CƯA GẮN TÊN LỬA có cắt được gỗ không? - Smarter Every Day 210: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
733 từ 230 từ/phút

Giới thiệu video: Destin giải thích vì sao hệ thống an toàn máy học cho chiếc cưa cần trường hợp bình thường, nguy hiểm và khó phân loại; sau đó nhóm thử một chiếc cưa gắn tên lửa và xem kết quả. Điểm tiếng Anh chính: 1. edge cases (Nghĩa và sắc thái từ vựng): hiểu thuật ngữ kỹ thuật chỉ trường hợp hiếm gần ranh giới phân loại và dùng nó khi nói về kiểm thử hoặc quyết định chưa rõ ràng. 2. If only we had five. (Ngữ pháp và mẫu câu): nhận ra If only + quá khứ diễn tả mong ước trái với hiện tại và tạo câu tương tự về thứ hiện giờ chưa có. 3. led up to (Cụm động từ): hiểu các sự kiện trước đó dần dẫn tới một thời điểm và dùng lead up to với danh từ hoặc danh động từ để mô tả quá trình ấy.

Nội dung bài học

You want to see it kicking back in normal conditions Cách dùng từ

0:00

Bạn muốn thấy nó giật lùi trong điều kiện bình thường

and you want to test it in not so normal conditions Ngữ pháp

0:03

và bạn muốn thử nghiệm nó trong những điều kiện không bình thường cho lắm

until that's not kickback.

0:05

cho đến khi nó không còn giật lùi nữa.

Cách dùng từ

kicking back và kickback: cụm động từ và danh từ

Ở đây, kicking back là dạng hiện tại phân từ của cụm động từ kick back. Trong ngữ cảnh cưa hoặc máy móc, cụm này có nghĩa là dụng cụ bất ngờ giật ngược về phía sau, thường hướng về người vận hành; nó không có nghĩa là “thư giãn”. Kickback là danh từ viết liền một từ, dùng để gọi phản lực hướng về phía sau hoặc mối nguy đó. Việc chuyển từ kicking back sang kickback cho phép người nói chuyển từ mô tả hành động của chiếc cưa sang gọi tên hiện tượng. Nói rằng kết quả là “not kickback” có nghĩa là kết quả cực đoan ấy không còn được xem là hiện tượng giật ngược thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo an toàn bằng động từ hai từ và danh từ một từ phù hợp được tạo từ kick và back: “During the test, the saw may ____, so the operator must be ready for sudden ____.”

Xem đáp án

kick back · kickback

Ngữ pháp

not so normal như một cách nói giảm trong hội thoại

Not so + tính từ làm cho lời mô tả tiêu cực bớt trực tiếp: not so normal có nghĩa là “không bình thường như mong đợi” hoặc đơn giản là “khá bất thường”. Cách nói này mang tính hội thoại hơn và thể hiện thái độ của người nói rõ hơn so với việc gắn nhãn trực tiếp là abnormal. Ở đây, các điều kiện thực sự rất cực đoan. Người nói cố ý dùng lời lẽ nhẹ nhàng cho một thực tế nghiêm trọng hơn nhiều, tạo ra cách nói giảm nhẹ chứ không phải khẳng định rằng vấn đề nhỏ.

Luyện tập

Trong “The test moved into not so normal conditions.”, not so normal nhiều khả năng có tác dụng gì khi các điều kiện rõ ràng rất cực đoan?

  1. Nó nói rằng các điều kiện chỉ hơi khác thường.
  2. Nó nói giảm mức độ bất thường của các điều kiện.
  3. Nó có nghĩa là các điều kiện đã trở lại bình thường.
Xem đáp án

Nó nói giảm mức độ bất thường của các điều kiện.

You want to give it all of the edge cases

0:07

Bạn muốn thử tất cả các trường hợp cực đoan

so it knows what's...

0:10

để nó biết...

Why are you smiling?

0:11

Tại sao bạn lại cười?

Why are you smiling?

0:12

Tại sao bạn lại cười?

I think we should test the edge cases.

0:14

Tôi nghĩ chúng ta nên thử các trường hợp cực đoan.

I normally say,

0:18

Tôi thường nói,

"Hey, it's me Destin.

0:19

"Này, tôi là Destin đây.

Welcome back to Smarter Every Day."

0:19

Chào mừng trở lại với Smarter Every Day."

But there's nothing smart about this. Ngữ pháp

0:21

Nhưng chẳng có gì thông minh ở chuyện này cả.

Ngữ pháp

there's nothing smart about this: hoàn toàn không thông minh

Mẫu there's nothing + tính từ + about + danh từ/đại từ có nghĩa là người hoặc sự việc được nói đến hoàn toàn không có phẩm chất đó. Ở đây, this chỉ thí nghiệm hoặc hành động đang được bàn đến, nên người nói khẳng định rằng nó không thông minh chút nào. Nothing không có nghĩa là không có “vật thông minh” nào ở gần đó. Từ này khiến lời đánh giá tiêu cực trở nên hoàn toàn và mạnh mẽ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một kế hoạch hoàn toàn không thông minh?

  1. There's nothing smart about this plan.
  2. There are no smart people on the planning team.
  3. This plan is not about smart technology.
Xem đáp án

There's nothing smart about this plan.

So, here's the deal. Cụm từ

0:23

Vậy, vấn đề là thế này.

Cụm từ

here's the deal: chuyện là thế này

Here's the deal là lời mở đầu mang tính hội thoại, có nghĩa là “tình hình chính là thế này” hoặc “đây là những điều kiện quan trọng”. Nó báo cho người nghe biết rằng người nói sắp giải thích điều thực sự quan trọng. Deal ở đây không chỉ một giao dịch kinh doanh; cả cụm đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn để chuyển sang một lời giải thích, điều kiện hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Bạn sắp giải thích điều kiện chính của một kế hoạch. Lời mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. What's the deal with leaving at six?
  2. Here's the deal: we need to leave by six.
  3. It's a deal. I'll meet you at six.
Xem đáp án

Here's the deal: we need to leave by six.

This

0:24

Đây

is a rocket saw.

0:27

là một cái cưa gắn tên lửa.

And I want to say I'm sorry, Ý định

0:28

Và tôi muốn nói là tôi xin lỗi,

but I'm totally not.

0:29

nhưng tôi hoàn toàn không thấy thế.

Ý định

I want to say I'm sorry, but I'm totally not: một lời xin lỗi giả có chủ ý

Người nói mở đầu như thể sắp đưa ra một lời xin lỗi chân thành: “I want to say I'm sorry.” Tuy nhiên, “but I'm totally not” lại hủy bỏ thái độ đó. Từ sorry được lược bỏ sau not vì người nghe có thể suy ra từ ngữ cảnh: “but I'm totally not sorry.” Kết quả là một lời xin lỗi giả có chủ ý. Thay vì thể hiện sự hối tiếc, người nói nhấn mạnh bằng giọng tinh nghịch và thách thức rằng mình hoàn toàn không hối tiếc.

Luyện tập

Người nói thực sự có ý gì khi nói “I want to say I'm sorry, but I'm totally not”?

  1. Tôi không thấy có lỗi và đang nhấn mạnh điều đó bằng giọng đùa.
  2. Tôi thật sự xin lỗi và muốn được tha thứ.
  3. Tôi không chắc mình có gây ra vấn đề hay không.
Xem đáp án

Tôi không thấy có lỗi và đang nhấn mạnh điều đó bằng giọng đùa.

Here's the deal.

0:30

Vấn đề là thế này.

Here's how we got here. Mạch ý

0:31

Đây là cách chúng ta đến được bước này.

Mạch ý

Here's how we got here như một câu chuyển ý nhìn lại quá trình trước đó

“Here's how we got here” là một câu chuyển ý nhìn lại quá khứ. Here chỉ tình huống hiện tại, không nhất thiết là một địa điểm thực tế, còn how dẫn vào chuỗi sự kiện hoặc nguyên nhân đã tạo ra tình huống đó. Câu này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ đi ngược từ kết quả hiện tại để giải thích bối cảnh trước đó. Nhờ vậy, người nghe dễ theo dõi sự thay đổi trên dòng thời gian.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng người nói sắp giải thích những sự kiện trước đó đã tạo ra tình huống hiện tại?

  1. Here's where we're going next.
  2. Here's how we got here.
  3. Here's where we are now.
  4. Here's what we need right now.
Xem đáp án

Here's how we got here.

So, in the last video,

0:32

Vậy, ở video trước,

um we explained how we had incorporated machine learning into power tools Cụm từ

0:33

ừm chúng ta đã giải thích cách chúng tôi tích hợp học máy vào các dụng cụ điện

in order to keep them from hurting you, right? Ngữ pháp

0:37

để giữ chúng không làm bạn bị thương, đúng không?

Cụm từ

incorporate A into B: tích hợp A vào B

Incorporate A into B có nghĩa là biến A thành một phần của B bằng cách tích hợp A vào một tổng thể lớn hơn. Ở đây, công nghệ học máy được thêm vào như một tính năng của dụng cụ điện; câu này không có nghĩa là đặt một máy tính riêng biệt vào bên trong dụng cụ theo nghĩa vật lý. Hướng của cấu trúc rất quan trọng: A là tính năng hoặc yếu tố được thêm vào, còn B là hệ thống, thiết kế, kế hoạch hoặc văn bản tiếp nhận nó. Trong câu này, A là machine learning và B là power tools.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của cấu trúc incorporate A into B: During yesterday's update, the team ____ a security feature ____ the app.

Xem đáp án

incorporated · into

Ngữ pháp

in order to + động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục đích của một hành động và trả lời câu hỏi “Nhằm mục đích gì?”. Ở đây, cụm này giải thích vì sao công nghệ học máy được tích hợp: mục tiêu là ngăn các dụng cụ làm con người bị thương. Chủ thể ngầm hiểu của động từ nguyên mẫu thường trùng với chủ ngữ của hành động chính. Trong câu này, we thực hiện việc tích hợp để đạt mục tiêu an toàn. Cụm từ này biểu thị mục đích, không biểu thị thứ tự sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích in order to: Maya set an alarm ____ wake up early.

Xem đáp án

in order to

Ngữ pháp

keep them from hurting you: keep + tân ngữ + from + -ing

keep + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn người hoặc vật được nêu ở vị trí tân ngữ thực hiện hành động đó. Ở đây, them chỉ các dụng cụ điện còn you chỉ người sử dụng: máy học giúp ngăn dụng cụ làm người dùng bị thương. Sau from phải dùng dạng -ing, vì vậy cần nói from hurting chứ không phải from hurt. Cấu trúc này hữu ích khi nói về sự phòng ngừa, bảo vệ và hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu về an toàn bằng cấu trúc keep + tân ngữ + from + -ing và động từ touch: The cover keeps your hands ____ the hot surface.

Xem đáp án

from touching

So, the way you work with a machine learning algorithm Ngữ pháp

0:39

Thế nên, cách bạn làm việc với thuật toán học máy

is you get a really big fancy computer

0:42

là bạn có một chiếc máy tính thật lớn và hiện đại

Ngữ pháp

the way ... is ...: khung khẩu ngữ để giải thích phương pháp

Khung the way + mệnh đề + is + mệnh đề chia lời giải thích thành hai phần. The way you work with a machine learning algorithm nêu phương pháp đang được bàn đến; you get a really big fancy computer đưa ra bước thực hiện ban đầu. Trong lời nói tự nhiên, mệnh đề sau is có thể có chủ ngữ và động từ riêng, như trong is you get.... Cách viết được biên tập kỹ hơn sẽ là The way ... is to get..., nhưng cấu trúc khẩu ngữ ban đầu vẫn mạch lạc.

Luyện tập

Hoàn thành khung khẩu ngữ dùng để giải thích phương pháp bằng các từ you press: The way you restart the device is ____ the red button.

Xem đáp án

you press

and you start to sort events out like Cụm động từ

0:44

và bạn bắt đầu phân loại các sự kiện như

data collection events.

0:47

các sự kiện thu thập dữ liệu.

Cụm động từ

sort events out: cụm động từ sort out có thể tách

Trong câu này, sort events out có nghĩa là sắp xếp các sự kiện bằng cách tách chúng vào đúng nhóm. Phần nói về việc thu thập dữ liệu cho thấy sort out ở đây mang nghĩa sắp xếp, chứ không phải giải quyết một vấn đề. Sort out là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ (sort events out) hoặc sau tiểu từ (sort out the events). Đại từ phải đứng ở giữa: sort them out, không dùng sort out them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng sort out và đặt tân ngữ danh từ vào giữa: Before training the model, we need to ____ these examples ____ by category.

Xem đáp án

sort · out

In our case, normal use of a saw. Cụm từ

0:48

Trong trường hợp của chúng tôi, là việc sử dụng cưa bình thường.

Cụm từ

In our case: thu hẹp từ tình huống chung đến tình huống cụ thể

In our case có nghĩa là trong tình huống cụ thể áp dụng cho người nói, nhóm của họ hoặc ví dụ đang được bàn đến. Ở đây, case có nghĩa là tình huống, không phải vật đựng hay vụ án pháp lý. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin: sau một nhận định chung, nó báo hiệu rằng người nói sắp nêu điều đúng với tình huống riêng của mình.

Luyện tập

In our case có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó thu hẹp một nội dung thảo luận chung vào tình huống cụ thể của người nói.
  2. Nó nhắc lại một điều kiện đã được đề cập.
  3. Nó đưa ra biện pháp đề phòng điều có thể xảy ra.
Xem đáp án

Nó thu hẹp một nội dung thảo luận chung vào tình huống cụ thể của người nói.

So, if we see like a normal thing that happens with a saw,

0:50

Nên nếu chúng ta thấy một điều bình thường xảy ra với cái cưa,

we'd put it in the normal bucket, right? Thành ngữ

0:53

chúng ta sẽ đặt nó vào nhóm bình thường, đúng không?

But as we see these things that are dangerous,

0:55

Nhưng khi chúng ta thấy những thứ nguy hiểm này,

we would put those over here in the dangerous pile.

0:57

chúng ta sẽ đặt chúng qua bên đống nguy hiểm.

Thành ngữ

normal bucket ... dangerous pile là ẩn dụ về loại

Trong câu này, bucket và pile là những ẩn dụ chỉ các loại. Một sự kiện bình thường được đưa vào “normal bucket”, còn một sự kiện nguy hiểm được đưa vào “dangerous pile”. Không có thứ gì thực sự được bỏ vào một chiếc thùng hay một đống đồ. Cấu trúc put something in/into a bucket có nghĩa là phân loại một thứ theo một nhãn nhất định. Pile cũng có thể được dùng tương tự ở đây, nhưng tạo cảm giác các trường hợp được gom lại thành một nhóm ít chặt chẽ hơn.

Luyện tập

Trong câu này, put an event in the dangerous pile có nghĩa là gì?

  1. Đặt nó vào một đống đồ thật.
  2. Phân loại nó là nguy hiểm.
  3. Sửa nó bằng cưa.
Xem đáp án

Phân loại nó là nguy hiểm.

And if you do this enough, Ngữ pháp

1:00

Và nếu bạn làm điều này đủ nhiều,

eventually the computer can sort

1:01

cuối cùng máy tính có thể phân loại

between dangerous events and normal events.

1:03

giữa các sự kiện nguy hiểm và các sự kiện bình thường.

Ngữ pháp

if you do this enough, eventually ... là mẫu kết quả tích lũy

Mệnh đề if mô tả một hành động được thực hiện đến mức đủ: if you do this enough có nghĩa là bạn làm việc đó đủ số lần hoặc đến mức độ cần thiết. Ở đây, this chỉ việc phân loại các ví dụ nhiều lần, chứ không phải một hành động duy nhất. Eventually giới thiệu kết quả xuất hiện sau quá trình đó. Mẫu có thể áp dụng lại là If + hành động + enough, eventually + kết quả. Mẫu này cho thấy sự lặp lại hoặc nỗ lực đủ mức có thể dẫn đến kết quả theo thời gian, chứ không phải ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu kết quả tích lũy bằng hai từ mục tiêu: If you practice ____, ____ you will play the song smoothly.

Xem đáp án

enough · eventually

You can't test like everything in the world, okay?

1:06

Bạn không thể thử nghiệm mọi thứ trên đời được, hiểu chứ?

So, you come up with all these really weird things Cụm động từ

1:09

Thế là bạn nghĩ ra tất cả những điều thật sự kỳ cục này

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra một ý tưởng hoặc ví dụ

Trong câu này, come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra ý tưởng hay ví dụ. Chủ ngữ hình dung all these really weird things như những trường hợp kiểm thử có thể dùng; come up ở đây không chỉ chuyển động thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng là come up with + danh từ hoặc cụm danh từ, như come up with an idea, come up with a plan, come up with an answer hoặc come up with an example. Cụm từ này nhấn mạnh việc tạo ra điều gì đó thông qua suy nghĩ hoặc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu dùng trong lúc động não bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: During the meeting, we need to ____ a practical solution.

Xem đáp án

come up with

and you do your best to like sort them out. Cụm từ

1:11

và cố gắng hết sức để phân loại chúng.

Cụm từ

do your best to + động từ nguyên mẫu: cố gắng hết sức

Trong cấu trúc do your best to + động từ nguyên mẫu, best chỉ mức nỗ lực lớn nhất mà chủ ngữ có thể thực hiện một cách hợp lý. Ở đây, cụm từ cho biết người đó cố gắng hết sức để phân loại các trường hợp bất thường nhưng không bảo đảm kết quả hoàn hảo. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I do my best, you do your best và she does her best. Động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu. Trong phụ đề, like là từ đệm trong hội thoại nằm giữa to và sort; nó không thuộc cụm từ cố định.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ cố định trong bài học: Please ____ stay calm during the interview.

Xem đáp án

do your best to

But eventually,

1:13

Nhưng cuối cùng,

you get to the edge cases and you have to make a decision Cách dùng từ

1:14

bạn sẽ gặp những trường hợp cực đoan và bạn phải đưa ra quyết định

like as a human, where do these things go?

1:16

với tư cách một con người, những thứ này nên xếp vào đâu?

Cách dùng từ

edge cases: các trường hợp biên

Edge case là một tình huống ít gặp nằm gần ranh giới của một quy tắc, danh mục hoặc hệ thống. Quy tắc thông thường khó áp dụng vì câu trả lời có thể thay đổi hoặc trở nên không rõ ràng ngay tại ranh giới đó. Trong câu này, edge cases là những ví dụ không nằm gọn trong một danh mục, vì vậy con người phải quyết định chúng thuộc về đâu. Trọng tâm là khó khăn khi quyết định tại ranh giới, chứ không đơn thuần là một tình huống kịch tính hoặc một vật nằm sát mép.

Luyện tập

Thời hạn trả hàng của một cửa hàng kết thúc lúc 6 giờ tối. Một yêu cầu đến đúng 6 giờ tối, nhưng chính sách không nói rõ yêu cầu đó có được tính hay không. Cụm từ nào mô tả tình huống này chính xác nhất?

  1. a routine case
  2. an extreme case
  3. an edge case
Xem đáp án

an edge case

One of those things we thought about was a rocket saw.

1:19

Một trong những thứ mà chúng tôi đã nghĩ đến là một chiếc cưa gắn tên lửa.

Obviously, the rocket saw is going to go in the danger pile

1:22

Rõ ràng, cưa tên lửa sẽ bị xếp vào đống nguy hiểm

and we're not actually going to collect data on this shot. Cụm từ

1:25

và thực sự thì chúng tôi sẽ không thu thập dữ liệu về cú phóng này.

Cụm từ

collect data: thu thập dữ liệu

Collect data là cách kết hợp động từ và danh từ tiêu chuẩn để diễn đạt việc thu nhận và ghi lại các sự kiện, số đo hoặc quan sát nhằm phục vụ nghiên cứu hay sử dụng sau này. Collect không chỉ có nghĩa là gom các đồ vật hữu hình. Trong câu này, collect data có nghĩa là chính thức ghi lại kết quả của một lần thử nghiệm. Cụm từ này mô tả giai đoạn thu thập dữ liệu; bản thân nó không có nghĩa là đã có người phân tích kết quả.

Luyện tập

Một nhóm đang ghi lại nhiệt độ mỗi phút và sẽ xem xét các quy luật vào ngày mai. Hiện tại nhóm đó đang làm gì?

  1. publishing data
  2. analyzing data
  3. collecting data
Xem đáp án

collecting data

But we thought about a rocket saw.

1:28

Nhưng chúng tôi đã nghĩ đến một chiếc cưa tên lửa.

And once you realize you're smart enough to make a rocket saw,

1:30

Và một khi bạn nhận ra mình đủ thông minh để chế tạo một chiếc cưa tên lửa,

So,

1:34

Thế là,

we got a rocket powered saw

1:35

chúng tôi đã có một chiếc cưa chạy bằng tên lửa

and we're going to see what happens. Cụm từ

1:37

và chúng ta sẽ xem điều gì xảy ra.

Cụm từ

“see what happens” khi kết quả chưa chắc chắn

See what happens có nghĩa là “thử hoặc làm điều gì đó, rồi quan sát kết quả”. Ở đây, see mang nghĩa “tìm hiểu bằng cách quan sát”, chứ không chỉ đơn giản là “nhìn thấy bằng mắt”. Cụm từ này để ngỏ kết quả: người nói vẫn chưa biết cuộc thử nghiệm sẽ cho thấy điều gì. Bạn có thể dùng lại cụm này khi thử một việc và chờ xem kết quả trước khi kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bắt đầu bằng see và có nghĩa là “quan sát một kết quả chưa chắc chắn”: Let's try the new settings and ____.

Xem đáp án

see what happens

I think it's...

1:39

Tôi nghĩ nó...

I think it's just going to stop back there.

1:40

Tôi nghĩ nó sẽ chỉ dừng lại ở đằng kia thôi.

I don't think it's going to make it this far. Ghi chú

1:42

Tôi không nghĩ nó có thể bay xa đến thế này đâu.

Ngữ pháp

Dự đoán phủ định với “I don't think it's going to ...”

Tiếng Anh thường dùng I don't think + một mệnh đề có vẻ khẳng định khi ý định thực sự là đưa ra nhận định phủ định về mệnh đề đó. Ở đây, dự đoán thật sự là “nó sẽ không đi xa được đến mức này”; don't không có nghĩa là không có hoạt động suy nghĩ. Mẫu này được gọi là hiện tượng nâng phủ định: từ phủ định xuất hiện trong mệnh đề chứa think dù về nghĩa nó được hiểu cùng với lời dự đoán phía sau. Nhận ra mẫu này giúp bạn xác định đúng ý khẳng định hay phủ định thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng I don't think và going to để tạo một dự đoán phủ định: ____ rain tonight.

Xem đáp án

I don't think it's going to

Thành ngữ

make it this far: đến được điểm đang được chỉ ra

Trong câu này, make it có nghĩa là “xoay xở để đến được một nơi hoặc một điểm”, không phải “tạo ra thứ gì đó”. This far chỉ khoảng cách đang được chỉ ra trong tình huống. Cả cụm make it this far có nghĩa là “đi được đến tận điểm này”. Make it thường gợi ý rằng việc đến nơi là khó, không chắc chắn hoặc đáng chú ý. Địa điểm, thời gian, khoảng cách hoặc giai đoạn theo sau cho biết mốc đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “xoay xở để đến được khoảng cách này”: We are at the last checkpoint now. The trail was rough, so I didn't think our group would ____.

Xem đáp án

make it this far

Do you?

1:44

Anh nghĩ vậy không?

Um

1:46

Ừm

yeah.

1:47

ừ.

All right.

1:48

Được rồi.

No bets, buddy.

1:49

Không cá cược đâu nhé anh bạn.

Four rockets.

1:50

Bốn quả tên lửa.

we got two Fs and two Ds.

1:51

chúng ta có hai động cơ loại F và hai loại D.

If only we had five. Ngữ pháp

1:52

Giá như chúng ta có năm cái.

Ngữ pháp

If only we had five: mong muốn trái với thực tế hiện tại

If only mở đầu một mong muốn mãnh liệt. Ở đây, had có hình thức quá khứ đơn nhưng không nói về việc sở hữu trong quá khứ. Nó đánh dấu một tình huống hiện tại là trái với thực tế: người nói muốn có năm cái nhưng hiện giờ không có năm cái. Cấu trúc là If only + chủ ngữ + quá khứ đơn để diễn tả mong muốn trái với thực tế hiện tại. Cấu trúc này cũng có thể đứng riêng như một câu cảm thán, giống như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành mong muốn trái với thực tế hiện tại bằng cụm hai từ trong bài học: ____ we had one more chair.

Xem đáp án

If only

If only we had fire.

1:53

Giá như chúng ta có lửa.

And you've got it all wired up, ready to go, right? Ghi chú

1:55

Và anh đã nối dây xong xuôi hết rồi, sẵn sàng chạy rồi đúng không?

Cụm động từ

wired up: đã nối dây hoàn chỉnh

Wire up có nghĩa là nối các dây điện mà một thiết bị hoặc hệ thống cần. Wired up là dạng phân từ quá khứ nên diễn tả kết quả đã hoàn tất: mọi kết nối cần thiết đều đã được thực hiện. Trong you've got it all wired up, it là tân ngữ, wired up mô tả trạng thái của nó và all nhấn mạnh rằng mọi việc đã hoàn tất. Up thêm ý hoàn tất việc kết nối, không có nghĩa là “hướng lên trên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng gồm hai từ của wire up dùng để mô tả trạng thái đã hoàn tất: The electrician has the new ceiling lights all ____, so we can test them now.

Xem đáp án

wired up

Cụm từ

ready to go: hoàn toàn sẵn sàng để bắt đầu

Ready to go là một cụm cố định có nghĩa là đã chuẩn bị đầy đủ và có thể bắt đầu. Cụm này có thể mô tả một người, kế hoạch, nhiệm vụ hoặc máy móc. Ở đây, go có nghĩa là bắt đầu hoạt động hoặc bắt đầu hành động tiếp theo, không nhất thiết là đi đến một nơi khác. Trong you've got it ... ready to go, cụm này mô tả trạng thái đã chuẩn bị xong của thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm gồm ba từ có nghĩa là đã chuẩn bị đầy đủ để bắt đầu: The microphones are tested, and the show is ____.

Xem đáp án

ready to go

Yeah.

1:57

Ừ.

This GoPro looking back at the blade is going to be nice.

1:58

Cái GoPro quay ngược lại phía lưỡi cưa này sẽ tuyệt lắm đây.

Like the GoPro should see

2:01

Kiểu như GoPro sẽ thấy được

like the engagement of the teeth and stuff. Cách dùng từ

2:04

cách các răng cưa ăn vào và mấy thứ tương tự.

Cách dùng từ

Nghĩa cơ khí của engagement of the teeth

Ở đây, engagement chỉ thời điểm hoặc quá trình các bộ phận cơ khí tiếp xúc để bắt đầu hoạt động. Teeth là những phần nhọn trên lưỡi cưa, vì vậy engagement of the teeth nói đến việc các răng cưa chạm và ăn vào vật liệu. Trong mô tả kỹ thuật, những từ quen thuộc có thể mang nghĩa chuyên ngành. Khi engagement xuất hiện cùng các bộ phận như teeth, gears hoặc bề mặt cắt, hãy hiểu đó là sự tiếp xúc, ăn khớp hoặc kết nối để hoạt động, chứ không phải sự tham gia xã hội hay lời hứa kết hôn.

Luyện tập

Trong engagement of the teeth, máy quay cần ghi lại điều gì?

  1. Mọi người tham gia một cuộc thảo luận
  2. Răng cưa tiếp xúc và ăn vào vật liệu
  3. Một cặp đôi thông báo rằng họ sẽ kết hôn
Xem đáp án

Răng cưa tiếp xúc và ăn vào vật liệu

This is so dumb.

2:06

Chuyện này thật ngớ ngẩn.

I love it.

2:07

Tôi thích thế.

I think it makes

2:14

Tôi nghĩ nó làm cho

All right, you're tall.

2:17

Được rồi, anh cao mà.

You got to turn that beast on.

2:18

Anh phải đi bật con quái vật đó lên.

So, it's ready to fire, right? Cách dùng từ

2:20

Vậy, nó sẵn sàng bắn rồi đúng không?

Cách dùng từ

Ready to fire trong hệ thống phóng đã sẵn sàng kích hoạt

Ready to fire có nghĩa là thiết bị được kết nối đã được chuẩn bị xong và giờ có thể được kích hoạt để phóng hoặc châm lửa cho tên lửa. Ở đây fire là động từ, không phải danh từ chỉ ngọn lửa và cũng không phải động từ chỉ việc sa thải ai đó. Cấu trúc là be ready to + động từ nguyên thể: is ready to fire. Cấu trúc này cho thấy việc khai hỏa là hành động tiếp theo có thể thực hiện ngay.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với The system is ready to fire?

  1. Một phần của hệ thống hiện đang cháy.
  2. Một hệ thống tên lửa đã được kết nối và chuẩn bị xong nên có thể kích hoạt ngay.
  3. Một quản lý đang chuẩn bị sa thải nhân viên.
Xem đáp án

Một hệ thống tên lửa đã được kết nối và chuẩn bị xong nên có thể kích hoạt ngay.

You've got the thing wired up, right?

2:21

Anh đã nối dây cho cái đó rồi đúng không?

Right.

2:23

Đúng.

Okay.

2:23

Ok.

This is one of the more noble things I've ever done in my life. Ý định

2:24

Đây là một trong những việc cao cả nhất tôi từng làm trong đời.

Ý định

one of the more noble things I've ever done in my life: lời tự khen mang tính mỉa mai

Ở đây, one of the more noble things I've ever done in my life nghe như một lời xếp hạng trang trọng dành cho những hành động của người nói. Noble thường dùng để khen hành vi đáng ngưỡng mộ về mặt đạo đức, còn I've ever done in my life mở rộng lời khẳng định ra toàn bộ trải nghiệm cuộc đời của người nói. Tuy nhiên, hành động này chỉ là một thí nghiệm phi lý chứ không phải một việc có ý nghĩa đạo đức. Vì vậy, lời ca ngợi lớn lao được cố ý làm cho không tương xứng. Người nói tự tâng bốc mình bằng giọng điệu anh hùng giả tạo, tạo ra sự mỉa mai và hài hước tự trào thay vì đưa ra một đánh giá đạo đức chân thành.

Luyện tập

Trong một thí nghiệm được thiết kế phức tạp đến mức phi lý, người nói bảo: "This is one of the more noble things I've ever done in my life." Thái độ nào có khả năng nhất?

  1. Niềm tự hào đạo đức chân thành
  2. Sự không chắc chắn về việc thí nghiệm có thành công hay không
  3. Lời tự khen mang tính mỉa mai khiến thí nghiệm nghe vĩ đại hơn thực tế
Xem đáp án

Lời tự khen mang tính mỉa mai khiến thí nghiệm nghe vĩ đại hơn thực tế

Now would be an excellent time for you to make a prediction Ý định

2:28

Giờ sẽ là lúc tuyệt vời để bạn đưa ra dự đoán

on what you think this thing's going to do to the wood. Ngữ pháp

2:31

xem bạn nghĩ thứ này sẽ làm gì với khúc gỗ.

Ý định

Now would be an excellent time for you to: lời nhắc thời điểm lịch sự

Cấu trúc Now would be an excellent time for you to trình bày hành động được đề nghị như một cơ hội đúng lúc thay vì một mệnh lệnh. Động từ nguyên mẫu theo sau nêu rõ người nghe đang được hướng dẫn làm gì, chẳng hạn trong for you to make a prediction. Ở đây, would làm lời nhắc nhẹ nhàng hơn, khiến nó có vẻ chu đáo hoặc mang phong cách của người dẫn chương trình. Nó không chỉ tương lai nhìn từ quá khứ; nó giúp diễn đạt lời gợi ý một cách gián tiếp trước khi kết quả được công bố.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc lịch sự của người dẫn bằng cấu trúc would be trong bài: "Now ____ an excellent time for you to write down your prediction."

Xem đáp án

would be

Ngữ pháp

Trật tự trần thuật trong “what you think this thing’s going to do”

Trong “what you think this thing’s going to do to the wood”, what dẫn vào nội dung của “a prediction on”. Vì nội dung mang tính nghi vấn này được lồng vào một câu trần thuật lớn hơn chứ không được hỏi như một câu hỏi độc lập, nó dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ đứng trước động từ, như trong “you think” và “this thing is going to do”. Cụm rút gọn thing’s có nghĩa là thing is. Dù ý nghĩa có liên quan đến câu hỏi, không được đảo is lên trước this thing bên trong mệnh đề lồng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là what + chủ ngữ + think/believe + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự của câu hỏi lồng sau “predict what”?

  1. Can you predict what you think this machine is going to do to the metal?
  2. Can you predict what you think is this machine going to do to the metal?
  3. Can you predict what do you think is this machine going to do to the metal?
Xem đáp án

Can you predict what you think this machine is going to do to the metal?

Also, the very first video I ever uploaded to this channel Ngữ pháp

2:32

Ngoài ra, video đầu tiên tôi từng tải lên kênh này

called How to light a bonfire with rockets,

2:35

có tên là Cách đốt lửa trại bằng tên lửa,

cringeworthy. Cách dùng từ

2:38

xem thật đáng xấu hổ.

Ngữ pháp

Sự nhấn mạnh và đại từ quan hệ được lược bỏ trong “the very first video I ever uploaded”

Trong “the very first video I ever uploaded”, very nhấn mạnh số thứ tự first: cụm này chỉ video sớm nhất trong tất cả các video, chứ không có nghĩa hành động tải lên được thực hiện một cách “rất” mạnh. Ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ trải nghiệm tải video của người nói cho đến thời điểm liên quan. “I ever uploaded” là mệnh đề quan hệ hạn định bổ nghĩa cho video. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which đã được lược bỏ: “the very first video that I ever uploaded”. Video được hiểu là tân ngữ của uploaded. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là the very first + danh từ + (that) + chủ ngữ + ever + động từ quá khứ.

Luyện tập

Cách phân tích nào về “the very first video I ever uploaded” là đúng?

  1. “very” bổ nghĩa cho “uploaded”, còn “video” là chủ ngữ của “uploaded”.
  2. “ever” có nghĩa là “thường xuyên”, và không có từ nào được lược bỏ.
  3. “very” nhấn mạnh “first”, còn “I ever uploaded” bổ nghĩa cho “video” với một đại từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ.
Xem đáp án

“very” nhấn mạnh “first”, còn “I ever uploaded” bổ nghĩa cho “video” với một đại từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ.

Cách dùng từ

Cringeworthy: vụng về đến mức khiến người ta co người lại

Cringeworthy là tính từ không trang trọng, dùng cho một điều vụng về, đáng xấu hổ hoặc được làm quá tệ đến mức khi xem hay nhớ lại, người ta chỉ muốn co người lại. Cảm giác chính thường là ngượng thay cho người khác chứ không phải sợ hãi. Ở đây, người nói dùng từ này như một lời nhận xét ngắn được thêm vào về video cũ của chính mình. Mảnh câu ấy mang ý tự giễu: bây giờ anh ấy thấy xấu hổ khi xem lại video đó.

Luyện tập

Cringeworthy trong “That old performance is cringeworthy” có nghĩa là gì?

  1. Vụng về hoặc đáng xấu hổ đến mức khiến người ta muốn co người lại
  2. Đáng sợ đến mức mọi người không dám xem
  3. Ấn tượng đến mức mọi người muốn bắt chước
Xem đáp án

Vụng về hoặc đáng xấu hổ đến mức khiến người ta muốn co người lại

It's like the first video I ever made.

2:39

Nó giống như là video đầu tiên tôi làm vậy.

It also involves shooting a rocket from this exact same tree. Ngữ pháp

2:40

Nó cũng có cảnh bắn tên lửa từ chính cái cây này.

Ngữ pháp

Involves shooting: cấu trúc involve + -ing

Involves shooting sử dụng cấu trúc involve + dạng -ing. Cụm này có nghĩa là việc bắn hoặc phóng tên lửa là một hoạt động hay bước nằm trong nội dung của video trước đó. Sau involve, dùng danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên hoạt động được bao gồm: The job involves travel; The job involves working at night. Trong câu này, shooting a rocket có nghĩa là bắn hoặc phóng tên lửa, chứ không phải quay phim nó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của involve và dạng -ing của launch: The safety test ____ a small rocket.

Xem đáp án

involves launching

All right, let me go arm the high speed camera. Cách dùng từ

2:47

Được rồi, để tôi đi thiết lập camera cao tốc.

Cách dùng từ

arm the high speed camera: đưa máy quay vào trạng thái sẵn sàng kích hoạt

Ở đây, arm là một ngoại động từ kỹ thuật, có nghĩa là “đưa một thiết bị hoặc hệ thống vào trạng thái sẵn sàng để tín hiệu kích hoạt có thể làm nó hoạt động”. Việc arm máy quay tốc độ cao giúp máy sẵn sàng ghi lại sự kiện ngắn khi điều kiện kích hoạt xuất hiện. Điều này không nhất thiết có nghĩa là bật máy quay hoặc bắt đầu ghi hình ngay lập tức. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là arm + thiết bị/hệ thống, đặc biệt khi thiết bị có trạng thái armed riêng biệt.

Luyện tập

Máy quay đã có nguồn điện. Nó phải chờ trong trạng thái sẵn sàng cho đến khi cảm biến phát hiện chuyển động. Chỉ dẫn nào chính xác nhất?

  1. Arm the camera.
  2. Start recording now.
  3. Turn on the camera.
Xem đáp án

Arm the camera.

Oh my gosh.

2:49

Ôi trời ơi.

3

3:02

3

2

3:03

2

holy crap

3:03

vãi chưởng

1

3:04

1

1

3:11

1

Holy crap.

3:23

Vãi chưởng.

Got to get the GoPro Ngữ pháp

3:25

Phải đi lấy cái GoPro

before it catches on fire. Cụm từ

3:26

trước khi nó bốc cháy.

Ngữ pháp

Got to get: sự cần thiết khẩn cấp với chủ ngữ bị lược

Ở đầu câu nói thân mật này, Got to là dạng rút gọn không đầy đủ của I've got to hoặc I have to. Chủ ngữ bị lược được hiểu là I, và cụm từ diễn đạt một sự cần thiết tức thời: người nói cần hành động nhanh. Get theo sau là một động từ chính riêng biệt, có nghĩa là lấy lại hoặc đưa đến nơi an toàn. Vì vậy, Got to get kết hợp sự bắt buộc với một hành động; got đầu tiên không phải là dạng quá khứ đơn của get.

Luyện tập

Hoàn thành lời tự nhắc khẩn cấp và thân mật này bằng đúng cụm từ trong bài học: "____ my keys before the door locks."

Xem đáp án

Got to get

Cụm từ

catch on fire: bắt đầu cháy

Catch on fire có nghĩa là “bắt đầu cháy” hoặc “bắt lửa”. Ở đây, catch đánh dấu sự thay đổi trạng thái: chiếc GoPro chưa cháy, nhưng người nói cho rằng ngọn lửa gần đó có thể khiến nó bắt đầu cháy. Cấu trúc thường dùng là “chủ ngữ + catch/catches/caught on fire”. Ở đây, before it catches on fire biến sự thay đổi đó thành một thời hạn: phải lấy chiếc GoPro trước khi nó bắt đầu cháy.

Luyện tập

Dùng catch on fire để hoàn thành lời cảnh báo: Keep the towel away from the burner, or it could ____.

Xem đáp án

catch on fire

If it's still there.

3:28

Nếu nó vẫn còn ở đó.

Oh, it's still there.

3:29

Ồ, nó vẫn còn đó.

Is it still there?

3:30

Nó vẫn còn đó à?

Oh,

3:31

Ồ,

it's on the front.

3:32

nó ở phía trước.

It totally survived.

3:34

Nó sống sót hoàn toàn.

And then it bounced

3:35

Và rồi nó nảy lên

Yeah, I don't even think like

3:36

Ừ, tôi thậm chí không nghĩ là

it didn't even try. Thành ngữ

3:37

nó thậm chí còn không cố thử.

Thành ngữ

didn't even try: phép nhân hóa hài hước

Trong didn't even try, even làm cho ý phủ định mạnh hơn: hành động đó còn không đạt đến mức nỗ lực thấp nhất được mong đợi. Người nói muốn nói rằng lưỡi cưa hầu như không ăn vào gỗ hoặc không thực sự cắt được gỗ. Máy móc không thể thật sự quyết định thử làm điều gì. Việc gán ý định của con người cho nó là phép nhân hóa; ở đây, cách nói này được dùng để chê hiệu suất kém một cách hài hước và phóng đại. Có thể dùng cùng kiểu diễn đạt cho thiết bị, phần mềm hoặc đồ vật gặp lỗi rõ rệt.

Luyện tập

Trong câu “The printer didn't even try; it only flashed an error message,” didn't even try gợi ra điều gì?

  1. Người nói quên thử sử dụng máy in.
  2. Máy in hoạt động tệ đến mức có vẻ như không hề cố gắng.
  3. Máy in có ý thức chọn cách lười biếng.
Xem đáp án

Máy in hoạt động tệ đến mức có vẻ như không hề cố gắng.

It didn't even try.

3:39

Nó thậm chí còn không cố.

It just rolled on it.

3:40

Nó chỉ lăn lên trên thôi.

Dude, we got it, man.

3:41

Anh bạn, chúng ta làm được rồi.

Did we do...

3:43

Có phải chúng ta đã...

we totally did.

3:43

chúng ta thực sự làm được rồi.

No,

3:45

Không,

what the hell? Cách dùng từ

3:46

cái quái gì thế?

Cách dùng từ

Sắc thái mạnh của what the hell?

Trong phản ứng này, what the hell? có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra vậy?” hoặc “Sao chuyện này có thể xảy ra được?”, với cảm giác sốc và bối rối mạnh. Hell làm tăng sắc thái cảm xúc; ở đây nó không mang nghĩa tôn giáo. Người nói đang phản ứng trước một kết quả ngoài dự đoán. Câu này chủ yếu thể hiện sự không thể tin nổi chứ không thực sự yêu cầu một lời giải thích chi tiết.

Luyện tập

Một học sinh nói “What the hell?” với giáo viên trong lúc thuyết trình trang trọng trước lớp. Đây có phải là lựa chọn an toàn và thể hiện sự tôn trọng không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

That's a thing you can do

4:21

Đó là một việc bạn có thể làm

with friends.

4:22

với bạn bè.

Who needs drugs Mạch ý

4:25

Ai cần ma túy chứ

when you can do stuff like this, right?

4:26

khi bạn có thể làm những trò thế này, đúng không?

Mạch ý

Mẫu câu hỏi tu từ Who needs X when you can Y?

Mẫu Who needs X when you can Y? là một câu hỏi tu từ. Nó sắp xếp thông tin bằng phép đối chiếu: Y được thể hiện là thú vị hoặc thỏa mãn đến mức X trở nên không cần thiết. Kết luận thực sự là “Ở đây không ai cần X”, chứ không phải yêu cầu xác định một người cụ thể. Trong câu đùa này, drugs chỉ ma túy dùng để giải trí, còn stuff like this chỉ việc thực hiện thí nghiệm đầy phấn khích này. Phần right? ở cuối mời người nghe đồng ý với kết luận phóng đại; đây không phải là lời khuyên y tế.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu hỏi tu từ để nói đùa rằng pizza tự làm khiến đồ ăn mang về trở nên không cần thiết: “____ takeout when you can make pizza at home, right?”

Xem đáp án

Who needs

Let's zoom in closer Cụm động từ

4:28

Hãy phóng to lại gần

Cụm động từ

zoom in: phóng to khung hình

Trong câu này, zoom in có nghĩa là tăng độ phóng đại để một vùng nhỏ chiếm nhiều diện tích màn hình hơn và các chi tiết của nó dễ quan sát hơn. Closer nhấn mạnh việc thu hẹp trường nhìn hơn nữa. Cấu trúc là zoom in (on + đối tượng). Cụm từ này có thể dùng với máy quay, ảnh, bản đồ, màn hình được chia sẻ hoặc các dạng hiển thị hình ảnh khác; nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để tập trung vào một chi tiết cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng zoom và tiểu từ thích hợp: To read the tiny street name on the digital map, ____.

Xem đáp án

zoom in

and see if the saw blade does what you thought it would do. Ngữ pháp

4:29

và xem lưỡi cưa có làm những gì anh nghĩ không.

Ngữ pháp

see if ... does what ... would do: kiểm tra một dự đoán

See if mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời là có hoặc không: người nói đề nghị quan sát kết quả để tìm hiểu xem lưỡi cưa có hoạt động như dự đoán hay không. Ở đây, if có nghĩa là “liệu có hay không”, chứ không phải “với điều kiện là”. Trong what you thought it would do, what giới thiệu hành động được dự đoán dưới dạng mệnh đề quan hệ tự do, gần nghĩa với “điều hoặc hành động mà”. Would do quy chiếu lại hành động đã được hiểu đó; do là động từ thay thế giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Mẫu có thể áp dụng lại là see if + chủ ngữ + does what + you thought/expected + it would do. Mẫu này hữu ích khi so sánh một dự đoán với kết quả quan sát được.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu bằng cụm kiểm tra bắt đầu với see và động từ thay thế sau would: We predicted that the new filter would remove the noise. Let's ____ it does what we expected it would ____.

Xem đáp án

see if · do

Oh my goodness.

4:46

Ôi lạy chúa tôi.

My heart.

4:48

Tim tôi.

Oh, it just dinged the screen. Cách dùng từ

4:49

Ồ, nó vừa đập vào màn hình.

Cách dùng từ

Dinged: va chạm nhẹ hoặc hư hại nhỏ

Dinged là dạng quá khứ của ding. Trong dinged the screen, động từ có tân ngữ trực tiếp và có nghĩa là va hoặc chạm nhẹ vào tấm chắn. Từ này mô tả va chạm là nhỏ và không gây hư hại nghiêm trọng; nó có thể gợi ý một vết nhỏ, nhưng câu không xác nhận rằng có vết lõm nhìn thấy được. Ding cũng có thể chỉ việc phát ra âm thanh ngắn giống tiếng chuông, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Cấu trúc dinged + tân ngữ là dấu hiệu hữu ích để nhận ra nghĩa va chạm nhẹ hoặc hư hại nhỏ.

Luyện tập

Trong câu 'The shopping cart dinged my car door, but it still opens normally,' dinged có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Nó làm cánh cửa hỏng hoàn toàn.
  2. Nó va nhẹ vào cửa và có thể để lại một vết nhỏ.
  3. Nó khiến cánh cửa phát ra âm thanh giống tiếng chuông.
Xem đáp án

Nó va nhẹ vào cửa và có thể để lại một vết nhỏ.

Who cares? Ý định

4:51

Ai quan tâm chứ?

Ý định

Who cares? như một câu hỏi tu từ mang ý gạt bỏ

Who cares? thường là câu hỏi tu từ, không phải lời hỏi thật để xác định ai là người quan tâm. Trong câu này, nó gạt vấn đề nhỏ sang một bên vì cho rằng vấn đề đó không quan trọng và chuyển sự chú ý khỏi nó. Nói rộng hơn, cụm từ này có nghĩa là người nói cho rằng một vấn đề không đáng lo. Nó cũng có thể truyền tải sự thiếu kiên nhẫn hoặc coi thường, tùy vào người mà câu nói hướng đến và mối bận tâm đang bị gạt bỏ.

Luyện tập

Nhận định: Một người đồng đội buồn vì mọi người đều phớt lờ ý tưởng của họ. Trả lời 'Who cares?' có phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Did you see what we just did with that?

4:51

Anh có thấy chúng ta vừa làm gì với cái đó không?

You're still here,

4:56

Bạn vẫn còn ở đây,

which means you understand. Mạch ý

4:58

nghĩa là bạn hiểu.

Mạch ý

which means you understand: từ bằng chứng đến kết luận

Trong câu này, which chỉ toàn bộ sự việc đứng trước: khán giả vẫn còn ở đây. Mệnh đề which means you understand nêu kết luận mà người nói rút ra từ sự việc đó; nó không chỉ bổ nghĩa cho từ here. Có thể dùng dấu phẩy + which means (that) ... sau một phát biểu để giải thích toàn bộ phát biểu ấy hàm ý điều gì. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự: bằng chứng trước, rồi đến cách diễn giải hoặc kết luận.

Luyện tập

Trong câu "The bus hasn't arrived, which means we'll be late," which chỉ điều gì?

  1. Bản thân chiếc xe buýt
  2. Từ "late"
  3. Việc xe buýt vẫn chưa đến
Xem đáp án

Việc xe buýt vẫn chưa đến

We're both winning here.

5:00

Cả hai chúng ta đều đang chiến thắng ở đây.

My whole life led up to this moment Cụm động từ

5:01

Toàn bộ cuộc đời tôi đã dẫn đến khoảnh khắc này

to make the rocket saw.

5:02

để chế tạo chiếc cưa tên lửa.

Cụm động từ

led up to: những sự kiện trước đó dần dẫn tới một thời điểm

Led up to là dạng quá khứ của lead up to. Cụm từ này trình bày những sự kiện hoặc giai đoạn trước đó như một chuỗi dần tiến đến hoặc chuẩn bị cho một thời điểm hay kết quả về sau. Ở đây, người nói cường điệu một cách hài hước rằng cả cuộc đời mình là sự chuẩn bị cho việc chế tạo chiếc cưa tên lửa. Trong cấu trúc lead up to + cụm danh từ, to là giới từ, nên phía sau có thể là danh từ hoặc dạng -ing: led up to the launch; led up to making a decision.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy những bước chuẩn bị trước đó dần dẫn tới sự kiện: "Weeks of rehearsal ____ opening night."

Xem đáp án

led up to

Your whole life led up to

5:03

Toàn bộ cuộc đời bạn đã dẫn đến

watching this video.

5:04

việc xem video này.

We're all winners.

5:06

Tất cả chúng ta đều là người chiến thắng.

Thanks.

5:08

Cảm ơn.

There was a smart reason

5:09

Có một lý do thông minh

that we got to that point.

5:11

khiến chúng ta đi đến điểm đó.

I promise.

5:12

Tôi hứa đấy.

I think we screamed for science Văn hóa

5:13

Tôi nghĩ chúng ta đã hét lên vì khoa học

several times.

5:14

vài lần.

Văn hóa

“for science” như một lý do đùa vui

Trong câu này, for science không thực sự khẳng định rằng la hét là một phương pháp nghiên cứu. Người nói đùa bằng cách đặt phản ứng phấn khích của mình dưới mục đích khoa học nghe vừa cao cả vừa chính thức, khiến hành động đó có vẻ như được biện minh một cách đàng hoàng. Mẫu này có thể được chuyển sang những hành động cố ý khác thường, mạo hiểm hoặc thú vị khác. Nói rằng mình làm điều gì đó for science có thể mang nghĩa đùa vui là “chúng ta phải thử để xem chuyện gì xảy ra”. Ngữ cảnh quyết định cách hiểu là hài hước hay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để đùa rằng việc nếm thử là nghiên cứu: We sampled the strangest drink on the menu ____.

Xem đáp án

for science

Yeah.

5:15

Ừ.

That's how that works. Ý định

5:16

Mọi chuyện hoạt động như vậy đó.

Ý định

Sự mỉa mai tỉnh bơ trong “That's how that works.”

Theo nghĩa đen, That's how that works. xác nhận một lời giải thích. Ở đây, câu này theo sau ý tưởng vô lý rằng la hét cũng được tính là làm khoa học, vì vậy lời xác nhận không chân thành; nó kéo dài câu đùa bằng cách giả vờ rằng lập luận sai đó hoàn toàn bình thường. Để nhận ra cách dùng này, hãy so sánh câu nói với hiểu biết chung và lời khẳng định trước đó. Khi một nguyên nhân rõ ràng yếu hoặc vô lý được xác nhận bằng giọng điềm tĩnh, như đang nêu sự thật, câu này thường truyền đạt điều ngược lại: “Tất nhiên thực tế không vận hành như thế.”

Luyện tập

Đọc đoạn hội thoại và chọn ý mà Leo muốn truyền đạt. Maya: I renamed the file 'final,' so now the project must be finished. Leo: That's how that works.

  1. Leo không hiểu lời Maya nói.
  2. Leo đang nghiêm túc giải thích một bước bắt buộc của dự án.
  3. Leo đùa một cách tỉnh bơ rằng đổi tên tệp không làm dự án hoàn tất.
Xem đáp án

Leo đùa một cách tỉnh bơ rằng đổi tên tệp không làm dự án hoàn tất.

All right, well,

5:18

Được rồi, chà,

you're getting smarter every day.

5:19

mỗi ngày bạn đang trở nên thông minh hơn.

Have a good one. Cụm từ

5:21

Chúc một ngày tốt lành.

Cụm từ

Have a good one dùng làm lời chào tạm biệt thân mật

Have a good one là cách thân thiện và tự nhiên để kết thúc cuộc trò chuyện đồng thời gửi lời chúc tốt đẹp đến người kia. Trong cách nói này, one không chỉ một đồ vật cụ thể mà đại diện một cách chung chung cho khoảng thời gian sắp tới, chẳng hạn phần còn lại của ngày hoặc buổi tối. Vì không nêu rõ khoảng thời gian, cụm này là một lời kết linh hoạt khi Have a good day hoặc Have a good evening có vẻ cụ thể hơn mức cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào tạm biệt thân mật không nêu rõ ban ngày hay buổi tối: Have a ____.

Xem đáp án

good one

Thanks for watching.

5:22

Cảm ơn vì đã xem.