Có thể giảm cân nhanh chóng không? - Hei Man Chan: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
701 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Việc so sánh giảm cân từ từ với ăn kiêng cực đoan cho thấy vì sao cân nặng giảm nhanh thường là do mất nước và cơ bắp chứ không phải giảm mỡ bền vững, đồng thời giải thích tại sao một phương pháp lành mạnh phải phù hợp với nhu cầu cá nhân và có thể duy trì lâu dài. Các điểm tiếng Anh chính: 1. With less energy coming in and more being expended, — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu cách cấu trúc with + danh từ + phân từ cô đọng hoàn cảnh dẫn đến một kết quả. Có thể dùng mẫu này trong phần giải thích khoa học để liên kết lượng năng lượng nạp vào giảm, lượng năng lượng tiêu hao tăng với tình trạng thâm hụt năng lượng xảy ra sau đó. 2. does more harm than good, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ nhận biết một cách đánh giá ngắn gọn, cho biết tác hại của một kế hoạch lớn hơn lợi ích của nó. Cách nói này phù hợp khi nhận xét chế độ ăn, phương pháp điều trị, chính sách hoặc thói quen có vẻ hữu ích nhưng ẩn chứa rủi ro lớn hơn. 3. rather than trying to lose weight fast, we should all be taking our time — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ học cách rather than đối lập hành động bị bác bỏ với phương án được khuyến nghị. Mẫu kết luận này giúp chuyển từ việc phê phán giải pháp tức thời sang đề xuất một quá trình chậm hơn, phù hợp với từng người và có tính bền vững.

Nội dung bài học

In the wealthiest circles of Victorian England, bizarre fads ran rampant. Ghi chú

0:07

Trong giới thượng lưu giàu có nhất của nước Anh thời Victoria, những trào lưu kỳ dị đã diễn ra tràn lan.

Văn hóa

wealthiest circles of Victorian England: bối cảnh lịch sử và xã hội

Victorian England chỉ nước Anh dưới thời Nữ hoàng Victoria trị vì, từ năm 1837 đến năm 1901. Ở đây, Victorian là nhãn chỉ một giai đoạn lịch sử, không phải tên một địa điểm hiện đại. Trong wealthiest circles, circles có nghĩa là các nhóm hoặc mạng lưới xã hội. Toàn bộ cụm từ đặt các sự việc vào nhóm những người giàu nhất trong xã hội Anh thời đó.

Luyện tập

'the wealthiest circles of Victorian England' trong câu này chỉ điều gì?

  1. Cư dân của một thành phố hiện đại ở Anh có tên Victorian
  2. Những người bình thường thuộc mọi giai đoạn trong lịch sử nước Anh
  3. Những nhóm xã hội giàu nhất ở Anh trong thời kỳ Nữ hoàng Victoria trị vì vào thế kỷ 19
Xem đáp án

Những nhóm xã hội giàu nhất ở Anh trong thời kỳ Nữ hoàng Victoria trị vì vào thế kỷ 19

Thành ngữ

fads ran rampant: các trào lưu lan tràn không kiểm soát

ran rampant là dạng quá khứ của run rampant, một thành ngữ có nghĩa là 'lan rộng hoặc tiếp diễn mà không được kiểm soát', thường dùng cho điều có hại hoặc không mong muốn. Ở đây, những trào lưu kỳ quái trở nên phổ biến và không được kiềm chế; ran không diễn tả hành động chạy theo nghĩa đen. Rampant thêm sắc thái đánh giá tiêu cực. Những trào lưu này không chỉ phổ biến hoặc lan nhanh mà đã phát triển đến mức vượt khỏi sự kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ có nghĩa là 'lan rộng không kiểm soát': During the emergency, false rumors ____ online.

Xem đáp án

ran rampant

But perhaps none was as strange as the tapeworm diet, Ngữ pháp

0:13

Nhưng có lẽ không gì kỳ lạ bằng chế độ ăn kiêng bằng sán dây,

in which dieters swallowed an unhatched tapeworm Ngữ pháp

0:16

trong đó người ăn kiêng nuốt một con sán dây chưa nở

and let it grow inside them by consuming undigested meals.

0:20

và để nó lớn lên bên trong họ bằng cách tiêu thụ các bữa ăn chưa được tiêu hóa.

Ngữ pháp

Perhaps none was as strange as X: làm nổi bật ví dụ cực đoan nhất

Mẫu none was as + tính từ + as X là phép so sánh ngang bằng ở dạng phủ định: không thành viên nào khác trong nhóm đạt đến mức độ của X về đặc điểm đó. Ở đây, none chỉ lại những trào lưu kỳ quái đã được nhắc đến trước đó, nên câu này trình bày chế độ ăn kiêng bằng sán dây như có lẽ là trào lưu kỳ lạ nhất. Perhaps làm lời khẳng định bớt tuyệt đối, còn but chuyển từ các ví dụ trước sang một trường hợp còn cực đoan hơn. Mẫu này giúp làm nổi bật một mục ở mức cao nhất của thang đo mà không cần trực tiếp dùng dạng so sánh nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng none was as ... as để làm nổi bật một thứ là thử thách nhất?

  1. Every earlier peak was exactly as challenging as Mount Alder.
  2. Before Mount Alder, we climbed several peaks, but none was as challenging as Mount Alder.
  3. Mount Alder was less challenging than every earlier peak.
Xem đáp án

Before Mount Alder, we climbed several peaks, but none was as challenging as Mount Alder.

Ngữ pháp

In which: bổ sung cách một phương pháp hoạt động

In which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về the tapeworm diet. Which chỉ lại chế độ ăn kiêng đó, còn in thể hiện mối quan hệ: trong phương pháp ấy, người ăn kiêng nuốt sán dây. Vì cấu trúc này đứng sau dấu phẩy trong câu đầy đủ, mệnh đề giải thích cách hoạt động của phương pháp đã được nêu tên chứ không dùng để xác định đang nói đến chế độ ăn kiêng nào. Mẫu danh từ + in which + mệnh đề thường gặp trong lời giải thích trang trọng về phương pháp, hệ thống, quá trình, hoạt động hoặc tình huống. Có thể hiểu mẫu này là “trong điều mà danh từ đó chỉ đến”, đồng thời nó nối trực tiếp phần giải thích bổ sung với danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ trang trọng bằng từ nối gồm hai từ mang nghĩa “trong chương trình này”: The museum launched a program ____ teenagers restore old photographs.

Xem đáp án

in which

Obviously, this is an exceptionally dangerous

0:24

Rõ ràng, đây là một cách cực kỳ nguy hiểm

and unhealthy way to manage your weight. Cụm từ

0:26

và không lành mạnh để kiểm soát cân nặng của bạn.

Cụm từ

a way to manage your weight: một cách quản lý cân nặng

Cấu trúc a way to + động từ nguyên mẫu dùng để gọi tên một cách làm điều gì đó. Ở đây, a way to manage your weight có nghĩa là một phương pháp điều chỉnh cân nặng có kế hoạch và lâu dài. Trong bối cảnh sức khỏe, manage your weight có nghĩa rộng hơn lose weight. Tùy nhu cầu của mỗi người, cụm này có thể bao gồm giảm, tăng hoặc duy trì cân nặng thông qua các thói quen như ăn uống và tập thể dục.

Luyện tập

Một kế hoạch chăm sóc sức khỏe có thể giúp một người giảm, tăng hoặc duy trì cân nặng. Câu nào mô tả đúng nhất mục đích rộng này?

  1. It offers a healthy way to measure your weight.
  2. It offers a healthy way to lose weight.
  3. It offers a healthy way to manage your weight.
Xem đáp án

It offers a healthy way to manage your weight.

However, while modern fad diets aren't usually this extreme, Mạch ý

0:29

Tuy nhiên, mặc dù các chế độ ăn kiêng theo trào lưu hiện đại thường không cực đoan đến thế,

they do promise similar results, Ngữ pháp

0:33

chúng vẫn hứa hẹn kết quả tương tự,

specifically losing weight fast.

0:36

cụ thể là giảm cân nhanh chóng.

Mạch ý

However, while ... they do promise similar results: thừa nhận khác biệt rồi nhấn mạnh điểm tương đồng

However báo hiệu sự chuyển hướng khỏi ý vừa nêu trước đó. Mệnh đề với while thừa nhận một điểm khác biệt: các chế độ ăn kiêng thịnh hành hiện đại thường không cực đoan đến vậy. Sau đó, mệnh đề chính nêu điểm vẫn quan trọng: chúng hứa hẹn những kết quả tương tự. Ở đây, they chỉ modern fad diets. Cấu trúc này giúp bạn thừa nhận một điểm khác biệt trước, rồi nhấn mạnh một điểm tương đồng có liên quan. Trong cách dùng này, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà một việc đang diễn ra.

Luyện tập

Bạn vừa mô tả một căn hộ lớn. Câu tiếp theo nào thừa nhận một điểm khác biệt rồi chỉ ra một điểm tương đồng?

  1. However, while I toured the smaller apartment, the agent checked the windows.
  2. However, while the smaller apartment has less space, it offers the same convenient location.
  3. However, the smaller apartment has less space because it has the same convenient location.
Xem đáp án

However, while the smaller apartment has less space, it offers the same convenient location.

Ngữ pháp

do promise: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong they do promise, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu promise. Nó cho biết lời hứa đó thực sự được đưa ra; do ở đây không mang nghĩa “làm”. Mệnh đề này theo sau một ý nhượng bộ: các chế độ ăn kiêng thịnh hành hiện nay có thể ít cực đoan hơn, nhưng một điều vẫn đúng—chúng hứa hẹn những kết quả tương tự. Cấu trúc nhấn mạnh do/does/did + động từ nguyên mẫu thường dùng để xác nhận một điều từng bị nghi ngờ, phủ nhận hoặc đặt trong thế tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của send: Although the app is basic, it ____ useful reminders.

Xem đáp án

does send

So, are there any fast diets that do work? Mạch ý

0:39

Vậy, có bất kỳ chế độ ăn kiêng nhanh nào thực sự hiệu quả không?

And are any of them actually healthy for you?

0:42

Và có bất kỳ chế độ nào trong số đó thực sự lành mạnh cho bạn không?

Mạch ý

So, are there any... that do work?: đưa ra câu hỏi định hướng

So nối phần thảo luận trước đó với câu hỏi sẽ tổ chức nội dung tiếp theo. So, are there any...? không phải là câu hỏi bên lề mà giới thiệu vấn đề phần giải thích sắp tìm hiểu: liệu có chế độ ăn kiêng nhanh nào hiệu quả hay không. Trong câu hỏi, that do work giới hạn fast diets ở những chế độ ăn thực sự mang lại kết quả. do nhấn mạnh làm tăng cảm giác rằng hiệu quả này vẫn còn đáng ngờ, nhưng chức năng diễn ngôn chính của toàn bộ câu hỏi là đặt ra hướng thảo luận cho phần tiếp theo.

Luyện tập

Trong một video giải thích, chức năng tổ chức chính của So, are there any fast diets that do work? là gì?

  1. Thêm một câu hỏi cá nhân không liên quan trước khi chuyển chủ đề.
  2. Báo hiệu rằng video đã chứng minh xong kết luận cuối cùng.
  3. Giới thiệu câu hỏi trung tâm mà phần giải thích tiếp theo sẽ tìm hiểu.
Xem đáp án

Giới thiệu câu hỏi trung tâm mà phần giải thích tiếp theo sẽ tìm hiểu.

To answer these questions, Mạch ý

0:46

Để trả lời những câu hỏi này,

let's consider a thought experiment. Cụm từ

0:48

hãy cùng xem xét một thử nghiệm tư duy.

Mạch ý

To answer these questions: chuyển từ câu hỏi sang phần phân tích

Cụm động từ nguyên mẫu có to ở đầu câu nêu mục đích của bước tiếp theo: người nói sắp làm một việc để trả lời những câu hỏi đã được đặt ra. These questions nhắc lại các câu hỏi cụ thể trước đó, nhờ vậy liên kết các ý với nhau. Với vai trò chuyển ý, cụm từ này dẫn người nghe từ việc đặt câu hỏi sang xem xét một cách trả lời. Cấu trúc To + động từ nguyên mẫu..., rồi đến hành động tiếp theo, rất hữu ích để tổ chức phần giải thích và thuyết trình.

Luyện tập

Câu nào nêu rõ lý do cần xem xét bằng chứng và chuyển sang phần phân tích?

  1. Before the delay, the trains were on time.
  2. To explain the delay, let's look at the train logs.
  3. The train logs arrived after the delay.
Xem đáp án

To explain the delay, let's look at the train logs.

Cụm từ

Let's consider a thought experiment: suy luận bằng một tình huống tưởng tượng

Trong câu này, let's consider... mời người nghe cùng người nói xem xét một ý tưởng. Ở đây, consider có nghĩa là suy nghĩ kỹ về điều gì đó, chứ không phải tin. Thought experiment, hay thí nghiệm tư duy, là một tình huống tưởng tượng được dùng để suy luận về điều có thể xảy ra hoặc hệ quả của một ý tưởng. Đây không phải là thí nghiệm vật lý và không cần thử nghiệm thực tế hay thu thập dữ liệu.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một tình huống tưởng tượng để suy luận thay vì một phép thử thực tế?

  1. Let's review the results from yesterday's laboratory test.
  2. Let's consider a thought experiment in which everyone can read minds.
  3. Let's run an experiment and measure how quickly the ice melts.
Xem đáp án

Let's consider a thought experiment in which everyone can read minds.

Sam and Felix are identical twins,

0:51

Sam và Felix là cặp song sinh cùng trứng,

both planning to go on a diet. Cụm từ

0:53

cả hai đều đang có kế hoạch ăn kiêng.

Cụm từ

planning to go on a diet: dự định bắt đầu ăn kiêng

Trong planning to go on a diet, plan to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu go. Cụm này có nghĩa là có ý định bắt đầu thực hiện một chế độ ăn kiêng. Go on a diet là cách kết hợp từ tự nhiên để nói về việc bắt đầu một giai đoạn kiểm soát ăn uống. Từ on ở đây không chỉ vị trí thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của plan to + go on a diet: After the holidays, I'm ____ diet.

Xem đáp án

planning to go on a

They share the same height, weight, fat,

0:55

Họ có chung chiều cao, cân nặng, lượng mỡ,

and muscle mass.

0:58

và khối lượng cơ bắp.

But Sam is hoping to lose weight slowly, Mạch ý

1:00

Nhưng Sam hy vọng sẽ giảm cân từ từ,

while Felix wants to go fast.

1:02

trong khi Felix muốn giảm thật nhanh.

Mạch ý

But ... while ...: thiết lập sự đối chiếu

But đánh dấu sự chuyển hướng từ tình huống chung đã nêu trước đó sang một sự đối chiếu. Trong câu, while đặt cách làm chậm của Sam bên cạnh cách làm nhanh của Felix, nhờ đó sự khác biệt trở nên rõ ràng. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi” theo ý đối chiếu hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mẫu mệnh đề 1, while mệnh đề 2 thường sắp xếp hai người, lựa chọn hoặc kết quả thành một cặp đối chiếu cân bằng.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai người hoặc hai lựa chọn như trong ví dụ?

  1. Nora prefers to work alone, while Leo enjoys working in a team.
  2. Leo listened to music while he cooked dinner.
  3. We waited inside while the storm passed.
Xem đáp án

Nora prefers to work alone, while Leo enjoys working in a team.

Sam's plan is to gradually decrease his calorie intake Cụm từ

1:05

Kế hoạch của Sam là giảm dần lượng calo nạp vào

and increase his regular exercise.

1:09

và tăng cường tập thể dục thường xuyên.

Cụm từ

gradually decrease his calorie intake: dần giảm lượng calo anh ấy nạp vào

Trong câu này, calorie intake chỉ lượng năng lượng một người nhận được từ thức ăn và đồ uống. Ở đây, intake có nghĩa là “lượng nạp vào”, không phải lối vào hay chỗ mở. Cấu trúc decrease one's calorie intake có nghĩa là giảm lượng đó. Gradually bổ nghĩa cho decrease, cho biết việc giảm diễn ra từng bước chứ không đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng gradually decrease, his và cụm calorie intake: The doctor advised Noah to ____ over several weeks.

Xem đáp án

gradually decrease his calorie intake

With less energy coming in and more being expended, Ngữ pháp

1:12

Với ít năng lượng nạp vào và nhiều năng lượng được tiêu hao hơn,

he's creating an energy deficit inside his body. Cụm từ

1:16

anh ấy đang tạo ra sự thâm hụt năng lượng bên trong cơ thể mình.

Ngữ pháp

With less energy coming in and more being expended: trình bày nguyên nhân làm bối cảnh

Cụm từ mở đầu bằng with nêu điều kiện nền để giải thích mệnh đề chính. Ở đây, with có nghĩa là “trong tình huống” hoặc “do”, chứ không phải “cùng với”: năng lượng đi vào cơ thể ít hơn trong khi năng lượng được sử dụng nhiều hơn. Cấu trúc là with + cụm danh từ + phân từ. Trong less energy coming in, coming in ở dạng chủ động. Trong more being expended, being expended ở dạng bị động, còn energy sau more được lược bỏ vì đã được hiểu ngầm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc with + cụm danh từ + phân từ để nêu hai điều kiện nền?

  1. With orders increasing and more staff being hired, the factory is expanding.
  2. With orders increasing and more staff are being hired, the factory is expanding.
  3. With orders increase and more staff are being hired, the factory is expanding.
Xem đáp án

With orders increasing and more staff being hired, the factory is expanding.

Cụm từ

creating an energy deficit: tạo ra tình trạng thâm hụt năng lượng

creating an energy deficit có nghĩa là khiến cơ thể nạp vào ít năng lượng hơn mức sử dụng. Ở đây, creating là tạo ra một trạng thái, còn deficit là sự thiếu hụt; phần thiếu hụt là năng lượng chứ không phải tiền. Cụm động từ dạng -ing nêu kết quả của cán cân đã mô tả trước đó: năng lượng nạp vào giảm trong khi năng lượng tiêu hao tăng. Trong ngữ cảnh sức khỏe và chuyển hóa, đây là cụm từ chỉ trạng thái mà cơ thể có thể phải dùng đến nhiên liệu dự trữ.

Luyện tập

Dùng creating an energy deficit để hoàn thành câu: By consistently taking in less energy than he uses, he is ____.

Xem đáp án

creating an energy deficit

To compensate, Mạch ý

1:19

Để bù đắp,

Sam's body begins breaking down his emergency glucose supply, Cụm động từ

1:20

cơ thể Sam bắt đầu phá vỡ nguồn cung cấp glucose dự phòng,

stored in the liver in the form of glycogen. Cụm từ

1:25

được lưu trữ trong gan dưới dạng glycogen.

Mạch ý

To compensate: nối vấn đề với phản ứng bù đắp

To compensate mở đầu một phản ứng nhằm bù đắp cho vấn đề, sự thiếu hụt hoặc tình trạng mất cân bằng vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm này nối tình trạng thâm hụt năng lượng với phản ứng phân giải glycogen dự trữ của cơ thể. Là cụm chỉ mục đích đứng đầu câu, To compensate cho biết vì sao hành động tiếp theo xảy ra. Nội dung được bù đắp đã có thể hiểu từ ngữ cảnh. Nếu muốn nêu rõ, dùng compensate for + danh từ, như compensate for the loss.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu được tô nổi bật để cho thấy hành động thứ hai bù đắp cho vấn đề thứ nhất: The main pump stopped. ____, the backup pump started.

Xem đáp án

To compensate

Cụm động từ

begins breaking down his emergency glucose supply: bắt đầu phân giải nguồn glucose dự trữ

Trong ngữ cảnh sinh học này, break down là ngoại động từ: cơ thể Sam tác động lên nguồn dự trữ và phân giải glycogen về mặt hóa học để giải phóng glucose mà cơ thể có thể sử dụng. Cụm từ này không có nghĩa là nguồn dự trữ bị hỏng hoặc ngừng hoạt động. Begins breaking down có nghĩa là bắt đầu quá trình phân giải. Begin có thể đi với dạng -ing, và his emergency glucose supply là tân ngữ của breaking down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này có nghĩa là phân giải về mặt hóa học hoặc sinh học: Bacteria in the treatment tank ____ organic waste.

Xem đáp án

break down

Cụm từ

stored in ... in the form of ...: vị trí và dạng lưu trữ

Stored in the liver là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho emergency glucose supply được nhắc đến ngay trước đó. Đây là dạng rút gọn của which is stored in the liver và cho biết vị trí lưu trữ. In the form of glycogen cho biết dạng hóa học thực tế của chất đó. Thông tin được sắp xếp theo mẫu stored in + vị trí, rồi đến in the form of + dạng, một cấu trúc thường gặp trong các phần giải thích khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu vị trí-và-dạng trong bài học này: The medicine is ____ the cabinet ____ sealed capsules.

Xem đáp án

stored in · in the form of

Then, after 4 to 6 hours, Cụm từ

1:27

Sau đó, từ 4 đến 6 giờ,

his body starts burning fat cells as a major energy source. Cụm từ

1:29

cơ thể anh ấy bắt đầu đốt cháy các tế bào mỡ như một nguồn năng lượng chính.

Cụm từ

after 4 to 6 hours: khoảng thời lượng

After 4 to 6 hours có nghĩa là một khoảng thời gian từ bốn đến sáu giờ đã trôi qua. Các con số tạo thành một khoảng và bổ nghĩa cho danh từ số nhiều hours. Ở đây, 4 to 6 không chỉ thời gian từ bốn giờ đến sáu giờ trên đồng hồ. Khi nói về giờ cụ thể, người ta thường dùng cách diễn đạt như from 4:00 to 6:00 hoặc between four and six o'clock.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc after + 4 to 6 + hours: The medicine may begin to work ____.

Xem đáp án

after 4 to 6 hours

Cụm từ

starts burning fat cells as a major energy source: bắt đầu dùng mỡ làm nguồn năng lượng chính

Trong ngôn ngữ về sức khỏe và trao đổi chất, burning fat cells có nghĩa là phân giải lượng mỡ dự trữ và dùng nó để cung cấp năng lượng; cụm này không có nghĩa là đốt thứ gì đó bằng lửa. Starts burning dùng cấu trúc start + -ing để cho biết quá trình này bắt đầu. As a major energy source mô tả vai trò của mỡ: nó trở thành một trong những nhiên liệu chính của cơ thể. Nói chung hơn, use hoặc burn A as an energy source có nghĩa là A cung cấp năng lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc start + burning fat + as a major energy source: During a long hike, the body may ____.

Xem đáp án

start burning fat as a major energy source

This process releases lipid droplets,

1:33

Quá trình này giải phóng các giọt lipid,

which are broken down into compounds Cụm động từ

1:35

được phân hủy thành các hợp chất

that float through the bloodstream

1:37

trôi nổi trong dòng máu

and provide energy to organs and tissues.

1:39

và cung cấp năng lượng cho các cơ quan cùng các mô.

Cụm động từ

which are broken down into compounds: be broken down into + kết quả

Mệnh đề quan hệ which are broken down into compounds bổ sung thông tin cho lipid droplets. Trong dạng bị động are broken down, các giọt lipid chịu tác động: một quá trình nào đó khiến chúng biến thành những chất khác. Danh từ compounds chỉ sản phẩm của quá trình, không phải tác nhân. Mẫu có thể áp dụng lại là be broken down into + kết quả. Into là thành phần bắt buộc khi nêu vật chất ban đầu biến thành gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của break down và giới từ dẫn vào kết quả: During digestion, proteins are ____ amino acids.

Xem đáp án

broken down into

Felix aims to create a similar energy deficit

1:43

Felix hướng tới việc tạo ra sự thâm hụt năng lượng tương tự

by dramatically cutting his calorie intake. Cụm từ

1:46

bằng cách cắt giảm mạnh lượng calo nạp vào.

Cụm từ

by dramatically cutting his calorie intake: by + -ing để chỉ cách thức

Cụm by dramatically cutting his calorie intake cho biết Felix định tạo ra mức thâm hụt bằng cách nào. by + dạng -ing nêu phương thức dùng để đạt được kết quả, vì vậy cut chuyển thành cutting. cut his calorie intake có nghĩa là giảm lượng calo anh ấy tiêu thụ. Ở đây, dramatically cho biết mức giảm rất lớn; cut mang nghĩa giảm số lượng, không phải cắt thức ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo thứ tự sau và đổi dạng động từ khi cần: by + dramatically + cut + her calorie intake. Maya created an energy deficit ____.

Xem đáp án

by dramatically cutting her calorie intake

Unlike Sam, who's still eating smaller meals, Mạch ý

1:49

Không giống như Sam, người vẫn đang ăn những bữa nhỏ hơn,

Felix is eating almost nothing,

1:51

Felix hầu như không ăn gì cả,

and his body responds by going into a starvation response. Cụm từ

1:54

và cơ thể anh ấy phản ứng bằng cách chuyển sang trạng thái phản ứng đói.

Mạch ý

Unlike Sam, who's ...: thiết lập sự tương phản kèm thông tin nền

Unlike Sam đặt Sam làm đối tượng so sánh trước khi mệnh đề chính giải thích Felix khác như thế nào. Mệnh đề quan hệ không hạn định who's still eating smaller meals, được ngăn bằng dấu phẩy, bổ nghĩa cho Sam và cung cấp bối cảnh cần thiết cho sự tương phản. Phần mở đầu này sắp xếp thông tin theo cấu trúc Unlike + cụm danh từ, có thể được bổ sung bằng mệnh đề quan hệ, rồi đến mệnh đề chính nói về chủ thể còn lại. Unlike ở đây là giới từ, vì vậy theo sau nó là Sam chứ không phải trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc Unlike + một người + mệnh đề quan hệ để nêu bối cảnh của Maya trước khi đối chiếu Leo với cô ấy?

  1. Unlike Maya studies a little each day, Leo waits until the night before the test.
  2. Unlike Maya, who studies a little each day, Leo waits until the night before the test.
  3. Unlike that Maya studies a little each day, Leo waits until the night before the test.
Xem đáp án

Unlike Maya, who studies a little each day, Leo waits until the night before the test.

Cụm từ

responds by going into a starvation response: phản ứng thông qua sự thay đổi trạng thái

Responds by going into a starvation response có nghĩa là phản ứng của cơ thể là bắt đầu những thay đổi sinh lý liên quan đến tình trạng thiếu năng lượng nghiêm trọng từ thức ăn. Respond by + V-ing cho biết cách một sự vật phản ứng. Go into ở đây đánh dấu sự chuyển đổi từ một trạng thái hoặc quá trình sang trạng thái hoặc quá trình khác, chứ không phải chuyển động vật lý vào một địa điểm. Cấu trúc có thể áp dụng là go into + tên của trạng thái hoặc quá trình, như trong go into shock hoặc go into sleep mode.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cấu trúc mục tiêu respond by + V-ing và go into: When its battery gets very low, the phone responds ____ power-saving mode.

Xem đáp án

by going into

Felix's body breaks down his entire store of emergency glucose

1:57

Cơ thể Felix phân hủy toàn bộ kho dự trữ glucose dự phòng của anh ấy

in just 18 hours.

2:01

chỉ trong 18 giờ.

And while Sam steadily replenishes glycogen with every healthy meal, Ngữ pháp

2:03

Và trong khi Sam liên tục bổ sung glycogen sau mỗi bữa ăn lành mạnh,

Felix's low-calorie diet does not.

2:08

chế độ ăn ít calo của Felix thì không.

Ngữ pháp

while ... does not: tạo tương phản bằng cách lược bỏ cụm động từ

Ở đây, while diễn tả sự tương phản chứ không phải quan hệ thời gian: các bữa ăn của Sam bổ sung glycogen, còn chế độ ăn ít calo của Felix không tạo ra kết quả tương tự. Trong does not, does thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó. Ý đầy đủ được hiểu là “does not replenish glycogen with every healthy meal”. Cách thay thế bằng trợ động từ này giúp tránh lặp lại toàn bộ hành động; trong ngữ cảnh, does not là một vị ngữ hoàn chỉnh, không phải phần mô tả riêng cho diet.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là loại pin rẻ hơn không dùng được suốt cả ngày mà không lặp lại lasts all day?

  1. While the first battery lasts all day, the cheaper one does not.
  2. While the first battery lasts all day, the cheaper one does.
  3. While the first battery lasts all day, the cheaper one is not.
Xem đáp án

While the first battery lasts all day, the cheaper one does not.

Desperate for energy, Ngữ pháp

2:11

Trong cơn tuyệt vọng vì cần năng lượng,

his body starts breaking down other materials,

2:12

cơ thể anh ấy bắt đầu phân hủy các vật chất khác,

including his muscles.

2:15

bao gồm cả cơ bắp của anh ấy.

Ngữ pháp

Desperate for energy: cụm tính từ ở đầu câu

Desperate for energy là một cụm tính từ được đưa lên đầu câu. Cụm này mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính, his body, và trình bày trạng thái đó như lý do khiến cơ thể bắt đầu phân giải những vật chất khác. Mối liên hệ ngầm là “Because his body is desperate for energy ...”. Cụm này không phải một câu cảm thán độc lập. Với cấu trúc này, phần mô tả ở đầu câu phải phù hợp về mặt logic với chủ ngữ theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm tính từ ở đầu câu để mô tả hợp lý chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Short of time, the airport seemed farther away to Nina.
  2. Short of time, Nina took a taxi to the airport.
  3. Nina took a taxi to the airport because she was short of time.
Xem đáp án

Short of time, Nina took a taxi to the airport.

Meanwhile,

2:16

Trong khi đó,

Sam's regular exercise is maintaining his muscle mass.

2:17

việc tập thể dục thường xuyên của Sam đang duy trì khối lượng cơ bắp của anh ấy.

This means he'll use more energy both during exercise and at rest, Cụm từ

2:21

Điều này có nghĩa là anh ấy sẽ sử dụng nhiều năng lượng hơn cả trong lúc tập thể dục và lúc nghỉ ngơi,

making it easier for him to lose weight.

2:25

giúp anh ấy giảm cân dễ dàng hơn.

Cụm từ

both during exercise and at rest: hai điều kiện song song

Cấu trúc both ... and ... nối hai điều kiện song song và cho biết nội dung được nói đến đúng trong cả hai điều kiện. Ở đây, during exercise và at rest là hai cụm giới từ song song, cho biết khi nào anh ấy sử dụng nhiều năng lượng hơn. Trong ngữ cảnh sức khỏe và sinh lý học, at rest có nghĩa là cơ thể không hoạt động thể chất. Cụm từ này mô tả một trạng thái, không phải một nơi để nghỉ ngơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để cho biết việc đo diễn ra trong cả hai điều kiện: The monitor records heart rate ____.

Xem đáp án

both during exercise and at rest

Felix, on the other hand, Mạch ý

2:27

Mặt khác, Felix

is losing muscle mass and burning fewer calories than ever Cụm từ

2:29

đang mất đi khối lượng cơ bắp và đốt cháy ít calo hơn bao giờ hết

for his body's basic functions,

2:32

cho các chức năng cơ bản của cơ thể anh ấy,

making weight loss even more difficult.

2:34

khiến việc giảm cân thậm chí còn khó khăn hơn.

Mạch ý

Felix, on the other hand: chuyển sang phía tương phản

on the other hand là dấu hiệu chuyển ý để thể hiện sự tương phản: nó báo rằng người, trường hợp hoặc khía cạnh tiếp theo khác với điều vừa được nói đến. Ở đây, cụm từ được đặt sau Felix để chuyển trọng tâm sang anh ấy và đặt kết quả của anh ấy trong thế đối lập với kết quả của Sam. Cụm từ này có thể đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ như trong câu này. Nó được ngăn cách bằng dấu phẩy vì cho biết thông tin mới liên hệ với thông tin trước đó như thế nào; nó không nói về một bàn tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu tương phản cố định được nhấn mạnh: The morning train is usually crowded. The evening train, ____, often has plenty of seats.

Xem đáp án

on the other hand

Cụm từ

burning fewer calories than ever: so sánh hiện tại với quá khứ

Trong câu này, burning fewer calories than ever có nghĩa là cơ thể Felix hiện sử dụng số calo ít hơn so với mọi thời điểm liên quan trước đây. Fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều calories. Than ever so sánh mức sử dụng calo hiện tại của Felix với chính quá khứ của anh ấy, chứ không phải với người khác. Cụm này nhấn mạnh rằng lượng calo đã giảm xuống một mức thấp mới.

Luyện tập

Câu nào so sánh mức sử dụng hiện tại của văn phòng với tất cả các thời điểm liên quan trước đây?

  1. The office is using fewer paper cups than any other office.
  2. The office is using fewer paper cups than the cafeteria.
  3. The office is using fewer paper cups than ever.
Xem đáp án

The office is using fewer paper cups than ever.

Despite all this, Mạch ý

2:37

Mặc dù vậy,

there's one element of Felix's fast diet

2:38

có một yếu tố trong chế độ ăn kiêng nhanh của Felix

that might make him think he's on the right track. Thành ngữ

2:40

có thể khiến anh ấy nghĩ rằng mình đang đi đúng hướng.

Mạch ý

Despite all this: mở đầu một sự tương phản ngoài dự đoán

Despite all this có nghĩa là “mặc dù tất cả những sự thật đã được nhắc đến trước đó đều đúng”. All this gộp các sự thật trước đó thành một đối tượng quy chiếu, còn despite đánh dấu quan hệ nhượng bộ. Khi dùng để chuyển ý, cụm này báo cho người nghe rằng ý tiếp theo đi ngược lại điều mà thông tin trước đó có thể khiến họ dự đoán; nó không nêu nguyên nhân. Sau despite là một cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; ở đây all this đóng vai trò bổ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để mở đầu quan hệ nhượng bộ?

  1. Although the heavy rain, the game continued.
  2. Despite the heavy rain, the game continued.
  3. Despite it was raining heavily, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Thành ngữ

make him think he's on the right track: khiến anh ấy nghĩ rằng mình đang đi đúng hướng

Cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó khiến một người hành động hoặc tin vào điều gì. Ở đây, make him think dẫn vào suy nghĩ có thể hình thành trong anh ấy. On the right track là một thành ngữ có nghĩa là một cách làm hoặc hướng đi có vẻ đúng và đang tiến tới kết quả tốt. Từ might cho thấy đây chỉ là ấn tượng mà chế độ ăn có thể tạo ra cho anh ấy, chứ không phải bằng chứng rằng nó thực sự hiệu quả; cụm này không nói đến đường ray theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một dấu hiệu ban đầu khiến ai đó tin, có thể là nhầm, rằng phương pháp của mình đang hiệu quả?

  1. After seeing the early result, he walked along the railway track.
  2. The early result made him think he was on the right track.
  3. The early result proved that he had finished the work.
Xem đáp án

The early result made him think he was on the right track.

Every gram of glycogen is bound to several grams of water. Cụm từ

2:44

Mỗi gram glycogen liên kết với vài gram nước.

This can add up to 2 kg of water weight, Cụm động từ

2:47

Điều này có thể cộng dồn lên đến 2 kg trọng lượng nước,

Cụm từ

is bound to several grams of water: liên kết vật lý

Trong câu khoa học này, bound là quá khứ phân từ của bind. Is bound là thể bị động, còn to several grams of water cho biết mỗi gam glycogen liên kết với hoặc giữ lại thứ gì. Vì vậy, be bound to + danh từ ở đây có nghĩa là “được gắn hoặc liên kết với”. Đây không phải cấu trúc dự đoán be bound to + động từ nguyên mẫu, có nghĩa là một điều chắc chắn hoặc rất có khả năng sẽ xảy ra.

Luyện tập

Trong câu nào be bound to mô tả sự liên kết vật lý thay vì một sự kiện tương lai có khả năng xảy ra?

  1. The team is bound to arrive late.
  2. Some of the water is bound to the protein.
  3. The water is bound to evaporate in the heat.
Xem đáp án

Some of the water is bound to the protein.

all of which is lost when the glycogen is depleted.

2:50

tất cả đều bị mất đi khi glycogen cạn kiệt.

Cụm động từ

can add up to: cộng lại thành một tổng số

Trong câu này, can add up to có nghĩa là “khi cộng lại có thể đạt tổng cộng”. Lượng nước gắn với glycogen dự trữ có thể cộng lại thành 2 kg. Cấu trúc là các vật hoặc lượng + add up to + tổng số. Can thể hiện khả năng, vì vậy 2 kg là tổng lượng có thể đạt tới chứ không phải một con số chính xác luôn được bảo đảm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng năm khoản phí riêng biệt có tổng cộng là tám mươi đô la?

  1. The cashier adds eighty dollars to the bill.
  2. The five charges add up to eighty dollars.
  3. The bill can be up to eighty dollars.
Xem đáp án

The five charges add up to eighty dollars.

For Felix,

2:53

Đối với Felix,

this might seem like he's losing weight fast,

2:54

điều này có thể giống như anh ấy đang giảm cân nhanh chóng,

but as soon as he stops starving himself, Ngữ pháp

2:57

nhưng ngay khi anh ấy ngừng việc nhịn đói,

his body will replenish its glycogen store and regain that weight.

2:59

cơ thể anh ấy sẽ bổ sung lại kho glycogen dự trữ và tăng cân trở lại.

Ngữ pháp

as soon as he stops ... his body will ...: sự việc kích hoạt và kết quả trong tương lai

As soon as giới thiệu sự việc kích hoạt một kết quả xảy ra ngay lập tức hoặc rất nhanh. Ở đây, việc ngừng bỏ đói bản thân là sự việc kích hoạt; bổ sung glycogen và tăng lại cân là những kết quả theo sau. Cụm này có nghĩa là “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”, không phải phép so sánh hai tốc độ bằng nhau. Khi nói về tình huống tương lai, mệnh đề as soon as thường dùng thì hiện tại đơn (he stops), còn mệnh đề chính có thể dùng will + động từ nguyên mẫu (will replenish, will regain).

Luyện tập

Câu nào dùng as soon as đúng để diễn tả một sự việc trong tương lai và kết quả của nó?

  1. As soon as the store opened, I will call you.
  2. As soon as the store will open, I will call you.
  3. As soon as the store opens, I will call you.
Xem đáp án

As soon as the store opens, I will call you.

Clearly,

3:04

Rõ ràng,

Felix's plan does more harm than good, Thành ngữ

3:05

kế hoạch của Felix lợi bất cập hại,

but extreme calorie reduction diets

3:07

nhưng các chế độ ăn kiêng giảm calo cực đoan

aren't the only regimens promising to shed weight fast. Cụm từ

3:09

không phải là những phác đồ duy nhất hứa hẹn giảm cân nhanh chóng.

Thành ngữ

does more harm than good: gây hại nhiều hơn lợi

Does more harm than good là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là tác động tiêu cực tổng thể của một hành động lớn hơn lợi ích mà nó mang lại. Ở đây, cụm này đưa ra đánh giá tiêu cực rõ ràng về kế hoạch của Felix; nó không phải là phép đếm theo nghĩa đen giữa từng tác hại và điều tốt. Cấu trúc thường gặp là chủ ngữ + do/does/may do more harm than good. Có thể dùng cấu trúc này để đánh giá kết quả tổng thể của một chính sách, thói quen, phương pháp điều trị hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định có nghĩa là “nhìn chung gây tác động xấu nhiều hơn lợi ích”: Ignoring the safety checks may ____.

Xem đáp án

do more harm than good

Cụm từ

regimens promising to shed weight fast: các chương trình hứa hẹn giúp giảm cân nhanh

Regimens promising to shed weight fast có nghĩa là những chương trình có hệ thống tuyên bố rằng chúng có thể giúp mọi người giảm cân nhanh chóng. Cụm -ing promising to shed weight fast bổ nghĩa cho regimens và trình bày việc giảm cân nhanh như một kết quả được quảng bá. Regimen là một lịch trình có kế hoạch và có hệ thống về ăn uống, tập luyện hoặc điều trị. Shed weight có nghĩa là giảm cân, chứ không phải trọng lượng rơi ra theo nghĩa đen. Khi kết hợp, những cách dùng từ này tạo cho cụm từ sắc thái trang trọng thường thấy trên các phương tiện truyền thông về sức khỏe.

Luyện tập

Câu nào dùng regimen một cách tự nhiên để chỉ chương trình có hệ thống và shed weight để chỉ việc giảm trọng lượng cơ thể?

  1. The clinic offers a supervised exercise regimen designed to help patients shed weight safely.
  2. The clinic describes one skipped breakfast as a complete medical regimen.
  3. The clinic says the patient's jacket will shed weight during treatment.
Xem đáp án

The clinic offers a supervised exercise regimen designed to help patients shed weight safely.

Plans called detoxification diets

3:13

Các kế hoạch được gọi là chế độ ăn kiêng giải độc

either promote or restrict certain foods Ngữ pháp

3:16

hoặc khuyến khích hoặc hạn chế một số loại thực phẩm nhất định

to provide specific nutrients in high quantities. Cụm từ

3:18

để cung cấp các chất dinh dưỡng cụ thể với số lượng lớn.

Ngữ pháp

either promote or restrict: hai phương án song song

Either ... or ... nối hai phương án. Ở đây, cấu trúc này nối hai động từ nguyên mẫu song song promote và restrict. Cả hai cùng có chủ ngữ Plans called detoxification diets và tân ngữ certain foods: các kế hoạch khuyến khích mọi người ăn những thực phẩm đó hoặc hạn chế chúng. Khi các phương án có cùng vai trò, hãy giữ hình thức song song. Một động từ nguyên mẫu sau either phải đi với một động từ nguyên mẫu sau or, nhờ đó hai hướng xử lý có thể được so sánh rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đi theo cặp để nêu hai hành động thay thế: The city will ____ lower bus fares ____ offer free weekend rides.

Xem đáp án

either · or

Cụm từ

to provide specific nutrients in high quantities: cung cấp các chất dinh dưỡng cụ thể với số lượng lớn

Cụm động từ nguyên mẫu to provide ... nêu mục đích của hành động trong các kế hoạch ăn uống: mục tiêu là cung cấp những chất dinh dưỡng nhất định. Specific thu hẹp nutrients vào những loại đã được lựa chọn và xác định. In high quantities có nghĩa là ‘với số lượng lớn’. Quantity nói về số lượng, không phải chất lượng. Vì vậy, cụm này cho biết lượng chất dinh dưỡng được cung cấp chứ không nói rằng các chất đó đặc biệt tốt.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thực phẩm bổ sung cung cấp một lượng sắt lớn?

  1. The supplement provides iron of high quality.
  2. The supplement provides iron in high quantities.
  3. The supplement provides high-quality iron.
Xem đáp án

The supplement provides iron in high quantities.

These can be useful for addressing some nutritional problems, Cụm từ

3:21

Chúng có thể hữu ích để giải quyết một số vấn đề dinh dưỡng,

but they're far too specific to be used as general cure-alls. Ghi chú

3:25

nhưng chúng quá đặc thù để được sử dụng như những phương pháp chữa bách bệnh chung.

Cụm từ

addressing some nutritional problems: address mang nghĩa “xử lý”

Ở đây, addressing some nutritional problems có nghĩa là hành động để xử lý hoặc cải thiện những vấn đề đó. Trong tiếng Anh trang trọng và mang tính giải thích, address thường nhận các từ như issue, problem, concern hoặc need làm tân ngữ. Ở đây, từ này không có nghĩa là viết địa chỉ hay phát biểu trước công chúng. Trong useful for addressing, for là giới từ nên address được dùng ở dạng -ing. Cụm này tập trung vào việc nhận ra vấn đề và hành động để xử lý, chứ bản thân nó không nêu kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của address để hoàn thành câu: The grant will be useful for ____ the shortage of nurses.

Xem đáp án

addressing

Ngữ pháp

far too specific to be used as...: mức độ quá cao và kết quả

Cấu trúc far too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm ở mức quá cao, khiến hành động hoặc cách sử dụng phía sau trở nên không thể thực hiện hoặc không phù hợp. Far nhấn mạnh too, vì vậy far too specific có nghĩa là phạm vi bị hạn chế hơn rất nhiều so với mức có thể chấp nhận. To be used là động từ nguyên mẫu bị động vì các chế độ ăn là đối tượng nhận hành động: người ta sẽ dùng chúng như cure-alls. Cure-all là một giải pháp được cho là có thể giải quyết nhiều vấn đề khác nhau, nên câu này bác bỏ việc coi một phương pháp có mục tiêu hẹp là giải pháp phổ quát.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng far too...to... để cho thấy một đặc điểm quá mức ngăn cản một kết quả?

  1. The instructions are too far vague to be useful.
  2. The instructions are far very vague to be useful.
  3. The instructions are far too vague to be useful.
Xem đáp án

The instructions are far too vague to be useful.

Thành ngữ

general cure-alls: giải pháp được cho là chữa được mọi vấn đề

Cure-all là một loại thuốc hoặc giải pháp được cho là có thể chữa mọi bệnh hay giải quyết mọi vấn đề. Trong câu này, general cure-alls chỉ những phương thuốc có phạm vi áp dụng rộng, có thể xử lý các vấn đề dinh dưỡng nói chung chứ không chỉ một vài vấn đề cụ thể. Từ này thường thể hiện sự hoài nghi: gọi một thứ là cure-all có thể là cách chất vấn quan niệm phóng đại rằng một đáp án có thể giải quyết mọi việc. Dạng số nhiều là cure-alls vì cure-all là một danh từ ghép hoàn chỉnh.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với general cure-alls trong câu?

  1. Những phương thuốc hoặc giải pháp được cho là dùng được cho mọi vấn đề
  2. Tất cả các phương pháp điều trị đã từng chữa khỏi cho ai đó
  3. Các phương pháp điều trị chỉ dành cho một tình trạng được xác định rất hẹp
Xem đáp án

Những phương thuốc hoặc giải pháp được cho là dùng được cho mọi vấn đề

For example,

3:29

Ví dụ,

for a person with low vitamin A,

3:30

đối với một người có lượng vitamin A thấp,

a juice diet might be helpful,

3:32

chế độ ăn kiêng bằng nước ép có thể hữu ích,

but for someone high in vitamin A,

3:34

nhưng đối với người có lượng vitamin A cao,

juicing could be disastrous.

3:36

việc uống nước ép có thể là một thảm họa.

And regardless of personal nutrition, Mạch ý

3:39

Và bất kể tình trạng dinh dưỡng cá nhân ra sao,

maintaining a juice diet over multiple weeks

3:41

việc duy trì chế độ ăn kiêng bằng nước ép trong nhiều tuần

is likely to compromise the immune system Cụm từ

3:44

có khả năng làm suy yếu hệ miễn dịch

due to a lack of essential fats and proteins. Ngữ pháp

3:46

do thiếu hụt các chất béo và protein thiết yếu.

Mạch ý

And regardless of personal nutrition: gạt sang một bên một yếu tố

Regardless of personal nutrition có nghĩa là bất kể tình trạng dinh dưỡng của một người như thế nào. Ở đây, giới từ regardless of đi với cụm danh từ personal nutrition và đánh dấu rằng yếu tố này không thể làm thay đổi khẳng định chính. Ở đầu câu, And nối khẳng định này với phần thảo luận trước đó, còn cụm regardless of loại bỏ một ngoại lệ có thể có trước khi người nói nêu ra nguy cơ. Cấu trúc này hữu ích trong lập luận: Regardless of X, Y có nghĩa là Y được khẳng định vẫn đúng dù X có khác nhau.

Luyện tập

Cụm mở đầu And regardless of personal nutrition có vai trò gì trong lập luận?

  1. Cụm từ cho biết nguy cơ theo sau vẫn áp dụng dù tình trạng dinh dưỡng cá nhân khác nhau.
  2. Cụm từ giới thiệu dinh dưỡng cá nhân là chủ đề duy nhất sẽ được thảo luận.
  3. Cụm từ giới hạn nguy cơ theo sau ở những người có tình trạng dinh dưỡng cá nhân giống nhau.
Xem đáp án

Cụm từ cho biết nguy cơ theo sau vẫn áp dụng dù tình trạng dinh dưỡng cá nhân khác nhau.

Cụm từ

likely to compromise the immune system: có khả năng gây tổn hại hệ miễn dịch

Trong cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu, likely cho biết kết quả có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Ở đây, kết quả có khả năng xảy ra là hệ miễn dịch bị tổn hại. Khi compromise nhận trực tiếp một hệ thống hoặc chức năng làm tân ngữ, từ này có nghĩa là “làm suy yếu, gây tổn hại hoặc khiến gặp nguy hiểm”. Nó không có nghĩa là thương lượng hoặc tìm phương án trung hòa.

Luyện tập

compromise the immune system có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Xây dựng lại hoàn toàn hệ miễn dịch
  2. Thương lượng với hệ miễn dịch
  3. Làm suy yếu hoặc gây nguy hiểm cho hệ miễn dịch
Xem đáp án

Làm suy yếu hoặc gây nguy hiểm cho hệ miễn dịch

Ngữ pháp

due to a lack of ...: nêu nguyên nhân do thiếu hụt

Due to giới thiệu nguyên nhân và theo sau nó là một cụm danh từ. Trong câu này, phần bổ sung là a lack of essential fats and proteins. A lack of + danh từ có nghĩa là không có đủ một thứ gì đó. Vì vậy, toàn bộ mẫu due to a lack of ... có nghĩa là “vì không có đủ...” và có thể được áp dụng để giải thích nguyên nhân của một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “vì không có đủ số lượng”: The clinic closed early ____ staff.

Xem đáp án

due to a lack of

Therein lies the problem with all these fast-moving diets. Mạch ý

3:50

Đó chính là vấn đề với tất cả các chế độ ăn kiêng cấp tốc này.

Mạch ý

Therein lies the problem with...: chỉ ngược lại và nêu vấn đề cốt lõi

“Therein” chỉ ngược lại tình huống hoặc lập luận vừa được trình bày. Việc đưa từ này lên đầu tạo thành mẫu đảo ngữ trang trọng Therein + lies + cụm danh từ. Vì vậy, “Therein lies the problem...” có nghĩa là “Vấn đề nằm ở đó”, hay tự nhiên hơn là “Đó chính là nguồn gốc của vấn đề”. Câu này dùng mẫu trên để khép lại một mạch thảo luận: nó tổng hợp các chi tiết trước đó thành vấn đề trung tâm và đưa sự chú ý của người nghe trở lại luận điểm chính. “Lies” không nói về việc nằm xuống theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Therein lies the problem có chức năng gì trong câu này?

  1. Phần thảo luận trước cho thấy nguồn gốc của vấn đề.
  2. Vấn đề đang nằm theo nghĩa vật lý bên trong các chế độ ăn.
  3. Người nói đang chuyển sang một vấn đề không liên quan.
Xem đáp án

Phần thảo luận trước cho thấy nguồn gốc của vấn đề.

Whether you're cutting calories or food groups, Ngữ pháp

3:53

Cho dù bạn đang cắt giảm lượng calo hay các nhóm thực phẩm,

extreme diets are a shock to your system. Thành ngữ

3:56

các chế độ ăn kiêng cực đoan đều là một cú sốc đối với cơ thể bạn.

Ngữ pháp

Whether you're... or...: một kết luận chung cho cả hai phương án

Whether you're cutting calories or food groups là một mệnh đề whether A or B được đặt trước mệnh đề chính. Nó nêu hai khả năng—cắt giảm calo và loại bỏ nhóm thực phẩm—còn mệnh đề chính đưa ra một kết quả áp dụng cho cả hai trường hợp. Ở đây, whether không hỏi “điều này có đúng không”. Nó mang nghĩa “bất kể trường hợp nào trong hai trường hợp này là đúng”, vì vậy mệnh đề tạo ra một khung bao quát trước khi đưa ra kết luận chung.

Luyện tập

Dùng whether ... or ... để cho thấy lời khuyên áp dụng ở cả hai nơi: ____ you work at home ____ in an office, take regular breaks.

Xem đáp án

Whether · or

Thành ngữ

a shock to your system: cú sốc thể chất mạnh và đột ngột

Ở đây, a shock to your system có nghĩa là một áp lực mạnh và đột ngột khiến cơ thể khó thích nghi. System chỉ toàn bộ cơ thể và các chức năng bình thường của cơ thể. Shock được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải sự bất ngờ về cảm xúc hay điện giật. Câu này nói rằng chế độ ăn kiêng cực đoan có thể làm cơ thể rối loạn mạnh; cách diễn đạt này sinh động và mạnh hơn việc chỉ nói bad for you.

Luyện tập

“The sudden heat was a shock to my system” có nghĩa là gì?

  1. Người nói bất ngờ trước một bản tin về thời tiết.
  2. Cơn nóng đột ngột gây áp lực thể chất lớn lên cơ thể người nói.
  3. Máy tính của người nói ngừng hoạt động vì nhiệt độ cao.
Xem đáp án

Cơn nóng đột ngột gây áp lực thể chất lớn lên cơ thể người nói.

There are well-established rates of healthy weight loss Cụm từ

3:58

Có những tỷ lệ giảm cân lành mạnh đã được thiết lập rõ ràng

motivated by both diet and exercise

4:01

được thúc đẩy bởi cả chế độ ăn uống và tập thể dục

that account for genetic and medical differences. Cụm động từ

4:03

có tính đến sự khác biệt về di truyền và y tế.

Cụm từ

well-established rates of healthy weight loss: tốc độ giảm cân lành mạnh có căn cứ vững chắc

Well-established bổ nghĩa cho rates và cho biết các tốc độ này được hỗ trợ bởi bằng chứng vững chắc hoặc được giới chuyên môn công nhận rộng rãi trong thời gian dài. Nó cho thấy đây không phải ý tưởng mới được tạo ra hay chỉ dựa trên một xu hướng nhất thời. Ở đây, rates có nghĩa là tốc độ hoặc mức thay đổi cân nặng theo thời gian, không phải giá cả. Vì vậy, cụm được nhấn mạnh chỉ hướng dẫn dựa trên bằng chứng về tốc độ phù hợp của việc giảm cân lành mạnh.

Luyện tập

“well-established rates of healthy weight loss” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Hướng dẫn dựa trên bằng chứng về tốc độ giảm cân lành mạnh
  2. Kỷ lục về lượng cân nặng lớn nhất từng giảm được
  3. Mức giá do các chương trình giảm cân hoạt động lâu năm thu
Xem đáp án

Hướng dẫn dựa trên bằng chứng về tốc độ giảm cân lành mạnh

Cụm động từ

account for genetic and medical differences: tính đến khác biệt về di truyền và y khoa

Ở đây, account for có nghĩa là “đưa một điều vào làm yếu tố khi xác định hoặc đánh giá việc gì đó”. Đây là một cụm động từ, không liên quan đến tài khoản tài chính. Mệnh đề quan hệ that account for genetic and medical differences bổ nghĩa cho rates. Mệnh đề này cho biết các tốc độ đã được xác lập có tính đến sự khác biệt giữa từng người, thay vì coi mọi người đều giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng account for với nghĩa “đưa một yếu tố vào khi lập kế hoạch”?

  1. The company opened a bank account for fuel purchases.
  2. The storm accounts for the sudden delay.
  3. The budget accounts for a possible rise in fuel prices.
Xem đáp án

The budget accounts for a possible rise in fuel prices.

And staying on those timelines Cụm động từ

4:06

Và để duy trì theo những mốc thời gian đó

requires a dietary lifestyle that's sustainable. Cụm từ

4:07

đòi hỏi một lối sống ăn uống bền vững.

Cụm động từ

staying on those timelines: tiếp tục theo đúng các khung thời gian đã định

Staying on those timelines có nghĩa là tiếp tục tuân theo những khung thời gian đã được xác lập trước đó cho việc giảm cân lành mạnh. Trong cách dùng này, stay on hình dung kế hoạch như một con đường: bạn giữ đúng tốc độ dự kiến thay vì đi chệch khỏi nó. Those chỉ lại những khung thời gian gắn với các tốc độ được nhắc đến trong câu trước. Cụm từ này nói về việc tuân theo thời gian đã lên kế hoạch, chứ không phải đứng ở một vị trí vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng stay on a timeline với nghĩa “tiếp tục theo đúng tốc độ đã lên kế hoạch”?

  1. Weekly check-ins help the team stay on the project timeline.
  2. The team moved the deadline to a later date.
  3. The visitors stay on the painted line during the tour.
Xem đáp án

Weekly check-ins help the team stay on the project timeline.

Cụm từ

requires a dietary lifestyle that's sustainable: cần một cách ăn uống có thể duy trì lâu dài

Mệnh đề requires a dietary lifestyle that's sustainable có nghĩa là việc bám sát các mốc thời gian đó phụ thuộc vào một cách ăn uống có thể duy trì theo thời gian. requires đưa ra một điều kiện cần thiết, còn that's sustainable là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho dietary lifestyle. Ở đây, sustainable có nghĩa là đủ thực tế để tiếp tục thực hiện—không quá khắt khe, tốn kém hoặc bất tiện đến mức nhanh chóng bị từ bỏ. Trong ngữ cảnh lời khuyên sức khỏe này, từ đó nói về khả năng duy trì lâu dài, chứ không chủ yếu nói về tác động môi trường.

Luyện tập

a dietary lifestyle that's sustainable có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một kiểu ăn uống đủ thực tế để duy trì lâu dài
  2. Một chế độ ăn được chọn chỉ vì có tác động môi trường thấp
  3. Một chế độ ăn khắc nghiệt chỉ nhằm thực hiện trong vài ngày
Xem đáp án

Một kiểu ăn uống đủ thực tế để duy trì lâu dài

In fact, Mạch ý

4:10

Trên thực tế,

some of the worst side effects of extreme diets

4:11

một số tác dụng phụ tồi tệ nhất của các chế độ ăn kiêng cực đoan

are rarely discussed

4:14

hiếm khi được thảo luận

since so few people stick with them. Ghi chú

4:15

vì có rất ít người kiên trì với chúng.

Mạch ý

In fact, ... are rarely discussed: chuyển sang một sự thật bị bỏ qua

In fact báo hiệu rằng người nói đang dùng một sự thật quan trọng để củng cố hoặc đào sâu ý trước đó. Đây không chỉ là một từ đệm; nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin có tính hé lộ hơn hoặc dễ bị bỏ qua. Some of the worst side effects... are rarely discussed dùng thể bị động để tổ chức thông tin xoay quanh các tác dụng phụ và việc chúng không được chú ý đầy đủ, thay vì xoay quanh những người không thảo luận về chúng. Mệnh đề với since theo sau nêu lý do vì sao chúng hiếm khi được thảo luận.

Luyện tập

In fact, ... are rarely discussed thực hiện chức năng tổ chức thông tin nào ở đây?

  1. Nó đào sâu lập luận bằng cách đưa ra một sự thật bị bỏ qua và tập trung vào sự thật đó.
  2. Nó cho thấy người nói nghi ngờ liệu các tác dụng phụ có tồn tại hay không.
  3. Nó kết thúc lập luận và chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó đào sâu lập luận bằng cách đưa ra một sự thật bị bỏ qua và tập trung vào sự thật đó.

Ngữ pháp

since so few people stick with them: since chỉ nguyên nhân

Ở đây, since có nghĩa là “bởi vì”, chứ không phải “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. Mệnh đề since so few people stick with them nêu lý do các tác dụng phụ tồi tệ nhất hiếm khi được thảo luận. Hãy hiểu theo quan hệ nguyên nhân và kết quả: rất ít người tiếp tục theo các chế độ ăn kiêng cực đoan, và điều đó giải thích tại sao những tác dụng phụ tồi tệ nhất của chúng hiếm khi được thảo luận. Them chỉ extreme diets.

Luyện tập

Trong ví dụ, since thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Một điều kiện: các tác dụng phụ chỉ được thảo luận nếu ít người theo các chế độ ăn kiêng.
  2. Một lý do: rất ít người tiếp tục theo các chế độ ăn kiêng đó, điều này giải thích tại sao các tác dụng phụ hiếm khi được thảo luận.
  3. Một thời điểm bắt đầu: cuộc thảo luận bắt đầu khi một số ít người bắt đầu chế độ ăn kiêng.
Xem đáp án

Một lý do: rất ít người tiếp tục theo các chế độ ăn kiêng đó, điều này giải thích tại sao các tác dụng phụ hiếm khi được thảo luận.

Cụm động từ

stick with them: tiếp tục theo một kế hoạch hoặc cách làm

Trong stick with them, stick with có nghĩa là tiếp tục làm hoặc làm theo một điều gì đó thay vì từ bỏ. Them chỉ extreme diets, vì vậy câu này nói rằng rất ít người tiếp tục theo những chế độ ăn kiêng cực đoan đó. Đây là một cụm động từ mang tính thành ngữ. Khi tân ngữ là một kế hoạch, thói quen, phương pháp, khóa học hoặc quyết định, stick with nhấn mạnh việc tiếp tục ngay cả khi cần thời gian hoặc nỗ lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stick with và đại từ phù hợp: Maya chose one study plan and decided to ____ for the entire semester.

Xem đáp án

stick with it

It also bears mentioning Cụm từ

4:18

Cũng cần nhắc lại

that many societies have unhealthy relationships with weight, Cụm từ

4:19

rằng nhiều xã hội có mối quan hệ không lành mạnh với cân nặng,

and people are often pressured to diet Cụm từ

4:22

và mọi người thường bị áp lực phải ăn kiêng

for reasons other than health or happiness.

4:24

vì những lý do khác ngoài sức khỏe hoặc hạnh phúc.

Cụm từ

It also bears mentioning that: trang trọng bổ sung một điểm quan trọng

It also bears mentioning that có nghĩa là “cũng đáng nói rằng”. Đây là cách nói trang trọng và hơi thiên về văn viết để giới thiệu một sự thật bổ sung đáng chú ý. Ở đây, bears không có nghĩa là “mang” hoặc “chịu đựng” theo nghĩa đen. it là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that chứa sự thật được giới thiệu. also cho biết sự thật này là phần bổ sung quan trọng cho cuộc thảo luận chứ không phải ý chính.

Luyện tập

It also bears mentioning that có chức năng gì trong một cuộc thảo luận trang trọng?

  1. Điểm này là một sự thật bổ sung đáng chú ý.
  2. Điểm này quá khó để nhắc đến.
  3. Điểm này đã được chứng minh đầy đủ.
Xem đáp án

Điểm này là một sự thật bổ sung đáng chú ý.

Cụm từ

have unhealthy relationships with weight: thái độ văn hóa có hại đối với cân nặng

Ở đây, relationship được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một kiểu thái độ, phán xét và hành vi kéo dài đối với cân nặng, chứ không phải mối quan hệ tình cảm hay quan hệ giữa người với người. Vì chủ ngữ là many societies, nhận định này nói về các khuôn mẫu văn hóa—chẳng hạn như coi trọng quá mức hoặc kỳ thị kích thước cơ thể—chứ không nói rằng mọi cá nhân đều suy nghĩ giống nhau.

Luyện tập

Trong câu này, many societies have unhealthy relationships with weight có nghĩa là gì?

  1. Nhiều xã hội hoàn toàn tránh nói về cân nặng.
  2. Hầu hết mọi người bị thu hút về mặt tình cảm bởi cân nặng cơ thể.
  3. Nhiều nền văn hóa đối xử với vấn đề cân nặng theo những cách có hại hoặc mất cân bằng.
Xem đáp án

Nhiều nền văn hóa đối xử với vấn đề cân nặng theo những cách có hại hoặc mất cân bằng.

Cụm từ

are often pressured to diet: áp lực bên ngoài trong cấu trúc bị động

Cấu trúc bị động be pressured to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là các tác động bên ngoài khiến một người cảm thấy họ buộc phải làm điều gì đó. Trong are often pressured to diet, people là bên chịu áp lực, còn diet là hành động mà họ bị thúc ép thực hiện. Dạng bị động không nêu rõ ai là người gây áp lực. Nó có thể chỉ chung những người khác, truyền thông hoặc kỳ vọng xã hội, vì vậy không nên hiểu hành động này là hoàn toàn tự nguyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pressure: After repeated comments about his lunch, Leo was ____ to eat less.

Xem đáp án

pressured

So,

4:27

Vì vậy,

rather than trying to lose weight fast, Mạch ý

4:27

thay vì cố gắng giảm cân nhanh chóng,

we should all be taking our time Cụm từ

4:29

tất cả chúng ta nên dành thời gian

to figure out what the healthiest lifestyle is for ourselves.

4:31

để tìm ra lối sống lành mạnh nhất cho chính mình.

Mạch ý

rather than ... we should ...: bác bỏ một hành động và khuyên thực hiện hành động khác

Cụm mở đầu rather than + -ing đặt trước lựa chọn mà người nói bác bỏ: trying to lose weight fast. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra lời khuyên: we should all be taking our time. Cấu trúc này dẫn người nghe từ “không làm A” sang “làm B”. Ở đây, taking our time có nghĩa là tiến hành mà không vội vàng, còn should trình bày B như một lời khuyên chứ không chỉ là sự so sánh.

Luyện tập

Câu này khuyên điều gì? Rather than rushing the decision, we should take time to review the evidence.

  1. So sánh xem ai trong hai người xem xét bằng chứng nhanh hơn.
  2. Khuyên hành động vội vàng trước khi xem xét bất kỳ điều gì.
  3. Bác bỏ việc vội vàng và khuyên xem xét cẩn thận.
Xem đáp án

Bác bỏ việc vội vàng và khuyên xem xét cẩn thận.

Cụm từ

be taking our time: tiến hành kiên nhẫn thay vì vội vàng

Take one's time có nghĩa là làm việc gì đó một cách kiên nhẫn, không vội vàng. Trong be taking our time, our phù hợp với chủ ngữ we; cụm này không có nghĩa là lấy thời gian đi theo nghĩa đen. Should be taking trình bày cách làm kiên nhẫn này như một hành vi liên tục mà người nói khuyên mọi người nên thực hiện trong lúc tìm hiểu điều gì phù hợp với mình.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng cấu trúc take + từ sở hữu + time mang nghĩa đừng vội: The form is not due until Friday. ____.

Xem đáp án

Take your time

With new diets emerging daily, Ngữ pháp

4:36

Với các chế độ ăn kiêng mới xuất hiện hàng ngày,

all claiming to have the answer to healthy eating,

4:38

tất cả đều tuyên bố có câu trả lời cho việc ăn uống lành mạnh,

Ngữ pháp

With new diets emerging..., all claiming...: cấu trúc nén thông tin nền

With + cụm danh từ + -ing tạo ra một hoàn cảnh nền cho mệnh đề chính. Ở đây, new diets là chủ ngữ được hiểu ngầm của emerging, vì vậy phần mở đầu cho biết các chế độ ăn mới đang xuất hiện mỗi ngày. All claiming to have the answer... là một cụm -ing khác mô tả cùng danh từ số nhiều new diets. All có nghĩa là từng chế độ ăn trong số đó, còn claiming thuật lại điều chúng nói về chính mình; cụm này không phải là một câu độc lập. Vì đoạn trích kết thúc bằng dấu phẩy, toàn bộ phần này chuẩn bị cho một mệnh đề chính theo sau. Cấu trúc này nén nhiều thông tin nền trước khi người nói đưa ra ý chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + -ing để tạo bối cảnh cho một mệnh đề chính hoàn chỉnh?

  1. With several deadlines approach, the team set clear priorities.
  2. Several deadlines with approaching, the team set clear priorities.
  3. With several deadlines approaching, the team set clear priorities.
Xem đáp án

With several deadlines approaching, the team set clear priorities.

how do we distinguish what's actually good for us Mạch ý

4:41

làm thế nào để chúng ta phân biệt được đâu là điều thực sự tốt cho chúng ta

from what advertisers want us to believe?

4:43

với những gì các nhà quảng cáo muốn chúng ta tin?

Mạch ý

How do we distinguish ... from ...?: câu hỏi tu từ để chuyển ý

Cấu trúc how do we distinguish A from B? hỏi cách phân biệt hai nhóm. Trong câu này, mệnh đề what thứ nhất chỉ điều thực sự có lợi, còn mệnh đề thứ hai chỉ niềm tin mà các nhà quảng cáo đang cố tạo ra. Ở cuối video, câu hỏi chủ yếu có chức năng tu từ: nó để lại cho người xem sự đối lập trung tâm và hướng họ đến bước tiếp theo là học cách đánh giá những tuyên bố như vậy. Nó tổ chức sự chuyển ý chứ không chỉ yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này ở cuối video là gì?

  1. Nó đổi chủ đề mà không liên hệ với phần thảo luận trước đó.
  2. Nó làm nổi bật một sự đối lập chưa được giải quyết và dẫn người xem sang chủ đề tiếp theo.
  3. Nó khẳng định mọi điều các nhà quảng cáo nói đều có hại.
  4. Nó yêu cầu người xem lập tức xác định một nhà quảng cáo cụ thể.
Xem đáp án

Nó làm nổi bật một sự đối lập chưa được giải quyết và dẫn người xem sang chủ đề tiếp theo.

Find out how to spot a fad diet with this video. Cụm từ

4:45

Hãy tìm hiểu cách phát hiện chế độ ăn kiêng theo trào lưu qua video này.

Cụm từ

Find out how to spot a fad...: học cách nhận ra một điều gì đó

Cấu trúc Find out how to + động từ nguyên mẫu mời người khác học một phương pháp hoặc kỹ năng. Ở đây, spot là động từ mang nghĩa nhận ra điều gì đó dựa trên các dấu hiệu, còn fad bổ nghĩa cho diet trong câu đầy đủ. Fad diet là một cách ăn uống chỉ thịnh hành trong thời gian ngắn và thường hàm ý rằng cơ sở ủng hộ nó đáng ngờ hoặc bị phóng đại. Nhìn chung, Find out how to spot a fad diet là lời kêu gọi trực tiếp để người xem tiếp tục xem video được liên kết và học cách nhận ra loại chế độ ăn này. With this video có nghĩa là bằng cách xem hoặc sử dụng video này.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi bằng cấu trúc trong bài có nghĩa là “học cách nhận ra”: Use this guide to ____ fake online reviews.

Xem đáp án

find out how to spot