Nghịch lý bộ não Boltzmann - Fabio Pacucci: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo nghịch lý bộ não Boltzmann từ entropy và các dao động ngẫu nhiên đến Vụ Nổ Lớn, rồi giải thích vì sao nghịch lý này vẫn được dùng để kiểm nghiệm những mô hình hiện đại về nguồn gốc vũ trụ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. How do you know — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách một câu hỏi trực tiếp kéo người xem vào sự hoài nghi mang tính triết học và tạo tò mò trước khi đưa ra bất kỳ định nghĩa khoa học nào; vận dụng lối mở đầu này để khiến một phần giải thích trừu tượng trở nên gần gũi với chính người nghe. 2. has not existed forever, but rather time and space started with a big bang. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách not ... but rather ... bác bỏ một cách diễn đạt rồi thay bằng cách giải thích chính xác hơn; dùng cấu trúc đối lập này để sửa một nhận định cho rõ, như việc phân biệt vũ trụ tồn tại vĩnh viễn với thời điểm không gian và thời gian bắt đầu. 3. creates a bar that models have to rise to. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu bar là tiêu chuẩn tối thiểu chứ không phải một vật thể, đồng thời thấy ẩn dụ này biến nghịch lý thành phép thử mà các mô hình vũ trụ học phải vượt qua; áp dụng khi nói về tiêu chí dành cho một lý thuyết hoặc đề xuất.
Nội dung bài học
rather than a just formed brain full of artificial memories momentarily hallucinating a reality Cụm từ
0:10chứ không phải một bộ não vừa mới hình thành chứa đầy ký ức nhân tạo đang tạm thời ảo giác ra một thực tại
full of artificial memories: cấu trúc full of + danh từ
Cấu trúc full of + danh từ có nghĩa là “chứa nhiều thứ gì đó” hoặc “đầy thứ gì đó”. Trong câu này, full of artificial memories đứng sau brain và mô tả những gì có trong bộ não ấy. Ở đây, artificial cho biết những ký ức này được tạo ra hoặc cấy vào thay vì hình thành từ trải nghiệm thật. Từ này không mang nghĩa “giả tạo” khi nói về hành vi hay phong cách.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc full + giới từ: The attic was full ____ dusty boxes.
Xem đáp án
of
How do you know...? như một câu thu hút ở phần mở đầu
Ở đây, How do you know...? không chỉ dùng để hỏi một sự thật. Nó thách thức sự chắc chắn của người nghe và đặt trước họ hai khả năng khó chứng minh. Khi làm câu mở đầu thu hút sự chú ý, câu hỏi này tạo cảm giác hồi hộp và định khung vấn đề mà phần giải thích sẽ khai triển. Cách mở đầu bằng câu hỏi khơi gợi tò mò trước khi đưa ra định nghĩa hoặc bằng chứng.
Luyện tập
Một video khoa học mở đầu bằng “How do you know a planet exists if no one can see it directly?”. Câu hỏi mở đầu này chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó tạo ra sự không chắc chắn và định khung cho phần giải thích tiếp theo.
- Nó đưa ra ngay định nghĩa cuối cùng.
- Nó yêu cầu người xem nêu một ngày cụ thể.
Xem đáp án
Nó tạo ra sự không chắc chắn và định khung cho phần giải thích tiếp theo.
rather than để đối chiếu các phương án
Rather than đặt hai phương án vào thế đối lập. Trong câu này, nó đối chiếu hai danh tính có thể có: một người đã sống cuộc đời của mình và một bộ não vừa mới hình thành. Khả năng thứ hai là phương án cạnh tranh với khả năng thứ nhất. Mẫu A rather than B có nghĩa là “A chứ không phải B” hoặc “chọn A thay vì B”. Nó thường nối các danh từ, phần mô tả hoặc hành động song song; nó không cho biết một sự việc xảy ra sau sự việc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, mang nghĩa “phương án đầu tiên chứ không phải phương án thứ hai”: We decided to test the idea ____ dismiss it.
Xem đáp án
rather than
That may sound absurd, but ... như một cấu trúc nhượng bộ
That may sound absurd thừa nhận rằng lúc đầu ý tưởng này có thể nghe hoàn toàn vô lý, nhưng không bác bỏ nó. Ở đây, may làm cho sự đánh giá bớt chắc chắn bằng cách trình bày absurd như một ấn tượng ban đầu có thể có, chứ không phải một xác suất được tính toán. Khi đi với but, cụm này tạo thành cấu trúc nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận sự nghi ngờ mà người nghe có thể có, rồi chuyển sang lý do khiến ý tưởng đáng được xem xét nghiêm túc. Mẫu may sound + tính từ, but ... có thể dùng để giới thiệu một nhận định trái với trực giác.
Luyện tập
Câu nào thừa nhận rằng một ý tưởng có vẻ vô lý trước khi đưa ra lý do để cân nhắc nó?
- That may sound absurd, but the evidence is worth examining.
- That may be correct, and everyone already accepts it.
- That idea is absurd, so there is no reason to discuss it.
Xem đáp án
That may sound absurd, but the evidence is worth examining.
keep someone up at night để diễn tả nỗi lo kéo dài
Keep someone up at night có nghĩa đen là khiến ai đó không ngủ được. Đây cũng là một thành ngữ diễn tả việc điều gì đó khiến một người lo lắng hoặc suy nghĩ rất nhiều trong thời gian dài. Ở đây, vấn đề này đã làm nhiều thế hệ nhà vũ trụ học hàng đầu trăn trở; câu này không có nghĩa là tất cả họ đều thực sự thức trắng mỗi đêm. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là something keeps/kept someone up at night. Trong câu này, several generations of top cosmologists nằm ở vị trí của someone.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ keep someone up at night: The unresolved question kept the researchers ____ at night.
Xem đáp án
up
They call it the ... để giới thiệu tên gọi
They call it the ... sử dụng cấu trúc call + object + name. It chỉ lại hiện tượng vừa được mô tả, còn cụm danh từ theo sau cung cấp tên gọi cho hiện tượng đó. Trong ví dụ này, the đứng đầu tên gọi, nhưng bản thân cấu trúc đặt tên không phải lúc nào cũng cần the. They ở đây mang nghĩa chung, chỉ những người trong lĩnh vực liên quan chứ không phải một nhóm cụ thể đã được nêu tên. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách mô tả ý tưởng trước rồi mới nêu tên. Nó giúp người nghe liên hệ một thuật ngữ lạ với phần giải thích mà họ vừa nghe.
Luyện tập
Người nói mô tả một mô hình trước, sau đó nói: They call it the domino effect. Câu này có chức năng gì trong phần giải thích?
- Câu này nói rằng mô hình đã kết thúc.
- Câu này xác định một người đang gọi điện thoại.
- Câu này đặt tên cho mô hình vừa được mô tả.
Xem đáp án
Câu này đặt tên cho mô hình vừa được mô tả.
Its namesake, Ludwig Boltzmann: người được lấy tên để đặt
Trong câu này, its namesake chỉ người mà sự vật được nhắc đến trước đó mang tên, tức Ludwig Boltzmann. Cụm này nói về nguồn gốc của tên gọi, không phải biệt danh. Ludwig Boltzmann là thành phần đồng vị: tên nằm giữa hai dấu phẩy xác định chính xác its namesake là ai. Cấu trúc này thường được dùng khi giới thiệu người mà một địa điểm, đồ vật, ý tưởng hoặc tổ chức được đặt tên theo.
Luyện tập
Đọc câu sau: The school's namesake was a scientist named Ada Cole. namesake chỉ ai?
- Một nhà khoa học làm việc tại trường
- Nhà khoa học mà trường được đặt tên theo
- Một biệt danh không chính thức của trường
Xem đáp án
Nhà khoa học mà trường được đặt tên theo
operating in a period when...: bổ sung bối cảnh lịch sử
Cụm operating in a period when... bổ sung bối cảnh về thời kỳ mà nhà vật lý hoạt động và làm việc. Ở đây, operating không có nghĩa là vận hành một cỗ máy. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề phân từ hiện tại bổ nghĩa cho physicist. Mệnh đề với when mô tả thời kỳ đó. Đây là dạng rút gọn của who was operating in a period when..., vì vậy bối cảnh lịch sử được giữ ở vai trò thông tin bổ trợ.
Luyện tập
operating in a period when... chủ yếu bổ sung điều gì cho câu?
- Bối cảnh lịch sử về thời kỳ nhà vật lý làm việc
- Hướng dẫn vận hành một cỗ máy
- Tên của một cỗ máy do nhà vật lý chế tạo
Xem đáp án
Bối cảnh lịch sử về thời kỳ nhà vật lý làm việc
whether ... or ... trong câu hỏi gián tiếp
Trong câu này, whether dẫn vào vấn đề đang được tranh luận: hai khả năng là một khoảng thời gian vô hạn hoặc hữu hạn. Vì đây là câu hỏi gián tiếp sau debating, nó giữ trật tự của câu trần thuật: the universe had existed, không phải had the universe existed. Had existed ở thì quá khứ hoàn thành. Từ thời điểm trong quá khứ khi các nhà khoa học tranh luận, dạng này nhìn lại khoảng thời gian vũ trụ đã tồn tại trước đó; nó không hàm ý rằng về sau vũ trụ không còn tồn tại.
Luyện tập
Câu nào dùng whether đúng để dẫn vào một câu hỏi gián tiếp có hai lựa chọn?
- Historians debated whether had the bridge been built by local workers or foreign engineers.
- Historians debated whether the bridge had been built by local workers or foreign engineers.
- Historians debated whether did local workers or foreign engineers build the bridge.
Xem đáp án
Historians debated whether the bridge had been built by local workers or foreign engineers.
Boltzmann's main claim to fame: thành tựu nổi tiếng nhất
Cụm cố định someone's claim to fame chỉ thành tựu, đặc điểm hoặc sự thật khiến một người hay một vật được biết đến nhiều nhất. Ở đây, Boltzmann's main claim to fame có nghĩa là thành tựu chính làm Boltzmann nổi tiếng. Hãy hiểu claim to fame như một đơn vị hoàn chỉnh. Trong cụm này, claim không có nghĩa là một lời khẳng định thiếu bằng chứng hay một yêu cầu về quyền sở hữu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “đặc điểm làm một địa điểm nổi tiếng”: The island's ____ is its beach with pink sand.
Xem đáp án
claim to fame
the branch of physics that studies energy: định nghĩa bằng phạm trù và đặc điểm
Trong định nghĩa này, the branch of physics nêu phạm trù chung trước: thuật ngữ đó thuộc lĩnh vực vật lý. Mệnh đề quan hệ that studies energy bổ sung đặc điểm giúp xác định nhánh cụ thể này. Có thể áp dụng lại thứ tự thông tin này: nêu thuật ngữ, chỉ ra phạm trù rộng hơn của nó, rồi dùng mệnh đề có that để đưa ra đặc điểm phân biệt. Khi cụm danh từ này đứng sau một thuật ngữ, nó có thể đóng vai trò là phần đồng vị giải thích thuật ngữ đó.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng mẫu “phạm trù chung + mệnh đề that” để định nghĩa astronomy?
- Astronomy is the branch of science that studies objects in space.
- Astronomy studies objects in space because science is a branch.
- Objects in space are interesting, so astronomy is science.
Xem đáp án
Astronomy is the branch of science that studies objects in space.
He put forward: đưa ra một ý tưởng để xem xét
Ở đây, put forward có nghĩa là đề xuất hoặc đưa ra để xem xét. Ông đưa một cách giải thích mới vào cuộc thảo luận để người khác có thể xem xét hoặc bàn luận; cụm này không có nghĩa là di chuyển một vật về phía trước theo nghĩa đen. Mẫu thường gặp là put forward + một ý tưởng, lý thuyết, đề xuất, lập luận hoặc cách giải thích. Put có dạng nguyên thể và quá khứ giống nhau, vì vậy He put forward ở đây nói về một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
Luyện tập
Dùng cụm động từ put forward ở thì quá khứ: At the meeting, Lena ____ a plan to save water.
Xem đáp án
put forward
which is a measure of ...: bổ sung một định nghĩa ngắn
Từ which quay lại chỉ danh từ hoặc thuật ngữ vừa được nhắc đến. Về ngữ pháp, nó mở đầu mệnh đề quan hệ không xác định which is a measure of the disorder of a system. Cụm is a measure of có nghĩa là “đóng vai trò là đại lượng hoặc chỉ số đo...”. Vì mệnh đề này bổ sung thông tin, người viết có thể gắn một định nghĩa ngắn ngay sau thuật ngữ mà không cần bắt đầu câu mới. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong văn bản giải thích và khoa học.
Luyện tập
Which có vai trò gì trong đoạn “..., which is a measure of the disorder of a system”?
- Nó quay lại chỉ thuật ngữ vừa được nhắc đến và bổ sung định nghĩa.
- Nó yêu cầu người nghe chọn giữa hai hệ.
- Nó giới thiệu kết quả của phát biểu trước.
Xem đáp án
Nó quay lại chỉ thuật ngữ vừa được nhắc đến và bổ sung định nghĩa.
whereas ...: tổ chức phép đối chiếu song song
Từ nối whereas mở đầu mệnh đề thứ hai trong hai mệnh đề song song và báo cho người đọc rằng cần so sánh chúng. Ở đây, một chiếc cốc nguyên vẹn và một chiếc cốc vỡ vụn được đánh giá theo cùng một đặc điểm: mức độ có trật tự của mỗi hệ. Vì vậy, hai trạng thái đối lập trở nên dễ nhận thấy. Whereas sắp xếp hai thông tin thành một phép đối chiếu trực tiếp; nó không có nghĩa là mệnh đề này gây ra mệnh đề kia.
Luyện tập
Điền whereas để tạo phép đối chiếu song song và trang trọng: The city center is crowded, ____ the outer neighborhoods are quiet.
Xem đáp án
whereas
The second law of thermodynamics states that ...: giới thiệu nội dung của một định luật
Trong The second law of thermodynamics states that ..., states là một động từ tường thuật trang trọng. Chủ ngữ nêu một nguồn có thẩm quyền, còn mệnh đề bắt đầu bằng that trình bày nội dung của định luật. Cấu trúc đặt nguồn lên trước này giúp phân biệt nguồn gốc của một nhận định với chính nhận định đó: a law, rule, report, or theory states that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nêu nguồn trang trọng và nội dung của nguồn: The safety code ____ emergency exits must remain clear.
Xem đáp án
states that
closed systems tend towards disorder: diễn đạt một xu hướng
Trong cấu trúc tend towards + danh từ, tend chỉ một hướng đi thường thấy hoặc một xu hướng có khả năng xảy ra, còn towards giới thiệu trạng thái hoặc kết quả được hướng tới. Vì disorder là danh từ, cụm từ đúng là tend towards disorder. Câu này trình bày sự mất trật tự như một xu hướng chung, không phải kết quả được bảo đảm hoặc xảy ra ngay lập tức. Sự khác biệt thận trọng đó khiến tend towards hữu ích trong mô tả khoa học và các nhận định khác về quy luật.
Luyện tập
Câu nào mô tả một xu hướng chung mà không khẳng định kết quả chắc chắn sẽ xảy ra?
- Over time, team discussions will always end in agreement.
- Team discussions are already in complete agreement.
- Over time, team discussions tend towards agreement.
Xem đáp án
Over time, team discussions tend towards agreement.
return to its pristine state: trở lại trạng thái nguyên vẹn ban đầu
return to + một trạng thái có nghĩa là trở lại một tình trạng trước đó. Ở đây, return to its pristine state nghĩa là trở lại nguyên vẹn và không hư hại như trước khi chiếc cốc bị vỡ. Pristine mô tả tình trạng nguyên vẹn, không bị tổn hại và giống trạng thái ban đầu, chứ không chỉ là không có bụi bẩn.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của return to its pristine state để hoàn thành câu: After months of careful restoration, the sculpture finally ____.
Xem đáp án
returned to its pristine state
applying statistical reasoning to this: áp dụng suy luận thống kê cho điều này
apply A to B có nghĩa là dùng một phương pháp, quy tắc hoặc ý tưởng (A) khi xử lý một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống cụ thể (B). Ở đây, statistical reasoning là phương pháp, còn this behavior là điều Boltzmann dùng phương pháp đó để tìm hiểu. Dạng -ing applying đứng sau was và cho biết nội dung cụ thể trong nhận định của ông. Ở đây, nó không mô tả một hành động đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc apply A to B: The engineers applied the new safety rule ____ every design.
Xem đáp án
to
a system evolves to a more disordered state: hệ biến đổi sang một trạng thái
Ở đây, evolves to có nghĩa là thay đổi theo thời gian cho đến khi đạt một kết quả. Chủ ngữ là a system, còn a more disordered state nêu trạng thái tạo ra sau sự thay đổi. Evolve không chỉ nói về tiến hóa sinh học. Từ này còn có thể mô tả cách một hệ thống, công nghệ, kế hoạch hoặc ý tưởng phát triển từ trạng thái hay hình thức này sang trạng thái hay hình thức khác.
Luyện tập
evolves to có nghĩa gì trong câu này?
- Thay đổi theo thời gian cho đến khi đạt một trạng thái khác
- Sinh ra con non sống
- Bị thay thế ngay lập tức mà không qua quá trình nào
Xem đáp án
Thay đổi theo thời gian cho đến khi đạt một trạng thái khác
However, the opposite direction isn't impossible,
1:24Tuy nhiên, chiều hướng ngược lại không phải là bất khả thi,
so unlikely that: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề cho biết một mức độ đủ lớn để dẫn đến kết quả trong mệnh đề có that. Trong so unlikely that we'll never witness it, khả năng xảy ra cực thấp, nên kết quả là mọi người sẽ không nhìn thấy việc đó xảy ra. Trước tiên, câu nói rằng quá trình ngược lại không phải là không thể. Sau đó, so unlikely that nêu ý nghĩa thực tế: một việc có thể xảy ra về mặt lý thuyết nhưng hiếm đến mức không thể trông đợi sẽ quan sát được.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so + tính từ + that bằng cách điền một từ vào mỗi chỗ trống: The path was ____ icy ____ we turned back.
Xem đáp án
so · that
things like scrambled eggs turning raw: làm cụ thể một ý tưởng trừu tượng bằng ví dụ
Things like đưa ra một ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn. Ở đây, ý khái quát là một sự kiện có khả năng xảy ra cực kỳ thấp, còn hình ảnh trứng bác trở lại thành trứng sống giúp người nghe hình dung điều đó một cách rõ ràng và gần gũi. Đây là một cách tổ chức thông tin: nêu ý tưởng trừu tượng trước, sau đó dùng things like + một vật hoặc tình huống cụ thể để ý tưởng ấy dễ hình dung hơn. Ví dụ này chỉ có tác dụng minh họa, không phải là danh sách đầy đủ.
Luyện tập
Câu nào dùng things like rõ ràng nhất để biến một ý khái quát thành hình ảnh cụ thể?
- Road signs may bend in a severe storm, so every storm causes the same damage.
- Severe storms can be dangerous because strong winds move quickly.
- Severe storms can cause unusual damage, things like road signs bending backward.
Xem đáp án
Severe storms can cause unusual damage, things like road signs bending backward.
But if ... extremely unlikely events will happen: điều kiện và kết quả
But báo hiệu sự chuyển hướng so với ý trước đó. If đưa ra điều kiện rằng vũ trụ tồn tại trong một khoảng thời gian dài vô hạn, còn extremely unlikely events will happen nêu kết quả của điều kiện ấy. Mẫu có thể áp dụng lại là if + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu. Ở đây, mẫu này thể hiện một dự đoán logic: trong điều kiện đã nêu, ngay cả những sự kiện có xác suất rất nhỏ cuối cùng cũng được dự đoán là sẽ xảy ra. Không dùng will trong mệnh đề if thuộc loại này.
Luyện tập
Dùng will và dạng nguyên mẫu của happen để hoàn thành mệnh đề kết quả: If the machine runs long enough, rare errors ____.
Xem đáp án
will happen
over an infinitely long time: xem thời gian là phạm vi của một quá trình
Trong câu này, over an infinitely long time xác định khoảng thời gian mà các sự kiện có thể xảy ra. Over xem toàn bộ giai đoạn là phạm vi diễn ra một quá trình, các cơ hội lặp lại hoặc những tác động tích lũy; infinitely long cho biết khoảng thời gian đó không có giới hạn hữu hạn. Cấu trúc over + khoảng thời gian đặc biệt hữu ích khi một sự vật thay đổi, phát triển, lặp lại hoặc tích lũy trong suốt giai đoạn đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất một sự thay đổi dần dần trong suốt một khoảng thời gian?
- The coastline changed gradually over thousands of years.
- The coastline disappeared during the final storm.
- The coastline stayed protected for thousands of years.
Xem đáp án
The coastline changed gradually over thousands of years.
forming out of random combinations: kết quả hình thành từ một nguồn
Trong complex things forming out of random combinations, complex things là kết quả xuất hiện, còn random combinations of particles là nguồn tạo ra kết quả đó. Mệnh đề -ing thể hiện những thứ phức tạp đang trải qua quá trình hình thành, còn out of giới thiệu vật liệu hoặc cách sắp xếp mà từ đó chúng xuất hiện. Cấu trúc có thể áp dụng là X forms out of Y: X phát triển hoặc hình thành từ Y mà không nêu người tạo ra nó.
Luyện tập
Câu nào dùng form out of để thể hiện kết quả hình thành từ nguồn của nó?
- The team made a clear plan out of their scattered ideas.
- Their scattered ideas formed the basis of a clear plan.
- A clear plan began to form out of their scattered ideas.
Xem đáp án
A clear plan began to form out of their scattered ideas.
in a hypothetical infinitely old universe? Cách dùng từ
1:48trong một vũ trụ giả định có tuổi đời vô hạn?
So what does that look like: từ ý tưởng trừu tượng đến trường hợp cụ thể
So nối câu hỏi này với phần lập luận vừa nêu. What does that look like hỏi ý tưởng ấy sẽ thể hiện hoặc vận hành như thế nào trong một tình huống cụ thể, vì vậy người nói đang chuyển từ một nhận định trừu tượng sang một mô hình cụ thể. Ở đây, look like không chỉ nói về ngoại hình. Mẫu What does X look like in Y? có thể hỏi X mang hình thức nào, tạo ra kết quả gì hoặc hoạt động ra sao trong điều kiện Y.
Luyện tập
Sau khi giải thích một kế hoạch trừu tượng, câu hỏi nào phù hợp nhất để dẫn vào một ví dụ cụ thể?
- So who first suggested the plan?
- So what does that look like in practice?
- So why is the plan called hypothetical?
Xem đáp án
So what does that look like in practice?
hypothetical infinitely old universe: các thành phần bổ nghĩa nhiều lớp
Trong cụm danh từ a hypothetical infinitely old universe, hypothetical cho biết universe là một trường hợp được hình dung để phục vụ việc lập luận. Infinitely old mô tả tuổi của nó: trong thí nghiệm tư duy này, vũ trụ ấy đã tồn tại suốt một khoảng thời gian không giới hạn. Cấu trúc là hypothetical + infinitely old + universe. Infinitely là trạng từ bổ nghĩa cho old; hypothetical và toàn bộ cụm infinitely old đều bổ nghĩa cho universe.
Luyện tập
Cụm nào có nghĩa là “một nhà máy được giả định và hoàn toàn tự động hóa”, đồng thời sử dụng cùng kiểu bổ nghĩa?
- a hypothetical fully automated factory
- a fully automated factory in a real town
- a hypothetical factory with some automated equipment
Xem đáp án
a hypothetical fully automated factory
this unremarkable stretch of near nothingness: khoảng không bình thường gần như chẳng có gì này
Ở đây, stretch là danh từ chỉ một vùng hoặc một khoảng không gian kéo dài liên tục, chứ không phải hành động kéo giãn một vật. This unremarkable stretch nói đến một khu vực trông bình thường và không có gì đặc biệt nổi bật. Trong near nothingness, near có nghĩa là “gần như”, nên khu vực này hầu như không có gì; câu không khẳng định rằng nó hoàn toàn trống rỗng. Cả cụm từ biến ý niệm trừu tượng về sự trống không thành một khoảng rộng có thể hình dung được.
Luyện tập
Trong “The bus crossed a bleak stretch of empty highway,” stretch có nghĩa là gì?
- một đoạn hoặc khu vực liên tục
- động tác kéo giãn cơ thể
- một khoảng thời gian liên tục
Xem đáp án
một đoạn hoặc khu vực liên tục
come together to form: kết hợp lại để tạo thành
Come together có nghĩa là những người, đồ vật hoặc bộ phận vốn tách rời nhau cùng tụ lại hoặc kết hợp với nhau. To form giới thiệu chỉnh thể mới được tạo ra từ sự kết hợp đó. Trong phụ đề, các nguyên tử tụ lại và kết quả là một bản sao. Cấu trúc có thể áp dụng X come together to form Y trình bày quá trình từ các phần riêng lẻ đến một kết quả chung. Hãy thay đổi come khi thì hoặc chủ ngữ thay đổi, chẳng hạn came together to form hoặc comes together to form.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: Small pieces of colored glass come ____ to form a mosaic.
Xem đáp án
together
made of pasta làm thành phần bổ nghĩa sau danh từ
Made of pasta đứng sau cụm danh từ a replica of the Thinker và cho biết bản sao được làm từ vật liệu gì. Đây là cụm phân từ quá khứ, được rút gọn từ that is made of pasta. Cấu trúc có thể áp dụng là danh từ + made of + vật liệu. Cấu trúc này thêm phần mô tả vật liệu ngắn gọn sau danh từ; made of đặc biệt tự nhiên khi vẫn có thể nhận ra vật liệu ban đầu trong thành phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng made of, theo sau là từ chỉ vật liệu cardboard: They displayed a castle ____.
Xem đáp án
made of cardboard
suddenly form something like a brain. Cụm từ
2:07đột nhiên tạo thành thứ gì đó giống như một bộ não.
Over here như một từ chuyển ý để hướng sự chú ý
Ở đầu câu, Over here chỉ vào một phần khác đang nhìn thấy trong cảnh và cho người xem biết tiếp theo cần nhìn vào đâu. Cụm từ này tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển sự chú ý từ khu vực hoặc ví dụ trước sang vị trí này. Vì phụ thuộc vào một cảnh mà hai bên cùng nhìn thấy, chức năng của nó ở đây không chỉ là nêu vị trí mà còn dẫn người xem theo dõi thông tin hình ảnh.
Luyện tập
Một người thuyết trình chỉ vào phần khác của sơ đồ và nói: 'Over here, the lines meet.' Over here có chức năng gì?
- Nó hướng sự chú ý đến phần đó của sơ đồ.
- Nó báo hiệu rằng bài thuyết trình đã kết thúc.
- Nó nói rằng các đường đã gặp nhau từ rất lâu trước đây.
Xem đáp án
Nó hướng sự chú ý đến phần đó của sơ đồ.
something like a brain: diễn tả sự tương đồng gần đúng
Something like a brain có nghĩa là “một thứ gì đó giống bộ não”. Người nói so sánh hình dạng mới do các hạt tạo ra với bộ não nhưng không khẳng định đó là một bộ não thật hoặc hoàn chỉnh. Cấu trúc something like + danh từ hữu ích khi chưa biết tên hoặc loại chính xác, hoặc khi một phép so sánh quen thuộc giúp người nghe dễ hình dung ý tưởng hơn.
Luyện tập
Bạn nhìn thấy một hình dạng ở xa giống như tòa tháp nhưng không chắc đó là gì. Câu nào giữ được sự không chắc chắn này tốt nhất?
- It was definitely a tower.
- It looked nothing like a tower.
- It looked something like a tower.
Xem đáp án
It looked something like a tower.
filled with false memories: xem ký ức như nội dung bên trong
Be filled with diễn tả một thứ chứa rất nhiều nội dung đứng sau with. Ở đây, false memories được xem như nội dung nằm bên trong tâm trí, vì vậy cụm từ tạo ra hình ảnh tâm trí như một vật chứa rõ hơn so với việc chỉ nói it has false memories. Cấu trúc này có thể mô tả nội dung vật chất hoặc trừu tượng, gồm đồ vật, thông tin, âm thanh, ký ức và cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be filled with: After the doors opened, the hall was ____ music.
Xem đáp án
filled with
up to the present moment: kết thúc khoảng thời gian tại hiện tại
Trong up to the present moment, up to giới thiệu điểm kết thúc của một khoảng thời gian. Khoảng thời gian đó kéo dài từ một thời điểm trước đây đến hiện tại, vì vậy cụm này có nghĩa là “cho đến đúng thời điểm này”. Ranh giới thời gian này giúp người nói tóm tắt lịch sử, trạng thái hoặc tiến độ chỉ đến hiện tại; nó không cho biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Trong câu 'Up to the present moment, no errors have appeared,' up to có nghĩa là gì?
- Cho đến thời điểm này
- Di chuyển về phía hiện tại
- Nhiều nhất một khoảnh khắc
Xem đáp án
Cho đến thời điểm này
these very words: very có nghĩa là đúng những lời này
Trong these very words, very nằm giữa từ chỉ định these và danh từ words. Ở đây, very là từ nhấn mạnh mang nghĩa “đúng những lời này” hoặc “chính những lời này”, chứ không có nghĩa “cực kỳ”. Cụm này nhấn mạnh sự đồng nhất chính xác: lời được nhắc đến trùng với cách diễn đạt cụ thể đã được đề cập hoặc đang xuất hiện.
Luyện tập
Trong 'She repeated these very words,' very có chức năng gì?
- Nó nói rằng những lời đó cực kỳ hay.
- Nó nhấn mạnh rằng đó chính xác là những lời giống hệt nhau.
- Nó nói rằng những lời đó được nói rất to.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng đó chính xác là những lời giống hệt nhau.
by random fluctuations: trình bày một cơ chế
Ở đây, by random fluctuations trình bày các dao động ngẫu nhiên như quá trình hoặc cơ chế khiến các hạt tập trung lại. Trong lời giải thích khoa học, by + cụm danh từ có thể trả lời câu hỏi “thông qua quá trình nào?” thay vì chỉ người thực hiện hành động. Vì các dao động cũng khiến sự kiện xảy ra, cụm từ này có thể được dịch bằng một cách diễn đạt nguyên nhân. Tuy vậy, cách viết tiếng Anh xem nguyên nhân đó như một cơ chế đang vận hành.
Luyện tập
Câu nào dùng by một cách tự nhiên để trình bày một quá trình tạo ra kết quả?
- The system learns at repeated testing.
- The system learns because repeated testing.
- The system learns by repeated testing.
Xem đáp án
The system learns by repeated testing.
concentrate in a single point: tụ lại tại một vị trí
Trong câu này, concentrate có nghĩa là các hạt vốn phân tán trở nên tụ lại với nhau. in a single point cho biết vị trí sau khi tập trung và nhấn mạnh rằng sự phân bố không còn trải rộng trong không gian. Mẫu diễn đạt không gian này có thể mở rộng từ một điểm sang những nơi lớn hơn: sự vật có thể được concentrated in one area, region, or group.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là bản thân điện tích tụ lại tại một vị trí?
- The scientist concentrates on a single point in the report.
- The charge spreads evenly through the material.
- The charge is concentrated in a single point.
Xem đáp án
The charge is concentrated in a single point.
spontaneously bursts into existence: tự xuất hiện một cách đột ngột
Bursts into existence là cách nói sinh động để diễn tả một thứ đột ngột bắt đầu tồn tại. Burst tạo cảm giác nhanh và mạnh; ở đây, từ này không có nghĩa là vũ trụ thật sự phát nổ. Spontaneously cho biết sự thay đổi tự xảy ra, không được cố ý sắp đặt và cũng không do một hành động rõ ràng từ bên ngoài kích hoạt. Khi đi cùng nhau, các từ này diễn tả một sự xuất hiện đột ngột và không được lên kế hoạch.
Luyện tập
Câu “A new universe burst into existence” có nghĩa gì trong trường hợp này?
- Một vũ trụ thật sự phát nổ rồi biến mất.
- Một vũ trụ từ từ nhỏ lại.
- Một vũ trụ mới đột ngột bắt đầu tồn tại.
Xem đáp án
Một vũ trụ mới đột ngột bắt đầu tồn tại.
Of those last two: giới hạn phép so sánh ở hai mục được nhắc đến cuối cùng
Of those last two đứng trước câu hỏi để xác định nhóm được đem ra so sánh. Those chỉ lại những mục đã được nhắc đến, còn last two chọn hai mục được nhắc đến gần nhất. Nhờ vậy, người nói có thể hỏi khả năng nào dễ xảy ra hơn mà không cần lặp lại đầy đủ cả hai khả năng. Nếu trước đó có một danh sách dài hơn, những mục được nhắc đến sớm hơn sẽ không nằm trong phép so sánh này.
Luyện tập
Một người vừa liệt kê bốn lời giải thích và chỉ muốn so sánh hai lời giải thích cuối. Câu hỏi nào phù hợp nhất?
- Of all four, which are the last two?
- Which explanation was mentioned first?
- Of those last two, which is more convincing?
Xem đáp án
Of those last two, which is more convincing?
The brain, by far: lựa chọn vượt trội rõ rệt
By far có nghĩa là hơn với một khoảng cách rất lớn trong phép so sánh. Ở đây, The brain là một câu trả lời rút gọn: nội dung so sánh cụ thể được lược bỏ vì đã được hiểu, còn by far cho biết lựa chọn này vượt trội rõ rệt so với các lựa chọn khác. Cụm nhấn mạnh này cũng có thể tăng mức độ cho dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất, như trong by far more useful và by far the best.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ, mang nghĩa một tuyến đường dễ hơn rất nhiều so với tất cả các tuyến khác: This is ____ the easiest route.
Xem đáp án
by far
Despite all its complexity: despite + cụm danh từ
Despite all its complexity là một cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ. Cụm này trước hết thừa nhận rằng sự vật đang được nói đến rất phức tạp, rồi cho biết sự thật đó không làm thay đổi kết luận chính ở phía sau. Vì despite là giới từ, all its complexity là một cụm danh từ chứ không phải mệnh đề đầy đủ. Cấu trúc có thể dùng lại là Despite + cụm danh từ, mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng chiếc điện thoại vẫn được ưa chuộng dù giá của nó cao?
- Despite its high price, the phone remains popular.
- Despite it is expensive, the phone remains popular.
- Although its high price, the phone remains popular.
Xem đáp án
Despite its high price, the phone remains popular.
a blip compared to: rất nhỏ bé trên quy mô lớn hơn
Trong câu này, a blip là phép ẩn dụ cho một thứ cực kỳ nhỏ hoặc ngắn ngủi khi được nhìn trên một quy mô lớn hơn rất nhiều. Hình ảnh ban đầu là một dấu chấm hay tín hiệu nhỏ chỉ xuất hiện trong chốc lát, nhưng ở đây trọng tâm là sự không đáng kể khi so sánh, chứ không phải một tín hiệu thật. Cấu trúc A is a blip compared to B đặt A bên cạnh một B lớn hơn rất nhiều và làm nổi bật sự chênh lệch về quy mô. Tùy ngữ cảnh, đó có thể là chênh lệch về kích thước, thời gian, chi phí hoặc tầm quan trọng.
Luyện tập
Trong câu The repair cost is a blip compared to the city's annual budget, a blip compared to có nghĩa là gì?
- Chi phí sửa chữa rất nhỏ so với ngân sách.
- Chi phí sửa chữa gửi tín hiệu điện tử đến văn phòng ngân sách.
- Chi phí sửa chữa có quy mô hoàn toàn bằng ngân sách.
Xem đáp án
Chi phí sửa chữa rất nhỏ so với ngân sách.
Every one universe produced by random fluctuations
2:42Mỗi một vũ trụ được tạo ra bởi những thăng giáng ngẫu nhiên
heaps upon heaps of: hết đống này đến đống khác
Heap nghĩa là một đống lớn; trong văn nói, heaps cũng có thể mang nghĩa là rất nhiều. Trong heaps upon heaps of, sự lặp lại gợi hình ảnh hết đống này đến đống khác, nhấn mạnh quá mức số lượng của danh từ theo sau. Ở đây, heaps upon heaps of Insta-brains có nghĩa là có một số lượng cực lớn, không nhất thiết là các đống vật thể thật. Cụm này giàu hình ảnh và nhấn mạnh hơn many.
Luyện tập
Trong We found heaps upon heaps of old photos in the attic, heaps upon heaps of old photos có nghĩa là gì?
- Vài bức ảnh cũ được xếp thành đúng một chồng
- Hầu như không có ảnh cũ
- Một số lượng cực lớn ảnh cũ
Xem đáp án
Một số lượng cực lớn ảnh cũ
So, by this reasoning, để báo hiệu kết luận
So báo hiệu rằng một kết quả hoặc kết luận sắp được đưa ra. By this reasoning nhắc lại mạch suy luận vừa trình bày, vì vậy toàn bộ phần mở đầu có nghĩa là nếu đi theo lập luận đó, câu tiếp theo sẽ là kết luận. Cụm này giúp tổ chức thông tin: nó đưa người nghe từ các bước làm căn cứ sang nhận định được suy ra từ những bước đó. Nó không khẳng định lập luận là đúng mà chỉ đánh dấu mối liên hệ logic.
Luyện tập
Cách mở đầu nào báo hiệu rõ nhất rằng một kết luận được rút ra từ lập luận vừa trình bày?
- So, by this reasoning,
- For example,
- At the same time,
Xem đáp án
So, by this reasoning,
everything you believe to exist: believe + tân ngữ + to exist
Ở đây, everything chỉ những gì bạn tin là tồn tại. Trong mệnh đề quan hệ you believe to exist, tân ngữ được lược bỏ của believe được hiểu là everything, và chính đối tượng đó cũng là chủ ngữ logic của to exist. Cấu trúc rút gọn này có nghĩa gần với everything that you believe exists. Trong văn phong trang trọng hoặc trừu tượng, nó giúp đặt ý “tin rằng” vào một cụm danh từ ngắn hơn.
Luyện tập
Cụm từ nào diễn đạt đúng ý “nguy cơ mà họ tin là có tồn tại”?
- the risk they believe it to exist
- the risk they believe existing
- the risk they believe to exist
Xem đáp án
the risk they believe to exist
it seems extremely more likely that để so sánh một cách thận trọng
Trong cấu trúc it seems ... likely that + mệnh đề, it giữ vị trí chủ ngữ, còn mệnh đề với that nêu nội dung nhận định. Seem và likely trình bày phát biểu như một suy luận chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. More likely là dạng so sánh: một cách giải thích hoặc kết quả có khả năng cao hơn một khả năng khác, ngay cả khi khả năng còn lại không được nói ra. Trong câu gốc, extremely nhằm thể hiện mức chênh lệch xác suất rất lớn, nhưng tiếng Anh chuẩn tự nhiên thường dùng much more likely hoặc far more likely.
Luyện tập
Bạn đang so sánh hai cách giải thích và có bằng chứng tốt nhưng chưa có chứng minh chắc chắn. Câu nào trình bày cách giải thích có khả năng cao hơn một cách tự nhiên và thận trọng?
- The package definitely went to the wrong address rather than being stolen.
- It seems much more likely that the package went to the wrong address than that it was stolen.
- It seems extremely more likely that the package went to the wrong address than that it was stolen.
Xem đáp án
It seems much more likely that the package went to the wrong address than that it was stolen.
soon to be extinguished: soon to be + quá khứ phân từ
soon to be extinguished đứng sau a brief illusion và bổ nghĩa cho cụm này: ảo ảnh đó được dự đoán sẽ sớm bị dập tắt. Dạng đầy đủ là which will soon be extinguished. to be extinguished là động từ nguyên mẫu bị động, vì vậy illusion nhận tác động chứ không thực hiện hành động. Cấu trúc soon to be + quá khứ phân từ là cách ngắn gọn để mô tả một kết quả bị động được dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc soon to be + quá khứ phân từ để diễn đạt “sẽ sớm được thay thế”: The old system is ____.
Xem đáp án
soon to be replaced
didn't get quite that far in his thinking: suy nghĩ chưa tiến đến mức đó
Ở đây, get that far diễn tả mức tiến triển của một ý tưởng hoặc mạch suy luận, chứ không phải khoảng cách vật lý. In his thinking cho biết đó là tiến triển trong suy nghĩ: lập luận của Boltzmann chưa đạt đến giai đoạn đang được nhắc tới. Trong cấu trúc phủ định didn't get quite that far, quite nhấn mạnh việc đạt đến đúng mức độ đó. Khi đi với dạng phủ định, cụm này cho biết lập luận của ông dừng lại trước điểm ấy. Câu này không có nghĩa là ông hoàn toàn không tiến triển.
Luyện tập
Trong câu này, didn't get quite that far in his thinking có nghĩa là gì?
- Ông không đi hết quãng đường đó.
- Suy nghĩ của ông chưa đạt đến giai đoạn đó.
- Ông hoàn toàn chưa bắt đầu suy nghĩ.
Xem đáp án
Suy nghĩ của ông chưa đạt đến giai đoạn đó.
building on his work: phát triển tiếp dựa trên công trình của ông
Build on someone's work có nghĩa là dùng ý tưởng, nghiên cứu hoặc kết quả của một người làm nền tảng rồi phát triển thêm. Cụm này thể hiện sự tiếp nối, không phải bắt đầu từ con số không. Trong câu này, building on his work là một cụm -ing bổ nghĩa cho later cosmologists. Cụm này giải thích rằng các nhà vũ trụ học đó đưa ra khái niệm trong khi phát triển tiếp từ công trình trước đây của Boltzmann.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build on, mang nghĩa “dùng nghiên cứu trước đây làm nền tảng”: The new study ____ earlier research into safer building materials.
Xem đáp án
builds on
like just about everyone else dưới dạng phép so sánh chèn giữa câu
Like just about everyone else là một phép so sánh được chèn vào câu. Cụm này so sánh ngắn gọn chủ ngữ they với gần như tất cả những người khác. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung; bỏ cụm này đi thì mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh. Ở đây, just about nghĩa là “gần như”. Cụm từ vẫn cho phép có một vài ngoại lệ, nên không khẳng định rằng tất cả mọi người đều nghĩ như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “giống như gần như tất cả những người khác”: Leo, ____, checked the weather before leaving.
Xem đáp án
like just about everyone else
ephemeral brains: những bộ não có thời gian tồn tại cực ngắn
Ephemeral có nghĩa là chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn rồi biến mất. Trong ephemeral brains, tính từ này miêu tả những bộ não có thời gian tồn tại cực kỳ ngắn. Trong weren't just ephemeral brains, just có nghĩa là “chỉ”, nên họ tin rằng mình không chỉ là những bộ não tồn tại ngắn ngủi. Ephemeral tạo cho ý tưởng này sắc thái trang trọng và nổi bật.
Luyện tập
Chọn từ nhấn mạnh rõ nhất rằng danh tiếng chỉ kéo dài trong thời gian rất ngắn rồi nhanh chóng phai tàn: Her online fame was ___; within a week, almost everyone had forgotten her.
- ephemeral
- temporary
- permanent
Xem đáp án
ephemeral
Dùng How could ... and ...? để nêu một nghịch lý
Mẫu câu hỏi How could A be true and B be true? đặt cạnh nhau hai nhận định có vẻ không thể cùng đúng. Ở đây, could áp dụng cho cả they be correct và the universe be eternal, còn and nối hai nhận định xung đột với nhau. Trong một lập luận, loại câu hỏi này không chỉ dùng để hỏi thông tin. Nó cô đọng mâu thuẫn trung tâm thành một vấn đề duy nhất mà phần giải thích tiếp theo phải giải quyết.
Luyện tập
Câu hỏi được làm nổi bật có chức năng gì trong lập luận?
- Thông báo rằng cả hai nhận định đã bị bác bỏ.
- Nêu hai nhận định có vẻ xung đột như một vấn đề cần giải quyết.
- Thêm vào cuộc thảo luận hai sự thật không liên quan.
Xem đáp án
Nêu hai nhận định có vẻ xung đột như một vấn đề cần giải quyết.
take for granted: mặc nhiên coi điều gì đó là hiển nhiên
Take something for granted có nghĩa là chấp nhận một điều là bình thường, chắc chắn hoặc hiển nhiên mà không dừng lại để chất vấn. Trong câu này, lời giải giờ đã quá quen thuộc nên hầu hết mọi người chấp nhận nó mà không nghĩ xem tại sao nó đúng. Cấu trúc là something (that) most people take for granted today. Đại từ quan hệ that đã được lược bỏ, còn most ở đây thay cho most people.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa “coi đó là thứ sẽ luôn sẵn có”: Many people take reliable internet ____.
Xem đáp án
for granted
has not existed forever, but rather ... started: phủ định rồi sửa lại
Cấu trúc not A, but rather B trước hết bác bỏ A, rồi đưa ra B như một cách giải thích chính xác hơn. Ở đây, has not existed forever bác bỏ ý tưởng rằng vũ trụ đã tồn tại vĩnh viễn, còn time and space started ... đưa ra nội dung sửa lại. Trong cấu trúc này, rather có nghĩa là “nói chính xác hơn” hoặc “mà đúng hơn”. Nó không có nghĩa là “khá”, như trong cụm rather large.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối dùng để sửa lại thông tin đã học: The delay was not caused by traffic, ____ by a scheduling error.
Xem đáp án
but rather
started with a big bang: Vụ Nổ Lớn trong vũ trụ học
Trong câu này, a big bang chỉ Big Bang trong vũ trụ học, tức mô hình cho rằng vũ trụ phát triển từ một trạng thái ban đầu cực kỳ nóng và đậm đặc. Nó không chỉ là một vụ nổ theo nghĩa thông thường. Cách nói started with trình bày Big Bang như điểm bắt đầu của thời gian và không gian trong lời giải thích của người nói. Ý chính là một nguồn gốc vũ trụ học, không phải một vụ nổ tại một điểm trong khoảng không trống rỗng đã tồn tại từ trước.
Luyện tập
Trong câu này, a big bang chỉ điều gì chính xác nhất?
- Một vụ nổ thông thường tại một điểm trong không gian đã tồn tại
- Sự khởi đầu của vũ trụ gắn với trạng thái ban đầu nóng và đậm đặc
- Một ngôi sao phát nổ ở đâu đó trong vũ trụ
Xem đáp án
Sự khởi đầu của vũ trụ gắn với trạng thái ban đầu nóng và đậm đặc
over and done with: kết thúc hoàn toàn
Over and done with là một cụm từ cố định, có nghĩa là một việc đã kết thúc hoàn toàn và không cần được quan tâm thêm. Cụm này thường gợi cảm giác nhẹ nhõm vì một nhiệm vụ, vấn đề hoặc sự việc khó chịu cuối cùng cũng có thể được bỏ lại phía sau. Trong That's the paradox over and done with, cụm từ này cho thấy the paradox đã được xử lý và không cần quan tâm thêm. Trong mẫu That's + danh từ + over and done with, danh từ gọi tên vấn đề vừa được giải quyết xong.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa đã kết thúc hoàn toàn và không cần quan tâm thêm: After tomorrow's final exam, the course will be over and ____.
Xem đáp án
done with
Well, maybe not: một sự đảo chiều nhẹ nhàng
Well ở đây là một dấu hiệu tổ chức lời nói, không phải từ mô tả điều gì đó là tốt. Nó báo hiệu người nói đang dừng lại để cân nhắc điều vừa nói. Sau đó, maybe not đặt nghi vấn hoặc rút lại một phần nhận định trước mà không dùng No một cách thẳng thừng. Là một câu tiếp lời rất ngắn, Well, maybe not. tạo ra sự đảo chiều nhẹ nhàng: một ý tưởng tưởng như đã được kết luận lại được mở ra, đồng thời báo cho người nghe rằng sắp có thêm một điểm phức tạp.
Luyện tập
Sau khi đưa ra một nhận định chắc chắn, Well, maybe not. thường có tác dụng gì?
- Nó đưa ra một chủ đề không liên quan.
- Nó nhẹ nhàng mở lại một vấn đề tưởng như đã được kết luận.
- Nó hoàn toàn xác nhận nhận định trước đó.
Xem đáp án
Nó nhẹ nhàng mở lại một vấn đề tưởng như đã được kết luận.
found evidence supporting the theory: tìm thấy bằng chứng ủng hộ lý thuyết
Scientists have found evidence supporting the theory có nghĩa là các nhà khoa học đã phát hiện những quan sát hoặc sự kiện phù hợp với lý thuyết và khiến lý thuyết đáng tin hơn. Supporting the theory là mệnh đề phân từ hiện tại bổ nghĩa cho evidence và cho biết bằng chứng có tác dụng gì. Trong văn viết khoa học, support là một lựa chọn có chủ ý để giữ thái độ thận trọng. Bằng chứng có thể củng cố một lý thuyết nhưng không nhất thiết chứng minh nó đúng với độ chắc chắn tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu find evidence supporting a theory ở thì quá khứ: The team ____ the theory.
Xem đáp án
found evidence supporting
Yet while we know ..., no one knows ...: đối chiếu điều đã biết với điều chưa biết
Câu này dùng cấu trúc nhượng bộ rồi chuyển sang khoảng trống kiến thức: Yet while we know X, no one knows Y. Mệnh đề đầu xác lập một sự thật; sau đó Yet và no one knows chuyển sự chú ý sang câu hỏi chưa được giải đáp. Ở đây while có nghĩa là «mặc dù», không phải «trong khi về thời gian». If anything là phần xen vào để để ngỏ khả năng không có gì tồn tại trước Big Bang, nhờ đó tránh đưa ra giả định thiếu căn cứ. Cấu trúc này thúc đẩy phần giải thích bằng cách đánh dấu ranh giới giữa kiến thức đã được xác lập và điều chưa chắc chắn.
Luyện tập
Cấu trúc Yet while we know ..., no one knows ... có chức năng tổ chức diễn ngôn như thế nào?
- Khẳng định rằng nguyên nhân đã chắc chắn.
- Trình bày hai sự việc như thể chúng xảy ra cùng lúc.
- Trước tiên xác lập điều đã biết, sau đó chỉ ra điều vẫn chưa biết.
Xem đáp án
Trước tiên xác lập điều đã biết, sau đó chỉ ra điều vẫn chưa biết.
Thành phần xen vào if anything sau what
Ở đây, if anything là thành phần xen vào gắn với what. Nó có nghĩa là “nếu quả thật có bất cứ điều gì”, nên người nói không mặc định rằng chắc chắn có một thứ đã tồn tại trước và gây ra nó. Mẫu từ để hỏi, if anything, + động từ cho phép bạn hỏi một cách thận trọng, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng không hề có sự vật hay câu trả lời phù hợp nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành phần xen vào gồm hai từ, mang nghĩa “nếu quả thật có bất cứ điều gì”: What, ____, was damaged during the move?
Xem đáp án
if anything
Cấu trúc such an extremely ordered and unlikely state
Ở đây, in dẫn vào trạng thái mà vũ trụ bắt đầu. Cụm danh từ theo mẫu such + a/an + cụm tính từ + danh từ đếm được số ít và mang nghĩa “một trạng thái thuộc kiểu nổi bật hoặc cực đoan đến mức này”. Vì state là số ít và extremely bắt đầu bằng âm nguyên âm, mạo từ được dùng là an. Extremely trực tiếp tăng mức độ cho ordered; unlikely là một tính từ khác được nối bằng and. Such nhấn mạnh toàn bộ kiểu trạng thái, chứ không chỉ riêng từ ordered.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The lab had never seen ___.
- such unusual a pattern
- such an unusual pattern
- so an unusual pattern
Xem đáp án
such an unusual pattern
an unending cycle of creation and collapse: chu kỳ hình thành và sụp đổ không hồi kết
An unending cycle là một chuỗi các giai đoạn cứ lặp đi lặp lại và không có điểm kết thúc cuối cùng. Cụm of creation and collapse nêu tên hai giai đoạn đối lập trong chu kỳ: một thứ được hình thành rồi sau đó sụp đổ. Mẫu an unending cycle of A and B có thể dùng để mô tả hai quá trình hoặc trạng thái luân phiên hay tái diễn liên tục.
Luyện tập
Câu nào diễn tả sự sinh trưởng và suy tàn cứ lặp lại mà không có điểm kết thúc cuối cùng?
- The forest completes one cycle of growth and decay.
- The forest avoids both growth and decay.
- The forest is in an unending cycle of growth and decay.
Xem đáp án
The forest is in an unending cycle of growth and decay.
Or might we be... để thận trọng nêu ra một khả năng khác
Or đưa ra một khả năng khác bên cạnh ý tưởng đang được xem xét. Trong cấu trúc câu hỏi might + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, Might we be...? hỏi liệu một điều nào đó có thể đúng hay không. Might giữ cho ý tưởng mang tính thăm dò và chưa chắc chắn. Người nói đang xem xét một giả thuyết thay vì đưa ra kết luận, còn one of many universes gợi ý rằng vũ trụ của chúng ta có thể chỉ là một thành viên trong một nhóm lớn hơn.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu muốn nêu ra một khả năng khác mà không khẳng định đó là sự thật. Câu nào phù hợp nhất?
- Or might we be overlooking an important clue?
- Should we ignore an important clue?
- We are definitely overlooking an important clue.
Xem đáp án
Or might we be overlooking an important clue?
within a multiverse: bên trong một khuôn khổ vũ trụ rộng lớn hơn
Đa vũ trụ là một khuôn khổ giả thuyết rộng lớn hơn, có thể chứa nhiều vũ trụ riêng biệt. Giới từ within cho biết một thứ nằm bên trong khuôn khổ lớn hơn đó. Ở đây, câu hỏi đặt ra khả năng vũ trụ của chúng ta là một trong nhiều vũ trụ đang giãn nở trong khuôn khổ ấy. Đây là một khả năng, không phải một sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Trong câu này, multiverse có nghĩa là gì?
- Một cách gọi khác của một thiên hà đơn lẻ.
- Một giai đoạn muộn trong quá trình sụp đổ của một vũ trụ.
- Một khuôn khổ giả thuyết rộng lớn hơn có thể chứa nhiều vũ trụ.
Xem đáp án
Một khuôn khổ giả thuyết rộng lớn hơn có thể chứa nhiều vũ trụ.
In this context: chỉ lại bối cảnh đã được thiết lập
In this context báo cho người đọc rằng họ cần hiểu phát biểu tiếp theo dựa trên tình huống hoặc những ý tưởng vừa được thảo luận. Ở đây, this chỉ ngược lại các khả năng về vũ trụ học đã nêu trước đó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này hoạt động như một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó nối bối cảnh đã được thiết lập với một nhận định mới. Nó không mô tả một vị trí vật lý mà định hướng cách hiểu ý tiếp theo, chứ không bổ sung một nhận định khoa học mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học dùng để chỉ lại một tình huống đã được giải thích: ____, the result is not surprising.
Xem đáp án
In this context
has found renewed interest: lại nhận được sự quan tâm
X has found renewed interest có nghĩa là mọi người bắt đầu chú ý đến X trở lại sau khi sự quan tâm đã giảm đi. Chủ ngữ là sự vật nhận được sự chú ý, không phải một người đang “tìm thấy” cảm xúc. Thì hiện tại hoàn thành trong has found trình bày sự trở lại của mối quan tâm như một diễn biến vẫn có ý nghĩa đối với cuộc thảo luận hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa sự chú ý đã quay trở lại: After years of neglect, the repair method ____ among local builders.
Xem đáp án
has found renewed interest
Các mô hình hàng đầu về nguồn gốc vũ trụ
Ở đây, leading là tính từ đứng trước models. Nó cho biết các mô hình này được xem là thuộc nhóm quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất trong tư duy hiện nay. Nó không có nghĩa là các mô hình đang thực hiện hành động dẫn dắt một thứ gì đó. Cụm for where the universe came from cho biết câu hỏi mà các mô hình cố gắng giải đáp: nguồn gốc của vũ trụ.
Luyện tập
Trong câu 'This is one of the leading theories in the field,' leading có nghĩa là gì?
- đang trực tiếp dẫn dắt một thứ gì đó
- được tạo ra gần đây nhất
- thuộc nhóm quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất
Xem đáp án
thuộc nhóm quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất
Some argue that ... suggesting ...: quy quan điểm và trình bày hàm ý
Some argue that ... quy lời khẳng định cho một nhóm không được nêu cụ thể thay vì trình bày nó như một sự thật đã được xác lập. Mệnh đề với that nêu nội dung quan điểm của họ, còn still cho thấy hàm ý đó vẫn tồn tại dù có thể có lý do để mong đợi điều khác. Mệnh đề -ing cuối câu, suggesting ..., đưa ra một suy luận từ lời khẳng định trước đó. Vì vậy, thông tin đi từ nguồn của quan điểm, đến nội dung quan điểm, rồi đến điều mà nội dung đó có thể cho thấy; trong câu này, sự so sánh bất ngờ được xem là dấu hiệu cho thấy có thể có điều gì đó không ổn.
Luyện tập
Câu nào trước hết quy một quan điểm còn gây tranh luận cho một nhóm, rồi trình bày hàm ý của quan điểm đó?
- The city should keep the new schedule, according to the final report.
- Some argue that the new schedule reduces traffic, suggesting the city should keep it.
- Because the new schedule reduces traffic, the city introduced it last year.
Xem đáp án
Some argue that the new schedule reduces traffic, suggesting the city should keep it.
suggesting something's amiss: cho thấy có điều gì đó không ổn
Something's amiss là dạng rút gọn của something is amiss. Cụm này có nghĩa là có một vấn đề chưa được xác định hoặc tình huống không đúng như mong đợi. Ở đây, suggesting nối nhận định đáng ngạc nhiên phía trước với một chẩn đoán thận trọng. Nhận định đó là dấu hiệu cho thấy một lý thuyết hoặc giả định có thể sai, nhưng không chứng minh chính xác vấn đề là gì.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn trong bài có nghĩa là “có một vấn đề chưa được xác định”: The readings disagree, suggesting ____.
Xem đáp án
something's amiss
would avoid the problem: một kết quả được dự đoán
Ở đây, would đánh dấu kết quả được dự đoán của một thay đổi được đề xuất: nếu các mô hình vũ trụ học được điều chỉnh nhẹ, vấn đề sẽ không còn phát sinh hoặc áp dụng nữa. Nó mô tả một kết quả giả định, không phải điều đã hoàn tất. Avoid the problem có nghĩa là ngăn khó khăn ảnh hưởng đến mô hình hoặc thiết kế theo cách tránh được khó khăn đó. Về ngữ pháp, avoid nhận trực tiếp cụm danh từ the problem làm tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu thể hiện kết quả dự đoán giúp ngăn một khó khăn: Adding a backup server ____ of losing access during maintenance.
Xem đáp án
would avoid the problem
Others counter that: dẫn vào lời đáp của phía đối lập
Others chuyển cuộc thảo luận sang một nhóm khác. Counter that dẫn vào điều nhóm này nói để đáp lại và phản bác lập trường trước đó. Toàn bộ cụm Others counter that... cho biết một phía khác đang đưa ra ý kiến phản đối hoặc lời bác bỏ. Đây là tín hiệu tổ chức thông tin, không chỉ đơn thuần thêm một ý kiến khác. Cấu trúc Others + counter + mệnh đề có that cho biết cần hiểu nhận định theo sau là lời đáp từ phía đối lập.
Luyện tập
Hoàn thành phần đối lập bằng cụm từ mục tiêu: Some reviewers say the plan is safe. ____ the tests were too limited.
Xem đáp án
Others counter that
thực sự không thể hình thành về mặt vật lý
Ở đây, can't form có nghĩa là một thứ không thể xuất hiện hoặc hình thành. Actually điều chỉnh hoặc bác lại điều mà một lý thuyết hay giả định trước đó có thể khiến ta dự đoán, còn physically giới hạn nhận định vào các quá trình vật chất có thật. Kết hợp lại, can't actually physically form cho biết một thứ có thể được mô tả hoặc hình dung trên lý thuyết nhưng không thể thật sự thành hình trong thế giới vật lý. Physically bổ nghĩa cho form; ở đây nó không có nghĩa là “bằng cơ thể”.
Luyện tập
Câu nào cho biết một vật có thể được hình dung trên lý thuyết nhưng không thể xuất hiện thông qua một quá trình vật lý có thật?
- It has already formed, although nobody expected it.
- It is difficult to describe because it is physically large.
- It can be described in theory, but it can't actually physically form.
Xem đáp án
It can be described in theory, but it can't actually physically form.
thậm chí còn cố tính xác suất của
Attempt to calculate có nghĩa là “cố tìm ra một kết quả bằng số”. Attempt mô tả nỗ lực chứ không khẳng định đã tính thành công hoặc có kết quả đáng tin cậy. The probability of giới thiệu sự kiện hoặc kết quả có mức độ khả năng đang được đo. Even cho thấy nỗ lực này gây bất ngờ, đặc biệt tham vọng hoặc vượt quá điều thường được mong đợi. Cấu trúc có thể tái sử dụng là even attempt to calculate the probability of + cụm danh từ chỉ sự kiện hoặc kết quả.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The data are incomplete, yet some analysts ____ a major market crash.
Xem đáp án
even attempt to calculate the probability of
popping out of random quantum fluctuations: đột nhiên xuất hiện từ một nguồn
Pop out of có nghĩa là đột nhiên đi ra hoặc xuất hiện từ bên trong một nơi hay từ một nguồn nào đó. Cụm từ này tạo ra hình ảnh nhanh và bất ngờ, thay vì mô tả một quá trình chậm hoặc có kế hoạch. Ở đây, popping out of được dùng theo nghĩa hình ảnh với random quantum fluctuations. Động từ đời thường và sinh động này khiến một ý tưởng trừu tượng nghe như thể có thứ gì đó đột nhiên xuất hiện từ những dao động ấy.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của pop out of để hoàn thành câu: During the magic trick, a dove suddenly ____ the empty hat.
Xem đáp án
popped out of
long enough to think a single thought: đủ thời gian để có một kết quả
long enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một khoảng thời gian đạt đến mức tối thiểu cần thiết cho một hành động hoặc kết quả. Enough đứng sau long, còn phần to + động từ cho biết khoảng thời gian đó làm cho điều gì trở nên có thể. Trong đoạn này, to think a single thought là kết quả. Single giới hạn kết quả ở đúng một ý nghĩ và nhấn mạnh rằng thời gian có sẵn rất ít.
Luyện tập
Dùng long enough để hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: We stayed ____ to see the final scene.
Xem đáp án
long enough
whose denominator is ...: liên kết một số với mẫu số của nó
Mệnh đề quan hệ whose denominator is ... bổ nghĩa cho number. Whose liên kết số đó với một bộ phận của nó là mẫu số. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “một số có ... làm mẫu số”. Whose có thể mô tả một bộ phận hoặc đặc điểm của sự vật, chứ không chỉ thứ thuộc về một người. Đặt mệnh đề ngay sau number giúp giữ phần mô tả trong một cụm danh từ thay vì bắt đầu câu mới: Its denominator is ....
Luyện tập
Dùng whose, denominator và dạng đúng của be để hoàn thành câu: Choose the fraction ____ eight.
Xem đáp án
whose denominator is
10 to a number: lũy thừa của mười với số mũ không xác định
Trong cách nói toán học, 10 to a number là cách nói ngắn gọn của việc nâng 10 lên một lũy thừa nào đó: number không được nêu cụ thể chính là số mũ. Ví dụ, 10 to the fourth power là 10^4, tức 10.000. Trong câu này, phần sau number mô tả số mũ đó lớn đến mức nào. Cụm này không có nghĩa là lấy 10 nhân với số đó.
Luyện tập
Trong phần giải thích toán học, 10 to a number có nghĩa là gì?
- 10 cộng với một số không được nêu cụ thể.
- 10 được nâng lên một số mũ không được nêu cụ thể.
- 10 nhân với một số không được nêu cụ thể.
Xem đáp án
10 được nâng lên một số mũ không được nêu cụ thể.
about a septillion times larger than: phép so sánh theo bội số gần đúng
Cấu trúc about + số + times larger than so sánh một kích thước hoặc số lượng với một mốc tham chiếu. About cho biết số lần chỉ là ước tính, a septillion times thể hiện quy mô cực lớn, còn than giới thiệu mốc tham chiếu là số ngôi sao trong vũ trụ. Trong tiếng Anh Mỹ hiện đại, septillion có nghĩa là 10^24. Trong lời giải thích phổ thông, cả cụm thường có ý nói lượng thứ nhất xấp xỉ gấp 10^24 lần lượng được dùng làm mốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc about + number + times larger than và dùng five: The new dataset is ____ the old one.
Xem đáp án
about five times larger than
despite its absurdity: despite + cụm danh từ
Despite its absurdity có nghĩa là mặc dù nó vô lý. Trước hết, người nói thừa nhận một sự thật có thể khiến nghịch lý này có vẻ vô ích; sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả bất ngờ: nó vẫn hữu ích. Ở đây, despite được theo sau bởi cụm danh từ its absurdity, chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng. Cách này giúp rút gọn ý nhượng bộ thành một cụm chèn ngắn.
Luyện tập
Dùng despite + cụm danh từ để hoàn thành câu: ____ its high price, the bicycle sold quickly.
Xem đáp án
Despite
creates a bar that models have to rise to: đặt ra tiêu chuẩn bắt buộc
Ở đây, creates a bar có nghĩa là “đặt ra một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu”. Bar là một phép ẩn dụ: một mô hình phải xử lý nghịch lý đủ tốt thì mới được xem là chấp nhận được. Trong that models have to rise to, that chỉ lại a bar. To ở cuối thuộc về rise to; cả cụm có nghĩa là đạt đến mức mà tiêu chuẩn đó yêu cầu.
Luyện tập
Ẩn dụ được làm nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?
- Nó đặt ra một tiêu chuẩn mà các mô hình phải đáp ứng.
- Nó đưa cho các mô hình một thanh chắn thật để nhảy qua.
- Nó tạo ra một nơi để trưng bày các mô hình.
Xem đáp án
Nó đặt ra một tiêu chuẩn mà các mô hình phải đáp ứng.
If, compared to numbers like this one: thiết lập khung so sánh
Cụm compared to numbers like this one tạo ra một khung so sánh bên trong mệnh đề if. Cụm phân từ quá khứ này đưa ra điểm tham chiếu để đánh giá trạng thái hiện tại của vũ trụ khó xảy ra đến mức nào. Khung chính của câu là If the current state of the universe is exceedingly unlikely, something in the model is almost certainly wrong. Đặt phần so sánh lên trước giúp người nghe biết nhận định được đưa ra trong tương quan với điều gì trước khi nghe nhận định đó.
Luyện tập
Dùng gợi ý trong ngoặc để tạo một cụm Compared to... đặt ở đầu: (last year's total) ____, this month's cost is low.
Xem đáp án
Compared to last year's total
is almost certainly wrong: rất tin chắc nhưng vẫn chừa một chút khả năng
Almost certainly cho biết người nói tin rằng một nhận định có khả năng đúng rất cao, nhưng vẫn thừa nhận một khả năng rất nhỏ rằng mình có thể nhầm. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự tin tưởng mạnh vào kết luận rằng có điều gì đó sai trong mô hình. Almost bổ nghĩa cho certainly, không phải wrong. Câu này không có nghĩa là một thứ chỉ “hơi sai”; nó có nghĩa là người nói gần như chắc chắn rằng thứ đó sai.
Luyện tập
Bạn có bằng chứng mạnh rằng một đáp án sai, nhưng vẫn muốn để lại một khả năng rất nhỏ rằng nó đúng. Câu nào phù hợp nhất?
- The answer is almost certainly wrong.
- The answer is certainly wrong.
- The answer might be wrong.
Xem đáp án
The answer is almost certainly wrong.
Unless you're the one who is wrong: ngoại lệ cuối cùng làm đảo ngược nhận định
Unless đưa ra một ngoại lệ có thể khiến nhận định trước đó không còn đúng. Sau lời khẳng định mạnh rằng mô hình sai, you're the one who is wrong chuyển khả năng mắc lỗi trở lại phía người nghe. Việc đặt riêng mệnh đề unless ở cuối như một ý bổ sung làm cho ngoại lệ xuất hiện muộn. Trật tự thông tin đó tạo ra sự đảo chiều: trước tiên người nghe chấp nhận nhận định, rồi phải suy nghĩ lại xem ai mới thực sự có thể sai.
Luyện tập
Mệnh đề Unless ở cuối có tác dụng gì trong ngữ cảnh này?
- Nó đưa ra một lý do khác để củng cố nhận định trước đó.
- Nó thêm một ngoại lệ có thể bác bỏ nhận định trước đó.
- Nó chứng minh rằng người nghe chắc chắn sai.
Xem đáp án
Nó thêm một ngoại lệ có thể bác bỏ nhận định trước đó.
keep questioning: keep + động từ-ing để diễn tả hành động tiếp diễn
Trong keep questioning, keep đứng trước dạng -ing questioning. Cấu trúc keep + động từ-ing cho biết một hành động tiếp tục hoặc lặp lại, thay vì dừng sau một lần. Ở đây, questioning có nghĩa là tiếp tục đặt câu hỏi hoặc suy nghĩ phản biện về the nature of existence, một chủ đề triết học trừu tượng. Từ to thuộc cấu trúc want to: want to keep questioning.
Luyện tập
Dùng keep và dạng -ing của ask để hoàn thành câu: Even when the answer is difficult, ____ questions.
Xem đáp án
keep asking
replete with: cách trang trọng để nói full of
Replete with có nghĩa là “đầy” hoặc “chứa nhiều”. Cụm từ này mở đầu danh sách những yếu tố khác thường có trong câu chuyện trinh thám án mạng: vòng lặp thời gian, hoán đổi thân xác và một người hầu loạn trí. Cụm replete with ... được ngăn bằng dấu phẩy bổ sung thông tin miêu tả cho câu chuyện. Nó hoạt động giống mệnh đề dài hơn which is replete with ..., nên dùng để miêu tả danh từ đứng trước chứ không mở đầu một hành động chính mới.
Luyện tập
Dùng cụm từ trang trọng trong bài học để hoàn thành câu đánh giá: The exhibition is ____ interactive displays.
Xem đáp án
replete with
will keep you on the edge of your seat: khiến bạn hồi hộp và bị cuốn hút
Keep someone on the edge of their seat là một thành ngữ: một điều gì đó khiến người ta vừa hào hứng, vừa căng thẳng và rất muốn biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo. Trong cách dùng này, thành ngữ không nói theo nghĩa đen về vị trí người đó đang ngồi. Trong will keep you on the edge of your seat, will cho biết đây là hiệu ứng mà tác phẩm được dự đoán sẽ tạo ra. Hãy đổi cả tân ngữ và dạng sở hữu tương ứng: keep me on the edge of my seat; keep us on the edge of our seats.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ bằng dạng phù hợp với me: The close game kept me ____ until the final second.
Xem đáp án
on the edge of my seat