Đàn Xylophone Phép Thuật | Mùa 1 Tập 1 | Trọn Bộ | Bluey | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh

Disney Jr.

Độ khó học tập
548 từ 147 từ/phút

Giới thiệu video: Bluey và Bingo phát hiện chiếc mộc cầm thần kỳ có thể làm bố đứng im, nhưng trò chơi biến thành cuộc cãi vã khi Bluey giành hết mọi cơ hội sử dụng nó. Sau khi mất quyền kiểm soát trò chơi và nghe Bingo nói về nỗi buồn của mình, Bluey hiểu vì sao cần chia lượt công bằng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Taking turns — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Học cách kết hợp từ tự nhiên để nói về việc thay phiên nhau một cách công bằng trong trò chơi, hoạt động trên lớp, khi xếp hàng và lúc làm nhiệm vụ chung, thay vì chỉ hiểu turn là một lượt riêng lẻ. 2. if you don't take turns with people, people won't take turns with you. — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận biết mẫu câu điều kiện loại một liên kết hành vi hiện tại với hậu quả xã hội có khả năng xảy ra trong tương lai, rồi dùng mẫu này để giải thích rõ quy tắc, lựa chọn và cách mọi người đối xử qua lại. 3. And it makes me feel sad. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Học cách nói hành vi của người khác ảnh hưởng đến cảm xúc của mình bằng make me feel + tính từ, nhờ đó có thể bày tỏ cảm xúc trực tiếp, đặt ra ranh giới tôn trọng và trao đổi về mâu thuẫn mà không công kích đối phương.

Nội dung bài học

Mum!

0:06

Mẹ!

Dad.

0:12

Bố.

Bingo.

0:18

Bingo.

Bluey.

0:23

Bluey.

Ladies and gentlemen, Cụm từ

0:29

Kính thưa quý vị,

I will now play for you the Rondo Alla Turca. Ghi chú

0:31

Bây giờ tôi sẽ chơi cho quý vị bản Rondo Alla Turca.

Cụm từ

Ladies and gentlemen: cách xưng hô trang trọng với khán giả

Ladies and gentlemen là cách xưng hô truyền thống và trang trọng với toàn bộ khán giả ở đầu một thông báo, bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn. Cụm từ này dùng để gọi cả nhóm khán giả, chứ không thực sự phân loại từng người thành phụ nữ và đàn ông. Trong câu này, lời chào long trọng kiểu sân khấu khiến phần biểu diễn của người nói có vẻ chính thức. Cụm từ cũng có thể được dùng để thu hút sự chú ý của toàn bộ khán giả trước khi nói nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu bằng cách xưng hô truyền thống và trang trọng với khán giả: ____, welcome to our school concert.

Xem đáp án

Ladies and gentlemen

Cụm từ

play for you: biểu diễn nhạc cho người nghe

Ở đây, play có nghĩa là biểu diễn âm nhạc, còn for you cho biết những người được nghe phần biểu diễn. Cụm từ này không có nghĩa là chơi thay cho người khác. Mẫu câu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là play something for someone, như trong I'll play this song for you. Trong lời giới thiệu trang trọng ở câu gốc, for you được đặt trước tên tác phẩm; trong lời nói hằng ngày, nội dung được biểu diễn thường được đặt trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc play something for someone: At the party, I'll play this song ____ you.

Xem đáp án

for

Văn hóa

Rondo Alla Turca: Hành khúc Thổ Nhĩ Kỳ của Mozart

Rondo Alla Turca là tên gọi quen thuộc của chương cuối trong Bản sonata piano số 11 của Mozart, thường được gọi là Hành khúc Thổ Nhĩ Kỳ. Trong câu này, đó là tên bản nhạc đứng sau động từ play, không phải một cụm từ thông thường cần dịch từng chữ. Việc giới thiệu đầy đủ tên tác phẩm khiến màn biểu diễn piano giả vờ của người nói nghe giống một buổi độc tấu trang trọng.

Luyện tập

Trong câu này, Rondo Alla Turca là tên của gì?

  1. Bản nhạc mà người nói sắp chơi
  2. Nơi buổi biểu diễn sẽ diễn ra
  3. Người sở hữu đàn piano
Xem đáp án

Bản nhạc mà người nói sắp chơi

Hey, Piano!

0:47

Này, Piano!

Ladies and gentlemen,

0:50

Kính thưa quý vị,

I'm terribly sorry. Cụm từ

0:51

Tôi vô cùng xin lỗi.

I seem to be having a little bit of trouble with my piano. Ghi chú

0:52

Có vẻ như chiếc đàn piano của tôi đang gặp chút rắc rối.

Cụm từ

terribly sorry: lời xin lỗi mạnh hơn và thường trang trọng

Trong terribly sorry, terribly là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa very. Nó nhấn mạnh sorry chứ không có nghĩa là lời xin lỗi đáng sợ. Cụm này nghe mạnh hơn và thường trang trọng hoặc kịch tính hơn một câu I'm sorry thông thường. Ở đây, nó giúp người nói duy trì giọng điệu trau chuốt của một nghệ sĩ đang nói với khán giả.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài học để hoàn thành lời xin lỗi mạnh này: I'm ____ to have kept you waiting.

Xem đáp án

terribly sorry

Ngữ pháp

I seem to be having...: làm nhẹ lời nhận xét về tình trạng hiện tại

I seem to be having... có nghĩa là “có vẻ như hiện giờ tôi đang gặp...”. Cấu trúc là chủ ngữ + seem + to be + động từ-ing, còn having cho thấy khó khăn đó là một tình trạng đang xảy ra lúc này. Người nói đã nhận thấy một vấn đề có thật. seem làm lời nói nhẹ đi; nó không có nghĩa là người nói hoàn toàn không biết chuyện gì đang xảy ra. Cách nói này ít trực tiếp hơn I am having....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ dùng để nhẹ nhàng báo một vấn đề có vẻ đang xảy ra: We ____ a problem with the connection.

Xem đáp án

seem to be having

Cụm từ

having a little bit of trouble with my...: diễn tả một khó khăn nhỏ

Have trouble with + danh từ có nghĩa là gặp khó khăn với một đồ vật, nhiệm vụ hoặc tình huống. Ở đây, with my piano chỉ ra lĩnh vực đang có vấn đề là cây đàn piano. A little bit of làm cho khó khăn nghe có vẻ nhỏ và khiến lời phàn nàn nhẹ nhàng hơn. trouble thường là danh từ không đếm được với nghĩa này, vì vậy hãy dùng a little trouble hoặc some trouble, không dùng a trouble.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc have trouble with + danh từ bằng một giới từ: Maya is having trouble ____ the new app.

Xem đáp án

with

Dad,

0:57

Bố,

I want to be the piano.

1:00

Con muốn làm piano.

No, it's still my turn. Cách dùng từ

1:02

Không, vẫn đang là lượt của chị.

Cách dùng từ

still my turn: lượt hiện tại vẫn chưa kết thúc

Ở đây, my turn chỉ khoảng thời gian mà người nói là người được phép hành động trong một hoạt động chung. Turn có nghĩa là cơ hội của một người theo thứ tự, không phải sự đổi hướng hay rẽ. Still cho biết lượt này chưa kết thúc và chưa chuyển sang người khác. It's still my turn là cách nói trực tiếp để nhấn mạnh rằng người nói vẫn được tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cơ hội hiện tại của bạn chưa kết thúc: Please wait. It's ____.

Xem đáp án

still my turn

Taking turns can be difficult. Cụm từ

1:04

Chờ đến lượt đôi khi cũng khó.

Cụm từ

Taking turns: lần lượt theo thứ tự

Take turns là một cụm từ cố định, có nghĩa là hai người trở lên lần lượt làm một việc và mỗi người đều có cơ hội. Nó không có nghĩa là cầm lấy hoặc loại bỏ các “lượt” theo nghĩa vật lý. Trong Taking turns can be difficult, Taking turns là một cụm -ing làm chủ ngữ: hoạt động thay phiên nhau theo thứ tự có thể khó. Để nói về hành động chung này, dùng take turns doing something, như trong take turns reading.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “lần lượt thực hiện hoạt động”: We ____ reading one page aloud.

Xem đáp án

take turns

Dad, she's had this many turns. Ngữ pháp

1:06

Bố, em ấy đã chơi chừng này lượt rồi.

Ngữ pháp

she's had this many turns: tính tổng số lượt đến hiện tại

She's had là dạng rút gọn của she has had. Thì hiện tại hoàn thành cộng các lượt đã diễn ra trước thời điểm nói và cho thấy tổng số đó vẫn liên quan đến hiện tại. Trong this many turns, this many chỉ một số lượng được thể hiện bằng cử chỉ hoặc được hiểu từ tình huống. Người nói dùng tổng số lượt đã tích lũy để cho rằng nếu cho người kia thêm một lượt nữa thì sẽ không công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của she has had: She says it is unfair because ____ three turns already.

Xem đáp án

she's had

You can be the bum bongos. Văn hóa

1:10

Con có thể làm trống bongo mông.

Văn hóa

bum bongos: nhạc cụ tưởng tượng vui nhộn

Bum bongos là một cái tên vui được nghĩ ra trong lúc chơi, không phải tên thông thường của một nhạc cụ. Ở đây, bum nghĩa là mông của một người, còn bongos là hai chiếc trống nhỏ được chơi bằng tay. Trò đùa tưởng tượng mông của ai đó là một cặp trống bongo có thể vỗ nhẹ khi chơi. Đây là trò giả vờ biến cơ thể thành nhạc cụ, chứ không phải một đồ vật có thật tên là bum bongos.

Luyện tập

Bum bongos có nghĩa là gì trong cảnh này?

  1. Một ban nhạc có các thành viên được gọi là bums
  2. Tên chính thức của một nhạc cụ gõ
  3. Một cái tên vui để tưởng tượng mông của ai đó là một cặp trống bongo
Xem đáp án

Một cái tên vui để tưởng tượng mông của ai đó là một cặp trống bongo

Bongo bongo bongo bongos.

1:12

Bongo bongo bongo bongo.

Bongo bongo bongo bongos.

1:14

Bongo bongo bongo bongo.

Bongo bongo bongo bongos.

1:16

Bongo bongo bongo bongo.

Bongo bongo bongo bongos.

1:18

Bongo bongo bongo bongo.

Bongo bongo bongo bongos.

1:19

Bongo bongo bongo bongo.

Island rhythms!

1:22

Nhịp điệu đảo!

Bongo bongo bongo bongos.

1:23

Bongo bongo bongo bongo.

This episode of Bluey is called Mạch ý

1:26

Tập phim này của Bluey có tên là

The Magic Xylophone.

1:28

Chiếc mộc cầm ma thuật.

Mạch ý

This episode of Bluey is called ...: giới thiệu tên một tập

Cấu trúc This episode of + tên chương trình + is called + tên tập sắp xếp hai phần thông tin. This episode of Bluey xác định chương trình và tập đang được nói đến, còn is called giới thiệu tên tập là The Magic Xylophone. Ở đây, called có nghĩa là “có tên hoặc tiêu đề là”. Nó không có nghĩa là ai đó gọi tập phim đến. Trong phần mở đầu chương trình, cấu trúc này chuyển từ cảnh mở đầu sang phần giới thiệu tên tập.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc giới thiệu tên tập bằng is called: This episode of our science podcast ____ Life Under Ice.

Xem đáp án

is called

Where are the real bongos?

1:35

Trống bongo thật đâu rồi?

Bluey, look.

1:40

Bluey, nhìn này.

Huh?

1:41

Hả?

Oh, no.

1:42

Ôi, không.

Quick, Bingo.

1:44

Nhanh lên, Bingo.

Get the dinger thing. Cụm từ

1:45

Lấy cái cây gõ đi.

Cụm từ

dinger thing: cách gọi gần đúng cho một đồ vật

Trong dinger thing, dinger gợi một cách vui vẻ đến đồ vật dùng để tạo ra tiếng “ting”, còn thing thay cho tên chính xác của đồ vật đó. Người nói chỉ ra một đồ vật có thể nhận biết được mà không gọi đúng tên của nó. Ở đây, đó là chiếc dùi dùng để gõ mộc cầm. Thing không phải từ đệm vô nghĩa; nó cho thấy dinger thing chỉ là cách gọi gần đúng chứ không phải tên chính thức.

Luyện tập

Thing trong dinger thing gợi ra điều gì?

  1. Người nói không đưa ra bất kỳ manh mối nào về đồ vật được nhắc đến.
  2. Người nói không biết hoặc không dùng tên chính xác của đồ vật.
  3. Dinger là tên chính thức của đồ vật.
Xem đáp án

Người nói không biết hoặc không dùng tên chính xác của đồ vật.

Let me up!

1:47

Để bố đứng dậy!

Let me out of here. Cụm từ

1:48

Cho bố ra khỏi đây.

Cụm từ

Let me out of here: yêu cầu được thả ra ngoài

Let me out of here là lời yêu cầu trực tiếp để người khác cho người nói ra khỏi một nơi hoặc tình huống khiến họ cảm thấy bị nhốt hay bị hạn chế. Câu này có nghĩa là “Hãy cho tôi ra ngoài”, chứ không chỉ là “Tôi định rời đi”. Mẫu có thể áp dụng là let + person + out of + place. Let đứng ngay trước người được nhắc đến, không có to trước người đó hoặc trước out. Here chỉ nơi người nói đang ở, còn out of here thường thêm cảm giác khẩn cấp hoặc mong muốn thoát khỏi tình huống hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu let + person + out of + place bằng hai từ còn thiếu: The door is locked. Please let me ____ this room.

Xem đáp án

out of

Got it!

1:48

Lấy được rồi!

Do a ding! Cụm từ

1:49

Đánh một tiếng đi!

Cụm từ

Do a ding!: lời chỉ dẫn vui để tạo một âm thanh

Do a ding! là lời chỉ dẫn ngắn và vui nhộn yêu cầu tạo ra một tiếng “ding”, thường bằng cách gõ hoặc kích hoạt một vật mà mọi người đều nhìn thấy. Ở đây, a ding được xem là một âm thanh hoặc hành động nhỏ có thể đếm được. Trong cách nói với trẻ em này, do là động từ chỉ hành động nói chung. Mẫu do a + danh từ chỉ âm thanh/hành động có thể được nghĩ ra ngay trong lúc chơi, nhưng Do a ding phụ thuộc vào ngữ cảnh và không phải là chỉ dẫn tiêu chuẩn cho mọi tình huống.

Luyện tập

Trong một trò chơi âm nhạc dành cho trẻ em, Do a ding! yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Giải thích từ ding.
  2. Cất nhạc cụ đi.
  3. Tạo ra một tiếng “ding” ngắn.
Xem đáp án

Tạo ra một tiếng “ding” ngắn.

Freeze.

1:51

Đóng băng.

Yeah.

1:55

Yeah.

The Magic Xylophone.

1:56

Chiếc mộc cầm ma thuật.

Mum, come look at this.

2:09

Mẹ, ra xem cái này đi.

Oh, look.

2:11

Ồ, nhìn xem.

It's just like when we first met. Cụm từ

2:12

Giống hệt như hồi chúng ta mới gặp nhau.

Cụm từ

It's just like when...: so sánh hiện tại với một thời điểm trong quá khứ

It's just like when... so sánh tình huống hiện tại với một việc đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Mệnh đề when nêu tình huống trước đó: when we first met. Just làm cho mức độ giống nhau trở nên đặc biệt rõ. Ở đây, like dùng để đưa ra phép so sánh, không phải động từ mang nghĩa «thích».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để so sánh hiện tại với một thời điểm trong quá khứ: It's ____ we used to watch storms from this window.

Xem đáp án

just like when

Unfreeze.

2:16

Mở băng.

How did I get fingers up my nose? Ngữ pháp

2:20

Sao ngón tay tôi lại ở trong mũi thế này?

Ngữ pháp

How did I get...?: hỏi một kết quả ngoài dự kiến đã xảy ra như thế nào

How did I get...? hỏi quá trình nào đã dẫn người nói đến tình trạng hiện tại ngoài dự kiến. Ở đây, fingers up my nose miêu tả kết quả: các ngón tay cuối cùng ở vị trí đó. Vì vậy, get có nghĩa là «rơi vào hoặc cuối cùng ở trong tình trạng này», không phải «có được các ngón tay». Mẫu có thể áp dụng là How did + chủ ngữ + get + phần miêu tả kết quả hoặc vị trí? Mẫu này thường thể hiện sự ngạc nhiên: người nói nhìn thấy kết quả nhưng không biết nó đã xảy ra thế nào.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng get để hỏi một trạng thái hoặc vị trí ngoài dự kiến đã hình thành như thế nào?

  1. How much money did I get?
  2. How did I get a new backpack?
  3. How did I get locked outside?
Xem đáp án

How did I get locked outside?

The magic xylophone.

2:23

Chiếc mộc cầm ma thuật.

Give me that xylophone.

2:25

Đưa mộc cầm đây cho bố.

Freeze.

2:27

Đóng băng.

Give me that

2:27

Đưa cho bố...

Bingo, let's get the pens.

2:31

Bingo, đi lấy bút màu thôi.

Oh, what a splendid mustache you have. Ngữ pháp

2:38

Ồ, anh có bộ ria mép thật lộng lẫy.

Ngữ pháp

What a splendid mustache you have: câu cảm thán nhấn mạnh lời khen

What a splendid mustache you have là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Ở đây, what mở đầu cho sự ngưỡng mộ mạnh mẽ. Cấu trúc là What a + tính từ + danh từ đếm được số ít + chủ ngữ + động từ: splendid bổ nghĩa cho mustache, còn you have cho biết ai sở hữu nó. So với You have a splendid mustache, việc đưa what a splendid mustache lên đầu làm lời khen mạnh và tinh nghịch hơn. Có thể dùng lại cấu trúc này để bày tỏ sự hào hứng trước một sự vật đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán đầy hào hứng bằng cấu trúc What a: ____ clever solution you found!

Xem đáp án

What a

Ooh, lovely.

2:42

Ồ, đáng yêu quá.

It's my turn to unfreeze him. Cụm từ

2:45

Đến lượt em mở băng cho bố.

Cụm từ

It's my turn to unfreeze him: nói ai sẽ hành động tiếp theo

It's my turn to unfreeze him cho biết rằng trong một hoạt động có thứ tự, người nói là người phải hành động lúc này. my turn xác định cơ hội đó thuộc về ai, còn to unfreeze him nêu hành động cần làm. Dùng cấu trúc It's + từ sở hữu + turn + to + động từ nguyên mẫu: It's her turn to roll. Khi nêu rõ hành động, cụm động từ nguyên mẫu sau turn là thành phần cần thiết.

Luyện tập

Leo has finished, and I go next. Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả lượt: It's ____ draw a card.

Xem đáp án

my turn to

Unfreeze.

2:48

Mở băng.

What?

2:51

Cái gì?

You kids.

2:53

Lũ trẻ này.

Run.

2:54

Chạy đi.

Give me the magic xylophone.

2:56

Đưa chiếc mộc cầm ma thuật đây.

Hey, Gotcha!

2:59

Này, tóm được rồi nhé!

Dad.

3:01

Bố.

Go hide.

3:01

Đi trốn đi.

Too slow, Mr. Mustache. Ý định

3:02

Quá chậm, ngài Ria mép ạ.

Ý định

Too slow, Mr. Mustache: lời trêu đùa khi giành chiến thắng

Too slow là dạng rút gọn của You were too slow. Ở đây, câu này có nghĩa là người kia không phản ứng kịp nên người nói đã thắng. Nó không chỉ là một nhận xét khách quan về tốc độ. Cách nói ngắn gọn tạo cảm giác đắc ý và trêu chọc vui vẻ. Mr. Mustache là biệt danh vui dựa trên bộ ria được vẽ thêm. Nó tạo nét hài hước của trò đóng vai và cho thấy người nói đang đùa với người kia.

Luyện tập

Hãy nhận xét tình huống: hai người bạn thân đang chơi đuổi bắt. Một người chạy thoát rồi mỉm cười nói Too slow!. Đây có phải là cách trêu đùa phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Cách trêu đùa phù hợp
Xem đáp án

Cách trêu đùa phù hợp

Bluey, you're taking all the turns freezing. Cụm từ

3:04

Bluey, chị giành hết các lượt đóng băng rồi đấy.

Cụm từ

taking all the turns freezing: giữ mọi lượt cho riêng mình

Trong take all the turns, all biến ý tưởng thay phiên nhau một cách công bằng thành việc một người dùng mọi cơ hội. Vì vậy, you're taking all the turns có nghĩa là bạn không cho bất kỳ ai khác đến lượt. Freezing cho biết hành động diễn ra trong những lượt đó: lần nào Bluey cũng là người thực hiện hành động đóng băng trong trò chơi. Từ này không nói về thời tiết lạnh.

Luyện tập

Câu nào phàn nàn rằng một người đang dùng mọi cơ hội để bấm nút?

  1. We're taking turns pressing the button.
  2. You're taking all the turns pressing the button.
  3. You're waiting for your turn to press the button.
Xem đáp án

You're taking all the turns pressing the button.

Come on, Bingo.

3:08

Lại đây, Bingo.

Let's get the teddies.

3:09

Đi lấy gấu bông nào.

Okay.

3:11

Vâng.

I'm off to work. Cụm từ

3:24

Mẹ đi làm đây.

Cụm từ

I'm off to work: be off to + địa điểm

Trong I'm off to work, be off to + địa điểm hoặc hoạt động có nghĩa là “đang rời đi để đến đó hoặc làm việc đó”. Ở đây, off biểu thị sự khởi hành, không có nghĩa là “đã tắt”. Cả câu cũng là một lời báo ngắn gọn và tự nhiên khi rời đi: người nói cho mọi người biết mình đang đi làm.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói rời đi be off to: I'm ____ the library now.

Xem đáp án

off to

Mum!

3:26

Mẹ!

Mum! look at Dad now.

3:26

Mẹ! Nhìn bố bây giờ này.

This loose hair's been bugging me all morning. Cụm từ

3:29

Cọng tóc chĩa ra này làm mẹ khó chịu cả sáng nay.

Cụm từ

hair's been bugging me all morning: sự khó chịu vẫn tiếp diễn

Hair's been bugging me là dạng rút gọn của hair has been bugging me. Has been + -ing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, cho biết sự khó chịu bắt đầu trước đó và kéo dài đến hiện tại; all morning cho biết khoảng thời gian. Ở đây, bug someone là một động từ thân mật có nghĩa là “làm ai khó chịu hoặc bực mình”, thường do một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng. Câu này không nói về côn trùng.

Luyện tập

Câu nào cho biết một vấn đề nhỏ bắt đầu trước đó và hiện vẫn làm người nói khó chịu?

  1. The buzzing light bugged me yesterday.
  2. The buzzing light has been bugging me all morning.
  3. The buzzing light will bug me tomorrow.
Xem đáp án

The buzzing light has been bugging me all morning.

Okay, I'll unfreeze him.

3:36

Được rồi, con sẽ mở băng cho bố.

I want to do it.

3:37

Con muốn làm cơ.

Mum, Bluey's not letting me have any turns. Cụm từ

3:38

Mẹ, Bluey không cho con chơi lượt nào cả.

Cụm từ

not letting me have any turns: không cho tôi lượt nào

Trong câu này, not letting me have any turns có nghĩa là “không cho tôi có dù chỉ một cơ hội để chơi hoặc làm việc đó”. A turn là lượt của một người trong trò chơi hoặc hoạt động chung; ở đây từ này không có nghĩa là “chỗ rẽ”. Cấu trúc là let + người + động từ nguyên mẫu: let me have. Sau let, dùng have không có to. Trong câu phủ định, any turns nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không có lượt nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc let someone have a turn: Please let Leo ____ a turn with the camera.

Xem đáp án

have

Bluey, if you don't take turns with people, Ngữ pháp

3:42

Bluey, nếu con không chia lượt cho người khác,

people won't take turns with you.

3:44

người khác cũng sẽ không chia lượt cho con đâu.

Ngữ pháp

if you don't ..., people won't ...: dùng điều kiện để nêu kết quả

Mệnh đề if nêu điều kiện: if you don't take turns with people. Sau if dùng thì hiện tại đơn. Mệnh đề chính nêu kết quả được dự đoán: people won't take turns with you, với cấu trúc won't + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này sắp xếp thông điệp theo “hành vi và kết quả” thay vì đưa ra mệnh lệnh trực tiếp. Việc lặp lại take turns with liên kết hai phần và cho thấy thay phiên là hành vi có tính qua lại: cách bạn đối xử với người khác có thể ảnh hưởng đến cách họ đối xử với bạn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng if + hiện tại đơn và won't + động từ nguyên mẫu để diễn tả một kết quả có khả năng xảy ra?

  1. If you don't share the equipment, others won't share it with you.
  2. If you didn't share the equipment, others won't sharing it with you.
  3. If you won't share the equipment, others don't share it with you.
Xem đáp án

If you don't share the equipment, others won't share it with you.

But Bingo's too slow.

3:47

Nhưng Bingo chậm quá.

Dad will catch her.

3:48

Bố sẽ bắt được em ấy mất.

No, I'm not.

3:50

Không, em không chậm.

You can either take turns Ngữ pháp

3:52

Con có thể chọn chia lượt,

or I'll bring the xylophone to work with me.

3:53

hoặc mẹ sẽ mang mộc cầm theo đi làm.

Ngữ pháp

can either ... or ...: đưa ra lựa chọn và hậu quả

Either ... or ... nối hai lựa chọn. Trong cấu trúc thông dụng You can either A or B, người nghe được đưa ra hai hành động có thể chọn và sẽ chọn một trong hai. Ở đây, hai vế có chủ ngữ khác nhau: người nghe có thể thay phiên nhau, hoặc người nói sẽ mang đàn mộc cầm đến chỗ làm. Vì vậy, lựa chọn thứ hai là hậu quả của việc không chấp nhận lựa chọn thứ nhất; câu này đặt ra một quy tắc chứ không đưa ra hai phương án hấp dẫn như nhau.

Luyện tập

Điền cặp từ thể hiện việc chọn một trong hai phương án: For the meeting, we can ____ join online ____ meet at the office.

Xem đáp án

either · or

I'll freeze my boss.

3:56

Mẹ sẽ đóng băng sếp của mẹ.

No.

3:57

Không.

Well, you know what to do then. Ý định

4:00

Vậy thì con biết phải làm gì rồi đấy.

Ý định

Well, you know what to do then: lời thúc giục hành động gián tiếp

Câu này không chỉ nói rằng người nghe đã có thông tin cần thiết. Sau khi một quy tắc hoặc lựa chọn đã được làm rõ, you know what to do gián tiếp có nghĩa là “bây giờ hãy làm theo điều đó” hoặc “hãy đưa ra lựa chọn được mong đợi”. Well dùng để đáp lại hoặc khép lại phần trao đổi trước đó, còn then có nghĩa là “nếu vậy”, nối lời thúc giục với điều vừa được nói. Cách diễn đạt này tránh mệnh lệnh trực tiếp nhưng vẫn có thể tạo áp lực xã hội khá mạnh lên người nghe.

Luyện tập

Hãy đánh giá ý nghĩa trong tình huống sau: huấn luyện viên đã giải thích bài tập và nói, "Well, you know what to do then." Huấn luyện viên đang gián tiếp thúc giục cả đội bắt đầu.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

I'll see you later.

4:02

Hẹn gặp lại sau nhé.

Just make sure you unfreeze him for toilet breaks, okay? Ghi chú

4:03

Nhớ mở băng cho bố lúc đi vệ sinh nhé, biết chưa?

Cụm từ

make sure you ..., okay?: nhớ làm việc đó nhé, được chứ?

Make sure + chủ ngữ + động từ có nghĩa là phải bảo đảm một hành động xảy ra. Ở đây, make sure you unfreeze him giao cho người nghe một nhiệm vụ rõ ràng. Sure là một phần của cấu trúc yêu cầu make sure, không diễn tả mức độ chắc chắn của người nghe. Just làm lời nhắc nhẹ đi một chút, còn okay? ở cuối câu dùng để kiểm tra rằng người nghe đã hiểu và sẽ làm theo. Tuy vậy, yêu cầu vẫn rất rõ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng make sure: ____ you save the file before closing it.

Xem đáp án

Make sure

Cách dùng từ

for toilet breaks: để nghỉ đi vệ sinh

Toilet break là khoảng nghỉ ngắn trong một hoạt động để ai đó có thể đi vệ sinh. Ở đây, break là danh từ có nghĩa là nghỉ hoặc tạm dừng trong thời gian ngắn, không phải động từ mang nghĩa làm hỏng thứ gì đó. For toilet breaks cho biết mục đích hoặc thời điểm rã đông cho ông ấy: cần rã đông khi ông ấy cần kiểu nghỉ này. Dạng số nhiều breaks cho thấy việc đó có thể xảy ra nhiều hơn một lần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói muốn tạm dừng một hoạt động trong thời gian ngắn để đi vệ sinh?

  1. I need to take a break from cleaning the toilet.
  2. I need a toilet break.
  3. I need to fix the broken toilet.
Xem đáp án

I need a toilet break.

Okay.

4:06

Vâng ạ.

Here, Bingo.

4:09

Đây, Bingo.

But stand right back here. Cụm từ

4:10

Nhưng đứng lùi ra đây.

That way you could get a head start.

4:12

Như vậy em mới có thể chạy trước.

Cụm từ

That way ... get a head start: như vậy sẽ có lợi thế ban đầu

Câu đầu đề xuất một hành động. That way quay lại chỉ hành động đó và nêu lợi ích mà nó có thể tạo ra; could cho thấy lợi ích này là một khả năng. Get a head start nghĩa là bắt đầu sớm hơn hoặc từ vị trí thuận lợi hơn để có lợi thế ban đầu. Cụm này không nói về cái đầu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng hai cụm từ mục tiêu: Draft the first page tonight. ____, you'll ____ on the essay.

Xem đáp án

That way · get a head start

He runs really fast when he's mad.

4:14

Lúc tức giận, bố chạy nhanh lắm đấy.

Okay.

4:16

Vâng.

Unfreeze.

4:17

Mở băng.

Ohh!

4:19

Ồ!

there you are.

4:20

các con đây rồi.

Run, Bingo.

4:22

Chạy đi, Bingo.

Back inside.

4:23

Vào lại trong nhà đi.

Bingo,

4:26

Bingo,

Bluey, come back here.

4:27

Bluey, quay lại đây.

Where are they?

4:29

Chúng đâu rồi nhỉ?

I can't find them anywhere.

4:31

Tìm mãi mà không thấy.

Ah, maybe they went downstairs.

4:33

À, có lẽ chúng xuống nhà rồi.

I can't hear him.

4:40

Chị không nghe thấy tiếng bố nữa.

I think we should freeze him just in case. Cụm từ

4:41

Chị nghĩ chúng ta nên đóng băng bố để phòng hờ.

Cụm từ

just in case: để đề phòng

Just in case nghĩa là “để đề phòng”. Người nói đề nghị làm một việc ngay bây giờ vì có thể xảy ra vấn đề, dù không ai biết chắc vấn đề đó có xảy ra hay không. Ở cuối câu, just in case có thể không nêu rõ vấn đề có thể xảy ra nếu người nghe hiểu được từ ngữ cảnh. Cụm này không có nghĩa là phải chờ đến khi vấn đề xảy ra mới hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “để đề phòng”: The weather looks clear, but take a jacket ____.

Xem đáp án

just in case

Give me the xylophone.

4:44

Đưa mộc cầm cho chị.

No, I want to freeze him.

4:45

Không, em muốn đóng băng cơ.

You've had all the freezing turns. Cụm từ

4:47

Chị đã chơi hết các lượt đóng băng rồi mà.

Cụm từ

You've had all the freezing turns: tổng cộng đến hiện tại

You've had là dạng rút gọn của you have had. Thì hiện tại hoàn thành nhìn lại từ thời điểm hiện tại và cộng lại những gì người kia đã nhận được trong suốt trò chơi cho đến bây giờ. Ở đây, turns là các cơ hội trong một trò chơi chơi lần lượt, còn freezing turns là những lượt mà một người được đóng băng người khác. Khi có all, câu này trở thành lời phàn nàn rằng một người đã lấy hết các cơ hội đó nên tình huống không công bằng.

Luyện tập

Trong trò chơi này, "You've had all the freezing turns." có nghĩa là gì?

  1. Sau này, cậu sẽ được nhận mọi cơ hội để đóng băng người khác.
  2. Thời tiết lạnh đã làm mọi khúc cua đóng băng.
  3. Cho đến bây giờ, cậu đã lấy mọi cơ hội để đóng băng người khác.
Xem đáp án

Cho đến bây giờ, cậu đã lấy mọi cơ hội để đóng băng người khác.

Bingo, let go. Cụm động từ

4:49

Bingo, buông ra.

Cụm động từ

let go: buông vật đang cầm

Let go có nghĩa là buông tay, tức là ngừng giữ vật đang cầm. Trong câu này, người nghe hiểu vật cần buông là gì nhờ tình huống, nên không cần nêu tên vật đó. Để nói rõ tên vật, dùng let go of + danh từ, như trong let go of the rope. Ở đây, let là một phần của cả cụm từ; mệnh lệnh này không có nghĩa là cho phép ai đó rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh lệnh bằng cụm hai từ tạo bởi let và go: Your friend is still holding your backpack. Please ____.

Xem đáp án

let go

Freedom!

4:55

Tự do rồi!

Got it.

4:57

Lấy được rồi.

You ding-dongs were too busy squabbling. Ghi chú

5:00

Hai đứa ngốc này mải cãi nhau quá.

Cách dùng từ

ding-dongs: cách gọi đùa những người ngốc nghếch

Trong câu này, ding-dongs là cách gọi số nhiều hướng trực tiếp đến những người đang được nói chuyện cùng. Nó có nghĩa là “những người ngốc nghếch” và tạo giọng trêu chọc, trách nhẹ, chứ không nói đến tiếng chuông. Tuy vậy, từ này vẫn mang tính xúc phạm nhẹ. Mức độ của nó phụ thuộc vào mối quan hệ thân thiết và cách nói đùa; nếu không có những dấu hiệu đó, nó có thể nghe như một lời hạ thấp thật sự.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: Trong một cuộc họp trang trọng, một người quản lý gọi đồng nghiệp là “ding-dongs” vì họ đã bỏ lỡ một email.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Ngữ pháp

too busy squabbling: quá mải cãi nhau nên bỏ lỡ việc khác

Cấu trúc be too busy doing something có nghĩa là một hoạt động chiếm quá nhiều thời gian hoặc sự chú ý khiến một người không thể làm, nhận thấy hoặc phản ứng với việc khác. Sau busy, hoạt động thường ở dạng -ing, vì vậy câu này dùng were too busy squabbling. Squabbling có nghĩa là tranh cãi về một chuyện tương đối nhỏ. Ở đây, too cho thấy việc cãi nhau là lý do họ không chú ý đến bất cứ điều gì khác.

Luyện tập

Dùng too busy + dạng -ing của squabble để hoàn thành câu: They were ____ to notice the bus leaving.

Xem đáp án

too busy squabbling

Freeze.

5:03

Đóng băng.

Freeze, freeze, freeze.

5:05

Đóng băng, đóng băng, đóng băng.

Oh, never mind. Ý định

5:08

Ồ, thôi bỏ đi.

She'll keep.

5:09

Em ấy cứ ở yên đấy đã.

Ý định

never mind ... She'll keep: thôi bỏ đi... cứ để cô ấy như vậy

Never mind cho biết người nói đã quyết định chưa xử lý tình huống đó vào lúc này. Ở đây, nó có nghĩa là “thôi, cứ để đó đã”, chứ không phải “đừng lo”. Trong She'll keep, keep có nghĩa là “vẫn ở tình trạng ổn trong một thời gian”, một nghĩa thường dùng với đồ ăn hoặc đồ vật. Dùng từ này cho một người là một câu đùa có chủ ý: tạm thời cứ để cô ấy như vậy cũng được.

Luyện tập

Hai câu này kết hợp lại có nghĩa là gì?

  1. Người nói bảo rằng cô ấy sẽ cất giữ một đồ vật an toàn.
  2. Người nói đùa rằng trước mắt cứ để cô ấy như vậy.
  3. Người nói yêu cầu cô ấy tiếp tục cầm một thứ gì đó.
Xem đáp án

Người nói đùa rằng trước mắt cứ để cô ấy như vậy.

Now, look at this lovely new garden gnome. Văn hóa

5:10

Giờ thì, xem thần lùn giữ vườn mới đáng yêu này xem.

Văn hóa

lovely new garden gnome: tượng thần lùn trang trí sân vườn mới đáng yêu

Garden gnome là một bức tượng nhỏ có hình người, được đặt ngoài trời để trang trí. Tượng thường có hình một người đàn ông nhỏ bé, có râu và đội mũ nhọn. Đây là đồ trang trí, không phải người làm vườn thật hay một người nào khác. Trong câu này, lovely và new đều bổ nghĩa cho garden gnome. Gọi một người đang đứng im là lovely new garden gnome là cách nói đùa, coi người đó như một món đồ trang trí mới được đặt trong vườn.

Luyện tập

Garden gnome trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một bức tượng trang trí nhỏ được đặt trong vườn
  2. Một người làm vườn chăm sóc hoa
  3. Một loại cây dùng để trang trí
Xem đáp án

Một bức tượng trang trí nhỏ được đặt trong vườn

Ah, this is the perfect spot. Cụm từ

5:18

Ah, chỗ này là hoàn hảo.

Cụm từ

the perfect spot: nơi phù hợp nhất cho một mục đích

Trong câu này, spot có nghĩa là một địa điểm hoặc vị trí cụ thể. The perfect spot là nơi phù hợp nhất với mục đích hiện tại, chẳng hạn để đặt một vật, ngồi, đỗ xe hoặc thực hiện một hoạt động. Ở đây, spot không có nghĩa là một dấu nhỏ hay vết bẩn. Những từ xung quanh và tình huống cho thấy từ này chỉ địa điểm.

Luyện tập

Đọc câu này: "This is the perfect spot for a picnic." Từ "spot" có nghĩa là gì?

  1. Một nơi phù hợp
  2. Một dấu nhỏ hoặc vết bẩn
  3. Một khoảng thời gian ngắn
Xem đáp án

Một nơi phù hợp

Oh, wait a minute. Ý định

5:21

Ồ, đợi một chút.

Ý định

Oh, wait a minute: tạm dừng khi vừa nhận ra điều mới

Wait a minute là một tín hiệu thường dùng trong lời nói để tạm dừng hành động hoặc dòng suy nghĩ hiện tại. Ở đây, người nói vừa nhận ra điều gì đó và sắp sửa điều chỉnh nhận định trước đó hoặc chỉ ra một chi tiết mới. Cụm này thường có nghĩa là “khoan đã” hoặc “đợi chút, tôi vừa nhận ra một điều”, chứ không phải yêu cầu đợi đúng sáu mươi giây. Oh bổ sung cảm giác chợt nhận ra điều gì đó.

Luyện tập

Đọc câu này: "Wait a minute—this ticket has the wrong date." Người nói dùng "wait a minute" để làm gì?

  1. Nói rằng vé sẽ sớm được chuẩn bị xong
  2. Tạm dừng sau khi nhận thấy một vấn đề
  3. Yêu cầu trì hoãn đúng sáu mươi giây
Xem đáp án

Tạm dừng sau khi nhận thấy một vấn đề

It's got a little bit of felt pen on the fingers. Cách dùng từ

5:23

Nó có một chút vết bút màu trên ngón tay.

Cách dùng từ

'a little bit of felt pen' chỉ mực hoặc vết bút

Trong câu này, a little bit of có nghĩa là “một lượng nhỏ”. Mặc dù felt pen thường gọi tên cây bút, ở đây nó đại diện cho mực hoặc vết do loại bút đó để lại. Vì vậy, trên các ngón tay có một vết bút dạ nhỏ, chứ không phải một phần của cây bút. Đây là cách nói rút gọn phổ biến dựa vào ngữ cảnh: khi ý nghĩa đã rõ, tên của một công cụ hoặc vật liệu có thể được dùng để chỉ dấu vết mà nó để lại.

Luyện tập

a little bit of felt pen có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một mảnh nhỏ vỡ ra từ bút dạ
  2. Một cây bút mà các ngón tay có thể cảm nhận được
  3. Một ít mực hoặc vết từ bút dạ
Xem đáp án

Một ít mực hoặc vết từ bút dạ

Probably from some mischief. Cách dùng từ

5:26

Chắc là lại nghịch ngợm gì đây.

Cách dùng từ

Probably from some mischief: đoán rằng nguyên nhân là một trò nghịch

Mischief có nghĩa là hành vi nghịch ngợm hoặc gây phiền toái nhưng không quá nghiêm trọng, thường là của trẻ em hoặc thú cưng. Từ này thường nghe nhẹ hơn một vấn đề nghiêm trọng, hành vi cố ý gây hại hoặc tội phạm. Probably from some mischief là một mảnh câu dùng trong hội thoại. Ý bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh trước đó: dấu vết có lẽ bắt nguồn từ hoặc do một hành vi nghịch ngợm nào đó gây ra. From chỉ nguồn có khả năng xảy ra, còn probably cho thấy người nói đang phỏng đoán chứ không khẳng định một sự thật.

Luyện tập

Trong hội thoại hằng ngày, tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là some mischief?

  1. Một người thực hiện cuộc tấn công bạo lực.
  2. Một bác sĩ phẫu thuật hoàn thành ca mổ khẩn cấp.
  3. Một chú chó con lôi tất cả tất ra khỏi giỏ.
Xem đáp án

Một chú chó con lôi tất cả tất ra khỏi giỏ.

I'd better get the hose. Ngữ pháp

5:28

Bố nên đi lấy vòi nước thôi.

Ngữ pháp

I'd better + động từ nguyên mẫu để nói về hành động tốt nhất cần làm ngay

Trong I'd better get ..., I'd là dạng rút gọn của I had. Had better là một cấu trúc cố định, theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu: dùng get, không dùng to get hoặc got. Ở đây, cấu trúc này cho biết đi lấy vòi nước là việc hợp lý hoặc cần thiết phải làm ngay. Had không đưa hành động về quá khứ; cả cấu trúc thường nói về hành động ở hiện tại hoặc tương lai gần và thường hàm ý rằng trì hoãn có thể gây ra vấn đề.

Luyện tập

Chuyến tàu cuối cùng sẽ khởi hành sau năm phút nữa. Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của I had better: ____ leave now.

Xem đáp án

I'd better

Unfreeze me!

5:32

Mở băng cho em với!

Unfreeze.

5:35

Mở băng.

Thanks, Bingo.

5:36

Cảm ơn, Bingo.

Dad's gone to get the hose.

5:37

Bố đi lấy vòi nước rồi.

So, let's go and hide... Mạch ý

5:38

Vậy nên, đi trốn thôi...

Mạch ý

So, let's ... để chuyển sang hành động tiếp theo

Ở đây, so lấy thông tin vừa được nhắc đến—bố đã đi lấy vòi nước—làm cơ sở cho việc sẽ làm tiếp theo. Từ này tổ chức cuộc hội thoại: với tình huống mới đó, đây là bước tiếp theo của chúng ta. Let's go and hide mời những người khác cùng thực hiện một hành động. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là: tình huống. So, let's + động từ nguyên mẫu. Mẫu này tiếp nhận thông tin rồi nhanh chóng đề xuất bước tiếp theo cho cả nhóm.

Luyện tập

Bạn của bạn nói: 'The rain has stopped.' Câu trả lời nào dùng so để nối tình huống mới này với hành động tiếp theo mà mọi người sẽ cùng làm?

  1. But let's go outside.
  2. So, let's go outside.
  3. So, what color is your umbrella?
Xem đáp án

So, let's go outside.

Bluey,

5:42

Bluey,

you always never take turns with me. Ngữ pháp

5:44

chị chẳng bao giờ chia lượt cho em cả.

Ngữ pháp

always never: cách kết hợp nhấn mạnh không chuẩn

Trong lời phàn nàn đầy cảm xúc của một đứa trẻ này, always never ghép hai trạng từ chỉ tần suất theo cách không chuẩn. Ý muốn nói là “bạn chẳng bao giờ thay phiên với tôi”, kèm sự nhấn mạnh về cảm xúc: người nói cảm thấy lần nào cũng như vậy. Trong tiếng Anh chuẩn, dùng never trước động từ chính: You never take turns with me. Để nhấn mạnh việc liên tục từ chối, có thể nói You always refuse to take turns with me.

Luyện tập

Câu nào là tiếng Anh chuẩn để phàn nàn rằng ai đó không bao giờ cho bạn lựa chọn?

  1. You never always let me choose.
  2. You never let me choose.
  3. You always never let me choose.
Xem đáp án

You never let me choose.

You just take all of the turns. Cụm từ

5:47

Chị toàn giành hết các lượt.

Cụm từ

just take all of the turns: giành hết mọi lượt

Ở đây, turn là một cơ hội để hành động trong trò chơi hoặc hoạt động chung. Take all of the turns có nghĩa là tự mình dùng hết mọi cơ hội, không để lại cơ hội nào cho người khác; turns ở đây không có nghĩa là những lần đổi hướng. just làm cho lời phàn nàn trực tiếp hơn: người kia cứ giành mọi lượt thay vì chia sẻ. all of the turns nhấn mạnh toàn bộ số cơ hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng đúng dạng của cụm từ trong bài học: In our board game, Max ____, so nobody else gets a chance.

Xem đáp án

takes all of the turns

And it makes me feel sad. Ý định

5:50

Và điều đó làm em buồn.

Ý định

make me feel sad: diễn tả tác động cảm xúc

Make someone feel + adjective có nghĩa là một điều gì đó gây ra cảm xúc hoặc cảm giác ở một người. Ở đây, it chỉ hành vi đã được nhắc đến, me là người chịu tác động và sad gọi tên cảm xúc đó. Trong cách dùng này, make có nghĩa là “khiến”, không phải “ép buộc” hay “tạo ra”. Mẫu câu này nối một hành động hoặc tình huống với tác động cảm xúc của nó: That makes me feel worried. Nó giúp bạn nói rõ một điều ảnh hưởng đến cảm xúc của mình như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu make someone feel + adjective: That noise makes me ____ nervous.

Xem đáp án

feel

I will unfreeze you if you promise you will let me have turns too. Ngữ pháp

5:53

Em sẽ mở băng nếu chị hứa cũng để em được chia lượt.

Ngữ pháp

I will ... if you promise ...: đặt ra điều kiện

I will ... if you promise ... khiến hành động của người nói phụ thuộc vào lời hứa của người kia. Ở đây, người nói chỉ làm người kia hết bị đóng băng nếu người đó đồng ý chia lượt công bằng. If đưa ra một điều kiện, không chỉ một thời điểm. Mệnh đề kết quả dùng will: I will unfreeze you. Mệnh đề if thường dùng promise ở thì hiện tại. Mệnh đề you will let me have turns too cho biết nội dung lời hứa; promise cũng có thể đi với to + động từ, như trong promise to share.

Luyện tập

Câu nào dùng trực tiếp mẫu I will ... if you promise ...?

  1. I'd lend you the game if you promised to return it tomorrow.
  2. I'll lend you the game if you promise to return it tomorrow.
  3. I'll lend you the game when you promise to return it tomorrow.
Xem đáp án

I'll lend you the game if you promise to return it tomorrow.

Blink two times if yes. Ý định

5:59

Chớp mắt hai cái nếu đồng ý nhé.

Ý định

Blink two times if yes: đặt tín hiệu cho câu trả lời “có”

Blink two times là câu mệnh lệnh, cho người nghe biết cần thực hiện hành động nào. Cụm if yes đặt ra điều kiện để thực hiện hành động đó, vì vậy việc chớp mắt trở thành một tín hiệu chứ không phải hành động chớp mắt thông thường. Ở đây, yes là dạng rút gọn của the answer is yes. Nó không phải câu trả lời đã được đưa ra; toàn bộ lời hướng dẫn có nghĩa là “Nếu câu trả lời của bạn là có, hãy chớp mắt hai lần.” Mẫu câu ra lệnh thực hiện một hành động rồi thêm if yes có thể thiết lập một cách xác nhận không dùng lời nói.

Luyện tập

Một người không thể nói nhưng có thể gật đầu. Câu hướng dẫn nào thể hiện rõ rằng gật đầu có nghĩa là trả lời có?

  1. Say yes if you nod.
  2. Nod if yes.
  3. Nod because yes.
Xem đáp án

Nod if yes.

Gonna hose my dirty garden gnome. Cụm từ

6:03

Sẽ xịt nước cho thần lùn giữ vườn bẩn thỉu của tôi nào.

Gonna hose it good.

6:06

Xịt cho thật sạch mới được.

Cụm từ

Gonna hose it good: kế hoạch thân mật và cách nhấn mạnh vui đùa

Gonna là dạng nói rất thân mật của going to. Trong câu có nhịp điệu như lời hát này, chủ ngữ và động từ be trong I'm được hiểu ngầm và lược bỏ; cấu trúc đầy đủ là I'm gonna hose.... Câu này thông báo một kế hoạch sắp được thực hiện. Hose được dùng như động từ, có nghĩa là “xịt hoặc rửa một vật bằng nước từ vòi”. Việc lặp lại Gonna hose... tạo nhịp điệu. Trong Gonna hose it good, good được dùng không trang trọng như một trạng từ, mang nghĩa “thật kỹ” hoặc “thật tốt”. Đây là cách nhấn mạnh vui đùa, không theo chuẩn; trong văn viết tiếng Anh chuẩn sẽ dùng well hoặc thoroughly.

Luyện tập

Câu nào giữ được phong cách cố ý thân mật của câu gốc, đồng thời đặt đúng động từ nguyên mẫu sau gonna?

  1. I'm gonna hose the muddy chairs down good.
  2. I'm gonna hosed the muddy chairs down good.
  3. I'm going to hose the muddy chairs down thoroughly.
Xem đáp án

I'm gonna hose the muddy chairs down good.

Okay, time for a little bath,

6:10

Được rồi, đến giờ đi tắm thôi,

garden gnome.

6:12

thần lùn giữ vườn ạ.

Freeze.

6:19

Đóng băng.

We tricked you. Cụm từ

6:21

Bố bị lừa rồi.

Bingo unfroze me.

6:23

Bingo đã mở băng cho con rồi.

Cụm từ

We tricked you: dùng trick someone theo cách vui đùa

Trick someone có nghĩa là khiến ai đó tin một điều không đúng hoặc không nhận ra điều thực sự đang xảy ra. Trong We tricked you, trick được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ you, còn tricked cho biết kế hoạch đã thành công. Ở đây, câu nói vui vẻ tiết lộ rằng người kia đã mắc một mẹo nhỏ. Động từ này không phải lúc nào cũng vô hại; tình huống quyết định nó nghe như một trò vui hay một hành vi không trung thực.

Luyện tập

Trong một trò chơi, Maya đoán rằng món đồ chơi ở trong hộp màu xanh dương, nhưng bạn đã đặt nó vào hộp màu đỏ. Khi tiết lộ mẹo vui này, bạn có thể nói câu nào?

  1. We agreed with you!
  2. We tricked you!
  3. We waited for you!
Xem đáp án

We tricked you!

I was just pretending. Ngữ pháp

6:25

Con chỉ giả vờ thôi.

Ngữ pháp

I was just pretending: vai trò của was pretending và just

Was pretending là dạng quá khứ tiếp diễn với cấu trúc was + động từ-ing. Dạng này trình bày việc giả vờ như một hoạt động đang diễn ra ở một thời điểm trước đó, chứ không phải một hành động ngắn đã hoàn tất. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”. I was just pretending làm rõ rằng tình huống có vẻ như thật thực ra không phải vậy, đồng thời khiến lời giải thích nghe bớt nghiêm trọng. Khi đã rõ người nói đang giả vờ điều gì, pretend có thể đứng mà không cần thành phần bổ sung phía sau, như trong câu này.

Luyện tập

Dùng was, just và pretend ở dạng đúng để hoàn thành lời giải thích: I wasn't really asleep. I ____.

Xem đáp án

was just pretending

Now, Bingo.

6:26

Giờ thì, Bingo.

Here, Bingo.

6:43

Đây, Bingo.

You can unfreeze him.

6:44

Em có thể mở băng cho bố rồi đấy.

Thanks, Bluey.

6:46

Cảm ơn nhé, Bluey.

Not just yet. Ý định

6:53

Nhưng chưa phải lúc này.

Ý định

Not just yet: nhẹ nhàng trì hoãn

Not just yet có nghĩa là “bây giờ thì chưa, nhưng có thể sắp được”. Trong câu này, cụm từ trì hoãn hành động thay vì từ chối hoàn toàn. Just nhấn mạnh rằng thời điểm được mong đợi vẫn chưa đến. Vì đây là câu trả lời ngắn, hành động cụ thể được hiểu từ ngữ cảnh, nên cụm từ này thường nghe nhẹ nhàng hơn một câu No đơn thuần.

Luyện tập

Một người trả lời Not just yet. Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Bây giờ thì chưa, nhưng có thể sắp được.
  2. Việc đó đã xảy ra rồi.
  3. Không bao giờ; câu trả lời sẽ không thay đổi.
Xem đáp án

Bây giờ thì chưa, nhưng có thể sắp được.

I like the daddy water fountain. Thành ngữ

6:54

Em thích đài phun nước bố này cơ.

Thành ngữ

daddy water fountain: tên gọi vui được nghĩ ra tại chỗ

Ở đây, daddy water fountain là một cái tên vui được nghĩ ra cho bố khi bố phun nước giống như một đài phun nước. Đây là phép ẩn dụ dựa trên dáng vẻ hoặc hành động của bố, không phải tên của một loại đài phun nước có thật. Các từ quen thuộc được ghép lại thành một tên gọi danh từ tạm thời: fountain là ý chính, còn daddy và water giúp tạo nên hình ảnh. Sự kết hợp bất ngờ này tạo ra nét hài hước trẻ thơ cho câu nói.

Luyện tập

daddy water fountain có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tên chính thức của một đài phun nước được thiết kế cho các ông bố.
  2. Một tên gọi vui dành cho bố khi bố phun nước như một đài phun nước.
  3. Một đài phun nước mà bố mua cho gia đình.
Xem đáp án

Một tên gọi vui dành cho bố khi bố phun nước như một đài phun nước.