Chết cóng là cảm giác như thế nào?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
754 từ 185 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích theo dõi cơ thể trước giá lạnh, từ giữ nhiệt và tổn thương do đông lạnh đến hạ thân nhiệt nặng, tự cởi quần áo nghịch lý và hồi phục sau khi làm ấm lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in the event that - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng điều kiện trang trọng hơn if cho tình huống khẩn cấp hoặc kỹ thuật có thể xảy ra mà không coi là chắc chắn. 2. runs counter to - Cụm cố định và kết hợp từ: hiểu một quá trình đi ngược quá trình khác, rồi so sánh mục tiêu, bằng chứng hoặc phản ứng sinh học. 3. may want to - Ngữ dụng và thái độ: nghe ra lời khuyên được làm dịu, không phải sự không chắc chắn về mong muốn, rồi đề nghị mà không ra lệnh trực tiếp.

Nội dung bài học

Humans don't have fur like many of our ancestors,

0:00

Con người không có bộ lông như nhiều tổ tiên thời xa xưa,

but our bodies still have the ability to adapt to cold weather. Cụm từ

0:02

nhưng cơ thể chúng ta vẫn có khả năng thích nghi với thời tiết lạnh.

Cụm từ

adapt to cold weather: thích nghi với thời tiết lạnh

Adapt to là cấu trúc cố định gồm động từ và giới từ. Cụm này có nghĩa là thay đổi để ứng phó với một điều kiện mới, nhờ đó chủ ngữ có thể hoạt động trong điều kiện ấy. Ở đây, our bodies là chủ ngữ, còn cold weather là điều kiện mà cơ thể điều chỉnh để thích nghi. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ như cold weather hoặc danh động từ như working nights. Với nghĩa này, đây không phải là cấu trúc nguyên mẫu adapt to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định: After moving to the coast, Maya had to ____ the humid climate.

Xem đáp án

adapt to

However, when pushed, Thành ngữ

0:05

Tuy nhiên, khi bị đẩy đến giới hạn,

these mechanisms can fail leading to an extreme breakdown. Ngữ pháp

0:07

những cơ chế này có thể thất bại, khiến cơ thể suy sụp nghiêm trọng.

Thành ngữ

when pushed, these mechanisms can fail: khi bị đẩy đến giới hạn, các cơ chế có thể thất bại

When pushed là một mệnh đề điều kiện bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là when these mechanisms are pushed. Cụm này có nghĩa là các cơ chế phải chịu áp lực mạnh bất thường hoặc bị đẩy đến gần giới hạn. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ nên không cần có ai thực sự dùng tay đẩy các cơ chế. Tác nhân được lược bỏ vì câu tập trung vào điều kiện khiến các cơ chế thất bại.

Luyện tập

Trong câu “The backup server is reliable, but when pushed beyond its limit, it may shut down,” cụm “when pushed” có nghĩa là gì?

  1. Máy chủ phải chịu lượng yêu cầu lớn hơn mức nó thường có thể xử lý
  2. Máy chủ đang chủ động đẩy một máy khác
  3. Có người dùng tay đẩy máy chủ đi ngang qua căn phòng
  4. Có người tắt máy chủ trước khi sử dụng
Xem đáp án

Máy chủ phải chịu lượng yêu cầu lớn hơn mức nó thường có thể xử lý

Ngữ pháp

leading to như một cụm từ chỉ kết quả

Cụm -ing leading to an extreme breakdown bổ sung kết quả của mệnh đề trước: các cơ chế có thể thất bại và sự thất bại đó có thể gây ra một sự sụp đổ nghiêm trọng. Nguyên nhân logic của leading to là sự kiện thất bại được nhắc đến trước đó, chứ không phải mechanisms đóng vai trò chủ thể đang thực sự dẫn dắt một thứ gì đó. Mẫu «mệnh đề + cụm -ing chỉ kết quả» giúp văn bản giải thích kết nối một sự kiện với hệ quả của nó một cách cô đọng mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để đưa ra kết quả: The cooling system failed, ____ a complete shutdown.

Xem đáp án

leading to

So, what actually happens to your body and brain Mạch ý

0:11

Vậy điều gì thực sự xảy ra với cơ thể và não bộ của bạn

when you freeze to death? Cụm từ

0:14

khi bạn chết cóng?

Mạch ý

So, what actually happens ...? như một câu hỏi thiết lập chủ đề

So kết nối câu hỏi với phần dẫn nhập trước đó, còn câu hỏi wh hoàn chỉnh công bố vấn đề trung tâm mà phần giải thích sẽ trả lời. Câu hỏi này đóng vai trò là lời dẫn thu hút để thiết lập chủ đề: người nói đang tổ chức phần tiếp theo, chứ không nhất thiết yêu cầu người xem trả lời ngay lập tức. Actually báo hiệu sự đối lập với các giả định hoặc ấn tượng bị đơn giản hóa. Ở đây, từ này hướng sự chú ý vào quá trình thể chất thực sự ảnh hưởng đến cơ thể và não bộ khi một người tử vong vì nhiệt độ cực lạnh.

Luyện tập

Trong một bài giải thích, chức năng diễn ngôn chính của So, what actually happens ...? sau thông tin nền là gì?

  1. Cho thấy người nói đã kết thúc việc thảo luận chủ đề
  2. Công bố câu hỏi trung tâm mà phần tiếp theo sẽ trả lời
  3. Yêu cầu mỗi người xem đưa ra câu trả lời cá nhân ngay lập tức
Xem đáp án

Công bố câu hỏi trung tâm mà phần tiếp theo sẽ trả lời

Cụm từ

freeze to death: kết quả tử vong

Trong câu hỏi này, freeze to death có nghĩa là “chết vì giá lạnh cực độ”. Cụm to death cho biết kết quả của freeze; nó không chỉ hướng và cũng không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Cấu trúc động từ + to death diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn đến mức gây tử vong, như starve to death hoặc bleed to death. Một số cách kết hợp cũng có thể được dùng theo nghĩa phóng đại, nhưng câu này hỏi về kết quả tử vong theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “chết vì giá lạnh cực độ”: Without shelter in the blizzard, a lost hiker could ____.

Xem đáp án

freeze to death

Hypothermia occurs when the core body temperature drops below 37 degrees Celsius. Cách dùng từ

0:15

Hạ thân nhiệt xảy ra khi nhiệt độ lõi cơ thể giảm xuống dưới 37 độ C.

Cách dùng từ

Hypothermia: nhiệt độ lõi cơ thể thấp đến mức nguy hiểm

Hypothermia có nghĩa là hạ thân nhiệt, một tình trạng y khoa trong đó nhiệt độ lõi của cơ thể giảm xuống mức thấp nguy hiểm; về mặt lâm sàng, tình trạng này thường được xác định là dưới 35°C. Nó không chỉ là cảm giác lạnh thông thường. Thuật ngữ này được dùng trong y khoa, sơ cứu, cảnh báo thời tiết và các bản tin về việc tiếp xúc với giá lạnh. Khi nghe thấy từ này, cần hiểu rằng đây có thể là tình trạng khẩn cấp, cần làm ấm an toàn và chăm sóc y tế tùy theo mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

Thuật ngữ nào phù hợp nhất với tình huống này? After hours in wet, freezing weather, a person's core temperature is dangerously low.

  1. Hypothermia
  2. Feeling cold
  3. Frostbite
Xem đáp án

Hypothermia

So, in the event that the body is exposed to extreme cold, Ghi chú

0:20

Vì vậy, khi cơ thể tiếp xúc với cái lạnh cực độ,

Ngữ pháp

in the event that: điều kiện mang tính trang trọng

in the event that dùng để đưa ra một điều kiện có thể xảy ra. Ở đây, cụm từ này thiết lập tình huống cơ thể có thể tiếp xúc với cái lạnh cực độ; nó không khẳng định rằng điều đó đã xảy ra. Cấu trúc là in the event that + chủ ngữ + động từ, sau đó mệnh đề chính đưa ra kết quả hoặc chỉ dẫn. Cụm này thường có thể được hiểu là if nhưng có sắc thái trang trọng hơn.

Luyện tập

in the event that có nghĩa là gì trong chỉ dẫn an toàn này? In the event that the alarm sounds, leave the building.

  1. Sau khi chuông báo động chắc chắn đã vang lên
  2. Để ngăn chuông báo động vang lên
  3. Nếu chuông báo động vang lên
Xem đáp án

Nếu chuông báo động vang lên

Cụm từ

Is exposed to: cấu trúc bị động be exposed to

Is exposed to có nghĩa là bị tác động bởi hoặc được đặt vào tình trạng tiếp xúc với một thứ gì đó. Trong câu này, body là đối tượng bị tác động, còn extreme cold là điều kiện tác động lên đối tượng đó. Cấu trúc là chủ ngữ + be + exposed to + nguồn hoặc điều kiện. Đây là thể bị động: câu tập trung vào đối tượng chịu sự tiếp xúc chứ không phải người hoặc vật gây ra sự tiếp xúc. Việc tiếp xúc không nhất thiết phải có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo phòng thí nghiệm bằng dạng bị động thì quá khứ đơn của expose: The samples ____ high temperatures for two hours.

Xem đáp án

were exposed to

within minutes signals are sent from the skin to the hypothalamus,

0:22

chỉ trong vài phút, các tín hiệu được truyền từ da đến vùng dưới đồi,

producing what is known as the thermoeffector response. Cụm từ

0:26

kích hoạt thứ được gọi là phản ứng điều nhiệt.

Cụm từ

what is known as: giới thiệu một thuật ngữ được công nhận

Trong câu này, what is known as giới thiệu tên gọi được công nhận của kết quả được tạo ra: thermoeffector response. What mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp mang nghĩa the thing that, vì vậy cụm này không phải là câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng lại là verb + what is known as + noun phrase. Mẫu này giúp văn bản giải thích trang trọng trình bày một tên gọi được công nhận mà không cần dùng định nghĩa trực tiếp như X is Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đặt tên gồm bốn từ trong bài học này: The sudden closure of the valve produces ____ water hammer.

Xem đáp án

what is known as

First, the blood vessels in our skin narrow,

0:29

Đầu tiên, các mạch máu trong da co lại,

allowing the body to maintain its core temperature

0:31

giúp cơ thể duy trì nhiệt độ lõi

by reducing the blood flow on its surface,

0:33

bằng cách giảm lượng máu lưu thông trên bề mặt cơ thể,

known as vasoconstriction.

0:35

một quá trình gọi là co mạch.

Additionally, brown adipose tissue located throughout the body also activates

0:37

Ngoài ra, mô mỡ nâu nằm khắp cơ thể cũng được kích hoạt

using high levels of glucose and lipids

0:41

và sử dụng một lượng lớn glucose cùng lipid

to produce heat via a process called non-shivering thermogenesis. Cụm từ

0:43

để tạo nhiệt thông qua quá trình gọi là sinh nhiệt không run.

Cụm từ

via a process called: nêu tên cơ chế

Trong câu này, via a process called vừa cho biết nhiệt được tạo ra như thế nào, vừa nêu tên của cơ chế đó: non-shivering thermogenesis. Via có nghĩa là by means of, còn called là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho process, tương đương với that is called. Mẫu có thể áp dụng lại là result or action + via a process called + technical term. Mẫu này cô đọng một cơ chế và tên của nó trong một cụm danh từ trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích kỹ thuật bằng mẫu chỉ cơ chế và tên gọi mục tiêu: The filter removes salt ____ reverse osmosis.

Xem đáp án

via a process called

But if all else fails, Thành ngữ

0:48

Nhưng nếu mọi biện pháp khác đều thất bại,

our body undergoes shivering thermogenesis

0:49

cơ thể sẽ chuyển sang sinh nhiệt bằng cách run

as a last-ditch effort. Thành ngữ

0:52

như một nỗ lực cuối cùng.

Thành ngữ

if all else fails: nếu mọi cách khác đều thất bại

“If all else fails” có nghĩa là “nếu mọi phương pháp hoặc giải pháp khác đều không thành công”. Ở đây, all else là chủ ngữ của fails: cụm này chỉ mọi cách khác mà cơ thể dùng để giữ ấm, chứ không chỉ một người nào đó thất bại. Mệnh đề if đặt ra điều kiện để dùng phương án dự phòng. Nó cho biết hành động trong mệnh đề chính chỉ xảy ra sau khi các lựa chọn trước đó không hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là mọi lựa chọn khác đều thất bại: We will try the two main repair methods first. If ____, we will replace the machine.

Xem đáp án

all else fails

Thành ngữ

as a last-ditch effort: như một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng

“As a last-ditch effort” có nghĩa là “như một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng sau khi các lựa chọn tốt hơn đã thất bại”. Trong câu này, cụm từ mô tả quá trình sinh nhiệt do run là nỗ lực cuối cùng của cơ thể nhằm tạo đủ nhiệt. Last-ditch là một tính từ ghép cố định bổ nghĩa cho effort. Ditch không mang nghĩa đen; cụm từ này tạo cảm giác cấp bách và cho thấy chỉ còn rất ít lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chỉ một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng sau khi các lựa chọn khác thất bại: The rescue team drilled a second tunnel ____ to reach the trapped workers.

Xem đáp án

as a last-ditch effort

By constantly contracting our skeletal muscles, Ngữ pháp

0:53

Bằng cách liên tục co các cơ xương,

our body induces shivering in an attempt to produce enough heat to prevent hypothermia. Cụm từ

0:56

cơ thể gây ra phản ứng run để cố tạo đủ nhiệt nhằm ngăn ngừa hạ thân nhiệt.

Ngữ pháp

By constantly contracting: giải thích phương pháp bằng by + -ing

Ở đây, "By constantly contracting" trả lời câu hỏi “Cơ thể gây run bằng cách nào?”. Cấu trúc by + -ing giới thiệu phương pháp hoặc cơ chế tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. "Constantly" bổ nghĩa cho "contracting", còn "our skeletal muscles" là tân ngữ của "contracting". Chủ thể ngầm hiểu thực hiện hành động "contracting" là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức "our body". Cách dùng by này không đặt ra thời hạn và cũng không nêu tác nhân của một hành động bị động. Có thể dùng by + -ing để giải thích một quá trình hoạt động như thế nào hoặc một người đạt được kết quả bằng cách nào.

Luyện tập

Dùng by + -ing và động từ lower để hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp: You can save battery power ____ the screen brightness.

Xem đáp án

by lowering

Cụm từ

in an attempt to: nêu mục đích mà không bảo đảm thành công

Ở đây, "in an attempt to" giới thiệu mục tiêu của việc gây run: tạo đủ nhiệt để ngăn tình trạng hạ thân nhiệt. Cấu trúc là in an attempt to + động từ nguyên mẫu; động từ ở đây là "produce". Cụm từ này trình bày hành động như một nỗ lực thử thực hiện, vì vậy nó không bảo đảm rằng mục tiêu sẽ đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm bốn từ được tạo với attempt: The engineers tested a new material ____ reduce the bridge's weight.

Xem đáp án

in an attempt to

However, if you remain exposed to the cold

1:00

Tuy nhiên, nếu bạn vẫn tiếp xúc với cái lạnh,

within 30 minutes, you could get frostbite, Cụm từ

1:03

trong vòng 30 phút, bạn có thể bị bỏng lạnh,

which is when your skin and other tissues literally begin to freeze. Ngữ pháp

1:05

tức là khi da và các mô khác thực sự bắt đầu đóng băng.

Cụm từ

Get frostbite: get + bệnh hoặc chấn thương

Trong get frostbite, get có nghĩa là “mắc” hoặc “bắt đầu chịu ảnh hưởng”, không phải “nhận được”. Frostbite là tổn thương hình thành khi mô cơ thể bị đông cứng. Cấu trúc get + bệnh hoặc chấn thương nhấn mạnh lúc tình trạng bắt đầu: get sick, get sunburned hoặc get heatstroke.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm get + tình trạng chính xác mang nghĩa “bị frostbite”: Without warm gloves, you could ____.

Xem đáp án

get frostbite

Ngữ pháp

Which is when: định nghĩa một tình huống

Ở đây, which quay lại chỉ frostbite, còn is when đưa ra tình huống định nghĩa nó: da và các mô khác bắt đầu đông cứng. Cả cụm which is when có nghĩa gần như “và đó là thời điểm hoặc tình huống mà...”. Cấu trúc này cho phép người nói nêu tên một sự vật hoặc giai đoạn trước, rồi giải thích điều xảy ra ở giai đoạn đó. Which và when cùng hoạt động trong một mệnh đề quan hệ giải thích; chúng không phải là hai từ để hỏi.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết điều xảy ra ở một giai đoạn cụ thể: The museum closes for maintenance at noon, ___ the repair team starts work.

  1. which is where
  2. which is when
  3. which is why
Xem đáp án

which is when

Developing ice crystals endanger your cells by damaging their cell membranes,

1:09

Các tinh thể băng hình thành gây nguy hiểm cho tế bào bằng cách làm hỏng màng tế bào,

causing intracellular dehydration due to water leaking out from them.

1:14

gây mất nước nội bào do nước rò rỉ ra khỏi tế bào.

The cells then begin to die

1:18

Sau đó, các tế bào bắt đầu chết

and the ice crystals continue to expand, damaging neighboring cells.

1:19

và các tinh thể băng tiếp tục lớn lên, làm tổn thương những tế bào lân cận.

In response, the body tries to prevent frostbite in our skin through vasodilation,

1:23

Để đối phó, cơ thể cố ngăn da bị bỏng lạnh bằng cách giãn mạch,

which allows increased blood flow to warm the skin cells.

1:27

nhờ đó tăng lưu lượng máu để sưởi ấm các tế bào da.

However, this runs counter to the thermoeffector response, Cụm từ

1:31

Tuy nhiên, điều này lại đi ngược với phản ứng điều nhiệt,

which again works to maintain our core temperature through vasoconstriction.

1:34

vốn một lần nữa tìm cách duy trì nhiệt độ lõi bằng cách co mạch.

Cụm từ

runs counter to: diễn đạt sự xung đột về chức năng

Trong câu này, runs counter to có nghĩa là một thứ hoạt động theo hướng xung đột với hoặc làm suy yếu một thứ khác. Tác dụng làm ấm của sự giãn mạch xung đột với phản ứng co mạch của cơ chế hiệu ứng nhiệt, vốn có chức năng giữ nhiệt ở phần lõi cơ thể. Cấu trúc X runs counter to Y cho thấy X không tương thích với mục tiêu, nguyên tắc, kỳ vọng hoặc bằng chứng của Y. Nó thể hiện sự xung đột mạnh và có định hướng rõ hơn so với việc chỉ nói X is different from Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “xung đột với”: The decision ____ our stated values.

Xem đáp án

runs counter to

As a result, our body goes through cycles of vasodilation and vasoconstriction, Ghi chú

1:38

Kết quả là cơ thể luân phiên trải qua các chu kỳ giãn mạch và co mạch,

thawing and freezing our skin over and over again,

1:42

khiến da tan băng rồi đóng băng hết lần này đến lần khác,

and causing even more damage.

1:45

và gây ra tổn thương còn nghiêm trọng hơn.

Cụm từ

goes through cycles of: các giai đoạn lặp lại theo thời gian

Ở đây, goes through cycles of có nghĩa là liên tục trải qua một chuỗi trạng thái thay đổi. Cơ thể luân phiên giữa giãn mạch và co mạch, vì vậy cụm này mô tả các thay đổi như một mô hình lặp lại chứ không phải sự kiện chỉ xảy ra một lần. Cấu trúc chủ ngữ + go through cycles of + danh từ hoặc dạng -ing hữu ích khi chủ ngữ liên tục bước vào các giai đoạn khác nhau theo thời gian. Go through ở đây có nghĩa là “trải qua”, không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “liên tục trải qua các giai đoạn”: The local economy ____ expansion and contraction.

Xem đáp án

goes through cycles of

Cách dùng từ

vasodilation và vasoconstriction: những thay đổi trái ngược của mạch máu

Vasodilation là sự giãn rộng của mạch máu, còn vasoconstriction là sự thu hẹp của chúng. Thành tố vaso- chỉ mạch máu, còn dilation và constriction biểu thị những thay đổi theo hai hướng trái ngược. Trong câu này, and nối hai thuật ngữ như những giai đoạn luân phiên trong một chu kỳ, chứ không coi chúng là từ đồng nghĩa. Vasodilation đi kèm với lưu lượng máu đến da tăng lên; vasoconstriction làm giảm lưu lượng máu ngoại vi và giúp giữ nhiệt ở phần lõi cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ y khoa theo đúng thứ tự: When blood vessels widen, that is ____; when they narrow, that is ____.

Xem đáp án

vasodilation · vasoconstriction

But our skin isn't the only spot that will freeze under extreme cold temperatures. Ngữ pháp

1:47

Nhưng da không phải là bộ phận duy nhất sẽ đóng băng trong cái lạnh cực độ.

Ngữ pháp

Không phải là bộ phận duy nhất sẽ đóng băng

Cấu trúc X isn't the only Y that... cho biết X thực sự phù hợp với mô tả, nhưng ít nhất một Y khác cũng phù hợp. Ở đây, da có thể đóng băng; điều được điều chỉnh là phạm vi hạn chế do only hàm ý, chứ không phải bản thân việc đóng băng. Cấu trúc này thường chuyển phần giải thích từ một ví dụ đã biết sang các trường hợp khác. But báo hiệu rằng người nói đang điều chỉnh hoặc mở rộng điều người nghe có thể đang dự đoán.

Luyện tập

“Our skin isn't the only spot that will freeze” có nghĩa là gì?

  1. Chỉ da mới đóng băng.
  2. Da có thể đóng băng, và ít nhất một bộ phận khác cũng có thể đóng băng.
  3. Da sẽ không đóng băng, nhưng một bộ phận khác sẽ đóng băng.
Xem đáp án

Da có thể đóng băng, và ít nhất một bộ phận khác cũng có thể đóng băng.

If you're in extreme cold, windy weather,

1:51

Nếu bạn ở trong thời tiết cực lạnh và nhiều gió,

your corneas can freeze, too.

1:54

giác mạc của bạn cũng có thể đóng băng.

The protective layer of tears covering the cornea can dry,

1:56

Lớp nước mắt bảo vệ bao phủ giác mạc có thể khô đi,

making your eyes sensitive to light and causing eyelid spasms. Ngữ pháp

1:59

khiến mắt nhạy cảm với ánh sáng và mí mắt co thắt.

Ngữ pháp

making ... and causing ... như các cụm kết quả song song

Dấu phẩy mở đầu cho hai cụm phân từ hiện tại được nối song song: making your eyes sensitive to light và causing eyelid spasms. Cả hai đều nêu hậu quả của việc lớp nước mắt bảo vệ bị khô. Making và causing có cấu trúc song song: chúng cùng có một quan hệ kết quả với mệnh đề phía trước, chứ không mở đầu các mệnh đề riêng có chủ ngữ mới. Mẫu này giúp văn bản giải thích gắn nhiều kết quả vào một nguyên nhân một cách cô đọng.

Luyện tập

Câu nào dùng hai cụm -ing song song để nêu hai kết quả của cùng một sự việc đứng trước?

  1. The storm damaged the power lines, and leaving several homes dark forced the clinic to close.
  2. The storm damaged the power lines, leaving several homes dark and forcing the clinic to close.
  3. The storm damaged the power lines because several homes went dark and the clinic closed.
Xem đáp án

The storm damaged the power lines, leaving several homes dark and forcing the clinic to close.

Luckily, your corneas can thaw if you get yourself out of the cold quickly, Cụm động từ

2:03

May mắn là giác mạc có thể tan băng nếu bạn nhanh chóng thoát khỏi cái lạnh,

but if frozen long enough, you can cause permanent damage. Ngữ pháp

2:06

nhưng nếu bị đóng băng quá lâu, giác mạc có thể bị tổn thương vĩnh viễn.

Cụm động từ

get yourself out of the cold: rời khỏi môi trường lạnh

Get yourself out of the cold có nghĩa là bảo đảm rằng bạn rời khỏi môi trường lạnh và đến một nơi ấm hơn hoặc an toàn hơn. Ở đây, get diễn tả việc đưa ai đó đến một vị trí mới; nó không có nghĩa là có được. Đại từ phản thân thay đổi theo người: get myself, yourself, himself, v.v. Out of giới thiệu nơi chốn hoặc tình huống có hại cần thoát khỏi. Trong câu này, quickly bổ nghĩa cho toàn bộ hành động rời đi và không phải là một phần của mẫu cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn khẩn cấp bằng mẫu được nhấn mạnh: If you see flames in the hallway, ____ the building immediately.

Xem đáp án

get yourself out of

Ngữ pháp

if frozen long enough: mệnh đề điều kiện bị động rút gọn

Trong câu này, if frozen long enough có nghĩa là 'nếu giác mạc của bạn bị đông lạnh trong thời gian đủ lâu'. Frozen là phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Mệnh đề đầy đủ là if your corneas are frozen long enough; chủ ngữ và are đã được lược bỏ. Long enough chỉ một ngưỡng thời gian: tình trạng đông lạnh kéo dài đến mức có thể gây tổn thương vĩnh viễn. Cụm này không nói về chiều dài vật lý.

Luyện tập

Điều kiện đầy đủ nào thể hiện chính xác nhất ý nghĩa của if frozen long enough trong câu?

  1. if you stay in the cold for a sufficiently long time
  2. if your corneas freeze something for a sufficiently long time
  3. if your corneas are frozen for a sufficiently long time
Xem đáp án

if your corneas are frozen for a sufficiently long time

Now, several factors, including body composition,

2:09

Có nhiều yếu tố, bao gồm thành phần cơ thể,

clothing, temperature, and the environment,

2:12

quần áo, nhiệt độ và môi trường,

determine how quickly your core body temperature drops. Ngữ pháp

2:14

quyết định nhiệt độ lõi cơ thể của bạn giảm nhanh đến mức nào.

Ngữ pháp

determine how quickly + chủ ngữ + động từ

Ở đây, determine có nghĩa là 'kiểm soát hoặc chi phối', chứ không phải 'đưa ra quyết định cá nhân'. Các yếu tố được liệt kê ảnh hưởng đến tốc độ giảm của nhiệt độ lõi cơ thể. How quickly your core body temperature drops là một mệnh đề wh lồng ghép đóng vai trò tân ngữ của determine. Vì đây là mệnh đề lồng ghép chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật: how quickly + chủ ngữ + động từ, không phải how quickly does + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề how lồng ghép sau determine?

  1. The weather determines how quickly the paint dries.
  2. The weather determines how does quickly the paint dry.
  3. The weather determines how quickly does the paint dry.
Xem đáp án

The weather determines how quickly the paint dries.

For example, heat is lost much more quickly in water than in air. Ngữ pháp

2:16

Ví dụ, nhiệt thất thoát trong nước nhanh hơn nhiều so với trong không khí.

Ngữ pháp

much more quickly ... than ... để nhấn mạnh độ chênh lệch

Trong much more quickly, more quickly là dạng so sánh hơn của quickly, còn much nhấn mạnh mức độ chênh lệch. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là tốc độ thất thoát nhiệt trong nước nhanh hơn đáng kể; much cho biết độ lớn của sự chênh lệch chứ không nói đến lượng nhiệt hay lượng nước. Cụm có than xác định hai điều kiện được so sánh là in water và in air. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng much + trạng từ so sánh hơn + in A + than in B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học thể hiện sự chênh lệch lớn về tốc độ: Ice melts ____ in direct sunlight than in the shade.

Xem đáp án

much more quickly

Those who were submerged in the icy waters

2:21

Những người chìm trong làn nước lạnh như băng

after the sinking of the Titanic

2:23

sau khi tàu Titanic bị đắm

may have lasted only 15 minutes. Ngữ pháp

2:25

có lẽ chỉ trụ được 15 phút.

Ngữ pháp

may have lasted: suy luận thận trọng về quá khứ

May have lasted kết hợp động từ tình thái may với have trong cấu trúc hoàn thành và quá khứ phân từ lasted. Cấu trúc này đưa ra suy luận thận trọng về một tình huống trong quá khứ: những người đó có thể chỉ sống sót hoặc chịu đựng được 15 phút, nhưng không biết chính xác khoảng thời gian. Trong cấu trúc này, may diễn đạt khả năng chứ không phải sự cho phép. Dạng hoàn thành have lasted đặt khả năng không chắc chắn đó vào quá khứ; last ở đây có nghĩa là tiếp tục sống sót hoặc chịu đựng trong một khoảng thời gian.

Luyện tập

Câu nào đưa ra phỏng đoán thận trọng và không chắc chắn về việc cây cầu cũ còn sử dụng được bao lâu trong quá khứ?

  1. The old bridge may last another decade.
  2. The old bridge may have lasted another decade.
  3. The old bridge must have lasted another decade.
Xem đáp án

The old bridge may have lasted another decade.

This is because during the advanced stage of hypothermia,

2:27

Đó là vì ở giai đoạn hạ thân nhiệt nặng,

your organs begin to fail.

2:30

các cơ quan của bạn bắt đầu suy chức năng.

Your breathing rate slows, you lose coordination,

2:31

Nhịp thở chậm lại, bạn mất khả năng phối hợp vận động,

your heart rate begins to slow down,

2:34

nhịp tim bắt đầu chậm lại,

and your body even stops shivering.

2:36

và cơ thể thậm chí ngừng run.

One of the last symptoms of advanced stage hypothermia is delirium. Ngữ pháp

2:38

Một trong những triệu chứng cuối cùng của hạ thân nhiệt giai đoạn nặng là mê sảng.

Ngữ pháp

One of the last symptoms: danh từ số nhiều, động từ số ít

One of the last symptoms có nghĩa là “một triệu chứng được chọn từ nhóm các triệu chứng cuối”. Trong cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất hoặc tính từ giới hạn phạm vi + danh từ đếm được, danh từ sau of ở dạng số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm. Trung tâm ngữ pháp là one chứ không phải symptoms. Vì vậy, câu dùng động từ số ít is: One of the last symptoms ... is delirium.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của symptom: One of the most common ____ of dehydration is dizziness.

Xem đáp án

symptoms

A survey of cases in which death was caused by hypothermia Mạch ý

2:41

Một cuộc khảo sát các ca tử vong do hạ thân nhiệt

found that in 25% of the cases,

2:44

cho thấy trong 25% số ca,

Mạch ý

A survey of ... found that: cấu trúc từ nguồn đến phát hiện

A survey of cases xác định nguồn của bằng chứng. Mệnh đề in which dài chỉ giới hạn những trường hợp nào đã được khảo sát; nó không thay đổi khung thông tin chính. Động từ chính found báo cáo điều mà cuộc khảo sát phát hiện, còn that mở đầu mệnh đề kết quả. Mẫu có thể tái sử dụng là A survey/study/review of X found that Y: nguồn đứng trước, phát hiện đứng sau. Ở đây, found có nghĩa là “đạt được một phát hiện”, không phải “tìm thấy vị trí của một vật”.

Luyện tập

Hoàn thành khung báo cáo bằng A review of ... found that: ____ 500 training records ____ employees with mentors were more likely to finish.

Xem đáp án

A review of · found that

the victims had undressed before they died. Ngữ pháp

2:47

nạn nhân đã cởi bỏ quần áo trước khi chết.

Ngữ pháp

had undressed before they died: đánh dấu sự kiện quá khứ xảy ra trước

Trong had undressed, had là trợ động từ, không phải động từ chính mang nghĩa “sở hữu”. Had + quá khứ phân từ tạo thành thì quá khứ hoàn thành; undressed là quá khứ phân từ của undress. Thì quá khứ hoàn thành đặt hành động cởi quần áo trước một sự kiện khác trong quá khứ, tức là việc họ qua đời. Mệnh đề có before dùng thì quá khứ đơn, còn had undressed đánh dấu rõ hành động xảy ra sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của leave: By the time we arrived, the guests ____.

Xem đáp án

had left

In one case, victims had neatly folded their clothes beside them

2:50

Trong một trường hợp, các nạn nhân đã gấp quần áo gọn gàng bên cạnh mình

and froze to death in the snow.

2:53

rồi chết cóng trong tuyết.

Why would this happen?

2:55

Tại sao chuyện này lại xảy ra?

One theory is that the brain damage that results from the extreme cold Ghi chú

2:56

Một giả thuyết cho rằng tổn thương não do cái lạnh cực độ

Mạch ý

One theory is that: giới thiệu một cách giải thích chưa được xác nhận

One theory is that dùng để đưa ra một cách giải thích có thể đúng, còn mệnh đề that trình bày nội dung của giả thuyết đó. One cho thấy có thể còn những cách giải thích khác. Khung diễn đạt này tổ chức nhận định theo sau như một đề xuất cần xem xét, chứ không phải sự thật đã được xác nhận hay nguyên nhân duy nhất có thể có.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu đang thảo luận về một mô hình chưa được giải thích và chỉ muốn đưa ra một cách giải thích có thể đúng. Cách mở đầu nào duy trì sự không chắc chắn đó tốt nhất?

  1. The fact is that the pattern is caused by temperature changes.
  2. The only explanation is that the pattern is caused by temperature changes.
  3. One theory is that the pattern is caused by temperature changes.
Xem đáp án

One theory is that the pattern is caused by temperature changes.

Cụm từ

“results from” liên kết một kết quả với nguyên nhân

Trong câu này, “results from” liên kết tổn thương não với nguyên nhân của nó: tổn thương xảy ra do cái lạnh khắc nghiệt. Chủ ngữ nêu kết quả, còn cụm danh từ sau “from” nêu nguyên nhân. Dùng result from theo cấu trúc kết quả + result from + nguyên nhân. Ở đây, chủ ngữ số ít “brain damage” đi với “results”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của result from: The airport closure ____ severe ice on the runway.

Xem đáp án

resulted from

causes people to think that they're burning up, Thành ngữ

2:59

khiến người ta nghĩ rằng cơ thể mình đang nóng như thiêu đốt,

so they strip naked and cool down. Cụm từ

3:01

nên họ cởi bỏ hết quần áo để hạ nhiệt.

Thành ngữ

“burning up” diễn tả cảm giác cực kỳ nóng

Trong câu này, “burning up” có nghĩa là cảm thấy nóng đến mức không chịu nổi. Những người đó chỉ nghĩ rằng mình rất nóng; câu này không có nghĩa là lửa thật sự đang thiêu họ. Khi một người nói “I’m burning up”, cụm từ này thường diễn tả cảm giác cơ thể nóng dữ dội, đôi khi do sốt. Ngữ cảnh cho biết đây là nghĩa bóng hay nghĩa đen là bị lửa thiêu rụi.

Luyện tập

Sau khi xác nhận Leo đang sốt cao, anh ấy nói: “I’m burning up.” Khả năng cao nhất là anh ấy muốn nói gì?

  1. Anh ấy có một vết bỏng nhỏ trên da.
  2. Quần áo của anh ấy thật sự đang cháy.
  3. Anh ấy cảm thấy cực kỳ nóng.
Xem đáp án

Anh ấy cảm thấy cực kỳ nóng.

Cụm từ

strip naked: cởi bỏ toàn bộ quần áo

Ở đây, strip naked có nghĩa là “cởi bỏ toàn bộ quần áo”. Strip là động từ chỉ hành động, còn naked là bổ ngữ kết quả, miêu tả trạng thái đạt được sau hành động đó. Trong câu này, cụm từ miêu tả hành vi cởi quần áo nghịch lý khi bị hạ thân nhiệt nghiêm trọng. Đây không phải là lời khuyên để làm mát cơ thể, và strip ở đây cũng không có nghĩa là “xé thành dải”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: After falling into the river, Maya ____ before putting on dry clothes.

Xem đáp án

stripped naked

Another theory suggests that the muscles that cause cutaneous vasoconstriction

3:03

Một giả thuyết khác cho rằng các cơ gây co mạch ở da

in our blood vessels get exhausted

3:07

trong các mạch máu của chúng ta bị kiệt sức

and cause blood from our core to rush to the surface of our body, Cụm từ

3:09

và khiến máu từ lõi cơ thể dồn ra bề mặt cơ thể,

resulting in a hot flash.

3:12

gây ra một cơn bốc hỏa.

Cụm từ

rush to the surface: chuyển động nhanh về phía bề mặt bên ngoài

Trong rush to the surface, rush có nghĩa là “di chuyển rất nhanh”, còn to the surface nêu đích đến. Chủ ngữ là máu từ phần lõi cơ thể, vì vậy cụm từ gợi hình ảnh máu di chuyển nhanh về phía các phần bên ngoài của cơ thể; nó không hàm ý một hành động có ý thức. Cấu trúc X rushes to Y thêm sắc thái nhanh và đột ngột mà move to trung tính không có. Cấu trúc này có thể miêu tả chất lỏng, không khí, con người hoặc những thứ khác di chuyển nhanh về một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “di chuyển nhanh lên tới phần trên cùng”: After the underwater vent erupted, hot water ____.

Xem đáp án

rushed to the surface

This is all pretty bleak, Cách dùng từ

3:13

Tất cả nghe thật ảm đạm,

but if you find someone who appears to be frozen to death,

3:15

nhưng nếu bạn tìm thấy một người có vẻ như đã chết cóng,

you may want to warm them up. Ý định

3:17

bạn nên làm ấm cơ thể họ.

Cách dùng từ

pretty bleak: pretty là trạng từ chỉ mức độ thân mật

Trong pretty bleak, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là "khá" hoặc "tương đối". Nó làm tăng mức độ của bleak; ở đây pretty không có nghĩa là "xinh đẹp". Bleak miêu tả một tình huống hoặc triển vọng gần như không có lý do để hy vọng. Cả cụm pretty bleak thể hiện một đánh giá rất bi quan. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là pretty + tính từ hoặc trạng từ, dùng để đưa ra một đánh giá khá mạnh trong văn phong thân mật.

Luyện tập

Trong câu "After the funding was cut, the project's future looked pretty bleak," pretty bleak có nghĩa là gì?

  1. hơi không rõ ràng
  2. hấp dẫn về vẻ ngoài
  3. khá đáng nản lòng
Xem đáp án

khá đáng nản lòng

Ý định

may want to: làm dịu một lời đề nghị

Trong you may want to warm them up, may want to là cách gián tiếp để đề nghị một hành động. Người nói không chủ yếu hỏi người nghe có muốn làm việc đó hay không; cụm này làm dịu lời nói vốn có thể nghe giống một mệnh lệnh. Mẫu you may want to + động từ nguyên mẫu hữu ích khi đưa ra lời khuyên hoặc lời nhắc một cách khéo léo. Nó vẫn để người nghe có một mức độ lựa chọn nhất định, ngay cả khi người nói cho rằng hành động đó là hợp lý.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng mà vẫn để người nghe có quyền lựa chọn?

  1. I want you to save a copy before editing the file.
  2. You must save a copy before editing the file.
  3. You may want to save a copy before editing the file.
Xem đáp án

You may want to save a copy before editing the file.

An aptly named paper, "No One Is Dead Until Warm and Dead," Ghi chú

3:19

Một bài báo có cái tên rất phù hợp, “Không ai được coi là đã chết cho đến khi cơ thể ấm lại mà vẫn chết,”

chronicles a patient with hypothermia caused by drowning with no signs of life. Cụm từ

3:22

ghi lại trường hợp một bệnh nhân hạ thân nhiệt do đuối nước và không còn dấu hiệu sống.

Cụm từ

aptly named: khi tên gọi phù hợp hoàn toàn

Trong aptly named, aptly có nghĩa là “theo một cách đặc biệt thích hợp hoặc xác đáng”. Cụm từ này đánh giá mối quan hệ giữa tên gọi và thứ được đặt tên: tên gọi nắm bắt chính xác nội dung hoặc đặc điểm nổi bật của đối tượng. Ở đây, cụm từ cho biết nhan đề bài báo tóm lược chính xác ca hạ thân nhiệt bất thường và nguyên tắc y khoa đằng sau ca bệnh. Nó khen sự phù hợp giữa nhan đề và nội dung, chứ không chỉ khen cách dùng từ thông minh hoặc dễ nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là tên gọi phù hợp chính xác với chủ đề: The newsletter, called "Monday Momentum," is ____ because it offers a fresh plan for the week every Monday.

Xem đáp án

aptly named

Văn hóa

“No One Is Dead Until Warm and Dead” như một châm ngôn về hạ thân nhiệt

Nhan đề này cô đọng một nguyên tắc lâm sàng được áp dụng trong trường hợp hạ thân nhiệt nghiêm trọng: một người có cơ thể cực lạnh có thể không biểu hiện dấu hiệu sống rõ ràng nhưng vẫn còn khả năng được hồi sức trong quá trình làm ấm lại. Trong cách nói này, warm có nghĩa là cơ thể đã được làm ấm lại đến nhiệt độ cho phép đánh giá tình trạng tử vong đáng tin cậy hơn. Câu này là một châm ngôn y khoa dễ nhớ, không phải lời bảo đảm theo nghĩa đen. Nó giải thích vì sao bài báo xem một bệnh nhân đuối nước có vẻ không còn sự sống là vẫn có khả năng hồi phục trước khi quá trình làm ấm lại hoàn tất.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với nhan đề bài báo trong ngữ cảnh này?

  1. Trước khi quá trình làm ấm lại hoàn tất, một người bị hạ thân nhiệt nghiêm trọng và có vẻ đã chết vẫn có thể được hồi sức.
  2. Nhiệt độ cơ thể là tiêu chí pháp lý duy nhất để xác định tử vong.
  3. Bác sĩ phải chờ đến khi bệnh nhân cảm thấy ấm mới được bắt đầu điều trị.
  4. Bất kỳ người nào bị đuối nước cũng sẽ hồi phục sau khi được làm ấm.
Xem đáp án

Trước khi quá trình làm ấm lại hoàn tất, một người bị hạ thân nhiệt nghiêm trọng và có vẻ đã chết vẫn có thể được hồi sức.

Cụm từ

no signs of life: quan sát chứ không phải xác nhận cuối cùng

Trong câu này, no signs of life có nghĩa là tại thời điểm đó, người quan sát không phát hiện được các biểu hiện bên ngoài như hơi thở, mạch, cử động hoặc phản ứng. Đây là cách mô tả trang trọng trong bối cảnh cấp cứu hoặc y khoa về một tình trạng được quan sát. Bản thân cụm từ này không khẳng định rằng cái chết là không thể đảo ngược hoặc đã được xác nhận chính thức. Việc đánh giá hoặc điều trị sau đó có thể làm thay đổi kết quả.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong báo cáo cấp cứu, no signs of life luôn có nghĩa là cái chết không thể đảo ngược đã được xác nhận về mặt y khoa hoặc pháp lý.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

This patient was successfully resuscitated

3:27

Bệnh nhân này đã được hồi sức thành công

with a 3-hour bypass surgery

3:29

bằng một ca phẫu thuật bắc cầu kéo dài 3 giờ

used to warm his body. Ngữ pháp

3:31

được dùng để làm ấm cơ thể.

Ngữ pháp

used to warm his body: quá khứ phân từ và động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Ở đây, used là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho a 3-hour bypass surgery. Dạng đầy đủ là a 3-hour bypass surgery that was used to warm his body: ca phẫu thuật được sử dụng cho mục đích đó. Động từ nguyên mẫu to warm nêu mục đích của ca phẫu thuật. Đây không phải là cấu trúc used to + động từ nguyên mẫu chỉ thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu "The clinic bought a machine used to sterilize instruments," used to sterilize instruments có nghĩa là gì?

  1. Máy được sử dụng với mục đích khử trùng dụng cụ.
  2. Máy đã quen với việc khử trùng dụng cụ.
  3. Máy thường xuyên khử trùng dụng cụ trong quá khứ nhưng giờ không còn làm vậy.
Xem đáp án

Máy được sử dụng với mục đích khử trùng dụng cụ.

Though parts of his body required amputation, Ngữ pháp

3:32

Mặc dù một số bộ phận cơ thể phải bị cắt bỏ,

in 11 weeks he successfully recovered

3:34

sau 11 tuần, bệnh nhân đã hồi phục thành công

with normal neurological function.

3:37

với chức năng thần kinh bình thường.

Ngữ pháp

Though để mở đầu kết quả chính trái với dự đoán

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Mệnh đề đầu thừa nhận một trở ngại nghiêm trọng, còn mệnh đề chính nêu kết quả bất ngờ vẫn xảy ra. Mệnh đề though ở đầu câu cung cấp thông tin nền chứ không phải thông điệp chính. Hãy đặt dấu phẩy sau mệnh đề này và không thêm but trước mệnh đề chính: dùng Though X, Y, không dùng Though X, but Y.

Luyện tập

Từ nào mở đầu đúng cho mệnh đề nhượng bộ? ___ the task was difficult, Maya finished it before lunch.

  1. But
  2. Though
  3. Because
Xem đáp án

Though

Just remember, when the temperature starts to drop,

3:38

Chỉ cần nhớ rằng khi nhiệt độ bắt đầu giảm,

do everything you can to stay warm Cụm từ

3:41

hãy làm mọi cách có thể để giữ ấm

because your body can only do so much Thành ngữ

3:42

vì khả năng của cơ thể có giới hạn

to fight the extreme cold.

3:44

trong việc chống chọi với cái lạnh cực độ.

Cụm từ

do everything you can to + động từ nguyên mẫu

Do everything you can to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sử dụng mọi nỗ lực hoặc phương pháp thực tế trong khả năng để đạt được một mục tiêu. Ở đây, mục tiêu là stay warm. Everything bị giới hạn bởi điều bạn thực sự có thể làm; cụm này không có nghĩa là thực hiện theo nghĩa đen mọi hành động có thể tưởng tượng ra. Cấu trúc này đưa ra lời khuyên mạnh mẽ nhưng vẫn thừa nhận những giới hạn thực tế. Giữ to trước hành động thể hiện mục tiêu: do everything you can to stay warm.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên khẩn cấp bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sử dụng mọi nỗ lực có thể”: Your application is due today, so ____ submit it before the office closes.

Xem đáp án

do everything you can to

Thành ngữ

can only do so much: diễn đạt một giới hạn

Trong câu này, can only do so much có nghĩa là “chỉ có khả năng hữu hạn để giúp đỡ hoặc ứng phó”. Cụm từ này không khen cơ thể có thể làm được nhiều đến đâu; only biến so much thành giới hạn đối với khả năng chống lại cái lạnh khắc nghiệt của cơ thể. Cấu trúc subject + can only do so much có thể được áp dụng khi nỗ lực hoặc khả năng có giới hạn, thường trước khi bổ sung điều kiện khiến không thể tiến xa hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy các kỹ thuật viên đã đạt đến giới hạn thực tế: Without the security code, our technicians ____.

Xem đáp án

can only do so much

So, what are the techniques to help your body survive freezing to death?

3:45

Vậy những kỹ thuật nào có thể giúp cơ thể bạn sống sót khi đứng trước nguy cơ chết cóng?

We made a video of step-by-step strategies

3:49

Chúng tôi đã làm một video hướng dẫn các chiến lược từng bước

to stay alive if you're ever trapped

3:51

để giúp bạn sống sót nếu chẳng may bị mắc kẹt

in the extreme cold.

3:53

trong cái lạnh cực độ.

Click here to learn the life-saving,

3:55

Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu những điều có thể cứu mạng,

but also gruesome things you need to know

3:56

dù rùng rợn nhưng bạn cần phải biết

to avoid hypothermia and freezing to death.

3:59

để tránh bị hạ thân nhiệt và chết cóng.

With climate change causing extreme weather, Ngữ pháp

4:01

Do biến đổi khí hậu gây ra thời tiết cực đoan,

we may all need this info in the future.

4:03

có thể tất cả chúng ta sẽ cần thông tin này trong tương lai.

Ngữ pháp

With + noun + -ing làm khung bối cảnh

With climate change causing extreme weather là cấu trúc with + noun + present participle. Climate change là chủ thể được hiểu ngầm của causing, và toàn bộ cấu trúc đặt một tình huống đang diễn ra làm bối cảnh cho nhận định chính: we may all need this information. Cách mở đầu ngắn gọn này thường trình bày một hoàn cảnh, xu hướng hoặc nguyên nhân trước mệnh đề chính mà không cần dùng một liên từ đầy đủ như because. Ở đây, with có nghĩa là “vì điều này đang xảy ra”, chứ không biểu thị sự đi cùng hoặc việc sử dụng công cụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc With + noun + -ing và động từ rise: ____ prices ____, many families are buying fewer extras.

Xem đáp án

With · rising

And subscribe for more weekly science videos.

4:06

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.