Hệ tiêu hóa của bạn hoạt động như thế nào - Emma Bryce: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
655 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Video hoạt họa theo dõi hành trình của thức ăn qua hệ tiêu hóa, từ tác động của nước bọt và chuyển động nghiền của cơ đến hấp thụ dưỡng chất và thải chất cặn bã. Nội dung giải thích cách các cơ quan, dịch thể, dây thần kinh và enzyme hoàn tất quá trình này trong khoảng 30–40 giờ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. First, Second, Third, Finally, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra bốn dấu hiệu trình tự này chia một phần giải thích khoa học dày đặc thành các thành phần có thứ tự rõ ràng, rồi dùng cùng mạch triển khai để tổ chức hoặc thuật lại một quy trình phức tạp mà không khiến người nghe mất dấu nội dung. 2. left at the mercy of the muscular stomach walls, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng at the mercy of nhân hóa khối thức ăn như một vật không thể tự kiểm soát khi bị thành dạ dày nghiền ép, đồng thời dùng cụm này khi một người hay vật hoàn toàn chịu sự chi phối của một lực bên ngoài. 3. make it into the large intestine, — Cụm động từ: Phân biệt make it into mang nghĩa đến được một địa điểm hoặc giai đoạn sau cả quá trình, chứ không phải tạo ra thứ gì, và dùng cụm này để diễn tả vật chất, con người hoặc ý tưởng cuối cùng cũng đến được đích.

Nội dung bài học

Across the whole planet, humans eat on average between 1 and 2.7 kg of food a day. Ghi chú

0:06

Trên toàn cầu, trung bình con người ăn từ 1 đến 2,7 kg thức ăn mỗi ngày.

Mạch ý

Across the whole planet: xác định phạm vi toàn cầu

Across the whole planet ở đầu câu đặt ra phạm vi không gian cho thông tin theo sau. Cụm này cho biết số liệu về thực phẩm áp dụng cho toàn thế giới, không chỉ cho một quốc gia, nhóm người hay cá nhân cụ thể. Ở đây, across có nghĩa là “trên khắp” hoặc “ở mọi nơi”, không phải di chuyển từ một phía của Trái Đất sang phía kia. Cách mở đầu này thường xuất hiện trong các lời giải thích khoa học hoặc cung cấp thông tin: nêu khung toàn cầu trước rồi mới đưa ra con số.

Luyện tập

Across the whole planet ở đầu câu này có chức năng gì?

  1. Xác định một quốc gia cụ thể
  2. Đặt phạm vi toàn cầu cho nhận định
  3. Mô tả mọi người đi vòng quanh Trái Đất
Xem đáp án

Đặt phạm vi toàn cầu cho nhận định

Cụm từ

on average: chỉ giá trị trung bình thống kê

On average cho biết con số này là giá trị trung bình thống kê được tính từ nhiều người hoặc nhiều lần quan sát. Trong câu này, mức từ 1 đến 2,7 kg là kết quả điển hình của cả nhóm, không phải lượng cố định mà mỗi người đều ăn mỗi ngày. Cụm từ này giúp người nghe hiểu con số như một dữ liệu tổng hợp. Lượng thực tế của mỗi người có thể cao hơn hoặc thấp hơn mức trung bình.

Luyện tập

Câu nào sử dụng on average đúng để nói về thời gian đọc sách hằng ngày điển hình của một nhóm trẻ em?

  1. The children read for twenty minutes on average each day.
  2. The children average on twenty minutes each day.
  3. Every child always reads for exactly twenty minutes each day.
Xem đáp án

The children read for twenty minutes on average each day.

Ngữ pháp

between 1 and 2.7 kg of food a day: khoảng lượng hằng ngày

Between A and B cho biết giới hạn dưới và giới hạn trên của một khoảng. Ở đây, 1 và 2.7 là hai giới hạn, kg of food cho biết nội dung và đơn vị được đo, còn a day cho biết đây là lượng tính theo ngày. Cặp cấu trúc chuẩn là between ... and .... Hãy giữ and trước giới hạn trên: between 1 and 2.7, không phải between 1 to 2.7.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc khoảng chuẩn: The puppy drinks between 200 ____ 300 milliliters of water a day.

Xem đáp án

and

That's over 365 kg a year per person

0:13

Đó là hơn 365 kg một năm đối với mỗi người

and more than 28,800 kg over the course of a lifetime. Cụm từ

0:17

và hơn 28.800 kg trong suốt một đời.

Cụm từ

over the course of a lifetime: quá trình tích lũy suốt đời

Over the course of a lifetime có nghĩa là trong toàn bộ cuộc đời của một người. Trong câu này, cụm từ khiến 28.800 kg được hiểu là tổng lượng tích lũy qua nhiều năm, chứ không phải lượng được ăn vào một thời điểm. Mẫu có thể áp dụng là over the course of + khoảng thời gian hoặc hoạt động, dùng để trình bày một thay đổi, quá trình hoặc sự tích lũy kéo dài suốt khoảng đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự thay đổi như một quá trình phát triển trong suốt toàn bộ mười năm?

  1. The city changed ten years ago.
  2. The city changed suddenly at the end of the tenth year.
  3. The city changed over the course of ten years.
Xem đáp án

The city changed over the course of ten years.

And every last scrap makes its way through the digestive system, Cụm từ

0:22

Và từng mẩu nhỏ cuối cùng sẽ đi qua hệ tiêu hóa,

Cụm từ

every last scrap: không bỏ sót chút nào

Trong every last scrap, cấu trúc every last + danh từ đếm được số ít tạo sự nhấn mạnh rõ rệt: mọi mẩu vụn đều được tính đến, không bỏ sót mẩu nào. Ở đây, last không có nghĩa là “cuối cùng theo thời gian hoặc thứ tự”. Nó nhấn mạnh every, vì vậy cụm từ này chỉ toàn bộ các mẩu vụn chứ không chỉ mẩu cuối cùng.

Luyện tập

every last ticket trong “We checked every last ticket” có nghĩa là gì?

  1. Chỉ chiếc vé cuối cùng
  2. Chỉ những vé được kiểm tra gần đây nhất
  3. Tất cả vé, không bỏ sót chiếc nào
Xem đáp án

Tất cả vé, không bỏ sót chiếc nào

Cụm từ

makes its way through: di chuyển theo một đường đi

makes its way through diễn tả mẩu vụn di chuyển theo một đường đi bên trong hệ tiêu hóa. Cấu trúc make one's way through + địa điểm, vật chất hoặc hệ thống có nghĩa là di chuyển hoặc đi xuyên qua đó, thường tập trung vào đường đi hoặc quá trình diễn ra dần dần. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: một vật không phải con người ở số ít dùng its, còn một người có thể dùng his, her hoặc their. Trong câu gốc, scrap ở số ít nên động từ cũng phải là makes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make its way through: The tiny robot ____ the narrow pipe.

Xem đáp án

made its way through

comprised of 10 organs covering 9 m Ngữ pháp

0:27

bao gồm 10 cơ quan trải dài 9 m

and containing over 20 specialized cell types.

0:30

và chứa hơn 20 loại tế bào chuyên biệt.

Ngữ pháp

comprised of: bổ sung các bộ phận của một toàn thể

Comprised of 10 organs là một cụm phân từ quá khứ mô tả hệ tiêu hóa đã được nhắc đến trước đoạn trích này. Cụm này có nghĩa là hệ đó được tạo thành từ 10 cơ quan. Mệnh đề đầy đủ sẽ là The digestive system is comprised of 10 organs. Việc lược bỏ chủ ngữ lặp lại và động từ be giúp bổ sung thông tin về cấu tạo một cách gọn hơn trong phần mô tả trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là được tạo thành từ: The panel is ____ four judges.

Xem đáp án

comprised of

This is one of the most diverse and complicated systems in the human body.

0:33

Đây là một trong những hệ thống đa dạng và phức tạp nhất trong cơ thể con người.

Its parts continuously work in unison to fulfill a singular task, Cụm từ

0:37

Các bộ phận của nó liên tục làm việc cùng nhau để hoàn thành một nhiệm vụ duy nhất,

transforming the raw materials of your food Ngữ pháp

0:42

chuyển đổi nguyên liệu thô từ thức ăn của bạn

into the nutrients and energy that keep you alive.

0:45

thành các chất dinh dưỡng và năng lượng giúp bạn duy trì sự sống.

Cụm từ

work in unison: hoạt động như một đơn vị phối hợp thống nhất

Work in unison có nghĩa là nhiều người hoặc nhiều bộ phận hoạt động như một đơn vị phối hợp thống nhất. Ở đây, các bộ phận của hệ tiêu hóa liên tục cùng hỗ trợ một nhiệm vụ thay vì vận hành như những phần không liên quan. Khi nói về giọng nói hoặc chuyển động, in unison có thể mang nghĩa diễn ra chính xác cùng lúc. Khi đi với work, cụm này cũng có thể mô tả sự phối hợp chặt chẽ hướng đến một kết quả chung, ngay cả khi mỗi bộ phận thực hiện một hành động khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là một cách phối hợp: The rowers pulled ____ to keep the boat straight.

Xem đáp án

in unison

Ngữ pháp

transforming A into B: diễn tả sự thay đổi và kết quả

Transform A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. A là vật liệu hoặc trạng thái ban đầu, còn B là kết quả mới. Ở đây, nguyên liệu thô trong thức ăn trở thành chất dinh dưỡng và năng lượng. Mệnh đề -ing transforming ... làm rõ cách các bộ phận thực hiện nhiệm vụ duy nhất đó: bằng cách biến đổi những nguyên liệu ấy. Nó bổ sung quá trình tạo ra kết quả mà không cần bắt đầu một câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc transform A into B: A good editor can transform a rough draft ____ a clear article.

Xem đáp án

into

Spanning the entire length of your torso, Ngữ pháp

0:48

Trải dài toàn bộ chiều dài cơ thể bạn,

the digestive system has four main components.

0:51

hệ tiêu hóa có bốn thành phần chính.

Ngữ pháp

Spanning ...: nêu phạm vi trước mệnh đề chính

Spanning the entire length of your torso là một cụm -ing ở đầu câu. Cụm này nêu phạm vi vật lý của hệ tiêu hóa trước, rồi mệnh đề chính mới cho biết bốn thành phần của nó. Ở đây, span có nghĩa là kéo dài suốt chiều dài của một vật. Chủ ngữ được hiểu ngầm của spanning là danh từ ngay sau dấu phẩy: the digestive system. Cấu trúc ngắn gọn này dùng được khi hành động hoặc trạng thái ở đầu câu rõ ràng thuộc về chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào liên kết đúng cụm -ing ở đầu câu với chủ ngữ bắc qua sông?

  1. Spanning the river, the view is especially beautiful at sunset.
  2. Spanning the river, the bridge connects two neighborhoods.
  3. Spanning the river, commuters use the bridge every day.
Xem đáp án

Spanning the river, the bridge connects two neighborhoods.

First, there's the gastrointestinal tract, Ghi chú

0:54

Đầu tiên là đường tiêu hóa,

a twisting channel that transports your food

0:57

một kênh uốn khúc vận chuyển thức ăn

Cách dùng từ

gastrointestinal tract: thuật ngữ trang trọng theo sau bởi lời giải thích đơn giản

Gastrointestinal tract là thuật ngữ trang trọng trong y học và sinh học, chỉ đường ống liên kết mà thức ăn đi qua trong quá trình tiêu hóa. Trong ngữ cảnh này, tract có nghĩa là một hệ thống đường dẫn trong cơ thể, không phải một vùng đất. Sau dấu phẩy là a twisting channel that transports your food, một cụm đồng vị diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn bằng ngôn ngữ dễ hiểu hơn. Trong văn bản khoa học, kiểu trình bày thuật ngữ rồi đến phần giải thích đơn giản có thể giúp bạn suy ra nghĩa của một từ lạ.

Luyện tập

a twisting channel that transports your food có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này cho người đọc biết thức ăn có vị như thế nào.
  2. Cụm này nêu tên một cơ quan thứ hai không liên quan.
  3. Cụm này giải thích thuật ngữ chuyên môn gastrointestinal tract bằng những từ đơn giản hơn.
Xem đáp án

Cụm này giải thích thuật ngữ chuyên môn gastrointestinal tract bằng những từ đơn giản hơn.

and has an internal surface area of between 30 and 40 square meters, Cụm từ

1:00

và có diện tích bề mặt bên trong từ 30 đến 40 mét vuông,

enough to cover half a badminton court. Mạch ý

1:05

đủ để phủ kín một nửa sân cầu lông.

Cụm từ

has an internal surface area: mô tả bề mặt bên trong

Cụm has an internal surface area mô tả tổng diện tích các bề mặt ở bên trong một vật thể hoặc cơ quan. Internal cho biết phép đo tập trung vào phần bên trong, chứ không phải vật thể trông lớn đến mức nào khi nhìn từ bên ngoài. Trong cấu trúc has an internal surface area of + số đo, of giới thiệu giá trị, chẳng hạn between 30 and 40 square meters. Surface area là đại lượng hai chiều, kể cả khi bề mặt bị gấp nếp hoặc uốn cong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu, diễn tả bộ lọc có 12 mét vuông bề mặt bên trong: This filter ____ 12 square meters.

Xem đáp án

has an internal surface area of

Mạch ý

enough to cover half a badminton court: giúp hình dung một số đo

Enough to cover half a badminton court biến số đo diện tích trước đó thành một hình ảnh quen thuộc. Người nghe dễ hình dung kích thước của nửa sân hơn là 30–40 mét vuông. Enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một lượng hoặc mức độ đủ để thực hiện một hành động. Ở đây, cover mô tả phạm vi mà diện tích đó có thể phủ; đây là phép so sánh kích thước, không phải lời khẳng định rằng có thứ gì đó thật sự được đặt trên sân.

Luyện tập

Cụm enough to cover half a badminton court có tác dụng gì trong phần giải thích?

  1. Cụm này nói rằng bề mặt thật sự được đặt trên sân cầu lông.
  2. Cụm này thay diện tích bằng một số đo chính xác khác.
  3. Cụm này giúp dễ hình dung diện tích trước đó bằng cách so sánh với một không gian quen thuộc.
Xem đáp án

Cụm này giúp dễ hình dung diện tích trước đó bằng cách so sánh với một không gian quen thuộc.

Second, there's the pancreas, gallbladder, and liver,

1:08

Thứ hai là tuyến tụy, túi mật và gan,

a trio of organs that break down food Ghi chú

1:11

một bộ ba cơ quan phân hủy thức ăn

Cụm từ

a trio of organs: một nhóm gồm ba thành viên có liên quan

Trong a trio of organs, trio có nghĩa là một nhóm gồm đúng ba cơ quan. Từ này không chỉ nêu số lượng mà còn trình bày ba cơ quan có liên quan như một tập hợp thống nhất. Cấu trúc là a trio of + danh từ số nhiều. So với three organs, cấu trúc này nhấn mạnh hơn rằng ba thành viên thuộc cùng một nhóm.

Luyện tập

a trio of musicians có nghĩa là gì?

  1. một nhóm gồm ba nhạc công
  2. một nhóm gồm hai nhạc công
  3. một nhóm đông nhạc công nhưng không rõ số lượng
Xem đáp án

một nhóm gồm ba nhạc công

Cụm động từ

break down food: phân giải thành những phần nhỏ hơn

Trong break down food, break down có nghĩa là phân tách thức ăn thành những chất nhỏ hơn và đơn giản hơn trong quá trình tiêu hóa. Ở đây, nó là một cụm động từ có tân ngữ: food là tân ngữ. Hãy hiểu break down như một đơn vị nghĩa thay vì dịch riêng break và down. Tân ngữ và ngữ cảnh xung quanh giúp xác định nghĩa này.

Luyện tập

Trong “The stomach helps break down food,” break down có nghĩa là gì?

  1. mất kiểm soát cảm xúc
  2. phân tách thức ăn thành những phần nhỏ hơn
  3. ngừng hoạt động
Xem đáp án

phân tách thức ăn thành những phần nhỏ hơn

using an array of special juices. Cụm từ

1:14

bằng cách sử dụng một loạt các dịch tiết đặc biệt.

Cụm từ

using an array of special juices: phương pháp và sự đa dạng

Using giới thiệu phương pháp hoặc phương tiện: một hành động được thực hiện nhờ các chất lỏng được nói đến ngay sau đó. Là một cụm -ing, cụm này bổ sung phương pháp ấy cho hành động chính trong câu xung quanh. An array of có nghĩa là “một nhóm hoặc một loạt gồm nhiều loại khác nhau”. Trong ngữ cảnh tiêu hóa này, special juices chỉ các dịch tiêu hóa, không phải đồ uống làm từ trái cây.

Luyện tập

Trong câu "The clinic offers an array of tests," an array of tests có nghĩa là gì?

  1. Một xét nghiệm được lặp lại nhiều lần
  2. Nhiều loại xét nghiệm khác nhau
  3. Một danh sách máy tính chứa kết quả xét nghiệm
Xem đáp án

Nhiều loại xét nghiệm khác nhau

Third, the body's enzymes, hormones, nerves, and blood all work together to break down food, Ngữ pháp

1:16

Thứ ba, các enzyme, hormone, dây thần kinh và máu của cơ thể cùng nhau làm việc để phân hủy thức ăn,

modulate the digestive process, Cách dùng từ

1:23

điều chỉnh quá trình tiêu hóa,

and deliver its final products.

1:25

và vận chuyển các sản phẩm cuối cùng.

Ngữ pháp

all work together to ...: một từ to cho ba hành động song song

All work together to trước hết cho biết nhiều thành phần cùng phối hợp với nhau. Cụm động từ nguyên mẫu bắt đầu bằng to nêu các chức năng mà chúng cùng thực hiện. Một từ to áp dụng cho ba động từ nguyên mẫu song song: break down, modulate và deliver. Dấu phẩy ngăn cách các hành động, còn and giới thiệu hành động cuối cùng. Cấu trúc song song này giúp bạn theo dõi một danh sách hành động dài mà không cần lặp lại to.

Luyện tập

Câu nào dùng một từ to theo sau bởi ba động từ nguyên mẫu có cấu trúc song song?

  1. They work together to collect data, checking results, and write reports.
  2. They work together to collect data, check results, and write reports.
  3. They work together to collecting data, check results, and wrote reports.
Xem đáp án

They work together to collect data, check results, and write reports.

Cách dùng từ

modulate the digestive process: sự điều chỉnh có kiểm soát trong ngôn ngữ khoa học

Trong modulate the digestive process, modulate có nghĩa là điều chỉnh quá trình theo cách có kiểm soát, chẳng hạn thay đổi tốc độ hoặc mức độ hoạt động để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là “làm cho khác đi”. Trong văn bản khoa học, modulate thường mô tả cách một yếu tố tác động đến cường độ hoặc tốc độ của một quá trình sinh học hay kỹ thuật mà không hàm ý kiểm soát hoàn toàn.

Luyện tập

Một hormone làm cho quá trình tiêu hóa nhanh lên hoặc chậm lại khi cần nhưng không chỉ đạo mọi phần của quá trình. Câu nào chính xác nhất trong một lời giải thích khoa học?

  1. The hormone controls the digestive process.
  2. The hormone modulates the digestive process.
  3. The hormone changes the digestive process.
Xem đáp án

The hormone modulates the digestive process.

Finally, there's the mesentery, Cách dùng từ

1:27

Cuối cùng là mạc treo,

Mạch ý

First ... Second ... Third ... Finally cho một trình tự gồm bốn phần

First, Second, Third và Finally đóng vai trò là các dấu hiệu dẫn đường trong một danh sách gồm bốn phần. First mở đầu danh sách; Second và Third báo hiệu các mục tiếp theo; Finally cho biết mục cuối cùng đang bắt đầu. Trong một phần giải thích có nhiều thông tin, hãy nghe các dấu hiệu này trước khi cố nhớ từng chi tiết. Chúng chia thông tin thành bốn nhóm, giúp bạn dễ theo dõi và kể lại phần giải thích hơn.

Luyện tập

Nhóm dấu hiệu nào sắp xếp rõ ràng nhất bốn mục từ đầu đến cuối?

  1. First, Second, Third, Finally
  2. However, Because, Unless, Finally
  3. First, Also, Maybe, Usually
Xem đáp án

First, Second, Third, Finally

a large stretch of tissue that supports and positions all your digestive organs in the abdomen,

1:29

một dải mô lớn hỗ trợ và định vị tất cả các cơ quan tiêu hóa của bạn trong ổ bụng,

enabling them to do their jobs. Ngữ pháp

1:35

giúp chúng có thể thực hiện công việc của mình.

Cách dùng từ

mesentery: thuật ngữ giải phẫu đi kèm định nghĩa

Mesentery là một danh từ giải phẫu học. Trong câu này, từ đó chỉ phần mô rộng được mô tả là nâng đỡ và giữ đúng vị trí các cơ quan tiêu hóa trong ổ bụng. Cụm danh từ sau dấu phẩy—a large stretch of tissue that ...—là một định nghĩa đồng vị: cụm này gọi lại thuật ngữ xa lạ bằng những từ dễ hiểu hơn rồi giải thích chức năng của nó. Mẫu “thuật ngữ, định nghĩa” này giúp người đọc hiểu từ vựng khoa học mới dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, cụm a large stretch of tissue that supports and positions ... sau mesentery có chức năng gì?

  1. Giới thiệu một cơ quan thứ hai không liên quan.
  2. Đưa ra định nghĩa dễ hiểu và giải thích chức năng của mesentery.
  3. Biến mesentery từ danh từ thành động từ.
Xem đáp án

Đưa ra định nghĩa dễ hiểu và giải thích chức năng của mesentery.

Ngữ pháp

enabling them to do their jobs: diễn tả kết quả

Mệnh đề -ing enabling them to do their jobs bổ sung kết quả của các hành động trước đó: việc nâng đỡ và giữ đúng vị trí giúp các cơ quan hoạt động bình thường. Ở đây, them chỉ all your digestive organs. Mẫu có thể áp dụng là hành động hoặc điều kiện chính, enabling + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này hữu ích khi giải thích một đặc điểm hoặc hành động tạo điều kiện cho kết quả sau đó như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng enabling + tân ngữ + to: The new schedule provides a longer lunch break, ____ eat without rushing.

Xem đáp án

enabling students to

The digestive process begins before food even hits your tongue. Ngữ pháp

1:37

Quá trình tiêu hóa bắt đầu ngay cả trước khi thức ăn chạm vào lưỡi của bạn.

Ngữ pháp

before food even hits your tongue: nhấn mạnh thời điểm sớm ngoài dự đoán

Before food even hits your tongue có nghĩa là quá trình tiêu hóa bắt đầu sớm hơn nhiều người dự đoán. Even nhấn mạnh thời điểm bất ngờ này: thức ăn chưa chạm đến lưỡi nhưng quá trình tiêu hóa đã bắt đầu. Mẫu có thể áp dụng là sự kiện chính + before + chủ ngữ + even + động từ. Trong câu này, hits có nghĩa là “chạm đến” hoặc “tiếp xúc”, không phải “va mạnh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng before và even để nhấn mạnh thời điểm sớm ngoài dự đoán: The crowd began cheering ____ the game ____ started.

Xem đáp án

before · even

Anticipating a tasty morsel, Ngữ pháp

1:42

Khi mong đợi một món ngon,

glands in your mouth start to pump out saliva. Cụm động từ

1:44

các tuyến trong miệng bạn bắt đầu tiết ra nước bọt.

Ngữ pháp

Anticipating a tasty morsel: cụm phân từ -ing ở đầu câu

Anticipating a tasty morsel là cụm phân từ -ing đứng ở đầu câu. Cụm này nêu bối cảnh hoặc nguyên nhân dẫn đến phản ứng sau đó: khi bạn trông đợi một miếng thức ăn ngon, các tuyến nước bọt bắt đầu phản ứng. Tasty morsel có nghĩa là một miếng thức ăn nhỏ và hấp dẫn. Trong cấu trúc mệnh đề rút gọn, chủ ngữ ngầm của anticipating thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây sự tương ứng đó không hoàn toàn chặt chẽ: các tuyến được mô tả như một phần cơ thể phản ứng với sự mong đợi của bạn. Cách viết này nối sự mong đợi với phản ứng cơ thể một cách ngắn gọn và sinh động.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing ở đầu câu với chủ ngữ logic rõ ràng?

  1. Expecting a long wait, Leo brought a book.
  2. Expecting a long wait, the book was useful.
  3. Expecting a long wait, there was a book.
Xem đáp án

Expecting a long wait, Leo brought a book.

Cụm động từ

start to pump out: bắt đầu tạo ra và đưa ra liên tục

Start to pump out có nghĩa là bắt đầu tạo ra một thứ gì đó và đưa nó ra ngoài theo dòng liên tục. Start to đánh dấu sự bắt đầu, còn pump out tạo ra hình ảnh sinh động về việc tạo ra lặp đi lặp lại hoặc với số lượng lớn. Ở đây, cụm từ này mô tả các tuyến tiết nước bọt, không phải một chiếc máy bơm thật sự hút nước bọt ra. Khi saliva là tân ngữ, pump out nhấn mạnh dòng chảy hướng ra ngoài và cảm giác liên tục hoặc nhiều. Secrete là cách nói mang tính chuyên môn hơn, còn pump out giúp người nghe dễ hình dung quá trình của cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là bắt đầu tạo ra và đưa ra ngoài liên tục: The glands ____ saliva.

Xem đáp án

start to pump out

We produce about 1.5 L of this liquid each day.

1:47

Chúng ta sản xuất khoảng 1,5 lít chất lỏng này mỗi ngày.

Once inside your mouth, Mạch ý

1:52

Khi đã vào trong miệng,

chewing combines with the sloshing saliva Ngữ pháp

1:53

quá trình nhai kết hợp với nước bọt đang hòa trộn

to turn food into a moist lump called the bolus. Cách dùng từ

1:56

sẽ biến thức ăn thành một khối ẩm ướt được gọi là viên thức ăn.

Mạch ý

Once inside your mouth: đánh dấu một giai đoạn mới của quy trình

Once inside your mouth xác định thời điểm cho ý chính: khi thức ăn đã vào bên trong miệng. Ở đây, once có nghĩa là “khi đã đạt đến giai đoạn đó”, chứ không có nghĩa là “một lần”. Các từ the food is được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu. Cụm từ mở đầu này giúp tổ chức một quy trình. Dạng rút gọn Once + trạng thái hoặc địa điểm đánh dấu một giai đoạn mới trước, rồi mệnh đề chính giải thích điều gì xảy ra ở giai đoạn đó.

Luyện tập

Dùng Once + inside the warehouse để hoàn thành câu mô tả quy trình: ____, each package is scanned.

Xem đáp án

Once inside the warehouse

Ngữ pháp

combines with ... to turn ... into ...: giải thích một sự biến đổi

Trong chewing combines with the sloshing saliva, combines with cho biết hai yếu tố cùng hoạt động: việc nhai và nước bọt. Sau đó, động từ nguyên mẫu to turn giới thiệu điều mà tác động chung này tạo ra. Mẫu có thể dùng lại là A combines with B to turn C into D. combine with nối hai yếu tố hoặc thành phần, còn turn + tân ngữ + into + kết quả mô tả sự thay đổi từ C thành D.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả cơ chế bằng hai giới từ trong mẫu A combines with B to turn C into D: Water combines ____ flour to turn the mixture ____ dough.

Xem đáp án

with · into

Cách dùng từ

a moist lump called the bolus: giới thiệu thuật ngữ bằng called

Cụm a moist lump trước hết mô tả sự vật bằng những từ đơn giản, dễ hình dung. Sau đó, called the bolus cung cấp tên khoa học cho khối đó. Bolus là thuật ngữ chỉ khối thức ăn ẩm đã được nhai; ở đây called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “đã gọi điện”. Mẫu “danh từ + called + tên gọi” là dạng rút gọn của “danh từ + that is called + tên gọi”. Mẫu này thường xuất hiện trong phần giải thích vì người đọc hiểu sự vật trước rồi mới học thuật ngữ mới.

Luyện tập

Trong “The machine has a rotating part called a rotor,” called a rotor có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng có người đang gọi điện cho máy.
  2. Nó nói rằng bộ phận quay đang gọi điện thoại.
  3. Nó cho biết tên của bộ phận quay.
Xem đáp án

Nó cho biết tên của bộ phận quay.

Enzymes present in the saliva break down any starch, Ngữ pháp

2:00

Các enzyme có trong nước bọt phân hủy bất kỳ loại tinh bột nào,

Ngữ pháp

Enzymes present in the saliva: present là tính từ đứng sau danh từ

present in the saliva đứng sau Enzymes và mô tả những enzyme nào đang được nói đến: các enzyme có trong nước bọt. Toàn bộ chủ ngữ là Enzymes present in the saliva, còn động từ chính là break down. Ở đây, present là tính từ mang nghĩa “có mặt” hoặc “nằm ở”, không phải động từ present mang nghĩa “trình bày”. Văn phong khoa học thường đặt một cụm tính từ ngắn sau danh từ để bổ sung thông tin về vị trí hoặc trạng thái.

Luyện tập

Trong “Chemicals present in the water can harm fish,” present in the water có chức năng gì?

  1. Nó mô tả những hóa chất nào đang được nói đến.
  2. Nó có nghĩa là các hóa chất đang trình bày nước.
  3. Nó là hành động chính do các hóa chất thực hiện.
Xem đáp án

Nó mô tả những hóa chất nào đang được nói đến.

then your food finds itself at the rim of a 25 cm long tube called the esophagus,

2:04

sau đó thức ăn của bạn sẽ đến mép của một ống dài 25 cm gọi là thực quản,

down which it must plunge to reach the stomach. Ngữ pháp

2:10

nó phải lao xuống ống này để đến dạ dày.

Ngữ pháp

down which it must plunge: mệnh đề quan hệ có giới từ đưa lên trước

Down which it must plunge bổ nghĩa cho danh từ tube ở phía trước. Which chỉ chiếc ống đó, còn giới từ down được đưa lên trước cho biết đường đi của thức ăn: thức ăn phải di chuyển xuống dọc theo hoặc qua bên trong ống. Đây là mệnh đề quan hệ trang trọng theo mẫu preposition + which. Trong câu này, plunge thêm sắc thái chuyển động nhanh và mạnh theo hướng xuống; bản thân từ này không có nghĩa là chuyển động đó nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc quan hệ trang trọng bằng down: They found a steep channel ____ the water flowed.

Xem đáp án

down which

Nerves in the surrounding esophageal tissue sense the bolus's presence and trigger peristalsis, Cụm từ

2:14

Các dây thần kinh ở mô thực quản xung quanh cảm nhận sự hiện diện của viên thức ăn và kích hoạt nhu động,

a series of defined muscular contractions, Cách dùng từ

2:20

một loạt các cơn co thắt cơ được xác định,

that propels the food into the stomach,

2:23

đẩy thức ăn vào dạ dày,

Cụm từ

sense the bolus's presence and trigger peristalsis: phát hiện và phản ứng

Sense the bolus's presence có nghĩa là các dây thần kinh phát hiện bolus, tức khối thức ăn đã nuốt, đang hiện diện. Trigger peristalsis có nghĩa là sự phát hiện này khởi động làn sóng co cơ. Cùng một chủ ngữ nerves chi phối hai động từ song song: sense A and trigger B. Mẫu này trình bày một cơ chế theo hai bước liên kết: phát hiện một trạng thái hoặc tín hiệu, sau đó làm cho một phản ứng hoặc quá trình bắt đầu.

Luyện tập

Dùng sense, the car's presence và trigger để hoàn thành cơ chế: The gate sensors ____ the motor.

Xem đáp án

sense the car's presence and trigger

Cách dùng từ

a series of defined muscular contractions: cụm đồng vị giải thích

Cụm a series of defined muscular contractions giải thích cụ thể cho thuật ngữ peristalsis, tức nhu động, đã xuất hiện trước đó. Nó đóng vai trò là cụm đồng vị giải thích: một cụm danh từ được đặt cạnh thuật ngữ khác để xác định hoặc làm rõ thuật ngữ đó. Cấu trúc a series of + danh từ số nhiều trình bày nhiều hành động hoặc sự việc liên quan như một quá trình thống nhất và liền mạch. Ở đây, contractions là những hành động lặp lại, còn defined cho biết các cơn co tuân theo một kiểu cụ thể và có thể nhận biết.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ giải thích bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có chứa series: The warm-up, ____ gentle stretches, prepared us for the race.

Xem đáp án

a series of

where it's left at the mercy of the muscular stomach walls, Thành ngữ

2:25

nơi nó được giao phó cho các thành dạ dày đầy cơ bắp,

which pound the bolus,

2:29

chúng nghiền nát viên thức ăn,

breaking it into chunks. Cụm từ

2:30

bẻ gãy nó thành các khối.

Thành ngữ

left at the mercy of: bị đặt dưới sự kiểm soát của một sức mạnh khác

Be left at the mercy of someone or something có nghĩa là bị đặt vào tình thế mà người hoặc sức mạnh đó kiểm soát điều xảy ra, còn chủ thể không thể tự bảo vệ hay lựa chọn kết quả. Trong cấu trúc này, mercy không có nghĩa là lòng tốt thực sự được thể hiện. Ở đây, khối thức ăn được nhân hóa như một vật hoàn toàn bất lực trước các thành cơ của dạ dày. Cách diễn đạt này khiến động tác nghiền của thành dạ dày có vẻ mạnh mẽ và không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là bị đặt vào tình thế bất lực: When their shelter collapsed, the campers were ____ the storm.

Xem đáp án

left at the mercy of

Cụm từ

breaking it into chunks: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Breaking it into chunks là mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động pound the bolus: việc nghiền làm khối thức ăn tách thành những miếng nhỏ hơn và không đều nhau. Cấu trúc break + tân ngữ + into + chunks diễn tả sự thay đổi từ một vật nguyên khối thành nhiều phần tách rời. Into giới thiệu hình dạng hoặc các phần sau khi thay đổi.

Luyện tập

Điền giới từ giới thiệu kết quả của sự thay đổi: The machine breaks the ice ____ chunks.

Xem đáp án

into

Hormones secreted by cells in the lining trigger the release of acids and enzyme-rich juices Ghi chú

2:32

Các hormone được tiết ra bởi các tế bào ở lớp lót kích hoạt việc giải phóng axit và dịch giàu enzyme

from the stomach wall that start to dissolve the food

2:38

từ thành dạ dày bắt đầu hòa tan thức ăn

and break down its proteins.

2:41

và phân hủy protein của nó.

Ngữ pháp

Hormones secreted by cells in the lining: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong Hormones secreted by cells in the lining, secreted by... đứng sau Hormones và xác định những hormone nào đang được nói đến. Cụm này tương đương với hormones that are secreted by cells in the lining. Động từ chính của câu là trigger. Vì hormone là đối tượng nhận hành động secrete, cụm từ dùng quá khứ phân từ secreted. Văn phong khoa học thường rút gọn mệnh đề quan hệ bị động theo cách này: danh từ + cụm quá khứ phân từ.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The water ___ is safe to drink.

  1. is purified by the filter
  2. purified by the filter
  3. purifying by the filter
Xem đáp án

purified by the filter

Cụm từ

trigger the release of acids and enzyme-rich juices: kích hoạt việc giải phóng axit và dịch giàu enzyme

Trong trigger the release of ..., trigger có nghĩa là “làm cho một quá trình bắt đầu”. Chủ ngữ là nguyên nhân hoặc tín hiệu, còn cụm danh từ sau of cho biết thứ được giải phóng. Ở đây, các hormone khiến axit và dịch giàu enzyme thoát ra từ thành dạ dày. Mẫu nguyên nhân–kết quả này thường xuất hiện trong phần giải thích khoa học: X triggers the release of Y. Nó không nói rằng X trực tiếp giải phóng Y; X khởi động cơ chế giải phóng Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu trigger + the release + of: A safety sensor can ____ fire-suppressing foam.

Xem đáp án

trigger the release of

These hormones also alert the pancreas, liver, and gallbladder Cụm từ

2:43

Những hormone này cũng báo hiệu cho tuyến tụy, gan và túi mật

to produce digestive juices

2:47

để sản xuất dịch tiêu hóa

and transfer bile,

2:49

và chuyển giao mật,

Cụm từ

alert ... to produce ... and transfer ...: phát tín hiệu để sản xuất và vận chuyển

Trong alert X to do Y, alert có nghĩa là “gửi tín hiệu hoặc thông báo thúc đẩy X hành động”, chứ không nhất thiết là “cảnh báo X về nguy hiểm”. Ở đây, các hormone phát tín hiệu để những cơ quan được nêu phản ứng. Sau danh sách tân ngữ dùng chung, to giới thiệu phản ứng. Produce và transfer là hai động từ nguyên mẫu song song được nối bằng and, vì vậy cả hai đều thuộc cùng một mệnh đề với to.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng alert + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để cho thấy một tín hiệu thúc đẩy hành động?

  1. The warning light alerts the driver to check the engine.
  2. The warning light alerts the driver checking the engine.
  3. The warning light alerts to the driver check the engine.
Xem đáp án

The warning light alerts the driver to check the engine.

a yellowish-green liquid that digests fat,

2:51

một chất lỏng màu xanh vàng dùng để tiêu hóa chất béo,

in preparation for the next stage. Cụm từ

2:53

chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.

Cụm từ

in preparation for the next stage: chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo

“In preparation for the next stage” có nghĩa là “để chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo”. Cụm này cho biết mục đích của hành động hiện tại: việc tiêu hóa chất béo giúp chuẩn bị cho quá trình kế tiếp. Dùng in preparation for + danh từ hoặc cụm danh từ để nối một hành động hiện tại hay trước đó với một sự kiện, hoạt động hoặc bước diễn ra sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “để chuẩn bị cho”: The runners stretched ____ the race.

Xem đáp án

in preparation for

After 3 hours inside the stomach,

2:56

Sau 3 giờ trong dạ dày,

the once shapely bolus is now a frothy liquid called chyme, Cách dùng từ

2:58

viên thức ăn từng có hình dạng giờ đây là một chất lỏng sủi bọt gọi là dưỡng chấp,

Cách dùng từ

the once shapely bolus is now ... called chyme: đối chiếu trạng thái trước đây và hiện tại

Ở đây, once có nghĩa là “trước đây” hoặc “từng”. Trong cụm danh từ the once shapely bolus, once bổ nghĩa cho shapely: trước đây khối thức ăn có hình dạng rõ ràng, nhưng trạng thái đó giờ đã thay đổi. Cấu trúc the once + tính từ + danh từ is now + trạng thái mới tạo ra sự đối chiếu rõ ràng giữa trước đây và hiện tại. called chyme nêu tên của chất ở trạng thái mới và có nghĩa là “được gọi là chyme”.

Luyện tập

“once quiet” có nghĩa là gì trong câu này?: The once quiet street is now full of traffic.

  1. Trước đây con phố yên tĩnh, nhưng điều đó giờ đã thay đổi.
  2. Con phố sẽ trở nên yên tĩnh sau đó.
  3. Con phố trở nên yên tĩnh một lần mỗi ngày.
Xem đáp án

Trước đây con phố yên tĩnh, nhưng điều đó giờ đã thay đổi.

and it's ready to move into the small intestine.

3:03

và nó đã sẵn sàng di chuyển vào ruột non.

The liver sends bile to the gallbladder,

3:05

Gan gửi mật đến túi mật,

which secretes it into the first portion of the small intestine,

3:08

nơi tiết nó vào phần đầu tiên của ruột non,

called the duodenum. Cách dùng từ

3:11

gọi là tá tràng.

Cách dùng từ

called the duodenum: gọi tên phần đầu tiên của ruột non

Called the duodenum bổ nghĩa cho the first portion of the small intestine. Cụm này cho biết duodenum là tên giải phẫu của phần đầu tiên đó, nằm ngay sau dạ dày. Ở đây, called là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động; cụm từ này là dạng rút gọn của which is called the duodenum. Cấu trúc này giúp phần giải thích khoa học giới thiệu một thuật ngữ ngay sau cách mô tả thông thường.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, duodenum là tên của bộ phận nào?

  1. Phần đầu tiên của ruột non
  2. Chất lỏng được chứa trong túi mật
  3. Toàn bộ hệ tiêu hóa
Xem đáp án

Phần đầu tiên của ruột non

Here, it dissolves the fats

3:14

Tại đây, nó hòa tan các chất béo

floating in the slurry of chyme, Cách dùng từ

3:15

nổi trong hỗn hợp dưỡng chấp,

so they can be easily digested by the pancreatic and intestinal juices Ngữ pháp

3:17

để chúng có thể dễ dàng bị tiêu hóa bởi dịch tụy và dịch ruột

Cách dùng từ

slurry of chyme: hỗn hợp đặc nhưng vẫn chảy được

Floating in the slurry of chyme bổ nghĩa cho fats và cho biết chất béo đang nổi ở đâu. Chyme là vật chất đã được tiêu hóa một phần trong đường tiêu hóa. Slurry là hỗn hợp đặc nhưng vẫn chảy được, gồm chất lỏng và các hạt rắn nhỏ. Trong câu này, từ đó mô tả kết cấu của dưỡng trấp; nó không có nghĩa là bùn đất thông thường ngoài trời.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tiêu hóa này, slurry có nghĩa là gì?

  1. Chất lỏng trong suốt không pha lẫn vật chất nào
  2. Một khối khô và rắn
  3. Hỗn hợp đặc, có thể chảy, gồm chất lỏng và các hạt rắn nhỏ
Xem đáp án

Hỗn hợp đặc, có thể chảy, gồm chất lỏng và các hạt rắn nhỏ

Ngữ pháp

so they can be easily digested: kết quả và thể bị động với động từ khuyết thiếu

Ở đây, so nối một hành động hoặc quá trình trước đó với điều mà hành động ấy làm cho trở nên khả thi. Có thể hiểu là “để” hoặc “với kết quả là”: sau bước trước đó, việc tiêu hóa trở nên dễ dàng hơn. can be digested là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ they là đối tượng nhận hành động. Mẫu này hữu ích khi giải thích vì sao cần thực hiện một bước: làm X để một việc nào đó can be done.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của động từ khuyết thiếu can: Flatten the boxes so they ____ easily recycled.

Xem đáp án

can be

that have leached onto the scene. Thành ngữ

3:22

đã rỉ vào tại đây.

Thành ngữ

have leached onto the scene: hình ảnh sinh động về việc đến nơi hoạt động

that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho pancreatic and intestinal juices. have leached diễn tả quá trình thấm và di chuyển từ từ đã xảy ra đến giai đoạn này, với kết quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại. onto the scene theo nghĩa đen gợi hình ảnh di chuyển vào nơi đang có hoạt động diễn ra. Ở đây, scene mang nghĩa ẩn dụ: các dịch tiêu hóa đã đến nơi diễn ra quá trình tiêu hóa và có thể bắt đầu hoạt động. Cách kể này khiến các chất giống như những người tham gia đang bước lên sân khấu, chứ không phải người đi vào hiện trường vụ án.

Luyện tập

Trong câu này, have leached onto the scene tạo ra hình ảnh nào?

  1. Các dịch tiêu hóa đột nhiên biến mất khỏi quá trình.
  2. Các dịch tiêu hóa đã từ từ thấm đến nơi chúng có thể hoạt động.
  3. Các điều tra viên đã bước vào hiện trường vụ án.
Xem đáp án

Các dịch tiêu hóa đã từ từ thấm đến nơi chúng có thể hoạt động.

These enzyme-rich juices break the fat molecules down Cụm động từ

3:24

Những dịch giàu enzyme này phân hủy các phân tử chất béo

into fatty acids and glycerol

3:28

thành các axit béo và glycerol

for easier absorption into the body. Ngữ pháp

3:30

để cơ thể hấp thụ dễ dàng hơn.

Cụm động từ

Cấu trúc break A down into B

break A down into B có nghĩa là “làm cho A tách ra hoặc biến đổi thành các phần hay sản phẩm nhỏ hơn là B”. Trong câu này, A là the fat molecules, còn B là fatty acids and glycerol. break down là cụm động từ có thể tách. Một cụm danh từ đầy đủ có thể đứng giữa break và down như trong câu này; nếu tân ngữ là đại từ, nó bắt buộc phải đứng ở giữa: break it down into smaller parts, không phải break down it.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc break A down into B: Enzymes break starch ____ sugars.

Xem đáp án

down into

Ngữ pháp

for easier absorption: for + cụm danh từ để nêu mục đích

Ở đây, for + cụm danh từ nêu mục đích hoặc lợi ích mong muốn của quá trình trước đó. Easier absorption gọi tên lợi ích ấy, còn into the body hoàn chỉnh cụm danh từ bằng cách cho biết các chất được hấp thụ vào đâu. Absorption là dạng danh từ của absorb. Cách diễn đạt danh từ hóa, gọn này thường gặp trong văn bản khoa học và hướng dẫn; cách nói dài hơn là to make the substances easier for the body to absorb.

Luyện tập

Câu nào dùng for + cụm danh từ một cách tự nhiên để nêu mục đích?

  1. Label the boxes for easier identification.
  2. Label the boxes for easier identify.
  3. Label the boxes for identify easier.
Xem đáp án

Label the boxes for easier identification.

The enzymes also carry out the final deconstruction of proteins Ghi chú

3:32

Các enzyme cũng thực hiện quá trình phân giải cuối cùng của protein

Cụm động từ

carry out the final deconstruction: thực hiện bước phân giải cuối cùng

Ở đây, carry out có nghĩa là “thực hiện” hoặc “hoàn tất”, chứ không phải mang một vật ra ngoài theo nghĩa đen. Tân ngữ the final deconstruction gọi tên một quá trình: các enzyme thực hiện giai đoạn cuối của việc phân giải protein. Carry out thường đi với một nhiệm vụ hoặc quá trình có kế hoạch, như trong carry out an experiment, a test, an analysis hoặc a procedure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tô nổi bật có nghĩa là “thực hiện”: The lab will ____ a final analysis tomorrow.

Xem đáp án

carry out

into amino acids

3:36

thành các axit amin

and carbohydrates into glucose.

3:38

và carbohydrate thành glucose.

Ngữ pháp

proteins into amino acids ... carbohydrates into glucose: các quan hệ biến đổi song song

Câu này có hai cặp chất ban đầu và kết quả song song: proteins into amino acids và carbohydrates into glucose. Mỗi into giới thiệu kết quả của một sự biến đổi. Hành động được diễn đạt bằng deconstruction áp dụng cho cả hai cặp nên không được lặp lại trước carbohydrates. Hãy đọc mẫu A into B and C into D là: A biến thành B, còn C biến thành D.

Luyện tập

Câu này diễn đạt hai mối quan hệ giữa chất ban đầu và kết quả nào?

  1. Protein biến thành glucose, còn carbohydrate biến thành axit amin.
  2. Cả protein và carbohydrate đều biến thành axit amin.
  3. Protein biến thành axit amin, còn carbohydrate biến thành glucose.
Xem đáp án

Protein biến thành axit amin, còn carbohydrate biến thành glucose.

This happens in the small intestine's lower regions,

3:40

Điều này xảy ra ở các vùng thấp hơn của ruột non,

the jejunum and ileum, Cách dùng từ

3:43

là hỗng tràng và hồi tràng,

which are coated in millions of tiny projections

3:45

nơi được bao phủ bởi hàng triệu phần lồi nhỏ

called villi.

3:48

gọi là lông nhung.

Cách dùng từ

the jejunum and ileum ... called villi: cụm đồng vị và mệnh đề which

Cụm the jejunum and ileum gọi lại the small intestine's lower regions bằng hai thuật ngữ giải phẫu cụ thể. Các dấu phẩy cho biết đây là cụm đồng vị: nó xác định các vùng đó chính xác hơn chứ không giới thiệu một hành động riêng. Mệnh đề which không hạn định chỉ cả jejunum lẫn ileum và bổ sung một đặc điểm bề mặt mà hai phần này cùng có. Trong mệnh đề đó, called villi là dạng rút gọn của that are called villi; nó bổ nghĩa cho tiny projections và cho biết tên của các phần nhô ra này.

Luyện tập

Trong ví dụ, which are coated in millions of tiny projections mô tả cụm nào?

  1. millions of tiny projections
  2. the jejunum and ileum
  3. the name villi
Xem đáp án

the jejunum and ileum

These create a huge surface area Ngữ pháp

3:49

Chúng tạo ra một diện tích bề mặt khổng lồ

to maximize molecule absorption and transference into the bloodstream.

3:52

để tối đa hóa sự hấp thụ phân tử và chuyển vào dòng máu.

Ngữ pháp

create a huge surface area to maximize ...: diễn đạt mục đích

These chỉ lại villi trong câu trước. Mệnh đề chính cho biết các nhung mao tạo ra thứ gì: a huge surface area. Cụm nguyên mẫu to maximize ... nêu chức năng hoặc mục đích của diện tích bề mặt lớn đó. Mẫu kết quả hoặc thiết kế + to + động từ nguyên mẫu thường gặp trong các phần giải thích khoa học vì nó chuyển từ việc một cấu trúc làm gì sang lý do đặc điểm đó hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm hai từ, mang nghĩa ‘làm cho lớn nhất có thể’: The shelves are arranged carefully ____ storage space.

Xem đáp án

to maximize

The blood takes them on the final leg of their journey Thành ngữ

3:56

Máu đưa chúng vào chặng cuối của hành trình

to feed the body's organs and tissues.

3:59

để nuôi dưỡng các cơ quan và mô của cơ thể.

Thành ngữ

đưa chúng đi chặng cuối của hành trình

Ở đây, leg có nghĩa là một chặng của tuyến đường, không phải bộ phận “chân” trên cơ thể. The final leg of their journey là giai đoạn di chuyển cuối cùng của các chất đó trước khi chúng đến các cơ quan và mô của cơ thể. Cấu trúc take someone or something on a leg of a journey diễn tả một người hoặc vật đưa ai đó hay thứ gì đó đi qua chặng ấy. Câu này ví sự di chuyển bên trong cơ thể như một hành trình để người nghe dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chặng cuối của”: A shuttle took us on ____ our journey.

Xem đáp án

the final leg of

But it's not over quite yet. Mạch ý

4:02

Nhưng mọi thứ vẫn chưa kết thúc.

Mạch ý

Nhưng vẫn chưa hoàn toàn kết thúc

But tạo sự tương phản với cảm giác rằng quá trình vừa đi đến điểm kết thúc. It's not over quite yet cho người nghe biết rằng dù có vẻ sắp xong, vẫn còn một giai đoạn hoặc một phần thông tin nữa. Với vai trò chuyển ý, câu này lùi điểm kết thúc lại và hướng sự chú ý đến nội dung tiếp theo. Nó không phủ nhận những điều đã nói trước đó mà giúp phần giải thích tiếp tục.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, "But it's not over quite yet." báo hiệu điều gì?

  1. Báo hiệu rằng vẫn còn một bước hoặc chi tiết nữa sắp được trình bày.
  2. Thông báo rằng phần giải thích đã hoàn toàn kết thúc.
  3. Nói rằng mọi điều đã giải thích trước đó đều không đúng.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng vẫn còn một bước hoặc chi tiết nữa sắp được trình bày.

Leftover fiber, water, and dead cells

4:04

Chất xơ, nước còn sót lại và các tế bào chết

sloughed off during digestion Cụm động từ

4:07

bong ra trong quá trình tiêu hóa

make it into the large intestine, Cụm động từ

4:09

sẽ đi vào ruột già,

also known as the colon. Cụm từ

4:11

còn được gọi là đại tràng.

Cụm động từ

sloughed off: bong ra khỏi bề mặt

Ở đây, sloughed off có nghĩa là “bong ra hoặc bị loại khỏi một bề mặt”. Các tế bào chết đã tách khỏi mô trong quá trình tiêu hóa. Về ngữ pháp, sloughed off during digestion là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho dead cells: “dead cells that were sloughed off during digestion.” Động từ chính của cả câu là make.

Luyện tập

sloughed off có nghĩa gì trong câu ví dụ?

  1. chúng tự lựa chọn di chuyển
  2. chúng bị hòa tan hoàn toàn
  3. chúng bong ra hoặc bị loại khỏi một bề mặt
Xem đáp án

chúng bong ra hoặc bị loại khỏi một bề mặt

Cụm động từ

make it into the large intestine: đến được một điểm đích

Ở đây, make it into the large intestine có nghĩa là “đến được hoặc đi vào ruột già”. Vật chất còn lại đi qua quá trình tiêu hóa và đến tận điểm đích đó. Trong make it into + điểm đích, make it là một cụm thành ngữ mang nghĩa “xoay xở để đến được” hoặc “đi đến tận”. Cụm này có thể dùng với người hoặc vật, vì vậy không nhất thiết thể hiện ý định; into giới thiệu điểm đích.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của make it into: Despite the storm, every hiker ____ the shelter before dark.

Xem đáp án

made it into

Cụm từ

also known as the colon: còn được gọi là đại tràng

Cụm từ sau dấu phẩy also known as the colon đưa ra một tên khác cho cùng một cơ quan: the large intestine. Nó không giới thiệu một cơ quan thứ hai. Dùng also known as để nối một người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng với một tên gọi, chức danh hoặc chữ viết tắt khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để giới thiệu một tên khác: Vitamin C is ____ ascorbic acid.

Xem đáp án

also known as

The body drains out most of the remaining fluid Cụm động từ

4:13

Cơ thể hút cạn phần lớn chất lỏng còn lại

through the intestinal wall.

4:15

qua thành ruột.

Cụm động từ

drains out: xả chất lỏng ra

Ở đây, drains out có nghĩa là loại bỏ chất lỏng khỏi phần vật chất bên trong ruột. Phần lớn chất lỏng còn lại đi qua thành ruột, vì vậy out thể hiện chuyển động ra khỏi phần chứa trong ruột; nó không có nghĩa là chất lỏng bị thải ra khỏi cơ thể. Nói chung, drain out mô tả chất lỏng chảy ra khỏi một nơi hoặc được làm cho chảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc đưa nước ra khỏi bể qua một van?

  1. Open the valve to dry the water out of the tank.
  2. Open the valve to fill the water out of the tank.
  3. Open the valve to drain the water out of the tank.
Xem đáp án

Open the valve to drain the water out of the tank.

What's left is a soft mass called stool. Ngữ pháp

4:17

Những gì còn lại là một khối mềm gọi là phân.

Ngữ pháp

What's left is ... để nêu kết quả còn lại

What's là dạng rút gọn của what is. Trong What's left, what tương đương với the thing that, nghĩa là “thứ mà”, vì vậy cả mệnh đề có nghĩa là “thứ còn lại”. Mệnh đề danh từ này làm chủ ngữ của câu. Từ is thứ hai cho biết kết quả còn lại là gì. Dùng What's left is + cụm danh từ để tóm tắt thứ còn lại sau một quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu What's left: After we used all the paint, ____ is an empty can.

Xem đáp án

What's left

The colon squeezes this byproduct into a pouch called the rectum, Cụm từ

4:20

Đại tràng ép sản phẩm phụ này vào một túi gọi là trực tràng,

Cụm từ

squeeze X into Y ... called Z để ép một vật vào nơi có tên

Squeeze X into Y có nghĩa là làm cho X đi vào Y bằng cách ép nó, thường là vì không gian chật. Ở đây, this byproduct là X và a pouch là Y. Called the rectum bổ nghĩa cho a pouch và cho biết tên của bộ phận đó; called không phải là động từ chính. Cụm từ này cho biết cả cách vật chất di chuyển lẫn nơi nó đi tới.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu squeeze X into Y: Leo squeezed the sleeping bag ____ the narrow box.

Xem đáp án

into

where nerves sense it expanding

4:24

nơi các dây thần kinh cảm nhận được sự giãn nở của nó

and tell the body when it's time to expel the waste. Ngữ pháp

4:26

và báo cho cơ thể biết khi nào đến lúc thải chất thải ra ngoài.

Ngữ pháp

when it's time to expel: “khi đến lúc thải ra”

Cấu trúc “it's time to + động từ nguyên thể” có nghĩa là thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Trong “when it's time to expel”, expel là động từ nguyên thể đứng sau to. Mệnh đề với when cung cấp thông tin về thời điểm sau tell: các dây thần kinh báo hiệu lúc cơ thể cần hành động. Ở đây, when dẫn vào thông tin gián tiếp về thời điểm chứ không tạo thành câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là thời điểm thích hợp đã đến: The bell tells the runners when ____ start.

Xem đáp án

it's time to

The byproducts of digestion exit through the anus, Cách dùng từ

4:29

Các sản phẩm phụ của quá trình tiêu hóa thoát ra qua hậu môn,

Cách dùng từ

exit through the anus: mô tả chính xác đường thải ra

Exit through có nghĩa là rời khỏi một nơi bằng cách đi qua một lỗ mở hoặc một đường cụ thể. Through tập trung vào đường đi, vì vậy cụm này cho biết các sản phẩm phụ đi qua đâu khi thoát ra ngoài. Anus là thuật ngữ giải phẫu tiêu chuẩn cho lỗ mở này của cơ thể. Khi kết hợp thành exit through the anus, cách diễn đạt tạo cho câu văn sắc thái chính xác, trung tính và phù hợp với sách khoa học.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một phần giải thích khoa học trang trọng cần nêu chính xác đường thải ra?

  1. The waste exits through the anus.
  2. The waste moves away.
  3. The waste comes out of the body.
Xem đáp án

The waste exits through the anus.

and the food's long journey, Mạch ý

4:31

và hành trình dài của thức ăn,

typically lasting between 30 and 40 hours,

4:33

thường kéo dài từ 30 đến 40 giờ,

is finally complete.

4:36

cuối cùng đã hoàn tất.

Mạch ý

food's long journey ... is finally complete: trình bày một quá trình như một hành trình đã hoàn tất

Cụm the food's long journey trình bày quá trình tiêu hóa như một hành trình có nhiều giai đoạn và điểm kết thúc, thay vì chỉ liệt kê các quá trình trong cơ thể. Ở đây, is finally complete khép lại hành trình đó và cho biết toàn bộ quá trình đã đi đến hồi kết. typically lasting between 30 and 40 hours nằm giữa hai dấu phẩy và là thông tin bổ sung. Ý chính của câu là the food's long journey is finally complete; phần chèn vào chỉ thêm thời lượng thường thấy.

Luyện tập

Sau khi bỏ thông tin thời gian được chèn vào, câu nào diễn đạt ý chính?

  1. The food's long journey is finally complete.
  2. The food's journey is about to begin.
  3. The food usually lasts between 30 and 40 hours.
Xem đáp án

The food's long journey is finally complete.

TED-Ed is a non-profit.

4:39

TED-Ed là một tổ chức phi lợi nhuận.

If you value our work, Ý định

4:41

Nếu bạn trân trọng công việc của chúng tôi,

please consider supporting it on patreon.com/teded.

4:42

hãy cân nhắc hỗ trợ trên patreon.com/teded.

Ý định

If you value our work ... please consider supporting: đưa ra lời kêu gọi hỗ trợ gián tiếp

If you value our work đưa ra lý do cho lời kêu gọi mà không nói rằng người nghe bắt buộc phải ủng hộ. please consider supporting là một lời đề nghị nhẹ nhàng hơn: ở đây consider đi với danh động từ supporting, không đi với to support. Trong ngữ cảnh này, supporting có nghĩa là hỗ trợ tài chính cho dự án thông qua nền tảng được nêu tên, chứ không chỉ công nhận rằng công việc này có giá trị.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành tự nhiên lời đề nghị lịch sự này? Please consider ___ our local library.

  1. support
  2. supporting
  3. to support
Xem đáp án

supporting