Cách đẩy nhanh các phản ứng hóa học (và có được một buổi hẹn hò) - Aaron Sams: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một câu chuyện hài hước về việc va phải nhau rồi trở thành bạn đi dự vũ hội được dùng để giải thích thuyết va chạm và năm cách tăng tốc phản ứng hóa học: giảm thể tích, tăng nồng độ hoặc nhiệt độ, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và dùng chất xúc tác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. thinks back to — Cụm động từ: Hiểu cách cụm từ này chuyển mạch kể chuyện sang một ký ức trong quá khứ, đồng thời dùng nó để mở đầu một trải nghiệm cũ giúp làm sáng tỏ ý tưởng ở hiện tại. 2. by increasing the number of collisions, we increase the likelihood — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra by + danh động từ nêu phương thức, còn mệnh đề chính trình bày hệ quả; vận dụng mẫu này để sắp xếp các bước nguyên nhân–kết quả trong lời giải thích khoa học. 3. Our matchmaker is like a catalyst. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết is like làm rõ phép loại suy giữa một người mai mối quen thuộc và chất xúc tác, nhờ đó cơ chế đưa các hạt lại gần hiệu quả hơn và hạ thấp rào cản năng lượng trở nên dễ hiểu.
Nội dung bài học
She has a chemical reaction that needs to occur more quickly. Cách dùng từ
0:15Cô ấy có một phản ứng hóa học cần diễn ra nhanh hơn.
chemical reaction that needs to occur: phản ứng hóa học cần xảy ra
Trong câu này, occur có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Đây là động từ trang trọng và tự nhiên khi mô tả một quá trình khách quan như phản ứng hóa học, sự kiện hoặc sự thay đổi. Mệnh đề quan hệ that needs to occur bổ nghĩa cho chemical reaction. Nó xác định phản ứng đang được nói đến: phản ứng cần xảy ra, và trong trường hợp này cần xảy ra nhanh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học trang trọng bằng động từ trong bài học: A chemical reaction may ____ when two substances are mixed.
Xem đáp án
occur
A chemist has some processes at her disposal that can help her speed up her reaction Ghi chú
0:18Một nhà hóa học có một số phương pháp theo ý mình có thể giúp cô ấy đẩy nhanh phản ứng
at her disposal: có sẵn để cô ấy sử dụng
At her disposal có nghĩa là một thứ có sẵn để cô ấy sử dụng hoặc kiểm soát. Nhà hóa học có thể chọn một số quy trình để làm phản ứng diễn ra nhanh hơn; disposal ở đây không có nghĩa là vứt bỏ những quy trình đó. Mẫu có thể áp dụng lại là have + tài nguyên + at + từ sở hữu + disposal: We have several tools at our disposal. Từ sở hữu thay đổi theo người hoặc nhóm có thể sử dụng tài nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng dùng đại từ của at one's disposal. Team được xem là số ít: The team has more data ____.
Xem đáp án
at its disposal
speed up: làm cho một quá trình nhanh hơn
Ở đây, speed up có nghĩa là “làm cho điều gì đó diễn ra nhanh hơn”. Cụm này có tân ngữ her reaction theo sau, vì vậy speed up her reaction nghĩa là làm cho phản ứng diễn ra nhanh hơn. Up biểu thị tốc độ tăng lên, không phải hướng đi lên. Khi có tân ngữ, speed up là cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau cả cụm hoặc chen vào giữa, nhưng đại từ thường phải đứng ở giữa: speed up the process, speed the process up và speed it up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng speed up theo đúng trật tự từ: The download is slow, but a faster connection can ____.
Xem đáp án
speed it up
she thinks back to her days as a high school student Cụm động từ
0:25cô ấy nhớ lại những ngày còn là học sinh trung học
thinks back to: hồi tưởng một trải nghiệm trong quá khứ
Thinks back to có nghĩa là “trở lại trong ký ức với một thời điểm hoặc trải nghiệm trong quá khứ”. Back chỉ về quá khứ, còn to giới thiệu điều cô ấy nhớ lại: her days as a high school student. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng phần giải thích đang chuyển sang một ký ức. Dùng think back to + thời gian, sự kiện, trải nghiệm hoặc dạng -ing: think back to childhood; think back to meeting him. Ở đây dùng thinks vì chủ ngữ là she.
Luyện tập
Dùng think back to ở dạng hiện tại đúng để hoàn thành câu: Every year, Maya ____ her first day at school.
Xem đáp án
thinks back to
and the day she got a date for the dance. Văn hóa
0:28và cái ngày cô ấy có được một người bạn nhảy cho buổi dạ hội.
got a date for the dance: tìm người đi cùng đến buổi dạ vũ
Trong câu này, got a date for the dance có nghĩa là cô ấy tìm được một người đồng ý đi cùng mình đến buổi dạ vũ của trường. Ở đây, a date chỉ một người, còn the dance là một sự kiện giao lưu của trường chứ không đơn thuần là hành động khiêu vũ. Trong văn hóa học đường Bắc Mỹ, đi dự dạ vũ với a date có thể gợi ý sự quan tâm về tình cảm. Tuy nhiên, riêng điều đó không có nghĩa là hai người đã là một cặp.
Luyện tập
Trong "She got a date for the dance", "a date" có nghĩa là gì?
- Ngày trên lịch mà buổi dạ vũ của trường sẽ diễn ra
- Một người đã đồng ý đi cùng cô ấy đến buổi dạ vũ của trường
- Một tấm vé giúp cô ấy vào buổi dạ vũ của trường
Xem đáp án
Một người đã đồng ý đi cùng cô ấy đến buổi dạ vũ của trường
Harriet was in high school studying between classes.
0:31Harriet lúc đó đang học trung học và đang ôn bài giữa các tiết học.
She had lost track of time and was going to be late to class. Thành ngữ
0:33Cô ấy quên bẵng thời gian và sắp bị trễ học.
had lost track of time: đã quên mất thời gian
Lose track of time là một thành ngữ có nghĩa là không còn để ý thời gian đã trôi qua bao lâu, thường vì bạn đang bận hoặc quá mải mê làm việc gì đó. Ở đây, track mang nghĩa tiếp tục theo dõi và nhận biết, không phải con đường hay đường chạy. Had lost ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho biết việc cô ấy không để ý thời gian xảy ra trước tình huống sau đó là cô ấy sắp đến lớp muộn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: By the time we checked the clock, we ____, and the last bus had already left.
Xem đáp án
had lost track of time
Harold, who was just around the corner, was running late, too. Cụm từ
0:37Harold, người đang ở ngay quanh góc rẽ, cũng đang bị muộn.
Unbeknownst to her: tiết lộ thông tin nằm ngoài góc nhìn của cô ấy
Unbeknownst to her có nghĩa là “cô ấy không hề hay biết”. Khi đứng trước mệnh đề chính, cấu trúc Unbeknownst to + người cho biết ai là người không biết thông tin tiếp theo. Ở đây, người kể chuyện tiết lộ thông tin mà cô ấy không biết: Harold đang ở gần và cũng bị chậm giờ. Câu chuyện chuyển từ góc nhìn hạn chế của cô ấy sang góc nhìn rộng hơn của người kể, qua đó có thể tạo cảm giác chờ đợi.
Luyện tập
Trong câu này, cụm từ mở đầu cho người đọc biết điều gì? Unbeknownst to Mia, her friends were preparing a surprise.
- Mia đang bí mật lên kế hoạch cho điều bất ngờ đó.
- Bạn của Mia không biết cô ấy đang ở đâu.
- Mia không biết về điều bất ngờ đó.
Xem đáp án
Mia không biết về điều bất ngờ đó.
was running late, too: cũng đang bị chậm giờ
be running late có nghĩa là chậm hơn thời gian đã định, thường kèm khả năng sẽ đến muộn. Running là một phần của cụm từ này, không có nghĩa là người đó thật sự đang chạy. Was đặt tình huống trong quá khứ. Too có nghĩa là “cũng”, cho thấy Harold gặp cùng một vấn đề về thời gian với người đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Leo đang chậm hơn lịch trình và bạn cũng gặp vấn đề giống vậy. Hoàn thành phần cuối theo mẫu, đặt too sau running late: Leo is running late, and I'm ____.
Xem đáp án
running late too
and, as it happened, sprinted directly into one another. Mạch ý
0:42và, tình cờ, họ đâm sầm thẳng vào nhau.
as it happened: dẫn vào một sự trùng hợp
As it happened là một cụm chêm trong lời kể, có nghĩa là “tình cờ” hoặc “hoàn cảnh đã diễn ra đúng như vậy”. Ở đây, cụm từ này cho biết đường chạy của hai người đã tình cờ giao nhau. Cụm từ này tổ chức thông tin trong câu chuyện bằng cách báo hiệu rằng sự việc tiếp theo là một sự trùng hợp bất ngờ. Nó không có nghĩa là “theo cách sự việc đã xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as it happened để thể hiện sự trùng hợp: ____, Maya had packed an extra lunch.
Xem đáp án
As it happened
was no small collision: nhấn mạnh với no small + danh từ
Trong no small collision, no small là một cách nhấn mạnh gián tiếp nhưng mạnh mẽ. Bằng cách phủ nhận rằng vụ va chạm là nhỏ, người nói muốn cho biết đó là một vụ va chạm lớn hoặc mạnh. Mẫu no small + danh từ có thể được dùng trong nhiều tình huống và mang nghĩa “đáng kể” hoặc “quan trọng”: no small achievement khen ngợi một thành tích ấn tượng, còn no small problem cảnh báo về một vấn đề nghiêm trọng.
Luyện tập
Dùng no small + achievement để nhấn mạnh rằng việc này rất ấn tượng: Building a working robot in one afternoon was ____.
Xem đáp án
no small achievement
in such a way that he knocked the books right out of her hand. Ghi chú
0:49mạnh đến mức cậu ấy làm rơi những cuốn sách ngay khỏi tay cô ấy.
ran squarely into one another: đâm trực tiếp vào nhau
Ở đây, ran into one another có nghĩa là “đâm vào nhau”. Squarely cho biết cú va chạm diễn ra trực tiếp và chắc, chứ không chỉ sượt nhẹ qua nhau. Trong cách dùng này, squarely có nghĩa là “trực tiếp và đúng điểm”; từ này không miêu tả hình vuông. Ý nghĩa tương tự xuất hiện khi một vật đánh trúng mục tiêu hoặc khi ai đó trực tiếp đối mặt với một vấn đề.
Luyện tập
Squarely bổ sung ý nghĩa gì trong câu “The cyclist ran squarely into the barrier”?
- Cú va chạm trực tiếp và chắc.
- Cú va chạm chỉ là một cái chạm nhẹ.
- Người đi xe đạp di chuyển theo hình vuông.
Xem đáp án
Cú va chạm trực tiếp và chắc.
in such a way that: từ cách thức đến kết quả
In such a way that liên kết cách một việc xảy ra với kết quả theo sau. Phần đứng trước that mô tả cách thức; mệnh đề đứng sau that nêu hậu quả. Ở đây, cách họ va vào nhau đã khiến sách bị văng khỏi tay cô ấy. Vì vậy, that dẫn vào một kết quả, không phải một mệnh đề làm tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ liên kết rõ ràng một cách thức với kết quả của nó: “Maya folded the paper ____ it stood up like a small tent.”
Xem đáp án
in such a way that
knocked ... right out of ...: va làm một vật rời khỏi vị trí
Cấu trúc knock + tân ngữ + out of + vị trí có nghĩa là một cú va chạm làm đồ vật rời khỏi chỗ ban đầu. Ở đây, những quyển sách rời khỏi tay cô ấy vì cậu ấy đập hoặc va vào chúng; knock không mang nghĩa “gõ nhẹ” hay “gõ cửa” trong câu này. Right nhấn mạnh out of. Nó khiến kết quả có vẻ đột ngột và hoàn toàn: những quyển sách văng hẳn khỏi tay cô ấy.
Luyện tập
Một quả bóng đập vào tay Leo và điện thoại của cậu ấy rơi xuống sàn. Câu nào mô tả đúng nhất điều đã xảy ra?
- The ball knocked Leo's phone over.
- The ball bumped into Leo's phone.
- The ball knocked the phone out of Leo's hand.
Xem đáp án
The ball knocked the phone out of Leo's hand.
Let me help you with ...: đề nghị giúp đỡ ngay
Let me help you with ... là một lời đề nghị giúp đỡ thân thiện và trực tiếp. Ở đây, người nói không chủ yếu xin phép; cậu ấy nhận trách nhiệm và đề nghị khắc phục tình huống khó xử do mình gây ra. Cấu trúc là Let me + động từ nguyên mẫu, vì vậy phải nói Let me help, không phải Let me to help. Trong help someone with something, with giới thiệu công việc hoặc đồ vật liên quan đến sự giúp đỡ.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị thân thiện bằng cụm từ mục tiêu: ____ those boxes.
Xem đáp án
Let me help you with
offered to walk her to class: đề nghị đi cùng cô ấy đến lớp
Offered to + động từ dạng cơ bản có nghĩa là một người tự nguyện đề nghị thực hiện một hành động. Ở đây, offered to walk cho thấy chính anh ấy đã lịch sự chủ động đề nghị đi cùng. Walk someone to a place có nghĩa là đi bộ cùng người đó đến tận nơi. Vì vậy, walk her to class nghĩa là đi cùng cô ấy đến phòng học hoặc nơi học, chứ không phải bắt cô ấy đi bộ đến đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng offer to và walk ở thì quá khứ: Leo ____ me to the bus stop.
Xem đáp án
offered to walk
you'll never guess who: tạo sự hồi hộp trước khi tiết lộ một người bất ngờ
You'll never guess who là lời mở đầu trong văn nói dùng để thu hút người nghe khi kể chuyện. Cụm này trì hoãn việc tiết lộ danh tính và báo hiệu rằng câu trả lời sẽ gây bất ngờ, khiến người nghe muốn biết điều gì xảy ra tiếp theo. Thông thường, cụm này không thật sự yêu cầu người nghe đoán; đây là cách dùng mang tính tu từ. Who mở đầu mệnh đề mô tả người hoặc nhóm người bất ngờ đó đã làm gì, như trong who went together to the dance.
Luyện tập
Câu nào tạo sự hồi hộp một cách tự nhiên trước khi tiết lộ một người bất ngờ?
- I'll never guess who showed up at our game.
- You'll never guess who showed up at our game.
- You already know who showed up at our game.
Xem đáp án
You'll never guess who showed up at our game.
So as we can see from this example: chuyển từ ví dụ sang kết luận
Toàn bộ cụm từ này dùng để chuyển từ một ví dụ sang kết luận được rút ra từ ví dụ đó. So liên kết với điều vừa được nói, còn as we can see from this example cho người nghe biết rằng ví dụ ấy là cơ sở của kết luận. Cụm từ này báo hiệu rằng ý chính sẽ được nói tiếp theo; bản thân nó chưa nêu ra kết luận. Trình tự thông tin là: trước tiên đưa ra một ví dụ cụ thể, sau đó nêu nhận xét chung.
Luyện tập
Một người thuyết trình vừa đưa ra một trường hợp cụ thể. So as we can see from this example báo hiệu điều gì?
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Người nói đang chuyển từ trường hợp đó sang một kết luận.
- Người nói đang giới thiệu trường hợp đó lần đầu tiên.
Xem đáp án
Người nói đang chuyển từ trường hợp đó sang một kết luận.
the key to getting: the key to + danh động từ
the key to getting... có nghĩa là điều thiết yếu để đạt được một thứ gì đó. Trong câu này, getting a date for the dance là mục tiêu cần đạt được. Trong cấu trúc the key to + danh từ hoặc danh động từ, to là giới từ. Vì vậy, động từ theo sau dùng dạng -ing: getting, không phải get. Một cấu trúc đầy đủ thường gặp là The key to + danh động từ + is + hành động hoặc điều kiện hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stay: The key to ____ calm is breathing slowly.
Xem đáp án
staying
that not all collisions lead to dates for the dance, Ghi chú
1:12rằng không phải tất cả các vụ va chạm đều dẫn đến những cuộc hẹn hò dạ hội,
not all ... lead to ...: phủ định một phần
Trong not all collisions lead to dates for the dance, not all tạo nên ý phủ định một phần: nó cho biết nhận định “mọi sự va chạm đều có kết quả này” là sai. Ít nhất một sự va chạm không dẫn đến một cuộc hẹn, nhưng câu không cho biết những sự va chạm khác có dẫn đến hay không. Mẫu có thể áp dụng lại not all + danh từ số nhiều + động từ có nghĩa là “một số không…”, chứ không phải “không có cái nào…”.
Luyện tập
Câu nào cho biết ít nhất một tuyến đường không an toàn mà không nói rằng mọi tuyến đường đều không an toàn?
- Not all routes are safe.
- All routes are safe.
- No routes are safe.
Xem đáp án
Not all routes are safe.
lead to dates for the dance: gây ra một kết quả
Ở đây, lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. Collisions là nguyên nhân có thể có, còn dates for the dance là kết quả có thể có. Lead không có nghĩa là một người đang trực tiếp chỉ đường. Cấu trúc có thể áp dụng lại là nguyên nhân + lead to + kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu nguyên nhân-kết quả bằng lead và giới từ đúng: A small mistake can ____ a bigger problem.
Xem đáp án
lead to
The collisions must have two important characteristics.
1:16Các vụ va chạm phải có hai đặc điểm quan trọng.
correct orientation: sự sắp thẳng hàng trong không gian cần cho va chạm
Trong câu này, correct orientation có nghĩa là những người va vào nhau ở đúng vị trí tương đối và quay đúng hướng, nhờ đó sách có thể bị hất khỏi tay một người. Trong hóa học, orientation là sự sắp thẳng hàng tương đối trong không gian của các hạt va chạm. Một va chạm có thể có đủ năng lượng nhưng vẫn không gây ra phản ứng nếu các phần phản ứng không gặp nhau theo cách sắp xếp cần thiết.
Luyện tập
Trong hóa học, các hạt va chạm với correct orientation có nghĩa là gì?
- Các phần phản ứng được sắp đúng hướng nên va chạm có thể dẫn đến phản ứng.
- Chúng có đủ năng lượng bất kể được sắp theo hướng nào.
- Tất cả đều di chuyển về cùng một hướng la bàn.
Xem đáp án
Các phần phản ứng được sắp đúng hướng nên va chạm có thể dẫn đến phản ứng.
enough energy to knock: enough + danh từ + to + động từ nguyên mẫu
Cụm này dùng cấu trúc enough + danh từ + to + động từ nguyên mẫu. Enough bổ nghĩa cho energy, còn to knock the books out cho biết lượng năng lượng đó có thể khiến hành động nào xảy ra. Cấu trúc này có nghĩa là số lượng đã đạt mức cần thiết để thực hiện một hành động, như enough time to finish hoặc enough strength to lift. Ở đây, to knock là động từ nguyên mẫu có to, không phải giới từ to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng enough + một danh từ + to: The motor has ____ lift the box.
Xem đáp án
enough power to
Harriet decided to tell me, her chemistry teacher,
1:26Harriet đã quyết định kể cho tôi, giáo viên hóa học của cô ấy,
Dùng Shortly after this incident để đưa dòng thời gian tiến lên
Shortly after this incident là một cụm chuyển thời gian, cho biết hành động tiếp theo xảy ra không lâu sau sự việc này. Khi đứng đầu câu, cụm này nối sự việc trước đó với điều Harriet làm tiếp theo và giúp người nghe theo dõi dòng thời gian của câu chuyện. Ở đây, incident chỉ sự việc vừa được nhắc đến một cách trung tính. Bản thân từ này không có nghĩa đó là một tai nạn nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mọi người rời khỏi tòa nhà không lâu sau khi chuông báo cháy vang lên?
- Shortly before the fire alarm went off, everyone left the building.
- While the fire alarm was going off, everyone left the building.
- Shortly after the fire alarm went off, everyone left the building.
Xem đáp án
Shortly after the fire alarm went off, everyone left the building.
I noticed some interesting parallels between her story and chemical reaction rates, Cụm từ
1:29Tôi nhận thấy một số điểm tương đồng thú vị giữa câu chuyện của cô ấy và tốc độ phản ứng hóa học,
Những điểm tương đồng giữa câu chuyện của cô ấy và tốc độ phản ứng hóa học
Parallels between X and Y diễn tả những điểm tương đồng hoặc các kiểu mẫu tương ứng có thể được so sánh giữa X và Y. Ở đây, X là her story và Y là chemical reaction rates; người nói nhìn thấy những kiểu mẫu chung kết nối hai chủ đề. Trong câu này, parallels là danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Nó không chỉ các đường thẳng song song trong hình học; cấu trúc danh từ này thường được dùng để xây dựng phép loại suy trong lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc parallels between X and Y bằng hai từ nối còn thiếu: The essay points out parallels ____ the first leader's choices ____ the second leader's choices.
Xem đáp án
between · and
which happened to be what she was studying in the hallway the day of the collision. Ngữ pháp
1:33điều mà tình cờ lại là những gì cô ấy đang học ở hành lang vào ngày xảy ra va chạm.
which happened to be what ...: bổ sung một sự trùng hợp
Mệnh đề which không hạn định bổ sung thông tin về điều vừa được nhắc đến. Ở đây, which chỉ lại tốc độ phản ứng đã được nói đến trước đó, còn happened to be cho biết mối liên hệ này là một sự trùng hợp. What she was studying có nghĩa là “điều cô ấy đang học”. Cả cụm which happened to be what ... có nghĩa là “và điều đó tình cờ lại chính là điều mà...” Trong cấu trúc này, happen không có nghĩa là “xảy ra”.
Luyện tập
Câu nào bổ sung một cách tự nhiên rằng chỗ ngồi đã chọn tình cờ lại chính là chỗ Maya muốn?
- I chose the corner seat, which happened what Maya wanted.
- I chose the corner seat, that happened to be what Maya wanted.
- I chose the corner seat, which happened to be what Maya wanted.
Xem đáp án
I chose the corner seat, which happened to be what Maya wanted.
we decided to set out on two ...: bắt đầu hai nhiệm vụ đã lên kế hoạch
Trong decided to set out, sau to là động từ nguyên mẫu set. Cấu trúc set out on + danh từ có nghĩa là chủ động bắt đầu một chuyến đi, nhiệm vụ hoặc nỗ lực có tổ chức khác. Ở đây, two bổ nghĩa cho missions, vì vậy nhóm đã chọn bắt đầu hai nhiệm vụ riêng biệt. Set out on thường gợi ý việc bắt đầu tiến về phía trước với một mục tiêu, khiến câu mang màu sắc kể chuyện hơn so với việc chỉ dùng start.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “bắt đầu một chuyến thám hiểm đã được lên kế hoạch”: At sunrise, the researchers ____ a week-long expedition.
Xem đáp án
set out on
Harriet wanted to help all chemistry students and chemists
1:40Harriet muốn giúp tất cả sinh viên hóa học và các nhà hóa học
remember how to speed up the rate of chemical reactions Cách dùng từ
1:42ghi nhớ cách làm tăng tốc độ phản ứng hóa học
the rate of chemical reactions: tốc độ xảy ra phản ứng
Trong cụm danh từ the rate of chemical reactions, rate chỉ mức độ nhanh hay chậm của quá trình phản ứng xảy ra hoặc diễn tiến. Phần of chemical reactions nêu tên quá trình đang được đo. Trong speed up the rate of chemical reactions, speed up có nghĩa là “làm cho nhanh hơn”, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là làm cho các phản ứng hóa học xảy ra nhanh hơn. Ở đây, rate không có nghĩa là giá tiền hay điểm đánh giá. Nói chung, rate of + một quá trình hoặc sự thay đổi mô tả quá trình đó xảy ra nhanh đến mức nào, thường là trong mối quan hệ với thời gian.
Luyện tập
rate trong the rate of chemical reactions có nghĩa là gì?
- mức độ nhanh hay chậm của các phản ứng
- mức giá được tính cho các phản ứng
- điểm số được chấm cho các phản ứng
Xem đáp án
mức độ nhanh hay chậm của các phản ứng
being the nice guy that I am: lời tự khen mang tính vui đùa
Being the nice guy that I am là một mệnh đề -ing mở đầu dùng để nêu lý do, gần nghĩa với because I am such a nice guy, tức là “vì tôi là một người tốt như thế”. Mệnh đề quan hệ that I am bổ nghĩa cho the nice guy và mang ý “con người tốt bụng như tôi đây”. Ở đây, người nói cố ý tự khen mình để tạo giọng điệu vui đùa. Cụm từ trình bày hành động tiếp theo như một việc mà “người tốt” sẽ làm, vì vậy nó có chức năng tự khen một cách hài hước chứ không phải nghiêm túc chứng minh tính cách của người nói.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng sau: Trong một đơn xin việc trang trọng, có người viết: 'Being the brilliant person that I am, I deserve this position.' Đây thường là cách tự nhiên, khiêm tốn và phù hợp để trình bày năng lực.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
decided to make it my mission to help create educational environments Cụm từ
1:46đã quyết định biến việc giúp tạo ra những môi trường giáo dục làm sứ mệnh của mình
decided to make it my mission to: thể hiện sự cam kết cá nhân mạnh mẽ
Trong make it my mission to do something, it là tân ngữ giả, tạm thời đứng ở vị trí tân ngữ. Cụm nguyên mẫu có to theo sau mới nêu nội dung thực sự của sứ mệnh; ở đây, nội dung đó là to help create educational environments. Decided to make it my mission to mạnh hơn cách nói đơn giản decided to. Cấu trúc này trình bày hành động như một mục tiêu cá nhân nghiêm túc mà người nói dự định tiếp tục nỗ lực thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu năm từ trong bài học, thể hiện mục tiêu như một sự cam kết cá nhân nghiêm túc: I decided to ____ keep our neighborhood park clean.
Xem đáp án
make it my mission to
in which more book-dropping collisions can take place Ngữ pháp
1:49nơi có thể xảy ra nhiều vụ va chạm làm rơi sách hơn
in which ... can take place: mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn trang trọng
In which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước là educational environments. Which chỉ lại những môi trường đó, còn in thể hiện quan hệ “trong những môi trường đó”. Mệnh đề giữ nguyên trật tự thông thường của câu trần thuật: more book-dropping collisions can take place. Take place có nghĩa là “xảy ra”. Khi nói về một nơi hoặc môi trường, in which thường có nghĩa gần giống where, nhưng in which trang trọng hơn và thể hiện rõ quan hệ với giới từ in.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ trang trọng.
- We need a room in which the experiment can take place safely.
- We need a room in which can the experiment take place safely.
- We need a room which in the experiment can take place safely.
Xem đáp án
We need a room in which the experiment can take place safely.
increase someone's chances of doing something: tăng khả năng ai đó làm được điều gì
To increase someone's chances of doing something có nghĩa là làm tăng khả năng một người thực hiện thành công việc gì đó. Ở đây, cụm từ này nói đến việc tăng khả năng những nhà hóa học tương lai tìm được người hẹn hò đi dự buổi khiêu vũ. Trong cấu trúc someone's chances of doing something, of là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Dùng chances of getting, không dùng chances of to get.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng of và dạng đúng của remember: Regular review will increase your chances ____ ____ the facts.
Xem đáp án
of · remembering
In order to facilitate this improved dance-date-getting process, Ngữ pháp
1:56Để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tìm bạn nhảy được cải thiện này,
In order to facilitate: nêu mục đích theo lối trang trọng
In order to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích của hành động theo sau. Ở đây, In order to facilitate... cho biết hành động tiếp theo nhằm làm cho quy trình được nhắc đến trở nên dễ dàng hoặc suôn sẻ hơn. Facilitate có nghĩa là giúp một quy trình diễn ra dễ dàng hơn, thường bằng cách loại bỏ trở ngại hoặc tạo điều kiện thuận lợi. Từ này không có nghĩa là làm toàn bộ công việc thay cho người khác.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ mục đích trang trọng bằng dạng đúng của facilitate: In order to ____ discussion, the teacher arranged the chairs in a circle.
Xem đáp án
facilitate
that parallel Harriet's five ways to increase chemical reaction rates. Cách dùng từ
2:02tương đương với năm cách của Harriet để tăng tốc độ phản ứng hóa học.
that parallel Harriet's five ways: parallel được dùng làm động từ
Ở đây, parallel có nghĩa là “tương tự” hoặc “tương ứng với”. Đây là một ngoại động từ: đại từ quan hệ that làm chủ ngữ và chỉ lại những thay đổi đã được nhắc đến, còn Harriet's five ways là tân ngữ. Cụm từ này tạo ra sự tương ứng về cấu trúc giữa hai nhóm ý tưởng. Parallel ở đây không phải là tính từ mang nghĩa “nằm cạnh nhau và không bao giờ cắt nhau”.
Luyện tập
Trong câu The new school plan parallels the earlier proposal., parallels có chức năng và ý nghĩa gì?
- Đó là danh từ có nghĩa là hai đường thẳng.
- Đó là tính từ có nghĩa là hai kế hoạch nằm cạnh nhau về mặt vật lý.
- Đó là động từ có nghĩa là hai kế hoạch tương ứng hoặc tương tự nhau.
Xem đáp án
Đó là động từ có nghĩa là hai kế hoạch tương ứng hoặc tương tự nhau.
I propose that we shrink the size of the hallways. Ngữ pháp
2:06tôi đề xuất chúng ta thu hẹp diện tích các hành lang.
I propose that we shrink: đề xuất trang trọng với động từ nguyên mẫu
I propose that ... đưa ra một đề xuất trang trọng để người khác xem xét. Trong câu này, hành động được đề xuất là giảm kích thước của các hành lang. Trong tiếng Anh Mỹ, propose với nghĩa này thường đi cùng một mệnh đề that mang tính đề nghị, có cấu trúc chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Vì vậy câu dùng we shrink; ngay cả khi chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít, động từ vẫn giữ nguyên dạng, như trong I propose that she lead.
Luyện tập
Hoàn thành đề xuất trang trọng bằng dạng nguyên mẫu của lead: I propose that Maya ____ the first part of the presentation.
Xem đáp án
lead
This will make it more difficult to safely navigate the hallways Ngữ pháp
2:09Điều này sẽ khiến việc đi lại an toàn trên hành lang trở nên khó khăn hơn
make it more difficult to safely navigate the hallways: make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả việc một điều gì đó khiến một hành động mang đặc điểm được nêu bằng tính từ. Ở đây, it là tân ngữ giả; hành động thực sự được đánh giá là to safely navigate the hallways. More difficult cho biết hành động đó trở nên khó hơn trước. Trong câu này, navigate có nghĩa là di chuyển an toàn qua các hành lang và tìm lối đi thông thoáng, không phải sử dụng GPS hay ứng dụng chỉ đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make it more difficult to: Heavy traffic ____ cross the street safely.
Xem đáp án
makes it more difficult to
and will cause more collisions than in larger hallways.
2:12và sẽ gây ra nhiều vụ va chạm hơn so với ở những hành lang lớn hơn.
by increasing ..., we increase ...: by + -ing để diễn tả cách thức và kết quả
Cấu trúc by + dạng -ing giới thiệu phương pháp hoặc cách thức tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Trong câu này, by increasing the number of collisions cho biết chúng ta thực hiện we increase the likelihood bằng cách nào. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách dùng phương pháp này”, không phải “ở bên cạnh”. Cụm từ đầu câu sắp xếp lời giải thích theo thứ tự hành động trước, kết quả sau. Chủ thể ngầm thực hiện increasing cũng là chủ ngữ we trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng By + dạng -ing của reduce: ____ waste, the school saves money.
Xem đáp án
By reducing
will have the correct alignment and enough energy Cách dùng từ
2:19sẽ có sự thẳng hàng chính xác và đủ năng lượng
correct alignment and enough energy: hai điều kiện để va chạm có hiệu quả
Cụm từ này nối hai điều kiện bằng and: các hạt phải gặp nhau theo hướng thích hợp và phải va chạm với đủ năng lượng. Ở đây, alignment nói đến vị trí hoặc hướng của các hạt so với nhau, chứ không chỉ có nghĩa là được xếp ngay ngắn thành một hàng. Trong thuyết va chạm, một va chạm không tự động có hiệu quả. Cả hai điều kiện phải được đáp ứng thì va chạm mới có thể tạo ra phản ứng; chỉ đáp ứng một điều kiện là chưa đủ.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng ý nghĩa của correct alignment and enough energy trong một va chạm?
- Chỉ cần hướng thích hợp là đủ, ngay cả khi không đủ năng lượng.
- Chỉ có số lần va chạm là quan trọng.
- Hướng phải thích hợp và năng lượng phải đủ.
Xem đáp án
Hướng phải thích hợp và năng lượng phải đủ.
chemically speaking: đánh dấu góc nhìn hóa học
Chemically speaking có nghĩa là “xét từ góc độ hóa học”. Đây là một dấu hiệu chỉ góc nhìn: nó cho người nghe biết nên dùng lĩnh vực nào để định hướng cách hiểu câu nói. Ở đây, dấu hiệu này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ một phép so sánh trong đời sống trở lại nội dung tương ứng trong hóa học. Speaking trong cụm từ này không chỉ hành động nói theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ góc nhìn có nghĩa là “xét từ góc độ hóa học”: ____, water is a compound.
Xem đáp án
Chemically speaking
equivalent to lowering: cấu trúc be equivalent to + -ing
Cụm be equivalent to có nghĩa là “có cùng giá trị, ý nghĩa hoặc tác dụng thực tế như một điều khác”. Trong phép so sánh khoa học này, thay đổi đang được nói đến có tác dụng liên quan giống như việc giảm thể tích. Từ to trong be equivalent to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy lowering là dạng đúng sau to trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có cùng tác dụng thực tế như”: Ignoring the warning is ____ accepting the risk.
Xem đáp án
equivalent to
reaction vessel và reaction mixture: bình chứa hay chất bên trong
reaction vessel là bình chứa vật lý nơi phản ứng hóa học diễn ra. reaction mixture là tập hợp các chất bên trong bình đang phản ứng hoặc sẵn sàng phản ứng. Trong ngữ cảnh khoa học này, vessel có nghĩa là “bình chứa”, không phải “tàu thuyền”. Dùng vessel khi trọng tâm là thiết bị hoặc không gian bên trong; dùng mixture khi trọng tâm là các chất đang phản ứng.
Luyện tập
Thuật ngữ nào chỉ các chất bên trong bình chứ không phải chính chiếc bình?
- reaction vessel
- reaction mixture
- reaction rate
Xem đáp án
reaction mixture
In doing so: nối một hành động với kết quả của nó
“In doing so” có nghĩa là “trong khi thực hiện hành động vừa được nhắc đến” hoặc “bằng cách làm như vậy”. Ở đây, so chỉ cụ thể hành động giảm thể tích, chứ không nói chung chung về việc làm một điều gì đó. Cụm từ này nối hành động trước đó với hệ quả của nó: các hạt ở gần nhau hơn nên xảy ra nhiều va chạm hơn. Nó cũng giúp tránh lặp lại toàn bộ hành động.
Luyện tập
Trong “Nora labeled every box. In doing so, she made the move easier,” doing so chỉ điều gì?
- dán nhãn cho mọi chiếc hộp
- bản thân những chiếc hộp
- làm cho việc chuyển nhà dễ dàng hơn
Xem đáp án
dán nhãn cho mọi chiếc hộp
the individual particles are closer together: khoảng cách giữa các hạt nhỏ hơn
“The individual particles are closer together” có nghĩa là khoảng cách giữa các hạt nhỏ hơn trước. Closer là dạng so sánh hơn của close, còn together cho thấy phép so sánh nói về vị trí tương đối của các hạt đối với nhau. Together không có nghĩa là chúng đã trở thành một vật thể duy nhất. Từ này nhấn mạnh rằng giờ đây có ít khoảng trống hơn giữa các thành viên trong nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “có ít khoảng trống hơn giữa mọi người”: For the group photo, everyone stood ____.
Xem đáp án
closer together
that collisions with the appropriate energy and configuration Cách dùng từ
2:35rằng các vụ va chạm với năng lượng và cấu hình phù hợp
More collisions means a greater likelihood: liên kết số lượng với xác suất
More collisions means a greater likelihood thiết lập mối liên hệ giữa số lượng và xác suất: khi số lần va chạm tăng, khả năng xảy ra một va chạm đáp ứng các điều kiện cũng tăng. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết điều gì trở nên dễ xảy ra hơn. Ở đây, More collisions được xem là một tình huống tổng thể duy nhất, tức là “có nhiều va chạm hơn”. Vì vậy, động từ số ít means là tự nhiên trong kiểu giải thích này. Câu không khẳng định rằng mọi va chạm đều có năng lượng và cấu hình phù hợp; nhiều lần thử hơn chỉ làm tăng xác suất.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu liên kết số lượng với xác suất bằng cụm từ chính xác trong bài học: More practice ____ of remembering the steps.
Xem đáp án
means a greater likelihood
with the appropriate energy and configuration: điều kiện của va chạm hiệu quả
with the appropriate energy and configuration bổ nghĩa cho collisions và nêu hai điều kiện của một va chạm hiệu quả. Appropriate có nghĩa là phù hợp với phản ứng: các hạt cần có đủ năng lượng và phải gặp nhau theo cách sắp xếp không gian hoặc hướng phù hợp. Ở đây, configuration chỉ cách các hạt được sắp xếp tương đối với nhau, không phải cấu hình của máy tính hay thiết bị.
Luyện tập
Trong câu này, with the appropriate energy and configuration có nghĩa là gì?
- với đủ năng lượng cho phản ứng và cách sắp xếp không gian phù hợp
- với thiết lập nguồn điện chính xác trên máy tính
- với bất kỳ lượng năng lượng nào và cách sắp xếp ngẫu nhiên
Xem đáp án
với đủ năng lượng cho phản ứng và cách sắp xếp không gian phù hợp
I propose increasing the overall population of the school.
2:40tôi đề xuất tăng tổng dân số của trường học.
More students equals more collisions. Mạch ý
2:44Nhiều học sinh hơn tương đương với nhiều va chạm hơn.
More students equals more collisions: mối quan hệ dạng công thức
More students equals more collisions trình bày mối quan hệ như một công thức ngắn gọn: khi số học sinh tăng thì số lần va chạm cũng tăng. Ở đây, equals có nghĩa là “dẫn đến” hoặc “tạo ra kết quả”, chứ không phải hai bên bằng nhau chính xác về mặt toán học. Toàn bộ ý More students được xem là một điều kiện, nên cách nói giống công thức này thường dùng equals dù students ở dạng số nhiều. Mẫu More A equals more B làm nổi bật mối quan hệ đơn giản giữa hai đại lượng cùng thay đổi.
Luyện tập
Dùng mẫu More A equals more B để hoàn thành câu: More practice ____ more confidence.
Xem đáp án
equals
By increasing the number of particles available for collision, Cách dùng từ
2:47Bằng cách tăng số lượng các hạt có sẵn để va chạm,
particles available for collision: available for chỉ một quá trình
Phần được nhấn mạnh hoàn chỉnh cụm the number of particles: of particles cho biết thứ gì đang được đếm, còn available for collision thu hẹp nghĩa thành những hạt có thể tham gia va chạm. Ở đây, available có nghĩa là “có thể sử dụng” hoặc “có thể tham gia trong điều kiện phù hợp”, chứ không phải “có thời gian rảnh”. Mẫu có thể áp dụng noun + available for + noun nêu mục đích sử dụng, hoạt động hoặc quá trình mà một thứ đã sẵn sàng hoặc có thể được dùng cho. Trong câu này, collision là quá trình đó.
Luyện tập
Câu nào dùng available for + danh từ để gọi tên quá trình mà oxy có thể được sử dụng cho?
- The oxygen is available to react.
- The oxygen is available for the reaction.
- The oxygen is available to the researchers.
Xem đáp án
The oxygen is available for the reaction.
take place: nghĩa là “xảy ra”
Trong collisions can take place, take place là một cụm động từ cố định có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Chủ ngữ collisions chỉ sự việc có thể xảy ra. Không nên hiểu cụm này theo từng từ: place ở đây không chỉ một địa điểm thực tế bị ai đó chiếm lấy. Có thể dùng lại cấu trúc này với sự kiện, hoạt động hoặc quá trình làm chủ ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng take place một cách tự nhiên với nghĩa “xảy ra”?
- More reactions can take the place at higher temperatures.
- More reactions can take place at higher temperatures.
- More reactions can take a place at higher temperatures.
Xem đáp án
More reactions can take place at higher temperatures.
we must reduce the time allowed between classes. Cụm từ
2:53chúng ta phải giảm thời gian cho phép giữa các tiết học.
the time allowed: mệnh đề quan hệ rút gọn
Reduce the time allowed between classes có nghĩa là rút ngắn khoảng thời gian được cho phép giữa các tiết học. Tân ngữ của reduce là toàn bộ cụm danh từ the time allowed between classes. Allowed between classes đứng sau time và bổ nghĩa cho từ này. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn: the time allowed between classes có nghĩa là the time that is allowed between classes. Cấu trúc ngắn gọn này thường dùng khi quy định hoặc lịch trình đặt ra giới hạn thời gian.
Luyện tập
Trong “The school reduced the time allowed for lunch,”, allowed for lunch bổ nghĩa cho thành phần nào?
- the time
- reduced
- The school
Xem đáp án
the time
Heck như một thán từ thân mật ở đầu câu
Ở đầu câu, Heck làm cho lời đề nghị mang thêm vẻ bộc phát và hơi cường điệu. Hiệu quả gần giống với Tại sao không? Cứ làm vậy đi. Nhờ đó, một quyết định lớn nghe có vẻ thoải mái và hơi đùa vui, thay vì được lên kế hoạch cẩn thận. Heck không thay đổi bản thân hành động. Nó thể hiện thái độ của người nói khi đưa ra đề nghị.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng câu này trong một báo cáo khoa học trang trọng: Heck, the results did not support the hypothesis.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
cut it in half: giảm xuống còn một nửa
Trong câu này, cut it in half có nghĩa là giảm khoảng thời gian đang được nhắc đến xuống còn 50 phần trăm thời lượng ban đầu. Cut được dùng theo nghĩa bóng ở đây; không có dao hay hành động cắt thật. Cấu trúc là cut + tân ngữ + in half. Cấu trúc này có thể dùng để giảm thời gian, chi phí, số lượng hoặc khối lượng công việc. Nó cũng có thể mang nghĩa đen là chia một vật thành hai phần bằng nhau.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định cut + tân ngữ + in half: We need to cut the meeting time ____.
Xem đáp án
in half
to get from one class to the next: đi từ lớp này sang lớp tiếp theo
To get from one class to the next là một cụm động từ nguyên mẫu; to chỉ mục đích. Get from A to B có nghĩa là di chuyển từ điểm xuất phát và đến đích. Ở đây, get không có nghĩa là nhận hoặc lấy mà có nghĩa là đến hoặc đi tới. One class và the next chỉ hai lớp học liên tiếp, vì vậy cụm này giải thích tại sao họ cần di chuyển nhanh hơn.
Luyện tập
Trong câu We left early to get from the campsite to the trailhead, get from the campsite to the trailhead có nghĩa là gì?
- đi từ khu cắm trại đến đầu đường mòn
- di chuyển khu cắm trại đến đầu đường mòn
- nhận đầu đường mòn từ khu cắm trại
Xem đáp án
đi từ khu cắm trại đến đầu đường mòn
will help make sure collisions have the appropriate amount of energy
3:02sẽ giúp đảm bảo các vụ va chạm có lượng năng lượng thích hợp
This increase in velocity: sự gia tăng vận tốc
This increase in velocity là một cụm danh từ. Increase là danh từ chính, còn in velocity cho biết đại lượng nào đã tăng. This quy chiếu đến sự thay đổi đã được mô tả hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Trong câu này, cả cụm là chủ ngữ của will help make sure. Biến một sự thay đổi thành cụm danh từ giúp phần giải thích khoa học xem nó như một yếu tố có thể tạo ra kết quả.
Luyện tập
an increase in velocity mô tả điều gì?
- vận tốc của vật thể trở nên nhỏ hơn
- vận tốc của vật thể hoàn toàn không đổi
- vận tốc của vật thể trở nên lớn hơn
Xem đáp án
vận tốc của vật thể trở nên lớn hơn
This is analogous to ...: một sự tương ứng hữu ích
'This is analogous to ...' cho biết một tình huống có mối tương ứng hữu ích với một tình huống khác, nhờ đó có thể dùng tình huống thứ hai để giải thích tình huống thứ nhất. Ở đây, việc tăng tốc độ tương ứng với việc tăng nhiệt độ của hỗn hợp phản ứng. Trong 'be analogous to', 'to' là giới từ. Sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong 'to increasing the temperature'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: In this model, the heart is ____ a pump.
Xem đáp án
analogous to
Higher temperature means particles are moving faster.
3:11Nhiệt độ cao hơn có nghĩa là các hạt đang di chuyển nhanh hơn.
and a greater likelihood of the reaction causing collision.
3:16và khả năng phản ứng gây ra va chạm lớn hơn.
Faster-moving particles: từ bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối
Faster-moving hoạt động như một từ bổ nghĩa ghép đứng trước particles. Nó có nghĩa là 'chuyển động nhanh hơn': faster mô tả tốc độ chuyển động, còn hai từ kết hợp với nhau để bổ nghĩa cho particles. Dấu gạch nối cho người đọc biết faster và moving thuộc cùng một đơn vị bổ nghĩa. Cách diễn đạt dài hơn nhưng tương đương là particles that move faster.
Luyện tập
Dựa vào ngữ cảnh These plants grow faster than the others., hãy hoàn thành câu bằng một từ bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối: The study focused on ____ plants.
Xem đáp án
faster-growing
students must stop traveling in packs. Thành ngữ
3:21học sinh phải ngừng di chuyển theo từng đám đông.
traveling in packs: di chuyển cùng nhau thành nhóm
Ở đây, traveling in packs có nghĩa là di chuyển cùng nhau thành những nhóm sát nhau thay vì đi riêng lẻ. Pack theo nghĩa đen là một nhóm của một số loài động vật, nhưng ở đây từ này được dùng một cách hài hước cho học sinh. Cụm từ tạo ra hình ảnh sinh động về những người tụ lại và di chuyển cùng nhau. Trong câu này, packs có nghĩa là các nhóm hoặc bầy, không phải các gói đồ hay ba lô.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì: The hikers traveled in packs?
- Mỗi người đi một mình.
- Họ cho đồ đạc của mình vào túi.
- Họ di chuyển cùng nhau thành từng nhóm.
Xem đáp án
Họ di chuyển cùng nhau thành từng nhóm.
insulate A from B: cách ly hoặc bảo vệ A khỏi B
Insulate A from B có nghĩa là đặt một rào chắn hoặc lớp bảo vệ giữa A và B để B ít ảnh hưởng đến A hơn. Ở đây, những học sinh phía ngoài đóng vai trò như một tấm khiên, bảo vệ các em ở giữa khỏi va chạm. Sau from, dùng một danh từ hoặc dạng -ing. Trong phần được làm nổi bật, those in the middle là A và undergoing any collisions là B. Insulate có thể diễn tả sự cách ly vật lý hoặc sự bảo vệ khỏi một ảnh hưởng trừu tượng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc insulate A from B: Thick walls insulate the room ____ outside noise.
Xem đáp án
from
By splitting up: diễn tả cách thức bằng việc tách ra
Cấu trúc by + dạng -ing nêu cách được dùng để đạt một kết quả. By splitting up có nghĩa là tách thành các nhóm hoặc đơn vị nhỏ hơn. Dấu phẩy cho biết kết quả sẽ xuất hiện ở phần tiếp theo của câu. Ở đây, split up diễn tả các hạt vốn ở cùng nhau trở nên tách rời. Up là một phần của cụm động từ này; nó không có nghĩa là chuyển động lên trên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của split up để nêu cách thực hiện: ____, the rescue team could check both trails at once.
Xem đáp án
By splitting up
the surface area: đo các bề mặt bên ngoài
Surface area là tổng diện tích các bề mặt bên ngoài của một vật hoặc một nhóm vật. Trong ngữ cảnh khoa học này, area là một đại lượng đo lường, không phải một vùng địa lý. Khi các hạt nằm sát nhau, nhiều bề mặt hạt bị che khuất bên trong cụm. Vì vậy, phần bề mặt có thể tiếp xúc ít đi và chỉ các hạt bên ngoài mới có thể va chạm. Tách các hạt ra sẽ làm lộ nhiều bề mặt hơn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học, surface area có nghĩa là gì?
- Lượng không gian ba chiều mà một vật chiếm chỗ
- Tổng diện tích các bề mặt bên ngoài của một vật
- Vùng địa lý nơi một vật được đặt
Xem đáp án
Tổng diện tích các bề mặt bên ngoài của một vật
by breaking up the clumps into individual particles, Cụm động từ
3:40bằng cách phá vỡ các khối thành các hạt riêng lẻ,
breaking up the clumps: làm tơi các cục vón thành hạt
Breaking up the clumps có nghĩa là tách những khối vật chất dính vào nhau thành các phần nhỏ hơn hoặc thành từng hạt riêng lẻ. Break up là một cụm động từ có thể tách, còn the clumps là tân ngữ; into individual particles cho biết kết quả. Ở đây, break up diễn tả sự tách rời về mặt vật lý. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh, nên trong câu này nó không có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng break up với dạng và vị trí đúng: The flour has formed clumps, so use a fork to ____.
Xem đáp án
break them up
the total surface area is increased: thể bị động ở thì hiện tại đơn
Câu này dùng thể bị động ở thì hiện tại đơn: đại lượng chịu tác động, the total surface area, được theo sau bởi is + quá khứ phân từ increased. Câu cho biết một quá trình hoặc hành động làm diện tích lớn hơn nhưng không nêu tác nhân thực hiện. Cấu trúc này đưa kết quả hoặc đại lượng bị thay đổi lên trước, điều thường gặp trong phần giải thích khoa học. Đây không phải thì hiện tại tiếp diễn; is increasing sẽ diễn tả một thay đổi đang diễn ra.
Luyện tập
Câu nào dùng thể bị động để tập trung vào kết quả của một hành động làm tăng áp suất?
- The pressure is increased when the gas is compressed.
- The pressure increases at lower altitude.
- The pressure is increasing as the storm approaches.
Xem đáp án
The pressure is increased when the gas is compressed.
an exposed surface that can react: một bề mặt lộ ra có thể phản ứng
Bề mặt lộ ra là phần của một hạt không bị che phủ và có thể tiếp xúc với vật chất khác. Ở đây, exposed mô tả một trạng thái vật lý; nó không có nghĩa là cảm thấy xấu hổ hay bị công khai. Mệnh đề quan hệ that can react bổ nghĩa cho surface. Mệnh đề này xác định bề mặt lộ ra là phần có thể tham gia phản ứng hóa học.
Luyện tập
an exposed surface that can react có nghĩa là gì trong câu này?
- Một bề mặt có thể tiếp xúc với vật chất khác và tham gia phản ứng
- Một bề mặt khiến hạt cảm thấy xấu hổ
- Một bề mặt bị bịt kín hoàn toàn bên trong hạt
Xem đáp án
Một bề mặt có thể tiếp xúc với vật chất khác và tham gia phản ứng
Fifth and finally: đánh dấu mục cuối cùng
Fifth đánh số điểm này là mục thứ năm, còn finally cho người nghe biết đây cũng là mục cuối cùng. Khi đi cùng nhau, chúng vừa cho biết vị trí trong danh sách vừa báo hiệu rõ ràng rằng phần giải thích sắp kết thúc. Ở đây, finally dùng để tổ chức thông tin. Nó có nghĩa là “ở điểm cuối cùng”, không phải “cuối cùng cũng xảy ra sau khi chờ đợi hoặc trì hoãn lâu”.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi dùng Fifth and finally?
- Nói rằng sự kiện thứ năm xảy ra sau một thời gian trì hoãn dài
- Bắt đầu một danh sách mới không liên quan đến bốn điểm đầu
- Đánh số điểm thứ năm và báo hiệu rằng đó là điểm cuối cùng
Xem đáp án
Đánh số điểm thứ năm và báo hiệu rằng đó là điểm cuối cùng
a matchmaker: người kết nối những người có thể trở thành bạn đời
Matchmaker là người giới thiệu hai người có thể trở thành bạn đời của nhau. Từ này gọi tên vai trò xã hội kết nối những người có khả năng trở thành một cặp. Trong phép so sánh này, thuê một matchmaker nghĩa là nhờ người giúp đưa một cặp có khả năng phù hợp đến với nhau. Vai trò đó giúp giải thích cách chất xúc tác làm cho phản ứng dễ bắt đầu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng danh từ trong ví dụ: A person who introduces two people as possible romantic partners is a ____.
Xem đáp án
matchmaker
Is this colliding and book-dropping too violent?
3:52Việc va chạm và làm rơi sách này có quá bạo lực không?
Is there an easier way ...?: câu hỏi dùng để giới thiệu phương pháp tiếp theo
Đây là câu hỏi dẫn dắt dùng để tổ chức phần giải thích. Người nói không xin lời khuyên hẹn hò từ người nghe mà nêu ra một vấn đề rồi chuyển sang phương pháp tiếp theo. Các cụm easier way và less initial energy hướng sự chú ý vào một con đường cần lực đẩy ban đầu nhỏ hơn. Trong phép so sánh khoa học, điều này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận ý tưởng rằng chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa.
Luyện tập
Chức năng chính của câu hỏi này trong phần giải thích là gì?
- Giới thiệu phương pháp tiếp theo bằng cách tập trung vào một con đường cần ít năng lượng hơn
- Xin người nghe lời khuyên cá nhân về chuyện hẹn hò
- Tóm tắt tất cả các phương pháp đã được giải thích
Xem đáp án
Giới thiệu phương pháp tiếp theo bằng cách tập trung vào một con đường cần ít năng lượng hơn
requires less initial energy: cần ít năng lượng hơn lúc bắt đầu
Trong requires less initial energy, requires có nghĩa là cần, less so sánh lượng cần thiết, còn initial có nghĩa là lúc ban đầu. Cụm này cho biết việc bắt đầu cần ít năng lượng hoặc công sức hơn; nó không nói rằng toàn bộ quá trình dùng ít năng lượng hơn. Ở đây, energy cũng là một cách ví von thông thường cho công sức. Ý tưởng này chuẩn bị cho khái niệm activation energy trong hóa học, tức mức năng lượng tối thiểu cần có để một phản ứng bắt đầu.
Luyện tập
requires less initial energy có nghĩa là gì trong câu này?
- Toàn bộ quá trình dùng ít năng lượng hơn.
- Quá trình tạo thêm năng lượng sau khi kết thúc.
- Cần ít năng lượng hoặc công sức hơn vào lúc bắt đầu.
Xem đáp án
Cần ít năng lượng hoặc công sức hơn vào lúc bắt đầu.
The matchmaker makes it easier for a couple to get together Ghi chú
4:00Bà mối giúp một cặp đôi đến với nhau dễ dàng hơn
makes it easier for ... to ...: làm cho ai đó làm việc gì dễ hơn
Mẫu make it + adjective + for someone + to do something diễn tả rằng một người hay sự vật làm cho một hành động trở nên dễ hơn hoặc khó hơn. Trong makes it easier for a couple to get together, người mai mối làm cho việc hai người gặp nhau hoặc bắt đầu một mối quan hệ trở nên dễ dàng hơn. It là tân ngữ giữ chỗ, còn gọi là tân ngữ hình thức. Nội dung thật sự được mô tả là easier nằm ở toàn bộ hành động for a couple to get together.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu make it easier for someone to do something: The ramp makes it easier ____ wheelchair users ____ enter the building.
Xem đáp án
for · to
get together: trở thành một cặp
Trong câu này, get together có nghĩa là hai người bắt đầu một mối quan hệ tình cảm và trở thành một cặp. Các từ matchmaker và a couple cho thấy rõ nghĩa đó; đây không chỉ là gặp mặt hay tụ tập theo nhóm. Nghĩa của cụm từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong các tình huống khác, get together thường chỉ đơn giản là gặp gỡ và dành thời gian với người khác.
Luyện tập
Trong câu nói về người mai mối giúp hai người, get together có nghĩa là gì?
- Gặp nhau trong thời gian ngắn ở cùng một nơi
- Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm
- Đứng rất gần nhau
Xem đáp án
Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm
by coordinating the match: phương pháp và việc ghép đôi
By coordinating the match giải thích người mai mối giúp bằng cách nào: sự giúp đỡ được thực hiện thông qua việc sắp xếp và điều phối việc ghép đôi. Cấu trúc by + dạng -ing trình bày hành động hoặc phương pháp được dùng để đạt kết quả. Ở đây, match có nghĩa là ghép hai người thành những người có thể trở thành bạn đời của nhau. Nó không có nghĩa là một trận đấu thể thao hay que diêm dùng để nhóm lửa.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh mai mối này, by coordinating the match có nghĩa là gì?
- Thông qua việc sắp xếp để ghép đôi hai người
- Thông qua việc tổ chức một trận đấu thể thao
- Thông qua việc dùng que diêm để đốt thứ gì đó
Xem đáp án
Thông qua việc sắp xếp để ghép đôi hai người
Our matchmaker is like a catalyst: dùng is like để tạo phép so sánh
Cấu trúc A is like B so sánh rõ ràng A với B. Ở đây, người nói ví người mai mối với chất xúc tác: cả hai đều giúp một sự tương tác mong muốn diễn ra dễ dàng hơn. Trong cấu trúc này, like là giới từ có nghĩa là «giống như». Đây không phải là động từ like mang nghĩa «thích». Nhận ra is like giúp ta hiểu rằng câu đang dùng phép so sánh tương đồng, chứ không khẳng định hai thứ hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Trong “A firewall is like a security guard”, “is like” có chức năng gì?
- Nó so sánh rõ ràng tường lửa với một nhân viên bảo vệ.
- Nó nói rằng tường lửa thích một nhân viên bảo vệ.
- Nó đưa nhân viên bảo vệ ra như một loại tường lửa.
Xem đáp án
Nó so sánh rõ ràng tường lửa với một nhân viên bảo vệ.
Chemical catalysts function by lowering the activation energy. Cách dùng từ
4:08Chất xúc tác hóa học hoạt động bằng cách làm giảm năng lượng hoạt hóa.
activation energy: rào cản năng lượng của một phản ứng
Trong hóa học, activation energy có nghĩa là «năng lượng hoạt hóa», tức mức năng lượng tối thiểu mà các tiểu phân phản ứng cần có để phản ứng bắt đầu. Đây là rào cản năng lượng ban đầu, không phải toàn bộ năng lượng liên quan đến phản ứng. Trong câu này, lowering the activation energy giải thích cách chất xúc tác hỗ trợ phản ứng: trong cùng điều kiện, nhiều tiểu phân hơn có thể đạt tới ngưỡng cần thiết. Ở đây, activation có nghĩa là khởi đầu phản ứng, không phải kích hoạt tài khoản hay thiết bị.
Luyện tập
Trong hóa học, activation energy là gì?
- Năng lượng tối thiểu cần thiết để một phản ứng bắt đầu
- Năng lượng dùng để kích hoạt một tài khoản trực tuyến
- Toàn bộ năng lượng được giải phóng sau khi phản ứng kết thúc
Xem đáp án
Năng lượng tối thiểu cần thiết để một phản ứng bắt đầu
by lowering the energy required to start a reaction. Ngữ pháp
4:12bằng cách làm giảm năng lượng cần thiết để bắt đầu một phản ứng.
In other words như một dấu hiệu diễn đạt lại
In other words báo hiệu rằng phần tiếp theo diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Cụm từ này giúp tổ chức lời giải thích chứ không đưa ra một ý riêng biệt mới. Ở đây, cụm từ chuẩn bị cho người nghe một cách mô tả dễ hiểu về activation energy: năng lượng cần thiết để bắt đầu một phản ứng.
Luyện tập
In other words báo hiệu điều gì ở đây?
- Thêm một ý mới không liên quan.
- Cho thấy hai ý trái ngược nhau.
- Diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hơn.
Xem đáp án
Diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hơn.
energy required to start a reaction: mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong energy required to start a reaction, required to start a reaction là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau energy. Cụm này xác định loại năng lượng đang được nói đến: năng lượng cần thiết để một phản ứng bắt đầu. Cụm này là dạng rút gọn của energy that is required to start a reaction. Required không phải là động từ chính ở đây mà bổ nghĩa cho energy. Mẫu câu gọn này thường gặp trong các mô tả khoa học và kỹ thuật.
Luyện tập
Phiên bản mệnh đề quan hệ đầy đủ nào có cùng nghĩa với energy required to start a reaction?
- the energy that starts a reaction
- the energy that is required to start a reaction
- the energy that requires a reaction to start
Xem đáp án
the energy that is required to start a reaction
They do this by bringing two particles together Cụm từ
4:14Chúng làm điều này bằng cách mang hai hạt lại với nhau
bringing two particles together: cấu trúc bring ... together
Cấu trúc bring + tân ngữ + together có nghĩa là khiến những người hoặc vật vốn tách rời gặp nhau, kết nối hoặc tiến lại gần nhau. Ở đây, bringing two particles together nghĩa là đưa hai hạt lại đủ gần để chúng có thể tương tác. Together nêu kết quả: hai hạt cuối cùng ở gần nhau. Cụm này không chỉ nói rằng từng hạt được chuyển đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bring ... together: The team activity brings everyone ____.
Xem đáp án
together
and orienting them correctly in space Cách dùng từ
4:16và định hướng chúng chính xác trong không gian
orienting them correctly in space: định hướng chúng chính xác trong không gian
Orient + tân ngữ có nghĩa là xoay hoặc đặt một vật để nó hướng về phía cần thiết. Ở đây, them chỉ hai hạt, còn orienting them correctly in space nghĩa là sắp xếp hướng ba chiều của chúng để chúng quay về phía nhau theo cách cần thiết. Sau by, orienting song song với bringing: they do this by bringing ... and orienting .... Cụm từ này cho biết chỉ đưa các hạt lại gần nhau là chưa đủ; hướng của chúng cũng quan trọng.
Luyện tập
orienting the parts correctly có nghĩa là gì?
- Điều chỉnh hướng mà chúng quay về
- Đo xem chúng nặng bao nhiêu
- Làm cho chúng chuyển động nhanh hơn
Xem đáp án
Điều chỉnh hướng mà chúng quay về
so that ... can ... để diễn đạt mục đích làm cho điều gì đó trở nên khả thi
Ở đây, so that mở đầu mục đích hoặc kết quả mà hành động trước đó làm cho có thể xảy ra: hành động ấy giúp hai hạt có thể gặp nhau ở cấu hình cần thiết. Cấu trúc là so that + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Hãy hiểu cả cụm so that là từ nối cho toàn bộ mệnh đề. Can cho thấy hành động hoặc điều kiện trước đó tạo ra khả năng cho điều theo sau; đây không chỉ là so dùng để chỉ kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành phần nối chỉ mục đích bằng cụm nối chính xác gồm hai từ: Lower the shelf ____ younger children can reach the books.
Xem đáp án
so that
allow a reaction to take place: làm cho phản ứng có thể xảy ra
Allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có thể mang nghĩa làm cho một việc có thể xảy ra, chứ không chỉ là cho phép. Trong phần giải thích khoa học này, các điều kiện khiến phản ứng có thể xảy ra. Take place là một cụm cố định có nghĩa là xảy ra. Trong allow a reaction to take place, a reaction là tân ngữ của allow và là chủ ngữ được hiểu ngầm của take place.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định take place: Clear weather allows the launch ____.
Xem đáp án
to take place
to sum up: báo hiệu phần tóm tắt
To sum up là một tín hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng người nói sắp cô đọng các ý trước đó thành một kết luận ngắn. Trong đoạn này, so giúp nối phần tóm tắt với nội dung đã nói trước đó. Ở đây, sum up có nghĩa là “tóm tắt”, không phải cộng các con số. Khi nghe cụm này gần cuối một phần giải thích, hãy chú ý đến kết luận chính xuất hiện ngay sau đó.
Luyện tập
Sau khi một người nói “to sum up”, thông thường bạn nên chờ đợi nội dung gì tiếp theo?
- Một phép tính sử dụng phép cộng
- Một kết luận ngắn dựa trên các ý trước đó
- Một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án
Một kết luận ngắn dựa trên các ý trước đó
if a future chemist wants a date for the dance,
4:25nếu một nhà hóa học tương lai muốn có người đi cùng đến buổi dạ hội,
And if a chemist wants to make a chemical reaction occur, Cụm từ
4:31Và nếu một nhà hóa học muốn làm cho một phản ứng hóa học xảy ra,
to make a chemical reaction occur: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong to make a chemical reaction occur, từ to đầu tiên thuộc về wants to make. Bản thân make mang nghĩa gây khiến: một người hoặc một vật tạo ra một kết quả. Cấu trúc ở đây là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: a chemical reaction là tân ngữ, còn occur là động từ nguyên mẫu. Sau make mang nghĩa gây khiến trong câu chủ động, không đặt to trước động từ thứ hai: dùng make the reaction occur, không dùng make the reaction to occur. Occur là cách nói khá trang trọng của happen và phù hợp với phần giải thích khoa học.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên mẫu của occur để hoàn thành cấu trúc gây khiến: Heat can make the reaction ____ faster.
Xem đáp án
occur
the particles must collide in the correct orientation Cách dùng từ
4:33các hạt phải va chạm theo hướng chính xác
correct orientation with an appropriate amount of energy: đúng hướng và một lượng năng lượng phù hợp
Ở đây, correct orientation và an appropriate amount of energy nêu hai điều kiện của một va chạm hiệu quả. Các hạt phải gặp nhau theo cách sắp xếp trong không gian cho phép những phần liên quan tương tác, đồng thời phải có đủ năng lượng để vượt qua rào cản năng lượng của phản ứng. Appropriate có nghĩa là “phù hợp” hoặc “đủ cho phản ứng”. Cụm này không có nghĩa mức năng lượng lớn nhất có thể luôn là mục tiêu, cũng không nhất thiết nói rằng chỉ có một giá trị năng lượng chính xác.
Luyện tập
Trong câu này, an appropriate amount of energy có nghĩa là gì?
- Lượng năng lượng lớn nhất có thể
- Một mức năng lượng chính xác cho mọi phản ứng
- Năng lượng đủ để đáp ứng yêu cầu của phản ứng
Xem đáp án
Năng lượng đủ để đáp ứng yêu cầu của phản ứng
And both of these processes can be accelerated Cách dùng từ
4:38Và cả hai quá trình này đều có thể được tăng tốc
these processes can be accelerated: những quá trình này có thể được đẩy nhanh
Can be accelerated dùng cấu trúc động từ tình thái can + be + quá khứ phân từ. Đây là cấu trúc bị động có nghĩa là “có thể được làm cho nhanh hơn”. Processes là đối tượng nhận tác động, còn người, công cụ hoặc điều kiện làm chúng nhanh hơn có thể được lược bỏ hoặc được giới thiệu bằng by, with hay through. Accelerate không chỉ dùng cho phương tiện giao thông; từ này còn có thể mô tả phản ứng, quá trình phát triển, xét duyệt và những quá trình trừu tượng khác. Trong câu này, these processes chỉ quá trình hẹn hò trong phép so sánh và quá trình phản ứng hóa học đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can be và quá khứ phân từ của accelerate: The testing process ____ through automation.
Xem đáp án
can be accelerated