Bạn Có Cô Đơn Không? (Trong Vũ Trụ Này): tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
987 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: Lời thuyết minh đi từ sự mong manh của con người đến tế bào, DNA, nguyên tử và nguồn gốc trong sao, rồi gắn mỗi người với vũ trụ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. all it would take to - Ngữ pháp và mẫu câu: Một điều kiện đã đủ tạo ra kết quả khi nói về rủi ro, ngưỡng hoặc hậu quả quyết định. 2. a tour of the periodic table of elements. - Thành ngữ và cách nói hình tượng: a tour of là phép ẩn dụ cho việc lướt qua nhiều mục, không chỉ là chuyến đi thật. 3. You are not alone. You never were. You never will be. - Diễn ngôn và tu từ: Ba câu song song chuyển từ hiện tại sang quá khứ và tương lai, biến khoa học thành kết luận có nhịp điệu và cảm xúc.

Nội dung bài học

Are you alone in the universe?

0:00

Bạn có đơn độc trong vũ trụ này không?

Or are you connected to anything?

0:02

Hay bạn có kết nối với bất cứ thứ gì không?

First of all, you're part of a group of mammals that's still very young, Mạch ý

0:05

Trước tiên, bạn là một phần của nhóm động vật có vú vẫn còn rất non trẻ,

Mạch ý

First of all với vai trò từ nối chỉ trình tự

First of all giới thiệu ý đầu tiên trong một lời giải thích có trình tự. Ở đây, cụm từ này chỉ cho người nghe cách theo dõi lập luận: trước tiên hãy đặt con người vào một nhóm động vật có vú tương đối non trẻ. Cụm từ này sắp xếp thông tin chứ không xác định một sự việc xảy ra sớm nhất về thời gian. Nó cũng thường báo hiệu rằng sẽ có thêm một ý hoặc bước khác theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng từ nối để giới thiệu ý đầu tiên thay vì một giai đoạn sớm hơn theo thời gian?

  1. First of all, check the address before you leave.
  2. At first, I checked the wrong address, but then I found the right one.
Xem đáp án

First of all, check the address before you leave.

but we can make YouTube videos already

0:09

nhưng chúng ta đã có thể làm video YouTube

and build large hadron colliders.

0:10

và chế tạo các máy gia tốc hạt lớn.

We've also split the atom

0:13

Chúng ta cũng đã phân chia được nguyên tử

and invented Pokémon.

0:14

và phát minh ra Pokémon.

We stem from an ancient life form Cụm từ

0:16

Chúng ta bắt nguồn từ một dạng sống cổ đại

Cụm từ

stem from để diễn đạt nguồn gốc và nguyên nhân

Stem from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “phát triển từ”. Trong câu này, cụm từ liên kết we với an ancient life form, là nguồn mà sự sống của con người phát triển từ đó. Cấu trúc thường dùng là X stems from Y. X là điều được giải thích, còn Y nêu nguồn gốc hoặc nguyên nhân sâu xa. Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ: stem from, stems from hoặc stemmed from.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đúng của stem from: Her fear of dogs ____ a bad childhood experience.

Xem đáp án

stems from

that began living about 3 and 1/2 billion years ago.

0:18

đã bắt đầu xuất hiện khoảng 3,5 tỷ năm trước.

We feel like we're in control of this planet, Ngữ pháp

0:21

Chúng ta có cảm giác như mình đang làm chủ hành tinh này,

but we aren't really.

0:23

nhưng thực sự không phải vậy.

Ngữ pháp

feel like + một mệnh đề đầy đủ

Ở đây, feel like được theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ: we're in control of this planet. Cụm này có nghĩa là “có cảm giác rằng” hoặc “chủ quan nghĩ rằng”, chứ không phải “muốn làm gì đó”. Cụm từ này trình bày ý tưởng như một cảm nhận, không phải một sự thật đã được xác nhận. Phần but we aren't really ngay sau đó điều chỉnh lại cảm nhận ấy. Có thể dùng cấu trúc này để phân biệt điều có vẻ đúng với điều thực sự đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng feel like để diễn tả cảm nhận chủ quan thay vì mong muốn?

  1. I feel like taking a short walk.
  2. I feel like some hot chocolate.
  3. I feel like the room is getting colder.
Xem đáp án

I feel like the room is getting colder.

One little asteroid or one creative virus

0:25

Một tiểu hành tinh nhỏ hoặc một loại virus khác biệt

is really all it would take to kill us off for good. Ghi chú

0:27

thực sự là tất cả những gì cần thiết để tiêu diệt chúng ta mãi mãi.

Ngữ pháp

all it would take to + động từ

Trong cấu trúc X is all it would take to do Y, X được trình bày là một điều kiện tối thiểu duy nhất đủ để khiến Y xảy ra. Ở đây, một tiểu hành tinh hoặc một loại vi-rút được cho là đủ để gây ra kết quả chết người đó. Take có nghĩa là “cần”, không phải “mang” hay “loại bỏ”. Would cho thấy đây là một nhận định giả định: nếu điều kiện ấy xảy ra thì không cần thêm nguyên nhân nào khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định có nghĩa là chỉ một điều kiện cũng đủ: One wrong setting is ____ expose the private files.

Xem đáp án

all it would take to

Cụm động từ

kill us off: tiêu diệt cả một nhóm và vị trí của đại từ

Kill off có nghĩa là tiêu diệt hoặc khiến toàn bộ hay phần lớn thành viên của một nhóm chết đi. Ở đây, us chỉ toàn thể nhân loại, vì vậy kill us off có nghĩa là khiến loài người tuyệt chủng, chứ không chỉ giết một người. Tiểu từ off bổ sung ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn hoặc trên diện rộng. Kill off là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: kill us off, kill them off. Không nói kill off us.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của kill off. Đặt đại từ ở vị trí tự nhiên: A new disease is threatening the bees. It could ____.

Xem đáp án

kill them off

Thành ngữ

for good: nghĩa là “vĩnh viễn”

For good là một thành ngữ có nghĩa là vĩnh viễn hoặc mãi mãi. Ở đây, nó nhấn mạnh thêm cho kill us off: nhân loại sẽ biến mất mà không thể quay lại hay phục hồi. Cụm này đóng vai trò trạng ngữ sau một cụm động từ, như trong leave for good hoặc close for good. Good ở đây không mang nghĩa thông thường là có lợi hoặc đúng đắn về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “vĩnh viễn”: After college, Maya left her hometown ____.

Xem đáp án

for good

Humanity credits itself with being able to destroy the planet, Cụm từ

0:30

Nhân loại tự cho mình là có khả năng phá hủy hành tinh,

Cụm từ

credit oneself with + danh từ hoặc dạng -ing

Trong credits itself with being able to destroy the planet, credit oneself with có nghĩa là tự nhận một phẩm chất, khả năng hoặc thành tựu thuộc về mình. Cấu trúc là credit + đại từ phản thân + with + danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, being able to destroy the planet là khả năng mà humanity tự nhận mình có. Khi người kể dùng cách diễn đạt này để nói về sự tự đánh giá của người khác, nó thường thể hiện khoảng cách hoặc sự hoài nghi. Ở đây, nó cho thấy thái độ phê phán sự kiêu ngạo của loài người chứ không phải lời khen.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của credit oneself with để hoàn thành câu: The lead researcher ____ finding the solution.

Xem đáp án

credited herself with

but even with all our nuclear toys, Thành ngữ

0:34

nhưng ngay cả với tất cả đồ chơi hạt nhân của chúng ta,

we would probably just cause a huge mass extinction at best. Cụm từ

0:36

chúng ta có lẽ giỏi lắm cũng chỉ gây ra một cuộc đại tuyệt chủng.

Thành ngữ

Sự mỉa mai đen tối trong nuclear toys

Gọi vũ khí hạt nhân là nuclear toys là một phép ẩn dụ cố ý làm giảm mức độ nghiêm trọng của chúng. Toys thường chỉ những đồ vật dùng để chơi, nhưng ở đây từ này được cố tình áp dụng cho những vũ khí có sức hủy diệt cực lớn. Sự không tương xứng này tạo ra giọng mỉa mai đen tối: nó chế giễu cách con người có thể xem một công nghệ đáng sợ là nguồn sức mạnh hoặc niềm kiêu hãnh. Cụm từ không nói rằng những vũ khí này vô hại; nó khiến thái độ đối với chúng có vẻ trẻ con và ngạo mạn.

Luyện tập

Trong câu này, cụm nuclear toys truyền đạt điều gì?

  1. Đồ chơi trẻ em theo nghĩa đen
  2. Lời phê phán mang tính mỉa mai đen tối khiến vũ khí giống như vật thể hiện niềm kiêu hãnh trẻ con
  3. Một tên gọi kỹ thuật trung tính
Xem đáp án

Lời phê phán mang tính mỉa mai đen tối khiến vũ khí giống như vật thể hiện niềm kiêu hãnh trẻ con

Cụm từ

at best: một giới hạn trên đáng thất vọng

At best đánh dấu kết quả cao nhất hoặc thuận lợi nhất mà người nói cho là có thể xảy ra trong thực tế. Cụm này thường ngụ ý rằng ngay cả giới hạn cao nhất đó cũng đáng thất vọng. Ở đây, best không có nghĩa là một cuộc đại tuyệt chủng là điều tốt. Câu này có ý rằng ngay cả khi ước tính sức phá hoại của con người ở mức cực đoan nhất, một cuộc đại tuyệt chủng cũng là kết quả lớn nhất mà con người có thể gây ra; cách dùng từ này mang tính mỉa mai có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để đánh dấu một giới hạn trên đáng thất vọng: Even if everything goes perfectly, this old battery will last one more month ____.

Xem đáp án

at best

Maybe we could kill 90% of everything living on this planet.

0:40

Có thể chúng ta sẽ giết chết 90% mọi sinh vật trên hành tinh này.

Big deal. Ý định

0:44

Có gì to tát đâu.

Ý định

Big deal. như một lời đáp xem thường

Khi được dùng như một lời đáp độc lập ở đây, Big deal. mang tính mỉa mai. Người nói muốn bảo rằng điều đó không quan trọng hay ấn tượng, chứ không phải đó thực sự là một chuyện lớn. Sự mỉa mai xuất hiện vì nghĩa đen của các từ nghe có vẻ tích cực, trong khi ngữ cảnh lại bác bỏ lời khẳng định trước đó. Ngữ điệu giúp nhận biết trong lời nói, nhưng các ý xung quanh mới là điều xác nhận sắc thái xem thường.

Luyện tập

Sau khi một người khoe rằng “I saved one minute”, người khác đáp “Big deal.”. Họ có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Họ muốn biết một phút đó đã được tiết kiệm như thế nào.
  2. Điều đó cực kỳ quan trọng.
  3. Điều đó không có gì ấn tượng.
Xem đáp án

Điều đó không có gì ấn tượng.

A few million years later,

0:45

Vài triệu năm sau,

life would be back everywhere.

0:47

sự sống sẽ quay trở lại khắp mọi nơi.

Most microscopic life and life below the surface

0:49

Hầu hết các sinh vật vi mô và sinh vật dưới bề mặt

wouldn't even be disturbed that much, probably.

0:52

có lẽ sẽ không bị ảnh hưởng nhiều đến vậy.

On a geological time scale, Cụm từ

0:55

Trên thang thời gian địa chất,

our impact on Earth is kind of laughable. Ý định

0:57

tác động của chúng ta lên Trái Đất có phần nực cười.

Cụm từ

On a geological time scale: xét trên thang thời gian địa chất

On a geological time scale đặt ra khung thời gian cho nhận định theo sau. Cụm này có nghĩa là “khi nhìn trong những khoảng thời gian cực kỳ dài được dùng trong địa chất học”, chứ không phải “dùng một cái cân”. Khung đặt ở đầu câu cho người nghe biết rằng kết luận có thể thay đổi khi độ dài thời gian thay đổi. Mẫu có thể áp dụng là on a/an + thành phần bổ nghĩa + time scale, như on a short time scale hoặc on a century-long time scale.

Luyện tập

Câu nào dùng on a ... time scale để đặt khung thời gian cho một nhận định?

  1. On a ten-year time scale, the repair is a good investment.
  2. The project began ten years ago.
  3. The technician placed the package on a scale.
Xem đáp án

On a ten-year time scale, the repair is a good investment.

Ý định

kind of laughable: có phần nực cười hoặc chẳng đáng kể

Kind of đứng trước tính từ laughable để làm nhẹ lời nhận định. Người nói vẫn đưa ra đánh giá tiêu cực —một điều có vẻ phi lý hoặc quá nhỏ bé để được xem trọng— nhưng kind of khiến nhận định nghe bớt tuyệt đối. Ở đây, kind of không có nghĩa là “một loại”. Cấu trúc kind of + tính từ rất phổ biến trong hội thoại, như kind of strange, kind of difficult hoặc kind of unfair.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of để làm nhẹ một tính từ thay vì gọi tên một loại?

  1. She bought three kinds of fruit.
  2. The instructions are kind of confusing.
  3. This is a kind of puzzle.
Xem đáp án

The instructions are kind of confusing.

We're actually not that powerful.

1:00

Thực ra chúng ta không hề mạnh mẽ đến thế.

We live on this tiny wet rock

1:02

Chúng ta sống trên tảng đá ướt át bé nhỏ này,

that speeds through space following a massive ball of burning plasma.

1:04

lao qua không gian theo đuổi một quả cầu plasma rực lửa khổng lồ.

One day, this ball of plasma will stop burning

1:08

Một ngày nào đó, quả cầu plasma này sẽ ngừng cháy

and most likely kill us in the process. Cụm từ

1:10

và rất có thể sẽ giết chết chúng ta trong quá trình đó.

Cụm từ

in the process: kết quả phát sinh trong khi một việc diễn ra

In the process có nghĩa là “trong lúc việc đó đang xảy ra”. Ở đây, cụm từ này liên kết việc Mặt Trời ngừng cháy với hậu quả có thể xảy ra là con người chết trong cùng sự kiện đó. Process chỉ trở lại sự việc vừa được nhắc đến; nó không đưa ra một quy trình không được giải thích. Cấu trúc này thường bổ sung một tác động phụ hoặc hậu quả: X happened, and Y happened in the process.

Luyện tập

Cụm nào cho thấy việc làm rơi các thùng là kết quả phát sinh từ việc cố gắng mang chúng? Leo tried to carry every box at once and dropped two of them ___.

  1. at first
  2. in the process
  3. on purpose
Xem đáp án

in the process

If we survive the death of the Sun

1:13

Nếu chúng ta sống sót sau cái chết của Mặt trời

and colonize the galaxy,

1:15

và khai phá dải ngân hà,

theoretically, we could survive until the last star in the universe goes out. Cụm động từ

1:17

về mặt lý thuyết, chúng ta có thể tồn tại cho đến khi ngôi sao cuối cùng trong vũ trụ lụi tàn.

Cụm động từ

goes out: ngừng phát sáng hoặc cháy

Ở đây, goes out có nghĩa là “ngừng phát sáng hoặc cháy”. Vì chủ ngữ là ngôi sao cuối cùng, cụm từ này mô tả ngôi sao trở nên tối, chứ không phải một người ra ngoài hoặc đi hẹn hò. Khi dùng với ánh sáng, lửa hoặc ngôi sao, go out là nội động từ: thứ ngừng phát sáng hoặc cháy là chủ ngữ, và không có tân ngữ theo sau go out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng cháy”: A strong gust made the candle ____.

Xem đáp án

go out

After that, life becomes pretty impossible.

1:21

Sau đó, sự sống gần như là điều bất khả thi.

Okay, so everything has an end.

1:24

Được rồi, vậy là mọi thứ đều có hồi kết.

Where does this leave you as an individual? Thành ngữ

1:27

Điều này đặt bạn ở đâu với tư cách là một cá nhân?

Thành ngữ

Where does this leave you?:điều này đặt bạn vào hoàn cảnh nào?

Trong câu hỏi này, leave có nghĩa là “đặt ai đó vào một hoàn cảnh phát sinh từ kết quả”, chứ không phải “rời bỏ ai đó”. Người nói đang hỏi sự việc được nêu trước đó có ý nghĩa gì đối với hoàn cảnh cá nhân của bạn. Cấu trúc Where does this leave + person? chuyển trọng tâm từ một sự việc hay sự kiện sang hậu quả của nó đối với người đó. Có thể diễn đạt trực tiếp là “Vì chuyện này, giờ bạn đang ở trong hoàn cảnh nào?”.

Luyện tập

Một công ty hủy vị trí thực tập duy nhất đã đề nghị với bạn. Một người bạn hỏi: “Where does this leave you?” Người đó có ý gì?

  1. Họ đang hỏi khi nào bạn sẽ rời đi.
  2. Họ đang hỏi kết quả của việc này khiến bạn hiện ở trong hoàn cảnh nào.
  3. Họ đang hỏi bạn đang đứng ở đâu theo nghĩa vị trí thực tế.
Xem đáp án

Họ đang hỏi kết quả của việc này khiến bạn hiện ở trong hoàn cảnh nào.

At one point in your life, Cụm từ

1:37

Tại một thời điểm trong đời,

Cụm từ

At one point in your life: vào một giai đoạn nào đó trong cuộc đời

At one point in your life có nghĩa là “trong một thời điểm hoặc giai đoạn không được nói rõ trong cuộc đời bạn”. Ở đây, point chỉ một vị trí trên dòng thời gian của cuộc đời; tùy ngữ cảnh, nó có thể nói đến cả một giai đoạn chứ không chỉ một khoảnh khắc chính xác. Dùng cụm từ này để giới thiệu một giai đoạn trong quá khứ trước khi nói điều gì đúng hoặc đã xảy ra vào thời điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng at one point in your life để nhìn lại một giai đoạn có thật nhưng không được nói rõ trong quá khứ?

  1. At one point in her life, Maya wanted to be a pilot.
  2. At some point in her life, Maya will visit Antarctica.
  3. Maya has flown in a plane once in her life.
Xem đáp án

At one point in her life, Maya wanted to be a pilot.

for about half an hour,

1:38

trong khoảng nửa giờ,

you were only one single cell inside your mother's womb,

1:39

bạn chỉ là một tế bào duy nhất trong bụng mẹ,

a creature just 0.1 mm in diameter.

1:43

một sinh vật có đường kính chỉ 0,1 mm.

Today, you consist of about 50 trillion cells. Cụm từ

1:46

Ngày nay, bạn được cấu tạo từ khoảng 50 nghìn tỷ tế bào.

Cụm từ

consist of: mô tả một toàn thể và các bộ phận

Consist of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các bộ phận cấu thành. Trong câu này, you là toàn thể và about 50 trillion cells là các bộ phận. Dùng cấu trúc toàn thể + consist(s) of + các bộ phận để mô tả thành phần. Ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít đi với consists; you đi với consist.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of: “The museum collection ____ paintings, photographs, and letters.”

Xem đáp án

consists of

50 trillion incredibly complex little biological machines

1:50

50 nghìn tỷ cỗ máy sinh học nhỏ bé vô cùng phức tạp,

that are much bigger and more complex than the average bacteria. Ngữ pháp

1:54

lớn hơn và phức tạp hơn nhiều so với vi khuẩn thông thường.

Ngữ pháp

much bigger and more complex than: nối các phần so sánh

Much đứng trước dạng so sánh hơn bigger để cho thấy sự khác biệt lớn chứ không nhỏ. Nó nhấn mạnh dạng so sánh hơn, nhưng không thể tự biến một tính từ nguyên dạng thành dạng so sánh hơn. And nối hai phần miêu tả so sánh bigger và more complex. Cụm than duy nhất ở cuối cung cấp đối tượng so sánh cho cả hai, vì vậy không cần lặp lại than sau bigger.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng much với dạng so sánh hơn và cho phép hai phần so sánh dùng chung một cụm than?

  1. The new route is much shorter and more scenic than the old one.
  2. The new route is very shorter and more scenic than the old one.
  3. The new route is much short and scenic than the old one.
Xem đáp án

The new route is much shorter and more scenic than the old one.

They operate by the laws of physics and chemistry

1:58

Chúng hoạt động theo các định luật vật lý và hóa học

and use micro machines to build proteins,

2:00

và sử dụng các vi cỗ máy để tạo ra protein,

make energy usable devour food, Ngữ pháp

2:02

chuyển hóa năng lượng, tiêu thụ thức ăn,

Ngữ pháp

make energy usable: make + tân ngữ + tính từ

Make energy usable dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Energy là tân ngữ, còn usable là bổ ngữ cho tân ngữ: nó mô tả trạng thái kết quả do hành động tạo ra. Cụm này có nghĩa là “làm cho năng lượng trở nên có thể sử dụng được”, không phải “sử dụng năng lượng theo cách hữu ích”. Cấu trúc này dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái của một vật.

Luyện tập

Trong make energy usable, usable mô tả điều gì?

  1. Trạng thái kết quả của năng lượng
  2. Thời điểm diễn ra hành động
  3. Người thực hiện hành động
Xem đáp án

Trạng thái kết quả của năng lượng

transport resources,

2:04

vận chuyển tài nguyên,

transmit information,

2:05

truyền đạt thông tin,

or reproduce.

2:06

hoặc sinh sản.

They communicate, duplicate, commit suicide,

2:08

Chúng giao tiếp, nhân đôi, tự sát,

fight off intruders, Cụm động từ

2:11

chống lại kẻ xâm nhập,

Cụm động từ

fight off: đẩy lùi một mối đe dọa

Fight off là một cụm động từ có nghĩa là chống lại và đẩy lùi một người, động vật, bệnh tật hoặc mối đe dọa khác. Trong fight off intruders, intruders là những người không mong muốn đang bị đẩy lùi; off bổ sung ý nghĩa giữ họ tránh xa. Ở đây, cách diễn đạt này nhân hóa sự phòng vệ của các tế bào thành một cuộc chiến thành công. Trọng tâm là ngăn những kẻ xâm nhập vào hoặc ở lại, chứ không chỉ đơn giản là tham gia chiến đấu.

Luyện tập

Trong fight off intruders, fight off nhấn mạnh điều gì?

  1. Dừng mọi cuộc chiến
  2. Đẩy lùi những kẻ xâm nhập
  3. Tham gia chiến đấu cùng những kẻ xâm nhập
Xem đáp án

Đẩy lùi những kẻ xâm nhập

and fulfill super specialized duties

2:12

và hoàn thành các nhiệm vụ siêu chuyên biệt

for the greater good of keeping you alive, Thành ngữ

2:14

vì mục đích cao cả hơn là giữ cho bạn sống sót,

Thành ngữ

for the greater good of: phục vụ lợi ích chung rộng lớn hơn

for the greater good of có nghĩa là “để mang lại lợi ích cho toàn bộ nhóm hoặc hệ thống”. Ở đây, mỗi tế bào chuyên biệt làm nhiệm vụ riêng để toàn bộ cơ thể tiếp tục sống. Cấu trúc là for the greater good of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, of keeping you alive nêu kết quả chung. Greater chỉ một lợi ích rộng lớn hơn được đặt cao hơn lợi ích của một bộ phận; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “tốt hơn” về chất lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The town closed one street for one afternoon ____ keeping festival visitors safe.

Xem đáp án

for the greater good of

so you can have babies.

2:16

để bạn có thể sinh con.

But where is the you part in this Mạch ý

2:18

Nhưng phần 'bạn' nằm ở đâu trong điều này

if you're made of trillions of little things?

2:20

nếu bạn được tạo thành từ hàng nghìn tỷ thứ nhỏ bé?

Mạch ý

Where is the you part in this?: chuyển từ các bộ phận sang bản sắc cá nhân

Where is the you part in this? là một câu hỏi tu từ. Sau khi mô tả một người được tạo nên từ hàng nghìn tỷ thứ nhỏ bé, người kể dùng câu hỏi này để chuyển chủ đề từ các bộ phận đó sang ý niệm về bản sắc cá nhân. Trong the you part, you được dùng như một nhãn chỉ bản thân, như thể “bạn” là một yếu tố có thể được tìm thấy bên trong lời giải thích. Câu hỏi không hỏi về vị trí vật lý; nó hỏi một con người hoặc một bản thân duy nhất phù hợp thế nào với bức tranh được tạo nên từ nhiều bộ phận.

Luyện tập

Trong câu nói rằng một người được tạo nên từ hàng nghìn tỷ thứ nhỏ bé, câu hỏi where is the you part in this có chức năng chính gì?

  1. Hỏi bộ phận vật lý nào có tên là you
  2. Hỏi người nghe đang đứng ở đâu
  3. Chuyển từ nhiều bộ phận nhỏ sang vấn đề bản sắc cá nhân
Xem đáp án

Chuyển từ nhiều bộ phận nhỏ sang vấn đề bản sắc cá nhân

The basic information for you is stored in the DNA,

2:23

Thông tin cơ bản về bạn được lưu trữ trong DNA,

a molecule that encodes the genetic instructions Ngữ pháp

2:27

một phân tử mã hóa các hướng dẫn di truyền

used in the development and functioning of all known living things.

2:29

được sử dụng trong sự phát triển và hoạt động của mọi sinh vật đã biết.

Ngữ pháp

genetic instructions used in the development and functioning dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Cụm used in the development and functioning là một cụm phân từ quá khứ đứng sau genetic instructions. Đây là dạng rút gọn của that are used in the development and functioning, vì vậy chính các chỉ dẫn là thứ được sử dụng. Động từ chính là encodes. Used không mở đầu một mệnh đề chính khác; nó chỉ xác định những chỉ dẫn nào đang được nói đến. Cấu trúc gọn này thường gặp trong các định nghĩa khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của 'that were used in': The measurements ____ the report came from two experiments.

Xem đáp án

used in

If you were to unravel it, Ngữ pháp

2:32

Nếu bạn gỡ nó ra,

it would be 2 m long.

2:34

nó sẽ dài 2 mét.

Ngữ pháp

If you were to ... it would be ... cho một giả định trang trọng

Cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động được tưởng tượng, chứ không phải một sự thật trong quá khứ. Ở đây, it chỉ phân tử DNA, còn were to unravel có nghĩa là tưởng tượng việc tháo và kéo nó thẳng hoàn toàn. Mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: it would be 2 m long. Khi kết hợp, hai phần tạo thành một giả định có chủ ý và hơi trang trọng, thường hữu ích trong các thí nghiệm tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định trang trọng bằng cấu trúc were to ... would: If you ____ reset the device, it ____ erase the saved settings.

Xem đáp án

were to · would

If you combined all the little DNA strings in all your cells,

2:36

Nếu bạn nối tất cả các chuỗi DNA nhỏ trong mọi tế bào của mình,

you'd get a string so long that it would stretch to Pluto and back to Earth. Ghi chú

2:40

bạn sẽ có một chuỗi dài đến mức kéo dài tới tận sao Diêm Vương và quay trở lại Trái Đất.

Ngữ pháp

so long that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so long that, so nhấn mạnh mức độ của tính từ long, còn mệnh đề với that nêu kết quả do mức độ rất lớn đó gây ra. Ở đây, sợi ADN được hình dung là đủ dài để kéo tới Sao Diêm Vương rồi quay về Trái Đất. Dùng cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả để nối một mức độ mạnh với điều xảy ra do mức độ đó. Trong cấu trúc này, so có nghĩa là “đến mức như vậy”, không phải “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so ... that: The backpack was ____ heavy ____ Maya could not carry it.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

to Pluto and back to Earth: diễn tả một hành trình khứ hồi

Cụm từ này mô tả hai chặng của cùng một lộ trình tưởng tượng: trước tiên tới Sao Diêm Vương, sau đó quay về Trái Đất. back to Earth nêu điểm đến khi quay lại; nó không mô tả vị trí của Sao Diêm Vương. Cấu trúc có thể áp dụng lại to X and back to Y nêu rõ điểm đến của lượt đi và điểm đến của lượt về. Khi điểm xuất phát đã rõ, có thể rút gọn thành to X and back.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc khứ hồi: Starting at the hotel, the shuttle went ____ the airport and ____ to the hotel.

Xem đáp án

to · back

That's pretty long.

2:44

Thực sự rất dài.

And your DNA is a direct connection to your very first ancestor.

2:46

Và DNA của bạn là sợi dây kết nối trực tiếp đến tổ tiên đầu tiên của bạn.

Take a second to think about this. Ý định

2:52

Hãy dành một giây để suy nghĩ về điều này.

Ý định

Take a second to think about this: dành một chút thời gian để suy nghĩ

Take a second to + động từ nguyên mẫu là cách nhẹ nhàng để đề nghị ai đó dừng lại một chút rồi làm một việc. Ở đây, câu này mời người nghe dừng lại và suy nghĩ về ý tưởng vừa nêu. Trong cách nói này, a second không phải là thời gian chính xác. Nó có nghĩa là 'một lát ngắn', nên có thể hướng sự chú ý của người nghe mà không giống một mệnh lệnh cứng rắn.

Luyện tập

Người nói đang đề nghị người nghe làm gì?

  1. Bỏ qua ý tưởng đó và tiếp tục ngay.
  2. Dừng lại một chút và suy nghĩ về ý tưởng đó.
  3. Suy nghĩ đúng một giây rồi dừng lại.
Xem đáp án

Dừng lại một chút và suy nghĩ về ý tưởng đó.

In every cell of your body,

2:54

Trong mỗi tế bào của cơ thể bạn,

there's a little string of stuff that's been there in various forms Ngữ pháp

2:55

có một chuỗi vật chất nhỏ bé đã tồn tại ở nhiều dạng khác nhau

for 3.4 billion years.

2:59

trong suốt 3,4 tỷ năm.

Ngữ pháp

that's been there ... for 3.4 billion years: đã tồn tại ở đó suốt 3,4 tỷ năm

Ở đây, that's có nghĩa là that has. Cấu trúc has been + nơi chốn/trạng thái cho biết một sự vật đã tồn tại từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại. For 3.4 billion years cho biết độ dài của trạng thái liên tục đó. Trong ngữ cảnh này, tính liên tục có thể bao gồm cả việc thay đổi hình dạng; câu không khẳng định rằng một chuỗi vật chất duy nhất, hoàn toàn không thay đổi, vẫn giống hệt trong suốt thời gian ấy.

Luyện tập

Hãy thể hiện rằng trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be và từ chỉ khoảng thời gian: The museum ____ open ____ ten years.

Xem đáp án

has been · for

It evolved,

3:01

Nó tiến hóa,

it mutated,

3:02

nó đột biến,

it duplicated trillions of times,

3:03

nó nhân đôi hàng nghìn tỷ lần,

but it directly connects you to the first living being on this planet. Cụm từ

3:06

nhưng nó kết nối trực tiếp bạn với sinh vật đầu tiên trên hành tinh này.

Cụm từ

directly connects you to: kết nối A với B

Cấu trúc connect A to B có nghĩa là một điều gì đó tạo ra hoặc cho thấy mối liên hệ giữa A và B. Ở đây, DNA là cầu nối giữa bạn và sinh vật sống đầu tiên. Directly nhấn mạnh mối liên hệ: dòng tiến hóa có tính liên tục. Từ này không có nghĩa là bạn thực sự chạm vào sinh vật đó hoặc không có tổ tiên trung gian nào.

Luyện tập

Trong câu “This DNA evidence directly connects the child to an ancient population,”, directly connects the child to có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nó chứng minh rằng không có thế hệ nào nằm giữa đứa trẻ và nhóm người đó.
  2. Nó nói rằng đứa trẻ đã thực sự gặp nhóm người đó.
  3. Nó cho thấy một mối quan hệ rõ ràng và liên tục, dù có nhiều thế hệ nằm giữa hai bên.
Xem đáp án

Nó cho thấy một mối quan hệ rõ ràng và liên tục, dù có nhiều thế hệ nằm giữa hai bên.

We could say you touched every living being that came before you Ý định

3:10

Có thể nói rằng bạn đã chạm vào mọi sinh vật xuất hiện trước bạn

with your DNA.

3:14

thông qua DNA của mình.

Ý định

We could say để mở đầu một cách thận trọng

We could say giới thiệu một cách có thể dùng để mô tả hoặc diễn giải điều gì đó. Ở đây, could làm giảm mức độ khẳng định của lời nói ở hiện tại: nó khiến phép ẩn dụ theo sau nghe hợp lý mà không khẳng định rằng phép ẩn dụ đó đúng theo nghĩa đen hoặc hoàn toàn chính xác. Cụm này thường có nghĩa là “Đây là một cách hữu ích để diễn đạt”. Nó không mô tả khả năng trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài học để thận trọng giới thiệu lời mô tả mang tính hình tượng: “____ the city wakes up when the first train arrives.”

Xem đáp án

We could say

But you are more than your DNA. Mạch ý

3:17

Nhưng bạn không chỉ là DNA của mình.

Mạch ý

Bạn không chỉ là ADN của mình: mở rộng lời giải thích

Trong câu này, more than không dùng để so sánh số lượng. Nó có nghĩa là ADN chỉ là một phần trong những gì giải thích hoặc định hình một con người; đó không phải là toàn bộ lời giải thích. But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi phần trước vốn tập trung vào ADN. Câu này thừa nhận trọng tâm đó, đặt giới hạn cho nó và mở đường để người nói bổ sung một phần khác của lời giải thích.

Luyện tập

Người nói làm gì khi nói But you are more than your DNA?

  1. Khẳng định rằng một người có lượng ADN lớn hơn người khác.
  2. Nói rằng ADN hoàn toàn không liên quan đến việc một người là ai.
  3. Bác bỏ ý tưởng rằng ADN là toàn bộ lời giải thích và mở rộng cuộc thảo luận sang những khía cạnh khác tạo nên một con người.
Xem đáp án

Bác bỏ ý tưởng rằng ADN là toàn bộ lời giải thích và mở rộng cuộc thảo luận sang những khía cạnh khác tạo nên một con người.

Your body is made of 7 octillion atoms.

3:19

Cơ thể bạn được cấu tạo từ 7 octillion nguyên tử.

That's 7 billion billion billions.

3:23

Đó là 7 tỷ tỷ tỷ.

Roughly 93% of the mass of the human body

3:27

Gần 93% khối lượng cơ thể con người

is made up of just three elements: Cụm động từ

3:30

chỉ được tạo thành từ ba nguyên tố:

oxygen, carbon, and hydrogen.

3:32

oxy, carbon và hydro.

Cụm động từ

is made up of: toàn thể và các bộ phận

Trong cấu trúc be made up of, chủ ngữ gọi tên toàn thể, còn cụm danh từ sau of gọi tên các bộ phận cấu thành. Ở đây, toàn thể là 93% khối lượng cơ thể, còn ba nguyên tố là các thành phần. Dùng mẫu toàn thể + be + made up of + các bộ phận để giải thích cấu tạo của cơ thể, nhóm, hệ thống hoặc hỗn hợp. Động từ be thay đổi theo chủ ngữ: is made up of, are made up of, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc bốn từ đã học để đặt toàn thể lên trước: The committee ____ six members.

Xem đáp án

is made up of

Oxygen and hydrogen are predominantly found in water,

3:35

Oxy và hydro chủ yếu được tìm thấy trong nước,

which makes up about 60% of the body by weight. Cách dùng từ

3:39

chiếm khoảng 60% trọng lượng cơ thể.

Cách dùng từ

by weight làm cơ sở đo lường

Ở đây, by weight cho biết 60% được tính như thế nào: khối lượng nước được so sánh với tổng khối lượng cơ thể. Cụm này xác định cơ sở đo lường của tỷ lệ phần trăm. Cụm từ trả lời câu hỏi “được đo theo cách nào?”. Nó phân biệt tỷ lệ dựa trên khối lượng với tỷ lệ dựa trên thể tích, số lượng hoặc một đại lượng khác; nó không có nghĩa là trọng lượng đang đè lên cơ thể.

Luyện tập

Trong “Water makes up 60% of the body by weight,”, by weight cho biết điều gì?

  1. Cơ thể đang bị trọng lượng đè xuống.
  2. Tỷ lệ phần trăm được tính bằng khối lượng.
  3. Tỷ lệ phần trăm được tính bằng thể tích.
  4. Tỷ lệ phần trăm đếm từng bộ phận cơ thể.
Xem đáp án

Tỷ lệ phần trăm được tính bằng khối lượng.

Carbon is maybe the most important element for life.

3:42

Carbon có lẽ là nguyên tố quan trọng nhất cho sự sống.

It can easily bond with other atoms,

3:45

Nó có thể dễ dàng liên kết với các nguyên tử khác,

which allows for the building of long complex chains of molecules, Cụm từ

3:47

cho phép xây dựng các chuỗi phân tử dài và phức tạp,

Cụm từ

allows for the building of: làm cho quá trình xây dựng có thể xảy ra

Trong câu này, allows for có nghĩa là “làm cho có thể” hoặc “tạo điều kiện cho”. Khả năng tạo liên kết của carbon là điều kiện, còn việc hình thành các chuỗi phân tử dài là quá trình xảy ra nhờ điều kiện đó. Cấu trúc là allow for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, the building of là một cụm danh từ trang trọng, nghĩa là “quá trình xây dựng hoặc hình thành”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một đặc tính tạo ra kết quả có thể xảy ra mà không gợi ý ý định hay sự cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu năm từ bắt đầu bằng allows for và dùng dạng danh từ của build: The modular design ____ larger shelters.

Xem đáp án

allows for the building of

which make up the solid part of you.

3:51

tạo nên phần thể rắn của bạn.

The remaining 7% is a tour of the periodic table of elements. Thành ngữ

3:53

7% còn lại giống như một chuyến tham quan bảng tuần hoàn các nguyên tố.

Thành ngữ

a tour of the periodic table of elements: chuyến tham quan bảng tuần hoàn

Ở đây, a tour of là cách nói ẩn dụ về một phần tổng quan nhanh có hướng dẫn. Không ai thực sự đi du lịch; phần giải thích lần lượt đi qua nhiều nguyên tố khác nhau như thể đang giới thiệu từng điểm dừng. Cấu trúc a tour of + chủ đề trình bày nhiều phần khác nhau của một chủ đề theo trình tự có tổ chức và dễ theo dõi. Cấu trúc này thường nhấn mạnh phạm vi rộng và việc chuyển qua nhiều ví dụ hơn là trình bày đầy đủ mọi chi tiết.

Luyện tập

Câu nào dùng a tour of theo nghĩa bóng để trình bày một phần tổng quan rộng và có hướng dẫn?

  1. The visitors joined a tour of the palace at noon.
  2. The train travels from Paris to Rome.
  3. The book is a tour of fashion across three centuries.
Xem đáp án

The book is a tour of fashion across three centuries.

Nitrogen, calcium, phosphorus, potassium, sulfur,

3:57

Nitơ, canxi, phốt pho, kali, lưu huỳnh,

sodium, chlorine, magnesium, iron, fluorine,

4:00

natri, clo, magiê, sắt, flo,

zinc, copper, iodine, selenium, chromium,

4:02

kẽm, đồng, iốt, selen, crom,

manganese, molybdenum, cobalt, lithium, strontium,

4:04

mangan, molypden, coban, liti, stronti,

aluminum, silicon, lead, vanadium, arsenic, and bromine.

4:06

nhôm, silic, chì, vanadi, thạch tín và brom.

Ooh.

4:10

Ồ.

By the way, Mạch ý

4:11

Nhân tiện,

this also means you're about 0.5% metal, Thành ngữ

4:12

điều này cũng có nghĩa là bạn chứa khoảng 0,5% kim loại,

Mạch ý

By the way dùng để báo hiệu ý phụ

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để chuyển sự chú ý trong chốc lát sang một ý phụ. Ở đây, cụm từ này giới thiệu một nhận xét nhẹ nhàng có liên quan, chứ không phải bước cần thiết tiếp theo của phần giải thích. Khi đứng đầu câu và được ngăn bằng dấu phẩy, cụm từ này báo cho người nghe rằng thông tin phía sau là thông tin bổ sung. Nó không nói về con đường hay phương hướng thực tế.

Luyện tập

Người nói muốn thêm một câu hỏi phụ ngắn, chứ không quay lại chủ đề trước đó. Chọn cụm từ phù hợp nhất: Our meeting starts at ten. ___, do you have Lina's phone number?

  1. Anyway
  2. As a result
  3. By the way
Xem đáp án

By the way

no matter what your favorite music is. Ngữ pháp

4:15

bất kể thể loại nhạc yêu thích của bạn là gì.

Thành ngữ

0.5% metal ... favorite music: hai nghĩa của metal

Trước hết, metal chỉ các nguyên tố kim loại trong cơ thể, vì vậy 0.5% metal là một nhận xét về thành phần cơ thể. favorite music gợi ra nghĩa thứ hai: metal cũng là một thể loại âm nhạc, đặc biệt là heavy metal. Việc đặt hai nghĩa cạnh nhau tạo nên câu đùa. Tỉ lệ kim loại trong cơ thể không thay đổi dù một người có thích nhạc metal hay không.

Luyện tập

Điều gì tạo nên câu đùa trong câu này?

  1. Chỉ những người thích nhạc metal mới có kim loại trong cơ thể.
  2. Metal vừa chỉ vật chất kim loại trong cơ thể, vừa chỉ một thể loại âm nhạc.
  3. Loại nhạc yêu thích làm thay đổi lượng kim loại trong cơ thể.
Xem đáp án

Metal vừa chỉ vật chất kim loại trong cơ thể, vừa chỉ một thể loại âm nhạc.

Ngữ pháp

no matter what: một kết quả không thay đổi

No matter what mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Cụm từ này cho biết mọi câu trả lời, lựa chọn hoặc tình huống có thể xảy ra đều không làm thay đổi kết quả chính. Trong câu này, mệnh đề what your favorite music is nêu điều kiện có thể thay đổi. Nhận định rằng khoảng 0,5% cơ thể là kim loại vẫn đúng với mọi sở thích âm nhạc. Mệnh đề này bổ sung điều kiện cho nhận định chính; nó không phải là tân ngữ của means.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba chữ đã học để cho biết quyết định đó không thể làm thay đổi sự ủng hộ của bạn: I will support you ____ you decide.

Xem đáp án

no matter what

Anyway, these elements perform various functions Mạch ý

4:18

Dù sao thì, các nguyên tố này thực hiện nhiều chức năng khác nhau

Mạch ý

Anyway, như một dấu hiệu quay lại chủ đề chính

Trong câu này, Anyway, khép lại một đoạn nói chen hài hước ngắn và đưa người nghe trở về ý chính: các nguyên tố có chức năng gì. Ở đầu câu, anyway có thể đóng vai trò dấu hiệu tổ chức diễn ngôn. Nó báo hiệu 'hãy quay lại chủ đề' chứ không nói rằng điều gì đó không quan trọng.

Luyện tập

Anyway, có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cho thấy các chức năng đó không quan trọng.
  2. Đưa ra sự đối lập trực tiếp giữa hai chức năng.
  3. Đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính sau một đoạn nói chen ngắn.
Xem đáp án

Đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính sau một đoạn nói chen ngắn.

like enabling oxygen transport,

4:20

như hỗ trợ vận chuyển oxy,

building of bones and cell structures,

4:22

xây dựng xương và cấu trúc tế bào,

carrying signals,

4:24

truyền dẫn tín hiệu,

driving chemical reactions,

4:25

thúc đẩy các phản ứng hóa học,

and a lot more.

4:26

và nhiều hơn thế nữa.

Your body is in a constant state of transition. Cụm từ

4:27

Cơ thể bạn luôn ở trong trạng thái chuyển đổi liên tục.

Cụm từ

in a constant state of transition để diễn tả sự thay đổi liên tục

Your body is in a constant state of transition có nghĩa là cơ thể liên tục ở trong một quá trình thay đổi. Constant nhấn mạnh rằng sự thay đổi vẫn tiếp diễn; transition ở đây không phải là một lần chuyển đổi đã hoàn tất. Cấu trúc be in a state of + noun mô tả trạng thái hiện tại của một người hoặc một vật. Cấu trúc này hữu ích khi nói về cơ thể, hệ thống hoặc tổ chức như những quá trình thay vì những thứ cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ chính xác trong bài, có nghĩa là 'thay đổi liên tục': During the long reorganization, the company is ____.

Xem đáp án

in a constant state of transition

Every 16 days,

4:31

Cứ sau 16 ngày,

75% of you has been replaced

4:33

75% cơ thể bạn đã được thay mới

because a healthy human exchanges about 100% of their water Ngữ pháp

4:36

vì một con người khỏe mạnh trao đổi gần như 100% lượng nước

in that time period.

4:39

trong khoảng thời gian đó.

Ngữ pháp

their số ít trong a healthy human ... their water

Ở đây, a healthy human có nghĩa là một người khỏe mạnh bất kỳ, không phải nhiều người. Vì giới tính của người đó không được nêu rõ, their quy chiếu trở lại danh từ số ít human. Đây là dạng từ hạn định sở hữu của singular they. Cách dùng này giúp nói một cách tự nhiên về một người chưa biết hoặc không nêu giới tính mà không phải lặp lại he or she.

Luyện tập

Từ nào tạo cách quy chiếu tự nhiên và trung tính về giới trong câu này? “If a caller leaves a message, record ___ name.”

  1. its
  2. his
  3. their
Xem đáp án

their

Each year,

4:41

Mỗi năm,

about 98% of your atoms are replaced by new ones,

4:42

khoảng 98% số nguyên tử của bạn được thay thế bằng những nguyên tử mới,

and every 5 years,

4:46

và cứ sau 5 năm,

close to all of the atoms that make up your body Cụm từ

4:47

gần như tất cả các nguyên tử cấu tạo nên cơ thể bạn

weren't there 5 years ago.

4:50

đều không tồn tại ở đó 5 năm trước.

Cụm từ

close to all để chỉ gần như toàn bộ

Trong câu này, close to all có nghĩa là gần như tất cả các nguyên tử, nhưng không nhất thiết là từng nguyên tử không sót cái nào. Close to cho biết số lượng rất gần một giới hạn nhưng không khẳng định chính xác là 100%. Khi đứng trước một số lượng hoặc con số, close to thường diễn tả sự xấp xỉ về số học chứ không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Trong câu “Close to all the seats were occupied,” close to all có nghĩa là gì?

  1. Chỉ nhiều hơn một nửa số chỗ ngồi một chút
  2. Gần như mọi chỗ ngồi, nhưng không nhất thiết là từng chỗ không sót chỗ nào
  3. Chính xác mọi chỗ ngồi, không có ngoại lệ
Xem đáp án

Gần như mọi chỗ ngồi, nhưng không nhất thiết là từng chỗ không sót chỗ nào

So, you could call yourself a temporary collection of atoms. Ý định

4:52

Vì vậy, bạn có thể tự gọi mình là một tập hợp các nguyên tử tạm thời.

Ý định

you could call yourself: đưa ra một nhãn gọi dè dặt

Trong cấu trúc call yourself + cụm danh từ, call có nghĩa là mô tả hoặc gọi bản thân là một điều gì đó, chứ không phải đổi tên. Ở đây, temporary collection of atoms được đưa ra như một cách có thể dùng để hiểu con người là gì. Could tạo thêm khoảng cách và sự dè dặt. Nó mời người nghe chấp nhận một cách hiểu hữu ích mà không khẳng định đó là định nghĩa duy nhất hay cuối cùng.

Luyện tập

Sau khi thấy Mia học được rất nhiều từ mỗi dự án mới, một người hướng dẫn nói: "You could call yourself a lifelong learner." Người hướng dẫn đang làm gì?

  1. Đưa ra một nhãn gọi dè dặt dựa trên bằng chứng
  2. Mô tả một khả năng mà người đó từng có trong quá khứ
  3. Cho phép thay đổi tên chính thức
Xem đáp án

Đưa ra một nhãn gọi dè dặt dựa trên bằng chứng

But, where did these atoms come from? Mạch ý

4:56

Nhưng, những nguyên tử này đến từ đâu?

Mạch ý

But, where did these atoms come from? như một câu chuyển chủ đề

Câu hỏi này không chỉ dùng để hỏi một địa điểm. Cụm these atoms chỉ lại những nguyên tử vừa được nhắc đến, còn But đánh dấu một khoảng trống trong phần giải thích: khi biết nguyên tử tạo nên cơ thể, nguồn gốc của chúng vẫn là một câu hỏi chưa được giải đáp. Bằng cách đặt câu hỏi trước khi đưa ra câu trả lời, người thuyết minh khép lại một bước giải thích và mở ra chủ đề tiếp theo. Cách chuyển ý bằng câu hỏi này giữ cho phần mới gắn với ý trước đó.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, người thuyết minh nói: "Plants need nitrogen to grow. But where does that nitrogen come from?" Câu hỏi chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nối sự thật trước đó với một phần mới về nguồn gốc.
  2. Bác bỏ nhận định rằng cây cần nitơ.
  3. Hỏi người thuyết minh đang nói từ đâu.
Xem đáp án

Nối sự thật trước đó với một phần mới về nguồn gốc.

In the beginning of the universe,

4:59

Thuở sơ khai của vũ trụ,

there were mostly hydrogen and helium atoms.

5:01

chủ yếu chỉ có các nguyên tử hydro và heli.

Enormous gas clouds formed over millennia

5:04

Những đám mây khí khổng lồ hình thành qua hàng thiên niên kỷ

and grew denser and denser until they collapsed under their own gravity, Ghi chú

5:06

và ngày càng đặc lại cho đến khi sụp đổ dưới lực hấp dẫn của chính chúng,

Ngữ pháp

denser and denser: dạng so sánh hơn lặp lại để diễn tả thay đổi tăng dần

Denser là dạng so sánh hơn của dense. Trong denser and denser, cùng một dạng so sánh hơn được lặp lại với and để diễn tả một sự thay đổi tăng dần, tiếp tục theo cùng một hướng qua thời gian. Cả hai từ denser đều miêu tả cùng những đám mây khí: mật độ của chúng tiếp tục tăng. Cụm này không so sánh hai đám mây khác nhau.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của dense hai lần để hoàn thành câu: As the mist cooled, it became ____.

Xem đáp án

denser and denser

Cụm từ

collapsed under their own gravity: co sụp vào trong do lực hấp dẫn của chính nó

Collapse under its own gravity có nghĩa là bị lực hấp dẫn do chính khối lượng của vật tạo ra kéo vào trong và nén lại. Ở đây, their chỉ những đám mây khí, nên lực đến từ chính các đám mây chứ không phải từ bên ngoài. Under ở đây không diễn tả vị trí vật lý. Nó cho thấy lực hấp dẫn là lực gây ra sự co sụp. Trong thiên văn học, quá trình này có thể xảy ra khi một đám mây hoặc vật thể có khối lượng lớn không còn chống lại được lực hút của chính nó.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The cloud collapsed under its own gravity," điều gì đã xảy ra?

  1. Một vật thể khác đẩy nó văng ra.
  2. Nó chuyển động xuống dưới mà không thay đổi hình dạng.
  3. Lực hấp dẫn của chính nó kéo nó vào trong cho đến khi bị nén lại.
Xem đáp án

Lực hấp dẫn của chính nó kéo nó vào trong cho đến khi bị nén lại.

giving birth to the first stars. Thành ngữ

5:11

khai sinh ra những ngôi sao đầu tiên.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của giving birth to

Ở đây, giving birth to là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là tạo ra một thứ hoặc khiến một điều mới bắt đầu xuất hiện. Những đám mây khí đang co sụp không phải là cha mẹ sống; sự co sụp của chúng dẫn đến sự hình thành những ngôi sao đầu tiên. Cấu trúc give birth to + danh từ có thể diễn tả nguồn gốc của một ý tưởng, phong trào, hệ thống hoặc hiện tượng tự nhiên. Nó làm cho mối quan hệ giữa nguyên nhân và nguồn gốc sinh động hơn so với việc chỉ dùng produce.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của give birth to: A late-night conversation ____ a successful business idea.

Xem đáp án

gave birth to

In the cores of these stars,

5:13

Trong lõi của những ngôi sao này,

hydrogen was converted into helium under extreme conditions. Cụm từ

5:15

hydro được chuyển hóa thành heli dưới những điều kiện khắc nghiệt.

Cụm từ

Cấu trúc bị động was converted into

Trong was converted into, converted là quá khứ phân từ trong một cụm động từ bị động: was + converted. Hiđrô là chất thay đổi, vì vậy câu đặt nó lên trước và không nêu tác nhân gây ra sự thay đổi. Cấu trúc X is/was converted into Y có nghĩa là X thay đổi về chất, hình dạng, năng lượng, định dạng hoặc công dụng rồi trở thành Y. Into giới thiệu kết quả của quá trình chuyển đổi; ở đây, hiđrô trở thành heli trong những điều kiện khắc nghiệt.

Luyện tập

Dùng dạng bị động hiện tại của convert into: In this device, heat energy ____ electrical energy.

Xem đáp án

is converted into

After millions of years,

5:19

Sau hàng triệu năm,

the hydrogen became exhausted and the stars began dying. Cách dùng từ

5:20

hydro cạn kiệt và các ngôi sao bắt đầu lụi tàn.

Cách dùng từ

Hydrogen became exhausted: tài nguyên bị dùng cạn

Trong ngữ cảnh khoa học này, hydrogen became exhausted có nghĩa là lượng hiđrô có thể dùng làm nhiên liệu đã cạn kiệt. Exhausted mô tả trạng thái của một nguồn tài nguyên, không phải cảm giác; hiđrô không được nhân hóa thành một người cảm thấy mệt mỏi. Cấu trúc become + adjective diễn tả sự thay đổi trạng thái. Ở đây, became cho biết nguồn hiđrô đã đạt đến trạng thái cạn kiệt, sau đó khiến các ngôi sao bắt đầu chết đi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là không còn nhiên liệu có thể sử dụng?

  1. The fuel supply was running low.
  2. The fuel supply was exhausted.
  3. The engineers were exhausted.
Xem đáp án

The fuel supply was exhausted.

Under super extreme conditions,

5:24

Dưới những điều kiện vô cùng khắc nghiệt,

all elements we know today were created

5:26

tất cả các nguyên tố mà chúng ta biết ngày nay đã được tạo ra

a fraction of a second before they died Cụm từ

5:28

trong một khoảnh khắc trước khi chúng chết đi

and exploded in supernovas.

5:31

và phát nổ thành siêu tân tinh.

Cụm từ

A fraction of a second: một khoảng thời gian cực ngắn

A fraction of a second có nghĩa là một phần rất nhỏ của một giây, nên diễn tả một khoảng thời gian cực ngắn. Ở đây, fraction không nêu một giá trị toán học chính xác; điểm chính chỉ là sự việc xảy ra trong thời gian chưa đến một giây. Cụm từ này đóng vai trò là một lượng thời gian. Trong a fraction of a second before they died, nó đặt một sự việc ngay trước một sự việc khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học chỉ một khoảng thời gian cực ngắn, chưa đến một giây: The sensor responded in ____.

Xem đáp án

a fraction of a second

They shot most of their contents into space Cách dùng từ

5:33

Chúng phóng phần lớn vật chất của mình vào không gian

Cách dùng từ

shot ... into để diễn tả chuyển động nhanh và mạnh

Ở đây, shot là dạng quá khứ của shoot và có nghĩa là “đưa hoặc đẩy một thứ gì đó ra ngoài rất nhanh”. Những ngôi sao phát nổ tạo ra một lực mạnh, đẩy vật chất của chúng vào không gian; câu này không nói đến súng, việc ngắm bắn hay một cuộc tấn công có chủ ý. Cấu trúc shoot + tân ngữ + into + địa điểm diễn tả chuyển động nhanh về phía một nơi và đi vào trong nơi đó: shot + most of their contents + into space. Cách dùng này phổ biến khi áp suất, vụ phun trào, vụ nổ hoặc một lực khác gây ra chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shoot và từ chỉ hướng thể hiện chuyển động vào trong một điểm đến: The eruption ____ hot ash ____ the air.

Xem đáp án

shot · into

while the cores collapsed and became black holes.

5:36

trong khi phần lõi sụp đổ và trở thành lỗ đen.

All these elements traveled through space

5:39

Tất cả các nguyên tố này du hành xuyên không gian

for who knows how long until they arrived at a different cloud Ý định

5:41

trong thời gian không ai rõ cho đến khi chúng đến một đám mây khác

Ý định

who knows how long cho một khoảng thời gian không xác định

Who knows how long là cách nói mang tính tu từ để diễn đạt “trong một khoảng thời gian không xác định”, thường ngụ ý rằng khoảng thời gian đó rất dài. Cụm này không thực sự yêu cầu một người cụ thể trả lời. Trong for who knows how long until..., for giới thiệu khoảng thời gian, còn until giới thiệu sự việc cuối cùng kết thúc khoảng thời gian đó. Bạn có thể dùng for who knows how long sau các động từ như wait, drift hoặc remain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tu từ gồm bốn từ, bắt đầu bằng who và có nghĩa là “một khoảng thời gian không xác định, có lẽ rất dài”: The package sat in the warehouse for ____ before anyone noticed it.

Xem đáp án

who knows how long

that was slowly forming a new star,

5:44

đang từ từ hình thành một ngôi sao mới,

our Sun.

5:46

Mặt trời của chúng ta.

These elements that once were the insides of a star

5:47

Những nguyên tố này, từng là phần bên trong của một ngôi sao,

formed planets and found their way onto Earth, Thành ngữ

5:50

đã tạo nên các hành tinh và tìm đường đến Trái Đất,

where they enabled life to begin. Ngữ pháp

5:53

nơi chúng khởi nguồn cho sự sống bắt đầu.

Thành ngữ

found their way onto Earth: cuối cùng đến nơi qua một quá trình gián tiếp

Ở đây, found their way onto Earth có nghĩa là các nguyên tố cuối cùng đã đến Trái Đất qua một quá trình dài và gián tiếp. Cách diễn đạt như một hành trình giúp người nghe dễ hình dung sự di chuyển của chúng. Các nguyên tố không thực sự chọn đường đi. Với chủ ngữ là vật vô tri, find its/their way to, into hoặc onto có thể miêu tả việc một thứ cuối cùng đến một nơi sau nhiều giai đoạn.

Luyện tập

Câu nào dùng find its way phù hợp nhất để cho thấy một chất vô tri đến một nơi từ từ và không có chủ ý?

  1. Over time, the dye found its way into the water supply.
  2. At noon, the technician deliberately poured the dye into the test tube.
  3. The dye gave the water supply permission to enter.
Xem đáp án

Over time, the dye found its way into the water supply.

Ngữ pháp

enabled life to begin: enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong enabled life to begin, enable đi theo cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: enable + life + to begin. Câu này có nghĩa là các nguyên tố đã tạo ra những điều kiện khiến sự sống có thể bắt đầu. Enable tập trung vào khả năng hoặc điều kiện có thể thực hiện, không nhất thiết nói đến sự tạo ra trực tiếp hay chủ ý. Câu này không nói rằng các nguyên tố đã chủ động bắt đầu sự sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của enable: The new software ____ designers to test ideas more quickly.

Xem đáp án

enables

So, we are directly connected to the first stars Mạch ý

5:55

Vì vậy, chúng ta được kết nối trực tiếp với những ngôi sao đầu tiên

ever born in the universe.

5:58

từng được sinh ra trong vũ trụ.

Mạch ý

So, we are directly connected to the first stars dùng để nêu kết luận

Ở đây, So cho người nghe biết rằng người nói đang rút ra kết luận từ chuỗi nguyên nhân đã được giải thích trước đó. Từ này biến phần giải thích trước thành ý chính cần ghi nhớ và đưa trọng tâm trở lại we, tức là “chúng ta”. Connected to the first stars có nghĩa là vật chất trong cơ thể chúng ta có thể được truy ngược qua lịch sử vũ trụ đến những ngôi sao thuở ban đầu. Directly nhấn mạnh tính liên tục của mối liên hệ vật chất đó; nó không có nghĩa là có sự tiếp xúc vật lý hoặc không tồn tại giai đoạn trung gian nào giữa các ngôi sao và chúng ta.

Luyện tập

So đóng vai trò gì trong câu này?

  1. Một lỗi trong cụm the first stars được sửa lại.
  2. Câu này được trình bày như một kết luận rút ra từ phần giải thích trước.
  3. Một chủ đề mới không liên quan được giới thiệu.
Xem đáp án

Câu này được trình bày như một kết luận rút ra từ phần giải thích trước.

We are part of the universe.

5:59

Chúng ta là một phần của vũ trụ.

The idea of being a deeply connected minuscule part

6:01

Ý nghĩ rằng chúng ta là một phần nhỏ bé được kết nối sâu sắc

of an enormous structure is really mind-blowing. Cách dùng từ

6:04

với một cấu trúc khổng lồ thực sự đáng kinh ngạc.

Cách dùng từ

mind-blowing để thể hiện phản ứng mạnh và thân mật

Mind-blowing là một tính từ ghép mang tính thân mật, diễn tả điều gì đó đáng kinh ngạc đến mức làm thay đổi mạnh mẽ hoặc mở rộng cách bạn suy nghĩ. Hình ảnh này mang nghĩa bóng; không có tâm trí nào thực sự nổ tung. Ở đây, từ này đứng sau is và đánh giá toàn bộ idea. Really làm cho phản ứng vốn đã mạnh trở nên dữ dội hơn nữa.

Luyện tập

Tính từ nào thể hiện tốt nhất phản ứng rất mạnh và thân mật trước một ý tưởng làm thay đổi hoàn toàn cách bạn nhìn nhận vũ trụ?

  1. surprising
  2. mind-blowing
  3. ordinary
Xem đáp án

mind-blowing

We don't know what all this means

6:08

Chúng ta không biết tất cả những điều này có ý nghĩa gì

or if it means anything at all. Ngữ pháp

6:10

hay liệu nó có ý nghĩa gì không.

Ngữ pháp

anything at all: nhấn mạnh khả năng nhỏ nhất

Trong if it means anything at all, anything chỉ bất kỳ mức độ ý nghĩa nào, dù là nhỏ nhất, còn at all đặc biệt nhấn mạnh giới hạn tối thiểu đó. Người nói đang đặt vấn đề rằng có thể hoàn toàn không có ý nghĩa nào. At all thường nhấn mạnh câu phủ định, câu hỏi và mệnh đề if/whether. Nó không có nghĩa là mọi thứ; cả cụm anything at all có nghĩa là bất cứ điều gì dù nhỏ đến đâu hoặc dù chỉ ở mức nhỏ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là dù chỉ ở mức nhỏ nhất: Was the test difficult ____?

Xem đáp án

at all

We know that we're made of little parts

6:13

Chúng ta biết rằng chúng ta được tạo thành từ những phần nhỏ bé

that connect us to everything in the universe,

6:15

kết nối chúng ta với vạn vật trong vũ trụ,

to the beginning of everything.

6:17

với sự khởi đầu của vạn vật.

And this is kind of a nice thought.

6:19

Và đó là một ý nghĩ khá thú vị.

You are not alone. Mạch ý

6:21

Bạn không đơn độc.

You never were.

6:23

Bạn chưa từng đơn độc.

You never will be.

6:24

Và bạn sẽ không bao giờ đơn độc.

Mạch ý

You are ... You never were ... You never will be: phần kết trải từ hiện tại qua quá khứ đến tương lai

Ba câu ngắn lần lượt đi qua hiện tại, quá khứ và tương lai: are, were và will be. Trình tự thời gian này mở rộng một nhận định để nó bao quát mọi giai đoạn trong cuộc đời một người. Trong You never were và You never will be, alone được lược bỏ vì có thể hiểu từ câu đầu tiên. Phép tỉnh lược này, cùng với việc lặp lại You, tạo nên nhịp điệu mạnh và một kết thúc đáng nhớ. Ở đây, alone thể hiện ý tưởng rộng về sự kết nối trong video, chứ không phải lời hứa theo nghĩa đen rằng ai đó sẽ luôn ở gần về mặt thể chất.

Luyện tập

Trình tự are → were → will be có tác dụng gì trong phần kết này?

  1. Nó đưa ra ba nghĩa không liên quan của alone.
  2. Nó biến một câu trần thuật thành ba câu hỏi.
  3. Nó mở rộng cùng một nhận định sang hiện tại, quá khứ và tương lai.
Xem đáp án

Nó mở rộng cùng một nhận định sang hiện tại, quá khứ và tương lai.