Vết đốt của loài côn trùng đau đớn nhất thế giới - Justin Schmidt: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
599 từ 131 từ/phút

Tổng quan video: Dựa trên chỉ số đau do côn trùng đốt của Justin O. Schmidt, video so sánh nọc độc, tác động sinh học và vai trò phòng vệ của ong mật, ong bắp cày săn nhện tarantula và kiến đạn. Kết luận cho thấy kiến đạn gây ra vết đốt đau nhất, ong bắp cày đứng thứ hai, còn ong mật nằm khoảng giữa thang đo nhưng có thể trở nên nguy hiểm hơn nhiều khi cả đàn cùng tấn công. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it's like a flaming match head has landed on your arm — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận ra like mở đầu cho một phép so sánh cảm giác sinh động chứ không mô tả sự việc có thật theo nghĩa đen. Người học có thể dùng mẫu này để diễn tả cơn đau, sức nóng, nỗi sợ hoặc cảm giác cơ thể khác theo cách cụ thể và dễ hình dung. 2. is what makes the pain last so long. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề what làm nổi bật nguyên nhân quyết định dẫn đến một kết quả. Người học có thể biến đổi cấu trúc This is what makes… để giải thích rõ vì sao một tác động, hành vi hoặc quá trình khoa học xảy ra. 3. clocks in as the second most painful on the scale. — Cụm động từ: Học cách clocks in as dùng để báo một giá trị đo được, kết quả ghi nhận hoặc vị trí trong bảng xếp hạng. Cụm này có thể áp dụng khi nói về điểm số, thời gian, giá cả, kích thước hoặc thứ hạng trên một thang so sánh.

Nội dung bài học

Welcome to It Hurts. Cụm từ

0:06

Chào mừng bạn đến với It Hurts.

Cụm từ

Welcome to dùng để mở đầu chương trình

Ở đây, Welcome to dùng để giới thiệu một chương trình hoặc tập phim có tên It Hurts. Nó có chức năng như “chào mừng đến với chương trình”, chứ không nói rằng ai đó đã đến một địa điểm. Dùng Welcome to + tên địa điểm, sự kiện, chương trình hoặc hoạt động để chào đón mọi người và hướng sự chú ý của họ vào điều sắp bắt đầu. Tên đứng sau to cho biết họ đang được chào đón đến với điều gì.

Luyện tập

Ở đầu chương trình, người nói đang làm gì khi nói "Welcome to Young Explorers"?

  1. Chào khán giả và giới thiệu chương trình
  2. Nói rằng chương trình đã kết thúc
  3. Bảo khán giả đi đến một địa điểm
Xem đáp án

Chào khán giả và giới thiệu chương trình

One of these creatures is thought to possess the world's most painful insect sting. Ngữ pháp

0:09

Một trong những sinh vật này được cho là sở hữu vết đốt của côn trùng đau đớn nhất thế giới.

Ngữ pháp

is thought to possess: cấu trúc trình bày thận trọng

is thought to possess theo cấu trúc be + thought + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này có nghĩa là mọi người hoặc các chuyên gia nhìn chung tin rằng sinh vật đó sở hữu một thứ gì đó; nó không miêu tả hành động suy nghĩ của một người cụ thể. Cấu trúc bị động này không nêu rõ ai có niềm tin đó và trình bày nhận định một cách thận trọng. Văn bản khoa học và tin tức thường dùng be thought to + động từ nguyên mẫu khi một nhận định được chấp nhận hoặc có khả năng đúng nhưng chưa được khẳng định là sự thật hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be thought to và động từ possess: The species ____ a rare defense.

Xem đáp án

is thought to possess

Ngữ pháp

the world's most painful insect sting: dạng so sánh nhất trong phạm vi toàn thế giới

Cụm danh từ đầy đủ là the world's most painful insect sting. The world's xác định phạm vi so sánh là toàn thế giới, còn most painful là dạng so sánh nhất bổ nghĩa cho insect sting. Cụm từ này mô tả cú chích đó đau hơn mọi cú chích của côn trùng khác trên thế giới. Ở đây, world's là dạng sở hữu, mang nghĩa “của thế giới” hoặc “trên thế giới”. Nó không phải dạng rút gọn của world is. Cấu trúc the world's + dạng so sánh nhất + danh từ là cách diễn đạt gọn hơn của the + dạng so sánh nhất + danh từ + in the world.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng sở hữu của world và dạng so sánh nhất của large: The blue whale is ____ animal.

Xem đáp án

the world's largest

If you were to guess, Ngữ pháp

0:15

Nếu phải đoán,

would it be: the ant that forages in rainforest canopies? Cách dùng từ

0:16

đó sẽ là: loài kiến kiếm ăn trên các tán cây rừng mưa nhiệt đới?

Ngữ pháp

If you were to guess: mời đưa ra câu trả lời giả định

If you were to guess tạo ra một tình huống tưởng tượng: giả sử bạn đưa ra một phỏng đoán. Trong cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, were tạo khoảng cách giả định với thực tế; nó không nói về thời gian trong quá khứ. Ở đây, người nói mời người nghe đoán trước khi đưa ra các lựa chọn. Would trong would it be hỏi xem câu trả lời có thể là gì trong tình huống tưởng tượng đó, khiến câu hỏi mang sắc thái đố vui và tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bằng were to và động từ nguyên mẫu pick: If you ____ one book for the trip, which would it be?

Xem đáp án

were to pick

Cách dùng từ

forages in rainforest canopies: kiếm ăn trên tầng tán rừng mưa

Ở đây, forages có nghĩa là một con vật đi tìm thức ăn trong một khu vực. Vì chủ ngữ là the ant, forage được chia ở ngôi thứ ba số ít thành forages. Cụm in rainforest canopies cho biết hoạt động tìm thức ăn diễn ra ở đâu. Trong sinh thái học, rainforest canopies là các tầng phía trên do ngọn cây tạo thành, chứ không phải mái che bằng vải. Toàn bộ cụm từ mô tả tập tính kiếm ăn điển hình của loài kiến ở trên cao trong rừng.

Luyện tập

Điền động từ trong bài có nghĩa là “tìm thức ăn”: At low tide, shorebirds ____ among the rocks for small crabs.

Xem đáp án

forage

the bee that protects a hive of delectable honey? Cách dùng từ

0:21

loài ong bảo vệ tổ mật ong thơm ngon?

Cách dùng từ

hive of delectable honey: tổ ong chứa mật thơm ngon

Ở đây, hive có nghĩa là cấu trúc nơi ong sinh sống; từ này cũng có thể chỉ đàn ong sống trong đó. Trong a hive of delectable honey, cụm từ với of nhấn mạnh thứ ở bên trong tổ, vì vậy ý muốn nói là một tổ ong chứa mật thơm ngon và hấp dẫn. Delectable là một tính từ giàu biểu cảm và hơi mang sắc thái văn chương, dùng cho món ăn có vị rất ngon hoặc trông rất ngon. Cụm từ này sinh động nhưng không phải cách tiêu chuẩn để đếm hoặc đo lượng mật ong.

Luyện tập

a hive of delectable honey có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một tổ ong chứa mật thơm ngon và hấp dẫn
  2. Một đàn ong không có tổ
  3. Một đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo mật ong
Xem đáp án

Một tổ ong chứa mật thơm ngon và hấp dẫn

or the wasp that paralyzes tarantulas. Cách dùng từ

0:24

hay loài ong bắp cày làm tê liệt nhện tarantula.

Cách dùng từ

paralyzes tarantulas: khiến nhện tarantula mất khả năng di chuyển

Ở đây, paralyzes là ngoại động từ: ong bắp cày khiến nhện tarantula mất khả năng di chuyển. Tarantulas là tân ngữ chịu tác động đó. Paralyze diễn tả sự mất khả năng vận động hoặc chức năng cơ thể. Bản thân từ này không có nghĩa là kill, vì vậy một con vật bị tê liệt vẫn có thể còn sống.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng câu “The venom paralyzes the mouse”?

  1. Con chuột chết ngay lập tức.
  2. Con chuột không thể di chuyển, nhưng câu không nói rằng nó chết.
  3. Con chuột bắt đầu di chuyển nhanh hơn.
Xem đáp án

Con chuột không thể di chuyển, nhưng câu không nói rằng nó chết.

Let's find out. Mạch ý

0:29

Hãy cùng tìm hiểu nhé.

Mạch ý

Let's find out: chuyển từ câu hỏi sang câu trả lời

Ở đây, Let's find out. là câu chuyển ý từ một câu hỏi cùng một số khả năng sang việc tìm kiếm câu trả lời. Câu này mời người xem tiếp tục theo dõi để khám phá khả năng nào là đúng. Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá thông tin chưa được biết. Trong cách dùng này, cụm từ không gợi ý đi đến nơi nào đó; nó tổ chức phần giải thích và đưa nội dung đến bước tiết lộ câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài, dùng để mời người xem cùng khám phá câu trả lời: Which material keeps water coldest? ____.

Xem đáp án

Let's find out

Ant, bee, and wasp venoms contain a variable cocktail of compounds Thành ngữ

0:32

Nọc độc của kiến, ong mật và ong bắp cày chứa một hỗn hợp các hợp chất khác nhau

Thành ngữ

a variable cocktail of compounds: một hỗn hợp hợp chất có thành phần thay đổi

Trong câu này, a cocktail of compounds là phép ẩn dụ chỉ một hỗn hợp chứa nhiều chất hóa học khác nhau. Cocktail ở đây không chỉ đồ uống. Variable cho biết các chất cụ thể hoặc tỷ lệ của chúng có thể thay đổi. Cả cụm từ mô tả một hỗn hợp phức tạp có thành phần không phải lúc nào cũng giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng cocktail với nghĩa ẩn dụ giống như cụm từ được tô đậm?

  1. The scientist stirred the compounds with a cocktail spoon.
  2. The doctor prescribed a cocktail of medicines to treat the infection.
  3. The waiter poured a fruit cocktail into two glasses.
Xem đáp án

The doctor prescribed a cocktail of medicines to treat the infection.

designed to incite unsavory sensations and even compromise bodily functions. Ghi chú

0:37

được thiết kế để kích động các cảm giác khó chịu và thậm chí làm tổn hại các chức năng cơ thể.

Ngữ pháp

designed to incite: chức năng không hàm ý người thiết kế

Designed to incite unsavory sensations là một cụm phân từ quá khứ mô tả các hợp chất vừa được nhắc đến. Designed to + động từ nguyên mẫu trình bày chức năng hoặc tác động của chúng; incite ở đây có nghĩa là gây ra hoặc khơi lên, còn unsavory sensations là những cảm giác khó chịu. Khi nói về một chất hoặc bộ phận cơ thể tự nhiên, designed to không nhất thiết có nghĩa là một người đã chủ ý tạo ra nó. Trong nội dung khoa học phổ thông, cấu trúc này có thể cho biết một thứ hoạt động theo cách tạo ra tác động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm để mô tả chức năng tự nhiên của gai nhím: A porcupine's quills are ____ discourage predators.

Xem đáp án

designed to

Cách dùng từ

compromise bodily functions: làm suy yếu các quá trình bình thường của cơ thể

Ở đây, compromise là ngoại động từ có nghĩa là “làm suy yếu, gây tổn hại hoặc khiến gặp nguy hiểm”. Bodily functions là các quá trình bình thường giúp cơ thể hoạt động, vì vậy compromise bodily functions có nghĩa là khiến các quá trình đó hoạt động kém an toàn hoặc kém hiệu quả hơn. Even cho thấy mức độ tác động tăng lên: ảnh hưởng không chỉ dừng ở cảm giác khó chịu mà còn có thể nghiêm trọng đến mức gây tổn hại cho cách cơ thể hoạt động. Trong ngữ cảnh mô tả rủi ro trang trọng này, compromise không có nghĩa là “đạt được thỏa thuận”.

Luyện tập

Compromise có nghĩa là gì trong câu này: “A severe infection can compromise lung function”?

  1. làm suy yếu hoặc khiến chức năng phổi gặp nguy hiểm
  2. đạt được thỏa thuận với phổi
  3. lập danh sách các chức năng của phổi
Xem đáp án

làm suy yếu hoặc khiến chức năng phổi gặp nguy hiểm

Entomologist Justin O. Schmidt's sting pain index Văn hóa

0:44

Chỉ số đau do vết đốt của nhà côn trùng học Justin O. Schmidt

describes and ranks the pain of around 100 kinds of insect stings. Cụm từ

0:48

mô tả và xếp hạng mức độ đau của khoảng 100 loại vết đốt do côn trùng.

Văn hóa

sting pain index: hệ thống đánh giá mức độ đau do côn trùng đốt

Sting pain index là tên của một hệ thống mô tả và xếp hạng mức độ đau do các loài côn trùng khác nhau đốt. Ở đây, index có nghĩa là một khung đo lường hoặc đánh giá, không phải danh mục xếp theo bảng chữ cái ở cuối sách. Hệ thống này do nhà côn trùng học Justin O. Schmidt phát triển. Trong câu này, nó đặt vết đốt của khoảng 100 loại côn trùng trên cùng một thang đo để có thể so sánh mức độ đau.

Luyện tập

Trong câu này, sting pain index chỉ điều gì?

  1. danh sách các hóa chất có trong nọc độc côn trùng
  2. một hệ thống mô tả và xếp hạng mức độ đau do côn trùng đốt
  3. danh sách tên côn trùng theo thứ tự bảng chữ cái ở cuối sách
Xem đáp án

một hệ thống mô tả và xếp hạng mức độ đau do côn trùng đốt

Cụm từ

describes and ranks: hai chức năng song song

Trong câu này, describes và ranks là hai động từ ở thì hiện tại được nối song song. Chúng có chung chủ ngữ Justin O. Schmidt's sting pain index và tân ngữ the pain of around 100 kinds of insect stings. Chỉ số này thực hiện hai việc: cung cấp thông tin về cơn đau và sắp xếp các loại vết đốt theo mức độ đau. Ở đây, rank là động từ, nghĩa là “xếp theo thứ tự dựa trên một tiêu chí”. Cấu trúc chủ ngữ + động từ + and + động từ + tân ngữ là cách ngắn gọn để nói rằng một hệ thống, báo cáo hoặc phương pháp có hai chức năng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng describes and ranks như hai động từ song song có chung một tân ngữ?

  1. The guide describes and ranking the hiking trails by difficulty.
  2. The guide describes and ranks the hiking trails by difficulty.
  3. The guide is describe and ranks the hiking trails by difficulty.
Xem đáp án

The guide describes and ranks the hiking trails by difficulty.

One of our three competitors claims the nastiest one. Cách dùng từ

0:54

Một trong ba đối thủ cạnh tranh của chúng ta sở hữu vết đốt tồi tệ nhất.

Cách dùng từ

claims the nastiest one: giành danh hiệu có cú đốt đau đớn nhất

Ở đây, claims có nghĩa là “giành được” hoặc “đạt được”, không phải “tuyên bố rằng điều gì đó là đúng”. Một đối thủ được miêu tả là giành lấy danh hiệu hoặc vị trí có cú đốt đau đớn nhất. Nghĩa này thường xuất hiện khi tân ngữ trực tiếp của claim là giải thưởng, danh hiệu, chiến thắng, huy chương hoặc vị trí xếp hạng: claim the title, claim victory, claim first place. Thành phần theo sau claim giúp xác định nghĩa của từ.

Luyện tập

Trong câu nào claim có nghĩa là “giành được”?

  1. Leah claimed her suitcase at the airport.
  2. Leah claimed that the final was unfair.
  3. Leah claimed the championship title after a close final.
Xem đáp án

Leah claimed the championship title after a close final.

First, let's consider the Western honeybee's sting. Mạch ý

0:59

Đầu tiên, hãy xem xét vết đốt của ong mật phương Tây.

Mạch ý

First, let's consider: giới thiệu luận điểm đầu tiên

First cho biết đây là mục mở đầu trong một trình tự. Let's consider hướng sự chú ý của người nghe đến ong mật phương Tây như trường hợp đầu tiên cần xem xét. Ở đây, consider có nghĩa là xem xét kỹ rồi suy nghĩ hoặc thảo luận về một điều gì đó, chứ không phải quyết định có làm việc gì hay không. Cụm từ này giúp sắp xếp bài nói hoặc phần giải thích trước khi chuyển sang các ý tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu đúng chủ đề đầu tiên trong một phần giải thích có trình tự?

  1. First, let's consider the cost of each option.
  2. First, let's considering the cost of each option.
  3. First, let's consider about the cost of each option.
Xem đáp án

First, let's consider the cost of each option.

Schmidt says it's like a flaming match head has landed on your arm Thành ngữ

1:03

Schmidt nói rằng nó giống như một đầu que diêm đang cháy rơi trên cánh tay của bạn

and is quenched first with lye and then sulfuric acid. Cách dùng từ

1:08

và bị dập tắt trước tiên bằng kiềm và sau đó là axit sunfuric.

Thành ngữ

It's like ... has landed: tạo phép so sánh về cảm giác

It's like mở đầu một phép so sánh trực tiếp. Schmidt so sánh cơn đau với cảnh tượng tưởng tượng trong đó một đầu que diêm đang cháy rơi xuống cánh tay, khiến người nghe hình dung sức nóng đột ngột và bỏng rát chứ không phải một que diêm có thật. Mẫu có thể áp dụng là It's like + một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó biến cảm giác khó giải thích thành một cảnh tượng cụ thể; has landed khiến kết quả tưởng tượng có vẻ vừa mới xảy ra và vẫn còn hiện hữu.

Luyện tập

Câu nào dùng like để tạo ra một phép so sánh sinh động cho cảm giác cơ thể?

  1. A needle was removed from my thumb at the clinic.
  2. I like the small needle in the sewing kit.
  3. It felt like a needle was pressing into my thumb.
Xem đáp án

It felt like a needle was pressing into my thumb.

Cách dùng từ

is quenched first with ... and then ...: phương tiện và trình tự

Is quenched là cấu trúc bị động: chủ ngữ nhận tác động. Ở đây, quench có nghĩa là “dập tắt ngọn lửa”, còn with giới thiệu vật liệu được sử dụng. Trong first with lye and then sulfuric acid, with thứ hai được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu là first with lye and then with sulfuric acid. Cấu trúc first ... and then ... trình bày hai giai đoạn theo thứ tự, chứ không phải hai hành động không liên quan. Các hóa chất ăn mòn tạo ra hình ảnh cơn đau được cố ý phóng đại; câu này mang tính miêu tả, không phải một quy trình thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng quench ở thể bị động và sắp xếp rõ ràng hai phương tiện theo thứ tự?

  1. The small fire was quenched first with sand and then with water.
  2. The small fire quenched first with sand and then water.
  3. The small fire was first with sand and quenched then water.
Xem đáp án

The small fire was quenched first with sand and then with water.

This discomfort is accomplished with venom that's packed with a pain-causing peptide called melittin Ghi chú

1:13

Sự khó chịu này được tạo ra bởi nọc độc chứa đầy một loại peptide gây đau có tên là melittin

Cụm từ

packed with: chứa một lượng lớn

Be packed with + danh từ có nghĩa là “chứa một lượng lớn” hoặc “đầy”. Trong venom that's packed with a pain-causing peptide, cụm từ này cho biết nọc độc chứa rất nhiều peptide đó; nó không nói về việc cho nọc độc vào bao bì. Packed with sinh động và nhấn mạnh hơn has hoặc contains. Cụm từ này có thể miêu tả thành phần, thông tin, đặc điểm, con người hoặc hoạt động dày đặc, miễn là ngữ cảnh thể hiện ý có rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một dạng của packed with: This guide ____ practical advice.

Xem đáp án

is packed with

Cách dùng từ

pain-causing peptide called melittin: chức năng, loại và tên

pain-causing là tính từ ghép có dấu gạch nối, được tạo từ danh từ pain và dạng -ing causing. Khi đứng trước peptide, nó cho biết peptide này gây đau. called melittin là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của that is called melittin. Ở đây, called dùng để giới thiệu tên của chất, không mang nghĩa “gọi điện”. Cả cụm lần lượt trình bày chức năng, loại chất và tên gọi.

Luyện tập

Cụm nào nêu chức năng trước, sau đó cho biết loại danh từ và cuối cùng dùng called để giới thiệu tên?

  1. an organ that scientists call a photophore
  2. a light-producing organ called a photophore
  3. a photophore that produces light for the animal
Xem đáp án

a light-producing organ called a photophore

and flesh-softening enzymes that disperse the venom. Cách dùng từ

1:20

và các enzyme làm mềm thịt giúp phân tán nọc độc.

Cách dùng từ

flesh-softening enzymes that disperse the venom: hai lớp chức năng

flesh-softening hoạt động như một tính từ ghép có dấu gạch nối đứng trước enzymes. Ở đây, flesh có nghĩa là mô cơ thể, và từ ghép này cho biết các enzyme làm mềm mô đó. that disperse the venom là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho enzymes. Nó thêm chức năng thứ hai: các enzyme giúp nọc độc lan qua mô. Mẫu tính từ ghép + danh từ + mệnh đề that gói hai lớp thông tin chức năng vào một cụm danh từ khoa học.

Luyện tập

Câu nào kết hợp một tính từ ghép đứng trước danh từ với mệnh đề that nêu thêm một chức năng?

  1. The plant stores water in its leaves during droughts.
  2. Leaves that survive droughts can store water for the plant.
  3. The plant has water-storing leaves that help it survive droughts.
Xem đáp án

The plant has water-storing leaves that help it survive droughts.

These enzymes may also cause allergic reactions

1:24

Các enzyme này cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng

and even lead to fluid buildup in the lungs. Cụm từ

1:27

và thậm chí dẫn đến tích tụ dịch trong phổi.

Cụm từ

lead to fluid buildup in the lungs: dẫn đến tích tụ dịch trong phổi

Trong cấu trúc lead to + cụm danh từ, lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến một kết quả”. Ở đây, kết quả là fluid buildup in the lungs, tức là dịch tích tụ trong phổi. Mẫu quan hệ nguyên nhân-kết quả này là nguyên nhân + lead to + kết quả. Trong câu này, may cho biết kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Lead to ở đây không có nghĩa là dẫn ai đó đến một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lead to: Too little sleep can ____ poor concentration.

Xem đáp án

lead to

Because worker honeybees have barbed stingers that burrow into certain victims, Cách dùng từ

1:30

Bởi vì ong mật thợ có ngòi đốt có ngạnh ghim sâu vào một số nạn nhân nhất định,

Cách dùng từ

barbed stingers that burrow into: ngòi có ngạnh đâm sâu vào bên trong

Barbed stingers là những chiếc ngòi có các móc nhỏ hướng ngược về phía sau. Mệnh đề quan hệ that burrow into certain victims cho biết những chiếc ngòi này làm gì: chúng đẩy hoặc lách sâu vào bên trong nạn nhân. Burrow into mạnh hơn việc chỉ chạm vào. Cụm từ này gợi ý sự đi sâu vào và mắc lại bên trong một vật.

Luyện tập

barbed stingers that burrow into the skin mô tả loại ngòi nào?

  1. Những chiếc ngòi trơn chỉ nằm trên bề mặt da.
  2. Những chiếc ngòi hướng về phía da nhưng không đi vào bên trong.
  3. Những chiếc ngòi có móc nhỏ lách sâu vào trong da.
Xem đáp án

Những chiếc ngòi có móc nhỏ lách sâu vào trong da.

they usually can't sting without leaving part of their bodies behind, Ghi chú

1:36

chúng thường không thể đốt mà không để lại một phần cơ thể,

Ngữ pháp

can't sting without leaving: cấu trúc can't do A without doing B

Cấu trúc can't do A without doing B có nghĩa là khi làm A thì không thể tránh B. Cấu trúc này thường trình bày B như một kết quả, cái giá phải trả hoặc hành động đi kèm không thể tránh khỏi. Ở đây, khi ong đốt, chúng thường để lại một phần cơ thể; usually cho biết đây là điều thường xảy ra chứ không phải quy tắc tuyệt đối. Vì without là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: without leaving, không phải without leave hay without to leave.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc sơn lại căn phòng chắc chắn kéo theo việc di chuyển đồ đạc?

  1. You can't repaint the room without moving the furniture.
  2. You can't repaint the room without to move the furniture.
  3. You can't repaint the room without move the furniture.
Xem đáp án

You can't repaint the room without moving the furniture.

Cụm động từ

leaving part of their bodies behind: nghĩa của leave something behind

Leave something behind có nghĩa là rời đi hoặc đi tiếp trong khi vật đó vẫn ở lại. Ở đây, sau khi một con ong đốt, một phần cơ thể của nó vẫn còn tại chỗ bị đốt. Behind là thành tố của cụm động từ này, không chỉ đơn thuần chỉ vị trí phía sau. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa leave và behind, như trong leave your bag behind. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: leave it behind, không phải leave behind it.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu trong leave something behind: Please check your seat so you don't ____ anything ____.

Xem đáp án

leave · behind

which ultimately kills them.

1:40

điều cuối cùng sẽ giết chết chúng.

Since only the queen bee has the ability to reproduce, Cụm từ

1:43

Vì chỉ có ong chúa mới có khả năng sinh sản,

Cụm từ

has the ability to reproduce: cấu trúc trang trọng để diễn tả khả năng

Cấu trúc have/has the ability to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng làm điều gì đó”. Ở đây, has phù hợp với chủ ngữ số ít the queen bee, còn to reproduce nêu rõ khả năng cụ thể. Việc dùng danh từ ability trình bày sự sinh sản như một đặc điểm hoặc năng lực. Trong câu này, only giới hạn khả năng đó ở ong chúa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have the ability to: The sensor ____ detect tiny changes in temperature.

Xem đáp án

has the ability to

a worker bee's self-sacrifice helps ensure that the colony and their genes will prevail. Ghi chú

1:46

sự hy sinh của ong thợ giúp đảm bảo sự tồn tại của bầy đàn và gen của chúng.

Cách dùng từ

self-sacrifice: từ bỏ điều quan trọng vì người khác

Self-sacrifice là danh từ ghép chỉ việc từ bỏ lợi ích, sự an toàn, tiện nghi hoặc thậm chí mạng sống của bản thân vì một người khác, một tập thể hoặc một mục tiêu. Trong câu này, từ đó gói gọn hành động phải trả giá đắt của ong thợ thành một ý niệm. Từ này thể hiện một cái giá cá nhân đáng kể chứ không phải sự giúp đỡ thông thường. Nó thường khiến hành động mang tính nghiêm túc và tập trung vào lợi ích dành cho người khác.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả đúng nhất bằng self-sacrifice?

  1. Một nhân viên cứu hộ từ bỏ lối thoát an toàn để những người khác có thể ra ngoài.
  2. Một cầu thủ nghỉ một lúc vì mệt.
  3. Một người mua món ăn vặt yêu thích sau giờ học.
Xem đáp án

Một nhân viên cứu hộ từ bỏ lối thoát an toàn để những người khác có thể ra ngoài.

Cụm từ

helps ensure that: hỗ trợ một kết quả mà không khẳng định bảo đảm hoàn toàn

Help ensure that + mệnh đề có nghĩa là “góp phần làm cho kết quả được nêu trở nên có khả năng xảy ra hoặc chắc chắn hơn”. Ở đây, sự hy sinh của ong thợ được trình bày như một yếu tố hỗ trợ sự tồn tại lâu dài của đàn ong và các gen của chúng. Vì help đứng trước ensure, lời khẳng định thận trọng hơn X ensures that...: chủ ngữ hỗ trợ kết quả nhưng có thể không tự mình bảo đảm hoàn toàn kết quả đó. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả cần được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt helps + ensure + that theo đúng thứ tự: A final review ____ the report is accurate.

Xem đáp án

helps ensure that

But before they go, they release an alarm pheromone Ghi chú

1:53

Nhưng trước khi chết, chúng giải phóng một loại pheromone báo động

Cách dùng từ

But before they go: hiểu go như một cách nói uyển ngữ về cái chết

Trong ngữ cảnh này, before they go có nghĩa là “trước khi chúng chết”. Phần giải thích trước cho biết ong thợ chết sau khi đốt, vì vậy go ở đây không có nghĩa là di chuyển hoặc bay đi. Go có thể làm nhẹ cách nhắc đến cái chết bằng cách không nói trực tiếp từ die. Nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh; thông thường go có nghĩa là rời đi hoặc di chuyển đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh ong đốt, But before they go, có nghĩa là gì?

  1. Trước khi ong thợ bay đi, chúng tiết ra pheromone báo động.
  2. Trước khi ong thợ đi tìm thức ăn, chúng tiết ra pheromone báo động.
  3. Trước khi ong thợ chết, chúng tiết ra pheromone báo động.
Xem đáp án

Trước khi ong thợ chết, chúng tiết ra pheromone báo động.

Văn hóa

an alarm pheromone: tín hiệu hóa học báo nguy

Pheromone là tín hiệu hóa học truyền thông tin giữa các cá thể cùng loài. Pheromone cảnh báo báo cho những cá thể ở gần biết có nguy hiểm; tùy loài, nó có thể khiến chúng bỏ chạy, cảnh giác hoặc bảo vệ cả nhóm. Trong an alarm pheromone, alarm cho biết chức năng của pheromone là báo hiệu nguy hiểm. Từ này không có nghĩa là đồng hồ hay thiết bị báo động.

Luyện tập

an alarm pheromone là gì?

  1. một tín hiệu hóa học cảnh báo các cá thể khác cùng loài về nguy hiểm
  2. một thiết bị báo động phát ra âm thanh lớn
  3. một dấu hiệu nhìn thấy được cho biết tuổi của một con vật
Xem đáp án

một tín hiệu hóa học cảnh báo các cá thể khác cùng loài về nguy hiểm

that activates a mass attack Cụm từ

1:57

kích hoạt một cuộc tấn công hàng loạt

Cụm từ

activates a mass attack: khiến cuộc tấn công tập thể bắt đầu

Ở đây, activates có nghĩa là 'làm cho một việc bắt đầu'. Đại từ quan hệ that chỉ pheromone cảnh báo đã được nhắc đến trước đó, vì vậy chính tín hiệu hóa học này kích hoạt cuộc tấn công. A mass attack là cuộc tấn công do nhiều cá thể cùng thực hiện. Activate là ngoại động từ trong trường hợp này, theo cấu trúc activate + tân ngữ. Từ này có thể chỉ việc khởi động một thiết bị, nhưng cũng dùng được với phản ứng, hệ thống, cơ chế và hành vi phối hợp.

Luyện tập

Trong câu 'The signal activates a mass attack,' activates có nghĩa là gì?

  1. quan sát cuộc tấn công diễn ra
  2. làm cho cuộc tấn công bắt đầu
  3. ngăn cuộc tấn công xảy ra
Xem đáp án

làm cho cuộc tấn công bắt đầu

and often targets some of the most vulnerable sites on their victim's body. Cách dùng từ

1:59

và thường nhắm vào một số vị trí dễ tổn thương nhất trên cơ thể nạn nhân.

Cách dùng từ

most vulnerable sites on their victim's body: những vị trí dễ bị tổn thương nhất trên cơ thể nạn nhân

Ở đây, most vulnerable sites chỉ những vị trí trên cơ thể nạn nhân dễ bị thương hoặc bị tấn công nhất. Vulnerable diễn tả khả năng dễ chịu tổn hại, còn most cho biết mức độ rủi ro cao nhất. Trong ngữ cảnh này, site có nghĩa là một vị trí cụ thể hoặc một vùng trên cơ thể, không phải trang web. on their victim's body cho biết những vị trí đó nằm ở đâu.

Luyện tập

Trong một báo cáo an toàn, the most vulnerable sites on the body có nghĩa là gì?

  1. Những vùng cơ thể có khả năng chịu tổn hại cao nhất.
  2. Những trang web mà nạn nhân truy cập thường xuyên nhất.
  3. Những vùng cơ thể đã lành.
Xem đáp án

Những vùng cơ thể có khả năng chịu tổn hại cao nhất.

The tarantula hawk wasp sting is, as Schmidt says, Mạch ý

2:07

Vết đốt của loài ong bắp cày tarantula hawk, theo lời Schmidt,

Mạch ý

as Schmidt says: cụm chen vào chỉ nguồn thông tin

Trong câu này, as Schmidt says là một cụm chen vào để chỉ nguồn thông tin. Nó cho người nghe biết Schmidt là nguồn của phần mô tả bổ sung ý sau is. Khung câu chính là The tarantula hawk wasp sting is ..., còn cụm chen vào nêu ngắn gọn nguồn thông tin. Ở đây, as có nghĩa là “theo như” hoặc “đúng như”, không phải “bởi vì”. Các dấu phẩy cho thấy cụm chỉ nguồn được chen vào mệnh đề chính mà không thay đổi cấu trúc ngữ pháp của mệnh đề.

Luyện tập

as Schmidt says có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó nói rằng lời của Schmidt đã gây ra vết đốt.
  2. Nó trực tiếp so sánh Schmidt với con ong.
  3. Nó xác định Schmidt là nguồn của lời mô tả.
Xem đáp án

Nó xác định Schmidt là nguồn của lời mô tả.

blinding, fierce, shockingly electric, a bolt out of the heavens. Ghi chú

2:11

làm mờ mắt, dữ dội, giật điện đến kinh ngạc, như một tia sét từ trên trời giáng xuống.

Mạch ý

blinding, fierce, shockingly electric: chồng lớp miêu tả để tăng cường độ

Ba lời miêu tả xuất hiện liên tiếp để nhanh chóng làm tăng cảm giác đau. Blinding gợi một cơn đau dữ dội đến mức ảnh hưởng đến các giác quan, fierce có nghĩa là cực kỳ mạnh, còn shockingly electric khiến cảm giác ấy giống như một cú điện giật bất ngờ. Cách sắp xếp ngắn và tương ứng cũng quan trọng như từng từ riêng lẻ: mỗi lời miêu tả mới đều tăng thêm sức tác động. Electric ở đây mang nghĩa hình ảnh; từ này mô tả cảm giác đau chứ không nói đến dòng điện thật.

Luyện tập

Tác dụng chính của chuỗi blinding, fierce, shockingly electric là gì?

  1. Nó chuyển chủ đề từ cơn đau sang lời giải thích khoa học về điện.
  2. Nó đưa ra ba số đo chính xác về cơn đau.
  3. Nó xếp chồng những lời miêu tả sống động để khiến cơn đau có vẻ dữ dội hơn.
Xem đáp án

Nó xếp chồng những lời miêu tả sống động để khiến cơn đau có vẻ dữ dội hơn.

Thành ngữ

a bolt out of the heavens: ẩn dụ tia sét cho cơn đau bất ngờ

Ở đây, bolt có nghĩa là một tia chớp hoặc cú sét đánh. Cụm từ này ví cơn đau như tia sét bất ngờ giáng xuống từ bầu trời, khiến người đọc cảm nhận được cả tốc độ lẫn sức mạnh của nó. Phép so sánh này được cố ý phóng đại chứ không mang nghĩa đen. The heavens là cách nói mang sắc thái văn chương của “bầu trời”, còn bolt trong câu này không có nghĩa là bu lông kim loại hay then cửa.

Luyện tập

a bolt out of the heavens gợi lên điều gì trong lời miêu tả cơn đau này?

  1. Cơn đau có cảm giác bất ngờ và mạnh mẽ như tia sét từ trên trời.
  2. Ai đó cài then cửa trước một cơn bão.
  3. Một chiếc bu lông kim loại từ từ rơi khỏi một tòa nhà.
Xem đáp án

Cơn đau có cảm giác bất ngờ và mạnh mẽ như tia sét từ trên trời.

Lie down and scream. Ý định

2:17

Chỉ có thể nằm xuống và la hét.

Ý định

Lie down and scream. như một câu mệnh lệnh đầy kịch tính

Lie down and scream. có hình thức của một câu mệnh lệnh: hai động từ nguyên mẫu lie và scream được nối bằng and, còn chủ ngữ you được hiểu ngầm. Ở đây, câu này không phải là lời khuyên nghiêm túc hay mệnh lệnh theo nghĩa đen. Người nói dùng dạng mệnh lệnh để diễn tả đầy kịch tính rằng cơn đau dữ dội đến mức nằm xuống và hét lên dường như là phản ứng duy nhất. Vì vậy, câu mệnh lệnh trong lời trích dẫn có thể mô tả một phản ứng tưởng tượng thay vì bảo người nghe phải làm gì.

Luyện tập

Chức năng chính của “Lie down and scream.” trong lời miêu tả này là gì?

  1. Câu này diễn tả đầy kịch tính rằng cơn đau khiến người ta gần như không chịu nổi.
  2. Câu này lịch sự yêu cầu ai đó nói nhỏ hơn.
  3. Câu này đưa ra một phương pháp điều trị y tế đầy đủ.
Xem đáp án

Câu này diễn tả đầy kịch tính rằng cơn đau khiến người ta gần như không chịu nổi.

The sensation might last just five agonizing minutes for humans, Ngữ pháp

2:20

Cảm giác này có thể chỉ kéo dài năm phút đau đớn tột cùng đối với con người,

Ngữ pháp

might last just ...: khoảng thời gian không chắc chắn nhưng có giới hạn

Trong might last, might cho biết khoảng thời gian chỉ là một khả năng chứ không chắc chắn, còn last giữ nguyên dạng cơ bản sau động từ khuyết thiếu. Trong just five agonizing minutes, just có nghĩa là “chỉ” và giới hạn lượng thời gian. Hai ý nghĩa này hoạt động cùng nhau: người nói thận trọng ước tính rằng cảm giác đó có thể chỉ giới hạn trong năm phút. Agonizing bổ sung rằng vài phút ấy cực kỳ đau đớn, vì vậy thời gian ngắn không có nghĩa là trải nghiệm nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might, last và just để thể hiện khoảng thời gian không chắc chắn nhưng có giới hạn: The mild dizziness ____ a few minutes.

Xem đáp án

might last just

but it leaves tarantulas, the wasp's preferred target, permanently paralyzed. Ngữ pháp

2:24

nhưng nó khiến nhện tarantula, mục tiêu ưa thích của loài ong này, bị tê liệt vĩnh viễn.

Ngữ pháp

leave + tân ngữ + tính từ trong leaves tarantulas permanently paralyzed

Trong cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ, leave có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì rơi vào hay duy trì một trạng thái kết quả”, chứ không phải “rời đi”. Ở đây, tarantulas là tân ngữ, còn permanently paralyzed nêu trạng thái kết quả. the wasp's preferred target là thành phần đồng vị được chèn vào để xác định tarantulas. Nếu bỏ phần này, cấu trúc chính là leaves tarantulas permanently paralyzed. Cấu trúc này tập trung vào trạng thái do một hành động hoặc sự việc gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave: The storm ____ several roads completely blocked.

Xem đáp án

left

After the wasp stings a tarantula,

2:30

Sau khi con ong đốt một con nhện tarantula,

aiming for a crucial bundle of nerves, Cụm từ

2:33

nhắm vào một bó dây thần kinh quan trọng,

Cụm từ

aiming for a crucial bundle of nerves: dùng aim for để chỉ mục tiêu

Aim for + cụm danh từ có nghĩa là hướng một hành động về phía mục tiêu đã chọn. Ở đây, aiming for a crucial bundle of nerves cho biết ong bắp cày hướng đòn tấn công vào đâu; for đánh dấu mục tiêu chứ không nêu lý do. Aiming là dạng -ing của aim và bổ sung một hành động diễn ra đồng thời với hành động chính trong ngữ cảnh. Aim for có thể đi với một vị trí cụ thể hoặc một kết quả muốn đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của aim for: The team is ____ a top-three finish.

Xem đáp án

aiming for

it lays an egg on the immobilized spider. Cụm từ

2:35

nó đẻ một quả trứng lên con nhện đã bị bất động.

Cụm từ

lays an egg on...: đẻ trứng trên một bề mặt

Trong câu này, lays an egg có nghĩa là con vật tạo ra hoặc đẻ một quả trứng trong quá trình sinh sản. Vì chủ ngữ it là ngôi thứ ba số ít nên lay đổi thành lays. on the immobilized spider cho biết quả trứng được đẻ ở đâu: trên cơ thể con nhện. immobilized có nghĩa là con nhện đã bị làm cho không thể cử động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lay an egg: The moth ____ on the underside of a leaf.

Xem đáp án

lays an egg

Once hatched, the wasp's larva spends its formative days in the bountiful environment of the tarantula's body, Ghi chú

2:39

Khi nở ra, ấu trùng ong bắp cày trải qua những ngày phát triển trong môi trường dinh dưỡng dồi dào của cơ thể nhện tarantula,

Ngữ pháp

Once hatched: mệnh đề thời gian rút gọn

Once hatched là một mệnh đề thời gian rút gọn, có nghĩa là once it is hatched; trong ngữ cảnh này là sau khi ấu trùng ra khỏi trứng. Chủ ngữ it và động từ is được lược bỏ, còn hatched giữ nguyên dạng quá khứ phân từ. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây đó là the wasp's larva, vì vậy cụm này đánh dấu giai đoạn tiếp theo trong vòng đời một cách ngắn gọn thường thấy trong lời thuyết minh khoa học.

Luyện tập

Câu nào có thể được viết đầy đủ thành Once the carton is opened, the carton must be kept cold?

  1. Once opened, the carton must be kept cold.
  2. Once opened, the refrigerator must keep the carton cold.
  3. Once opening, the carton must be kept cold.
Xem đáp án

Once opened, the carton must be kept cold.

Cách dùng từ

formative days: giai đoạn đầu định hình sự phát triển

Trong câu này, formative days chỉ giai đoạn đầu trong quá trình lớn lên của ấu trùng, khi sự phát triển của nó đang được định hình. Formative không chỉ có nghĩa là “vẫn đang hình thành”; từ này cho biết giai đoạn đó có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển về sau. Cụm từ này cũng có thể mô tả những giai đoạn đầu có ảnh hưởng trong thời thơ ấu, giáo dục, sự nghiệp hoặc quá trình phát triển của một tổ chức. Trọng tâm là tác động đối với sự phát triển, chứ không chỉ là thời điểm gần lúc bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng giai đoạn đầu đã định hình sự phát triển nghề nghiệp về sau của cô ấy?

  1. Her mentors guided her during the formative days of her career.
  2. Her mentors guided her during the final days of her career.
  3. Her mentors guided her during the early days of her career.
Xem đáp án

Her mentors guided her during the formative days of her career.

devouring it alive. Cách dùng từ

2:46

ăn sống nó.

Cách dùng từ

devouring it alive: ăn ngấu nghiến nạn nhân khi nó vẫn còn sống

Trong câu này, devouring it alive có nghĩa là ăn con nhện tarantula khi nó vẫn còn sống. Devour mạnh hơn eat rất nhiều: từ này gợi ý việc ăn một cách ngấu nghiến, nhanh chóng hoặc mang tính hủy diệt, tạo nên một hình ảnh bạo lực. Alive là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái của it tại thời điểm hành động xảy ra. Trong cấu trúc động từ + tân ngữ + alive, alive mô tả tân ngữ chứ không phải chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh mạnh nhất rằng kẻ săn mồi ăn con mồi một cách dữ dội và mang tính hủy diệt khi con mồi vẫn còn sống?

  1. The predator devoured its prey alive.
  2. The predator ate its prey alive.
  3. The predator swallowed its prey alive.
Xem đáp án

The predator devoured its prey alive.

Aside from paralyzing the tarantula, Cụm từ

2:48

Ngoài việc làm tê liệt con nhện,

Cụm từ

Aside from paralyzing the tarantula: tách riêng một tác động

Ở đây, aside from paralyzing the tarantula có nghĩa là “không tính tác động làm tê liệt con nhện tarantula”. Cụm từ này tách riêng tác động đã biết đó để mệnh đề chính có thể mô tả điều xảy ra ngoài tác động ấy. Sau aside from có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, paralyzing là dạng -ing do from chi phối, không phải một phần của cụm từ chỉ vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu aside from: ____ missing one practice, Maya attended every rehearsal this month.

Xem đáp án

Aside from

the wasp's sting doesn't seem to do further harm. Ngữ pháp

2:51

vết đốt của ong bắp cày dường như không gây thêm tổn hại nào khác.

Ngữ pháp

doesn't seem to do further harm: một kết luận phủ định thận trọng

Doesn't seem to do further harm có nghĩa là dựa trên những quan sát hiện có, vết đốt dường như không gây thêm tổn hại nào. Further harm là tổn hại ngoài tình trạng tê liệt đã được nhắc đến. Mẫu subject + doesn't seem to + động từ nguyên mẫu đưa ra một kết luận phủ định thận trọng thay vì một khẳng định tuyệt đối. Nó cho biết bằng chứng đang hướng đến kết luận đó nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra kết luận phủ định thận trọng dựa trên bằng chứng hiện tại?

  1. The treatment doesn't seem to cause further damage.
  2. The treatment definitely cannot cause any damage.
  3. The treatment is known to cause further damage.
Xem đáp án

The treatment doesn't seem to cause further damage.

This functions to preserve the spider as fresh meat for the wasp's offspring. Cách dùng từ

2:54

Điều này có chức năng giữ gìn con nhện như món thịt tươi cho thế hệ sau của loài ong này.

Cách dùng từ

This functions to preserve...: mô tả một chức năng khách quan

Trong This functions to preserve..., function được dùng làm động từ. Cấu trúc function to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có vai trò hoặc tác dụng làm một việc gì đó”. Ở đây, This chỉ việc cú đốt của ong bắp cày làm con nhện tê liệt mà không gây thêm tổn thương; kết quả là con nhện vẫn có thể được dùng làm thức ăn. Cách diễn đạt này mô tả một chức năng sinh học khách quan, không phải một kế hoạch có ý thức của cơ chế đó. Có thể dùng cùng cấu trúc để giải thích chức năng của một bộ phận, quá trình hoặc hành vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc function to: The filter ____ dust from entering the engine.

Xem đáp án

functions to prevent

Cách dùng từ

as fresh meat: biểu thị vai trò hoặc công dụng thực tế

Trong preserve the spider as fresh meat, as + cụm danh từ xác định trạng thái, vai trò hoặc công dụng mà con nhện được giữ lại. Con nhện được bảo quản làm thức ăn còn tươi cho con non của ong bắp cày. Ở đây, as có nghĩa là “trong vai trò” hoặc “để dùng làm”. Nó không mở đầu một mệnh đề thời gian mang nghĩa “khi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cho biết công dụng thực tế của chiếc lọ: We use the empty jar ____ a pencil holder.

Xem đáp án

as

The rainforest-dwelling bullet ant's sting yields pure, intense, brilliant pain, Cách dùng từ

3:01

Vết đốt của loài kiến đạn sống ở rừng mưa tạo ra một nỗi đau thuần túy, mãnh liệt, tột độ,

Cách dùng từ

rainforest-dwelling: tính từ ghép địa điểm + -dwelling

Trong rainforest-dwelling bullet ant, rainforest-dwelling là một tính từ ghép duy nhất, có nghĩa là “sống trong rừng mưa”. Nó bổ nghĩa cho toàn bộ bullet ant và rút gọn thông tin về môi trường sống ở trước danh từ. Mẫu “địa điểm + -dwelling” có thể miêu tả một con vật, một người hoặc một nhóm theo nơi họ thường sống, như trong cave-dwelling insects. Dấu gạch nối cho biết các từ này kết hợp với nhau thành một thành phần bổ nghĩa đứng trước danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng tính từ ghép “địa điểm + -dwelling” trước danh từ?

  1. Scientists observed several cave dwelling insects.
  2. Scientists observed several dwelling-cave insects.
  3. Scientists observed several cave-dwelling insects.
Xem đáp án

Scientists observed several cave-dwelling insects.

Cách dùng từ

yields ... pain: yield mang nghĩa “tạo ra một kết quả”

Trong yields pure, intense, brilliant pain, yields có nghĩa là “tạo ra” hoặc “gây ra như một kết quả”. Chủ ngữ the bullet ant's sting gây ra pain; yield không chỉ giới hạn ở nghĩa tạo ra nông sản. Nghĩa chỉ kết quả này thường được dùng khi một quá trình, phép thử, phương pháp hoặc hành động dẫn đến một kết quả. Ở đây, pure, intense và brilliant lần lượt tăng sức mạnh cho phần miêu tả cơn đau; brilliant có nghĩa là đặc biệt sống động, không phải thông minh.

Luyện tập

Trong câu nào yield có nghĩa là “tạo ra một kết quả”?

  1. The driver yielded to the ambulance.
  2. The experiment yielded useful data.
  3. The army yielded the city after a long siege.
Xem đáp án

The experiment yielded useful data.

like walking over a flaming bed of charcoal with a 3-inch nail embedded in your heel, Thành ngữ

3:09

giống như bước trên một thảm than rực lửa với một chiếc đinh 3 inch cắm trong gót chân,

according to Schmidt.

3:15

theo Schmidt.

Thành ngữ

like walking over a flaming bed of charcoal: phép so sánh phóng đại để diễn tả cơn đau

Cụm bắt đầu bằng like là một phép so sánh. Nó ví cơn đau với việc bước trên than đang cháy trong khi một chiếc đinh dài ba inch cắm vào gót chân, biến một cảm giác trừu tượng thành hình ảnh thể chất sắc nét và cụ thể. Cảnh này được cố ý đẩy đến mức cực đoan. Nó truyền đạt cảm giác đau do kiến đạn gây ra dữ dội đến mức nào, chứ không khẳng định rằng có người thật sự bước trên than với chiếc đinh trong gót chân. Phần bắt đầu bằng with thêm một trạng thái đau đớn nữa vào trải nghiệm tưởng tượng.

Luyện tập

Cụm like walking over... có tác dụng chính gì trong câu này?

  1. Nó dùng một hình ảnh cụ thể và phóng đại để giúp người nghe hình dung cơn đau dữ dội.
  2. Nó đưa ra hướng dẫn y tế để điều trị vết thương do đinh.
  3. Nó kể lại một hoạt động mà Schmidt thực sự đã làm.
Xem đáp án

Nó dùng một hình ảnh cụ thể và phóng đại để giúp người nghe hình dung cơn đau dữ dội.

And this torture often lasts more than 12 hours.

3:17

Và sự tra tấn này thường kéo dài hơn 12 giờ.

A neurotoxic peptide called poneratoxin that our bodies struggle to degrade Cụm từ

3:21

Một peptide nhiễm độc thần kinh được gọi là poneratoxin mà cơ thể chúng ta phải vật lộn để phân hủy

Cụm từ

that our bodies struggle to degrade: khó thực hiện một quá trình

Mệnh đề quan hệ that our bodies struggle to degrade bổ nghĩa cho poneratoxin. Nó có nghĩa là cơ thể gặp khó khăn khi phân giải peptide này thành những chất đơn giản hơn. struggle to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “gặp khó khăn khi làm một việc”. Cấu trúc này thể hiện mức độ khó đáng kể nhưng không nhất thiết là hoàn toàn không thể làm được. Ở đây, struggle không phải là sự vật lộn về thể chất, còn degrade mang nghĩa sinh học là “phân giải”.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu trong bài có nghĩa là “gặp khó khăn khi làm” để hoàn thành câu: At high altitude, some hikers ____ breathe.

Xem đáp án

struggle to

is what makes the pain last so long. Ngữ pháp

3:27

chính là thứ làm cho cơn đau kéo dài đến vậy.

Ngữ pháp

is what makes...: nhấn mạnh nguyên nhân chính

Cấu trúc X is what makes Y do Z nhấn mạnh X là lời giải thích chính cho một kết quả. Ở đây, what có nghĩa là “điều hoặc yếu tố tạo ra kết quả đó”; nó không mở đầu một câu hỏi. Trong ngữ cảnh này, X là việc poneratoxin khó bị phân hủy. Bên trong mệnh đề what, make đi với một tân ngữ rồi đến động từ nguyên mẫu không có to: makes the pain last.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc is what makes: The thick insulation ____ the house stay warm.

Xem đáp án

is what makes

In addition to agony, Mạch ý

3:31

Ngoài sự đau đớn tột cùng,

Mạch ý

In addition to agony: bổ sung một hậu quả khác

Khi đứng đầu câu, In addition to agony liên kết với phần nói về cơn đau trước đó và báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo sẽ bổ sung một hậu quả khác, chứ không chuyển chủ đề. Cụm cố định in addition to hoạt động như một giới từ và có nghĩa là “ngoài” hoặc “bên cạnh”. Sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; ở đây, agony là danh từ. Dấu phẩy thường ngăn cách cụm mở đầu này với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in addition to: ____ flexible hours, the job offers excellent training.

Xem đáp án

In addition to

poneratoxin can induce trembling, cold sweats, nausea, vomiting, and even an abnormal heartbeat. Cách dùng từ

3:32

poneratoxin có thể gây run rẩy, toát mồ hôi lạnh, buồn nôn, nôn mửa và thậm chí là nhịp tim bất thường.

Cách dùng từ

can induce: cách trang trọng để mô tả một tác động có thể xảy ra

Trong can induce, can cho biết một tác động có thể xảy ra, còn induce có nghĩa là “làm cho một phản ứng hoặc trạng thái bắt đầu xuất hiện”. Ở đây, độc tố là nguyên nhân và các triệu chứng thể chất được liệt kê là những tác động. Induce là động từ trang trọng thường gặp trong y học và khoa học. Có thể áp dụng cấu trúc nguyên nhân + can induce + triệu chứng, phản ứng hoặc thay đổi; cấu trúc này không có nghĩa là mọi người chắc chắn đều gặp tác động đó.

Luyện tập

Hoàn thành phát biểu y khoa trang trọng bằng can và động từ có nghĩa là “gây ra một tác động sinh lý”: This medication ____ drowsiness in some patients.

Xem đáp án

can induce

The bullet ant is, in fact, crowned with the most painful insect sting. Thành ngữ

3:43

Trên thực tế, kiến đạn được vinh danh là có vết đốt côn trùng đau đớn nhất.

Thành ngữ

is, in fact, crowned with...: thứ hạng cao nhất qua phép ẩn dụ đăng quang

Cấu trúc bị động is, in fact, crowned with... dùng hình ảnh đặt vương miện lên người chiến thắng. Ở đây, cú đốt của kiến được trình bày như đặc điểm “đỉnh cao” giúp nó đứng đầu một bảng xếp hạng không chính thức về mức độ đau, chứ không phải một chiếc vương miện thật. In fact là phần xen vào để xác nhận hoặc nhấn mạnh nhận định. Dạng so sánh nhất the most painful cung cấp yếu tố xếp hạng làm cho phép ẩn dụ vương miện có ý nghĩa.

Luyện tập

Trong “The bullet ant is, in fact, crowned with the most painful insect sting,”, hình ảnh vương miện truyền đạt điều gì?

  1. Câu này chỉ mô tả đồ trang trí và không hề đưa ra sự so sánh.
  2. Có người đã đặt một chiếc vương miện hoàng gia thật lên con kiến.
  3. Cú đốt được trình bày như đặc điểm nổi bật nhất trong một bảng xếp hạng không chính thức về mức độ đau.
Xem đáp án

Cú đốt được trình bày như đặc điểm nổi bật nhất trong một bảng xếp hạng không chính thức về mức độ đau.

It's thought that they may have evolved such an excruciating defense Ngữ pháp

3:49

Người ta cho rằng chúng có thể đã tiến hóa một hệ thống phòng thủ đau đớn tột độ như vậy

Ngữ pháp

It's thought that ... may have evolved: suy đoán thận trọng về quá khứ

It's thought that dùng để đưa ra một nhận định được truyền đạt lại mà không nêu rõ ai là người có nhận định đó. Cấu trúc tường thuật bị động này tập trung vào lời giải thích thay vì nguồn đưa ra nhận định. Trong they may have evolved, may diễn tả khả năng, còn may have + quá khứ phân từ đưa ra một nhận định thận trọng về sự phát triển trong quá khứ. Khi kết hợp, hai hình thức này trình bày lời giải thích về tiến hóa như một khả năng hợp lý chứ không phải điều chắc chắn; may ở đây không mang nghĩa cho phép.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời giải thích thận trọng và phi nhân xưng về một sự phát triển có thể đã xảy ra trong quá khứ?

  1. It's thought that the island birds may have evolved shorter wings.
  2. The island birds may evolve shorter wings in the future.
  3. Researchers proved that the island birds evolved shorter wings.
Xem đáp án

It's thought that the island birds may have evolved shorter wings.

Ngữ pháp

such an excruciating defense: such a/an + tính từ + danh từ

such an excruciating defense tuân theo cấu trúc such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít. Such nhấn mạnh toàn bộ cụm danh từ: cơ chế phòng vệ này nổi bật vì nó gây đau đớn cực độ. Dùng an vì excruciating bắt đầu bằng một nguyên âm. Excruciating có nghĩa là gây đau đớn cực kỳ nghiêm trọng, mạnh hơn uncomfortable rất nhiều. Ở đây, defense là một cơ chế bảo vệ giúp đẩy lùi các mối đe dọa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc such đúng: It was ____ unusual result that the team repeated the test.

Xem đáp án

such an

because they forage in rainforest canopies

3:53

vì chúng kiếm ăn trên các tán cây rừng mưa nhiệt đới

loaded with predators looking for proteinaceous snacks. Cụm từ

3:55

đầy rẫy những kẻ săn mồi đang tìm kiếm những bữa ăn nhẹ giàu protein.

Cụm từ

“loaded with predators”: đầy những kẻ săn mồi

Ở đây, be loaded with + danh từ có nghĩa là “chứa một số lượng rất lớn” hoặc “đầy những”. Cụm này mô tả môi trường có rất nhiều kẻ săn mồi; loaded là phân từ quá khứ có chức năng gần như tính từ, không phải hành động chất hàng lên một nơi nào đó. Cụm danh từ sau with cho biết thứ gì lấp đầy môi trường. Looking for proteinaceous snacks bổ nghĩa cho predators. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be loaded with + người hoặc vật.

Luyện tập

Câu nào dùng loaded with một cách tự nhiên với nghĩa “chứa nhiều”?

  1. The science website loads with clear diagrams.
  2. The science website is loaded with clear diagrams.
  3. The science website is loaded clear diagrams.
Xem đáp án

The science website is loaded with clear diagrams.

They can't simply jump or fly away, Cụm động từ

3:59

Chúng không thể đơn giản là nhảy hay bay đi mất,

Cụm động từ

“fly away” trong “jump or fly away”: rời đi bằng cách bay

Fly away có nghĩa là “rời khỏi một nơi bằng cách bay” hoặc “bay đi”. Away thêm hướng hoặc kết quả rời xa điểm xuất phát. Vì vậy, fly chỉ gọi tên chuyển động bay, còn fly away bao gồm cả việc rời đi. Trong jump or fly away, người nói liệt kê việc nhảy và bay đi như những cách di chuyển có thể dùng để thoát thân. Khi dùng riêng jump và muốn thể hiện rõ kết quả rời xa, hãy nói jump away.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là con chim đã rời vị trí của nó bằng cách bay?

  1. The bird flew around the tree.
  2. The bird flew away from the open cage.
  3. The bird flew above the field.
Xem đáp án

The bird flew away from the open cage.

so perhaps they're better off with this reliable, rather off-putting weapon. Ghi chú

4:02

vì vậy có lẽ chúng sẽ tốt hơn với thứ vũ khí đáng tin cậy và khá rùng rợn này.

Cụm từ

better off with: kết quả tốt hơn nhờ có một thứ gì đó

Be better off with something có nghĩa là việc có một thứ gì đó giúp tình thế hoặc kết quả chung của một người tốt hơn so với khi không có nó. Ở đây, vũ khí có thể tăng cơ hội của những con vật vì nó mang lại sự bảo vệ đáng tin cậy. Better off mô tả kết quả của một phép so sánh, không phải vị trí trong không gian. With dẫn vào thứ mà sự hiện diện của nó tạo ra lợi thế; better off without đảo ngược hướng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng better off và giới từ mang nghĩa có một thứ gì đó: For the outdoor concert, we'd be ____ rain jackets.

Xem đáp án

better off with

Cách dùng từ

rather off-putting: khá khó chịu và khiến người khác muốn tránh xa

Rather off-putting có nghĩa là khá kém hấp dẫn hoặc khó chịu, đến mức khiến ai đó mất hứng thú, cảm thấy không thoải mái hoặc muốn tránh xa. Trong câu này, vũ khí gây khó chịu đủ để khiến kẻ tấn công chùn bước. Rather tăng mức độ của off-putting lên vừa phải, nhưng cách nói vẫn tiết chế. Off-putting là một tính từ hoàn chỉnh ở đây; nó không có nghĩa là tắt một thứ gì đó hoặc đặt thứ gì đó sang một bên.

Luyện tập

Câu nào dùng rather off-putting với nghĩa khá kém hấp dẫn và có khả năng khiến mọi người mất hứng thú?

  1. The shop turned its lights off before closing.
  2. The friendly greeting was very welcoming, so we stayed.
  3. The pushy sales pitch was rather off-putting, so we left.
Xem đáp án

The pushy sales pitch was rather off-putting, so we left.

The tarantula hawk wasp's formidable sting clocks in as the second most painful on the scale. Cụm động từ

4:07

Vết đốt đáng gờm của ong bắp cày tarantula hawk được ghi nhận là đau đớn thứ hai trên thang đo.

Cụm động từ

clocks in as ... on the scale: báo cáo thứ hạng từ phép đo

Ở đây, clocks in as có nghĩa là “được đo hoặc xếp hạng là”. Cụm này cho biết kết quả của cú đốt trên thang đo mức độ đau: đó là cú đốt đau thứ hai trên thang đo này. Clock ở đây không chỉ đồng hồ. Cấu trúc clock in as + kết quả có thể giới thiệu một loại, đặc điểm hoặc thứ hạng có được sau khi đo hay so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để báo cáo kết quả kiểm tra có thứ hạng: In the lab report, the new battery ____ the longest-lasting model.

Xem đáp án

clocks in as

And it's likely the reason this wasp has no known predators. Ngữ pháp

4:14

Và đó có lẽ là lý do tại sao loài ong này không có kẻ thù tự nhiên nào được biết đến.

Ngữ pháp

it's likely the reason: nêu nguyên nhân có thể xảy ra một cách thận trọng

Trong câu này, it chỉ lại cú đốt cực kỳ đau của loài ong. It's likely the reason có nghĩa là “đó có lẽ là nguyên nhân”. Người nói cho rằng cú đốt có thể giải thích vì sao loài ong này không có kẻ săn mồi nào được biết đến, nhưng không khẳng định điều đó là hoàn toàn chắc chắn. Cấu trúc là chủ ngữ + be + likely + the reason + mệnh đề. Mệnh đề sau the reason nêu tình huống đang được giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm từ thận trọng có likely và reason: The broken heater ____ the room feels so cold.

Xem đáp án

is likely the reason

Honeybee stings are in the middle of the pain scale, Cụm từ

4:18

Vết đốt của ong mật nằm ở giữa thang đo mức độ đau,

Cụm từ

“in the middle of the pain scale”: ở khoảng giữa thang đo mức độ đau

Cấu trúc be + in the middle of + a scale đặt một sự vật vào khoảng giữa của một thang đo. Trong câu này, vết ong mật đốt được xếp ở mức đau trung bình; middle mô tả một mức độ chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc này thường chỉ vị trí tương đối giữa đầu thấp và đầu cao. Nó không nhất thiết có nghĩa là điểm chính giữa chính xác về mặt toán học.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một khóa học được đánh giá là không dễ cũng không khó?

  1. The course is at the bottom of the difficulty scale.
  2. The course is at the top of the difficulty scale.
  3. The course is in the middle of the difficulty scale.
Xem đáp án

The course is in the middle of the difficulty scale.

but when many sting simultaneously,

4:22

nhưng khi có nhiều con đốt cùng lúc,

what might have felt manageable at first becomes all the more dangerous. Ngữ pháp

4:25

những gì ban đầu có vẻ có thể kiểm soát được lại trở nên nguy hiểm hơn nhiều.

Ngữ pháp

“what might have felt manageable ... all the more dangerous”: từ có thể kiểm soát được đến nguy hiểm hơn nhiều

Mệnh đề what might have felt manageable at first là chủ ngữ của becomes. Ở đây, what có nghĩa là “điều hoặc tình huống mà”, còn might have felt đưa ra một nhận định thận trọng về cảm giác trước đó. All the more + tính từ có nghĩa là “càng... hơn” và nhấn mạnh rằng mức độ tăng lên do một điều kiện đã được nêu. Khi nhiều con ong cùng đốt một lúc, tình huống ban đầu có vẻ vẫn kiểm soát được sẽ trở nên nguy hiểm hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what làm chủ ngữ và all the more + tính từ để cho thấy một điều kiện mới làm mức độ tăng lên?

  1. What seemed simple at first became all the more confusing after the rules changed.
  2. The rules changed, but the task stayed just as simple as before.
  3. At first the task was confusing, but the new rules made it easier.
Xem đáp án

What seemed simple at first became all the more confusing after the rules changed.

In fact, insect stings helped enable the evolution of complex colonies Cụm từ

4:30

Trên thực tế, vết đốt của côn trùng đã góp phần tạo điều kiện cho sự tiến hóa của các bầy đàn phức tạp

Cụm từ

helped enable the evolution of complex colonies: góp phần tạo điều kiện cho các quần thể phức tạp tiến hóa

Ở đây, helped enable có nghĩa là “góp phần làm cho một điều trở nên khả thi”. Những cú đốt tạo ra lợi thế phòng vệ hỗ trợ sự tiến hóa của các quần thể phức tạp; chúng được trình bày như một điều kiện góp phần thúc đẩy, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Sau help, tiếng Anh có thể dùng trực tiếp dạng nguyên thể không to của một động từ khác: helped enable. Trong cách dùng này, enable có nghĩa là “làm cho có thể xảy ra”, không phải “cho phép”. Cụm danh từ sau enable nêu sự phát triển đã có thể diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của help, theo sau là dạng nguyên thể enable: Better roads ____ the growth of regional trade.

Xem đáp án

helped enable

that would otherwise represent an easy feast to predators. Ngữ pháp

4:35

mà nếu không có nó thì sẽ trở thành bữa tiệc dễ dàng cho những kẻ săn mồi.

Ngữ pháp

would otherwise represent an easy feast to predators: nếu không thì sẽ trở thành bữa ăn dễ kiếm cho động vật săn mồi

Would otherwise + động từ nguyên thể mô tả kết quả được dự đoán sẽ xảy ra nếu không có một điều kiện đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, otherwise có nghĩa là “nếu không có sự bảo vệ do những cú đốt của côn trùng tạo ra”: khi ấy, các quần thể sẽ trở thành thức ăn dễ kiếm đối với động vật săn mồi. That mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả complex colonies. Trong mệnh đề này, represent có nghĩa là “tạo thành” hoặc “tương đương với”, còn an easy feast là cách nói giàu hình ảnh về nguồn thức ăn dồi dào và dễ kiếm.

Luyện tập

Điền trạng từ có nghĩa là “nếu không phải như vậy”: The backup battery keeps the lights on; they would ____ go dark.

Xem đáp án

otherwise

Some stinging insects are, of course, more aggressive than others. Ngữ pháp

4:40

Tất nhiên, một số côn trùng có ngòi đốt hung dữ hơn những loài khác.

Ngữ pháp

more aggressive than others: dạng so sánh hơn và sự so sánh trong cùng một nhóm

more aggressive than là cấu trúc so sánh hơn, dùng để nói rằng một nhóm có mức độ hung hăng cao hơn nhóm khác. Vì aggressive là tính từ dài, tiếng Anh thường dùng more aggressive làm dạng so sánh hơn, rồi dùng than để giới thiệu đối tượng được so sánh. Trong câu này, others thay cho other stinging insects để không phải lặp lại danh từ. Ở đây, aggressive có nghĩa là dễ tấn công hoặc chích hơn, không phải tham vọng hay năng nổ trong công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của aggressive và một đại từ chỉ những con chó còn lại: Some guard dogs are ____.

Xem đáp án

more aggressive than others

But most of the time, they only sting us when we provoke them. Ghi chú

4:44

Nhưng phần lớn thời gian, chúng chỉ đốt chúng ta khi chúng ta khiêu khích chúng.

Cụm từ

most of the time: thường là vậy nhưng vẫn có ngoại lệ

most of the time là cụm từ chỉ tần suất, có nghĩa là “trong phần lớn các trường hợp” hoặc “thường”. Cụm từ này biến nội dung theo sau thành một xu hướng chung chứ không phải quy tắc tuyệt đối, vì vậy vẫn có thể có ngoại lệ. Trong câu này, cụm từ giới hạn nhận định về thời điểm côn trùng chích người. Người nói đang trình bày điều thường xảy ra, chứ không phải điều xảy ra trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất gồm bốn từ tiếng Anh, có nghĩa là “thường, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: ____, the bus arrives on schedule.

Xem đáp án

Most of the time

Ngữ pháp

only ... when ...: giới hạn hành động vào một điều kiện

Trong they only sting us when we provoke them, cấu trúc only ... when biến mệnh đề có when thành điều kiện giới hạn hành động đốt. Câu này có nghĩa là nhìn chung chúng không đốt chúng ta trừ khi chúng ta chọc giận chúng. Cấu trúc chủ ngữ + only + động từ + when + điều kiện trình bày điều kiện đó là cần thiết, nhưng không khẳng định hành động chắc chắn xảy ra mỗi khi điều kiện được đáp ứng. Ở đây, provoke có nghĩa là quấy rầy hoặc làm con vật tức giận đến mức phản ứng lại.

Luyện tập

Dùng only ... when để hoàn thành câu: The alarm ____ sounds ____ someone opens the door.

Xem đáp án

only · when

The truth hurts. Thành ngữ

4:53

Sự thật luôn phũ phàng.

Thành ngữ

The truth hurts: nghĩa bóng và cách chơi chữ về nỗi đau

The truth hurts. là một câu nói phổ biến, có nghĩa là một sự thật khó chịu có thể khiến ai đó buồn, xấu hổ hoặc không thoải mái. Hurts ở đây thường mang nghĩa bóng, chứ không khẳng định rằng sự thật gây ra thương tích thể chất. Ở cuối một phần nói về vết đốt và cơn đau, hurts cũng gợi lại cơn đau thể chất thật sự. Nghĩa kép này tạo ra cách chơi chữ và khiến câu nói trở thành một lời kết dí dỏm.

Luyện tập

Trong hội thoại thông thường, The truth hurts. thường có nghĩa là gì?

  1. Một sự thật khó chịu có thể gây ra cảm giác không thoải mái về mặt cảm xúc.
  2. Mọi lời nói đúng đều gây ra thương tích thể chất.
  3. Người nói không biết lời đó có đúng hay không.
Xem đáp án

Một sự thật khó chịu có thể gây ra cảm giác không thoải mái về mặt cảm xúc.

But how can creatures carry venom in their bodies without hurting themselves? Ngữ pháp

4:56

Nhưng làm thế nào các sinh vật có thể mang nọc độc trong cơ thể mà không làm tổn thương chính mình?

Ngữ pháp

without hurting themselves: without + động từ dạng -ing

without + động từ dạng -ing diễn tả rằng một hành động xảy ra nhưng một hành động hoặc kết quả khác không xảy ra. Ở đây, các sinh vật mang nọc độc trong cơ thể nhưng không làm chính mình bị thương vì việc đó. Without là giới từ, vì vậy hurt phải ở dạng -ing là hurting. Đại từ phản thân themselves chỉ trở lại chủ ngữ số nhiều creatures.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hurt và đại từ phản thân: The hikers crossed the rocky path without ____.

Xem đáp án

hurting themselves

The answer is pretty impressive. Cách dùng từ

5:00

Câu trả lời khá ấn tượng.

Cách dùng từ

is pretty impressive: pretty có nghĩa là “khá”

Trong pretty impressive, pretty là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”. Nó bổ nghĩa cho tính từ impressive, vì vậy câu này nói rằng câu trả lời gây ấn tượng ở mức khá cao. Trong cấu trúc này, pretty không có nghĩa là “xinh đẹp”. Mẫu thường gặp là pretty + tính từ hoặc trạng từ, như pretty difficult hoặc pretty quickly.

Luyện tập

Trong câu nào pretty có nghĩa là “khá”?

  1. The puzzle was pretty difficult.
  2. They decorated the room with pretty flowers.
  3. She wore a pretty scarf.
Xem đáp án

The puzzle was pretty difficult.

Learn more with this video.

5:03

Hãy tìm hiểu thêm thông qua video này.

Or learn how jellyfish deploy their extra potent stings. Cách dùng từ

5:05

Hoặc tìm hiểu cách sứa triển khai các tế bào châm dích cực mạnh của chúng.

Cách dùng từ

deploy their extra potent stings: đưa một khả năng mạnh vào hoạt động

Trong câu này, deploy có nghĩa là “đưa vào sử dụng cho một mục đích cụ thể” hoặc “kích hoạt”. Cách diễn đạt này trình bày khả năng chích của sứa như một cơ chế sinh học để phòng vệ hoặc tấn công khi được đưa vào hoạt động; deploy không chỉ dùng cho việc bố trí quân đội hay thiết bị. So với use, deploy tạo cảm giác có mục đích rõ ràng và mang tính kỹ thuật hơn. Tân ngữ của nó, their extra potent stings, chỉ khả năng chích mạnh khác thường của sứa.

Luyện tập

Trong câu “The emergency team deployed portable lights around the site,” deployed có nghĩa là gì?

  1. đưa những chiếc đèn vào sử dụng cho một nhiệm vụ cụ thể
  2. cất những chiếc đèn để không ai có thể sử dụng
  3. nhận thấy những chiếc đèn sáng khác thường
Xem đáp án

đưa những chiếc đèn vào sử dụng cho một nhiệm vụ cụ thể