Một ngày trong đời của một người lính La Mã - Robert Garland: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Theo chân Servius Felix, một lính lê dương La Mã vào năm 15 CN, qua cuộc sống thường nhật khắc nghiệt và hành trình đến rừng Teutoburg, nơi anh buộc phải đối diện ký ức về trận chiến thảm khốc mình từng sống sót và hoài nghi vinh quang của đế chế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The year is — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách phần mở đầu ngắn gọn này xác lập ngay một mốc lịch sử chính xác, rồi dùng nó để mở đầu dòng thời gian, lời dẫn phim tài liệu hoặc câu chuyện tập trung vào một thời kỳ cụ thể. 2. the Teutoburg Forest, / Arminius ambushed and destroyed three legions. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Liên hệ các tên gọi và sự kiện này với thất bại thảm khốc của La Mã để hiểu vì sao việc trở lại chôn cất người chết khơi lại sang chấn của Servius và làm thay đổi ý nghĩa cảm xúc của nhiệm vụ. 3. can't help wondering — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết can't help đi với dạng -ing diễn tả suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động không tự kiềm chế được, và sử dụng khi một người không thể ngừng nghĩ về một khả năng đau đớn hoặc chưa chắc chắn.
Nội dung bài học
The year is + năm dùng để mở đầu lời kể
The year is + năm là một khung dẫn chuyện đưa người nghe đến một thời điểm cụ thể. Ở đây, nó đưa người nghe về năm 15 Công nguyên trước khi câu chuyện bắt đầu; đây không phải là một lời nói thông thường về năm hiện tại. Các chương trình lịch sử, phim tài liệu và câu chuyện dùng khung này để xác định thời gian trước khi trình bày sự kiện. CE là viết tắt của Common Era, tức Công nguyên, vì vậy 15 CE chỉ năm thứ mười lăm của Công nguyên.
Luyện tập
Dùng khung dẫn chuyện The year is + năm để hoàn thành phần mở đầu: ____ 1066, and a new era is about to begin.
Xem đáp án
The year is
the credit will go to: xác định người nhận công lao
Trong credit goes to someone, credit có nghĩa là lời khen hoặc sự ghi nhận dành cho người đã góp phần tạo nên thành công. Most of the credit will go to the emperor dự đoán rằng hoàng đế sẽ nhận được phần lớn sự ghi nhận đó. Cấu trúc là lượng credit + dạng phù hợp của go + to + người nhận. Thì có thể thay đổi: credit goes to nêu một đánh giá ở hiện tại, còn credit will go to dự đoán ai sẽ được khen ngợi.
Luyện tập
Câu nào dùng credit goes to + người nhận và lấy sự ghi nhận làm điểm khởi đầu của thông tin?
- The director gives the research team most of the credit.
- The research team deserves most of the credit.
- Most of the credit goes to the research team.
Xem đáp án
Most of the credit goes to the research team.
without loyal soldiers like Servius Felix.
0:16nếu không có những người lính trung thành như Servius Felix.
wouldn't have been possible without: ghi nhận một điều kiện thiết yếu trong quá khứ
Wouldn't have been possible without + cụm danh từ mô tả một kết quả đã hoàn thành theo cách phản thực: kết quả thực sự đã xảy ra, nhưng nó sẽ không xảy ra nếu thiếu người, sự trợ giúp hoặc điều kiện đó. Trong câu này, cấu trúc coi những người lính trung thành là nguyên nhân thiết yếu của thành công. Nó không chỉ nói rằng thành công đó khó đạt được mà còn chủ ý ghi nhận một phần công lao của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức phản thực trong quá khứ dùng để ghi nhận công lao của nhóm dịch thuật: The global launch ____ the translation team.
Xem đáp án
wouldn't have been possible without
enlisted as a legionary: chính thức nhập ngũ với một vai trò cụ thể
Enlisted là dạng quá khứ của enlist, có nghĩa là đăng ký chính thức để phục vụ trong quân đội. Cấu trúc enlist as + vai trò nêu vị trí hoặc tư cách mà một người đảm nhận khi bắt đầu phục vụ. Legionary là một người lính trong quân đoàn La Mã, vì vậy câu này nói rằng Servius đã chính thức gia nhập quân đội La Mã với vai trò đó. Enlist tập trung vào hành động chính thức bước vào quân ngũ, chứ không chỉ là trở thành thành viên của một nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của enlist as + vai trò: At eighteen, Dana ____ a communications specialist in the army.
Xem đáp án
enlisted as
with few prospects: cơ hội tương lai hạn chế
Ở đây, prospects chỉ cơ hội để một người thành công, tìm được việc làm hoặc cải thiện cuộc sống trong tương lai. With few prospects mô tả một người có rất ít cơ hội hứa hẹn; cụm này không nói về cảnh vật hay phong cảnh. Few mang sắc thái tiêu cực trong trường hợp này: có thể vẫn còn một số khả năng, nhưng quá ít để đem lại nhiều hy vọng.
Luyện tập
Câu nào cho biết thị trấn gần như không mang lại cơ hội tương lai đầy hứa hẹn nào cho người trẻ?
- The town offered young people a few prospects.
- The town offered young people few prospects.
- The town offered young people beautiful views.
Xem đáp án
The town offered young people few prospects.
Unlike the majority of...: thiết lập sự tương phản
Unlike the majority of mở đầu phép so sánh với điều thường thấy ở phần lớn thành viên của một nhóm. Khi đặt ở đầu câu, cụm này báo cho người nghe rằng người hoặc sự vật được nhắc đến tiếp theo là một ngoại lệ. Unlike được theo sau bởi một cụm danh từ. Trong cấu trúc Unlike the majority of + nhóm, the majority of xác định nhóm được dùng làm cơ sở so sánh, còn mệnh đề chính nêu sự việc tương phản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mở đầu trong bài để đối chiếu Priya với phần lớn bạn cùng lớp: ____ her classmates, Priya studies before breakfast.
Xem đáp án
Unlike the majority of
so he's been able to save most of his wages. Ngữ pháp
0:32vì vậy anh đã có thể tiết kiệm phần lớn tiền lương của mình.
he's been able to: khả năng và kết quả kéo dài đến hiện tại
He's been able to là dạng rút gọn của he has been able to. Thì hiện tại hoàn thành kết nối một khoảng thời gian trước đây với hiện tại: trong khoảng thời gian đó, anh ấy có khả năng hoặc cơ hội tiết kiệm, và câu này trình bày việc tiết kiệm như một kết quả thực tế được tích lũy. Dùng have/has been able to + động từ nguyên mẫu khi xem xét khả năng hoặc cơ hội trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là khả năng đó tồn tại liên tục trong mọi thời điểm; ở đây, khoảng thời gian và kết quả đã đạt được mới là điều quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be able to: Since moving closer to school, Ana ____ arrive on time every day.
Xem đáp án
has been able to
the three gold coins he received when he enlisted.
0:36ba đồng tiền vàng anh nhận được khi nhập ngũ.
viaticum: khoản trợ cấp liên quan đến việc nhập ngũ thời La Mã
Viaticum là một thuật ngữ lịch sử. Trong bối cảnh quân đội La Mã này, nó chỉ tiền hoặc vật dụng được cấp cho một chuyến đi hay liên quan đến việc nhập ngũ. Phần đồng vị theo sau, the three gold coins he received when he enlisted, xác định chính xác viaticum ở đây chỉ điều gì. Nhờ lời giải thích ngay trong câu, người đọc có thể hiểu được thuật ngữ chuyên biệt chưa quen thuộc này.
Luyện tập
Trong câu này, viaticum chỉ điều gì?
- đất được cấp sau khi anh ấy nghỉ hưu
- tiền lương quân đội thường kỳ của anh ấy
- ba đồng tiền vàng được trao khi anh ấy nhập ngũ
Xem đáp án
ba đồng tiền vàng được trao khi anh ấy nhập ngũ
If he survives..., he'll receive...: điều kiện có thật trong tương lai
Đây là câu điều kiện nói về một khả năng có thật trong tương lai: if + hiện tại đơn nêu điều kiện tương lai có thể xảy ra, còn will + động từ nguyên mẫu nêu kết quả được dự đoán. Tuy survives có hình thức hiện tại, ở đây nó nói đến việc liệu anh ấy có sống sót đến lúc nghỉ hưu trong tương lai hay không. Hãy dùng mẫu câu này khi một kết quả tương lai phụ thuộc vào điều kiện có khả năng thực sự xảy ra, chẳng hạn trong lời hứa, kế hoạch, quy định hoặc lời cảnh báo.
Luyện tập
Dùng cấu trúc câu điều kiện loại một với will. Hoàn thành câu bằng dạng đúng của survive và receive: If the explorer ____ the storm, she ____ a reward.
Xem đáp án
survives · will receive
and he's grown rather fond of a girl back home, Cụm từ
0:45và anh đã đem lòng yêu một cô gái ở quê nhà,
grown rather fond of: tình cảm phát triển theo thời gian
Trong has grown rather fond of, grown là quá khứ phân từ của grow. Ở đây, grow có nghĩa là dần trở nên, vì vậy cụm này cho biết sự quý mến hoặc gắn bó ấm áp của anh ấy đã phát triển theo thời gian; nó không nói về sự phát triển thể chất. Rather nhẹ nhàng tăng mức độ của fond: anh ấy khá thích cô gái đó, nhưng cách diễn đạt vẫn kín đáo. Fond of thể hiện tình cảm, nhưng bản thân cụm này chưa đủ để khẳng định đó là tình yêu lãng mạn mãnh liệt.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của grow fond of để hoàn thành câu: After working with Maya for several months, I have ____ her.
Xem đáp án
grown fond of
whom he intends to marry: mệnh đề quan hệ có tân ngữ
Mệnh đề quan hệ whom he intends to marry miêu tả cô gái đã được nhắc đến trước đó. Whom chỉ trở lại người này và làm tân ngữ của marry: he intends to marry her. Trong mệnh đề, he là chủ ngữ, intends là động từ chính và to marry là bổ ngữ nguyên mẫu. Vì whom đánh dấu rõ một người là tân ngữ, nó giúp người đọc theo dõi đối tượng được nhắc đến trong lối kể trang trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng whom làm tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ?
- The neighbor who invited us came to dinner.
- The neighbor whom we invited came to dinner.
- The neighbor whose invitation we accepted came to dinner.
Xem đáp án
The neighbor whom we invited came to dinner.
his 25 years of service before that can happen.
0:5125 năm phục vụ của mình trước khi điều đó có thể xảy ra.
wait until he completes: chờ một điều kiện trong tương lai
Wait until + mệnh đề xác định điểm kết thúc của việc chờ đợi: việc chờ tiếp tục cho đến lúc nội dung trong mệnh đề trở thành sự thật. Ở đây, hoàn thành 25 năm phục vụ là điều kiện phải đạt được trước khi cuộc hôn nhân có thể diễn ra. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai sau until, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn. Vì vậy, he completes vẫn chỉ tương lai dù không dùng will complete. Ý nghĩa tương lai đến từ mệnh đề chính và ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng wait until và dạng hiện tại đơn của finish: We must ____ the printer ____ the job before switching it off.
Xem đáp án
wait until · finishes
And the life of a legionary is dangerous and grueling. Cách dùng từ
0:55Và cuộc sống của một lính lê dương rất nguy hiểm và mệt mỏi.
dangerous and grueling: nguy hiểm và gian khổ đến kiệt sức
Trong dangerous and grueling, hai tính từ mô tả hai gánh nặng khác nhau: dangerous nói đến nguy cơ bị tổn hại, còn grueling có nghĩa là cực kỳ mệt mỏi và khắc nghiệt trong một thời gian dài. Grueling mạnh hơn difficult. Từ này cho thấy trải nghiệm đòi hỏi nỗ lực liên tục và khiến người ta kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.
Luyện tập
Câu nào sử dụng grueling một cách tự nhiên?
- The new uniform came in a grueling shade of blue.
- The rescue team completed a grueling twelve-hour climb.
- After the long hike, we took a grueling five-minute rest.
Xem đáp án
The rescue team completed a grueling twelve-hour climb.
has undertaken a great march of 30,000 Roman paces, Cụm từ
1:02đã thực hiện một cuộc hành quân lớn dài 30.000 bước La Mã,
along with three others: người tham gia được bổ sung và sự hòa hợp chủ-vị
Along with three others bổ sung ba quân đoàn khác với vai trò là những bên cùng tham gia. Đây là thông tin thêm về những ai tham gia cuộc hành quân; chủ ngữ ngữ pháp chính vẫn là Servius's legion ở số ít. Khác với and, along with không tạo thành chủ ngữ ghép. Vì vậy, động từ hòa hợp với legion, nên câu dùng has undertaken chứ không phải have undertaken. Loại thông tin bổ sung này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Dùng thì hiện tại tiếp diễn. Điền dạng đúng của be: The coach, along with two assistants, ____ leading the workshop.
Xem đáp án
is
undertaken a great march: chính thức đảm nhận một hành động quan trọng
Undertaken là dạng quá khứ phân từ của undertake. Trong has undertaken, từ này kết hợp với has để tạo thì hiện tại hoàn thành và trình bày cuộc hành quân như một hành động quan trọng mà chủ thể đã nhận thực hiện. Undertake + danh từ có nghĩa là đảm nhận rồi bắt đầu hoặc tiến hành một hoạt động nghiêm túc, có tổ chức. Ở đây, a great march chỉ một cuộc hành quân lớn về quy mô hoặc quãng đường, không có nghĩa là cuộc hành quân thú vị hay tuyệt vời.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng quá khứ phân từ của undertake: The museum has ____ a complete review of its collection.
Xem đáp án
undertaken
the equivalent of: diễn tả một số lượng tương ứng
The equivalent of + danh từ hoặc số lượng nêu giá trị tương ứng khi một thứ được biểu thị bằng đơn vị, hệ thống hoặc hình thức khác. Ở đây, cụm từ chuyển số bước La Mã sang đơn vị kilômét quen thuộc hơn. Equivalent diễn tả sự tương ứng về số lượng, giá trị hoặc tác dụng đang được xét; nó không có nghĩa là hai thứ giống nhau hoàn toàn về mọi mặt. Nearly cho biết 36 kilômét là con số gần đúng.
Luyện tập
Chọn cụm từ giúp câu sau đúng ngữ pháp: The monthly pass costs [BLANK] about forty dollars.
- equivalent to
- the equivalent of
- the equivalent to of
Xem đáp án
the equivalent of
including his gladius, scutum, and two pila, Văn hóa
1:12bao gồm thanh kiếm gladius, khiên scutum và hai ngọn giáo pila,
gladius, scutum, and two pila: trang bị quân sự La Mã
Gladius, scutum và pila là các tên gọi bằng tiếng Latinh của trang bị quân sự La Mã. Gladius là đoản kiếm, scutum là một chiếc khiên lớn, còn pilum là một loại lao nặng dùng để phóng. Pila là dạng số nhiều của pilum, nên two pila có nghĩa là hai ngọn lao La Mã. Trong tài liệu lịch sử, nhận ra đây là tên các loại trang bị sẽ giúp tránh nhầm chúng với từ vựng tiếng Anh thông thường.
Luyện tập
two pila có nghĩa là gì trong câu này?
- Hai ngọn lao La Mã; pila là dạng số nhiều của pilum.
- Hai thanh đoản kiếm La Mã; pila là dạng số nhiều của gladius.
- Hai chiếc khiên La Mã; pila là dạng số nhiều của scutum.
Xem đáp án
Hai ngọn lao La Mã; pila là dạng số nhiều của pilum.
And that's not counting his backpack, or sarcina, Ghi chú
1:18Và đó là chưa kể đến ba lô của anh, hay sarcina,
that's not counting: bổ sung một mục chưa được tính
That's not counting + một cụm danh từ có nghĩa là tổng số đã được nêu trước đó hoặc được hiểu từ ngữ cảnh chưa bao gồm mục này. Khi cộng thêm nó, số lượng, chi phí, trọng lượng, thời gian hoặc khối lượng công việc thực tế sẽ lớn hơn. Ở đây, that chỉ tổng số trước đó. Counting có nghĩa là đưa một thứ vào phép tính, không phải đọc lần lượt các con số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là 'số tiền này chưa bao gồm': The course fee is $300, and ____ the textbooks.
Xem đáp án
that's not counting
or sarcina: or dùng để giải thích một tên gọi khác
Ở đây, or sarcina không đưa ra lựa chọn. Cụm này gọi chiếc ba lô bằng tên chuyên biệt sarcina, một từ Latin chỉ túi hành trang hoặc đồ đạc mà lính La Mã mang theo. Mẫu tên thông thường, or tên chuyên biệt, đặt hai tên của cùng một sự vật cạnh nhau. Trong cách dùng để giải thích này, or có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “tức là”.
Luyện tập
Câu nào dùng or để đưa ra một tên gọi khác cho cùng một sự vật?
- The windpipe, or trachea, carries air to the lungs.
- We can leave on Friday or Saturday.
- You can bring a backpack or a suitcase.
Xem đáp án
The windpipe, or trachea, carries air to the lungs.
all the tools he needs to...: những vật cần thiết và mục đích sử dụng
Trong all the tools he needs to..., tools là danh từ trung tâm của cụm danh từ. Cụm he needs mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tools; đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ, như trong all the tools that he needs to help build the camp. Đây không phải là một câu riêng. Cụm động từ nguyên mẫu to help build the camp cho biết nhiệm vụ cần dùng các dụng cụ đó. Mẫu gọn all the + danh từ + chủ ngữ + need(s) + to + động từ giúp nêu cả một bộ đồ vật, người cần chúng và nhiệm vụ mà chúng phục vụ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mẫu all the + danh từ + chủ ngữ + need + to + động từ?
- The studio has all the equipment you need to record a podcast.
- The studio has all the equipment need you to record a podcast.
- The studio has all you need the equipment to record a podcast.
Xem đáp án
The studio has all the equipment you need to record a podcast.
Although ... won't: quan hệ nhượng bộ và kết quả ngoài dự đoán
Although đưa ra một sự thật được thừa nhận: Servius đã kiệt sức. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả trái với điều thường được mong đợi: dù mệt, tối nay anh ấy vẫn không ngủ được nhiều. Cấu trúc là although + mệnh đề đầy đủ, mệnh đề chính. Although đã thể hiện quan hệ nhượng bộ nên mệnh đề chính không dùng thêm but.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng để thể hiện một kết quả ngoài dự đoán?
- Although Lina was exhausted, but she finished the report.
- Although Lina was exhausted, she finished the report.
- Despite Lina was exhausted, she finished the report.
Xem đáp án
Although Lina was exhausted, she finished the report.
been assigned the first watch: dạng bị động để phân công ca trực
He's been assigned là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành. Ở đây, He's có nghĩa là He has chứ không phải He is: ai đó đã giao cho anh ấy một nhiệm vụ và sự phân công đó vẫn có liên quan đến hiện tại. The first watch là khoảng thời gian đầu tiên được xếp lịch cho nhiệm vụ canh gác hoặc quan sát ban đêm; watch ở đây nghĩa là một ca trực, không phải đồng hồ hay hành động nhìn. Tiếng Anh có thể dùng cấu trúc assign someone a task. Trong câu bị động, người nhận nhiệm vụ trở thành chủ ngữ: someone is assigned a task. Vì vậy, the first watch đứng ngay sau assigned mà không cần to.
Luyện tập
Dùng assign ở dạng bị động hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: Elena has ____ the night shift.
Xem đáp án
been assigned
which means looking after the baggage animals Cụm động từ
1:36nghĩa là chăm sóc những con vật thồ hàng
looking after: chăm sóc người hoặc vật
Looking after là dạng -ing của cụm động từ look after. Hai từ này kết hợp thành một đơn vị, mang nghĩa chăm sóc ai hoặc vật gì, hay chịu trách nhiệm về đối tượng đó. Trong câu này, cụm từ chỉ việc chăm sóc những con vật thồ hành lý. Sau means, looking after cho biết nhiệm vụ này bao gồm việc gì. Đừng tách từng từ để hiểu thành “nhìn về phía sau”.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài để hoàn thành lời nhờ sau: Could you ____ my cat while I'm away?
Xem đáp án
look after
and keeping alert against a possible ambush. Cụm từ
1:39và cảnh giác trước một cuộc phục kích có thể xảy ra.
keeping alert against: tiếp tục cảnh giác trước một mối đe dọa
Trong keeping alert, cấu trúc keep + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”: những người đang làm nhiệm vụ duy trì trạng thái cảnh giác thay vì chỉ chú ý một lần. Dạng -ing phù hợp với một danh sách các nhiệm vụ. Against a possible ambush xác định mối nguy mà họ đang đề phòng. Ở đây, against thể hiện sự phòng vệ hoặc chuẩn bị để ứng phó với một mối đe dọa. Nó không có nghĩa là cuộc phục kích đã diễn ra, cũng không có nghĩa là mọi người đang dùng sức đẩy vào một vật nào đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất câu “The night guards kept alert against a possible attack”?
- Các lính gác ban đêm tiếp tục cảnh giác để có thể ứng phó với một cuộc tấn công có thể xảy ra.
- Các lính gác ban đêm bắt đầu tấn công trước khi bất kỳ ai khác kịp hành động.
- Các lính gác ban đêm chỉ nhìn vào khu vực phía sau họ.
Xem đáp án
Các lính gác ban đêm tiếp tục cảnh giác để có thể ứng phó với một cuộc tấn công có thể xảy ra.
lies awake: nằm nhưng không thể ngủ
Trong lies awake, lie có nghĩa là nằm, không phải nói dối. Lies là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít, còn awake mô tả trạng thái của anh ấy: anh ấy đang nằm nhưng vẫn thức thay vì ngủ. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh một người nằm trên giường mà không ngủ được vì lo lắng, sợ hãi hoặc suy nghĩ không ngừng. Nó cụ thể hơn việc chỉ nói rằng người đó không ngủ.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của lie awake để hoàn thành câu: Before the results arrived, Nina ____ for hours, unable to sleep.
Xem đáp án
lay awake
dreading the day ahead: lo sợ ngày sắp tới
Trong dreading the day ahead, dread có nghĩa là cảm thấy sợ hãi mạnh mẽ hoặc lo âu chờ đợi một điều chưa xảy ra. The day ahead chỉ ngày sắp tới, khoảng thời gian mà anh ấy sắp phải đối mặt, chứ không phải một ngày nằm ở phía trước theo nghĩa không gian. Cụm -ing này bổ sung trạng thái tinh thần diễn ra đồng thời với hành động chính: trong lúc nằm mà không ngủ được, anh ấy đã sợ những gì ngày sắp tới có thể mang đến.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên rằng một người đã cảm thấy rất sợ một sự kiện khó khăn vẫn chưa xảy ra?
- Maya was curious about the difficult conversation ahead.
- Maya was preparing for the difficult conversation ahead.
- Maya was dreading the difficult conversation ahead.
Xem đáp án
Maya was dreading the difficult conversation ahead.
which will force him to recall his worst nightmare. Cụm từ
1:46điều sẽ buộc anh phải nhớ lại cơn ác mộng tồi tệ nhất của mình.
force him to recall: áp lực bên ngoài buộc ai đó nhớ lại
Force him to recall có nghĩa là áp lực bên ngoài khiến anh ấy phải gợi lại một ký ức đau buồn. Force ở đây không hàm ý bạo lực thể chất; hoàn cảnh khiến việc nhớ lại trở nên khó hoặc không thể tránh khỏi. Cấu trúc là force + người + to + động từ nguyên mẫu. Recall có nghĩa là đưa thông tin hoặc trải nghiệm đã ghi nhớ trở lại tâm trí. Trong ngữ cảnh này, worst nightmare chỉ trải nghiệm có thật gây tổn thương nặng nề nhất cho anh ấy, chứ không chỉ là một giấc mơ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng force + người + to + động từ để cho thấy hoàn cảnh không để lại lựa chọn thực tế?
- The power cut forced us close the shop early.
- The power cut forced us to close the shop early.
- The power cut forced to us close the shop early.
Xem đáp án
The power cut forced us to close the shop early.
all bearing scars from the battles they've fought together. Cụm từ
1:55tất cả đều mang những vết sẹo từ các trận chiến họ đã sát cánh cùng nhau.
bearing scars from: những dấu vết lâu dài do một trải nghiệm để lại
Bearing scars from có nghĩa là mang những dấu vết nhìn thấy được hoặc ảnh hưởng lâu dài do một trải nghiệm trước đó gây ra. Bearing là dạng -ing của bear, mang nghĩa có hoặc thể hiện trong trường hợp này, còn from giới thiệu nguồn gốc của các vết sẹo. Scars có thể là những vết thương thể chất có thật hoặc dấu hiệu ẩn dụ của tổn thương cảm xúc hay xã hội. Trong câu này, những người lính mang dấu vết từ các trận chiến họ đã cùng nhau trải qua, đồng thời cụm từ cũng có thể gợi đến chấn thương tinh thần chung. Cách diễn đạt này mang tính văn chương và kể chuyện hơn having scars from.
Luyện tập
Dùng bear scars from ở dạng đúng để hoàn thành câu: Years later, the town still ____ the earthquake.
Xem đáp án
bears scars from
but his fellow soldiers hail from all over the empire, Cách dùng từ
2:00nhưng những người đồng chí của anh đến từ khắp nơi trong đế chế,
hail from: cách trang trọng hơn để nói come from
Trong câu này, hail from có nghĩa là đến từ hoặc có nguồn gốc ở một nơi nào đó. Những người lính đến từ nhiều vùng khác nhau trong đế quốc. Hail from là một cụm động từ cố định: hail chỉ mang nghĩa nói về nguồn gốc khi đi cùng from. Cụm này có thể giới thiệu nguồn gốc của một người, một nhóm, một sản phẩm hoặc một truyền thống; ở đây nó không nói về mưa đá hay việc chào ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hail from: The violinist ____ a small coastal town.
Xem đáp án
hails from
stretches from Syria to Spain: đánh dấu hai điểm đầu cuối của một phạm vi
Stretch from A to B có nghĩa là kéo dài từ một điểm đầu đến điểm cuối còn lại. Ở đây, which chỉ đế quốc, và cụm từ trình bày Syria cùng Tây Ban Nha như hai đầu của phạm vi địa lý rộng lớn ấy. Cấu trúc này cũng có thể mô tả một khoảng liên tục về đất đai, khoảng cách hoặc thời gian. Trong cách dùng này, stretch không nói về việc duỗi cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc stretch from A to B: The park ____ the river ____ the old railway.
Xem đáp án
stretches from · to
far from home: xa mái nhà quen thuộc
Far from home có nghĩa là ở rất xa nơi một người sinh sống hoặc cảm thấy mình thuộc về. Trong cụm từ cố định này, home được dùng không có mạo từ và có thể mang nghĩa rộng hơn một căn nhà cụ thể. Cụm từ này diễn tả khoảng cách địa lý, như trường hợp của những người lính trong câu, đồng thời cũng có thể tạo cảm giác xa lạ, cô lập hoặc nhớ nhà. Cảm xúc đó là hàm ý do ngữ cảnh tạo ra, không phải ý nghĩa luôn có sẵn trong cụm từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở rất xa mái nhà quen thuộc”: During her first semester abroad, Maya often felt ____.
Xem đáp án
far from home
Servius's legion and three others with him today
2:11Quân đoàn của Servius và ba quân đoàn khác đi cùng anh hôm nay
are under the command of Emperor Tiberius's nephew, Germanicus, Cách dùng từ
2:14nằm dưới sự chỉ huy của cháu trai Hoàng đế Tiberius, Germanicus,
under the command of: dưới quyền của người chỉ huy
Under the command of có nghĩa là chịu quyền hạn và sự điều động của một người chỉ huy được nêu rõ. Under diễn tả quan hệ thứ bậc, không phải vị trí vật lý. Cấu trúc là be or operate under the command of + người hoặc chức danh. Trong câu này, các quân đoàn là những đơn vị được điều động, còn Germanicus được xác định là người chỉ huy của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài thể hiện hệ thống chỉ huy rõ ràng: During the evacuation, all field units operated ____ Chief Alvarez.
Xem đáp án
under the command of
named for: cho biết nguồn gốc của tên gọi
Cấu trúc bị động be named for + người, sự vật hoặc sự kiện cho biết một cái tên được chọn vì nguồn gốc đó hoặc để tôn vinh đối tượng đó. Trong câu này, for giới thiệu những thành công quân sự của người cha như lý do đặt tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng named for mang nghĩa được đặt tên để tôn vinh ai đó: The scholarship was ____ a pioneering doctor.
Xem đáp án
named for
further subdivided into centuries of around 80 to 100 men.
2:29sau đó lại chia thành các century khoảng 80 đến 100 người.
divided into ... further subdivided into: thể hiện các cấp độ
divided into giới thiệu cấp độ đầu tiên: một legion được chia thành các cohort. further subdivided into chuyển xuống thêm một cấp: các cohort đó được chia thành những century nhỏ hơn. further báo hiệu rằng phần giải thích vẫn tiếp tục, còn subdivided nhấn mạnh lần phân chia thứ hai chi tiết hơn. Hai cụm từ này cùng tổ chức thông tin từ toàn thể đến các đơn vị nhỏ hơn: toàn thể → nhóm cấp một → nhóm cấp hai. Trong câu này, century là tên một đơn vị của quân đội La Mã, không phải khoảng thời gian một trăm năm.
Luyện tập
Dùng divided into và further subdivided into để hoàn thành cấu trúc hai cấp: The course is ____ units, which are ____ lessons.
Xem đáp án
divided into · further subdivided into
Each century is commanded by a centurion, Ngữ pháp
2:33Mỗi century được chỉ huy bởi một đội trưởng (centurion),
is commanded by: thể bị động ở hiện tại đơn
is commanded by là thể bị động ở thì hiện tại đơn: is + quá khứ phân từ commanded + by. Each century là đơn vị chịu sự chỉ huy, còn a centurion là người có quyền chỉ huy đơn vị đó. Thể bị động đưa đơn vị trong cơ cấu tổ chức lên trước, nên câu này giải thích quân đội được tổ chức như thế nào. Ở đây, commanded có nghĩa là được lãnh đạo hoặc kiểm soát như một đơn vị quân sự, chứ không phải được ra lệnh làm một việc gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại đơn của command: In this army, each unit ____ an officer.
Xem đáp án
is commanded by
at the head of: vị trí dẫn đầu trong một nhóm
Ở đây, at the head of each legion có nghĩa là ở vị trí dẫn đầu của mỗi đơn vị đang hành quân. Head chỉ phần đầu hoặc vị trí thứ nhất, không phải một bộ phận cơ thể. Cấu trúc at the head of + nhóm có thể mô tả đầu một hàng người hoặc đoàn diễu hành. Theo nghĩa mở rộng, nó cũng có thể chỉ vị trí đầu danh sách hoặc người lãnh đạo một tổ chức; ngữ cảnh cho biết đó là vị trí thực tế hay vị trí trong tổ chức.
Luyện tập
Câu nào nói rằng hướng dẫn viên ở vị trí dẫn đầu bên trong đoàn diễu hành?
- The guide walked behind the procession.
- The guide walked in front of the procession.
- The guide walked at the head of the procession.
Xem đáp án
The guide walked at the head of the procession.
aquilifer, or eagle-bearer: or dùng để giải thích
aquilifer là người lính chịu trách nhiệm mang cờ đại bàng của một quân đoàn La Mã. Cụm or eagle-bearer đưa ra một tên gọi tiếng Anh dễ hiểu hơn cho chính người đó. Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy là thành phần đồng vị giải thích. Ở đây, or có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”; nó không chỉ hai chức vụ khác nhau và cũng không yêu cầu lựa chọn.
Luyện tập
Câu nào dùng or để giải thích một tên gọi ít quen thuộc bằng một tên gọi rõ ràng hơn?
- The kakapo, or owl parrot, is native to New Zealand.
- We can leave before lunch or after lunch.
- You can adopt a cat or a rabbit.
Xem đáp án
The kakapo, or owl parrot, is native to New Zealand.
belting out: hô hoặc hát thật to và mạnh mẽ
Belting out là dạng -ing của cụm động từ belt out. Cụm này có nghĩa là phát ra lời nói hoặc âm nhạc bằng giọng rất to và mạnh mẽ. Trong belting out orders, mệnh lệnh được hô lớn để cả một nhóm có thể nghe thấy. Ở đây, belt và out kết hợp thành một đơn vị; belt không có nghĩa là vật đeo quanh eo. Cụm từ này nhấn mạnh năng lượng và âm lượng hơn so với chỉ nói hoặc hát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của belt out: The fans were ____ the team anthem.
Xem đáp án
belting out
as the left is considered unlucky, or sinister. Ngữ pháp
2:53vì bên trái bị coi là xui xẻo, hay mang điềm gở (sinister).
dex, sin ... sinister: mối liên hệ lịch sử giữa bên trái và điềm xấu
Trong lời giải thích mang tính lịch sử này, dex và sin là những khẩu lệnh ngắn có nguồn gốc từ tiếng Latinh, tương ứng với bên phải và bên trái. Chuỗi right, left, right, left được lặp lại ngay sau đó để giải thích hai khẩu lệnh này. Mối liên hệ với sinister bắt nguồn từ từ nguyên và quan niệm văn hóa: trong tiếng Latinh, sinister có nghĩa là “bên trái” hoặc “ở phía bên trái” và cũng mang những liên tưởng bất lợi. Trong tiếng Anh hiện đại, sinister thường có nghĩa là “trông độc ác, đe dọa hoặc đáng ngại”. Vì vậy, câu này dùng lịch sử đó để giải thích vì sao bên trái từng bị coi là không may; câu không dạy rằng sinister là từ thông dụng để thay cho left.
Luyện tập
Trong câu “The music became sinister,” sinister có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Chỉ đơn giản là nằm bên trái
- Vui vẻ và thân thiện
- Đe dọa hoặc đáng ngại
Xem đáp án
Đe dọa hoặc đáng ngại
is considered unlucky: be considered + tính từ
Be considered + tính từ có nghĩa là “được coi là có tính chất đó”. Trong is considered unlucky, unlucky là tính từ thể hiện sự đánh giá về bên trái; considered ở đây không diễn tả việc ai đó đang cân nhắc một lựa chọn. Cấu trúc bị động đặt điều được đánh giá vào trọng tâm. Có thể lược bỏ những người có quan điểm đó khi đây là niềm tin chung, hoặc thêm họ bằng by: It is considered unlucky by many people.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của consider: This tradition ____ important by many families.
Xem đáp án
is considered
Despite the strict discipline: despite + cụm danh từ
Despite the strict discipline là thành phần nhượng bộ được đặt ở đầu câu: nó thừa nhận một điều kiện mà thông thường có thể ngăn kết quả xảy ra. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra sự tương phản bất ngờ—kỷ luật nghiêm ngặt nhưng sự căng thẳng vẫn tồn tại. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó đi với cụm danh từ the strict discipline. Các mẫu có thể áp dụng lại là despite + cụm danh từ và despite + dạng -ing; despite không trực tiếp mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Dùng giới từ mang nghĩa mặc dù trước một cụm danh từ: ____ the strong wind, the ferry arrived on time.
Xem đáp án
Despite
tension in the air: bầu không khí căng thẳng được mọi người cùng cảm nhận
Tension in the air là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là có thể cảm nhận được sự bất an, thù địch hoặc cảm giác sắp xảy ra xung đột trong cả một nơi, dù không ai công khai nói ra. Cụm từ này mô tả bầu không khí chung của một nhóm người hoặc một nơi, không phải lực căng vật lý trong không khí và cũng không chỉ là sự lo lắng riêng của một người.
Luyện tập
Tension in the air có nghĩa là gì trong cách nói này?
- Một người đang tập trung cẩn thận vào một nhiệm vụ khó.
- Cả nhóm cảm nhận được sự bất an hoặc nguy cơ xung đột không được nói ra.
- Áp suất không khí vật lý trong phòng cao bất thường.
Xem đáp án
Cả nhóm cảm nhận được sự bất an hoặc nguy cơ xung đột không được nói ra.
Last year, some legions in the area revolted,
3:00Năm ngoái, một số quân đoàn trong khu vực đã nổi dậy,
demanding better pay and a cut in the length of service. Cách dùng từ
3:03yêu cầu được trả lương cao hơn và giảm bớt thời gian phục vụ.
a cut in the length of service: rút ngắn thời gian phục vụ
Ở đây, a cut là danh từ có nghĩa là sự cắt giảm, chứ không phải hành động cắt một vật theo nghĩa đen. Cụm in the length of service cho biết điều gì bị giảm. Length of service là khoảng thời gian một người bắt buộc phải phục vụ, vì vậy yêu cầu này là rút ngắn thời gian phục vụ. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là a cut in + điều bị giảm, như trong a cut in spending hoặc a cut in working hours.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ gồm ba từ trong bài học: The union asked for ____ working hours.
Xem đáp án
a cut in
Only ... prevented wholesale mutiny: nhấn mạnh yếu tố ngăn chặn duy nhất
Only được đặt ngay trước chủ ngữ their general's charisma and negotiating skills. Vị trí này đánh dấu chủ ngữ đó là yếu tố duy nhất ngăn kết quả xảy ra. Cách tổ chức thông tin là Only + yếu tố then chốt + prevented + kết quả, nhờ đó yếu tố này được nhấn mạnh là có tính quyết định. Wholesale ở đây có nghĩa là lan rộng hoặc quy mô lớn, còn mutiny là cuộc nổi loạn của binh lính chống lại cấp chỉ huy. Khi nói đây là rào cản duy nhất đối với một cuộc binh biến trên diện rộng, câu văn cho thấy tình hình đã gần đến mức sụp đổ nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng máy phát điện dự phòng là yếu tố duy nhất ngăn việc ngừng hoạt động hoàn toàn?
- Only the backup generator prevented a total shutdown.
- Only a total shutdown prevented the backup generator.
- The backup generator only prevented a total shutdown.
Xem đáp án
Only the backup generator prevented a total shutdown.
wholesale mutiny: wholesale với nghĩa “quy mô lớn”
Trong wholesale mutiny, wholesale là tính từ có nghĩa là “quy mô lớn” hoặc “trên diện rộng”. Từ này cho thấy cuộc binh biến có thể lôi kéo phần lớn lực lượng tham gia, chứ không chỉ vài người lính riêng lẻ. Ngoài lĩnh vực thương mại, wholesale có thể mô tả một hành động, thay đổi hoặc sự phá hủy ảnh hưởng cùng lúc đến nhiều người hay cả một hệ thống. Ở đây, prevented wholesale mutiny có nghĩa là đã ngăn một cuộc nổi loạn trên diện rộng phát triển.
Luyện tập
Trong câu nào wholesale có nghĩa là “quy mô lớn hoặc trên diện rộng”?
- The shop buys its fruit at wholesale prices.
- The company sells coffee wholesale.
- The review led to wholesale changes across the agency.
Xem đáp án
The review led to wholesale changes across the agency.
only 30 kilometers: cách nói giảm nhẹ bằng only
Only đặt con số vào cách nhìn theo hướng số lượng thấp: người nói trình bày 30 ki-lô-mét như một khoảng cách ít hơn dự kiến hoặc không đáng lo. Từ này không chứng minh một cách khách quan rằng quãng đường đó dễ đi. Đối với những người lính mang đầy đủ trang bị, 30 ki-lô-mét là một quãng đường nặng nhọc. Vì vậy, nói only 30 kilometers tạo ra cách nói giảm nhẹ và có thể mang tính mỉa mai. Khi hiểu only đi với một con số, hãy so sánh cách người nói định hướng con số đó với gánh nặng thực tế được thể hiện qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng only rõ nhất để nói giảm mức độ khó của một nhiệm vụ nặng nhọc?
- Only twelve tickets remain for tonight's show.
- We have only a twelve-mile hike left while carrying all this gear.
- The cable is only twelve inches long, so it fits in the small box.
Xem đáp án
We have only a twelve-mile hike left while carrying all this gear.
lie beyond: nằm ngoài một ranh giới hoặc phạm vi
Trong lie beyond, lie có nghĩa là “nằm” hoặc “tọa lạc”, còn beyond đánh dấu phía bên kia hoặc bên ngoài một ranh giới. Ở đây, vùng đất nằm ngoài khu vực mà mạng lưới đường sá của đế quốc vươn tới; lie không có nghĩa là “nói dối”. Cấu trúc này có thể mô tả vị trí thực tế, như trong The village lies beyond the ridge, hoặc một giới hạn trừu tượng, như trong The decision lies beyond my authority. Lie là nội động từ, vì vậy địa điểm hoặc giới hạn đứng sau nó chứ không làm tân ngữ trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của lie beyond với nghĩa “nằm ngoài”: The cabin ____ the northern ridge.
Xem đáp án
lies beyond
the men must build causeways and bridges to make headway, Thành ngữ
3:21những người lính phải xây dựng những con đường đắp và những cây cầu để tiến tới,
As ... must build: nêu nguyên nhân và hành động cần thiết
Ở đây, As giới thiệu nguyên nhân chứ không chỉ thời gian. Nó trình bày việc các đầm lầy và rừng nằm ngoài mạng lưới đường sá như nguyên nhân nền của vấn đề. Trong mệnh đề chính, must build diễn tả sự cần thiết do những điều kiện đó tạo ra, không phải một mệnh lệnh mang tính cá nhân. Mẫu có thể áp dụng là As + nguyên nhân, chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu: một điều kiện giải thích vì sao một hành động là cần thiết.
Luyện tập
Câu nào dùng As để giới thiệu nguyên nhân và must để diễn tả một hành động cần thiết?
- As the main road is closed, we must take the coastal route.
- As we crossed the bridge, we saw the first houses.
- As carefully as possible, we must cross the ice.
Xem đáp án
As the main road is closed, we must take the coastal route.
make headway: tiến lên và đạt được tiến triển bất chấp trở ngại
Make headway có nghĩa là tiến lên hoặc đạt được tiến triển bất chấp khó khăn. Trong câu này, cụm từ hoạt động ở hai cấp độ có liên quan: họ cần đường đắp cao và cầu để thực sự tiến về phía trước, đồng thời việc xây dựng chúng cũng giúp toàn bộ nhiệm vụ tiến triển. Cụm từ này hình dung sự tiến triển như việc dần vượt qua các chướng ngại vật, vì vậy nó cũng dùng được cho dự án, học tập, giải quyết vấn đề và đàm phán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “đạt được tiến triển”: After several failed attempts, the team finally began to ____.
Xem đáp án
make headway
something they've recently spent more time doing than fighting. Ngữ pháp
3:25một việc mà gần đây họ dành nhiều thời gian để làm hơn là chiến đấu.
spent more time doing than fighting: so sánh thời gian dành cho hai hoạt động
Cấu trúc spend more time doing A than doing B so sánh lượng thời gian dành cho hai hoạt động. Trong câu này, doing chỉ ngược lại something, tức công việc xây đường đắp cao và cầu đã được nhắc đến, còn fighting nêu hoạt động dùng để so sánh. Sau spend time, hoạt động thường dùng dạng -ing. Hai phần được so sánh ở đây có cấu trúc song song: doing và fighting. Cụm spend time lặp lại sau than đã được hiểu ngầm nên không cần nói lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để nói rằng Maya dành nhiều thời gian đọc sách hơn xem truyền hình: Maya ____ television.
Xem đáp án
spends more time reading than watching
knows too well: sự quen thuộc không mong muốn từ trải nghiệm đau đớn
Trong know a place too well, too không chỉ tăng mức độ của well. Nó cho thấy sự quen thuộc vượt quá mức người đó mong muốn, thường vì sự quen thuộc ấy đến từ trải nghiệm đau đớn, rắc rối hoặc khó chịu lặp đi lặp lại. Ở đây, knows too well ngụ ý Servius có một quá khứ khó khăn gắn với nơi này. Ý chính không chỉ là ông biết rất rõ nơi đó, mà còn là quá khứ khiến sự quen thuộc ấy trở thành điều không mong muốn.
Luyện tập
Cụm từ 'Servius knows the place too well' ngụ ý rõ nhất điều gì?
- Ông đã nghiên cứu kỹ nơi đó và tự hào về hiểu biết của mình.
- Ông mới chỉ nghe tên nơi đó một lần.
- Sự quen thuộc của ông có lẽ bắt nguồn từ một trải nghiệm đau đớn hoặc không mong muốn.
Xem đáp án
Sự quen thuộc của ông có lẽ bắt nguồn từ một trải nghiệm đau đớn hoặc không mong muốn.
It's a clearing on the outskirts of the Teutoburg Forest, Ghi chú
3:33Đó là một khu đất trống ở ngoại ô Rừng Teutoburg,
on the outskirts of: ở rìa ngoài của một nơi
On the outskirts of + địa điểm có nghĩa là ở phần ngoài hoặc gần rìa ngoài của địa điểm đó. Trong câu này, cụm từ đặt khoảng rừng trống gần rìa Rừng Teutoburg chứ không nằm sâu trong trung tâm khu rừng. Outskirts theo quy ước được dùng ở dạng số nhiều trong cách diễn đạt này: on the outskirts of a city, forest, or region. Với thành phố và thị trấn, từ này thường chỉ khu xây dựng xa trung tâm hoặc vùng xung quanh; với rừng hoặc khu vực, nó có nghĩa là vùng ở rìa ngoài.
Luyện tập
Dùng cụm từ cố định trong bài này có nghĩa là “ở khu vực bên ngoài của một nơi” để hoàn thành câu: The new stadium stands ____ the city.
Xem đáp án
on the outskirts of
during the reign of: đặt một sự kiện vào thời kỳ trị vì của quân chủ
During the reign of có nghĩa là “trong thời kỳ một quân chủ cụ thể trị vì”. Ở đây, reign là danh từ, còn of giới thiệu vị quân chủ: during the reign of the emperor Augustus. Toàn bộ cụm từ hoạt động như một trạng ngữ thời gian, tương tự during the nineteenth century, nhưng nó xác định giai đoạn lịch sử thông qua người trị vì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng during và nói đến thời kỳ trị vì của một quân chủ: The palace was expanded ____ Queen Victoria.
Xem đáp án
during the reign of
Germanic tribes under their chieftain Arminius Cách dùng từ
3:41các bộ lạc Đức dưới sự lãnh đạo của tù trưởng Arminius
under their chieftain: quan hệ lãnh đạo, không phải vị trí vật lý
Ở đây, under their chieftain bổ nghĩa cho Germanic tribes, cho biết các bộ lạc được thủ lĩnh dẫn dắt hoặc chỉ huy. Under diễn tả quan hệ lãnh đạo, không phải vị trí vật lý ở bên dưới ông ấy. Cấu trúc under + leader có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh để xác định người mà một nhóm chịu sự chỉ đạo hoặc thẩm quyền. Trong cụm này, Arminius là tên của chieftain.
Luyện tập
Câu nào dùng under để diễn tả quan hệ lãnh đạo?
- The expedition served under Captain Reyes.
- The hikers rested under a bridge.
- The label sits under the picture.
Xem đáp án
The expedition served under Captain Reyes.
rừng Teutoburg ... Arminius phục kích và tiêu diệt ba quân đoàn
Rừng Teutoburg và Arminius cho biết sự kiện được nhắc đến là Trận rừng Teutoburg vào năm 9 CN. Một liên minh các bộ lạc German do Arminius lãnh đạo đã phục kích quân đội La Mã và tiêu diệt ba quân đoàn, biến đây thành một trong những thất bại thảm khốc nhất của La Mã. Vì vậy, những tên gọi này không chỉ xác định địa điểm. Chúng đánh dấu nơi đây là vùng đất của cái chết hàng loạt và thất bại của La Mã, nên việc quay lại có thể mang sức nặng cảm xúc của nỗi sợ, đau buồn, tủi nhục và sang chấn của một người sống sót.
Luyện tập
Ý nghĩa quan trọng nhất của rừng Teutoburg trong câu này là gì?
- Đó là nơi Augustus xây dựng một kinh đô mới.
- Đó là vùng biên giới yên bình nơi các thủ lĩnh La Mã và German gặp nhau.
- Đó là nơi lực lượng của Arminius gây ra một thất bại thảm khốc cho La Mã.
Xem đáp án
Đó là nơi lực lượng của Arminius gây ra một thất bại thảm khốc cho La Mã.
the legions were attacked from forest cover Cách dùng từ
3:49các quân đoàn đã bị tấn công từ nơi ẩn nấp trong rừng
from forest cover: tấn công từ vị trí ẩn nấp trong rừng
Ở đây, from forest cover có nghĩa là “từ một vị trí được cây cối che khuất”. Trong bối cảnh quân sự và an ninh, cover có thể là một địa điểm hoặc vật thể giúp che giấu con người, bảo vệ họ, hoặc thực hiện cả hai chức năng. Cụm từ này cho biết cuộc tấn công đến từ đâu và gợi ý rằng những kẻ tấn công đã dùng khu rừng để ẩn mình. Ở đây, cover không có nghĩa là bìa sách hay hành động phủ lên một vật.
Luyện tập
Câu nào dùng cover với nghĩa là một vị trí ẩn nấp hoặc được bảo vệ?
- The report measures forest cover across the entire region.
- She designed a new cover for the history book.
- The guards watched the gate from cover behind a concrete wall.
Xem đáp án
The guards watched the gate from cover behind a concrete wall.
under torrential rain, with their escape blocked. Ngữ pháp
3:52dưới cơn mưa tầm tã, với lối thoát của họ bị chặn lại.
Proceeding along a narrow path: cụm -ing đầu câu nêu hành động làm nền
Proceeding along a narrow path là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này nêu hành động đã diễn ra khi sự kiện chính xảy ra; động từ hữu hạn trong mệnh đề chính là were attacked. Cụm từ có một chủ ngữ ngầm và chủ ngữ đó phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, the legions vừa là bên đang tiến lên vừa là bên bị tấn công. Cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn ý của While the legions were proceeding along a narrow path.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing ở đầu câu với chủ ngữ ngầm trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Crossing the crowded lobby, the lights suddenly went out.
- Crossing the crowded lobby, a loud announcement startled Elena.
- Crossing the crowded lobby, Elena spotted her client.
Xem đáp án
Crossing the crowded lobby, Elena spotted her client.
with their escape blocked: with + tân ngữ + quá khứ phân từ
With their escape blocked dùng cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ để bổ sung một trạng thái làm bối cảnh. Their escape là tân ngữ, còn blocked mô tả nỗ lực hoặc đường thoát của họ là bị ngăn cản. Ở đây, blocked không phải là động từ thứ hai được chia theo thì. Cụm từ này rút gọn ý “trong khi đường thoát của họ bị chặn” và trình bày trạng thái đó như một phần bối cảnh của sự kiện chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của block: With the only exit ____, everyone waited for help.
Xem đáp án
blocked
It was one of the worst defeats the Romans ever suffered, Ngữ pháp
3:55Đó là một trong những thất bại tồi tệ nhất mà người La Mã từng phải gánh chịu,
one of the worst defeats: một thành viên của nhóm ở mức so sánh nhất
Cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một thành viên thuộc một nhóm ở mức độ cực hạn. Ở đây, one of the worst defeats có nghĩa là thất bại này nằm trong số những thất bại tồi tệ nhất của người La Mã, chứ không nhất thiết là thất bại tồi tệ nhất duy nhất. Danh từ sau one of ở dạng số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm: defeats. the Romans ever suffered giới hạn phạm vi so sánh ở tất cả những thất bại mà người La Mã đã từng phải chịu.
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành câu theo cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều: This is ____ I have ever read. (interesting / article)
Xem đáp án
one of the most interesting articles
never lived it down: không thể thoát khỏi nỗi xấu hổ kéo dài
live something down có nghĩa là theo thời gian khiến mọi người quên đi một lỗi lầm đáng xấu hổ, một thất bại hoặc một điều ô nhục. never lived it down cho biết điều đó không bao giờ xảy ra: sự việc tiếp tục làm tổn hại danh tiếng của người đó hoặc vẫn là nguồn cơn của nỗi xấu hổ. Ở đây, it chỉ thất bại của La Mã vừa được nhắc đến. Live không mang nghĩa đen trong cụm này; câu không có nghĩa là Augustus đã không sống sót.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ có nghĩa là “khiến mọi người quên một sự việc đáng xấu hổ”: Years later, people still mentioned the mistake she had made on live television. She never ____.
Xem đáp án
lived it down
one of the few survivors: thành viên của một nhóm nhỏ đáng chú ý
One of the few survivors có nghĩa là Servius thuộc một nhóm rất nhỏ gồm những người sống sót. Cấu trúc là one of + the few + danh từ số nhiều: chọn ra một thành viên trong một nhóm nhỏ. Ở đây, few không chỉ cho biết số lượng. Từ này nhấn mạnh rằng số người sống sót ít đến mức đáng chú ý, vì vậy việc Servius sống sót có vẻ rất khác thường.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng chỉ có rất ít cửa hàng vẫn mở cửa?
- That pharmacy was one of the stores that remained open.
- That pharmacy was one of the few stores that remained open.
- That pharmacy was one of several stores that remained open.
Xem đáp án
That pharmacy was one of the few stores that remained open.
still has nightmares of: những giấc mơ đáng sợ vẫn tiếp diễn
Still has nightmares of có nghĩa là Servius vẫn tiếp tục gặp những giấc mơ đáng sợ lặp đi lặp lại về cảnh tượng đó. Still nối một vấn đề trong quá khứ với hiện tại, còn nightmares ở dạng số nhiều cho thấy đây là trải nghiệm tái diễn chứ không phải một giấc mơ riêng lẻ. Trong nightmares of ..., of giới thiệu người, sự kiện hoặc hình ảnh xuất hiện trong giấc mơ. Nó không biểu thị quan hệ sở hữu.
Luyện tập
Câu nào nói rằng những giấc mơ đáng sợ vẫn tiếp diễn và xảy ra lặp đi lặp lại?
- On the night after the crash, Maya had a nightmare about the moment the car spun.
- Months after the crash, Maya remembers the moment the car spun.
- Months after the crash, Maya still has nightmares of the moment the car spun.
Xem đáp án
Months after the crash, Maya still has nightmares of the moment the car spun.
where they fell: fell với nghĩa “hy sinh trong chiến trận”
Trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc tưởng niệm, fell có thể mang nghĩa “đã hy sinh trong chiến trận”. Trong where they fell, where chỉ nơi những người đồng đội đã tử trận và nằm lại, chứ không đơn thuần là nơi họ vấp ngã. Cách dùng này diễn tả cái chết qua hình ảnh ngã xuống trên chiến trường. Nó trang trọng và gián tiếp, và chính ngữ cảnh quân sự xung quanh tạo cho fell ý nghĩa này. Các cụm liên quan như fallen soldiers và the fallen cũng có sắc thái quân sự trang trọng tương tự.
Luyện tập
Trong câu nào fell có nghĩa là “hy sinh trong chiến trận”?
- The monument honors the soldiers who fell defending the pass.
- She fell while running for the bus.
- Night fell before we reached home.
Xem đáp án
The monument honors the soldiers who fell defending the pass.
is back to bury: quay lại để chôn cất
Trong is back to bury, is back có nghĩa là “đã trở lại”, còn to bury là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Quân đội đã quay lại để chôn cất những người đã khuất. Mẫu có thể áp dụng là be back to + động từ nguyên mẫu khi cả việc trở lại lẫn mục đích trở lại đều quan trọng. Cụm nguyên mẫu trả lời câu hỏi “Vì sao một người quay lại?”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng repair ở dạng cho biết vì sao đội thi công quay lại: The crew is back ____ the bridge.
Xem đáp án
to repair
full military honors: nghi lễ quân đội trang trọng và đầy đủ
Trong cụm này, full military honors chỉ toàn bộ nghi thức danh dự quân đội chính thức dành cho một quân nhân đã qua đời tại tang lễ hoặc lễ tưởng niệm. Cụm từ cho biết người ấy được chính thức tưởng niệm với tư cách quân nhân. Ở đây, honors là những nghi thức thể hiện sự kính trọng, không phải giải thưởng hay thành tích cá nhân. Nghi thức cụ thể thay đổi tùy theo quốc gia, quân chủng và điều kiện áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chỉ sự tôn vinh đầy đủ theo nghi lễ tại tang lễ quân đội: The veteran was buried with ____.
Xem đáp án
full military honors
can't help wondering: một ý nghĩ không thể ngăn lại
Can't help wondering có nghĩa là không thể ngừng tự hỏi về điều gì đó. Ý nghĩ ấy tự xuất hiện ngoài ý muốn. Trong câu này, anh cứ nghĩ mãi xem liệu những bộ hài cốt có thuộc về người mà anh từng quen hay không. Cấu trúc là can't help + động từ-ing. Ở đây, help không có nghĩa là «giúp đỡ» mà là một phần của cấu trúc cố định. Wondering có thể dẫn vào câu hỏi gián tiếp với whether, why, what hoặc một từ nghi vấn khác.
Luyện tập
Dùng cụm từ cố định có nghĩa là không thể ngừng nghĩ về câu hỏi đó để hoàn thành câu: Every time I pass the empty house, I ____ who used to live there.
Xem đáp án
can't help wondering
belonged to someone he knew: thuộc về một người anh ấy quen
Ở đây, belonged to someone he knew có nghĩa là những mảnh xương từng là một phần cơ thể của người mà anh ấy trực tiếp quen biết. Belong to có thể nối một đồ vật với chủ sở hữu hoặc, như trong câu này, nối hài cốt với người mà chúng vốn thuộc về. Nó không có nghĩa là những mảnh xương là thành viên của một nhóm. Cách diễn đạt này khiến hài cốt mang tính cá nhân thay vì vô danh. Someone he knew tương đương với someone whom he knew hoặc someone that he knew. Đại từ quan hệ được lược bỏ vì nó đóng vai trò tân ngữ của knew; đây là cấu trúc thường gặp sau someone.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quá khứ gồm hai từ mang nghĩa “thuộc sở hữu của”: The old camera ____ someone Lena knew.
Xem đáp án
belonged to
pushes on with the task: vẫn tiếp tục nhiệm vụ dù khó khăn
Trong câu này, pushes on with the task có nghĩa là anh ấy vẫn tiếp tục nhiệm vụ ngay cả khi cảm thấy gần như sắp suy sụp. Push ở đây không phải là hành động đẩy theo nghĩa vật lý; cả cụm diễn tả việc tiếp tục như một nỗ lực vượt qua khó khăn. Dùng push on with + danh từ hoặc dạng -ing để nêu công việc hay hoạt động được tiếp tục: push on with the plan; push on with preparing the room.
Luyện tập
Dùng push on with ở thì phù hợp để hoàn thành câu: Although Omar was exhausted, he ____ the report until it was finished.
Xem đáp án
pushed on with
The glory of the empire can go to the crows. Thành ngữ
4:28Vinh quang của đế chế có thể dành cho lũ quạ.
can go to the crows: gạt bỏ vinh quang của đế chế
Ở đây, can go to the crows là cách gạt bỏ mang nghĩa bóng: người nói muốn nói rằng vinh quang của đế chế có thể bị vứt đi và không còn đáng để quan tâm. Can thể hiện sự cho phép với thái độ khinh miệt, chứ không nói về chuyển động thật sự về phía những con chim. Quạ có thể gợi đến chiến trường, thi thể và cái chết, nên hình ảnh này biến vinh quang thành một thứ u ám và có thể vứt bỏ. Câu nói cho thấy sự phủ nhận các lý tưởng đế quốc, không phải một kế hoạch liên quan đến quạ.
Luyện tập
can go to the crows thể hiện thái độ nào trong câu này?
- Người nói tin rằng quạ sẽ bảo vệ đế chế.
- Người nói phủ nhận vinh quang của đế chế vì cho rằng nó vô giá trị.
- Người nói muốn quạ nhận một phần thưởng của đế chế.
Xem đáp án
Người nói phủ nhận vinh quang của đế chế vì cho rằng nó vô giá trị.
All he craves is to retire on a small farm Ngữ pháp
4:31Tất cả những gì anh khao khát là được nghỉ hưu ở một trang trại nhỏ
All he craves is to...: nhấn mạnh một mong muốn mãnh liệt
All he craves is to ... có nghĩa là mong muốn mãnh liệt duy nhất của ông ấy là thực hiện điều được nêu sau đó. All he craves làm chủ ngữ và có nghĩa là một điều mà ông ấy vô cùng mong muốn; all ở đây không chỉ một tập hợp nhiều đồ vật riêng biệt. Động từ nối số ít is kết nối chủ ngữ này với to + động từ nguyên mẫu, phần nêu nội dung của mong muốn. Crave mạnh hơn want, nên cấu trúc này nhấn mạnh cả mức độ mãnh liệt lẫn sự đơn nhất của mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài để diễn tả mong muốn mãnh liệt duy nhất của cô ấy: ____ return home.
Xem đáp án
All she craves is to
wife-to-be: vai trò tương lai với -to-be
wife-to-be là một danh từ ghép có nghĩa là “người phụ nữ sẽ trở thành vợ của ai đó”; trong ngữ cảnh này, từ này chỉ người phụ nữ mà anh ấy dự định kết hôn. Thành tố -to-be ở sau biểu thị một thân phận trong tương lai; nó không có nghĩa là cô ấy đã là vợ. Cấu trúc là danh từ + -to-be và được nối bằng dấu gạch ngang: bride-to-be, mother-to-be và president-to-be. Danh từ gọi tên vai trò trong tương lai, còn -to-be đứng sau danh từ đó.
Luyện tập
Dùng cấu trúc danh từ + -to-be để hoàn thành câu bằng vai trò tương lai được tạo từ mother: Everyone congratulated the ____.
Xem đáp án
mother-to-be
if the gods should spare his life for 17 more years. Ghi chú
4:35nếu các vị thần tha mạng cho anh thêm 17 năm nữa.
if ... should ...: điều kiện trang trọng và dè dặt
if the gods should spare his life dùng cấu trúc if + chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu. Ở đây, should không biểu thị nghĩa vụ hay ý “nên”. Nó trình bày sự việc như một khả năng không chắc chắn: “nếu các vị thần tình cờ để anh ấy sống”. So với một mệnh đề if thông thường, cấu trúc này nghe trang trọng và dè dặt hơn. Trong bối cảnh một câu chuyện cổ đại, nó cũng phù hợp với quan niệm rằng việc sống sót phụ thuộc vào các vị thần và không thể được xem là điều chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng if ... should ... để diễn đạt một điều kiện trang trọng và không chắc chắn?
- If you should need assistance, press this button.
- If you should to need assistance, press this button.
- If you should needed assistance, press this button.
Xem đáp án
If you should need assistance, press this button.
spare his life: tha mạng hoặc để ai đó sống
Trong spare someone's life, spare là động từ mang nghĩa “không khiến ai đó chết” hoặc “để người đó sống sót”. Tân ngữ có thể là một cụm sở hữu như his life, her life hoặc the prisoner's life. Ở đây, các vị thần được hình dung là có quyền chi phối số phận của ông ấy. Nếu họ tha mạng, ông ấy sẽ sống thêm 17 năm; câu này không có nghĩa là họ cho ông ấy thời gian rảnh hoặc một món đồ dư.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa “quyết định không xử tử ông ấy”: After the prisoner appealed, the ruler decided to ____.
Xem đáp án
spare his life
and daily trials of life in ancient civilizations,
4:42và những thử thách hàng ngày của cuộc sống trong các nền văn minh cổ đại,
the hopes, dreams, and daily trials of: tổ chức chủ đề bằng ba phần
Phần được nhấn mạnh dùng một danh sách gồm ba danh từ: hopes, dreams và daily trials. Hopes và dreams bao quát những điều con người mong muốn, còn daily trials chỉ những khó khăn và thử thách thường ngày mà họ phải đối mặt, không phải các phiên tòa. Đặt ba yếu tố này trong cùng một danh sách giúp sắp xếp một chủ đề rộng thành phần khái quát ngắn gọn và cân bằng. Danh sách kết hợp khát vọng với khó khăn, nhờ đó câu chuyển từ câu chuyện của một cá nhân sang trải nghiệm sống rộng hơn trong các nền văn minh cổ đại. Cấu trúc ba phần tương tự có thể dùng để định hình chủ đề trong phần mở đầu, mô tả hoặc kết luận.
Luyện tập
Danh sách ba phần “hopes, dreams, and daily trials” có tác dụng gì trong câu này?
- Nó nêu ba loại thủ tục pháp lý.
- Nó sắp xếp ba sự kiện theo đúng thứ tự thời gian.
- Nó kết hợp khát vọng và khó khăn hằng ngày trong một chủ đề rộng.
Xem đáp án
Nó kết hợp khát vọng và khó khăn hằng ngày trong một chủ đề rộng.
check out our day in the life playlist. Văn hóa
4:45hãy xem danh sách phát 'Một ngày trong đời' của chúng tôi.
day in the life: định dạng nội dung về một ngày điển hình
“Day in the life” là tên của một định dạng nội dung theo chân một người hoặc một nhóm trong một ngày điển hình và cho thấy nhịp sinh hoạt thường ngày của họ. Ở đây, cụm từ này cho biết loại video được tập hợp trong danh sách phát, chứ không phải một ngày bất kỳ trên lịch. Tiêu đề đầy đủ thường dùng mẫu A Day in the Life of + người, vai trò hoặc nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành tiêu đề phổ biến cho video theo chân một lính cứu hỏa trong một ngày điển hình: A ____ of a Firefighter
Xem đáp án
Day in the Life
You can also support our nonprofit mission
4:47Bạn cũng có thể ủng hộ sứ mệnh phi lợi nhuận của chúng tôi
by making a small monthly contribution: diễn tả cách thức bằng by + -ing
Trong by making a small monthly contribution, by giới thiệu cách được dùng để hỗ trợ sứ mệnh. Mẫu by + -ing trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”: sự hỗ trợ được thực hiện thông qua hành động making a contribution. Ở đây, make a contribution có nghĩa là “quyên góp tiền”, còn monthly cho biết khoản quyên góp được thực hiện mỗi tháng. by trong câu này diễn tả cách thức; nó không mang nghĩa thời hạn như trong by Friday.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make: You can support the shelter by ____ a monthly contribution.
Xem đáp án
making