Trường Học Của Bạn Có Quan Trọng Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
638 từ 194 từ/phút

Giới thiệu video: Dữ liệu về tốt nghiệp và công bố cho thấy bạn học xung quanh có thể tác động đến cách sinh viên tự đánh giá và đến kết quả của họ, khiến danh tiếng của trường trở thành một lợi thế không đơn giản. Các điểm tiếng Anh chính: 1. so that (Ngữ pháp và mẫu câu): nối hành động với kết quả mong muốn, như nối việc học chăm với trúng tuyển và thành công. 2. the big fish little pond effect. (Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực): hiểu khái niệm so sánh xã hội dùng để tổ chức các dữ liệu. 3. that's if you ever even graduate. (Ngữ dụng hội thoại và thái độ): nhận ra lời giới hạn sắc cạnh làm suy yếu một lợi thế và đưa trọng tâm trở lại nguy cơ không tốt nghiệp.

Nội dung bài học

We're all told to work hard in school Ngữ pháp

0:00

Tất cả chúng ta đều được dặn phải chăm chỉ học tập ở trường

Ngữ pháp

We're all told to work: dạng bị động be told to + động từ

We're all told to work sử dụng mẫu bị động be told to + động từ nguyên mẫu. We're là dạng rút gọn của we are, còn told là quá khứ phân từ của tell, vì vậy told ở đây không phải là động từ ở thì quá khứ đơn chủ động. Câu bị động tập trung vào we, tức những người tiếp nhận yêu cầu, mà không cần nêu ai đưa ra yêu cầu đó. All cho thấy yêu cầu được áp dụng rộng rãi cho mọi người trong nhóm; mẫu này cũng có thể dùng để thuật lại quy tắc, chỉ dẫn hoặc kỳ vọng xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của tell, thể hiện rằng một nhóm người nhận được chỉ dẫn: At the lab, students ____ wear safety glasses.

Xem đáp án

are told to

so that we can get into the best colleges or universities Ghi chú

0:02

để có thể vào những trường cao đẳng hoặc đại học tốt nhất

and be successful.

0:05

và đạt được thành công.

Ngữ pháp

so that: mở đầu mệnh đề chỉ mục đích

Ở đây, so that mở đầu mệnh đề chỉ mục đích của việc học tập chăm chỉ: mục tiêu được kỳ vọng là có thể vào những trường cao đẳng hoặc đại học tốt nhất và đạt được thành công. Câu này không nói rằng kết quả đó đã xảy ra. Mẫu có thể áp dụng là hành động + so that + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ. Can trình bày mục tiêu như một khả năng hoặc năng lực mong muốn; could thường được dùng khi hành động chính ở quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ hai từ dùng để mở đầu mục đích: I emailed the file to myself ____ I could open it on another computer.

Xem đáp án

so that

Cụm động từ

Get into a college or university: được nhận vào cao đẳng hoặc đại học

Ở đây, get into có nghĩa là được nhận vào một trường cao đẳng, đại học hoặc chương trình có tính cạnh tranh. Tân ngữ colleges or universities cho thấy cụm từ này nói về kết quả tuyển sinh, chứ không phải việc đi vào một tòa nhà theo nghĩa vật lý. Cụm động từ này tập trung vào việc vượt qua quá trình nộp đơn hoặc tuyển chọn và giành được một suất. Nó cũng được dùng tự nhiên với các khóa học và chương trình, như trong get into a selective program.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là được nhận vào: After months of preparation, Lena was delighted to ____ the medical program.

Xem đáp án

get into

But does the school you choose actually matter? Ghi chú

0:06

Nhưng ngôi trường bạn chọn có thực sự quan trọng không?

Mạch ý

Ngôi trường bạn chọn có thực sự quan trọng không?

Mẫu Does ... matter? hỏi liệu một yếu tố có thực sự quan trọng hoặc ảnh hưởng đến kết quả hay không. Mệnh đề quan hệ you choose xác định school đang được nói tới, còn actually làm cho sự chất vấn đối với một giả định có vẻ hiển nhiên trở nên mạnh hơn. Ở đây, câu hỏi có chức năng tổ chức phần thảo luận thay vì yêu cầu câu trả lời ngay lập tức. But chuyển hướng khỏi mục tiêu vào được những cơ sở tốt nhất, còn câu hỏi xác lập vấn đề mà người nói sẽ xem xét. Có thể dùng cùng khuôn mẫu để mở đầu một lập luận bằng cách đưa một niềm tin quen thuộc ra đánh giá lại.

Luyện tập

Câu nào chất vấn hiệu quả nhất giả định rằng việc chọn một trường cụ thể là quan trọng và đặt ra vấn đề để xem xét?

  1. Which school did you choose?
  2. The school you choose actually matters.
  3. But does the school you choose actually matter?
  4. But you should choose the school that matters most.
Xem đáp án

But does the school you choose actually matter?

Ngữ pháp

the school you choose: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong cụm danh từ the school you choose, you choose là mệnh đề quan hệ xác định, giúp chỉ rõ ngôi trường nào đang được nói đến. Dạng đầy đủ có thể là the school that you choose hoặc the school which you choose. Đại từ quan hệ bị lược bỏ là tân ngữ của choose: you choose the school. Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược bỏ trong loại mệnh đề này. Vì vậy, toàn bộ cách diễn đạt vẫn là một cụm danh từ, chứ you choose không phải một mệnh đề độc lập khác.

Luyện tập

Trong the school you choose, school giữ vai trò gì bên trong mệnh đề you choose?

  1. Đó là tân ngữ của choose.
  2. Đó là chủ ngữ của choose.
  3. Nó mở đầu một mệnh đề chính riêng biệt.
Xem đáp án

Đó là tân ngữ của choose.

Take a look at these SAT scores for an average school, Cụm từ

0:10

Hãy xem điểm SAT tại một ngôi trường tầm trung,

Cụm từ

Take a look at: hướng sự chú ý vào một điều gì đó

Take a look at là một cụm từ cố định, trung tính, có nghĩa là “xem” hoặc “xem xét ngắn gọn”. Ở đây, cụm từ này hướng sự chú ý của người nghe vào dữ liệu điểm SAT. Take không có nghĩa là mang một vật đi theo nghĩa đen; a look là danh từ giữ vai trò tân ngữ, còn at giới thiệu nội dung được xem. Người nói thường dùng cụm từ này để chuyển tiếp tự nhiên sang bằng chứng, ví dụ, màn hình hoặc tài liệu. Cách nói này có thể mang tính mời gọi hơn một chút so với mệnh lệnh trực tiếp Look at ...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “xem xét ngắn gọn”: Before we compare the plans, ____ their monthly fees.

Xem đáp án

take a look at

which are out of 800 by the way. Ghi chú

0:13

và xin nói thêm là điểm tối đa là 800.

Cụm từ

out of 800: Cho biết điểm tối đa

Trong cụm out of 800, 800 là điểm cao nhất có thể đạt được. Số đứng trước cho biết một người đã đạt bao nhiêu điểm, vì vậy cụm này cho người nghe biết thang điểm. Dùng cấu trúc điểm đạt được + out of + điểm tối đa: 650 out of 800. Cụm này không có nghĩa là rời khỏi 800 và cũng không tự động biểu thị tỷ lệ phần trăm.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về điểm số bằng cụm từ giới thiệu mức điểm tối đa: The quiz has 20 possible points, and Leo earned 17 ____ 20.

Xem đáp án

out of

Mạch ý

by the way: Thêm một ý phụ

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu thông tin bổ sung. Ở đây, việc biết điểm tối đa là 800 giúp người nghe hiểu các con số, nhưng đó không phải là ý chính của người nói. Cụm này tạm mở ra một ý phụ rồi cho phép mạch chính tiếp tục. Thông tin thêm vẫn phải hữu ích hoặc có liên quan; cụm này không làm cho mọi chủ đề hoàn toàn không liên quan trở nên tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ dùng để giới thiệu một ý phụ hữu ích: The tickets are free. ____, the doors open at seven.

Xem đáp án

By the way

Those that have the highest SAT scores end up representing over 50% of the people Cụm động từ

0:15

Những học sinh có điểm SAT cao nhất cuối cùng chiếm hơn 50% số người

who get degrees at these schools,

0:20

nhận được bằng tại những trường này,

while the lowest SAT scores only represent around 18% of the people Ngữ pháp

0:22

trong khi những học sinh có điểm SAT thấp nhất chỉ chiếm khoảng 18% số người

who actually graduate.

0:26

thực sự tốt nghiệp.

Cụm động từ

end up representing: end up + động từ-ing

Ở đây, end up representing có nghĩa là 'cuối cùng chiếm' hoặc 'rốt cuộc tạo thành'. Cụm từ này trình bày tỷ lệ trên 50% như kết quả cuối cùng của xu hướng đang được mô tả, chứ không phải kế hoạch của bất kỳ ai. Sau end up là dạng -ing representing: end up + động từ-ing. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi này diễn tả hành động, trạng thái hoặc vai trò cuối cùng trở thành sự thật, thường sau một quá trình hoặc một hướng đi bất ngờ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của end up cùng với manage để hoàn thành câu: After taking a temporary weekend job, Maya ____ the store for five years.

Xem đáp án

ended up managing

Ngữ pháp

while: đối chiếu hai mệnh đề

Ở đây, while giới thiệu sự tương phản giữa hai tỷ lệ: trên 50% đối với nhóm điểm cao so với khoảng 18% đối với nhóm điểm thấp. Nó mang nghĩa giống whereas, chứ không phải when hay 'trong khoảng thời gian mà'. Khi được đặt giữa hai mệnh đề, while chỉ sự tương phản báo cho người đọc rằng cần so sánh các sự thật ở hai phía. Vì vậy, nó hữu ích để tổ chức phần mô tả dữ liệu và lập luận; nó không ngụ ý rằng hai hành động đang xảy ra đồng thời.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để đối chiếu hai xu hướng dữ liệu? Online subscriptions increased, ____ print subscriptions declined.

  1. while
  2. during
  3. when
Xem đáp án

while

Not so surprising.

0:27

Không có gì quá ngạc nhiên.

But now let's look at a top school like Harvard.

0:28

Nhưng giờ hãy xem một trường hàng đầu như Harvard.

Here the students with the lowest SAT scores

0:31

Ở đây, những học sinh có điểm SAT thấp nhất

are still smarter than the best students at an average school. Ngữ pháp

0:34

vẫn thông minh hơn học sinh giỏi nhất ở một trường tầm trung.

Ngữ pháp

still smarter than: một phép so sánh đáng ngạc nhiên vẫn đúng

Ở đây, still đứng trước cụm so sánh smarter than để cho thấy phép so sánh vẫn đúng ngay cả trong một điều kiện bất lợi hoặc đáng ngạc nhiên. Các học sinh thuộc nhóm đầu ở mức thấp trong chính nhóm của mình, nhưng họ vẫn xếp trên những học sinh giỏi nhất của nhóm được đem ra so sánh. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là still + tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn + than. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả vẫn đúng dù có một sự thật có thể khiến người ta dự đoán điều ngược lại.

Luyện tập

Câu nào dùng still phù hợp nhất để cho thấy một phép so sánh đáng ngạc nhiên vẫn đúng?

  1. Please keep the laptop still while I attach the cable.
  2. Although this laptop is five years old, it is still faster than the new budget model.
  3. This laptop is faster than the new budget model, with no suggestion of a surprising condition.
Xem đáp án

Although this laptop is five years old, it is still faster than the new budget model.

And yet, when we look at their rate of completion, Mạch ý

0:37

Thế nhưng khi xem tỷ lệ hoàn thành chương trình của họ,

it looks awfully similar. Cách dùng từ

0:40

kết quả lại giống nhau đến đáng ngạc nhiên.

Mạch ý

And yet: giới thiệu một kết quả trái với kỳ vọng

And yet liên kết phát biểu mới với nhận định trước đó, đồng thời báo hiệu rằng bằng chứng mới mâu thuẫn với kỳ vọng do nhận định ấy tạo ra. And duy trì sự tiếp nối, còn yet tạo ra sự tương phản mạnh. Ở đây, khoảng cách về năng lực khiến người đọc dự đoán tỷ lệ hoàn thành sẽ khác nhau, nhưng mệnh đề sau lại nói rằng các tỷ lệ trông rất giống nhau. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, And yet thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề và có nghĩa gần như “mặc dù vậy, điều sau đây vẫn đúng”. Nó hướng người nghe điều chỉnh lại kỳ vọng được tạo ra bởi thông tin trước đó, thay vì chỉ coi nội dung sau là một sự thật được thêm vào.

Luyện tập

Đọc: “The route looked short on the map. And yet, it took us three hours.” And yet báo hiệu điều gì?

  1. Nó giới thiệu một sự thật mâu thuẫn với kỳ vọng do câu đầu tiên tạo ra.
  2. Nó chỉ đơn giản bổ sung một sự thật khác mà không có sự tương phản.
  3. Nó nói rằng sự kiện thứ hai chưa xảy ra cho đến hiện tại.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một sự thật mâu thuẫn với kỳ vọng do câu đầu tiên tạo ra.

Cách dùng từ

awfully similar: awfully mang nghĩa rất

Ở đây, awfully là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho similar. Nó có nghĩa là “rất” hoặc “ở mức độ đáng chú ý”, vì vậy awfully similar cho biết các tỷ lệ hoàn thành rất giống nhau. Mặc dù awful thường mang nghĩa tiêu cực, dạng có đuôi -ly có thể đóng vai trò từ tăng cường trong hội thoại. Bản thân nó không nói rằng sự giống nhau là điều xấu; người nói đang nhấn mạnh rằng các kết quả gần nhau đến mức bất ngờ.

Luyện tập

Trong câu “The two reports look awfully similar,”, “awfully” có nghĩa là gì?

  1. xấu như nhau
  2. rất
  3. theo một cách khủng khiếp
Xem đáp án

rất

The top students represent just over 50% of people who graduate,

0:42

Nhóm học sinh giỏi nhất chiếm hơn 50% một chút trong số những người tốt nghiệp,

while the lower SAT scores represent around 15%

0:45

còn nhóm có điểm SAT thấp hơn chiếm khoảng 15%

of people who actually graduate.

0:48

số người thực sự tốt nghiệp.

Wait,

0:50

Khoan đã,

what's going on here? Ý định

0:51

chuyện gì đang xảy ra vậy?

Ý định

what's going on here? để yêu cầu lời giải thích

Trong ngữ cảnh này, what's going on here? yêu cầu một lời giải thích cho kết quả gây khó hiểu, chứ không chỉ yêu cầu mô tả một hoạt động có thể nhìn thấy. Here chỉ tình huống hoặc bằng chứng đang được thảo luận. Wait đánh dấu sự dừng lại đột ngột và cho thấy người nói đã nhận ra điều gì đó không đúng với dự đoán. Khi kết hợp, những từ này chuyển cuộc thảo luận từ việc quan sát kết quả sang đặt câu hỏi tại sao kết quả đó lại xảy ra.

Luyện tập

Trong “Wait, what's going on here?”, người nói đang làm gì?

  1. Chỉ hỏi về một sự kiện trong quá khứ đã kết thúc
  2. Yêu cầu lời giải thích vì tình huống có vẻ khó hiểu hoặc không ổn
  3. Hỏi một cách trung tính “ở đây” là địa điểm nào
Xem đáp án

Yêu cầu lời giải thích vì tình huống có vẻ khó hiểu hoặc không ổn

This phenomenon is known as the big fish little pond effect. Ghi chú

0:52

Hiện tượng này được gọi là “hiệu ứng cá lớn trong ao nhỏ”.

Cụm từ

is known as + tên: giới thiệu một thuật ngữ đã được công nhận

Trong câu này, is known as giới thiệu tên gọi đã được công nhận của hiện tượng. Cụm này có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên”, chứ không có nghĩa là “nổi tiếng”. Mẫu có thể tái sử dụng là chủ ngữ + be + known as + tên hoặc nhãn gọi. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì, chẳng hạn is known as và was known as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ đã học, có nghĩa là “được gọi là”: The process by which plants use light to make food ____ photosynthesis.

Xem đáp án

is known as

Văn hóa

hiệu ứng cá lớn trong ao nhỏ: vị trí tương đối và nhận thức về bản thân

Hiệu ứng cá lớn trong ao nhỏ là một hiệu ứng so sánh xã hội: một người có năng lực có thể đánh giá khả năng của mình kém tích cực hơn sau khi gia nhập một nhóm gồm những người có thành tích đặc biệt cao, ngay cả khi năng lực tuyệt đối của họ không hề giảm. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh một con cá trông lớn trong ao nhỏ nhưng ít nổi bật hơn trong ao lớn. “Ao” là nhóm tham chiếu tại chỗ, vì vậy điểm cốt lõi là vị trí tương đối và nhận thức về bản thân, chứ không phải sự thay đổi thực sự về kỹ năng.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất hiệu ứng cá lớn trong ao nhỏ?

  1. Điểm của một nữ sinh giảm vì bài thi mới kiểm tra nội dung mà cô chưa từng học.
  2. Một nữ sinh tiến bộ nhanh chóng sau khi được dạy kèm riêng.
  3. Một trường học chính thức đổi tên chương trình dành cho học sinh xuất sắc.
  4. Một nữ sinh giỏi chuyển vào lớp có thành tích đặc biệt cao và bắt đầu đánh giá năng lực của mình thấp hơn, dù kỹ năng của cô không hề giảm.
Xem đáp án

Một nữ sinh giỏi chuyển vào lớp có thành tích đặc biệt cao và bắt đầu đánh giá năng lực của mình thấp hơn, dù kỹ năng của cô không hề giảm.

Simply put, Mạch ý

0:56

Nói một cách đơn giản,

Mạch ý

Simply put: dẫn vào cách diễn đạt lại đơn giản hơn

Simply put là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết người nói sắp diễn đạt lại một ý tưởng phức tạp bằng ngôn ngữ ngắn gọn và dễ hiểu hơn. Cụm này sắp xếp thông tin thành hai bước: trước tiên nêu ý tưởng, sau đó giải thích theo cách đơn giản. Ở đây, put có nghĩa là diễn đạt hoặc trình bày, không phải đặt một vật ở đâu đó. Cụm này thường đứng trước phần diễn đạt lại đơn giản hơn và có dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Cách mở đầu nào báo hiệu rõ nhất rằng một lời giải thích phức tạp sắp được diễn đạt lại bằng những từ đơn giản hơn?

  1. For example,
  2. Simply put,
  3. On the other hand,
Xem đáp án

Simply put,

we compare ourselves not globally, Ghi chú

0:57

chúng ta không so sánh mình với cả thế giới,

but to our neighbors or people who are in the same boat as we are. Thành ngữ

0:59

mà với những người xung quanh hoặc người cùng hội cùng thuyền với mình.

Cụm từ

compare ourselves ... to our neighbors: cấu trúc so sánh phản thân

Trong compare ourselves to our neighbors, compare đi theo cấu trúc compare + đại từ phản thân + to + đối tượng làm chuẩn. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I compare myself, she compares herself và we compare ourselves. Trong câu này, ourselves có nghĩa là mỗi người tự đánh giá mình bằng cách lấy hàng xóm làm chuẩn. Cụm này không có nghĩa là các thành viên trong we so sánh lẫn nhau. Phần chen vào not globally, but thu hẹp đối tượng làm chuẩn nhưng không thay đổi cấu trúc so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc compare + đại từ phản thân + to: When I feel behind, I try not to ____ influencers online.

Xem đáp án

compare myself to

Ngữ pháp

not globally, but to our neighbors: điều chỉnh khung so sánh

Cấu trúc not X, but Y trước tiên bác bỏ X như một cách mô tả hoặc dự đoán sai, rồi đưa Y ra làm phương án thay thế đúng. Ở đây, globally bị loại khỏi phạm vi so sánh, còn to our neighbors xác định nhóm thực sự được dùng để so sánh. Hai phần không nhất thiết phải có hình thức giống hệt nhau, nhưng đều phải phù hợp với cùng một cấu trúc lớn. Trong câu này, globally và to our neighbors đều bổ sung cho ý về cách thức hoặc đối tượng mà ta compare ourselves; but nối hai lựa chọn đó trong cùng một mệnh đề chứ không mở ra một hướng chuyển ý không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ dùng để bác bỏ lý do thứ nhất và thay bằng lý do thứ hai: We stayed inside ____ because we were tired, ____ because the storm was dangerous.

Xem đáp án

not · but

Thành ngữ

in the same boat as: cùng ở trong một hoàn cảnh tương tự

In the same boat as là một thành ngữ có nghĩa là ở trong hoàn cảnh tương tự một người khác, đặc biệt khi nhiều người cùng gặp một khó khăn, áp lực hoặc hạn chế. Trong phụ đề, thành ngữ này xếp người nói cùng nhóm với những người xung quanh có hoàn cảnh tương đương; nó không nói đến một chiếc thuyền thật. Cấu trúc thông thường là be in the same boat as + người hoặc nhóm. Nếu đối tượng so sánh đã rõ, người nói cũng có thể dùng We are in the same boat mà không có as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là 'ở trong hoàn cảnh khó khăn tương tự một người khác': Marco also forgot his homework, so I am ____ Marco.

Xem đáp án

in the same boat as

As a result, Mạch ý

1:02

Do đó,

students at top schools compare themselves to their brilliant peers,

1:03

học sinh ở các trường hàng đầu so sánh bản thân với những bạn học xuất chúng,

and if you're in the bottom half of your class,

1:07

và nếu bạn thuộc nửa dưới của lớp,

you're likely to have feelings of inadequacy, Ghi chú

1:09

bạn rất dễ cảm thấy mình kém cỏi,

Cách dùng từ

Feelings of inadequacy: cảm thấy mình không đủ tốt

Feelings of inadequacy là cảm giác lặp đi lặp lại hoặc rõ rệt rằng mình không đủ năng lực, không đủ thành công, không có đủ giá trị hoặc không đủ tốt khi so với một tiêu chuẩn hay người khác. Ở đây, cụm từ này chỉ sự tự đánh giá tiêu cực do việc so sánh gây ra. Cụm từ này nói về trải nghiệm chủ quan, không phải một kết luận khách quan. Một người rất có năng lực vẫn có thể có cảm giác như vậy.

Luyện tập

feelings of inadequacy có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bằng chứng rằng một người hoàn toàn không có năng lực
  2. Một khoảng thời gian ngắn bị mệt mỏi thể chất
  3. Cảm giác chủ quan rằng mình không đủ tốt
Xem đáp án

Cảm giác chủ quan rằng mình không đủ tốt

even though compared to the rest of the world, Ngữ pháp

1:11

dù so với phần còn lại của thế giới,

you're at the top.

1:13

bạn vẫn thuộc nhóm dẫn đầu.

Mạch ý

As a result, để đánh dấu kết quả

As a result giới thiệu phát biểu phía sau như một kết quả của nguyên nhân hoặc tình huống đã được nêu trước đó. Trong câu này, cụm từ đánh dấu việc học sinh đánh giá tiêu cực về bản thân là kết quả của sự so sánh với những bạn đồng trang lứa có thành tích cao ở gần mình. Cụm từ này tổ chức lập luận theo quan hệ “nguyên nhân → kết quả”, giúp người đọc không hiểu hai ý chỉ là các sự việc đặt cạnh nhau hoặc một trình tự thời gian.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ cảm xúc của học sinh là kết quả của việc so sánh bản thân với những người bạn ở gần?

  1. Meanwhile,
  2. For example,
  3. As a result,
Xem đáp án

As a result,

Ngữ pháp

you're likely to have: be likely to + động từ nguyên mẫu

You're likely to have sử dụng cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu. Likely là tính từ đứng sau are trong you're, còn to have là động từ nguyên mẫu có to dùng để nêu sự việc có khả năng xảy ra. Cấu trúc này có nghĩa là sự việc có nhiều khả năng xảy ra, chứ không phải chắc chắn sẽ xảy ra. Ở đây, sự việc có khả năng xảy ra là cảm thấy bản thân kém cỏi.

Luyện tập

Hoàn thành lời dự đoán bằng cấu trúc mục tiêu be likely to + động từ nguyên mẫu: Because the roads are icy, buses are ____ arrive late.

Xem đáp án

likely to

Ngữ pháp

Even though: sự đối lập dựa trên sự thật

Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ mạnh. Nó coi mệnh đề theo sau là một sự thật có thật hoặc đã được chấp nhận, rồi nối sự thật ấy với một tình huống khác mang tính đối lập và bất ngờ. Ở đây, việc đứng đầu khi so với phạm vi toàn thế giới được coi là đúng, nhưng sự thật đó vẫn không xóa bỏ cảm giác thiếu tự tin được nhắc đến trước đó. Ý chính tạo nên sự đối lập có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chứa even though.

Luyện tập

Câu nào coi việc trời mưa là một sự thật đã biết và thể hiện sự đối lập bất ngờ?

  1. Even though it was raining, we played outside.
  2. Even if it rains, we will play outside.
  3. Because it was raining, we played outside.
Xem đáp án

Even though it was raining, we played outside.

Who do you think has a higher incidence of suicide? Ngữ pháp

1:14

Theo bạn, nhóm nào có tỷ lệ tự tử cao hơn?

Ngữ pháp

Cấu trúc Who do you think has ...?

Trong câu hỏi này, do you think được chèn vào để hỏi nhận định của người nghe. Câu hỏi cơ bản là Who has a higher incidence of suicide? Who là chủ ngữ của has, nên mệnh đề sau think giữ trật tự chủ ngữ-động từ: who has. Tiếng Anh không thêm một trợ động từ nghi vấn thông thường khác ở đây. Dạng như does have chỉ phù hợp khi does mang ý nhấn mạnh đặc biệt, chẳng hạn để sửa lại một giả định.

Luyện tập

Câu nào hỏi nhận định của người khác một cách trung tính, không nhằm sửa lại hay đối chiếu?

  1. Who do you think has the best chance of winning?
  2. Who do you think who has the best chance of winning?
  3. Who do you think does have the best chance of winning?
Xem đáp án

Who do you think has the best chance of winning?

People who live in developed countries that declare themselves as very happy

1:17

Những người sống ở các nước phát triển tự nhận là rất hạnh phúc

like Switzerland, Denmark, and Canada,

1:20

như Thụy Sĩ, Đan Mạch và Canada,

or those which describe themselves as unhappy Cụm từ

1:22

hay những người sống ở các nước tự nhận là không hạnh phúc

like Italy, Greece, and Spain?

1:25

như Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha?

Cụm từ

Cấu trúc describe themselves as unhappy

Describe oneself as + tính từ hoặc danh từ có nghĩa là nêu hoặc trình bày tình trạng, bản sắc hay nhóm của chính mình bằng những từ đó. Ở đây, describe themselves as unhappy cho biết nhóm số nhiều tự mô tả mình như thế nào; themselves tương ứng với those, còn unhappy là phần mô tả đứng sau as. Cách diễn đạt này đánh dấu đây là sự tự mô tả, không nhất thiết là nhận xét từ bên ngoài hay một sự thật đã được xác minh độc lập. Cùng cấu trúc này có thể dùng với danh từ, như trong describe herself as a beginner.

Luyện tập

Dùng cấu trúc describe oneself as ở thì hiện tại để hoàn thành câu: The volunteers ____ patient and reliable in the application.

Xem đáp án

describe themselves as

The happy countries.

1:27

Những người ở các nước hạnh phúc.

If you're depressed but everyone around you is also unhappy,

1:28

Nếu bạn bị trầm cảm nhưng mọi người xung quanh cũng đều không vui,

you may think of yourself as normal, Cụm từ

1:32

bạn có thể cho rằng mình bình thường,

as opposed to being stuck around people who are happier than you. Cụm từ

1:33

trái với khi bị mắc kẹt giữa những người hạnh phúc hơn mình.

Cụm từ

think of yourself as normal: xem bản thân là bình thường

Think of yourself as normal sử dụng cấu trúc think of + người + as + nhóm hoặc phần mô tả. Trong câu này, nó có nghĩa là xem hoặc xếp bản thân vào nhóm bình thường, chứ không chỉ đơn thuần nghĩ về bản thân. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ, như trong I think of myself as patient và she thinks of herself as patient. Phần sau as nêu danh tính, vai trò hoặc phẩm chất được gán cho người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of ... as: I ____ a patient person, even under pressure.

Xem đáp án

think of myself as

Cụm từ

as opposed to + danh từ hoặc dạng -ing

As opposed to giới thiệu tình huống thứ hai được đặt trong sự tương phản rõ ràng với tình huống thứ nhất. Ở đây, cụm từ đối chiếu hoàn cảnh mà nỗi buồn chung khiến một người cảm thấy mình bình thường với hoàn cảnh khác là bị bao quanh bởi những người hạnh phúc hơn. Nó có thể mang nghĩa rather than hoặc in contrast to. Trong cụm từ này, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy theo sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Do đó, câu gốc dùng as opposed to being, không dùng as opposed to be.

Luyện tập

Câu nào sử dụng as opposed to đúng?

  1. The team focused on preventing errors as opposed from fixing them later.
  2. The team focused on preventing errors as opposed to fixing them later.
  3. The team focused on preventing errors as opposed to fix them later.
Xem đáp án

The team focused on preventing errors as opposed to fixing them later.

Similarly, Mạch ý

1:37

Tương tự,

Mạch ý

Dùng Similarly, để giới thiệu một ví dụ tương ứng

Similarly là trạng từ liên kết, báo cho người nghe biết rằng điểm tiếp theo cần được hiểu là tương ứng với một điểm đã nêu trước đó. Ở đây, từ này giới thiệu ví dụ về trường ưu tú như một trường hợp khác của cùng một cơ chế: những người xung quanh tạo thành nhóm so sánh có thể làm thay đổi cách bạn đánh giá bản thân. Nó đánh dấu sự tương đồng về logic chứ không phải sự kiện tiếp theo theo trình tự thời gian.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện mô hình tương ứng: Regular feedback helps new employees learn faster. _____ frequent feedback helps students improve their work.

  1. Therefore,
  2. However,
  3. Similarly,
Xem đáp án

Similarly,

if you're very intelligent at an elite school,

1:37

nếu bạn rất thông minh ở một trường danh giá,

you may end up being a little fish in a very big pond, Thành ngữ

1:40

bạn có thể trở thành một con cá nhỏ trong cái ao rất lớn,

and feeling as though you're at the bottom Ngữ pháp

1:43

và cảm giác như mình ở tận đáy

impacts your confidence and ultimately your motivation.

1:45

sẽ ảnh hưởng đến sự tự tin và cuối cùng là động lực của bạn.

Thành ngữ

a little fish in a very big pond: vị trí tương đối thấp giữa những người rất giỏi

Phép ẩn dụ này so sánh vị trí tương đối của một người với kích thước của một con cá trong ao. Một con cá nhỏ không nhất thiết là không có năng lực; nó chỉ trông kém nổi bật hơn khi ở giữa những người cực kỳ giỏi trong một cái ao rất lớn. Trong câu này, học sinh có trí thông minh rất cao nếu xét về mặt tuyệt đối, nhưng có thể xếp gần cuối tại một trường ưu tú. Vì vậy, cách diễn đạt này thể hiện khoảng cách giữa năng lực cao và vị trí thấp trong nhóm hiện tại.

Luyện tập

Maya là một kỳ thủ xuất sắc, nhưng sau khi tham gia trại huấn luyện quốc gia, cô xếp gần cuối. Câu nào thể hiện đúng nhất vị trí tương đối của cô?

  1. She is competing on a level playing field.
  2. She is a little fish in a very big pond.
  3. She is a big fish in a small pond.
Xem đáp án

She is a little fish in a very big pond.

Ngữ pháp

As though: diễn tả cảm giác thay vì sự thật đã được xác nhận

“As though” mở đầu một mệnh đề mô tả một tình huống được cảm nhận hoặc có vẻ như thế nào, thay vì tự động khẳng định đó là sự thật đã được chứng minh. Ở đây, “you're at the bottom” là phép so sánh tạo nên cảm giác ấy: người đó trải nghiệm tình huống như thể mình đang ở vị trí thấp nhất. Cấu trúc là feel/seem/look/sound + as though + mệnh đề. Hãy dùng cấu trúc này để phân biệt ấn tượng, cảm nhận hoặc phép so sánh tưởng tượng với điều được biết một cách khách quan.

Luyện tập

Trong “Maya spoke as though she knew the answer,” as though cho chúng ta biết điều gì?

  1. Maya đã nói chính xác câu “I know the answer.”
  2. Qua cách Maya nói, có vẻ như cô ấy biết câu trả lời, nhưng điều này chưa được xác nhận.
  3. Maya chắc chắn biết câu trả lời.
Xem đáp án

Qua cách Maya nói, có vẻ như cô ấy biết câu trả lời, nhưng điều này chưa được xác nhận.

Need more statistics? Mạch ý

1:48

Cần thêm số liệu thống kê ư?

Mạch ý

Need more statistics? dùng làm câu chuyển ý tu từ

“Need more statistics?” là dạng rút gọn của “Do you need more statistics?”. Việc lược bỏ chủ ngữ và trợ động từ khiến câu hỏi trở nên nhanh gọn và mang tính hội thoại. Trong bài thuyết trình này, mục đích chính không phải là chân thành hỏi để khán giả quyết định. Câu hỏi đóng vai trò như một cách thu hút mang tính tu từ: dự đoán sự nghi ngờ có thể có, duy trì sự chú ý và báo hiệu rằng một nhóm bằng chứng bằng số khác sắp được đưa ra.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói “Need more statistics?” rồi lập tức đưa ra một biểu đồ khác. Chức năng chính của câu hỏi này là gì?

  1. Đưa ra thêm bằng chứng bằng số và duy trì sự chú ý của khán giả
  2. Yêu cầu khán giả tính toán các con số
  3. Kết thúc bài thuyết trình vì không có đủ bằng chứng
Xem đáp án

Đưa ra thêm bằng chứng bằng số và duy trì sự chú ý của khán giả

50% of US students in STEM programs Văn hóa

1:50

50% sinh viên Mỹ theo học các chương trình STEM

Văn hóa

STEM programs: chương trình giáo dục khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học

STEM là từ viết tắt được tạo từ science, technology, engineering và mathematics. Trong các cuộc thảo luận về giáo dục và việc làm, từ này gọi chung bốn lĩnh vực có liên quan với nhau đó. Trong STEM programs, programs có nghĩa là các chương trình học, lộ trình cấp bằng, kế hoạch đào tạo hoặc sáng kiến giáo dục được tổ chức trong những lĩnh vực này, chứ không phải phần mềm máy tính. Cụm từ này chỉ các chương trình dành cho người học thuộc một hoặc nhiều lĩnh vực STEM.

Luyện tập

STEM programs có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các chương trình giáo dục về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học
  2. Hoạt động sau giờ học dành cho tất cả môn học
  3. Phần mềm máy tính do sinh viên sử dụng
Xem đáp án

Các chương trình giáo dục về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học

drop out in the first or second year of school, Cụm động từ

1:52

bỏ học trong năm thứ nhất hoặc thứ hai,

Cụm động từ

drop out: rời chương trình trước khi hoàn thành

Drop out là cụm động từ có nghĩa là rời trường học, lộ trình học tập hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành. Ở đây, sinh viên rời chương trình STEM vào năm thứ nhất hoặc năm thứ hai; cụm này không chỉ có nghĩa là họ vắng một buổi học. Khi nêu tên trường hoặc chương trình, hãy dùng drop out of + danh từ, chẳng hạn drop out of college hoặc drop out of a training program. Drop out cũng có thể đứng một mình nếu ngữ cảnh đã cho biết người đó rời khỏi điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “rời toàn bộ chương trình trước khi hoàn thành”: Some trainees ____ of the program during the first month.

Xem đáp án

drop out

but for every 10-point decrease in the school's average SAT score, Ngữ pháp

1:55

nhưng cứ mỗi khi điểm SAT trung bình của trường giảm 10 điểm,

degree completion rises by 2%,

1:59

tỷ lệ hoàn thành chương trình lấy bằng lại tăng 2%,

meaning you're much more likely to even get your degree Ngữ pháp

2:02

nghĩa là khả năng bạn lấy được bằng sẽ cao hơn nhiều

if you don't go to your top pick. Cụm từ

2:04

nếu bạn không vào ngôi trường mình ưu tiên hàng đầu.

Ngữ pháp

For every X decrease, Y rises by Z: mỗi khi X giảm, Y tăng thêm Z

Trong mẫu diễn đạt dữ liệu này, for every 10-point decrease đặt ra đơn vị thay đổi lặp lại của một đại lượng. Cấu trúc này liên kết mỗi mức giảm 10 điểm trong điểm SAT trung bình của trường với mức tăng 2% về tỷ lệ hoàn thành chương trình lấy bằng. Khung có thể áp dụng lại là for every X increase/decrease, Y rises/falls by Z. By giới thiệu độ lớn của thay đổi, vì vậy 2% là lượng tăng thêm chứ không phải mức hoàn thành cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu dữ liệu bằng cấu trúc tỷ lệ: A study found that ____ 10-point decrease in the stress score, sleep quality rose ____ 2%.

Xem đáp án

for every · by

Ngữ pháp

meaning + mệnh đề để giải thích kết quả

Sau dấu phẩy, meaning + mệnh đề bổ sung kết luận hoặc kết quả thực tế của toàn bộ phát biểu đứng trước. Ở đây, chủ ngữ được hiểu ngầm của meaning là mối quan hệ vừa được nêu, còn you're much more likely to even get your degree trình bày điều mà mối quan hệ đó cho thấy. Đây là một mệnh đề không chia ở dạng -ing, không phải một câu mới có động từ chia thì. Mẫu có thể áp dụng lại là phát biểu, meaning + chủ ngữ + động từ. Trong cách dùng này, mean nói về ý nghĩa hoặc hệ quả chứ không nói về ý định của một người.

Luyện tập

Câu nào dùng meaning đúng cách để giải thích kết quả của toàn bộ phát biểu đứng trước?

  1. The last bus has left, means we need to walk home.
  2. The last bus has left, meaning to walk home.
  3. The last bus has left, meaning we need to walk home.
Xem đáp án

The last bus has left, meaning we need to walk home.

Cụm từ

top pick với nghĩa là lựa chọn hàng đầu

Your top pick là lựa chọn mà bạn mong muốn hơn tất cả các lựa chọn khác. Ở đây, cụm từ này chỉ ngôi trường đứng đầu trong bảng xếp hạng cá nhân của bạn. Trong cụm này, pick là danh từ có nghĩa là lựa chọn, không phải hành động hái hay nhặt một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là phương án bạn mong muốn nhất: Of the three summer camps, the science camp is my ____.

Xem đáp án

top pick

Okay,

2:06

Được rồi,

but who ends up being more successful in the real world?

2:07

nhưng cuối cùng ai thành công hơn trong thế giới thực?

A study looking at publications produced by economists Ghi chú

2:10

Một nghiên cứu xem xét các công trình do những nhà kinh tế học công bố

Ngữ pháp

publications produced by economists: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong publications produced by economists, produced by economists là một cụm phân từ quá khứ đặt sau publications. Cụm này xác định những publications đang được nói tới và mang nghĩa bị động: các nhà kinh tế học đã tạo ra chúng. Đây là dạng rút gọn của publications which were produced by economists. Vì nằm bên trong cụm danh từ, produced không phải là động từ chính của cả câu; một động từ hữu hạn xuất hiện sau đó mới tạo thành vị ngữ chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn với publish: The report ____ was discussed at the meeting. (The research team published it.)

Xem đáp án

published by the research team

in their first six years after graduation

2:12

trong sáu năm đầu sau khi tốt nghiệp

showed that the top students in the 99th percentile, Cách dùng từ

2:15

cho thấy những sinh viên xuất sắc thuộc phân vị thứ 99,

i.e. smarter than almost every other person at the school, Mạch ý

2:18

tức là thông minh hơn gần như tất cả những người khác trong trường,

Cách dùng từ

the 99th percentile: thứ hạng tương đối, không phải 99 percent

The 99th percentile mô tả vị trí trong một nhóm so sánh cụ thể. Ở đây, cụm này có nghĩa là các học sinh xếp trên khoảng 99% số người trong nhóm, tức gần thuộc nhóm 1% đứng đầu; vì vậy câu giải thích bằng cách nói họ thông minh hơn gần như mọi người khác trong trường. Percentile là thứ hạng tương đối, không phải điểm thô hay tỷ lệ câu trả lời đúng. Chỉ riêng bách phân vị cũng không cho biết mức chênh lệch giữa mọi người lớn đến đâu.

Luyện tập

Đọc tình huống tiếng Anh và chọn ý nghĩa trực tiếp nhất: A child is in the 99th percentile for height among children of the same age. Điều này trực tiếp nhất có nghĩa là gì?

  1. Đứa trẻ cao đúng 99 xăng-ti-mét.
  2. Chiều cao của đứa trẻ bằng 99% chiều cao của đứa trẻ cao nhất.
  3. Đứa trẻ đã cao thêm 99%.
  4. Đứa trẻ cao hơn khoảng 99% số trẻ trong nhóm so sánh đó.
Xem đáp án

Đứa trẻ cao hơn khoảng 99% số trẻ trong nhóm so sánh đó.

Mạch ý

i.e. để diễn đạt lại chính xác cùng một ý

i.e. là dạng viết tắt của cụm tiếng Latinh id est và có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”. Ở đây, nó dẫn vào cụm “thông minh hơn gần như tất cả những người khác trong trường” để diễn đạt rõ hơn ý nghĩa của “bách phân vị thứ 99”. Nó tổ chức thông tin trong câu bằng cách cho biết phần tiếp theo tương đương với thông tin trước đó, chứ không chỉ là một ví dụ trong một nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Từ viết tắt nào báo hiệu một cách diễn đạt lại chính xác trong câu sau? The event is on the final weekday—that is, Friday.

  1. etc.
  2. i.e.
  3. e.g.
Xem đáp án

i.e.

from the top five schools in America

2:21

đến từ năm trường hàng đầu nước Mỹ

were producing an impressive amount of publications. Cách dùng từ

2:23

đã công bố một lượng công trình đáng nể.

Mạch ý

A study looking at ... showed that ... làm khung trình bày nghiên cứu

Khung A study looking at X showed that Y trước tiên xác định nghiên cứu và chủ đề được nghiên cứu, sau đó nêu kết quả. Looking at X là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho study, có nghĩa là một nghiên cứu đã xem xét X. Động từ chính được chia thì là showed và chủ ngữ của nó là A study. Mệnh đề that chứa điều nghiên cứu tìm ra; phần nội dung dài giữa study và showed không làm thay đổi cấu trúc câu này.

Luyện tập

Hoàn thành khung báo cáo nghiên cứu bằng hai từ được dùng trong bài này: A survey ____ at sleep habits ____ that regular bedtimes were linked to better focus.

Xem đáp án

looking · showed

Cách dùng từ

an impressive amount of publications so với an impressive number of publications

Publications là danh từ đếm được ở số nhiều: từng ấn phẩm có thể được đếm riêng. Trong tiếng Anh học thuật hoặc nghề nghiệp cẩn trọng, cách nói thông thường là an impressive number of publications, không phải an impressive amount of publications. Cách diễn đạt gốc vẫn có thể hiểu được, và amount of + danh từ số nhiều có thể xuất hiện trong lời nói thân mật. Điểm chính là cách kết hợp danh từ đếm được và không đếm được được ưu tiên trong văn bản đã biên tập, chứ không phải câu đó có hiểu được hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng amount hoặc number: The institute released an impressive ____ of publications this year.

Xem đáp án

number

But those in the 75th percentile,

2:26

Nhưng những người ở phân vị thứ 75,

still the top quarter of the best students,

2:28

dù vẫn thuộc nhóm 25% sinh viên giỏi nhất,

are publishing next to nothing, Thành ngữ

2:30

lại gần như không công bố gì,

essentially failures in their field.

2:32

về cơ bản là thất bại trong lĩnh vực của mình.

Thành ngữ

next to nothing: một lượng gần bằng không

Next to nothing chỉ một lượng cực kỳ nhỏ, nhỏ đến mức trên thực tế có thể xem là không đáng kể. Trong câu này, nó cho biết những sinh viên đó gần như không công bố công trình nào; nó không khẳng định chính xác rằng mỗi người đều công bố đúng bằng không. Trong thành ngữ này, next to có nghĩa là rất gần với. Cụm từ tóm lược một lượng gần bằng không với mức nhấn mạnh mạnh hơn very little.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là gần như không có thông tin hữu ích: The report says a lot about costs but ____ about safety.

Xem đáp án

next to nothing

But if we now look at the best students from the 30 worst schools, Mạch ý

2:34

Nhưng nếu giờ ta nhìn vào những sinh viên giỏi nhất từ 30 trường kém nhất,

we see that they're publishing more

2:38

ta thấy họ công bố nhiều công trình hơn

than those in the top quarter of the best schools in the country.

2:39

những người thuộc nhóm 25% dẫn đầu ở các trường tốt nhất cả nước.

Mạch ý

if we now look at ... we see that: từ bằng chứng đến điều quan sát được

Khung cặp if we now look at ... we see that ... tổ chức lập luận theo hai giai đoạn. Mệnh đề đầu chuyển sự chú ý của người nghe sang một tập dữ liệu hoặc phép so sánh mới; mệnh đề chính nêu ra điều quan sát được sau đó. Ở đây, if có chức năng chỉ dẫn quy trình chứ không thực sự nêu giả thuyết: nó mời người nghe thực hiện cùng một bước phân tích với người nói. Khung này tách rõ đối tượng được xem xét khỏi kết luận rút ra từ đối tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung thuyết trình gồm hai phần trong bài học: ____ customer ratings by region, ____ the coastal stores score highest.

Xem đáp án

If we now look at · we see that

Clearly, your surroundings and peers matter.

2:43

Rõ ràng, môi trường xung quanh và bạn bè đồng trang lứa rất quan trọng.

Now, of course, Mạch ý

2:46

Tất nhiên,

this doesn't cover every aspect of going to a top-ranked school, Cụm từ

2:47

điều này không bao quát mọi khía cạnh của việc theo học một trường xếp hạng hàng đầu,

Cụm từ

Dùng doesn't cover every aspect of để giới hạn phạm vi nhận định

Trong câu này, cover có nghĩa là bao gồm hoặc đề cập đến. Cấu trúc doesn't cover every aspect of X thừa nhận rằng một phân tích có phạm vi hạn chế: nó có thể bao gồm một số phần của X, nhưng không phải tất cả. Phủ định tác động lên every aspect, vì vậy cụm từ thường có nghĩa là không phải mọi khía cạnh đều được đề cập, chứ không phải không có khía cạnh nào được đề cập. Đây là cách hữu ích để giữ cho kết luận tương xứng với phạm vi bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học mang nghĩa “không toàn diện”: This brief guide ____ online privacy.

Xem đáp án

doesn't cover every aspect of

including the fact that having a degree from one of them can be a badge of honor Ghi chú

2:50

bao gồm cả việc tấm bằng từ một trong những trường đó có thể là một niềm tự hào

Thành ngữ

a badge of honor như một nguồn tự hào

A badge of honor là phép ẩn dụ chỉ một trải nghiệm, bản sắc hoặc thành tựu mà ai đó xem như nguồn tự hào hay sự nổi bật có thể phô bày. Trong câu này, bằng cấp từ một trong những cơ sở đó đóng vai trò là dấu hiệu thành tựu được xã hội công nhận, chứ không phải một chiếc huy hiệu thật.

Luyện tập

A badge of honor có nghĩa là gì trong câu “For Maya, finishing the marathon was a badge of honor”?

  1. Một thành tựu mà cô ấy xem là nguồn tự hào
  2. Một chiếc huy hiệu nhận dạng thật bắt buộc trong cuộc đua
  3. Một kết quả đáng xấu hổ mà cô ấy muốn che giấu
Xem đáp án

Một thành tựu mà cô ấy xem là nguồn tự hào

and may help you find a job more easily. Ngữ pháp

2:54

và có thể giúp bạn tìm việc dễ dàng hơn.

Mạch ý

Now, of course, như một cách chuyển sang ý nhượng bộ

Now, of course, báo hiệu sự chuyển sang một ý nhượng bộ. Người nói tạm dừng mạch lập luận chính và thừa nhận một giới hạn hợp lý: các bằng chứng trước đó không bao gồm mọi lợi ích của việc học tại một trường có thứ hạng hàng đầu. Ở đây, of course không nhằm chế giễu người nghe hay nói rằng toàn bộ phát biểu là điều hiển nhiên. Cụm từ trình bày ý bổ sung như một điều hợp lý cần được công nhận, nhờ đó lập luận trở nên cân bằng hơn.

Luyện tập

Now, of course, có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó thông báo rằng người nói đang chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Nó bổ sung một giới hạn hợp lý cho lập luận trước đó.
  3. Nó nói rằng lợi ích của các trường hàng đầu quá hiển nhiên nên không cần thảo luận.
Xem đáp án

Nó bổ sung một giới hạn hợp lý cho lập luận trước đó.

Cụm từ

including the fact that + một mệnh đề hoàn chỉnh

Including the fact that đưa vào một mệnh đề hoàn chỉnh như một sự thật cụ thể cần được bổ sung vào phần thảo luận. Ở đây, sự thật được thêm vào là bằng cấp từ một trong những cơ sở đó có thể đem lại uy tín và giúp việc tìm kiếm công việc trở nên dễ dàng hơn. Cấu trúc là including the fact that + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này hữu ích trong lời giải thích hoặc lập luận trang trọng khi thông tin bổ sung là một nhận định hoàn chỉnh chứ không chỉ là một danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để đưa vào một sự thật hoàn chỉnh bổ sung theo cách trang trọng: “The proposal has several benefits, ____ it will reduce energy use.”

Xem đáp án

including the fact that

Ngữ pháp

may help you find: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong may help you find, help nhận tân ngữ you rồi đến dạng nguyên mẫu find: help + someone + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là một người hoặc một vật khiến hành động của người khác trở nên dễ thực hiện hơn hoặc có khả năng xảy ra cao hơn. Không cần to sau you. Help you to find cũng đúng ngữ pháp, nhưng help you find là dạng ngắn hơn và rất phổ biến. Động từ khuyết thiếu may trình bày việc tìm được công việc như một khả năng chứ không phải sự bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp help, you và find theo thứ tự tự nhiên: A map can ____ the fastest route.

Xem đáp án

help you find

But that's if you ever even graduate. Ý định

2:56

Nhưng đó là nếu bạn thực sự tốt nghiệp được.

Ý định

that's if you ever even graduate: một điều kiện đầy hoài nghi

That's if ... quay lại lời khẳng định vừa nêu và bổ sung một điều kiện để lời đó đúng. Ở đây, những lợi ích được nói đến trước đó chỉ có ý nghĩa nếu người kia tốt nghiệp, nên người nói rút lại một phần sự nhượng bộ trước đó. Ever mở rộng sự hoài nghi đến bất kỳ thời điểm nào trong tương lai, còn even trình bày việc tốt nghiệp như một ngưỡng cơ bản cũng không thể mặc nhiên cho là đạt được. Khi đi cùng nhau, ever even khiến điều kiện trở nên sắc bén và đầy hoài nghi, chứ không phải lời nêu yêu cầu trung lập.

Luyện tập

Nhận định: Trong “The plan could save us money—that's if we ever even complete it,”, phần thứ hai có nêu một điều kiện trung lập không?

  1. Không; phần đó tỏ rõ sự hoài nghi rằng kế hoạch có được hoàn thành hay không.
  2. Có; phần đó chỉ bổ sung một yêu cầu theo cách trung lập.
Xem đáp án

Không; phần đó tỏ rõ sự hoài nghi rằng kế hoạch có được hoàn thành hay không.

So,

2:59

Vì vậy,

when you're applying for school or even at your new college,

2:59

khi nộp đơn vào trường hoặc ngay cả khi đã vào trường đại học mới,

keep in mind that whether you go to the best or worst school, Ghi chú

3:02

hãy nhớ rằng dù bạn học ở trường tốt nhất hay kém nhất,

the formula for success is mixed. Thành ngữ

3:05

công thức thành công là sự kết hợp của nhiều yếu tố.

Cụm từ

Keep in mind that: ghi nhớ nội dung tiếp theo

Keep in mind that giới thiệu một sự thật hoặc nhận định quan trọng mà người nghe cần tiếp tục ghi nhớ khi đưa ra quyết định. Ở đây, cụm từ này trình bày ý tiếp theo như một lời hướng dẫn để đánh giá mối quan hệ giữa trường học và thành công. Cấu trúc là keep in mind that + chủ ngữ + động từ. Trong cách dùng này, mind nói đến việc giữ điều gì đó trong suy nghĩ hoặc nhận thức; nó không có nghĩa là phiền hoặc ngại như trong Would you mind...?

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ trong bài: When comparing apartments, ____ the cheapest one may have higher maintenance costs.

Xem đáp án

keep in mind that

Ngữ pháp

Whether ... or ...: dù học ở trường tốt nhất hay tệ nhất

Whether ... or ... nêu rõ hai phương án và đặt cả hai dưới cùng một kết luận. Ở đây, trường tốt nhất và trường tệ nhất được cố ý chọn làm hai trường hợp cực đoan, và nhận định về thành công được hiểu là áp dụng trong cả hai trường hợp. Mệnh đề whether không hỏi một người sẽ chọn trường nào. Nó tạo nền mang ý nhượng bộ với nghĩa bất kể phương án nào là đúng, vì vậy kết luận chính không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc đi đôi: ____ you work from home ____ in an office, clear communication matters.

Xem đáp án

Whether · or

Thành ngữ

“the formula for success” với nghĩa là sự kết hợp của nhiều yếu tố

Trong “the formula for success”, formula được dùng như một ẩn dụ khái niệm: nó chỉ sự kết hợp của những phẩm chất, lựa chọn, nguồn lực và hoàn cảnh được cho là sẽ dẫn đến thành công. Cụm từ này trình bày nhiều yếu tố đóng góp như các phần của một lời giải thích tổng thể. Ở đây, “mixed” nhấn mạnh rằng sự kết hợp đó không phải là một câu trả lời đơn giản và duy nhất. Khác với công thức toán học, ẩn dụ này không hứa hẹn một con đường chính xác, phổ quát hay bảo đảm thành công.

Luyện tập

Trong câu này, “the formula for success” có nghĩa là gì?

  1. Sự kết hợp của các yếu tố được cho là sẽ dẫn đến thành công
  2. Một phương trình chính xác bảo đảm cùng một kết quả cho tất cả mọi người
  3. Một môn học duy nhất mà mọi người thành công đều phải học
Xem đáp án

Sự kết hợp của các yếu tố được cho là sẽ dẫn đến thành công

Remember the importance of confidence in your abilities

3:07

Hãy nhớ tầm quan trọng của sự tự tin vào năng lực bản thân

and how being a big fish in a little pond Thành ngữ

3:10

và việc trở thành cá lớn trong ao nhỏ

can sometimes be more important than your school itself.

3:12

đôi khi có thể quan trọng hơn chính ngôi trường bạn học.

Thành ngữ

“a big fish in a little pond” để diễn tả vị trí tương đối

Thành ngữ “a big fish in a little pond” mô tả một người nổi bật, có ảnh hưởng hoặc rất thành công so với một nhóm nhỏ hay ít cạnh tranh hơn. Con cá lớn vì cái ao nhỏ, nên phép so sánh này nói về vị trí trong một môi trường chứ không phải năng lực tuyệt đối. Trong câu này, thành ngữ củng cố ý tưởng rằng việc nổi bật trong một trường học hoặc nhóm nhỏ hơn có thể xây dựng sự tự tin và tạo ra cơ hội. Nếu nhóm xung quanh thay đổi, cùng một người có thể trông nổi bật hơn hoặc kém nổi bật hơn.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ chỉ người nổi bật trong một nhóm nhỏ hơn: “Maya enjoys leading the local club; she is ____.”

Xem đáp án

a big fish in a little pond

If you're worried about doing your best at school,

3:15

Nếu bạn băn khoăn làm sao để học tốt nhất có thể,

you can check out our previous video on the nine best scientific study tips Cụm động từ

3:17

hãy xem video trước của chúng tôi về chín mẹo học tập tốt nhất dựa trên khoa học

Cụm động từ

check out để giới thiệu nội dung truyền thông

Ở đây, check out có nghĩa là xem, theo dõi hoặc khám phá một thứ gì đó để tìm hiểu thêm. Vì tân ngữ là our previous video, cụm từ này đóng vai trò như một lời gợi ý thân thiện rằng người xem nên xem video trước đó. Tân ngữ và tình huống quyết định nghĩa của cụm động từ này. Khi tân ngữ là nội dung truyền thông hoặc một tài nguyên khác, check out thường mời người nghe chú ý đến nội dung đó; nó không có nghĩa là trả phòng khách sạn hay thanh toán hàng hóa.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm động từ có nghĩa là xem hoặc khám phá một tài nguyên được đề xuất: For more examples, ____ this channel's beginner guide.

Xem đáp án

check out

with the link in the description

3:21

qua đường liên kết trong phần mô tả

and subscribe for more weekly science videos.

3:22

và đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần.