Bánh pancake lông xù và nhiều thứ khác! LÜT #19: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
400 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: chuyến điểm nhanh các món quà lạ đi từ phụ kiện có mùi thức ăn và món côn trùng đến chất lỏng từ tính, cà phê chồn và đồ chơi ScienceBob. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "cold feet" - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu nghĩa chùn bước vì sợ và nhận ra trò chơi chữ khi đôi chân nghĩa bóng biến thành chân thật có thể làm lạnh. 2. "looks like it's been slashed" - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận biết look like đi với mệnh đề và rằng it's là it has trong bị động hiện tại hoàn thành. 3. "Full disclosure," - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: dùng dấu hiệu chuyển ý thẳng thắn này trước trải nghiệm cá nhân có thể ảnh hưởng đến lời giới thiệu.

Nội dung bài học

Macaroni and cheese scented air fresheners and bacon and egg earrings. Ngữ pháp

0:00

Đồ làm thơm không khí hương nui phô mai và hoa tai hình thịt xông khói với trứng.

Ngữ pháp

Macaroni and cheese scented air fresheners: nhóm cụm bổ nghĩa nhiều lớp

Ở đây, macaroni and cheese là tên của một món ăn. Toàn bộ cụm này kết hợp với scented để bổ nghĩa cho air fresheners, nghĩa là chất làm thơm không khí có mùi giống mì ống phô mai. Hãy đọc cấu trúc là [macaroni and cheese]-scented + air fresheners. Trong phần mô tả sản phẩm bằng tiếng Anh, một cụm bổ nghĩa ghép dài thường được đặt trước danh từ chỉ sản phẩm. Vì vậy, cần giữ nguyên tên món ăn thành một nhóm thay vì chỉ nối riêng cheese với air fresheners.

Luyện tập

Trong cụm macaroni and cheese scented air fresheners, thứ gì có mùi mì ống phô mai?

  1. Chất làm thơm không khí
  2. Không khí xung quanh
  3. Mì ống phô mai
Xem đáp án

Chất làm thơm không khí

It's episode 19 of LÜT.

0:04

Đây là tập 19 của LÜT.

This clock tells the correct time except it runs backwards. Ghi chú

0:10

Chiếc đồng hồ này chỉ đúng giờ, chỉ có điều nó chạy ngược.

Cụm từ

tells the correct time: chỉ thời gian chính xác

Trong câu này, tells the correct time có nghĩa là “chỉ thời gian chính xác”. Tell được dùng với đồng hồ làm chủ ngữ; câu này không có nghĩa là chiếc đồng hồ kể một câu chuyện hoặc nói một sự thật cho ai đó. Cụm từ kết hợp cơ bản là tell the time. Khi thêm correct, cụm này cho biết thời gian được hiển thị hoặc chỉ ra là chính xác. Cụm từ kết hợp đó cũng có thể mô tả khả năng xem giờ của một người, chẳng hạn một đứa trẻ đang học tell the time.

Luyện tập

Dùng tells cùng với cụm từ có nghĩa là “thời gian chính xác” để hoàn thành câu: After the repair, the station clock now ____.

Xem đáp án

tells the correct time

Cách dùng từ

runs backwards: máy hoạt động theo hướng ngược lại

Ở đây, run có nghĩa là vận hành hoặc hoạt động. Đây là nghĩa thường gặp khi chủ ngữ là máy móc, thiết bị hoặc chương trình. Trong runs backwards, backwards cho biết hướng chuyển động của đồng hồ: nó di chuyển theo hướng ngược với bình thường. Cụm này không có nghĩa là thời gian đang quay về quá khứ.

Luyện tập

runs backwards có nghĩa là gì ở đây: The toy train runs backwards?

  1. Đoàn tàu đồ chơi ngừng hoạt động.
  2. Đoàn tàu đồ chơi hoạt động theo hướng ngược lại.
  3. Đoàn tàu đồ chơi đi về quá khứ.
Xem đáp án

Đoàn tàu đồ chơi hoạt động theo hướng ngược lại.

And Thailand Unique will sell you a bottle of whiskey with a cobra in it, Ngữ pháp

0:13

Còn Thailand Unique sẽ bán cho bạn một chai whisky có rắn hổ mang bên trong,

Ngữ pháp

sell you a bottle of whiskey: sell + người + vật

Sell có thể nhận hai tân ngữ theo cấu trúc sell + người + vật. Trong sell you a bottle of whiskey, you là tân ngữ gián tiếp, chỉ người mua hoặc người nhận; a bottle of whiskey là tân ngữ trực tiếp, chỉ món đồ được bán. Cùng một quan hệ có thể được diễn đạt là sell a bottle of whiskey to you. Trong cấu trúc này, người đứng ngay sau sell không phải là thứ bị đem bán.

Luyện tập

Dùng sold và me để hoàn thành cấu trúc sell + người + vật: The school shop ____ a new notebook.

Xem đáp án

sold me

delicious chocolate covered silkworms,

0:18

những con tằm phủ sô-cô-la thơm ngon,

a can of barbecue scorpions

0:20

một lon bọ cạp nướng,

or a nice bag of edible pregnant crickets.

0:23

hoặc một túi dế đang mang thai ăn được hẳn hoi.

If the thought of eating bugs leaves you with cold feet Thành ngữ

0:26

Nếu ý nghĩ phải ăn côn trùng khiến bạn sợ đến lạnh cả chân,

make them colder with this snowball shooting crossbow.

0:29

hãy làm chân lạnh hơn nữa bằng chiếc nỏ bắn bóng tuyết này.

Thành ngữ

cold feet: mất can đảm và tạo lối chơi chữ theo nghĩa đen

Cold feet là một thành ngữ chỉ việc đột nhiên mất can đảm hoặc tự tin, nhất là khi ai đó sắp làm một việc khó. Ở đây, leaves you with cold feet có nghĩa là “khiến bạn quá lo sợ hoặc miễn cưỡng để ăn côn trùng”. Ban đầu, cụm này không miêu tả nhiệt độ thật của bàn chân. Mệnh lệnh tiếp theo, make them colder, cố ý biến feet trở lại thành bộ phận cơ thể theo nghĩa đen. Sự chuyển đổi từ nghĩa thành ngữ sang nghĩa đen tạo nên câu đùa. Trong quảng cáo và hài kịch, hãy để ý xem một từ xuất hiện sau đó có đột ngột khiến thành ngữ trước đó nghe như mang nghĩa đen hay không.

Luyện tập

Trong phần đầu của câu, trước khi câu đùa chuyển sang nghĩa đen, cold feet có nghĩa là gì?

  1. Bàn chân thực sự bị lạnh
  2. Cần phải đi bộ nhanh hơn
  3. Đột nhiên mất can đảm
Xem đáp án

Đột nhiên mất can đảm

And then warm them back up with these USB powered heated slippers. Cụm động từ

0:32

Rồi làm ấm chân trở lại bằng đôi dép sưởi chạy bằng USB này.

Cụm động từ

warm them back up: vị trí đại từ và sự khôi phục trạng thái ấm

Warm something or someone up có nghĩa là làm cho một vật hoặc một người ấm hơn. Back bổ sung ý quay lại trạng thái trước đó, vì vậy warm them back up có nghĩa là “làm cho đôi chân đã lạnh ấm trở lại”. Ở đây, them chỉ đôi chân. Warm up là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như them, đại từ được đặt giữa warm và up. Khi có back, thứ tự là warm + them + back + up. Mẫu này có thể dùng lại với các đại từ khác: warm it back up và warm us back up.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ có nghĩa là “làm cho găng tay ấm trở lại”: The gloves got cold outside, so put them by the heater to ____.

Xem đáp án

warm them back up

Or show your team spirit with Vat19's giant puffy NFL sneaker slippers. Cụm từ

0:36

Hoặc thể hiện tinh thần cổ vũ đội nhà bằng đôi dép bông hình giày sneaker NFL khổng lồ, phồng mềm của Vat19.

Cụm từ

Dùng “show your team spirit” để thể hiện rõ sự ủng hộ đội

Trong câu này, show your team spirit có nghĩa là thể hiện rõ sự ủng hộ dành cho một đội thể thao; ở đây, điều đó được thực hiện bằng cách mang dép có chủ đề của đội. Team spirit nói đến lòng trung thành, sự nhiệt tình và cảm giác gắn bó, chứ không phải một linh hồn siêu nhiên. Cấu trúc show + từ chỉ sở hữu + team spirit có thể dùng khi ai đó ủng hộ một đội thông qua trang phục, màu sắc, tiếng cổ vũ hoặc sự tham gia. Team cũng có thể là trường học, câu lạc bộ hoặc một nhóm khác, không chỉ là đội thể thao chuyên nghiệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài học có nghĩa là “thể hiện rõ sự ủng hộ của bạn dành cho một đội”: Wear the blue scarf to ____ at Saturday's game.

Xem đáp án

show your team spirit

While feeding your baby with an Enterprise spoon Văn hóa

0:42

Trong lúc đút cho em bé ăn bằng chiếc thìa Enterprise,

that can drip food all over a flashing LED Trekkie bib.

0:45

chiếc thìa có thể làm thức ăn nhỏ giọt khắp chiếc yếm Trekkie gắn đèn LED nhấp nháy.

Văn hóa

Các liên hệ đến Star Trek trong “Enterprise spoon” ... “Trekkie bib”

Enterprise được viết hoa vì đây là tên của tàu vũ trụ USS Enterprise trong Star Trek, và chiếc thìa được thiết kế giống con tàu đó. Ở đây, từ này không có nghĩa là một doanh nghiệp hay công ty thông thường. Trekkie là tên gọi không trang trọng dành cho người hâm mộ Star Trek. Việc đặt một chiếc thìa hình Enterprise cùng một chiếc yếm Trekkie tạo nên chủ đề Star Trek thống nhất, và mối liên hệ này chính là nền tảng của câu đùa.

Luyện tập

Điều gì kết nối “Enterprise spoon” và “Trekkie bib” trong câu này?

  1. Chúng mô tả chất liệu của chiếc thìa và kích thước của chiếc yếm.
  2. Cả hai đều là những liên hệ đến Star Trek.
  3. Cả hai đều được làm cho các cuộc họp kinh doanh.
Xem đáp án

Cả hai đều là những liên hệ đến Star Trek.

Your bib of course should be formal. Ý định

0:49

Tất nhiên, chiếc yếm phải thật trang trọng.

Ý định

Cách dùng mỉa mai của of course

Of course thường trình bày một điều như thể nó hiển nhiên hoặc đúng như dự đoán. Ở đây, cụm từ này giả vờ rằng việc chiếc yếm của em bé phải trang trọng là điều đương nhiên. Nhận định này vô lý vì chiếc yếm chỉ bắt chước trang phục trang trọng theo cách vui nhộn, chứ không phải một quy tắc lễ nghi thật sự. Sự trái ngược đó khiến of course mang tính mỉa mai và hài hước: người nói đang hưởng ứng ý tưởng phóng đại của sản phẩm chứ không nêu ra một quy tắc nghiêm túc.

Luyện tập

Trong bối cảnh hóa trang vui nhộn, of course trong “Of course the cat needs a tiny crown,” có khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Nó trình bày ý tưởng phóng đại như một điều hiển nhiên theo cách vui đùa.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc chắn về chiếc vương miện.
  3. Nó nêu một quy tắc nghiêm túc về quần áo cho thú cưng.
Xem đáp án

Nó trình bày ý tưởng phóng đại như một điều hiển nhiên theo cách vui đùa.

Buy a baby rattle that makes your baby look buff. Ghi chú

0:52

Hãy mua một món đồ chơi lục lạc khiến em bé trông thật cơ bắp.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + look + tính từ

Trong makes your baby look buff, make là động từ gây khiến: chiếc lúc lắc tạo ra một ấn tượng thị giác. Your baby là tân ngữ của make, còn look buff mô tả vẻ ngoài được tạo ra. Sau make mang nghĩa gây khiến, ta dùng một tân ngữ rồi đến dạng nguyên thể không to của động từ: make + tân ngữ + look, không dùng to look. Ở đây, buff là tính từ đứng sau look, nghĩa là “cơ bắp” hoặc “trông khỏe mạnh”; em bé không thật sự trở nên cơ bắp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu viết lại bằng make + tân ngữ + look: Because of this mirror, the room looks bigger. This mirror ____ bigger.

Xem đáp án

makes the room look

Cách dùng từ

buff: trông vạm vỡ

Ở đây, buff là một tính từ thân mật, có nghĩa là trông có nhiều cơ bắp và thân hình khỏe mạnh. Điểm gây cười là chiếc lục lạc khiến em bé trông như có cánh tay to và đầy sức mạnh. Khi buff miêu tả một người, từ này nói về ngoại hình. Ở đây nó không mang nghĩa danh từ, màu sắc hoặc động từ mà buff có thể mang trong những ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Trong câu "The costume makes him look buff," buff có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Quần áo của anh ấy trông như được đánh bóng.
  2. Anh ấy trông mệt mỏi.
  3. Anh ấy trông cơ bắp.
Xem đáp án

Anh ấy trông cơ bắp.

And when they get older don't give them army men,

0:54

Và khi bé lớn hơn, đừng cho bé lính đồ chơi,

give them breakdance men.

0:56

mà hãy cho bé các mô hình vũ công breakdance.

Or treat yourself to a cute cuddly stuffed animal cupcake, Cụm từ

0:58

Hoặc tự thưởng cho mình một chú thú nhồi bông hình bánh cupcake dễ thương, mềm mại,

Cụm từ

treat yourself to + danh từ: tự dành cho mình một phần thưởng nhỏ

Trong treat yourself to + danh từ, treat có nghĩa là tặng cho bản thân một thứ thú vị như một phần thưởng nhỏ hoặc niềm vui đặc biệt. Danh từ nêu thứ bạn mua, ăn, uống hoặc trải nghiệm. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I treat myself, she treats herself và we treat ourselves. Giữ to trước sự vật: treat yourself to a dessert.

Luyện tập

Dùng cấu trúc treat + đại từ phản thân + to để hoàn thành câu: After finishing my homework, I'll ____ a hot chocolate.

Xem đáp án

treat myself to

a pistol with a cowboy hat,

1:02

một khẩu súng lục đội mũ cao bồi,

a slice of pizza,

1:04

một miếng pizza,

a stack of pancakes or my favorite,

1:05

một chồng bánh kếp hoặc món tôi thích nhất,

the zebra rabbit with a mustache.

1:07

chú thỏ-ngựa vằn có ria mép.

Get your lady a pair of hand-painted Star Wars shoes

1:10

Hãy tặng người yêu một đôi giày Star Wars vẽ tay

or these eye shadows from GeekChic Cosmetics

1:13

hoặc những màu phấn mắt này của GeekChic Cosmetics,

based on the colors of the Mushroom Kingdom. Ghi chú

1:16

lấy cảm hứng từ màu sắc của Mushroom Kingdom.

Cụm từ

based on để chỉ cơ sở của một thiết kế

Trong câu này, based on giới thiệu nguồn được dùng làm cơ sở cho thiết kế phấn mắt: các màu sắc được lấy từ hoặc mô phỏng những màu gắn với Vương quốc Nấm. Cụm này bổ nghĩa cho these eye shadows, không phải GeekChic Cosmetics. Nói chung, be based on + danh từ chỉ thông tin, nguồn, mẫu hoặc tác phẩm gốc mà một thứ lấy làm nền tảng. Cụm rút gọn đứng sau danh từ, như products based on a game, có thể mô tả danh từ đó và tương đương với that is/are based on ....

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cụm hai từ được làm nổi bật trong ví dụ: The report is ____ the survey results.

Xem đáp án

based on

Văn hóa

Mushroom Kingdom với tư cách địa danh trong Super Mario

Mushroom Kingdom, hay Vương quốc Nấm, là tên riêng của một vương quốc hư cấu trong loạt Super Mario. Trong câu này, tên gọi đó cho thấy phấn mắt lấy thế giới trò chơi ấy và những màu sắc dễ nhận biết của nó làm chủ đề. Nhận ra đây là một địa danh trong văn hóa đại chúng sẽ tránh được cách hiểu theo nghĩa đen: đó không phải một vương quốc có thật hay một vùng thực tế nơi nấm xuất xứ.

Luyện tập

Trong câu này, Mushroom Kingdom chỉ điều gì?

  1. Một vương quốc hư cấu trong loạt Super Mario
  2. Trụ sở của công ty mỹ phẩm
  3. Một vùng có thật nổi tiếng về trồng nấm
Xem đáp án

Một vương quốc hư cấu trong loạt Super Mario

Oh, and don't forget this shade of lipstick.

1:18

Ồ, và đừng quên màu son này.

It's called Hipster Ariel.

1:21

Nó có tên là Hipster Ariel.

Be even hipper with a levitating lamp that looks like it's been slashed by a lightsaber. Ghi chú

1:23

Trở nên sành điệu hơn nữa với chiếc đèn lơ lửng trông như bị lightsaber chém đôi.

Cách dùng từ

hipper: sành điệu hơn

Ở đây, hip là một tính từ thân mật có nghĩa là hợp thời trang, hiện đại hoặc hiểu rõ những gì đang thịnh hành. Hipper là dạng so sánh hơn của từ này, vì vậy nó có nghĩa là “sành điệu hơn”. Trạng từ even nhấn mạnh phép so sánh: chiếc đèn được giới thiệu như một cách để nâng mức độ sành điệu lên thêm một bậc. Cách dùng hip như tính từ ở đây không liên quan đến danh từ hip chỉ bộ phận “hông” của cơ thể.

Luyện tập

Trong câu này, even hipper nói điều gì về chiếc đèn?

  1. Chiếc đèn được giới thiệu là còn sành điệu hơn nữa.
  2. Chiếc đèn đang lơ lửng cao hơn trước.
  3. Chiếc đèn có phần hông lớn hơn về mặt cơ thể.
Xem đáp án

Chiếc đèn được giới thiệu là còn sành điệu hơn nữa.

Ngữ pháp

looks like it's been slashed: vẻ ngoài và thể bị động của hiện tại hoàn thành

Looks like đưa ra một kết luận dựa trên vẻ ngoài: thiết kế của chiếc đèn tạo cảm giác rằng một hành động chém đã xảy ra trong quá khứ. Slash có nghĩa là cắt hoặc chém bằng một động tác quét mạnh. Cụm từ này mô tả một vật trông có vẻ như thế nào, chứ không chứng minh rằng hành động đó thực sự xảy ra. Trong it's been slashed, it's là dạng rút gọn của it has, không phải it is. Has been + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: chiếc đèn là đối tượng chịu tác động, và kết quả có thể nhìn thấy ở hiện tại là điều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng rút gọn và trợ động từ cần thiết cho thể bị động của hiện tại hoàn thành: The seal is broken. It looks like ____ opened.

Xem đáp án

it's been

And here's a wire frame you can use to make any chair

1:28

Và đây là một khung dây mà bạn có thể dùng để khiến bất kỳ chiếc ghế nào

suggest the idea of a throne. Cụm từ

1:30

gợi lên hình ảnh một ngai vàng.

Cụm từ

suggest the idea of: khiến người ta nghĩ đến điều gì đó

Trong câu này, “suggest the idea of a throne” có nghĩa là “khiến người ta nghĩ đến một ngai vàng”. Khung dây làm thay đổi hình dáng của chiếc ghế, tạo cảm giác giống ngai vàng mà không biến nó thành ngai vàng thật. Ở đây, suggest diễn tả một gợi ý gián tiếp đến từ vẻ ngoài hoặc một đặc điểm. Nó không có nghĩa là “đề nghị” hay “khuyên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở dạng đúng: The tall windows and stone walls ____ an old castle, although the building is new.

Xem đáp án

suggest the idea of

Ferrofluids are colloids containing magnetic material Ghi chú

1:34

Chất lỏng từ tính là các hệ keo chứa vật liệu từ tính,

Cách dùng từ

Ferrofluids are colloids: xếp X vào loại Y

“Ferrofluids are colloids” dùng mẫu định nghĩa X are Y: mẫu này xếp chất lỏng từ vào một nhóm khoa học rộng hơn gọi là hệ keo. Chất lỏng từ là chất lỏng dạng keo gồm các hạt từ tính rất nhỏ phân tán trong chất lưu mang. Hệ keo là hỗn hợp trong đó các hạt rất nhỏ phân tán trong một vật liệu khác. Chất lỏng từ có thể chảy, nhưng câu này không có nghĩa nó chỉ đơn giản là kim loại được nung chảy thành chất lỏng.

Luyện tập

Câu “Ferrofluids are colloids” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Chất lỏng từ là kim loại thông thường đã được nung chảy.
  2. Tất cả các hệ keo đều là chất lỏng từ.
  3. Chất lỏng từ thuộc nhóm rộng hơn gọi là hệ keo.
Xem đáp án

Chất lỏng từ thuộc nhóm rộng hơn gọi là hệ keo.

Ngữ pháp

containing magnetic material dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong “colloids containing magnetic material”, cụm từ có dạng -ing đứng sau và bổ nghĩa cho “colloids”. Nó xác định loại hệ keo được nhắc đến: các hệ keo chứa vật liệu có từ tính. Danh từ “colloids” được hiểu là chủ ngữ của “containing”; đây không phải là một hành động riêng đang diễn ra. Cấu trúc ngắn gọn danh từ + cụm từ có dạng -ing có thể rút gọn một mệnh đề quan hệ chủ động khi danh từ là chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ dạng -ing.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ thành một cụm từ có dạng -ing: “We inspected packages that contain fragile glass.” We inspected packages ____.

Xem đáp án

containing fragile glass

so they respond to magnetic fields Cụm từ

1:37

nên chúng phản ứng với từ trường

Cụm từ

respond to magnetic fields: phản ứng với tác nhân kích thích

Ở đây, “respond to magnetic fields” có nghĩa là chất lỏng từ thay đổi hoặc biểu hiện một cách nhất định khi chịu tác động của từ trường. “Respond” không mang nghĩa đưa ra câu trả lời bằng lời nói. Cấu trúc có thể áp dụng trong các tình huống khác là respond to + tác nhân kích thích, điều kiện, phương pháp điều trị hoặc sự kiện. Giới từ to nối người hoặc vật phản ứng với yếu tố gây ra hoặc thúc đẩy phản ứng đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ kết hợp chuẩn: The alarm should respond ____ changes in air pressure.

Xem đáp án

to

and their own cohesion and surface tension. Cách dùng từ

1:39

cũng như lực kết dính và sức căng bề mặt của chính chúng.

Cách dùng từ

cohesion và surface tension

Lực liên kết là lực hút khiến các hạt của cùng một chất giữ lại với nhau. Trong chất lỏng, lực này giúp các phân tử ở gần nhau tiếp tục gắn kết. Sức căng bề mặt là hiệu ứng do lực liên kết tạo ra trên bề mặt: lớp trên cùng có xu hướng co căng và chống lại sự kéo giãn. Ở đây, tension chỉ lực kéo trong vật lý, không phải cảm giác căng thẳng của con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng hai thuật ngữ: The attraction that holds water molecules together is ____, and the tight effect at the water's surface is ____.

Xem đáp án

cohesion · surface tension

You can buy a whole play kit

1:42

Bạn có thể mua cả một bộ đồ chơi

or a liter of the stuff. Cách dùng từ

1:43

hoặc mua hẳn một lít chất này.

Cách dùng từ

a liter of the stuff: một lít chất đó

Trong a liter of the stuff, the stuff nhắc lại một chất đã được gọi tên trước đó; ở đây là chất lỏng ấy. Stuff thường là danh từ không đếm được, vì vậy a liter of có thể đo lượng của nó giống như đo nước hoặc dầu. Dùng stuff giúp tránh lặp lại tên chính xác của chất đó. Mạo từ xác định the cho biết người nghe có thể nhận ra người nói đang chỉ vật liệu nào.

Luyện tập

Một loại chất lỏng tẩy rửa đã được xác định. Câu tiếp theo mang tính thân mật nào nhắc lại chất đó một cách tự nhiên?

  1. We bought a liter of a stuff.
  2. We bought a liter of the stuffs.
  3. We bought a liter of the stuff.
Xem đáp án

We bought a liter of the stuff.

Now just don't drink it.

1:45

Giờ thì chỉ cần đừng uống nó.

Instead, drink some civet coffee.

1:47

Thay vào đó, hãy uống cà phê chồn.

This coffee is produced by having civets run around Ngữ pháp

1:49

Loại cà phê này được sản xuất bằng cách để chồn chạy khắp nơi

eating the very best beans they find. Ngữ pháp

1:52

và ăn những hạt cà phê ngon nhất mà chúng tìm thấy.

Ngữ pháp

be produced by having + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Câu này dùng khung bị động mô tả quy trình be produced by + -ing để giải thích cà phê được làm ra như thế nào. Sau giới từ by, have chuyển thành having; ở đây nó không mang nghĩa “sở hữu”. Bên trong cụm -ing đó, have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến, sắp xếp hoặc cho phép tân ngữ thực hiện hành động: having civets run. Run around eating diễn tả việc ăn trong khi di chuyển khắp nơi; eating không thay thế động từ nguyên mẫu run. Mẫu có thể áp dụng lại là something is done by having + người/động vật/vật + động từ nguyên mẫu + ... .

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả quy trình bằng dạng đúng của have: The greenhouse is cooled by ____ fans circulate air through the vents.

Xem đáp án

having

Ngữ pháp

the very best: very nhấn mạnh dạng so sánh nhất

Trong the very best, very nhấn mạnh dạng so sánh nhất best. Toàn bộ cụm từ chỉ thành viên có chất lượng cao nhất hoặc phù hợp nhất tuyệt đối trong một nhóm, chứ không chỉ là một thứ very good. Khung thường dùng là the hoặc từ sở hữu + very + dạng so sánh nhất: the very best beans, our very best work. Ở đây, the chỉ một lựa chọn đứng đầu duy nhất, còn very làm cho khẳng định so sánh nhất đó mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm so sánh nhất được nhấn mạnh có nghĩa là “tốt nhất tuyệt đối”: Of all the entries, the judges selected ____ one.

Xem đáp án

the very best

These guys swallow it,

1:54

Những con chồn này nuốt hạt vào,

digest it,

1:56

tiêu hóa chúng,

and enzymes in their intestines change the beans

1:57

rồi các enzyme trong ruột làm biến đổi hạt cà phê,

which they poop out completely whole. Cách dùng từ

2:00

sau đó chúng thải ra những hạt vẫn hoàn toàn nguyên vẹn.

Cách dùng từ

poop out: thải một vật ra khỏi cơ thể theo phân

Ở đây, poop out có nghĩa là “thải một vật ra khỏi cơ thể theo phân”. Which thay cho các hạt cà phê, vì vậy cụm này có tân ngữ: chúng thải các hạt cà phê ra ngoài. Completely whole bổ sung rằng các hạt rời khỏi cơ thể con vật mà không bị vỡ. Tân ngữ và ngữ cảnh tiêu hóa giúp xác định nghĩa bài tiết này.

Luyện tập

Trong câu “The animal eats the beans and poops them out whole,” poops them out có nghĩa là gì?

  1. thải các hạt cà phê ra khỏi cơ thể theo phân
  2. trở nên quá mệt để tiếp tục
  3. nhai các hạt cà phê thành những mảnh nhỏ
  4. làm rơi các hạt cà phê xuống đất
Xem đáp án

thải các hạt cà phê ra khỏi cơ thể theo phân

So farmers collect the poop,

2:02

Vì vậy, nông dân thu gom phân,

wash it off,

2:04

rửa sạch phân bám trên hạt,

roast the beans,

2:04

rang hạt,

and produce for you the best, Ngữ pháp

2:05

và làm ra cho bạn loại cà phê ngon nhất,

smoothest,

2:08

mượt mà nhất,

and most expensive coffee on Earth.

2:09

và đắt nhất Trái Đất.

Ngữ pháp

the best, smoothest, and most expensive: nối song song các dạng so sánh nhất

Ba dạng so sánh nhất best, smoothest và most expensive được nối song song trước một danh từ duy nhất là coffee. Một từ hạn định the mở đầu cho toàn bộ danh sách, nên không cần lặp lại trước mỗi tính từ. Các dạng này được tạo theo những cách khác nhau: good có dạng so sánh nhất bất quy tắc best, smooth thường thêm -est, còn tính từ dài hơn expensive dùng most. Dấu phẩy tách các đặc điểm và and đánh dấu mục cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào nối đúng ba dạng so sánh nhất trước danh từ route?

  1. It is the most fastest, most safest, and most reliable route.
  2. It is fastest, safest, and most reliable route.
  3. It is the fastest, safest, and reliablest route.
  4. It is the fastest, safest, and most reliable route.
Xem đáp án

It is the fastest, safest, and most reliable route.

Full disclosure, Mạch ý

2:12

Nói thật nhé,

I bought some of this last year for my dad on Father's Day and it was delicious.

2:13

năm ngoái tôi đã mua loại này tặng bố nhân Ngày của Cha và nó ngon tuyệt.

Mạch ý

Full disclosure: nói rõ mối liên hệ liên quan trước khi nhận xét

Full disclosure là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào câu. Cụm này báo cho người nghe biết rằng người nói sắp chia sẻ một trải nghiệm cá nhân, mối quan hệ hoặc khả năng thiên lệch có liên quan đến ý kiến tiếp theo. Trong câu này, người nói cho biết mình đã mua và nếm loại cà phê đó trước khi khen nó ngon. Cụm này không có nghĩa là sẽ tiết lộ mọi chuyện riêng tư; nó chỉ báo hiệu một thông tin liên quan và thành thật.

Luyện tập

Điền vào chỗ trống: Before I review the app, ____: I helped design it, so my opinion may be biased.

Xem đáp án

full disclosure

I'm gonna shout out ScienceBob. Cụm động từ

2:17

Tôi muốn gửi lời chào đặc biệt đến ScienceBob.

Cụm động từ

shout out ScienceBob: công khai nhắc đến ScienceBob

shout out một người hoặc một cái tên có nghĩa là công khai nhắc đến người đó, thường để cảm ơn, khen ngợi, giới thiệu hoặc dành sự chú ý tích cực cho họ. Đây là một cụm động từ, nên trong câu này ScienceBob là tân ngữ trực tiếp. Ở đây, người nói dự định nhắc đến ScienceBob theo hướng tích cực trước khán giả. Cụm này không có nghĩa là hét về phía ScienceBob; trong ngôn ngữ truyền thông, nó thường dẫn vào tên một người, nhà sáng tạo, cửa hàng hoặc dự án mà khán giả nên chú ý.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa công khai cảm ơn và nhắc đến nhóm? At the end of the video, I'm going to ____ our volunteer team.

  1. bring up
  2. shout out
  3. call out
Xem đáp án

shout out

Now you Leanbackers know him.

2:19

Các Leanbacker đều biết anh ấy rồi.

His site's store is cool.

2:21

Cửa hàng trên trang web của anh ấy rất ngầu.

He's got smoke shooting guns Ghi chú

2:22

Anh ấy có súng phun khói,

Cách dùng từ

“He's got” để nói thân mật về sự sở hữu hoặc có sẵn

Trong He's got..., 's là dạng rút gọn của has, nên He's got có nghĩa là anh ấy có một thứ hoặc có sẵn thứ đó. Ở đây, cụm này giới thiệu một món hàng mà người đó có thể cung cấp; nó không có nghĩa là He is. Cấu trúc have/has got thường cho biết một người hiện sở hữu, mang theo hoặc có thể cung cấp thứ gì. Dùng have got với I/you/we/they và has got với he/she/it.

Luyện tập

Trong “He's got smoke shooting guns”, “He's got” có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy đang tự mình bắn ra khói.
  2. Anh ấy chỉ nhận được những mặt hàng đó vào một thời điểm trong quá khứ.
  3. Anh ấy có sẵn những mặt hàng đó.
Xem đáp án

Anh ấy có sẵn những mặt hàng đó.

Ngữ pháp

“smoke shooting guns” như một thành phần bổ nghĩa hành động ngắn gọn

Trong smoke shooting guns, smoke shooting bổ nghĩa cho guns. Guns là thứ thực hiện hành động bắn, còn smoke là thứ được bắn ra. Ở đây, cụm này có nghĩa là những khẩu súng đồ chơi bắn ra khói. Tiếng Anh có thể đặt một danh từ cộng với dạng -ing trước một danh từ khác để nén một hành động thành tên gọi ngắn: smoke + shooting + guns. Trong văn viết cẩn thận, toàn bộ phần bổ nghĩa thường có dấu gạch nối: smoke-shooting guns.

Luyện tập

“smoke shooting guns” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Những khẩu súng đồ chơi bắn ra khói.
  2. Khói bắn ra những khẩu súng đồ chơi.
  3. Những khẩu súng đồ chơi có hình đám mây khói.
Xem đáp án

Những khẩu súng đồ chơi bắn ra khói.

and smoke wands and owl pellets Văn hóa

2:25

đũa phun khói và những viên bã thức ăn của cú

that you can dissect to get rat bones out of. Ngữ pháp

2:27

mà bạn có thể mổ ra để lấy xương chuột bên trong.

Văn hóa

owl pellets: những viên lông và xương cú ợ ra

Ở đây, “owl pellets” là những viên nhỏ và chắc mà cú ợ ra qua miệng. Chúng chứa các phần con mồi mà cú không tiêu hóa được, đặc biệt là lông và xương. Vì vậy, người ta có thể mổ một viên như thế để lấy xương chuột ra. Trong bối cảnh hoạt động khoa học này, pellets không phải là phân cú và cũng không phải thức ăn viên dùng để cho cú ăn.

Luyện tập

“owl pellets” trong câu này là gì?

  1. Những khối chắc gồm lông và xương không tiêu hóa được mà cú ợ ra
  2. Phân cú được nhặt từ mặt đất
  3. Những miếng thức ăn nhỏ được làm cho cú ăn
Xem đáp án

Những khối chắc gồm lông và xương không tiêu hóa được mà cú ợ ra

Ngữ pháp

that ... out of: mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối

“That” mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả “owl pellets”. Trong mệnh đề này, ý đầy đủ ban đầu là “you can dissect the pellets to get rat bones out of the pellets”. Danh từ được lặp lại được thay bằng từ nối quan hệ “that”. Tiếng Anh thường để giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ: “pellets that you can get rat bones out of”. Từ “of” cuối cùng thuộc cụm “out of”; nó không phải một từ thừa vô tình được thêm vào và cũng không cho thấy phía sau bị thiếu nội dung. Cụm nguyên mẫu “to get rat bones out of” nêu mục đích của việc mổ các viên này: lấy xương chuột từ bên trong chúng ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các hạt cườm được lấy từ bên trong chiếc lọ và để giới từ ở cuối?

  1. This is the jar that I took the beads out.
  2. This is the jar that I took the beads out of.
  3. This is the jar out of that I took the beads.
Xem đáp án

This is the jar that I took the beads out of.

Science for the win. Thành ngữ

2:29

Khoa học là nhất.

Thành ngữ

X for the win như một lời reo vui

Trong “Science for the win.”, mẫu X for the win là một lời reo vui mang sắc thái thân mật, nghĩa là “X thật tuyệt” hoặc “tôi ủng hộ X”. Science đứng ở vị trí X. Câu này không nói rằng khoa học đang tham gia hay cố thắng một cuộc thi có thật. Có thể dùng mẫu này để hào hứng khen một lựa chọn, ý tưởng hoặc đồ vật đặc biệt hay trong tình huống hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành lời reo vui cố định gồm ba từ sau khi một nhóm cùng giải được câu đố: “Teamwork ____!”

Xem đáp án

for the win

And as always,

2:30

Và như mọi khi,

thanks for watching.

2:31

cảm ơn các bạn đã xem.