Lợi ích của một tư thế tốt - Murat Dalkilinç: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
640 từ 166 từ/phút

Mô tả video: Video giải thích tư thế ảnh hưởng thế nào đến chuyển động, áp lực lên cơ thể, cảm giác đau và cả trạng thái cảm xúc. Nội dung mô tả sự thẳng hàng lành mạnh của cột sống, đồng thời cho thấy vì sao hỗ trợ công thái học, vận động thường xuyên và tập thể dục quan trọng hơn việc giữ nguyên một tư thế được xem là hoàn hảo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Has anyone ever told you, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu một phần giải thích khoa học bằng câu hỏi gợi lại trải nghiệm quen thuộc của nhiều người. Cách này thu hút sự chú ý và nối một chủ đề trừu tượng với đời sống của người nghe, nên có thể áp dụng trong thuyết trình, bài viết giải thích hoặc video giáo dục. 2. at the small of your back. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu đây là cụm từ cố định chỉ vùng lưng dưới cong vào phía trong. Nhận ra cách nói này giúp tránh lối dịch từng từ gây hiểu sai, đồng thời hỗ trợ việc theo dõi các mô tả về giải phẫu, tư thế, cơn đau và cách nâng đỡ cơ thể. 3. It's also not enough to just have good posture. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng mẫu này để cho biết chỉ một biện pháp là chưa đủ trước khi bổ sung lời khuyên toàn diện hơn. Trong video, câu này chuyển nội dung từ việc căn chỉnh cơ thể khi đứng yên sang nhu cầu vận động và tập luyện, nhờ đó lời khuyên trở nên cân bằng và chính xác hơn.

Nội dung bài học

Has anyone ever told you, Mạch ý

0:07

Đã bao giờ có ai nói với bạn rằng,

"Stand up straight?" Cụm từ

0:09

"Hãy đứng thẳng lên!"

Mạch ý

Has anyone ever told you ...? như một câu mở đầu hướng đến người nghe

Câu hỏi Has anyone ever told you ...? mời từng người nghe nhớ lại trải nghiệm của chính mình. Anyone cho thấy câu hỏi không nhắm đến một người cụ thể, còn ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại”. Ở đây, câu hỏi được dùng làm lời mở đầu thu hút sự chú ý. Người nói trước tiên gợi lên một tình huống quen thuộc, rồi chuyển sang chủ đề về tư thế. Mục đích chính là kết nối chủ đề với người nghe, chứ không phải tìm xem chính xác ai đã nói những lời đó.

Luyện tập

Trong một bài nói, mục đích chính của việc mở đầu bằng câu hỏi này là gì: Has anyone ever told you, "Stand up straight?"

  1. Xác định chính xác người đã nói
  2. Chứng minh rằng sự việc chưa từng xảy ra
  3. Giúp người nghe nhớ lại một kiểu trải nghiệm chung và giới thiệu chủ đề
Xem đáp án

Giúp người nghe nhớ lại một kiểu trải nghiệm chung và giới thiệu chủ đề

Cụm từ

Stand up straight để yêu cầu tư thế đứng thẳng

Stand up straight là lời chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu giữ cơ thể thẳng, đặc biệt là lưng và vai. Trong cụm này, straight miêu tả tư thế cần có khi đứng. Hãy học ba từ này như một cụm mệnh lệnh thông dụng về tư thế. Straight ở đây không có nghĩa là “ngay lập tức”, vì vậy câu này không chỉ đơn thuần bảo ai đó lập tức đứng dậy khỏi ghế.

Luyện tập

Dùng cụm cố định gồm ba từ đã học ở đây với nghĩa “giữ tư thế thẳng” để hoàn thành câu: Please ____ while I measure your height.

Xem đáp án

stand up straight

Or scolded you for slouching at a family dinner? Cụm từ

0:11

Hoặc la mắng bạn vì ngồi thõng vai trong bữa tối của gia đình chưa?

Cụm từ

scold someone for doing something: mắng ai vì đã làm điều gì

Trong cấu trúc scold someone for doing something, người đứng sau scold là người bị trách mắng, còn for giới thiệu lý do. Ở đây, scolded you for slouching có nghĩa là bạn bị mắng vì ngồi với tư thế xấu hoặc khom lưng. Khi lý do là một hành động, sau for dùng dạng -ing: for slouching, for shouting hoặc for being late.

Luyện tập

Dùng for và dạng -ing của leave để hoàn thành câu: Dad scolded Leo ____ his wet towel on the floor.

Xem đáp án

for leaving

Comments like that might be annoying, Ngữ pháp

0:14

Những lời nhận xét như vậy có thể gây khó chịu,

but they're not wrong.

0:16

nhưng chúng không hề sai.

Ngữ pháp

might be ..., but ...: thừa nhận trước rồi chuyển sang ý tương phản

Cấu trúc might be ..., but ... trước tiên thừa nhận rằng một lời phê bình hoặc cảm nhận có thể đúng, rồi dùng but để chuyển sang một ý mạnh hơn. Trong câu này, người nói thừa nhận rằng những lời nhận xét có thể gây khó chịu, nhưng nhấn mạnh rằng chúng vẫn đúng hoặc hợp lý. might chỉ làm nhẹ mệnh đề đầu bằng cách trình bày nó như một khả năng. Nó không làm yếu đi nhận định they're not wrong; thông điệp chính thường nằm sau but.

Luyện tập

Dùng might be ... but ... để thừa nhận một bất lợi rồi nhấn mạnh một lợi thế: This backpack ____ heavy, ____ it is very durable.

Xem đáp án

might be · but

Your posture,

0:18

Tư thế của bạn,

the way you hold your body when you're sitting or standing, Ngữ pháp

0:19

cách bạn giữ cơ thể khi ngồi hoặc đứng,

is the foundation for every movement your body makes Thành ngữ

0:22

là nền tảng cho mọi chuyển động mà cơ thể bạn tạo ra

Ngữ pháp

the way + mệnh đề dùng để giải thích bổ sung

Cụm the way you hold your body when you're sitting or standing có nghĩa là “cách bạn giữ hoặc đặt cơ thể khi ngồi hoặc đứng”. Cấu trúc the way + chủ ngữ + động từ mô tả cách thực hiện một hành động. Ở đây, cụm này đứng ngay sau posture và diễn đạt lại từ đó bằng lời dễ hiểu hơn. Hai dấu phẩy cho biết đây là thông tin giải thích bổ sung; khung chính của câu vẫn là Your posture is the foundation for every movement your body makes.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt tự nhiên ý “cách bạn sắp xếp ý tưởng” và có thể đặt sau danh từ organization?

  1. the way how you organize your ideas
  2. the way you organize your ideas
  3. the way of you organize your ideas
Xem đáp án

the way you organize your ideas

Thành ngữ

the foundation for ... với nghĩa nền tảng trừu tượng

Foundation theo nghĩa đen có thể là phần móng nâng đỡ một tòa nhà. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ sự hỗ trợ cơ bản mà những thứ khác dựa vào. Cấu trúc the foundation for + danh từ nêu tên sự vật hoặc hoạt động được nền tảng đó hỗ trợ. Việc gọi posture là the foundation for every movement nhấn mạnh rằng vị trí của cơ thể hỗ trợ và ảnh hưởng đến mọi chuyển động của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật: Trust is ____ a strong partnership.

Xem đáp án

the foundation for

and can determine how well your body adapts to the stresses on it. Ngữ pháp

0:26

và có thể quyết định mức độ thích nghi của cơ thể bạn với những áp lực tác động lên nó.

Ngữ pháp

can determine how well ...: diễn tả mức độ trong mệnh đề lồng

Can determine how well ... có nghĩa là một điều có thể quyết định hoặc ảnh hưởng mạnh đến mức độ thành công của một hành động. Trong câu này, how well your body adapts to the stresses on it là tân ngữ của determine và cho biết cơ thể thích nghi thành công đến mức nào. Mệnh đề bắt đầu bằng how well được lồng trong một câu khác, không phải câu hỏi trực tiếp. Vì vậy, nó giữ trật tự câu trần thuật your body adapts, không dùng does your body adapt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “ảnh hưởng đến mức độ thành công”: Preparation can ____ the team performs.

Xem đáp án

determine how well

These stresses can be things like carrying weight or sitting in an awkward position Cụm từ

0:30

Những áp lực này có thể là việc mang vác vật nặng hoặc ngồi ở tư thế không thoải mái

Cụm từ

like carrying ... or sitting ...: dùng like để giới thiệu ví dụ

Ở đây, like giới thiệu các ví dụ thuộc nhóm áp lực rộng hơn. Carrying weight và sitting in an awkward position là hai hoạt động có thể tạo áp lực lên cơ thể; chúng chỉ là ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Sau like, carrying và sitting đều dùng dạng -ing song song. Trong cách dùng này, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”, không phải “thích”.

Luyện tập

Chọn câu dùng like đúng cách để giới thiệu các ví dụ có cấu trúc song song.

  1. Daily exercise can include activities like walking or swimming.
  2. Daily exercise can include activities likes walking or swimming.
  3. Daily exercise can include activities like walk or swimming.
Xem đáp án

Daily exercise can include activities like walking or swimming.

and the big one we all experience all day, Mạch ý

0:35

và một áp lực lớn mà tất cả chúng ta đều trải qua suốt cả ngày,

every day,

0:38

mỗi ngày,

gravity.

0:39

đó là trọng lực.

Mạch ý

the big one ... gravity: trì hoãn tên gọi để nhấn mạnh

Cụm the big one trước tiên xác định một yếu tố quan trọng trong nhóm các tác nhân gây áp lực đã được nhắc đến, nhưng chưa nói tên ngay. Ở đây, one thay cho một loại tác nhân gây áp lực; nó không phải là số 1. Big có nghĩa là chủ yếu hoặc quan trọng, chứ không phải lớn về kích thước. Phần mô tả we all experience all day, every day khiến người nghe chờ đợi, rồi gravity mới cho biết tên ở cuối. Đặt yếu tố cụ thể ở cuối giúp nó được chú ý hơn và khiến nó trở thành ví dụ then chốt.

Luyện tập

Tại sao người nói đặt gravity ở cuối cụm từ?

  1. Để cho thấy gravity là số một
  2. Để ngụ ý rằng người nói không nhớ tên
  3. Để làm nổi bật ví dụ then chốt sau phần dẫn ngắn
Xem đáp án

Để làm nổi bật ví dụ then chốt sau phần dẫn ngắn

If your posture isn't optimal, Ngữ pháp

0:41

Nếu tư thế của bạn không tối ưu,

your muscles have to work harder to keep you upright and balanced. Ngữ pháp

0:42

các cơ của bạn phải làm việc chăm chỉ hơn để giữ bạn thẳng đứng và cân bằng.

Ngữ pháp

If your posture isn't optimal: đặt ra một điều kiện

If giới thiệu điều kiện để kết quả trong mệnh đề chính áp dụng: tư thế không ở trạng thái tối ưu. Cách này liên kết một trạng thái thể chất với hệ quả của nó, thay vì khẳng định rằng hệ quả luôn xảy ra. Optimal có nghĩa là tốt hoặc hiệu quả nhất có thể trong tình huống đó. Vì vậy, isn't optimal có nghĩa là chưa đạt trạng thái tốt nhất; nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn tệ hoặc không thể chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “không tốt ở mức cao nhất có thể”: If the room temperature ____, the plants may grow more slowly.

Xem đáp án

isn't optimal

Ngữ pháp

have to work harder to keep + tân ngữ + tính từ

Have to work harder cho biết các cơ cần dùng nhiều sức hơn vì tư thế không lý tưởng. Trong have to work, từ to đầu tiên thuộc cấu trúc have to + động từ, dùng để diễn tả sự cần thiết. To trong to keep giới thiệu mục đích của nỗ lực tăng thêm đó, chứ không phải một hành động song song riêng biệt. Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó”, vì vậy keep you upright and balanced nghĩa là giữ cho bạn đứng thẳng và cân bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng have to work harder to phù hợp với chủ ngữ: In freezing weather, the heater ____ keep the room warm.

Xem đáp án

has to work harder to

Some muscles will become tight and inflexible. Mạch ý

0:46

Một số cơ sẽ trở nên căng và kém linh hoạt.

Others will be inhibited.

0:49

Một số khác sẽ bị hạn chế.

Mạch ý

Dùng Some ... Others ... để tổ chức hai nhóm

Cấu trúc Some ... Others ... giới thiệu một nhóm trước, rồi giới thiệu một nhóm khác trong cùng một tập hợp lớn. Ở đây, Some muscles gọi tên nhóm cơ thứ nhất, còn Others bắt đầu lời mô tả thứ hai về những cơ khác. Others là đại từ thay cho other muscles, vì vậy không cần lặp lại muscles. Cấu trúc này giúp cách phân loại thành hai phần trở nên rõ ràng và dễ theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc sắp xếp theo cặp bằng một từ: Some birds migrate south. ____ stay through the winter.

Xem đáp án

Others

Over time, Mạch ý

0:51

Theo thời gian,

these dysfunctional adaptations impair your body's ability to deal with the forces on it. Cụm động từ

0:52

những sự thích nghi bất thường này làm suy giảm khả năng đối phó của cơ thể với các lực tác động lên nó.

Mạch ý

Over time: đặt khung thời gian cho thay đổi dần dần

Over time có nghĩa là “theo thời gian”, đặc biệt khi một thay đổi diễn ra dần dần hoặc do các tác động tích lũy. Khi đứng ở đầu câu, cụm này thiết lập một khung thời gian dài hạn cho thông tin theo sau. Sự suy giảm khả năng được trình bày như một kết quả phát triển dần dần, chứ không phải một sự kiện đột ngột xảy ra một lần.

Luyện tập

Câu nào trình bày một thay đổi diễn ra dần dần thay vì xảy ra tại một thời điểm duy nhất?

  1. Suddenly, the glass broke.
  2. At noon, the doors opened.
  3. Over time, the path became wider.
Xem đáp án

Over time, the path became wider.

Cụm động từ

deal with the forces on it: ứng phó với áp lực vật lý

Trong deal with the forces on it, deal with có nghĩa là xử lý, ứng phó hoặc chịu được tác động của một điều gì đó. Ở đây, “điều gì đó” là các lực vật lý tác động lên cơ thể. Cấu trúc là deal with + danh từ hoặc cụm danh từ. Tân ngữ có thể chỉ một vấn đề, áp lực, thay đổi hoặc yêu cầu cần được xử lý; trong cách dùng này, deal with không nói đến việc thực hiện một giao dịch kinh doanh.

Luyện tập

deal with có nghĩa là gì trong câu này: “The filter can deal with large amounts of dust”?

  1. Thực hiện một thỏa thuận kinh doanh với bụi
  2. Xử lý hoặc ứng phó với tác động của một lượng lớn bụi
  3. Đếm từng hạt bụi
Xem đáp án

Xử lý hoặc ứng phó với tác động của một lượng lớn bụi

Poor posture inflicts extra wear and tear on your joints and ligaments, Ghi chú

0:58

Tư thế xấu gây ra sự hao mòn thêm cho các khớp và dây chằng của bạn,

Cụm từ

inflict ... on ...: gây hại cho người hoặc vật

Cấu trúc inflict something on someone or something có nghĩa là khiến một người hoặc vật phải chịu tác động có hại. Trong câu này, extra wear and tear là tác động có hại, còn your joints and ligaments là những bộ phận phải chịu tác động đó. Inflict là một động từ khá trang trọng và mạnh, thường đi với điều không mong muốn như damage, pain hoặc injury. Phần bắt đầu bằng on cho biết ai hoặc vật gì bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc inflict ... on ...: The attack inflicted heavy damage ____ the bridge.

Xem đáp án

on

Thành ngữ

extra wear and tear: hao mòn thêm theo thời gian

Wear and tear là một cụm từ cố định chỉ sự hao mòn dần dần do sử dụng bình thường, chuyển động lặp lại, ma sát hoặc áp lực. Ở đây, extra wear and tear có nghĩa là tư thế xấu khiến các khớp và dây chằng hao mòn nhiều hơn bình thường. Hãy hiểu cả cụm này như một ý duy nhất. Wear ở đây không có nghĩa là mặc quần áo, còn tear không phải là một hành động xé riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ chỉ sự hao mòn dần dần do sử dụng bình thường: A case protects the phone from everyday ____.

Xem đáp án

wear and tear

increases the likelihood of accidents, Cụm từ

1:02

làm tăng khả năng xảy ra tai nạn,

Cụm từ

increase the likelihood of + sự kiện

Increase the likelihood of something có nghĩa là khiến một sự kiện hoặc kết quả có khả năng xảy ra cao hơn. Trong ví dụ này, accidents chỉ sự kiện có thể xảy ra sau of. Cách diễn đạt này nói rằng xác suất tăng lên, không phải kết quả chắc chắn xảy ra. Mẫu có thể áp dụng lại là increase the likelihood of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu trình bày rủi ro trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: Poor visibility ____ collisions.

Xem đáp án

increases the likelihood of

and makes some organs, Ngữ pháp

1:05

và làm cho một số cơ quan,

like your lungs,

1:06

như phổi của bạn,

less efficient.

1:07

hoạt động kém hiệu quả hơn.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + tính từ trong makes some organs less efficient

Make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai đó hoặc vật gì đó ở trong hay trở thành một trạng thái nhất định. Ở đây, some organs là tân ngữ, còn less efficient là cụm tính từ mô tả trạng thái kết quả. Like your lungs là ví dụ về some organs được chèn vào câu. Bỏ phần này đi sẽ thấy rõ cấu trúc chính: makes some organs less efficient.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ?

  1. The shade makes the room cooler.
  2. The shade makes the room cools.
  3. The shade makes cooler the room.
Xem đáp án

The shade makes the room cooler.

Researchers have linked poor posture to scoliosis, Cụm từ

1:09

Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa tư thế xấu với chứng vẹo cột sống,

Cụm từ

Researchers have linked X to Y: trình bày một mối liên hệ

Câu này dùng cấu trúc link X to Y: các nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng về mối liên hệ giữa X và Y. Ở đây, poor posture là X và scoliosis là Y. Trong văn bản nghiên cứu, bản thân linked không chứng minh rằng X trực tiếp gây ra Y. Vẫn có thể tồn tại những cách giải thích hoặc yếu tố góp phần khác.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: Researchers have linked X to Y có nghĩa là nghiên cứu đã chứng minh X trực tiếp gây ra Y.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

tension headaches,

1:12

đau đầu do căng thẳng,

and back pain,

1:13

và đau lưng,

though it isn't the exclusive cause of any of them. Ngữ pháp

1:14

mặc dù đó không phải là nguyên nhân duy nhất của bất kỳ bệnh nào trong số đó.

Ngữ pháp

though it isn't the exclusive cause: giới hạn một khẳng định

Though mở đầu một ý nhượng bộ nhằm giới hạn khẳng định trước đó. Nó cho biết rằng dù có mối liên hệ đã được nêu, yếu tố này vẫn không phải là nguyên nhân duy nhất. Mệnh đề này ngăn người đọc coi một yếu tố có liên quan là lời giải thích đầy đủ. Exclusive cause có nghĩa là nguyên nhân duy nhất, còn any of them lần lượt chỉ từng tình trạng đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối giới hạn được học ở đây: The treatment can reduce symptoms, ____ it is not a cure.

Xem đáp án

though

Posture can even influence your emotional state and your sensitivity to pain. Mạch ý

1:18

Tư thế thậm chí có thể ảnh hưởng đến trạng thái cảm xúc và độ nhạy cảm của bạn với cơn đau.

Mạch ý

can even influence: nhấn mạnh một tác động ngoài dự đoán

Can cho biết một tác động là có thể xảy ra. Even đánh dấu tác động đó là đáng ngạc nhiên hơn hoặc có phạm vi rộng hơn điều người nghe có thể dự đoán. Ở đây, trạng thái cảm xúc và độ nhạy với cơn đau được trình bày như những tác động có thể gây bất ngờ của tư thế. Khi đi với động từ khuyết thiếu, even thường đứng sau động từ khuyết thiếu và trước động từ chính: can even influence. Vị trí này đẩy phần giải thích tiến thêm một bước bằng cách đưa vào tác động ít được mong đợi hơn.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng kết quả này gây bất ngờ?

  1. This small change can sometimes reduce your stress.
  2. This small change cannot reduce your stress.
  3. This small change can even reduce your stress.
Xem đáp án

This small change can even reduce your stress.

So there are a lot of reasons to aim for good posture, Cụm từ

1:23

Vì vậy, có rất nhiều lý do để hướng tới một tư thế tốt,

Cụm từ

there are a lot of reasons to aim for...: đưa ra lý do ủng hộ một mục tiêu

Mẫu there are a lot of reasons to + động từ cho biết có nhiều sự thật ủng hộ một hành động hoặc mục tiêu. Mẫu này thường được dùng để tổng kết lập luận và cho thấy lựa chọn tiếp theo có cơ sở vững chắc. Aim for + cụm danh từ có nghĩa là chọn điều gì đó làm mục tiêu và nỗ lực hướng tới điều đó. Ở đây, mục tiêu là good posture. Mẫu có thể áp dụng lại là there are a lot of reasons to aim for + mục tiêu.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu aim for để hoàn thành câu: There are a lot of reasons to ____ better sleep.

Xem đáp án

aim for

but it's getting harder these days. Ngữ pháp

1:27

nhưng ngày nay điều đó đang trở nên khó khăn hơn.

Ngữ pháp

it's getting harder these days: một xu hướng đang phát triển

Trong it's getting harder, is getting + dạng so sánh hơn harder diễn tả độ khó như một sự thay đổi đang diễn ra theo thời gian. Câu này có nghĩa là tình hình đang trở nên khó hơn, chứ không chỉ đơn thuần là hiện tại nó khó. These days có nghĩa là “trong thời gian gần đây” hoặc “dạo này”. Cụm từ này có thể chỉ vài tuần, vài tháng hoặc lâu hơn, nên nó đặt sự thay đổi trong một xu hướng hiện tại chứ không giới hạn ở vài ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ xu hướng gồm ba từ, có nghĩa là “đang trở nên khó hơn”: Finding a quiet place to study ____ these days.

Xem đáp án

is getting harder

Sitting in an awkward position for a long time Ngữ pháp

1:29

Việc ngồi ở một tư thế không thoải mái trong một thời gian dài

can promote poor posture

1:32

có thể thúc đẩy tư thế xấu

Ngữ pháp

Sitting ... can promote ...: dùng hành động làm chủ ngữ

Cụm từ có dạng -ing Sitting in an awkward position for a long time là chủ ngữ của câu. Nó xem toàn bộ hành động như một sự việc có thể dẫn đến một kết quả. Mẫu câu này hữu ích khi đưa ra nhận định chung về ảnh hưởng mà một hành vi có thể gây ra. Can promote poor posture cho biết hành vi đó có thể thúc đẩy hoặc góp phần tạo nên kết quả này. Ở đây, promote có nghĩa là “giúp một điều gì đó phát triển”, không phải “quảng cáo” hay “thăng chức cho ai”; can cũng không khẳng định rằng kết quả luôn xảy ra.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của exercise và promote để hoàn thành câu tiếng Anh: ____ every day can ____ better sleep.

Xem đáp án

Exercising · promote

and so can using computers or mobile devices, Ngữ pháp

1:33

và việc sử dụng máy tính hoặc thiết bị di động cũng vậy,

Ngữ pháp

so can using computers or mobile devices: đảo ngữ mang nghĩa “cũng”

So can + một chủ ngữ mới có nghĩa là lời khẳng định trước đó cũng đúng với chủ ngữ này. Ở đây, so tiếp nối ý can promote poor posture ở phía trước, còn chủ ngữ mới là cụm danh động từ using computers or mobile devices. Can đứng trước chủ ngữ mới vì đây là cấu trúc đồng tình đảo ngữ: so + động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ + chủ ngữ. Trong cấu trúc này, so có nghĩa là “cũng” hoặc “điều tương tự cũng đúng”, chứ không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ so + động từ khuyết thiếu: A short walk can clear your mind, and ____ talking to a friend.

Xem đáp án

so can

which encourage you to look downward. Ngữ pháp

1:36

vì chúng khuyến khích bạn nhìn xuống dưới.

Ngữ pháp

which encourage you to look downward: mệnh đề quan hệ không xác định

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về cụm danh từ số nhiều đứng trước là computers or mobile devices. Which làm chủ ngữ của encourage, vì vậy động từ dùng dạng số nhiều encourage. Trong cấu trúc encourage someone to do something, encourage có thể có nghĩa là “khiến hoặc thúc đẩy ai đó làm gì”, chứ không chỉ là khen ngợi hay động viên. Ở đây, các thiết bị khiến người dùng dễ có xu hướng nhìn xuống hơn.

Luyện tập

Dùng which và dạng đúng của encourage để hoàn thành câu: The school has open study areas, ____ students to work together.

Xem đáp án

which encourage

Many studies suggest that, Cụm từ

1:39

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng,

on average, Cụm từ

1:40

trung bình,

posture is getting worse.

1:41

tư thế của chúng ta đang ngày càng kém đi.

Cụm từ

Many studies suggest that...: trình bày bằng chứng một cách thận trọng

Many studies suggest that... dùng để mở đầu một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ. Ở đây, suggest có nghĩa là “cho thấy” hoặc “chỉ ra”, không phải “đưa lời khuyên”. Cấu trúc này cho biết nhận định dựa trên bằng chứng nghiên cứu nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Nó thận trọng và dựa trên bằng chứng hơn so với việc trình bày kết luận như một sự thật không thể nghi ngờ.

Luyện tập

Câu nào trình bày tự nhiên một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ mà không khẳng định đó là bằng chứng tuyệt đối?

  1. Many studies advise that regular exercise may improve mood.
  2. Many studies order that regular exercise may improve mood.
  3. Many studies suggest that regular exercise may improve mood.
Xem đáp án

Many studies suggest that regular exercise may improve mood.

Cụm từ

on average: đánh dấu xu hướng trung bình của nhóm

On average có nghĩa là “khi xem xét tất cả các trường hợp cùng nhau dưới dạng giá trị trung bình”, hay đơn giản hơn là “xét theo xu hướng chung của cả nhóm”. Trong câu này, cụm từ giới hạn nhận định rằng tư thế đang xấu đi: xu hướng chung vẫn có thể xấu đi dù một số người không theo xu hướng đó. Ở đây, average mang nghĩa thống kê. Nó không có nghĩa là “bình thường” hay “không tốt lắm”. Cụm từ có thể đứng đầu hoặc giữa câu và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau về “A class reads for 20 minutes a day on average.” Mỗi học sinh đều phải đọc đúng 20 phút mỗi ngày.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

So what does good posture look like? Mạch ý

1:43

Vậy một tư thế tốt trông như thế nào?

Mạch ý

Dùng So what does ... look like? để giới thiệu tiêu chí

So nối câu hỏi này với phần giải thích trước và báo hiệu việc chuyển sang bước tiếp theo. Câu hỏi dùng để giới thiệu những đặc điểm hoặc tiêu chí tạo nên tư thế tốt. Trong What does X look like?, look like có thể hỏi một ý tưởng, trạng thái hoặc kết quả thể hiện ra sao trong thực tế, chứ không chỉ nói về ngoại hình. Mẫu câu này thường được dùng trước khi đưa ra ví dụ, dấu hiệu hoặc tiêu chí của X.

Luyện tập

Sau khi giải thích vì sao làm việc nhóm quan trọng, câu hỏi nào phù hợp nhất để giới thiệu những đặc điểm cụ thể của việc làm việc nhóm hiệu quả?

  1. So what does effective teamwork look like?
  2. So who looks after the team?
  3. So why does effective teamwork matter?
Xem đáp án

So what does effective teamwork look like?

When you look at the spine from the front or the back, Mạch ý

1:46

Khi bạn nhìn cột sống từ phía trước hoặc phía sau,

all 33 vertebrae should appear stacked in a straight line. Cụm từ

1:49

tất cả 33 đốt sống sẽ trông như được xếp chồng lên nhau thành một đường thẳng.

Mạch ý

Dùng When you look at ... from ... để xác định góc quan sát

When you look at the spine from the front or the back cho biết cần nhìn cột sống theo cách nào trước khi đưa ra phần mô tả chính. Cụm from the front or the back xác định góc quan sát, nhờ đó phát biểu theo sau trở nên chính xác. Ở đây, from đánh dấu vị trí của người quan sát; nó không có nghĩa là cột sống di chuyển từ hướng này sang hướng khác. Mẫu có thể áp dụng là When you look at + vật thể + from + góc nhìn, + điều quan sát được.

Luyện tập

Câu nào xác định góc quan sát trước rồi mới mô tả điều nhìn thấy?

  1. When the sculpture moves to the side, it forms a triangle.
  2. When you stand beside the sculpture, the guide explains its history.
  3. When you look at the sculpture from the side, it forms a triangle.
Xem đáp án

When you look at the sculpture from the side, it forms a triangle.

Cụm từ

appear stacked in a straight line: trông như được xếp chồng thành một đường thẳng

Trong appear stacked, appear là động từ nối, còn stacked mô tả trạng thái nhìn thấy được của các đốt sống. Cụm này có nghĩa là các đốt sống trông như nằm chồng lên nhau; nó không nói rằng có người chủ động xếp chúng thành chồng. in a straight line cho biết hình dạng của cách sắp xếp đó. Mẫu appear + quá khứ phân từ có thể dùng để mô tả một vật trông như được sắp xếp hoặc chịu tác động như thế nào khi quan sát.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những viên gạch trông như nằm chồng lên nhau dọc theo một đường thẳng?

  1. The tiles appear stacked in a straight line.
  2. The tiles appear stacked to a straight line.
  3. The tiles appear stacking in a straight line.
Xem đáp án

The tiles appear stacked in a straight line.

From the side, Mạch ý

1:53

Nhìn từ mặt bên,

the spine should have three curves,

1:54

cột sống nên có ba đường cong,

one at your neck,

1:56

một ở cổ,

one at your shoulders,

1:57

một ở vai,

and one at the small of your back. Cách dùng từ

1:58

và một ở phần thắt lưng của bạn.

Mạch ý

From the side dùng để thiết lập góc nhìn

From the side là cụm từ chỉ góc nhìn đặt ở đầu câu, có nghĩa là «khi nhìn từ bên cạnh». Ý đầy đủ hơn là when you look at the spine được người nghe tự hiểu thay vì được nói ra. Cụm này thiết lập khung không gian trước khi nêu chi tiết: người nghe cần hình dung cột sống từ góc đó rồi mới hiểu ba đường cong. Cách mở đầu như vậy giúp sắp xếp lời mô tả khi góc nhìn thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng From the side để thiết lập góc nhìn trước khi mô tả một hình dạng?

  1. The bicycle rolled in from the side.
  2. From the side, the bicycle frame looks like a triangle.
  3. The bicycle has a bag on the side.
Xem đáp án

From the side, the bicycle frame looks like a triangle.

Cách dùng từ

“at the small of your back”: ở chỗ lõm của vùng lưng dưới

“The small of your back” là cách nói cố định chỉ phần lưng dưới lõm vào gần eo. Trong câu này, at đánh dấu vị trí của đường cong thứ ba trên cột sống. Trong cách nói này, small là danh từ, không phải tính từ mang nghĩa “nhỏ”. Mẫu có thể áp dụng là the small of + từ chỉ sở hữu + back, như trong the small of my back.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cách nói cố định về bộ phận cơ thể: The physical therapist placed a warm pad on the ____ of my back.

Xem đáp án

small

You aren't born with this S-shaped spine. Cụm từ

2:01

Bạn không sinh ra với cột sống hình chữ S này.

Cụm từ

“aren't born with”: không có sẵn từ khi sinh ra

Be born with + cụm danh từ có nghĩa là có một đặc điểm, tình trạng hoặc khả năng tự nhiên ngay từ khi sinh ra. Dạng phủ định aren't born with cho biết điều đó chưa có sẵn vào lúc chào đời. Trong ví dụ, with giới thiệu this S-shaped spine. Động từ be thay đổi theo chủ ngữ và thì, vì vậy cấu trúc này cũng có thể xuất hiện dưới dạng is born with, was born with hoặc were born with.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mang nghĩa “đã có từ khi sinh ra”: Maya was ____ a heart condition.

Xem đáp án

born with

Babies' spines just have one curve like a C.

2:03

Cột sống của trẻ sơ sinh chỉ có một đường cong giống như chữ C.

The other curves usually develop by 12 to 18 months, Ngữ pháp

2:06

Các đường cong khác thường phát triển vào lúc 12 đến 18 tháng tuổi,

as the muscles strengthen. Ngữ pháp

2:10

khi các cơ bắp trở nên khỏe hơn.

Ngữ pháp

develop by 12 to 18 months: by đánh dấu giới hạn thời gian của một cột mốc

Trong develop by 12 to 18 months, develop có nghĩa là hình thành hoặc phát triển ổn định. By giới thiệu độ tuổi dự kiến đạt được kết quả: các đường cong thường đã hình thành vào khoảng 12 đến 18 tháng tuổi. Khoảng tuổi này mô tả một giai đoạn phát triển ước chừng. Nó không có nghĩa là quá trình phát triển kéo dài từ 12 đến 18 tháng. Nói chung, by + thời gian đánh dấu thời điểm hoặc giới hạn mà một kết quả được kỳ vọng đã đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by Friday để thể hiện hạn chót: Please send the signed form ____.

Xem đáp án

by Friday

Ngữ pháp

as the muscles strengthen: hai thay đổi phát triển cùng nhau

Ở đây, as chủ yếu có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “cùng với quá trình thay đổi”. Việc cơ bắp dần khỏe lên là quá trình nền diễn ra cùng với sự phát triển của các đường cong. Sự khỏe lên này cũng có thể góp phần vào quá trình phát triển, nhưng câu văn trình bày hai thay đổi cùng nhau. Cấu trúc là as + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này thường nối hai thay đổi diễn ra dần dần hoặc gần nhau về thời gian. Cách dùng này khác với as chỉ vai trò, như trong work as a doctor.

Luyện tập

Câu nào dùng as để nối hai thay đổi diễn ra cùng nhau?

  1. As the wind grew stronger, the waves rose higher.
  2. Lena works as a doctor.
  3. As we had no map, we asked for directions.
Xem đáp án

As the wind grew stronger, the waves rose higher.

These curves help us stay upright and absorb some of the stress Ghi chú

2:12

Những đường cong này giúp chúng ta đứng thẳng và hấp thụ một phần áp lực

Ngữ pháp

help us stay ... and absorb ...: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là một người hoặc một vật làm cho hành động trở nên dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện được. Trong help us stay, us là tân ngữ và stay là động từ nguyên mẫu không có to. Stay và absorb là hai động từ song song cùng phụ thuộc vào help us: giúp chúng ta đứng thẳng và giúp chúng ta hấp thụ một phần áp lực. Tiếng Anh cũng có thể dùng help us to stay, nhưng câu này dùng cấu trúc không có to rất phổ biến và giữ hai động từ song song.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của các động từ trong ngoặc: A good routine helps us ____ organized and ____ important tasks. (stay, remember)

Xem đáp án

stay · remember

from activities like walking and jumping.

2:16

từ các hoạt động như đi bộ và nhảy.

Cụm từ

absorb ... stress from activities: hấp thụ và làm giảm lực vật lý

Ở đây, absorb có nghĩa là tiếp nhận và làm giảm lực để lực truyền qua cơ thể ít hơn. Stress là tải trọng hoặc áp lực vật lý do chuyển động tạo ra, không phải sự lo lắng hay căng thẳng tinh thần. From activities cho biết nguồn của lực đó, còn like walking and jumping đưa ra các ví dụ về hoạt động. Cách diễn đạt này thường được dùng khi giải thích cách cấu trúc cơ thể hoặc vật liệu chịu tác động.

Luyện tập

Trong câu "The padding absorbs stress when the box hits the ground," stress có nghĩa là gì?

  1. Một bài tập ở trường khó
  2. Cảm giác lo lắng
  3. Lực vật lý từ cú va đập
Xem đáp án

Lực vật lý từ cú va đập

If they are aligned properly, Ngữ pháp

2:19

Nếu chúng được căn chỉnh đúng cách,

when you're standing up,

2:21

khi bạn đang đứng,

you should be able to draw a straight line

2:22

bạn sẽ có thể vẽ một đường thẳng

Ngữ pháp

If they are aligned properly ... you should be able to draw a straight line: điều kiện và kết quả được kỳ vọng

If they are aligned properly nêu điều kiện cần kiểm tra. You should be able to draw a straight line nêu kết quả có thể quan sát và được kỳ vọng khi điều kiện đó được đáp ứng. Ở đây, should nói về kết quả thường được kỳ vọng chứ không phải nghĩa vụ, còn be able to diễn tả khả năng. when you're standing up chỉ xác định tình huống thực hiện việc kiểm tra. Cấu trúc chính là If ..., you should be able to ..., dùng để nối một trạng thái đúng với kết quả kiểm tra.

Luyện tập

Câu nào dùng một kết quả được kỳ vọng và có thể quan sát để kiểm tra xem điều kiện có đúng hay không?

  1. If the connection is working, you should be able to open the page.
  2. When you open the page, the connection might work.
  3. If the connection is working, you must open the page.
Xem đáp án

If the connection is working, you should be able to open the page.

from a point just in front of your shoulders Cụm từ

2:24

từ một điểm ngay trước vai của bạn

to behind your hip,

2:26

đến phía sau hông của bạn,

to the front of your knee,

2:27

đến phía trước đầu gối của bạn,

to a few inches in front of your ankle.

2:29

và đến một vài inch phía trước mắt cá chân của bạn.

Cụm từ

from a point ... to behind your hip ... to the front of your knee: một đường liên tục

Đoạn này mô tả một đường liên tục theo cấu trúc from A to B, to C, to D. from đánh dấu điểm bắt đầu, còn mỗi to lần lượt giới thiệu điểm kiểm tra tiếp theo. Sau cụm đầy đủ đầu tiên a point just in front of your shoulders, các cụm vị trí ngắn hơn behind your hip, the front of your knee và a few inches in front of your ankle chỉ những vị trí tiếp theo trên cùng một đường. Việc lặp lại to không tạo ra các tuyến đường riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào trình bày một tuyến đường đi từ điểm xuất phát qua các điểm kiểm tra theo thứ tự?

  1. The trail runs from the station to the river, to the bridge, and finally to the park.
  2. The river is farther from the station than the park is.
  3. The trail connects the station and the park, but its intermediate stops are not given.
Xem đáp án

The trail runs from the station to the river, to the bridge, and finally to the park.

This keeps your center of gravity directly over your base of support, Cách dùng từ

2:32

Điều này giữ cho trọng tâm của bạn nằm ngay trên phần đế chân hỗ trợ,

Cách dùng từ

center of gravity directly over your base of support: trọng tâm nằm ngay trên mặt chân đế

Center of gravity nghĩa là “trọng tâm”, tức điểm mà ta có thể xem như toàn bộ trọng lượng cơ thể tập trung tại đó. Base of support nghĩa là “mặt chân đế”, tức vùng nằm dưới và giữa các bộ phận cơ thể đang tiếp xúc với bề mặt nâng đỡ, chẳng hạn vùng do hai bàn chân tạo ra trên sàn. Giữ trọng tâm ngay phía trên vùng này giúp cơ thể dễ thăng bằng hơn. Ở đây, over diễn tả vị trí trong không gian; support không có nghĩa là sự động viên hay giúp đỡ.

Luyện tập

Dùng hai thuật ngữ cơ sinh học trong phần giải thích: To stay balanced, keep your ____ over your ____.

Xem đáp án

center of gravity · base of support

which allows you to move efficiently, Ngữ pháp

2:36

cho phép bạn di chuyển hiệu quả,

Ngữ pháp

which allows you to move efficiently: nối với tình huống trước để nêu kết quả

Ở đây, which chỉ toàn bộ tình huống được mô tả ngay trước mệnh đề này, chứ không chỉ you hay một danh từ gần đó. Mệnh đề này nêu kết quả của tình huống ấy: nó khiến việc di chuyển hiệu quả trở nên khả thi. Mẫu có thể áp dụng là phát biểu trước + , which allows + người + to + động từ nguyên mẫu. Dùng mẫu này để bổ sung tác dụng thực tế của sự việc hoặc hành động trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng which allows + người + to + động từ nguyên mẫu: The ramp has a gentle slope, which ____ wheelchair users ____ enter more easily.

Xem đáp án

allows · to

with the least amount of fatigue and muscle strain. Cụm từ

2:38

với mức độ mệt mỏi và căng cơ thấp nhất.

Cụm từ

with the least amount of ... để giảm một lượng xuống mức thấp nhất

Trong câu này, with the least amount of fatigue and muscle strain có nghĩa là hành động được thực hiện trong khi giữ mức mệt mỏi và căng cơ thấp nhất có thể. Cụm từ với with mô tả một kết quả hoặc điều kiện giảm thiểu đi kèm với hành động chính. Khi so sánh lượng, least là dạng so sánh nhất của little. Cấu trúc the least amount of + danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng xác định lượng nhỏ nhất trong các lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “lượng nhỏ nhất của”: This design uses ____ energy.

Xem đáp án

the least amount of

If you're sitting, Ngữ pháp

2:41

Nếu bạn đang ngồi,

your neck should be vertical,

2:42

cổ của bạn nên giữ thẳng đứng,

not tilted forward.

2:43

không nghiêng về phía trước.

Ngữ pháp

If ..., ... should be ..., not ... để đưa ra lời khuyên có điều kiện và đối lập

Mệnh đề if trước hết đặt ra tình huống mà lời khuyên được áp dụng: khi bạn đang ngồi. Should be đưa ra tư thế được khuyên dùng, còn not tilted forward nêu tư thế đối lập cần tránh. Mẫu có thể tái sử dụng If ..., [subject] should be [recommended state], not [undesired state] đặt điều kiện, lời khuyên tích cực và giới hạn phủ định trong một câu rõ ràng. Hai phần mô tả sau should be cùng nói về một chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào nêu rõ một điều kiện, một tư thế được khuyên dùng và tư thế đối lập cần tránh?

  1. Your back should be straight if the box is not rounded.
  2. If you're lifting a box, your back should be straight, not rounded.
  3. If you're lifting a box, your back is straight because it isn't rounded.
Xem đáp án

If you're lifting a box, your back should be straight, not rounded.

Your shoulders should be relaxed,

2:45

Vai của bạn nên được thư giãn,

with your arms close to your trunk. Cụm từ

2:47

với hai cánh tay gần với thân mình.

Cụm từ

close to your trunk: gần thân mình

Ở đây, close to có nghĩa là “ở gần”, còn trunk chỉ phần chính của cơ thể, không tính đầu và các chi. Cụm từ này yêu cầu bạn giữ hai cánh tay gần thân mình. Bản thân close to không có nghĩa là “chạm vào”. Trong hướng dẫn về tư thế, khoảng cách chính xác có thể được minh họa hoặc giải thích ở chỗ khác.

Luyện tập

Trong hướng dẫn “Keep your elbows close to your trunk,” bạn nên làm gì?

  1. Ép chặt khuỷu tay vào cơ thể.
  2. Giữ khuỷu tay gần phần chính của cơ thể.
  3. Di chuyển khuỷu tay đến gần một thân cây.
Xem đáp án

Giữ khuỷu tay gần phần chính của cơ thể.

Your knees should be at a right angle, Cách dùng từ

2:49

Đầu gối của bạn nên ở một góc vuông,

with your feet flat on the floor. Cụm từ

2:51

với bàn chân đặt phẳng trên sàn.

Cách dùng từ

at a right angle: tạo thành góc vuông

At a right angle có nghĩa là hai đường, bề mặt hoặc bộ phận cơ thể được đặt sao cho tạo thành một góc 90 độ. Ở đây, đùi và cẳng chân phải tạo thành góc đó tại đầu gối. Trong cụm từ này, right là một thuật ngữ hình học. Nó không có nghĩa là “đúng” hay “ở phía bên phải”.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm bốn từ trong bài này có nghĩa là “ở góc 90 độ” để hoàn thành câu: Set the two pieces ____.

Xem đáp án

at a right angle

Cụm từ

with your feet flat on the floor: bổ sung một tư thế cơ thể

Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung một tư thế cơ thể được giữ cùng lúc với chỉ dẫn chính. Cấu trúc là with + cụm danh từ + trạng thái: your feet là cụm danh từ, còn flat on the floor mô tả trạng thái của hai bàn chân. Ở đây, flat có nghĩa là toàn bộ lòng bàn chân đặt đều trên sàn, chứ không chỉ có ngón chân hoặc gót chân chạm sàn. Trong câu này, nó không mang nghĩa danh từ “căn hộ”.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn về tư thế bằng từ có nghĩa là toàn bộ lòng bàn chân đặt đều trên sàn: Sit with your feet ____ on the floor.

Xem đáp án

flat

But what if your posture isn't that great? Mạch ý

2:54

Nhưng nếu tư thế của bạn không được tốt thì sao?

Mạch ý

But what if ...?: chuyển sang một vấn đề có thể xảy ra

But what if ...? chuyển mạch thảo luận từ trường hợp thông thường hoặc lý tưởng sang một vấn đề có thể xảy ra và cần giải pháp. Ở đây, nội dung chuyển từ việc mô tả tư thế tốt sang xem xét trường hợp tư thế của một người không được tốt lắm. Sau what if, dùng trật tự câu trần thuật thông thường: chủ ngữ + động từ, như trong your posture isn't that great. Không đảo trợ động từ theo kiểu câu hỏi bên trong mệnh đề có if.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi chuyển từ kế hoạch thông thường sang một vấn đề có thể xảy ra: But ____ the bus is late?

Xem đáp án

what if

Try redesigning your environment. Ngữ pháp

2:57

Hãy thử thiết kế lại không gian xung quanh bạn.

Ngữ pháp

Try redesigning...: try + -ing để đề xuất một giải pháp có thể thử

Try + dạng -ing trình bày một hành động như một cách có thể thử: hãy làm và xem nó có giúp ích hay không. Ở đây, redesigning your environment là cách được đề xuất. Cách nói này nhẹ nhàng và ít trực tiếp hơn mệnh lệnh Redesign your environment. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra một giải pháp thực tế thay vì ra lệnh cho ai đó hành động.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc để đề xuất thử một giải pháp: If the room feels stuffy, try ____ the window. (open)

Xem đáp án

opening

Adjust your screen so it's at or slightly below eyelevel. Ngữ pháp

2:59

Điều chỉnh màn hình sao cho nó ngang bằng hoặc thấp hơn tầm mắt một chút.

Ngữ pháp

Adjust ... so ...: nối hành động với kết quả mục tiêu

Trong Adjust your screen so it's..., phần đầu nêu hành động, còn so giới thiệu vị trí mà hành động đó cần tạo ra. Cả câu có nghĩa là “thay đổi vị trí màn hình cho đến khi nó đạt trạng thái mục tiêu”. Ở đây, so có nghĩa là “để” hoặc “với kết quả là”, không phải so dùng để nêu kết luận trong So, we should leave.

Luyện tập

Điền từ nối gồm một từ mang nghĩa “để”, không phải “bởi vì”: Adjust the lamp ____ the light falls on the page.

Xem đáp án

so

Make sure all parts of your body, Ngữ pháp

3:03

Đảm bảo tất cả các bộ phận trên cơ thể bạn,

like your elbows and wrists,

3:05

như khuỷu tay và cổ tay,

are supported,

3:07

được nâng đỡ,

Ngữ pháp

Make sure ... are supported: đảm bảo rằng ... được nâng đỡ

Make sure + một mệnh đề đầy đủ là lời nhắc trực tiếp để kiểm tra hoặc tạo ra trạng thái được nêu trong mệnh đề. Ở đây, all parts of your body là cụm chủ ngữ, còn like your elbows and wrists đưa ra ví dụ về các bộ phận đó. Are supported ở thể bị động: phần này tập trung vào trạng thái mong muốn—các bộ phận cơ thể có chỗ nâng đỡ—chứ không tập trung vào người hoặc vật cung cấp sự nâng đỡ. Mẫu có thể áp dụng là Make sure + chủ ngữ + động từ, như trong Make sure your wrists are supported.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc an toàn bằng cụm từ gồm hai từ trong bài này: ____ the ladder is stable before you climb.

Xem đáp án

Make sure

using ergonomic aids if you need to. Cụm từ

3:08

sử dụng các công cụ hỗ trợ tiện dụng nếu bạn cần.

Cụm từ

using ... if you need to: phương pháp và điều kiện khi cần

Cụm -ing using ergonomic aids bổ sung phương pháp để thực hiện lời hướng dẫn trong mệnh đề trước. Ergonomic aids là các dụng cụ như vật đỡ hoặc miếng kê, được thiết kế để giúp tư thế thoải mái hơn và giảm căng mỏi. If you need to giới hạn lời khuyên trong những trường hợp cần phương pháp đó. Từ to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, còn hành động lặp lại use ergonomic aids được lược bỏ vì đã rõ. Đây là phép tỉnh lược: if you need to ở đây có nghĩa là if you need to use ergonomic aids.

Luyện tập

Trong "Keep the papers together, using a clip if you need to," hành động nào được lược bỏ sau need to?

  1. keep the papers together
  2. use a clip
  3. need a clip
Xem đáp án

use a clip

Try sleeping on your side Cụm từ

3:11

Thử nằm ngủ nghiêng

with your neck supported Ngữ pháp

3:12

với cổ được nâng đỡ

and with a pillow between your legs.

3:14

và kẹp một chiếc gối giữa hai chân của bạn.

Cụm từ

Thử nằm nghiêng khi ngủ

Sleep on your side có nghĩa là nằm sao cho bên trái hoặc bên phải của cơ thể áp vào giường. Ở đây, side chỉ tư thế cơ thể; nó không có nghĩa là ủng hộ một người hay một đội. Try + dạng -ing gợi ý một hành động như một giải pháp hoặc cách thử. Vì vậy, Try sleeping on your side đề nghị thử nằm nghiêng khi ngủ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng on + từ sở hữu đúng + side: Lena sleeps ____.

Xem đáp án

on her side

Ngữ pháp

with your neck supported ... with a pillow between your legs: hai cụm với with

With your neck supported dùng cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ. Your neck là bộ phận nhận sự nâng đỡ, còn supported mô tả trạng thái của cổ; đây không phải là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh. With a pillow between your legs dùng cấu trúc with + danh từ + cụm từ chỉ vị trí. Hai cụm with song song bổ sung các điều kiện đi kèm hành động chính: một cụm nêu trạng thái cơ thể được nâng đỡ, còn cụm kia nêu vị trí của chiếc gối.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai cụm with để bổ sung trạng thái cơ thể được nâng đỡ và vị trí của một đồ vật?

  1. Relax with your head support and with a cushion under your knees.
  2. Relax with supported your head and with a cushion under your knees.
  3. Relax with your head supported and with a cushion under your knees.
Xem đáp án

Relax with your head supported and with a cushion under your knees.

Wear shoes with low heels and good arch support Cụm từ

3:16

Mang giày gót thấp với miếng lót hỗ trợ vòm bàn chân tốt

Cụm từ

with low heels and good arch support: mô tả đặc điểm của giày

Trong câu này, with giới thiệu các đặc điểm của đôi giày. Đôi giày có gót thấp và khả năng nâng đỡ vòm bàn chân tốt; with không có nghĩa là đôi giày ở cùng với những vật riêng biệt. Low heels là gót không quá cao. Arch support là bộ phận hoặc hình dáng bên trong giày giúp nâng đỡ vùng cong ở giữa bàn chân. Cấu trúc danh từ + with + đặc điểm dùng để mô tả một vật có đặc điểm gì.

Luyện tập

Trong shoes with low heels and good arch support, with có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lý do để mang đôi giày.
  2. Nó mô tả những đặc điểm mà đôi giày có.
  3. Nó có nghĩa là đôi giày ở bên cạnh gót giày.
Xem đáp án

Nó mô tả những đặc điểm mà đôi giày có.

and use a headset for phone calls.

3:20

và sử dụng tai nghe cho các cuộc gọi điện thoại.

It's also not enough to just have good posture. Ngữ pháp

3:22

Chỉ có tư thế tốt thôi thì vẫn chưa đủ.

Ngữ pháp

It's also not enough to just ...: nói rằng chỉ một hành động là chưa đủ

Ở đây, It's also not enough to just have good posture có nghĩa là tư thế tốt có ích, nhưng chỉ riêng điều đó không thể giúp đạt được toàn bộ mục tiêu. Not enough phủ nhận tính đầy đủ, chứ không phủ nhận giá trị của tư thế tốt. Dùng It's not enough to just + động từ nguyên mẫu khi một hành động cần được kết hợp với điều khác. Also nối ý này với một ý đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa rằng chỉ một hành động là chưa đủ: It's ____ memorize new words; you also need to use them.

Xem đáp án

not enough to just

Keeping your muscles and joints moving is extremely important. Ngữ pháp

3:26

Việc giữ cho cơ bắp và khớp xương của bạn luôn vận động là cực kỳ quan trọng.

Ngữ pháp

Keeping ... moving: keep + tân ngữ + -ing

Trong cấu trúc keep + tân ngữ + -ing, keep có nghĩa là khiến hoặc để cho người hay vật tiếp tục thực hiện một hành động. Ở đây, your muscles and joints là tân ngữ, còn moving là bổ ngữ cho tân ngữ ở dạng -ing, diễn tả hoạt động đang tiếp tục. moving không phải là động từ chính của câu. Toàn bộ cụm Keeping your muscles and joints moving là cụm danh động từ, làm chủ ngữ của is. Cấu trúc này cũng có thể dùng để diễn tả việc duy trì con người, hệ thống hoặc hoạt động tiếp tục vận hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của move: Gentle stretches keep your joints ____.

Xem đáp án

moving

In fact,

3:30

Thực tế,

being stationary for long periods with good posture Ngữ pháp

3:30

đứng yên trong thời gian dài với tư thế tốt

can be worse than regular movement with bad posture.

3:34

có thể còn tồi tệ hơn việc vận động thường xuyên với tư thế xấu.

Ngữ pháp

Being stationary ... can be worse than ...: so sánh toàn bộ tình huống

Being stationary for long periods with good posture là cụm danh động từ làm chủ ngữ và gọi tên trọn vẹn một tình huống. can be worse than so sánh tình huống đó với một tình huống trọn vẹn khác: regular movement with bad posture. Ý chính là tư thế tốt không nhất thiết loại bỏ tác hại của việc bất động quá lâu. Câu này không nói rằng tư thế xấu là tốt; nó nói rằng tác động tổng thể của tình huống thứ hai có thể ít gây hại hơn.

Luyện tập

worse than trong câu này so sánh điều gì?

  1. Hình thức tư thế của hai người.
  2. Chỉ ý nghĩa của good và bad.
  3. Tác động tổng thể của hai tình huống trọn vẹn.
Xem đáp án

Tác động tổng thể của hai tình huống trọn vẹn.

When you do move, Ngữ pháp

3:38

Khi bạn di chuyển,

move smartly.

3:40

hãy di chuyển một cách thông minh.

Ngữ pháp

When you do move: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong When you do move, do là trợ động từ nhấn mạnh trong một mệnh đề khẳng định. Nó làm nổi bật move so với việc không di chuyển; nghĩa là “vào những lúc bạn thực sự di chuyển”. Nó không biến mệnh đề này thành câu hỏi. Cấu trúc là do + động từ nguyên mẫu, vì vậy move giữ nguyên dạng. Move smartly ở phần sau là câu mệnh lệnh, yêu cầu người nghe di chuyển một cách thận trọng và hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng nhấn mạnh của ask: When you ____ a question, make it specific.

Xem đáp án

do ask

Keep anything you're carrying close to your body. Ngữ pháp

3:41

Giữ mọi vật bạn đang mang vác sát vào cơ thể.

Ngữ pháp

Keep anything you're carrying close to your body: keep + tân ngữ + bổ ngữ

Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ có nghĩa là “đảm bảo tân ngữ vẫn ở một trạng thái hoặc vị trí”. Anything you're carrying là toàn bộ tân ngữ; you're carrying là mệnh đề quan hệ xác định những thứ đang được nói đến. Close to your body là bổ ngữ mô tả vị trí mà những thứ đó cần được giữ. Lời hướng dẫn yêu cầu duy trì vị trí ấy trong lúc mang, chứ không chỉ đưa chúng lại gần một lần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “Đảm bảo màn hình luôn sạch”?

  1. Keep cleaning the screen.
  2. Keep the screen clean.
  3. Keep the screen.
Xem đáp án

Keep the screen clean.

Backpacks should be in contact with your back, Cụm từ

3:44

Balo nên tiếp xúc với lưng của bạn,

Cụm từ

in contact with your: diễn tả trạng thái tiếp xúc

In contact with + danh từ diễn tả trạng thái hai vật chạm vào nhau. Ở đây, in contact with your back có nghĩa là ba lô nên tựa vào và chạm vào lưng bạn. Trong câu này, contact là danh từ trong cụm be in contact with. Nó không diễn tả hành động contact someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định mang nghĩa tiếp xúc trực tiếp: The sensor must remain ____ the skin.

Xem đáp án

in contact with

carried symmetrically. Ngữ pháp

3:46

và được đeo cân xứng.

Ngữ pháp

carried symmetrically: mô tả bị động được rút gọn

Carried symmetrically là một cụm phân từ quá khứ bổ sung thêm mô tả cho Backpacks. Danh từ Backpacks là chủ ngữ logic của cụm này, nên carried mang nghĩa bị động: ba lô được đeo sao cho vị trí hoặc tải trọng cân bằng giữa hai bên. Ý đầy đủ là Backpacks should be in contact with your back and should be carried symmetrically. Lược bỏ chủ ngữ lặp lại và should be giúp lời hướng dẫn và lời khuyên ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Trong câu The bags should stay close to the body, carried evenly on both shoulders, cụm carried evenly on both shoulders mô tả điều gì?

  1. một người không được nhắc đến
  2. cơ thể
  3. những chiếc túi
Xem đáp án

những chiếc túi

If you sit a lot, Ngữ pháp

3:48

Nếu bạn phải ngồi nhiều,

get up and move around on occasion

3:50

thỉnh thoảng hãy đứng dậy và đi lại

Ngữ pháp

If you sit a lot ... on occasion: điều kiện và lời khuyên

Mệnh đề if nêu một tình huống lặp lại: ngồi nhiều. Mệnh đề chính là câu mệnh lệnh với chủ ngữ you được hiểu ngầm, nên nó biến tình huống đó thành lời khuyên trực tiếp: đứng dậy và vận động. On occasion bổ nghĩa cho hành động được khuyên làm và có nghĩa là đôi khi hoặc thỉnh thoảng. Cụm này không có nghĩa là tại một sự kiện trang trọng. Mẫu If + hiện tại đơn theo sau bởi câu mệnh lệnh liên kết một điều kiện hoặc thói quen với một hành động thiết thực.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề if theo sau bởi lời khuyên trực tiếp và dùng on occasion với nghĩa là đôi khi?

  1. If you use a computer for a long time, take a short break on the occasion.
  2. If you use a computer for a long time, taking a short break on occasion.
  3. If you use a computer for a long time, take a short break on occasion.
Xem đáp án

If you use a computer for a long time, take a short break on occasion.

and be sure to exercise. Cụm từ

3:52

và hãy chắc chắn rằng bạn có tập thể dục.

Cụm từ

be sure to exercise: lời nhắc được nhấn mạnh

Trong cấu trúc be sure to + động từ nguyên thể, be sure là lời nhắc ở dạng mệnh lệnh. Be sure to exercise có nghĩa là nhất định phải tập thể dục hoặc đừng quên tập thể dục. Ở đây, sure không chỉ mô tả sự chắc chắn. Động từ nguyên thể có to nêu hành động mà người nghe được mong đợi thực hiện, vì vậy cụm này nhấn mạnh hơn so với chỉ nói Exercise.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ mục tiêu bắt đầu bằng Be: ____ save your work before closing the program.

Xem đáp án

Be sure to

Using your muscles will keep them strong enough to support you effectively, Ngữ pháp

3:54

Việc sử dụng các cơ sẽ giữ cho chúng đủ khỏe mạnh để hỗ trợ bạn một cách hiệu quả,

Ngữ pháp

Cấu trúc Using your muscles will keep them strong enough to support you

Using your muscles là cụm -ing làm chủ ngữ, gọi tên hoạt động tạo ra kết quả. Trong will keep them strong, them chỉ your muscles, còn keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho tân ngữ duy trì trạng thái đó”. Strong enough to support you có nghĩa là “khỏe đến mức có thể nâng đỡ bạn”. Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một tính chất đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động; enough đứng sau tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của walk và mẫu strong enough to carry: ____ every day will keep your legs ____ you through a long hike.

Xem đáp án

Walking · strong enough to carry

on top of all the other benefits to your joints, Thành ngữ

3:58

ngoài tất cả những lợi ích khác đối với các khớp,

bones,

4:01

xương,

brain,

4:02

não bộ,

and heart.

4:02

và tim của bạn.

Thành ngữ

on top of all the other benefits: thêm một lợi ích khác

Ở đây, on top of có nghĩa là “ngoài ra”, chứ không phải ở vị trí phía trên một vật nào đó. Cụm từ này giới thiệu thêm một lợi ích sau khi một lợi ích khác đã được nhắc đến. Vì vậy, on top of all the other benefits to your joints, bones, brain, and heart cho biết khả năng nâng đỡ của cơ bắp khỏe không phải là lợi ích duy nhất. Dùng on top of + danh từ hoặc dạng -ing để thêm một sự thật, chi phí, vấn đề hoặc lợi ích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để thêm một lợi ích khác: ____ being affordable, the class is fun.

Xem đáp án

On top of

And if you're really worried,

4:04

Và nếu bạn thực sự lo lắng,

check with a physical therapist, Cụm động từ

4:05

hãy đến gặp bác sĩ vật lý trị liệu,

Cụm động từ

check with a physical therapist: hỏi ý kiến chuyên gia vật lý trị liệu

Check with someone có nghĩa là hỏi người đó để lấy thông tin, xác nhận, xin phép hoặc nhận lời khuyên. Ở đây, check with a physical therapist có nghĩa là hỏi ý kiến chuyên gia vật lý trị liệu về điều khiến bạn lo lắng. Cấu trúc check with + người hoặc tổ chức xem người hay tổ chức đó là nguồn cung cấp câu trả lời.

Luyện tập

Điền giới từ khiến check mang nghĩa “hỏi ý kiến”: Before starting a new exercise plan, check ____ your doctor.

Xem đáp án

with

because yes, Mạch ý

4:07

bởi vì đúng vậy,

you really should stand up straight.

4:08

bạn thực sự nên đứng thẳng lên.

Mạch ý

because yes ... you really should stand up straight: xác nhận kết luận và quay lại thông điệp chính

Because yes là cách nói mang tính hội thoại để xác nhận một kết luận sau khi phần giải thích đã được trình bày: nói cách khác, câu trả lời vẫn là có. Ở đây, nó không đưa ra một lý do mới và chi tiết; các từ really should làm lời khuyên mạnh hơn. Việc lặp lại stand up straight ở cuối đưa nội dung trở lại thông điệp mở đầu. Cách nhắc lại này kết thúc phần giải thích bằng cách nối các chi tiết với lời khuyên chính và giúp lời khuyên dễ nhớ hơn.

Luyện tập

Ở cuối một phần giải thích, người nói nói: Because yes, you really should wear a helmet. Câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Câu này xác nhận kết luận và đưa phần giải thích trở lại lời khuyên chính.
  2. Câu này đưa ra một lý do mới và chi tiết cho việc đội mũ bảo hiểm.
  3. Câu này rút lại lời khuyên trước đó về mũ bảo hiểm.
Xem đáp án

Câu này xác nhận kết luận và đưa phần giải thích trở lại lời khuyên chính.