Tại sao Game lại có giá 60 đô la? Tại sao giá Trò chơi Điện tử không thay đổi?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Video giải thích vì sao trò chơi mới vẫn quanh mức 60 đô la dù lạm phát và chi phí phát triển tăng. Nội dung đề cập giá do nhà phát hành ấn định, sức ép lên cửa hàng, doanh thu bổ sung và cách chia tiền từ mỗi lượt bán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. nearly twice as much as (ngữ pháp và mẫu câu) so sánh một mức giá gần gấp đôi và cho thấy did thay cho cost. 2. leveling the playing field. (thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng) nói về điều kiện cạnh tranh tương đương, không phải san bằng sân thể thao. 3. broken down as follows: (diễn ngôn, kể chuyện và tu từ) báo hiệu tổng số sẽ được chia theo thứ tự, giúp theo dõi và trình bày phần giải thích chi phí.
Nội dung bài học
In 1994, it cost around $2.49 to buy a 20 oz box of Oreo cookies.
0:00Vào năm 1994, bạn phải tốn khoảng 2,49 đô la để mua một hộp bánh quy Oreo 20 oz.
In 2014, it cost around $4.49 to buy a 14 oz box of Oreo cookies.
0:06Vào năm 2014, bạn phải tốn khoảng 4,49 đô la để mua một hộp bánh quy Oreo 14 oz.
Manufacturing one box of Oreo cookies hasn't necessarily gone up,
0:12Chi phí sản xuất một hộp bánh quy Oreo không hẳn là tăng lên,
making a smaller box cost nearly twice as much as a larger box did 20 years prior. Ngữ pháp
0:19khiến một hộp nhỏ hơn có giá cao gần gấp đôi so với hộp lớn hơn vào thời điểm 20 năm trước.
nearly twice as much as ... did: gần gấp đôi và did thay cho động từ
Nearly twice as much as có nghĩa là mức giá thứ nhất thấp hơn hai lần mức giá thứ hai một chút. Nếu hộp lớn có giá 5 đô la, hộp nhỏ sẽ có giá gần 10 đô la nhưng chưa đến 10 đô la. Cụm này có nghĩa là gần gấp đôi số tiền ban đầu, không phải gấp ba. Did ở cuối thay cho cost: a larger box did 20 years prior có nghĩa là a larger box cost 20 years prior. Trong câu so sánh, tiếng Anh thường dùng do, does hoặc did theo cách này để tránh lặp lại cùng một cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng nearly và cấu trúc twice as much as: The premium plan costs ____ the basic plan does.
Xem đáp án
nearly twice as much as
But video games are a different story. Thành ngữ
0:24Nhưng với trò chơi điện tử lại là một câu chuyện khác.
a different story: một tình huống khác
A different story là một thành ngữ có nghĩa là một tình huống hoặc trường hợp khác. Ở đây, người nói cho biết xu hướng đã đề cập trước đó không áp dụng cho trò chơi điện tử; story không có nghĩa là một câu chuyện. Cấu trúc But X is a different story giới thiệu X như một ngoại lệ hoặc một trường hợp tương phản rõ rệt. Nó báo cho người nghe rằng những thông tin sắp nêu về X sẽ khác với điều vừa được thảo luận.
Luyện tập
Đọc tình huống sau: The shop repairs phones quickly, but laptop repairs are a different story. a different story ở đây có nghĩa là gì?
- Cửa hàng kể một câu chuyện mới trong khi sửa máy tính xách tay.
- Việc sửa máy tính xách tay xảy ra trước việc sửa điện thoại.
- Việc sửa máy tính xách tay là một tình huống khác với việc sửa điện thoại.
Xem đáp án
Việc sửa máy tính xách tay là một tình huống khác với việc sửa điện thoại.
Though + mệnh đề để diễn đạt sự tương phản ngoài dự đoán
Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật thường khiến người nghe dự đoán một kết quả khác. Ở đây, chi phí phát triển tăng tạo ra dự đoán rằng giá bán lẻ cũng tăng. Mệnh đề chính đảo ngược dự đoán đó. Trong “the retail price has not”, has not lược bỏ từ risen có thể suy ra từ phần trước; vì vậy, câu này có nghĩa là giá bán lẻ không tăng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ trong bài học này: ____ the road was icy, the bus arrived on time.
Xem đáp án
Though
That's the mystery we intend to solve in this episode of The Infographics Show.
0:36Đó là bí ẩn mà chúng ta dự định sẽ giải đáp trong tập này của The Infographics Show.
The first example of a game machine was unveiled by Dr. Edward U. Condon at the New York's World's Fair in 1940.
0:43Nguyên mẫu đầu tiên của một máy chơi game đã được Tiến sĩ Edward U. Condon công bố tại Hội chợ Thế giới New York vào năm 1940.
The mathematical game was played by roughly 50,000 people
0:51Trò chơi toán học này đã được khoảng 50.000 người chơi,
with the computer reportedly winning more than 90% of the games. Ghi chú
0:54với việc máy tính được báo cáo là đã thắng hơn 90% các ván đấu.
with + danh từ + -ing để bổ sung hoàn cảnh
Cấu trúc with + danh từ + hiện tại phân từ bổ sung một hoàn cảnh hoặc kết quả cho phát biểu chính. Danh từ đứng sau with là chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ dạng -ing. Ở đây, the computer là đối tượng thực hiện hành động winning; cụm từ này bổ sung tỷ lệ thắng được báo cáo của máy tính sau thông tin chính về số người tham gia. Cấu trúc gọn này giúp một câu trình bày sự việc chính trước rồi thêm thông tin liên quan sau.
Luyện tập
Trong câu “The concert ended at ten, with the crowd still cheering,”, cụm with có chức năng gì?
- Cho biết đám đông khiến buổi hòa nhạc bắt đầu
- Bổ sung hoàn cảnh liên quan rằng đám đông vẫn đang reo hò
- Nói rằng buổi hòa nhạc và đám đông kết thúc cùng lúc
Xem đáp án
Bổ sung hoàn cảnh liên quan rằng đám đông vẫn đang reo hò
Reportedly: quy thông tin cho các báo cáo
Reportedly có nghĩa là “theo các báo cáo hoặc thông tin từ nguồn khác”. Ở đây, từ này cho biết thông tin máy tính thắng hơn 90% số ván đấu đến từ tư liệu lịch sử, chứ không phải do người nói tự mình kiểm chứng. Từ này tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định. Nó không tự động có nghĩa rằng thông tin là sai; nó chỉ cho biết nguồn thông tin và làm cho cách diễn đạt thận trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng reportedly để cho biết thông tin đến từ các báo cáo bên ngoài?
- The bridge reportedly reopened on Monday.
- I personally watched the bridge reopen on Monday.
- The bridge will probably reopen on Monday.
Xem đáp án
The bridge reportedly reopened on Monday.
The first game system designed for commercial home use was in the late 1960s Ngữ pháp
0:58Hệ thống trò chơi đầu tiên được thiết kế để sử dụng cho gia đình với mục đích thương mại là vào cuối những năm 1960
Designed for commercial home use dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong designed for commercial home use, designed là quá khứ phân từ đứng sau game system để bổ nghĩa cho cụm danh từ này. Dạng đầy đủ là game system that was designed for commercial home use. Phần for commercial home use cho biết mục đích sử dụng dự kiến: hệ thống được tạo ra như một sản phẩm để mọi người sử dụng tại nhà. Cụm từ này không phải là động từ chính của câu. Động từ chính là was trong was in the late 1960s. Tiếng Anh thường lược bỏ that was trước quá khứ phân từ để phần mô tả sản phẩm và văn bản kỹ thuật ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ rút gọn có nghĩa là 'that was designed for long hikes': The backpack ____ is waterproof.
Xem đáp án
designed for long hikes
when Ralph Baer and his team released his prototype,
1:02khi Ralph Baer và nhóm của ông ra mắt nguyên mẫu của mình,
a vacuum tube circuit that could be connected to a television set
1:07một mạch ống chân không có thể kết nối với máy thu hình ti vi
allowing two users to control cubes that chased each other on the screen.
1:11cho phép hai người dùng điều khiển các khối lập phương rượt đuổi nhau trên màn hình.
But it wasn't until the 1970s that games became mainstream Ngữ pháp
1:15Nhưng phải đến những năm 1970 thì trò chơi mới trở thành xu hướng chủ đạo
It wasn't until ... that ... để nhấn mạnh một bước ngoặt xảy ra muộn
Cấu trúc It wasn't until + thời điểm + that + mệnh đề cho biết sự việc trong mệnh đề sau that chưa xảy ra trước thời điểm được nêu. Trong câu này, trò chơi đến thập niên 1970 mới trở nên phổ biến rộng rãi, chứ không phải trước đó. Dù phần đầu có dạng phủ định wasn't, toàn bộ câu vẫn khẳng định sự việc thật sự đã xảy ra vào thời điểm ấy. Cấu trúc này nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc một bước ngoặt quan trọng rõ hơn cụm từ chỉ thời gian thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh thời gian đã học: The museum remained closed through April. It ____ May ____ it opened to the public.
Xem đáp án
wasn't until · that
when the first commercial arcade video game,
1:19khi tựa game video máy thùng (arcade) thương mại đầu tiên,
A game that many who were born in Generation X will remember fondly,
1:29Một trò chơi mà nhiều người sinh ra ở Thế hệ X sẽ nhớ đến với sự trìu mến,
Pong is a table tennis sports game with simple two-dimensional graphics,
1:32Pong là một trò chơi thể thao bóng bàn với đồ họa hai chiều đơn giản,
Grow in popularity: trở nên phổ biến hơn theo thời gian
Trong grew in popularity, grew là dạng quá khứ của grow và có nghĩa là tăng lên, không phải lớn hơn về cơ thể hay kích thước. Cụm từ này cho biết theo thời gian, ngày càng có nhiều người thích hoặc chú ý đến đối tượng đó. Mẫu thường gặp là grow in + danh từ chỉ đặc điểm tăng lên, chẳng hạn popularity, importance hoặc confidence. Ở đây, in popularity cho biết điều tăng lên là mức độ phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: After several teachers recommended the app, it ____.
Xem đáp án
grew in popularity
It was the first commercially successful video game,
1:39Đó là trò chơi điện tử thành công đầu tiên về mặt thương mại,
and it helped to establish the video game industry
1:41và nó đã giúp thiết lập ngành công nghiệp trò chơi điện tử
several companies began producing games that copied the layout of Pong's gameplay
1:48một vài công ty đã bắt đầu sản xuất các trò chơi sao chép bố cục lối chơi của Pong
went on to release: chuyển sang một hành động mới sau đó
Trong câu này, went on to release trình bày việc phát hành các loại trò chơi mới như hành động tiếp theo của các công ty sau khi sao chép lối chơi của Pong. Trình tự là: trước tiên họ sản xuất các trò chơi dựa trên bố cục của Pong; sau đó họ phát hành những loại trò chơi khác. Cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu đưa lời kể sang một hành động hoặc giai đoạn mới sau hành động hay giai đoạn trước đó. To mở đầu một động từ nguyên mẫu nên theo sau nó là dạng cơ bản release.
Luyện tập
Dùng cấu trúc go on để hoàn thành câu và thể hiện một hành động mới sau khi báo cáo đã hoàn tất: Maya finished the report and ____ present the results to the team.
Xem đáp án
went on to
of course, things were quite different and gaming was simple.
1:57tất nhiên, mọi thứ khá khác biệt và việc chơi game rất đơn giản.
back in 1976: nhìn lại một thời kỳ trước đây
Trong back in 1976, back chuyển góc nhìn của người nghe từ hiện tại hoặc một thời điểm muộn hơn trong câu chuyện về năm 1976 trước đó. Từ này tạo cảm giác nhìn lại quá khứ cho mốc thời gian và giúp thiết lập sự tương phản với trò chơi điện tử ở những giai đoạn sau. Cấu trúc back in + năm hoặc giai đoạn trong quá khứ đặt bối cảnh lịch sử theo lối hội thoại hoặc kể chuyện. Back ở đây không mô tả chuyển động vật lý và cũng không có nghĩa là vị trí phía sau năm đó.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất góc nhìn hồi tưởng và sự tương phản giữa ngày ấy với bây giờ?
- Back in 1976, home video games were much simpler.
- By 1976, home video games were much simpler.
- In 1976, home video games were much simpler.
Xem đáp án
Back in 1976, home video games were much simpler.
Pong was the height of at-home multiplayer gaming Cách dùng từ
1:59Pong là đỉnh cao của trò chơi nhiều người chơi tại nhà
the height of: đỉnh cao phụ thuộc vào bối cảnh
Trong câu này, the height of có nghĩa là đỉnh cao hoặc tiêu chuẩn cao nhất của trò chơi nhiều người tại nhà. Height được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không phải chỉ độ cao vật lý. Nhận định này gắn với bối cảnh lịch sử: theo tiêu chuẩn của thời đó, Pong đại diện cho một trải nghiệm nhiều người tại nhà hàng đầu. Mẫu the height of + cụm danh từ có thể mô tả một thứ được xem là ví dụ nổi bật hoặc phát triển nhất trong một bối cảnh đã nêu hoặc ngầm hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “tiêu chuẩn cao nhất vào thời điểm đó”: For many players in 1999, that console was ____ home gaming.
Xem đáp án
the height of
with only two dials, one button, and a switch.
2:02chỉ với hai vòng xoay, một nút bấm và một công tắc.
which is enough to buy an Xbox 360 and a Nintendo Wii by today's dollars.
2:08số tiền này đủ để mua một máy Xbox 360 và một máy Nintendo Wii nếu tính theo giá trị đồng đô la ngày nay.
what about dùng để chuyển sang một chủ đề liên quan
Trong câu hỏi này, what about giới thiệu giá trò chơi hiện đại như chủ đề liên quan tiếp theo sau phần thảo luận lịch sử trước đó. Việc đặt sự chuyển ý dưới dạng câu hỏi giúp người nghe theo kịp sự thay đổi trọng tâm. Ở đây, what about không yêu cầu ý kiến cá nhân và cũng không đề xuất một hoạt động. Mẫu có thể vận dụng là What about + chủ đề? khi người nói muốn đưa một vấn đề liên quan vào cuộc thảo luận.
Luyện tập
Trong bài thuyết trình ngắn sau, what about thực hiện chức năng diễn ngôn nào? 'We've reviewed last year's sales. What about this year's results?'
- Nó gạt bỏ kết quả năm nay vì cho rằng không quan trọng.
- Nó chuyển sang một chủ đề mới có liên quan để xem xét.
- Nó yêu cầu khán giả đề xuất một hoạt động.
Xem đáp án
Nó chuyển sang một chủ đề mới có liên quan để xem xét.
The 1990s were a decade of innovation in video gaming,
2:17Những năm 1990 là một thập kỷ đổi mới trong trò chơi điện tử,
a transition from sprite-based graphics to full-fledged 3D graphics.
2:20một sự chuyển đổi từ đồ họa dựa trên sprite sang đồ họa 3D hoàn thiện.
and massively multiplayer online or MMO. Văn hóa
2:30và trò chơi trực tuyến nhiều người chơi hoặc MMO.
Gave rise to: khiến điều mới xuất hiện
Trong câu này, gave rise to có nghĩa là “khiến hoặc góp phần làm cho các thể loại mới xuất hiện”. Cụm này trình bày những đổi mới như nguồn gốc của các thể loại trước đó chưa tồn tại dưới cùng hình thức; nó không có nghĩa là một thứ gì đó đi lên theo nghĩa đen hay số lượng của một thứ vốn đã tồn tại chỉ đơn giản tăng lên. Cấu trúc có thể áp dụng là X gave rise to Y, trong đó Y thường là một bước phát triển, phong trào, vấn đề, ý tưởng hoặc kết quả khác xuất hiện do X.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “khiến một phong trào mới xuất hiện”: Cheap home-recording technology ____ a wave of independent musicians.
Xem đáp án
gave rise to
Massively multiplayer online, hay MMO
Massively multiplayer online là dạng đầy đủ của MMO. Trong nhãn ghép này, multiplayer chỉ sự tham gia của nhiều người chơi, online chỉ việc chơi qua mạng, còn massively cho biết quy mô người chơi lớn hơn rất nhiều so với một trò chơi nhiều người chơi theo nhóm nhỏ thông thường. MMO là tên của một loại trò chơi trực tuyến được phân loại theo quy mô và cũng thường xuất hiện trong các cụm như MMO game hoặc MMO genre. Nó không bao gồm mọi trò chơi chỉ có chế độ trực tuyến hoặc hỗ trợ một nhóm nhỏ.
Luyện tập
Lựa chọn nào là dạng đầy đủ tiêu chuẩn của MMO trong lĩnh vực trò chơi?
- massive media online
- multiplayer mode only
- massively multiplayer online
Xem đáp án
massively multiplayer online
Consoles went from fourth to fifth to sixth generation,
2:33Các máy chơi game console đã đi từ thế hệ thứ tư sang thứ năm rồi thứ sáu,
CD-ROM technology was born with the Nintendo 64 being the last major home video game console to use ROM cartridges,
2:36công nghệ CD-ROM ra đời, trong đó Nintendo 64 là máy chơi game console gia đình lớn cuối cùng sử dụng băng ROM,
and game controllers took on a new look with the Super NES controller Cụm động từ
2:43và bộ điều khiển trò chơi mang một diện mạo mới với tay cầm Super NES
took on a new look: mang một diện mạo khác
Trong câu này, “took on a new look” có nghĩa là “bắt đầu có một diện mạo khác”. Chủ ngữ không thực sự cầm hay nhấc thứ gì lên; sự thay đổi trở nên rõ ràng qua hình dáng và thiết kế của tay cầm. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + take on + đặc điểm hoặc diện mạo. Ở thì quá khứ, take đổi thành took: “took on”. Ở đây, tân ngữ “a new look” chọn nghĩa tiếp nhận hoặc dần có một đặc điểm, chứ không phải “nhận trách nhiệm” hay “đối đầu với đối thủ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng “took on a new look”: After the renovation, the old library ____, with brighter rooms and modern signs.
Xem đáp án
took on a new look
introducing a more rounded dog-bone-like design and adding two more face buttons,
2:46giới thiệu thiết kế tròn trịa hơn giống khúc xương chó và thêm hai nút mặt trước,
Mortal Kombat for Super Nintendo was priced at $119.55,
3:09Mortal Kombat cho máy Super Nintendo được định giá ở mức 119,55 đô la,
Street Fighter II was a cool $123.13, Cách dùng từ
3:13Street Fighter II có giá lên đến 123,13 đô la,
a cool $123.13: cách nhấn mạnh thân mật một số tiền đáng chú ý
Khi đứng trước một mức giá hoặc con số, “a cool” là một cách nhấn mạnh thân mật, cho biết số tiền đó đáng chú ý và thường lớn đến mức gây bất ngờ. Ở đây, $123.13 được thể hiện là một mức giá cao, gây chú ý chứ không phải nhiệt độ. “Cool” không khen mức giá này hay nói rằng nó là một món hời. Cụm từ thêm thái độ của người kể; nếu bỏ đi, $123.13 chỉ là một lời nêu số tiền trung tính.
Luyện tập
Trong “Street Fighter II was a cool $123.13”, “a cool” truyền đạt điều gì?
- Trò chơi đang được khen là thời thượng.
- Mức giá là một khoản tiền đáng chú ý và khá lớn.
- Mức giá đang được giới thiệu là một món hời.
- Mức giá có cảm giác lạnh về mặt vật lý.
Xem đáp án
Mức giá là một khoản tiền đáng chú ý và khá lớn.
a big chunk of cash for a '90s gamer. Thành ngữ
3:18một khoản tiền khổng lồ đối với một game thủ vào những năm 90.
“a big chunk of cash”: cách nói không trang trọng cho “một khoản tiền lớn”
Trong câu này, a big chunk of cash có nghĩa là một khoản tiền lớn và đáng kể. Theo nghĩa đen, chunk là một miếng dày được cắt ra từ thứ gì đó, nhưng ở đây tiền được hình dung như một khối lớn. Cụm từ này nhấn mạnh rằng khoản chi rất nặng hoặc lấy đi nhiều tiền của một người. Số tiền đó không nhất thiết phải được tách ra từ một tổng cố định đã biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ không trang trọng đã học để cho thấy việc sửa chữa tốn rất nhiều tiền: We spent ____ on the emergency repair.
Xem đáp án
a big chunk of cash
“should have continued to rise” cho một kỳ vọng quá khứ không thành hiện thực
Should have + quá khứ phân từ nhìn lại một kết quả trong quá khứ từng được kỳ vọng một cách hợp lý. Ở đây, should have continued to rise có nghĩa là giá được dự đoán sẽ tiếp tục tăng, nhưng thực tế không tăng như vậy. Trong cách dùng này, should không đưa ra lời khuyên hay trách móc ai. Cấu trúc này so sánh xu hướng được kỳ vọng với kết quả thực tế, còn but that's not what happened nêu trực tiếp sự tương phản đó.
Luyện tập
Câu nào dùng should have + quá khứ phân từ để mô tả một kỳ vọng hợp lý trong quá khứ nhưng đã không xảy ra?
- Based on the forecast, sales should have continued to rise, but they fell instead.
- Based on the report, sales must have continued to rise because the total increased.
- Based on the forecast, sales should continue to rise next month.
Xem đáp án
Based on the forecast, sales should have continued to rise, but they fell instead.
We couldn't work out exactly when this was, Cụm động từ
3:26Chúng tôi không thể xác định chính xác thời điểm điều này diễn ra,
Work out mang nghĩa “xác định bằng suy luận”
Trong câu này, work out có nghĩa là “xác định hoặc tìm ra bằng cách suy luận, kiểm tra bằng chứng hay tính toán”. Cụm này nhận exactly when this was làm phần bổ ngữ: người nói đã cố xác định thời điểm nhưng không thể. Với nghĩa này, work out thường đứng trước một danh từ hoặc một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, như work out the cost, work out why it failed hoặc work out how to proceed. Phần bổ ngữ cho thấy đây là nghĩa “tìm ra câu trả lời”, không phải “tập thể dục” hay “diễn biến tốt đẹp”.
Luyện tập
Trong “We couldn't work out exactly when this was,”, work out có nghĩa là gì?
- Tập thể dục.
- Diễn biến thành công hoặc đạt kết quả tốt.
- Xác định thời điểm bằng suy luận hoặc điều tra.
Xem đáp án
Xác định thời điểm bằng suy luận hoặc điều tra.
but the online opinion of gamers says that it was sometime in the '90s,
3:29nhưng ý kiến chung của game thủ trên mạng cho rằng đó là vào một thời điểm nào đó trong những năm 90,
And with rising development costs and inflation,
3:35Vậy với chi phí phát triển tăng cao và lạm phát,
a non-profit consumer affairs website,
3:42một trang web phi lợi nhuận về các vấn đề của người tiêu dùng,
detailed some of the practices that have become standard with video game sales in recent years.
3:44đã trình bày chi tiết một số hoạt động đã trở thành tiêu chuẩn trong việc bán trò chơi điện tử những năm gần đây.
She explained that the reason most retailers in the US charge $59.99 for a new video game on release week is because it's a price point that comes from the publisher, Cách dùng từ
3:49Cô giải thích rằng lý do hầu hết các nhà bán lẻ ở Hoa Kỳ tính phí 59,99 đô la cho một trò chơi điện tử mới trong tuần phát hành là vì đó là mức giá do nhà phát hành đưa ra,
Price point với nghĩa mức giá trên thị trường
Trong ngôn ngữ kinh doanh và thị trường, price point là một mức cụ thể dùng để định giá sản phẩm, đặc biệt khi mức đó được chọn như một phần của chiến lược bán hàng hoặc định vị. Trong câu này, cụm từ trình bày giá của nhà phát hành như một mức thị trường đã được thiết lập, chứ không phải con số do một người bán tùy ý báo giá. Từ point gợi đến một vị trí trên thang giá. Đôi khi người nói dùng price point một cách rộng rãi thay cho price, nhưng trọng tâm hữu ích của cụm này là mức giá của sản phẩm so với các lựa chọn khác, kỳ vọng của khách hàng hoặc phân khúc thị trường.
Luyện tập
Một quản lý sản phẩm nói: “We want to offer the laptop at a price point below $800.” price point nhấn mạnh điều gì?
- Một khoảng bao gồm mọi mức giá máy tính xách tay có thể có.
- Mức giá dự kiến của sản phẩm trên thị trường.
- Số điểm thưởng đi kèm máy tính xách tay.
Xem đáp án
Mức giá dự kiến của sản phẩm trên thị trường.
and all the retailers that sell the new product agree to abide by it. Cụm động từ
3:59và tất cả các nhà bán lẻ bán sản phẩm mới này đều đồng ý tuân thủ mức giá đó.
Abide by để tuân thủ quy tắc hoặc thỏa thuận
“Abide by” là một cụm động từ cố định có nghĩa là “tuân theo hoặc hành động phù hợp với” một quy tắc, quyết định, thỏa thuận hay yêu cầu. Ở đây, “it” chỉ mức giá do nhà phát hành đưa ra, vì vậy các nhà bán lẻ đồng ý tuân thủ yêu cầu về giá đó. Giới từ “by” là bắt buộc: cấu trúc là abide by + quy tắc/quyết định/thỏa thuận. Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ, không nói về nơi một người sinh sống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ có nghĩa là “comply with”: All contractors must ____ the safety regulations.
Xem đáp án
abide by
Stores that choose not to abide by this price quickly find themselves out of favor with the publisher, Ghi chú
4:03Những cửa hàng chọn không tuân theo mức giá này sẽ nhanh chóng làm phật lòng nhà phát hành,
Find themselves + bổ ngữ cho một trạng thái không chủ ý
Cấu trúc find + đại từ phản thân + bổ ngữ có nghĩa là chủ ngữ nhận ra mình đang ở trạng thái được bổ ngữ mô tả hoặc cuối cùng rơi vào trạng thái đó. Cấu trúc này thường trình bày trạng thái như một hậu quả không chủ ý hoặc chỉ được nhận ra về sau, thay vì một lựa chọn có chủ đích. Ở đây, themselves chỉ ngược lại stores, còn out of favor with the publisher là bổ ngữ. Các cửa hàng không đi tìm chính mình; họ cuối cùng mất đi sự chấp thuận của nhà phát hành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của find và đại từ phản thân để thể hiện một trạng thái kết quả không chủ ý: After ignoring the warning, the hikers ____ without enough water.
Xem đáp án
found themselves
out of favor with: mất sự chấp thuận hoặc ủng hộ
Ở đây, out of favor with the publisher có nghĩa là không còn nhận được sự chấp thuận hoặc ủng hộ của nhà phát hành. Cụm từ cho thấy mối quan hệ kinh doanh đã xấu đi nhưng không khẳng định rằng đã có hình phạt chính thức hoặc việc chấm dứt hợp đồng. Cấu trúc là be/find oneself/fall + out of favor with + người hoặc tổ chức. Thành phần sau with là bên có thái độ hoặc sự ủng hộ trở nên kém tích cực hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là 'không còn được ai đó chấp thuận hoặc ủng hộ': After repeated safety violations, the contractor fell ____ the city council.
Xem đáp án
out of favor with
So if big game store is keen on getting players in the door, Ghi chú
4:10Vì vậy, nếu cửa hàng trò chơi lớn muốn thu hút người chơi bước vào cửa,
be keen on + danh từ hoặc dạng -ing
Trong câu này, is keen on getting có nghĩa là rất muốn thu hút người chơi vào cửa hàng. Vì ngữ cảnh tập trung vào việc đạt được một mục tiêu, keen on thể hiện sự háo hức hoặc mong muốn mạnh mẽ chứ không chỉ là sự yêu thích nói chung. Cấu trúc là be keen on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: keen on the idea, keen on it, keen on trying. Ở đây, getting là dạng -ing đứng sau giới từ on.
Luyện tập
Câu nào sử dụng keen on đúng cách để thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đối với một hoạt động?
- Leo is keen on joining the robotics club.
- Leo is keen to joining the robotics club.
- Leo is keen on join the robotics club.
Xem đáp án
Leo is keen on joining the robotics club.
Getting players in the door: thu hút người chơi đến cửa hàng
Trong câu này, getting players in the door có nghĩa là thu hút người chơi đến cửa hàng hoặc bắt đầu tương tác với hoạt động kinh doanh của cửa hàng. Door là hình ảnh ẩn dụ trong kinh doanh cho bước đầu tiên, chứ không chỉ là lối vào theo nghĩa đen. Cụm từ này tập trung vào việc tạo ra cơ hội bán hàng ban đầu. Nó không có nghĩa là mọi người chơi bước vào đều sẽ mua thứ gì đó.
Luyện tập
Một quán cà phê phát miễn phí các mẫu thử nhỏ để khách hàng mới bước vào và cân nhắc mua hàng. Câu nào mô tả đúng nhất mục tiêu của quán?
- The café hopes the samples will show people the door.
- The café hopes the samples will keep people at the door.
- The café hopes the samples will get people in the door.
Xem đáp án
The café hopes the samples will get people in the door.
they won't drop below the publisher's guidance.
4:14họ sẽ không hạ giá xuống dưới mức hướng dẫn của nhà phát hành.
And gaming media website GameRant concluded that all the triple-A publishers set their game price at $60 Văn hóa
4:16Và trang web truyền thông về trò chơi GameRant kết luận rằng tất cả các nhà phát hành game AAA đều đặt giá trò chơi của họ ở mức 60 đô la
Triple-A publishers: nhà phát hành triple-A
Ở đây, triple-A, cũng được viết là AAA, chỉ mảng thương mại quy mô lớn của ngành trò chơi điện tử. Các nhà phát hành triple-A thường tài trợ, phát hành và tiếp thị những trò chơi có ngân sách lớn và phạm vi phân phối rộng. Đây là cách gọi tắt trong ngành, không phải chứng nhận chính thức. Nó cho biết quy mô và vị trí trên thị trường; không bảo đảm chất lượng và không phải tên một thể loại.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả triple-A chính xác nhất trong tin tức trò chơi điện tử?
- Các nhà phát hành triple-A thường làm việc với trò chơi có ngân sách lớn và hoạt động tiếp thị rộng rãi.
- Triple-A là cấp chất lượng chính thức được trao cho trò chơi sau khi đánh giá.
- Triple-A là tên của một thể loại trò chơi điện tử cụ thể.
Xem đáp án
Các nhà phát hành triple-A thường làm việc với trò chơi có ngân sách lớn và hoạt động tiếp thị rộng rãi.
as it's a guaranteed method of leveling the playing field. Thành ngữ
4:23vì đó là phương pháp được đảm bảo để san phẳng sân chơi cạnh tranh.
Leveling the playing field: tạo ra điều kiện cạnh tranh công bằng hơn
To level the playing field là một ẩn dụ thể thao, có nghĩa là làm cho điều kiện cạnh tranh công bằng hơn bằng cách giảm bớt một lợi thế hoặc bất lợi. Ở đây, mức giá tối thiểu cố định hạn chế khả năng các nhà bán lẻ giành lợi thế chỉ bằng cách giảm giá. Cụm từ này mô tả sự bình đẳng cao hơn trong những điều kiện cạnh tranh có liên quan, chứ không phải sự công bằng tuyệt đối về mọi mặt. Trong câu này, nó không khẳng định rằng lợi nhuận được chia đều trong toàn ngành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là làm cho điều kiện cạnh tranh công bằng hơn: The grant helps ____ for small businesses that cannot afford expensive advertising.
Xem đáp án
level the playing field
Publishers set the minimum price of $60 because it guarantees their cut will be substantial enough to support them Cách dùng từ
4:26Các nhà phát hành thiết lập mức giá tối thiểu là 60 đô la vì nó đảm bảo phần chia của họ sẽ đủ lớn để duy trì hoạt động,
Their cut: phần doanh thu họ nhận được
Trong bối cảnh tiền bạc và kinh doanh, someone's cut là phần tiền mà một người nhận được từ một giao dịch bán hàng, thỏa thuận, khoản phí hoặc một số tiền khác đang được chia. Their cho biết các nhà phát hành là bên nhận phần tiền đó. Ở đây, cut chỉ một phần doanh thu bán hàng, không phải hành động giảm giá hay cắt giảm chi phí. Phần này cũng không nhất thiết bằng lợi nhuận ròng cuối cùng của nhà phát hành sau khi trừ chi phí.
Luyện tập
Trong câu “The app store takes a 15% cut of each sale,” cut có nghĩa là gì?
- Phần tiền cửa hàng ứng dụng nhận được từ mỗi giao dịch
- Mức giảm của giá niêm yết
- Lợi nhuận cuối cùng của người bán sau mọi chi phí
Xem đáp án
Phần tiền cửa hàng ứng dụng nhận được từ mỗi giao dịch
collector's editions, DLC và microtransactions
Collector's editions là các phiên bản trò chơi cao cấp, thường đi kèm vật phẩm thật hoặc phần thưởng kỹ thuật số. DLC có nghĩa là downloadable content, tức nội dung tải xuống được thêm vào trò chơi khi phát hành hoặc sau đó; nội dung này có thể mất phí hoặc miễn phí. Microtransactions là các giao dịch mua nhỏ trong trò chơi, thường dành cho vật phẩm ảo, tiền tệ hoặc tính năng. Trong câu này, cả ba đều là ví dụ về sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung có thể tạo doanh thu ngoài giá cơ bản của trò chơi tiêu chuẩn. Chúng là những phương thức bán hàng khác nhau, không phải ba tên gọi của cùng một thứ.
Luyện tập
Một trò chơi bán phiên bản đóng hộp cao cấp kèm sách tranh, cung cấp bản đồ tải xuống miễn phí và cho phép người chơi mua các vật phẩm trang phục giá thấp trong trò chơi. Cách phân loại nào đúng?
- Phiên bản đóng hộp là collector's edition; bản đồ là DLC; các giao dịch mua trang phục là microtransactions.
- Phiên bản đóng hộp là DLC; bản đồ là microtransaction; các giao dịch mua trang phục là collector's edition.
- Cả ba đều là microtransactions vì chúng đều là nội dung bổ sung.
Xem đáp án
Phiên bản đóng hộp là collector's edition; bản đồ là DLC; các giao dịch mua trang phục là microtransactions.
Unfortunately, the model may not be as lucrative for retail,
4:38Thật không may, mô hình này có thể không béo bở đối với lĩnh vực bán lẻ,
and stores often take a hit on stocking new games, Thành ngữ
4:41và các cửa hàng thường chịu tổn thất khi dự trữ các trò chơi mới,
take a hit on: chịu lỗ ở một thứ
Take a hit on something có nghĩa là chịu tổn thất hoặc tác động tiêu cực đối với một sản phẩm, giao dịch hay hoạt động nào đó. Trong câu này, các cửa hàng có thể mất tiền, hoặc phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn, khi nhập trò chơi mới về kho. Cụm từ này không nói đến một cú đánh thật và cũng không nhất thiết có nghĩa là mất toàn bộ khoản đầu tư. Cấu trúc là take a hit on + sản phẩm, giao dịch hoặc hoạt động, dùng để nêu phần việc xảy ra tổn thất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ và giới từ có nghĩa là “chịu tổn thất tài chính ở một thứ”: The shop may ____ every console sold at that discount.
Xem đáp án
take a hit on
which is part of the reason used game stores don't offer much cash for used games,
4:44đó là một phần lý do tại sao các cửa hàng trò chơi cũ không trả nhiều tiền mặt để mua các trò chơi đã qua sử dụng,
yet still on-sell them at a much higher price. Cách dùng từ
4:48nhưng vẫn bán lại chúng với giá cao hơn nhiều.
on-sell: bán tiếp một thứ sau khi có được nó
Ở đây, on-sell có nghĩa là bán hàng hóa cho một người mua khác sau khi đã mua hoặc nhận hàng hóa đó. Cửa hàng thu mua trò chơi đã qua sử dụng rồi bán tiếp, thường là để kiếm lời. Thành tố on bổ sung ý nghĩa chuyển món hàng tiếp cho người mua sau, vì vậy động từ này nhấn mạnh việc bán lại sau khi đã có được món hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ thương mại mang tính khu vực và có dấu gạch nối trong bài học: A ticket broker may buy seats in bulk and ____ them to customers at a profit.
Xem đáp án
on-sell
According to Alex Pham in an article for the Los Angeles Times in 2010,
4:53Theo Alex Pham trong một bài viết trên tờ Los Angeles Times năm 2010,
broken down as follows: mở đầu phần phân chia theo từng hạng mục
Trong câu này, broken down có nghĩa là tổng số 60 đô la được chia thành các thành phần nhỏ hơn, còn as follows hướng người nghe đến những chi tiết xuất hiện ngay sau đó. Kết hợp lại, be broken down as follows tổ chức lời giải thích bằng cách báo trước rằng một tổng số hoặc một toàn thể sắp được liệt kê theo từng phần. Cụm này hướng người đọc hoặc người nghe hiểu các chi tiết tiếp theo là những phần của toàn thể đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong báo cáo bằng cụm bốn từ dùng để mở đầu phần phân chia theo từng hạng mục: The annual budget is ____: 50 percent for staffing, 30 percent for equipment, and 20 percent for training.
Xem đáp án
broken down as follows
which are games that don't sell and are sent back,
5:05tức là những trò chơi không bán được và bị trả lại,
returns: hàng không bán được bị gửi trả
Ở đây, returns là danh từ số nhiều chỉ các bản trò chơi vật lý mà nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối gửi trả vì không bán được. Mệnh đề theo sau, which are games that don't sell and are sent back, giải thích trực tiếp từ này. Trong ngôn ngữ bán lẻ và chuỗi cung ứng, return có thể chỉ sản phẩm vật lý được chuyển ngược lại trong chuỗi. Từ này không nhất thiết có nghĩa là tiền được hoàn cho khách hàng.
Luyện tập
Trong “$7 to returns, which are games that don't sell and are sent back,”, returns có nghĩa là gì?
- Các trò chơi được bán với giá bảy đô la
- Tiền được hoàn trực tiếp cho người chơi
- Các bản trò chơi không bán được và bị gửi trả qua chuỗi bán lẻ
Xem đáp án
Các bản trò chơi không bán được và bị gửi trả qua chuỗi bán lẻ
platform royalty: khoản trả cho chủ sở hữu nền tảng
Ở đây, platform royalty là khoản thanh toán cho chủ sở hữu nền tảng máy chơi game để được phép phân phối một trò chơi qua nền tảng đó. Sony, Microsoft và Nintendo được nhắc đến vì họ kiểm soát các hệ sinh thái máy chơi game liên quan. Trong cụm danh từ này, platform cho biết royalty gắn với hệ thống kinh doanh nào. Royalty có thể chỉ khoản thanh toán cấp phép trong ngành trò chơi; ở đây, từ này không chỉ vua hay nữ hoàng.
Luyện tập
Một nhà phát hành trò chơi trả tiền cho công ty máy chơi game để được phép phát hành trò chơi trên hệ thống của họ. Thuật ngữ nào gọi đúng nhất khoản thanh toán đó?
- a platform royalty
- a shipping address
- a customer refund
Xem đáp án
a platform royalty
You might have noticed that there's no mention of the developer. Cụm từ
5:15Bạn có thể nhận thấy rằng không có đề cập đến nhà phát triển.
there's no mention of: chỉ ra thông tin bị bỏ sót
There's no mention of có nghĩa là nguồn đang được xem xét không đề cập đến người hoặc sự việc đứng sau of. Cấu trúc là there's no mention of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, cụm từ chỉ ra một thông tin bị bỏ sót trong phần phân chia chi phí trước đó: nhà phát triển không được liệt kê. Chỉ riêng điều này không chứng minh rằng nhà phát triển không nhận được tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết chương trình nghị sự đã bỏ sót một nội dung: ____ parking on today's agenda.
Xem đáp án
There's no mention of
Well, that's because in most cases the developer has already been paid.
5:18Chà, đó là vì trong hầu hết các trường hợp, nhà phát triển đã được trả tiền rồi.
to talk about ... for a minute: báo hiệu chuyển chủ đề trong chốc lát
Cụm nguyên mẫu to talk about developing video games for a minute đóng vai trò là dấu hiệu định hướng diễn ngôn: nó báo cho người nghe rằng người nói đang tạm dừng mạch thảo luận chính và nêu tên chủ đề phụ có liên quan sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, for a minute có nghĩa là “nói ngắn gọn”, không phải chính xác sáu mươi giây. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là to talk about + chủ đề + for a minute, thường theo sau bởi dấu phẩy và ý tiếp theo của người nói.
Luyện tập
Trong câu "To talk about staffing for a minute, we need two more designers," cụm từ mở đầu có chức năng gì?
- Cụm này tạm thời chuyển sang chủ đề có liên quan về bố trí nhân sự.
- Cụm này hứa sẽ thảo luận về bố trí nhân sự đúng sáu mươi giây sau.
- Cụm này kết thúc phần thảo luận về bố trí nhân sự.
Xem đáp án
Cụm này tạm thời chuyển sang chủ đề có liên quan về bố trí nhân sự.
“you would think that ... should be”: một dự đoán hợp lý
“you would think that ...” đưa ra một điều được dự đoán là hợp lý dựa trên thông tin hiện có. Ở đây, would làm cho kết luận bớt trực tiếp bằng cách trình bày nó như điều mà một người sẽ tự nhiên suy đoán; would không nói về một thói quen trong quá khứ. Trong dự đoán đó, “should be” có nghĩa là “theo logic thì được dự đoán là”. Nó không phải lời khuyên hay mệnh lệnh. Toàn bộ cấu trúc thường được dùng để nêu một dự đoán mà câu tiếp theo sẽ bác bỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng you would think that ... should be để đưa ra một dự đoán hợp lý nhưng sau đó thực tế lại bác bỏ dự đoán ấy?
- You would think that the lighter box should be easier to carry, but it is filled with metal.
- You would think about the lighter box while carrying it.
- You should think that the lighter box is easy to carry because I told you so.
Xem đáp án
You would think that the lighter box should be easier to carry, but it is filled with metal.
“that's just not the case”: bác bỏ một nhận định là không đúng
“That's not the case” có nghĩa là “điều đó không đúng” hoặc “điều đó không khớp với tình hình thực tế”. Ở đây, that chỉ lại toàn bộ dự đoán vừa được nhắc đến, còn case có nghĩa là sự thật hoặc tình hình, không phải vụ án, vật đựng hay một ví dụ cụ thể. Just thêm sắc thái nhấn mạnh chắc chắn: người nói đang bác bỏ rõ ràng nhận định trước đó. Cụm từ này giúp sửa cả một ý mà không cần lặp lại ý đó.
Luyện tập
Một người vừa đưa ra một nhận định chung nhưng sai. Câu trả lời nào bác bỏ tính đúng đắn của nhận định đó thay vì tính liên quan của nó?
- That's just not the point.
- That's just not the case.
- That's not always the case.
Xem đáp án
That's just not the case.
whereas Gears of War only cost $10 million to make. Ngữ pháp
5:34trong khi đó Gears of War chỉ mất 10 triệu đô la để làm ra.
whereas để thể hiện sự tương phản trực tiếp
Whereas giới thiệu sự việc thứ hai trong hai sự việc và đánh dấu sự tương phản trực tiếp giữa chúng. Ở đây, từ này đặt chi phí 200 triệu đô la đối lập với mức chi phí thấp hơn nhiều là 10 triệu đô la. Nó nối hai mệnh đề trong cùng một phép so sánh và có nghĩa là “trái lại” hoặc “trong khi”, chứ không phải “khi” theo nghĩa thời gian. Vì vậy, whereas hữu ích khi so sánh chi phí, đặc điểm hoặc quan điểm.
Luyện tập
Chọn từ nối trực tiếp đối chiếu hai sự việc: “The city library closes at six, ___ the university library stays open until midnight.”
- because
- unless
- whereas
Xem đáp án
whereas
Surprise, surprise như một phản ứng mỉa mai
Thán từ Surprise, surprise được lặp lại thường truyền đạt ý trái với nghĩa đen: người nói cho rằng kết quả hoàn toàn có thể đoán trước. Trong câu này, mức giá chung 60 đô la và lợi nhuận 27 đô la mỗi lượt bán được xem là điều không hề bất ngờ, chứ không phải một tin mới gây sốc. Sự lặp lại tạo nên phản ứng khô khan và giễu cợt, tương tự như nói “đúng như dự đoán”. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định sắc thái mỉa mai; ở đây người nói không thực sự ngạc nhiên.
Luyện tập
Một người đánh giá nói: “Surprise, surprise, the app crashed again after the update.” Người đó có khả năng muốn nói gì nhất?
- Việc ứng dụng bị lỗi là một bất ngờ thú vị.
- Việc ứng dụng bị lỗi là điều có thể đoán trước.
- Người đánh giá chưa từng thấy ứng dụng này bị lỗi trước đây.
Xem đáp án
Việc ứng dụng bị lỗi là điều có thể đoán trước.
Will video games stay $60 and below forever?
5:42Liệu giá trò chơi điện tử có mãi giữ ở mức 60 đô la trở xuống không?
No one knows for sure: chưa có câu trả lời được xác nhận
Trong câu này, for sure có nghĩa là “một cách chắc chắn” hoặc “có bằng chứng rõ ràng”. No one knows for sure cho biết không ai có thể đưa ra một câu trả lời đã được xác nhận. Điều này không có nghĩa là không ai có ý kiến hoặc dự đoán. Mọi người có thể phỏng đoán, nhưng bằng chứng hiện có chưa đủ để kết luận vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “một cách chắc chắn”: We have several guesses, but no one knows ____.
Xem đáp án
for sure
And we found there is a lot of debate from gamers on Reddit and Quora as to when things might change. Cụm từ
5:46Và chúng tôi nhận thấy có rất nhiều cuộc tranh luận của các game thủ trên Reddit và Quora về thời điểm mọi thứ có thể thay đổi.
as to when: giới thiệu một câu hỏi về thời gian
Ở đây, as to có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”, còn when mở đầu một câu hỏi gián tiếp. Khi đi cùng nhau, as to when thu hẹp cuộc tranh luận vào một vấn đề cụ thể: thời điểm mọi thứ có thể thay đổi. Mẫu này thường đứng sau các danh từ như debate, question, doubt hoặc uncertainty, chẳng hạn a debate as to when it will happen hoặc a question as to why it happened. Mệnh đề giữ trật tự từ của câu hỏi gián tiếp: when things might change, không phải when might things change.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, có nghĩa là “về thời điểm nào”: There is still disagreement ____ the repairs will begin.
Xem đáp án
as to when
Maybe you have your own opinion on why the $60 price tag has lasted so long.
5:51Có lẽ bạn có quan điểm riêng về lý do tại sao mức giá 60 đô la lại tồn tại lâu đến vậy.
Let us know your thoughts in the comments.
5:55Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn trong phần bình luận.
Also, be sure to check out our other video called Minecraft vs. Roblox,
5:57Ngoài ra, hãy chắc chắn rằng bạn sẽ xem video khác của chúng tôi với tựa đề Minecraft vs. Roblox,
and as always, don't forget to like, share, and subscribe.
6:02và như thường lệ, đừng quên nhấn thích, chia sẻ và đăng ký kênh.