Cuộc sống trên đảo: Có phải là thiên đường? - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu cách biến đổi khí hậu và một trận sóng thần đe dọa hoạt động sản xuất lương thực, sinh kế và tương lai của Tonga. Người dân các đảo Thái Bình Dương nói về áp lực đối với thanh niên khi họ phải tìm việc và xây dựng lại cuộc sống, còn người dẫn chương trình liên hệ số phận của các hòn đảo với khí thải từ những quốc gia lớn và nhu cầu thích ứng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. as much variety in / as in — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách so sánh mức độ của một đặc điểm trừu tượng giữa hai nhóm. Cấu trúc này giúp bạn diễn đạt chính xác rằng mức độ đa dạng của các hòn đảo trên thế giới tương đương với sự đa dạng của những người sống tại đó, thay vì chỉ dùng một phép so sánh tính từ cơ bản. 2. undermine food production systems — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu undermine là dần làm suy yếu nền tảng hoặc hiệu quả của một hệ thống, chứ không phải hành động đào bên dưới theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng cách diễn đạt trang trọng này trong thảo luận về môi trường, kinh tế và chính sách để giải thích cách tác động khí hậu làm giảm khả năng cung cấp lương thực ổn định của nông nghiệp và thủy sản. 3. get back on their feet, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết và sử dụng thành ngữ này khi nói về việc lấy lại sự ổn định, khả năng tự lập hoặc hoạt động bình thường sau khó khăn. Trong cuộc phỏng vấn về Tonga, nó không chỉ là hồi phục thể chất mà còn nói đến việc thanh niên có cơ hội hỗ trợ gia đình và gây dựng lại cuộc sống sau những xáo trộn về kinh tế và khí hậu.
Nội dung bài học
this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:09đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.
have ... in common: có điểm chung
Have ... in common có nghĩa là hai hoặc nhiều người hay sự vật cùng có một đặc điểm, tính chất, sở thích hoặc trải nghiệm. Trong câu hỏi này, người nói yêu cầu Rob xác định một đặc điểm chung của những địa điểm đó. Các cấu trúc thường gặp là What do A and B have in common? và A and B have something in common. Cụm từ này diễn tả sự giống nhau; thông thường nó không có nghĩa là A và B cùng sở hữu một đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “có chung một đặc điểm”: What do these two stories have ____?
Xem đáp án
in common
But that's about all they have in common. Ý định
0:30Nhưng đó có lẽ là điểm chung duy nhất của chúng.
that's about all: hầu như không còn gì khác
That's about all có nghĩa là “đó gần như là tất cả; hầu như không còn gì khác”. Ở đây, that chỉ đặc điểm chung duy nhất đã được nhắc đến, còn about làm cho giới hạn mang tính gần đúng thay vì tuyệt đối. Bằng cách mở đầu với But, người nói thừa nhận đặc điểm chung đó rồi lập tức thu hẹp mạnh phạm vi của nó. Cụm từ này báo hiệu cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ nói về những điểm khác biệt, chứ không phải thêm các điểm giống nhau.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những người nói hầu như không đồng ý về điều gì khác ngoài một điểm?
- That's about all we agree on.
- That's all about what we agree on.
- We agree on almost everything.
Xem đáp án
That's about all we agree on.
There's as much variety in the world's islands as in the people who live there. Ngữ pháp
0:32Các hòn đảo trên thế giới cũng đa dạng như chính những người sống trên đó vậy.
as much variety in ... as in ...: mức độ đa dạng ngang nhau
Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as so sánh lượng hoặc mức độ ngang nhau. Ở đây, variety là danh từ trừu tượng không đếm được, vì vậy much cho biết mức độ đa dạng của hai đối tượng được so sánh là như nhau. As thứ hai đưa ra đối tượng so sánh. Trong as in the people who live there, phần there is bị lược bỏ vì đã lặp lại. Dạng đầy đủ là There is as much variety in the world's islands as there is in the people who live there.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh ngang bằng: There is ____ excitement in the final match as in the opening match.
Xem đáp án
as much
Pacific islands like Fiji, Tonga, and Tahiti
0:38những hòn đảo ở Thái Bình Dương như Fiji, Tonga và Tahiti
look like paradise with tropical rainforests, Cụm từ
0:41trông giống như một thiên đường với những khu rừng nhiệt đới,
look like paradise: trông như thiên đường
Look like + danh từ có nghĩa là có vẻ ngoài giống một điều gì đó. Ở đây, paradise được dùng theo nghĩa bóng: một nơi cực kỳ đẹp và lý tưởng, chứ không nói riêng về thiên đường sau khi chết trong tôn giáo. Cụm từ này tạo ra một ấn tượng thị giác mạnh và được lý tưởng hóa. Nó mô tả vẻ ngoài của địa điểm, không nhất thiết phản ánh cuộc sống thực tế ở đó.
Luyện tập
Hoàn thành bằng look like paradise ở thì hiện tại đơn: From the balcony, the beach ____.
Xem đáp án
looks like paradise
life is far from paradise for these island communities. Thành ngữ
0:49cuộc sống của các cộng đồng trên đảo này khác xa với thiên đường.
far from paradise: phủ định mạnh một bức tranh lý tưởng
Trong far from paradise, far from không diễn tả khoảng cách địa lý. Cụm này có nghĩa là “hoàn toàn không giống thiên đường” hoặc “rất khác một hoàn cảnh lý tưởng”, vì vậy nó phủ định mạnh hình ảnh tích cực do paradise tạo ra. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là be far from + tính từ hoặc cụm danh từ: far from easy, far from perfect, far from a success. Mẫu này nhấn mạnh khoảng cách lớn giữa một lời mô tả và thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng far from và tính từ trong ngoặc: The report is ____. (complete)
Xem đáp án
far from complete
killing people and causing large-scale damage. Cụm từ
1:00giết chết nhiều người và gây ra thiệt hại trên diện rộng.
caused by ... killing people and causing ...: rút gọn nguyên nhân và kết quả
Caused by an earthquake là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a huge wave. Cụm này nêu nguyên nhân của con sóng dưới dạng rút gọn, gần nghĩa với that was caused by an earthquake. Killing people and causing large-scale damage gồm hai cụm -ing song song. Chúng nêu kết quả của việc con sóng tràn vào đất liền, chứ không phải các động từ hữu hạn mới. Các cụm phân từ này gói nguyên nhân, sự kiện và kết quả vào một lời giải thích ngắn gọn.
Luyện tập
Câu nào dùng các cụm phân từ đúng cách để trình bày ngắn gọn một nguyên nhân và hai kết quả?
- The fire caused by lightning and spread through the field, destroying crops and blocked the road.
- The fire, causing by lightning, spread through the field, destroyed crops and blocking the road.
- The fire, caused by lightning, spread through the field, destroying crops and blocking the road.
Xem đáp án
The fire, caused by lightning, spread through the field, destroying crops and blocking the road.
large-scale damage: thiệt hại trên phạm vi rộng
Large-scale damage có nghĩa là thiệt hại ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn, nhiều người hoặc một hệ thống lớn. Trong câu này, cụm từ cho thấy sự tàn phá có phạm vi rộng, chứ không chỉ là một vật thể bị hư hại nghiêm trọng. Large-scale là tính từ ghép bổ nghĩa cho damage.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng thiệt hại ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn, thay vì chỉ nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng?
- The storm caused severe damage to one roof.
- The storm caused large-scale damage across the whole region.
- The storm caused a small amount of damage in one room.
Xem đáp án
The storm caused large-scale damage across the whole region.
The destruction was terrible and added to the continuing crisis of rising sea levels threatening the island's survival. Ghi chú
1:04Sự tàn phá này rất khủng khiếp và làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng liên tục về mực nước biển dâng cao đe dọa sự tồn vong của hòn đảo.
added to: làm một vấn đề đang tồn tại trở nên tồi tệ hơn
Added to có nghĩa là làm cho một tình huống đã tồn tại trở nên lớn hơn hoặc tồi tệ hơn. Trong câu này, sự tàn phá không tạo ra cuộc khủng hoảng mực nước biển dâng; nó trở thành một yếu tố khác khiến cuộc khủng hoảng đang tiếp diễn nghiêm trọng hơn. Trong cấu trúc X adds to Y, X là yếu tố góp phần và Y là tình huống tăng lên. Cụm này thường đi với crisis, pressure, cost, confusion hoặc enjoyment, vì vậy nó không chỉ dùng cho tình huống tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ có nghĩa là “làm một khó khăn đang tồn tại trở nên tồi tệ hơn”: Heavy traffic ____ our travel problems.
Xem đáp án
added to
the continuing crisis of rising sea levels threatening ...: cuộc khủng hoảng kéo dài và mối đe dọa
Từ trung tâm của cụm danh từ này là crisis. continuing cho biết cuộc khủng hoảng vẫn đang tiếp diễn, còn of rising sea levels xác định nội dung của cuộc khủng hoảng. Ở đây, rising sea levels là vấn đề chính chứ không chỉ là thông tin nền. Mệnh đề -ing threatening the island's survival bổ sung hậu quả do tình trạng nước biển dâng gây ra. Bằng cách nén vấn đề và tác động của nó vào một cụm danh từ, văn bản giải thích có thể trình bày chúng như một cuộc khủng hoảng kéo dài duy nhất; added to sau đó liên kết sự tàn phá trước đó với vấn đề lâu dài này.
we'll be hearing some Pacific Islander voices, Văn hóa
1:13chúng ta sẽ lắng nghe một số tiếng nói của người dân đảo Thái Bình Dương,
Pacific Islander voices: tiếng nói và quan điểm của các cộng đồng đảo Thái Bình Dương
Trong phần giới thiệu chương trình này, voices chỉ những trải nghiệm, quan điểm và lời phát biểu công khai của người dân thuộc các cộng đồng đảo Thái Bình Dương, chứ không chỉ là âm thanh vật lý từ giọng nói của họ. hearing vẫn có nghĩa đen vì chương trình có thể phát các cuộc phỏng vấn hoặc bản ghi âm, nhưng voices cũng cho biết góc nhìn của ai sẽ được thể hiện. Pacific Islander là tên gọi rộng dành cho những người và cộng đồng có mối liên hệ với các đảo Thái Bình Dương. Dạng số nhiều voices dành chỗ cho nhiều con người và trải nghiệm khác nhau; nó không có nghĩa là mọi người dân đảo Thái Bình Dương đều có cùng một ý kiến.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: "The documentary includes young voices from the neighbourhood." Cụm "young voices" có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Những người trẻ đang hát ở phía sau
- Trải nghiệm và quan điểm của người trẻ
- Độ lớn trong lời nói của người trẻ
Xem đáp án
Trải nghiệm và quan điểm của người trẻ
but how much of the world's population do you think lives on an island? Ngữ pháp
1:25nhưng bạn nghĩ bao nhiêu phần trăm dân số thế giới sống trên đảo?
how much of the world's population: hỏi về một tỷ lệ
How much of + một tổng thể được dùng để hỏi phần hoặc tỷ lệ nào của tổng thể đó có liên quan. Ở đây, the world's population được xem là một tổng thể, và câu hỏi muốn biết tỷ lệ sống trên một hòn đảo. Mặc dù population chỉ con người, trong ngữ cảnh này câu trả lời được chờ đợi là một tỷ lệ như 11%, chứ không phải số người cụ thể. Để hỏi số người, dùng How many people ...?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc how much of để hỏi một phần của tổng thể: ____ the school budget goes to books?
Xem đáp án
How much of
a tricky question: khó trả lời, nhưng không nhất thiết là câu hỏi gài bẫy
Trong a tricky question, tricky có nghĩa là câu hỏi khó trả lời chính xác hoặc đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. Từ này không tự động có nghĩa là ai đó đã thiết kế câu hỏi để đánh lừa bạn. Khi nói That's a tricky question, người nói cũng thể hiện sự không chắc chắn và dành một chút thời gian để suy nghĩ, thay vì chỉ nói I don't know.
Luyện tập
Câu That's a tricky question có nghĩa tự nhiên nhất là gì trong ngữ cảnh này?
- Câu hỏi được cố ý thiết kế để đánh lừa mọi người.
- Câu hỏi dễ, nhưng người nói từ chối trả lời.
- Câu hỏi khó trả lời và cần được suy nghĩ cẩn thận.
Xem đáp án
Câu hỏi khó trả lời và cần được suy nghĩ cẩn thận.
I'll reveal the correct answer at the end of the program. Cụm từ
1:44Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng ở cuối chương trình.
reveal the correct answer: công bố đáp án đúng
Trong câu này, reveal the correct answer có nghĩa là công bố đáp án sau khi nó đã được giữ kín hoặc trước đó chưa ai biết. Reveal mang ý nghĩa tiết lộ theo kế hoạch, chứ không chỉ đơn giản là nói ra đáp án. Cấu trúc reveal + thông tin có thể dùng khi người dẫn chương trình, giáo viên hoặc ban tổ chức công bố điều mà mọi người đã chờ đợi để được biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “công bố đáp án trước đó đã được giữ kín”: After everyone has voted, the teacher will ____.
Xem đáp án
reveal the correct answer
The South Pacific is home to thousands of low-lying islands dotted across miles of Pacific Ocean. Ghi chú
1:48Nam Thái Bình Dương là nơi có hàng ngàn hòn đảo thấp nằm rải rác trên vùng biển rộng hàng dặm của Thái Bình Dương.
is home to: là nơi có hoặc nơi sinh sống của
Ở đây, is home to có nghĩa là Nam Thái Bình Dương có hàng nghìn hòn đảo thấp hoặc là khu vực nơi những hòn đảo đó tọa lạc. Home được dùng theo nghĩa bóng: Nam Thái Bình Dương là khu vực có các đảo này, không phải ngôi nhà của một người. Cấu trúc be home to + danh từ hữu ích khi giới thiệu con người, loài sinh vật, tổ chức hoặc đặc điểm tự nhiên tồn tại ở một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be home to: The forest ____ hundreds of bird species.
Xem đáp án
is home to
low-lying islands: những hòn đảo có độ cao thấp
Low-lying có nghĩa là nằm ở độ cao thấp, thường gần mực nước biển. Trong low-lying islands, cụm từ này mô tả độ cao của phần đất trên đảo, chứ không phải hành động nằm xuống. Vì phần đất này không cao hơn mực nước biển nhiều, low-lying islands có thể đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, nước dâng do bão và mực nước biển dâng.
Luyện tập
Điền tính từ ghép có nghĩa là “ở độ cao thấp”: Homes on the ____ coast are vulnerable to flooding.
Xem đáp án
low-lying
dotted across: nằm rải rác trên một khu vực
Dotted across có nghĩa là nằm rải rác ở nhiều vị trí tách biệt trên một vùng rộng lớn. Cụm từ này tạo ra hình ảnh giống như trên bản đồ, trong đó các hòn đảo là nhiều chấm nhỏ thay vì một nhóm liền nhau. Trong câu này, dotted là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho islands, còn across giới thiệu khu vực mà các đảo phân bố trên đó. Cấu trúc này có thể được viết đầy đủ thành islands that are dotted across the Pacific Ocean.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ trong bài này có nghĩa là “nằm rải rác trên một khu vực”: Tiny lakes are ____ the northern plain.
Xem đáp án
dotted across
it's predicted that many of these islands will simply disappear in coming years. Ngữ pháp
1:56người ta dự đoán rằng nhiều hòn đảo trong số này sẽ đơn giản biến mất trong những năm tới.
It's predicted that ...: dự đoán không nêu người đưa ra
It's predicted that ... có nghĩa là người ta hoặc một tổ chức dự đoán một việc sẽ xảy ra. Ở đây, it là chủ ngữ giả: nó không chỉ các hòn đảo hay bất kỳ danh từ nào đã xuất hiện trước đó. Nội dung thực sự được dự đoán nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Cấu trúc bị động không nêu người đưa ra dự đoán, vì vậy sự chú ý tập trung vào dự báo thay vì người hoặc tổ chức dự báo.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn trong bài học để hoàn thành câu dự đoán trang trọng: ____ sea levels will continue to rise.
Xem đáp án
It's predicted that
the effects of climate change are making life difficult for these island communities right now.
2:03những tác động của biến đổi khí hậu đang khiến cuộc sống của các cộng đồng trên đảo này trở nên khó khăn ngay lúc này.
If that wasn't bad enough: thêm một diễn biến xấu khác
If that wasn't bad enough là một dấu hiệu diễn ngôn. That chỉ lại vấn đề đã được nói đến trước đó, rồi cụm này đưa ra một diễn biến tiêu cực khác. Trong câu này, nội dung chuyển từ một nguy cơ trong tương lai sang một vấn đề đang ảnh hưởng đến con người ngay bây giờ. Mặc dù có hình thức của một mệnh đề if, chức năng chính ở đây không phải là đặt ra một điều kiện thực sự. Nó sắp xếp thông tin theo hướng tăng mức độ nghiêm trọng, gần với nghĩa “và tệ hơn nữa”.
Luyện tập
Câu nào dùng if that wasn't bad enough một cách tự nhiên để bổ sung một vấn đề khác?
- If that wasn't bad enough, because the roof was leaking.
- The roof was leaking, and if that wasn't bad enough, we won a free holiday.
- The roof was leaking, and if that wasn't bad enough, the power went out.
Xem đáp án
The roof was leaking, and if that wasn't bad enough, the power went out.
left ... in ruins: khiến…trở thành đống đổ nát
Leave + tân ngữ + bổ ngữ có thể mang nghĩa “khiến ai đó hoặc điều gì đó rơi vào một trạng thái nhất định”. Ở đây, left nhận the main island làm tân ngữ, còn in ruins mô tả trạng thái cuối cùng của hòn đảo. Trong cấu trúc này, left không có nghĩa là “rời khỏi”. In ruins có nghĩa là bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng, thường đến mức một địa điểm hay tòa nhà không thể được sử dụng bình thường. Cấu trúc chỉ kết quả này thường xuất hiện trong các bản tin về hậu quả của thiên tai.
Luyện tập
Dùng cấu trúc leave + tân ngữ + in ruins ở thì quá khứ: The earthquake ____ the historic bridge ____.
Xem đáp án
left · in ruins
One of those leading the cleanup was Aofa Miasi Kasami, Cụm từ
2:14Một trong những người chỉ đạo công tác dọn dẹp là Aofa Miasi Kasami,
leading the cleanup: chỉ đạo công việc dọn dẹp
Lead the cleanup có nghĩa là tổ chức, chỉ đạo hoặc chịu trách nhiệm về một hoạt động dọn dẹp. Cụm từ này nhấn mạnh việc dẫn dắt toàn bộ hoạt động, chứ không chỉ thực hiện một nhiệm vụ vệ sinh riêng lẻ. Ở đây, leading the cleanup là mệnh đề -ing bổ nghĩa cho those. Those leading the cleanup có nghĩa là “những người đang chỉ đạo công việc dọn dẹp”. Cleanup là danh từ gọi tên toàn bộ hoạt động.
Luyện tập
Câu nào cho biết Priya đã tổ chức và chỉ đạo hoạt động dọn dẹp?
- Priya helped clean up after the event.
- Priya left before the cleanup.
- Priya led the cleanup after the event.
Xem đáp án
Priya led the cleanup after the event.
manager of the Pacific Climate Change Centre.
2:18giám đốc Trung tâm Biến đổi Khí hậu Thái Bình Dương.
She told BBC World Service program Business Daily
2:21Cô ấy đã nói với chương trình Business Daily của BBC World Service
the extent of the problem: mức độ và phạm vi của vấn đề
Trong câu này, the extent of the problem có nghĩa là vấn đề nghiêm trọng đến mức nào và ảnh hưởng của nó lan rộng đến đâu. Extent ở đây mô tả mức độ hoặc phạm vi trừu tượng, không phải chiều dài vật lý. Cấu trúc the extent of + danh từ được dùng khi ai đó đo lường, tìm hiểu hoặc giải thích một tình huống lớn hoặc nghiêm trọng đến mức nào.
Luyện tập
Trong câu 'We did not realize the extent of the problem,' the extent of the problem có nghĩa là gì?
- Vấn đề kéo dài bao lâu.
- Chiều dài vật lý của vấn đề.
- Vấn đề nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào.
Xem đáp án
Vấn đề nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào.
The projected impacts of climate change on agriculture and fisheries Cách dùng từ
2:27Những tác động dự kiến của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp và ngư nghiệp
will undermine food production systems in the Pacific. Cách dùng từ
2:30sẽ làm suy yếu hệ thống sản xuất lương thực ở Thái Bình Dương.
projected impacts: những tác động được dự báo trong tương lai
Projected impacts là những tác động được ước tính hoặc dự báo cho tương lai, thường dựa trên dữ liệu, xu hướng hoặc mô hình. Projected là tính từ bổ nghĩa cho impacts; ở đây nó không chỉ hình ảnh được chiếu lên màn hình. Cụm từ này cho người đọc biết rằng những tác động đó là dự báo, chứ không phải kết quả đã được quan sát trực tiếp.
Luyện tập
Trong một báo cáo về khí hậu, projected impacts có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Những tác động đã được đo lường trực tiếp.
- Những hình ảnh được chiếu lên màn hình.
- Những tác động trong tương lai được ước tính từ dữ liệu hoặc mô hình.
Xem đáp án
Những tác động trong tương lai được ước tính từ dữ liệu hoặc mô hình.
undermine food production systems: làm suy yếu các hệ thống sản xuất lương thực
Ở đây, undermine food production systems có nghĩa là làm suy yếu những điều kiện giúp các hệ thống đó hoạt động ổn định. Tác động đối với nông nghiệp và nghề cá khiến việc sản xuất lương thực kém ổn định hoặc kém hiệu quả hơn; undermine ở đây không có nghĩa đen là đào bên dưới một vật gì đó. Nói chung, sau undermine là đối tượng bị làm suy yếu. Từ này thường diễn tả sự tổn hại đối với nền tảng, sự hỗ trợ, lòng tin, quyền lực hoặc năng lực, và sự tổn hại đó có thể tích tụ theo thời gian thay vì xảy ra cùng một lúc.
Luyện tập
Trong câu “Repeated delays can undermine public confidence,” undermine có nghĩa là gì?
- Đo chính xác lòng tin của công chúng
- Ngay lập tức xây dựng lòng tin của công chúng
- Dần làm suy yếu lòng tin của công chúng
Xem đáp án
Dần làm suy yếu lòng tin của công chúng
Our Pacific people are also dependent on crops, livestock, agriculture, fisheries, handicrafts for food security and income. Ghi chú
2:33Người dân Thái Bình Dương của chúng tôi cũng phụ thuộc vào mùa màng, chăn nuôi, nông nghiệp, thủy sản, đồ thủ công để đảm bảo an ninh lương thực và thu nhập.
dependent on: cấu trúc be dependent on
Trong be dependent on, dependent là tính từ có nghĩa là cần hoặc phụ thuộc vào một điều gì đó. Một dạng của be đứng trước nó, còn on giới thiệu người, nguồn lực hoặc điều kiện cần thiết. Trong câu này, các hoạt động và nguồn lực được liệt kê hỗ trợ an ninh lương thực và thu nhập. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là chủ ngữ + be + dependent on + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng dependent: The clinic ____ solar power to keep its refrigerators running.
Xem đáp án
is dependent on
food security and income: an ninh lương thực và thu nhập
Trong câu này, food security có nghĩa là mọi người có thể tiếp cận đủ lương thực một cách ổn định và đáng tin cậy. Khái niệm này nói về nguồn cung ổn định và khả năng tiếp cận lương thực, chứ không phải thực phẩm có hợp vệ sinh hoặc không bị nhiễm bẩn hay không. Cụm and income bổ sung kết quả thứ hai. Nông nghiệp, nghề cá và các công việc liên quan vừa hỗ trợ khả năng tiếp cận lương thực, vừa mang lại thu nhập cần thiết cho cuộc sống hằng ngày.
Luyện tập
Tình huống nào chủ yếu là vấn đề về food security?
- Một quán cà phê bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ không an toàn.
- Thịt gà sống làm nhiễm bẩn các thực phẩm khác trong bếp.
- Một cộng đồng không thể thường xuyên tiếp cận đủ thực phẩm với giá phải chăng.
Xem đáp án
Một cộng đồng không thể thường xuyên tiếp cận đủ thực phẩm với giá phải chăng.
And these sectors are also highly vulnerable to the impacts of climate change. Cách dùng từ
2:41Và những lĩnh vực này cũng rất dễ bị tổn thương trước những tác động của biến đổi khí hậu.
highly vulnerable to: rất dễ bị tác động bởi
Highly vulnerable to có nghĩa là có nguy cơ rất cao bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một điều gì đó. Highly tăng mức độ, vulnerable mô tả khả năng bảo vệ hoặc chống chịu hạn chế, còn to giới thiệu mối đe dọa. Ở đây, các lĩnh vực này có thể chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu vì khả năng chống chịu trước những ảnh hưởng đó còn hạn chế. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be highly vulnerable to + một mối đe dọa hoặc điều kiện có hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “có nguy cơ rất cao bị tổn hại bởi”: Because they have no backup power, rural clinics are ____ long outages.
Xem đáp án
highly vulnerable to
The economy of many islands like Tonga depends on tourism, farming, or fishing, Cụm từ
2:47Nền kinh tế của nhiều quốc đảo như Tonga phụ thuộc vào du lịch, nông nghiệp hoặc đánh bắt cá,
depends on + danh từ
Depend on có nghĩa là “phụ thuộc vào” hoặc “cần đến”. Trong câu này, depends on nối chủ ngữ số ít The economy với các ngành duy trì nền kinh tế: tourism, farming hoặc fishing. Cấu trúc là chủ ngữ + depend(s) on + người hoặc vật. Ở thì hiện tại đơn, The economy là số ít nên depend trở thành depends. Không được bỏ on trước đối tượng được dựa vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của depend on: The island's economy ____ fishing for most of its income.
Xem đáp án
depends on
skillfully making traditional objects like jewelry, textiles, or pottery by hand. Cụm từ
2:55tức là việc khéo léo làm thủ công những đồ vật truyền thống như đồ trang sức, vải dệt hoặc đồ gốm.
by hand: làm bằng tay, không dùng máy
By hand có nghĩa là “bằng tay”, nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện bằng tay người chứ không phải bằng máy. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho making và giải thích cách các đồ vật truyền thống được tạo ra. Cụm từ được đặt sau hành động mà nó mô tả: made by hand, written by hand hoặc painted by hand.
Luyện tập
Điền by hand để cho biết không sử dụng máy móc: Each wooden toy was painted ____.
Xem đáp án
by hand
local jobs become vulnerable, unprotected, and open to damage. Cách dùng từ
3:05việc làm tại địa phương sẽ trở nên dễ bị tổn thương, không được bảo vệ và dễ bị ảnh hưởng.
keep the tourists away: cấu trúc keep + tân ngữ + away
Trong keep the tourists away, keep có nghĩa là “khiến ai đó duy trì một trạng thái”, không phải “giữ lại”. Tân ngữ the tourists đứng trước away; away mô tả trạng thái do sóng thần gây ra: du khách không đến gần hoặc không ghé thăm. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là keep + tân ngữ + away. Nếu cần nêu rõ địa điểm hoặc thứ phải tránh xa, hãy dùng keep + tân ngữ + away from + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep + tân ngữ + away. Dùng dạng quá khứ của keep: The road closure ____ customers ____ from the shop.
Xem đáp án
kept · away
open to damage: có nguy cơ bị tổn hại
Ở đây, open to damage có nghĩa là có nguy cơ bị tổn hại. Open mô tả tình trạng thiếu sự bảo vệ, không phải một cánh cửa đang mở theo nghĩa vật lý và cũng không phải một doanh nghiệp đang hoạt động. Cụm từ này bổ sung đặc điểm thứ ba sau vulnerable và unprotected: việc làm tại địa phương có thể bị ảnh hưởng hoặc biến mất khi hoạt động du lịch bị gián đoạn; câu không nói rằng thiệt hại đã xảy ra.
Luyện tập
open to damage có nghĩa là gì trong câu này?
- Có nguy cơ bị tổn hại
- Có sẵn dịch vụ sửa chữa
- Đã bị hư hỏng hoàn toàn
Xem đáp án
Có nguy cơ bị tổn hại
not only ... but ...: bổ sung và nhấn mạnh ý thứ hai
not only ... but ... nối hai thông tin và cho biết cả hai đều đúng. Phần not only đưa ra tác động thứ nhất; phần but bổ sung tác động thứ hai và thường nhấn mạnh tác động đó hơn. Ở đây, but dùng để bổ sung thông tin chứ không đưa ra ý đối lập. Hàng thủ công là lĩnh vực bị ảnh hưởng được nêu trước. Phần sau but mở rộng vấn đề sang khả năng nuôi sống dân số của Tonga, vì vậy hậu quả thứ hai là trọng tâm mới được nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but also: The new library offers ____ books ____ free computer classes.
Xem đáp án
not only · but also
ability to produce enough food to feed its population: ý nghĩa cụ thể của food security
Cụm từ này chỉ năng lực thực tế đang bị ảnh hưởng: sản xuất đủ lương thực cho dân số Tonga. Ability to produce có nghĩa là năng lực sản xuất, còn to feed its population giải thích lượng lương thực đó phải đủ cho mục đích gì. Câu này dùng food security làm tên gọi chính thức cho ý tưởng cụ thể trên. Trong ngữ cảnh này, security liên quan đến việc có nguồn cung lương thực đầy đủ, không phải vấn đề vệ sinh thực phẩm hay một sản phẩm cụ thể có an toàn để ăn hay không.
Luyện tập
Trong câu này, ability to produce enough food to feed its population có nghĩa là gì?
- Khả năng kiểm tra thực phẩm có hợp vệ sinh và an toàn để ăn hay không
- Khả năng xuất khẩu toàn bộ thực phẩm được sản xuất tại địa phương
- Khả năng sản xuất đủ lương thực cho toàn bộ dân số
Xem đáp án
Khả năng sản xuất đủ lương thực cho toàn bộ dân số
As the effects of climate change hit the local economy, Ngữ pháp
3:19Khi tác động của biến đổi khí hậu tấn công nền kinh tế địa phương,
As ... hit ...: thiết lập một bối cảnh tiêu cực đang phát triển
Trong câu này, As giới thiệu một thay đổi đang diễn ra làm bối cảnh khi sự việc chính phát triển. Từ này có thể vừa gợi ý “trong khi thay đổi này xảy ra”, vừa gợi ý lý do cho điều theo sau. Vì vậy, cách hiểu an toàn nhất là “khi” hoặc “cùng với thay đổi này”, chứ không tự động coi đó là because chỉ nguyên nhân một cách tuyệt đối. Ở đây, hit có nghĩa là “ảnh hưởng xấu nghiêm trọng đến” hoặc “gây ra vấn đề nghiêm trọng cho”, không phải đánh theo nghĩa vật lý. Mẫu As + tình huống + hit + hệ thống chịu ảnh hưởng thường xuất hiện trong các bản tin để tạo bối cảnh cho một hệ quả.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu trong “As the storm hit the coast, families moved inland” có nghĩa là gì?
- Các gia đình thực sự đánh vào bờ biển trong cơn bão.
- Việc di chuyển xảy ra trước khi cơn bão có thể ảnh hưởng đến bờ biển.
- Cơn bão ảnh hưởng nghiêm trọng đến bờ biển, tạo bối cảnh cho việc di chuyển.
Xem đáp án
Cơn bão ảnh hưởng nghiêm trọng đến bờ biển, tạo bối cảnh cho việc di chuyển.
young people are leaving Tonga to find work elsewhere. Ngữ pháp
3:23những người trẻ tuổi đang rời Tonga để tìm việc làm ở nơi khác.
to find work elsewhere: nêu mục đích rời đi
to find work elsewhere là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó trả lời câu hỏi tại sao những người trẻ rời đi: mục tiêu của họ là tìm việc làm ở một nơi khác. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là hành động + to + động từ nguyên mẫu, như leave to find hoặc move to study. Elsewhere là trạng từ có nghĩa là “ở hoặc đến một nơi khác”, nên không cần giới từ như in.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm bốn từ, mang nghĩa “để tìm việc làm ở một nơi khác”: After the factory closed, Maya moved away ____.
Xem đáp án
to find work elsewhere
to help young people start businesses and find jobs. Cụm từ
3:32để giúp thanh niên khởi nghiệp và tìm việc làm.
working with local organizations to help: cách thức và mục đích
working with local organizations là một cụm hiện tại phân từ đứng sau project. Cụm này bổ nghĩa cho project và giải thích cách dự án hoạt động: dự án hợp tác với các tổ chức địa phương. Đây không phải là động từ chính đã chia của câu. Động từ nguyên mẫu to help nêu mục đích của sự hợp tác đó. Cấu trúc ngắn gọn này có thể giới thiệu một tổ chức hoặc sáng kiến theo mẫu danh từ + working with ... + to + động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng working with ... to ... để nêu đối tác và mục đích của một chương trình?
- This is a program works with schools to improve children's reading.
- This is a program working with schools to improve children's reading.
- This is a program working schools to improving children's reading.
Xem đáp án
This is a program working with schools to improve children's reading.
start businesses and find jobs: hai con đường song song
Trong ngữ cảnh này, start businesses có nghĩa là thành lập và đưa doanh nghiệp vào hoạt động, còn find jobs có nghĩa là có được công việc được trả lương. Hai cụm từ nêu hai con đường kiếm sống khác nhau: khởi nghiệp và làm việc cho người sử dụng lao động. Sau help young people, start và find là hai động từ nguyên mẫu song song: help young people start ... and find .... Giữ hai động từ cùng dạng giúp hai mục tiêu được thể hiện rõ như nhau.
Luyện tập
Câu nào giữ tự nhiên cả hai mục tiêu dưới dạng động từ nguyên mẫu song song sau helps graduates?
- The course helps graduates starting businesses and find jobs.
- The course helps graduates start businesses and finding jobs.
- The course helps graduates start businesses and find jobs.
Xem đáp án
The course helps graduates start businesses and find jobs.
speaking with BBC World Service's Business Daily.
3:39đang nói chuyện với Business Daily của BBC World Service.
very emotional and heartbreaking to see um what's what's happening in our island. Cách dùng từ
3:48rất xúc động và đau lòng khi thấy ừm những gì đang xảy ra trên hòn đảo của chúng tôi.
it can be emotional: dùng can be để diễn tả tác động có thể xảy ra
Trong it can be emotional, can be cho biết một tình huống có thể gây ra phản ứng cảm xúc mạnh. Nó không diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Cách nói này đưa ra một nhận xét khái quát nhưng không tuyệt đối. Emotional cho biết trải nghiệm ấy gây cảm xúc mạnh nhưng không nêu một cảm xúc cụ thể; phần very emotional and heartbreaking phía sau cho thấy trong ngữ cảnh này đó là nỗi buồn.
Luyện tập
can be có nghĩa gì trong câu này? Watching the final scene can be emotional.
- Tình huống đó có khả năng kiểm soát cảm xúc.
- Tình huống đó có thể gợi lên những cảm xúc mạnh.
- Chắc chắn mọi người đều sẽ khóc.
Xem đáp án
Tình huống đó có thể gợi lên những cảm xúc mạnh.
heartbreaking to see: chứng kiến điều khiến người ta đau lòng
Heartbreaking có nghĩa là gây ra nỗi buồn rất sâu sắc; đây là cách nói hình ảnh, không phải trái tim bị vỡ theo nghĩa vật lý. Trong heartbreaking to see ..., động từ nguyên mẫu to see xác định trải nghiệm gây ra nỗi buồn ấy. Cụm từ này có sắc thái cảm xúc rất mạnh. Ở đây, nó truyền tải nỗi đau của người nói khi chứng kiến những gì đang xảy ra với hòn đảo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “vô cùng đau lòng khi chứng kiến”: It was ____ the families leave their homes after the flood.
Xem đáp án
heartbreaking to see
are coming through just looking looking for a chance Cụm từ
4:01đang cố gắng vượt qua chỉ để tìm kiếm, tìm kiếm một cơ hội
it's even harder when ...: tăng cảm xúc và dẫn vào tình huống cụ thể
Trong câu này, it's even harder có nghĩa là tình huống khó đối mặt hơn về mặt cảm xúc, chứ không phải một vật nào đó cứng hơn về mặt vật lý. Even nhấn mạnh dạng so sánh hơn harder và đẩy cảm xúc lên một mức cao hơn so với tình huống vốn đã khó khăn. Sau đó, when giới thiệu hoàn cảnh cụ thể khiến cảm xúc ấy mạnh hơn. Cấu trúc này giúp người nói chuyển từ một khó khăn chung sang ví dụ có sức nặng cảm xúc lớn nhất.
Luyện tập
Người nói đã cho biết việc chuyển đi xa là khó khăn. Câu nào tăng mức độ khó khăn một cách tự nhiên và giới thiệu tình huống cụ thể?
- It's a good chance to leave your friends.
- It's easier when you have to leave your friends.
- It's even harder when you have to leave your friends.
Xem đáp án
It's even harder when you have to leave your friends.
to looking for a chance to um to help their families,
4:05để tìm kiếm một cơ hội ừm giúp đỡ gia đình của họ,
looking for a chance ... to do something: tìm cơ hội để làm một việc
Looking for a chance có nghĩa là chủ động cố gắng tìm một cơ hội. Ở đây, looking mô tả việc những người trẻ đang làm, còn a chance là một khả năng mà họ hy vọng có được, không phải một kết quả được bảo đảm. Mẫu câu thông dụng và có thể áp dụng trong nhiều tình huống là look for a chance to + động từ nguyên mẫu: look for a chance to help, speak hoặc learn. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà cơ hội đó sẽ cho phép thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu look for a chance to + động từ nguyên mẫu: Nora is looking ____ a chance ____ show her work.
Xem đáp án
for · to
you know, for them to get on their their feet again. Thành ngữ
4:10bạn biết đấy, để họ có thể đứng vững trở lại.
get on their feet again: ổn định lại sau khó khăn
Trong câu này, get on their feet again là một thành ngữ có nghĩa là hồi phục sau khó khăn nghiêm trọng và trở lại trạng thái ổn định hoặc tự lập. Cụm này có thể nói về tiền bạc, công việc, đời sống gia đình hoặc khả năng tự xoay xở trong cuộc sống hằng ngày; nó không chỉ có nghĩa là đứng dậy. Người nói lặp lại their trong lúc nói. Đây là hiện tượng bắt đầu lại lời nói trong hội thoại tự nhiên, vì vậy dạng có thể dùng lại là get on their feet again. Hãy đổi từ chỉ sở hữu cho phù hợp với người được nói đến: get on my/your/her/his/our/their feet again.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get on one's feet again: After losing their home, the neighbors needed time to ____.
Xem đáp án
get on their feet again
is how can we address these uh challenges Cách dùng từ
4:17là làm thế nào chúng ta có thể giải quyết những ừm thách thức này
the question we ask ourselves: giới thiệu vấn đề trọng tâm
The question we ask ourselves báo hiệu rằng phần theo sau là vấn đề trọng tâm mà một cá nhân hoặc một nhóm đang nghiêm túc xem xét. Ở đây, as an organization cho biết we chỉ toàn bộ tổ chức, vì vậy ask ourselves thể hiện sự cùng nhau suy ngẫm chứ không phải một người tự nói chuyện một mình. Cấu trúc này đưa vấn đề lên trước rồi mới nêu nội dung: the question we ask ourselves is + câu hỏi. Trong lời nói, nội dung có thể dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp, như how can we address these challenges? Trong văn bản trang trọng và đã được biên tập, trật tự câu hỏi gián tiếp how we can address these challenges cũng thường được dùng.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để giới thiệu vấn đề trọng tâm của một nhóm?
- We asked ourselves a question after the meeting.
- The question about the playground was difficult.
- The question we ask ourselves is how we can make the playground safer.
Xem đáp án
The question we ask ourselves is how we can make the playground safer.
address these uh challenges: address ở vai trò động từ
Trong address these uh challenges, address là động từ có nghĩa là nghiêm túc chú ý đến các thách thức và hành động để xử lý chúng. Từ này không có nghĩa là địa chỉ bưu chính và cũng không hứa rằng các thách thức sẽ được giải quyết hoàn toàn. Từ đệm uh trong lời nói thể hiện sự ngập ngừng ngắn và không thuộc cụm từ này. Trong bài nói được chuẩn bị trước hoặc văn viết, cụm từ là address these challenges.
Luyện tập
Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “hành động để xử lý những khó khăn này”: The committee has identified three safety problems. The committee must ____ before the new term begins.
Xem đáp án
address these challenges
so that they can: diễn tả mục đích và khả năng
Trong so that they can ..., so that giới thiệu mục đích của hành động trước đó: sự hỗ trợ nhằm giúp hành động phía sau trở nên khả thi. Can nhấn mạnh khả năng hoặc cơ hội mà sự hỗ trợ đó tạo ra. Cấu trúc là action + so that + subject + can + base verb. Ở đây, so that có nghĩa là “để” hoặc “để khiến điều gì đó trở nên khả thi”; không đơn thuần là so mang nghĩa “vì vậy”.
Luyện tập
Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “giúp họ có thể”: The children are new to the library. We added picture labels ____ find the books easily.
Xem đáp án
so that they can
get back on their feet: hồi phục sau khó khăn
Trong câu này, get back on their feet có nghĩa là hồi phục sau một khó khăn nghiêm trọng và trở lại trạng thái ổn định hoặc tự lập. Cụm từ này có thể nói về đời sống hằng ngày, tài chính, sức khỏe hoặc công việc, chứ không chỉ việc đứng dậy theo nghĩa thể chất. Back bổ sung ý quay lại trạng thái có thể hoạt động bình thường. Từ đứng trước feet thay đổi theo người được nói đến: get back on my feet, get back on your feet, get back on her feet hoặc get back on our feet.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “hồi phục và trở lại ổn định”: After the flood, the emergency grant helped the family ____.
Xem đáp án
get back on their feet
We can hear the emotion in Lusia’s voice when she describes the situation facing young Tongans Ngữ pháp
4:28Chúng ta có thể nghe thấy cảm xúc trong giọng nói của Lusia khi cô ấy mô tả tình hình mà thanh niên Tonga đang phải đối mặt
the situation facing young Tongans: mệnh đề -ing đứng sau danh từ
Facing young Tongans là một mệnh đề phân từ hiện tại (-ing) được đặt sau situation để xác định tình huống nào đang được nói đến. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là the situation that young Tongans face hoặc the situation confronting young Tongans. Trong cấu trúc ngắn gọn này, situation là danh từ được bổ nghĩa, còn young Tongans đứng sau facing để chỉ nhóm người bị ảnh hưởng và phải đối phó với tình huống đó. Tin tức và phần tóm tắt phỏng vấn thường dùng cấu trúc danh từ + facing + nhóm người thay cho một mệnh đề quan hệ dài hơn.
Luyện tập
Cụm nào có nghĩa là “the housing problems that young families must deal with” và vẫn giữ problems làm danh từ chính?
- the housing problems facing young families
- the housing problems faced by city officials
- the young families facing housing problems
Xem đáp án
the housing problems facing young families
She says her role is to help people get back on their feet,
4:38Cô ấy nói vai trò của mình là giúp mọi người đứng vững trở lại (get back on their feet),
be able to function again after having difficulties: có thể sinh hoạt bình thường trở lại sau khó khăn
Cụm từ này là phần định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản cho thành ngữ get back on their feet ở phía trước. Nó có nghĩa là sau khi gặp khó khăn, một người có thể trở lại lo liệu cuộc sống hằng ngày, công việc hoặc trách nhiệm của mình. Ở đây, function mô tả khả năng tiếp tục sống bình thường của một người, chứ không nói về việc vận hành máy móc. Cấu trúc an idiom which means ... là dấu hiệu của một định nghĩa: phần sau means giải thích thành ngữ thay vì kể tiếp câu chuyện.
Luyện tập
Cụm be able to function again after having difficulties có vai trò gì trong câu này?
- Phần này trực tiếp định nghĩa get back on their feet.
- Phần này đưa ra một vấn đề riêng biệt.
- Phần này giải thích cách vận hành máy móc.
Xem đáp án
Phần này trực tiếp định nghĩa get back on their feet.
The many problems Tongans face are made worse by perhaps the biggest problem of all, Ghi chú
4:49Nhiều vấn đề mà người Tonga phải đối mặt có lẽ còn trở nên tồi tệ hơn bởi vấn đề lớn nhất trong số tất cả,
are made worse by: trở nên nghiêm trọng hơn do...
Are made worse by là cấu trúc bị động thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả. Nó cho biết các vấn đề đã tồn tại và một yếu tố khác làm chúng nghiêm trọng hơn. Cấu trúc là A is/are made worse by B: A là vấn đề bị tác động, worse chỉ trạng thái kết quả và by dẫn vào nguyên nhân khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be made worse by: The flooding was ____ blocked drains.
Xem đáp án
made worse by
the fact that poverty, hunger, and the loss of their traditional culture
4:54thực tế là nghèo đói, nạn đói và sự mất mát văn hóa truyền thống của họ
is being caused by the carbon emissions of larger countries halfway around the world. Ghi chú
4:58đang bị gây ra bởi lượng khí thải carbon của các quốc gia lớn hơn ở nửa vòng Trái Đất.
perhaps the biggest problem of all: có lẽ là vấn đề lớn nhất trong tất cả
Perhaps the biggest problem of all cho biết tác giả xếp vấn đề sắp được nêu cao hơn những vấn đề khác, nhưng trình bày sự xếp hạng đó một cách thận trọng chứ không coi đó là một khẳng định tuyệt đối. Ở đây, of all có nghĩa là “trong tất cả các vấn đề”, không phải “thuộc về mọi người”. Sau dấu phẩy, the fact that ... xác định cụ thể vấn đề được xếp ở mức cao nhất là gì. Mẫu này giúp chuyển từ một danh sách khó khăn chung sang vấn đề mà người nói muốn khán giả xem là nghiêm trọng nhất.
Luyện tập
perhaps the biggest problem of all có chức năng gì trong câu này?
- Cụm từ giới thiệu một vấn đề nhỏ có thể bỏ qua.
- Cụm từ nói rằng mọi người đều có vấn đề hoàn toàn giống nhau.
- Cụm từ thận trọng xếp vấn đề tiếp theo là nghiêm trọng nhất trong tất cả các vấn đề.
Xem đáp án
Cụm từ thận trọng xếp vấn đề tiếp theo là nghiêm trọng nhất trong tất cả các vấn đề.
is being caused by: nguyên nhân bị động đang tiếp diễn
Is being caused by là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: is being + caused + by. Cấu trúc này đặt kết quả bị tác động ở vị trí chủ ngữ và dùng by để giới thiệu nguyên nhân. Being bổ sung ý nghĩa rằng quá trình gây ra kết quả đang diễn ra hoặc phát triển ở hiện tại. Nếu không có being, is caused by chỉ nêu nguyên nhân theo cách chung hơn và không tự nhấn mạnh một quá trình đang tiếp diễn.
Luyện tập
Dùng dạng bị động hiện tại tiếp diễn của cause với by: The flooding ____ a blocked drain.
Xem đáp án
is being caused by
carbon emissions trong các cuộc thảo luận về khí hậu
Trong các cuộc thảo luận về khí hậu, carbon emissions chỉ lượng khí nhà kính được thải ra chủ yếu do hoạt động của con người, đặc biệt là khí carbon dioxide sinh ra khi đốt nhiên liệu hóa thạch. Carbon ở đây là cách nói rút gọn, không có nghĩa là các mảnh của nguyên tố hóa học carbon. Trong câu này, cụm từ đó xác định ô nhiễm từ các quốc gia lớn hơn là nguyên nhân gây tổn hại ở những nơi xa xôi. Nó liên kết nguồn phát thải với tác động khí hậu toàn cầu và trách nhiệm liên quan.
Luyện tập
Trong một báo cáo khí hậu, carbon emissions thường có nghĩa là gì?
- Mọi đám khói hoặc hơi nước nhìn thấy được
- Các mảnh rắn của nguyên tố carbon
- Khí nhà kính được thải vào khí quyển, đặc biệt là carbon dioxide
Xem đáp án
Khí nhà kính được thải vào khí quyển, đặc biệt là carbon dioxide
just as Pacific Islanders have done, Ngữ pháp
5:06giống như những gì người dân đảo Thái Bình Dương đã làm,
just as: làm cho hành động khớp với mẫu
Trong câu này, just as có nghĩa là “theo đúng cùng một cách như”. Cụm từ này đưa việc người dân các đảo Thái Bình Dương đã làm vào câu để làm điểm so sánh hoặc mẫu cho một hành động khác. Hai từ này cùng tạo thành một từ nối. Ở đây, just không có nghĩa là “chỉ”, và as không có nghĩa là “với vai trò là”. Mệnh đề theo sau cho biết hành động trước đó của ai đang được dùng làm mẫu.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất: Set up the tent ___ the instructor showed us. Cách dựng lều phải giống với mẫu của người hướng dẫn.
- even if
- just as
- as soon as
Xem đáp án
just as
it may not yet be too late to change the fate of their island paradise. Ghi chú
5:07thì có thể vẫn chưa quá muộn để thay đổi số phận của thiên đường trên đảo của họ.
If we all learned to ... để đưa ra đề xuất giả định
Mệnh đề If we all learned to adapt our lifestyle đặt ra một điều kiện giả định. Learned có hình thức quá khứ, nhưng không đặt việc học vào thời điểm quá khứ; hình thức này khiến thay đổi được đề xuất mang tính tưởng tượng hoặc chưa trở thành hiện thực. Mệnh đề if sắp xếp thông tin theo thứ tự điều kiện trước, kết quả có thể xảy ra sau: nếu mọi người thực hiện thay đổi này, tình hình vẫn có thể trở nên tốt hơn. Mẫu câu này hữu ích khi đề xuất một hành động tập thể mà không khẳng định kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất giả định bằng đúng năm từ mở đầu trong bài học: ____ plan our meals, we might waste less food.
Xem đáp án
If we all learned to
may not yet be too late to: diễn tả khả năng vẫn còn cơ hội
Cấu trúc may not yet be too late to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là vẫn còn khả năng có đủ thời gian để hành động. Trong câu này, cấu trúc cho thấy việc thay đổi số phận của hòn đảo vẫn có thể thực hiện được, dù mối nguy đã nghiêm trọng. May khiến lời khẳng định mang tính không chắc chắn chứ không phải bảo đảm. Not yet be too late có nghĩa là có thể vẫn chưa đến thời điểm mà hành động không còn giúp ích được nữa.
Luyện tập
Câu “It may not yet be too late to save the community garden” có nghĩa là gì?
- Vẫn còn khả năng cứu được khu vườn cộng đồng.
- Mọi cơ hội cứu khu vườn cộng đồng đều đã mất.
- Khu vườn cộng đồng chắc chắn sẽ được cứu.
Xem đáp án
Vẫn còn khả năng cứu được khu vườn cộng đồng.
change the fate of: thay đổi tương lai lâu dài
Change the fate of + người, địa điểm hoặc nhóm có nghĩa là thay đổi những gì sẽ xảy ra với đối tượng đó trong tương lai lâu dài. Ở đây, fate là hướng đi tương lai hoặc vận mệnh cuối cùng, không phải một kết quả tức thời. Trong câu này, cụm từ cho thấy hành động vẫn có thể thay đổi tương lai lâu dài của hòn đảo. Cách diễn đạt khiến lời kêu gọi vừa nghiêm túc vừa có hy vọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “thay đổi tương lai lâu dài của”: A lasting peace agreement could ____ the whole region.
Xem đáp án
change the fate of
And the fate of the millions living on other islands, too,
5:12Và số phận của hàng triệu người sống trên các hòn đảo khác nữa,
which reminds me of: liên kết trở lại một chủ đề liên quan
Which reminds me of + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là ý vừa được nhắc đến khiến người nói nghĩ tới một điều có liên quan. Ở đây, which chỉ toàn bộ ý phía trước về những người sống trên các hòn đảo khác, chứ không chỉ danh từ gần nhất. Người nói dùng mệnh đề này làm cầu nối: nó giải thích vì sao cuộc trò chuyện quay lại một câu hỏi trước đó. Nhờ vậy, việc chuyển chủ đề có vẻ liên kết thay vì đột ngột.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối bốn từ có nghĩa là “điều này khiến tôi nghĩ đến”: You mentioned the school fair, ____ the posters we need to make.
Xem đáp án
which reminds me of
works out as + kết quả tính toán
Ở đây, works out as có nghĩa là “sau khi tính thì cho kết quả là”. Cụm từ này nối một tỉ lệ phần trăm hoặc số lượng đã nêu trước đó với con số thu được sau khi tính: hơn 730 triệu người. Mẫu có thể áp dụng lại là something works out as + result. Trong ngữ cảnh có số liệu, hãy hiểu work out là “tính ra thành”, không phải “tập thể dục” hay “giải quyết vấn đề”.
Luyện tập
Trong “The weekly cost works out as £12.”, works out as có nghĩa là gì?
- Chi phí hằng tuần được giảm 12 bảng.
- Có người tập thể dục mỗi tuần với giá mười hai bảng.
- Chi phí hằng tuần sau khi tính là 12 bảng.
Xem đáp án
Chi phí hằng tuần sau khi tính là 12 bảng.
Okay, let's recap the vocabulary from this program, Cụm từ
5:25Được rồi, hãy cùng ôn lại từ vựng trong chương trình này,
let's recap như một dấu hiệu chuyển sang phần ôn lại
Let's recap có nghĩa là “hãy cùng xem lại ngắn gọn các ý chính”. Let's mời cả người nói và người nghe cùng thực hiện, còn recap cho biết thông tin đã đề cập trước đó sắp được tóm tắt. Cụm từ này là một dấu hiệu chuyển ý: nó kết thúc hoặc tạm dừng phần giải thích chính và đưa mọi người sang phần ôn lại ngắn, chứ không mở một chủ đề mới hay lặp lại mọi chi tiết.
Luyện tập
Người thuyết trình sắp xem lại ngắn gọn thông tin đã đề cập. Câu báo hiệu nào phù hợp nhất?
- Let's explain every detail for the first time.
- Let's recap the main points.
- Let's begin a completely new subject.
Xem đáp án
Let's recap the main points.
Many islanders produce handicrafts,
5:34Nhiều người dân trên đảo sản xuất handicrafts (đồ thủ công mỹ nghệ),
handmade traditional objects like jewelry, textiles, and pottery.
5:37những đồ vật truyền thống làm bằng tay như đồ trang sức, hàng dệt may và đồ gốm.
Someone who is vulnerable is weak or unprotected.
5:41Một người vulnerable (dễ bị tổn thương) là người yếu đuối hoặc không được bảo vệ.
Dùng “refers to” để nối thuật ngữ với định nghĩa
Ở đây, refers to nối tên của một khái niệm với định nghĩa của nó. Cấu trúc là thuật ngữ hoặc cụm từ + refers to + khái niệm mà nó gọi tên, vì vậy trong câu này nó có nghĩa là “chỉ” hoặc “có nghĩa là”, chứ không chỉ là “đề cập đến”. Cấu trúc này thường được dùng trong phần giải thích và văn bản cung cấp thông tin để cho biết chính xác một tên gọi đại diện cho điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng refers to: The term solar energy ____ energy that comes from the sun.
Xem đáp án
refers to
to get back on your feet means to be okay again
5:57to get back on your feet (đứng vững trở lại) có nghĩa là trở lại ổn định