Giây ánh sáng, năm ánh sáng, thế kỷ ánh sáng: Cách đo khoảng cách siêu xa - Yuan-Sen Ting: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
828 từ 180 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách các nhà thiên văn đo một dải khoảng cách vũ trụ khổng lồ. Nội dung đi từ thị sai lượng giác dành cho các sao ở gần đến nến chuẩn dành cho những thiên hà xa xôi, rồi cho thấy vì sao nhìn càng xa cũng là nhìn càng sâu vào quá khứ của vũ trụ: ánh sáng đến hôm nay ghi lại hình ảnh của thiên thể từ rất lâu trước đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But wait, how do we know how far away stars and galaxies are? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách nhận ra một câu hỏi tu từ tạm ngắt chuỗi dữ kiện để đưa vấn đề trung tâm ra trước người nghe. Bạn có thể dùng thủ pháp này trong thuyết trình để chuyển tự nhiên từ điều đã biết sang điều còn cần giải thích, đồng thời khơi gợi tò mò mà không phải thông báo phần mới một cách máy móc. 2. standard candles. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Hiểu đây là thuật ngữ thiên văn không mang nghĩa đen, chỉ những vật thể có độ sáng nội tại được biết đủ rõ để ước tính khoảng cách qua lượng ánh sáng quan sát được. Nhờ đó, bạn không nhầm chúng với nến thông thường và có thể theo dõi vai trò của sao biến quang Cepheid cùng siêu tân tinh Loại Ia trong việc mở rộng thang khoảng cách vũ trụ. 3. read the history of the universe — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận biết ẩn dụ xem ánh sáng cổ xưa như thông tin có thể đọc và diễn giải. Bạn có thể dùng cách nói tương tự khi mô tả việc phân tích bằng chứng từ quá khứ, đồng thời hiểu cách cụm từ này nối việc quan sát thiên thể xa với quá trình tái dựng sự phát triển của vũ trụ và nguồn gốc của chúng ta.

Nội dung bài học

Light is the fastest thing we know.

0:06

Ánh sáng là thứ nhanh nhất mà chúng ta từng biết.

It's so fast that we measure enormous distances by how long it takes for light to travel them. Ngữ pháp

0:10

Nó nhanh đến mức chúng ta đo lường những khoảng cách khổng lồ bằng thời gian ánh sáng di chuyển qua chúng.

Ngữ pháp

so fast that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề nối một mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so fast cho biết mức độ, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả: tốc độ của ánh sáng cho phép chúng ta đo những khoảng cách khổng lồ bằng thời gian di chuyển của ánh sáng. Đừng chỉ hiểu là “rất nhanh”. Cấu trúc này có nghĩa là “nhanh đến mức dẫn đến kết quả này”, vì vậy that có vai trò quan trọng trong việc nối mức độ với kết quả.

Luyện tập

Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả so ... that: It was ____ cold ____ the lake froze.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

by how long it takes for light to travel them: nêu căn cứ đo lường

Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách dùng” hoặc “dựa trên”, chứ không phải đi ngang qua một nơi. Toàn bộ mệnh đề how long it takes for light to travel them là bổ ngữ của by và cho biết thông tin nào được dùng để đo các khoảng cách. Mệnh đề how long là câu hỏi gián tiếp nên dùng trật tự câu trần thuật: how long it takes, không phải how long does it take. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + by + mệnh đề wh khi mệnh đề đó nêu phương pháp hoặc căn cứ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + mệnh đề how long để nêu căn cứ của phép so sánh?

  1. We compare the batteries by how long do they last.
  2. We compare the batteries by how long they last.
  3. We compare the batteries by how long last they.
Xem đáp án

We compare the batteries by how long they last.

In one year, light travels about 6 trillion miles,

0:16

Trong một năm, ánh sáng đi được khoảng 6 nghìn tỷ dặm,

a distance we call one light year. Ngữ pháp

0:20

một khoảng cách mà chúng ta gọi là một năm ánh sáng.

Ngữ pháp

a distance we call one light year: gọi tên bằng mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ làm tân ngữ

Sau dấu phẩy, a distance gọi lại phép đo 6 trillion miles ở phía trước bằng một cụm danh từ, nên đây là cụm danh từ đồng vị. Phần we call one light year là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho distance. Đại từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ: a distance that/which we call one light year. Call dùng cấu trúc call + đối tượng + tên gọi. That/which được hiểu ngầm là tân ngữ và chỉ a distance; one light year là tên gọi của khoảng cách đó. Cấu trúc này giúp phần giải thích khoa học nêu sự thật trước rồi mới thêm thuật ngữ dùng để gọi sự vật ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc danh từ + we call + tên gọi để đặt tên cho một quá trình vừa được mô tả?

  1. The liquid becomes a gas, a process we call it evaporation.
  2. The liquid becomes a gas, a process we call as evaporation.
  3. The liquid becomes a gas, a process we call evaporation.
Xem đáp án

The liquid becomes a gas, a process we call evaporation.

To give you an idea of just how far this is, Mạch ý

0:22

Để cho bạn hình dung khoảng cách này xa đến mức nào,

Mạch ý

To give you an idea of just how far this is: dẫn vào một phép so sánh cụ thể

Cách mở đầu này có nghĩa là giúp người nghe hình thành cảm nhận khái quát nhưng cụ thể về một điều gì đó, chứ không phải trao cho họ một ý tưởng theo nghĩa đen. Ở đây, nó báo hiệu rằng một phép so sánh hoặc ví dụ quen thuộc sẽ xuất hiện tiếp theo để giúp người nghe dễ hình dung khoảng cách khổng lồ. Nó tổ chức lời giải thích như sau: To give you an idea of + danh từ hoặc mệnh đề gián tiếp với how nêu chủ đề, rồi mệnh đề chính theo sau đưa ra điểm tham chiếu cụ thể. Just how far nhấn mạnh mức độ, nghĩa là xa đến mức nào hoặc chính xác là xa bao nhiêu.

Luyện tập

Điền chính xác cụm từ trong bài có nghĩa là “giúp hình thành hình ảnh trong đầu”: ____ how cold it was, I saw a cup of water freeze in seconds.

Xem đáp án

To give you an idea of

the moon, which took the Apollo astronauts 4 days to reach, Ngữ pháp

0:25

mặt trăng, nơi mà các phi hành gia Apollo phải mất 4 ngày để tới nơi,

is only one light-second from Earth. Văn hóa

0:29

chỉ cách Trái đất một giây ánh sáng.

Ngữ pháp

which took ... 4 days to reach: thông tin bổ sung và thời gian cần thiết

Trong câu này, which chỉ ngược lại the moon, không phải the Apollo astronauts. Mệnh đề quan hệ được ngăn cách bằng dấu phẩy bổ sung thông tin không thiết yếu; khung của mệnh đề chính vẫn là the moon ... is only one light-second from Earth. Cấu trúc take + người + khoảng thời gian + to do cho biết một hành động cần bao lâu. Ở đây, took the Apollo astronauts 4 days to reach có nghĩa là các phi hành gia cần bốn ngày để tới Mặt Trăng. Sau reach không có tân ngữ vì which đã đại diện cho the moon.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc take + người + thời gian + to reach. Dùng us và three hours: The cabin, which ____, had no electricity.

Xem đáp án

took us three hours to reach

Văn hóa

one light-second from Earth: một đơn vị khoảng cách

Light-second là một đơn vị khoảng cách: quãng đường ánh sáng đi được trong một giây. Nó không phải là khoảng thời gian một giây. One light-second from Earth nghĩa là cách Trái Đất một khoảng bằng quãng đường đó. Từ only nhấn mạnh rằng đây là một khoảng cách nhỏ trên thang đo thiên văn.

Luyện tập

Trong câu The probe is two light-seconds away, two light-seconds mô tả điều gì?

  1. Quãng đường ánh sáng đi được trong hai giây
  2. Thời gian di chuyển của tàu thăm dò
  3. Khoảng thời gian hai giây
Xem đáp án

Quãng đường ánh sáng đi được trong hai giây

Meanwhile, Mạch ý

0:32

Trong khi đó,

the nearest star beyond our own sun is Proxima Centauri, Cách dùng từ

0:32

ngôi sao gần nhất vượt ra ngoài mặt trời của chúng ta là Proxima Centauri,

4.24 light years away.

0:36

cách chúng ta 4,24 năm ánh sáng.

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một điểm so sánh khác

Ở đây, Meanwhile không nói rằng hai hành động đang xảy ra cùng lúc. Từ này chuyển phần giải thích sang một đối tượng khác và một thang khoảng cách lớn hơn rất nhiều. Ở đầu câu, Meanwhile có thể tổ chức thông tin bằng cách giới thiệu một sự thật liên quan ở mặt khác của phép so sánh. Mối liên hệ ở đây là sự chuyển trọng tâm, vì vậy nên hiểu là “bây giờ chuyển sang một điểm so sánh khác”, chứ không mặc nhiên là “cùng lúc”.

Luyện tập

Trong câu nào Meanwhile chuyển sang một điểm so sánh khác thay vì chỉ các hành động xảy ra đồng thời?

  1. Mia watered the plants. Meanwhile, Ben swept the floor.
  2. Desert days are very hot. Meanwhile, desert nights can be surprisingly cold.
  3. I waited at the station. Meanwhile, the train was approaching the city.
Xem đáp án

Desert days are very hot. Meanwhile, desert nights can be surprisingly cold.

Cách dùng từ

beyond our own sun: bên ngoài một mốc không gian

Trong beyond our own sun, beyond đặt một vật ở bên ngoài hoặc xa hơn một mốc không gian đã biết, tức là Mặt Trời của chúng ta. Nó không chỉ có nghĩa là một con số lớn hơn một con số khác. Our own xác định cụ thể Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta và tạo thêm sự nhấn mạnh. Nó không gợi ý quyền sở hữu cá nhân. Toàn bộ cụm từ lấy Mặt Trời của chúng ta làm ranh giới tham chiếu và hướng sự chú ý đến những ngôi sao ở bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng beyond với nghĩa tham chiếu không gian giống như beyond our own sun?

  1. The temperature rose beyond 30 degrees.
  2. The hiking trail continues beyond the bridge.
  3. This puzzle is beyond me.
Xem đáp án

The hiking trail continues beyond the bridge.

Our Milky Way is on the order of 100,000 light years across. Cụm từ

0:39

Dải Ngân hà của chúng ta có đường kính vào khoảng 100.000 năm ánh sáng.

Cụm từ

on the order of: ước tính gần đúng về cấp độ lớn

Trong câu này, on the order of 100,000 light years có nghĩa là khoảng 100.000 năm ánh sáng; trọng tâm là quy mô của con số chứ không phải một phép đo chính xác. Cấu trúc on the order of + số hoặc lượng thường được dùng khi người nói muốn thận trọng đưa ra độ lớn gần đúng. Ở đây, order chỉ cấp độ lớn, không phải mệnh lệnh hay thứ tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu ước tính bằng cụm từ chỉ cấp độ lớn gần đúng: The new bridge will cost ____ five million dollars.

Xem đáp án

on the order of

The nearest galaxy to our own, Andromeda,

0:43

Thiên hà gần với chúng ta nhất, Andromeda,

is about 2.5 million light years away.

0:46

cách chúng ta khoảng 2,5 triệu năm ánh sáng.

Space is mind-blowingly vast. Cách dùng từ

0:49

Không gian vô cùng rộng lớn đến mức đáng kinh ngạc.

Cách dùng từ

mind-blowingly vast: cách nhấn mạnh mạnh mẽ và giàu hình ảnh

Mind-blowingly là trạng từ chỉ mức độ giàu sắc thái biểu cảm, có nghĩa là theo cách đáng kinh ngạc hoặc khó tưởng tượng. Nó bổ nghĩa cho vast, vì vậy mind-blowingly vast không chỉ có nghĩa là rất rộng lớn mà còn là rộng lớn đến mức khiến người ta kinh ngạc. Cách nói này mang nghĩa bóng: không có tâm trí nào thực sự bị nổ tung. Nó thêm phản ứng cảm xúc của người nói vào một lời mô tả sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả bằng cụm chính xác gồm hai từ mang nghĩa rộng lớn đến mức đáng kinh ngạc: From the airplane, the desert looked ____.

Xem đáp án

mind-blowingly vast

But wait, how do we know how far away stars and galaxies are? Mạch ý

0:53

Nhưng chờ đã, làm sao chúng ta biết các ngôi sao và thiên hà ở cách xa bao nhiêu?

Mạch ý

But wait, how do we know ...? dùng để chuyển ý

But wait tạm ngắt phần giải thích và báo hiệu rằng vẫn còn một vấn đề quan trọng chưa được làm rõ. Câu hỏi how do we know ...? chuyển sự chú ý từ sự thật vừa nêu —các khoảng cách— sang bằng chứng hoặc phương pháp dùng để xác định chúng. Sự ngắt nhịp và câu hỏi này cùng tổ chức mạch nói: chúng khép lại một bước giải thích và mở ra bước tiếp theo. Người nói đang dẫn người nghe đến câu trả lời, chứ không chỉ hỏi để lấy một thông tin ngắn.

Luyện tập

Người thuyết minh vừa nói rằng một cái hồ rất sâu và giờ muốn chuyển sang hỏi về bằng chứng. Câu nào thực hiện sự chuyển ý đó một cách tự nhiên?

  1. Please wait by the lake until noon.
  2. But wait, how do we know the lake is that deep?
  3. The lake is very deep, and the water looks blue.
Xem đáp án

But wait, how do we know the lake is that deep?

After all, when we look at the sky, Mạch ý

0:56

Suy cho cùng, khi chúng ta nhìn lên bầu trời,

we have a flat, two-dimensional view. Cách dùng từ

0:58

chúng ta có một góc nhìn phẳng, hai chiều.

Mạch ý

After all dùng làm từ nối để nêu lý do

After all đưa ra một lý do hỗ trợ cho điều vừa được nói trước đó. Ở đây, hình ảnh phẳng và hai chiều của bầu trời giải thích vì sao câu hỏi về cách đo khoảng cách đến các ngôi sao và thiên hà cần được trả lời. Khi dùng làm từ nối trong diễn ngôn, nó có nghĩa gần như “hãy nhớ sự thật liên quan này” hoặc “xét đến điều này”. Nó không diễn tả một việc xảy ra sau tất cả những việc khác.

Luyện tập

Dùng After all để đưa ra lý do hỗ trợ: We should take an umbrella. ____, rain is expected this afternoon.

Xem đáp án

After all

Cách dùng từ

a flat, two-dimensional view: hình ảnh không có chiều sâu

Trong câu này, view có nghĩa là hình ảnh trực quan hoặc phạm vi có thể nhìn thấy, không phải là ý kiến. Các tính từ flat và two-dimensional mô tả một hình ảnh thể hiện chiều cao và chiều rộng nhưng không trực tiếp thể hiện chiều sâu. Toàn bộ cụm danh từ diễn đạt ngắn gọn một giới hạn quan sát: những gì ta thấy trông giống như một mặt phẳng, nên chỉ riêng hình ảnh đó không cho thấy rõ khoảng cách đi sâu vào cảnh vật.

Luyện tập

Trong câu The camera gives us a two-dimensional view of the room, view có nghĩa là gì?

  1. Ý kiến cá nhân
  2. Một chuyến thăm đến một nơi
  3. Hình ảnh trực quan hoặc phạm vi đang được nhìn thấy
Xem đáp án

Hình ảnh trực quan hoặc phạm vi đang được nhìn thấy

If you point your finger to one star, Ngữ pháp

1:00

Nếu bạn dùng ngón tay chỉ vào một ngôi sao,

you can't tell how far the star is.

1:03

bạn không thể biết ngôi sao đó cách xa bao nhiêu.

Ngữ pháp

If ..., you can't tell ...: đặt điều kiện và nêu giới hạn

Mệnh đề có if đặt ra một tình huống quan sát có thể xảy ra: bạn chỉ vào một ngôi sao. Mệnh đề chính nêu giới hạn trong điều kiện đó: bạn không thể xác định khoảng cách của ngôi sao. Câu này không khẳng định rằng hành động chỉ tay đã thực sự xảy ra. Cấu trúc if + thì hiện tại đơn, theo sau là can hoặc can't + động từ nguyên mẫu, thường được dùng để giải thích điều gì có thể hoặc không thể thực hiện trong một điều kiện. Ở đây, can't tell có nghĩa là không thể xác định, không phải là không thể nói thành lời.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề có if để đặt ra một điều kiện quan sát và dùng can't để nêu giới hạn phát sinh?

  1. If you can't tell where the signal comes from, one sensor gives the exact location.
  2. If you use only one sensor, you can't tell where the signal comes from.
  3. You use only one sensor because you can tell where the signal comes from.
Xem đáp án

If you use only one sensor, you can't tell where the signal comes from.

So, how do astrophysicists figure that out? Cụm động từ

1:05

Vậy làm thế nào để các nhà vật lý thiên văn tìm ra điều đó?

Cụm động từ

figure that out: tìm ra câu trả lời

Figure out là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, điều tra hoặc tính toán. Ở đây, figure that out có nghĩa là “xác định hoặc hiểu sự việc đã được nhắc đến trước đó”; figure không phải là danh từ mang nghĩa con số hoặc nhân vật. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc that, hãy đặt nó giữa figure và out: figure it out, figure that out. Một cụm danh từ cũng có thể đứng sau out, như trong figure out the distance.

Luyện tập

Dùng figure out để hoàn thành câu và đặt đại từ vào vị trí tự nhiên: I cannot explain the error yet, but I will ____ it ____.

Xem đáp án

figure · out

For objects that are very close by, Cụm từ

1:08

Đối với những vật thể ở rất gần,

Cụm từ

very close by: ở khoảng cách rất gần

Close by hoạt động như một cụm chỉ địa điểm hoàn chỉnh, mang nghĩa “ở gần” hoặc “không xa”. Trong very close by, very tăng mức độ của close; by là một phần của cả cụm chứ không được dịch như một giới từ riêng. Ở đây, close by đứng sau are và mô tả vị trí của các vật thể. Cụm này thường đứng sau be hoặc ở cuối mệnh đề, như trong The clinic is close by.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng close by: We can walk to the pharmacy because it is ____.

Xem đáp án

close by

we can use a concept called trigonometric parallax. Văn hóa

1:10

chúng ta có thể sử dụng một khái niệm gọi là thị sai lượng giác.

Văn hóa

a concept called trigonometric parallax: gọi tên một khái niệm bằng called

Trong cụm danh từ a concept called trigonometric parallax, called trigonometric parallax bổ nghĩa cho concept và cho biết tên của khái niệm đó. Đây là dạng rút gọn của that is called trigonometric parallax, vì vậy called không mở đầu cho một hành động thứ hai. Ở đây, trigonometric parallax là phương pháp tìm khoảng cách dựa vào sự thay đổi của góc quan sát. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ chỉ khái niệm, quá trình hoặc thiết bị + called + tên của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để gọi tên đã học trong bài: Scientists use an instrument ____ a seismograph to record ground motion.

Xem đáp án

called

The idea is pretty simple.

1:14

Ý tưởng khá đơn giản.

Let's do an experiment. Ý định

1:16

Hãy làm một thí nghiệm.

Ý định

Let's do an experiment: mời người nghe cùng tham gia

Let's là dạng rút gọn thông dụng của let us và theo sau là dạng nguyên thể của động từ, như trong Let's + do. Cấu trúc này đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời có cả người nói và người nghe tham gia. Ở đây, Let's do an experiment chuyển phần giải thích sang phần minh họa. Trong một bài học hoặc video, người nghe không cần thực sự ở cùng nơi với người nói; cách diễn đạt này tạo cảm giác mọi người cùng chuyển sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân thiện dành cho cả nhóm bằng dạng rút gọn trong bài: ____ compare the two results.

Xem đáp án

Let's

Stick out your thumb and close your left eye. Cụm động từ

1:18

Đưa ngón tay cái của bạn ra và nhắm mắt trái lại.

Cụm động từ

Stick out: đưa một bộ phận cơ thể ra ngoài

Ở đây, stick out có nghĩa là “đưa một bộ phận cơ thể ra ngoài”. Trong stick out your thumb, phần được đưa ra là your thumb, và đây là tân ngữ của cụm động từ này. Khi tân ngữ là danh từ, cả stick out your thumb và stick your thumb out đều tự nhiên. Out là một phần của nghĩa này; nếu bỏ đi, câu chỉ dẫn không còn diễn tả rõ trọn vẹn động tác đưa ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ dẫn bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “đưa ra ngoài”: Please ____ your tongue for the doctor.

Xem đáp án

stick out

Now, open your left eye and close your right eye.

1:21

Bây giờ, hãy mở mắt trái và nhắm mắt phải lại.

It will look like your thumb has moved, Ngữ pháp

1:24

Trông có vẻ như ngón tay cái của bạn đã di chuyển,

Ngữ pháp

It will look like + mệnh đề: dự đoán vẻ bề ngoài

It will look like + mệnh đề có nghĩa là “trông sẽ như thể...”. Mệnh đề your thumb has moved nêu điều mà người xem được dự đoán sẽ nghĩ rằng mình nhìn thấy. Will dự đoán điều sẽ quan sát thấy trong tương lai. Look like cho biết đây là vẻ bề ngoài chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, like dùng để dẫn vào mệnh đề, không có nghĩa là “thích”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc trong bài có nghĩa là “trông sẽ như thể”: When you spin the disk, ____ the colors are moving toward the center.

Xem đáp án

it will look like

while more distant background objects have remained in place. Cụm từ

1:26

trong khi các vật thể ở hậu cảnh xa hơn vẫn giữ nguyên vị trí.

Cụm từ

have remained in place: vẫn ở nguyên vị trí

Trong câu này, have remained in place có nghĩa là những vật thể ở hậu cảnh xa vẫn ở cùng một vị trí thay vì di chuyển. In place nhấn mạnh rằng vị trí không thay đổi, chứ không chỉ nói đến một nơi bất kỳ. Have remained ở thì hiện tại hoàn thành: vị trí được xem là không thay đổi từ một thời điểm trước đó cho đến thời điểm đang được mô tả. Mẫu có thể áp dụng lại là have/has remained in place.

Luyện tập

Dùng remain in place ở thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: The safety barriers have ____ since Monday.

Xem đáp án

remained in place

The same concept applies when we look at the stars. Cụm từ

1:30

Khái niệm tương tự cũng được áp dụng khi chúng ta nhìn vào các vì sao.

Cụm từ

The same concept applies: khái niệm tương tự cũng áp dụng

The same concept applies có nghĩa là một nguyên lý vừa được giải thích cũng đúng hoặc hữu ích trong tình huống mới. Ở đây, cụm này chuyển phần giải thích từ một bối cảnh trước đó sang việc quan sát các ngôi sao. Trong cách dùng này, apply có nghĩa là phù hợp hoặc có hiệu lực, không phải nộp đơn. Mệnh đề với when nêu tình huống mới; khi đi với danh từ, dùng apply to, như trong The same concept applies to other planets.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một nguyên lý đã được nhắc đến trước đó cũng có hiệu lực đối với pin sạc?

  1. The same concept applies to rechargeable batteries.
  2. The same concept applies for rechargeable batteries.
  3. The same concept applies rechargeable batteries.
Xem đáp án

The same concept applies to rechargeable batteries.

But distant stars are much, Ngữ pháp

1:33

Nhưng những ngôi sao xa xôi thì ở khoảng cách,

much farther away than the length of your arm,

1:35

xa hơn chiều dài cánh tay của bạn rất, rất nhiều,

Ngữ pháp

much, much farther away than: tăng mức độ so sánh

Farther away than dùng để so sánh khoảng cách: một vật ở xa hơn vật kia. Much đứng trước dạng so sánh hơn farther để cho biết sự khác biệt là rất lớn. Việc lặp lại much tạo sự nhấn mạnh mạnh: much, much farther away than có nghĩa là “xa hơn rất, rất nhiều”. Cả hai từ much cùng nhấn mạnh một phép so sánh, chứ không diễn tả hai lượng riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng ngọn núi ở xa hơn ngọn đồi rất nhiều?

  1. The mountain is much, much farther away than the hill.
  2. The mountain is very, very farther away than the hill.
  3. The mountain is much, much far away than the hill.
Xem đáp án

The mountain is much, much farther away than the hill.

and the Earth isn't very large.

1:37

và Trái đất thì không quá lớn.

So, even if you had different telescopes across the equator, Ngữ pháp

1:39

Vì vậy, ngay cả khi bạn có những kính viễn vọng khác nhau ở hai bên đường xích đạo,

you'd not see much of a shift in position. Cụm từ

1:43

bạn cũng sẽ không thấy vị trí thay đổi nhiều.

Ngữ pháp

even if ... you'd not ...: điều kiện nhượng bộ

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ. Người nói cho ta tưởng tượng rằng điều kiện đó là đúng, rồi cho biết kết quả chính vẫn không thay đổi. Ở đây, việc có các kính thiên văn dọc theo đường xích đạo vẫn chỉ tạo ra một sự dịch chuyển vị trí rất nhỏ. Dạng quá khứ had và would trong you'd tạo thành một cấu trúc giả định: even if you had ..., you would not .... Ý chính không chỉ là “nếu điều này xảy ra”, mà là “ngay cả khi xảy ra, điều này vẫn không đủ”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng dù dùng pin lớn hơn thì món đồ chơi vẫn không hoạt động?

  1. If you use a bigger battery, the toy will work.
  2. Even though you used a bigger battery, the toy didn't work.
  3. Even if you used a bigger battery, the toy wouldn't work.
Xem đáp án

Even if you used a bigger battery, the toy wouldn't work.

Cụm từ

a shift in position: sự thay đổi vị trí

Ở đây, a shift in position là một cụm danh từ đếm được, chỉ sự thay đổi về nơi một vật đang ở hoặc có vẻ đang ở. Shift gọi tên sự thay đổi, còn in position cho biết điều gì thay đổi. Shift ở đây không có nghĩa là ca làm việc. Cụm danh từ này thường gặp trong các phần giải thích khoa học và kỹ thuật vì nó trình bày chuyển động như một thay đổi có thể quan sát, đo lường hoặc so sánh. Trong câu, not see much of a shift có nghĩa là sự thay đổi vị trí sẽ rất nhỏ hoặc khó nhận thấy.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn tả tự nhiên rằng vị trí của cảm biến đã thay đổi một chút?

  1. a slight shift in the sensor's position
  2. a slight position in the sensor's shift
  3. a work shift for the sensor
Xem đáp án

a slight shift in the sensor's position

Instead, we look at the change in the star's apparent location over 6 months, Ghi chú

1:45

Thay vào đó, chúng ta xem xét sự thay đổi vị trí biểu kiến của ngôi sao trong khoảng thời gian 6 tháng,

Mạch ý

Instead: chuyển sang một phương pháp khác

Instead ở đầu câu báo hiệu sự chuyển đổi từ một ý tưởng hoặc phương pháp trước đó sang một lựa chọn khác. Từ này cho người nghe biết rằng không nên dùng hoặc tập trung vào lựa chọn trước mà nên dùng hoặc cân nhắc điều theo sau. Ở đây, nó giới thiệu một cách khác để đo sự thay đổi. Cấu trúc ở đây là Instead, + một mệnh đề hoàn chỉnh. Dấu phẩy đánh dấu sự chuyển ý, còn mệnh đề theo sau nêu phương pháp thay thế.

Luyện tập

Câu nào dùng Instead đúng để giới thiệu một kế hoạch thay thế?

  1. The trail is flooded. Instead, we'll take the bridge.
  2. The trail is flooded. Instead of, we'll take the bridge.
  3. The trail is flooded. For example, we'll take the bridge.
Xem đáp án

The trail is flooded. Instead, we'll take the bridge.

Cách dùng từ

sự thay đổi trong vị trí biểu kiến của ngôi sao

Trong cụm từ này, apparent mô tả vị trí của ngôi sao như được quan sát từ Trái Đất. Sự thay đổi là sự dịch chuyển của nơi ngôi sao có vẻ đang ở, chứ không nhất thiết là sự thay đổi vị trí thật của ngôi sao. Trong ngôn ngữ khoa học, apparent thường chỉ một phép đo hoặc hiệu ứng phụ thuộc vào góc nhìn của người quan sát. Từ này phân biệt điều được nhìn thấy với điều thực sự xảy ra về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong một báo cáo khoa học, "the star's apparent location changed" có nghĩa là gì?

  1. Đối với người quan sát, ngôi sao dường như ở một vị trí khác.
  2. Ngôi sao chắc chắn đã di chuyển sang một vị trí thật khác.
  3. Vị trí của ngôi sao trở nên dễ nhận thấy.
Xem đáp án

Đối với người quan sát, ngôi sao dường như ở một vị trí khác.

the halfway point of the Earth's year-long orbit around the sun. Văn hóa

1:50

nửa chặng đường trong quỹ đạo dài một năm của Trái đất quanh mặt trời.

Văn hóa

điểm giữa của quỹ đạo một năm của Trái Đất quanh Mặt Trời

Cụm danh từ sau dấu phẩy giải thích khoảng thời gian "over 6 months". Cụm này xác định sáu tháng là điểm giữa trong hành trình khoảng một năm của Trái Đất quanh Mặt Trời. Phần giải thích bổ sung nêu lý do khoa học để chọn khoảng thời gian đó: sau nửa quỹ đạo, Trái Đất ở gần phía đối diện của quỹ đạo, vì vậy vị trí quan sát đã thay đổi đáng kể.

Luyện tập

Cụm từ được tô sáng sau "over 6 months" có chức năng gì?

  1. Cụm từ này giải thích mốc thời gian đứng trước nó.
  2. Cụm từ này giới thiệu một sự kiện khác xảy ra sau đó.
  3. Cụm từ này nói rằng cả một năm chỉ kéo dài sáu tháng.
Xem đáp án

Cụm từ này giải thích mốc thời gian đứng trước nó.

When we measure the relative positions of the stars in summer and then again in winter,

1:55

Khi chúng ta đo vị trí tương đối của các vì sao vào mùa hè và sau đó đo lại vào mùa đông,

it's like looking with your other eye. Mạch ý

2:00

điều này giống như việc nhìn bằng con mắt còn lại của bạn.

Mạch ý

it's like looking with your other eye: dùng phép so sánh để giải thích sự thay đổi điểm quan sát

Ở đây, it's like looking with your other eye mở đầu một phép so sánh. Việc đo từ vị trí của Trái Đất vào mùa hè rồi từ vị trí của Trái Đất vào mùa đông được so với việc nhìn từ vị trí của một mắt trước, sau đó nhìn từ vị trí của mắt còn lại. Điểm quan sát thay đổi nên một vật ở gần có thể trông như dịch chuyển so với nền ở xa. Câu này không có nghĩa là các nhà thiên văn thực sự đổi mắt để nhìn. Cấu trúc có thể áp dụng lại It's like + dạng -ing hoặc danh từ liên kết một ý tưởng xa lạ với trải nghiệm quen thuộc bằng cách chỉ ra đặc điểm chung của chúng.

Luyện tập

Câu nào dùng một tình huống quen thuộc làm phép so sánh để giải thích một ý tưởng xa lạ?

  1. The locker is beside the office.
  2. Cloud storage can hold many files.
  3. Cloud storage is like keeping your files in a locker you can open from anywhere.
Xem đáp án

Cloud storage is like keeping your files in a locker you can open from anywhere.

Nearby stars seem to have moved against the background of the more distant stars and galaxies. Cách dùng từ

2:02

Các ngôi sao ở gần dường như đã di chuyển so với nền của các ngôi sao và thiên hà ở xa hơn.

Cách dùng từ

moved against the background of ...: dùng hậu cảnh làm mốc tham chiếu trực quan

Trong moved against the background of the more distant stars and galaxies, against có nghĩa là “được nhìn thấy ở phía trước và trong tương quan với”, chứ không phải “chống lại”. Các ngôi sao và thiên hà ở xa đóng vai trò làm mốc tham chiếu trực quan, nhờ đó ta nhận thấy sự thay đổi vị trí biểu kiến của các ngôi sao ở gần. Cấu trúc X moves against the background of Y mô tả chuyển động của một vật ở tiền cảnh khi Y nằm phía sau làm nền. Trong cả câu, seem to have moved cũng cho biết đây là hình ảnh quan sát được, không nhất thiết là chuyển động thực sự của các ngôi sao trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “với ánh đèn thành phố làm nền trực quan”: The dancer's silhouette moved ____ the city lights.

Xem đáp án

against the background of

But this method only works for objects no more than a few thousand light years away. Cụm từ

2:08

Nhưng phương pháp này chỉ hoạt động đối với các vật thể cách xa không quá vài nghìn năm ánh sáng.

Cụm từ

no more than a few thousand light years away: giới hạn trên của khoảng cách

No more than + số lượng đặt ra giới hạn trên và có nghĩa là nhiều nhất. Ở đây, no more than a few thousand light years away cho biết các vật thể có thể ở xa đến mức đó hoặc gần hơn, nhưng không thể xa hơn. Vì a few thousand là một con số gần đúng nên giới hạn này cũng chỉ mang tính gần đúng. Toàn bộ cụm từ chỉ khoảng cách bổ nghĩa cho objects và giới hạn những vật thể mà phương pháp này áp dụng được. Away đứng sau số đo để cho biết khoảng cách tính từ người quan sát.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một chiếc túi có thể nặng tối đa mười kilôgam nhưng không được vượt quá mức đó?

  1. The bag may weigh no less than ten kilograms.
  2. The bag may weigh no more than ten kilograms.
  3. The bag may weigh more than ten kilograms.
Xem đáp án

The bag may weigh no more than ten kilograms.

Beyond our own galaxy,

2:12

Bên ngoài thiên hà của chính chúng ta,

the distances are so great that the parallax is too small to detect with even our most sensitive instruments. Ngữ pháp

2:14

khoảng cách quá lớn đến mức thị sai quá nhỏ để có thể phát hiện được ngay cả với những thiết bị nhạy cảm nhất của chúng ta.

Ngữ pháp

so great that ... too small to detect: kết quả và sự bất khả thi

So + tính từ + that giới thiệu kết quả do một mức độ rất cao gây ra. Ở đây, khoảng cách lớn đến mức thị sai tạo ra trở nên cực kỳ nhỏ. Too + tính từ + to + động từ cho biết mức độ đó ngăn hành động xảy ra. Vì vậy, too small to detect có nghĩa là nhỏ đến mức không thể phát hiện được. Hai cấu trúc kết hợp thành một chuỗi rõ ràng: khoảng cách rất lớn tạo ra thị sai cực nhỏ, khiến việc phát hiện trở nên bất khả thi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mực quá nhạt khiến người ta không thể đọc được mã?

  1. The code was clear enough to read.
  2. The ink was pale, but the code was easy to read.
  3. The ink was so pale that the code was too faint to read.
Xem đáp án

The ink was so pale that the code was too faint to read.

So, at this point, Mạch ý

2:20

Vì vậy, tại thời điểm này,

we have to rely on a different method, Cụm từ

2:21

chúng ta phải dựa vào một phương pháp khác,

Mạch ý

at this point: đánh dấu giai đoạn hiện tại

At this point có nghĩa là đã đến giai đoạn hiện tại của một quy trình hoặc phần giải thích. Cụm từ này cho người nghe biết phần trình bày đã tiến đến đâu và chuẩn bị cho bước tiếp theo. Ở đây, point chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm, không phải một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: The first two tests are finished. ____, we can compare the results.

Xem đáp án

At this point

Cụm từ

have to rely on: sự cần thiết và phụ thuộc

Have to rely on kết hợp ý nghĩa bắt buộc với sự phụ thuộc. Have to cho biết tình huống không để lại lựa chọn thực tế nào khác, còn rely on chỉ người, vật, phương pháp hoặc thông tin được dùng làm chỗ dựa. Trong câu này, một hạn chế khiến việc dùng phương pháp khác trở nên cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Because the measuring device is broken, we ____ our observations.

Xem đáp án

have to rely on

using indicators we call standard candles. Văn hóa

2:23

sử dụng các chỉ báo mà chúng ta gọi là ngọn nến chuẩn.

Văn hóa

standard candles trong thiên văn học

Trong thiên văn học, standard candles là những thiên thể hoặc sự kiện có độ trưng nội tại đã biết hoặc có thể suy ra. Từ candle được dùng theo nghĩa ẩn dụ; đó không phải là những cây nến thật. Các nhà thiên văn so sánh độ trưng đã biết với độ sáng quan sát được để ước tính khoảng cách. Cụm từ này gọi tên một loại chỉ dấu khoảng cách thiên văn.

Luyện tập

Trong thiên văn học, standard candle là gì?

  1. Một bóng đèn của kính thiên văn dùng để quan sát
  2. Một nguồn thiên văn có độ trưng nội tại đã biết hoặc có thể dự đoán
  3. Một cây nến thật được làm theo kích thước tiêu chuẩn
Xem đáp án

Một nguồn thiên văn có độ trưng nội tại đã biết hoặc có thể dự đoán

Standard candles are objects whose intrinsic brightness or luminosity we know really well. Cách dùng từ

2:27

Ngọn nến chuẩn là những vật thể mà chúng ta biết rất rõ về độ sáng thực tại hay độ chiếu sáng của chúng.

Cách dùng từ

intrinsic brightness or luminosity: độ sáng nội tại hay độ trưng

Intrinsic brightness chỉ lượng ánh sáng mà một thiên thể thực sự phát ra; luminosity là thuật ngữ chuyên môn hơn trong câu này. Or nối một cách mô tả dễ hiểu hơn với tên gọi khoa học đó. Khái niệm này không giống apparent brightness, tức là thiên thể trông sáng đến mức nào đối với người quan sát. Khoảng cách có thể làm thay đổi độ sáng biểu kiến mà không làm thay đổi độ trưng nội tại của thiên thể.

Luyện tập

Một ngôi sao được quan sát từ khoảng cách xa gấp đôi, nhưng bản thân ngôi sao không thay đổi. Phát biểu nào đúng?

  1. Intrinsic brightness (độ sáng nội tại) của ngôi sao giảm chỉ vì khoảng cách của nó tăng lên.
  2. Apparent brightness (độ sáng biểu kiến) của ngôi sao có thể giảm trong khi intrinsic brightness (độ sáng nội tại) vẫn giữ nguyên.
  3. Intrinsic brightness (độ sáng nội tại) chỉ có nghĩa là ngôi sao trông sáng đến mức nào từ Trái Đất.
Xem đáp án

Apparent brightness (độ sáng biểu kiến) của ngôi sao có thể giảm trong khi intrinsic brightness (độ sáng nội tại) vẫn giữ nguyên.

For example, if you know how bright your light bulb is and you ask your friend to hold the light bulb and walk away from you, Ghi chú

2:34

Ví dụ, nếu bạn biết bóng đèn của mình sáng đến mức nào và bạn yêu cầu bạn mình cầm bóng đèn đó và đi ra xa bạn,

Mạch ý

For example: đưa ra một trường hợp cụ thể để minh họa

For example báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một ý tưởng chung hoặc trừu tượng sang một trường hợp cụ thể giúp giải thích ý tưởng đó. Ở đây, tình huống về bóng đèn không phải là một chủ đề chính mới. Đó là một mô hình quen thuộc giúp người nghe hiểu ý tưởng khoa học trước đó dễ hơn.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào dùng For example đúng cách để chuyển từ một nhận định chung sang một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho nhận định đó?

  1. Many animals adapt to cold weather. However, polar bears have thick fur.
  2. Many animals adapt to cold weather. For example, my pencil is blue.
  3. Many animals adapt to cold weather. For example, polar bears have thick fur.
Xem đáp án

Many animals adapt to cold weather. For example, polar bears have thick fur.

Cụm động từ

walk away from you: đi bộ ra xa một người

Trong câu này, walk away from you có nghĩa là di chuyển bằng cách đi bộ để khoảng cách giữa người đó và bạn tăng lên. Walk cho biết cách di chuyển, away from cho biết hướng, còn you là điểm tham chiếu. Khi hướng di chuyển là thông tin quan trọng, hãy giữ away from thành một cụm. Chỉ dùng walk thì mới cho biết người đó di chuyển bằng cách nào, chứ không nói rằng họ đang ngày càng xa bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của walk away from: Yesterday, after saying goodbye, Maya ____ the station.

Xem đáp án

walked away from

you know that the amount of light you receive from your friend will decrease by the distance squared. Cách dùng từ

2:40

bạn biết rằng lượng ánh sáng bạn nhận được từ người bạn đó sẽ giảm theo bình phương khoảng cách.

Cách dùng từ

will decrease by the distance squared: by dùng để chỉ quan hệ toán học

Trong câu này, by the distance squared đưa ra yếu tố toán học chi phối sự thay đổi của lượng ánh sáng nhận được. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh” và cũng không chỉ địa điểm. Mối quan hệ được nói đến là quan hệ nghịch đảo bình phương: khi khoảng cách tăng, ánh sáng nhận được yếu đi theo tỉ lệ 1 chia cho bình phương khoảng cách. Nếu khoảng cách tăng gấp ba, lượng ánh sáng nhận được chỉ còn khoảng một phần chín.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, the received light will decrease by the distance squared có nghĩa là gì?

  1. Ánh sáng nhận được giảm một lượng cố định bằng bình phương khoảng cách.
  2. Ánh sáng nhận được di chuyển đến một nơi bên cạnh khoảng cách đã được bình phương.
  3. Ánh sáng nhận được yếu đi theo quan hệ nghịch đảo bình phương.
Xem đáp án

Ánh sáng nhận được yếu đi theo quan hệ nghịch đảo bình phương.

So, by comparing the amount of light you receive to the intrinsic brightness of the light bulb, Ngữ pháp

2:46

Vì vậy, bằng cách so sánh lượng ánh sáng bạn nhận được với độ sáng thực tại của bóng đèn,

Ngữ pháp

by comparing X to Y: nêu phương pháp được sử dụng

By + động từ dạng -ing cho biết một hành động được thực hiện bằng cách nào hoặc một kết luận được đưa ra bằng cách nào. Ở đây, by comparing có nghĩa là “bằng cách so sánh”. Trong compare X to Y, X và Y là hai đối tượng được xem xét. Khi đặt ở đầu câu, By comparing X to Y báo trước phương pháp, rồi dẫn đến kết quả hoặc kết luận ở phần sau.

Luyện tập

Dùng by comparing để hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp: ____ the two maps, we found the shortest route.

Xem đáp án

By comparing

you can then tell how far away your friend is.

2:51

sau đó bạn có thể biết bạn của mình ở cách xa bao nhiêu.

In astronomy,

2:54

Trong thiên văn học,

our light bulb turns out to be a special type of star called a Cepheid variable. Ghi chú

2:55

bóng đèn của chúng ta hóa ra là một loại sao đặc biệt gọi là sao biến quang Cepheid.

Cụm từ

turns out to be: hé lộ một vật thực sự là gì

Turns out to be có nghĩa là “sau đó được phát hiện là” hoặc “hóa ra là”. Ở đây, cụm từ này cho biết “bóng đèn” dùng trong phép so sánh thực ra là một loại sao đặc biệt; nó không diễn tả chuyển động xoay theo nghĩa đen. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out to be + danh từ hoặc tính từ. Với chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn, dùng turns; khi sự phát hiện xảy ra trong quá khứ, dùng turned.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn out to be ở thì hiện tại đơn: After closer study, the tiny dot ____ a distant planet.

Xem đáp án

turns out to be

Văn hóa

một loại sao đặc biệt gọi là sao biến quang Cepheid

Sao biến quang Cepheid là một loại sao có độ sáng tăng và giảm theo chu kỳ đều đặn. Độ dài của chu kỳ đó giúp các nhà thiên văn xác định độ sáng thật của ngôi sao và ước tính khoảng cách đến nó. Ở đây, variable là một phần của thuật ngữ thiên văn đầy đủ Cepheid variable, chứ không chỉ là một từ mô tả chung mang nghĩa “hay thay đổi”. Trong a special type of star called a Cepheid variable, called a Cepheid variable đứng sau star và cho biết tên của loại sao đó. Đây là dạng rút gọn của a special type of star that is called a Cepheid variable.

Luyện tập

Trong câu này, a Cepheid variable chỉ điều gì?

  1. Một thiết bị dùng để đo ánh sáng sao
  2. Một loại sao có độ sáng thay đổi theo chu kỳ đều đặn
  3. Một hành tinh thay đổi vị trí theo cách không thể dự đoán
Xem đáp án

Một loại sao có độ sáng thay đổi theo chu kỳ đều đặn

These stars are internally unstable, Cách dùng từ

3:00

Những ngôi sao này không ổn định ở bên trong,

Cách dùng từ

internally unstable: sự bất ổn bắt nguồn từ bên trong

Trong phần giải thích khoa học này, internally unstable có nghĩa là các ngôi sao không thể duy trì một trạng thái vật lý ổn định vì sự bất ổn bắt nguồn từ chính bên trong chúng. Internally giới hạn vị trí hoặc nguồn gốc của sự bất ổn ở bên trong thay vì hướng đến các điều kiện bên ngoài. Ở đây, unstable mô tả một hệ vật lý, không phải cảm xúc của con người.

Luyện tập

Trong câu này, internally unstable cho biết điều gì về các ngôi sao?

  1. Chúng đang trải qua những cảm xúc giống con người.
  2. Trạng thái vật lý của chính chúng không thể duy trì ổn định.
  3. Chỉ các điều kiện xung quanh chúng đang thay đổi.
Xem đáp án

Trạng thái vật lý của chính chúng không thể duy trì ổn định.

like a constantly inflating and deflating balloon. Mạch ý

3:03

giống như một quả bóng bay liên tục phồng lên và xẹp xuống.

Mạch ý

like a constantly inflating and deflating balloon: một phép so sánh để giải thích

Like mở đầu một phép so sánh nhằm giải thích. Sự giãn nở và co lại lặp đi lặp lại của các ngôi sao được so sánh với hình ảnh quen thuộc của một quả bóng bay liên tục phồng lên rồi xẹp xuống. Quả bóng bay không thực sự xuất hiện ở đó, và các ngôi sao cũng không phải là bóng bay. Phép so sánh này sắp xếp lời giải thích bằng cách biến ý tưởng trừu tượng trước đó về sự bất ổn thành một kiểu thay đổi luân phiên dễ hình dung.

Luyện tập

Phép so sánh với quả bóng bay có tác dụng gì trong lời giải thích?

  1. Xếp bóng bay vào một loại ngôi sao.
  2. Giúp người đọc hình dung các ngôi sao liên tục giãn nở và co lại.
  3. Nói rằng có một quả bóng bay thật bên trong mỗi ngôi sao.
Xem đáp án

Giúp người đọc hình dung các ngôi sao liên tục giãn nở và co lại.

And because the expansion and contraction causes their brightness to vary, Ngữ pháp

3:06

Và bởi vì sự giãn nở và co lại làm cho độ sáng của chúng thay đổi,

Ngữ pháp

because ... causes ... to vary: giải thích cơ chế nhân quả

Because giới thiệu nguyên nhân của kết quả được nêu sau đó. Trong mệnh đề because, causes là động từ mang nghĩa “làm cho điều gì đó xảy ra”, không phải danh từ mang nghĩa “nguyên nhân”. Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to nêu tác động của một cơ chế: their brightness là tân ngữ chịu tác động, còn to vary cho biết nó thay đổi ra sao. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một quá trình tạo ra sự thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng because cùng với cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để giải thích một cơ chế?

  1. Because heat causes metal to expand, the lid loosens.
  2. Because of heat causes metal to expand, the lid loosens.
  3. Because heat causes metal expand, the lid loosens.
Xem đáp án

Because heat causes metal to expand, the lid loosens.

we can calculate their luminosity by measuring the period of this cycle, Ngữ pháp

3:10

chúng ta có thể tính toán độ chiếu sáng của chúng bằng cách đo chu kỳ của chu trình này,

Ngữ pháp

by measuring the period of this cycle: diễn đạt phương pháp

By + động từ dạng -ing cho biết một hành động được thực hiện như thế nào hoặc một kết quả đạt được bằng cách nào. Ở đây, by measuring trả lời câu hỏi “Chúng ta có thể tính độ trưng của chúng bằng cách nào?”. The period of this cycle là khoảng thời gian để hoàn thành một chu kỳ. Trong ngữ cảnh khoa học này, period không có nghĩa là dấu chấm câu hay một tiết học ở trường.

Luyện tập

Dùng measure trong cụm by + động từ dạng -ing để hoàn thành câu: We checked the table's length ____ it with a tape measure.

Xem đáp án

by measuring

with more luminous stars changing more slowly. Ngữ pháp

3:14

với những ngôi sao sáng hơn thì thay đổi chậm hơn.

Ngữ pháp

with more luminous stars changing more slowly: phần bổ sung với with + danh từ + -ing

Cụm này dùng cấu trúc with + cụm danh từ + phân từ -ing. More luminous stars là chủ ngữ được hiểu của changing, còn more slowly cho biết chúng thay đổi như thế nào. Gắn với mệnh đề trước, mệnh đề with này nén một quy luật bổ sung vào câu: các ngôi sao sáng hơn thay đổi chậm hơn. Ở đây, with dẫn vào thông tin đi kèm; nó không mang nghĩa and hay together with.

Luyện tập

Dùng các từ sau theo đúng thứ tự đã cho và chỉ đổi fall sang dạng đúng: with / the rain / fall / steadily. The match continued, ____.

Xem đáp án

with the rain falling steadily

By comparing the light we observe from these stars to the intrinsic brightness we've calculated this way,

3:19

Bằng cách so sánh ánh sáng mà chúng ta quan sát được từ những ngôi sao này với độ sáng thực tại mà chúng ta đã tính toán theo cách này,

we can tell how far away they are.

3:24

chúng ta có thể biết chúng ở cách xa bao nhiêu.

Unfortunately, this is still not the end of the story. Thành ngữ

3:26

Đáng tiếc là đây vẫn chưa phải là kết thúc của câu chuyện.

Thành ngữ

still not the end of the story: sự việc vẫn chưa kết thúc

Ở đây, not the end of the story được dùng theo nghĩa bóng. Story chỉ toàn bộ sự việc, vì vậy cụm này có nghĩa là vẫn còn những sự thật, vấn đề hoặc diễn biến khác. Still nhấn mạnh rằng ngay cả sau những điều đã được giải thích, sự việc vẫn chưa kết thúc. Kết hợp với Unfortunately, câu này báo hiệu một vấn đề mới không mong muốn và chuyển phần giải thích sang vấn đề tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, still not the end of the story có nghĩa là gì?

  1. Tình huống đã được giải quyết hoàn toàn.
  2. Vẫn còn điều cần được giải thích hoặc xử lý.
  3. Người nói không nhớ phần kết của một câu chuyện hư cấu.
Xem đáp án

Vẫn còn điều cần được giải thích hoặc xử lý.

We can only observe individual stars up to about 40 million light years away, Cụm từ

3:30

Chúng ta chỉ có thể quan sát từng ngôi sao riêng lẻ ở khoảng cách lên tới khoảng 40 triệu năm ánh sáng,

Cụm từ

up to about ... away: khoảng cách tối đa gần đúng

Up to + một con số cho biết điểm cao nhất có thể đạt tới trong một phạm vi. Ở đây, up to about 40 million light years away có nghĩa là khoảng 40 triệu năm ánh sáng là khoảng cách xa nhất ước tính mà ta còn có thể quan sát từng ngôi sao riêng lẻ; câu này không nói rằng mọi ngôi sao quan sát được đều ở xa như vậy. About cho biết con số chỉ là gần đúng, còn away đứng sau khoảng cách để chỉ các ngôi sao cách người quan sát bao xa.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The device can detect movement up to about 300 meters away.

  1. Khoảng cách phát hiện tối đa ước tính của thiết bị là 300 mét.
  2. Thiết bị chỉ phát hiện chuyển động ở đúng khoảng cách 300 mét.
  3. Thiết bị có thể phát hiện chuyển động từ khoảng cách tối thiểu là 300 mét.
Xem đáp án

Khoảng cách phát hiện tối đa ước tính của thiết bị là 300 mét.

after which they become too blurry to resolve. Ngữ pháp

3:34

sau khoảng cách đó chúng trở nên quá mờ để có thể phân giải được.

Ngữ pháp

after which ...: nối một giới hạn với điều xảy ra tiếp theo

After which có nghĩa là sau thời điểm hoặc sự kiện đó. Ở đây, which chỉ lại giới hạn khoảng cách đã được nêu trước đó, chứ không chỉ individual stars. Mệnh đề tiếp theo cho biết kết quả khi vượt quá giới hạn ấy. They chỉ các ngôi sao, còn too blurry to resolve có nghĩa là quá mờ nên không thể phân biệt chúng thành từng ngôi sao riêng biệt. Trong hình ảnh khoa học, resolve có nghĩa là hiển thị hoặc phân biệt các chi tiết nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ quan hệ gồm hai từ có nghĩa là “sau thời điểm đó”: The library is open until nine, ____ the doors are locked.

Xem đáp án

after which

But luckily, we have another type of standard candle,

3:37

Nhưng may mắn thay, chúng ta có một loại ngọn nến chuẩn khác,

the famous Type 1a supernova. Văn hóa

3:40

đó là siêu tân tinh Loại 1a nổi tiếng.

Văn hóa

Type 1a supernova: một phân loại khoa học cụ thể

Cụm Type 1a supernova gọi tên một lớp vụ nổ sao cụ thể trong khoa học, chứ không chỉ chung mọi siêu tân tinh. Trong câu này, cụm từ xác định loại cụ thể đang được giới thiệu như một nến chuẩn khác. Type 1a là phần thiết yếu của tên phân loại. Các nhà thiên văn học có thể so sánh và hiệu chỉnh độ sáng của siêu tân tinh Loại 1a để ước tính những khoảng cách rất lớn; bỏ Type 1a sẽ khiến phát biểu trở nên quá rộng.

Luyện tập

Type 1a có vai trò gì trong cụm Type 1a supernova?

  1. Nó chỉ mọi loại siêu tân tinh.
  2. Nó xác định lớp cụ thể đang được nói đến.
  3. Nó có nghĩa là vụ nổ chỉ xảy ra một lần.
Xem đáp án

Nó xác định lớp cụ thể đang được nói đến.

Supernovae, giant stellar explosions,

3:43

Siêu tân tinh, những vụ nổ sao khổng lồ,

are one of the ways that stars die. Ngữ pháp

3:46

là một trong những cách mà các ngôi sao chết đi.

Ngữ pháp

are one of the ways that...: một khả năng trong số nhiều khả năng

Cấu trúc be one of the ways that + mệnh đề có nghĩa là “là một trong nhiều phương pháp hoặc con đường khiến điều gì đó xảy ra”. Trong câu này, siêu tân tinh được trình bày như một cách mà các ngôi sao có thể chết đi, chứ không phải cách duy nhất. Sau one of, dùng danh từ số nhiều ways. Mệnh đề that giải thích hành động hoặc kết quả liên quan đến những cách đó; ở đây, ways that stars die có nghĩa là những cách các ngôi sao chết đi.

Luyện tập

Dùng one of + danh từ số nhiều ways + that để hoàn thành câu: Reading aloud is ____ I practice English.

Xem đáp án

one of the ways that

These explosions are so bright that they outshine the galaxies where they occur. Ngữ pháp

3:49

Những vụ nổ này sáng đến mức chúng làm lu mờ cả các thiên hà nơi chúng xảy ra.

Ngữ pháp

so bright that ...: mức độ mạnh dẫn đến một kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ rất cao với kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, so bright cho thấy các vụ nổ sáng đến cực độ, còn that they outshine the galaxies where they occur nêu kết quả. Outshine có nghĩa là tỏa sáng hơn một vật khác. Kết quả là một vụ nổ có thể trông sáng hơn cả thiên hà nơi nó xảy ra. Trong cấu trúc này, that dẫn vào kết quả chứ không chỉ thêm một lời mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so + tính từ + that: The suitcase was ____ heavy ____ I needed help carrying it.

Xem đáp án

so · that

So, even when we can't see individual stars in a galaxy, Ngữ pháp

3:54

Vì vậy, ngay cả khi chúng ta không thể nhìn thấy từng ngôi sao riêng lẻ trong một thiên hà,

we can still see supernovae when they happen.

3:57

chúng ta vẫn có thể nhìn thấy các siêu tân tinh khi chúng xảy ra.

Ngữ pháp

even when ... still ...: kết quả vẫn đúng dù có giới hạn

Even when dẫn vào một tình huống có thật hoặc thường lặp lại, vốn thường khiến một kết quả trở nên khó đạt được hoặc ít có khả năng xảy ra. Ở đây, việc không nhìn thấy từng ngôi sao không ngăn chúng ta nhìn thấy các siêu tân tinh. Still trong mệnh đề chính nhấn mạnh rằng kết quả vẫn đúng bất chấp điều kiện đó. Even khiến when mang ý nghĩa nhượng bộ: nó có nghĩa là ngay cả trong tình huống hạn chế đó, chứ không chỉ nói về thời điểm một việc xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc even when ... still: ____ the room is noisy, I can ____ focus on my book.

Xem đáp án

Even when · still

And Type 1a supernovae turn out to be usable as standard candles because intrinsically bright ones fade slower than fainter ones. Ghi chú

4:00

Và các siêu tân tinh Loại 1a hóa ra có thể sử dụng được như những ngọn nến chuẩn vì những ngôi sao có độ sáng thực tại cao sẽ mờ đi chậm hơn so với những ngôi sao mờ hơn.

Cụm từ

turn out to be usable as ...: một vai trò được phát hiện về sau

turn out to be giới thiệu một kết quả chỉ được biết sau quá trình điều tra hoặc trải nghiệm. Ở đây, cụm từ này cho biết nghiên cứu đã xác nhận một đặc tính hữu ích của siêu tân tinh loại Ia; nó không diễn tả hành động xoay theo nghĩa vật lý. usable as + danh từ nêu vai trò hoặc công dụng mà một vật có thể đảm nhiệm. usable as standard candles có nghĩa là các siêu tân tinh có thể đóng vai trò nến chuẩn để đo lường. Từ as là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng turn out to be usable as ở thì phù hợp: After testing, the recycled plastic ____ roofing material.

Xem đáp án

turned out to be usable as

Ngữ pháp

bright ones ... fainter ones: thay thế danh từ số nhiều bị lặp

ones thay thế một danh từ đếm được số nhiều đã rõ trong ngữ cảnh. Ở đây, cả hai lần xuất hiện của ones đều chỉ siêu tân tinh loại Ia: intrinsically bright ones nghĩa là những siêu tân tinh loại Ia vốn sáng, còn fainter ones nghĩa là những siêu tân tinh loại Ia kém sáng hơn. ones không có nghĩa là con người. Các tính từ chia những thành viên cùng một loại thành hai nhóm, còn slower than so sánh tốc độ mờ đi của hai nhóm. intrinsically cho biết độ sáng là đặc tính của chính các siêu tân tinh, chứ không chỉ là mức độ sáng mà người quan sát nhìn thấy.

Luyện tập

Dùng ones để tránh lặp lại danh từ số nhiều: The brighter lamps lasted longer than the dimmer ____.

Xem đáp án

ones

Through our understanding of this relationship between brightness and decline rate, Cụm từ

4:08

Thông qua hiểu biết của chúng ta về mối quan hệ này giữa độ sáng và tốc độ mờ dần,

we can use these supernovae to probe distances up to several billions of light years away. Cách dùng từ

4:12

chúng ta có thể sử dụng các siêu tân tinh này để thăm dò khoảng cách xa lên tới vài tỷ năm ánh sáng.

Cụm từ

Through our understanding of ...: nêu cơ sở của kết quả

Ở đây, through có nghĩa là nhờ vào hoặc bằng kiến thức có được, chứ không phải chuyển động xuyên qua một nơi. Cấu trúc Through + cụm danh từ nêu kiến thức, phương pháp hoặc quá trình khiến kết quả trong mệnh đề chính trở thành khả thi. Đặt cụm này ở đầu câu giúp nêu cơ sở trước rồi mới nêu kết quả. Trật tự thông tin này thường gặp trong lời giải thích học thuật: trước tiên nói kết luận hoặc khả năng dựa trên điều gì, sau đó nói có thể làm được gì.

Luyện tập

Dùng Through our understanding of để giới thiệu nền tảng kiến thức: ____ migration patterns, we can better protect these birds.

Xem đáp án

Through our understanding of

Cách dùng từ

probe distances: probe là động từ khoa học

Trong probe distances, probe là động từ. Từ này có nghĩa là điều tra hoặc thăm dò một cách cẩn thận bằng chứng cứ, quan sát hoặc một phương pháp. Trong câu này, các siêu tân tinh giúp các nhà khoa học nghiên cứu những thang khoảng cách cực lớn; probe không phải tên của một công cụ vật lý. Cấu trúc probe + tân ngữ đặt đối tượng được nghiên cứu sau động từ, như trong probe the atmosphere hoặc probe the causes of a problem. Cách diễn đạt này thường gợi ý việc đi sâu vào một lĩnh vực khó tiếp cận hoặc chưa được hiểu đầy đủ.

Luyện tập

probe có nghĩa là gì trong câu này? Researchers use radio waves to probe the planet's atmosphere.

  1. Nghiên cứu kỹ nó bằng sóng vô tuyến
  2. Chỉ một dụng cụ vật lý thay vì một hành động
  3. Đo tốc độ di chuyển của hành tinh
Xem đáp án

Nghiên cứu kỹ nó bằng sóng vô tuyến

But why is it important to see such distant objects anyway? Mạch ý

4:19

Nhưng dù sao thì tại sao việc quan sát những vật thể xa xôi như vậy lại quan trọng?

Mạch ý

But why is it important ... anyway?: từ phương pháp sang lý do tại sao điều đó quan trọng

Câu hỏi này làm thay đổi hướng giải thích. But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi phần trước nói về cách thực hiện một việc để sang why is it important, tức là hỏi về mục đích hoặc giá trị của việc đó. Anyway ở cuối câu đưa người nghe trở lại câu hỏi căn bản: “Rốt cuộc, tại sao điều này lại quan trọng?” Ở đây, từ này nhấn mạnh sự chuyển hướng chứ không mang nghĩa “dù thế nào đi nữa”. Người thuyết trình có thể tự đặt câu hỏi kiểu này để dẫn vào lý do tiếp theo.

Luyện tập

Câu hỏi này có chức năng tổ chức nội dung như thế nào trong một phần giải thích?

  1. Báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc.
  2. Chuyển từ việc giải thích một phương pháp sang hỏi tại sao mục tiêu lại quan trọng.
  3. Liệt kê thêm một bước trong cùng phương pháp.
Xem đáp án

Chuyển từ việc giải thích một phương pháp sang hỏi tại sao mục tiêu lại quan trọng.

Well, remember how fast light travels. Ý định

4:23

Chà, hãy nhớ lại xem ánh sáng truyền đi nhanh như thế nào.

Ý định

Well, remember ... mở đầu câu trả lời bằng lời nhắc

Well ở đây là một dấu hiệu diễn ngôn. Nó giúp người nói bắt đầu trả lời câu hỏi trước đó một cách tự nhiên; nó không có nghĩa là “theo một cách tốt”. Remember mời người nghe nhớ lại một sự thật đã biết—ánh sáng truyền đi nhanh đến mức nào—để dùng sự thật đó hỗ trợ cho phần giải thích tiếp theo. Mẫu Well, remember ... khiến lời giải thích có tính hội thoại và kết nối câu hỏi với kiến thức chung.

Luyện tập

Trong Well, remember how fast light travels, Well có tác dụng gì?

  1. Nó mở đầu lời phản hồi một cách tự nhiên trước khi người nói đưa ra lời nhắc.
  2. Nó cho biết người nói đã kết thúc phần giải thích.
  3. Nó nói rằng ánh sáng truyền đi một cách tốt hoặc khéo léo.
Xem đáp án

Nó mở đầu lời phản hồi một cách tự nhiên trước khi người nói đưa ra lời nhắc.

For example, the light emitted by the sun will take 8 minutes to reach us, Ngữ pháp

4:26

Ví dụ, ánh sáng do mặt trời phát ra sẽ mất 8 phút để đến được với chúng ta,

Ngữ pháp

the light emitted by the sun: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong cụm danh từ the light emitted by the sun, emitted by the sun là cụm phân từ quá khứ đứng sau light. Cụm này mang nghĩa bị động và có thể viết đầy đủ thành that is emitted by the sun. Emitted không phải là động từ chính. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ, còn vị ngữ chính là will take. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này giúp mô tả danh từ ngắn gọn và thường gặp trong văn bản khoa học hoặc giải thích.

Luyện tập

Rút gọn that is collected by để hoàn thành câu: The energy ____ the solar panels powers the house.

Xem đáp án

collected by

which means that the light we see now is a picture of the sun 8 minutes ago. Mạch ý

4:30

điều này có nghĩa là ánh sáng mà chúng ta nhìn thấy bây giờ là hình ảnh của mặt trời cách đây 8 phút.

Mạch ý

which means that: nối một sự thật với hệ quả của nó

Which chỉ toàn bộ tình huống đứng trước: ánh sáng Mặt Trời mất tám phút để đến chỗ chúng ta. Sau đó, means that dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh nêu hệ quả; nó không chỉ giải thích danh từ gần nhất. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu sự thật, sau đó nêu ý nghĩa hoặc kết luận. Trong ngữ cảnh mới, hãy nêu sự thật rồi thêm which means that và một mệnh đề cho biết kết quả.

Luyện tập

Đọc câu này: The road is closed, which means that we need another route. which chỉ điều gì?

  1. Toàn bộ sự thật rằng con đường đã bị đóng
  2. Chỉ riêng danh từ road
  3. Cụm từ another route
Xem đáp án

Toàn bộ sự thật rằng con đường đã bị đóng

When you look at the Big Dipper,

4:36

Khi bạn nhìn vào Bắc Đẩu,

you're seeing what it looked like 80 years ago. Ngữ pháp

4:37

bạn đang nhìn thấy hình ảnh của nó cách đây 80 năm.

Ngữ pháp

what it looked like: trật tự trần thuật trong mệnh đề wh lồng

what it looked like làm tân ngữ của seeing. Toàn bộ mệnh đề wh được lồng vào có nghĩa là “diện mạo của nó lúc đó”, nên câu này nói rằng bạn đang nhìn thấy diện mạo của nó từ 80 năm trước. Vì mệnh đề này được lồng trong một câu khác chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + it + looked like. Không thêm did và không đưa động từ lên trước chủ ngữ.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành đúng. Câu này cần một mệnh đề wh được lồng vào: The old photo shows ___ before the station was rebuilt.

  1. what did the street look like
  2. what the street looked like
  3. what looked the street like
Xem đáp án

what the street looked like

And those smudgy galaxies? Cách dùng từ

4:41

Vậy còn những thiên hà nhòe nhoẹt kia thì sao?

Cách dùng từ

And those smudgy galaxies?: chỉ một nhóm có vẻ ngoài nhòe mờ

And those smudgy galaxies? là một câu hỏi được rút gọn. And chuyển sự chú ý sang một ví dụ khác, còn those chỉ những thiên hà đang nhìn thấy hoặc vừa được nhắc đến. Ý đầy đủ gần với And what about those smudgy galaxies? Smudgy mô tả vẻ ngoài của chúng: không rõ nét và nhòe mờ, giống những vết có phần rìa bị chà lan ra. Đây là cách miêu tả đời thường, sinh động, không phải tên của một nhóm phân loại khoa học.

Luyện tập

Trong câu này, And those smudgy galaxies? có chức năng gì?

  1. Câu này đưa ra tên khoa học chính thức của một lớp thiên hà.
  2. Câu này hỏi liệu các thiên hà có thật sự bị bẩn hay không.
  3. Câu này chuyển sự chú ý sang những thiên hà trông như các vết nhòe.
Xem đáp án

Câu này chuyển sự chú ý sang những thiên hà trông như các vết nhòe.

They're millions of light years away.

4:43

Chúng cách xa hàng triệu năm ánh sáng.

It has taken millions of years for that light to reach us. Ngữ pháp

4:45

Đã phải mất hàng triệu năm để ánh sáng đó đến được với chúng ta.

Ngữ pháp

It has taken ... for ... to ...: thời gian đã trôi qua đến hiện tại

Cấu trúc It has taken + khoảng thời gian + for + người hoặc vật + to + động từ cho biết một sự việc đã cần bao nhiêu thời gian tính đến hiện tại. it là chủ ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể; sự việc mang nội dung thật là for that light to reach us. has taken ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối hành trình dài của ánh sáng trong quá khứ với kết quả hiện tại là ánh sáng đã đến chỗ chúng ta, vì vậy nó nhấn mạnh cả thời gian đã trôi qua lẫn kết quả ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ thời gian đã trôi qua ở thì hiện tại hoàn thành: The app is ready now. It ____ three months ____ the team to finish it.

Xem đáp án

has taken · for

So, the universe itself is in some sense an inbuilt time machine. Ghi chú

4:49

Vì vậy, theo một khía cạnh nào đó, bản thân vũ trụ là một cỗ máy thời gian được tích hợp sẵn.

Cụm từ

in some sense: giới hạn phạm vi của một nhận định

In some sense có nghĩa là “khi nhìn từ một góc độ cụ thể” hoặc “theo một cách có giới hạn”. Cụm từ này giới hạn nhận định theo sau, cho thấy nhận định đó không đúng ở mọi phương diện. Ở đây, vũ trụ không phải là một cỗ máy thời gian tích hợp theo nghĩa đen. Cụm từ đánh dấu một phép ẩn dụ có giới hạn: vì ánh sáng từ nơi xa cho phép chúng ta nhìn thấy quá khứ, sự so sánh này đúng từ góc nhìn cụ thể đó.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ rằng phép so sánh với cánh cửa chỉ đúng từ một góc nhìn?

  1. A good book is not a doorway to another world in any sense.
  2. In some sense, a good book is a doorway to another world.
  3. A good book is literally a doorway to another world.
Xem đáp án

In some sense, a good book is a doorway to another world.

Thành ngữ

an inbuilt time machine: phép ẩn dụ về việc nhìn thấy quá khứ

Ở đây, an inbuilt time machine là một phép ẩn dụ: vì ánh sáng cần thời gian để truyền đi, khi quan sát những vật thể rất xa, chúng ta thấy chúng ở trạng thái trước đó. Vì thế, vũ trụ dường như vốn đã cho chúng ta một cách để nhìn ngược về quá khứ. Inbuilt cho biết khả năng này bắt nguồn từ cách vũ trụ và ánh sáng vận hành. Time machine không mang nghĩa đen; không có cỗ máy nào đưa con người về quá khứ.

Luyện tập

an inbuilt time machine có nghĩa gì trong câu này?

  1. Vũ trụ thực sự chứa một cỗ máy đưa con người về quá khứ.
  2. Ánh sáng cần thời gian để truyền đi, vì vậy ta nhìn thấy các vật thể ở xa trong những giai đoạn trước đó.
  3. Nhìn vào không gian khiến thời gian dừng lại.
Xem đáp án

Ánh sáng cần thời gian để truyền đi, vì vậy ta nhìn thấy các vật thể ở xa trong những giai đoạn trước đó.

The further we can look back, Ngữ pháp

4:54

Chúng ta có thể nhìn ngược lại càng xa,

the younger the universe we are probing.

4:56

thì vũ trụ mà chúng ta đang thăm dò càng trẻ.

Ngữ pháp

The further ..., the younger ...: cấu trúc tương liên the + comparative

Mẫu the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai yếu tố thay đổi: khi một yếu tố thay đổi, yếu tố kia cũng thay đổi theo. Ở đây, the further we can look back có nghĩa là nhìn xa hơn về quá khứ, còn the younger ... có nghĩa là quan sát vũ trụ ở một giai đoạn sớm hơn. Cả hai từ the đều là thành phần cố định của mẫu so sánh này, không phải mạo từ thông thường. Dạng so sánh có thể là một từ như younger hoặc một cụm dài hơn như more carefully.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh của much và easy để hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên: The ____ you practice, the ____ the tune becomes.

Xem đáp án

more · easier

Astrophysicists try to read the history of the universe and understand how and where we come from. Thành ngữ

4:59

Các nhà vật lý thiên văn cố gắng đọc lịch sử của vũ trụ và tìm hiểu xem chúng ta đến từ đâu và như thế nào.

Thành ngữ

read the history of the universe: diễn giải bằng chứng

Động từ read được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Các nhà vật lý thiên văn không đọc một cuốn sách; họ diễn giải ánh sáng và những bằng chứng có thể quan sát khác như các bản ghi về những gì đã xảy ra trong quá khứ của vũ trụ. Trong cách dùng này, read có nghĩa là nhận ra các quy luật và rút ra thông tin từ dấu hiệu. Cụm từ ví việc phân tích khoa học với hành động đọc quen thuộc, trong đó bằng chứng hoạt động như một văn bản.

Luyện tập

Đọc câu sau: Researchers read the lake's history in layers of mud. Read có nghĩa là gì ở đây?

  1. Đọc to những từ được viết ra.
  2. Viết một cuốn sách lịch sử hoàn chỉnh.
  3. Diễn giải manh mối để hiểu quá khứ.
Xem đáp án

Diễn giải manh mối để hiểu quá khứ.

The universe is constantly sending us information in the form of light. Cụm từ

5:05

Vũ trụ liên tục gửi cho chúng ta thông tin dưới dạng ánh sáng.

Cụm từ

in the form of light: xác định hình thức hoặc phương tiện

In the form of + danh từ cho biết hình thức, hình dạng hoặc phương tiện mà một thứ tồn tại, xuất hiện hay được truyền đạt. Ở đây, thông tin đến với chúng ta dưới dạng ánh sáng, nên ánh sáng là hình thức mang thông tin đó. Trong cụm từ này, form chỉ cách một thứ được trình bày hoặc tồn tại, chứ không phải một biểu mẫu có các ô cần điền. Cấu trúc có thể áp dụng lại là in the form of + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “dưới một hình thức cụ thể”: The emergency update arrived ____ a text message.

Xem đáp án

in the form of

All that remains is for us to decode it. Ngữ pháp

5:10

Tất cả những gì còn lại là chúng ta phải giải mã nó.

Ngữ pháp

All that remains is for us to decode it: nêu nhiệm vụ cuối cùng

All that remains có nghĩa là “điều duy nhất còn phải làm”. Ở đây, remains là động từ remain với nghĩa “còn lại”, không phải danh từ remains có thể chỉ hài cốt hoặc phần còn sót lại. Chủ ngữ All that remains đi với is, còn for us to decode it nêu hành động còn lại và người thực hiện. Cấu trúc này thu gọn phần trình bày trước đó thành một nhiệm vụ cuối cùng. Nó thường ngụ ý rằng các bước hoặc điều kiện cần thiết khác đã hoàn tất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc All that remains is ... để hoàn thành câu: The report is finished. ____ for us to send it to the client.

Xem đáp án

All that remains is