Fortnite vs PUBG: Game Battle Royale Nào Hay Nhất?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
829 từ 194 từ/phút

Giới thiệu video: Bài phân tích so sánh Fortnite Battle Royale và PUBG qua nguồn cảm hứng, hình ảnh, bản đồ, chiến thuật, chi phí, mức tăng người chơi, đánh giá và thăm dò, qua đó cho thấy người thắng phụ thuộc vào tiêu chí. Các điểm tiếng Anh chính: 1. take inspiration from là cụm từ cố định và kết hợp từ để nêu nguồn ảnh hưởng đến một tác phẩm mà không nói rằng tác phẩm bị sao chép. 2. a matter of taste là thành ngữ và cách nói hình tượng, cho biết lựa chọn phụ thuộc sở thích cá nhân, nhờ đó lời so sánh mềm hơn. 3. That said, là chuyển ý trong diễn ngôn, kể chuyện và lập luận, dùng để thêm ý đối lập sau một nhận định nhằm tạo lập luận cân bằng.

Nội dung bài học

The two games we are going to talk about today seem to be in the media almost daily. Ngữ pháp

0:00

Hai trò chơi mà chúng ta sẽ nói đến hôm nay dường như xuất hiện trên các phương tiện truyền thông gần như mỗi ngày.

Ngữ pháp

seem to be: diễn đạt một nhận định dè dặt

Seem to be trình bày một mô tả như một ấn tượng hoặc nhận định, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận hoàn toàn. Trong câu này, việc truyền thông liên tục nhắc đến hai trò chơi khiến chúng có vẻ thường xuyên xuất hiện trước công chúng. Cấu trúc là chủ ngữ + seem/seems to be + phần mô tả trạng thái hoặc đặc điểm nhận dạng. Dùng seem với chủ ngữ số nhiều và seems với chủ ngữ số ít: The games seem to be popular; the game seems to be popular.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự nổi tiếng như một ấn tượng thay vì một sự thật đã được xác nhận?

  1. The new app is popular with younger users.
  2. The new app used to be popular with younger users.
  3. The new app seems to be popular with younger users.
Xem đáp án

The new app seems to be popular with younger users.

Both are survival games and take inspiration from the Japanese dystopian thriller movie Battle Royale. Ghi chú

0:04

Cả hai đều là game sinh tồn và lấy cảm hứng từ bộ phim kinh dị viễn tưởng đen tối của Nhật Bản, Battle Royale.

Cụm từ

take inspiration from: nêu nguồn ảnh hưởng sáng tạo

Take inspiration from có nghĩa là dùng một người hoặc một vật làm nguồn ý tưởng. Trong câu này, hai trò chơi lấy ý tưởng sáng tạo từ Battle Royale; bản thân cụm từ này không nói rằng chúng sao chép trực tiếp bộ phim. Cấu trúc là take/takes inspiration from + nguồn cảm hứng. Dùng takes với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít và take với I, you, we, they hoặc chủ ngữ số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take inspiration from: The costume designer ____ traditional paper art.

Xem đáp án

took inspiration from

Văn hóa

Battle Royale: tên phim và tên thể loại

Ở đây, Battle Royale là tên một bộ phim giật gân phản địa đàng của Nhật Bản, chứ không chỉ là tên một chế độ trong Fortnite. Câu chuyện xoay quanh việc những người tham gia loại trừ lẫn nhau cho đến khi chỉ còn một người sống sót cuối cùng, qua đó giải thích vì sao bộ phim được nhắc đến như nguồn cảm hứng cho các trò chơi sinh tồn. Tên phim sau đó cũng gắn với nhãn gọi chung battle royale dành cho những trò chơi hoặc câu chuyện có cuộc cạnh tranh đến khi còn người sống sót cuối cùng. Vì vậy, cách viết hoa và ngữ cảnh giúp phân biệt tác phẩm cụ thể Battle Royale với thể loại hoặc chế độ rộng hơn battle royale.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, Battle Royale trực tiếp chỉ điều gì nhất?

  1. Tên gọi chung cho mọi trò chơi sinh tồn
  2. Tên một bộ phim giật gân phản địa đàng của Nhật Bản
  3. Chỉ một chế độ chơi của Fortnite
  4. Tính từ thông thường royal
Xem đáp án

Tên một bộ phim giật gân phản địa đàng của Nhật Bản

Basically,

0:09

Về cơ bản,

as the saying goes, it's a fight to the death. Ghi chú

0:10

như người ta thường nói, đó là một cuộc chiến sinh tử.

Mạch ý

As the saying goes: dẫn vào một lời khôn ngoan quen thuộc

As the saying goes là một khung diễn ngôn báo hiệu rằng những từ tiếp theo là một câu nói quen thuộc hoặc một lời khôn ngoan được nhắc lại rộng rãi. Trong câu này, nó chuẩn bị để người nghe tiếp nhận it's a fight to the death như một cách tóm tắt quen thuộc về tình huống. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách tách khung chỉ nguồn khỏi câu nói được trích dẫn hoặc diễn đạt lại theo sau. Nó không đảm bảo rằng phần tiếp theo phải là một tục ngữ chính thức; người nói cũng dùng nó để dẫn vào câu cửa miệng dễ nhận ra hoặc những nhận định khái quát thường được lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ dùng để dẫn vào một lời khôn ngoan quen thuộc: ____, absence makes the heart grow fonder.

Xem đáp án

As the saying goes

Thành ngữ

a fight to the death: cuộc chiến sống còn

A fight to the death là một trận chiến tiếp diễn cho đến khi một bên chết. Trong bối cảnh trò chơi sinh tồn, cụm từ này có thể gần với nghĩa đen đó. Ngoài một trận chiến thực sự, cụm từ thường là cách cố ý nói phóng đại. Nó diễn tả sự cạnh tranh khốc liệt đến mức các bên dường như không muốn hoặc không thể dừng lại cho đến khi một bên hoàn toàn thất bại.

Luyện tập

Trong “The two game studios are in a fight to the death for the top spot,”, “a fight to the death” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ cạnh tranh vô cùng quyết liệt và không bên nào muốn nhượng bộ.
  2. Họ chắc chắn đang cố giết lẫn nhau.
  3. Họ đã đồng ý cạnh tranh nhẹ nhàng và cùng chia sẻ vị trí thứ nhất.
Xem đáp án

Họ cạnh tranh vô cùng quyết liệt và không bên nào muốn nhượng bộ.

There are other kinds of gameplay,

0:12

Có nhiều kiểu chơi khác,

such as playing in teams

0:14

chẳng hạn như chơi theo đội

and a 50/50 mode that was released by Fortnite Battle Royale on occasions.

0:15

và chế độ 50/50 mà Fortnite Battle Royale thỉnh thoảng phát hành.

In that case, Mạch ý

0:19

Trong trường hợp đó,

players are asked to work together rather than just exterminate everything they see. Ngữ pháp

0:20

người chơi được yêu cầu làm việc cùng nhau thay vì chỉ tiêu diệt mọi thứ họ nhìn thấy.

Mạch ý

In that case: trong trường hợp đó

“In that case” chỉ trở lại một tình huống hoặc điều kiện cụ thể vừa được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là “nếu tình hình là như vậy” và báo hiệu rằng tiếp theo sẽ là một kết quả, quyết định hoặc quy tắc phát sinh từ tình huống đó. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống”, không phải “vụ án pháp lý”. Cụm từ giúp sắp xếp thông tin bằng cách nối phát biểu tiếp theo với điều kiện trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ có nghĩa là “nếu tình hình là như vậy”: “Your flight has been canceled. ____, let's take the train instead.”

Xem đáp án

In that case

Ngữ pháp

rather than: chọn một hành động thay vì hành động khác

Rather than giới thiệu hành động bị bác bỏ hoặc không được chọn. Trong câu này, người chơi được yêu cầu hợp tác, chứ không chỉ phá hủy mọi mục tiêu họ nhìn thấy. Mẫu có thể tái sử dụng là A rather than B, dùng để đặt hai lựa chọn đối lập nhau. Phần đầu là lựa chọn được ưu tiên, được dự định hoặc thực sự được chọn; phần sau là phương án bị loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu A rather than B bằng cụm từ có nghĩa là “chứ không”: We decided to walk ____ wait for another bus.

Xem đáp án

rather than

Both games have been received well by critics and players alike Ngữ pháp

0:24

Cả hai trò chơi đều được cả giới phê bình và người chơi đón nhận nồng nhiệt

Ngữ pháp

critics and players alike: mẫu X and Y alike

Trong critics and players alike, alike đứng sau hai nhóm được nối với nhau và cho biết nhận định đó áp dụng như nhau cho cả hai. Các trò chơi được giới phê bình đón nhận tích cực và người chơi cũng vậy. Mẫu X and Y alike có thể tái sử dụng để nhấn mạnh rằng không nhóm nào bị bỏ sót. Ở đây alike là trạng từ áp dụng cho critics và players, không phải tính từ đặt trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu X and Y alike: The science club welcomes beginners and experienced students ____.

Xem đáp án

alike

and have garnered millions of fans in quite a short space of time. Cụm từ

0:27

và đã thu hút được hàng triệu người hâm mộ trong một khoảng thời gian khá ngắn.

Cụm từ

Thu hút hàng triệu người hâm mộ

Ở đây, garnered millions of fans có nghĩa là “thu hút và giành được sự ủng hộ của hàng triệu người”. Garner cho thấy lượng người hâm mộ tăng lên vì mọi người phản ứng tích cực với các trò chơi. Sau garner là thứ đạt được. Từ này thường kết hợp với những kết quả như support, attention, praise, votes, interest và fans.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của garner: The new science channel ____ millions of fans in its first year.

Xem đáp án

garnered

Cụm từ

Trong một khoảng thời gian khá ngắn

In quite a short space of time có nghĩa là “trong một khoảng thời gian ngắn đáng kể”. Space ở đây chỉ một lượng hoặc một quãng thời gian, không phải không gian vật lý. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, giải thích một việc xảy ra nhanh đến mức nào. Quite nhấn mạnh short, vì vậy người nói cho rằng khoảng thời gian đó đặc biệt ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong một khoảng thời gian ngắn đáng kể”: The small app reached one million users ____.

Xem đáp án

in quite a short space of time

But which is better?

0:30

Nhưng trò chơi nào tốt hơn?

That's what we'll find out today. Mạch ý

0:31

Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu hôm nay.

Mạch ý

“That's what we'll find out today” để chuyển từ câu hỏi sang quá trình tìm hiểu

Trong “That's what we'll find out today,” what chỉ ngược lại câu trả lời cho câu hỏi vừa được nêu ra. Câu này chưa đưa ra câu trả lời mà báo trước rằng phần tiếp theo sẽ làm sáng tỏ nó. Đây là cách chuyển hữu ích từ câu hỏi sang hướng triển khai nội dung: trước tiên nêu câu hỏi chính, rồi dùng That's what we'll find out để cho biết phần so sánh, thử nghiệm hoặc giải thích tiếp theo sẽ giúp người nghe biết câu trả lời. Find out nghĩa là “tìm hiểu hoặc biết được thông tin”, không phải “tìm thấy vị trí của một đồ vật”.

Luyện tập

Người dẫn chương trình vừa hỏi: “Can this filter clean muddy water?” Câu nào chuyển câu hỏi đó thành mục tiêu của phép thử một cách tự nhiên?

  1. That's where we'll put the filter today.
  2. That's what we found yesterday.
  3. That's what we'll find out today.
Xem đáp án

That's what we'll find out today.

In this episode of The Infographics Show,

0:33

Trong tập này của The Infographics Show,

Fortnite Battle Royale versus PlayerUnknown's Battlegrounds.

0:35

Fortnite Battle Royale đối đầu PlayerUnknown's Battlegrounds.

We'll start with Fortnite's Battle Royale mode.

0:38

Chúng ta sẽ bắt đầu với chế độ Battle Royale của Fortnite.

Released in 2017, Ngữ pháp

0:40

Phát hành năm 2017,

it was developed by Epic Games and People Can Fly.

0:42

nó được phát triển bởi Epic Games và People Can Fly.

Ngữ pháp

“Released in 2017” như một mệnh đề phân từ quá khứ đứng đầu câu

Released in 2017 là mệnh đề phân từ quá khứ đứng đầu câu và mang nghĩa bị động. Nó cung cấp loại thông tin nền giống một mệnh đề quan hệ như “the game, which was released in 2017”, nhưng ở đây được đặt trước mệnh đề chính. Động từ chính có thì là was developed, không phải Released. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Released phải giống chủ ngữ của mệnh đề chính là it. Dạng đầy đủ có thể hiểu là “It was released in 2017, and it was developed ...”; dạng rút gọn tránh lặp lại it was và thường dùng trong những phần giới thiệu ngắn gọn.

Luyện tập

Hãy đánh giá câu: “Built in 1890, tourists still visit the bridge.” Mệnh đề phân từ quá khứ ở đầu câu có mô tả đúng chủ ngữ của mệnh đề chính không?

  1. Sai: mệnh đề mở đầu sẽ mô tả tourists chứ không phải the bridge.
  2. Đúng: mệnh đề mở đầu mô tả tourists một cách chính xác.
Xem đáp án

Sai: mệnh đề mở đầu sẽ mô tả tourists chứ không phải the bridge.

It's available on numerous platforms

0:45

Nó có sẵn trên nhiều nền tảng

and has been compared to Minecraft Cụm từ

0:46

và đã được so sánh với Minecraft

except for the element of having to survive and kill lots of zombie-like things. Cụm từ

0:48

ngoại trừ yếu tố phải sinh tồn và tiêu diệt nhiều thứ giống thây ma.

Cụm từ

has been compared to Minecraft: đã được so sánh với Minecraft

Trong has been compared to Minecraft, cấu trúc bị động be compared to + danh từ cho biết mọi người đã nhận thấy những điểm tương đồng đáng kể giữa trò chơi này và Minecraft. Minecraft đóng vai trò là điểm tham chiếu, giúp người xem nhanh chóng hình dung về trò chơi ít quen thuộc hơn. Sự so sánh này không khẳng định hai thứ hoàn toàn giống nhau. Nó nêu một điểm tương đồng tổng quát, rồi có thể được giới hạn bằng một cụm như except for.

Luyện tập

has been compared to Minecraft có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mọi người đã nhận thấy những điểm tương đồng đáng kể giữa trò chơi này và Minecraft.
  2. Đây chính xác là cùng một trò chơi với Minecraft.
  3. Trò chơi này do những người tạo ra Minecraft phát triển.
Xem đáp án

Mọi người đã nhận thấy những điểm tương đồng đáng kể giữa trò chơi này và Minecraft.

Cụm từ

except for: nêu một ngoại lệ

Except for giới thiệu một phần không phù hợp với nhận định chung. Ở đây, trò chơi trước hết được so sánh tổng quát với Minecraft, sau đó except for đánh dấu yếu tố sinh tồn và chiến đấu là điểm khác biệt quan trọng. Cấu trúc là nhận định chung + except for + ngoại lệ. Cấu trúc này giúp nhận định chính xác hơn thay vì khiến nó có vẻ tuyệt đối.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách giới thiệu một đặc điểm khác biệt? The two phones are very similar, ... the camera design.

  1. including
  2. because of
  3. except for
Xem đáp án

except for

Players are dropped into an unforgiving environment, Cách dùng từ

0:52

Người chơi bị thả vào một môi trường khắc nghiệt,

a planet depleted of most of its population.

0:54

một hành tinh đã cạn kiệt phần lớn dân số.

Cách dùng từ

dropped into: đột ngột bị đặt vào một bối cảnh

Ở đây, dropped into có nghĩa là đột ngột bị đặt vào một môi trường hoặc tình huống. Người chơi không thực sự rơi từ trên cao xuống; trò chơi bắt đầu khi họ đã ở trong môi trường khắc nghiệt đó. Cấu trúc bị động be dropped into + địa điểm hoặc tình huống tập trung vào điều xảy đến với một người. Nó thường gợi ý rằng người đó có rất ít sự chuẩn bị hoặc quyền kiểm soát, và cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, chẳng hạn như đột ngột bị đưa vào một vai trò khó hoặc một cuộc trò chuyện xa lạ.

Luyện tập

Trong phần giới thiệu trò chơi, The player is dropped into a frozen city có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Người chơi thực sự rơi từ trên cao xuống thành phố.
  2. Trò chơi đặt người chơi vào thành phố đóng băng khi họ hầu như chưa được chuẩn bị.
  3. Người chơi xóa thành phố đóng băng khỏi trò chơi.
Xem đáp án

Trò chơi đặt người chơi vào thành phố đóng băng khi họ hầu như chưa được chuẩn bị.

Players don't start with much in terms of weapons, Cụm từ

0:57

Người chơi không bắt đầu với nhiều vũ khí,

Cụm từ

in terms of: giới hạn một nhận xét vào một khía cạnh

In terms of giới thiệu khía cạnh cụ thể được dùng để đánh giá hoặc mô tả một điều gì đó. Ở đây, Players don't start with much chỉ được giới hạn ở vũ khí; câu này không nói rằng người chơi thiếu mọi thứ. Cấu trúc in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là xét về khía cạnh đó. Nó giúp một nhận xét hoặc phép so sánh rộng trở nên chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ bắt đầu bằng in và giới hạn phép so sánh ở một khía cạnh: The two laptops are similar, but this one is better ____ battery life.

Xem đáp án

in terms of

but from there they go out and scavenge and attempt to be the last man standing. Ghi chú

0:59

nhưng từ đó họ đi ra ngoài, nhặt nhạnh và cố gắng trở thành người cuối cùng sống sót.

Mạch ý

From there dùng để chuyển sang giai đoạn tiếp theo

Trong câu này, from there coi tình huống khởi đầu gần như không có vũ khí là một điểm trong cả quá trình. Cụm này có nghĩa là “bắt đầu từ giai đoạn đó”, chứ không nhất thiết là “rời khỏi địa điểm cụ thể đó”. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm này nối điều vừa được xác lập với những gì xảy ra tiếp theo: khi điểm khởi đầu đã rõ, người chơi đi tìm vật phẩm và cố gắng sống sót. Nói rộng hơn, nó có thể giúp câu chuyện, lời giải thích hoặc kế hoạch tiếp tục phát triển từ một điểm đã được đề cập trước đó.

Luyện tập

Trong phụ đề, “from there” chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng người chơi phải rời khỏi một địa điểm cụ thể.
  2. Nó nối tình huống vừa được mô tả với giai đoạn tiếp theo của quá trình.
  3. Nó có nghĩa là người chơi quay lại một giai đoạn trước đó.
Xem đáp án

Nó nối tình huống vừa được mô tả với giai đoạn tiếp theo của quá trình.

Thành ngữ

Nghĩa bóng của the last man standing

Ở đây, the last man standing là một thành ngữ chỉ người thi đấu duy nhất còn lại sau khi tất cả những người khác đã bị loại hoặc đánh bại. Standing mang nghĩa bóng: người chiến thắng không nhất thiết phải đứng thẳng theo nghĩa đen. Cụm này thường gặp trong các cuộc thi, trò chơi sinh tồn và những phép ẩn dụ rộng hơn về cạnh tranh. Mặc dù man mang nghĩa chung trong cách nói truyền thống, danh từ có thể được điều chỉnh theo tình huống, như the last player standing, the last team standing hoặc the last person standing.

Luyện tập

Trong phụ đề, ai là “the last man standing”?

  1. Đối thủ duy nhất vẫn còn trong trò chơi sau khi những người khác bị loại.
  2. Đối thủ nam cuối cùng tham gia trò chơi.
  3. Người đứng thẳng theo nghĩa đen trong thời gian lâu nhất.
Xem đáp án

Đối thủ duy nhất vẫn còn trong trò chơi sau khi những người khác bị loại.

In its concept,

1:03

Về mặt khái niệm,

PlayerUnknown's Battlegrounds isn't much different.

1:04

PlayerUnknown's Battlegrounds cũng không khác là mấy.

Also released in 2017 and also available across various platforms,

1:07

Cũng được phát hành vào năm 2017 và cũng có sẵn trên nhiều nền tảng khác nhau,

it's a race to survive. Thành ngữ

1:11

đó là một cuộc chạy đua để sinh tồn.

Thành ngữ

a race to survive như một ẩn dụ về sự cạnh tranh khẩn cấp

Trong a race to survive, race được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một cuộc cạnh tranh hoặc đấu tranh khẩn cấp, chứ không phải một cuộc chạy đua được tổ chức. Động từ nguyên mẫu to survive nêu mục tiêu của cuộc cạnh tranh đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a race to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này trình bày một kết quả như điều mà các cá nhân, đội nhóm, tổ chức hoặc các bên khác đang gấp rút cạnh tranh để đạt được, thường là trước khi đối thủ thành công hoặc thời gian cạn hết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài học: With the deadline approaching and three teams competing, it became ____ complete the prototype.

Xem đáp án

a race to

Created by PUBG Corporation,

1:13

Được tạo ra bởi PUBG Corporation,

it was actually released before Fortnite Battle Royale,

1:15

nó thực sự đã được phát hành trước Fortnite Battle Royale,

so it can take some kudos for that.

1:18

vì vậy nó có thể nhận được một số lời khen ngợi vì điều đó.

Again,

1:20

Một lần nữa,

players are dropped into an unforgiving environment

1:20

người chơi bị thả vào một môi trường khắc nghiệt

and must scavenge for things that will help them survive.

1:23

và phải tìm kiếm những thứ sẽ giúp họ sống sót.

It's another last man standing scenario

1:25

Đó là một kịch bản người sống sót cuối cùng khác

with this kind of game now being held as the genre of the day.

1:28

với thể loại trò chơi này hiện đang được coi là thể loại thịnh hành của ngày nay.

While the games are similar in concept, Ngữ pháp

1:31

Mặc dù các trò chơi có khái niệm tương tự nhau,

they are quite different in how they look.

1:33

chúng lại khá khác biệt về giao diện.

Ngữ pháp

While ... they are quite different: thừa nhận trước khi nêu tương phản

Ở đây, While mở đầu một mệnh đề nhượng bộ để thừa nhận một điểm giống nhau: các trò chơi có khái niệm tương tự nhau. Sau đó, mệnh đề chính đưa điều người nói thực sự muốn nhấn mạnh lên làm trọng tâm: hình thức của chúng khá khác biệt. Dùng cấu trúc While + mệnh đề, mệnh đề chính để tổ chức sự tương phản cân bằng: thừa nhận A rồi nhấn mạnh B. Trong cách dùng này, while có nghĩa là although hoặc whereas, không phải during the time that, và mệnh đề chính không cần but.

Luyện tập

Câu nào dùng While đúng để thừa nhận một điểm giống nhau trước khi nhấn mạnh sự khác biệt?

  1. While the manager reviewed one plan, the team discussed the other.
  2. While the two plans are equally priced, they differ in flexibility.
  3. While the two plans are equally priced, but they differ in flexibility.
Xem đáp án

While the two plans are equally priced, they differ in flexibility.

PUBG has been called more realistic looking,

1:35

PUBG được coi là có giao diện chân thực hơn,

more gritty and militaristic.

1:37

gai góc hơn và mang tính quân sự hơn.

Fortnite Battle Royale is a lot more fantasy-esque Cách dùng từ

1:39

Fortnite Battle Royale mang phong cách giả tưởng hơn nhiều

and looks much more like an arcade game.

1:42

và trông giống một trò chơi điện tử xèng (arcade) hơn.

Cách dùng từ

Hậu tố tạo nghĩa phong cách -esque trong fantasy-esque

Trong fantasy-esque, hậu tố -esque có nghĩa là “theo phong cách hoặc kiểu của” hay “giống với”. Người nói mô tả phong cách hình ảnh của Fortnite là gợi liên tưởng đến thế giới kỳ ảo, chứ không khẳng định trò chơi chắc chắn thuộc một thể loại cụ thể. Cấu trúc danh từ + -esque có thể linh hoạt tạo ra tính từ miêu tả, đặc biệt trong lời bình luận: a film-esque opening, an art-deco-esque lobby. Cấu trúc này thường nhấn mạnh một cảm giác hoặc phong cách dễ nhận ra, chứ không phải sự giống nhau hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hậu tố bốn chữ cái trong fantasy-esque có nghĩa là “theo phong cách của”: The hotel has a castle-____ entrance, but it is a modern building.

Xem đáp án

esque

It's just a matter of what look you prefer.

1:44

Đó chỉ là vấn đề bạn thích giao diện nào hơn.

As for the maps, Mạch ý

1:46

Đối với các bản đồ,

new ones keep being released. Ngữ pháp

1:47

những bản đồ mới liên tục được phát hành.

Mạch ý

As for ... dùng để chuyển trọng tâm chủ đề

As for the maps đánh dấu sự chuyển hướng có chủ ý sang bản đồ làm chủ đề tiếp theo. Cụm này sắp xếp nội dung so sánh bằng cách báo cho người nghe rằng: “Bây giờ tôi sẽ bàn về khía cạnh này.” Cấu trúc là As for + cụm danh từ, sau đó là nhận xét về chủ đề ấy. Nó có nghĩa là “còn về” hoặc “khi nói đến”; nó không nêu nguyên nhân và tự nó cũng không thể hiện sự tán thành hay phê bình.

Luyện tập

Một người đánh giá vừa nói xong về đồ họa và muốn giới thiệu phần điều khiển làm chủ đề tiếp theo. Câu nào thực hiện sự chuyển hướng đó một cách tự nhiên?

  1. As for the controls, they feel much smoother now.
  2. The reviewer is in favor of the controls.
  3. Because of the controls, the game runs more smoothly now.
Xem đáp án

As for the controls, they feel much smoother now.

Ngữ pháp

keep being released: hành động bị động lặp lại

Keep + dạng -ing cho biết một hành động tiếp tục hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Ở đây, keep áp dụng cho toàn bộ cụm động từ bị động being released. Being + released là dạng bị động: các bản đồ mới là đối tượng nhận hành động chứ không phải bên phát hành thứ gì đó. Vì vậy, cụm này có nghĩa là các bản đồ mới liên tục được cung cấp theo thời gian.

Luyện tập

Dùng keep và dạng bị động của release để hoàn thành câu: New versions ____.

Xem đáp án

keep being released

At time of writing,

1:49

Tại thời điểm viết bài,

it was reported that PUBG will get its third in-game map sometime in early summer.

1:50

có thông tin cho rằng PUBG sẽ nhận được bản đồ trong game thứ ba vào khoảng đầu mùa hè.

As for Fortnite Battle Royale season 2,

1:55

Còn đối với Fortnite Battle Royale mùa 2,

that is about to finish as we write this. Ngữ pháp

1:57

nó sắp kết thúc khi chúng tôi viết những dòng này.

Ngữ pháp

about to finish: một sự việc sắp xảy ra

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường chỉ trong chốc lát hoặc ngay trong tình huống trước mắt. About không có nghĩa là “về” trong cấu trúc này. Trong câu này, about to finish cho biết mùa giải đã rất gần thời điểm kết thúc vào lúc bài viết được thực hiện.

Luyện tập

Dùng be about to và close để hoàn thành câu: The doors will shut in a few seconds. They ____.

Xem đáp án

are about to close

Apparently,

1:59

Rõ ràng,

the next theme will be space,

2:00

chủ đề tiếp theo sẽ là không gian,

but you will know that by now. Cụm từ

2:01

nhưng có lẽ bây giờ bạn đã biết điều đó.

Cụm từ

By now: điều được mong đợi đã xảy ra trước thời điểm hiện tại

“By now” có nghĩa là “tính đến lúc người xem đang xem”. Cụm từ này lấy thời điểm hiện tại của người xem làm mốc cuối và ngụ ý rằng đến lúc đó, thông tin đã được biết rồi. Việc ghi hình và xem diễn ra ở hai thời điểm khác nhau. “You will know that by now” nhìn về tương lai từ thời điểm ghi hình, nhưng nói đến điều đã trở thành sự thật khi người xem xem video.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất với nghĩa “chậm nhất là vào thời điểm hiện tại của người xem” trong câu này? “You probably know the result ___.”

  1. right now
  2. by now
  3. for now
Xem đáp án

by now

PUBG has bigger maps,

2:02

PUBG có bản đồ lớn hơn,

but as some players point out,

2:04

nhưng như một số người chơi đã chỉ ra,

that's not always a good thing.

2:05

đó không phải lúc nào cũng là điều tốt.

Having to traverse large tracts of land brings attention to you, Ngữ pháp

2:07

Việc phải đi qua những vùng đất rộng lớn sẽ thu hút sự chú ý vào bạn,

which some players don't like.

2:10

điều mà một số người chơi không thích.

Ngữ pháp

Having to ... brings: mệnh đề -ing làm chủ ngữ

“Having to traverse large tracts of land” là một mệnh đề -ing được dùng làm chủ ngữ. Having biến toàn bộ yêu cầu phải đi qua một quãng đường dài thành điều mà câu đang nói đến. Toàn bộ mệnh đề được tính là một tình huống, nên động từ ở thì hiện tại phải dùng dạng số ít brings, không phải bring. Ở đây, brings attention to you có nghĩa là “khiến người khác chú ý đến bạn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn đúng của make: Having to carry a heavy bag every day ____ my shoulder hurt.

Xem đáp án

makes

PUBG has been called a game in which you have to use tactics more and position yourself better, Cách dùng từ

2:12

PUBG được coi là một trò chơi mà bạn phải sử dụng nhiều chiến thuật hơn và định vị bản thân tốt hơn,

while Battle Royale has been called absolute chaos.

2:17

trong khi Battle Royale được gọi là sự hỗn loạn tuyệt đối.

Cách dùng từ

Position yourself better: chọn vị trí có lợi hơn

Position yourself có nghĩa là chủ động đặt cơ thể của mình hoặc nhân vật trong trò chơi vào một vị trí cụ thể. Better chỉ một vị trí hữu ích hoặc an toàn hơn, vì vậy cụm từ ở đây nói về cách chọn vị trí có tính chiến thuật chứ không chỉ đơn giản là di chuyển nhanh hơn. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I position myself, you position yourself và they position themselves. Cấu trúc này có thể diễn tả việc chọn vị trí thực tế hoặc sự chuẩn bị có chủ ý để giành lợi thế.

Luyện tập

Trong câu "Before the photo, position yourself better," người đó nên làm gì?

  1. Cho mọi người biết chức danh công việc của mình.
  2. Giải thích ý kiến của mình rõ ràng hơn.
  3. Di chuyển đến một vị trí phù hợp hơn.
Xem đáp án

Di chuyển đến một vị trí phù hợp hơn.

Again,

2:19

Một lần nữa,

it's a matter of taste as to which environment you prefer. Thành ngữ

2:20

đó là vấn đề sở thích xem bạn thích môi trường nào hơn.

Thành ngữ

A matter of taste: sở thích thay vì sự thật

A matter of taste có nghĩa là câu trả lời phụ thuộc vào sở thích cá nhân, vì vậy nhiều lựa chọn khác nhau đều có thể hợp lý. Ở đây, taste chỉ điều một người thích về phong cách, giải trí, thiết kế hoặc lĩnh vực tương tự, chứ không phải cảm giác vị giác. Các mẫu câu phổ biến là X is a matter of taste và It is a matter of taste whether/which.... Chúng trình bày sự bất đồng như một vấn đề chủ quan thay vì một câu hỏi chỉ có một đáp án đúng có thể chứng minh được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là lựa chọn phụ thuộc vào sở thích cá nhân: There is no single best color for a backpack; it is ____.

Xem đáp án

a matter of taste

Now,

2:23

Bây giờ,

let's take a look at some numbers. Cụm từ

2:23

hãy cùng xem xét một số con số.

Cụm từ

take a look at như một lời mời hợp tác

Trong let's take a look at ..., take a look at là một cụm từ hoàn chỉnh có nghĩa là xem hoặc xem xét điều gì đó. Ở đây, take không có nghĩa là mang hay lấy một vật đi. Khi dùng với let's, người nói mời người nghe cùng xem xét chủ đề tiếp theo. Cụm từ này tạo ra sự chuyển tiếp tự nhiên và mang tính hợp tác sang số liệu, ví dụ, biểu đồ hoặc thông tin khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng take và có nghĩa là xem xét nhanh: Let's ____ the results together.

Xem đáp án

take a look at

PUBG has sold more than 30 million copies on Steam

2:25

PUBG đã bán được hơn 30 triệu bản trên Steam

and a further 4 million copies for Xbox One. Ngữ pháp

2:28

và thêm 4 triệu bản cho Xbox One.

Ngữ pháp

a further + số để chỉ lượng bổ sung

Trong a further 4 million, further có nghĩa là bổ sung hoặc thêm. Bốn triệu bản dành cho Xbox được cộng vào con số đã nêu trước đó; từ này không diễn tả khoảng cách vật lý. Cấu trúc a further + số hoặc lượng thường được dùng khi báo cáo một lượng thứ hai sau lượng thứ nhất: X, cộng thêm Y.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là một lượng bổ sung: The clinic treated 200 patients in April and ____ 50 in May.

Xem đáp án

a further

It's thought in all, Ghi chú

2:30

Tổng cộng, người ta cho rằng

it's made about $712 million.

2:32

nó đã kiếm được khoảng 712 triệu đô la.

Ngữ pháp

It's thought: cấu trúc bị động vô nhân xưng cho ước tính chưa được xác nhận

Ở đây, It's thought là dạng rút gọn của It is thought. Đây là cấu trúc bị động tường thuật vô nhân xưng: it đóng vai trò chủ ngữ hình thức, còn niềm tin hoặc ước tính được nêu trong mệnh đề theo sau. Mẫu It is thought (that) + mệnh đề trình bày thông tin như một quan điểm từ bên ngoài chứ không phải điều người nói tự xác nhận. Trong câu này, nó khiến con số doanh thu được hiểu là một ước tính, không phải sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thought để tạo cấu trúc bị động tường thuật vô nhân xưng: ____ that the manuscript is over five hundred years old.

Xem đáp án

It is thought

Cụm từ

in all: tổng số sau khi gộp các phần

In all là một cụm trạng từ có nghĩa là “tổng cộng” hoặc “tổng số sau khi gộp các phần lại”. Ở đây, cụm này cho biết khoảng 712 triệu đô la là tổng số tiền từ các nguồn liên quan. Cụm này thường đứng sau con số hoặc ở cuối mệnh đề, như trong three fees came to $40 in all. Nó tóm tắt kết quả tính toán chứ không có nghĩa là “ở bên trong mọi thứ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “tính theo tổng số”: The meal was $24 and the tip was $6, so I paid $30 ____.

Xem đáp án

in all

Fortnite's Battle Royale mode had over 10 million users

2:34

Chế độ Battle Royale của Fortnite đã có hơn 10 triệu người dùng

within 2 weeks of its release. Cụm từ

2:38

trong vòng 2 tuần kể từ khi phát hành.

Cụm từ

within 2 weeks of its release: giới hạn thời gian sau một sự kiện

Cấu trúc within + một khoảng thời gian + of + một sự kiện tạo ra một khung thời gian bắt đầu từ sự kiện đó và kết thúc khi khoảng thời gian đã nêu trôi qua. Ở đây, thời điểm phát hành là mốc bắt đầu, và trò chơi đã đạt hơn 10 triệu người dùng trước khi khung hai tuần kết thúc. Cấu trúc này có nghĩa là “muộn nhất là hai tuần sau khi phát hành”, chứ không phải “đúng hai tuần sau khi phát hành”. Nó hữu ích khi nói một kết quả xảy ra nhanh đến mức nào sau một đợt ra mắt, đơn đăng ký, quyết định hoặc sự kiện khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm theo mẫu within + time + of + event có dùng three days và its submission: The team approved the request ____.

Xem đáp án

within three days of its submission

It's also said that this game just topped PUBG Cách dùng từ

2:40

Người ta cũng nói rằng trò chơi này vừa vượt qua PUBG

in terms of concurrent players. Cụm từ

2:43

về số lượng người chơi cùng lúc.

Cách dùng từ

topped PUBG: động từ top với nghĩa vượt qua

Ở đây, topped là dạng quá khứ của động từ top, mang nghĩa vượt qua hoặc xếp hạng cao hơn PUBG theo một thước đo đã nêu. Cụm giới hạn in terms of concurrent players xác định chính xác phương diện nào đã bị vượt qua. Cách dùng này không khẳng định rằng trò chơi tốt hơn về mọi mặt. Trong các bản tin về xếp hạng, doanh số, khán giả, thể thao hoặc phân tích dữ liệu, top + đối thủ, kỷ lục hoặc số liệu trước đó có thể mang nghĩa vượt qua đối tượng ấy theo chỉ số liên quan.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của top với nghĩa “xếp hạng cao hơn”: In the battery test, the new model ____ every competing phone.

Xem đáp án

topped

Cụm từ

in terms of concurrent players: nêu tiêu chí so sánh

In terms of X xác định tiêu chí hoặc phương diện làm cơ sở cho một nhận định. Ở đây, trò chơi chỉ vượt PUBG khi so sánh theo số người chơi đồng thời; câu này không khẳng định rằng trò chơi đó dẫn trước ở mọi phương diện. Concurrent players là những người đang chơi cùng một thời điểm, không phải tất cả người dùng đã đăng ký hoặc tất cả những người từng chơi. Cách diễn đạt này giúp phép so sánh dữ liệu chính xác và tránh biến lợi thế ở một chỉ số thành lợi thế tổng thể.

Luyện tập

Câu này đang khẳng định điều gì?

  1. Trò chơi này có tổng số người đăng ký nhiều hơn PUBG.
  2. Trò chơi này vượt PUBG ở mọi thước đo về mức độ phổ biến và thành công.
  3. Trò chơi này vượt PUBG cụ thể về số người chơi trực tuyến cùng một thời điểm.
Xem đáp án

Trò chơi này vượt PUBG cụ thể về số người chơi trực tuyến cùng một thời điểm.

That was 3.4 million for Battle Royale

2:44

Đó là 3,4 triệu đối với Battle Royale

and 3.2 million for PUBG.

2:47

và 3,2 triệu đối với PUBG.

This might have something to do with cost. Cụm từ

2:50

Điều này có thể liên quan đến chi phí.

Cụm từ

might have something to do with: gợi ý một mối liên hệ có thể có

Might have something to do with X có nghĩa là X có thể liên quan đến tình huống hoặc có thể giải thích một phần cho tình huống đó. Ở đây, chi phí được đưa ra như một yếu tố có thể có ảnh hưởng, chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Might biểu thị sự không chắc chắn, còn something cố ý để mối liên hệ cụ thể ở trạng thái mơ hồ. Cấu trúc này giúp người nói đưa ra lời giải thích thận trọng mà không biến sự tương quan thành quan hệ nhân quả chắc chắn.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu mới chỉ tìm thấy sự tương quan ban đầu. Có phù hợp không nếu nói "The change might have something to do with the new schedule"?

  1. Không, vì cụm này nêu một nguyên nhân đã được chứng minh.
  2. Có, vì câu này trình bày mối liên hệ như một khả năng chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Có, vì câu này trình bày mối liên hệ như một khả năng chưa chắc chắn.

PUBG costs $29.99 for Xbox One and PC.

2:51

PUBG có giá 29,99 đô la cho Xbox One và PC.

Battle Royale's season 3 pass

2:55

Thẻ mùa 3 của Battle Royale

can be paid for with game credits you already earned Cụm từ

2:57

có thể được thanh toán bằng điểm (credits) trò chơi mà bạn đã kiếm được

or you can just pay 10 bucks.

3:00

hoặc bạn có thể chỉ cần trả 10 đô la.

Cụm từ

pay for something with something: thứ được mua và phương thức thanh toán

Trong paid for with game credits, paid là dạng quá khứ của pay. Cấu trúc là pay for + món đồ hoặc dịch vụ + with + phương thức thanh toán. Ở đây, chiếc vé mùa là thứ được mua, còn tín dụng trong trò chơi là phương tiện thanh toán. Hãy phân biệt hai vai trò: for trả lời “đã mua gì?”, còn with trả lời “đã dùng gì để trả?”. Cấu trúc này cũng dùng được ở các thì khác, như pay for the meal with cash hoặc will pay for it with points.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc pay for something with something: Yesterday, we ____ the concert tickets ____ a gift card.

Xem đáp án

paid for · with

Another thing to mention is Mạch ý

3:01

Một điều nữa cần đề cập là

that one of PUBG's biggest markets is China

3:03

một trong những thị trường lớn nhất của PUBG là Trung Quốc

Mạch ý

Another thing to mention is that: bổ sung một ý liên quan

Cấu trúc Another thing to mention is that báo hiệu rằng người nói sắp bổ sung một ý vẫn thuộc chủ đề hiện tại. Another thing đánh dấu đây là thông tin tiếp theo, to mention cho biết thông tin đó đáng được nêu ra, còn that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này hoạt động như một biển chỉ dẫn trong lời nói: người nghe biết rằng bạn đang mở rộng cùng một phần giải thích chứ không chuyển chủ đề. Đặt thông tin mới sau that.

Luyện tập

Bạn đang trình bày có tổ chức về lý do thư viện hữu ích. Câu nào bổ sung rõ ràng một sự thật liên quan khác?

  1. By the way, my shoes are new.
  2. Another thing to mention is that the library stays open late.
  3. The library is useful, or maybe not.
Xem đáp án

Another thing to mention is that the library stays open late.

and Battle Royale isn't even available in China yet. Ngữ pháp

3:06

và Battle Royale thậm chí vẫn chưa có ở Trung Quốc.

Ngữ pháp

isn't even available ... yet: trạng thái phủ định tiếp diễn ngoài dự kiến

Trong cấu trúc phủ định not even ... yet, even cho thấy tình huống đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý hơn dự kiến. Ở đây, isn't even available có nghĩa là vẫn chưa được cung cấp dù có lý do để nghĩ rằng đáng lẽ nó đã có. Yet đặt giới hạn thời gian tại mốc tham chiếu hiện tại của người nói: tình trạng này vẫn đúng cho đến mốc đó, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng thay đổi về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật để thể hiện sự ngạc nhiên rằng tình huống vẫn đúng cho đến bây giờ: The game is hugely popular elsewhere, but it ____ here ____.

Xem đáp án

isn't even available · yet

In terms of growth,

3:09

Về mặt tăng trưởng,

it looks like Battle Royale is winning, Ngữ pháp

3:10

có vẻ như Battle Royale đang chiến thắng,

although this has led to problems with its servers. Cụm từ

3:11

mặc dù điều này đã dẫn đến sự cố với máy chủ của nó.

Ngữ pháp

it looks like + mệnh đề: suy luận thận trọng dựa trên bằng chứng

It looks like + mệnh đề dùng để đưa ra kết luận dựa trên các dấu hiệu hoặc bằng chứng hiện có. Ở đây, like đi trước mệnh đề đầy đủ Battle Royale is winning; look không có nghĩa là ai đó đang chủ động nhìn. Cấu trúc này làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối. Người nói trình bày việc đang chiếm ưu thế như cách giải thích hợp lý nhất ở hiện tại, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra kết luận thận trọng dựa trên bằng chứng hiện tại?

  1. The train looks clean and comfortable.
  2. It looks like the train will arrive on time.
  3. The train will definitely arrive on time.
Xem đáp án

It looks like the train will arrive on time.

Cụm từ

led to problems: thể hiện nguyên nhân và kết quả

Trong câu này, led to problems có nghĩa là một tình huống đã gây ra vấn đề như một kết quả. Led là dạng quá khứ của lead, còn this chỉ sự tăng trưởng nhanh đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc là lead to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, nên theo sau nó là danh từ problems chứ không phải động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: The broken traffic light ____ a long delay.

Xem đáp án

led to

That said, Mạch ý

3:14

Dù vậy,

people have complained about servers for both games.

3:14

mọi người đã phàn nàn về máy chủ của cả hai trò chơi.

Mạch ý

That said: cân bằng một ý đã nêu trước đó

That said đưa vào một ý mới nhằm giới hạn hoặc cân bằng điều vừa được nói. Người nói không bác bỏ nhận định trước đó; họ thừa nhận nó rồi bổ sung thông tin theo một hướng khác. Ở đầu câu, cụm này đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn và thường có dấu phẩy theo sau. Hãy hiểu nó là "dù vậy" hoặc "tuy nói thế", chứ không phải nghĩa đen rằng một điều gì đó đã được nói ra.

Luyện tập

Chọn từ nối thừa nhận ý đầu tiên trước khi thêm một nhận xét tương phản: The bike is expensive. _____, it should last for years.

  1. That said
  2. For example
  3. As a result
Xem đáp án

That said

But what do the critics think?

3:17

Nhưng các nhà phê bình nghĩ gì?

Both games have gained lots of accolades Cụm từ

3:18

Cả hai trò chơi đều giành được rất nhiều giải thưởng

with PUBG winning many game of the year titles.

3:20

với việc PUBG giành được nhiều danh hiệu trò chơi của năm.

Cụm từ

gained lots of accolades: nhận được nhiều lời khen và giải thưởng

Trong câu này, gained lots of accolades có nghĩa là “nhận được nhiều danh hiệu, giải thưởng hoặc sự đánh giá cao”. Danh từ accolades có thể bao gồm cả giải thưởng chính thức lẫn lời khen mạnh mẽ từ giới phê bình, như phần sau nhắc đến các danh hiệu trò chơi của năm. Cấu trúc gain accolades trình bày sự công nhận như một điều đạt được hoặc tích lũy nhờ thành tựu. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn và tương đối trang trọng để mô tả thành công trong bài đánh giá, hồ sơ giới thiệu và bản tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “nhận được nhiều danh hiệu hoặc giải thưởng”: The young architect has ____ for her sustainable designs.

Xem đáp án

gained lots of accolades

Battle Royale hasn't garnered anything close to the same attention, Ngữ pháp

3:23

Battle Royale đã không thu hút được sự chú ý gần như tương tự,

but it came out later and time will tell. Ghi chú

3:27

nhưng nó ra mắt muộn hơn và thời gian sẽ trả lời.

Ngữ pháp

hasn't garnered anything close to the same attention: chưa nhận được mức độ chú ý nào gần bằng

Ở đây, anything close to the same attention có nghĩa là “một lượng chú ý ít nhất cũng xấp xỉ bằng lượng mà trò chơi kia nhận được”. Vì hasn't tạo nghĩa phủ định, toàn bộ mệnh đề nói rằng Battle Royale nhận được ít sự chú ý hơn rất nhiều, chứ không chỉ ít hơn một chút. close to mô tả sự gần nhau về mức độ hoặc số lượng, không phải khoảng cách vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là “mệnh đề phủ định + anything close to + cụm danh từ”; mẫu này nhấn mạnh rằng kết quả thực tế thấp hơn tiêu chuẩn so sánh rất nhiều.

Luyện tập

Một đợt ra mắt nhỏ trên mạng nhận được 500 lượt xem, trong khi đợt ra mắt trước nhận được 50.000 lượt. Câu nào diễn đạt mạnh và tự nhiên nhất rằng đợt ra mắt mới nhận được ít sự chú ý hơn rất nhiều?

  1. The new launch didn't receive exactly the same attention.
  2. The new launch didn't receive anything close to the same attention.
  3. The new launch received close to the same attention.
Xem đáp án

The new launch didn't receive anything close to the same attention.

Cụm động từ

“came out later” để nói về lần phát hành muộn hơn

Ở đây, came out có nghĩa là “được chính thức phát hành hoặc cung cấp cho công chúng”. Chủ ngữ it chỉ một chế độ chơi, vì vậy came out later cho biết chế độ đó được phát hành sau trò chơi còn lại. Cách dùng come out này rất phổ biến khi nói về phim, trò chơi, sách, album và sản phẩm. Ở thì quá khứ, come đổi thành came: X came out in June / X came out later.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “được phát hành muộn hơn”: The rival game launched in May, but this one ____.

Xem đáp án

came out later

Thành ngữ

“time will tell” để tạm hoãn kết luận

Time will tell có nghĩa là câu trả lời hoặc kết quả hiện chưa rõ và sẽ được biết khi sự việc tiếp tục diễn biến. Trong câu này, người nói tránh coi sự khác biệt hiện tại là kết quả cuối cùng. Thành ngữ này thường được dùng như một lời nhận xét hoàn chỉnh sau một dự đoán hoặc điều chưa chắc chắn: một việc có thể xảy ra, nhưng thời gian sẽ trả lời. Nó không có nghĩa đen là thời gian biết nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ được nhấn mạnh: The new strategy looks promising, but we need months of results before we can judge it. ____.

Xem đáp án

Time will tell

PUBG got a score of 85 on Metacritic, Văn hóa

3:29

PUBG đạt 85 điểm trên Metacritic,

which aggregates many scores.

3:32

một trang tổng hợp nhiều điểm số.

Văn hóa

Metacritic: điểm tổng hợp từ nhiều bài đánh giá

Metacritic là một trang web thu thập bài đánh giá về trò chơi, phim, âm nhạc và các loại hình truyền thông khác, rồi kết hợp những điểm số hiện có thành một điểm tổng hợp. Ở đây, 85 là kết quả tổng hợp đó. Nó không có nghĩa Metacritic là một nhà phê bình duy nhất, cũng không có nghĩa mọi nhà phê bình đều cho đúng 85 điểm.

Luyện tập

Trong câu "The game has a Metacritic score of 85," số 85 thường biểu thị điều gì nhất?

  1. Điểm do một nhà phê bình của Metacritic đưa ra
  2. Điểm tổng hợp dựa trên điểm số từ nhiều bài đánh giá
  3. Điểm mà từng nhà phê bình đều cho giống nhau
Xem đáp án

Điểm tổng hợp dựa trên điểm số từ nhiều bài đánh giá

It was also called by some the best multiplayer game ever.

3:33

Nó cũng được một số người gọi là trò chơi nhiều người chơi hay nhất từ trước đến nay.

Fortnite scored 74,

3:37

Fortnite đạt 74 điểm,

but there is no separate score for the Battle Royale mode. Cụm từ

3:39

nhưng không có điểm riêng cho chế độ Battle Royale.

Cụm từ

no separate score for: không có điểm được công bố riêng

Trong no separate score for the Battle Royale mode, separate bổ nghĩa cho score. Cụm từ này có nghĩa là chế độ đó không có điểm riêng được tính hoặc công bố độc lập. Sự phân biệt này quan trọng khi một sản phẩm có điểm tổng thể nhưng một phần hoặc tính năng lại không có điểm chi tiết. Nó không có nghĩa là hoàn toàn không có điểm nào; điểm tổng thể của Fortnite vẫn là 74.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một hạng mục con không có điểm được công bố độc lập: The app has an overall score, but there is ____ its privacy features.

Xem đáp án

no separate score for

Yes,

3:41

Vâng,

people said it is fun,

3:42

mọi người nói rằng nó rất vui,

but it didn't receive the same kind of superlatives as PUBG did. Ngữ pháp

3:43

nhưng nó đã không nhận được những lời khen ngợi cao nhất như PUBG.

Ngữ pháp

the same kind of superlatives as PUBG did: cùng kiểu lời ca ngợi cao nhất như PUBG đã nhận

Trong “the same kind of superlatives as PUBG did”, cấu trúc the same + danh từ + as so sánh loại lời khen mà hai trò chơi nhận được. Vì mệnh đề chính ở dạng phủ định, câu này nói rằng trò chơi thứ nhất không nhận được loại lời khen có thể sánh với PUBG. Ở đây, superlatives chỉ những danh hiệu hoặc lời khen cực kỳ tích cực như “the best”, chứ không chỉ là dạng so sánh cao nhất trong ngữ pháp. PUBG did thay cho PUBG received that kind of superlative praise. Trợ động từ quá khứ did giữ cho phép so sánh có cấu trúc song song và tránh lặp lại received.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc same ... as và từ thay thế ở thì quá khứ cho receive: The new model didn't receive the ____ amount of attention ____ the old one ____.

Xem đáp án

same · as · did

But things might be changing. Mạch ý

3:47

Nhưng mọi thứ có thể đang thay đổi.

Mạch ý

But things might be changing: nhưng tình hình có thể đang thay đổi

Ở đây, But báo hiệu sự chuyển hướng từ xu hướng trước đó sang bằng chứng mới chỉ theo một hướng khác. Câu này đóng vai trò cầu nối: nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin có thể điều chỉnh quan điểm trước đó. Things nói rộng đến toàn bộ tình hình, không phải những đồ vật cụ thể. Might be changing kết hợp sự không chắc chắn với một quá trình đang diễn ra, vì vậy người nói gợi ý rằng sự thay đổi có thể đã bắt đầu nhưng không khẳng định điều đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu bằng chứng ban đầu rằng một tình hình vốn ổn định có thể đã bắt đầu chuyển biến, nhưng không khẳng định chắc chắn?

  1. Things might change someday.
  2. Things are changing.
  3. Things might be changing.
Xem đáp án

Things might be changing.

NFL star J.J. Watt posted a poll on Twitter in 2018

3:48

Ngôi sao NFL J.J. Watt đã đăng một cuộc thăm dò trên Twitter vào năm 2018

asking which game was the best

3:52

hỏi xem trò chơi nào là tốt nhất

and 45,341 people responded.

3:54

và 45.341 người đã phản hồi.

The poll ended with 74% of people voting for Fortnite

3:57

Cuộc thăm dò kết thúc với 74% số người bình chọn cho Fortnite

and 26% voting for PUBG.

4:01

và 26% bình chọn cho PUBG.

Again,

4:03

Một lần nữa,

this was not just addressed to the Battle Royale mode for Fortnite.

4:03

điều này không chỉ dành cho chế độ Battle Royale của Fortnite.

The various Reddit threads about the topic

4:07

Các luồng Reddit khác nhau về chủ đề này

didn't show such a difference Ngữ pháp

4:09

không cho thấy sự khác biệt như vậy

with some people saying they preferred PUBG Ngữ pháp

4:10

với một số người nói rằng họ thích PUBG hơn

and others preferring Battle Royale.

4:12

và những người khác thích Battle Royale hơn.

Ngữ pháp

such a difference: chỉ lại mức độ đã được nhắc đến

Trong câu này, such a difference có nghĩa là “một sự khác biệt lớn hoặc rõ ràng như sự khác biệt vừa được nhắc đến”. Kết quả 74% so với 26% trước đó đã tạo ra một khoảng cách rõ rệt, còn các cuộc thảo luận trên Reddit không cho thấy khoảng cách ở mức đó. Cấu trúc such a + danh từ đếm được số ít có thể chỉ lại một loại hoặc mức độ đã được xác lập trong cuộc trò chuyện. Ở đây, such không chỉ gắn nhãn cho sự khác biệt mà còn yêu cầu người nghe so sánh độ lớn của nó với sự khác biệt trước đó.

Luyện tập

Cuộc khảo sát đầu tiên cho thấy một khoảng cách rất lớn. Chọn cụm từ hoàn thành đúng nhận xét tiếp theo: The new survey did not show ___.

  1. such difference
  2. so a difference
  3. such a difference
Xem đáp án

such a difference

Ngữ pháp

with some people saying ... and others preferring ...: thêm các chi tiết song song

Cụm bắt đầu bằng with bổ sung hoàn cảnh hỗ trợ cho ý chính: các chủ đề trên Reddit có vẻ không nghiêng hẳn về một phía vì mọi người thể hiện những sở thích khác nhau. Trong cấu trúc with + cụm danh từ + -ing, cụm danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động -ing. Some people saying ... and others preferring ... đặt hai nhóm trong cấu trúc song song. Others có nghĩa là những người khác, còn saying và preferring đều là dạng -ing nằm trong cùng một phần bổ sung với with.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng phần bổ sung with + danh từ + -ing và giữ hai nhóm ở cấu trúc song song.

  1. The class had mixed reactions, with some students cheering and others looking disappointed.
  2. The class had mixed reactions because some students cheered while others looked disappointed.
  3. The class had mixed reactions, with some students cheering and others looked disappointed.
Xem đáp án

The class had mixed reactions, with some students cheering and others looking disappointed.

So,

4:14

Vậy,

which game do you think is the best and why?

4:15

bạn nghĩ trò chơi nào là tốt nhất và tại sao?

Let us know in the comments.

4:17

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

4:18

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called Xbox versus PlayStation.

4:18

hãy chắc chắn xem qua một video khác của chúng tôi có tên Xbox đối đầu PlayStation.

Thanks for watching and as always,

4:22

Cảm ơn bạn đã xem và như thường lệ,

don't forget to like,

4:23

đừng quên nhấn thích,

share,

4:24

chia sẻ,

and subscribe.

4:25

và đăng ký.

See you next time.

4:26

Hẹn gặp lại lần sau.