Tủ Đồ Chơi 🐷🧸️ @Heo Peppa Tiếng Việt - Kênh Chính Thức: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
499 từ 140 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và George cần chỗ cất đồ chơi, nhưng chiếc tủ dạng lắp ráp được giao đến mà không có hướng dẫn. Sau lần lắp đầu tiên thất bại, bác Zebra hoàn thành chiếc tủ, song cả nhà nhận ra hai món đồ chơi vẫn phải ở trên giường của các em. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Miss Peppa Pig / Master George. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh đời thực: Hiểu rằng Miss là cách xưng hô truyền thống dành cho bé gái, còn Master dành cho bé trai, nhất là trong truyện thiếu nhi Anh và lời thông báo giao hàng trang trọng; nhờ đó không nhầm chúng với một phần tên nhân vật. 2. take it apart — Cụm động từ: Học cách diễn đạt việc tháo một đồ vật đã lắp thành các bộ phận riêng, hữu ích khi sửa đồ nội thất, lắp lại đồ chơi hoặc khắc phục lỗi lắp ráp. 3. That's why it's such a good idea. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Dùng That's why... để nối nguyên nhân với kết luận và giải thích vì sao một quyết định hợp lý, đặc biệt khi kết thúc cuộc thảo luận hoặc bảo vệ giải pháp vừa đề xuất.

Nội dung bài học

The toy cupboard.

0:02

Tủ đựng đồ chơi.

It is Peppa and George's bedtime.

0:05

Đã đến giờ đi ngủ của Peppa và George.

Goodness me.

0:09

Ôi trời ơi.

Why are all these toys on your bed?

0:11

Tại sao tất cả đống đồ chơi này lại ở trên giường của các con?

That's where they live. Ngữ pháp

0:13

Đó là nơi chúng ở mà.

Ngữ pháp

That's where they live: xác định địa điểm

Cấu trúc That's where + mệnh đề chỉ vào một địa điểm và xác định đó là nơi ai đó sống, nơi cất giữ một vật hoặc nơi một việc xảy ra. Trong câu này, where they live hoàn chỉnh ý nghĩa của That's; where không dùng để đặt câu hỏi. Hãy dùng cấu trúc này để liên kết một địa điểm đã được chỉ ra hoặc nhắc đến với việc diễn ra ở đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu để xác định nơi con chó ngủ: This is the dog's bed. That's ____ it sleeps.

Xem đáp án

where

Quickly, put the toys away in your toy basket. Cụm động từ

0:15

Nhanh lên, cất đồ chơi vào giỏ đồ chơi của các con đi.

Cụm động từ

put the toys away: cất đồ vật vào đúng chỗ

Put something away có nghĩa là cất một vật vào đúng chỗ để nó không còn bị để ở bên ngoài. Ở đây, put the toys away bảo các em nhỏ dọn đồ chơi bằng cách đặt chúng vào giỏ; away không có nghĩa là ra xa. Put away là cụm động từ có thể tách ra: danh từ có thể đứng sau away hoặc giữa put và away (put away the toys / put the toys away). Đại từ phải đứng ở giữa: put them away, không phải put away them.

Luyện tập

Dùng put away, thay “the blocks” bằng “them” và hoàn thành lời hướng dẫn: Put ____ after the game.

Xem đáp án

them away

But the toy basket is full.

0:18

Nhưng giỏ đồ chơi đầy rồi ạ.

Oh, so it is. Ý định

0:21

Ồ, đúng là vậy.

Ý định

so it is: thừa nhận một sự thật vừa nhận ra

Trong “Oh, so it is”, so chỉ lại một sự thật mà người khác vừa nhắc đến. Người nói kiểm tra hoặc nhận ra tình huống rồi thừa nhận rằng lời đó là đúng, tức là “Bạn nói đúng; quả thật là vậy”. Đây không phải là so dùng để nối với kết quả như trong “It was late, so we left.” Ở đây, so kết hợp với chủ ngữ it và động từ is để tạo thành một câu đáp ngắn xác nhận điều vừa nghe.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The window is open.” Bạn nhìn và thấy điều đó là đúng. “Oh, so it is” truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đang giải thích vì sao cửa sổ mở.
  2. Người nói vừa xác nhận rằng người bạn nói đúng.
  3. Người nói đang hứa sẽ mở cửa sổ.
Xem đáp án

Người nói vừa xác nhận rằng người bạn nói đúng.

Maybe you need a toy cupboard.

0:23

Có lẽ các con cần một cái tủ đựng đồ chơi.

Yes, I could make one tomorrow. Ngữ pháp

0:25

Đúng rồi, bố có thể làm một cái vào ngày mai.

Ngữ pháp

I could make one: đề xuất một giải pháp có thể cân nhắc

Trong “I could make one”, could trình bày việc làm một vật như một giải pháp hoặc lời đề nghị có thể cân nhắc. Ở đây, could không chỉ khả năng trong quá khứ. So với I will, cách nói này vẫn để ngỏ khả năng thảo luận và không nghe như một lời hứa chắc chắn. Sau could, dùng động từ nguyên mẫu make. One thay cho vật đếm được số ít đang được nhắc đến, vì vậy không cần lặp lại danh từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất mang tính thăm dò bằng could, make và one: We need a name tag. I ____ before the event.

Xem đáp án

could make one

The last thing you made, Daddy Pig, was this shelf. Ngữ pháp

0:28

Thứ cuối cùng anh làm, Bố Heo à, là cái kệ này.

Ngữ pháp

The last thing you made ... was this shelf: thứ gần đây nhất bạn làm là cái kệ này

The last thing you made nghĩa là “vật gần đây nhất mà bạn đã làm ra”. You made bổ nghĩa cho thing, còn mẫu chính là The last thing + người + động từ quá khứ + was... Daddy Pig là lời gọi trực tiếp người nghe nên không làm thay đổi cấu trúc câu. Ở đây, Peppa dùng một sản phẩm trước đó làm bằng chứng khi nghi ngờ khả năng của Daddy Pig. Mẫu này có thể chỉ đơn giản cho biết điều gì xảy ra gần đây nhất, nhưng trong ngữ cảnh này nó cũng mang sắc thái chất vấn nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu có nghĩa là “vật gần đây nhất mà Maya đã làm ra”: The ____ was a birdhouse.

Xem đáp án

last thing Maya made

I'm very proud of that shelf. Cụm từ

0:32

Anh rất tự hào về cái kệ đó đấy.

Cụm từ

proud of that shelf: tự hào về cái kệ đó

Be proud of + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là cảm thấy tự hào và hài lòng vì một người, một vật hoặc một thành tích. Of giới thiệu người hoặc vật tạo ra niềm tự hào đó. Ở đây, that shelf là sản phẩm do chính Daddy Pig làm ra, vì vậy ông đang nói rằng mình rất hài lòng với thứ mình đã làm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: She's ____ the progress she has made.

Xem đáp án

proud of

But Daddy, it's all wobbly.

0:34

Nhưng bố ơi, nó lung lay lắm.

We use it as a slide for Teddy and Mr. Dinosaur. Cụm từ

0:37

Chúng con dùng nó làm cầu trượt cho Teddy và Ông Khủng Long.

Cụm từ

use A as B: dùng nó làm cầu trượt

Cấu trúc use A as B có nghĩa là dùng A với chức năng của B. A là đồ vật thật, còn B cho biết đồ vật đó được dùng để làm gì trong tình huống này. Trong câu này, vật mà it chỉ đến vốn không phải cầu trượt, nhưng được dùng làm cầu trượt cho đồ chơi. Ở đây, as nói về chức năng chứ không phải sự giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết vai trò của chiếc lọ: She uses the jar ____ a pencil holder.

Xem đáp án

as

Oh, all right.

0:43

Ồ, được rồi.

Let's buy a new toy cupboard. Ý định

0:44

Chúng ta hãy mua một cái tủ đồ chơi mới.

Ý định

Let's buy...: đề nghị cùng thực hiện một hành động

Let's + động từ nguyên mẫu không to là cách thông dụng để đề nghị hoặc mời một nhóm cùng làm việc gì đó. Let's là dạng rút gọn của let us. Người nói cũng tham gia vào hành động. Ở đây, Let's buy... đề nghị cả nhóm mua chiếc tủ; đây không phải mệnh lệnh yêu cầu người nghe tự đi mua một mình.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị cùng làm bằng dạng rút gọn của let us: ____ take a short break.

Xem đáp án

Let's

We can buy one now on the computer. Cách dùng từ

0:46

Chúng ta có thể mua một cái ngay bây giờ trên máy tính.

Cách dùng từ

on the computer: dùng máy tính để làm việc gì đó

Trong câu này, on the computer có nghĩa là “dùng máy tính” hoặc “thông qua máy tính”. Cụm từ này cho biết thiết bị hoặc phương tiện được dùng để mua một thứ gì đó. Ở đây, on không có nghĩa là món đồ nằm trên bề mặt máy tính. Cách dùng này thường gặp với các hoạt động được thực hiện qua thiết bị, như mua hàng, viết hoặc xem một thứ gì đó.

Luyện tập

Bạn đã dùng máy tính để xem một số bức ảnh. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. I looked at the photos on the computer.
  2. I put the photos on top of the computer.
  3. I stood beside the computer and looked at the photos.
Xem đáp án

I looked at the photos on the computer.

Hooray!

0:48

Hoan hô!

Mummy Pig is using the computer to buy a toy cupboard.

0:51

Mẹ Heo đang dùng máy tính để mua tủ đồ chơi.

Aha!

0:55

Aha!

Now, which one shall we get? Ngữ pháp

0:56

Nào, chúng ta sẽ lấy cái nào đây?

Ngữ pháp

Which one shall we get?: cùng quyết định chọn cái nào

Which one dùng để yêu cầu ai đó chọn một món từ một nhóm lựa chọn đã biết. One thay cho một danh từ đếm được số ít đã rõ nhờ tình huống. Shall we get...? mời người nói và người nghe cùng quyết định. Ở đây, get có nghĩa là chọn hoặc mua. Shall we là lời mời cùng thống nhất, không phải mệnh lệnh.

Luyện tập

Bạn và một người bạn đang xem ba chiếc ba lô và muốn cùng chọn một chiếc. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What shall we get?
  2. Which one shall we get?
  3. Which ones shall we get?
Xem đáp án

Which one shall we get?

Can we have this one, please? Ý định

0:58

Chúng con có thể lấy cái này không ạ?

Ý định

Can we have this one, please? dùng để đề nghị lịch sự

Can we have this one, please? dùng để lịch sự xin chọn, nhận hoặc mua món đồ đang được chỉ vào. Can we...? hỏi xem yêu cầu đó có được chấp nhận hay không; have ở đây có nghĩa là “lấy”, “chọn” hoặc “nhận”, chứ không phải “đã sở hữu”. this one thay cho tên của một món đồ đang nhìn thấy hoặc đã được xác định. please làm lời đề nghị nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Luyện tập

Bạn và gia đình đang chọn một chiếc bánh ngọt tại tiệm bánh. Câu nào lịch sự xin chiếc bánh mà bạn đang chỉ vào?

  1. We already have this one.
  2. You must give us this one.
  3. Can we have this one, please?
Xem đáp án

Can we have this one, please?

That looks perfect.

1:00

Cái đó trông hoàn hảo đấy.

Mummy Pig is buying the toy cupboard.

1:03

Mẹ Heo đang mua tủ đồ chơi.

Congratulations, your toy cupboard is ordered. Ngữ pháp

1:06

Chúc mừng, tủ đồ chơi của bạn đã được đặt hàng.

Ngữ pháp

your toy cupboard is ordered: trạng thái đơn hàng ở thể bị động

Trong your toy cupboard is ordered, is + ordered tạo thành cấu trúc bị động. Chiếc tủ là vật chịu tác động: có người đã đặt mua nó. Câu này tập trung vào trạng thái đơn hàng, không tập trung vào người đã đặt hàng. Ngữ cảnh xác nhận mua hàng khiến ordered mang nghĩa “được mua bằng cách đặt hàng”. Nó không có nghĩa là chiếc tủ gọn gàng hoặc được sắp xếp ngăn nắp.

Luyện tập

Trong thông báo xác nhận mua hàng trực tuyến, your toy cupboard is ordered có nghĩa là gì?

  1. Đơn đặt mua tủ đồ chơi đã được gửi đi.
  2. Tủ đồ chơi đang ra lệnh cho ai đó.
  3. Tủ đồ chơi đã được sắp xếp gọn gàng.
Xem đáp án

Đơn đặt mua tủ đồ chơi đã được gửi đi.

Oh, goody.

1:09

Ồ, hay quá.

It is morning, and Mr. Zebra the postman has a special delivery. Văn hóa

1:14

Trời đã sáng, và Bác đưa thư Ngựa Vằn có một chuyến giao hàng đặc biệt.

Văn hóa

Mr. Zebra the postman: đồng vị ngữ chỉ nghề nghiệp sau tên

the postman là một cụm danh từ đồng vị: cụm này đứng sau tên Mr. Zebra và chỉ cùng một người. Nó bổ sung nghề nghiệp của ông ấy, nên cả cụm có nghĩa là Mr. Zebra là người đưa thư. Nó không phải là một phần trong tên của ông ấy. Khi giới thiệu nhân vật trong truyện, nghề nghiệp hoặc vai trò có thể đứng ngay sau tên như một nhãn ngắn. Trong văn xuôi thông thường, nếu nghề nghiệp chỉ là thông tin bổ sung, người ta cũng thường đặt nó giữa hai dấu phẩy: Mr. Zebra, the postman, has a delivery.

Luyện tập

Trong câu Lina the pilot waved from the gate, the pilot có chức năng gì?

  1. tạo thành một phần tên riêng của Lina
  2. bổ sung nghề nghiệp của Lina dưới dạng đồng vị ngữ
  3. có nghĩa là Lina có một phi công
Xem đáp án

bổ sung nghề nghiệp của Lina dưới dạng đồng vị ngữ

Post!

1:20

Thư đây!

Special delivery for Miss Peppa Pig and Master George. Ghi chú

1:22

Giao hàng đặc biệt cho Cô Peppa Pig và Cậu George.

Cụm từ

Special delivery: cụm từ cố định trong bưu chính và giao hàng

Special delivery là cụm từ cố định trong bối cảnh bưu chính hoặc chuyển phát, dùng cho một món đồ được gửi bằng dịch vụ đặc biệt hoặc được xử lý riêng. Trong câu này, cụm từ hoạt động như một lời thông báo ngắn: người đưa thư cho người nhận biết rằng có một món hàng giao đặc biệt dành cho họ. Ở đây, special mô tả dịch vụ hoặc cách sắp xếp việc giao hàng, chứ không chỉ nói về chất lượng của gói hàng. Cụm từ này không có nghĩa là gói hàng đặc biệt tốt.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định cho một món hàng được xử lý như một dịch vụ đặc biệt: There is a ____ for you at the front desk.

Xem đáp án

special delivery

Văn hóa

Miss Peppa Pig ... Master George: cách xưng hô truyền thống với trẻ em

Miss và Master là những cách xưng hô đặt trước tên người. Trong thông báo giao hàng này, Miss Peppa Pig là cách gọi trang trọng dành cho bé gái, còn Master George là cách gọi truyền thống dành cho bé trai. Ở đây, Master mang sắc thái cổ hoặc trang trọng; từ này không có nghĩa George là chủ sở hữu hay chuyên gia. Việc dùng đầy đủ các cách xưng hô khiến thông báo giao hàng nghe vừa long trọng vừa hài hước.

Luyện tập

Trong “Special delivery for Miss Peppa Pig and Master George”, Master George có nghĩa là gì?

  1. Cách xưng hô truyền thống hoặc trang trọng dành cho bé trai tên George
  2. George là chủ của gói hàng
  3. George là một bậc thầy tài giỏi
Xem đáp án

Cách xưng hô truyền thống hoặc trang trọng dành cho bé trai tên George

What is it?

1:27

Cái gì thế ạ?

It's a toy cupboard.

1:28

Đó là một cái tủ đồ chơi.

Oh, it looks a bit flat. Cách dùng từ

1:30

Ồ, trông nó hơi phẳng.

Cách dùng từ

looks a bit flat: mô tả vẻ ngoài một cách nhẹ nhàng

Look + tính từ dùng để diễn tả một vật trông như thế nào dựa trên những gì nhìn thấy. Trong looks a bit flat, a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút” và làm dịu lời nhận xét, nên người nói đang quan sát một cách nhẹ nhàng chứ không khẳng định mạnh. Ở đây, flat mô tả hình dạng của đồ vật: trông nó mỏng hoặc bị ép dẹt và không có nhiều độ dày. Từ này không có nghĩa là “căn hộ” trong tiếng Anh Anh; ngữ cảnh trực quan cho thấy câu đang nói về hình dạng.

Luyện tập

Câu nào dùng look + a bit + tính từ để đưa ra nhận xét nhẹ nhàng về hình dạng nhìn thấy?

  1. It looks a bit flat.
  2. It looks flat enough.
  3. It is a bit flat.
Xem đáp án

It looks a bit flat.

Yes, you'll build it yourself. Ngữ pháp

1:33

Đúng rồi, các cháu sẽ tự lắp ráp nó.

Ngữ pháp

you'll build it yourself: yourself dùng để nhấn mạnh

Trong you'll build it yourself, yourself quay lại chỉ you ở số ít và tạo sự nhấn mạnh: chính bạn sẽ làm việc đó thay vì nhờ người khác làm hộ. Ở đây, build có nghĩa là lắp ráp món đồ được đóng gói dạng phẳng. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + động từ + tân ngữ + đại từ self phù hợp. Đặt yourself sau tân ngữ nhấn mạnh rằng người đó đích thân thực hiện hành động thay vì giao việc cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ self phù hợp để nhấn mạnh rằng một người nghe sẽ đích thân làm việc đó: You'll paint the box ____.

Xem đáp án

yourself

Oh.

1:35

Ồ.

Don't worry, Peppa.

1:36

Đừng lo, Peppa.

It'll be very easy for your mummy and daddy to build. Ngữ pháp

1:38

Sẽ rất dễ để mẹ và bố con lắp ráp.

Ngữ pháp

easy for someone to do: nêu người thực hiện hành động

Mẫu something + be + easy for someone to do có nghĩa là một hành động không khó đối với người đó. Cụm danh từ sau for cho biết người thực hiện hành động trong cấu trúc động từ nguyên mẫu có to. Trong câu này, your mummy and daddy là những người thực hiện build, còn it là vật họ lắp ráp. Very chỉ tăng mức độ của easy chứ không làm thay đổi cấu trúc.

Luyện tập

Điền hai từ tạo thành cấu trúc easy for someone to do: The instructions are easy ____ new users ____ follow.

Xem đáp án

for · to

Goodbye.

1:42

Tạm biệt.

Bye-bye.

1:42

Bái bai.

Bye.

1:43

Tạm biệt.

Now, what do we do?

1:46

Bây giờ, chúng ta làm gì?

Now, we build your toy cupboard.

1:48

Bây giờ, chúng ta lắp ráp tủ đồ chơi của các con.

Yes.

1:50

Vâng ạ.

That's strange.

1:56

Lạ thật.

There aren't any instructions. Ngữ pháp

1:57

Chẳng có tờ hướng dẫn nào cả.

Ngữ pháp

There aren't any instructions (Không có bất kỳ hướng dẫn nào)

There aren't any + danh từ số nhiều là cấu trúc tồn tại phủ định. Cấu trúc này cho biết không có hoặc không còn sẵn bất kỳ thứ nào được nhắc đến. Trong câu này, không có hướng dẫn nào. Any thường theo sau một động từ phủ định như aren't và giúp diễn đạt số lượng bằng không. Instructions là danh từ số nhiều nên dùng aren't.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc There aren't any tương tự: There ____ clean plates on the table.

Xem đáp án

aren't any

Maybe it's so easy to build, Ngữ pháp

1:59

Có lẽ nó dễ lắp ráp đến mức,

it doesn't need instructions.

2:01

không cần hướng dẫn.

Ngữ pháp

so easy to build ... it doesn't need instructions (dễ lắp ráp đến mức không cần hướng dẫn)

Ở đây, so bổ nghĩa cho cụm tính từ easy to build và diễn tả một mức độ đủ cao để tạo ra kết quả. Kết quả đó là it doesn't need instructions. Dạng rõ ràng hơn là It's so easy to build that it doesn't need instructions. Trong hội thoại, that có thể được lược bỏ và hai phần được ngăn bằng một nhịp dừng. Trong văn viết cẩn thận, nên giữ that. So ở đây có nghĩa là «đến mức», không phải «vì vậy».

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc mức độ và kết quả so...that chuẩn: The suitcase was so light ____ Leo carried it upstairs by himself.

Xem đáp án

that

Mummy, can we help?

2:04

Mẹ ơi, chúng con giúp được không?

Yes.

2:06

Được.

First, I need a shelf.

2:07

Đầu tiên, mẹ cần một cái kệ.

Here's a green shelf. Ý định

2:11

Đây là một cái kệ màu xanh lá cây.

Ý định

Here's...: giới thiệu hoặc trao một món đồ

Here's + danh từ số ít dùng để giới thiệu một vật đang ở trước mắt, vừa được mang đến hoặc đang được trao cho người nghe. Trong câu này, người nói đang đưa chiếc kệ màu xanh lá, vì vậy cụm từ vừa thực hiện hành động trao đồ vừa hướng sự chú ý vào món đồ đó; nó không chỉ nói về vị trí. Here's là dạng rút gọn của here is. Với danh từ số nhiều, tiếng Anh chuẩn dùng cẩn thận sẽ sử dụng here are.

Luyện tập

Dùng cách nói rút gọn với here để hoàn thành câu khi đưa bút cho ai đó: ____ a pen for you.

Xem đáp án

Here's

Thank you, Peppa.

2:12

Cảm ơn con, Peppa.

Now, I need four legs.

2:14

Bây giờ, mẹ cần bốn cái chân.

1

2:18

1

2

2:19

2

3

2:20

3

4

2:20

4

4 blue legs, Mummy.

2:22

4 cái chân màu xanh dương, Mẹ ơi.

Lovely.

2:24

Tuyệt vời.

We'll have this done in no time. Ghi chú

2:25

Chúng ta sẽ làm xong ngay thôi.

Ngữ pháp

We'll have this done: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

have + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là khiến hoặc bảo đảm tân ngữ đạt đến kết quả được nêu. Trong We'll have this done, done mô tả trạng thái cuối cùng của this, còn have không có nghĩa là sở hữu. Cấu trúc này có thể chỉ công việc do chính chủ ngữ làm hoặc công việc mà chủ ngữ sắp xếp để người khác làm. Ngữ cảnh quyết định ai thực hiện; cách diễn đạt tập trung vào kết quả đã hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng have và quá khứ phân từ của do: We'll ____ the job ____ by noon.

Xem đáp án

have · done

Thành ngữ

in no time: rất nhanh

In no time là một thành ngữ có nghĩa là “rất nhanh” hoặc “chỉ sau một khoảng thời gian ngắn”. Trong câu này, thành ngữ cho thấy người nói tin rằng công việc sẽ sớm hoàn thành. Từ no ở đây không có nghĩa là không còn thời gian. Hãy hiểu cả cụm in no time như một cách diễn đạt thời gian duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chỉ sau một khoảng thời gian rất ngắn”: With everyone's help, we'll finish the decorations ____.

Xem đáp án

in no time

Here's a red door, Mummy Pig.

2:26

Đây là cánh cửa màu đỏ, Mẹ Heo.

Thank you, Daddy Pig.

2:28

Cảm ơn anh, Bố Heo.

There.

2:30

Xong.

Finished.

2:31

Hoàn thành.

Well done, Mummy Pig. Ý định

2:32

Làm tốt lắm, Mẹ Heo.

Ý định

Well done: lời khen cho một kết quả tốt

Well done! là một cách diễn đạt cố định dùng để khen ai đó đã làm việc gì thành công. Ở đây, người nói đang chúc mừng Mẹ Pig vì đã hoàn thành công việc. Well và done kết hợp với nhau để tạo thành lời khen. Đây không chỉ là một câu nói trung lập rằng việc gì đó đã hoàn tất.

Luyện tập

Bạn của bạn vừa giải được một câu đố khó. Câu trả lời nào trực tiếp khen người bạn đó?

  1. It's done. That was a hard puzzle.
  2. Are you done? That was a hard puzzle.
  3. Well done! That was a hard puzzle.
Xem đáp án

Well done! That was a hard puzzle.

It's very tiny.

2:35

Nó bé tí tẹo.

How will all our toys fit inside? Cụm động từ

2:37

Làm sao tất cả đồ chơi của chúng con nhét vừa vào trong được?

Cụm động từ

fit inside: có kích thước vừa để cho vào trong

Trong câu hỏi này, fit inside có nghĩa là “có thể nằm trọn trong khoảng không gian có sẵn vì kích thước phù hợp”. Toys là chủ ngữ, còn inside chỉ vật chứa hoặc không gian đã được xác định rõ qua ngữ cảnh. Ở đây, fit nói về sự phù hợp giữa kích thước và không gian có sẵn, không mang nghĩa “khỏe mạnh”. Mẫu thường gặp là “đồ vật + fit inside + vật chứa”, hoặc chỉ dùng fit inside khi vật chứa đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng fit inside: Will this large book ____ the drawer?

Xem đáp án

fit inside

It is a little small. Ý định

2:40

Nó hơi nhỏ thật.

Ý định

a little small: làm nhẹ lời chê về kích thước

Ở đây, a little đứng trước tính từ small và có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Cụm này làm giảm mức độ và khiến lời đánh giá tiêu cực nhẹ nhàng hơn: đồ vật hơi nhỏ hơn mong muốn, nhưng người nói không xem đó là một vấn đề nghiêm trọng. Cấu trúc a little + tính từ thường khiến một lời chê nhẹ nghe mềm hơn. Ở đây, a little diễn tả mức độ, không có nghĩa là một lượng vật chất nhỏ.

Luyện tập

Câu nào nói nhẹ nhàng rằng chiếc áo khoác hơi nhỏ hơn mong muốn mà không khẳng định rằng nó không thể dùng được?

  1. The jacket is a little small for me.
  2. The jacket is too small for me.
  3. The jacket is a little large for me.
Xem đáp án

The jacket is a little small for me.

Oh, George has found another bit. Cách dùng từ

2:43

Ồ, George tìm thấy một mảnh khác.

Uh, maybe that's a spare shelf.

2:46

Ừm, có lẽ đó là một cái kệ dự phòng.

And there's all these bits, too.

2:49

Và còn tất cả những mảnh này nữa.

Cách dùng từ

another bit ... all these bits: cách nói thân mật chỉ các mảnh nhỏ

Trong cảnh lắp ráp này, bit là danh từ thân mật dùng để chỉ một vật hoặc bộ phận nhỏ chưa cần nói rõ tên. another bit nghĩa là thêm một bộ phận như vậy, còn all these bits chỉ nhiều bộ phận như vậy. Ngữ cảnh cho thấy bit ở đây có nghĩa là một vật thật, không phải đơn vị dữ liệu máy tính. Hãy dựa vào chủ đề đang được nói đến để xác định nghĩa.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác câu bạn nghe được. Hãy chú ý âm /s/ ở cuối bits.

  1. These bits are for the shelf.
  2. This bit is for the shelf.
Xem đáp án

These bits are for the shelf.

Oh dear.

2:52

Ôi trời.

The cupboard is tiny because Mummy Pig has not used all the pieces. Ngữ pháp

2:53

Cái tủ bé tí vì Mẹ Heo chưa dùng hết các mảnh ghép.

Ngữ pháp

vì Mummy Pig chưa dùng hết các mảnh ghép: nêu lý do

because dùng để đưa ra lý do của một kết quả. Ở đây, The cupboard is tiny là kết quả, còn because Mummy Pig has not used all the pieces giải thích vì sao cái tủ lại nhỏ. Cấu trúc là kết quả + because + một mệnh đề hoàn chỉnh. Sau because có chủ ngữ và động từ, nên phần này nêu nguyên nhân chứ không thêm một sự việc không liên quan.

Luyện tập

Đáp án nào giải thích đúng câu 'The cupboard is tiny because Mummy Pig has not used all the pieces.'?

  1. because biến câu thành câu hỏi.
  2. because nêu lý do cái tủ nhỏ.
  3. because giới thiệu một đồ vật mới mà Mummy Pig đã tìm thấy.
Xem đáp án

because nêu lý do cái tủ nhỏ.

We'll just have to take it apart and start again. Ghi chú

2:57

Chúng ta đành phải tháo nó ra và bắt đầu lại thôi.

Cụm động từ

take it apart: tháo rời một vật

Take something apart có nghĩa là tháo một vật đã được lắp ráp thành các bộ phận riêng. Trong câu này, take it apart nghĩa là tháo vật đó ra trước khi lắp lại. Apart diễn tả các bộ phận tách rời nhau, không có nghĩa là mang cả vật đó đi chỗ khác.

Luyện tập

Dùng take và apart theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Before we repair the clock, we need to ____.

Xem đáp án

take it apart

Cụm từ

start again: bắt đầu lại từ đầu

Start again có nghĩa là bắt đầu lại một nhiệm vụ hoặc quy trình, thường vì lần thử trước không thể sử dụng được. Trong câu này, phần đã làm sẽ bị tháo ra và quá trình lắp ráp sẽ bắt đầu lại từ đầu, thay vì tiếp tục từ giai đoạn hiện tại.

Luyện tập

Bản ghi không thể sử dụng và toàn bộ quy trình phải được thực hiện lại từ đầu. Câu nào phù hợp?

  1. We need to continue.
  2. We need to pause for a moment.
  3. We need to start again.
Xem đáp án

We need to start again.

Oh, no.

3:00

Ồ, không.

If only we had the instructions. Ngữ pháp

3:02

Giá mà chúng ta có tờ hướng dẫn.

Ngữ pháp

If only we had the instructions: mong muốn về hiện tại

If only + chủ ngữ + dạng quá khứ diễn tả một mong muốn mạnh mẽ về tình huống hiện tại không đúng với thực tế. Trong câu này, người nói hiện không có hướng dẫn nhưng rất mong có nó. Mặc dù had trông giống dạng quá khứ, ở đây nó thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại; nó không nói rằng người nói đã từng có hướng dẫn trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn tả một mong muốn mạnh mẽ về hiện tại: If only we ____ the instructions.

Xem đáp án

had

Who can that be? Ý định

3:06

Ai thế nhỉ?

Ý định

Who can that be?: đoán danh tính của một người chưa biết

Who can that be? là câu hỏi tự nhiên để đoán danh tính của một người mà bạn đã nhận thấy nhưng chưa thể nhận ra. Trong câu này, can diễn tả khả năng: người nói đang tự hỏi người đó có thể là ai. Câu hỏi này không hỏi liệu người đó có khả năng làm một việc gì hay không. Ý nghĩa đó cần một cụm động từ khác, chẳng hạn như can do that.

Luyện tập

Bạn nghe thấy một người lạ qua điện thoại. Trong câu hỏi Who can that be?, can hỏi về khả năng của người gọi. Chọn Đúng hoặc Sai.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Hello.

3:08

Xin chào.

I've just found this in my van. Ngữ pháp

3:09

Tôi vừa tìm thấy cái này trong xe tải của tôi.

Ngữ pháp

I've just found this: have just + quá khứ phân từ

Câu I've just found this dùng thì hiện tại hoàn thành. I've là dạng rút gọn của I have, còn found là quá khứ phân từ của find. Just cho biết việc tìm thấy xảy ra cách đây rất ít lâu. Cấu trúc have/has + just + quá khứ phân từ trình bày một sự việc vừa mới xảy ra như điều có ý nghĩa ở hiện tại. Kết quả hiện tại quan trọng ở đây là người nói đang có món đồ đó và có thể đưa ra hoặc sử dụng nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng just và dạng đúng của find: I discovered your note a moment ago, and I have it now. I've ____ your note.

Xem đáp án

just found

It's the missing instructions.

3:11

Đó là tờ hướng dẫn bị thiếu.

That will make things a lot easier. Cụm từ

3:14

Nó sẽ làm mọi việc dễ dàng hơn nhiều.

Cụm từ

make things a lot easier: make + tân ngữ + tính từ

Trong make things a lot easier, make có nghĩa là khiến một điều gì đó chuyển sang một trạng thái. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: things là tân ngữ, còn easier mô tả trạng thái tạo ra. Ở đây, things chỉ nhiệm vụ hoặc tình huống, không phải các đồ vật cụ thể. A lot nhấn mạnh dạng so sánh hơn easier, vì vậy nó cho biết sự thay đổi là lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ và các từ things, a lot, easy: A clear checklist will ____.

Xem đáp án

make things a lot easier

Hooray!

3:16

Hoan hô!

The instructions look very complicated.

3:19

Tờ hướng dẫn trông rất phức tạp.

It's no good. Thành ngữ

3:22

Chẳng ích gì đâu.

Thành ngữ

It's no good: nói rằng một thứ không hoạt động

Trong câu này, It's no good có nghĩa là “cái này không có tác dụng” hoặc “cái này không dùng được cho mục đích này”. Người nói bác bỏ một đồ vật, phương pháp hoặc cách thử vì nó không thể giải quyết vấn đề. Good ở đây nói về hiệu quả hoặc tính hữu dụng, không phải sự tốt đẹp về đạo đức. it có thể chỉ một đồ vật cụ thể hoặc toàn bộ phương pháp vừa được thử.

Luyện tập

Một chiếc máy in làm kẹt mọi trang giấy. "It's no good" trong "This printer is no good" có nghĩa là gì?

  1. Máy in đang hành xử trái đạo đức.
  2. Máy in không hữu dụng vì nó không hoạt động đúng cách.
  3. Máy in có vẻ ngoài hấp dẫn.
Xem đáp án

Máy in không hữu dụng vì nó không hoạt động đúng cách.

It's nonsense.

3:23

Toàn điều vô nghĩa.

Leave it to me, Daddy Pig. Ý định

3:24

Để đó cho anh, Bố Heo.

Ý định

Leave it to me: nhận trách nhiệm

Leave it to me có nghĩa là “hãy để tôi xử lý nhiệm vụ này”. Người nói chủ động nhận trách nhiệm và thường thể hiện sự tự tin hoặc giúp người nghe yên tâm. Leave ở đây có nghĩa là “giao phó”, không phải “rời đi”. Cấu trúc là leave + sự việc hoặc nhiệm vụ + to + người: it là vấn đề hiện tại, còn me là người sẽ xử lý nó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “Hãy để tôi xử lý việc này”: Leave it ____ me.

Xem đáp án

to

I quite enjoy putting these things together. Ghi chú

3:27

Anh khá thích lắp ráp mấy thứ này.

Ý định

quite enjoy: thể hiện sở thích tích cực một cách có chừng mực

Trong câu này, quite enjoy có nghĩa là người nói thực sự thích hoạt động đó nhưng thể hiện cảm xúc một cách nhẹ nhàng và có chừng mực. Trong tiếng Anh Anh giao tiếp, quite đứng trước enjoy thường tạo mức nhấn vừa phải, gần với fairly hoặc rather. Ý nghĩa vẫn tích cực nhưng thường không nhiệt tình bằng really enjoy hoặc love.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh hội thoại tiếng Anh Anh, "I quite enjoy solving puzzles" truyền đạt điều gì tự nhiên nhất?

  1. Người nói thực sự thích việc đó nhưng thể hiện sự hào hứng một cách vừa phải và có chừng mực.
  2. Người nói thích việc đó hơn mọi thứ khác.
  3. Người nói không thích việc đó nhưng vẫn làm.
Xem đáp án

Người nói thực sự thích việc đó nhưng thể hiện sự hào hứng một cách vừa phải và có chừng mực.

Cụm từ

putting these things together: lắp ráp các bộ phận rời

Ở đây, putting these things together có nghĩa là lắp ráp các bộ phận rời để tạo thành những đồ vật hoàn chỉnh. Together thể hiện ý các bộ phận hợp lại thành một thể thống nhất. Cấu trúc có thể áp dụng là put + tân ngữ + together. Putting được dùng ở đây vì enjoy đi với dạng -ing khi tân ngữ là một hoạt động: enjoy putting things together.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put ... together với nghĩa là lắp ráp: Mia enjoys ____ model robots ____.

Xem đáp án

putting · together

Really?

3:29

Thật sao?

Can we help in any way? Ý định

3:31

Chúng tôi có thể giúp gì không?

Ý định

Can we help in any way?: lời đề nghị giúp đỡ để ngỏ

Can we help in any way? là một lời đề nghị giúp đỡ lịch sự và để ngỏ cách giúp. Can we help? hỏi một cách chung chung; in any way làm rõ rằng người nghe có thể nêu bất kỳ hình thức giúp đỡ nào hữu ích. Ở đây, can thể hiện sự sẵn lòng chứ không phải kiểm tra khả năng. We cho biết người nói đang thay mặt một nhóm đề nghị giúp đỡ; nếu chỉ có một người, có thể nói Can I help in any way?

Luyện tập

Một đồng nghiệp có vẻ quá tải, nhưng bạn không biết họ cần giúp gì. Câu nào đưa ra lời đề nghị giúp đỡ lịch sự và để ngỏ cách giúp?

  1. How did you help?
  2. Can we help in any way?
  3. Can you help us right now?
Xem đáp án

Can we help in any way?

You can put the kettle on. Cụm từ

3:33

Mọi người có thể đi đun nước.

Cụm từ

put the kettle on: bắt đầu đun nước

Put the kettle on là một cách nói phổ biến trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là bật ấm điện hoặc đặt ấm dùng trên bếp lên nguồn nhiệt để nước bắt đầu nóng. Việc này thường được làm để pha trà hoặc một loại đồ uống nóng khác. Trong cụm từ cố định này, on chỉ việc bắt đầu quá trình làm nóng. Nó không có nghĩa là chỉ đặt ấm lên một bề mặt không xác định, và bản thân cụm từ cũng chưa bao gồm bước pha xong đồ uống sau đó.

Luyện tập

Trong một gia đình ở Anh, có người nói "I'll put the kettle on." Khả năng cao nhất là họ đang làm gì?

  1. Tắt ấm sau khi nước sôi.
  2. Cất ấm vào trong tủ.
  3. Bắt đầu đun nước, có lẽ để chuẩn bị đồ uống nóng.
Xem đáp án

Bắt đầu đun nước, có lẽ để chuẩn bị đồ uống nóng.

I'll have a nice cup of tea, Cụm từ

3:34

Tôi muốn uống một tách trà ngon,

with six sugars, please. Ý định

3:36

với sáu viên đường, làm ơn.

Cụm từ

I'll have a nice cup of tea: chọn đồ uống khi gọi món

Cấu trúc I'll have + món ăn hoặc đồ uống cho biết bạn chọn gì, nhất là khi gọi món hoặc nhận thứ người khác mời. Ở đây, have có nghĩa là chọn và yêu cầu được phục vụ, không phải sở hữu. Trong a nice cup of tea, nice tạo sắc thái ấm áp và tích cực: người nói đang mong được thưởng thức một tách trà dễ chịu. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là I'll have + item.

Luyện tập

Hoàn thành lời gọi món ở quán cà phê bằng cụm từ gọi món gồm hai từ trong bài này: ____ a hot chocolate, please.

Xem đáp án

I'll have

Ý định

with six sugars, please: bổ sung sở thích cho đồ uống

Sau đồ uống chính, with + nguyên liệu hoặc yêu cầu điều chỉnh cho biết bạn muốn đồ uống được chuẩn bị như thế nào. Please làm cho yêu cầu bổ sung trở nên lịch sự. Ở đây, six sugars nghĩa là sáu phần đường riêng biệt, chẳng hạn sáu thìa, viên hoặc gói, chứ không phải sáu loại đường. Khi gọi đồ uống, danh từ sugar vốn thường không đếm được có thể được đếm nếu mỗi sugar có nghĩa là một phần.

Luyện tập

Hoàn thành lời gọi cà phê với một phần đường bằng mẫu được nhấn mạnh, with + số + sugar: I'll have a coffee ____, please.

Xem đáp án

with one sugar

Everyone is preparing tea and biscuits for Mr. Zebra. Văn hóa

3:40

Mọi người đang chuẩn bị trà và bánh quy cho Bác Ngựa Vằn.

Văn hóa

tea and biscuits như một bữa ăn nhẹ kiểu Anh

Trong ngữ cảnh Anh này, tea and biscuits có nghĩa là đồ uống trà dùng cùng những món bánh nướng nhỏ, thường có độ giòn. Đây thường là một bữa ăn nhẹ đơn giản chứ không phải một bữa ăn đầy đủ. Mời người đang làm việc hoặc đến thăm dùng trà và bánh như vậy là một cách tiếp đãi nhẹ nhàng quen thuộc ở Anh. Trong cảnh này, việc đó thể hiện sự quan tâm và lòng hiếu khách đối với ông Zebra.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tiếp đãi kiểu Anh này, tea and biscuits có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một bữa tối đầy đủ có kèm trà
  2. Trà dùng với biscuit kiểu Mỹ mềm và giống bánh mì
  3. Trà dùng với những món bánh nướng nhỏ, thường có độ giòn
Xem đáp án

Trà dùng với những món bánh nướng nhỏ, thường có độ giòn

Tea time, Mr. Zebra.

3:44

Giờ uống trà rồi, Bác Ngựa Vằn.

Wow!

3:47

Chà!

Mr. Zebra has built the toy cupboard.

3:48

Bác Ngựa Vằn đã lắp xong tủ đồ chơi.

My goodness, that was quick.

3:51

Trời ơi, nhanh thật đấy.

Yes, and I've put all your toys in there, too.

3:53

Đúng vậy, và bác cũng đã bỏ hết đồ chơi của các cháu vào đó rồi.

Ooh!

3:57

Oa!

Thank you, Mr. Zebra.

3:58

Cảm ơn bác, Bác Ngựa Vằn.

But there's no room for these last two. Cụm từ

4:00

Nhưng không còn chỗ cho hai bạn cuối cùng này.

Cụm từ

there's no room for...: không còn không gian hoặc sức chứa

Cấu trúc there's no room for + người, vật hoặc hoạt động có nghĩa là một nơi, vật chứa, lịch trình hoặc kế hoạch không còn đủ không gian hay sức chứa cho đối tượng đó. Trong ví dụ, these last two chỉ hai đồ vật cuối cùng vẫn cần được xếp vào. Ở đây, room có nghĩa là “không gian còn dùng được” hoặc “sức chứa”. Với nghĩa này, room là danh từ không đếm được và không chỉ một căn phòng riêng trong tòa nhà. Cấu trúc này dùng được cho cả không gian vật lý lẫn các giới hạn không mang tính vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “không còn chỗ trống”: The suitcase is full. There's ____ another pair of shoes.

Xem đáp án

no room for

Oh, poor Teddy and Mr. Dinosaur. Cách dùng từ

4:03

Ôi, tội nghiệp Teddy và Ông Khủng Long.

Cách dùng từ

poor Teddy and Mr. Dinosaur: poor thể hiện sự cảm thông

Ở đây, poor đứng trước tên Teddy và Mr. Dinosaur để thể hiện sự cảm thông: người nói thấy thương họ vì họ đang ở trong một hoàn cảnh không may. Từ này không có nghĩa là họ có ít tiền. Trong mẫu Oh, poor + người hoặc tên!, poor nhận xét về hoàn cảnh của ai đó và thể hiện sự quan tâm hoặc thương cảm.

Luyện tập

Trong 'Oh, poor Teddy and Mr. Dinosaur,' poor có nghĩa là gì?

  1. Người nói cảm thấy thương Teddy và Mr. Dinosaur.
  2. Những món đồ chơi được làm rất tệ.
  3. Họ có rất ít tiền.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy thương Teddy và Mr. Dinosaur.

Where are they going to live? Ngữ pháp

4:06

Các bạn ấy sẽ ở đâu đây?

Ngữ pháp

Where are they going to live?: hỏi về nơi ở trong tương lai

Câu hỏi này dùng cấu trúc Where + be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu: Where are they going to live? Câu này hỏi về địa điểm trong một kế hoạch hoặc sự sắp xếp dự kiến trong tương lai. Ở đây, going to kết hợp với live để chỉ tương lai. Nó không có nghĩa là họ đang thực sự di chuyển đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc be going to: Where ____ live next year?

Xem đáp án

are they going to

Why not simply order another easy to make cupboard? Ghi chú

4:08

Tại sao không đơn giản là đặt mua một cái tủ dễ lắp ráp khác?

Ý định

Why not simply order...?: đưa ra lời đề nghị trực tiếp

Why not + động từ nguyên mẫu là cách ngắn gọn để đề xuất một hành động. Ở đây, Why not simply order...? có nghĩa là “Tôi đề nghị đặt...” chứ không thực sự hỏi lý do vì sao không đặt. Simply trình bày hành động được đề xuất như giải pháp trực tiếp hoặc ít phức tạp nhất. Từ này thêm sắc thái gần với “cứ” hoặc “đơn giản là” vào lời đề nghị.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu Why not simply + động từ nguyên mẫu bằng call: Why not simply ____ the hotel?

Xem đáp án

call

Cụm từ

easy to make cupboard: cụm bổ nghĩa easy-to-make trước danh từ

Trong easy to make cupboard, easy to make đứng trước cupboard và mô tả chiếc tủ: chiếc tủ đó dễ làm hoặc dễ lắp ráp. Động từ nguyên mẫu có to trong to make bổ sung ý nghĩa cho easy; nó không nói rằng ai đó đang làm chiếc tủ vào lúc này. Trong văn bản đã được biên tập, cụm bổ nghĩa gồm nhiều từ đứng trước danh từ thường được nối bằng dấu gạch nối: an easy-to-make cupboard. Khi cụm này đứng sau động từ nối, không dùng dấu gạch nối. Trong lời nói, hai dạng nghe giống nhau vì dấu gạch nối chỉ xuất hiện trong chữ viết.

Luyện tập

Dùng easy to make để hoàn thành câu với cụm bổ nghĩa có dấu gạch nối đúng: We need an ____ desk.

Xem đáp án

easy-to-make

No.

4:12

Không.

I've got a better idea. Ý định

4:13

Mẹ có ý này hay hơn.

Ý định

I've got a better idea: đề xuất một phương án tốt hơn

I've got a better idea có nghĩa là người nói có một ý tưởng mà họ cho là tốt hơn. Ở đây, I've got là cách nói I have phổ biến trong khẩu ngữ; nó diễn tả điều người nói đang có, không nhất thiết là thứ họ vừa mới nhận được. Trong một cuộc thảo luận, câu này giúp người nói tiếp lời và báo hiệu rằng một phương án khác sắp được đưa ra. Better so sánh ý mới với một ý đang được cân nhắc, vì vậy câu nói có thể nghe tự tin nhưng hơi xem nhẹ ý của người khác nếu được nói quá thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói dùng để đưa ra một kế hoạch tốt hơn: I've got a ____. Let's take the train instead.

Xem đáp án

better idea

Teddy and Mr. Dinosaur can live on your beds.

4:15

Teddy và Ông Khủng Long có thể sống trên giường của các con.

But Mummy, that's where they lived before. Mạch ý

4:19

Nhưng mẹ ơi, đó là nơi các bạn ấy đã ở trước đây mà.

Mạch ý

that's where they lived before: liên kết một địa điểm với trạng thái trước đây

That's where they lived before xác định địa điểm mà that chỉ đến: câu này có nghĩa đó là nơi họ từng sống. Mệnh đề có where cho người nghe biết địa điểm nào đang được nói tới và liên kết nơi đang được chỉ với thông tin đã xuất hiện trước đó. Ở đây, before chỉ cách sắp xếp trước đó, vì vậy câu nói cho thấy giải pháp được đề xuất đã đưa họ trở lại chỗ ban đầu. Điều này tạo ra một kết thúc quay về điểm xuất phát, thay vì chỉ nhắc đến một thời điểm không rõ trong quá khứ.

Luyện tập

Bạn chỉ vào một tòa nhà và muốn nói đó là ngôi trường cũ của mình. Câu nào sắp xếp thông tin đúng?

  1. That's why I went to school before.
  2. That's when I went to school before.
  3. That's where I went to school before.
Xem đáp án

That's where I went to school before.

Yes, I know.

4:23

Đúng rồi, mẹ biết.

That's why it's such a good idea. Ngữ pháp

4:24

Đó là lý do tại sao đó là một ý tưởng hay.

Ngữ pháp

That's why ...: nêu kết quả từ lý do đã nói trước đó

That's why dùng để nêu kết quả hoặc kết luận dựa trên một lý do đã được nhắc đến. That chỉ lại tình huống trước đó, còn cả cụm mang nghĩa “vì lý do đó”; why ở đây không dùng để hỏi. Trong câu này, it's such a good idea là kết luận. Mẫu có thể áp dụng lại là: nêu lý do trước, sau đó dùng That's why + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mối liên hệ nguyên nhân-kết quả bằng cụm từ mục tiêu: The bus was delayed. ____ Mia arrived late.

Xem đáp án

That's why