Tại sao Ấn Độ YÊU THÍCH Bàn phím này đến vậy??: tài liệu học tiếng Anh
Linus Tech Tips
Giới thiệu video: Bài đánh giá xem xét TVS Gold, từ vỏ máy kiểu Model M và bố cục Ấn Độ đến việc đổi switch Cherry sang Kailh, tăng giá và giá trị của nó trước các đối thủ giá rẻ mới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu “get your hands on” là thành ngữ chỉ việc có được món đồ khó tìm, không phải nghĩa đen là chạm tay vào nó. 2. Dùng “took some design cues from” khi sản phẩm mượn các nét thiết kế dễ nhận ra mà không khẳng định đó là bản sao hoàn toàn. 3. Hiểu “in its own right.” khi công nhận giá trị riêng của sản phẩm dù lợi thế giá giảm và đối thủ mạnh hơn.
Nội dung bài học
Shortly after we posted our model M keyboard video,
0:00Ngay sau khi chúng tôi đăng tải video về bàn phím Model M,
we received a ton of requests to review what some have called the model M of India,
0:03chúng tôi đã nhận được rất nhiều yêu cầu đánh giá một chiếc bàn phím mà một số người gọi là Model M của Ấn Độ,
It's a durable value mechanical keyboard with Cherry switches,
0:13Đây là một chiếc bàn phím cơ bền bỉ, giá trị với switch Cherry,
sort of, that's been around for many years and can be found all over India,
0:17kiểu vậy, nó đã xuất hiện nhiều năm và có thể được tìm thấy ở khắp Ấn Độ,
in banks, offices, or uncle's den.
0:22trong các ngân hàng, văn phòng, hoặc phòng làm việc của các ông chú.
it is not that easy to get your hands on in Canada. Thành ngữ
0:26không dễ gì để có được nó ở Canada.
Get your hands on: tìm cách có được thứ gì đó
Get your hands on something là một thành ngữ có nghĩa là cố gắng để có được hoặc tiếp cận một thứ gì đó, thường dùng khi thứ đó khan hiếm hoặc khó tìm. Hands ở đây không mang nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh nỗ lực và khó khăn khi tìm được món đồ, chứ không chỉ là dùng tay chạm vào nó.
Luyện tập
Trong câu “The tickets sold out quickly, but Maya finally got her hands on one,” “got her hands on one” có nghĩa là gì?
- Cô ấy đã tìm cách kiếm được một tấm vé.
- Cô ấy giấu một tấm vé khỏi mọi người.
- Cô ấy chạm vào một tấm vé bằng cả hai tay.
Xem đáp án
Cô ấy đã tìm cách kiếm được một tấm vé.
So we embarked on a months-long journey, Cụm từ
0:29Vì vậy, chúng tôi đã bắt tay vào một cuộc hành trình dài nhiều tháng,
Embarked on a months-long journey: bắt đầu một quá trình quan trọng
Embark on có nghĩa là bắt đầu một hoạt động quan trọng, khó khăn hoặc kéo dài. Cụm này trang trọng và có tính kể chuyện hơn start, vì vậy embarked on mô tả quá trình như một công việc lớn có mục tiêu rõ ràng. Ở đây, journey được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là một quá trình có nhiều giai đoạn, không nhất thiết là chuyến đi thật. Months-long là tính từ ghép có dấu gạch nối đứng trước journey, mang nghĩa “kéo dài nhiều tháng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu một công việc quan trọng”: After months of planning, the team ____ a year-long research project.
Xem đáp án
embarked on
including the help of the extended family members of one of our viewers,
0:31bao gồm cả sự giúp đỡ từ những người họ hàng xa của một trong những khán giả của chúng tôi,
But with changes in quality and price and competition from China,
0:38Nhưng với những thay đổi về chất lượng và giá cả cùng với sự cạnh tranh từ Trung Quốc,
is the TVS Gold as good a deal as it used to be? Ngữ pháp
0:44TVS Gold có còn là một món hời như trước đây không?
as good a deal as ... used to be: có còn đáng tiền như trước không
Cụm này dùng cấu trúc as + tính từ + a/an + danh từ đếm được số ít + as. Ở đây, good bổ nghĩa cho deal nên mạo từ đứng sau tính từ: as good a deal as. It used to be lấy trạng thái của sản phẩm trong quá khứ làm mốc so sánh. Câu hỏi muốn biết hiện giờ sản phẩm có còn đáng tiền như trước hay không, chứ không chỉ hỏi sản phẩm có tốt không.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc có danh từ: "After the price increase, is this laptop ____ it was last year?"
Xem đáp án
as good a deal as
So here I've got an original Model M from 1986
1:08Vậy ở đây tôi có một chiếc Model M nguyên bản từ năm 1986
it's pretty obvious that the TVS Gold took some design cues from the Model M, Cụm từ
1:15khá rõ ràng là TVS Gold đã lấy một số ý tưởng thiết kế từ Model M,
took some design cues from: ảnh hưởng thiết kế dễ nhận ra
To take design cues from something có nghĩa là tiếp thu những ý tưởng hoặc đặc điểm thiết kế dễ nhận ra từ một thiết kế khác. Trong câu này, took cho biết ảnh hưởng xảy ra trong quá khứ, còn some cho biết chỉ một số yếu tố được đem ra so sánh. Cụm này trung tính hơn copied. Nó chỉ ra ảnh hưởng có thể nhìn thấy nhưng không tự động khẳng định rằng toàn bộ thiết kế đã bị sao chép hoặc đã xảy ra hành vi đạo văn.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá sản phẩm trung tính, câu nào nói rằng một chiếc ghế mới tiếp thu các đặc điểm dễ nhận ra từ chiếc ghế cũ mà không trực tiếp buộc tội nhà sản xuất sao chép?
- The new chair is exactly the same as the classic model.
- The new chair takes some design cues from the classic model.
- The new chair queues behind the classic model.
Xem đáp án
The new chair takes some design cues from the classic model.
But there are some notable differences, though,
1:25Mặc dù vậy, vẫn có một số khác biệt đáng chú ý,
that you can use to hold a pencil or even two pencils.
1:29mà bạn có thể dùng để giữ một hoặc thậm chí hai cây bút chì.
Now Model Ms were made with durable high-quality plastics including PBT keycaps.
1:38Hồi đó Model M được làm bằng nhựa chất lượng cao, bền bỉ, bao gồm cả keycap PBT.
both the keycaps and the chassis of the TVS Gold are made of the more common ABS plastic,
1:44cả keycap và khung máy của TVS Gold đều được làm bằng nhựa ABS phổ biến hơn,
Dùng By contrast, để đưa ra phép so sánh rõ ràng
By contrast là từ nối câu báo cho người đọc biết thông tin mới khác với một điểm trước đó có thể đem ra so sánh. Ở đây, nó chuyển trọng tâm từ vật liệu của Model M sang loại vật liệu khác và phổ biến hơn của TVS Gold. Nó tổ chức thông tin thay vì nối hai câu về mặt ngữ pháp. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Câu trước nói rằng một bàn phím sử dụng keycap PBT bền. Cách mở đầu nào phù hợp nhất để dẫn vào một câu mới nói rằng bàn phím khác sử dụng nhựa ABS phổ biến hơn?
- By contrast,
- As a result,
- In spite of,
Xem đáp án
By contrast,
which can get that kind of that polished shiny look over time from the oils in your hands.
1:50thứ có thể trở nên bóng loáng theo thời gian do dầu từ tay của bạn.
So we were able to confirm this with a quick acetone test.
1:55Vì vậy, chúng tôi đã có thể xác nhận điều này bằng một bài kiểm tra nhanh với axeton.
we can also see that the white lettering is coming off, Cụm động từ
2:00chúng ta cũng có thể thấy rằng chữ màu trắng đang bị bong ra,
coming off: bong ra khỏi một bề mặt
Trong coming off, come off có nghĩa là phần chữ đang tách khỏi bề mặt của keycap. Chủ ngữ là phần vật liệu đang bong ra, vì vậy câu không nêu người hay dụng cụ đã loại bỏ nó. Cụm động từ này có thể diễn tả sơn, nhãn, lớp phủ hoặc vết bẩn rời khỏi một bề mặt. Dạng tiếp diễn coming off được dùng vì sự thay đổi đang xảy ra hoặc có thể thấy rõ là vẫn đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tách khỏi một bề mặt”: The old label is starting to ____ the jar.
Xem đáp án
come off
even though để thể hiện sự tương phản rõ rệt giữa các sự thật
Even though mở đầu một ý nhượng bộ: nó nêu ra một sự thật khiến mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, phần chữ màu trắng đang bong ra nhưng đường viền vẫn còn; cả hai đều được xem là sự thật cùng lúc. Dùng even though + một mệnh đề đầy đủ khi một sự thật tương phản rõ rệt với một sự thật khác. Từ even nhấn mạnh sự tương phản này.
Luyện tập
Chọn câu dùng even though để thể hiện sự tương phản giữa hai sự thật.
- The picnic will continue even if it starts to rain.
- The picnic continued even though it started to rain.
- The picnic continued because it started to rain.
Xem đáp án
The picnic continued even though it started to rain.
That's because the legend on the TVS Gold is laser etched, Cách dùng từ
2:05Đó là bởi vì các ký tự trên TVS Gold được khắc laser,
which essentially means that it's got a groove burned in the top of the keycap,
2:09về cơ bản có nghĩa là nó có một rãnh được đốt trên bề mặt keycap,
laser etched cho dấu trên bề mặt được tạo bằng laser
Laser etched có nghĩa là được đánh dấu bằng tia laser làm thay đổi bề mặt. Trong câu này, tia laser đốt một đường rãnh nông vào keycap, vì vậy ký hiệu không chỉ là một lớp mực được in lên trên. Cụm từ này mô tả cách tạo ra dấu, chứ không nói rằng mọi vật liệu trong đó đều tồn tại vĩnh viễn. Phần màu được lấp vào rãnh vẫn có thể mòn đi trong khi đường viền đã khắc vẫn còn.
Luyện tập
Câu nào mô tả một dấu được khắc bằng laser?
- The serial number is laser etched into the metal case.
- The serial number is printed on a removable paper label.
- The serial number appears only in the software menu.
Xem đáp án
The serial number is laser etched into the metal case.
So this kind of lettering isn't the most durable, Ý định
2:16Vì vậy, loại chữ này không phải là bền nhất,
“isn't the most durable” như một lời phê bình nhẹ nhàng
“Not the most + tính từ” là cách nhẹ nhàng để đưa ra một nhận xét tiêu cực. Về ngữ pháp, đây là dạng so sánh nhất bị phủ định, được dùng để nói giảm. Ở đây, “isn't the most durable” cho thấy phần chữ in có thể mòn nhanh hơn một phương án chắc chắn hơn. Cách nói này không xếp phần chữ in vào vị trí cuối cùng theo nghĩa đen trong bảng xếp hạng độ bền. Người nói làm nhẹ đi câu “isn't durable”, một lối nói thường gặp trong bài đánh giá và lời phê bình lịch sự.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá sản phẩm, “isn't the most durable” có khả năng truyền đạt điều gì nhất?
- Nó rất bền và người nói đang đề xuất sử dụng nó.
- Nó đã được đo và xếp hạng là kém bền nhất trong tất cả.
- Nó có thể không dùng bền lắm; lời phê bình đã được nói nhẹ đi.
Xem đáp án
Nó có thể không dùng bền lắm; lời phê bình đã được nói nhẹ đi.
So it should last you reasonably well even in a professional environment.
2:24Do đó, nó sẽ kéo dài tuổi thọ khá tốt cho bạn, ngay cả trong môi trường chuyên nghiệp.
The next thing that a lot of TVS Gold users talk about is the layout.
2:28Điều tiếp theo mà nhiều người dùng TVS Gold nói đến là bố cục (layout).
it looks like it has the same North American key layout that was pioneered by the Model M.
2:35có vẻ như nó có cùng bố cục phím của Bắc Mỹ đã được tiên phong bởi Model M.
“at first glance” để diễn tả ấn tượng ban đầu
“At first glance” có nghĩa là “dựa trên cái nhìn nhanh đầu tiên”. Cụm từ này cho biết nội dung theo sau chỉ là ấn tượng ban đầu, không phải kết luận cuối cùng. Nó thường chuẩn bị cho một sự tương phản: khi quan sát kỹ hơn, ta có thể thấy ấn tượng đầu tiên chưa đầy đủ hoặc không đúng.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu ấn tượng đầu tiên hình thành nhanh chóng trong câu này: “The room looked tiny, but exact measurements later showed it was quite large”?
- On closer inspection
- After a detailed study
- At first glance
Xem đáp án
At first glance
But it actually has a bigger enter key and a smaller backspace key,
2:41Nhưng thực ra nó có một phím Enter lớn hơn và một phím Backspace nhỏ hơn,
which that second one in particular can be really frustrating if you're not used to it. Ngữ pháp
2:47trong đó cái phím thứ hai đặc biệt có thể gây bực bội nếu bạn không quen với nó.
be used to trong “if you're not used to it”
Trong if you're not used to it, be used to có nghĩa là “đã quen với” hoặc “đã trở nên thân thuộc với”. Dạng phủ định cho biết tình huống đó vẫn còn xa lạ hoặc khó xử lý. Ở đây, to là giới từ. Sau nó có thể là danh từ hoặc đại từ, như trong used to it, hoặc dạng -ing, như trong used to working on a small keyboard.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã quen với”: After a month, I am ____ taking the early bus.
Xem đáp án
used to
I actually experienced this for myself on SteelSeries 7G.
2:52Tôi thực sự đã tự mình trải nghiệm điều này trên chiếc SteelSeries 7G.
you shouldn't confuse this layout with the European ISO layout, Cụm từ
2:58bạn không nên nhầm lẫn bố cục này với bố cục ISO của Châu Âu,
with that said dùng để chuyển sang ý giới hạn
With that said thừa nhận ý vừa được nêu, rồi chuyển sang một điều kiện giới hạn, một điểm cần lưu ý hoặc một ý giúp cân bằng ý trước. Nó gần nghĩa với “ngay cả khi đã tính đến điều đó, vẫn còn một điều khác cần xem xét”. Ở đây, cụm từ vẫn giữ nguyên giá trị của nhận xét trước về phím Enter cao, nhưng thêm lời cảnh báo rằng không nên nhầm bố cục này với một bố cục khác. Nó sắp xếp mối quan hệ giữa hai ý, chứ không chỉ tóm tắt ý đầu tiên.
Luyện tập
with that said có tác dụng gì ở đây? “The apartment is small. With that said, it gets plenty of sunlight.”
- Nó diễn đạt lại ý đầu tiên bằng những từ đơn giản hơn.
- Nó trình bày kết quả trực tiếp của ý đầu tiên.
- Nó vẫn giữ ý đầu tiên trong phạm vi xem xét, đồng thời đưa ra một ý giúp cân bằng.
Xem đáp án
Nó vẫn giữ ý đầu tiên trong phạm vi xem xét, đồng thời đưa ra một ý giúp cân bằng.
confuse A with B: nhầm A với B
Confuse A with B có nghĩa là không nhận ra A và B là hai thứ khác nhau, thường vì chúng trông giống nhau, nghe giống nhau hoặc tạo cảm giác tương tự. Ở đây, câu nói nhắc người xem đừng coi bố cục này là bố cục ISO châu Âu. Cấu trúc là confuse + A + with + B. A là thứ được nhắc đến trước, còn B là thứ có thể bị nhầm hoặc bị coi là cùng một thứ với A; dùng with, không dùng to.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định có nghĩa là “không phân biệt được hai thứ giống nhau”: Do not ____ the warranty ____ the return policy.
Xem đáp án
confuse · with
which was ratified by the government of India in the early 1990s,
3:10đã được chính phủ Ấn Độ phê chuẩn vào đầu những năm 1990,
and it's designed to work with 12 different Indian scripts.
3:13và nó được thiết kế để hoạt động với 12 hệ thống chữ viết khác nhau của Ấn Độ.
Indic Script hoặc InScript: một bố cục bàn phím được chuẩn hóa
InScript là tên của một bố cục bàn phím được chuẩn hóa để nhập văn bản bằng nhiều hệ chữ viết được sử dụng tại Ấn Độ. Tên chính cần nhớ là InScript; trong câu này, Indic Script được dùng như một cách nói mở rộng khác của tên đó. Chính phủ Ấn Độ đã phê chuẩn bố cục này vào đầu thập niên 1990, và nó được thiết kế để hỗ trợ 12 hệ chữ viết của Ấn Độ. Ở đây, scripts nghĩa là các hệ chữ viết, tức những tập hợp ký tự dùng để viết ngôn ngữ, chứ không phải tập lệnh lập trình.
Luyện tập
Trong câu này, “12 different Indian scripts” đề cập đến điều gì?
- Mười hai chương trình máy tính tự động hóa việc gõ phím
- Mười hai mẫu bàn phím vật lý
- Mười hai giọng nói vùng miền
- Mười hai hệ chữ viết dùng để viết các ngôn ngữ Ấn Độ
Xem đáp án
Mười hai hệ chữ viết dùng để viết các ngôn ngữ Ấn Độ
was also the first one ever to have the Indian rupee sign printed on the legend. Ngữ pháp
3:19cũng là chiếc bàn phím đầu tiên từng có ký hiệu đồng rupee Ấn Độ được in trên phím.
the first one ever to have: sản phẩm đầu tiên từ trước đến nay có
Cụm the first one xác định một vật là vật xuất hiện sớm nhất trong một trình tự lịch sử. Sau đó, động từ nguyên mẫu to have nêu đặc điểm khiến nó trở thành vật đầu tiên: có ký hiệu đồng rupee Ấn Độ được in trên ký tự của phím. Ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ lịch sử có liên quan tính đến thời điểm đó. Từ này nhấn mạnh đây là một cột mốc, nhưng không có nghĩa bàn phím ấy đến nay vẫn là sản phẩm duy nhất có đặc điểm đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một mẫu là mẫu đầu tiên trong lịch sử có camera tích hợp?
- This was the first model ever to have a built-in camera.
- This was one of the first models to have a built-in camera.
- This was the only model to have a built-in camera.
Xem đáp án
This was the first model ever to have a built-in camera.
you may find yourself needing to go through some extra steps in order to actually get it working. Ngữ pháp
3:24bạn có thể thấy mình cần phải thực hiện thêm một vài bước bổ sung để nó thực sự hoạt động.
find yourself needing to: nhận ra mình cần phải làm gì đó
Trong find yourself needing to, find có nghĩa là nhận ra mình đang ở trong một tình huống, chứ không phải tìm kiếm. Yourself là tân ngữ phản thân, còn needing là bổ ngữ dạng -ing mô tả tình huống mà người nói nhận ra. Cụm này gợi ý rằng nhu cầu xuất hiện khi sự việc diễn tiến và có thể là điều không ngờ tới. Cách nói trực tiếp you need to chỉ nêu sự cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find + đại từ phản thân + needing to. After taking the shortcut, I ____ cross a muddy field.
Xem đáp án
found myself needing to
TVS Gold keyboards shipped with Cherry MX Blue key switches.
3:33bàn phím TVS Gold được xuất xưởng với switch Cherry MX Blue.
So these are high-quality German-engineered switches with a clicky tactile feel and a distinctive sound that makes them beloved by typists the world over. Ghi chú
3:38Vì vậy, đây là những switch chất lượng cao được thiết kế tại Đức với cảm giác chạm lách cách và âm thanh đặc trưng khiến chúng được những người đánh máy trên toàn thế giới yêu thích.
A clicky tactile feel: âm thanh và phản hồi vật lý
Trong bài đánh giá bàn phím cơ, clicky mô tả tiếng click rõ ràng phát ra khi nhấn phím, còn tactile mô tả một khấc hoặc sự thay đổi lực cản mà ngón tay cảm nhận được. Feel chỉ cảm giác tổng thể khi nhấn phím. Kết hợp lại, a clicky tactile feel có nghĩa là switch cung cấp cả phản hồi bằng âm thanh lẫn phản hồi vật lý. Hai từ này nói về hai đặc tính khác nhau, không phải từ đồng nghĩa.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá bàn phím cơ, a clicky tactile feel có nghĩa là gì?
- Nó chỉ có bề mặt keycap thô ráp.
- Nó trơn tru suốt hành trình và được thiết kế để hoạt động yên lặng.
- Nó phát ra tiếng click rõ ràng và có một khấc dễ nhận thấy dưới ngón tay.
Xem đáp án
Nó phát ra tiếng click rõ ràng và có một khấc dễ nhận thấy dưới ngón tay.
the world over: cụm từ cố định có nghĩa là “trên khắp thế giới”
The world over là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “trên khắp thế giới” hoặc “ở mọi quốc gia”. Trong câu này, cụm từ cho biết các switch được yêu thích rộng rãi đến mức nào; over không có nghĩa là “ở phía trên”. Cụm từ này thường đứng sau người, vật hoặc nội dung mà nó bổ nghĩa, như trong known the world over. Hãy giữ nguyên trật tự từ; all over the world là cách diễn đạt thay thế phổ biến nhưng có cấu trúc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ có nghĩa là “trên khắp thế giới”: The puzzle has fans ____.
Xem đáp án
the world over
And the fact that a keyboard that you could usually find for between 1700 and 2300 rupees came with real Cherry switches was almost a miracle.
3:48Và thực tế là một chiếc bàn phím mà bạn thường có thể tìm thấy với giá từ 1700 đến 2300 rupee lại đi kèm với switch Cherry thật gần như là một phép màu.
Except for one small problem: nêu ngoại lệ và chuẩn bị cho bước ngoặt
Except for one small problem là một mảnh câu liên kết trở lại với nhận xét tích cực trước đó. Except for + cụm danh từ đánh dấu một ngoại lệ: mọi thứ có vẻ tốt, nhưng vấn đề này không nằm trong lời khen ấy. Việc tách mảnh câu này ra riêng làm chậm thời điểm tiết lộ chi tiết và báo hiệu một bước ngoặt. one small problem có vẻ cố ý nói giảm, nên nó có thể tạo sự hồi hộp trước khi hé lộ một khuyết điểm quan trọng hơn mức từ small gợi ra.
Luyện tập
Một người vừa khen một sản phẩm trong bài đánh giá. Except for one small problem. báo hiệu điều gì?
- Bài đánh giá đã kết thúc mà không có bất kỳ sự dè dặt nào.
- Người đánh giá đang thêm một ưu điểm khác không liên quan.
- Lời khen có một ngoại lệ và sắp có một bước ngoặt tiêu cực.
Xem đáp án
Lời khen có một ngoại lệ và sắp có một bước ngoặt tiêu cực.
pop one of these off: tháo nhanh và trật tự từ có thể tách
Ở đây, pop one of these off có nghĩa là dùng một động tác kéo hoặc nạy ngắn và nhanh để tháo một vật khỏi nơi nó được gắn vào. Pop diễn tả sự bung ra nhanh chóng, còn off cho biết vật đã tách khỏi chỗ gắn. Pop ... off là cụm động từ có thể tách. Cụm danh từ có thể nằm ở giữa như trong pop one of these off. Đại từ làm tân ngữ bắt buộc phải nằm ở đó: dùng pop it off, không dùng pop off it.
Luyện tập
Dùng pop và off theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The plastic cover is clipped onto the case, so use a flat tool to ____.
Xem đáp án
pop it off
not supposed to cho quy tắc và cách làm được mong đợi
Cấu trúc be not supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động trái với quy tắc, chỉ dẫn, kế hoạch hoặc cách làm được chấp nhận. Trong câu này, người nói cho biết cách làm đó không phải cách được mong đợi hoặc cách đúng; supposed to ở đây không nói về sự phỏng đoán. Phần phủ định nằm trong cấu trúc be not supposed to: nó phủ nhận rằng hành động phù hợp với điều được mong đợi và thường ngụ ý rằng không nên thực hiện hành động đó. be thay đổi theo chủ ngữ như I'm not supposed to, you're not supposed to và it isn't supposed to, nhưng động từ theo sau vẫn ở dạng nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào dùng not supposed to đúng để nói rằng quy tắc cấm đi vào qua cánh cửa này?
- You aren't supposed to enter through this door.
- You aren't suppose to enter through this door.
- You don't supposed to enter through this door.
Xem đáp án
You aren't supposed to enter through this door.
TVS stopped shipping Golds with Cherry switches,
4:22TVS đã ngừng xuất xưởng dòng Gold với switch Cherry,
with all of the new boards getting equipped with Chinese clones made by Kailh.
4:25với tất cả các bàn phím mới đều được trang bị các bản sao từ Trung Quốc do Kailh sản xuất.
and they actually use the same design as the Cherries.
4:36và chúng thực sự sử dụng cùng thiết kế với Cherry.
to be clear như một dấu hiệu báo trước lời làm rõ
To be clear là một dấu hiệu trong diễn ngôn dùng để báo trước rằng người nói sắp làm rõ điều gì đó. Nó cho người nghe biết rằng câu tiếp theo sẽ xác định chính xác lập trường của người nói và ngăn việc khái quát quá mức. Ở đây, nó giới hạn phạm vi áp dụng của lời phê bình trước đó: dù người ta có nói gì khác về các switch, chúng vẫn là switch cơ học và dùng cùng một thiết kế. Cụm từ này không có nghĩa là ngữ pháp rõ ràng hoặc nhận định đó là điều hiển nhiên.
Luyện tập
Câu nào dùng một cụm mở đầu để tránh hiểu lầm về lập trường của người nói?
- Please write the plan clearly.
- To be clear, I support the plan, but not the proposed deadline.
- Clearly, this plan will succeed.
Xem đáp án
To be clear, I support the plan, but not the proposed deadline.
“ripped them off” để nói về việc sao chép thiết kế một cách không công bằng
Trong câu này, ripped them off có nghĩa là họ đã sao chép thiết kế sản phẩm của một công ty khác mà thiếu tính nguyên bản hoặc không ghi nhận nguồn một cách thích đáng. Them chỉ các thiết kế hoặc sản phẩm của công ty kia, không phải những người bị lừa. Rip off là một cụm động từ có nhiều nghĩa, vì vậy cần dựa vào tân ngữ và chủ đề để hiểu. Khi tân ngữ là một thiết kế, ý tưởng hoặc phong cách, cụm này thường có nghĩa là bắt chước hoặc sao chép một cách không công bằng; ở đây không phải hành động xé hay giật thứ gì đó ra theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong cuộc thảo luận về thiết kế sản phẩm, “They ripped them off” có nghĩa là gì nếu them chỉ thiết kế của một công ty khác?
- Họ đã thực sự xé và lấy các thiết kế đó đi.
- Họ đã tính phí công ty kia quá cao.
- Họ đã sao chép thiết kế của công ty kia một cách không công bằng.
Xem đáp án
Họ đã sao chép thiết kế của công ty kia một cách không công bằng.
and if this is your first mechanical keyboard,
4:43và nếu đây là chiếc bàn phím cơ đầu tiên của bạn,
“kind of raises the question” để nối các ý trong thảo luận
Raises the question có nghĩa là sự việc trước đó đưa một vấn đề vào phạm vi cần cân nhắc và khiến việc thảo luận vấn đề ấy trở nên tự nhiên hoặc cần thiết. Cụm này tổ chức lập luận bằng cách nối bằng chứng với vấn đề tiếp theo; nó không có nghĩa là ai đó thực sự hỏi một câu hỏi trực tiếp. Kind of làm cho sự chuyển ý nhẹ hơn. Người nói trình bày kết luận theo cách thăm dò hoặc mang tính hội thoại, thay vì đưa ra một khẳng định mạnh và tuyệt đối.
Luyện tập
Trong một lập luận, “But it kind of raises the question” có chức năng gì?
- Nó đưa ra câu trả lời dứt khoát cho vấn đề.
- Nó cho biết ai đó đã trực tiếp hỏi một câu hỏi.
- Nó thăm dò và giới thiệu một vấn đề nảy sinh từ các sự việc trước đó.
Xem đáp án
Nó thăm dò và giới thiệu một vấn đề nảy sinh từ các sự việc trước đó.
Dùng In a world where để mở ra một bối cảnh rộng
In a world where + mệnh đề tạo ra một bối cảnh rộng trước khi đi vào mệnh đề chính. Ở đây, người nghe được mời đánh giá TVS Gold trong một thị trường đã thay đổi: bàn phím cơ giá rẻ ngày càng dễ mua. World được dùng theo nghĩa tu từ, chỉ “tình hình hoặc môi trường mà chúng ta đang sống”, không phải một thế giới hư cấu hay địa điểm địa lý. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin từ điều kiện chung đến câu hỏi cụ thể, khiến xu hướng rộng hơn trở thành căn cứ cho việc đánh giá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm mở đầu bốn từ trong bài học: ____ online lessons are easy to find, this course must offer something special.
Xem đáp án
In a world where
especially considering that the price has moved up rather than down into the 2700 to 3500 rupee range. Mạch ý
4:58đặc biệt là khi xem xét mức giá đã tăng lên chứ không giảm xuống trong khoảng 2700 đến 3500 rupee.
Dùng Especially considering that để nhấn mạnh một lý do
Especially considering that + mệnh đề giới thiệu một sự thật cần được coi trọng hơn khi đánh giá ý phía trước. Ở đây, việc giá tăng khiến sự nghi ngờ về giá trị của TVS Gold trở nên mạnh hơn. Considering that đóng vai trò là cụm liên kết, mang nghĩa “khi tính đến sự thật rằng”. Especially cho thấy lý do này đặc biệt quan trọng, chứ không chỉ là một lý do bổ sung thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm liên kết ba từ trong bài học, dùng để tăng sức nặng cho một lý do: The plan seems expensive, ____ it leaves out customer support.
Xem đáp án
especially considering that
why not get a keyboard from Cosmic Byte or Redgear that has more switch options, Ý định
5:08tại sao không mua một chiếc bàn phím từ Cosmic Byte hay Redgear có nhiều tùy chọn switch hơn,
“why not get” để đề xuất một lựa chọn thay thế
Why not + động từ nguyên mẫu không to có hình thức giống câu hỏi, nhưng ở đây được dùng để đưa ra gợi ý. "Why not get ...?" có nghĩa là "Chọn ... thay thế sẽ hợp lý." Người nói chủ yếu không hỏi lý do. Bằng cách nêu ra những lựa chọn tốt hơn ở cùng mức giá, người nói trình bày phương án thay thế như một lựa chọn rõ ràng hoặc thực tế.
Luyện tập
Dùng mẫu câu gợi ý trong bài để hoàn thành câu: The buses have stopped, so ____ the train home?
Xem đáp án
why not take
Thêm một ý cuối mạnh hơn bằng “not to mention”
Not to mention giới thiệu thêm một ý sau khi các ý khác đã được nêu. Cụm này có nghĩa là "và còn có ..." và thường khiến ý được bổ sung trở nên đặc biệt nổi bật hoặc thuyết phục. Ở đây, cụm này đặt RGB ở cuối danh sách tính năng như một điểm bán hàng bổ sung được nhấn mạnh. Nó không có nghĩa là không nên nhắc đến RGB.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bổ sung một ý thuyết phục: The apartment is quiet and sunny, ____ the large balcony.
Xem đáp án
not to mention
given the recent decrease in switch quality and increase in price,
5:21dựa trên sự sụt giảm chất lượng switch gần đây và việc tăng giá,
the TVS Gold is no longer the outstanding value that it once was, Ngữ pháp
5:25TVS Gold không còn là giá trị nổi bật như trước đây nữa,
no longer ... that it once was: không còn như trước
“No longer” cho biết một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Ở đây, chiếc bàn phím từng có giá trị rất nổi bật, nhưng cách đánh giá đó không còn phù hợp. “that it once was” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the outstanding value”. Ở đây, “once” có nghĩa là “trước đây”, không phải “một lần”. Khi kết hợp, hai phần này tạo ra sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại: một thứ không còn giống như trước đây nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần mục tiêu “no longer” và “that it once was”: The café is ____ the peaceful place ____.
Xem đáp án
no longer · that it once was
But that doesn't mean that it's a bad keyboard. Ngữ pháp
5:32Nhưng điều đó không có nghĩa đó là một chiếc bàn phím tệ.
doesn't mean that: bác bỏ kết luận không có căn cứ
“That doesn't mean that ...” ngăn việc rút ra một kết luận không có căn cứ từ sự việc vừa được nhắc đến. “That” chỉ lại sự việc trước đó, còn mệnh đề sau “mean that” nêu kết luận mà người nói bác bỏ. Ở đây, việc không còn được xem là sản phẩm “có giá trị vượt trội” không tự động khiến bàn phím trở nên tệ. Cấu trúc này cho phép thừa nhận một điểm tiêu cực mà không đưa ra phán đoán cực đoan theo kiểu tất cả hoặc không có gì.
Luyện tập
Câu nào dùng “doesn't mean that” để thừa nhận một trở ngại nhưng bác bỏ kết luận cực đoan?
- The plan is delayed, so it has definitely failed.
- The plan is delayed, but that doesn't mean that it has failed.
- The plan is delayed because it has failed.
Xem đáp án
The plan is delayed, but that doesn't mean that it has failed.
So if you like the vintage look and you won't be bothered too much by the shortened backspace key,
5:35Vì vậy, nếu bạn thích vẻ ngoài cổ điển và không bị làm phiền quá nhiều bởi phím Backspace bị rút ngắn,
then the TVS Gold is still a classic in its own right. Thành ngữ
5:39thì TVS Gold vẫn là một tác phẩm kinh điển theo cách riêng của nó.
in its own right: giá trị độc lập
“In its own right” có nghĩa là một vật xứng đáng với cách đánh giá hoặc vị thế nào đó nhờ chính những phẩm chất của nó, chứ không chỉ nhờ mối liên hệ với một vật khác. Trong câu này, TVS Gold vẫn có thể được xem là một sản phẩm kinh điển ngay cả khi không so sánh với các sản phẩm khác. Cụm từ này giúp đưa ra nhận xét cân bằng: sau khi thừa nhận một hạn chế, người nói vẫn khẳng định giá trị độc lập của sản phẩm. Ở đây, “right” là một phần của thành ngữ cố định; nó không có nghĩa là phương hướng, quyền pháp lý hay sự đúng đắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “nhờ chính những phẩm chất của nó”: The small museum is worth visiting ____, not just as part of the palace tour.
Xem đáp án
in its own right
even if it's cheaper at your local computer shop. Ngữ pháp
5:45ngay cả khi nó rẻ hơn ở cửa hàng máy tính địa phương của bạn.
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
“Even if” dùng để đưa ra một điều kiện mang tính giả định, chưa chắc chắn hoặc được xem là không ảnh hưởng đến kết quả. Chỉ dẫn chính ở đây vẫn giữ nguyên: đặt hàng từ Amazon. Giá thấp hơn tại cửa hàng địa phương sẽ không làm thay đổi lời khuyên đó. Cấu trúc là mệnh đề chính + even if + điều kiện. Cấu trúc này có nghĩa là dù điều kiện cuối cùng có đúng hay không, kết quả hoặc quyết định trong mệnh đề chính vẫn giữ nguyên.
Luyện tập
Câu nào cho biết thời tiết xấu chỉ là một khả năng và sẽ không làm thay đổi kế hoạch?
- The match will continue even though the weather is bad.
- The match will continue even if the weather is bad.
Xem đáp án
The match will continue even if the weather is bad.
That way you'll get a 1-year warranty to protect you from their easily crushed boxes.
5:47Bằng cách đó, bạn sẽ có chế độ bảo hành 1 năm để bảo vệ mình khỏi những chiếc hộp dễ bị dập nát của họ.
I'll be crushed if you don't listen to this message from Pulseway.
5:55tôi sẽ suy sụp nếu bạn không nghe thông điệp này từ Pulseway.
Speaking of easily crushed ... I'll be crushed: lối chơi chữ với hai nghĩa của crushed
Ở đây, crushed được lặp lại với hai nghĩa có liên quan. Trong easily crushed, từ này mang nghĩa đen: bao bì có thể bị hỏng do lực ép. Trong I'll be crushed, nó mang nghĩa bóng và được nói quá: người nói bảo rằng mình sẽ vô cùng thất vọng nếu khán giả bỏ qua thông điệp của nhà tài trợ. Speaking of nối chủ đề trước với chủ đề mới. Việc lặp lại crushed tạo thành lối chơi chữ, nên chính từ này tạo ra sự chuyển hướng hài hước sang phần quảng cáo.
Luyện tập
Trong “Speaking of easily crushed, I'll be crushed if you don't listen”, điều gì tạo nên câu đùa?
- crushed thứ hai có nghĩa là người nói cảm thấy bối rối trước thông điệp.
- Cả hai lần dùng crushed đều có nghĩa là người nói sẽ bị ép bẹp về thể chất.
- crushed đầu tiên mô tả hư hại vật lý, còn crushed thứ hai phóng đại sự thất vọng về cảm xúc.
Xem đáp án
crushed đầu tiên mô tả hư hại vật lý, còn crushed thứ hai phóng đại sự thất vọng về cảm xúc.
Pulseway is a real-time remote monitoring and management software that allows you to manage and monitor,
5:59Pulseway là một phần mềm quản lý và giám sát từ xa theo thời gian thực cho phép bạn quản lý và giám sát,
go figure: lời bình chen vào thân mật và dí dỏm
Go figure là một lời bình chen vào mang tính thân mật, không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng ai đó phải tính toán. Tùy ngữ cảnh và giọng điệu, nó có thể mang nghĩa “điều đó lạ lùng và bất ngờ” hoặc mang sắc thái mỉa mai là “tất nhiên, đó chính xác là điều có thể đoán trước”. Ở đây, sản phẩm được mô tả là phần mềm giám sát theo thời gian thực, rồi lại được nói là hoạt động theo thời gian thực. Go figure bình luận một cách dí dỏm về sự lặp lại quá rõ này, còn right mời người nghe cùng hiểu câu đùa.
Luyện tập
Trong câu “The app is designed for real-time tracking and, go figure, it updates instantly”, go figure truyền đạt điều gì?
- Người nói yêu cầu người nghe tính tốc độ cập nhật của ứng dụng.
- Người nói thừa nhận rằng không ai hiểu ứng dụng làm gì.
- Người nói dí dỏm nhận xét rằng kết quả đúng như những gì có thể đoán trước.
Xem đáp án
Người nói dí dỏm nhận xét rằng kết quả đúng như những gì có thể đoán trước.
You can get access to real-time status reports,
6:11Bạn có thể truy cập các báo cáo trạng thái theo thời gian thực,
and you can fix problems on the go by sending commands from any mobile device. Thành ngữ
6:19và bạn có thể khắc phục sự cố khi đang di chuyển bằng cách gửi lệnh từ bất kỳ thiết bị di động nào.
on the go: khi ở xa một nơi cố định
On the go có nghĩa là khi một người đang di chuyển giữa các địa điểm hoặc ở xa một nơi cố định như bàn làm việc. Trong câu này, cụm từ cho biết người dùng có thể xử lý sự cố bằng thiết bị di động dù đang ở đâu. Đây là một cụm trạng từ mang tính thành ngữ, cho biết việc xử lý sự cố diễn ra trong hoàn cảnh nào. Nó không chỉ một con đường hay điểm đến cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là khi ở xa một nơi cố định: I can approve requests ____ with my phone.
Xem đáp án
on the go
You can even create and deploy custom scripts so that you can automate your IT tasks.
6:23Bạn thậm chí có thể tạo và triển khai các tập lệnh tùy chỉnh để tự động hóa các tác vụ CNTT của mình.
or consider checking out where to buy the stuff we featured at the link in the video description.
6:47hoặc cân nhắc kiểm tra xem có thể mua những món đồ chúng tôi đã giới thiệu ở đâu qua liên kết trong mô tả video.
Also down there is our merch store,
6:51Ngoài ra ở dưới đó còn có cửa hàng bán đồ lưu niệm của chúng tôi,
which has cool shirts like the one I'm wearing,
6:52có những chiếc áo sơ mi cực ngầu giống như chiếc tôi đang mặc,
Who cares?: câu hỏi tu từ dùng để gạt bỏ một việc
Who cares? thường là một câu hỏi tu từ, tức là không thật sự cần câu trả lời. Người nói không hỏi tên ai cả mà muốn nói “Điều đó không quan trọng” hoặc “Tôi không quan tâm đến chuyện đó”. Trong câu này, cụm từ gạt việc không có ai ở gần sang một bên và tạo giọng điệu thoải mái, tự trêu mình. Nói chung, cụm từ này dùng để gạt bỏ một chủ đề thay vì mời người khác trả lời.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện, có người nói Who cares? sau khi nghe một chi tiết nhỏ. Khả năng cao họ muốn nói gì?
- Chi tiết đó không quan trọng.
- Họ đang hỏi ai có thể giải quyết vấn đề.
- Họ muốn biết tên của những người quan tâm.
Xem đáp án
Chi tiết đó không quan trọng.