Chuyến Bơi Giáng Sinh! | Giáng Sinh Cùng Bluey | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
253 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Trong dịp Giáng sinh cùng gia đình, Bluey mở một món đồ chơi mới, đặt tên là Bartleby, giới thiệu cậu với họ hàng rồi cho cậu tham gia các trò chơi bên hồ bơi. Sau đó, bọn trẻ đóng giả cảnh vội đi làm và chạy cho kịp chuyến phà sắp rời bến, cuối cùng vui mừng vì đã đến đúng giờ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. To Uncle Stripe from Nanna. — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học thứ tự cố định ghi người nhận trước rồi đến người gửi trên quà tặng, thiệp, bưu thiếp và bưu kiện. Nhờ đó, bạn có thể viết nhãn bằng tiếng Anh một cách tự nhiên thay vì bê nguyên trật tự từ của ngôn ngữ khác. 2. getting blown towards the pool. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết get đi với quá khứ phân từ như một cấu trúc bị động thân mật, diễn tả một người đang chịu tác động của lực bên ngoài. Mẫu này hữu ích khi nói về chuyển động bất ngờ, sự thay đổi hoặc ảnh hưởng nằm ngoài khả năng kiểm soát của người đó. 3. you made it. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu rằng câu này có nghĩa là đã đến nơi, kịp phương tiện hoặc hoàn thành thử thách, chứ không phải tạo ra một vật. Bạn có thể dùng để chào người vừa đến đúng lúc hoặc ghi nhận rằng nỗ lực của họ đã thành công.

Nội dung bài học

Okay, who else have we got here? Cụm từ

0:00

Được rồi, chúng ta còn quà của ai đây?

Cụm từ

Dùng who else have we got here? để kiểm tra còn có ai

Who else have we got here? là cách hỏi thân mật để biết còn người nào khác trong nhóm, trong danh sách hoặc sẽ được xem xét tiếp theo. Who else có nghĩa là “còn ai nữa”. Ở đây, have got tương đương với have, nghĩa là “có trong nhóm”, chứ không phải “đã nhận được”. Here chỉ nhóm, danh sách hoặc tập hợp đang được kiểm tra. Câu hỏi này cũng giúp chuyển sang người tiếp theo.

Luyện tập

Bạn đang kiểm tra tên trong một danh sách. Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên rằng còn có những người nào khác trong danh sách?

  1. Who else has gone home?
  2. Who else have we got here?
  3. Who did we bring here?
Xem đáp án

Who else have we got here?

To Uncle Stripe from Nanna. Ghi chú

0:02

Gửi chú Stripe từ Bà nội.

Cụm từ

To X from Y trên nhãn quà và thiệp

Trên nhãn quà, thiệp, bưu thiếp hoặc bưu kiện, To X from Y xác định hai người: X là người nhận và Y là người tặng hoặc người gửi. Trong To Uncle Stripe from Nanna, Uncle Stripe là người nhận, còn Nanna là người tặng hoặc gửi. Đây là công thức dùng trên nhãn nên có thể đứng riêng mà không cần động từ hoặc một câu hoàn chỉnh. To và from ở đây đánh dấu vai trò của hai người, không diễn tả chuyển động thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành nhãn quà theo mẫu chuẩn: ____ Leo ____ Grandma.

Xem đáp án

To · from

Cách dùng từ

Nanna: cách gọi thân mật dành cho bà

Nanna là cách gọi thân mật, trìu mến và không trang trọng dành cho bà, gần nghĩa với Nan, Nana hoặc Grandma. Trên nhãn quà này, from Nanna cho biết bà là người tặng quà; Nanna là cách xưng hô trong gia đình, không phải tên chính thức. Mỗi gia đình chọn cách gọi ông bà khác nhau. Vì vậy, Nanna thể hiện quan hệ gia đình gần gũi, nhưng bản thân từ này không cho biết đó là bà nội hay bà ngoại.

Luyện tập

Trên nhãn quà, Nanna có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cách gọi thân mật trong gia đình dành cho bà
  2. Thuật ngữ nghề nghiệp dành cho người trông trẻ
  3. Danh xưng trang trọng cho mọi phụ nữ lớn tuổi
Xem đáp án

Cách gọi thân mật trong gia đình dành cho bà

Oh, here we go. Cụm từ

0:05

Ồ, tới đây.

Cụm từ

here we go: báo hiệu một hành động bắt đầu

Here we go là một cụm nói cố định dùng để báo rằng một hành động đang bắt đầu hoặc bước tiếp theo đang diễn ra. Trong câu này, Oh cho thấy người nói đã sẵn sàng tiếp tục, còn here we go đẩy hoạt động sang bước kế tiếp. Cụm này được hiểu như một khối hoàn chỉnh: here không chỉ một địa điểm và go không mang nghĩa đen là đi bộ. Tùy giọng điệu, nó có thể thể hiện sự hào hứng, khích lệ hoặc chỉ đơn giản là báo hiệu bắt đầu.

Luyện tập

Tàu lượn siêu tốc vừa bắt đầu chuyển động. Câu nào báo hiệu sự bắt đầu tự nhiên nhất?

  1. Here we are!
  2. Here it is!
  3. Here we go!
Xem đáp án

Here we go!

There you go, Uncle Stripe. Cụm từ

0:06

Của chú đây, chú Stripe.

Cụm từ

There you go: cách nói tự nhiên khi trao đồ

Khi đưa một món đồ cho ai đó, There you go có nghĩa là “Đây ạ” hoặc “Của bạn đây”. Trong câu này, cụm từ đánh dấu lúc món quà được trao cho người nhận. Ở đây, there không chỉ một địa điểm và go cũng không bảo chú Stripe di chuyển. Hãy học cả cụm như một cách nói thân thiện khi trao đồ. Cụm này cũng có thể dùng khi bạn hoàn thành một yêu cầu đơn giản rồi đưa kết quả cho người kia.

Luyện tập

Bạn đưa cho khách món đồ uống họ đã gọi. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. There you go.
  2. You go there.
  3. I give you.
Xem đáp án

There you go.

Thanks, Bluey.

0:08

Cảm ơn cháu, Bluey.

World's best chef. Ngữ pháp

0:09

"Đầu bếp giỏi nhất thế giới".

Ngữ pháp

World's best chef: khẩu hiệu khen ngợi

World's best chef là một câu khẩu hiệu khen ngợi ngắn, có nghĩa là “đầu bếp giỏi nhất thế giới”. Cấu trúc world's best + danh từ thường xuất hiện trên quà tặng, thiệp, huy hiệu và biển hiệu. Ở đây, world's là dạng sở hữu của world, thể hiện thứ hạng cao nhất trên thế giới. Nó không phải dạng rút gọn của world is. Vì đây là nhãn hoặc khẩu hiệu, nó có thể đứng dưới dạng một cụm danh từ không có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Trên một món quà, khẩu hiệu World's best chef có nghĩa là gì?

  1. Đầu bếp giỏi nhất thế giới; world's là dạng sở hữu.
  2. Đầu bếp giỏi nhất đến từ nhiều thế giới; world's đánh dấu số nhiều.
  3. Thế giới là đầu bếp giỏi nhất; world's có nghĩa là world is.
Xem đáp án

Đầu bếp giỏi nhất thế giới; world's là dạng sở hữu.

Thanks, Mum.

0:11

Con cảm ơn mẹ.

Hey, I thought I was the world's best chef. Ý định

0:12

Này, con tưởng con mới là đầu bếp giỏi nhất thế giới chứ.

Ý định

I thought I was...: phản ứng nhẹ nhàng khi điều mong đợi không thành sự thật

Trong câu này, I thought I was... có nghĩa là “Tôi tin điều này là đúng, nhưng vừa phát hiện ra rằng có thể không phải vậy.” Đây không chỉ là việc nhớ lại một suy nghĩ trong quá khứ; điểm chính là sự khác biệt giữa điều đã tin và tình huống hiện tại. Bằng cách nói ra điều mình từng tin, người nói có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản đối nhẹ mà không trực tiếp nói rằng ai đó sai. Ở đây, Hey và danh hiệu phóng đại khiến lời phản đối mang vẻ đùa vui.

Luyện tập

Lịch mới ghi Mia sẽ thuyết trình trước, nhưng bạn đã nghĩ mình sẽ là người đầu tiên. Câu trả lời nào thể hiện sự khác biệt đó một cách nhẹ nhàng?

  1. I was presenting first yesterday.
  2. I thought I was presenting first.
  3. Mia must let me present first.
Xem đáp án

I thought I was presenting first.

Oh, you both are. Ý định

0:15

Ồ, cả hai con đều là nhất.

Ý định

you both are: câu trả lời ngắn công nhận cả hai

You both are có nghĩa là “cả hai người đều như vậy”. Both bao gồm đúng hai người, vì thế người nói không chọn người này thay cho người kia. Phần mô tả sau are được lược bỏ vì the world's best chef đã rõ từ câu trước. Câu trả lời ngắn này tránh lặp lại thông tin, đồng thời công nhận và trấn an cả hai người.

Luyện tập

Hai đồng đội hỏi: "Which of us is ready for the final?" Bạn muốn trấn an rằng cả hai đều đã sẵn sàng mà không lặp lại ready for the final. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. One of you is.
  2. You both are.
  3. You both is.
Xem đáp án

You both are.

That one's for Nana from Bandit.

0:17

Món đó của Bandit gửi Bà nội đấy.

This is from Dad.

0:20

Cái này của Bố gửi.

Oh, thanks, Bandy.

0:21

Ồ, cảm ơn Bandy.

No worries, Mum. Ý định

0:23

Không có gì đâu mẹ.

Ý định

No worries dùng để đáp lại một cách thân mật

No worries là một lời đáp thân mật và thoải mái. Trong câu này, cụm từ dùng để đáp lại lời cảm ơn, mang nghĩa “Không có gì” hoặc “Không phiền đâu”. Nó cũng có thể đáp lại lời xin lỗi về một vấn đề nhỏ và mang nghĩa “Không sao đâu”. Cụm từ này không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng hoàn toàn không có điều gì đáng lo. Nó cho thấy bạn không coi việc giúp đỡ hoặc lỗi nhỏ đó là vấn đề, vì vậy người kia không cần áy náy.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cụm từ thân mật trong bài học này: “Thanks for carrying the boxes.” “____.”

Xem đáp án

No worries

Oh, what is it?

0:24

Ồ, nó là cái gì vậy?

Oh, it's a shirt.

0:26

Ồ, là một chiếc áo sơ mi.

What does it say? Cụm từ

0:27

Trên đó viết gì vậy?

Cụm từ

What does it say? để hỏi nội dung được viết

Cách dùng say này không chỉ giới hạn ở việc con người nói. Biển báo, nhãn, mẩu giấy, tin nhắn hoặc màn hình có thể say something khi chứa hoặc hiển thị những từ đó. Trong câu này, it chỉ vật có chữ viết. What does it say? hỏi những từ hoặc thông điệp thực sự được viết ra. Cấu trúc là What + does + it + say; sau does phải dùng dạng nguyên mẫu say, không dùng says.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một chiếc nhãn nhưng không đọc được chữ. Câu hỏi nào dùng để hỏi chính xác nội dung được viết?

  1. What does it say?
  2. What is it?
  3. What does it mean?
Xem đáp án

What does it say?

Hang on, I'll just get my glasses. Ý định

0:28

Đợi đã, để tôi đi lấy kính.

Ý định

Hang on: đề nghị ai đó chờ một chút

Trong câu này, Hang on có nghĩa là “chờ một chút”. Cụm từ này tạm dừng cuộc trò chuyện để người nói làm một việc rồi tiếp tục. Đây là cách dùng mang tính thành ngữ của hang on, không phải yêu cầu treo một vật lên hay thực sự bám vào thứ gì đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, người nói đang yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Đeo kính của người nói.
  2. Chờ một chút.
  3. Treo một vật ở đâu đó.
Xem đáp án

Chờ một chút.

Ý định

I'll just get...: diễn đạt hành động ngắn sắp làm ngay

I'll just get my glasses có nghĩa là người nói sẽ đi lấy kính ngay bây giờ. Dạng rút gọn I'll (I will) giới thiệu đây là hành động tiếp theo mà người nói sắp thực hiện ngay. Ở đây, just khiến hành động có vẻ nhỏ và nhanh, nhờ đó sự gián đoạn hoặc thời gian chờ của người nghe có vẻ không đáng kể. Trong mẫu có thể áp dụng lại I'll just get + đồ vật, get thường có nghĩa là đi lấy rồi mang về.

Luyện tập

Dùng mẫu I'll just get... với my coat để hoàn thành câu: ____, then we can leave.

Xem đáp án

I'll just get my coat

Hang on, I'll just get my glasses.

0:31

Đợi đã, để tôi đi lấy kính.

Yes, A doctor's bag.

0:37

Đúng rồi, một túi bác sĩ.

Inflatable pool island.

0:40

Đảo hồ bơi bơm hơi.

Oh yeah, tennis balls.

0:43

Ồ đúng rồi, bóng tennis.

To Bluey from Mum and Dad.

0:45

Gửi Bluey từ Mẹ và Bố.

Oh, it's for me.

0:48

Ồ, nó là của con.

Thanks, Mum and Dad.

0:49

Con cảm ơn Mẹ và Bố.

Oh, wow, I love him.

0:51

Ồ, chao ôi, con thích cậu ấy.

I'm going to call you Bartleby. Cụm từ

0:54

Mình sẽ gọi cậu là Bartleby.

Cụm từ

call you Bartleby: call + tân ngữ + tên

Ở đây, call có nghĩa là đặt hoặc dùng một cái tên cho người hay vật, không phải liên lạc bằng điện thoại. Trong call you Bartleby, you là tân ngữ và Bartleby là tên được dùng cho tân ngữ đó. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là call + người, con vật hoặc đồ vật + tên. Đặt tên ngay sau tân ngữ: call the puppy Max, không phải call the puppy as Max.

Luyện tập

Chúng ta đã chọn Max làm tên cho chú chó con mới. Hãy sắp xếp call, the puppy và Max theo đúng thứ tự: We're going to ____.

Xem đáp án

call the puppy Max

I think that's it. Cụm từ

0:56

Chắc hết rồi đó.

Cụm từ

that's it: khép lại danh sách hoặc công việc

Trong câu này, that's it có nghĩa là không còn gì để thêm, kiểm tra hoặc mở nữa. Cụm này khép lại hoạt động thay vì chỉ vào một vật cụ thể. I think làm cho kết luận bớt chắc chắn hơn một chút: người nói tin rằng mọi việc đã xong nhưng vẫn chừa chỗ để người khác sửa lại.

Luyện tập

Bạn đã kiểm tra xong một danh sách và tin rằng không còn mục nào nữa. Câu nào khép lại việc kiểm tra một cách tự nhiên?

  1. I think that's the one.
  2. I think that's it.
  3. I think that's true.
Xem đáp án

I think that's it.

All done. Cụm từ

0:57

Xong rồi.

Cụm từ

All done: cách nói ngắn gọn rằng một nhiệm vụ đã hoàn tất

“All done” là một cách nói ngắn trong giao tiếp, có nghĩa là một nhiệm vụ hoặc hoạt động đã hoàn tất. Nghĩa đầy đủ của nó gần với “Everything is done”, dù chủ ngữ và một dạng của động từ be được lược bỏ. Dùng câu này để thông báo ngắn gọn ngay sau khi một hành động rõ ràng kết thúc, chẳng hạn như vừa dọn dẹp xong hoặc ăn xong.

Luyện tập

Bạn vừa cất tất cả đồ chơi. Hãy hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ trong bài học: ____.

Xem đáp án

All done

Christmas swim. Văn hóa

0:58

Bơi lội Giáng sinh.

This episode of Bluey is called Christmas swim.

1:01

Tập phim này của Bluey có tên là Bơi lội Giáng sinh.

Văn hóa

Christmas swim: Giáng sinh mùa hè ở Úc

“Christmas swim” kết hợp Giáng sinh với hoạt động bơi lội. Bối cảnh cần biết ở đây là Bluey là một tác phẩm của Úc và Úc nằm ở Nam bán cầu, nơi tháng Mười Hai là mùa hè. Vì vậy, bơi vào dịp Giáng sinh có thể là một hoạt động theo mùa rất bình thường. Trong tên tập phim này, swim chỉ hoạt động Giáng sinh và bối cảnh mùa hè; đó không phải tên của một kiểu bơi hay một lớp học bơi thông thường. Nói rộng hơn, cảnh Giáng sinh trong truyền thông tiếng Anh không phải lúc nào cũng có mùa đông hoặc tuyết.

Luyện tập

Vì sao tên “Christmas swim” phù hợp với bối cảnh nước Úc này?

  1. Mọi quốc gia nói tiếng Anh đều đón Giáng sinh vào mùa hè.
  2. Trong tiếng Anh Úc, swim có nghĩa là trượt tuyết vào mùa đông.
  3. Tháng Mười Hai là mùa hè ở Nam bán cầu, nên bơi lội có thể là một hoạt động Giáng sinh tự nhiên.
Xem đáp án

Tháng Mười Hai là mùa hè ở Nam bán cầu, nên bơi lội có thể là một hoạt động Giáng sinh tự nhiên.

Let me introduce you to my family, Bartleby. Cụm từ

1:04

Để mình giới thiệu cậu với gia đình mình nhé, Bartleby.

Cụm từ

Let me introduce you to...: giới thiệu một người với người khác

Let me introduce you to... là một cách tự nhiên để bắt đầu giới thiệu mọi người với nhau. Ở đây, người nói chủ động giúp Bartleby làm quen với gia đình. Cấu trúc là introduce + người + to + người hoặc nhóm: introduce you to my family. Người đứng sau introduce là người được giới thiệu, còn to hướng đến người hoặc nhóm mà họ sẽ gặp.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng giới từ cần thiết: Let me introduce you ____ my manager.

Xem đáp án

to

They're your family now, too. Ý định

1:07

Họ giờ cũng là gia đình của cậu rồi.

Ý định

your family now, too: thể hiện sự đón nhận và cảm giác thuộc về

Trong your family now, too, now đánh dấu một sự thay đổi: kể từ thời điểm này, người nghe được xem là thuộc về gia đình đó. Too có nghĩa là những người ấy cũng là gia đình của người nghe, chứ không chỉ là gia đình của người nói. Khi kết hợp, now và too biến câu nói thành một hành động đón nhận ấm áp, chứ không chỉ là lời nêu sự thật trung lập về quan hệ gia đình.

Luyện tập

Câu nào chào đón một người chơi mới với tư cách thành viên đầy đủ của nhóm tốt nhất?

  1. Our team meets on Tuesdays.
  2. You're part of our team now, too.
  3. Your old team won yesterday.
Xem đáp án

You're part of our team now, too.

Are you sure you know how to do the crackling? Ghi chú

1:10

Chú có chắc là chú biết làm món da heo quay giòn không vậy?

Ý định

Are you sure...?: hỏi lại để xác nhận với chút lo lắng

Cấu trúc Are you sure (that) + mệnh đề? dùng để yêu cầu ai đó xác nhận rằng nội dung của mệnh đề là đúng. Ở đây, câu hỏi không hoàn toàn trung lập mà còn thể hiện chút lo lắng rằng người kia có thể không biết cách làm. Cách nói này nhẹ nhàng hơn việc nói thẳng You don't know how vì nó cho người kia cơ hội xác nhận hoặc giải thích.

Luyện tập

Trước khi đi, bạn nghĩ địa chỉ có thể bị sai và muốn xác nhận lại một cách lịch sự. Bạn nên nói gì?

  1. Are you sure this is the right address?
  2. You never get addresses right.
  3. You wrote the wrong address.
Xem đáp án

Are you sure this is the right address?

Ngữ pháp

know how to do: know how to + động từ nguyên mẫu

Know how to do something có nghĩa là hiểu phương pháp hoặc có kỹ năng thực tế cần thiết để làm việc đó. Trong câu này, cụm từ hỏi xem người kia có kỹ năng làm da heo giòn hay không. Cấu trúc là know how to + động từ nguyên mẫu, như trong know how to cook hoặc know how to fix it. Phải giữ to giữa how và động từ; know how do không phải là tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc ba từ dùng để hỏi về việc biết phương pháp: Do you ____ use this printer?

Xem đáp án

know how to

Cách dùng từ

the crackling: phần da giòn của thịt heo quay

Ở đây, the crackling là một từ về món ăn: phần da của thịt heo quay được nấu đến khi giòn. Mạo từ the chỉ phần da cụ thể đang được chuẩn bị cho bữa ăn đó. Trong câu hỏi về nấu ăn này, do có nghĩa là chuẩn bị hoặc làm cho đúng. Bối cảnh nhà bếp cho thấy crackling là thức ăn chứ không phải tiếng lách tách.

Luyện tập

Trong “Are you sure you know how to do the crackling?”, the crackling có nghĩa là gì?

  1. Một chuỗi tiếng lách tách
  2. Phần da giòn của thịt heo quay
  3. Một vết nứt trên đĩa nấu ăn
Xem đáp án

Phần da giòn của thịt heo quay

Read the apron.

1:12

Đọc trên tạp dề đi.

Uncle Stripe, this is Bartleby.

1:14

Chú Stripe, đây là Bartleby.

Good day, Bartleby. Cách dùng từ

1:16

Chào buổi sáng, Bartleby.

Cách dùng từ

Good day: lời chào trang trọng hoặc hơi cổ

Good day ở đây là một lời chào hoàn chỉnh, có nghĩa là một lời chào lịch sự. Cụm này không miêu tả ngày hôm đó là một ngày tốt đẹp. So với Hi, cụm này trang trọng hơn và trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại có thể tạo cảm giác hơi cổ hoặc đặc biệt kiểu cách. Nó có thể được dùng nghiêm túc trong tình huống trang trọng hoặc dùng vui khi ai đó muốn tỏ ra rất lịch sự.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Good day, Bartleby.”?

  1. Chúc Bartleby may mắn trong thời gian còn lại của ngày
  2. Chào Bartleby theo cách trang trọng hoặc hơi cổ
  3. Nói rằng Bartleby đã có một ngày vui vẻ
Xem đáp án

Chào Bartleby theo cách trang trọng hoặc hơi cổ

Nice to meet you. Cụm từ

1:17

Rất vui được gặp cháu.

Cụm từ

Nice to meet you khi được giới thiệu lần đầu

Nice to meet you là lời chào cố định dùng khi bạn được giới thiệu với một người lần đầu tiên. Ở đây, meet có nghĩa là bắt đầu làm quen, không phải lên kế hoạch gặp người đó sau này. Hãy dùng cả cụm như một đơn vị giao tiếp hoàn chỉnh sau lời giới thiệu. Cụm này thể hiện sự lịch sự và thân thiện; nó không miêu tả hoạt động gặp gỡ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu lần đầu bằng câu chào bốn từ đã học: 'Hello, I'm Sam.' '____.'

Xem đáp án

Nice to meet you

Hang on, Bartleby.

1:19

Giữ chặt nhé, Bartleby.

I'm just getting blown towards the pool. Ngữ pháp

1:19

Gió thổi mình bay về phía hồ bơi mất rồi.

Ngữ pháp

getting blown towards ...: thể bị động với get

Trong getting blown, getting + quá khứ phân từ blown tạo thành thể bị động với get. Chủ ngữ nhận tác động: một lực bên ngoài đang làm người nói di chuyển, chứ người nói không chủ động thổi vật gì. Kết hợp với am trong I'm, am getting blown ở dạng tiếp diễn nên tác động đang xảy ra ngay lúc này. Towards the pool cho biết hướng di chuyển. Trong hội thoại, thể bị động với get thường làm sự thay đổi và tác động của nó lên chủ ngữ trở nên sinh động hơn.

Luyện tập

Dùng thể bị động tiếp diễn với get của blow để cho biết gió đang làm những tờ giấy di chuyển ngay lúc này: The papers are ____ across the yard.

Xem đáp án

getting blown

So, what do you want to do? Ý định

1:22

Vậy cậu muốn làm gì nào?

Ý định

Dùng So, what do you want to do? để chuyển sang lựa chọn tiếp theo

So ở đầu câu có chức năng tổ chức cuộc trò chuyện trong trường hợp này. Nó khép lại phần giới thiệu và chuyển sự chú ý sang quyết định tiếp theo, chứ không đưa ra một kết luận nhân quả chặt chẽ. What do you want to do? hỏi để người kia chọn hoạt động. Cả câu tạo ra một bước chuyển thân thiện và trao quyền lựa chọn tiếp theo cho người nghe.

Luyện tập

Chức năng hội thoại chính của 'So, what do you want to do?' là gì?

  1. Ra lệnh cho người kia bắt đầu một hoạt động ngay lập tức
  2. Đưa cuộc trò chuyện tiến lên và đề nghị người kia chọn hoạt động tiếp theo
  3. Đưa ra một kết quả chặt chẽ do câu trước gây ra
Xem đáp án

Đưa cuộc trò chuyện tiến lên và đề nghị người kia chọn hoạt động tiếp theo

And this is my cousin Socks.

1:27

Và đây là em họ mình, Socks.

Merry Christmas.

1:29

Giáng sinh vui vẻ.

Yeah.

1:31

Xong.

Don't worry. Ý định

1:33

Đừng lo.

She does that to everyone. Ý định

1:34

Em ấy làm thế với tất cả mọi người mà.

Ý định

Dùng Don't worry. để trấn an người khác

Don't worry. là cách nói phổ biến để trấn an ai đó và giảm bớt sự lo lắng của họ. Dù có cấu trúc giống một mệnh lệnh phủ định, ở đây câu này không cấm một hành động cụ thể. Thêm lý do phía sau thường khiến lời trấn an thuyết phục hơn. Ở đây, She does that to everyone giải thích rằng hành vi đó không đặc biệt nhắm vào người nghe.

Luyện tập

Một người bạn giật mình vì tiếng sủa của một chú chó thân thiện. Nói 'Don't worry. He's friendly.' có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

Ý định

does that to everyone: nói rằng hành vi đó không nhằm riêng vào một người

Ở đây, that thay cho một hành vi đã được nhắc đến hoặc đang được mọi người nhìn thấy, nên does that giúp tránh lặp lại toàn bộ hành động. To everyone có nghĩa là cô ấy làm điều tương tự với tất cả mọi người, không chỉ với người đang nghe. Câu này có thể trấn an ai đó rằng họ không bị nhắm riêng. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích hành vi thường thấy của một người, nhưng ngữ cảnh phải cho biết rõ that chỉ điều gì.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “She does that to everyone.” truyền đạt lời trấn an nào tự nhiên nhất?

  1. Mọi người đều yêu cầu cô ấy cư xử như vậy.
  2. Hành vi của cô ấy không chỉ nhằm vào một người.
  3. Cô ấy chỉ cư xử như vậy với người nghe.
Xem đáp án

Hành vi của cô ấy không chỉ nhằm vào một người.

Come on, Muffin. Ý định

1:36

Nhanh lên, Muffin.

Ý định

Come on: giục ai đó hành động

Come on là một lời thúc giục thân mật trong văn nói. Ở đây, câu này giục Muffin bắt đầu hoặc tiếp tục hành động tiếp theo, nên có nghĩa như “Đi thôi” hoặc “Nhanh lên”, chứ không phải nghĩa đen là “đi về phía tôi”. Giọng nói làm thay đổi mức độ: giọng nhẹ nhàng nghe như lời động viên, còn Come on được nói gắt hoặc lặp lại có thể nghe thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật dùng để giục ai đó hành động: ____, Leo. The bus is here.

Xem đáp án

Come on

You're gonna be late for work. Cách dùng từ

1:37

Con sắp trễ giờ làm rồi.

Cách dùng từ

gonna be late: dạng thân mật của going to be late

Gonna là cách phát âm và cách viết thân mật thường gặp của going to. Trong gonna be late, nó thể hiện một dự đoán rằng ai đó sẽ đến sau thời gian dự kiến. Cấu trúc là chủ ngữ + dạng phù hợp của be + gonna + động từ nguyên mẫu. You're cung cấp are, còn be thứ hai nối chủ ngữ với tính từ late.

Luyện tập

Câu nào là phiên bản văn viết trang trọng phù hợp với nghĩa ban đầu?

  1. You're going be late for work.
  2. You're going to be late for work.
  3. You're gone to be late for work.
Xem đáp án

You're going to be late for work.

I have to eat breakfast. Ngữ pháp

1:39

Con phải ăn sáng chứ.

Ngữ pháp

have to: diễn tả sự cần thiết

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết: một quy tắc, tình huống hoặc nhu cầu thực tế khiến hành động trở thành điều bắt buộc. Ở đây, have to eat cho thấy ăn sáng là việc người nói cần làm. Trong cấu trúc này, have không mang nghĩa sở hữu. Dùng have to với I, you, we và they; dùng has to với he, she và it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ sự cần thiết gồm hai từ và bắt đầu bằng have: I ____ wear a helmet when I ride my bike.

Xem đáp án

have to

This is my cousin Muffin.

1:41

Đây là chị họ mình, Muffin.

Hi, Bartleby.

1:42

Chào Bartleby.

I'm sorry I'm late for work. Ý định

1:43

Xin lỗi tôi đi làm muộn.

Ý định

I'm sorry I'm late for...: xin lỗi vì đến muộn

I'm sorry + một mệnh đề cho biết trực tiếp bạn đang xin lỗi về điều gì. Ở đây, I'm late for work nêu rõ vấn đề, nên cả câu là lời xin lỗi trực tiếp vì đến muộn. Dùng late for + một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc hẹn: late for work, late for class, late for a meeting. Giới từ for nối việc đến muộn với điều mà bạn không đến kịp giờ.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành lời xin lỗi: I'm sorry I'm late ____ the meeting.

Xem đáp án

for

The ferry's about to leave. Ngữ pháp

1:45

Phà sắp chạy rồi.

Ngữ pháp

be about to leave: một hành động sắp xảy ra

be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Vì vậy, about to leave nghĩa là sắp sửa rời đi, chứ không phải nói về chủ đề rời đi. Trong The ferry's about to leave, 's có nghĩa là is, nên cấu trúc đầy đủ là The ferry is about to leave. Cấu trúc này cho thấy việc khởi hành sắp xảy ra ngay và giải thích cảm giác khẩn cấp.

Luyện tập

Dùng be about to + leave để hoàn thành câu: The train is ____.

Xem đáp án

about to leave

I'm late.

1:47

Mình muộn rồi.

Bye, kids.

1:50

Tạm biệt các con.

Lipstick.

1:52

Son môi.

Lipstick.

1:53

Son môi.

Back through the door. Cụm từ

1:54

Lùi lại qua cửa.

Cụm từ

Back through the door: lời chỉ hướng ngắn lược bỏ động từ

Back through the door là một lời chỉ hướng được rút gọn. Mệnh lệnh đầy đủ được hiểu là Go back through the door: động từ chỉ chuyển động go được lược bỏ vì tình huống đã làm rõ ý nghĩa. Back cho biết sự quay lại một địa điểm hoặc tuyến đường trước đó. Through the door cho biết đường di chuyển: đi từ một phía của lối cửa sang phía bên kia, chứ không chỉ đi về phía cánh cửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời chỉ hướng ngắn chính xác có nghĩa là 'quay lại bằng cách đi qua lối cửa': You came in through the wrong door. ____.

Xem đáp án

Back through the door

Attention passengers, the ferry's leaving. Ghi chú

1:56

Hành khách chú ý, phà sắp khởi hành.

Cụm từ

Attention passengers: lời mở đầu thông báo công cộng

Attention passengers là lời gọi trong thông báo công cộng, có nghĩa là “tất cả hành khách, hãy nghe nội dung tiếp theo”. Ở đây, Attention kêu gọi mọi người lắng nghe, còn passengers xác định nhóm người được thông báo hướng đến. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách chuẩn bị người nghe trước khi đưa ra nội dung quan trọng; trong câu này, nội dung đó là chiếc phà sắp rời bến.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo giao thông công cộng bằng lời mở đầu chính xác để kêu gọi tất cả hành khách lắng nghe: ____, the departure gate has changed.

Xem đáp án

Attention passengers

Ngữ pháp

the ferry's leaving: thì hiện tại tiếp diễn cho một chuyến khởi hành sắp diễn ra

the ferry's leaving là dạng rút gọn của The ferry is leaving. Ở đây, thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một chuyến khởi hành đã được sắp xếp và sắp xảy ra: phà sẽ rời bến trong chốc lát. Trong thông báo dành cho hành khách, cấu trúc này tạo cảm giác khẩn trương và nhắc mọi người chuẩn bị hoặc lên phà. Nó không nhất thiết có nghĩa là phà đã bắt đầu di chuyển ra xa.

Luyện tập

Trong thông báo Attention passengers, the ferry's leaving., the ferry's leaving có nghĩa là gì?

  1. Phà đã hoàn thành chuyến đi.
  2. Phà sắp khởi hành theo kế hoạch.
  3. Phà khởi hành hằng ngày theo lịch cố định.
Xem đáp án

Phà sắp khởi hành theo kế hoạch.

Bye, kids.

2:00

Tạm biệt các con.

Hey, you made it. Thành ngữ

2:03

Này, con kịp rồi.

Thành ngữ

you made it: đến kịp giờ

made it là dạng quá khứ của thành ngữ make it. Ở đây, nó có nghĩa là “đến kịp giờ” hoặc “xoay xở để đến được đây”, chứ không phải “tạo ra thứ gì đó”. Đại từ it không chỉ một đồ vật. You made it! thường được dùng để chào đón một người khi trước đó họ có thể đến muộn hoặc không thể tới. Trong ngữ cảnh khác, make it cũng có thể mang nghĩa “thành công”, nhưng tình huống có người vừa đến ở đây chọn nghĩa “đến kịp giờ”.

Luyện tập

Một người bạn đến ngay trước khi cửa đóng. Bạn có thể nói gì để thể hiện rằng người đó đã đến kịp giờ?

  1. You made it!
  2. You missed it!
  3. You made this!
Xem đáp án

You made it!

Yay!

2:04

Yay!