Mọi điều bạn cần biết để đọc "Frankenstein" - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
647 từ 150 từ/phút

Mô tả video: Video giải thích cách Frankenstein của Mary Shelley ra đời từ mùa hè u ám năm 1815 và trở thành một lời cảnh báo Gothic nhiều tầng về sự sáng tạo, tham vọng khoa học và trách nhiệm đạo đức. Nội dung liên hệ tiểu thuyết với chủ nghĩa Lãng mạn, thần thoại Prometheus, những mất mát của Shelley và hệ thống hình ảnh lửa, ánh sáng, bóng tối lặp lại xuyên suốt tác phẩm. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. So tense is the struggle between creator and creature that — Ngữ pháp & mẫu câu: Nhận biết dạng đảo ngữ trang trọng của so...that, đưa tính từ lên đầu để nhấn mạnh mức độ trước khi nêu hệ quả. Bạn có thể dùng mẫu này trong văn phong văn học hoặc phân tích để diễn đạt một xung đột, cảm xúc hay tình trạng mạnh đến mức tạo ra hậu quả rõ ràng. 2. fireside ghost story The Modern Prometheus. — Văn hóa, truyền thông & bối cảnh thực tế: Hiểu vì sao nhan đề phụ nhắc đến Prometheus, người trao ngọn lửa của thần linh cho nhân loại rồi phải chịu trừng phạt. Bối cảnh này giúp bạn diễn giải việc tạo ra quái vật, hành động vượt giới hạn của Victor và mối liên hệ giữa tri thức, lửa, quyền lực với cái giá đạo đức. 3. depicts birth as both creative and destructive, — Ngữ pháp & mẫu câu: Học cách dùng depict A as both X and Y để phân tích hai đặc tính đối lập trong cùng một đối tượng. Ở đây, sinh nở vừa tạo ra sự sống vừa gắn với đau khổ và mất mát; mẫu câu này hữu ích khi bàn về những cách khắc họa phức tạp trong văn học, điện ảnh hoặc bình luận xã hội.

Nội dung bài học

In 1815,

0:06

Vào năm 1815,

the eruption of Mount Tambora plunged parts of the world into darkness Thành ngữ

0:08

sự phun trào của núi Tambora đã đẩy nhiều phần của thế giới vào bóng tối

and marked a gloomy period that came to be known as the year without a summer. Ngữ pháp

0:12

và đánh dấu một thời kỳ ảm đạm được gọi là năm không có mùa hè.

Thành ngữ

plunged parts of the world into darkness: đẩy nhiều nơi trên thế giới vào bóng tối một cách đột ngột

Trong cấu trúc plunge A into B, chủ ngữ khiến A rơi vào trạng thái B một cách đột ngột và mạnh mẽ. Ở đây, vụ phun trào là nguyên nhân, parts of the world là đối tượng chịu ảnh hưởng và darkness là trạng thái kết quả. Darkness vừa chỉ điều kiện ánh sáng tối bất thường, vừa tạo ra hình ảnh thảm họa đầy u ám và xáo trộn. Hãy hiểu cụm này là một thay đổi đột ngột, có hại chứ không phải một cú rơi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng plunge A into B, dùng the entire building làm A và darkness làm B: The power failure ____.

Xem đáp án

plunged the entire building into darkness

Ngữ pháp

that came to be known as: tên gọi hình thành theo thời gian

Come to be known as có nghĩa là một tên gọi hoặc danh tiếng hình thành rồi trở nên phổ biến theo thời gian. Cụm này không diễn tả sự di chuyển: came to đánh dấu kết quả cuối cùng, còn be known as là cấu trúc bị động. That mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a gloomy period. Mệnh đề này cho biết tên gọi mà thời kỳ đó có được về sau: the year without a summer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ chỉ một tên gọi đã trở nên phổ biến theo thời gian: Over the years, the market ____ the Night Bazaar.

Xem đáp án

came to be known as

So when Mary and Percy Shelley arrived at the House of Lord Byron on Lake Geneva, Mạch ý

0:18

Vì vậy, khi Mary và Percy Shelley đến dinh thự của Lãnh chúa Byron trên Hồ Geneva,

their vacation was mostly spent indoors.

0:23

kỳ nghỉ của họ chủ yếu được dành ở trong nhà.

Mạch ý

So when: nối nguyên nhân với sự kiện tiếp theo

Trong câu này, so liên kết trở lại với nguyên nhân đã được nêu trước đó, tức thời tiết tối tăm và lạnh giá bất thường, đồng thời báo hiệu rằng nội dung tiếp theo là kết quả của bối cảnh ấy. Ở đây, so thực sự có chức năng kết nối chứ không chỉ là từ đệm khi nói. When mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian, còn mệnh đề chính cho biết tình hình tại thời điểm đó: khi Mary và Percy Shelley đến nơi, phần lớn kỳ nghỉ diễn ra trong nhà. Mẫu có thể áp dụng là: nguyên nhân hoặc bối cảnh. So when + sự kiện, kết quả.

Luyện tập

Đoạn nào dùng So when để nối một nguyên nhân đã nêu trước đó với thời điểm và kết quả xảy ra sau đó?

  1. The heating had failed overnight. So the office when opened, everyone kept their coats on.
  2. The heating had failed overnight. So when the office opened, everyone kept their coats on.
  3. The heating had failed overnight. When so the office opened, everyone kept their coats on.
Xem đáp án

The heating had failed overnight. So when the office opened, everyone kept their coats on.

For amusement,

0:26

Để giải trí,

Byron proposed a challenge to his literary companions. Cụm từ

0:26

Byron đã đưa ra một thử thách cho những người bạn văn chương của mình.

Cụm từ

proposed a challenge to his literary companions: đề xuất thử thách với những người bạn văn chương

Ở đây, proposed có nghĩa là “đưa ra để xem xét”, chứ không phải “cầu hôn ai đó”. Byron đưa ra một thử thách, còn to his literary companions xác định những người nhận thử thách ấy. Cấu trúc có thể áp dụng là propose a challenge to + người hoặc nhóm người. Cấu trúc này trình bày thử thách như một ý tưởng hoặc nhiệm vụ có tổ chức, với giọng kể khá trang trọng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng người tổ chức đã chính thức đưa ra một thử thách cho các đội?

  1. The organizer proposed a coding challenge to the teams.
  2. The organizer proposed the teams for a coding challenge.
  3. The organizer said a coding challenge to the teams.
Xem đáp án

The organizer proposed a coding challenge to the teams.

Who could write the most chilling ghost story? Mạch ý

0:30

Ai có thể viết câu chuyện ma rùng rợn nhất?

Mạch ý

Who could write the most chilling ghost story?: câu hỏi nêu ra một thử thách

Câu hỏi trực tiếp nêu ra nhiệm vụ của thử thách: những người tham gia thi xem ai có thể viết câu chuyện ma đáng sợ nhất. Cấu trúc so sánh cao nhất the most chilling đặt ra tiêu chí chiến thắng. Bằng cách chuyển từ thông tin nền sang một câu hỏi, người kể hướng sự chú ý vào cuộc thi và khiến người xem tò mò ai sẽ thành công. Ở đây, could có nghĩa là “có khả năng làm được” trong thử thách, không phải lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Trong câu chuyện về một cuộc thi viết, Who could write the most chilling ghost story? có tác dụng gì?

  1. Câu hỏi hỏi liệu các câu chuyện ma có thật hay không.
  2. Câu hỏi hỏi người tham gia nào có thể hoàn thành thử thách tốt nhất và khiến người xem tò mò.
  3. Câu hỏi lịch sự đề nghị một người viết bất kỳ câu chuyện ma nào.
Xem đáp án

Câu hỏi hỏi người tham gia nào có thể hoàn thành thử thách tốt nhất và khiến người xem tò mò.

This sparked an idea in 18-year-old Mary. Thành ngữ

0:34

Điều này đã khơi mào một ý tưởng cho Mary, 18 tuổi.

Thành ngữ

This sparked an idea: bất ngờ khơi nguồn cảm hứng

Spark an idea là một phép ẩn dụ có nghĩa là “khiến một suy nghĩ mới hoặc nguồn cảm hứng bắt đầu xuất hiện”. Một tia lửa có thể nhóm lên ngọn lửa; theo nghĩa bóng, một sự kiện có thể khơi lên ý tưởng trong tâm trí ai đó. Trong câu này, This là sự kiện đã đem lại ý tưởng cho Mary. Các cấu trúc thường gặp là something sparks an idea in someone và something sparks an idea for a project, story, or solution.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của spark và danh từ trong cụm từ đã học: The documentary ____ for our science project.

Xem đáp án

sparked an idea

Over the next few months, she would craft the story of Frankenstein. Mạch ý

0:37

Trong vài tháng tiếp theo, cô sẽ nhào nặn nên câu chuyện về Frankenstein.

Mạch ý

Over the next few months: quá trình kéo dài trong giai đoạn tiếp theo

Over the next few months có nghĩa là “trong vài tháng tiếp theo”. Ở đây, over bao quát cả một khoảng thời gian: việc xây dựng câu chuyện diễn ra xuyên suốt giai đoạn đó chứ không hoàn thành ngay lập tức. Là một khung thời gian trong lời kể, cụm từ này cô đọng nhiều tháng phát triển dần dần thành một bước và đẩy câu chuyện tiến lên mà không cần liệt kê từng sự kiện.

Luyện tập

Câu nào cho biết thiết kế đã dần được cải thiện trong suốt vài tuần tiếp theo?

  1. Over the next few weeks, the team gradually improved the design.
  2. In a few weeks, the team will begin improving the design.
  3. By next week, the team will finish the design.
Xem đáp án

Over the next few weeks, the team gradually improved the design.

Popular depictions may evoke a green and groaning figure, Cách dùng từ

0:42

Những mô tả phổ biến có thể gợi lên một hình bóng màu xanh lá và rên rỉ,

but that's not Mary Shelley's monster.

0:46

nhưng đó không phải là con quái vật của Mary Shelley.

Cách dùng từ

Popular depictions may evoke: gợi một hình ảnh lên trong tâm trí

Trong Popular depictions may evoke..., evoke có nghĩa là “khiến một hình ảnh hoặc sự liên tưởng xuất hiện trong tâm trí”. Chủ ngữ là thứ gây ra phản ứng, còn tân ngữ có thể là một hình ảnh, cảm xúc, bầu không khí hoặc ký ức. Các hình tượng đó không nhất thiết trực tiếp cho thấy nhân vật ấy. May làm cho nhận định bớt tuyệt đối: chúng có thể gợi lên hình ảnh quen thuộc về một nhân vật màu xanh đang rên rỉ, nhưng phần sau của câu bác bỏ hình ảnh này vì không đúng với con quái vật của Shelley.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chính âm nhạc gợi lên cảm giác cô đơn, thay vì nhắc đến một ký ức cụ thể hoặc một cảnh có thể nhìn thấy?

  1. The music reminds listeners of a lonely winter.
  2. The music shows an empty street.
  3. The music evokes a sense of loneliness.
Xem đáp án

The music evokes a sense of loneliness.

In fact,

0:48

Thực ra,

in the book,

0:49

trong cuốn sách,

Frankenstein refers to the nameless monster's maker, Cách dùng từ

0:50

Frankenstein dùng để chỉ người tạo ra con quái vật không tên,

Dr. Victor Frankenstein.

0:53

Tiến sĩ Victor Frankenstein.

Cách dùng từ

Frankenstein refers to: xác định một tên gọi chỉ đối tượng nào

Phần 'Frankenstein refers to the nameless monster's maker' cho biết tên Frankenstein chỉ người tạo ra con quái vật, tức Tiến sĩ Victor Frankenstein, chứ không phải bản thân con quái vật. Ở đây, refers to có nghĩa là “chỉ” hoặc “đề cập đến đối tượng là”. Khi chủ ngữ là một từ, tên gọi, nhãn, ký hiệu hoặc đại từ, X refers to Y có thể giải thích X đại diện cho điều gì trong ngữ cảnh đó. Chủ ngữ và tân ngữ cho thấy đây là quan hệ về ý nghĩa, không phải lời yêu cầu tra cứu một nguồn thông tin.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của refer to để hoàn thành định nghĩa: In this policy, 'minor' ____ anyone under eighteen.

Xem đáp án

refers to

So tense is the struggle between creator and creature Ngữ pháp

0:56

Cuộc đấu tranh giữa đấng sáng tạo và sinh vật căng thẳng đến mức

that the two have merged in our collective imagination.

0:59

cả hai đã hòa vào nhau trong trí tưởng tượng chung của chúng ta.

Ngữ pháp

So tense is the struggle ... that: nhấn mạnh bằng đảo ngữ so ... that

So tense is the struggle ... that là dạng đảo ngữ của The struggle ... is so tense that .... Cấu trúc là So + tính từ + be + chủ ngữ + mệnh đề that và cho biết một đặc điểm đạt đến mức độ tạo ra kết quả trong mệnh đề that. Đưa So tense lên đầu câu làm nổi bật mạnh mức độ. Chủ ngữ thật là the struggle between creator and creature, vì vậy is đứng trước chủ ngữ này; ở đây, kết quả là mọi người đã hòa lẫn người sáng tạo và tạo vật trong trí tưởng tượng chung.

Luyện tập

Dùng convincing để hoàn thành phần mở đầu đảo ngữ: ____ the evidence that the jury reached a verdict quickly.

Xem đáp án

So convincing was

Before you read or reread the original text, Mạch ý

1:03

Trước khi bạn đọc hoặc đọc lại nguyên tác,

there are several other things that are helpful to know about Frankenstein

1:06

có một vài điều khác rất hữu ích cần biết về Frankenstein

and how it came to assume its multiple meanings. Cách dùng từ

1:09

và làm thế nào nó lại mang nhiều ý nghĩa đến vậy.

Mạch ý

Before you read or reread the original text, như một tín hiệu chuẩn bị trước khi đọc

Before you read or reread the original text sắp xếp trình tự tiếp nhận: trước hết nắm thông tin nền sắp được trình bày, rồi mới đọc văn bản. Ở đây, before không chỉ đặt một sự việc trước sự việc khác về thời gian; mệnh đề mở đầu xác định phần nội dung tiếp theo là bước chuẩn bị cho nhiệm vụ đọc chính. Cặp động từ read or reread bao gồm cả người đọc tác phẩm lần đầu lẫn người quay lại đọc tác phẩm. Kiểu mở đầu này thường xuất hiện trong bài giảng, tài liệu hướng dẫn học tập và video giải thích khi người nói chuyển từ phần giới thiệu sang thông tin nền hữu ích.

Luyện tập

Trong câu này, Before you read or reread the original text có chức năng tổ chức thông tin chính nào?

  1. Mệnh đề này trình bày thông tin nền tiếp theo như bước chuẩn bị để đọc văn bản.
  2. Mệnh đề này nói rằng người nghe không còn cần đọc văn bản nữa.
  3. Mệnh đề này mô tả một việc xảy ra bên trong văn bản trước câu chuyện chính.
Xem đáp án

Mệnh đề này trình bày thông tin nền tiếp theo như bước chuẩn bị để đọc văn bản.

Cách dùng từ

came to assume: dần mang một ý nghĩa

Trong came to assume its multiple meanings, assume có nghĩa là “mang” hoặc “có được”, chứ không phải “giả định”. Tân ngữ của nó là multiple meanings: theo thời gian, Frankenstein đã có được và mang nhiều ý nghĩa trong văn hóa. Cấu trúc come to + động từ trình bày một trạng thái hoặc hành động như điều phát triển hoặc trở thành sự thật theo thời gian. Trong văn bình luận trang trọng, assume có thể đi với các tân ngữ trừu tượng như a role, a form, importance hoặc meaning. assume a new role có nghĩa là “đảm nhận một vai trò mới”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to assume: Over the years, the ceremony ____ greater symbolic importance.

Xem đáp án

came to assume

The book traces Dr. Frankenstein's futile quest to impart and sustain life. Cách dùng từ

1:13

Cuốn sách dõi theo nỗ lực vô ích của Tiến sĩ Frankenstein nhằm truyền và duy trì sự sống.

Cách dùng từ

futile quest to impart and sustain life: cuộc theo đuổi vô vọng nhằm tạo ra và duy trì sự sống

Trong futile quest, futile đánh giá rằng cuộc theo đuổi này không thể đạt mục tiêu hoặc tạo ra kết quả hữu ích. Quest cho thấy đây là một hành trình theo đuổi nghiêm túc và kéo dài, chứ không phải một nhiệm vụ thông thường. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu của cuộc theo đuổi: to impart life nghĩa là trao sự sống, còn to sustain life nghĩa là duy trì sự sống ấy. Toàn bộ cụm từ giúp người kể chuyện thể hiện mục tiêu lớn lao của Frankenstein là điều chắc chắn thất bại hoặc không mang lại kết quả.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một cuộc theo đuổi kéo dài mà người kể chuyện cho rằng không thể thành công?

  1. The novel follows her routine task of recording people's ages.
  2. The novel follows her futile quest to reverse aging.
  3. The novel celebrates her successful mission to slow aging.
Xem đáp án

The novel follows her futile quest to reverse aging.

He constructs his monster part by part from dead matter Cụm từ

1:18

Ông lắp ghép con quái vật của mình từng phần từ những vật chất chết

and electrifies it into conscious being. Cách dùng từ

1:22

và truyền điện vào nó để tạo thành một thực thể có ý thức.

Cụm từ

part by part: mỗi lần một bộ phận

Part by part bổ nghĩa cho constructs và mô tả cách hành động diễn ra: ông tạo nên toàn thể bằng cách xử lý hoặc thêm từng bộ phận một. Đây không phải là lời mô tả tĩnh về những thành phần cấu tạo nên con quái vật. Cụm này dùng mẫu danh từ lặp danh từ + by + cùng danh từ đó. Mẫu này thường thể hiện hành động hoặc sự thay đổi diễn ra dần dần và có trình tự; danh từ được lặp lại nêu đơn vị, như trong part by part, step by step và day by day.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ lặp được tạo từ part và có nghĩa là 'mỗi lần một bộ phận': The technician checked the device ____.

Xem đáp án

part by part

Cách dùng từ

electrifies it into conscious being: into biểu thị kết quả được gây ra

Trong câu này, electrifies có nghĩa là “truyền điện vào”, còn it chỉ cơ thể được ghép từ vật chất đã chết. Cụm từ này nói rằng điện khiến cơ thể ấy bước vào trạng thái tồn tại có ý thức, tức trở thành một sinh vật sống có ý thức. Nó không có nghĩa là cơ thể chỉ cảm thấy phấn khích. Mẫu verb + object + into + result diễn tả một trạng thái mới do hành động gây ra. Ở đây, into conscious being là phần bổ nghĩa chỉ kết quả: tân ngữ chuyển từ vật chất vô tri thành một thứ có sự sống và ý thức. Cách diễn đạt cụ thể này mang tính tưởng tượng của văn học hoặc khoa học viễn tưởng, không phải một cụm cố định trong giao tiếp hằng ngày.

Luyện tập

electrifies it into conscious being có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điện khiến cơ thể được tạo nên bước vào trạng thái sống có ý thức.
  2. Việc nhìn thấy con quái vật khiến nhà khoa học phấn khích.
  3. Nhà khoa học dùng điện để loại bỏ ý thức khỏi cơ thể.
Xem đáp án

Điện khiến cơ thể được tạo nên bước vào trạng thái sống có ý thức.

Upon completing the Ngữ pháp

1:25

Tuy nhiên, sau khi hoàn thành

experiment, however,

1:26

cuộc thử nghiệm,

he's horrified at the result and flees.

1:27

ông khiếp sợ trước kết quả và bỏ trốn.

Ngữ pháp

Upon completing ..., however: thời điểm ngay sau đó và sự tương phản bất ngờ

Upon completing the experiment có nghĩa là “ngay sau khi ông ta hoàn tất thí nghiệm”. Upon + -ing là cách diễn đạt thời gian ngắn gọn và tương đối trang trọng. Chủ thể được hiểu ngầm của completing là chủ ngữ của mệnh đề chính, he, nên người hoàn tất thí nghiệm và người phản ứng sau đó là cùng một người. However đánh dấu sự tương phản ngoài dự đoán. Việc hoàn tất thí nghiệm có thể gợi đến thành công hoặc sự hài lòng, nhưng kết quả thực tế lại là nỗi kinh hoàng và sự bỏ chạy. Được ngăn cách bằng dấu phẩy, however thể hiện sự chuyển tiếp từ cụm từ chỉ thời gian sang mệnh đề chính đầy bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng upon + -ing để diễn tả rằng Maya ngửi thấy mùi khói ngay sau khi cô ấy mở cửa?

  1. Upon opened the door, Maya immediately smelled smoke.
  2. Upon opening the door, smoke immediately filled the hallway.
  3. Upon opening the door, Maya immediately smelled smoke.
Xem đáp án

Upon opening the door, Maya immediately smelled smoke.

But time and space aren't enough to banish the abandoned monster, Ngữ pháp

1:30

Nhưng không gian và thời gian không đủ để xua đuổi con quái vật bị bỏ rơi,

Ngữ pháp

aren't enough to banish: cấu trúc be not enough to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc be enough to + động từ nguyên mẫu cho biết một điều kiện, số lượng hoặc nguồn lực đủ để đạt được điều gì đó. Dạng phủ định be not enough to + động từ nguyên mẫu cho biết điều đó không đủ. Trong câu này, thời gian và khoảng cách không đủ để banish con quái vật. Banish mạnh hơn việc chỉ leave hoặc avoid: nó có nghĩa là xua đuổi hoặc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn ở quá khứ của be enough to và động từ finish: One afternoon ____ the science project.

Xem đáp án

wasn't enough to finish

and the plot turns on a chilling chase between the two. Cách dùng từ

1:34

và cốt truyện xoay quanh một cuộc rượt đuổi rùng rợn giữa hai người.

Cách dùng từ

plot turns on: cốt truyện phụ thuộc vào một yếu tố then chốt

Trong phân tích cốt truyện, turn on có nghĩa là 'phụ thuộc vào hoặc được tổ chức quanh một yếu tố then chốt'. Chủ ngữ 'the plot' chỉ điều đang phát triển, còn cụm danh từ sau 'on' chỉ điểm tựa của sự phát triển đó. Ở đây, cuộc rượt đuổi là cơ chế trung tâm của câu chuyện chứ không chỉ là một sự kiện diễn ra trong đó. Đây là cách dùng trừu tượng của turn on. Nó không có nghĩa là bật một thiết bị.

Luyện tập

Câu nào dùng turn on với nghĩa 'phụ thuộc vào một yếu tố then chốt'?

  1. The wheel turns on a metal axle.
  2. The entire mystery turns on one missing photograph.
  3. Maya turns on the kitchen light every evening.
Xem đáp án

The entire mystery turns on one missing photograph.

Shelley subtitled her fireside ghost story The Modern Prometheus. Văn hóa

1:38

Shelley đã đặt tiêu đề phụ cho câu chuyện ma bên lò sưởi của mình là Prometheus thời hiện đại.

Văn hóa

fireside ghost story ... The Modern Prometheus: thần thoại đằng sau phụ đề

The Modern Prometheus là phụ đề của Frankenstein. Trong thần thoại Hy Lạp, Prometheus là vị thần Titan đánh cắp lửa từ các vị thần và trao nó cho loài người. Hành động này gắn với việc có được sức mạnh mới, thách thức giới hạn và chịu trừng phạt. Việc gọi nhân vật tạo ra sự sống trong tiểu thuyết là một Prometheus “hiện đại” đã đặt thần thoại cổ xưa ấy vào bối cảnh tham vọng khoa học. Phụ đề hướng người đọc đến việc tạo ra sự sống, vượt qua ranh giới và đối mặt với hậu quả; modern không chỉ là nhãn chỉ thời gian. fireside ghost story tạo khung kể chuyện trực tiếp, còn phụ đề bổ sung góc nhìn thần thoại sâu hơn.

Luyện tập

Phụ đề The Modern Prometheus chủ yếu gợi ra điều gì?

  1. Nó đặt thần thoại Prometheus cổ đại vào sự sáng tạo khoa học hiện đại và những hậu quả của nó.
  2. Nó có nghĩa câu chuyện là bản kể lại trực tiếp lấy bối cảnh Hy Lạp cổ đại.
  3. Nó xác định Prometheus là tên riêng của sinh vật ấy.
Xem đáp án

Nó đặt thần thoại Prometheus cổ đại vào sự sáng tạo khoa học hiện đại và những hậu quả của nó.

That's in reference to the Greek myth of the titan Prometheus Cụm từ

1:42

Đó là sự liên hệ đến thần thoại Hy Lạp về thần titan Prometheus,

who stole fire from the gods

1:46

người đã đánh cắp lửa từ các vị thần

and gave it to humanity.

1:48

và trao nó cho nhân loại.

Cụm từ

That's in reference to: xác định nguồn của một sự ám chỉ

That's in reference to ... có nghĩa là “Điều đó nhắc đến...” hoặc “Điều đó ám chỉ...”. Cụm này giải thích nguồn gốc đằng sau một điều vừa được nhắc tới, chẳng hạn như tiêu đề, câu đùa, hình ảnh hoặc phép so sánh. Mẫu câu là that + be + in reference to + cụm danh từ. That quay lại nội dung trước đó, còn cụm danh từ sau to nêu tên nguồn gốc. Ở đây, nguồn đó là thần thoại Hy Lạp. reference có nghĩa là sự liên hệ hoặc ám chỉ, không phải một cuốn sách hay tài liệu được dùng để tra cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be in reference to: The exhibition's name ____ a local legend.

Xem đáp án

is in reference to

This gave humanity knowledge and power,

1:49

Điều này mang lại cho nhân loại kiến thức và sức mạnh,

but for tampering with the status quo, Cách dùng từ

1:52

nhưng vì đã can thiệp vào hiện trạng,

Prometheus was chained to a rock and eaten by vultures for eternity. Văn hóa

1:54

Prometheus bị xích vào một tảng đá và bị kền kền ăn thịt mãi mãi.

Cách dùng từ

for tampering with the status quo: can thiệp trái phép vào trật tự đã được thiết lập

Ở đây, for nêu lý do của hình phạt và mang nghĩa “vì”. Tampering là dạng -ing được dùng sau giới từ for, còn tamper with có nghĩa là can thiệp vào một việc mà không được phép hoặc theo cách có thể gây thiệt hại. Status quo có nghĩa là tình trạng hiện hữu hoặc trật tự đã được thiết lập. Vì vậy, for tampering with the status quo mô tả sự thách thức của Prometheus như một hành động can thiệp không chính đáng vào trật tự sẵn có, chứ không phải một thay đổi trung tính.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất sắc thái phê phán của for tampering with the status quo trong câu?

  1. vì ông đã can thiệp trái phép vào trật tự đã được thiết lập
  2. mặc dù ông được phép cải tiến một hệ thống cũ
  3. vì ông đã cẩn thận ghi lại tình hình hiện tại
Xem đáp án

vì ông đã can thiệp trái phép vào trật tự đã được thiết lập

Văn hóa

Prometheus was chained to a rock ... for eternity: hình phạt thần thoại vì vượt qua giới hạn

Câu này tóm tắt hình phạt của Prometheus trong thần thoại Hy Lạp. Sau khi trao lửa cho loài người và chống lại quyền lực thần thánh, ông bị xích vào một tảng đá. Trong một phiên bản phổ biến, một con đại bàng liên tục ăn gan của ông; lá gan mọc lại khiến sự hành hạ tiếp diễn. Điển tích này liên hệ việc trao kiến thức hoặc sức mạnh cho loài người với cái giá của việc vượt qua những giới hạn bị cấm. Khi bàn về Frankenstein, tác phẩm có phụ đề The Modern Prometheus, điển tích giúp mô tả hành động sáng tạo là vừa táo bạo vừa nguy hiểm. Đây là bối cảnh thần thoại, không phải một sự kiện trong cốt truyện của tiểu thuyết.

Luyện tập

Khi bàn về Frankenstein, điển tích Prometheus này chủ yếu giúp người đọc hiểu điều gì?

  1. Nó liên hệ việc trao sức mạnh mới cho loài người với nguy hiểm và hình phạt do vượt qua giới hạn.
  2. Nó cho thấy một nhân vật trong tiểu thuyết thực sự bị chim xích vào một tảng đá.
  3. Nó xác định Prometheus là nhà khoa học đã tạo ra sinh vật của Frankenstein.
Xem đáp án

Nó liên hệ việc trao sức mạnh mới cho loài người với nguy hiểm và hình phạt do vượt qua giới hạn.

Prometheus enjoyed a resurgence in the literature of the Romantic period Cách dùng từ

1:59

Prometheus đã được hồi sinh trong văn học thời kỳ Lãng mạn

during the 18th century.

2:03

vào thế kỷ 18.

Cách dùng từ

enjoyed a resurgence in: lại trở nên thịnh hành trong...

Trong enjoyed a resurgence in, enjoy có nghĩa là “trải qua hoặc nhận được”, chứ không phải “cảm thấy thích thú”. Resurgence là sự trở lại về sức mạnh, mức độ phổ biến hoặc sự chú ý sau một giai đoạn suy giảm. Vì vậy, câu này nói rằng Prometheus, với tư cách một đề tài hoặc hình tượng, lại trở nên quan trọng trong văn học thời kỳ Lãng mạn. Mẫu có thể áp dụng là X enjoyed/has enjoyed a resurgence in + lĩnh vực, thời kỳ hoặc địa điểm. X có thể là một chủ đề, phong cách, phong trào, sản phẩm hoặc một chủ ngữ không phải con người; in giới thiệu phạm vi hoặc thời gian diễn ra sự trở lại đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng enjoyed a resurgence để diễn tả việc lấy lại sự phổ biến sau một giai đoạn suy giảm?

  1. The museum enjoyed a resurgence when it opened for the very first time.
  2. After years of low sales, vinyl records enjoyed a resurgence among younger listeners.
  3. The brand-new app enjoyed a resurgence on the day it first launched.
Xem đáp án

After years of low sales, vinyl records enjoyed a resurgence among younger listeners.

Mary was a prominent Romantic Văn hóa

2:05

Mary là một nhà lãng mạn nổi bật

and shared the movement's appreciation for nature,

2:07

và có chung sự trân trọng của phong trào đối với thiên nhiên,

emotion,

2:10

cảm xúc,

and the purity of art.

2:11

và sự thuần khiết của nghệ thuật.

Văn hóa

prominent Romantic: nhân vật có ảnh hưởng của chủ nghĩa Lãng mạn

Prominent có nghĩa là “quan trọng, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng”. Ở đây, Romantic được viết hoa và là danh từ đếm được chỉ một thành viên hoặc nhân vật tiêu biểu của phong trào Lãng mạn. Vì vậy, a prominent Romantic xác định vị trí của Mary trong một phong trào văn học và văn hóa. Phần sau nhắc đến the movement cùng sự trân trọng dành cho thiên nhiên, cảm xúc và nghệ thuật, qua đó xác nhận nghĩa lịch sử này. Cụm từ không mô tả tính cách hay các mối quan hệ tình cảm của Mary.

Luyện tập

Mary was a prominent Romantic có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bà là một nhân vật có ảnh hưởng trong phong trào Lãng mạn.
  2. Bà nổi tiếng vì chỉ viết những câu chuyện tình yêu.
  3. Bà được biết đến vì rất âu yếm trong các mối quan hệ tình cảm.
Xem đáp án

Bà là một nhân vật có ảnh hưởng trong phong trào Lãng mạn.

Two years after Mary released Frankenstein,

2:13

Hai năm sau khi Mary xuất bản Frankenstein,

Percy reimagined the plight of Prometheus Cách dùng từ

2:15

Percy đã tái hiện lại hoàn cảnh khốn cùng của Prometheus

in his lyrical drama Prometheus Unbound.

2:18

trong vở kịch thơ Prometheus Unbound của mình.

Cách dùng từ

reimagined the plight of Prometheus: cách diễn giải mới về nỗi đau

Reimagined có nghĩa là trình bày một câu chuyện hoặc nhân vật đã có bằng một cách diễn giải sáng tạo mới. Từ này không chỉ có nghĩa là Percy hình dung Prometheus trong đầu. Plight chỉ một hoàn cảnh nghiêm trọng, khó khăn và thường gắn với đau khổ. Trong câu này, Percy xử lý nỗi đau của Prometheus theo một cách nghệ thuật mới trong một vở kịch khác. Trong bài đánh giá và phê bình, reimagine the plight of someone có thể mô tả một tác phẩm xem xét lại khó khăn của một nhân vật quen thuộc từ góc nhìn hoặc hình thức mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc reimagine the plight of và đổi dạng động từ nếu cần: The new play ____ an exiled queen through a modern lens.

Xem đáp án

reimagines the plight of

The Romantics used these mythical references to signal the purity of the ancient world Mạch ý

2:21

Những người lãng mạn đã sử dụng những liên hệ thần thoại này để báo hiệu sự thuần khiết của thế giới cổ đại

in contrast to modernity.

2:26

đối lập với sự hiện đại.

Mạch ý

to signal ... in contrast to ...: liên kết mục đích và sự đối lập

Ở đây, to signal là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích những dẫn chiếu thần thoại được dùng để truyền đạt điều gì. Signal có nghĩa là làm cho một ý tưởng trở nên dễ nhận biết hoặc dễ hiểu, vì vậy các dẫn chiếu gợi ra sự thuần khiết chứ không phát một tín hiệu theo nghĩa đen. Sau đó, in contrast to modernity đặt thế giới cổ đại và tính hiện đại vào một khung đối lập. Vì vậy, câu này tổ chức thông tin theo hai bước: trước hết nêu chức năng diễn giải của các dẫn chiếu, rồi cho thấy ý tưởng về sự thuần khiết cổ đại được xây dựng qua sự đối chiếu giữa cổ đại và hiện đại.

Luyện tập

Một nhà phê bình muốn nói rằng trang phục màu trắng gợi sự ngây thơ bằng cách đặt nó đối lập với một bối cảnh đầy đe dọa. Câu nào diễn đạt ý đó một cách tự nhiên?

  1. The white costume signals innocence in contrast to the threatening setting.
  2. The white costume signals the threatening setting in contrast to innocence.
  3. The white costume sends innocence a signal in contrast to the threatening setting.
Xem đáp án

The white costume signals innocence in contrast to the threatening setting.

They typically regarded science with suspicion, Cụm từ

2:28

Họ thường nhìn nhận khoa học với sự nghi ngờ,

and Frankenstein is one of the first cautionary tales about artificial intelligence. Văn hóa

2:31

và Frankenstein là một trong những câu chuyện cảnh báo đầu tiên về trí tuệ nhân tạo.

Cụm từ

regarded science with suspicion: nhìn khoa học với sự hoài nghi

Trong cấu trúc regard A with suspicion, A là đối tượng được đánh giá, còn with suspicion cho biết thái độ khi đánh giá đối tượng đó. Ở đây, nhóm người này không dễ tin tưởng khoa học hoặc những điều khoa học hứa hẹn. Cụm từ này thể hiện sự nghi ngờ hoặc thiếu tin tưởng, nhưng không nhất thiết là phản đối hoàn toàn. Nó cũng có thể được dùng trong lời bình luận trang trọng về cách mọi người phản ứng với một chính sách, tổ chức, công nghệ hoặc tuyên bố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của regard A with suspicion: The review committee ____ the company's safety claims ____.

Xem đáp án

regarded · with suspicion

Văn hóa

một trong những câu chuyện cảnh báo sớm nhất về trí tuệ nhân tạo

Cautionary tale là một câu chuyện được hiểu như lời cảnh báo vì nó cho thấy những lựa chọn nguy hiểm và hậu quả của chúng. Việc gọi Frankenstein là một trong những câu chuyện đầu tiên thuộc loại này đặt cuốn tiểu thuyết cũ vào dòng tác phẩm cảnh báo về việc tạo ra những dạng sống hoặc trí tuệ đầy quyền năng. Artificial intelligence ở đây là một khung diễn giải hiện đại. Câu nói không khẳng định tiểu thuyết miêu tả máy tính hoặc hệ thống học máy, mà cho rằng các chủ đề về sáng tạo, kiểm soát và trách nhiệm của người sáng tạo có thể giúp soi sáng vấn đề đạo đức AI ngày nay.

Luyện tập

Việc gọi Frankenstein là a cautionary tale about artificial intelligence có nghĩa là gì?

  1. Cách gọi này xem chủ đề sáng tạo và trách nhiệm trong tiểu thuyết là một lời cảnh báo sớm vẫn còn phù hợp với AI hiện đại.
  2. Cách gọi này có nghĩa là tiểu thuyết được viết sau khi các hệ thống AI hiện đại được phát minh.
  3. Cách gọi này khẳng định tiểu thuyết đưa ra mô tả kỹ thuật về phần mềm học máy.
Xem đáp án

Cách gọi này xem chủ đề sáng tạo và trách nhiệm trong tiểu thuyết là một lời cảnh báo sớm vẫn còn phù hợp với AI hiện đại.

For Shelley,

2:36

Đối với Shelley,

the terror was not supernatural, Mạch ý

2:37

nỗi kinh hoàng không mang tính siêu nhiên,

but born in a lab.

2:39

mà được sinh ra trong phòng thí nghiệm.

Mạch ý

not supernatural, but born in a lab: bác bỏ một cách giải thích và chuyển trọng tâm

Cấu trúc not A, but B trước tiên bác bỏ A là cách giải thích được dự đoán, rồi đưa B ra làm cách giải thích đúng hoặc quan trọng hơn. Ở đây, supernatural bị bác bỏ, còn born in a lab trở thành trọng tâm. born in a lab được dùng theo nghĩa ẩn dụ: danh từ trừu tượng terror không thực sự được “sinh ra”. Cụm này cho biết nỗi kinh hoàng bắt nguồn từ khoa học trong phòng thí nghiệm, nhờ đó chuyển sự chú ý từ sức mạnh siêu nhiên sang thí nghiệm của con người.

Luyện tập

Câu nào dùng not A, but B để bác bỏ một cách giải thích và thay bằng một cách giải thích khác?

  1. The delay was not caused by traffic, but by a server failure.
  2. The delay was caused by both traffic and a server failure.
  3. The server failure made the traffic worse.
Xem đáp án

The delay was not caused by traffic, but by a server failure.

In addition,

2:41

Ngoài ra,

Gothic devices infuse the text. Cách dùng từ

2:42

các thủ pháp Gothic tràn ngập trong tác phẩm.

Cách dùng từ

Gothic devices infuse: cách các đặc điểm định hình toàn bộ văn bản

Gothic devices có nghĩa là các thủ pháp hoặc đặc điểm gắn với văn học Gothic, không phải thiết bị vật lý hay điện tử. Ở đây, infuse được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các thủ pháp này lan khắp văn bản và định hình bầu không khí chung. Về ngữ pháp, Gothic devices là chủ ngữ và the text là tân ngữ. Cấu trúc chủ động này trình bày các thủ pháp như những ảnh hưởng định hình toàn bộ tác phẩm.

Luyện tập

Câu nào dùng infuse theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một đặc điểm thấm vào và định hình toàn bộ tác phẩm?

  1. The chef infused the oil with garlic.
  2. A red lamp appears once near the end.
  3. A quiet sadness infuses the entire film.
Xem đáp án

A quiet sadness infuses the entire film.

The Gothic genre is characterized by unease, Cụm từ

2:45

Thể loại Gothic có đặc trưng là sự bất an,

eerie settings,

2:48

bối cảnh rùng rợn,

the grotesque,

2:49

sự lố bịch,

and the fear of oblivion.

2:50

và nỗi sợ bị lãng quên.

Cụm từ

is characterized by: nêu đặc điểm tiêu biểu

A is characterized by B có nghĩa là B tạo nên những đặc điểm tiêu biểu hoặc dễ nhận biết của A. Chủ ngữ là đối tượng được mô tả, còn by giới thiệu một đặc điểm hoặc danh sách đặc điểm. Ở đây, cụm từ này trình bày cảm giác bất an, bối cảnh rùng rợn, yếu tố kỳ dị và nỗi sợ bị lãng quên như những đặc điểm thường xuất hiện của thể loại Gothic. Nó mô tả một khuynh hướng chung, không có nghĩa là mọi tác phẩm Gothic đều phải chứa tất cả các yếu tố đã liệt kê.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động mục tiêu: The inland climate ____ long, dry summers.

Xem đáp án

is characterized by

All elements that can be seen in Frankenstein.

2:52

Tất cả các yếu tố đó đều có thể thấy trong Frankenstein.

But this horror had roots in personal trauma as well. Thành ngữ

2:55

Nhưng nỗi kinh hoàng này cũng bắt nguồn từ những tổn thương cá nhân.

Thành ngữ

had roots in ... as well: thêm một nguồn gốc sâu xa

Have roots in dùng hình ảnh rễ cây để nói rằng một điều gì đó phát triển từ một nguồn gốc sâu xa hơn hoặc có từ trước. Ở thì quá khứ, had roots in personal trauma có nghĩa là sang chấn cá nhân là một trong những nguồn gốc của nỗi kinh hoàng này. As well có nghĩa là cũng. Cụm từ này bổ sung sang chấn cá nhân vào một nguồn khác đã được nhắc đến, vì vậy câu không xem sang chấn là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ ở thì quá khứ chỉ nguồn gốc sâu xa và cụm từ bổ sung: The reform was driven by economic pressure, and it ____ public anger ____.

Xem đáp án

had roots in · as well

The text is filled with references to Shelley's own circumstances. Cụm từ

2:59

Văn bản chứa đầy những liên hệ đến hoàn cảnh của chính Shelley.

Cụm từ

be filled with references to: những liên hệ và ám chỉ lặp lại

Trong câu này, is filled with references to có nghĩa là văn bản liên tục hướng tới hoặc gợi lại hoàn cảnh sống và trải nghiệm của Shelley. Reference ở đây không nhất thiết là lời trích dẫn trực tiếp hay trích dẫn nguồn chính thức; nó có thể xuất hiện qua chủ đề, hình ảnh, chi tiết cốt truyện hoặc những mối liên hệ gián tiếp khác. Cấu trúc be filled with references to + danh từ nhấn mạnh rằng các mối liên hệ này có số lượng lớn hoặc trải rộng khắp tác phẩm. Shelley's own circumstances chỉ những điều kiện và sự kiện trong chính cuộc đời bà.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu be filled with references to: The game ____ ancient mythology, from character names to repeated symbols.

Xem đáp án

is filled with references to

Born in 1797,

3:03

Sinh năm 1797,

Mary was the child of William Godwin and Mary Wollstonecraft.

3:05

Mary là con của William Godwin và Mary Wollstonecraft.

Both were radical intellectual figures, Cách dùng từ

3:09

Cả hai đều là những nhân vật tri thức cấp tiến,

and her mother's book A Vindication of the Rights of Women is a key feminist text. Văn hóa

3:12

và cuốn sách A Vindication of the Rights of Women của mẹ cô là một văn bản nữ quyền quan trọng.

Cách dùng từ

radical intellectual figures: những nhà tư tưởng theo đuổi thay đổi căn bản

Radical intellectual figures chỉ những nhà tư tưởng có ảnh hưởng trong đời sống công chúng, với các quan điểm thách thức hệ thống chính trị hoặc xã hội đã được thiết lập và kêu gọi thay đổi căn bản. Intellectual figures là những người được biết đến nhờ tư tưởng, tác phẩm hoặc sự tham gia vào tranh luận công khai, chứ không chỉ đơn giản là người thông minh. Ở đây, radical là một cách mô tả mang tính lịch sử hoặc chính trị. Bản thân từ này không có nghĩa là bạo lực, phi lý trí hay phạm tội, dù sắc thái của nó có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu tiểu sử này, radical intellectual figures có nghĩa là gì?

  1. Những nhà tư tưởng có ảnh hưởng ủng hộ thay đổi xã hội hoặc chính trị căn bản.
  2. Những tội phạm bạo lực không thực sự quan tâm đến tư tưởng.
  3. Những người chỉ nổi tiếng vì có trí thông minh khác thường.
Xem đáp án

Những nhà tư tưởng có ảnh hưởng ủng hộ thay đổi xã hội hoặc chính trị căn bản.

Văn hóa

A Vindication of the Rights of Women: vindication với nghĩa là sự biện hộ có lý lẽ

Nhan đề được tô nổi bật chỉ tác phẩm có tính bước ngoặt do Mary Wollstonecraft xuất bản năm 1792. Tác phẩm lập luận rằng phụ nữ cũng là những con người có lý trí, xứng đáng được giáo dục bình đẳng và có các quyền xã hội. Tác phẩm thường được xem là một văn bản đặt nền móng cho tư tưởng nữ quyền, vì vậy cách gọi key feminist text cho thấy bối cảnh trí thức và tinh thần cải cách quanh Mary Shelley. Trong nhan đề này, vindication có nghĩa là sự biện hộ có lý lẽ hoặc việc chứng minh một yêu cầu là chính đáng. Nó không có nghĩa là trả thù; nhan đề đưa ra lập luận để bảo vệ quyền của phụ nữ.

Luyện tập

Vindication trong nhan đề cuốn sách này có nghĩa là gì?

  1. Một câu chuyện trả thù phụ nữ
  2. Sự biện hộ có lý lẽ cho quyền của phụ nữ
  3. Một lập luận ủng hộ việc hạn chế quyền của phụ nữ
Xem đáp án

Sự biện hộ có lý lẽ cho quyền của phụ nữ

Tragically,

3:18

Thật bi thảm,

she died as a result of complications from Mary's birth. Cụm từ

3:18

bà đã qua đời do biến chứng từ khi sinh Mary.

Cụm từ

as a result of complications from...: nêu nguyên nhân y khoa theo cách trang trọng

as a result of nêu nguyên nhân của một kết quả và theo sau nó là một cụm danh từ. Ở đây, kết quả là việc bà qua đời, còn nguyên nhân là complications from Mary's birth. Trong ngữ cảnh y khoa này, complications chỉ các vấn đề sức khỏe phát sinh liên quan đến việc sinh nở. Mary's birth gọi tên sự kiện Mary chào đời, vì vậy cả cụm cho biết việc sinh nở đã dẫn đến những vấn đề y khoa gây ra cái chết.

Luyện tập

Câu nào dùng as a result of complications from... một cách tự nhiên để mô tả nguyên nhân y khoa?

  1. The patient found the instructions complicated after surgery.
  2. The patient stayed in the hospital as a result of complications from surgery.
  3. The patient stayed in the hospital because surgery caused complications.
Xem đáp án

The patient stayed in the hospital as a result of complications from surgery.

Mary was haunted by her mother's death Thành ngữ

3:22

Mary bị ám ảnh bởi cái chết của mẹ mình

and later experienced her own problems with childbirth.

3:24

và sau này cô cũng trải qua những vấn đề của chính mình khi sinh nở.

Thành ngữ

haunted by her mother's death: nỗi đau tâm lý kéo dài

Trong câu này, was haunted by được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là ký ức và tổn thương từ cái chết của mẹ liên tục quay lại, khiến Mary đau khổ về tinh thần; câu này không nói đến một hồn ma có thật. Cấu trúc be haunted by + ký ức, sự kiện, cảm giác tội lỗi hoặc nỗi sợ trình bày một trải nghiệm trong quá khứ như điều mà một người không thể thoát khỏi về mặt tâm lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ đã học: Even ten years later, she was still ____ the memory of the fire.

Xem đáp án

haunted by

She became pregnant following her elopement with Percy at 16, Cách dùng từ

3:28

Cô mang thai sau khi bỏ trốn cùng Percy lúc 16 tuổi,

but the baby died shortly after birth.

3:32

nhưng đứa bé đã chết ngay sau khi sinh.

Cách dùng từ

following her elopement with Percy at 16: thứ tự thời gian và sự ra đi bí mật

Ở đây, following là một giới từ có nghĩa là “sau”. Nó đặt việc mang thai ở thời điểm muộn hơn vụ bỏ trốn trong dòng thời gian; nó không có nghĩa là Mary đi phía sau hoặc đuổi theo ai đó. Elopement là việc một cặp đôi bí mật hoặc không được chấp thuận cùng rời đi để kết hôn hoặc chung sống, theo truyền thống là không có sự đồng ý của gia đình hoặc không tổ chức một đám cưới thông thường. Trong cách diễn đạt này, at 16 đặt chuỗi sự kiện vào thời điểm Mary mười sáu tuổi.

Luyện tập

Trong câu này, following her elopement with Percy at 16 có nghĩa là gì?

  1. sau khi Percy đi theo cô tới một đám cưới công khai do cả hai gia đình lên kế hoạch
  2. trong khi cô đang đi phía sau Percy trong một chuyến đi bình thường
  3. sau khi cô và Percy bí mật cùng rời đi với tư cách một cặp đôi khi cô mười sáu tuổi
Xem đáp án

sau khi cô và Percy bí mật cùng rời đi với tư cách một cặp đôi khi cô mười sáu tuổi

Out of four more pregnancies, Ngữ pháp

3:35

Trong bốn lần mang thai tiếp theo,

only one of their children survived.

3:37

chỉ có một đứa con của họ sống sót.

Ngữ pháp

Out of four more pregnancies, only one...: kết quả nhỏ trong một tổng số

Out of + một con số hoặc nhóm xác định tổng số đang được tính. Ở đây, four more pregnancies là tổng số, còn mệnh đề only one of their children survived cho biết kết quả nhỏ hơn rất nhiều trong tổng số đó. Dùng mẫu Out of + tổng số, (only) + một phần + kết quả để trình bày tỷ lệ, kết quả tuyển chọn hoặc số người sống sót. Only nhấn mạnh rằng phần đó ít đến mức đáng chú ý hoặc bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trong một tổng số”: ____ twenty applicants, only three were invited to interview.

Xem đáp án

Out of

Some critics have linked this tragedy Cụm từ

3:40

Một số nhà phê bình đã liên kết bi kịch này

to the themes explored in Frankenstein.

3:42

với các chủ đề được khám phá trong Frankenstein.

Cụm từ

link this tragedy to the themes explored in...: thiết lập mối liên hệ mang tính diễn giải

Link A to B có nghĩa là trình bày A và B như hai điều có liên quan. Trong câu này, các nhà phê bình kết nối bi kịch này với những chủ đề trong Frankenstein. Cách diễn đạt này nêu một cách diễn giải, chứ không phải mối nối vật lý hay bằng chứng tự động rằng điều này gây ra điều kia. Themes explored in Frankenstein có nghĩa là themes that are explored in Frankenstein. Explored là quá khứ phân từ trong một mệnh đề quan hệ rút gọn, dùng để mô tả những ý tưởng được tiểu thuyết xem xét sâu sắc.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng link A to B và mệnh đề rút gọn có explored?

  1. Critics have linked the author's letters from themes explored in the novel.
  2. Critics have linked the author's letters to themes explored in the novel.
  3. Critics have linked the author's letters to themes exploring in the novel.
Xem đáp án

Critics have linked the author's letters to themes explored in the novel.

Shelley depicts birth as both creative and destructive, Ngữ pháp

3:44

Shelley mô tả sự ra đời vừa mang tính sáng tạo vừa mang tính hủy diệt,

and the monster becomes a disfigured mirror of the natural cycle of life. Thành ngữ

3:48

và con quái vật trở thành một tấm gương méo mó của vòng đời tự nhiên.

Ngữ pháp

depicts birth as both creative and destructive: khắc họa sự sinh thành vừa sáng tạo vừa hủy diệt

Depict A as B có nghĩa là thể hiện A theo một cách cụ thể, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học, điện ảnh hoặc bài phân tích. Ở đây, Shelley là người thực hiện việc khắc họa, birth là A, còn both creative and destructive là phần mô tả đứng sau as. Both X and Y cho biết hai đặc điểm cùng tồn tại. Theo cách diễn giải này, sự sinh thành tạo ra sự sống nhưng cũng gắn với sự hủy diệt và cái chết. Vì vậy, cấu trúc này nhấn mạnh sự căng thẳng giữa hai mặt chứ không chỉ liệt kê hai lợi ích đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc còn thiếu: The documentary depicts city life ____ exciting and exhausting.

Xem đáp án

as both

Thành ngữ

becomes a disfigured mirror of the natural cycle of life: trở thành tấm gương méo mó của vòng tuần hoàn tự nhiên của sự sống

A mirror of something là phép ẩn dụ chỉ một người hoặc một vật phản chiếu hay làm lộ ra một thực tại khác. Ở đây, con quái vật không phải là một tấm gương theo nghĩa đen; sự tồn tại của nó phản chiếu vòng tuần hoàn tự nhiên mà trong đó sự sống được tạo ra. Disfigured cho biết hình ảnh phản chiếu này đã bị méo mó. Vì con quái vật được tạo ra theo cách trái tự nhiên, nó thể hiện một phiên bản bị tổn hại hoặc biến đổi của sự sinh thành và vòng tuần hoàn sự sống.

Luyện tập

Phép ẩn dụ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Con quái vật thực sự mang theo một tấm gương bị hỏng.
  2. Con quái vật sửa chữa vòng tuần hoàn tự nhiên của sự sống.
  3. Con quái vật phản chiếu một phiên bản méo mó của vòng tuần hoàn tự nhiên của sự sống.
Xem đáp án

Con quái vật phản chiếu một phiên bản méo mó của vòng tuần hoàn tự nhiên của sự sống.

The monster,

3:53

Do đó,

therefore,

3:54

con quái vật

embodies Dr. Frankenstein's corruption of nature Cách dùng từ

3:55

hiện thân cho sự phá hoại thiên nhiên của Tiến sĩ Frankenstein

in the quest for glory.

3:58

trong công cuộc tìm kiếm vinh quang.

Cách dùng từ

embodies ... corruption of nature: tạo hình thức cụ thể cho một chủ đề trừu tượng

Trong bình luận văn học, embody có nghĩa là tạo cho một ý tưởng trừu tượng một hình thức cụ thể, có thể nhìn thấy được. Ở đây, con quái vật được xem là biểu hiện cụ thể cho việc Tiến sĩ Frankenstein phá hoại trật tự tự nhiên; embody không diễn tả một hành động cơ thể. Corruption of nature có nghĩa là sự xâm phạm nghiêm trọng đối với tự nhiên hoặc trật tự của tự nhiên. Cấu trúc X embodies Y cho phép người bình luận diễn giải một nhân vật, đồ vật hoặc sự kiện như vật mang hữu hình của một chủ đề, giá trị hoặc hệ quả.

Luyện tập

Trong ví dụ, “the monster ... embodies Dr. Frankenstein's corruption of nature” có nghĩa là gì?

  1. Cụm từ nói rằng con quái vật tấn công cơ thể của vị tiến sĩ.
  2. Cụm từ nói rằng con quái vật khôi phục trật tự tự nhiên đã bị vị tiến sĩ phá hoại.
  3. Cụm từ biến con quái vật thành biểu hiện cụ thể cho việc vị tiến sĩ xâm phạm tự nhiên.
Xem đáp án

Cụm từ biến con quái vật thành biểu hiện cụ thể cho việc vị tiến sĩ xâm phạm tự nhiên.

This constitutes his fatal flaw or hamartia. Văn hóa

4:00

Điều này cấu thành nên sai lầm chí mạng hay hamartia của ông.

Văn hóa

fatal flaw or hamartia: sai lầm cốt lõi dẫn đến sự suy vong bi kịch

Ở đây, This chỉ việc Tiến sĩ Frankenstein xâm phạm tự nhiên vì khát vọng vinh quang. Từ or dùng hamartia như một cách diễn đạt lại fatal flaw bằng thuật ngữ chuyên môn. Trong phân tích bi kịch, hamartia là một sai lầm cốt lõi, sự phán đoán sai hoặc điểm yếu tính cách góp phần đẩy một nhân vật đến chỗ suy vong. Nó không chỉ là một thói quen vô hại. Hamartia cũng có thể là một quyết định hoặc sự phán đoán sai chứ không nhất thiết là một tính cách xấu về mặt đạo đức. Điều quan trọng là vai trò lớn của nó trong chuỗi sự kiện bi kịch.

Luyện tập

Trong phân tích bi kịch, mô tả nào phù hợp nhất với hamartia?

  1. Một sự kiện may mắn cứu nhân vật khỏi tai họa.
  2. Một thói quen vô hại không ảnh hưởng đến cốt truyện.
  3. Một sai lầm hoặc điểm yếu cốt lõi góp phần dẫn đến sự suy vong của nhân vật.
Xem đáp án

Một sai lầm hoặc điểm yếu cốt lõi góp phần dẫn đến sự suy vong của nhân vật.

His god complex is most clear in the line, Thành ngữ

4:03

Phức cảm Chúa Trời của ông rõ ràng nhất trong câu nói,

Thành ngữ

god complex: một nhãn phê phán rất mạnh

God complex là một nhãn mang ý phê phán rất mạnh dành cho người hành động như thể mình có quyền lực gần như thần thánh, không thể sai, hoặc có quyền kiểm soát người khác và vượt qua những giới hạn thông thường. Trong câu này, his cho thấy cụm từ là một nhận xét về tính cách của nhân vật, còn most clear nói rằng câu trích dẫn tiếp theo là bằng chứng cho nhận xét đó. Cụm từ phê phán sự kiêu ngạo của vị tiến sĩ khi muốn làm chủ sự sống và cái chết; nó không mô tả một niềm tin tôn giáo.

Luyện tập

Đánh giá cách dùng: A classmate confidently presents her project, so you say, “She has a god complex.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

"Life and death appear to me ideal bounds Ngữ pháp

4:06

"Sự sống và cái chết đối với tôi dường như là những ranh giới lý tưởng

which I should first break through and pour a torrent of light onto our dark world." Thành ngữ

4:09

mà tôi nên vượt qua trước tiên và đổ một dòng thác ánh sáng xuống thế giới tăm tối của chúng ta."

Ngữ pháp

appear to me ideal bounds: cấu trúc nhận định mang tính văn chương

Trong cấu trúc A appears to someone B, appear hoạt động như một động từ nối: đối với người đó, A dường như là B. Ở đây, Life and death nằm ở vị trí A, to me xác định đây là nhận định của ai, còn ideal bounds là phần mô tả được gán cho A. Đây là một cấu trúc mang tính văn chương và có sắc thái cổ. Ideal ở đây có nghĩa là tồn tại trong suy nghĩ hoặc ý niệm, không phải “hoàn hảo”, còn bounds chỉ những giới hạn trừu tượng. Vì vậy, người nói xem sự sống và cái chết là những giới hạn thuộc về ý niệm mà mình có thể phá vỡ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng Maya nhận định cánh cổng bị khóa dường như là một trở ngại tạm thời?

  1. The locked gate appeared to Maya to be a temporary obstacle.
  2. Maya appeared the locked gate to be a temporary obstacle.
  3. The locked gate appeared Maya to be a temporary obstacle.
Xem đáp án

The locked gate appeared to Maya to be a temporary obstacle.

Thành ngữ

break through and pour a torrent of light như một ẩn dụ

Trong câu này, break through hình dung một giới hạn căn bản như một rào cản có thể bị phá mở bằng sức mạnh. Sau đó, pour a torrent of light khắc họa tri thức hoặc sức mạnh khoa học như một dòng chảy khổng lồ, cuồn cuộn tiến vào một thế giới tối tăm. Light gợi đến tri thức, khám phá và sự khai sáng, còn torrent làm tăng cảm giác về sức mạnh và khả năng mất kiểm soát. Khi kết hợp, hai ẩn dụ khiến tham vọng ấy có vẻ anh hùng và có thể thay đổi thế giới, nhưng quy mô lớn lao đó cũng để ngỏ nguy cơ và sự quá tự tin.

Luyện tập

Cách diễn giải nào thể hiện đúng nhất các ẩn dụ được tô đậm?

  1. Ông hình dung mình vượt qua một giới hạn căn bản và mang tri thức mạnh mẽ đến cho thế giới.
  2. Ông muốn che giấu khám phá của mình và giữ thế giới không thay đổi.
  3. Ông định đập vỡ một chiếc đèn thật rồi đổ chất lỏng ra đường.
Xem đáp án

Ông hình dung mình vượt qua một giới hạn căn bản và mang tri thức mạnh mẽ đến cho thế giới.

Although he accomplishes something awe-inspiring, Ngữ pháp

4:15

Mặc dù ông đạt được một điều gì đó đáng kinh ngạc,

he has played with fire at his own ethical expense. Thành ngữ

4:18

ông đã đùa với lửa và đánh đổi bằng chính đạo đức của mình.

Ngữ pháp

Although he accomplishes something awe-inspiring: nhượng bộ trước kết luận chính

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Nó thừa nhận rằng thành tựu của ông thực sự đáng kinh ngạc, nên người viết không bỏ qua tầm quan trọng của thành tựu đó. Mệnh đề chính mang kết luận có sức nặng hơn: thành tựu ấy không xóa bỏ cái giá về đạo đức. Mẫu có thể áp dụng lại Although A, B cho phép bạn thừa nhận A trước, rồi biến B thành điểm mà bạn muốn người nghe hoặc người đọc ghi nhớ.

Luyện tập

Hoàn thành lập luận cân bằng bằng từ được tô đậm: ____ the proposal has clear benefits, it could create serious problems for small businesses.

Xem đáp án

Although

Thành ngữ

played with fire at his own ethical expense: rủi ro nghiêm trọng và cái giá đạo đức

Played with fire là một thành ngữ: ông ta biết rõ nguy hiểm nhưng vẫn vượt qua ranh giới đó và chấp nhận nguy cơ gây ra hậu quả nghiêm trọng. Cụm này không nói đến lửa theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh văn học này, từ fire còn gợi lại mô-típ Prometheus gắn với tri thức nguy hiểm. At his own ethical expense cho biết ông ta đã trả loại giá nào. Hành động của ông ta làm tổn hại các nguyên tắc hoặc vị thế đạo đức của chính mình; expense ở đây là cái giá về đạo đức chứ không phải chi phí tiền bạc. Toàn bộ cụm từ vừa cảnh báo về nguy hiểm, vừa đánh giá tổn hại đạo đức.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nhận xét played with fire at his own ethical expense?

  1. Một nhà nghiên cứu phớt lờ quy tắc an toàn và che giấu rủi ro để bảo vệ danh tiếng của mình.
  2. Một nhà nghiên cứu mua thiết bị phòng thí nghiệm đắt tiền nhưng tuân thủ mọi quy tắc đạo đức.
  3. Một nhà nghiên cứu thử một ứng dụng ghi chú mới không gây nguy hiểm.
Xem đáp án

Một nhà nghiên cứu phớt lờ quy tắc an toàn và che giấu rủi ro để bảo vệ danh tiếng của mình.

And that decision echoes throughout the novel, Thành ngữ

4:21

Và quyết định đó vang vọng xuyên suốt cuốn tiểu thuyết,

which is full of references to fire

4:24

nơi chứa đầy những liên hệ đến lửa

and imagery that contrasts light and dark.

4:26

và hình ảnh tương phản giữa ánh sáng và bóng tối.

Thành ngữ

decision echoes throughout the novel: ảnh hưởng lặp lại xuyên suốt

Echoes được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Ý nghĩa và hậu quả của quyết định ấy tiếp tục xuất hiện ở nhiều phần khác nhau trong tiểu thuyết, chứ không tạo ra âm thanh vang vọng thật sự. Cấu trúc chủ ngữ + echoes throughout + tác phẩm hoặc giai đoạn thường gặp trong phân tích. Cấu trúc này có thể cho thấy một sự kiện, ý tưởng hoặc hình ảnh tiếp tục định hình các cảnh sau thông qua những chủ đề, hình tượng hoặc tác động lặp lại; không cần lặp lại đúng cùng một lời.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng The opening promise echoes throughout the film?

  1. Lời hứa đó chỉ xuất hiện một lần và không ảnh hưởng đến phần còn lại của câu chuyện.
  2. Lời hứa đó tác động đến những sự kiện sau và được gợi lại trong nhiều cảnh.
  3. Lời hứa đó tạo ra tiếng vang vật lý khi có người hét lên trong một căn phòng.
Xem đáp án

Lời hứa đó tác động đến những sự kiện sau và được gợi lại trong nhiều cảnh.

These moments suggest not only the spark of Prometheus's fire, Ngữ pháp

4:30

Những khoảnh khắc này không chỉ gợi lên tia lửa của Prometheus,

but the power of radical ideas to expose darker areas of life. Thành ngữ

4:34

mà còn gợi lên sức mạnh của những tư tưởng cấp tiến nhằm phơi bày những góc khuất của cuộc sống.

Ngữ pháp

not only ..., but ...: chuyển từ một ý sang ý tiếp theo

Trong not only X, but Y, X trước hết được khẳng định là đúng, sau đó Y được bổ sung như một ý xa hơn, thường quan trọng hơn hoặc rộng hơn. Not only không phủ định X. Ở đây, câu chuyển từ hình ảnh thần thoại về ngọn lửa Prometheus sang sức mạnh rộng lớn hơn của những tư tưởng cấp tiến. X và Y phải đảm nhận những vai trò ngữ pháp tương đương. Trong câu này, the spark of Prometheus's fire và the power of radical ideas là hai cụm danh từ song song do suggest chi phối. Sự cân đối này giúp người đọc theo dõi bước chuyển từ một hình ảnh cụ thể sang một nhận định trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành cùng mẫu not only X, but Y: The workshop offers ____ technical training, ____ career advice.

Xem đáp án

not only · but

Thành ngữ

radical ideas to expose darker areas: phơi bày những vấn đề bị che giấu

Ở đây, expose có nghĩa là đưa điều bị che giấu hoặc bỏ qua ra ánh sáng. Nó không nói đến việc để lộ cơ thể của một người hay phơi ảnh trước ánh sáng. Darker areas mang nghĩa ẩn dụ: đó là những phần đau đớn, nguy hiểm, đáng lo ngại về mặt đạo đức hoặc bị cố ý phớt lờ trong cuộc sống. Radical ideas là những tư tưởng thách thức các giả định hoặc hệ thống đã được thiết lập. Cụm nguyên mẫu to expose darker areas mô tả điều mà những tư tưởng đó có sức mạnh thực hiện: phơi bày những sự thật khó chịu mà lối suy nghĩ thông thường có thể tiếp tục che giấu.

Luyện tập

Câu nào dùng expose darker areas với cùng nghĩa ẩn dụ như trong ví dụ?

  1. The camera needs a longer setting to expose darker areas of the photograph.
  2. The investigation exposes darker areas of the healthcare system that officials had ignored.
  3. The new lamps expose darker areas of the room to more light.
Xem đáp án

The investigation exposes darker areas of the healthcare system that officials had ignored.