Tại sao Game lại có giá 60 đô la? Tại sao giá Trò chơi Điện tử không thay đổi?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.013 từ 179 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích vì sao trò chơi mới vẫn quanh mức 60 đô la dù lạm phát và chi phí phát triển tăng. Nội dung đề cập giá do nhà phát hành ấn định, sức ép lên cửa hàng, doanh thu bổ sung và cách chia tiền từ mỗi lượt bán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. nearly twice as much as (ngữ pháp và mẫu câu) so sánh một mức giá gần gấp đôi và cho thấy did thay cho cost. 2. leveling the playing field. (thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng) nói về điều kiện cạnh tranh tương đương, không phải san bằng sân thể thao. 3. broken down as follows: (diễn ngôn, kể chuyện và tu từ) báo hiệu tổng số sẽ được chia theo thứ tự, giúp theo dõi và trình bày phần giải thích chi phí.

Nội dung bài học

In 1994, it cost around $2.49 to buy a 20 oz box of Oreo cookies.

0:00

Vào năm 1994, bạn phải tốn khoảng 2,49 đô la để mua một hộp bánh quy Oreo 20 oz.

In 2014, it cost around $4.49 to buy a 14 oz box of Oreo cookies.

0:06

Vào năm 2014, bạn phải tốn khoảng 4,49 đô la để mua một hộp bánh quy Oreo 14 oz.

Manufacturing one box of Oreo cookies hasn't necessarily gone up,

0:12

Chi phí sản xuất một hộp bánh quy Oreo không hẳn là tăng lên,

but the rate of inflation has,

0:17

nhưng tỷ lệ lạm phát thì có,

making a smaller box cost nearly twice as much as a larger box did 20 years prior. Ngữ pháp

0:19

khiến một hộp nhỏ hơn có giá cao gần gấp đôi so với hộp lớn hơn vào thời điểm 20 năm trước.

Ngữ pháp

nearly twice as much as ... did: gần gấp đôi và did thay cho động từ

Nearly twice as much as có nghĩa là mức giá thứ nhất thấp hơn hai lần mức giá thứ hai một chút. Nếu hộp lớn có giá 5 đô la, hộp nhỏ sẽ có giá gần 10 đô la nhưng chưa đến 10 đô la. Cụm này có nghĩa là gần gấp đôi số tiền ban đầu, không phải gấp ba. Did ở cuối thay cho cost: a larger box did 20 years prior có nghĩa là a larger box cost 20 years prior. Trong câu so sánh, tiếng Anh thường dùng do, does hoặc did theo cách này để tránh lặp lại cùng một cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nearly và cấu trúc twice as much as: The premium plan costs ____ the basic plan does.

Xem đáp án

nearly twice as much as

But video games are a different story. Thành ngữ

0:24

Nhưng với trò chơi điện tử lại là một câu chuyện khác.

Thành ngữ

a different story: một tình huống khác

A different story là một thành ngữ có nghĩa là một tình huống hoặc trường hợp khác. Ở đây, người nói cho biết xu hướng đã đề cập trước đó không áp dụng cho trò chơi điện tử; story không có nghĩa là một câu chuyện. Cấu trúc But X is a different story giới thiệu X như một ngoại lệ hoặc một trường hợp tương phản rõ rệt. Nó báo cho người nghe rằng những thông tin sắp nêu về X sẽ khác với điều vừa được thảo luận.

Luyện tập

Đọc tình huống sau: The shop repairs phones quickly, but laptop repairs are a different story. a different story ở đây có nghĩa là gì?

  1. Cửa hàng kể một câu chuyện mới trong khi sửa máy tính xách tay.
  2. Việc sửa máy tính xách tay xảy ra trước việc sửa điện thoại.
  3. Việc sửa máy tính xách tay là một tình huống khác với việc sửa điện thoại.
Xem đáp án

Việc sửa máy tính xách tay là một tình huống khác với việc sửa điện thoại.

Though the cost of developing them has risen considerably over that same period, Ngữ pháp

0:26

Mặc dù chi phí phát triển chúng đã tăng lên đáng kể trong cùng khoảng thời gian đó,

the retail price has not.

0:30

nhưng giá bán lẻ thì không.

Ngữ pháp

Though + mệnh đề để diễn đạt sự tương phản ngoài dự đoán

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật thường khiến người nghe dự đoán một kết quả khác. Ở đây, chi phí phát triển tăng tạo ra dự đoán rằng giá bán lẻ cũng tăng. Mệnh đề chính đảo ngược dự đoán đó. Trong “the retail price has not”, has not lược bỏ từ risen có thể suy ra từ phần trước; vì vậy, câu này có nghĩa là giá bán lẻ không tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ trong bài học này: ____ the road was icy, the bus arrived on time.

Xem đáp án

Though

And in some cases,

0:32

Và trong một số trường hợp,

it's even dropped.

0:33

nó thậm chí còn giảm.

Why is that?

0:35

Tại sao lại như vậy?

That's the mystery we intend to solve in this episode of The Infographics Show.

0:36

Đó là bí ẩn mà chúng ta dự định sẽ giải đáp trong tập này của The Infographics Show.

Why hasn't the price of video games changed?

0:40

Tại sao giá của trò chơi điện tử không thay đổi?

The first example of a game machine was unveiled by Dr. Edward U. Condon at the New York's World's Fair in 1940.

0:43

Nguyên mẫu đầu tiên của một máy chơi game đã được Tiến sĩ Edward U. Condon công bố tại Hội chợ Thế giới New York vào năm 1940.

The mathematical game was played by roughly 50,000 people

0:51

Trò chơi toán học này đã được khoảng 50.000 người chơi,

with the computer reportedly winning more than 90% of the games. Ghi chú

0:54

với việc máy tính được báo cáo là đã thắng hơn 90% các ván đấu.

Ngữ pháp

with + danh từ + -ing để bổ sung hoàn cảnh

Cấu trúc with + danh từ + hiện tại phân từ bổ sung một hoàn cảnh hoặc kết quả cho phát biểu chính. Danh từ đứng sau with là chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ dạng -ing. Ở đây, the computer là đối tượng thực hiện hành động winning; cụm từ này bổ sung tỷ lệ thắng được báo cáo của máy tính sau thông tin chính về số người tham gia. Cấu trúc gọn này giúp một câu trình bày sự việc chính trước rồi thêm thông tin liên quan sau.

Luyện tập

Trong câu “The concert ended at ten, with the crowd still cheering,”, cụm with có chức năng gì?

  1. Cho biết đám đông khiến buổi hòa nhạc bắt đầu
  2. Bổ sung hoàn cảnh liên quan rằng đám đông vẫn đang reo hò
  3. Nói rằng buổi hòa nhạc và đám đông kết thúc cùng lúc
Xem đáp án

Bổ sung hoàn cảnh liên quan rằng đám đông vẫn đang reo hò

Cách dùng từ

Reportedly: quy thông tin cho các báo cáo

Reportedly có nghĩa là “theo các báo cáo hoặc thông tin từ nguồn khác”. Ở đây, từ này cho biết thông tin máy tính thắng hơn 90% số ván đấu đến từ tư liệu lịch sử, chứ không phải do người nói tự mình kiểm chứng. Từ này tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định. Nó không tự động có nghĩa rằng thông tin là sai; nó chỉ cho biết nguồn thông tin và làm cho cách diễn đạt thận trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng reportedly để cho biết thông tin đến từ các báo cáo bên ngoài?

  1. The bridge reportedly reopened on Monday.
  2. I personally watched the bridge reopen on Monday.
  3. The bridge will probably reopen on Monday.
Xem đáp án

The bridge reportedly reopened on Monday.

The first game system designed for commercial home use was in the late 1960s Ngữ pháp

0:58

Hệ thống trò chơi đầu tiên được thiết kế để sử dụng cho gia đình với mục đích thương mại là vào cuối những năm 1960

Ngữ pháp

Designed for commercial home use dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong designed for commercial home use, designed là quá khứ phân từ đứng sau game system để bổ nghĩa cho cụm danh từ này. Dạng đầy đủ là game system that was designed for commercial home use. Phần for commercial home use cho biết mục đích sử dụng dự kiến: hệ thống được tạo ra như một sản phẩm để mọi người sử dụng tại nhà. Cụm từ này không phải là động từ chính của câu. Động từ chính là was trong was in the late 1960s. Tiếng Anh thường lược bỏ that was trước quá khứ phân từ để phần mô tả sản phẩm và văn bản kỹ thuật ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ rút gọn có nghĩa là 'that was designed for long hikes': The backpack ____ is waterproof.

Xem đáp án

designed for long hikes

when Ralph Baer and his team released his prototype,

1:02

khi Ralph Baer và nhóm của ông ra mắt nguyên mẫu của mình,

the Brown Box,

1:06

Hộp Nâu (Brown Box),

a vacuum tube circuit that could be connected to a television set

1:07

một mạch ống chân không có thể kết nối với máy thu hình ti vi

allowing two users to control cubes that chased each other on the screen.

1:11

cho phép hai người dùng điều khiển các khối lập phương rượt đuổi nhau trên màn hình.

But it wasn't until the 1970s that games became mainstream Ngữ pháp

1:15

Nhưng phải đến những năm 1970 thì trò chơi mới trở thành xu hướng chủ đạo

Ngữ pháp

It wasn't until ... that ... để nhấn mạnh một bước ngoặt xảy ra muộn

Cấu trúc It wasn't until + thời điểm + that + mệnh đề cho biết sự việc trong mệnh đề sau that chưa xảy ra trước thời điểm được nêu. Trong câu này, trò chơi đến thập niên 1970 mới trở nên phổ biến rộng rãi, chứ không phải trước đó. Dù phần đầu có dạng phủ định wasn't, toàn bộ câu vẫn khẳng định sự việc thật sự đã xảy ra vào thời điểm ấy. Cấu trúc này nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc một bước ngoặt quan trọng rõ hơn cụm từ chỉ thời gian thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh thời gian đã học: The museum remained closed through April. It ____ May ____ it opened to the public.

Xem đáp án

wasn't until · that

when the first commercial arcade video game,

1:19

khi tựa game video máy thùng (arcade) thương mại đầu tiên,

Computer Space by Nutting Associates,

1:22

Computer Space của Nutting Associates,

was introduced.

1:24

được giới thiệu.

And in the same decade,

1:25

Và trong cùng thập kỷ đó,

Atari introduced Pong to the arcades.

1:26

Atari đã đưa trò Pong vào các trung tâm giải trí arcade.

A game that many who were born in Generation X will remember fondly,

1:29

Một trò chơi mà nhiều người sinh ra ở Thế hệ X sẽ nhớ đến với sự trìu mến,

Pong is a table tennis sports game with simple two-dimensional graphics,

1:32

Pong là một trò chơi thể thao bóng bàn với đồ họa hai chiều đơn giản,

and it quickly grew in popularity. Cụm từ

1:37

và nó nhanh chóng trở nên phổ biến.

Cụm từ

Grow in popularity: trở nên phổ biến hơn theo thời gian

Trong grew in popularity, grew là dạng quá khứ của grow và có nghĩa là tăng lên, không phải lớn hơn về cơ thể hay kích thước. Cụm từ này cho biết theo thời gian, ngày càng có nhiều người thích hoặc chú ý đến đối tượng đó. Mẫu thường gặp là grow in + danh từ chỉ đặc điểm tăng lên, chẳng hạn popularity, importance hoặc confidence. Ở đây, in popularity cho biết điều tăng lên là mức độ phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: After several teachers recommended the app, it ____.

Xem đáp án

grew in popularity

It was the first commercially successful video game,

1:39

Đó là trò chơi điện tử thành công đầu tiên về mặt thương mại,

and it helped to establish the video game industry

1:41

và nó đã giúp thiết lập ngành công nghiệp trò chơi điện tử

along with the first home console,

1:44

cùng với máy console dành cho gia đình đầu tiên,

the Magnavox Odyssey.

1:46

Magnavox Odyssey.

Soon after its release,

1:47

Ngay sau khi nó được phát hành,

several companies began producing games that copied the layout of Pong's gameplay

1:48

một vài công ty đã bắt đầu sản xuất các trò chơi sao chép bố cục lối chơi của Pong

and went on to release new types of games. Cụm từ

1:53

và tiếp tục ra mắt các loại trò chơi mới.

Cụm từ

went on to release: chuyển sang một hành động mới sau đó

Trong câu này, went on to release trình bày việc phát hành các loại trò chơi mới như hành động tiếp theo của các công ty sau khi sao chép lối chơi của Pong. Trình tự là: trước tiên họ sản xuất các trò chơi dựa trên bố cục của Pong; sau đó họ phát hành những loại trò chơi khác. Cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu đưa lời kể sang một hành động hoặc giai đoạn mới sau hành động hay giai đoạn trước đó. To mở đầu một động từ nguyên mẫu nên theo sau nó là dạng cơ bản release.

Luyện tập

Dùng cấu trúc go on để hoàn thành câu và thể hiện một hành động mới sau khi báo cáo đã hoàn tất: Maya finished the report and ____ present the results to the team.

Xem đáp án

went on to

But back in 1976, Cụm từ

1:55

Nhưng quay lại năm 1976,

of course, things were quite different and gaming was simple.

1:57

tất nhiên, mọi thứ khá khác biệt và việc chơi game rất đơn giản.

Cụm từ

back in 1976: nhìn lại một thời kỳ trước đây

Trong back in 1976, back chuyển góc nhìn của người nghe từ hiện tại hoặc một thời điểm muộn hơn trong câu chuyện về năm 1976 trước đó. Từ này tạo cảm giác nhìn lại quá khứ cho mốc thời gian và giúp thiết lập sự tương phản với trò chơi điện tử ở những giai đoạn sau. Cấu trúc back in + năm hoặc giai đoạn trong quá khứ đặt bối cảnh lịch sử theo lối hội thoại hoặc kể chuyện. Back ở đây không mô tả chuyển động vật lý và cũng không có nghĩa là vị trí phía sau năm đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất góc nhìn hồi tưởng và sự tương phản giữa ngày ấy với bây giờ?

  1. Back in 1976, home video games were much simpler.
  2. By 1976, home video games were much simpler.
  3. In 1976, home video games were much simpler.
Xem đáp án

Back in 1976, home video games were much simpler.

Pong was the height of at-home multiplayer gaming Cách dùng từ

1:59

Pong là đỉnh cao của trò chơi nhiều người chơi tại nhà

Cách dùng từ

the height of: đỉnh cao phụ thuộc vào bối cảnh

Trong câu này, the height of có nghĩa là đỉnh cao hoặc tiêu chuẩn cao nhất của trò chơi nhiều người tại nhà. Height được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không phải chỉ độ cao vật lý. Nhận định này gắn với bối cảnh lịch sử: theo tiêu chuẩn của thời đó, Pong đại diện cho một trải nghiệm nhiều người tại nhà hàng đầu. Mẫu the height of + cụm danh từ có thể mô tả một thứ được xem là ví dụ nổi bật hoặc phát triển nhất trong một bối cảnh đã nêu hoặc ngầm hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “tiêu chuẩn cao nhất vào thời điểm đó”: For many players in 1999, that console was ____ home gaming.

Xem đáp án

the height of

with only two dials, one button, and a switch.

2:02

chỉ với hai vòng xoay, một nút bấm và một công tắc.

And new, it cost nearly $100,

2:05

Và khi mua mới, nó có giá gần 100 đô la,

which is enough to buy an Xbox 360 and a Nintendo Wii by today's dollars.

2:08

số tiền này đủ để mua một máy Xbox 360 và một máy Nintendo Wii nếu tính theo giá trị đồng đô la ngày nay.

So what about the modern gaming era Mạch ý

2:13

Vậy còn kỷ nguyên chơi game hiện đại

and the prices people paid to play?

2:15

và mức giá mà mọi người đã trả để chơi thì sao?

Mạch ý

what about dùng để chuyển sang một chủ đề liên quan

Trong câu hỏi này, what about giới thiệu giá trò chơi hiện đại như chủ đề liên quan tiếp theo sau phần thảo luận lịch sử trước đó. Việc đặt sự chuyển ý dưới dạng câu hỏi giúp người nghe theo kịp sự thay đổi trọng tâm. Ở đây, what about không yêu cầu ý kiến cá nhân và cũng không đề xuất một hoạt động. Mẫu có thể vận dụng là What about + chủ đề? khi người nói muốn đưa một vấn đề liên quan vào cuộc thảo luận.

Luyện tập

Trong bài thuyết trình ngắn sau, what about thực hiện chức năng diễn ngôn nào? 'We've reviewed last year's sales. What about this year's results?'

  1. Nó gạt bỏ kết quả năm nay vì cho rằng không quan trọng.
  2. Nó chuyển sang một chủ đề mới có liên quan để xem xét.
  3. Nó yêu cầu khán giả đề xuất một hoạt động.
Xem đáp án

Nó chuyển sang một chủ đề mới có liên quan để xem xét.

The 1990s were a decade of innovation in video gaming,

2:17

Những năm 1990 là một thập kỷ đổi mới trong trò chơi điện tử,

a transition from sprite-based graphics to full-fledged 3D graphics.

2:20

một sự chuyển đổi từ đồ họa dựa trên sprite sang đồ họa 3D hoàn thiện.

It gave rise to several genres of video games including the first-person shooter, Cụm từ

2:23

Nó đã khai sinh ra một số thể loại trò chơi điện tử bao gồm game bắn súng góc nhìn thứ nhất,

real-time strategy, survival horror,

2:27

chiến lược thời gian thực, kinh dị sinh tồn,

and massively multiplayer online or MMO. Văn hóa

2:30

và trò chơi trực tuyến nhiều người chơi hoặc MMO.

Cụm từ

Gave rise to: khiến điều mới xuất hiện

Trong câu này, gave rise to có nghĩa là “khiến hoặc góp phần làm cho các thể loại mới xuất hiện”. Cụm này trình bày những đổi mới như nguồn gốc của các thể loại trước đó chưa tồn tại dưới cùng hình thức; nó không có nghĩa là một thứ gì đó đi lên theo nghĩa đen hay số lượng của một thứ vốn đã tồn tại chỉ đơn giản tăng lên. Cấu trúc có thể áp dụng là X gave rise to Y, trong đó Y thường là một bước phát triển, phong trào, vấn đề, ý tưởng hoặc kết quả khác xuất hiện do X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “khiến một phong trào mới xuất hiện”: Cheap home-recording technology ____ a wave of independent musicians.

Xem đáp án

gave rise to

Văn hóa

Massively multiplayer online, hay MMO

Massively multiplayer online là dạng đầy đủ của MMO. Trong nhãn ghép này, multiplayer chỉ sự tham gia của nhiều người chơi, online chỉ việc chơi qua mạng, còn massively cho biết quy mô người chơi lớn hơn rất nhiều so với một trò chơi nhiều người chơi theo nhóm nhỏ thông thường. MMO là tên của một loại trò chơi trực tuyến được phân loại theo quy mô và cũng thường xuất hiện trong các cụm như MMO game hoặc MMO genre. Nó không bao gồm mọi trò chơi chỉ có chế độ trực tuyến hoặc hỗ trợ một nhóm nhỏ.

Luyện tập

Lựa chọn nào là dạng đầy đủ tiêu chuẩn của MMO trong lĩnh vực trò chơi?

  1. massive media online
  2. multiplayer mode only
  3. massively multiplayer online
Xem đáp án

massively multiplayer online

Consoles went from fourth to fifth to sixth generation,

2:33

Các máy chơi game console đã đi từ thế hệ thứ tư sang thứ năm rồi thứ sáu,

CD-ROM technology was born with the Nintendo 64 being the last major home video game console to use ROM cartridges,

2:36

công nghệ CD-ROM ra đời, trong đó Nintendo 64 là máy chơi game console gia đình lớn cuối cùng sử dụng băng ROM,

and game controllers took on a new look with the Super NES controller Cụm động từ

2:43

và bộ điều khiển trò chơi mang một diện mạo mới với tay cầm Super NES

Cụm động từ

took on a new look: mang một diện mạo khác

Trong câu này, “took on a new look” có nghĩa là “bắt đầu có một diện mạo khác”. Chủ ngữ không thực sự cầm hay nhấc thứ gì lên; sự thay đổi trở nên rõ ràng qua hình dáng và thiết kế của tay cầm. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + take on + đặc điểm hoặc diện mạo. Ở thì quá khứ, take đổi thành took: “took on”. Ở đây, tân ngữ “a new look” chọn nghĩa tiếp nhận hoặc dần có một đặc điểm, chứ không phải “nhận trách nhiệm” hay “đối đầu với đối thủ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “took on a new look”: After the renovation, the old library ____, with brighter rooms and modern signs.

Xem đáp án

took on a new look

introducing a more rounded dog-bone-like design and adding two more face buttons,

2:46

giới thiệu thiết kế tròn trịa hơn giống khúc xương chó và thêm hai nút mặt trước,

X and Y, arranged in a diamond formation.

2:51

X và Y, được sắp xếp theo hình thoi.

Games such as Street Fighter II,

2:55

Các trò chơi như Street Fighter II,

Mortal Kombat,

2:56

Mortal Kombat,

Sonic the Hedgehog,

2:57

Sonic the Hedgehog,

Super Mario 64,

2:58

Super Mario 64,

Doom, Resident Evil, StarCraft,

3:00

Doom, Resident Evil, StarCraft,

and dozens more were released.

3:02

và hàng tá trò chơi khác đã được ra mắt.

And how much did the '90s games cost?

3:04

Và các trò chơi những năm 90 có giá bao nhiêu?

Well, Super Mario 3 cost $94.40,

3:06

Chà, Super Mario 3 có giá 94,40 đô la,

Mortal Kombat for Super Nintendo was priced at $119.55,

3:09

Mortal Kombat cho máy Super Nintendo được định giá ở mức 119,55 đô la,

Street Fighter II was a cool $123.13, Cách dùng từ

3:13

Street Fighter II có giá lên đến 123,13 đô la,

Cách dùng từ

a cool $123.13: cách nhấn mạnh thân mật một số tiền đáng chú ý

Khi đứng trước một mức giá hoặc con số, “a cool” là một cách nhấn mạnh thân mật, cho biết số tiền đó đáng chú ý và thường lớn đến mức gây bất ngờ. Ở đây, $123.13 được thể hiện là một mức giá cao, gây chú ý chứ không phải nhiệt độ. “Cool” không khen mức giá này hay nói rằng nó là một món hời. Cụm từ thêm thái độ của người kể; nếu bỏ đi, $123.13 chỉ là một lời nêu số tiền trung tính.

Luyện tập

Trong “Street Fighter II was a cool $123.13”, “a cool” truyền đạt điều gì?

  1. Trò chơi đang được khen là thời thượng.
  2. Mức giá là một khoản tiền đáng chú ý và khá lớn.
  3. Mức giá đang được giới thiệu là một món hời.
  4. Mức giá có cảm giác lạnh về mặt vật lý.
Xem đáp án

Mức giá là một khoản tiền đáng chú ý và khá lớn.

a big chunk of cash for a '90s gamer. Thành ngữ

3:18

một khoản tiền khổng lồ đối với một game thủ vào những năm 90.

Thành ngữ

“a big chunk of cash”: cách nói không trang trọng cho “một khoản tiền lớn”

Trong câu này, a big chunk of cash có nghĩa là một khoản tiền lớn và đáng kể. Theo nghĩa đen, chunk là một miếng dày được cắt ra từ thứ gì đó, nhưng ở đây tiền được hình dung như một khối lớn. Cụm từ này nhấn mạnh rằng khoản chi rất nặng hoặc lấy đi nhiều tiền của một người. Số tiền đó không nhất thiết phải được tách ra từ một tổng cố định đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ không trang trọng đã học để cho thấy việc sửa chữa tốn rất nhiều tiền: We spent ____ on the emergency repair.

Xem đáp án

a big chunk of cash

Those prices should have continued to rise, Ngữ pháp

3:20

Đáng lẽ những mức giá đó phải tiếp tục tăng,

but that's not what happened.

3:22

nhưng điều đó đã không xảy ra.

Ngữ pháp

“should have continued to rise” cho một kỳ vọng quá khứ không thành hiện thực

Should have + quá khứ phân từ nhìn lại một kết quả trong quá khứ từng được kỳ vọng một cách hợp lý. Ở đây, should have continued to rise có nghĩa là giá được dự đoán sẽ tiếp tục tăng, nhưng thực tế không tăng như vậy. Trong cách dùng này, should không đưa ra lời khuyên hay trách móc ai. Cấu trúc này so sánh xu hướng được kỳ vọng với kết quả thực tế, còn but that's not what happened nêu trực tiếp sự tương phản đó.

Luyện tập

Câu nào dùng should have + quá khứ phân từ để mô tả một kỳ vọng hợp lý trong quá khứ nhưng đã không xảy ra?

  1. Based on the forecast, sales should have continued to rise, but they fell instead.
  2. Based on the report, sales must have continued to rise because the total increased.
  3. Based on the forecast, sales should continue to rise next month.
Xem đáp án

Based on the forecast, sales should have continued to rise, but they fell instead.

The price eventually dropped to $60.

3:24

Giá cuối cùng đã giảm xuống còn 60 đô la.

We couldn't work out exactly when this was, Cụm động từ

3:26

Chúng tôi không thể xác định chính xác thời điểm điều này diễn ra,

Cụm động từ

Work out mang nghĩa “xác định bằng suy luận”

Trong câu này, work out có nghĩa là “xác định hoặc tìm ra bằng cách suy luận, kiểm tra bằng chứng hay tính toán”. Cụm này nhận exactly when this was làm phần bổ ngữ: người nói đã cố xác định thời điểm nhưng không thể. Với nghĩa này, work out thường đứng trước một danh từ hoặc một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, như work out the cost, work out why it failed hoặc work out how to proceed. Phần bổ ngữ cho thấy đây là nghĩa “tìm ra câu trả lời”, không phải “tập thể dục” hay “diễn biến tốt đẹp”.

Luyện tập

Trong “We couldn't work out exactly when this was,”, work out có nghĩa là gì?

  1. Tập thể dục.
  2. Diễn biến thành công hoặc đạt kết quả tốt.
  3. Xác định thời điểm bằng suy luận hoặc điều tra.
Xem đáp án

Xác định thời điểm bằng suy luận hoặc điều tra.

but the online opinion of gamers says that it was sometime in the '90s,

3:29

nhưng ý kiến chung của game thủ trên mạng cho rằng đó là vào một thời điểm nào đó trong những năm 90,

and $60 is where it has stayed.

3:33

và 60 đô la là mức giá duy trì kể từ đó.

And with rising development costs and inflation,

3:35

Vậy với chi phí phát triển tăng cao và lạm phát,

how and why has the price not shifted?

3:38

tại sao và bằng cách nào mà mức giá không thay đổi?

Kate Cox from The Consumerist,

3:40

Kate Cox từ The Consumerist,

a non-profit consumer affairs website,

3:42

một trang web phi lợi nhuận về các vấn đề của người tiêu dùng,

detailed some of the practices that have become standard with video game sales in recent years.

3:44

đã trình bày chi tiết một số hoạt động đã trở thành tiêu chuẩn trong việc bán trò chơi điện tử những năm gần đây.

She explained that the reason most retailers in the US charge $59.99 for a new video game on release week is because it's a price point that comes from the publisher, Cách dùng từ

3:49

Cô giải thích rằng lý do hầu hết các nhà bán lẻ ở Hoa Kỳ tính phí 59,99 đô la cho một trò chơi điện tử mới trong tuần phát hành là vì đó là mức giá do nhà phát hành đưa ra,

Cách dùng từ

Price point với nghĩa mức giá trên thị trường

Trong ngôn ngữ kinh doanh và thị trường, price point là một mức cụ thể dùng để định giá sản phẩm, đặc biệt khi mức đó được chọn như một phần của chiến lược bán hàng hoặc định vị. Trong câu này, cụm từ trình bày giá của nhà phát hành như một mức thị trường đã được thiết lập, chứ không phải con số do một người bán tùy ý báo giá. Từ point gợi đến một vị trí trên thang giá. Đôi khi người nói dùng price point một cách rộng rãi thay cho price, nhưng trọng tâm hữu ích của cụm này là mức giá của sản phẩm so với các lựa chọn khác, kỳ vọng của khách hàng hoặc phân khúc thị trường.

Luyện tập

Một quản lý sản phẩm nói: “We want to offer the laptop at a price point below $800.” price point nhấn mạnh điều gì?

  1. Một khoảng bao gồm mọi mức giá máy tính xách tay có thể có.
  2. Mức giá dự kiến của sản phẩm trên thị trường.
  3. Số điểm thưởng đi kèm máy tính xách tay.
Xem đáp án

Mức giá dự kiến của sản phẩm trên thị trường.

and all the retailers that sell the new product agree to abide by it. Cụm động từ

3:59

và tất cả các nhà bán lẻ bán sản phẩm mới này đều đồng ý tuân thủ mức giá đó.

Cụm động từ

Abide by để tuân thủ quy tắc hoặc thỏa thuận

“Abide by” là một cụm động từ cố định có nghĩa là “tuân theo hoặc hành động phù hợp với” một quy tắc, quyết định, thỏa thuận hay yêu cầu. Ở đây, “it” chỉ mức giá do nhà phát hành đưa ra, vì vậy các nhà bán lẻ đồng ý tuân thủ yêu cầu về giá đó. Giới từ “by” là bắt buộc: cấu trúc là abide by + quy tắc/quyết định/thỏa thuận. Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ, không nói về nơi một người sinh sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ có nghĩa là “comply with”: All contractors must ____ the safety regulations.

Xem đáp án

abide by

Stores that choose not to abide by this price quickly find themselves out of favor with the publisher, Ghi chú

4:03

Những cửa hàng chọn không tuân theo mức giá này sẽ nhanh chóng làm phật lòng nhà phát hành,

Ngữ pháp

Find themselves + bổ ngữ cho một trạng thái không chủ ý

Cấu trúc find + đại từ phản thân + bổ ngữ có nghĩa là chủ ngữ nhận ra mình đang ở trạng thái được bổ ngữ mô tả hoặc cuối cùng rơi vào trạng thái đó. Cấu trúc này thường trình bày trạng thái như một hậu quả không chủ ý hoặc chỉ được nhận ra về sau, thay vì một lựa chọn có chủ đích. Ở đây, themselves chỉ ngược lại stores, còn out of favor with the publisher là bổ ngữ. Các cửa hàng không đi tìm chính mình; họ cuối cùng mất đi sự chấp thuận của nhà phát hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của find và đại từ phản thân để thể hiện một trạng thái kết quả không chủ ý: After ignoring the warning, the hikers ____ without enough water.

Xem đáp án

found themselves

Thành ngữ

out of favor with: mất sự chấp thuận hoặc ủng hộ

Ở đây, out of favor with the publisher có nghĩa là không còn nhận được sự chấp thuận hoặc ủng hộ của nhà phát hành. Cụm từ cho thấy mối quan hệ kinh doanh đã xấu đi nhưng không khẳng định rằng đã có hình phạt chính thức hoặc việc chấm dứt hợp đồng. Cấu trúc là be/find oneself/fall + out of favor with + người hoặc tổ chức. Thành phần sau with là bên có thái độ hoặc sự ủng hộ trở nên kém tích cực hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là 'không còn được ai đó chấp thuận hoặc ủng hộ': After repeated safety violations, the contractor fell ____ the city council.

Xem đáp án

out of favor with

risking future shipments.

4:09

rủi ro mất các đợt giao hàng trong tương lai.

So if big game store is keen on getting players in the door, Ghi chú

4:10

Vì vậy, nếu cửa hàng trò chơi lớn muốn thu hút người chơi bước vào cửa,

Cụm từ

be keen on + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, is keen on getting có nghĩa là rất muốn thu hút người chơi vào cửa hàng. Vì ngữ cảnh tập trung vào việc đạt được một mục tiêu, keen on thể hiện sự háo hức hoặc mong muốn mạnh mẽ chứ không chỉ là sự yêu thích nói chung. Cấu trúc là be keen on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: keen on the idea, keen on it, keen on trying. Ở đây, getting là dạng -ing đứng sau giới từ on.

Luyện tập

Câu nào sử dụng keen on đúng cách để thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đối với một hoạt động?

  1. Leo is keen on joining the robotics club.
  2. Leo is keen to joining the robotics club.
  3. Leo is keen on join the robotics club.
Xem đáp án

Leo is keen on joining the robotics club.

Thành ngữ

Getting players in the door: thu hút người chơi đến cửa hàng

Trong câu này, getting players in the door có nghĩa là thu hút người chơi đến cửa hàng hoặc bắt đầu tương tác với hoạt động kinh doanh của cửa hàng. Door là hình ảnh ẩn dụ trong kinh doanh cho bước đầu tiên, chứ không chỉ là lối vào theo nghĩa đen. Cụm từ này tập trung vào việc tạo ra cơ hội bán hàng ban đầu. Nó không có nghĩa là mọi người chơi bước vào đều sẽ mua thứ gì đó.

Luyện tập

Một quán cà phê phát miễn phí các mẫu thử nhỏ để khách hàng mới bước vào và cân nhắc mua hàng. Câu nào mô tả đúng nhất mục tiêu của quán?

  1. The café hopes the samples will show people the door.
  2. The café hopes the samples will keep people at the door.
  3. The café hopes the samples will get people in the door.
Xem đáp án

The café hopes the samples will get people in the door.

they won't drop below the publisher's guidance.

4:14

họ sẽ không hạ giá xuống dưới mức hướng dẫn của nhà phát hành.

And gaming media website GameRant concluded that all the triple-A publishers set their game price at $60 Văn hóa

4:16

Và trang web truyền thông về trò chơi GameRant kết luận rằng tất cả các nhà phát hành game AAA đều đặt giá trò chơi của họ ở mức 60 đô la

Văn hóa

Triple-A publishers: nhà phát hành triple-A

Ở đây, triple-A, cũng được viết là AAA, chỉ mảng thương mại quy mô lớn của ngành trò chơi điện tử. Các nhà phát hành triple-A thường tài trợ, phát hành và tiếp thị những trò chơi có ngân sách lớn và phạm vi phân phối rộng. Đây là cách gọi tắt trong ngành, không phải chứng nhận chính thức. Nó cho biết quy mô và vị trí trên thị trường; không bảo đảm chất lượng và không phải tên một thể loại.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả triple-A chính xác nhất trong tin tức trò chơi điện tử?

  1. Các nhà phát hành triple-A thường làm việc với trò chơi có ngân sách lớn và hoạt động tiếp thị rộng rãi.
  2. Triple-A là cấp chất lượng chính thức được trao cho trò chơi sau khi đánh giá.
  3. Triple-A là tên của một thể loại trò chơi điện tử cụ thể.
Xem đáp án

Các nhà phát hành triple-A thường làm việc với trò chơi có ngân sách lớn và hoạt động tiếp thị rộng rãi.

as it's a guaranteed method of leveling the playing field. Thành ngữ

4:23

vì đó là phương pháp được đảm bảo để san phẳng sân chơi cạnh tranh.

Thành ngữ

Leveling the playing field: tạo ra điều kiện cạnh tranh công bằng hơn

To level the playing field là một ẩn dụ thể thao, có nghĩa là làm cho điều kiện cạnh tranh công bằng hơn bằng cách giảm bớt một lợi thế hoặc bất lợi. Ở đây, mức giá tối thiểu cố định hạn chế khả năng các nhà bán lẻ giành lợi thế chỉ bằng cách giảm giá. Cụm từ này mô tả sự bình đẳng cao hơn trong những điều kiện cạnh tranh có liên quan, chứ không phải sự công bằng tuyệt đối về mọi mặt. Trong câu này, nó không khẳng định rằng lợi nhuận được chia đều trong toàn ngành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là làm cho điều kiện cạnh tranh công bằng hơn: The grant helps ____ for small businesses that cannot afford expensive advertising.

Xem đáp án

level the playing field

Publishers set the minimum price of $60 because it guarantees their cut will be substantial enough to support them Cách dùng từ

4:26

Các nhà phát hành thiết lập mức giá tối thiểu là 60 đô la vì nó đảm bảo phần chia của họ sẽ đủ lớn để duy trì hoạt động,

Cách dùng từ

Their cut: phần doanh thu họ nhận được

Trong bối cảnh tiền bạc và kinh doanh, someone's cut là phần tiền mà một người nhận được từ một giao dịch bán hàng, thỏa thuận, khoản phí hoặc một số tiền khác đang được chia. Their cho biết các nhà phát hành là bên nhận phần tiền đó. Ở đây, cut chỉ một phần doanh thu bán hàng, không phải hành động giảm giá hay cắt giảm chi phí. Phần này cũng không nhất thiết bằng lợi nhuận ròng cuối cùng của nhà phát hành sau khi trừ chi phí.

Luyện tập

Trong câu “The app store takes a 15% cut of each sale,” cut có nghĩa là gì?

  1. Phần tiền cửa hàng ứng dụng nhận được từ mỗi giao dịch
  2. Mức giảm của giá niêm yết
  3. Lợi nhuận cuối cùng của người bán sau mọi chi phí
Xem đáp án

Phần tiền cửa hàng ứng dụng nhận được từ mỗi giao dịch

with more being made from extras such as collector's editions, Văn hóa

4:32

với nhiều khoản thu hơn kiếm được từ các phụ phí như phiên bản sưu tầm,

DLC, and microtransactions.

4:35

DLC và các giao dịch vi mô (microtransaction).

Văn hóa

collector's editions, DLC và microtransactions

Collector's editions là các phiên bản trò chơi cao cấp, thường đi kèm vật phẩm thật hoặc phần thưởng kỹ thuật số. DLC có nghĩa là downloadable content, tức nội dung tải xuống được thêm vào trò chơi khi phát hành hoặc sau đó; nội dung này có thể mất phí hoặc miễn phí. Microtransactions là các giao dịch mua nhỏ trong trò chơi, thường dành cho vật phẩm ảo, tiền tệ hoặc tính năng. Trong câu này, cả ba đều là ví dụ về sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung có thể tạo doanh thu ngoài giá cơ bản của trò chơi tiêu chuẩn. Chúng là những phương thức bán hàng khác nhau, không phải ba tên gọi của cùng một thứ.

Luyện tập

Một trò chơi bán phiên bản đóng hộp cao cấp kèm sách tranh, cung cấp bản đồ tải xuống miễn phí và cho phép người chơi mua các vật phẩm trang phục giá thấp trong trò chơi. Cách phân loại nào đúng?

  1. Phiên bản đóng hộp là collector's edition; bản đồ là DLC; các giao dịch mua trang phục là microtransactions.
  2. Phiên bản đóng hộp là DLC; bản đồ là microtransaction; các giao dịch mua trang phục là collector's edition.
  3. Cả ba đều là microtransactions vì chúng đều là nội dung bổ sung.
Xem đáp án

Phiên bản đóng hộp là collector's edition; bản đồ là DLC; các giao dịch mua trang phục là microtransactions.

Unfortunately, the model may not be as lucrative for retail,

4:38

Thật không may, mô hình này có thể không béo bở đối với lĩnh vực bán lẻ,

and stores often take a hit on stocking new games, Thành ngữ

4:41

và các cửa hàng thường chịu tổn thất khi dự trữ các trò chơi mới,

Thành ngữ

take a hit on: chịu lỗ ở một thứ

Take a hit on something có nghĩa là chịu tổn thất hoặc tác động tiêu cực đối với một sản phẩm, giao dịch hay hoạt động nào đó. Trong câu này, các cửa hàng có thể mất tiền, hoặc phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn, khi nhập trò chơi mới về kho. Cụm từ này không nói đến một cú đánh thật và cũng không nhất thiết có nghĩa là mất toàn bộ khoản đầu tư. Cấu trúc là take a hit on + sản phẩm, giao dịch hoặc hoạt động, dùng để nêu phần việc xảy ra tổn thất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ và giới từ có nghĩa là “chịu tổn thất tài chính ở một thứ”: The shop may ____ every console sold at that discount.

Xem đáp án

take a hit on

which is part of the reason used game stores don't offer much cash for used games,

4:44

đó là một phần lý do tại sao các cửa hàng trò chơi cũ không trả nhiều tiền mặt để mua các trò chơi đã qua sử dụng,

yet still on-sell them at a much higher price. Cách dùng từ

4:48

nhưng vẫn bán lại chúng với giá cao hơn nhiều.

Cách dùng từ

on-sell: bán tiếp một thứ sau khi có được nó

Ở đây, on-sell có nghĩa là bán hàng hóa cho một người mua khác sau khi đã mua hoặc nhận hàng hóa đó. Cửa hàng thu mua trò chơi đã qua sử dụng rồi bán tiếp, thường là để kiếm lời. Thành tố on bổ sung ý nghĩa chuyển món hàng tiếp cho người mua sau, vì vậy động từ này nhấn mạnh việc bán lại sau khi đã có được món hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ thương mại mang tính khu vực và có dấu gạch nối trong bài học: A ticket broker may buy seats in bulk and ____ them to customers at a profit.

Xem đáp án

on-sell

So where exactly does the $60 go to?

4:51

Vậy chính xác thì 60 đô la đó sẽ đi về đâu?

According to Alex Pham in an article for the Los Angeles Times in 2010,

4:53

Theo Alex Pham trong một bài viết trên tờ Los Angeles Times năm 2010,

that $60 price is broken down as follows: Mạch ý

4:57

mức giá 60 đô la đó được chia nhỏ như sau:

Mạch ý

broken down as follows: mở đầu phần phân chia theo từng hạng mục

Trong câu này, broken down có nghĩa là tổng số 60 đô la được chia thành các thành phần nhỏ hơn, còn as follows hướng người nghe đến những chi tiết xuất hiện ngay sau đó. Kết hợp lại, be broken down as follows tổ chức lời giải thích bằng cách báo trước rằng một tổng số hoặc một toàn thể sắp được liệt kê theo từng phần. Cụm này hướng người đọc hoặc người nghe hiểu các chi tiết tiếp theo là những phần của toàn thể đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong báo cáo bằng cụm bốn từ dùng để mở đầu phần phân chia theo từng hạng mục: The annual budget is ____: 50 percent for staffing, 30 percent for equipment, and 20 percent for training.

Xem đáp án

broken down as follows

$27 goes to the publisher,

5:00

27 đô la thuộc về nhà phát hành,

$15 to the retailer,

5:02

15 đô la cho nhà bán lẻ,

$7 to returns, Cách dùng từ

5:04

7 đô la dành cho khoản hoàn trả,

which are games that don't sell and are sent back,

5:05

tức là những trò chơi không bán được và bị trả lại,

Cách dùng từ

returns: hàng không bán được bị gửi trả

Ở đây, returns là danh từ số nhiều chỉ các bản trò chơi vật lý mà nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối gửi trả vì không bán được. Mệnh đề theo sau, which are games that don't sell and are sent back, giải thích trực tiếp từ này. Trong ngôn ngữ bán lẻ và chuỗi cung ứng, return có thể chỉ sản phẩm vật lý được chuyển ngược lại trong chuỗi. Từ này không nhất thiết có nghĩa là tiền được hoàn cho khách hàng.

Luyện tập

Trong “$7 to returns, which are games that don't sell and are sent back,”, returns có nghĩa là gì?

  1. Các trò chơi được bán với giá bảy đô la
  2. Tiền được hoàn trực tiếp cho người chơi
  3. Các bản trò chơi không bán được và bị gửi trả qua chuỗi bán lẻ
Xem đáp án

Các bản trò chơi không bán được và bị gửi trả qua chuỗi bán lẻ

$7 is a platform royalty, Văn hóa

5:08

7 đô la là tiền bản quyền nền tảng,

which is paid to Sony, Microsoft, or Nintendo,

5:10

được trả cho Sony, Microsoft hoặc Nintendo,

Văn hóa

platform royalty: khoản trả cho chủ sở hữu nền tảng

Ở đây, platform royalty là khoản thanh toán cho chủ sở hữu nền tảng máy chơi game để được phép phân phối một trò chơi qua nền tảng đó. Sony, Microsoft và Nintendo được nhắc đến vì họ kiểm soát các hệ sinh thái máy chơi game liên quan. Trong cụm danh từ này, platform cho biết royalty gắn với hệ thống kinh doanh nào. Royalty có thể chỉ khoản thanh toán cấp phép trong ngành trò chơi; ở đây, từ này không chỉ vua hay nữ hoàng.

Luyện tập

Một nhà phát hành trò chơi trả tiền cho công ty máy chơi game để được phép phát hành trò chơi trên hệ thống của họ. Thuật ngữ nào gọi đúng nhất khoản thanh toán đó?

  1. a platform royalty
  2. a shipping address
  3. a customer refund
Xem đáp án

a platform royalty

and $4 to production and distribution.

5:13

và 4 đô la dành cho quá trình sản xuất và phân phối.

You might have noticed that there's no mention of the developer. Cụm từ

5:15

Bạn có thể nhận thấy rằng không có đề cập đến nhà phát triển.

Cụm từ

there's no mention of: chỉ ra thông tin bị bỏ sót

There's no mention of có nghĩa là nguồn đang được xem xét không đề cập đến người hoặc sự việc đứng sau of. Cấu trúc là there's no mention of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, cụm từ chỉ ra một thông tin bị bỏ sót trong phần phân chia chi phí trước đó: nhà phát triển không được liệt kê. Chỉ riêng điều này không chứng minh rằng nhà phát triển không nhận được tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết chương trình nghị sự đã bỏ sót một nội dung: ____ parking on today's agenda.

Xem đáp án

There's no mention of

Well, that's because in most cases the developer has already been paid.

5:18

Chà, đó là vì trong hầu hết các trường hợp, nhà phát triển đã được trả tiền rồi.

And to talk about developing video games for a minute, Mạch ý

5:21

Và nói một chút về việc phát triển trò chơi điện tử,

you would think that a game that is more expensive to make Ngữ pháp

5:23

bạn có thể nghĩ rằng một trò chơi tốn nhiều tiền hơn để tạo ra

should be more expensive to buy.

5:26

thì sẽ đắt hơn khi mua.

Mạch ý

to talk about ... for a minute: báo hiệu chuyển chủ đề trong chốc lát

Cụm nguyên mẫu to talk about developing video games for a minute đóng vai trò là dấu hiệu định hướng diễn ngôn: nó báo cho người nghe rằng người nói đang tạm dừng mạch thảo luận chính và nêu tên chủ đề phụ có liên quan sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, for a minute có nghĩa là “nói ngắn gọn”, không phải chính xác sáu mươi giây. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là to talk about + chủ đề + for a minute, thường theo sau bởi dấu phẩy và ý tiếp theo của người nói.

Luyện tập

Trong câu "To talk about staffing for a minute, we need two more designers," cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Cụm này tạm thời chuyển sang chủ đề có liên quan về bố trí nhân sự.
  2. Cụm này hứa sẽ thảo luận về bố trí nhân sự đúng sáu mươi giây sau.
  3. Cụm này kết thúc phần thảo luận về bố trí nhân sự.
Xem đáp án

Cụm này tạm thời chuyển sang chủ đề có liên quan về bố trí nhân sự.

Ngữ pháp

“you would think that ... should be”: một dự đoán hợp lý

“you would think that ...” đưa ra một điều được dự đoán là hợp lý dựa trên thông tin hiện có. Ở đây, would làm cho kết luận bớt trực tiếp bằng cách trình bày nó như điều mà một người sẽ tự nhiên suy đoán; would không nói về một thói quen trong quá khứ. Trong dự đoán đó, “should be” có nghĩa là “theo logic thì được dự đoán là”. Nó không phải lời khuyên hay mệnh lệnh. Toàn bộ cấu trúc thường được dùng để nêu một dự đoán mà câu tiếp theo sẽ bác bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng you would think that ... should be để đưa ra một dự đoán hợp lý nhưng sau đó thực tế lại bác bỏ dự đoán ấy?

  1. You would think that the lighter box should be easier to carry, but it is filled with metal.
  2. You would think about the lighter box while carrying it.
  3. You should think that the lighter box is easy to carry because I told you so.
Xem đáp án

You would think that the lighter box should be easier to carry, but it is filled with metal.

Well, that's just not the case. Cụm từ

5:28

Chà, thực tế lại không phải vậy.

Cụm từ

“that's just not the case”: bác bỏ một nhận định là không đúng

“That's not the case” có nghĩa là “điều đó không đúng” hoặc “điều đó không khớp với tình hình thực tế”. Ở đây, that chỉ lại toàn bộ dự đoán vừa được nhắc đến, còn case có nghĩa là sự thật hoặc tình hình, không phải vụ án, vật đựng hay một ví dụ cụ thể. Just thêm sắc thái nhấn mạnh chắc chắn: người nói đang bác bỏ rõ ràng nhận định trước đó. Cụm từ này giúp sửa cả một ý mà không cần lặp lại ý đó.

Luyện tập

Một người vừa đưa ra một nhận định chung nhưng sai. Câu trả lời nào bác bỏ tính đúng đắn của nhận định đó thay vì tính liên quan của nó?

  1. That's just not the point.
  2. That's just not the case.
  3. That's not always the case.
Xem đáp án

That's just not the case.

Call of Duty: Modern Warfare 2

5:30

Call of Duty: Modern Warfare 2

cost $200 million to make,

5:32

tốn tới 200 triệu đô la để sản xuất,

whereas Gears of War only cost $10 million to make. Ngữ pháp

5:34

trong khi đó Gears of War chỉ mất 10 triệu đô la để làm ra.

Ngữ pháp

whereas để thể hiện sự tương phản trực tiếp

Whereas giới thiệu sự việc thứ hai trong hai sự việc và đánh dấu sự tương phản trực tiếp giữa chúng. Ở đây, từ này đặt chi phí 200 triệu đô la đối lập với mức chi phí thấp hơn nhiều là 10 triệu đô la. Nó nối hai mệnh đề trong cùng một phép so sánh và có nghĩa là “trái lại” hoặc “trong khi”, chứ không phải “khi” theo nghĩa thời gian. Vì vậy, whereas hữu ích khi so sánh chi phí, đặc điểm hoặc quan điểm.

Luyện tập

Chọn từ nối trực tiếp đối chiếu hai sự việc: “The city library closes at six, ___ the university library stays open until midnight.”

  1. because
  2. unless
  3. whereas
Xem đáp án

whereas

Surprise, surprise, they'll sell for $60 Ý định

5:37

Thật bất ngờ, cả hai đều sẽ được bán với giá 60 đô la

and generate $27 of profit per sale.

5:39

và tạo ra 27 đô la lợi nhuận trên mỗi bản bán ra.

Ý định

Surprise, surprise như một phản ứng mỉa mai

Thán từ Surprise, surprise được lặp lại thường truyền đạt ý trái với nghĩa đen: người nói cho rằng kết quả hoàn toàn có thể đoán trước. Trong câu này, mức giá chung 60 đô la và lợi nhuận 27 đô la mỗi lượt bán được xem là điều không hề bất ngờ, chứ không phải một tin mới gây sốc. Sự lặp lại tạo nên phản ứng khô khan và giễu cợt, tương tự như nói “đúng như dự đoán”. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định sắc thái mỉa mai; ở đây người nói không thực sự ngạc nhiên.

Luyện tập

Một người đánh giá nói: “Surprise, surprise, the app crashed again after the update.” Người đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Việc ứng dụng bị lỗi là một bất ngờ thú vị.
  2. Việc ứng dụng bị lỗi là điều có thể đoán trước.
  3. Người đánh giá chưa từng thấy ứng dụng này bị lỗi trước đây.
Xem đáp án

Việc ứng dụng bị lỗi là điều có thể đoán trước.

Will video games stay $60 and below forever?

5:42

Liệu giá trò chơi điện tử có mãi giữ ở mức 60 đô la trở xuống không?

No one knows for sure. Cụm từ

5:45

Không ai biết chắc chắn cả.

Cụm từ

No one knows for sure: chưa có câu trả lời được xác nhận

Trong câu này, for sure có nghĩa là “một cách chắc chắn” hoặc “có bằng chứng rõ ràng”. No one knows for sure cho biết không ai có thể đưa ra một câu trả lời đã được xác nhận. Điều này không có nghĩa là không ai có ý kiến hoặc dự đoán. Mọi người có thể phỏng đoán, nhưng bằng chứng hiện có chưa đủ để kết luận vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “một cách chắc chắn”: We have several guesses, but no one knows ____.

Xem đáp án

for sure

And we found there is a lot of debate from gamers on Reddit and Quora as to when things might change. Cụm từ

5:46

Và chúng tôi nhận thấy có rất nhiều cuộc tranh luận của các game thủ trên Reddit và Quora về thời điểm mọi thứ có thể thay đổi.

Cụm từ

as to when: giới thiệu một câu hỏi về thời gian

Ở đây, as to có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”, còn when mở đầu một câu hỏi gián tiếp. Khi đi cùng nhau, as to when thu hẹp cuộc tranh luận vào một vấn đề cụ thể: thời điểm mọi thứ có thể thay đổi. Mẫu này thường đứng sau các danh từ như debate, question, doubt hoặc uncertainty, chẳng hạn a debate as to when it will happen hoặc a question as to why it happened. Mệnh đề giữ trật tự từ của câu hỏi gián tiếp: when things might change, không phải when might things change.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, có nghĩa là “về thời điểm nào”: There is still disagreement ____ the repairs will begin.

Xem đáp án

as to when

Maybe you have your own opinion on why the $60 price tag has lasted so long.

5:51

Có lẽ bạn có quan điểm riêng về lý do tại sao mức giá 60 đô la lại tồn tại lâu đến vậy.

Let us know your thoughts in the comments.

5:55

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video called Minecraft vs. Roblox,

5:57

Ngoài ra, hãy chắc chắn rằng bạn sẽ xem video khác của chúng tôi với tựa đề Minecraft vs. Roblox,

how do they compare?

6:00

chúng được so sánh với nhau như thế nào?

Thanks for watching,

6:01

Cảm ơn các bạn đã xem,

and as always, don't forget to like, share, and subscribe.

6:02

và như thường lệ, đừng quên nhấn thích, chia sẻ và đăng ký kênh.

See you next time.

6:06

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.