Dầu gội dạng bánh có thực sự giúp giảm thiểu rác thải? | World Wide Waste | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
863 từ 168 từ/phút

Giới thiệu: Phóng sự theo dõi dầu gội dạng bánh không bao bì từ xưởng nhỏ đến thương hiệu toàn cầu, rồi so sánh tác dụng giảm nhựa với thay đổi cần có từ doanh nghiệp và toàn ngành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm động từ: end up in landfills and on beaches diễn tả một điểm đến cuối cùng thường ngoài ý muốn, giúp nói rõ rác rốt cuộc đi đâu. 2. Từ vựng và sắc thái: makes it pop dùng pop theo lối thân mật với nghĩa làm nổi bật về thị giác, thường gặp trong thiết kế, bán lẻ và quảng cáo. 3. Cụm cố định và kết hợp từ: nhận ra ai bị giao trách nhiệm và phê phán việc chuyển vấn đề hệ thống sang người tiêu dùng qua putting the onus on individuals.

Nội dung bài học

This is shampoo

0:02

Đây là dầu gội

made with seaweed,

0:04

làm từ rong biển,

lemon,

0:06

chanh,

and sea salt,

0:07

và muối biển,

and no packaging at all. Ngữ pháp

0:08

hoàn toàn không có bao bì.

Ngữ pháp

no packaging at all: lời phủ định tuyệt đối

Cấu trúc no + danh từ + at all có nghĩa là số lượng hoặc sự tồn tại của sự vật được nhắc đến bằng đúng không. Trong câu này, at all nhấn mạnh no packaging, vì vậy câu khẳng định rằng dầu gội hoàn toàn không sử dụng bao bì. Cấu trúc này giúp lời phủ định mạnh hơn, chẳng hạn no delay at all, no risk at all hoặc no extra cost at all. Phạm vi tác động của at all là cụm danh từ phủ định; ở đây nó không chỉ địa điểm hay thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ khiến ý phủ định trở nên tuyệt đối: This refill bottle uses no disposable packaging ____.

Xem đáp án

at all

Zero waste products like these are supposed to reduce trash. Ngữ pháp

0:10

Những sản phẩm không rác thải như thế này được kỳ vọng sẽ giúp giảm rác.

Ngữ pháp

are supposed to + động từ nguyên mẫu: chức năng dự kiến

Cấu trúc be supposed to + động từ nguyên mẫu diễn tả chức năng dự kiến, kết quả được mong đợi, quy tắc hoặc kỳ vọng xã hội. Khi chủ ngữ là sản phẩm, are supposed to reduce có nghĩa là giảm rác là chức năng mà các sản phẩm đó được thiết kế hoặc được kỳ vọng sẽ thực hiện. Cấu trúc này không nói rằng kết quả đã được chứng minh hoặc đạt được. Vì vậy, người nói vẫn có thể đặt câu hỏi hoặc kiểm tra xem kỳ vọng đó có phù hợp với thực tế hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của be supposed to thể hiện chức năng dự kiến chứ không phải thành công đã được chứng minh: These filters ____ remove dust, but the test will show whether they work.

Xem đáp án

are supposed to

We've saved literally millions of packages from landfill,

0:14

Chúng tôi thực sự đã ngăn hàng triệu bao bì bị đưa ra bãi chôn lấp,

and that's really important to me.

0:17

và điều đó rất quan trọng với tôi.

But there are still billions of bottles that end up in landfills and on beaches every year. Cụm động từ

0:19

Nhưng mỗi năm vẫn có hàng tỷ chai lọ nằm lại ở các bãi chôn lấp và trên bãi biển.

Cụm động từ

end up in landfills and on beaches: điểm đến cuối cùng

End up có nghĩa là cuối cùng đến một nơi hoặc rơi vào một tình trạng nhất định, thường sau một quá trình không được dự tính hoặc không mong muốn. Ở đây, cụm từ này mô tả những điểm đến cuối cùng không mong muốn của các chai lọ; up không diễn tả chuyển động đi lên. Hai cụm chỉ địa điểm là các thành phần bổ sung song song: in landfills và on beaches. Giới từ thay đổi theo loại địa điểm, nhưng cả hai đều hoàn chỉnh ý nghĩa của end up và trả lời câu hỏi các chai lọ cuối cùng đi đâu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của end up và giới từ dùng để chỉ ở bên trong một nơi: No one claimed the lost umbrella, so it ____ the building's storage room.

Xem đáp án

ended up in

So can recipes like this really help cut worldwide waste? Ngữ pháp

0:24

Vậy những công thức như thế này có thực sự giúp cắt giảm rác thải trên toàn thế giới không?

Ngữ pháp

help cut: help + động từ nguyên mẫu

Trong help cut, help được theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu cut. Cấu trúc help + động từ nguyên mẫu cho biết một điều gì đó góp phần làm cho một hành động hoặc kết quả có thể xảy ra. Help to cut cũng đúng ngữ pháp, nhưng to thường được lược bỏ, đặc biệt trong tiếng Anh giao tiếp và truyền thông ngắn gọn. Ở đây, cut có nghĩa là giảm, không phải cắt bằng vật sắc. Cut waste là một kết hợp động từ và tân ngữ thông dụng, nên câu hỏi muốn biết liệu những công thức như vậy có thể góp phần giảm rác thải trên toàn thế giới hay không.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu một cách tự nhiên bằng cấu trúc help + động từ nguyên mẫu và có nghĩa là giúp giảm? Better insulation can ____ energy use.

  1. help cut
  2. helps cut
  3. help cutting
Xem đáp án

help cut

We went to factories in Vancouver and Tasmania to find out.

0:28

Chúng tôi đã đến các nhà máy ở Vancouver và Tasmania để tìm hiểu.

At Beauty and the Bees in Tasmania,

0:35

Tại Beauty and the Bees ở Tasmania,

a mix of oils and melted beeswax are the first ingredients in a shampoo bar.

0:37

hỗn hợp dầu và sáp ong nấu chảy là những nguyên liệu đầu tiên để làm dầu gội dạng bánh.

We've never used any plastic packaging, Ý định

0:42

Chúng tôi chưa từng sử dụng bất kỳ loại bao bì nhựa nào,

ever.

0:44

chưa bao giờ.

Ý định

Cấu trúc nhấn mạnh never ... ever

Never tạo nghĩa phủ định cho cả mệnh đề: trong toàn bộ khoảng thời gian cho đến hiện tại, bao bì nhựa chưa từng được sử dụng dù chỉ một lần. Ever ở cuối câu quay lại nhấn mạnh never và làm lời phủ nhận mạnh hơn. Nó có nghĩa là “không vào bất kỳ thời điểm nào, không có ngoại lệ”, chứ không hỏi liệu điều gì đó từng xảy ra hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành lời phủ nhận mạnh bằng cấu trúc nhấn mạnh never ... ever: “I have ____ shared your password with anyone, ____.”

Xem đáp án

never · ever

We use only paper,

0:45

Chúng tôi chỉ dùng giấy,

tin, glass,

0:46

thiếc, thủy tinh,

or wood.

0:47

hoặc gỗ.

Jill Saunders started Beauty and the Bees 30 years ago.

0:48

Jill Saunders thành lập Beauty and the Bees cách đây 30 năm.

Her products use only natural ingredients.

0:52

Các sản phẩm của bà chỉ sử dụng nguyên liệu tự nhiên.

This is entirely chemical-free,

0:54

Sản phẩm này hoàn toàn không chứa hóa chất,

and the suds are biodegradable.

0:56

và bọt có khả năng phân hủy sinh học.

That's very important too.

0:58

Điều đó cũng rất quan trọng.

Clay from the Atlas Mountains in Morocco,

1:00

Đất sét từ dãy Atlas ở Morocco,

blended with castor oil, Ngữ pháp

1:02

được trộn với dầu thầu dầu,

makes the shampoo thick and foamy.

1:04

giúp dầu gội đặc và tạo nhiều bọt.

Ngữ pháp

blended with castor oil với vai trò cụm bổ nghĩa bị động rút gọn

Cụm blended with castor oil được ngăn cách bằng dấu phẩy là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho Clay from the Atlas Mountains in Morocco. Nó mô tả đất sét ở trạng thái được trộn với dầu thầu dầu. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: clay which is blended with castor oil. Mệnh đề chính tiếp tục từ makes, vì vậy makes, chứ không phải blended, là động từ chính của câu.

Luyện tập

Phân tích nào về blended with castor oil là đúng trong câu ví dụ?

  1. Đó là mệnh đề bị động rút gọn mô tả đất sét; makes là động từ chính.
  2. Từ blended là động từ chính và đất sét chủ động thực hiện việc trộn.
  3. Nó bổ nghĩa cho shampoo thay vì clay.
Xem đáp án

Đó là mệnh đề bị động rút gọn mô tả đất sét; makes là động từ chính.

So we're going to pour.

1:07

Giờ chúng tôi sẽ đổ hỗn hợp này ra.

Workers add Tasmanian leatherwood honey and lye.

1:11

Công nhân thêm mật ong leatherwood Tasmania và dung dịch kiềm.

Lye is an ancient ingredient that turns the mixture into soap for the hair. Ngữ pháp

1:14

Dung dịch kiềm là một nguyên liệu cổ xưa giúp biến hỗn hợp thành xà phòng gội đầu.

Ngữ pháp

turn A into B trong turns the mixture into soap

Ở đây, turns the mixture into soap có nghĩa là làm cho hỗn hợp trở thành xà phòng. Nước kiềm là nguyên nhân, hỗn hợp là thứ bị thay đổi và xà phòng là kết quả. Mẫu turn A into B có thể áp dụng trong nhiều tình huống, diễn tả một tác nhân hoặc quá trình bên ngoài làm thay đổi A để A trở thành B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn trong mẫu turn A into B: A cold snap can ____ water into ice overnight.

Xem đáp án

turn

The clay, oil, beeswax,

1:19

Đất sét, dầu, sáp ong,

and lye become a liquid shampoo

1:21

và dung dịch kiềm trở thành dầu gội dạng lỏng,

that's then poured into a bin Ngữ pháp

1:23

sau đó được đổ vào một thùng chứa

and wheeled into a drying room

1:26

và đẩy vào phòng sấy,

where it sits for two days.

1:27

nơi hỗn hợp được để yên trong hai ngày.

Ngữ pháp

that's then poured ... and wheeled: hai bước bị động dùng chung is

Trong câu này, that's là dạng rút gọn của that is và chỉ liquid shampoo. Poured và wheeled là hai quá khứ phân từ được nối song song, còn trợ động từ is duy nhất khiến cả hai đều ở thể bị động: that is then poured into a bin and [is] wheeled into a drying room. Mẫu dùng chung trợ động từ này giúp phần mô tả quy trình nối hai hành động mà không phải lặp lại is. Thứ được hiểu là được đẩy bằng bánh xe chính là mẻ dầu gội hoặc dầu gội nằm trong vật chứa; a bin không phải là chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả quy trình bằng dạng hiện tại của be để cả hai quá khứ phân từ song song đều ở thể bị động: At the factory, the beans ____ roasted and packed before shipping.

Xem đáp án

are

Then it's cut and packaged into biodegradable boxes.

1:29

Sau đó, nó được cắt và đóng trong hộp có khả năng phân hủy sinh học.

Mass-produced shampoo often uses artificial foaming agents like sodium lauryl sulfate.

1:34

Dầu gội sản xuất hàng loạt thường dùng chất tạo bọt nhân tạo như natri lauryl sulfat.

Those go down the drain and can end up in the oceans. Thành ngữ

1:39

Những chất này trôi xuống cống và có thể chảy ra đại dương.

Thành ngữ

go down the drain: sự di chuyển theo nghĩa đen và sự mất mát theo nghĩa thành ngữ

Trong câu này, go down the drain mang nghĩa đen: các chất tạo bọt bị nước thải cuốn vào hệ thống thoát nước. Phần tiếp theo can end up in the oceans xác nhận rằng cụm từ này mô tả một tuyến đường vật lý chứ không phải sự lãng phí. Cụm từ này cũng là một thành ngữ thông dụng, có nghĩa là thời gian, tiền bạc, công sức hoặc kế hoạch bị lãng phí hay đổ vỡ. Hãy xem chủ ngữ là gì và ngữ cảnh đang mô tả nước cùng đường ống có thật hay sự mất mát của một thứ có giá trị.

Luyện tập

Đọc câu sau: When Leo pulled the plug, the bathwater went down the drain. went down the drain có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ngừng hoạt động.
  2. Bị lãng phí hoàn toàn.
  3. Thực sự đi vào hệ thống thoát nước.
Xem đáp án

Thực sự đi vào hệ thống thoát nước.

Saunders says that's partly why customers want to buy her bars,

1:43

Saunders cho biết đó là một phần lý do khách hàng muốn mua dầu gội dạng bánh của bà,

which break down safely in nature. Cụm động từ

1:47

vì sản phẩm phân hủy an toàn trong tự nhiên.

Cụm động từ

break down: phân hủy trong tự nhiên

Ở đây, break down có nghĩa là phân hủy thành những chất đơn giản hơn thông qua các quá trình tự nhiên. Đại từ quan hệ which chỉ các bánh dầu gội, còn safely in nature cho thấy nghĩa liên quan đến môi trường. Hãy dùng chủ ngữ và các từ xung quanh để nhận ra nghĩa này. Khi một vật liệu breaks down trong đất, nước, phân ủ hoặc tự nhiên, vật liệu đó đang phân hủy chứ không phải bị hỏng như máy móc hay được đem ra phân tích.

Luyện tập

Đọc câu sau: These food containers break down in backyard compost. break down có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Phân hủy tự nhiên thành những chất đơn giản hơn.
  2. Giải thích một điều gì đó thành các bước nhỏ hơn.
  3. Ngừng hoạt động vì sự cố máy móc.
Xem đáp án

Phân hủy tự nhiên thành những chất đơn giản hơn.

She sells 100,000 of them a year.

1:49

Bà bán được 100.000 bánh mỗi năm.

But that's still only a tiny fraction of the $2 billion shampoo market. Cụm từ

1:52

Nhưng con số đó vẫn chỉ là một phần rất nhỏ của thị trường dầu gội trị giá 2 tỷ đô la.

Cụm từ

a tiny fraction of: một tỷ lệ cực kỳ nhỏ

Ở đây, a tiny fraction of có nghĩa là một phần rất nhỏ của một tổng thể lớn hơn. Doanh nghiệp có thể bán được nhiều bánh dầu gội nếu xét theo số lượng tuyệt đối, nhưng doanh số đó đang được so sánh với toàn bộ thị trường dầu gội trị giá 2 tỷ đô la. Cấu trúc a tiny fraction of + cụm danh từ tạo ra phép so sánh giữa một phần và toàn thể. Fraction ở đây không nhất thiết phải nêu một phân số toán học chính xác; tiny thể hiện nhận định rằng tỷ lệ đó cực kỳ nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa một tỷ lệ rất nhỏ: Even after the launch, our app reached only ____ the potential users.

Xem đáp án

a tiny fraction of

It's extremely hard to get people to understand shampoo bars. Ngữ pháp

1:56

Rất khó để giúp mọi người hiểu về dầu gội dạng bánh.

Ngữ pháp

get people to understand: get + người + động từ nguyên mẫu có to

Ở đây, get people to understand có nghĩa là thành công trong việc khiến hoặc thuyết phục mọi người hiểu. People là tân ngữ chịu tác động của nỗ lực đó, còn to understand nêu kết quả được hướng tới. Cấu trúc có thể áp dụng là get + người + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường hàm ý rằng để đạt được kết quả cần có sự giải thích, thuyết phục, sắp xếp hoặc một nỗ lực khác, nhưng bản thân nó không chỉ rõ một phương pháp cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get và dấu hiệu nguyên mẫu bắt buộc: After several demonstrations, we ____ the team ____ use the new software.

Xem đáp án

got · to

People are beginning to understand,

2:01

Mọi người đang bắt đầu hiểu,

but it is still very fringe. Cách dùng từ

2:02

nhưng sản phẩm này vẫn còn rất ít người biết đến.

Cách dùng từ

Very fringe: nằm rất xa dòng chính

Trong câu này, fringe là tính từ có nghĩa là nằm ngoài dòng chính hoặc chỉ được một phần nhỏ của thị trường chấp nhận. Very nhấn mạnh đánh giá đó: loại sản phẩm này vẫn còn rất xa mới được chấp nhận rộng rãi. Cách dùng này đánh giá vị trí trên thị trường chứ không phải chất lượng. Nó không có nghĩa là sản phẩm kém và không liên quan đến các nghĩa của fringe chỉ tóc mái hoặc mép ngoài của một vật.

Luyện tập

Trong một báo cáo thị trường, the product is still very fringe có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Nó được thiết kế cho mọi bộ phận của thị trường đại chúng.
  2. Nó được làm kém và có chất lượng thấp.
  3. Nó có đồ trang trí quanh mép ngoài.
  4. Nó vẫn nằm ngoài dòng chính và chỉ được tương đối ít người tiêu dùng chấp nhận.
Xem đáp án

Nó vẫn nằm ngoài dòng chính và chỉ được tương đối ít người tiêu dùng chấp nhận.

Fringe because mass market shampoo in plastic bottles

2:05

Sở dĩ còn ít phổ biến là vì dầu gội đại trà đựng trong chai nhựa

dominated store shelves and TV ads for decades.

2:08

đã thống trị kệ hàng và quảng cáo truyền hình suốt nhiều thập kỷ.

A new shampoo with vitamins, minerals, protein, and

2:13

Một loại dầu gội mới với vitamin, khoáng chất, protein và

But experts say a growing number of consumers, Cụm từ

2:16

Nhưng các chuyên gia cho biết ngày càng có nhiều người tiêu dùng,

especially millennials,

2:19

đặc biệt là thế hệ Millennials,

now want to buy biodegradable beauty products.

2:20

giờ đây muốn mua các sản phẩm làm đẹp có khả năng phân hủy sinh học.

Cụm từ

A growing number of + danh từ số nhiều

A growing number of + danh từ số nhiều có nghĩa là số người hoặc vật trong nhóm đó đang tăng dần theo thời gian. Trong câu này, consumers là danh từ số nhiều đó; especially millennials xác định một nhóm nhỏ nổi bật nhưng không làm thay đổi cấu trúc chính. Toàn bộ cụm từ trình bày một xu hướng số lượng đang diễn ra như một đơn vị. Trong văn phong tin tức và nội dung dựa trên dữ liệu, nó diễn đạt sự gia tăng rõ ràng hơn so với cách nói chung chung more consumers.

Luyện tập

Hoàn thành bản báo cáo bằng a growing number of: Survey data show that ____ commuters are cycling to work.

Xem đáp án

a growing number of

This is something that we are seeing happen in the shampoo category

2:23

Đây là xu hướng mà chúng tôi đang thấy trong ngành hàng dầu gội,

where how matters, Ngữ pháp

2:26

nơi người ta chú trọng đến cách thức,

like how the product is made.

2:28

chẳng hạn như sản phẩm được làm ra như thế nào.

Ngữ pháp

How matters: how làm chủ ngữ

Trong how matters, how không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Nó đóng vai trò là một chủ ngữ ngắn gọn có tính danh từ, nghĩa là “cách một việc được thực hiện”; matters là động từ, mang nghĩa “quan trọng”. Cụm theo sau, like how the product is made, xác định quy trình cụ thể đang được nói đến. Mẫu này có thể được mở rộng thành how + mệnh đề + matters hoặc xuất hiện ở dạng ngắn gọn how matters khi ngữ cảnh đã cho biết quy trình đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, “how matters” có nghĩa là gì?

  1. Cách sản phẩm được làm ra là điều quan trọng.
  2. Sản phẩm đang đặt câu hỏi về phương pháp của chính nó.
  3. Lý do sản phẩm tồn tại là điều quan trọng.
Xem đáp án

Cách sản phẩm được làm ra là điều quan trọng.

Lush Cosmetics scaled for mass production years ago Cách dùng từ

2:30

Lush Cosmetics đã mở rộng quy mô để sản xuất hàng loạt từ nhiều năm trước

Cách dùng từ

Scaled for mass production: mở rộng năng lực

Ở đây, scaled là một động từ nội động trong ngữ cảnh kinh doanh: Lush đã mở rộng hoặc điều chỉnh hoạt động và năng lực sản xuất. For mass production nêu mục đích mà việc mở rộng đó nhằm hỗ trợ, tức là sản xuất hàng hóa với số lượng rất lớn. Cách dùng scale này tập trung vào việc làm cho một quy trình hoặc tổ chức có khả năng xử lý khối lượng lớn hơn. Nó không liên quan đến việc cân một vật hay tỷ lệ trên bản đồ.

Luyện tập

“scaled for mass production” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Công ty đã mở rộng hoặc điều chỉnh hoạt động để có thể sản xuất với số lượng rất lớn.
  2. Công ty đã giảm sản xuất xuống một lô thử nghiệm nhỏ.
  3. Công ty đã dùng cân để cân sản phẩm.
Xem đáp án

Công ty đã mở rộng hoặc điều chỉnh hoạt động để có thể sản xuất với số lượng rất lớn.

and now sells about $20 million worth of shampoo bars every year. Cụm từ

2:33

và hiện đạt doanh số khoảng 20 triệu đô la từ dầu gội dạng bánh mỗi năm.

Cụm từ

“$20 million worth of” để diễn đạt tổng giá trị

Trong cấu trúc amount + worth of + noun, số tiền cho biết tổng giá trị bằng tiền của đối tượng mà cụm danh từ theo sau nói đến. Ở đây, $20 million worth of shampoo bars có nghĩa là tổng giá trị bán ra hằng năm của số bánh dầu gội này vào khoảng 20 triệu đô la, chứ không phải mỗi bánh có giá 20 triệu đô la. Đối tượng được định giá đứng sau worth of. Worth là một phần của cách diễn đạt giá trị này, không phải động từ ở thì quá khứ, còn about cho biết con số chỉ là xấp xỉ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc amount + worth of để hoàn thành câu: The warehouse holds about $____ medical supplies.

Xem đáp án

2 million worth of

We have seen really a shift from customers

2:37

Chúng tôi thực sự nhận thấy sự thay đổi từ phía khách hàng,

and more and more folks looking at how

2:40

khi ngày càng có nhiều người tìm cách

they can be more environmentally friendly in their own lives.

2:42

sống thân thiện hơn với môi trường.

Lush showed us how they make one of their top sellers, Cách dùng từ

2:46

Lush cho chúng tôi xem cách họ làm ra một trong những sản phẩm bán chạy nhất,

the Seanik shampoo bar.

2:49

dầu gội dạng bánh Seanik.

Cách dùng từ

“top sellers” với nghĩa là sản phẩm bán chạy nhất

Trong ngôn ngữ bán lẻ, a top seller có thể chỉ một sản phẩm bán đặc biệt chạy. Vì câu nói one of their top sellers rồi nêu tên bánh dầu gội Seanik, sellers ở đây chỉ sản phẩm, không phải thành viên của đội ngũ bán hàng. Cụm danh từ sau dấu phẩy là thành phần đồng vị giúp xác định cụ thể sản phẩm bán chạy đó. Nói chung, một tên sản phẩm ở gần hoặc danh từ như model, book hay flavor cũng có thể báo hiệu rằng seller đang được dùng với nghĩa chỉ sản phẩm.

Luyện tập

top sellers có nghĩa là gì trong câu này: “The blue backpack is one of the store's top sellers”?

  1. Những cửa hàng có doanh thu cao nhất
  2. Những sản phẩm có doanh số cao nhất
  3. Những nhân viên bán được nhiều nhất
Xem đáp án

Những sản phẩm có doanh số cao nhất

This $12 disc lasts for 80 washes Cụm từ

2:51

Miếng dầu gội giá 12 đô la này dùng được 80 lần gội

and replaces about three shampoo bottles.

2:54

và thay thế khoảng ba chai dầu gội.

Cụm từ

lasts for 80 washes: diễn tả thời gian sử dụng

Ở đây, lasts for 80 washes có nghĩa là chiếc đĩa vẫn dùng được trong tám mươi lần gội đầu. Washes đếm số lần sử dụng, không phải những vật được rửa. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là something lasts for + một lượng: mẫu này cho biết một thứ kéo dài bao lâu hoặc dùng được bao nhiêu lần. Lượng đó có thể là thời gian, như lasts for two hours, hoặc số lần sử dụng, như lasts for 30 cycles. Ở đây, last có nghĩa là kéo dài hoặc vẫn dùng được, không phải là đứng cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của last for: On a full charge, this reading light ____ about ten hours.

Xem đáp án

lasts for

Sea salt,

2:58

Muối biển,

lemon and orange flower oils,

2:59

tinh dầu chanh và hoa cam,

and two types of seaweed.

3:01

cùng hai loại rong biển.

These are dried sheets of nori seaweed being fed into a paper shredder. Ngữ pháp

3:03

Đây là những tấm rong biển nori khô đang được đưa vào máy hủy giấy.

Ngữ pháp

being fed into a paper shredder: thành phần bổ nghĩa phía sau dạng bị động -ing

Trong câu này, are nối These với cụm danh từ dried sheets of nori seaweed. Cụm being fed into a paper shredder đứng sau cụm danh từ đó và bổ nghĩa cho sheets; có thể viết đầy đủ thành that are being fed into a paper shredder. Being fed ở thể bị động: các tấm rong biển nhận tác động khi quy trình đang diễn ra. Trong quy trình dùng máy, feed material into a machine có nghĩa là đưa hoặc cấp vật liệu vào máy, không phải cho vật liệu ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của load và giới từ thích hợp: The boxes ____ the truck are marked fragile.

Xem đáp án

being loaded onto

They're added right at the end.

3:07

Chúng được thêm vào ở bước cuối cùng.

The smell is uh quite strong.

3:09

Mùi của nó, ừm, khá nồng.

It'll remind you of sitting on the beach, Cụm từ

3:12

Nó sẽ khiến bạn nhớ đến cảm giác ngồi trên bãi biển,

Cụm từ

remind you of + danh từ hoặc dạng -ing

Trong cấu trúc remind someone of something, sau remind là người có ký ức được gợi lại, rồi đến of và sự vật, trải nghiệm hoặc hành động hiện lên trong tâm trí. Ở đây, you là người nhớ lại, còn sitting on the beach là cụm -ing đứng sau of. Cụm này có nghĩa là một mùi hương, âm thanh, hình ảnh hoặc tín hiệu khác gợi lên ký ức hay sự liên tưởng. Nó không có nghĩa là nhắc ai đó thực hiện một việc trong tương lai.

Luyện tập

Dùng remind someone of something để hoàn thành câu: The smell of fresh bread ____ my grandmother's kitchen.

Xem đáp án

reminds me of

hanging out by the ocean.

3:15

thư giãn bên đại dương.

The same kind of food coloring used in M&Ms

3:16

Loại phẩm màu thực phẩm giống loại được dùng trong M&Ms

makes it pop on the shelves and online. Cách dùng từ

3:19

giúp sản phẩm nổi bật trên kệ hàng và trên mạng.

Cách dùng từ

makes it pop: tạo hiệu ứng thị giác nổi bật

Trong makes it pop, makes là động từ gây khiến, it chỉ sản phẩm, còn pop là dạng nguyên mẫu được dùng sau make + tân ngữ. Cấu trúc này có nghĩa là phẩm màu khiến sản phẩm trông đặc biệt rực rỡ và dễ được chú ý. Pop được dùng theo nghĩa bóng ở đây: không có thứ gì nổ tung hay tạo ra âm thanh đột ngột. Trong thiết kế và tiếp thị, màu sắc, độ tương phản, kích thước hoặc khoảng cách có thể make an element pop bằng cách thu hút ánh mắt người xem.

Luyện tập

Trong buổi duyệt thiết kế, có người nói: “The yellow border makes the headline pop.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Đường viền làm cho tiêu đề nổi bật về mặt thị giác.
  2. Đường viền khiến tiêu đề nổ tung.
  3. Đường viền khiến tiêu đề phát ra âm thanh đột ngột.
Xem đáp án

Đường viền làm cho tiêu đề nổi bật về mặt thị giác.

Lush has sold 41 million of these Seanik bars since 2005.

3:22

Lush đã bán 41 triệu bánh Seanik này kể từ năm 2005.

That's equivalent to about 1/5 Cụm từ

3:26

Con số đó tương đương khoảng một phần năm

of all the shampoo bottles Americans buy in a year.

3:28

tổng số chai dầu gội mà người Mỹ mua trong một năm.

Cụm từ

Equivalent to about 1/5 of: tương đương với khoảng một phần năm của

Trong câu này, be equivalent to có nghĩa là “tương đương về số lượng với”. 41 triệu bánh dầu gội mà That's nhắc đến tương đương với khoảng một phần năm số chai dầu gội người Mỹ mua trong một năm; điều này không có nghĩa bánh dầu gội và dầu gội đóng chai là sản phẩm giống hệt nhau. Cấu trúc là be equivalent to + số lượng. Trong about 1/5 of all the shampoo bottles, about cho biết phân số chỉ là con số gần đúng, còn of giới thiệu toàn bộ nhóm được dùng làm mốc tham chiếu.

Luyện tập

Trong ví dụ, equivalent to about 1/5 of cho chúng ta biết điều gì?

  1. Số lượng đó xấp xỉ một phần năm tổng số hằng năm.
  2. Hai loại dầu gội là cùng một sản phẩm hoàn toàn giống nhau.
  3. Người Mỹ mua đúng năm chai dầu gội mỗi năm.
Xem đáp án

Số lượng đó xấp xỉ một phần năm tổng số hằng năm.

Multinational brands like Procter and Gamble and L'Oréal

3:32

Các thương hiệu đa quốc gia như Procter and Gamble và L'Oréal

are also getting into the natural shampoo market. Cụm động từ

3:35

cũng đang tham gia thị trường dầu gội tự nhiên.

Cụm động từ

Getting into the natural shampoo market: tham gia thị trường dầu gội tự nhiên

Get into a market có nghĩa là bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực thương mại bằng cách cung cấp hoặc phát triển sản phẩm trong lĩnh vực đó. Ở đây, are getting into cho thấy các thương hiệu lớn đang trong quá trình bước vào ngành dầu gội tự nhiên; cụm từ này không mô tả chuyển động vật lý. Cấu trúc get into + thị trường, ngành, lĩnh vực, hoạt động hoặc sở thích cũng có thể dùng ngoài kinh doanh. Nó tập trung vào việc bắt đầu tham gia, chứ không phải mua hay kiểm soát toàn bộ lĩnh vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu tham gia vào”: The publisher hopes to ____ the educational-app market this year.

Xem đáp án

get into

We spoke to Sonika Malhotra,

3:38

Chúng tôi đã trò chuyện với Sonika Malhotra,

co-founder of Unilever's Love Beauty and Planet line

3:40

đồng sáng lập dòng Love Beauty and Planet của Unilever,

that launched in 2018.

3:43

ra mắt vào năm 2018.

The shampoo bars sell in more than 40 countries

3:45

Dầu gội dạng bánh này được bán tại hơn 40 quốc gia

and in retailers like Target and Walmart.

3:47

và ở các nhà bán lẻ như Target và Walmart.

So we need to track technologies

3:50

Vì vậy, chúng tôi cần theo dõi các công nghệ

where we are able to find materials

3:51

cho phép chúng tôi tìm ra những vật liệu

that sort of replicate all of these values, Ý định

3:54

có thể phần nào tái tạo tất cả những giá trị này,

these properties that this material has,

3:56

những đặc tính mà vật liệu này sở hữu,

and that's not easy.

3:59

và điều đó không hề dễ dàng.

Ý định

sort of replicate như một cách nói giảm nhẹ

Trong câu này, sort of làm giảm mức độ tuyệt đối của replicate. Người nói không khẳng định rằng một vật liệu thay thế có thể sao chép chính xác mọi đặc tính; vật liệu đó có thể chỉ tái tạo gần đúng các giá trị quan trọng hoặc chỉ tương đồng ở một số khía cạnh. Cách nói giảm nhẹ này cho thấy độ chính xác của sự tương đồng còn hạn chế hoặc người nói vẫn dè dặt về mức độ tương đồng. Nó bổ nghĩa cho mức độ tái tạo đầy đủ các đặc tính, chứ không chỉ loại vật liệu.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu nói: The new coating sort of replicates the old one's flexibility. sort of truyền đạt điều gì?

  1. Nó tái tạo chính xác mọi đặc tính.
  2. Nó tạo ra một loại lớp phủ linh hoạt riêng biệt.
  3. Nó tái tạo độ linh hoạt một cách gần đúng hoặc chỉ ở một số khía cạnh.
Xem đáp án

Nó tái tạo độ linh hoạt một cách gần đúng hoặc chỉ ở một số khía cạnh.

Unilever shampoo bars are still niche

4:00

Dầu gội dạng bánh của Unilever vẫn là sản phẩm ngách

compared to their legacy brands like Suave and Tresemmé. Cách dùng từ

4:03

so với các thương hiệu lâu đời của hãng như Suave và Tresemmé.

Cách dùng từ

legacy brands trong bối cảnh kinh doanh

Ở đây, legacy brands chỉ những thương hiệu hoặc dòng sản phẩm lâu đời của công ty, chẳng hạn như Suave và Tresemmé, vốn đã được nhận biết rộng rãi và có vị thế vững chắc trên thị trường. Cụm từ này đối chiếu các thương hiệu trưởng thành đó với một dạng sản phẩm mới hơn nhưng vẫn còn thuộc thị trường ngách. Legacy ở đây không có nghĩa là đã ngừng kinh doanh hay lỗi thời. Từ này nhấn mạnh rằng các thương hiệu thuộc danh mục hiện có và có tầm quan trọng lịch sử đối với công ty.

Luyện tập

Trong báo cáo công ty, legacy brands trong câu Our new app has fewer users than our legacy brands thường chỉ điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Các thương hiệu đã vững chỗ và tồn tại lâu năm của công ty.
  2. Các thương hiệu mà công ty đã ngừng kinh doanh.
  3. Các thương hiệu được tạo riêng để bảo tồn di tích lịch sử.
Xem đáp án

Các thương hiệu đã vững chỗ và tồn tại lâu năm của công ty.

But the pressure to cut plastics is on. Thành ngữ

4:06

Nhưng áp lực cắt giảm nhựa đang gia tăng.

Thành ngữ

The pressure to cut plastics is on: áp lực giảm nhựa giờ đã cấp bách

Trong câu này, the pressure ... is on có nghĩa là những yêu cầu giảm việc sử dụng nhựa đã trở nên rõ ràng và cấp bách. Cụm động từ nguyên mẫu to cut plastics xác định hành động đang được yêu cầu; ở đây, cut có nghĩa là giảm chứ không phải cắt các đồ vật bằng nhựa theo nghĩa vật lý. Mẫu này có thể được mở rộng thành the pressure to do something is on hoặc the pressure is on someone to do something. Trong thành ngữ này, on báo hiệu rằng tình thế cấp bách đã thực sự bắt đầu; nó không chỉ vị trí trong không gian hay trạng thái hoạt động của thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần kết cố định gồm hai từ cho biết yêu cầu giờ đã trở nên cấp bách: With customers demanding safer packaging, the pressure to redesign the bottles ____.

Xem đáp án

is on

In 2019,

4:09

Năm 2019,

a Greenpeace campaign tagged manufacturers on widely circulated photos of trash

4:09

một chiến dịch của Greenpeace đã gắn thẻ các nhà sản xuất trong những bức ảnh rác thải được lan truyền rộng rãi

and singled out Unilever as a major source of plastic garbage, Cụm động từ

4:15

và chỉ đích danh Unilever là một nguồn rác thải nhựa lớn,

along with Coca-Cola, Pepsi, and Nestlé.

4:18

cùng với Coca-Cola, Pepsi và Nestlé.

Cụm động từ

Singled out as a major source: đặc biệt nêu tên là một nguồn lớn

Trong singled out, single là động từ có nghĩa là chọn một người hoặc một vật từ một nhóm lớn hơn để dành sự chú ý đặc biệt, còn out đánh dấu việc tách đối tượng đó khỏi nhóm. Cụm này ở thì quá khứ trong câu, và Unilever là tân ngữ. Phần theo sau as a major source of plastic garbage nêu vai trò được gán cho công ty. Single out không mặc nhiên có nghĩa là chỉ trích; sự chú ý đặc biệt có thể tích cực hoặc tiêu cực. Trong câu này, lời cáo buộc rằng công ty là một nguồn lớn khiến sự chú ý rõ ràng mang tính phê phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb gồm hai từ có nghĩa là đã chọn một người từ một nhóm để đặc biệt khen ngợi: The judges ____ Elena for her clear explanation.

Xem đáp án

singled out

Now we can pick up our smart devices

4:21

Giờ đây, chúng ta có thể cầm thiết bị thông minh lên

and look like,

4:23

và tra cứu kiểu như,

hey,

4:24

này,

what's the brand's opinion on this?

4:24

thương hiệu có quan điểm gì về vấn đề này?

What does the brand do to limit waste?

4:26

Thương hiệu làm gì để hạn chế rác thải?

Unilever signed a commitment to eliminate single-use packaging, Cụm từ

4:29

Unilever đã ký cam kết loại bỏ bao bì dùng một lần,

but little progress has been made. Ngữ pháp

4:32

nhưng tiến triển đạt được vẫn rất ít.

Cụm từ

signed a commitment to eliminate: cam kết chính thức, không phải mục tiêu đã hoàn thành

Signed a commitment to eliminate ... cho biết một tổ chức đã chính thức phê chuẩn hoặc ký vào một cam kết có mục tiêu được nêu rõ là loại bỏ một thứ gì đó. Động từ nguyên mẫu có to, to eliminate, cho biết cam kết hướng đến điều gì. Việc ký kết đánh dấu lời cam kết chính thức chứ không phải việc hoàn thành mục tiêu. Trong câu này, but làm rõ sự khác biệt đó bằng cách đánh giá riêng tiến triển sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành bản báo cáo trang trọng bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một tổ chức đã chính thức ghi cam kết của mình thành văn bản: At the summit, the university ____ cut campus emissions by half by 2030.

Xem đáp án

signed a commitment to

Ngữ pháp

little progress has been made: đến nay hầu như không có tiến triển

Little progress có nghĩa là hầu như không có tiến triển. Vì progress là danh từ không đếm được, little khiến lượng này được đánh giá theo hướng tiêu cực; cách nói này kém tích cực hơn nhiều so với a little progress. Has been made là dạng bị động hiện tại hoàn thành của make progress. Cấu trúc này đánh giá kết quả từ quá khứ đến hiện tại mà không nêu người chịu trách nhiệm, vì vậy câu nhấn mạnh mức tiến triển ít ỏi đáng thất vọng.

Luyện tập

Chọn câu cho biết đến nay hầu như hoàn toàn không có tiến triển.

  1. A little progress has been made on the safety review.
  2. Little progress has been made on the safety review.
  3. Significant progress has been made on the safety review.
Xem đáp án

Little progress has been made on the safety review.

And plastics contribute to climate change.

4:34

Nhựa cũng góp phần gây ra biến đổi khí hậu.

They're made with fossil fuels

4:37

Nhựa được làm từ nhiên liệu hóa thạch

and emit greenhouse gases throughout their life cycle. Cách dùng từ

4:38

và phát thải khí nhà kính trong suốt vòng đời.

Cách dùng từ

“Throughout Their Life Cycle” trong bối cảnh môi trường

Trong thảo luận về môi trường, vòng đời của một sản phẩm bao gồm tất cả các giai đoạn, từ khai thác nguyên liệu thô và sản xuất cho đến sử dụng, xử lý cuối cùng hoặc tái chế. Ở đây, their chỉ nhựa, vì vậy cụm từ này không mô tả quá trình sinh ra và chết đi của một sinh vật. Throughout có nghĩa là “trong mọi giai đoạn” hoặc “từ đầu đến cuối”. Vì vậy, câu này nói rằng khí nhà kính có thể được phát thải trong toàn bộ chuỗi, chứ không chỉ khi nhựa được sử dụng hoặc bị vứt bỏ.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất việc một sản phẩm phát thải khí throughout its life cycle?

  1. Nó vẫn sử dụng được trong một số năm nhất định.
  2. Nó chỉ gây phát thải khi bị vứt bỏ.
  3. Nó có thể gây phát thải ở mọi giai đoạn, từ nguyên liệu thô đến thải bỏ.
Xem đáp án

Nó có thể gây phát thải ở mọi giai đoạn, từ nguyên liệu thô đến thải bỏ.

Many countries have banned certain types of plastic packaging.

4:41

Nhiều quốc gia đã cấm một số loại bao bì nhựa.

When we think about real solutions,

4:44

Khi nghĩ về những giải pháp thực sự,

we have to look at systems change Cách dùng từ

4:46

chúng ta phải xem xét sự thay đổi hệ thống

and who is accountable for that. Cụm từ

4:49

và ai phải chịu trách nhiệm cho việc đó.

Cách dùng từ

“Systems Change” với nghĩa cải cách cấu trúc

Trong bối cảnh chính sách và vận động xã hội, systems change có nghĩa là cải cách cấu trúc trên nhiều bộ phận liên kết với nhau của xã hội hoặc một ngành, chẳng hạn như quy tắc, cơ chế khuyến khích, hoạt động kinh doanh, thể chế và trách nhiệm giải trình. Khái niệm này đối lập với những hành động riêng lẻ của cá nhân hoặc các giải pháp dùng một lần. Trong câu này, câu hỏi về trách nhiệm hướng đến các công ty và ngành công nghiệp. Vì vậy, cụm từ này kêu gọi thay đổi ở cấp độ ngành, chứ không phải thay đổi các hệ thống máy tính. Về ngữ pháp, systems là danh từ số nhiều được đặt trước change như một phần của thuật ngữ đã được dùng ổn định.

Luyện tập

Hoàn thành câu về chính sách bằng thuật ngữ chỉ cải cách cấu trúc trên các thể chế và ngành liên kết với nhau: Individual choices matter, but lasting progress requires ____.

Xem đáp án

systems change

Cụm từ

be accountable for: chịu trách nhiệm giải trình về hành động hoặc kết quả

Trong câu này, who is accountable for that hỏi cá nhân hoặc tổ chức nào phải giải trình về sự thay đổi mang tính hệ thống và chấp nhận sự xem xét hoặc hậu quả. Accountable for không chỉ có nghĩa là tham gia; cụm này giao nghĩa vụ giải trình về một hành động, quyết định hoặc kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng là be accountable for + danh từ hoặc dạng -ing. Phần bổ ngữ nêu vấn đề mà chủ ngữ phải giải thích hoặc nhận trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ bằng giới từ đúng: The finance director is accountable ____ the accuracy of the report.

Xem đáp án

for

It's corporations and industry.

4:51

Đó là các tập đoàn và ngành công nghiệp.

Break Free from Plastic runs beach cleanups

4:53

Break Free from Plastic tổ chức các đợt dọn dẹp bãi biển,

where volunteers tally up the trash associated with specific brands. Cụm động từ

4:55

nơi tình nguyện viên thống kê rác thải liên quan đến từng thương hiệu cụ thể.

Cụm động từ

tally up: ghi lại các mục và tính tổng

Ở đây, tally up có nghĩa là ghi lại từng món rác rồi tính tổng, đồng thời liên kết số liệu với những thương hiệu cụ thể. Cụm này mô tả việc đếm có hệ thống chứ không phải ước tính sơ bộ. Cấu trúc có thể áp dụng là tally up + đồ vật, số lượng, phiếu bầu, chi phí hoặc kết quả khi các mục riêng lẻ được gộp thành tổng cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tally up: After the survey closed, the team ____ all the responses by region.

Xem đáp án

tallied up

Break Free's global head of communications

5:00

Giám đốc truyền thông toàn cầu của Break Free

says all this plastic garbage

5:02

cho biết toàn bộ số rác thải nhựa này

won't go away with just shampoo bars.

5:04

sẽ không biến mất chỉ nhờ dầu gội dạng bánh.

These sorts of products are still putting the onus on individuals. Cụm từ

5:06

Những sản phẩm kiểu này vẫn đang đẩy trách nhiệm lên mỗi cá nhân.

Cụm từ

putting the onus on individuals: đặt trách nhiệm lên từng cá nhân

Putting the onus on individuals có nghĩa là khiến từng người tiêu dùng phải gánh trách nhiệm hành động hoặc giải quyết vấn đề. Onus là một nghĩa vụ hoặc gánh nặng, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh ai là người được yêu cầu thực hiện công việc. Trong câu này, still làm tăng sắc thái phê phán: mặc dù có những sản phẩm này, trách nhiệm vẫn thuộc về từng cá nhân chứ không phải doanh nghiệp hay hệ thống rộng lớn hơn. Cấu trúc put the onus on X hữu ích khi thảo luận cách phân bổ trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc put the onus on: The policy puts ____ local councils to organize the recycling program.

Xem đáp án

the onus on

There's something really strong about wallet power, Thành ngữ

5:10

Sức mạnh từ ví tiền của người tiêu dùng thực sự rất lớn,

Thành ngữ

wallet power: ảnh hưởng của người tiêu dùng qua chi tiêu

Wallet power là phép ẩn dụ cho khả năng người tiêu dùng tác động đến doanh nghiệp và thị trường thông qua những gì họ mua, từ chối mua hoặc ủng hộ. Wallet đại diện cho các quyết định chi tiêu, chứ không phải chiếc ví theo nghĩa vật lý hay đơn thuần là số tiền một người có. Cụm really strong cho thấy những lựa chọn đó có thể tạo ra áp lực thực sự. Cách nói này xem tiêu dùng là một hình thức chủ động tạo ảnh hưởng, dù một lập luận rộng hơn sau đó có thể cho rằng tác động ấy còn hạn chế.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: A boycott can show customers' wallet power. wallet power có nghĩa là gì?

  1. Ảnh hưởng của người tiêu dùng thông qua quyết định chi tiêu
  2. Khả năng doanh nghiệp định giá thị trường
  3. Lượng hàng hóa mà người tiêu dùng có khả năng mua
Xem đáp án

Ảnh hưởng của người tiêu dùng thông qua quyết định chi tiêu

but it is a drop in the bucket Thành ngữ

5:13

nhưng đó chỉ là muối bỏ bể

in terms of the solution to be focused on.

5:15

nếu xét đến giải pháp mà chúng ta cần tập trung.

Thành ngữ

A drop in the bucket: một phần rất nhỏ của tổng thể

“A drop in the bucket” không mang nghĩa đen. Thành ngữ này có nghĩa là một khoản tiền, sự đóng góp hoặc tác động quá nhỏ so với tổng mức cần thiết. Trong câu này, lựa chọn mua sắm của từng cá nhân có thể tạo ra một chút tác động, nhưng tác động đó quá nhỏ để trở thành giải pháp chính. Ý tưởng có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là sự chênh lệch rất lớn giữa một phần nhỏ và một tổng thể lớn hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có từ bucket mang nghĩa “một phần rất nhỏ so với mức cần thiết”: The donation is welcome, but compared with the rebuilding cost, it is ____.

Xem đáp án

a drop in the bucket

And small businesses like Jill's

5:19

Và các doanh nghiệp nhỏ như của Jill

face obstacles to scaling up, Cụm động từ

5:21

gặp nhiều trở ngại khi mở rộng quy mô,

like steep shipping costs and expensive ingredients. Cách dùng từ

5:23

chẳng hạn như chi phí vận chuyển cao và nguyên liệu đắt đỏ.

Cụm động từ

Scale up: tăng năng lực hoạt động

“Scale up” có nghĩa là tăng năng lực, khối lượng, phạm vi tiếp cận hoặc quy mô hoạt động của một thứ đã tồn tại. Trong câu này, các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với những chi phí khiến việc sản xuất ở quy mô lớn hơn trở nên khó khăn; các chi phí đó là trở ngại chứ không phải kết quả của sự tăng trưởng. Trong “obstacles to scaling up”, to là giới từ nên scale được dùng ở dạng -ing là scaling. Cụm từ này nói về tăng trưởng trong hoạt động, không phải làm một vật thể lớn hơn hoặc đặt nó lên cân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ tạo từ scale mang nghĩa “tăng năng lực hoặc quy mô hoạt động”: After a successful local trial, the clinic plans to ____ its vaccination program statewide.

Xem đáp án

scale up

Cách dùng từ

Steep shipping costs: steep mang nghĩa “rất cao”

Trong steep shipping costs, steep có nghĩa là “cực kỳ cao”, thường cao đến mức tạo ra gánh nặng tài chính nghiêm trọng. Từ này mô tả số tiền phải trả cho việc vận chuyển, chứ không phải độ dốc của tuyến đường. Cách dùng ẩn dụ này thường đi với prices, fees, bills, costs và increases. So với high mang sắc thái trung tính, steep thường thể hiện sự lo ngại hoặc đánh giá tiêu cực mạnh hơn.

Luyện tập

Trong cụm steep shipping costs, steep truyền đạt điều gì?

  1. Chi phí vận chuyển cực kỳ cao và tạo gánh nặng.
  2. Chi phí vận chuyển đang tăng, bất kể mức hiện tại là bao nhiêu.
  3. Tuyến đường dùng để vận chuyển có độ dốc lớn.
Xem đáp án

Chi phí vận chuyển cực kỳ cao và tạo gánh nặng.

Her bar costs three times as much as Unilever's. Ngữ pháp

5:26

Dầu gội dạng bánh của bà có giá gấp ba lần sản phẩm của Unilever.

Ngữ pháp

Dùng three times as much as để so sánh giá

Three times as much as tạo thành phép so sánh theo bội số. A costs three times as much as B có nghĩa là tổng giá của A bằng ba lần giá của B. Nó không có nghĩa là lấy giá B cộng thêm ba phần giá B nữa, vì như vậy tổng giá sẽ thành bốn lần. Dùng number + times + as much as với tiền hoặc các lượng khác được xem là không đếm được. Trong phụ đề, Unilever's thay cho Unilever's bar, nhờ đó tiếng Anh tránh lặp lại danh từ chỉ sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as much as để nói rằng giá thứ nhất đúng bằng ba lần giá thứ hai: The large box costs ____ the small box.

Xem đáp án

three times as much as

Despite the challenges,

5:30

Bất chấp những thách thức,

Jill says her customer base is growing.

5:31

Jill cho biết lượng khách hàng của bà đang tăng.

Business is getting better and better and better Ngữ pháp

5:33

Việc kinh doanh ngày càng tốt hơn, tốt hơn và tốt hơn nữa

as a result of the zero waste consciousness

5:36

nhờ nhận thức ngày càng cao về mục tiêu không rác thải

and people's awareness that biodegradability is very important.

5:38

và sự hiểu biết của mọi người rằng khả năng phân hủy sinh học là rất quan trọng.

Ngữ pháp

getting better and better and better: sự cải thiện liên tục được nhấn mạnh

Trong cấu trúc get + dạng so sánh hơn, get biểu thị sự thay đổi trạng thái. Business is getting better có nghĩa là việc kinh doanh đang cải thiện theo thời gian, chứ không chỉ đơn thuần là hiện tại đang tốt. Việc lặp dạng so sánh hơn trong better and better thể hiện sự thay đổi dần dần và liên tục. Better thứ ba tạo thêm sự nhấn mạnh trong lời nói: nó làm mạnh hơn cảm giác về đà phát triển và sự lạc quan, chứ không đưa ra một đối tượng so sánh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get và các dạng better lặp lại để thể hiện sự cải thiện liên tục: With daily practice, her English is ____.

Xem đáp án

getting better and better

So the future looks extremely bright. Thành ngữ

5:42

Vì vậy, tương lai có vẻ vô cùng tươi sáng.

Thành ngữ

the future looks extremely bright: triển vọng rất tích cực

Bright là hình ảnh ẩn dụ cho triển vọng thuận lợi. Câu này có nghĩa là các dấu hiệu hiện tại cho thấy một tương lai rất tích cực hoặc thành công; nó không miêu tả ánh sáng thật. Looks cho thấy đây là nhận định của người nói dựa trên những gì có thể thấy ở hiện tại, chứ không phải lời bảo đảm. Extremely làm cho sự lạc quan trở nên đặc biệt mạnh mẽ.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì qua The future looks extremely bright?

  1. Các dấu hiệu hiện tại cho thấy một tương lai rất thành công.
  2. Dù chuyện gì xảy ra, thành công vẫn được bảo đảm.
  3. Tương lai sẽ có ánh sáng mạnh khác thường.
Xem đáp án

Các dấu hiệu hiện tại cho thấy một tương lai rất thành công.