Heo Peppa và Đường đua bi lớn nhất từ trước đến nay | Vui chơi cùng Đường đua bi: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
468 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Peppa, George, Rebecca, Richard và Daddy Pig liên tục mở rộng đường chạy bi bằng các bộ phận đồ chơi cùng vật dụng trong nhà, cho đến khi viên bi lăn từ phòng ngủ và đi qua khắp ngôi nhà. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Why don't you go and play — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng mẫu câu này đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng chứ không thực sự hỏi lý do, đồng thời biết dùng nó để đề xuất một hoạt động thay thế mà không tạo cảm giác đang ra lệnh trực tiếp. 2. some more bits and bobs. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh để chỉ nhiều món đồ nhỏ linh tinh không cần gọi tên cụ thể, và dùng tự nhiên khi nói về những vật lặt vặt hoặc đồ dùng đủ loại trong nhà. 3. rolled out of the bedroom, down the stairs, through the hallway, and into the front room. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Theo dõi trọn vẹn lộ trình của một vật, đồng thời phân biệt out of chỉ sự đi ra, down chỉ hướng xuống, through chỉ việc đi xuyên qua và into chỉ sự đi vào khi mô tả chuyển động.

Nội dung bài học

The marble run. Cách dùng từ

0:00

Đường trượt bi.

Cách dùng từ

marble run: tên của đường ray đồ chơi

Marble run là đồ chơi gồm các đường ray hoặc ống nối với nhau để viên bi lăn xuống. Cả cụm từ dùng để gọi món đồ chơi hoặc đường ray đã được lắp xong. Ở đây, run là một phần của danh từ ghép. Nó không diễn tả hành động chạy, vì vậy hãy hiểu marble run là tên của một đồ vật thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

“marble run” trong tiêu đề này có nghĩa là gì?

  1. Cuộc đua mà mọi người mang theo các viên bi.
  2. Đường ray đồ chơi để các viên bi lăn trên đó.
  3. Mệnh lệnh bảo một viên bi chạy.
Xem đáp án

Đường ray đồ chơi để các viên bi lăn trên đó.

It is a lovely sunny day.

0:02

Hôm nay là một ngày nắng đẹp đáng yêu.

Rebecca and Richard Rabbit have come to play with Peppa and George.

0:05

Rebecca và Richard Rabbit đã đến chơi với Peppa và George.

Mummy, can we play Happy Mrs. Chicken on the computer please? Ý định

0:08

Mẹ ơi, chúng con có thể chơi Happy Mrs. Chicken trên máy tính được không ạ?

Ý định

Can we ... please?: lời xin phép lịch sự

Can we ...? được dùng để xin phép cho người nói và ít nhất một người khác. Trong câu này, người nói không hỏi xem họ có khả năng chơi hay không. Cấu trúc là Can we + động từ nguyên mẫu + ... + please? Please ở cuối câu làm lời đề nghị nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin phép lịch sự cho một nhóm bằng Can + đại từ chỉ nhóm của người nói: ____ use the paints, please?

Xem đáp án

Can we

Sorry Peppa, I need to do my work today.

0:13

Xin lỗi Peppa, hôm nay mẹ cần phải làm việc.

Oh.

0:16

Ồ.

Why don't you go and play in your room instead? Ý định

0:17

Tại sao các con không về phòng mình và chơi nhỉ?

Ý định

Why don't you go and play: đưa ra lời gợi ý

Ở đây, Why don't you + động từ nguyên mẫu không to...? dùng để đưa ra lời gợi ý chứ không thực sự hỏi lý do. Cấu trúc này gần nghĩa với “Hay là...?” và đưa việc đi chơi thành một phương án khác. Sau you, dùng dạng nguyên mẫu go. Trong go and play, go bắt đầu hành động di chuyển còn play nêu hoạt động sẽ làm. Trong ngữ cảnh này, cả câu hỏi đóng vai trò như một lời hướng dẫn nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý bằng mẫu Why don't you...?: ____ take a short break?

Xem đáp án

Why don't you

But we don't know what games to play. Ngữ pháp

0:20

Nhưng chúng con không biết chơi trò gì.

Ngữ pháp

what games to play: từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu có to

Trong what games to play, what games xác định lựa chọn còn to play nêu hành động. Toàn bộ cụm nghi vấn với động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa “chúng ta nên chơi trò nào”. Cụm này bổ nghĩa cho know và cho thấy lựa chọn vẫn chưa được quyết định. Mẫu câu là từ nghi vấn + danh từ không bắt buộc + to + động từ nguyên mẫu: what to do, which bus to take, where to go. Người thực hiện hành động thường được hiểu từ mệnh đề chính hoặc ngữ cảnh, vì vậy dạng rút gọn này không nêu chủ ngữ bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nghi vấn với động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa “chúng ta nên đi tuyến đường nào”: We need to decide ____.

Xem đáp án

which route to take

Ho, there's lots of games you can play. Ngữ pháp

0:22

Hô, có rất nhiều trò chơi các con có thể chơi mà.

Ngữ pháp

there's lots of games: there's trước danh từ số nhiều trong lời nói

There's lots of games có nghĩa là có nhiều trò chơi đang có sẵn hoặc tồn tại. Lots of bổ nghĩa cho danh từ số nhiều games. Trong ngữ pháp chuẩn được dùng cẩn thận, một cụm danh từ số nhiều thường đi với there are: There are lots of games. Tuy nhiên, trong lời nói thân mật, there's thường được dùng như một cách mở đầu cố định trước cụm danh từ số nhiều, nên cách nói ở đây vẫn có cùng ý nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với văn viết trang trọng?

  1. There are lots of books in the library.
  2. There's lots of books in the library.
  3. There are lots of book in the library.
Xem đáp án

There are lots of books in the library.

You could have a tea party or do a jigsaw puzzle. Cụm từ

0:26

Các con có thể tổ chức tiệc trà hoặc chơi ghép hình.

Cụm từ

could have a tea party: đề xuất một hoạt động

Have a tea party là cách kết hợp tự nhiên giữa have + sự kiện. Ở đây, have có nghĩa là tổ chức hoặc tận hưởng sự kiện, hoặc trong trò chơi trẻ em, giả vờ tổ chức sự kiện đó; nó không có nghĩa là sở hữu một bữa tiệc. Could biến hoạt động này thành một lời đề nghị nhẹ nhàng hoặc một lựa chọn có thể thực hiện. Sau could dùng động từ nguyên mẫu have: nói could have, không nói could to have hoặc could has.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp tự nhiên have + sự kiện để đưa ra lời đề nghị?

  1. We could do a picnic in the park.
  2. We could have a picnic in the park.
  3. We could make a picnic in the park.
Xem đáp án

We could have a picnic in the park.

Cụm từ

do a jigsaw puzzle: cụm từ tự nhiên để nói “xếp hình”

Trong do a jigsaw puzzle, do gọi tên hoạt động ghép các mảnh lại để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh. Jigsaw puzzle chỉ loại trò xếp hình bằng các mảnh ghép này, chứ không phải bất kỳ câu hỏi hay câu đố nào. Tiếng Anh không dùng play cho mọi hoạt động vui. Hãy học do a jigsaw puzzle như một cụm kết hợp cố định. Put together a jigsaw puzzle cũng tự nhiên khi muốn nhấn mạnh việc ghép các mảnh lại với nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp từ tiêu chuẩn cho hoạt động ghép hình?

  1. Let's play a jigsaw puzzle after lunch.
  2. Let's do a jigsaw puzzle after lunch.
  3. Let's make a jigsaw puzzle after lunch.
Xem đáp án

Let's do a jigsaw puzzle after lunch.

We've already played with those things Mummy. Ngữ pháp

0:30

Chúng con đã chơi những thứ đó rồi mẹ ạ.

Ngữ pháp

We've already played with ...: hành động trước đó có liên quan đến hiện tại

We've là dạng rút gọn của we have. Have played là thì hiện tại hoàn thành, còn already cho biết hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Người nói dùng cả cấu trúc để từ chối hoặc làm giảm sức hấp dẫn của một lời đề nghị: hoạt động được đề nghị không còn mới vì họ đã làm trước đó. Play with + một đồ vật có nghĩa là dùng hoặc cầm đồ vật đó để chơi: play with those things, play with a toy. Thông thường cần có with trước đồ chơi hoặc đồ vật, trong khi tên trò chơi và nhiều môn thể thao đứng ngay sau play, như trong play a game hoặc play football.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị dùng một món đồ chơi. Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn đã chơi món đó trước đây và điều này có ý nghĩa ở hiện tại?

  1. We've already played that toy.
  2. We've already played with that toy.
  3. We've already play with that toy.
Xem đáp án

We've already played with that toy.

What about your marble run? Ý định

0:33

Thế còn đường trượt bi của các con thì sao?

Ý định

What about your marble run? để đưa ra lời đề nghị

Trong câu này, What about your marble run? đưa bộ đường ray thả bi ra làm hoạt động tiếp theo. Câu này có nghĩa là “Chơi bộ đường ray thả bi của bạn thì sao?”, chứ không hỏi thông tin về món đồ chơi. Dùng What about + danh từ hoặc cụm danh từ để đề xuất một lựa chọn. Để đề xuất một hành động, dùng What about + động từ dạng -ing, như trong What about going outside?

Luyện tập

Câu nào đề xuất đi ra ngoài một cách tự nhiên?

  1. What about to go outside?
  2. What about go outside?
  3. What about going outside?
Xem đáp án

What about going outside?

You haven't played with that for ages. Ngữ pháp

0:35

Các con đã không chơi với nó lâu lắm rồi.

Ngữ pháp

haven't played ... for ages: đã lâu không làm gì cho đến hiện tại

You haven't played cho biết lần chơi gần nhất đã cách đây rất lâu và khoảng thời gian không chơi vẫn kéo dài đến hiện tại. Về ngữ pháp, đây là thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định: haven't + quá khứ phân từ played. for ages có nghĩa là “trong một thời gian rất dài”. Đây là cách nói thân mật và thường có tính nhấn mạnh, không phải nói theo nghĩa đen về nhiều thời đại lịch sử. Có thể áp dụng mẫu chủ ngữ + haven't/hasn't + quá khứ phân từ + for ages.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói đã lâu không gặp Leo và đến giờ điều đó vẫn đúng?

  1. I didn't see Leo since ages.
  2. I haven't seen Leo for ages.
  3. I haven't saw Leo for ages.
Xem đáp án

I haven't seen Leo for ages.

Marble run.

0:37

Đường trượt bi.

Peppa and George love their marble run.

0:38

Peppa và George yêu thích đường trượt bi của mình.

What does it do?

0:41

Nó hoạt động như thế nào?

Squeak!

0:42

Chít chít!

You pick a marble and you put it in here Mạch ý

0:43

Bạn chọn một viên bi và đặt nó vào đây

Mạch ý

You pick ... and you put ... để trình bày các bước theo thứ tự

Ở đây, You pick ... and you put ... nối hai hành động đơn giản bằng and. Hành động thứ nhất xảy ra trước hành động thứ hai, vì vậy and sắp xếp lời hướng dẫn theo một trình tự rõ ràng: lấy viên bi trước rồi đặt nó vào trong. Trong phần minh họa, you có thể chỉ chung bất kỳ ai làm theo hướng dẫn, không chỉ một người nghe cụ thể. Mẫu you ... and you ... là cách đơn giản để giải thích luật chơi hoặc quy trình hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng and để trình bày hai bước theo thứ tự cần thực hiện?

  1. You open the box and you take out the cards.
  2. You open the box because the cards are inside.
  3. The box and the cards are on the table.
Xem đáp án

You open the box and you take out the cards.

and it goes tumble tumble all the way down to the bottom. Ghi chú

0:46

và nó sẽ lăn lông lốc xuống tận dưới cùng.

Cách dùng từ

tumble tumble: lặp từ để thể hiện chuyển động liên tục

Tumble có nghĩa là lăn hoặc rơi với chuyển động xoay và không ổn định. Ở đây, việc lặp lại thành tumble tumble khiến chuyển động của viên bi có vẻ liên tục và sinh động; nó không diễn tả hai hành động tách biệt. Sự lặp lại tạo thêm nhịp điệu và gợi ra một hình ảnh vui nhộn như trong truyện. Cách nói này thường gặp khi nói với trẻ nhỏ và trong lối kể chuyện hoạt hình.

Luyện tập

Việc lặp lại tumble tumble tạo ra hiệu quả gì ở đây?

  1. Có nghĩa là viên bi dừng lại hai lần.
  2. Khiến chuyển động lăn có vẻ liên tục và sinh động.
  3. Nêu tên hai chuyển động khác nhau.
Xem đáp án

Khiến chuyển động lăn có vẻ liên tục và sinh động.

Cụm từ

all the way down to the bottom: toàn bộ lộ trình đi xuống

All the way nhấn mạnh toàn bộ quãng đường, từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc. Ở đây, down cho biết hướng đi xuống, còn to the bottom nêu điểm kết thúc là phần thấp nhất. Cả cụm all the way down to the bottom có nghĩa là một vật tiếp tục đi xuống cho đến khi chạm phần thấp nhất. Mẫu này có thể thay đổi theo đường đi hoặc đích đến: all the way to ..., all the way down ... hoặc all the way up ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa viên bi đi hết quãng đường xuống đến điểm thấp nhất: The marble rolled ____.

Xem đáp án

all the way down to the bottom

I'll show you. Ý định

0:51

Tớ sẽ chỉ cho cậu.

Ý định

I'll show you: lời đề nghị làm mẫu

I'll là dạng rút gọn của I will. Trong I'll show you, người nói quyết định ngay lúc đó hoặc đề nghị làm mẫu một việc để người kia có thể nhìn thấy hoặc hiểu được. Điều được cho xem có thể không cần nói ra nếu ngữ cảnh đã làm rõ. Bạn cũng có thể thêm thứ được cho xem hoặc cách thực hiện: I'll show you the picture. I'll show you how it works.

Luyện tập

Bạn của bạn không mở được một chiếc lọ. Câu nào đề nghị một cách tự nhiên rằng bạn sẽ làm mẫu cách mở?

  1. I'll showing you how to open it.
  2. I'll show you how to open it.
  3. I'll show to you how to open it.
Xem đáp án

I'll show you how to open it.

Ready, steady, go! Văn hóa

0:53

Chuẩn bị, sẵn sàng, bắt đầu!

Văn hóa

Ready, steady, go!: hiệu lệnh bắt đầu kiểu Anh

Ready, steady, go! là hiệu lệnh bắt đầu cố định, đặc biệt thường gặp trong tiếng Anh Anh trước một cuộc đua, trò chơi hoặc hoạt động chung. Mọi người bắt đầu hành động khi nghe go. Ở đây, steady là một phần của toàn bộ cụm từ cố định. Trong câu này, từ đó không dùng để mô tả một vật ổn định.

Luyện tập

Trong Ready, steady, go!, steady có vai trò gì?

  1. Nó bảo mọi người bắt đầu di chuyển chậm.
  2. Nó là một phần của hiệu lệnh cố định dẫn đến go.
  3. Nó mô tả một vật ổn định về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nó là một phần của hiệu lệnh cố định dẫn đến go.

Again.

0:58

Lại lần nữa.

Again.

0:59

Lại lần nữa.

Bye-bye Mummy.

0:59

Tạm biệt mẹ.

You can go and do your work now. Ý định

1:01

Mẹ có thể đi làm việc của mẹ bây giờ.

Ý định

You can go and do your work now: sự cho phép với giọng nhẹ nhàng

You can ... có thể diễn đạt sự cho phép hoặc cho biết người nghe giờ đã được tự do hành động. Ở đây, đứa trẻ nhẹ nhàng nói với mẹ rằng mẹ có thể rời đi và quay lại làm việc. Câu này không có nghĩa là đứa trẻ có quyền chính thức đối với mẹ. Bối cảnh gia đình thân mật tạo nên sự đảo vai vui vẻ, còn go and do nối việc rời khỏi hoạt động hiện tại với hành động tiếp theo.

Luyện tập

can chủ yếu diễn đạt điều gì trong You can go and do your work now.?

  1. Người nói đang đưa ra mệnh lệnh chính thức tại nơi làm việc.
  2. Người nghe giờ được tự do rời đi và quay lại làm việc.
  3. Người nghe có khả năng thể chất để làm một công việc.
Xem đáp án

Người nghe giờ được tự do rời đi và quay lại làm việc.

Oh, thank you Peppa.

1:03

Ồ, cảm ơn Peppa.

Have fun. Ý định

1:04

Chơi vui nhé.

Ý định

Have fun: lời chúc thân thiện trước một hoạt động

Have fun. là lời chúc ngắn gọn, thân thiện, có nghĩa là “Mong bạn có khoảng thời gian vui vẻ”. Câu này thường được nói ngay trước khi ai đó bắt đầu một trò chơi, hoạt động, chuyến đi hoặc sự kiện giao lưu. Mặc dù có hình thức giống câu mệnh lệnh, câu này thường thể hiện thiện ý chứ không ra lệnh cho người khác phải vui.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định gồm hai từ, bắt đầu bằng Have và có nghĩa là “Chúc bạn vui vẻ”: “I'm leaving for the party now.” “____!”

Xem đáp án

Have fun

Can I have a go? Cách dùng từ

1:06

Tớ có thể thử một lần không?

Cách dùng từ

Xin một lượt bằng Can I have a go?

Trong tiếng Anh Anh thân mật, have a go có nghĩa là “thử làm điều gì đó” hoặc “chơi một lượt”. Can I have a go? dùng để xin phép tham gia và thử. Ở đây, a go là danh từ đếm được, có nghĩa là một lần thử hoặc một lượt. Cụm này không nói về việc sở hữu động từ go.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng tự nhiên để xin một lượt chơi thử trò chơi mới?

  1. Can I have a go?
  2. Can I have a go at you?
  3. Can I go away?
Xem đáp án

Can I have a go?

Yes Rebecca.

1:07

Được chứ Rebecca.

You take this marble and you...

1:08

Cậu cầm viên bi này và cậu...

Ready, steady, go!

1:11

Chuẩn bị, sẵn sàng, bắt đầu!

That was fun.

1:16

Vui thật đấy.

And then you can add some more bits to the marble run. Cụm từ

1:17

Và sau đó cậu có thể thêm vài mảnh ghép nữa vào đường trượt bi.

Cụm từ

add A to B trong add some more bits to the marble run

Mẫu add A to B có nghĩa là đặt hoặc gắn A vào trong hay lên trên B. Trong câu này, A là some more bits và B là the marble run, vì vậy đường chạy bi là vật nhận các bộ phận bổ sung. Ở đây, bits có nghĩa là những bộ phận hoặc linh kiện nhỏ của đồ chơi. Some more cho biết đây là những bộ phận được thêm vào ngoài các bộ phận đã có trên đường chạy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng add A to B để diễn đạt việc cho sữa vào súp?

  1. Add the soup to a little milk.
  2. Add a little milk to the soup.
  3. Add a little milk and the soup.
Xem đáp án

Add a little milk to the soup.

Let's make it the biggest marble run ever. Ghi chú

1:21

Hãy làm một đường trượt bi lớn nhất từ trước đến nay.

Ý định

Let's make it ...: đề xuất một kết quả chung

Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng hành động. Trong Let's make it ..., người nói đang mời mọi người cùng giúp chứ không chỉ ra lệnh cho người nghe làm việc đó. Make it + tính từ hoặc cụm danh từ nêu kết quả mong muốn. Ở đây, it chỉ đường chạy bi, còn the biggest marble run ever là kết quả mà họ muốn tạo ra.

Luyện tập

Dùng Let's và make it để hoàn thành lời đề nghị cùng làm: ____ a team project.

Xem đáp án

Let's make it

Ngữ pháp

the biggest ... ever: dạng so sánh nhất được nhấn mạnh

Trong cụm danh từ the biggest marble run, biggest là dạng so sánh nhất của big. Mạo từ the cho thấy đường chạy này được xem là lớn hơn tất cả những đường chạy khác trong phạm vi so sánh. Ever đứng sau dạng so sánh nhất giúp nhấn mạnh nghĩa “ở bất kỳ thời điểm nào cho đến nay” hoặc, trong giọng nói hào hứng, “từ trước đến nay”. Ở đây, từ này làm cho kế hoạch nghe đặc biệt thú vị chứ không chỉ đơn thuần là lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh nhất của exciting: This was the ____ trip ever.

Xem đáp án

most exciting

Yay!

1:24

Yeah!

Let's add this wiggly bit. Cách dùng từ

1:26

Hãy thêm mảnh uốn lượn này vào.

Cách dùng từ

wiggly bit: cách gọi thân mật cho một bộ phận uốn lượn

Wiggly mô tả một vật có nhiều chỗ cong nhỏ hoặc một hình dạng trông như uốn qua uốn lại từ bên này sang bên kia. Từ này sinh động và gợi hình hơn việc chỉ nói curved. Ở đây, bit là một danh từ đếm được, mang tính thân mật, có nghĩa là một phần hoặc bộ phận nhỏ mà tên gọi chính xác không quan trọng. Vì vậy, this wiggly bit có nghĩa là “bộ phận nhỏ trông uốn lượn này”; bit ở đây không có nghĩa là mức độ hoặc số lượng nhỏ.

Luyện tập

Trong tiếng Anh thân mật, cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả một đoạn đường chạy nhỏ có nhiều chỗ cong qua lại?

  1. a straight bit
  2. a curved bit
  3. a wiggly bit
Xem đáp án

a wiggly bit

And a windmill bit.

1:29

Và một mảnh cối xay gió.

The marble will make it go round and round. Ngữ pháp

1:31

Viên bi sẽ làm cho nó quay vòng tròn.

Ngữ pháp

will make it go: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to diễn tả việc một người hoặc một vật khiến tân ngữ thực hiện một hành động. Trong will make it go, it là tân ngữ và go là động từ nguyên mẫu, nên không có to trước go. Round and round diễn tả chuyển động tròn lặp đi lặp lại, còn will trình bày chuyển động đó như kết quả được dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và spin: The strong wind will ____ the pinwheel ____.

Xem đáp án

make · spin

Do you want to have a go, George? Ý định

1:36

Em có muốn thử không, George?

Ý định

Do you want to have a go?: lời mời thân thiện để thử

Do you want to have a go? là cách thân thiện để mời ai đó thử một hoạt động hoặc đến lượt làm. Ở đây, have a go có nghĩa là thử làm hoặc thử một lượt. Mặc dù hình thức câu hỏi hỏi người nghe có muốn hay không, chức năng chính trong ngữ cảnh này là trao cho họ cơ hội tham gia.

Luyện tập

Một người bạn đang học cách sử dụng kính thiên văn của bạn. Câu nào là lời mời thân thiện và tự nhiên nhất để người đó thử?

  1. Do you want to have a go?
  2. You must have a go.
  3. Do you want to watch me again?
Xem đáp án

Do you want to have a go?

Ready, steady, go!

1:40

Chuẩn bị, sẵn sàng, bắt đầu!

It's going down the windmill bit.

1:44

Nó đang đi xuống mảnh cối xay gió.

And the wiggly bit.

1:47

Và mảnh uốn lượn.

And there.

1:49

Và đến nơi rồi.

Hooray!

1:51

Hoan hô!

Let's add more bits.

1:55

Hãy thêm nhiều mảnh hơn nữa.

Yes, let's make the biggest marble run ever.

1:57

Đúng rồi, hãy làm đường trượt bi lớn nhất từ trước đến nay.

Wow!

2:06

Chà!

That looks good, Rebecca. Ý định

2:07

Trông tuyệt lắm, Rebecca.

Ý định

That looks good: đưa ra phản hồi tích cực về điều bạn nhìn thấy

Trong That looks good, look là động từ nối mang nghĩa “có vẻ như vậy dựa trên điều có thể nhìn thấy hoặc xem xét”. Good miêu tả vẻ ngoài hoặc kết quả đang được trình bày ở thời điểm đó. Câu này đưa ra lời khen ngắn gọn và thân thiện. Nó thể hiện ấn tượng tích cực, nhưng không chứng minh rằng thứ đó có vị ngon, hoạt động đúng hay đã được kiểm tra đầy đủ.

Luyện tập

Một người bạn vừa trang trí xong chiếc bánh nhưng bạn chưa nếm thử. Câu trả lời nào chính xác nhất?

  1. That sounds good.
  2. That tastes good.
  3. That looks good.
Xem đáp án

That looks good.

Now it's Richard's turn. Cụm từ

2:09

Bây giờ đến lượt của Richard.

Cụm từ

Now it's Richard's turn: nói ai là người đến lượt tiếp theo

Now it's Richard's turn dùng cấu trúc It's + tên ở dạng sở hữu + turn để nói rằng Richard là người cần thực hiện hành động tiếp theo. Richard's là dạng sở hữu và cho biết lượt này thuộc về Richard. Now đánh dấu sự chuyển lượt từ người trước sang người tiếp theo. Ở đây, turn là danh từ chỉ cơ hội của một người trong hoạt động diễn ra theo thứ tự, không phải hành động đổi hướng. Có thể thay Richard's bằng một dạng sở hữu khác: It's Maya's turn. It's your turn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It's + tên ở dạng sở hữu + turn. Hoàn thành câu dành cho Mia: Now ____.

Xem đáp án

it's Mia's turn

Marble run.

2:12

Đường trượt bi.

Richard has lots of marbles.

2:13

Richard có rất nhiều bi.

Ready, steady, go!

2:16

Chuẩn bị, sẵn sàng, bắt đầu!

Look at all the marbles going everywhere. Ngữ pháp

2:20

Nhìn tất cả những viên bi lăn đi khắp nơi kìa.

Ngữ pháp

Look at + danh từ + -ing để chỉ một hành động đang diễn ra trước mắt

Look at + danh từ + -ing hướng sự chú ý của người khác đến một hành động đang diễn ra trước mắt. Trong câu này, all the marbles cho biết cần nhìn vào vật gì, còn going everywhere mô tả những viên bi đang làm gì. Cụm -ing không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh đứng riêng. Nó gắn với danh từ để mô tả một hành động đang diễn ra, vì vậy có thể dùng lại cấu trúc này với những người hoặc vật khác và hành động nhìn thấy được của họ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của run để hoàn thành câu: Look at the horses ____ across the field.

Xem đáp án

running

I thought I heard your marble run, Peppa. Ý định

2:27

Bố nghĩ bố đã nghe thấy tiếng đường trượt bi của các con, Peppa.

Ý định

I thought I heard ... để thể hiện sự không chắc chắn về âm thanh

I thought I heard ... có nghĩa là “Tôi có cảm giác mình đã nghe thấy..., nhưng không hoàn toàn chắc chắn.” Dạng quá khứ thought đặt cảm giác đó vào thời điểm vừa qua và làm cho lời nói bớt khẳng định hơn so với I heard .... Cách nói này không tự động có nghĩa là người nói đã nghe nhầm. Nó cũng có thể giải thích lý do người nói đến kiểm tra hoặc tham gia cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Chọn câu phù hợp nhất với tình huống: Bạn nghe thấy một âm thanh nhỏ ở tầng trên nhưng không chắc đó là âm thanh gì.

  1. I definitely heard something upstairs.
  2. I thought I heard something upstairs.
  3. I did not hear anything upstairs.
Xem đáp án

I thought I heard something upstairs.

Can I join in? Cụm động từ

2:30

Bố có thể tham gia cùng không?

Cụm động từ

join in: tham gia một hoạt động đang diễn ra

Join in có nghĩa là bắt đầu tham gia một hoạt động mà những người khác đang thực hiện. Trong Can I join in?, hoạt động đó đã rõ nhờ tình huống nên không cần nêu tên. Can I ...? biến câu này thành một lời xin phép tham gia thân thiện. Cụm từ này có thể dùng với trò chơi, cuộc trò chuyện, bài hát và những hoạt động chung khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng join và tiểu từ dùng để diễn tả việc tham gia một hoạt động đang diễn ra: The others are playing a card game. Can I ____?

Xem đáp án

join in

Yes Daddy.

2:32

Được ạ bố.

Oh, goody! Cách dùng từ

2:33

Ồ, tuyệt quá!

Cách dùng từ

Oh, goody!: câu cảm thán vui mừng mang sắc thái trẻ con

Oh, goody! là câu cảm thán thể hiện niềm vui và sự háo hức mong đợi. Người nói vui vì một điều thú vị sắp xảy ra hoặc vì vừa nhận được tin tốt. Ở đây, goody đóng vai trò là thán từ. Nó không phải tính từ good, cũng không phải danh từ goody có nghĩa là món ăn ngon hoặc món quà nhỏ. Cách nói này khiến sự phấn khích nghe có vẻ trẻ con hoặc cố ý tinh nghịch.

Luyện tập

Một đứa trẻ biết rằng chuyến đi sẽ có cả một buổi tham quan công viên giải trí. Phản ứng nào thể hiện niềm vui tinh nghịch và hào hứng một cách tự nhiên?

  1. Oh, goody!
  2. What a pity.
  3. Never mind.
Xem đáp án

Oh, goody!

Let's make it bigger.

2:34

Hãy làm cho nó to hơn nữa.

Daddy Pig loves building the marble run.

2:36

Bố Heo rất thích xây dựng đường trượt bi.

Ah, there are no more bits of marble run left in the box. Ngữ pháp

2:39

À, không còn mảnh đường trượt bi nào trong hộp nữa.

Ngữ pháp

There are no more ... left in the box: trong hộp không còn ... nữa

Ở đây, cấu trúc There are no more + danh từ số nhiều + left có nghĩa là số lượng đã về không: không còn món nào. Left đứng sau danh từ và có nghĩa là “còn lại”, không phải hướng “bên trái”. There are đi với danh từ số nhiều bits. Cụm từ chỉ nơi chốn in the box ở cuối câu cho biết người nói đã kiểm tra hoặc nghĩ rằng sẽ tìm thấy các bộ phận ở đâu. Có thể dùng lại cấu trúc này với bất kỳ đồ vật đếm được nào đã hết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc diễn tả không còn chiếc khăn sạch nào: There are ____ clean towels ____ in the cupboard.

Xem đáp án

no more · left

Never mind, we can use other things. Ý định

2:45

Đừng lo, chúng ta có thể dùng những thứ khác.

Ý định

Never mind: giảm nhẹ vấn đề và tiếp tục

Trong câu này, Never mind có nghĩa là “Vấn đề nhỏ đó không sao”. Cụm từ này làm giảm mức độ quan trọng của việc thiếu các bộ phận và khiến phương án thay thế theo sau nghe bình tĩnh, tích cực. Never mind có thể đứng riêng như một câu đáp hoàn chỉnh. Mẫu Never mind, we can ... hữu ích khi một kế hoạch nhỏ gặp trục trặc và bạn muốn trấn an mọi người trước khi đề xuất bước tiếp theo. Đây là một cách nói cố định, không phải mệnh lệnh mang nghĩa đen dùng động từ mind.

Luyện tập

Các bàn ngoài trời đều đã kín nhưng vẫn còn bàn trong nhà. Câu trả lời nào xem đây là một vấn đề nhỏ một cách tự nhiên và đề xuất bước tiếp theo?

  1. Please tell me why every table is full.
  2. We must wait for an outdoor table.
  3. Never mind. We can sit inside.
Xem đáp án

Never mind. We can sit inside.

Like this jigsaw.

2:48

Như bộ ghép hình này.

And this doll's house.

2:51

Và ngôi nhà búp bê này.

We want it even bigger Daddy. Ngữ pháp

2:54

Chúng con muốn nó to hơn nữa cơ, bố.

Ngữ pháp

want it even bigger: want + tân ngữ + even + dạng so sánh hơn

Cấu trúc want + tân ngữ + tính từ diễn tả trạng thái mà bạn muốn tân ngữ đạt tới. Want it bigger có nghĩa là bạn muốn kích thước của nó tăng lên. Even đứng ngay trước dạng so sánh hơn bigger để nhấn mạnh sự so sánh. Cụm này có nghĩa là “còn lớn hơn nữa” hoặc “lớn hơn hiện tại hay phương án hiện có”. Ở đây, even không mang nghĩa “thậm chí” để nói về điều bất ngờ hoặc một trường hợp cực đoan.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một thứ đã lớn nhưng bạn vẫn muốn nó lớn hơn nữa?

  1. We want it very big.
  2. We even want it big.
  3. We want it even bigger.
Xem đáp án

We want it even bigger.

I'll go and see if there's anything in the office we could use. Ngữ pháp

2:57

Bố sẽ đi xem có thứ gì trong văn phòng mà chúng ta dùng được không.

Ngữ pháp

see if there's anything ... we could use: kiểm tra xem có thứ gì phù hợp để dùng không

See if + mệnh đề có nghĩa là “kiểm tra hoặc tìm hiểu xem liệu...”. Người nói sẽ đi xác minh một khả năng, chứ không chỉ đơn thuần nhìn vào một vật. Anything được dùng tự nhiên trong mệnh đề với if vì chưa biết có vật phù hợp hay không. We could use là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho anything; đại từ quan hệ that được lược bỏ. Could diễn tả khả năng phù hợp—một thứ có thể dùng được cho mục đích đó—chứ không nói về một hành động trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng see if, sau đó là dạng rút gọn của there is: I'll ____ a quiet room we could use.

Xem đáp án

see if there's

Aha!

3:03

Aha!

Look Daddy, we've added some more bits and bobs. Thành ngữ

3:06

Nhìn này bố, chúng con đã thêm một vài thứ linh tinh nữa.

Thành ngữ

some more bits and bobs: thêm vài món đồ lặt vặt

“Bits and bobs” là một cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh, dùng để chỉ một nhóm đồ vật nhỏ gồm nhiều loại và không quan trọng đến mức phải gọi tên từng món. Trong “some more bits and bobs”, “some more” cho biết có thêm một số món nữa. Hãy hiểu “bits and bobs” là một cụm cố định, không phải tên của những đồ vật riêng biệt.

Luyện tập

“Some more bits and bobs” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. thêm một số món đồ nhỏ linh tinh
  2. hai người tên là Bit và Bob
  3. một số bộ phận máy được quy định chính xác
Xem đáp án

thêm một số món đồ nhỏ linh tinh

Very good.

3:10

Rất tốt.

And I've found these tubes to make a tunnel. Ngữ pháp

3:11

Và bố đã tìm thấy những cái ống này để làm đường hầm.

Ngữ pháp

tubes to make a tunnel: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Trong “tubes to make a tunnel”, cụm động từ nguyên mẫu “to make a tunnel” mô tả mục đích của “tubes”: những chiếc ống có thể được dùng để làm một đường hầm. Cấu trúc danh từ + to + động từ nguyên mẫu thường cho biết một đồ vật dùng để làm gì, như trong “a key to open the door”. Cấu trúc này không có nghĩa là bản thân những chiếc ống sắp thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm chỉ mục đích gồm bốn từ, sử dụng “store” và “these toys”: I need a box ____.

Xem đáp án

to store these toys

Wow, the marble will go all around the room. Cụm từ

3:14

Chà, viên bi sẽ đi vòng quanh khắp phòng.

Cụm từ

go all around the room: di chuyển khắp toàn bộ không gian

Trong câu này, go all around the room mô tả đường đi của viên bi kéo dài quanh cả căn phòng hoặc đi qua nhiều khu vực trong phòng. All làm mạnh thêm phạm vi của around, nhấn mạnh sự bao phủ rộng hoặc toàn bộ. Cụm này không chỉ có nghĩa là đi đến đâu đó gần căn phòng. Tùy vào hình dạng thực tế của đường đi, lộ trình có thể tạo thành một vòng quanh phòng hoặc đi qua nhiều khu vực trong phòng.

Luyện tập

Câu nào cho biết một tuyến đường kéo dài quanh toàn bộ hồ?

  1. The path goes straight to the lake.
  2. The path goes all around the lake.
  3. The path stops near the lake.
Xem đáp án

The path goes all around the lake.

This is the biggest marble run ever.

3:18

Đây là đường trượt bi lớn nhất từ trước đến nay.

Let's try it out. Cụm động từ

3:23

Hãy thử xem nào.

Cụm động từ

Let's try it out: thử một thứ trong thực tế

Try something out nghĩa là dùng hoặc kiểm tra một thứ trong thực tế để xem nó hoạt động thế nào hoặc bạn có thích nó không. Let's try it out là lời đề nghị người nói cùng những người khác thử thứ vừa được nhắc đến. Try out là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả try the new game out và try out the new game. Với đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: dùng try it out, không dùng try out it. Out là một phần của cụm động từ và không có nghĩa là ở bên ngoài.

Luyện tập

Bạn muốn dùng try out với nghĩa là kiểm tra một công cụ mới. Câu nào tự nhiên và đặt đại từ đúng vị trí?

  1. Let's try it out before the meeting.
  2. Let's try it outside before the meeting.
  3. Let's try out it before the meeting.
Xem đáp án

Let's try it out before the meeting.

Oh, can I go first? Ý định

3:25

Ồ, con có thể đi trước không?

Ý định

Can I go first? để xin lượt đầu tiên

Can I go first? dùng để xin phép nhận lượt đầu tiên trong một hoạt động. Trong go first, go có nghĩa là “thực hiện lượt của mình hoặc bắt đầu”, không phải “đi đến một nơi khác”. Mẫu Can I ...? biến mong muốn này thành lời xin phép thay vì lời thông báo, nên người nói đang chờ sự đồng ý của người khác.

Luyện tập

Ba người sẽ lần lượt thực hiện một hoạt động. Bạn muốn xin phép nhận lượt đầu tiên. Bạn sẽ nói gì?

  1. I'm going first.
  2. Can I go next?
  3. Can I go first?
Xem đáp án

Can I go first?

Okay Daddy, you have to put the marble in there. Ngữ pháp

3:27

Được rồi bố, bố phải thả viên bi vào đó.

Ngữ pháp

You have to put ... để nêu một bước bắt buộc

Cấu trúc have to + động từ nguyên mẫu không to cho biết một hành động là bắt buộc vì quy tắc, quy trình hoặc nhu cầu thực tế. Ở đây, you have to put ... nói cho bố biết bước cần thiết của hoạt động: đặt viên bi vào vị trí được chỉ định. Trong cấu trúc này, have không có nghĩa là “sở hữu”. Sau have to, dùng dạng cơ bản của động từ: have to put, have to press và have to wait.

Luyện tập

Dùng have to và press để hoàn thành bước bắt buộc: Before the machine starts, you ____ the green button.

Xem đáp án

have to press

Ready, steady, go!

3:30

Chuẩn bị, sẵn sàng, bắt đầu!

The marble is going all around the room.

3:34

Viên bi đang đi vòng quanh khắp phòng.

It's going all around the world. Thành ngữ

3:38

Nó đang đi vòng quanh thế giới.

Thành ngữ

all around the world như một cách phóng đại vui

Trong cảnh này, all around the world phóng đại việc viên bi có vẻ đi xa và qua nhiều nơi đến mức nào. Viên bi vẫn đang di chuyển trong nhà, vì vậy cụm từ này không mô tả một chuyến đi vòng quanh thế giới có thật. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ có thể chỉ phạm vi toàn cầu theo nghĩa đen, nhưng cách kể chuyện vui thường phóng đại một sự việc nhỏ để nhấn mạnh. Hãy dựa vào tình huống trước mắt để xác định phạm vi đó là thật hay chỉ là cách nói hài hước.

Luyện tập

Trong cảnh này, all around the world có nghĩa là gì?

  1. Viên bi đang hoàn thành trọn một vòng quanh Trái Đất.
  2. Viên bi đang được gửi đến một số quốc gia.
  3. Người nói đang vui vẻ phóng đại việc viên bi lăn xa đến đâu.
Xem đáp án

Người nói đang vui vẻ phóng đại việc viên bi lăn xa đến đâu.

There it goes. Mạch ý

3:42

Nó đi rồi kìa.

Mạch ý

There it goes. dùng để bình luận trực tiếp về chuyển động

There it goes. là lời bình luận tức thời khi một vật bắt đầu di chuyển, tiếp tục đi theo hướng của nó hoặc đi xa dần. Câu này có nghĩa gần như: “Nhìn kìa, giờ nó đang di chuyển.” Ở đây, there hướng sự chú ý của người nghe vào chuyển động đang diễn ra trước mắt, chứ không chỉ đơn thuần chỉ vị trí. Câu nói giúp lời bình luận diễn ra đồng thời với hành động, thường gặp trong trò chơi, cuộc đua, phần trình diễn và tường thuật trực tiếp.

Luyện tập

Một tên lửa đồ chơi vừa cất cánh và đang bay xa dần trong khi bạn cùng một người bạn quan sát. Lời bình luận trực tiếp nào phù hợp nhất?

  1. There it goes!
  2. Here it comes!
  3. There it is!
Xem đáp án

There it goes!

Dinosaur!

3:49

Khủng long!

Where's it going now?

3:52

Bây giờ nó đang đi đâu thế?

The marble has rolled out of the bedroom, Cụm từ

3:54

Viên bi đã lăn ra khỏi phòng ngủ,

down the stairs,

3:56

xuống cầu thang,

through the hallway,

3:58

qua hành lang,

and into the front room.

4:00

và vào phòng khách.

Cụm từ

rolled out of ... down ... through ... into ...: mô tả tuyến đường theo thứ tự

Sau rolled, bốn cụm từ chỉ đường đi mô tả theo thứ tự một chuyển động liên tục. out of chỉ chuyển động từ bên trong phòng ngủ ra ngoài; down chỉ chuyển động dọc theo cầu thang đến vị trí thấp hơn; through chỉ chuyển động xuyên qua hành lang; còn into chỉ chuyển động từ bên ngoài vào trong căn phòng phía trước. Việc sắp xếp các cụm từ theo đúng thứ tự của tuyến đường giúp người nghe lần theo đường đi của viên bi từng bước một. Các giới từ này không thể đổi chỗ cho nhau vì mỗi từ diễn tả một quan hệ không gian khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành tuyến đường bằng các từ chỉ đường đi. Chiếc ô tô đồ chơi bắt đầu ở trong ga-ra, đi ra ngoài, xuống cuối dốc, đi từ đầu này sang đầu kia của đường hầm và kết thúc ở trong nhà kho: The toy car rolled ____ the garage, ____ the ramp, ____ the tunnel, and ____ the shed.

Xem đáp án

out of · down · through · into

The whole house is a marble run. Thành ngữ

4:02

Cả ngôi nhà là một đường trượt bi.

Thành ngữ

The whole house is a marble run: phép ẩn dụ trực tiếp với A is B

Ở đây, is không cho biết danh tính theo nghĩa đen của ngôi nhà mà tạo ra một phép ẩn dụ: vì viên bi đi qua rất nhiều phần của ngôi nhà nên cả ngôi nhà được miêu tả như thể đó là một đường chạy bi lớn. Cấu trúc A is B có thể tạo ra phép ẩn dụ trực tiếp khi A không thực sự là B. Nó nhấn mạnh một điểm tương đồng quan trọng trong tình huống hiện tại, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để biết is đang nêu sự thật hay tạo ra hình ảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng is hoặc was để tạo phép ẩn dụ theo cách tương tự?

  1. During the sale, the shop was a zoo.
  2. The shop sold toy animals.
  3. The shop was beside the zoo.
Xem đáp án

During the sale, the shop was a zoo.

It's bouncing everywhere.

4:05

Nó đang nảy khắp nơi.

Oh,

4:12

Ồ,

Goldie the fish.

4:12

Cá vàng Goldie.

Got you! Ý định

4:16

Bắt được rồi!

Ý định

Got you! khi bắt hoặc đỡ được ai đó

Ở đây, Got you! có nghĩa là “Bắt được rồi” hoặc “Tôi đang giữ bạn an toàn”. Đây là câu nói ngắn được thốt ra ngay lúc người nói bắt hoặc đỡ được một người hay một vật. Cũng những từ đó có thể mang nghĩa “Tôi hiểu rồi”, vì vậy hành động thực tế quyết định ý nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Một người lớn bắt được đứa trẻ sắp ngã và nói Got you!. Câu này có nghĩa gì ở đây?

  1. Người nói đã nói chuyện xong với đứa trẻ.
  2. Người nói đang giữ đứa trẻ an toàn.
  3. Người nói hiểu lời giải thích của đứa trẻ.
Xem đáp án

Người nói đang giữ đứa trẻ an toàn.

Hooray!

4:16

Hoan hô!

What was all that noise? Ý định

4:19

Tất cả tiếng ồn đó là gì vậy?

Ý định

What was all that noise?: dùng all that để nhấn mạnh một trận ồn ào

Trong What was all that noise?, all that gom các âm thanh thành một đợt tiếng động rõ rệt và nhấn mạnh rằng nó có vẻ lớn, kéo dài hoặc gây phiền đến mức nào. Cụm này không dùng để đếm từng tiếng động riêng lẻ. Câu hỏi thường muốn biết nhiều hơn là “Đó là âm thanh gì?”. Nó thường có nghĩa là “Đã xảy ra chuyện gì mà gây ra tiếng động như vậy?” và có thể thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng đúng cụm từ dùng để nhấn mạnh một trận ồn ào rõ rệt: What was ____?

Xem đáp án

all that noise

It was the noise of the biggest marble run ever.

4:21

Đó là tiếng ồn của đường trượt bi lớn nhất từ trước đến nay.