Người Norman đã thay đổi lịch sử châu Âu như thế nào - Mark Robinson: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
670 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Theo dõi quá trình những người Viking định cư ở Normandy trở thành lực lượng chinh phục tại Anh và Địa Trung Hải, rồi hòa nhập vào xã hội địa phương nhưng vẫn để lại di sản lâu dài về ngôn ngữ, chính trị và kiến trúc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a short voyage with massive consequences. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách sự tương phản cô đọng giữa một chuyến hải trình ngắn và những hệ quả lịch sử khổng lồ làm nổi bật tầm quan trọng của cuộc xâm lược năm 1066. Bạn có thể dùng cùng khuôn mẫu tu từ để tóm tắt những sự kiện có quy mô ban đầu nhỏ nhưng tạo ra ảnh hưởng lâu dài rất lớn. 2. the divide between lords and peasants — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra sự phân tầng giai cấp thời Trung Cổ giúp giải thích các cặp từ tiếng Anh như cow và beef: dân thường tiếp tục nói tiếng Anglo-Saxon, còn tiếng Pháp Norman chiếm ưu thế trong triều đình. Nhờ đó, bạn có thể xem khác biệt từ vựng là dấu vết của lịch sử xã hội, thay vì chỉ coi chúng là những từ đồng nghĩa có thể tùy ý thay thế. 3. Although the Normans eventually disappeared as a distinct group, their contributions remained. — Ngữ pháp và mẫu câu: Theo dõi cách mệnh đề Although đặt sự biến mất của một cộng đồng đối lập với việc ảnh hưởng của họ vẫn tồn tại. Dùng cấu trúc nhượng bộ này để giải thích rằng một nhóm người, thể chế hoặc phong tục có thể không còn tồn tại độc lập, trong khi ngôn ngữ, công trình hay tư tưởng của họ vẫn được lưu truyền.

Nội dung bài học

In the year 1066,

0:06

Vào năm 1066,

7,000 Norman infantry and knights sailed in warships across the English Channel.

0:08

7.000 lính bộ binh và hiệp sĩ Norman đã giong buồm trên các chiến hạm vượt qua Eo biển Manche.

Their target, England,

0:15

Mục tiêu của họ là nước Anh,

home to more than a million people. Cụm từ

0:16

quê hương của hơn một triệu người.

Cụm từ

home to more than a million people: nơi có hơn một triệu người sinh sống

Trong câu này, home to có nghĩa là một nơi có người hoặc động vật sinh sống, hoặc có các tổ chức hay sự vật hiện diện. Home ở đây không chỉ một căn nhà cụ thể; cụm từ này mô tả nước Anh là nơi có hơn một triệu cư dân. Mẫu câu có thể áp dụng là địa điểm + be home to + người, động vật, tổ chức hoặc sự vật. Câu gốc dùng một phần mô tả rút gọn sau England; nếu viết thành câu đầy đủ, có thể nói England was home to more than a million people.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu be home to: The wetland is ____ dozens of bird species.

Xem đáp án

home to

Theirs was a short voyage with massive consequences. Ghi chú

0:19

Đó là một chuyến đi ngắn nhưng mang lại hậu quả vô cùng to lớn.

Ngữ pháp

Theirs was a short voyage: chuyến hải trình của họ ngắn

Ở đây, theirs là đại từ sở hữu. Nó thay cho their voyage và làm chủ ngữ, vì vậy Theirs was a short voyage có nghĩa gần tương đương với Their voyage was short. Khác với their, theirs không có danh từ theo sau. Cách dùng này giúp tránh lặp lại một danh từ đã rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ sở hữu mang nghĩa their route: Our route was steep, but ____ was flat.

Xem đáp án

theirs

Mạch ý

a short voyage with massive consequences: chuyến hải trình ngắn với hệ quả to lớn

Cụm từ này cô đọng lời đánh giá vào một cụm danh từ: a short voyage cho thấy bản thân sự kiện có quy mô hạn chế, còn massive consequences nhấn mạnh những tác động rất lớn của nó. Việc đặt short và massive cạnh nhau tạo ra sự tương phản mạnh, lập tức làm nổi bật tầm quan trọng lịch sử của chuyến hải trình. Ở đây, with giới thiệu kết quả gắn với chuyến hải trình: chuyến đi đó đã dẫn đến những hệ quả lớn. Nó không có nghĩa là những người đi đường thực sự “mang theo” các hệ quả ấy.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một cấu trúc để nhấn mạnh rằng một sự kiện nhỏ hoặc ngắn đã tạo ra tác động rất lớn?

  1. It was a brief meeting with no effect on the final decision.
  2. It was a lengthy meeting with a long list of topics.
  3. It was a brief meeting with consequences that lasted for years.
Xem đáp án

It was a brief meeting with consequences that lasted for years.

And around the same period of time,

0:23

Và vào cùng khoảng thời gian đó,

other groups of Normans were setting forth all across Europe. Cụm động từ

0:25

các nhóm người Norman khác cũng đang lên đường đi khắp châu Âu.

Cụm động từ

setting forth: khởi hành trong lối kể trang trọng

Trong câu này, setting forth có nghĩa là rời đi để bắt đầu một hành trình. Were setting forth ở thì quá khứ tiếp diễn, vì vậy nó cho thấy các nhóm người đã bắt đầu di chuyển tại thời điểm đó trong câu chuyện lịch sử. Set forth ở đây là một cụm động từ; set không mang nghĩa “đặt”. Cách diễn đạt này tạo cho việc khởi hành sắc thái trang trọng, lịch sử hoặc phiêu lưu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học, mang nghĩa “khởi hành theo lối kể trang trọng như trong truyện”: At sunrise, the explorers ____ for the mountain pass.

Xem đáp án

set forth

going on adventures that would reverberate throughout that continent's history. Thành ngữ

0:29

dấn thân vào những cuộc phiêu lưu sẽ gây tiếng vang trong suốt lịch sử lục địa này.

Thành ngữ

would reverberate throughout ... history: ảnh hưởng kéo dài trong lịch sử

Trong câu này, reverberate được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những cuộc phiêu lưu được ví như một âm thanh tiếp tục vang vọng: ảnh hưởng của chúng sẽ còn được cảm nhận trong các sự kiện về sau của lịch sử châu lục. Would hướng tới tương lai từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện. Vì vậy, would reverberate có nghĩa là “về sau sẽ tiếp tục gây ảnh hưởng”. Throughout ... history nhấn mạnh một khoảng thời gian lịch sử dài, chứ không phải tiếng vang vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, "would reverberate throughout that continent's history" có nghĩa là gì?

  1. Những cuộc phiêu lưu sẽ gây ra ảnh hưởng kéo dài trong lịch sử về sau.
  2. Những cuộc phiêu lưu sẽ tạo ra tiếng vang vật lý rất lớn trên khắp châu lục.
  3. Những cuộc phiêu lưu sẽ nhanh chóng bị lãng quên và không để lại hệ quả nào.
Xem đáp án

Những cuộc phiêu lưu sẽ gây ra ảnh hưởng kéo dài trong lịch sử về sau.

So who were these warriors,

0:33

Vậy những chiến binh này là ai,

and how did they leave their mark so far and wide? Thành ngữ

0:36

và làm thế nào họ để lại dấu ấn sâu rộng đến vậy?

Thành ngữ

leave their mark so far and wide: để lại ảnh hưởng lâu dài trên phạm vi rộng

Leave their mark được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: những chiến binh đã tạo ra ảnh hưởng rõ rệt và lâu dài, chứ không phải để lại một dấu vết vật lý. Far and wide có nghĩa là “ở nhiều nơi trên một khu vực rộng lớn”. Từ so nhấn mạnh thêm độ rộng của phạm vi đó. Cả cụm hỏi rằng ảnh hưởng của họ đã trở nên vừa lâu dài vừa lan rộng về mặt địa lý như thế nào.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với "They left their mark so far and wide"?

  1. Họ đã tạo ra ảnh hưởng lâu dài ở nhiều nơi cách xa nhau.
  2. Họ đi một quãng đường rất xa nhưng không thay đổi điều gì.
  3. Họ đặt những biển hiệu nhìn thấy được dọc theo một con đường dài.
Xem đáp án

Họ đã tạo ra ảnh hưởng lâu dài ở nhiều nơi cách xa nhau.

Our story begins over 200 years earlier, Mạch ý

0:40

Câu chuyện của chúng ta bắt đầu từ hơn 200 năm trước đó,

Mạch ý

Our story begins over 200 years earlier: đưa câu chuyện lùi lại hơn 200 năm

Our story begins... là một dấu hiệu dẫn dắt câu chuyện. Cụm này cho người nghe biết câu chuyện bắt đầu ở đâu và đưa họ từ sự kiện vừa được nhắc tới về một phần sớm hơn trên dòng thời gian. Story ở đây là mạch của một câu chuyện lịch sử có thật, không nhất thiết là chuyện hư cấu. Dạng so sánh earlier cần một mốc thời gian tham chiếu do ngữ cảnh cung cấp. Ở đây, over 200 years earlier nghĩa là sớm hơn hơn 200 năm so với niên đại vừa được nhắc tới, chứ không phải hơn 200 năm trước tính từ hiện tại.

Luyện tập

Một bộ phim tài liệu vừa nhắc đến trận chiến diễn ra năm 1800. Câu nào đưa câu chuyện trở lại nguồn gốc vào năm 1650 một cách tự nhiên?

  1. Our story begins 150 years ago, in 1650.
  2. Our story is beginning before 150 years, in 1650.
  3. Our story begins 150 years earlier, in 1650.
Xem đáp án

Our story begins 150 years earlier, in 1650.

when Vikings began to settle on the shores of northern France

0:43

khi người Viking bắt đầu định cư trên bờ biển phía bắc nước Pháp

as part of a great Scandinavian exodus across northern Europe. Cách dùng từ

0:47

như một phần của cuộc đại di cư của người Scandinavia trên khắp Bắc Âu.

Cách dùng từ

as part of a great Scandinavian exodus: thuộc một cuộc di cư lớn của người Scandinavia

Cụm as part of đặt việc người Viking định cư trong một sự dịch chuyển lớn hơn nhiều. Exodus là việc một số lượng lớn người rời khỏi một nơi, vì vậy a great Scandinavian exodus mô tả sự dịch chuyển ra bên ngoài trên quy mô lớn của các nhóm người Scandinavia khắp Bắc Âu. Great ở đây nói về quy mô chứ không có nghĩa là đáng ngưỡng mộ. Exodus khiến sự dịch chuyển này nghe có quy mô lớn và có ảnh hưởng lịch sử hơn một chuyến đi hoặc lần chuyển nhà thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là việc nhiều người rời đi trên quy mô lớn: The conflict caused a mass ____ from the capital.

Xem đáp án

exodus

The French locals called these invaders Normans,

0:52

Người Pháp địa phương gọi những kẻ xâm lược này là người Norman,

named for the direction they came from. Cụm từ

0:54

được đặt tên theo hướng mà họ đến.

Cụm từ

named for the direction they came from: được đặt tên theo hướng họ đi đến

Ở đây, named for có nghĩa là “được đặt tên vì”. Cụm từ này giải thích cơ sở của tên Normans: hướng mà những kẻ xâm lược đi đến, tức là hướng bắc. Trong cách dùng này, for chỉ nguồn gốc hoặc lý do của tên gọi, chứ không chỉ mục đích. Về ngữ pháp, named for... là một cụm phân từ quá khứ bổ sung thông tin cho Normans. Dạng đầy đủ có thể là “the Normans were named for...”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích vì sao một người, địa điểm, nhóm hoặc sự vật có một tên cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng named for đúng để giải thích rằng một đặc điểm đã tạo nên tên của một địa điểm?

  1. The lake was named for its crescent shape.
  2. The lake named for its crescent shape.
  3. The lake was named to its crescent shape.
Xem đáp án

The lake was named for its crescent shape.

Eventually, Charles, the king of the Franks,

0:57

Cuối cùng, Vua Charles của người Frank,

negotiated peace with the Viking leader Rollo in 911, Cụm từ

1:00

đã đàm phán hòa bình với thủ lĩnh Viking Rollo vào năm 911,

Cụm từ

negotiate peace with someone: đàm phán hòa bình với ai đó

Trong negotiated peace with the Viking leader Rollo, negotiated là dạng quá khứ của negotiate. Peace nêu kết quả được thu xếp qua đàm phán, còn with giới thiệu phía bên kia. Câu này cho biết Charles và Rollo đã đạt được một thỏa thuận hòa bình thông qua thương lượng. Cấu trúc có thể áp dụng là negotiate peace with + người hoặc nhóm. Cấu trúc này thường gặp trong văn bản chính trị, ngoại giao và lịch sử. Trái lại, negotiate with someone chỉ cho biết đàm phán với ai; nó không nói rằng hòa bình là mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “đàm phán với phía bên kia để chấm dứt xung đột”: The government hopes to ____ the rebels.

Xem đáp án

negotiate peace with

granting him a stretch of land along France's northern coast Ghi chú

1:04

ban cho ông một vùng đất dọc theo bờ biển phía bắc nước Pháp

Ngữ pháp

granting him a stretch of land dưới dạng mệnh đề -ing bổ sung

Granting him a stretch of land là một mệnh đề bổ sung dạng -ing gắn với phát biểu trước đó về việc thương lượng hòa bình. Nó nêu một thỏa thuận cụ thể hoặc kết quả của hành động đó, chứ không mở đầu một mệnh đề độc lập mới. Mệnh đề -ing này không nêu chủ ngữ riêng. Chủ ngữ ngầm hiểu là bên trao đất được xác định trong mệnh đề chính trước đó, còn him chỉ Rollo.

Luyện tập

Mệnh đề -ing có chức năng gì trong The committee approved the request, granting the team two extra weeks?

  1. Nó bổ sung kết quả hoặc sự sắp xếp cụ thể do việc phê duyệt tạo ra.
  2. Nó nêu lý do ủy ban phê duyệt yêu cầu.
  3. Nó mở đầu một mệnh đề độc lập không liên quan.
Xem đáp án

Nó bổ sung kết quả hoặc sự sắp xếp cụ thể do việc phê duyệt tạo ra.

Cụm từ

a stretch of land: một vùng đất kéo dài liên tục

A stretch of land là một vùng đất liên tục kéo dài trên một khoảng nhất định. Trong câu này, along France's northern coast làm cho ý nghĩa về chiều dài và tính liên tục đặc biệt rõ. Stretch trong cụm này là danh từ đếm được, không phải động từ stretch. Cụm từ thường gợi một dải hoặc vùng kéo dài, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là mảnh đất cực kỳ hẹp.

Luyện tập

Cụm nào nhấn mạnh rõ nhất một vùng đất liên tục kéo dài bên cạnh đường sắt?

  1. a piece of land
  2. a plot of land
  3. a stretch of land
Xem đáp án

a stretch of land

that came to be known as Normandy. Cụm từ

1:08

nơi sau này được gọi là Normandy.

Cụm từ

came to be known as Normandy: một tên gọi được xác lập theo thời gian

Trong mệnh đề này, that chỉ vùng đất đã được nhắc đến trước đó. came to be known as Normandy có nghĩa là về sau mọi người bắt đầu dùng Normandy làm tên gọi cho vùng đất ấy và cái tên này dần trở nên ổn định theo thời gian. Ở đây, came to diễn tả việc đạt đến một trạng thái sau một quá trình, không phải sự di chuyển đến một nơi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là come to be known as + tên, dùng để giải thích một địa điểm, một người hoặc một vật đã có được tên gọi hay danh xưng như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm năm từ trong bài, mang nghĩa tên gọi được xác lập theo thời gian: Over several decades, the neighborhood ____ the Arts District.

Xem đáp án

came to be known as

The Normans proved adaptable to their newly settled life. Ngữ pháp

1:11

Người Norman đã chứng tỏ khả năng thích ứng với cuộc sống định cư mới của họ.

Ngữ pháp

proved adaptable to...: phẩm chất được trải nghiệm làm bộc lộ

Ở đây, proved là động từ nối và được theo sau trực tiếp bởi tính từ adaptable. proved adaptable có nghĩa là trải nghiệm sau đó cho thấy người Norman có thể thích nghi với cuộc sống sau khi định cư tại đó; câu này không có nghĩa là họ đưa ra bằng chứng để chứng minh một nhận định. Cấu trúc prove + tính từ trình bày một phẩm chất như kết quả hoặc kết luận. adaptable đi với to + tình huống cần thích nghi, vì vậy adaptable to their newly settled life xác định điều mà họ có thể thích nghi. So với were adaptable, proved adaptable nhấn mạnh rằng các sự kiện đã làm phẩm chất đó bộc lộ.

Luyện tập

Câu nào dùng prove làm động từ nối để nói rằng trải nghiệm đã làm bộc lộ một phẩm chất?

  1. The lawyer proved that the signature was fake.
  2. The test proved the theory.
  3. The new team proved adaptable to the changing schedule.
Xem đáp án

The new team proved adaptable to the changing schedule.

They married Frankish women,

1:15

Họ kết hôn với phụ nữ Frank,

adopted the French language,

1:17

áp dụng tiếng Pháp,

and soon started converting from Norse paganism to Christianity. Cụm từ

1:18

và sớm bắt đầu chuyển từ đa thần giáo Bắc Âu sang Kitô giáo.

Cụm từ

started converting from Norse paganism to Christianity: bắt đầu chuyển từ tín ngưỡng đa thần Bắc Âu sang Cơ Đốc giáo

Ở đây, started converting có nghĩa là bắt đầu thay đổi sự gắn bó về tôn giáo. Norse paganism sau from là tín ngưỡng ban đầu, còn Christianity sau to là tôn giáo được chuyển sang. Mẫu convert from A to B có thể tái sử dụng để làm rõ hướng thay đổi: A là tôn giáo, hệ thống hoặc hình thức cũ, còn B là cái mới. Started cho biết sự thay đổi đang bắt đầu, không phải mọi thứ diễn ra xong cùng một lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ đánh dấu hệ thống ban đầu và hệ thống cuối: The office converted ____ paper records ____ a digital system.

Xem đáp án

from · to

But though they adapted, Ngữ pháp

1:23

Nhưng mặc dù đã thích nghi,

they maintained the warrior tradition and conquering spirit of their Viking forebears. Ghi chú

1:24

họ vẫn duy trì truyền thống chiến binh và tinh thần chinh phục của tổ tiên Viking.

Ngữ pháp

though they adapted, they maintained: thừa nhận thay đổi trước khi nhấn mạnh sự tiếp nối

Though they adapted là một mệnh đề nhượng bộ: nó thừa nhận một thay đổi có thể khiến người nghe dự đoán rằng các truyền thống cũ sẽ biến mất. Mệnh đề chính, they maintained..., đưa ra kết quả quan trọng trái với dự đoán đó. Mẫu có thể tái sử dụng là Though A, B: A được thừa nhận là đúng, nhưng B vẫn đúng. Trong câu đầy đủ, But ở đầu liên kết toàn bộ sự tương phản này với phần trình bày trước đó; nó không thuộc cấu trúc cơ bản của mệnh đề though.

Luyện tập

Câu nào dùng though đúng để cho thấy bảo tàng đã được cải tạo nhưng vẫn giữ lại một đặc điểm cũ?

  1. Though the museum was renovated, but it kept its original entrance.
  2. Because the museum was renovated, it kept its original entrance.
  3. Though the museum was renovated, it kept its original entrance.
Xem đáp án

Though the museum was renovated, it kept its original entrance.

Cụm từ

maintained the warrior tradition and conquering spirit: duy trì truyền thống và tinh thần

Ở đây, maintained có nghĩa là “giữ cho một điều gì đó tiếp tục tồn tại theo thời gian”. Động từ này đi với hai cụm danh từ trừu tượng là the warrior tradition và conquering spirit, nên nó diễn tả sự tiếp nối của các đặc điểm văn hóa, chứ không phải việc sửa chữa một đồ vật. Cấu trúc maintain + danh từ trừu tượng thường gặp trong lối tường thuật trang trọng: một nhóm người có thể maintain a tradition, standard, relationship hoặc belief.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của maintain để cho thấy một truyền thống được tiếp tục: Despite moving abroad, the family ____ its holiday traditions.

Xem đáp án

maintained

Cách dùng từ

their Viking forebears: tổ tiên Viking của họ

Forebears là danh từ số nhiều trang trọng, có nghĩa là tổ tiên hoặc những người thuộc các thế hệ trước. Trong their Viking forebears, từ này chỉ tổ tiên Viking của nhóm đó. Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn học hoặc nghi lễ, tạo sắc thái trang trọng hơn từ trung tính ancestors.

Luyện tập

Trong câu “The archive preserves letters written by our forebears,” forebears có nghĩa là gì?

  1. những đứa trẻ sẽ ra đời sau này
  2. bạn bè cùng thế hệ
  3. tổ tiên thuộc các thế hệ trước
Xem đáp án

tổ tiên thuộc các thế hệ trước

Before long,

1:30

Không lâu sau,

ambitious Norman knights were looking for new challenges.

1:31

các hiệp sĩ Norman đầy tham vọng đã tìm kiếm những thách thức mới.

The Normans' best known achievement was their conquest of England. Cách dùng từ

1:35

Thành tựu được biết đến nhiều nhất của người Norman là cuộc chinh phục nước Anh.

Cách dùng từ

their conquest of England: sự khác nhau giữa conquest và victory

Trong their conquest of England, conquest có nghĩa là dùng vũ lực chiếm một quốc gia và giành quyền kiểm soát quốc gia đó. Từ này diễn tả nhiều hơn việc chỉ thắng một trận chiến. Cấu trúc conquest of + địa điểm hoặc nhóm người nêu đối tượng bị chinh phục. Trong câu lịch sử này, nó chỉ sự thay đổi về người cai trị nước Anh, chứ không chỉ là một chiến thắng quân sự của người Norman.

Luyện tập

Một đội quân chiến thắng, chiếm toàn bộ khu vực và bắt đầu cai trị nơi đó. Danh từ nào mô tả chính xác nhất kết quả này?

  1. conquest
  2. victory
  3. alliance
Xem đáp án

conquest

In 1066,

1:40

Vào năm 1066,

William, the Duke of Normandy,

1:41

William, Công tước xứ Normandy,

disputed the claim of the new English king, Cụm từ

1:43

đã tranh chấp quyền lực của vị vua mới của nước Anh,

Harold Godwinson.

1:46

Harold Godwinson.

Cụm từ

disputed the claim of the new English king: phản đối một quyền được tuyên bố

Dispute a claim có nghĩa là đặt nghi vấn hoặc phản đối việc một yêu sách có đúng, hợp lệ hay hợp pháp hay không. Ở đây, claim là quyền được khẳng định đối với ngai vàng nước Anh, chứ không chỉ là một lời nói hay thông báo. Cấu trúc là dispute + claim: dispute là ngoại động từ và claim là tân ngữ trực tiếp. Cụm từ này cho thấy William không công nhận quyền làm vua của Harold và xem quyền đó là điều đang bị tranh chấp.

Luyện tập

Trong một cuộc tranh chấp kế vị, "The council disputed her claim to the throne" có nghĩa là gì?

  1. Hội đồng thảo luận về một bài phát biểu mà cô ấy đọc từ ngai vàng.
  2. Hội đồng đặt nghi vấn liệu quyền kế vị ngai vàng của cô ấy có hợp lệ hay không.
  3. Hội đồng tuyên bố rằng cô ấy đã là nữ hoàng.
Xem đáp án

Hội đồng đặt nghi vấn liệu quyền kế vị ngai vàng của cô ấy có hợp lệ hay không.

Soon after landing in England, Ngữ pháp

1:48

Ngay sau khi đổ bộ lên đất Anh,

Ngữ pháp

Soon after landing in England: soon after + dạng -ing

Ở đây, soon after landing in England có nghĩa là “không lâu sau khi đến Anh”. Trong cấu trúc này, after là giới từ, vì vậy theo sau nó là dạng -ing landing chứ không phải động từ đã chia. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này xác định ngắn gọn thời điểm của sự việc trong mệnh đề chính. Cũng có thể dùng một mệnh đề chỉ thời gian đầy đủ: soon after they landed in England.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng soon after + dạng -ing của finish: ____ dinner, Leo washed the dishes.

Xem đáp án

Soon after finishing

William and his knights met Harold's army near the town of Hastings.

1:50

William và các hiệp sĩ của ông đã chạm trán với quân đội của Harold gần thị trấn Hastings.

The climactic moment in the battle is immortalized in the 70-meter-long Bayeux Tapestry, Cách dùng từ

1:54

Khoảnh khắc đỉnh điểm của trận chiến được lưu danh vĩnh viễn trên Bức thảm Bayeux dài 70 mét,

Cách dùng từ

climactic moment: khoảnh khắc cao trào, không phải climatic

Climactic moment có nghĩa là thời điểm căng thẳng, quyết định hoặc hào hứng nhất trong một câu chuyện hay chuỗi sự kiện. Trong câu này, cụm từ đó chỉ khoảnh khắc then chốt của trận chiến được lưu lại trên tấm thảm. Cụm từ này có thể mô tả cao trào của một trận chiến, bộ phim, tiểu thuyết, bài phát biểu hoặc trận đấu; nó không chỉ dùng cho tác phẩm hư cấu.

Luyện tập

Câu nào dùng climactic để mô tả điểm quan trọng hoặc hào hứng nhất của một sự kiện?

  1. The region faces severe climatic conditions every winter.
  2. The island's climate is warm and humid.
  3. The final goal was the climactic moment of the match.
Xem đáp án

The final goal was the climactic moment of the match.

Cách dùng từ

be immortalized in: được lưu danh cho các thế hệ sau

Ở đây, is immortalized in có nghĩa là “được lưu giữ cho các thế hệ sau trong một tác phẩm nghệ thuật”. Khoảnh khắc đó không thực sự trở nên bất tử; Tấm thảm Bayeux giúp hình ảnh và câu chuyện của nó có một vị trí lâu dài trong ký ức lịch sử. Cấu trúc có thể áp dụng là be + immortalized + in + tác phẩm nghệ thuật, ảnh, bài thơ hoặc tư liệu lịch sử. Đây là cấu trúc bị động: người hoặc sự kiện là chủ ngữ, còn phương tiện đứng sau in chứa hình ảnh được lưu giữ lâu dài.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bức ảnh đã giúp cuộc biểu tình có vị trí lâu dài trong ký ức công chúng?

  1. The protest was stored in a famous photograph.
  2. The protest was made immortal inside a famous photograph.
  3. The protest was immortalized in a famous photograph.
Xem đáp án

The protest was immortalized in a famous photograph.

where an arrow striking Harold in the eye seals the Norman victory. Thành ngữ

2:01

nơi một mũi tên bắn trúng mắt Harold đã ấn định chiến thắng cho người Norman.

Thành ngữ

seal the victory: ấn định chiến thắng

Ở đây, seals the Norman victory có nghĩa là “làm cho chiến thắng của người Norman trở nên chắc chắn và là kết quả cuối cùng”. Seal được dùng theo nghĩa ẩn dụ: việc mũi tên bắn trúng được trình bày như sự kiện quyết định mà sau đó kết quả không thể đảo ngược. Trong cấu trúc có thể áp dụng, một hành động hoặc sự kiện cuối cùng seals a victory hoặc seals the win. Chủ ngữ là hành động quyết định; bên chiến thắng có thể đứng trước victory, như trong the Norman victory, hoặc đứng sau với for, như trong sealed the victory for the team.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của seal the victory để hoàn thành câu: The home team was already ahead, and its last-minute goal ____.

Xem đáp án

sealed the victory

William consolidated his gains with a huge castle-building campaign Ghi chú

2:06

William củng cố thành quả của mình bằng một chiến dịch xây dựng lâu đài khổng lồ

Cụm từ

consolidate one's gains: củng cố những gì đã giành được

Consolidate one's gains có nghĩa là làm cho thành quả, lãnh thổ, quyền lực hoặc lợi thế đã giành được trở nên vững chắc hơn. Trong câu này, William's gains chỉ đất đai và quyền kiểm soát chính trị mà William có được qua chinh phục, chứ không chỉ là lợi ích tài chính. Cấu trúc này phân biệt việc giành được một thứ với việc củng cố nó sau đó: chủ ngữ + consolidate + từ hạn định sở hữu + gains. Cụm từ với with theo sau có thể nêu phương thức được dùng để bảo vệ những thành quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Dùng consolidate và từ sở hữu phù hợp với the army: After taking several key positions, the army acted quickly to ____.

Xem đáp án

consolidate its gains

Cách dùng từ

a huge castle-building campaign: campaign với nghĩa là hoạt động có tổ chức

Trong a huge castle-building campaign, castle-building là một từ bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối, cho biết campaign liên quan đến hoạt động gì. Cụm từ này mô tả một chương trình xây dựng lâu đài quy mô lớn, chứ không phải việc chỉ xây một lâu đài. Ở đây, campaign có nghĩa là một loạt hành động được lên kế hoạch và phối hợp để phục vụ cùng một mục tiêu. Từ này không chỉ dùng cho bầu cử; nó còn có thể mô tả các hoạt động quân sự, y tế công cộng, gây quỹ hoặc xây dựng có tổ chức.

Luyện tập

Campaign có nghĩa là gì trong câu này? The city began a nationwide bridge-building campaign.

  1. một loạt hành động liên quan đã được lên kế hoạch
  2. một công việc sửa chữa đơn lẻ không được lên kế hoạch
  3. một cuộc bầu cử để chọn người thiết kế cầu
Xem đáp án

một loạt hành động liên quan đã được lên kế hoạch

and a reorganization of English society. Cách dùng từ

2:11

và tái tổ chức xã hội Anh.

Cách dùng từ

Sự tái tổ chức xã hội Anh

Ở đây, a reorganization of English society có nghĩa là sự tái cấu trúc trên quy mô lớn đối với cách xã hội Anh được tổ chức, bao gồm các hệ thống sở hữu đất đai, địa vị và quyền lực. Cụm này không chỉ có nghĩa là dọn dẹp hoặc sắp xếp lại đồ vật. Danh từ reorganization gói gọn một quá trình lâu dài và phức tạp thành một bước phát triển lịch sử. Cấu trúc a reorganization of + thể chế hoặc hệ thống là cách trang trọng để mô tả sự thay đổi về cơ cấu.

Luyện tập

Trong câu này, a reorganization of English society có nghĩa là gì?

  1. Sự tái cấu trúc trên quy mô lớn đối với cách xã hội Anh được tổ chức
  2. Việc dọn dẹp nhỏ tại các không gian xã hội
  3. Một lịch trình mới cho các sự kiện công cộng
Xem đáp án

Sự tái cấu trúc trên quy mô lớn đối với cách xã hội Anh được tổ chức

He lived up to his nickname, Cụm động từ

2:14

Ông đã sống đúng với biệt danh của mình,

William the Conqueror,

2:15

William Kẻ chinh phục,

Cụm động từ

live up to his nickname: xứng với biệt danh

Live up to something có nghĩa là thể hiện hoặc hành động đạt đến mức mà tên gọi, danh tiếng, tiêu chuẩn hay kỳ vọng gợi ra. He lived up to his nickname cho biết hành động của William khiến danh hiệu William the Conqueror trở nên xứng đáng. Ở đây, live, up và to không mang nghĩa không gian theo mặt chữ thường gặp. Hãy coi live up to là một cụm từ cố định, theo sau là kỳ vọng hoặc danh tiếng mà kết quả thực tế đáp ứng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “xứng với danh tiếng”: The new museum ____ its excellent reputation.

Xem đáp án

lived up to

through a massive survey known as the Domesday Book, Văn hóa

2:17

thông qua một cuộc khảo sát quy mô lớn được gọi là Sách Domesday,

which recorded the population and ownership of every piece of land in England.

2:20

ghi lại dân số và quyền sở hữu mọi mảnh đất ở Anh.

Văn hóa

Domesday Book: một hồ sơ khảo sát quy mô lớn

Domesday Book là tên của một hồ sơ khảo sát quy mô lớn được lập sau cuộc chinh phục nước Anh của người Norman. Trong câu này, mệnh đề which theo sau cho biết hồ sơ chứa thông tin về dân số và quyền sở hữu đất đai. Hồ sơ này giúp những người cai trị mới nắm rõ đất đai và tài nguyên để phục vụ việc quản lý và thu thuế. Ở đây, Domesday là một phần của tên gọi lịch sử, không phải cách nói thông thường về ngày tận thế.

Luyện tập

Trong câu này, tên Domesday Book chỉ điều gì?

  1. Một hồ sơ khảo sát lớn về dân số và quyền sở hữu đất đai
  2. Một cuốn sách tôn giáo dự đoán ngày tận thế
  3. Một sổ ghi chép của tòa án chỉ dùng cho các vụ án hình sự
Xem đáp án

Một hồ sơ khảo sát lớn về dân số và quyền sở hữu đất đai

Norman French became the language of the new royal court, Văn hóa

2:26

Tiếng Pháp Norman trở thành ngôn ngữ của triều đình hoàng gia mới,

Văn hóa

new royal court: tầng lớp cầm quyền quanh vị vua mới

Trong câu lịch sử này, new royal court chỉ những người và thiết chế xoay quanh vị vua mới: hoàng gia, quý tộc, quan chức cùng đời sống chính trị và văn hóa của họ. Đây là tầng lớp cầm quyền và trung tâm của họ, chứ không chỉ là một tòa nhà. New cho biết triều đình này được hình thành sau khi người cai trị thay đổi. Việc tiếng Pháp Norman trở thành ngôn ngữ của họ xác định nhóm xã hội và chính trị sử dụng ngôn ngữ đó; court ở đây không có nghĩa là tòa án hiện đại.

Luyện tập

Trong phụ đề, new royal court chỉ ai hoặc điều gì?

  1. Một sân thể thao dành riêng cho các thành viên hoàng gia
  2. Nhà vua và giới chính trị, văn hóa xung quanh
  3. Một tòa án xét xử các vụ việc liên quan đến hoàng gia
Xem đáp án

Nhà vua và giới chính trị, văn hóa xung quanh

while commoners continued to speak Anglo-Saxon. Ngữ pháp

2:30

trong khi thường dân vẫn tiếp tục nói tiếng Anglo-Saxon.

Ngữ pháp

while commoners continued...: while dùng để tương phản

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Từ này mở đầu một mệnh đề về commoners—những người dân thường không thuộc giới quý tộc—và đối chiếu với thông tin trước đó rằng triều đình sử dụng tiếng Pháp Norman. While mang nghĩa tương phản thường đặt hai mệnh đề hoàn chỉnh cạnh nhau: A happened, while B happened. Trọng tâm là sự khác biệt giữa A và B, dù cả hai tình huống có thể cùng đúng trong một thời kỳ.

Luyện tập

Câu nào dùng while để tương phản hai tình huống khác nhau như trong ví dụ?

  1. I read a book while I waited for the bus.
  2. We rested for a while after lunch.
  3. Leah enjoys crowded concerts, while her brother prefers quiet evenings.
Xem đáp án

Leah enjoys crowded concerts, while her brother prefers quiet evenings.

Over time, the two merged to give us the English we know today, Ngữ pháp

2:34

Theo thời gian, hai ngôn ngữ này hợp nhất để tạo ra tiếng Anh mà chúng ta biết ngày nay,

Ngữ pháp

the two merged to give us...: diễn đạt kết quả

Trong câu này, the two chỉ tiếng Pháp Norman và tiếng Anglo-Saxon. Merged cho biết hai ngôn ngữ dần hòa trộn với nhau, còn to give us giới thiệu kết quả của quá trình đó: tiếng Anh quen thuộc với chúng ta ngày nay. Ở đây, give us không mô tả hành động cố ý “trao” thứ gì đó cho chúng ta. Trong văn bản lịch sử hoặc giải thích, X merged to give us Y có nghĩa là các yếu tố trong X kết hợp với nhau và Y là kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng merged to give us: Over time, the two design traditions ____ a new architectural style.

Xem đáp án

merged to give us

though the divide between lords and peasants can still be felt in synonym pairs such as cow and beef. Ghi chú

2:38

mặc dù sự phân biệt giữa các lãnh chúa và nông dân vẫn có thể được cảm nhận qua các cặp từ đồng nghĩa như cow (bò) và beef (thịt bò).

Văn hóa

the divide between lords and peasants: sự phân chia giai cấp giữa lãnh chúa và nông dân

Ở đây, the divide là sự phân chia xã hội và giai cấp mang tính trừu tượng, không phải một ranh giới vật lý. Lords chỉ tầng lớp địa chủ có quyền lực, còn peasants chỉ những người có địa vị thấp hơn và làm việc trên đồng ruộng. Bối cảnh giai cấp này giúp giải thích ý chính của câu: tiếng Anh có thể lưu giữ những cặp từ gắn với các nhóm xã hội và nguồn gốc ngôn ngữ khác nhau.

Luyện tập

Trong câu này, the divide between lords and peasants nói đến điều gì?

  1. Kế hoạch phân chia gia súc cho người lao động
  2. Ranh giới vật lý giữa hai mảnh đất nông nghiệp
  3. Sự phân chia giai cấp xã hội giữa các địa chủ có quyền lực và người lao động nông nghiệp
Xem đáp án

Sự phân chia giai cấp xã hội giữa các địa chủ có quyền lực và người lao động nông nghiệp

Thành ngữ

can still be felt: ảnh hưởng từ quá khứ vẫn có thể được nhận thấy

Can still be felt là cấu trúc bị động có động từ khuyết thiếu: can + still + be + quá khứ phân từ felt. Điều vẫn có thể được nhận thấy đóng vai trò chủ ngữ ngữ pháp, còn người nhận thấy điều đó không được nêu ra. Ở đây, feel có nghĩa là “nhận thấy hoặc trải nghiệm một ảnh hưởng”, chứ không phải “chạm bằng tay”. Cụm từ này cho biết một điều hình thành trong quá khứ vẫn tiếp tục tạo ra ảnh hưởng hoặc để lại dấu vết có thể thấy ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm ba từ có felt, mang nghĩa những ảnh hưởng đó hiện vẫn có thể được nhận thấy: The effects of the old policy can ____ today.

Xem đáp án

still be felt

Văn hóa

cow và beef: cặp từ chỉ con vật và thịt mang dấu ấn lịch sử

Trong câu này, cow và beef được trình bày như một cặp từ có liên hệ về lịch sử. Cow thuộc lớp từ vựng Germanic mà tiếng Anh kế thừa và chỉ con vật, còn beef đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Anglo-Norman và chỉ thịt của con vật đó. Sự phân tầng từ vựng này thường được dùng để minh họa cách sự tiếp xúc giữa dân thường nói tiếng Anh và tầng lớp cai trị nói tiếng Pháp đã để lại dấu vết lịch sử xã hội trong vốn từ. Ở đây, synonym pairs là cách gọi rộng cho các khái niệm có liên hệ, không có nghĩa là hai từ này có thể thay thế cho nhau trong tiếng Anh hiện đại. Cow chỉ con vật—chính xác hơn là bò cái trưởng thành khi dùng theo nghĩa chặt chẽ—còn beef thường chỉ thịt bò.

Luyện tập

Câu nào dùng cow/cows và beef tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại?

  1. The farmer feeds beef in the field, and the chef cooks a cow meat.
  2. The farmer feeds the cows, and the chef cooks beef.
  3. The farmer feeds the beef, and the chef cooks cows.
Xem đáp án

The farmer feeds the cows, and the chef cooks beef.

By the end of the 12th century, Cụm từ

2:48

Vào cuối thế kỷ 12,

Cụm từ

By the end of...: đánh dấu mốc thời gian muộn nhất

By the end of... lấy thời điểm kết thúc một giai đoạn làm mốc muộn nhất. Cụm này có nghĩa là một việc đã xảy ra hoặc một trạng thái đã đạt được không muộn hơn thời điểm đó. Ở đây, by biểu thị giới hạn thời gian, không biểu thị phương thức. Thế kỷ XII kéo dài từ năm 1101 đến năm 1200, nên cụm từ này hướng tới cuối giai đoạn đó, tức khoảng năm 1200. Trong một câu hoàn chỉnh, sau cụm này thường là kết quả hoặc giai đoạn đã đạt được vào lúc ấy.

Luyện tập

Dùng by the end of để hoàn thành cách diễn đạt thời hạn: The report will be ready ____ Friday.

Xem đáp án

by the end of

the Normans had further expanded into Wales, Ngữ pháp

2:50

người Norman đã mở rộng xa hơn vào xứ Wales,

Scotland,

2:53

Scotland,

and Ireland.

2:54

và Ireland.

Ngữ pháp

had further expanded into: quá khứ hoàn thành trước một mốc quá khứ

Had expanded là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc mở rộng trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ, nên câu cho biết điều gì đã trở thành sự thật ở giai đoạn đó của dòng thời gian lịch sử. Further cho thấy sự mở rộng tiếp tục vượt ra ngoài phạm vi trước đó. Expand into giới thiệu những nơi mới được tiến vào, vì vậy had further expanded into có nghĩa là một đợt mở rộng thêm sang lãnh thổ mới đã xảy ra trước mốc quá khứ ấy.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được đánh dấu để thể hiện một đợt mở rộng thêm đã hoàn tất trước thời hạn trong quá khứ: The firm entered Europe in 1998. By 2005, it ____ Asia.

Xem đáp án

had further expanded into

Meanwhile,

2:55

Trong khi đó,

independent groups of Norman knights traveled to the Mediterranean,

2:56

các nhóm hiệp sĩ Norman độc lập đã đi đến vùng Địa Trung Hải,

inspired by tales of pilgrims returning from Jerusalem. Ghi chú

3:00

lấy cảm hứng từ những câu chuyện của các người hành hương trở về từ Jerusalem.

Ngữ pháp

inspired by ...: cụm quá khứ phân từ nêu động lực

Cụm từ được ngăn bằng dấu phẩy inspired by tales of pilgrims returning from Jerusalem giải thích động lực khiến các nhóm này lên đường. Có thể triển khai nó thành because they were inspired by those tales; by giới thiệu nguồn tạo ra cảm hứng. Động từ hữu hạn chính là traveled. Inspired là quá khứ phân từ, và chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là independent groups of Norman knights. Returning from Jerusalem bổ nghĩa cho pilgrims bên trong cụm từ bắt đầu bằng by.

Luyện tập

Câu nào dùng inspired by ... đúng cách để giải thích vì sao Maya tham gia cuộc đua?

  1. Inspired by her coach's support, Maya entered the race.
  2. Maya's coach, inspired by her support, entered the race.
  3. Inspired by her coach's support, the race began on time.
Xem đáp án

Inspired by her coach's support, Maya entered the race.

Văn hóa

những câu chuyện về người hành hương trở về từ Jerusalem

Ở đây, pilgrims chỉ những người đến Jerusalem như một hành động thể hiện lòng sùng đạo, chứ không phải khách du lịch thông thường. Trong bối cảnh Kitô giáo thời Trung Cổ, Jerusalem vừa là một điểm hành hương linh thiêng, vừa là tâm điểm của các xung đột tôn giáo và quân sự. Cụm returning from Jerusalem bổ nghĩa cho pilgrims và xác định nhóm người hành hương đang được nói đến. Trong ngữ cảnh này, tales of these returning pilgrims là những câu chuyện liên quan đến hành trình và những điều họ đã gặp; các câu chuyện ấy có thể khiến những sự kiện ở vùng đất xa xôi trở nên sống động và hấp dẫn đối với các hiệp sĩ.

Luyện tập

pilgrims có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khách du lịch thực hiện một chuyến nghỉ dưỡng thông thường
  2. Binh lính đóng quân lâu dài tại Jerusalem
  3. Người đến một địa điểm linh thiêng vì mục đích tôn giáo
Xem đáp án

Người đến một địa điểm linh thiêng vì mục đích tôn giáo

There, they threw themselves into a tangled mass of conflicts Thành ngữ

3:04

Ở đó, họ ném mình vào một mớ xung đột rối rắm

among the established powers all over that region. Cách dùng từ

3:08

giữa các thế lực đã được củng cố trên khắp khu vực đó.

Thành ngữ

throw oneself into: dồn sức và chủ động tham gia

Throw oneself into something là một thành ngữ có nghĩa là tham gia hoặc dồn sức vào việc gì đó một cách mạnh mẽ và chủ động. Ở đây, they threw themselves into conflicts cho thấy họ chủ động lao vào một loạt xung đột phức tạp; cụm này không nói đến hành động ném cơ thể theo nghĩa đen. There chỉ lại khu vực Địa Trung Hải đã được nhắc đến trước đó. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ, và sau into là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: she threw herself into the project; they threw themselves into negotiating.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của throw oneself into để hoàn thành câu: After Maya joined the rescue team, she ____ the work and volunteered every day.

Xem đáp án

threw herself into

Thành ngữ

a tangled mass of conflicts: một mớ xung đột rối rắm

Ở đây, a tangled mass of conflicts là một phép ẩn dụ. Theo nghĩa đen, tangled miêu tả những thứ như các sợi chỉ bị quấn vào nhau; khi dùng với conflicts, cụm này cho thấy nhiều tranh chấp chồng chéo và tác động lẫn nhau, khiến tình hình khó tách bạch hoặc giải quyết. Cấu trúc a tangled mass of + danh từ số nhiều trình bày nhiều vấn đề có liên hệ với nhau như một tổng thể hỗn độn. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đan xen, chứ không chỉ đơn giản là số lượng lớn.

Luyện tập

a tangled mass of conflicts ở đây gợi lên điều gì?

  1. Các xung đột đã được xếp thành một chồng vật chất gọn gàng.
  2. Nhiều xung đột có liên hệ với nhau và khó gỡ rối.
  3. Một xung đột ngắn đã được giải quyết hoàn toàn.
Xem đáp án

Nhiều xung đột có liên hệ với nhau và khó gỡ rối.

Cách dùng từ

the established powers: các cường quốc và thế lực đã được xác lập

Trong bối cảnh chính trị và lịch sử này, powers chỉ các quốc gia hoặc thế lực chính trị có ảnh hưởng đáng kể. Established cho thấy vị thế của họ đã được công nhận và tương đối vững chắc, chứ không phải mới xuất hiện hoặc đang trỗi dậy. Vì vậy, cụm the established powers chỉ chung các thế lực chính trị có ảnh hưởng vốn đã hoạt động trong khu vực.

Luyện tập

Trong một bài viết lịch sử, the established powers có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Những người có sức mạnh siêu nhiên
  2. Các nhóm mới có rất ít ảnh hưởng
  3. Các thế lực chính trị đã có ảnh hưởng đáng kể
Xem đáp án

Các thế lực chính trị đã có ảnh hưởng đáng kể

They became highly prized mercenaries, Cách dùng từ

3:11

Họ trở thành những lính đánh thuê rất được trọng dụng,

Cách dùng từ

became highly prized mercenaries: trở thành những lính đánh thuê được đánh giá rất cao

Trong câu này, became highly prized mercenaries có nghĩa là họ trở thành những người được thuê để chiến đấu và được xem là đặc biệt có giá trị nhờ năng lực của mình. Became nối chủ ngữ với một vai trò hoặc trạng thái mới. Ở đây, prized là tính từ mang nghĩa được đánh giá cao hoặc rất được săn đón, chứ không phải được trao giải. Highly nhấn mạnh mức độ đó. Mercenaries là những người được bên thuê trả tiền để chiến đấu, nên từ này có nghĩa cụ thể hơn soldiers.

Luyện tập

Cách hiểu nào về highly prized mercenaries là đúng?

  1. Những chiến binh được thuê với thù lao và được xem là đặc biệt có giá trị
  2. Những binh sĩ chính quy đã giành giải trong một cuộc thi
  3. Những tình nguyện viên không nhận thù lao được khen vì từ chối tiền
Xem đáp án

Những chiến binh được thuê với thù lao và được xem là đặc biệt có giá trị

and during one of these battles,

3:14

và trong một trong những trận chiến này,

they made the first recorded heavy cavalry charge with couched lances, Cách dùng từ

3:16

họ đã thực hiện cuộc tấn công kỵ binh hạng nặng được ghi chép đầu tiên với tư thế kẹp giáo,

Cách dùng từ

made the first recorded heavy cavalry charge: thực hiện cuộc xung phong của kỵ binh hạng nặng đầu tiên được ghi chép

Ở đây, make a charge có nghĩa là mở một cuộc tấn công quân sự nhanh về phía kẻ địch. Heavy cavalry charge là cuộc tấn công như vậy do lực lượng kỵ binh trang bị nặng thực hiện. Trong cụm the first recorded, recorded có nghĩa là được ghi lại trong sử liệu. Cụm này xem đây là trường hợp được ghi chép sớm nhất mà người ta biết, chứ không chứng minh rằng chưa từng có cuộc xung phong nào trước đó và cũng không nói đến việc thu âm hay quay video.

Luyện tập

first recorded có nghĩa gì trong câu này?

  1. Đó là cuộc xung phong của kỵ binh hạng nặng sớm nhất được ghi lại trong những sử liệu còn tồn tại.
  2. Đó là cuộc xung phong của kỵ binh hạng nặng đầu tiên được thu âm hoặc quay video.
  3. Đó chắc chắn là cuộc xung phong của kỵ binh hạng nặng đầu tiên từng xảy ra.
Xem đáp án

Đó là cuộc xung phong của kỵ binh hạng nặng sớm nhất được ghi lại trong những sử liệu còn tồn tại.

Cách dùng từ

with couched lances: ngọn giáo kẹp dưới nách

Trong with couched lances, couched là cách dùng quân sự mang tính lịch sử của couch a lance: kẹp chắc ngọn giáo dưới nách người cưỡi, với mũi giáo hướng về phía trước. Cụm từ này mô tả cách cầm giáo trong lúc xung phong, không nói đến việc đặt giáo lên ghế sofa hay một chỗ nào đó. Tư thế này giúp người cưỡi tận dụng lực tiến về phía trước của con ngựa. Vì vậy, cụm từ bổ sung một chi tiết chiến thuật cụ thể, chứ không chỉ nói rằng kỵ binh mang theo giáo.

Luyện tập

with couched lances cho biết điều gì về những ngọn giáo trong câu này?

  1. Chúng được giữ thẳng đứng phía sau những người cưỡi
  2. Chúng được kẹp dưới nách những người cưỡi, với mũi hướng về phía trước
  3. Chúng được cầm lỏng ở bên cạnh những người cưỡi
Xem đáp án

Chúng được kẹp dưới nách những người cưỡi, với mũi hướng về phía trước

a devastating tactic that soon became standard in medieval warfare. Cụm từ

3:21

một chiến thuật tàn phá sớm trở thành tiêu chuẩn trong chiến tranh thời Trung Cổ.

Cụm từ

soon became standard in medieval warfare: trở thành cách làm thông thường trong một lĩnh vực

Trong soon became standard in medieval warfare, soon cho biết sự thay đổi xảy ra không lâu sau khi chiến thuật xuất hiện. became thể hiện sự thay đổi theo thời gian: chiến thuật này từ chỗ mới mẻ hoặc ít phổ biến trở thành cách thức được sử dụng thường xuyên. Ở đây, standard là tính từ đứng sau become, mang nghĩa thông thường hoặc đã được thiết lập, chứ không phải danh từ chỉ tiêu chuẩn hay lá cờ. Mẫu become hoặc became standard in + lĩnh vực diễn tả một phương pháp hay tập quán trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận trong một lĩnh vực. Trọng tâm là sự áp dụng rộng rãi, không chỉ là lựa chọn của một người hay một sự kiện riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng became standard in để nói rằng một tập quán trở nên thông thường trong một lĩnh vực?

  1. Within a few years, contactless payment set a standard in public transit.
  2. Within a few years, contactless payment became a standard in public transit.
  3. Within a few years, contactless payment became standard in public transit.
Xem đáp án

Within a few years, contactless payment became standard in public transit.

The Normans were also central to the First Crusade of 1095-99, Văn hóa

3:26

Người Norman cũng đóng vai trò trung tâm trong Cuộc thập tự chinh thứ nhất từ năm 1095-99,

Văn hóa

central to the First Crusade of 1095-99: đóng vai trò then chốt trong cuộc Thập tự chinh thứ nhất

Ở đây, central to có nghĩa là “cực kỳ quan trọng đối với” hoặc “đóng vai trò then chốt trong”, chứ không phải nằm ở trung tâm về mặt địa lý. Câu này mô tả người Norman là những người tham gia chủ chốt trong cuộc Thập tự chinh thứ nhất. First Crusade ở đây chỉ một chiến dịch quân sự của Kitô giáo thời trung cổ, bắt đầu năm 1095 và kết thúc năm 1099 tại khu vực phía đông Địa Trung Hải và Trung Đông. Đây là sự kiện được xác định bằng of 1095-99.

Luyện tập

Trong ví dụ, central to có nghĩa là gì?

  1. nằm ở chính giữa về mặt địa lý
  2. rất quan trọng đối với
  3. chỉ có liên hệ lỏng lẻo với
Xem đáp án

rất quan trọng đối với

a bloody conflict that reestablished Christian control Cách dùng từ

3:31

một cuộc xung đột đẫm máu đã tái thiết lập quyền kiểm soát của Kitô giáo

in certain parts of the Middle East.

3:35

ở một số khu vực nhất định của Trung Đông.

Cách dùng từ

that reestablished Christian control: đã tái lập quyền kiểm soát của các thế lực Cơ Đốc giáo

That mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho conflict và mô tả kết quả được cho là do cuộc xung đột gây ra: cuộc xung đột đã đưa sự cai trị về chính trị và quân sự của các thế lực Cơ Đốc giáo trở lại một số khu vực. Trong reestablished, re- có nghĩa là “một lần nữa” hoặc “trở lại trạng thái trước đó”. Cụm từ trang trọng reestablish control cho biết quyền lực đã từng tồn tại, sau đó bị mất hoặc gián đoạn rồi được khôi phục. Christian control ở đây nghĩa là sự cai trị của các thế lực Cơ Đốc giáo, không phải việc kiểm soát niềm tin riêng tư của một cá nhân.

Luyện tập

reestablished trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. được tạo ra lần đầu tiên mà không có trạng thái trước đó
  2. mô tả một tình trạng hiện có mà không thay đổi nó
  3. được thiết lập lại sau khi quyền kiểm soát trước đó bị mất hoặc gián đoạn
Xem đáp án

được thiết lập lại sau khi quyền kiểm soát trước đó bị mất hoặc gián đoạn

But the Normans did more than just fight. Mạch ý

3:38

Nhưng người Norman không chỉ biết chiến đấu.

Mạch ý

But ... did more than just fight: mở rộng phạm vi giải thích

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi phần trước vốn tập trung vào chiến tranh. Mẫu subject + do/did more than just + động từ nguyên mẫu bác bỏ cách hiểu hẹp rằng chủ ngữ chỉ làm đúng một việc đó. Ở đây, did more than just fight chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận các hoạt động và đóng góp khác của người Norman. Đây là cách chuyển ý hữu ích khi muốn mở rộng phần giải thích từ một vai trò hoặc tác dụng quen thuộc sang những vai trò hoặc tác dụng khác.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu mục tiêu phù hợp nhất để chuyển từ một chức năng đã biết sang các chức năng bổ sung?

  1. The library does more than just lend books; it also offers free classes.
  2. The library has more books than the school.
  3. The library lends books every weekday.
Xem đáp án

The library does more than just lend books; it also offers free classes.

As a result of their victories, Mạch ý

3:41

Nhờ những chiến thắng của họ,

Mạch ý

As a result of their victories: giới thiệu nguyên nhân

As a result of their victories là cụm chuyển ý nêu nguyên nhân trước. Cụm này hướng người đọc hiểu their victories là lý do cho điều sắp được nói đến, qua đó nối thành công quân sự trước đó với kết quả tiếp theo thay vì trình bày các chiến thắng như một sự việc tách biệt. Mẫu as a result of + cụm danh từ đặt nguyên nhân trước kết quả. Ở đây, their victories là cụm danh từ chỉ nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối bốn từ trong bài học này dùng để giới thiệu nguyên nhân: ____ a scheduling error, the meeting began late.

Xem đáp án

As a result of

leaders like William Iron-Arm and Robert the Crafty

3:43

các nhà lãnh đạo như William Cánh tay sắt và Robert Kẻ xảo quyệt

secured lands throughout southern Italy, Cách dùng từ

3:46

đã giành được nhiều vùng đất khắp miền nam nước Ý,

Cách dùng từ

secured lands: giành được và kiểm soát lãnh thổ

Ở đây, secured là động từ ở thì quá khứ, mang nghĩa “giành được thành công và thiết lập quyền kiểm soát”. Lands có nghĩa là các vùng lãnh thổ, vì vậy secured lands diễn tả việc giành được lãnh thổ và duy trì quyền kiểm soát về chính trị hoặc quân sự đối với nơi đó. Cụm này không chỉ có nghĩa là ai đó làm cho vùng đất trở nên an toàn. Trong ngữ cảnh khác, secure còn có thể mang nghĩa “làm cho an toàn” hoặc “cố định chắc chắn”, vì vậy cần dựa vào tân ngữ và ngữ cảnh rộng hơn để chọn nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng secure với nghĩa “đạt được thành công”?

  1. The charity secured funding for a new shelter.
  2. The caretaker secured the gate before leaving.
  3. The climber secured the rope to the anchor.
Xem đáp án

The charity secured funding for a new shelter.

eventually merging them to form the Kingdom of Sicily in 1130. Ghi chú

3:49

cuối cùng hợp nhất chúng để thành lập Vương quốc Sicily vào năm 1130.

Ngữ pháp

eventually merging them to form...: trình bày kết quả cuối cùng

Eventually đánh dấu điểm cuối của một quá trình dài hơn. Mệnh đề -ing merging them to form... gắn với mệnh đề chính đứng trước và trình bày kết quả cuối cùng của những hành động trước đó; nó không phải là một mệnh đề chính độc lập khác. Them chỉ các vùng lãnh thổ đã được nhắc đến trước đó. Merging them diễn tả việc hợp nhất các vùng lãnh thổ ấy, còn to form nêu kết quả: các vùng lãnh thổ sau khi hợp nhất trở thành Vương quốc Sicilia.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để trình bày kết quả cuối cùng của hành động trước đó?

  1. The company bought three local firms, eventually merging them to form one national network.
  2. The company bought three local firms, eventually merged them to form one national network.
  3. The company bought three local firms, eventually merging them formed one national network.
Xem đáp án

The company bought three local firms, eventually merging them to form one national network.

Văn hóa

Kingdom of Sicily: một thực thể chính trị thời trung cổ

Kingdom of Sicily là tên riêng của một thực thể chính trị thời trung cổ được thành lập vào năm 1130. Vương quốc này bao gồm Sicilia và các vùng lãnh thổ ở miền nam nước Ý, vì vậy Kingdom không chỉ có nghĩa là đảo Sicilia. Trong câu này, tên gọi đó đánh dấu kết quả của việc người Norman hợp nhất nhiều vùng lãnh thổ thành một vương quốc; nó không chỉ nói đến Sicilia hiện đại như một địa điểm hoặc điểm du lịch.

Luyện tập

Trong câu này, Kingdom of Sicily chỉ điều gì?

  1. Chỉ đảo Sicilia thuộc nước Ý hiện đại
  2. Một thành phố được thành lập tại Sicilia vào năm 1130
  3. Một vương quốc thời trung cổ được hình thành từ các vùng lãnh thổ ở Sicilia và miền nam nước Ý
Xem đáp án

Một vương quốc thời trung cổ được hình thành từ các vùng lãnh thổ ở Sicilia và miền nam nước Ý

Under Roger II, Cụm từ

3:54

Dưới thời Vua Roger II,

the Kingdom became a beacon of multicultural tolerance Thành ngữ

3:56

Vương quốc này trở thành một ngọn hải đăng của sự khoan dung đa văn hóa

Cụm từ

Under Roger II: trong thời gian ông trị vì

Under + một người cai trị hoặc lãnh đạo có nghĩa là “trong thời gian người đó cai trị hoặc lãnh đạo”. Trong Under Roger II, cụm từ mở đầu đặt ra người nắm quyền và khung thời gian cho nội dung theo sau: vương quốc thay đổi khi Roger II đang trị vì, chứ không phải nằm ở vị trí bên dưới ông ấy.

Luyện tập

Under Roger II có nghĩa gì trong câu này?

  1. Ở vị trí vật lý bên dưới Roger II
  2. Trong thời gian Roger II trị vì
  3. Sau khi thời kỳ trị vì của Roger II kết thúc
Xem đáp án

Trong thời gian Roger II trị vì

Thành ngữ

trở thành ngọn hải đăng của lòng khoan dung đa văn hóa

Beacon theo nghĩa đen là ánh sáng hoặc tín hiệu dẫn đường. Ở đây, became a beacon of multicultural tolerance là một phép ẩn dụ: Vương quốc đã trở thành một hình mẫu nổi bật, cho người khác thấy giá trị của việc chấp nhận các nền văn hóa khác nhau. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống mới là become a beacon of + phẩm chất tích cực. Cấu trúc này miêu tả một người, địa điểm hoặc tổ chức như một nguồn hay hình mẫu nổi bật của phẩm chất đó, chứ không phải một ngọn hải đăng thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ a beacon of: The youth center became ____ for the neighborhood.

Xem đáp án

a beacon of hope

in a world torn apart by religious and civil wars. Thành ngữ

3:59

trong một thế giới bị xâu xé bởi các cuộc chiến tranh tôn giáo và nội chiến.

Thành ngữ

thế giới bị chia cắt bởi chiến tranh tôn giáo và nội chiến

Torn apart là dạng quá khứ phân từ của tear apart. Trong world torn apart by religious and civil wars, cụm này đóng vai trò là một mệnh đề bị động rút gọn, tương đương với a world that was torn apart by those wars. By giới thiệu nguyên nhân. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ. Nó cho biết chiến tranh đã gây ra sự chia rẽ nghiêm trọng, thiệt hại và sự mất đoàn kết trong xã hội; thế giới không thực sự bị xé thành nhiều mảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ torn apart: The community was ____ years of conflict.

Xem đáp án

torn apart by

Muslim Arab poets and scholars served in the royal court

4:03

Các nhà thơ và học giả Ả Rập theo đạo Hồi phục vụ trong triều đình hoàng gia

alongside Byzantine Greek sailors and architects. Cụm từ

4:07

cùng với các thủy thủ và kiến trúc sư người Hy Lạp Byzantine.

Cụm từ

alongside Byzantine Greek sailors and architects: sự tham gia song song

Ở đây, alongside có nghĩa là “cùng với một nhóm khác trong cùng môi trường hoặc hoạt động”. Các nhà thơ và học giả phục vụ trong triều đình cùng thời điểm với các thủy thủ và kiến trúc sư. Từ này nhấn mạnh sự tham gia song song, không nhất thiết là vị trí đứng cạnh nhau. Nói chung, alongside + cụm danh từ có thể cho biết người, nhóm hoặc sự vật cùng làm việc, cùng tồn tại hoặc được xem xét cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ một từ đã học, nhấn mạnh sự tham gia song song: Nurses worked ____ firefighters during the emergency.

Xem đáp án

alongside

Arabic remained an official language along with Latin, Cụm từ

4:11

Tiếng Ả Rập vẫn là ngôn ngữ chính thức cùng với tiếng Latinh,

Greek,

4:14

tiếng Hy Lạp,

and Norman French.

4:14

và tiếng Pháp Norman.

Cụm từ

remained an official language along with ...: tiếp tục duy trì địa vị chung

Ở đây, remained là động từ nối. Trong cấu trúc remain + cụm danh từ, cụm danh từ nêu vai trò hoặc địa vị tiếp tục được duy trì: remained an official language nghĩa là tiếng Ả Rập vẫn giữ địa vị đó. Along with Latin, Greek, and Norman French bổ sung các ngôn ngữ khác cùng có địa vị này. Cấu trúc trình bày tiếng Ả Rập như một thành viên của một nhóm lớn hơn, chứ không phải ngôn ngữ chính thức duy nhất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc remained + a noun phrase + along with và vai trò information source để hoàn thành câu: The old website ____ the new mobile app.

Xem đáp án

remained an information source along with

The world's geographical knowledge was compiled in the Book of Roger, Ghi chú

4:16

Kiến thức địa lý của thế giới được biên soạn trong Sách của Roger,

Cách dùng từ

world's geographical knowledge was compiled in...: kiến thức địa lý của thế giới được biên soạn trong...

Trong câu này, was compiled có nghĩa là kiến thức địa lý từ nhiều nguồn đã được thu thập, chọn lọc và sắp xếp thành một công trình có hệ thống. Dạng bị động was compiled tập trung vào thành quả đã được tổ chức thay vì những người thực hiện công việc; in the Book of Roger cho biết tài liệu đó xuất hiện trong công trình nào. Compile cũng được dùng trong xuất bản, nghiên cứu và công việc dữ liệu. Ở đây, từ này có nghĩa là “tập hợp và sắp xếp”, không phải “biên dịch mã máy tính”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng thông tin từ nhiều nguồn đã được chọn lọc và sắp xếp thành một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh?

  1. The research findings were collected from a new handbook.
  2. The research findings were briefly mentioned in a new handbook.
  3. The research findings were compiled in a new handbook.
Xem đáp án

The research findings were compiled in a new handbook.

whose maps of the known world would remain the most accurate available for 300 years. Ngữ pháp

4:20

với những tấm bản đồ thế giới từng được biết đến vẫn là những bản đồ chính xác nhất hiện có trong suốt 300 năm.

Văn hóa

Sách của Roger: Một công trình địa lý thời Trung Cổ

Sách của Roger là tên thường dùng của một công trình địa lý quan trọng thời Trung Cổ do nhà địa lý al-Idrisi thực hiện cho Vua Roger II của Sicilia. Công trình này tập hợp các mô tả địa lý và bản đồ thành một tài liệu tham khảo, vì vậy không nên hiểu đây là sổ tay riêng của Roger. Trong câu, whose chỉ ngược lại Book of Roger. Mệnh đề này cho biết các bản đồ trong công trình vẫn là những bản đồ chính xác nhất hiện có trong 300 năm, qua đó cho thấy tầm quan trọng lịch sử của tác phẩm.

Luyện tập

Trong câu này, Book of Roger chỉ điều gì?

  1. Sổ tay riêng để Roger ghi lại những suy nghĩ cá nhân
  2. Một công trình địa lý thời Trung Cổ chứa kiến thức được tổ chức có hệ thống và các bản đồ
  3. Một tấm bản đồ rời không có văn bản địa lý đi kèm
Xem đáp án

Một công trình địa lý thời Trung Cổ chứa kiến thức được tổ chức có hệ thống và các bản đồ

Ngữ pháp

whose maps ... would remain: quan hệ sở hữu và tương lai nhìn từ quá khứ

Whose maps liên kết những tấm bản đồ với Book of Roger đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, whose thể hiện quan hệ sở hữu hoặc liên hệ và có thể dùng cho cả vật lẫn người. Would remain trình bày một kết quả xảy ra sau đó và kéo dài khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Người kể nhìn về phía trước từ lúc cuốn sách được tạo ra và cho biết những tấm bản đồ đã giữ vị thế ấy trong 300 năm tiếp theo; would ở đây không diễn tả điều kiện giả định.

Luyện tập

Câu nào dùng whose và would remain để diễn tả một kết quả xảy ra sau đó và kéo dài khi nhìn từ quá khứ?

  1. If they founded a school, its teaching methods would become influential.
  2. They founded a school whose teaching methods would remain influential for a century.
  3. They visited a school whose teaching methods had influenced the region for years.
Xem đáp án

They founded a school whose teaching methods would remain influential for a century.

And the churches built in Palermo combined Latin-style architecture, Mạch ý

4:26

Và những nhà thờ được xây dựng ở Palermo kết hợp kiến trúc phong cách Latinh,

Arab ceilings,

4:30

trần nhà kiểu Ả Rập,

and Byzantine domes,

4:31

và mái vòm kiểu Byzantine,

all decorated with exquisite golden mosaics. Ngữ pháp

4:33

tất cả đều được trang trí bằng những bức tranh khảm vàng tinh xảo.

Mạch ý

combined A, B, and C: sắp xếp danh sách các yếu tố hòa trộn

Combined A, B, and C sắp xếp ba loại chi tiết kiến trúc vào một danh sách song song. Ở đây, mỗi mục là một cụm danh từ: Latin-style architecture, Arab ceilings và Byzantine domes. Việc dùng combine thay vì chỉ liệt kê các mục cho thấy những truyền thống khác nhau cùng hoạt động như các phần của một thiết kế thống nhất. Giữ A, B và C ở cùng dạng ngữ pháp giúp người đọc dễ theo dõi sự kết hợp này.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của combine để hoàn thành câu: The festival ____ local food, live music, and street art.

Xem đáp án

combined

Ngữ pháp

all decorated with exquisite golden mosaics: tất cả đều được trang trí bằng những bức khảm vàng tinh xảo

Ở đây, all chỉ ba yếu tố vừa được nêu: kiến trúc kiểu La-tinh, trần nhà kiểu Ả Rập và các mái vòm Byzantine. Cụm từ này cho biết cả ba đều có cùng một cách trang trí. all decorated with exquisite golden mosaics là một cụm phân từ đặt sau mệnh đề chính. decorated là phân từ quá khứ dùng để mô tả trạng thái bị động, không phải là động từ chính mới; cách viết đầy đủ sẽ là that they were all decorated with exquisite golden mosaics.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng all + quá khứ phân từ làm phần bổ sung đặt sau nhiều yếu tố đã được nêu?

  1. The gallery showed four portraits, all were framed in dark wood.
  2. The gallery showed four portraits, all frame in dark wood.
  3. The gallery showed four portraits, all framing in dark wood.
  4. The gallery showed four portraits, all framed in dark wood.
Xem đáp án

The gallery showed four portraits, all framed in dark wood.

So if the Normans were so successful, Mạch ý

4:37

Vậy nếu người Norman đã quá đỗi thành công,

why aren't they still around? Cụm từ

4:39

tại sao giờ đây họ không còn nữa?

Mạch ý

Vậy nếu người Norman thành công đến thế, tại sao họ không còn tồn tại đến ngày nay?

So kết nối câu hỏi này với thành công vừa được nhắc đến. Mệnh đề if thừa nhận rằng người Norman đã rất thành công, còn câu hỏi với why nêu bật mâu thuẫn bề ngoài: họ không còn tồn tại với tư cách một cộng đồng riêng biệt như trước. So if ..., why ...? không chỉ là một yêu cầu cung cấp thông tin trung lập. Nó biến kết luận trước đó thành một điều khó hiểu cần giải đáp và đóng vai trò như câu dẫn trong lời nói, đưa phần giải thích sang những gì xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Một bài học vừa cho thấy pin dùng được lâu nhưng vẫn có thể hết rất nhanh khi trời lạnh. Câu nào sử dụng So if ..., why ...? phù hợp nhất để đưa ra điều khó hiểu này?

  1. The battery lasts so long, and why does it die in the cold?
  2. So if the battery lasts so long, why does it die so quickly in the cold?
  3. If the battery lasts so long, it dies quickly in the cold.
Xem đáp án

So if the battery lasts so long, why does it die so quickly in the cold?

Cụm từ

aren't they still around?: chẳng phải họ vẫn còn tồn tại sao?

Trong câu hỏi này, still around có nghĩa là “vẫn tồn tại” hoặc “vẫn hoạt động”. They chỉ người Norman với tư cách một nhóm riêng biệt, vì vậy người nói đang hỏi tại sao bản sắc nhóm đó không tiếp tục tồn tại đến ngày nay. Ở đây, around không diễn tả vị trí ở gần. Trong cấu trúc be still around có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, still thể hiện sự tiếp diễn đến hiện tại, còn around mang nghĩa hiện diện hoặc tồn tại.

Luyện tập

still around có nghĩa là gì trong câu này: That little newspaper is still around after a century?

  1. Nó vẫn tồn tại.
  2. Nó di chuyển theo vòng tròn.
  3. Nó nằm ở gần đây.
Xem đáp án

Nó vẫn tồn tại.

In fact,

4:41

Thực tế,

this was a key part of their success, Cụm từ

4:42

đây chính là một phần quan trọng làm nên thành công của họ,

Cụm từ

a key part of their success: một phần then chốt trong thành công của họ

Trong a key part of their success, key là tính từ mang nghĩa “then chốt” hoặc “rất quan trọng”. Toàn bộ cụm danh từ chỉ một yếu tố quan trọng đã góp phần tạo nên thành công của họ; ở đây key không phải là danh từ chỉ vật dùng để mở khóa. Cấu trúc a key part of + danh từ nêu một thành phần quan trọng của một kết quả, quá trình hoặc hệ thống lớn hơn. Mạo từ a cho thấy đây là một phần quan trọng, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “một yếu tố quan trọng trong”: Regular feedback is ____ the team's improvement.

Xem đáp án

a key part of

not just ruling the societies they conquered, Ngữ pháp

4:45

không chỉ là việc cai trị các xã hội mà họ chinh phục,

but becoming part of them.

4:47

mà còn là việc trở thành một phần của các xã hội đó.

Ngữ pháp

not just ruling ..., but becoming ...: mở rộng ý

Not just A, but B có nghĩa là A đúng nhưng chỉ là một phần của bức tranh; B bổ sung ý rộng hơn hoặc quan trọng hơn. Cấu trúc này hướng người nghe ra khỏi cách hiểu quá hẹp. Ở đây, ruling the societies they conquered và becoming part of them là hai cụm -ing song song. Ý chính là người Norman không chỉ cai trị các xã hội đó mà còn hòa nhập vào chúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc not just ... but ...: The course teaches not just how to collect data, ____ how to interpret it.

Xem đáp án

but

Although the Normans eventually disappeared as a distinct group, Ghi chú

4:49

Dù cuối cùng người Norman đã biến mất với tư cách là một nhóm riêng biệt,

Cụm từ

as a distinct group: địa vị của một đơn vị riêng biệt

Trong câu này, as a distinct group có nghĩa là “với tư cách một cộng đồng riêng biệt và có thể nhận diện”. Giới từ as xác định danh tính hoặc vai trò mà xét theo đó, nhận định là đúng; còn distinct có nghĩa là tách biệt với các nhóm khác, chứ không chỉ là dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu. Vì vậy, mệnh đề này nói rằng người Norman dần không còn tồn tại dưới một bản sắc cộng đồng riêng. Nó không nói rằng mọi cá nhân Norman hay toàn bộ ảnh hưởng của người Norman đều biến mất.

Luyện tập

Trong “After the merger, the team no longer existed as a distinct group,” cách hiểu nào là đúng?

  1. Tên của nhóm trở nên dễ nghe và dễ hiểu hơn.
  2. Đội vẫn tồn tại dưới một hình thức nào đó nhưng không còn bản sắc của một nhóm riêng biệt.
  3. Mọi thành viên trong đội đều biến mất.
Xem đáp án

Đội vẫn tồn tại dưới một hình thức nào đó nhưng không còn bản sắc của một nhóm riêng biệt.

their contributions remained.

4:53

nhưng những đóng góp của họ vẫn còn mãi.

Ngữ pháp

Although the Normans disappeared ..., their contributions remained: ý nhượng bộ và luận điểm chính

Although mở đầu một ý nhượng bộ: cuối cùng người Norman không còn tồn tại như một nhóm riêng biệt. Điều này không có nghĩa là từng người Norman đột nhiên biến mất, mà là bản sắc riêng của nhóm dần phai nhạt. Mệnh đề chính, their contributions remained, chứa khẳng định trung tâm. Câu này đặt sự biến mất của nhóm ở phần thông tin nền và nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của họ vẫn tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để cho thấy các ý tưởng của tổ chức vẫn có ảnh hưởng sau khi tổ chức giải thể?

  1. Although the organization dissolved, but its ideas remained influential.
  2. The organization although dissolved its ideas remained influential.
  3. Although the organization dissolved, its ideas remained influential.
Xem đáp án

Although the organization dissolved, its ideas remained influential.

And today,

4:55

Và ngày nay,

from the castles and cathedrals that dot Europe's landscape, Ghi chú

4:56

từ những lâu đài và nhà thờ điểm xuyết trên cảnh quan của châu Âu,

Thành ngữ

that dot Europe's landscape: nằm rải rác khắp cảnh quan châu Âu

Ở đây, dot là động từ có nghĩa là nằm rải rác trong một khu vực. Các lâu đài và nhà thờ lớn được hình dung như những điểm riêng biệt phân bố khắp châu Âu, vì vậy động từ này gợi ra sự phân bố rộng nhưng không đồng đều. Mệnh đề quan hệ that dot Europe's landscape bổ nghĩa cho castles and cathedrals. Những công trình đó là chủ ngữ của dot, còn Europe's landscape là khu vực mà chúng phân bố.

Luyện tập

Dùng dot như một động từ để hoàn thành câu: Small stone churches ____ the valley.

Xem đáp án

dot

to wherever the English language is spoken, Ngữ pháp

4:59

đến bất cứ nơi nào tiếng Anh được nói,

Ngữ pháp

to wherever the English language is spoken: đến mọi nơi tiếng Anh được sử dụng

Wherever có nghĩa là ở bất cứ nơi nào hoặc ở mọi nơi đáp ứng điều kiện. Vì vậy, cụm này bao gồm tất cả những nơi tiếng Anh được sử dụng, chứ không phải một địa điểm đã biết hoặc bị giới hạn. The English language is spoken ở thể bị động. Cấu trúc này giữ trọng tâm ở những nơi ngôn ngữ được sử dụng thay vì những người nói ngôn ngữ đó. Từ to ở đầu nối toàn bộ mệnh đề chỉ nơi chốn này với ý trước đó về sự di chuyển hoặc phạm vi ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng quy tắc áp dụng ở mọi nơi thiết bị này được sử dụng?

  1. The rule applies wherever this equipment is used.
  2. The rule applies whenever this equipment is used.
  3. The rule applies in one place where this equipment is used.
Xem đáp án

The rule applies wherever this equipment is used.

the Norman legacy lives on. Thành ngữ

5:02

di sản của người Norman vẫn sống mãi.

Mạch ý

from ... to ...: đóng khung phạm vi của một nhận định

Khung mở đầu from ... to ... nêu hai điểm đầu cuối của một phạm vi rộng: những lâu đài và nhà thờ lớn có thể thấy khắp châu Âu, cùng mọi nơi tiếng Anh được sử dụng. Cấu trúc này sắp xếp bằng chứng theo phạm vi, chứ không mô tả một hành trình từ địa điểm này đến địa điểm khác. Sau khung phạm vi ngày càng mở rộng đó, mệnh đề chính the Norman legacy lives on đưa ra kết luận. Việc chuyển từ một hình ảnh cụ thể sang tầm ảnh hưởng ngôn ngữ rộng lớn hơn nhiều khiến nhận định cuối cùng có cảm giác toàn diện và dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào dùng from ... to ... để đóng khung một phạm vi rộng thay vì mô tả sự di chuyển thực tế?

  1. She moved the vase from the shelf to the table.
  2. From family kitchens to major restaurants, the recipe is loved everywhere.
  3. The courier drove from the station to the hotel.
Xem đáp án

From family kitchens to major restaurants, the recipe is loved everywhere.

Thành ngữ

The Norman legacy lives on: ảnh hưởng vẫn còn tiếp diễn

Ở đây, the Norman legacy chỉ những ảnh hưởng lâu dài mà người Norman để lại trong kiến trúc, xã hội và tiếng Anh. Lives on được dùng theo nghĩa bóng: di sản không thật sự có sự sống, mà những ảnh hưởng đó vẫn tồn tại và còn có ý nghĩa. Mẫu câu có thể áp dụng trong tình huống khác, X lives on, có nghĩa là X tiếp tục tồn tại hoặc tác động đến hiện tại sau khi nguồn gốc hay thời kỳ ban đầu của nó đã kết thúc. Việc diễn tả một ảnh hưởng trừu tượng như thể còn sống tạo ra một đoạn kết mạnh mẽ cho nội dung về lịch sử hoặc văn hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này, mang nghĩa tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục gây ảnh hưởng: Long after the movement ended, its message ____ in today's music.

Xem đáp án

lives on

Check out this lesson to learn more

5:05

Hãy xem bài học này để tìm hiểu thêm

about how the Normans helped shape the English language.

5:07

về cách người Norman đã giúp hình thành nên tiếng Anh.