Ai Sẽ Là Siêu Cường Quốc Tiếp Theo?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Video so sánh các đế chế cũ với ứng viên hiện nay; dự báo sai về Nhật Bản nhấn mạnh sự bất định. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “losing grip on its territories.” (Thành ngữ và cách nói ẩn dụ): Hiểu lose one's grip on là mất quyền kiểm soát, không phải động tác vật lý, rồi nêu rõ lãnh thổ, nhóm hoặc tình huống bị tác động. 2. “does indeed have” (Ngữ pháp và mẫu câu): Nhận ra does + động từ nguyên mẫu dùng để nhấn mạnh, indeed củng cố xác nhận và dùng chúng để trả lời hoài nghi dứt khoát. 3. “it should be noted that” (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): Dùng khung trang trọng, phi nhân xưng này cho giới hạn hoặc bằng chứng chính, chuyển trọng tâm sang lập luận.
Nội dung bài học
Throughout history, superpowers have risen and fallen. Ghi chú
0:00Xuyên suốt chiều dài lịch sử, các siêu cường đã vươn lên rồi sụp đổ.
“Throughout history” để xác lập một khung thời gian lịch sử rộng
Trong câu này, “Throughout history” đặt nhận định vào toàn bộ tiến trình rộng lớn của lịch sử loài người, thay vì một ngày cụ thể hay một thời đại nhất định. Cụm từ này xác lập khung thời gian cho toàn bộ nhận định. Cách mở đầu này thường xuất hiện trong văn bản giải thích và bài phát biểu khi giới thiệu một mô hình đã lặp lại trong thời gian dài. Ở đây, “history” không có mạo từ vì nó chỉ lịch sử loài người nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trong toàn bộ tiến trình rộng lớn của lịch sử loài người”: ____, people have created tools to solve new problems.
Xem đáp án
Throughout history
“Have risen and fallen” như ẩn dụ về các chu kỳ hưng suy
“Have risen and fallen” dùng cặp chuyển động lên xuống “rise” và “fall” theo nghĩa ẩn dụ. Các siêu cường đã giành được quyền lực và vị thế nổi bật rồi đánh mất chúng; “fallen” không có nghĩa là ngã xuống đất theo nghĩa vật lý. Thì hiện tại hoàn thành trong “have risen and fallen” nhìn từ hiện tại về những thay đổi lịch sử lặp đi lặp lại. Cụm từ này khái quát một mô hình tái diễn mà không nêu một giai đoạn cụ thể đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “đã trở nên nổi bật rồi suy tàn”: Over the past fifty years, several media empires have ____.
Xem đáp án
risen and fallen
The Roman Empire, the most dominant power in the ancient world,
0:03Đế chế La Mã, thế lực thống trị nhất thế giới cổ đại,
tore across Europe and the Middle East in the 2nd century
0:07đã càn quét châu Âu và Trung Đông vào thế kỷ thứ 2
before eventually losing grip on its territories. Thành ngữ
0:10trước khi cuối cùng mất đi quyền kiểm soát trên các vùng lãnh thổ của mình.
dần mất quyền kiểm soát các lãnh thổ của mình
Ở đây, losing grip on its territories có nghĩa là dần không còn khả năng kiểm soát hiệu quả những lãnh thổ đó. Grip được dùng theo nghĩa ẩn dụ; đế quốc không thực sự dùng tay nắm giữ các vùng đất. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là lose (one's) grip on + danh từ. Cấu trúc này diễn tả sự kiểm soát, ảnh hưởng hoặc ổn định đang suy yếu. Từ sở hữu trước grip thường được dùng, nhưng có thể được lược bỏ trong lối kể cô đọng như câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có grip mang nghĩa quyền kiểm soát đang suy yếu: After three key employees resigned, the manager felt she was ____ the department.
Xem đáp án
losing her grip on
Likewise, the Mongol Empire, led by Genghis Khan, Ghi chú
0:12Tương tự, Đế chế Mông Cổ, do Thành Cát Tư Hãn lãnh đạo,
Likewise: thêm một ví dụ song song
Likewise là trạng từ liên kết, báo cho người nghe biết rằng ví dụ tiếp theo đi theo cùng một mô hình với ví dụ trước. Ở đây, nó chuyển từ câu chuyện hưng thịnh rồi suy yếu của một đế quốc sang một trường hợp song song khác. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, likewise thường được theo sau bằng dấu phẩy. Dùng từ này để thêm bằng chứng tương ứng hoặc một trường hợp tương tự, không phải để cho thấy sự kiện đầu tiên gây ra sự kiện thứ hai.
Luyện tập
Chọn từ nối trình bày chi nhánh thứ hai như một ví dụ song song: The north branch cut energy use by 15%. ____, the south branch reported a similar reduction.
- Likewise
- Therefore
- However
Xem đáp án
Likewise
led by Genghis Khan: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Led by Genghis Khan là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ đứng gần nó là the Mongol Empire. Đế quốc là bên nhận tác động: Thành Cát Tư Hãn lãnh đạo đế quốc đó. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động which was led by Genghis Khan. Vì được ngăn cách bằng dấu phẩy, nó bổ sung thông tin chứ không xác định đang nói đến Đế quốc Mông Cổ nào. Vì vậy, led ở đây là phân từ, không phải động từ quá khứ làm vị ngữ của một mệnh đề riêng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động rút gọn của "which was led by": The expedition, ____ an experienced guide, reached the summit.
Xem đáp án
led by
yet after division separated in 13th century,
0:18nhưng sau khi bị chia cắt và phân liệt vào thế kỷ 13,
The British Empire expanded through trading ventures
0:22Đế quốc Anh đã mở rộng thông qua các hoạt động mạo hiểm thương mại
and by the early 20th century had become history's largest empire Ngữ pháp
0:25và đến đầu thế kỷ 20 đã trở thành đế chế lớn nhất trong lịch sử,
by the early 20th century had become: hoàn tất trước một mốc giới hạn trong quá khứ
By the early 20th century đặt ra một mốc giới hạn trong quá khứ và có nghĩa là “không muộn hơn giai đoạn đó”. Had become ở thì past perfect, vì vậy nó trình bày sự thay đổi như đã hoàn tất khi đạt đến mốc đó. Cách diễn đạt này tách quá trình trước đó khỏi kết quả về sau: đế quốc mở rộng theo thời gian và đến thời điểm được nêu thì đã là đế quốc lớn nhất trong lịch sử. By không có nghĩa là sự thay đổi chỉ xảy ra đúng vào thời điểm ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ mốc giới hạn và dạng past perfect cho trong ngoặc: ____ 2015, the neighborhood ____ much quieter. (by; become)
Xem đáp án
By · had become
with a fifth of the world's population living in it. Ngữ pháp
0:30với một phần năm dân số thế giới sống trong đó.
with + cụm danh từ + -ing: with a fifth of the world's population living in it
Cấu trúc with + cụm danh từ + -ing bổ sung một hoàn cảnh nền cho phần miêu tả chính. Ở đây, a fifth of the world's population là chủ thể được hiểu ngầm của living, it chỉ đế chế và with dùng để đưa ra một tình huống đi kèm chứ không mang nghĩa “cùng với”. Ý này có thể được triển khai thành “and a fifth ... lived in it”, nhưng cụm with ngắn gọn khiến thông tin về dân số trở thành thông tin bổ trợ thay vì một mệnh đề chính riêng biệt.
Luyện tập
Dùng everyone và wait để hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc with + cụm danh từ + -ing: The room was silent, ____ for the announcement.
Xem đáp án
with everyone waiting
the United States rose as a world superpower
0:35Hoa Kỳ đã trỗi dậy như một siêu cường của thế giới,
with 50% of the world's GNP, followed closely by Russia.
0:37chiếm tới 50% GNP toàn cầu, bám sát theo sau là Nga.
come and go: sự hiện diện hoặc ảnh hưởng tạm thời
Come and go thường được dùng với nghĩa không theo mặt chữ. Với các chủ ngữ như superpowers, trends hoặc opportunities, cụm này có nghĩa là chúng xuất hiện hoặc có ảnh hưởng trong một thời gian rồi biến mất. Cặp động từ này nhấn mạnh sự thay đổi và tính không lâu dài. Vì superpowers ở số nhiều nên dùng come and go; với chủ ngữ số ít, dùng comes and goes.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy các xu hướng trực tuyến chỉ mang tính tạm thời? Online trends ____, but clear writing stays useful.
- move across town
- go back and forth
- last forever
- come and go
Xem đáp án
come and go
but today we'll take a look into the future. Cụm từ
0:42nhưng hôm nay chúng ta sẽ cùng hướng nhìn về tương lai.
take a look into the future dùng để chuyển chủ đề
Trong câu này, take a look into the future dẫn người nghe từ chủ đề trước đó về sự thay đổi của các siêu cường sang những điều có thể xảy ra tiếp theo. Take a look khiến phần chuyển ý mang tính mời gọi và khám phá, thay vì tuyên bố sẽ đưa ra một phân tích toàn diện và dứt khoát. Ở đây, into the future có nghĩa là hướng sự chú ý về phía trước theo dòng thời gian. Cụm này không có nghĩa là thực sự nhìn thấy tương lai, và look into trong toàn bộ cụm cũng không mang nghĩa thông thường là điều tra một vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ trong bài học: We've reviewed the forces shaping the industry; now let's ____.
Xem đáp án
take a look into the future
With a strong national identity and a united sense of ambition,
0:49Với bản sắc dân tộc mạnh mẽ và tham vọng đoàn kết vững chắc,
Brazil has sought to emerge as a serious global economic and political power on the world stage. Ghi chú
0:52Brazil đã tìm cách vươn lên thành một thế lực kinh tế và chính trị toàn cầu đáng gờm trên trường thế giới.
sought to emerge as: nỗ lực hướng tới một địa vị mới
Sought to emerge as kết hợp seek to do với emerge as. Has sought to cho thấy một nỗ lực kéo dài hoặc lặp lại cho đến thời điểm hiện tại có liên quan: Brazil đã cố gắng hoặc chủ động hành động để giành được một vai trò mới. Sought đứng sau has là quá khứ phân từ của seek. Emerge as có nghĩa là dần trở nên nổi bật hoặc được công nhận trong một vai trò cụ thể. Cách diễn đạt này mô tả quá trình cố gắng đạt được địa vị; bản thân nó không khẳng định rằng nỗ lực đã thành công hoặc Brazil chỉ đơn thuần tự tuyên bố mình là một cường quốc như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ, có nghĩa là “đã nỗ lực để được công nhận là”: After years of regional partnerships, the organization has ____ a trusted diplomatic mediator.
Xem đáp án
sought to emerge as
On the world stage: mức độ hiện diện và ảnh hưởng quốc tế
Trong câu này, on the world stage là phép ẩn dụ chỉ lĩnh vực quốc tế, nơi các quốc gia hành động, cạnh tranh và tác động đến các vấn đề toàn cầu. Brazil muốn được công nhận là một cường quốc kinh tế và chính trị quan trọng, chứ không phải xuất hiện trên một sân khấu thực. Cụm từ này thường mô tả một cá nhân, quốc gia hoặc tổ chức có vai trò hay vị thế nổi bật vượt ra ngoài phạm vi địa phương hoặc quốc gia. Nó thường đi với các động từ như emerge, act, compete và play a role.
Luyện tập
Một công ty công nghệ khu vực đang bắt đầu có ảnh hưởng quốc tế. Câu nào diễn đạt ý đó đúng nhất?
- The firm is emerging as a serious player on the world stage.
- The firm is keeping its plans behind the scenes.
- The firm is performing on a newly built stage.
Xem đáp án
The firm is emerging as a serious player on the world stage.
including a tenth of the world's fresh water,
1:00bao gồm một phần mười lượng nước ngọt của thế giới,
when it comes to tackling the inevitable environmental issues we all face. Cụm từ
1:07trong việc giải quyết các vấn đề môi trường tất yếu mà tất cả chúng ta đều đang phải đối mặt.
Looks set to + động từ nguyên mẫu
Looks set to đưa ra một dự đoán có căn cứ: các dấu hiệu hiện tại khiến sự việc theo sau có vẻ nhiều khả năng xảy ra, nhưng người nói không trình bày nó như một điều chắc chắn. Ở đây, các dấu hiệu cho thấy Brazil có lẽ sẽ đóng vai trò dẫn đầu trong việc giải quyết các vấn đề môi trường. Cấu trúc là chủ ngữ + look/looks set to + động từ nguyên mẫu. Look có nghĩa là có vẻ, còn set to là một phần của cách diễn đạt dự đoán; nó không có nghĩa là thiết lập một thứ gì đó hoặc đưa ra mệnh lệnh.
Luyện tập
Đội đã thắng tám trận gần nhất, nhưng mùa giải vẫn chưa kết thúc. Câu nào đưa ra dự đoán thận trọng và có căn cứ phù hợp nhất?
- The team might enter the championship.
- The team has already won the championship.
- The team looks set to win the championship.
Xem đáp án
The team looks set to win the championship.
lead the way: đi tiên phong và làm gương
Trong câu này, lead the way có nghĩa là thuộc nhóm đầu tiên hành động hiệu quả và tạo ra một tấm gương để người khác noi theo. Brazil được kỳ vọng sẽ cho thấy cách giải quyết các vấn đề môi trường, chứ không chỉ đơn giản là đi trước một nhóm người. Cụm này có thể miêu tả một quốc gia, công ty, đội nhóm hoặc cá nhân đi tiên phong trong một cách làm, hoặc thể hiện tốt đến mức người khác làm theo. Chủ thể không cần có quyền hạn chính thức đối với những người đó.
Luyện tập
Trong câu "The library is leading the way in free digital access," leading the way có nghĩa là gì?
- Thư viện đang thực hiện một sáng kiến tiên phong mà những nơi khác có thể làm theo.
- Thư viện có quyền hạn chính thức đối với mọi thư viện khác.
- Thư viện đang thật sự đi bộ phía trước khách đến thư viện.
Xem đáp án
Thư viện đang thực hiện một sáng kiến tiên phong mà những nơi khác có thể làm theo.
when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing
When it comes to tackling giới thiệu khía cạnh cụ thể đang được bàn đến: việc giải quyết các vấn đề môi trường. Cụm này có nghĩa là “xét về việc giải quyết” hoặc “khi nói đến việc giải quyết”, chứ không phải “vào lúc một thứ gì đó đến”. Trong cấu trúc when it comes to + chủ đề, to là giới từ. Sau đó phải là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; vì vậy tackling là đúng ở đây, còn động từ nguyên mẫu như tackle thì không.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm bốn từ dùng để giới hạn chủ đề đã học ở trên: ____ organizing large events, Priya stays calm.
Xem đáp án
When it comes to
the apparent lack of traditional hard power in the shape of military resources Cách dùng từ
1:12sự thiếu hụt rõ rệt về sức mạnh cứng truyền thống dưới dạng các nguồn lực quân sự
Hard power: ảnh hưởng thông qua cưỡng chế
Hard power là khả năng gây ảnh hưởng đến các quốc gia khác bằng những nguồn lực mang tính cưỡng chế, đặc biệt là sức mạnh quân sự và áp lực kinh tế. Ở đây, nguồn lực quân sự được trình bày như hình thức cụ thể của hard power. Tính từ hard không có nghĩa là “khó” hay “cứng” về mặt vật lý. Nó mô tả quyền lực được hậu thuẫn bằng sức ép, chứ không phải một đặc tính vật chất.
Luyện tập
Trong quan hệ quốc tế, tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về hard power?
- Phim ảnh và âm nhạc của một quốc gia khiến văn hóa của nước đó trở nên hấp dẫn hơn ở nước ngoài.
- Hai quốc gia trao đổi sinh viên để xây dựng sự thấu hiểu lẫn nhau.
- Một chính phủ đe dọa hành động quân sự để buộc một quốc gia khác thay đổi chính sách.
Xem đáp án
Một chính phủ đe dọa hành động quân sự để buộc một quốc gia khác thay đổi chính sách.
will undoubtedly prove a hurdle for Brazil to make a claim for world superpower status Cụm từ
1:16chắc chắn sẽ là một rào cản đối với Brazil để khẳng định vị thế siêu cường thế giới
Prove a hurdle: hóa ra là một trở ngại
Trong prove a hurdle, prove là động từ nối mang nghĩa “hóa ra là”, còn a hurdle là cụm danh từ mô tả chủ ngữ. Cụm từ này cho biết một điều gì đó cuối cùng sẽ được nhận ra là trở ngại; nó không có nghĩa là ai đó chứng minh một sự thật. Cấu trúc là chủ ngữ + prove + bổ ngữ danh từ. Phần for Brazil to make... theo sau xác định mục tiêu bị ảnh hưởng: nỗ lực của Brazil nhằm khẳng định vị thế siêu cường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học này, trong đó prove được dùng làm động từ nối: The long approval process may ____ for the new clinic.
Xem đáp án
prove a hurdle
make a claim for world superpower status: khẳng định tư cách siêu cường thế giới
Ở đây, make a claim for có nghĩa là đưa ra hoặc củng cố lý lẽ rằng một người hay một đối tượng xứng đáng có được một vị trí, danh hiệu, quyền lợi hoặc sự công nhận. Brazil đang được nói đến như một quốc gia muốn được công nhận là siêu cường thế giới, chứ không phải một quốc gia đã được thừa nhận có địa vị đó. Cấu trúc là make a claim for + cụm danh từ. Trong cách dùng này, claim là sự khẳng định về quyền hoặc tư cách, không phải một phát biểu sự thật được dẫn bằng that.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make a claim for để cho thấy một người có lý lẽ vững chắc nhằm giành một chức vụ?
- After leading two major projects, Priya can make a strong claim for the manager's role.
- After leading two major projects, Priya can make a claim for the team works well.
- After leading two major projects, Priya can claim that the manager's role.
Xem đáp án
After leading two major projects, Priya can make a strong claim for the manager's role.
using traditional methods of aggressive advancement.
1:21bằng cách sử dụng các phương pháp bành trướng hung hăng theo kiểu truyền thống.
is a strong emerging economic and military superpower
1:25là một siêu cường kinh tế và quân sự đang trỗi dậy mạnh mẽ
and the term secondary superpower has already been credited to China by scholars and media alike. Cụm từ
1:28và thuật ngữ siêu cường thứ hai đã được các học giả cũng như giới truyền thông gán cho Trung Quốc.
scholars and media alike: cả giới học giả lẫn truyền thông
Trong scholars and media alike, alike cho biết cùng một nhận định áp dụng cho cả hai nhóm. Cụm này nhấn mạnh rằng cả giới học giả lẫn truyền thông đều dùng thuật ngữ đó cho Trung Quốc. Cấu trúc là A and B alike, với alike được đặt sau các danh từ nối song song. Ở đây, từ này đánh dấu việc bao gồm cả hai bên; nó không nói rằng hai nhóm giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ đứng sau hai nhóm và cho biết họ có cùng phản ứng: Critics and viewers ____ praised the ending.
Xem đáp án
alike
China does indeed have the most promising all-around profile of a potential superpower Ngữ pháp
1:34Trung Quốc thực sự có hồ sơ toàn diện và đầy triển vọng nhất của một siêu cường tiềm năng
Cấu trúc nhấn mạnh does indeed have
Trong mệnh đề khẳng định này, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải dấu hiệu của câu hỏi. Nó xác nhận rằng Trung Quốc thực sự có những điều kiện đó, đặc biệt khi đáp lại sự hoài nghi hoặc củng cố một nhận định. Indeed tăng thêm một mức độ xác nhận, vì vậy does indeed have cho biết chủ ngữ thực sự có một điều gì đó. Sau does dùng để nhấn mạnh, động từ chính phải giữ nguyên mẫu: dùng does indeed have, không dùng does indeed has. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + do/does/did + (indeed) + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh gồm hai từ dùng để xác nhận mạnh nhận định: Despite the early doubts, the plan ____ have several practical advantages.
Xem đáp án
does indeed
with business ventures and investment deals in Southeast Asia,
1:39với các dự án kinh doanh và thỏa thuận đầu tư ở Đông Nam Á,
and with a degree of alienation from dominant international society
1:44và với mức độ xa lánh nhất định khỏi xã hội quốc tế chủ đạo
making it potentially a power to challenge collective world politics. Ngữ pháp
1:47biến nước này trở thành một thế lực tiềm tàng có khả năng thách thức chính trị thế giới tập thể.
making it potentially a power: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Making mở đầu một mệnh đề -ing trình bày kết quả của tất cả các điều kiện được nêu trước đó. Cấu trúc này có thể được triển khai thành these conditions make it potentially a power ..., và không có nghĩa là Trung Quốc đang trực tiếp chế tạo hay sản xuất một vật gì đó. Trong mệnh đề này, it là tân ngữ và chỉ Trung Quốc, còn a power là bổ ngữ danh từ mô tả vị thế mà các điều kiện đó có thể mang lại. Potentially khiến nhận định mang tính thận trọng thay vì chắc chắn, còn to challenge collective world politics mô tả điều mà một cường quốc như vậy có thể có khả năng thực hiện.
Luyện tập
Cách diễn giải nào phù hợp nhất với making it potentially a power to challenge collective world politics trong câu gốc?
- Trung Quốc đang trực tiếp tạo ra một cường quốc riêng biệt sẽ thách thức nền chính trị tập thể toàn cầu.
- Những điều kiện trước đó có thể khiến Trung Quốc trở thành một cường quốc đủ khả năng thách thức nền chính trị tập thể toàn cầu.
- Những điều kiện trước đó chứng minh rằng Trung Quốc chắc chắn đã có thể kiểm soát nền chính trị tập thể toàn cầu.
Xem đáp án
Những điều kiện trước đó có thể khiến Trung Quốc trở thành một cường quốc đủ khả năng thách thức nền chính trị tập thể toàn cầu.
particularly with its ballooning domestic economy. Thành ngữ
1:55đặc biệt là với nền kinh tế trong nước đang bùng nổ.
ballooning domestic economy: nền kinh tế trong nước mở rộng nhanh chóng
Ở đây, ballooning mô tả nền kinh tế trong nước đang tăng mạnh về quy mô trong thời gian rất ngắn. Đây là cách dùng ẩn dụ dựa trên hình ảnh quả bóng bay phồng lên, chứ không nói đến bóng bay hay ngành công nghiệp bóng bay. Từ này khiến sự tăng trưởng có vẻ mạnh và đột biến, đồng thời có thể gợi ý rằng tốc độ tăng nhanh bất thường hoặc khó kiểm soát. Trong câu này, domestic chỉ hoạt động kinh tế bên trong Trung Quốc.
Luyện tập
Trong ví dụ, ballooning domestic economy có nghĩa là gì?
- Nền kinh tế trong nước đang thu hẹp chậm rãi.
- Quốc gia đang xây dựng một nền kinh tế dựa trên bóng bay.
- Nền kinh tế trong nước đang tăng trưởng rất nhanh.
Xem đáp án
Nền kinh tế trong nước đang tăng trưởng rất nhanh.
argues that China will direct the world's financial systems by as early as 2020, Cụm từ
2:00lập luận rằng Trung Quốc sẽ chỉ đạo hệ thống tài chính thế giới sớm nhất là vào năm 2020,
by as early as 2020: có thể sớm nhất là vào năm 2020
By đặt ra giới hạn thời gian mang nghĩa “không muộn hơn”, còn as early as nhấn mạnh rằng năm 2020 là một mốc ước tính có thể xảy ra sớm đến bất ngờ. Khi kết hợp, by as early as 2020 đưa ra một thời hạn sớm có thể xảy ra, chứ không phải ngày được bảo đảm. Trong lời dự đoán được trích dẫn này, năm 2020 là một dự báo trong quá khứ, không phải lời khẳng định về thực tế hiện nay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ vừa đặt ra giới hạn “không muộn hơn” vừa nhấn mạnh rằng mốc ước tính sớm đến bất ngờ: The repairs could be finished ____ Friday.
Xem đáp án
by as early as
author Lawrence H. Summers states that the United States will be surpassed by China.
2:06tác giả Lawrence H. Summers cho rằng Hoa Kỳ sẽ bị Trung Quốc vượt mặt.
academics pointed fondly towards the European Union as another potential emerging superpower
2:11các học giả đã ưu ái chỉ ra Liên minh châu Âu như một siêu cường mới nổi tiềm năng khác
global unpopularity of US foreign policy,
2:19sự không được lòng dân trên toàn cầu đối với chính sách đối ngoại của Mỹ,
the EU looked as if it had already perhaps hit the superpower stakes. Ngữ pháp
2:24EU dường như đã đạt được các điều kiện của một siêu cường.
looked as if it had already perhaps hit: một suy luận thận trọng về quá khứ
Looked as if đưa ra một ấn tượng dựa trên những dấu hiệu có thể quan sát tại một thời điểm trong quá khứ. Ý theo sau được trình bày như một suy luận, không phải một sự thật đã được xác nhận. Had hit ở thì past perfect: việc đạt vị thế siêu cường được xem là có thể đã hoàn tất trước thời điểm quá khứ do looked biểu thị. Already củng cố cách hiểu “đã hoàn tất sớm hơn”, còn perhaps tiếp tục làm giảm mức độ chắc chắn của người nói.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này? “By noon, it looked as if the team had perhaps already solved the hardest problem.”
- Các dấu hiệu sẵn có cho thấy, nhưng không chứng minh, rằng nhóm có thể đã giải quyết vấn đề trước buổi trưa.
- Người ta dự đoán nhóm sẽ bắt đầu giải quyết vấn đề sau buổi trưa.
- Nhóm chắc chắn đã giải quyết vấn đề đúng vào buổi trưa.
Xem đáp án
Các dấu hiệu sẵn có cho thấy, nhưng không chứng minh, rằng nhóm có thể đã giải quyết vấn đề trước buổi trưa.
Although: thừa nhận một sự thật trước khi nêu ý chính
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: nó thừa nhận một sự thật có thể khiến khẳng định chính trở nên bất ngờ hoặc có vẻ ít khả năng hơn. Ở đây, những khó khăn được thừa nhận trước. Mệnh đề chính độc lập sau dấu phẩy mang thông điệp mà tác giả muốn nhấn mạnh: EU vẫn có sức mạnh kinh tế lớn. Cấu trúc này trình bày công bằng ý đối lập nhưng vẫn giữ cho kết luận chính rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng Although đúng để thừa nhận một trở ngại rồi nhấn mạnh kết quả chính?
- Although the road was icy, the bus arrived on time.
- Although the icy road, the bus arrived on time.
- Although the road was icy, but the bus arrived on time.
Xem đáp án
Although the road was icy, the bus arrived on time.
Ẩn dụ cỗ máy kinh tế trong powered by a solid economic engine
Powered by trình bày nền kinh tế như một cỗ máy. Động cơ cung cấp lực giúp máy tiếp tục chuyển động, vì vậy solid economic engine có nghĩa là một nền tảng kinh tế mạnh và đáng tin cậy, giúp toàn bộ hệ thống lớn hơn tiếp tục hoạt động. Trong câu này, still cho biết sức mạnh ấy vẫn tiếp tục bất chấp những khó khăn trước đó. Đây là cách diễn đạt ẩn dụ: nó nói đến sức mạnh và đà phát triển kinh tế, không phải điện hay một động cơ thật.
Luyện tập
Câu nào dùng powered by như một ẩn dụ về máy móc để chỉ động lực chính đằng sau một nền kinh tế?
- The island buys fuel for its fishing boats.
- The island's economy is powered by tourism.
- The island powers down its hotels during winter.
Xem đáp án
The island's economy is powered by tourism.
boasts an economy larger than the US and Russia combined. Cách dùng từ
2:42tự hào sở hữu nền kinh tế lớn hơn cả Mỹ và Nga cộng lại.
Boasts an economy: sở hữu điều đáng chú ý, không phải khoe khoang cá nhân
Khi một địa điểm, quốc gia hoặc tổ chức boasts an economy có quy mô nhất định, boast là ngoại động từ, mang nghĩa sở hữu một điều gì đó và trình bày nó như một đặc điểm đáng chú ý. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người. Ở đây, cách diễn đạt này làm nổi bật quy mô kinh tế ấn tượng của khu vực kết hợp. Giọng trình bày từ trung tính đến tích cực; khu vực đó không thực sự nói hay khoe khoang.
Luyện tập
Trong câu nào boasts có nghĩa là “có như một đặc điểm đáng chú ý” thay vì “khoe khoang quá mức”?
- The manager boasts that no competitor can match her.
- The coastal town boasts an excellent public transit system.
- The athlete boasts about every victory.
Xem đáp án
The coastal town boasts an excellent public transit system.
Fortune 500: tên một bảng xếp hạng công ty Mỹ
Fortune 500 là tên riêng của bảng xếp hạng thường niên do tạp chí Fortune lập ra, xếp hạng các công ty lớn nhất của Mỹ theo doanh thu. Số 500 là một phần trong tên bảng xếp hạng; trong câu này, nó không chỉ là số lượng thông thường gồm năm trăm công ty. Ở đây, người nói dùng tên gọi này như một thước đo ngắn gọn về sự hiện diện của các công ty rất lớn trong một nền kinh tế. Hãy hiểu đây là tên của một bảng xếp hạng doanh nghiệp, không phải một số lượng thông thường.
Luyện tập
Trong cách dùng nghiêm ngặt của lĩnh vực kinh doanh, Fortune 500 chỉ điều gì?
- Bất kỳ nhóm nào gồm đúng 500 công ty lớn từ khắp thế giới
- Bảng xếp hạng của tạp chí Fortune về các công ty lớn nhất thế giới theo doanh thu
- Bảng xếp hạng thường niên của tạp chí Fortune về các công ty lớn nhất của Mỹ theo doanh thu
Xem đáp án
Bảng xếp hạng thường niên của tạp chí Fortune về các công ty lớn nhất của Mỹ theo doanh thu
and some of the most competitive national economies remain,
2:50và một số nền kinh tế quốc gia cạnh tranh nhất vẫn đang ở lại,
with Harvard economists and researchers projecting a 7% annual economic growth,
2:58với các nhà kinh tế và nhà nghiên cứu từ Harvard dự phóng mức tăng trưởng kinh tế hàng năm là 7%,
making India the fastest growing economy in the world
3:03đưa Ấn Độ trở thành nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới
Despite these strides forward: thừa nhận tiến bộ trước khi nêu ý tương phản
Despite these strides forward trước hết thừa nhận rằng những tiến bộ quan trọng đã đạt được. These chỉ lại những bước tiến được nhắc đến trước đó, còn strides forward có nghĩa là sự tiến bộ đáng kể chứ không phải những bước chân theo nghĩa đen. Cụm từ này chuẩn bị cho người đọc đón nhận một ý chính tương phản, thường là vấn đề hoặc hạn chế vẫn còn tồn tại. Despite là giới từ, vì vậy these strides forward là một cụm danh từ; dấu phẩy tách phần tạo khung này khỏi mệnh đề chính. Cách diễn đạt này giúp người nói giữ thái độ cân bằng thay vì phớt lờ những tiến bộ đã có.
Luyện tập
Hãy dùng chính xác cụm bốn từ trong bài học này để thừa nhận sự tiến bộ lớn trước khi nêu ý tương phản: ____, the town still lacks enough affordable housing.
Xem đáp án
Despite these strides forward
rigid caste system: ranh giới cha truyền con nối khó vượt qua
Trong câu này, a rigid caste system chỉ một trật tự xã hội được tổ chức quanh các nhóm mang tính cha truyền con nối, vốn trong lịch sử có ảnh hưởng đến địa vị và cách đối xử trong xã hội. Rigid nhấn mạnh rằng ranh giới giữa các nhóm và những bất lợi gắn với chúng rất khó vượt qua hoặc thay đổi. Ở đây, caste không đơn thuần là một cách gọi khác của tầng lớp kinh tế. Cụm từ này xác định một thách thức mang tính cơ cấu bên cạnh nghèo đói, tham nhũng và bất bình đẳng; nó không khẳng định rằng mọi người ở Ấn Độ đều có trải nghiệm giống nhau.
Luyện tập
Trong câu này, cách hiểu phù hợp nhất của “a rigid caste system” là gì?
- Một nhóm thu nhập mà mọi người có thể dễ dàng gia nhập hoặc rời khỏi
- Một hệ thống thứ bậc xã hội mang tính cha truyền con nối với những ranh giới khó vượt qua
- Khẳng định rằng mọi người ở Ấn Độ đều có cuộc sống hoàn toàn giống nhau
- Một danh sách tạm thời các công việc trong chính phủ
Xem đáp án
Một hệ thống thứ bậc xã hội mang tính cha truyền con nối với những ranh giới khó vượt qua
with a democratic government that has lasted for 60 years. Ngữ pháp
3:16với một chính phủ dân chủ đã tồn tại suốt 60 năm qua.
that has lasted for 60 years: khoảng thời gian vẫn tiếp diễn ở present perfect
That has lasted for 60 years là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a democratic government. Has lasted là dạng present perfect gồm has + quá khứ phân từ, còn for 60 years cho biết khoảng thời gian. Khi kết hợp, cấu trúc này thể hiện rằng chính phủ bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến thời điểm hiện tại làm mốc trong câu. Dùng present perfect + for + khoảng thời gian cho một tình trạng vẫn đang tiếp diễn; dùng since + mốc bắt đầu khi nói tình trạng đó bắt đầu khi nào.
Luyện tập
Dùng last ở dạng present perfect và thêm for. Hoàn thành câu: The agreement ____ ten years and remains in effect.
Xem đáp án
has lasted for
rise by up to 20%: mức tăng và giới hạn tối đa
Trong dự báo này, rise by cho biết mức tăng. Chỉ số được đo được dự báo có thể cao hơn mức ban đầu tới 20%; 20% không phải là mức cuối cùng. Up to đặt ra giới hạn tối đa chứ không phải kết quả chắc chắn đạt được. Mức tăng thực tế có thể thấp hơn 20%, vì vậy cụm này diễn tả một khoảng khả dĩ có giới hạn trên là 20%.
Luyện tập
Dự báo tiếng Anh "Subscriptions may rise by up to 20%" có nghĩa là gì?
- Số lượt đăng ký có thể tăng tới 20%, nhưng không chắc chắn sẽ tăng đủ 20%.
- Số lượt đăng ký chắc chắn sẽ tăng đúng 20%.
- Số lượt đăng ký sẽ kết thúc chính xác ở mức 20%.
Xem đáp án
Số lượt đăng ký có thể tăng tới 20%, nhưng không chắc chắn sẽ tăng đủ 20%.
But while ..., it also ...: cân bằng hai mặt
Ở đây, while diễn tả sự nhượng bộ hoặc đối lập, không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu thừa nhận mức tăng trưởng kinh tế và dân số ấn tượng của Ấn Độ, còn mệnh đề chính bổ sung một sự thật đối lập: các vấn đề trong nước vẫn tồn tại. Cấu trúc But while X, Y tạo ra sự chuyển hướng cân bằng từ một mặt của đánh giá sang mặt còn lại. Từ also nhấn mạnh rằng sự thật thứ hai cùng tồn tại với sự thật thứ nhất; nó không có nghĩa các vấn đề trong nước là một loại tăng trưởng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu đánh giá cân bằng bằng while và also: But ____ the plan is affordable, it ____ carries significant risks.
Xem đáp án
while · also
to tackle before tackling the political world stage.
3:31cần phải giải quyết trước khi có thể can thiệp vào vũ đài chính trị thế giới.
The Russian Federation is often suggested as a potential superpower candidate, Ngữ pháp
3:35Liên bang Nga thường được gợi ý là một ứng cử viên siêu cường tiềm năng,
is often suggested as a potential ...: nhận định thận trọng không nêu rõ nguồn
Trong cấu trúc bị động này, be suggested as + cụm danh từ có nghĩa là chủ ngữ được đề xuất hoặc được nhắc đến cho một vai trò hay nhóm phân loại. Người hoặc nhóm đưa ra nhận định không được nêu tên. Often cho thấy nhận định ấy xuất hiện nhiều lần, còn potential cho biết vai trò đó mới chỉ có khả năng xảy ra chứ chưa được xác lập. Khi kết hợp, cách diễn đạt này tường thuật một nhận định thận trọng từ bên ngoài thay vì khẳng định rằng vị thế ấy đã là sự thật.
Luyện tập
Câu nào trình bày một khả năng thận trọng, không nêu nguồn, thay vì một quyết định đã được xác nhận hoặc một lời khuyên?
- The town has been officially selected as the site for the new museum.
- The town was advised to build a new museum.
- The town is often suggested as a potential site for the new museum.
Xem đáp án
The town is often suggested as a potential site for the new museum.
although during the state of nation address at the Kremlin in Moscow,
3:39mặc dù trong bài diễn văn Thông điệp Liên bang tại điện Kremlin ở Moscow,
denied any Russian aspiration to become the next superpower. Cụm từ
3:44đã phủ nhận bất kỳ khát vọng nào của Nga muốn trở thành siêu cường tiếp theo.
denied any ... aspiration to become: phủ nhận một tham vọng
Deny + cụm danh từ có nghĩa là tuyên bố rằng điều được nêu không đúng hoặc không tồn tại. Ở đây, denied any ... aspiration là sự phủ nhận dứt khoát rằng Nga có tham vọng như vậy; any mở rộng sự phủ nhận đến mọi tham vọng cùng loại. Aspiration to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc trang trọng chỉ tham vọng hoặc mục tiêu dài hạn. To become giới thiệu mục tiêu, vì vậy cụm từ này phủ nhận ý định đạt được vị thế siêu cường; nó không có nghĩa là một yêu cầu đã bị từ chối.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của deny cùng với any và aspiration để hoàn thành câu trang trọng sau: The minister ____ seek a higher office.
Xem đáp án
denied any aspiration to
is constricting Russia's potential to re-emerge as a superpower once more,
3:50đang hạn chế tiềm năng tái xuất của Nga với tư cách là một siêu cường một lần nữa,
despite her impressive military prowess and aggressive foreign policy. Cách dùng từ
3:53bất chấp sức mạnh quân sự ấn tượng và chính sách đối ngoại cứng rắn của bà.
military prowess (năng lực quân sự xuất chúng)
Military prowess có nghĩa là kỹ năng và năng lực quân sự xuất chúng, đã được chứng minh. Trong câu này, cụm từ ca ngợi quân đội, chiến lược và khả năng chiến đấu của Nga, chứ không chỉ nói đến số lượng vũ khí mà nước này sở hữu. Đây là cách diễn đạt trang trọng và mang tính đánh giá: nó cho thấy năng lực quân sự rất ấn tượng, nhưng không tự quyết định việc Nga có thể duy trì vị thế cường quốc hay không.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả đúng nhất kỹ năng và năng lực quân sự xuất chúng, đã được chứng minh, chứ không chỉ số lượng trang thiết bị hiện có?
- military strength
- firepower
- military prowess
Xem đáp án
military prowess
to operate as the superpowers they have been in the past.
4:02hoạt động với tư cách là những siêu cường như họ đã từng làm trong quá khứ.
lose their ability to operate as (mất khả năng hoạt động với tư cách là)
Lose one's ability to do something có nghĩa là không còn có khả năng làm một việc nào đó. Trong câu này, lose their ability to operate as nói rằng các cường quốc có thể không còn khả năng hoạt động trong vai trò của những siêu cường. Operate as có nghĩa là hoạt động với tư cách hoặc trong vai trò nào đó. Vì vậy, cụm từ này tập trung vào năng lực thực tế để thực hiện vai trò, chứ không chỉ vào việc nhãn gọi hoặc địa vị đó còn gắn với họ hay không. Cấu trúc là lose + tính từ sở hữu + ability + to-infinitive + operate as + vai trò.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tốt nhất ý một quốc gia không còn có thể hoạt động trong vai trò siêu cường vì năng lực thực tế của quốc gia đó đã suy giảm?
- Some countries may stop acting as superpowers.
- Some countries may lose their ability to operate as superpowers.
- Some countries may lose their status as superpowers.
Xem đáp án
Some countries may lose their ability to operate as superpowers.
The real superpowers will be the economic elite
4:05Các siêu cường thực sự sẽ là tầng lớp tinh hoa kinh tế
who operate with no fidelity to any nation, Cách dùng từ
4:08những người hoạt động mà không trung thành với bất kỳ quốc gia,
fidelity to any nation, race, or religion: lòng trung thành trang trọng
Ở đây, fidelity to có nghĩa là sự tận tâm trung thành hoặc lòng trung thành với một người, nhóm, tổ chức hay nguyên tắc. Khi đi với no, câu này nói rằng giới tinh hoa sẽ không cảm thấy bị ràng buộc bởi lòng trung thành với bất kỳ cộng đồng nào được liệt kê. Đây là nghĩa đạo đức và chính trị của fidelity, không phải độ chính xác kỹ thuật hay chất lượng âm thanh. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là fidelity to + người, nhóm hoặc nguyên tắc nhận được lòng trung thành.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ trang trọng trong bài này có nghĩa là “sự tận tâm trung thành với”: The judge showed ____ the constitution, not to any political party.
Xem đáp án
fidelity to
positioned strategically across the globe. Ngữ pháp
4:16được định vị chiến lược trên khắp thế giới.
positioned strategically: thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn
Positioned là quá khứ phân từ đứng sau a series of outposts và bổ nghĩa cho outposts. Nó tạo thành một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: outposts positioned strategically... có nghĩa là outposts that are positioned strategically.... Dạng bị động cho thấy có người bố trí các tiền đồn; các tiền đồn không tự thực hiện hành động bố trí. Strategically giải thích kế hoạch có chủ ý đằng sau các vị trí đó, còn across the globe cho biết phạm vi địa điểm rộng lớn.
Luyện tập
Câu nào dùng positioned làm thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn, mang nghĩa “that are positioned”?
- The technicians positioned the cameras above the doors.
- The cameras are positioning a display above the doors.
- The cameras positioned above the doors record every entrance.
Xem đáp án
The cameras positioned above the doors record every entrance.
at times ... at other times để đối chiếu những thời điểm khác nhau
at times có nghĩa là “đôi khi” hoặc “vào một số lúc”. Cụm này không chỉ những thời điểm cụ thể đã được xác định. at other times đối chiếu những lúc đó với các lúc khác: một tình huống đúng vào một số lúc, còn tình huống khác đúng vào những lúc khác. Dùng hai cụm thành một cặp giúp thể hiện rõ sự luân phiên về địa điểm, thói quen hoặc trạng thái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp diễn đạt trong bài học này: ____ the café is almost empty, but ____ it is full of students.
Xem đáp án
At times · at other times
to how in the advent of a global elite superpower
4:26cho việc khi một siêu cường tinh hoa toàn cầu xuất hiện,
that apparatus will manage a normal civil society
4:29bộ máy đó sẽ quản lý một xã hội dân sự bình thường như thế nào
In view of + cụm danh từ làm cơ sở cho nhận định
In view of có nghĩa là “xét đến” hoặc “có tính đến”. Cụm này đưa một sự thật, nhận định hoặc thông tin đã nêu lên trước làm cơ sở cho nội dung theo sau. Ở đây, such superpower predictions chỉ lại những dự đoán đã được bàn đến. Cụm mở đầu đánh dấu sự chuyển đổi từ việc thuật lại các dự đoán sang việc đánh giá dựa trên chúng.
Luyện tập
Trong câu “In view of the latest safety report, the school changed its evacuation plan,” cụm mở đầu có chức năng gì?
- Cụm này trình bày bản báo cáo là mục tiêu của quyết định.
- Cụm này nói rằng có thể nhìn thấy bản báo cáo từ trường học.
- Cụm này trình bày bản báo cáo là cơ sở của quyết định.
Xem đáp án
Cụm này trình bày bản báo cáo là cơ sở của quyết định.
It should be noted that: khung báo hiệu thông tin trang trọng
“It should be noted that” là một khung câu vô nhân xưng dùng để yêu cầu người nghe đặc biệt chú ý đến mệnh đề that theo sau. Ở đây, nó giới thiệu một sự kiện lịch sử quan trọng bắt đầu bằng “in the 1980s”. “It” là chủ ngữ giả, không chỉ một sự vật cụ thể. Khung này trình bày thông tin theo cách trang trọng, khách quan và báo hiệu rằng thông tin đó cần ảnh hưởng đến cách người nghe đánh giá lập luận; nó không tự động khiến nhận định trở thành điều không thể tranh cãi.
Luyện tập
Hoàn thành khung câu vô nhân xưng trang trọng dùng để nhấn mạnh một giới hạn quan trọng: “____ the results are based on a small sample.”
Xem đáp án
It should be noted that
experts collectively believed that Japan would become the next superpower
4:37các chuyên gia đã từng đồng loạt tin rằng Nhật Bản sẽ trở thành siêu cường tiếp theo
Owing to: cụm giới từ trang trọng chỉ nguyên nhân
“Owing to” có nghĩa là “because of”, tức là “do” hoặc “bởi vì”, và dùng để nêu nguyên nhân của một việc. Trong câu này, GDP lớn và tốc độ tăng trưởng kinh tế cao được trình bày là lý do cho dự đoán của các chuyên gia. Về ngữ pháp, “owing to” là một cụm giới từ. Theo sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, chứ không trực tiếp là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Chọn phương án hoàn thành đúng câu bằng cụm giới từ trang trọng chỉ nguyên nhân: “The outdoor concert was canceled ____ heavy rain.”
- owing to
- because
- although
Xem đáp án
owing to
that Japan has never fully recovered from. Ngữ pháp
4:52mà Nhật Bản chưa bao giờ hoàn toàn phục hồi lại được.
Lost Years: nhãn gọi thời kỳ đình trệ kéo dài của Nhật Bản
Ở đây, Lost Years là một nhãn gọi mang tính lịch sử cho thời kỳ đình trệ kinh tế kéo dài sau khi bong bóng giá tài sản của Nhật Bản vỡ vào đầu thập niên 1990. Chính câu này giải thích nhãn gọi đó bằng cụm a long period of economic slump. Trong lập luận này, nhãn gọi ấy nhấn mạnh rằng tác động của một cuộc sụp đổ có thể kéo dài hàng chục năm, vì vậy đà vươn lên trước đó của Nhật Bản đã không tiếp tục như dự đoán.
Luyện tập
Lost Years chỉ điều gì trong câu này?
- Một cuộc suy thoái ngắn mà Nhật Bản nhanh chóng phục hồi
- Những năm bị thiếu trong hồ sơ của Nhật Bản
- Một thời kỳ đình trệ kinh tế kéo dài sau khi bong bóng tài sản của Nhật Bản vỡ
Xem đáp án
Một thời kỳ đình trệ kinh tế kéo dài sau khi bong bóng tài sản của Nhật Bản vỡ
that ... recovered from: mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối
Trong that Japan has never fully recovered from, đại từ quan hệ that chỉ ngược lại a long period of economic slump. Về nghĩa, nó là tân ngữ được hiểu là đứng sau from: Japan has never fully recovered from that period. Tiếng Anh thường để giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ, đặc biệt trong lời nói và văn viết có sắc thái trung tính. Vì vậy, from ở cuối vẫn tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh chứ không bị thiếu tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng giới từ còn thiếu: The company went through a crisis that it never fully recovered ____.
Xem đáp án
from
So while our predictions might have seemed logical at the time, Ngữ pháp
4:55Vì vậy, mặc dù các dự đoán của chúng ta có vẻ hợp lý vào thời điểm đó,
while ... might have seemed logical at the time: nhượng bộ và cách nhìn dè dặt về biểu hiện trong quá khứ
Trong câu này, while mang nghĩa nhượng bộ: nó tương đương với although, chứ không có nghĩa “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề này thừa nhận rằng các dự đoán dường như có cơ sở hợp lý trước khi người nói chuyển sang bằng chứng làm hạn chế cách đánh giá đó. Might have seemed nhìn lại một biểu hiện trong quá khứ với thái độ dè dặt. Cụm này không xác nhận rằng các dự đoán thật sự hợp lý; nó để ngỏ khả năng kết quả về sau cho thấy biểu hiện ban đầu ấy gây hiểu lầm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối nhượng bộ và cụm ba từ mang tính hồi tưởng dè dặt trong bài học: ____ the plan ____ sensible at the time, later evidence exposed serious flaws.
Xem đáp án
While · might have seemed
just as much as ... they do: mức độ ngang bằng và do thay cho động từ trước
Just as much as so sánh mức độ đóng góp của hai loại nguyên nhân. Ở đây, cơ hội và sự ngẫu nhiên được trình bày là có ảnh hưởng đến sự trỗi dậy và suy tàn của các siêu cường ở mức ngang với việc hoạch định quân sự tỉ mỉ hoặc dự báo kinh tế mang tính chiến lược. Trong they do through ..., do thay cho rise and fall để tránh lặp lại. Mẫu song song là: they rise and fall as a matter of X just as much as they do through Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh nhấn mạnh gồm bốn từ trong bài học: Customer trust depends on clear communication ____ it does on product quality.
Xem đáp án
just as much as
who do you predict will be the next superpower nation? Ngữ pháp
5:10bạn dự đoán ai sẽ là quốc gia siêu cường tiếp theo?
Who do you predict will be ...?: Trật tự từ trong mệnh đề lồng
Câu hỏi bên ngoài được tạo bằng trợ động từ do và phép đảo trợ động từ–chủ ngữ trong do you predict. Nội dung dự đoán là một mệnh đề lồng và giữ trật tự câu trần thuật: who will be the next superpower nation. Ở đây, who được hiểu là chủ ngữ của will be. Nó đã chiếm vị trí chủ ngữ, vì vậy không thêm it: Who do you predict will it be...? là sai với cấu trúc này. Có thể áp dụng mẫu Who do you think/suppose/expect will + động từ nguyên mẫu...?
Luyện tập
Câu hỏi nào dùng đúng who làm chủ ngữ của mệnh đề lồng và hỏi về người sẽ lãnh đạo nhóm trong tương lai?
- Who do you predict will lead the team?
- Who do you predict the team will choose as its leader?
- Who do you predict will she lead the team?
Xem đáp án
Who do you predict will lead the team?
be sure to check out our other video called
5:16hãy chắc chắn xem qua video khác của chúng tôi có tên là
What if the world was one country?
5:18Điều gì sẽ xảy ra nếu thế giới chỉ là một quốc gia duy nhất?