Bill Gates vs Người Mỹ trung bình - Họ khác nhau thế nào - So sánh người nổi tiếng: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Tuổi thơ, việc học và thành công của Bill Gates, cùng trí tuệ, tài sản, niềm tin, vật sở hữu và thói quen của ông được so sánh với một người Mỹ trung bình. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. could be said to be — Ngữ pháp: hiểu thể bị động phi cá nhân làm dịu nhận định và dùng cho kết luận có cơ sở nhưng không tuyệt đối. 2. skirted around the answer — Cụm động từ: hiểu rằng ông né câu trả lời trực tiếp chứ không di chuyển vòng quanh, rồi mô tả lời đáp lảng tránh trong phỏng vấn hoặc cuộc họp. 3. keeps his feet firmly on the ground. — Thành ngữ: suy ra một người vẫn thực tế, khiêm tốn dù thành công và không trở nên phô trương.
Nội dung bài học
William Henry Gates the 3rd, aka Bill Gates, Cách dùng từ
0:00William Henry Gates III, hay còn gọi là Bill Gates,
aka: giới thiệu một tên khác
Aka là dạng viết tắt của also known as. Nó dùng để giới thiệu một tên khác của cùng một người hoặc sự vật. Ở đây, aka nối tên đầy đủ trang trọng William Henry Gates the 3rd với tên Bill Gates quen thuộc hơn nhiều. Vì vậy, aka là thành phần kết nối chứ không thuộc về tên nào. Trong câu, tên được bổ sung thường là thông tin chen vào và được ngăn cách bằng dấu phẩy: tên đầy đủ, aka tên quen thuộc, ... Mẫu này giúp người nói xác định một người hiệu quả khi người nghe có thể chỉ biết một trong các tên của họ.
Luyện tập
Hoàn thành phần giới thiệu thân mật bằng dạng viết tắt có nghĩa là also known as: Samuel Clemens, ____ Mark Twain, became a famous American author.
Xem đáp án
aka
currently ranks in first place on the Forbes list
0:03hiện đang xếp vị trí đầu tiên trên danh sách của Forbes
the man who co-founded Microsoft and created the Windows operating system
0:13người đàn ông đã đồng sáng lập Microsoft và tạo ra hệ điều hành Windows
to become a pioneer of computer technology.
0:20để trở thành một người tiên phong trong công nghệ máy tính.
seemed destined ... to become: sự báo trước mạnh trong tiểu sử
Khung cốt lõi là chủ ngữ + seem/seemed destined + động từ nguyên mẫu có to. Khung này trình bày một kết quả như thể các phẩm chất hoặc sự kiện trước đó đã hướng mạnh đến kết quả ấy. Trong câu này, người kể nhìn lại quá khứ và nói rằng việc trở thành người tiên phong về công nghệ máy tính dường như là con đường của Gates. Cụm as a precocious yet sometimes troubled youth được chèn giữa destined và to become. Khi bỏ cụm này, cấu trúc hiện rõ: he seemed destined to become a pioneer. Cụm chen thêm giai đoạn cuộc đời và lời miêu tả nhưng không thay đổi mối liên kết giữa destined và động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng khung diễn tả các dấu hiệu ban đầu báo trước một vai trò về sau?
- Even as a child, Lina seemed destined becoming an inventor.
- Even as a child, Lina seemed destined to become an inventor.
- Even as a child, Lina seemed planned to become an inventor.
Xem đáp án
Even as a child, Lina seemed destined to become an inventor.
Gates could be said to be the apotheosis of computer programming, Ngữ pháp
0:23Gates có thể nói là hiện thân đỉnh cao của lập trình máy tính,
could be said to be: Đưa ra đánh giá thận trọng
Trong câu này, could be said to be có nghĩa là “có thể được mô tả một cách hợp lý là” hoặc “có thể nói là”. Cấu trúc này giúp người viết đưa ra một đánh giá mạnh, đồng thời cho thấy đó là một cách diễn giải chứ không phải sự thật không thể bác bỏ. Cách diễn đạt bị động này mang tính phi cá nhân: nó không thuật lại lời của một người nói cụ thể. Mẫu có thể vận dụng là chủ ngữ + could be said to be + phần mô tả, đặc biệt phù hợp với lời bình luận và so sánh thận trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt đánh giá thận trọng trong bài học: Her debut novel ____ a modern classic.
Xem đáp án
could be said to be
but what does this prevailing pioneer have in common with us common folks? Cụm từ
0:27nhưng nhà tiên phong có tầm ảnh hưởng này có điểm gì chung với những người bình thường chúng ta?
have in common with: Hỏi về đặc điểm chung
Have in common with diễn tả một đặc điểm, trải nghiệm hoặc phẩm chất được chia sẻ giữa một chủ thể với một người hay sự vật khác. Trong câu hỏi này, what là tân ngữ của have: trật tự cơ bản là “this pioneer has what in common with us?”, rồi what được chuyển lên đầu. Các mẫu có thể vận dụng là have something in common with someone và What does X have in common with Y? Trong câu hỏi, what và phần còn lại của cụm từ nằm cách nhau khi viết, nhưng chúng kết hợp để hỏi về đặc điểm chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ so sánh trong bài học: What does this proposal ____ the earlier plan?
Xem đáp án
have in common with
so that you could be part of our notifications squad.
0:38để bạn có thể trở thành một phần trong đội thông báo của chúng tôi.
weighed in at + một cân nặng cụ thể
Trong câu này, weighed in at dùng để báo một cân nặng đã được đo: em bé nặng 9 lb 13 oz khi chào đời. Cấu trúc là weigh in at + số đo. Dùng cấu trúc này khi nêu cân nặng chính thức hoặc đáng chú ý, chẳng hạn lúc trẻ chào đời, khi cân vận động viên hoặc trong phần mô tả sản phẩm. Ở đây, in không có nghĩa là chuyển động vào trong, còn at giới thiệu con số được ghi nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của weigh in at: At the clinic, the puppy ____ 12 pounds.
Xem đáp án
weighed in at
This is just over 2 lb above the average weight of an American newborn.
0:48Mức này chỉ cao hơn trung bình trẻ sơ sinh ở Mỹ khoảng hơn 2 lb.
The Gates ancestry is German, Irish, and Scottish Irish.
0:58Gia tộc Gates có nguồn gốc Đức, Ireland và Ireland-Scotland.
Gates belongs to 72.4% of other white Americans
1:02Gates thuộc về nhóm 72,4% những người Mỹ da trắng khác
also make him part of the two largest ancestral groups
1:09cũng đưa ông trở thành một phần của hai nhóm tổ tiên lớn nhất
Notwithstanding Gates's unarguable status as a superlative genius, Ngữ pháp
1:16Bất chấp vị thế không thể chối cãi của Gates như một thiên tài xuất chúng,
Notwithstanding + một cụm danh từ
Notwithstanding giới thiệu quan hệ nhượng bộ và có nghĩa là despite hoặc in spite of, tức “mặc dù”. Ở đây, từ này trước hết thừa nhận địa vị không thể nghi ngờ của Gates với tư cách một thiên tài kiệt xuất, rồi báo hiệu rằng một ý tương phản sẽ theo sau. Nó không phủ nhận địa vị đó. Trong cách dùng này, notwithstanding là giới từ, theo sau là cụm danh từ Gates's unarguable status.... Mẫu có thể áp dụng là Notwithstanding + cụm danh từ, mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng notwithstanding như một giới từ đứng trước cụm danh từ?
- Notwithstanding the delay, the show began.
- Notwithstanding was the delay, the show began.
- Although the delay, the show began.
Xem đáp án
Notwithstanding the delay, the show began.
the parts of his body outside of his brain are very much average.
1:19những bộ phận trên cơ thể ông ngoài não ra lại rất đỗi bình thường.
which is just above the American average for a man.
1:25chỉ nhỉnh hơn mức trung bình của đàn ông Mỹ một chút.
on the slight side: hơi gầy
On the slight side có nghĩa là “hơi gầy hoặc có vóc dáng mảnh”. Ở đây, slight mô tả một thân hình thon và nhẹ, chứ không mang nghĩa một lỗi nhỏ hay một vấn đề không đáng kể. Cấu trúc on the + tính từ + side trình bày một đặc điểm như một xu hướng chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Nó làm cách miêu tả nhẹ hơn, gần với cách nói “hơi” hoặc “khá”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc giảm nhẹ được tạo với slight: His build is ____.
Xem đáp án
on the slight side
within the parameters of what is considered a safe weight. Cụm từ
1:41trong các thông số được coi là mức cân nặng an toàn.
within the parameters of: trong giới hạn được xác định
Within the parameters of có nghĩa là “nằm trong các giới hạn hoặc tiêu chí do một điều gì đó đặt ra”. Ở đây, parameters là những ranh giới dùng để xác định mức nào được xem là cân nặng an toàn, chứ không phải các biến trong công thức toán học. Fits snugly within bổ sung ý rằng cân nặng của ông ấy nằm thoải mái và rõ ràng bên trong các ranh giới đó. Trong ngữ cảnh khác, cùng một cụm từ có thể cho thấy một kế hoạch, hành động hoặc kết quả tuân theo các quy tắc hay điều kiện đã nêu.
Luyện tập
Dùng within the parameters of để hoàn thành câu: The proposal stays ____ the grant program.
Xem đáp án
within the parameters of
With light brown hair, blue eyes, and size 9 shoes,
1:44Với mái tóc nâu nhạt, đôi mắt xanh và đôi giày cỡ 9,
He also departs from the average man regarding shoe size
1:51Ông cũng khác biệt với người đàn ông trung bình về cỡ giày
with size 10 being the median for an American male.
1:53khi cỡ 10 là mức trung bình của đàn ông Mỹ.
Where ... is in ...: tập trung vào một khía cạnh trừu tượng
Mệnh đề where ở đầu câu, "Where Bill Gates overrides his rather normal physical characteristics," đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, where mang nghĩa trừu tượng là "ở khía cạnh hoặc lĩnh vực nào", chứ không chỉ một địa điểm thực tế hay đặt câu hỏi về vị trí. Cấu trúc Where X differs or stands out is in Y để thông tin quan trọng lại sau is. Trước hết, nó thiết lập một sự so sánh chung, rồi tập trung vào khía cạnh quyết định. Trong câu này, khía cạnh đó là trí thông minh của ông.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc tập trung vào khía cạnh trừu tượng bằng một từ: ____ this laptop stands out is in its battery life.
Xem đáp án
Where
While Gates's IQ has been a matter of debate, Cụm từ
2:01Mặc dù chỉ số IQ của Gates luôn là chủ đề tranh luận,
a matter of debate: vấn đề chưa có kết luận
Một điều là a matter of debate có nghĩa là điều đó vẫn đang gây tranh cãi hoặc chưa được kết luận vì mọi người không đồng ý với nhau. Ở đây, cụm từ cho biết chưa có câu trả lời được chấp nhận rộng rãi về chỉ số IQ chính xác của Gates. Matter có nghĩa là vấn đề hoặc chủ đề, còn debate nói đến sự bất đồng hoặc thảo luận. Cụm từ này không có nghĩa là một cuộc tranh biện chính thức đã được lên lịch.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để cho biết câu trả lời vẫn chưa được xác định: The cause of the sudden drop remains ____.
Xem đáp án
a matter of debate
in the region of + một con số: giá trị ước tính
Trong câu này, in the region of đứng trước 160 và cho biết đây là một con số ước tính: giá trị được cho là khoảng 160, chứ không phải con số chính xác hoặc đã được xác nhận chính thức. Ở đây, region không mang nghĩa khu vực địa lý. Dùng cấu trúc in the region of + số, số tiền hoặc số đo khi thông tin hiện có chỉ cho phép đưa ra một con số gần đúng thay vì chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ, có chứa region và mang nghĩa xấp xỉ: The repairs are expected to cost ____ $20,000, but the final quote is not ready.
Xem đáp án
in the region of
Gates, however, has never confirmed this publicly.
2:06Tuy nhiên, Gates chưa bao giờ công khai xác nhận điều này.
When asked by NDTV in 2012 what his IQ was,
2:08Khi được đài NDTV hỏi vào năm 2012 rằng IQ của ông là bao nhiêu,
he skirted around the answer stating, Cụm động từ
2:11ông đã né tránh câu trả lời bằng cách nói rằng,
skirted around the answer: né tránh câu trả lời trực tiếp
Ở đây, skirted around the answer có nghĩa là ông ấy tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp trong khi vẫn nói điều gì đó có liên quan. Nghĩa chuyển động của skirt, đi vòng quanh mép, được dùng theo nghĩa bóng: người nói vẫn ở gần chủ đề nhưng không đề cập đến phần cốt lõi. Cấu trúc có thể áp dụng là skirt around + câu hỏi, vấn đề, chủ đề hoặc câu trả lời. Cụm này thường gợi ý rằng ai đó nói về các chi tiết xung quanh mà không đối diện với điểm chính.
Luyện tập
Trong một cuộc họp báo, thị trưởng nói về các dữ kiện liên quan nhưng không bao giờ trả lời trực tiếp. Câu nào mô tả đúng nhất điều đã xảy ra?
- The mayor asked for the question to be repeated.
- The mayor gave a precise answer.
- The mayor skirted around the answer.
Xem đáp án
The mayor skirted around the answer.
"I did well" when he took IQ tests adding,
2:13"Tôi đã làm tốt" khi làm các bài kiểm tra IQ và nói thêm,
But just for fun, let's say Gates's IQ is 160.
2:17Nhưng để cho vui, hãy giả sử IQ của Gates là 160.
That would put him way above the average American of 98.
2:20Điều đó sẽ đặt ông cao hơn hẳn mức 98 của người Mỹ trung bình.
It would also secure him a place in the world's high IQ society Cụm từ
2:23Nó cũng đảm bảo cho ông một chỗ trong hiệp hội IQ cao của thế giới
secure him a place: đảm bảo cho anh ấy một suất
Trong câu này, secure có nghĩa là đảm bảo để một người có được một vị trí, suất hoặc tư cách. Nó không có nghĩa là bảo vệ anh ấy hay cố định một vật về mặt vật lý. Cấu trúc là secure + người + a place: secure him a place. Người đó là người nhận kết quả, còn a place chỉ thứ đạt được. Cách nói này nhấn mạnh rằng điểm số sẽ đảm bảo kết quả đó.
Luyện tập
Dùng cấu trúc secure + người + a place. Hoàn thành câu: The scholarship could ____ in the summer program.
Xem đáp án
secure him a place
putting him in the 99.99th percentile of eggheads. Cách dùng từ
2:26đưa ông vào nhóm 0,01% những người trí thức xuất chúng nhất.
eggheads: cách gọi không trang trọng dành cho người rất thông minh
Eggheads là dạng số nhiều của egghead, một từ không trang trọng để chỉ những người rất thông minh và thường có tính ham học hoặc thiên về học thuật. Đây là một cách gọi, không phải ý nói đầu của họ có hình quả trứng theo nghĩa đen. Ở đây, tuyên bố phóng đại về phân vị 99,99 khiến eggheads mang sắc thái tinh nghịch. Người nói xếp anh ấy vào nhóm những người cực kỳ thông minh, còn biệt danh này tạo thêm giọng trêu đùa kiểu truyền thông chứ không phải một đánh giá chính thức.
Luyện tập
Nhận định: Trong một lá thư trang trọng gửi giáo sư, gọi ai đó là egghead là cách an toàn và trung tính để khen trí thông minh của họ.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Not surprisingly then, we learn that at his school, Lakeside Prep, Mạch ý
2:30Do đó, không ngạc nhiên khi chúng ta biết rằng tại trường trung học Lakeside Prep,
Not surprisingly then, như một cầu nối logic
Not surprisingly báo cho người đọc biết rằng sự việc tiếp theo phù hợp với điều có thể dự đoán từ thông tin trước đó. Ở đây, then mang nghĩa “với tình hình như vậy” hoặc “vì thế”, chứ không phải “sau đó” theo trình tự thời gian. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó liên hệ lại nhận định trước và dẫn vào bằng chứng hỗ trợ nhận định đó. Nhờ vậy, phần giải thích trở thành một chuỗi lập luận liền mạch.
Luyện tập
Câu nào dùng then với chức năng logic giống như trong ví dụ?
- We ate dinner, and then we watched a movie.
- She had trained every day. Not surprisingly then, she won the race.
- Back then, computers filled entire rooms.
Xem đáp án
She had trained every day. Not surprisingly then, she won the race.
he used what was then considered a far-out machine Cách dùng từ
2:33ông đã sử dụng chiếc máy lúc bấy giờ được coi là tiên tiến
to create a computer versus human game of tic-tac-toe.
2:35để tạo ra trò chơi tic-tac-toe giữa máy tính và con người.
far-out machine: tiếng lóng hoài cổ chỉ công nghệ tân tiến
Trong far-out machine, far-out là một tính từ thân mật mang màu sắc thời đại, có nghĩa là vô cùng khác thường, tân tiến hoặc đáng kinh ngạc. Nó mô tả cỗ máy trông như thế nào trong mắt người thời đó, chứ không nói cỗ máy nằm ở đâu. Mệnh đề what was then considered đặt sự đánh giá đó trong quá khứ: theo tiêu chuẩn của thời kỳ ấy, cỗ máy có vẻ tiên tiến khác thường.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với far-out machine trong bối cảnh lịch sử này?
- Một cỗ máy chỉ được dùng để du hành ngoài không gian.
- Một cỗ máy có vẻ đặc biệt tân tiến hoặc đáng kinh ngạc vào thời điểm đó.
- Một cỗ máy nằm ở một nơi rất xa.
Xem đáp án
Một cỗ máy có vẻ đặc biệt tân tiến hoặc đáng kinh ngạc vào thời điểm đó.
so + tính từ + (that) + mệnh đề kết quả
Cấu trúc so + tính từ + (that) + mệnh đề cho biết một đặc điểm đạt đến mức độ rất cao và gây ra một kết quả. Trong câu này, nhà trường rất ấn tượng, và phản ứng đó khiến họ quyết định cho cậu ấy viết mã xếp lịch học. That mở đầu mệnh đề kết quả nhưng có thể được lược bỏ, đặc biệt trong lời nói và lối kể chuyện nhanh. Vì vậy, so impressed they allowed... có nghĩa là so impressed that they allowed..., chứ không phải hai hành động không liên quan.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng mức độ khó cao đã gây ra một kết quả?
- The puzzle was so that difficult we needed a hint.
- The puzzle was so difficult that we needed a hint.
- The puzzle was difficult so that we needed a hint.
Xem đáp án
The puzzle was so difficult that we needed a hint.
Gates, a rebellious iconoclast from a young age,
2:42Gates, một người nổi loạn phá vỡ các quy tắc từ khi còn trẻ,
so that he was put in classes with a disproportionate number of interesting girls.
2:45để ông được xếp vào các lớp có số lượng nhiều bất thường những cô gái thú vị.
This went against averageness in every way as in those days
2:49Điều này đi ngược lại sự bình thường về mọi mặt vì vào thời đó
but most humans didn't know what computer code was.
2:55mà hầu hết mọi người còn không biết mã máy tính là gì.
not only ... but ... để tăng tiến và đảo ngữ
Cặp not only ... but ... nối hai sự việc và trình bày sự việc thứ hai như một ý bổ sung, thường mạnh hơn. Ở đây, việc trẻ em viết mã vốn đã khó tin; mệnh đề với but còn đi xa hơn khi nói rằng phần lớn mọi người thậm chí không biết mã máy tính là gì. Phần thứ hai thường bắt đầu bằng but also; có thể lược bỏ also khi ý bổ sung đã rõ, như trong câu này. Khi Not only đứng đầu để mở một mệnh đề, cấu trúc đảo ngữ xuất hiện: động từ hoặc trợ động từ đứng trước chủ ngữ. Trong not only was kids writing code unbelievable, toàn bộ mệnh đề -ing kids writing code là chủ ngữ và được xem là một hoạt động, vì vậy dùng was ở số ít. Nếu not only đứng sau chủ ngữ và động từ, trật tự từ thông thường được giữ nguyên.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng Not only ở đầu mệnh đề?
- Not only was free the museum, but it also stayed open late.
- Not only the museum was free, but it also stayed open late.
- Not only was the museum free, but it also stayed open late.
Xem đáp án
Not only was the museum free, but it also stayed open late.
He made $4,200 from the school for his first computer program
2:57Ông đã kiếm được 4.200 đô la từ trường cho chương trình máy tính đầu tiên của mình
when the average yearly American wage was $7,133.
3:03khi mức lương trung bình hàng năm của người Mỹ là 7.133 đô la.
got banned from programming: bị động với get + banned from -ing
“Got banned” là thể bị động với get thường dùng trong hội thoại: chủ ngữ là người chịu lệnh cấm chứ không phải người đưa ra lệnh cấm. So với “was banned”, cách nói này nhấn mạnh hơn một chút vào sự kiện bị cấm hoặc sự thay đổi tình trạng do sự kiện đó gây ra. Cấu trúc bắt buộc là “ban someone from something/doing something”. Ở đây, “from programming” nêu hoạt động mà cậu ấy không còn được phép thực hiện; sau “from” dùng danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có “to” hay dạng cơ bản của động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get mang tính hội thoại của “ban”: After repeatedly breaking the lab rules, Maya ____ using the school computers for a month.
Xem đáp án
got banned from
with his friend and co-founder of Microsoft, Paul Allen,
3:09cùng với người bạn và nhà đồng sáng lập Microsoft, Paul Allen,
as the two had exploited the code to get more computer time. Cách dùng từ
3:12vì cả hai đã lợi dụng đoạn mã để có thêm thời gian sử dụng máy tính.
exploited the code: lạm dụng một điểm yếu kỹ thuật
Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, “exploited the code” có nghĩa là cố ý sử dụng một điểm yếu hoặc hành vi ngoài dự kiến của phần mềm để giành lợi ích—ở đây là có thêm thời gian sử dụng máy tính. Cụm này không chỉ đơn giản là một cách khác để nói “used the code”. Trong an ninh mạng và tin tức công nghệ, “exploit” có thể là động từ chỉ việc lợi dụng một lỗ hổng, thường là không được phép và mang hàm ý tiêu cực. Tân ngữ có thể là bug, flaw, vulnerability, system hoặc code có điểm yếu đang bị lợi dụng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng ai đó cố ý lạm dụng một điểm yếu phần mềm để giành quyền truy cập?
- They rewrote the login code to improve its readability.
- They exploited a flaw in the login code to gain unauthorized access.
- They used the login code exactly as the guide instructed.
Xem đáp án
They exploited a flaw in the login code to gain unauthorized access.
In spite of + cụm danh từ để biểu thị sự nhượng bộ
In spite of biểu thị quan hệ nhượng bộ: hoàn cảnh đứng sau tạo ra một dự đoán trái ngược với kết quả chính. Ở đây, việc không coi trọng nội quy trường học có thể khiến người ta dự đoán thành tích học tập kém, nhưng câu lại cho biết điểm SAT của ông rất cao. Về ngữ pháp, sau cụm này là một cụm danh từ: in spite of + his disregard for school rules. Nếu muốn dùng một mệnh đề đầy đủ, hãy nói in spite of the fact that he disregarded school rules; không đặt he disregarded ngay sau of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm giới từ gồm ba từ trong bài học: ____ the heavy traffic, we arrived on time.
Xem đáp án
In spite of
This put him in the 99th percentile of test takers
3:22Điều này đặt ông vào top 1% những người tham gia thi,
with only 1,149 other students from 1.67 million testers
3:24chỉ có 1.149 học sinh khác trong số 1,67 triệu thí sinh
do as well as he did: mức độ thể hiện ngang bằng và did thay thế
Mẫu do as well as he did so sánh hai mức độ thể hiện và cho biết chúng ngang bằng nhau. Well là trạng từ mô tả một người làm hoặc thể hiện tốt đến mức nào, còn as thứ hai giới thiệu người và mệnh đề được dùng làm chuẩn so sánh. Did thay thế cho vị ngữ quá khứ do well on the SATs đã được hiểu từ trước; nó không thêm một hành động riêng biệt. Cách thay thế bằng trợ động từ này giúp tránh lặp lại. Dạng thay thế phải phù hợp với thì và chủ ngữ: does cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở hiện tại, did cho quá khứ hoặc will cho phép so sánh ở tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả mức độ thể hiện ngang bằng trong bài và dạng quá khứ thay thế hành động lặp lại: Maya hoped to perform ____ her sister ____ last year.
Xem đáp án
as well as · did
and future business partner did even better,
3:32và đối tác kinh doanh tương lai thậm chí còn làm tốt hơn,
Incidentally: dấu hiệu đưa vào thông tin bổ sung
Incidentally là dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa vào một thông tin có liên quan nhưng không phải ý chính. Ở đây, người kể tạm thời bổ sung thông tin về Paul Allen trong khi chủ đề chính là kết quả SAT của Gates. Từ này cho biết người nói tổ chức thông tin như thế nào; nó không có nghĩa là điểm số của Allen có được do vô tình hoặc trùng hợp.
Luyện tập
Từ mở đầu nào thêm một ý phụ có liên quan mà không nói rằng điều gì đó xảy ra do ngẫu nhiên?
- Coincidentally
- Accidentally
- Incidentally
Xem đáp án
Incidentally
On seeing the young Gates's proclivity for programming, Cụm từ
3:36Khi thấy năng khiếu lập trình của chàng trai trẻ Gates,
proclivity for programming: thiên hướng tự nhiên đối với lập trình
Cụm danh từ proclivity for programming có nghĩa là xu hướng mạnh mẽ và tự nhiên khiến một người thích hoặc lựa chọn việc lập trình. Proclivity đi với for rồi đến danh từ hoặc dạng -ing: a proclivity for puzzles; a proclivity for taking risks. Trong câu này, cụm từ chỉ thiên hướng lập trình của Gates từ khi còn trẻ. Bản thân từ này mô tả sở thích hoặc xu hướng lặp lại, chứ không phải kỹ năng đã được chứng minh.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Lina có xu hướng tự nhiên là lên kế hoạch cho mọi thứ, thay vì nói rằng cô ấy có khả năng làm việc đó?
- Lina has permission to plan everything.
- Lina has a proclivity for planning everything.
- Lina has an aptitude for planning everything.
Xem đáp án
Lina has a proclivity for planning everything.
he was granted a place at Ivy League Harvard University. Cụm từ
3:38ông đã được cấp một suất vào trường Đại học Harvard thuộc khối Ivy League.
be granted a place at a university: được chính thức nhận vào đại học
Trong câu này, was granted a place at có nghĩa là Harvard chính thức nhận anh ấy vào học. Grant là động từ, còn a place chỉ một suất hoặc cơ hội nhập học, chứ không phải ghế ngồi hay địa điểm thực tế. Dạng bị động be granted a place trình bày việc nhập học như một quyền được cơ sở giáo dục trao sau khi đưa ra quyết định. Cách nói này nhấn mạnh quyết định chính thức của nhà trường hơn cách nói thường ngày get into.
Luyện tập
“was granted a place at Harvard University” trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Harvard cho anh ấy tiền để đóng học phí.
- Harvard chính thức nhận anh ấy vào học.
- Harvard chỉ định cho anh ấy một chiếc ghế thực tế.
Xem đáp án
Harvard chính thức nhận anh ấy vào học.
As of 2013, 65.9% of Americans achieve entrance at university level.
3:41Tính đến năm 2013, 65,9% người Mỹ đạt trình độ vào đại học.
is no easy feat with the admission rate for 2020 standing at 5.22%. Thành ngữ
3:47không phải là một thành tựu dễ dàng với tỷ lệ trúng tuyển cho năm 2020 là 5,22%.
is no easy feat: một thành tựu khó đạt được
Trong is no easy feat, feat có nghĩa là một thành tựu hoặc nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng, nỗ lực hay quyết tâm thực sự. Toàn bộ cụm có nghĩa là “rất khó hoàn thành”, đồng thời gợi ý rằng việc thành công là điều đáng nể. Mẫu no + tính từ + danh từ tạo sự nhấn mạnh mạnh bằng hình thức phủ định. Ở đây, no easy feat nghe trau chuốt và tập trung vào giá trị của thành tựu hơn là chỉ nói very difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “rất khó hoàn thành”: Completing the hike before dark was ____; the trail was steep and icy.
Xem đáp án
no easy feat
This didn't seem to have much impact on our young soon-to-be entrepreneur,
3:52Điều này dường như không ảnh hưởng nhiều đến chàng doanh nhân trẻ tuổi tương lai của chúng ta,
to devote himself to what would become one of the world's most recognizable corporations. Cụm từ
3:56để cống hiến hết mình cho thứ sẽ trở thành một trong những tập đoàn dễ nhận diện nhất thế giới.
devote himself to: cống hiến hết mình cho điều gì
Trong câu này, devote himself to có nghĩa là dành phần lớn thời gian, năng lượng hoặc cuộc đời cho một mục tiêu nghiêm túc. Cụm từ diễn tả sự cống hiến lâu dài chứ không phải một hành động đơn lẻ. Cấu trúc là devote + đại từ phản thân + to + danh từ hoặc động từ dạng -ing. Ở đây, what would become ... là mệnh đề danh từ làm tân ngữ của to. To trong cấu trúc này là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và điều chỉnh đại từ phản thân cho phù hợp với Daniel: After graduation, Daniel decided to ____ developing clean-water technology.
Xem đáp án
devote himself to
with more than half of enrolled university students
4:04với hơn một nửa số sinh viên đại học đang theo học
in one sitting: trong một lần liên tục
In one sitting có nghĩa là trong một khoảng thời gian liên tục duy nhất, không có quãng nghỉ đáng kể. Cụm từ thường diễn tả việc hoàn thành một cuốn sách, bộ phim, bữa ăn, bài thi hoặc nhiệm vụ trong một lần. Ở đây, sitting được dùng theo nghĩa hình tượng: một bằng đại học cần nhiều năm, nên cụm từ xem cả giai đoạn học liên tục, không gián đoạn như một phiên duy nhất. Nó không có nghĩa là thực sự ngồi yên suốt thời gian đó và bản thân nó cũng không có nghĩa là bỏ đại học vĩnh viễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trong một phiên liên tục không gián đoạn: The documentary was so engaging that we watched all four episodes ____.
Xem đáp án
in one sitting
When Gates and Allen started Microsoft in 1975,
4:10Khi Gates và Allen thành lập Microsoft vào năm 1975,
While the tech industry is renowned for some of its most successful entrepreneurs
4:14Mặc dù ngành công nghệ nổi tiếng vì có một số doanh nhân thành công nhất
this is still today a fairly ripe age to start a company.
4:18đây vẫn là một độ tuổi khá chín chắn để bắt đầu một công ty vào thời nay.
While today we don't associate Bill Gates with a devil-may-care reckless attitude, Cách dùng từ
4:22Mặc dù ngày nay chúng ta không gắn Bill Gates với thái độ coi trời bằng vung, liều lĩnh,
devil-may-care: táo bạo bất chấp hậu quả
Devil-may-care là một tính từ ghép, chỉ sự táo bạo đến mức không quan tâm đến nguy hiểm, quy tắc hoặc hậu quả. Trong câu này, nó miêu tả thái độ là liều lĩnh; nó không liên quan đến ma quỷ theo nghĩa đen. Cụm từ này có thể khiến một người có vẻ tự do, tự tin, hoặc bất cẩn và vô trách nhiệm. Ngữ cảnh quyết định sắc thái nào nổi bật hơn.
Luyện tập
Rina áp dụng cách tiếp cận devil-may-care với một màn biểu diễn nguy hiểm. Điều này gợi ý điều gì?
- Cô ấy từ chối hành động vì lo bị trừng phạt.
- Cô ấy hành động táo bạo và dường như không quan tâm đến rủi ro.
- Cô ấy kiểm tra kỹ mọi nguy hiểm có thể xảy ra trước tiên.
Xem đáp án
Cô ấy hành động táo bạo và dường như không quan tâm đến rủi ro.
the young man was arrested for driving without a license
4:26chàng trai trẻ đã bị bắt vì lái xe không có giấy phép
and speeding and two years later arrested again for driving without a license
4:29và chạy quá tốc độ và hai năm sau lại bị bắt vì lái xe không có giấy phép
He joins one in three Americans that have a police record.
4:34Ông tham gia vào nhóm một phần ba người Mỹ có tiền án tiền sự.
on a place we now know as Silicon Valley.
4:42ở một nơi mà chúng ta hiện biết đến là Thung lũng Silicon.
brushes with the law: vài lần gặp rắc rối pháp lý nhẹ
Brushes with the law là dạng số nhiều của a brush with the law, một thành ngữ chỉ những lần tiếp xúc ngắn với cảnh sát hoặc gặp rắc rối pháp lý, thường là các sự việc tương đối nhẹ. Ở đây, nó gộp nhiều sự việc như vậy mà không coi chúng là tội nghiêm trọng. Cụm từ này chỉ cho biết đã có sự tiếp xúc hoặc rắc rối, chứ không nói kết quả pháp lý cuối cùng. A brush with the law tự nó không có nghĩa là một người đã bị truy tố hoặc kết án.
Luyện tập
Leo bị cảnh sát thẩm vấn sau một sự việc nhỏ, nhưng không có thông tin nào nói rằng anh ấy đã bị kết án. Câu nào diễn đạt chính xác nhất?
- Leo had a brush with the law.
- Leo received a criminal conviction.
- Leo was proven innocent in court.
Xem đáp án
Leo had a brush with the law.
making hay while ... the sun was shining: một thành ngữ được biến đổi
Câu này biến đổi thành ngữ “make hay while the sun shines”, có nghĩa là hành động và giành lợi thế khi điều kiện đang thuận lợi. Ở đây, cách dùng mang tính ẩn dụ: “sun” chỉ một cơ hội công nghệ có giá trị chứ không phải thời tiết, còn “making hay” là tận dụng cơ hội đó một cách hiệu quả. Người kể tách và mở rộng cách diễn đạt quen thuộc: “Gates was making hay while ... the sun was shining on ... Silicon Valley.” Cách viết này vừa cho thấy Gates hành động sớm, vừa cho thấy phần lớn mọi người chưa nhận ra cơ hội. Khi một thành ngữ quen thuộc được kéo dài như vậy, hãy theo dõi hình ảnh của nó trong toàn bộ câu thay vì chỉ chờ đúng nguyên dạng cố định.
Luyện tập
Hình ảnh cỏ khô và mặt trời đã được biến đổi trong câu này có nghĩa là gì?
- Gates ngừng làm việc vì thời tiết ở Thung lũng Silicon quá nắng.
- Gates chờ cho đến khi cả thế giới hiểu được cơ hội đó.
- Gates hành động sớm và hưởng lợi từ một cơ hội mà phần lớn mọi người chưa nhận ra.
Xem đáp án
Gates hành động sớm và hưởng lợi từ một cơ hội mà phần lớn mọi người chưa nhận ra.
Gates built IBM's MS-DOS operating system in the early '80s,
4:44Gates đã xây dựng hệ điều hành MS-DOS của IBM vào đầu những năm 80,
giving him his first windfall of $50,000,
4:48mang lại cho ông món hời đầu tiên trị giá 50.000 đô la,
a measly sum in retrospect considering what was about to happen. Mạch ý
4:50một số tiền nhỏ bé khi nhìn lại xét theo những gì sắp xảy ra.
in retrospect: đánh giá quá khứ bằng hiểu biết có được sau này
“In retrospect” cho người đọc biết rằng sự đánh giá được đưa ra về sau, sau khi kết quả đã được biết. Cụm từ này sắp xếp câu theo hai góc nhìn: 50.000 đô la là khoản lợi bất ngờ đầu tiên của ông vào thời điểm đó, nhưng nó có vẻ “nhỏ bé” khi được nhìn dưới ánh sáng của những gì xảy ra sau này. Dùng cụm từ này để đánh dấu rõ góc nhìn hồi tưởng. Nó giúp người đọc không nhầm một đánh giá về sau với điều mà ai đó tin vào đúng thời điểm ban đầu.
Luyện tập
Cụm từ nào đánh dấu đúng một nhận định được đưa ra sau khi kết quả đã được biết?
- At the time
- From now on
- In retrospect
Xem đáp án
In retrospect
and when PCs started becoming a feature in households all over the world,
4:56và khi PC bắt đầu trở thành một thiết bị phổ biến trong các hộ gia đình trên toàn thế giới,
the Microsoft empire is on its way to becoming a technology monopoly. Ngữ pháp
4:59đế chế Microsoft đang trên đường trở thành một tổ chức độc quyền công nghệ.
held onto the copyright: giữ lại bản quyền
Trong câu này, held onto có nghĩa là “tiếp tục sở hữu hoặc kiểm soát”, chứ không phải “nắm giữ bằng tay”. Tân ngữ là the copyright, một quyền pháp lý, nên câu này cho biết ông không chuyển nhượng hoặc từ bỏ quyền đó. Cụm động từ hold onto có thể dùng với đồ vật cũng như những thứ trừu tượng như quyền, tài sản, hồ sơ và cơ hội. Ý chính là tiếp tục sở hữu hoặc kiểm soát một thứ có thể bị mất hoặc phải nhượng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tô nổi có nghĩa là “giữ quyền sở hữu hợp pháp thay vì chuyển nhượng”: The developer ____ the copyright after licensing the app.
Xem đáp án
held onto
is on its way to becoming: đang trên đường trở thành
Is on its way to becoming mô tả đế chế Microsoft là đã bước vào một quá trình thay đổi dần dần hướng tới trạng thái được nêu sau becoming. Cụm này cho thấy một xu hướng phát triển được các sự kiện hiện tại hỗ trợ, chứ không chỉ là một dự đoán tách rời thực tế. Cấu trúc là be + on + từ hạn định sở hữu + way + to + dạng -ing hoặc danh từ. Ở đây to là giới từ, nên becoming là dạng đúng; become không phù hợp với cấu trúc này. Cụm từ gợi ra phương hướng và bằng chứng nhưng không bảo đảm kết quả cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi để cho thấy một thay đổi dần dần đã bắt đầu: Based on its recent growth, the small studio ____ a major publisher.
Xem đáp án
is on its way to becoming
Soon after Microsoft created its first Windows operating system in 1985,
5:03Ngay sau khi Microsoft tạo ra hệ điều hành Windows đầu tiên vào năm 1985,
would be running it: tương lai nhìn từ quá khứ
Ở đây, would đánh dấu một thời điểm tương lai được nhìn từ mốc quá khứ là năm 1985. Người kể nhìn từ năm đó về những gì xảy ra sau này, dù khi kể câu chuyện, họ đã biết kết quả. Be running trình bày tình huống sau đó như một trạng thái đang tiếp diễn: ở giai đoạn sau ấy, 90% máy tính cá nhân đang sử dụng Windows. Đây là tương lai trong quá khứ, không phải sự sẵn lòng và cũng không phải kết quả của một điều kiện không có thật.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể lịch sử bằng dạng diễn tả một hoạt động đang tiếp diễn trong tương lai nhìn từ quá khứ: In 2005, the founders launched the site. Within a decade, millions of people ____ it every day.
Xem đáp án
would be using
it's thought that only about 8% of American households
5:10người ta cho rằng chỉ có khoảng 8% hộ gia đình Mỹ
Windows 1.0 was $99 and it would make Gates a small fortune. Thành ngữ
5:14Windows 1.0 có giá 99 đô la và nó sẽ mang lại cho Gates một gia tài nhỏ.
a small fortune: một khoản tiền khá lớn
Trong a small fortune, toàn bộ cụm từ có nghĩa là một khoản tiền lớn đáng ngạc nhiên hoặc khá đáng kể. Small không làm cho số tiền thực sự nhỏ; từ này chỉ làm nhẹ fortune một chút, trong khi cả cụm vẫn nhấn mạnh rằng số tiền rất lớn. Ở đây, make a small fortune có nghĩa là kiếm được một khoản tiền đáng kể. Cụm này cũng thường đi với cost, spend, pay hoặc be worth, vì vậy động từ xung quanh cho biết mối quan hệ của một người với khoản tiền đó.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "Repairing the roof cost a small fortune," a small fortune có nghĩa là gì?
- vận may không kéo dài lâu
- một khoản tiền nhỏ được tính chính xác
- một khoản tiền lớn đáng ngạc nhiên
Xem đáp án
một khoản tiền lớn đáng ngạc nhiên
and billions of dollars had been made by a once-precocious little Bill.
5:21và hàng tỷ đô la đã được làm ra bởi một cậu bé Bill từng trưởng thành sớm.
appeared on the Simpsons as every tech geek seems to do,
5:26xuất hiện trên The Simpsons giống như mọi người đam mê công nghệ khác dường như đều làm vậy,
and throughout it all he's held onto a childish curiosity.
5:29và qua tất cả những điều đó, ông luôn giữ được sự tò mò như một đứa trẻ.
When asked about religion and the meaning of life,
5:32Khi được hỏi về tôn giáo và ý nghĩa của cuộc sống,
"The mystery and the beauty of the world is overwhelmingly amazing
5:35"Sự bí ẩn và vẻ đẹp của thế giới này là vô cùng tuyệt vời
and there's no scientific explanation of how it came about." Cụm động từ
5:38và không có lời giải thích khoa học nào về việc nó đã hình thành như thế nào."
came about: một điều đã xảy ra hoặc hình thành như thế nào
Trong how it came about, came about là dạng quá khứ của come about và có nghĩa là một điều gì đó “đã xảy ra, xuất hiện hoặc bắt đầu tồn tại”. Ở đây, it chỉ thế giới, còn how hỏi về quá trình hoặc hoàn cảnh dẫn đến sự tồn tại của thế giới, chứ không phải sự di chuyển đến một nơi. Come about là cụm động từ nội động: sự vật hoặc sự kiện xảy ra đóng vai trò chủ ngữ và không có tân ngữ trực tiếp theo sau. Mẫu how/why + something + came about thường được dùng khi nguồn gốc hoặc nguyên nhân chưa được biết đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đã xảy ra hoặc hình thành”: No one knows how the policy ____.
Xem đáp án
came about
Gates's doubt in divinity doesn't reflect the average American,
5:41Sự nghi ngờ của Gates về thần linh không phản ánh quan điểm của người Mỹ trung bình,
with the Pew Research Center reporting in 2014 that 92% of Americans
5:44khi Trung tâm Nghiên cứu Pew báo cáo vào năm 2014 rằng 92% người Mỹ
so much + danh từ không đếm được + that: lượng và kết quả
Trong makes so much money ... that it wouldn't be worth his time, so đánh dấu một lượng lớn khác thường, much bổ nghĩa cho danh từ không đếm được money, còn mệnh đề that nêu hệ quả. Cấu trúc có thể áp dụng là subject + verb + so much + uncountable noun + that + result. Chi tiết chen giữa over $100 a second đưa ra con số chính xác hơn nhưng không phá vỡ cặp so ... that. That đầu tiên sau states giới thiệu nội dung mà giai thoại khẳng định; that xuất hiện sau mới là dấu hiệu kết quả đi cùng so much money.
Luyện tập
Điền hai phần còn thiếu để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The storm caused ____ damage ____ the road stayed closed for a week.
Xem đáp án
so much · that
Cách dùng wouldn't be worth his time to
Cấu trúc be worth someone's time to do something dùng để đánh giá liệu lợi ích của một hành động có xứng đáng với thời gian của một người hay không. Ở đây, wouldn't be worth his time to pick up... có nghĩa là khoản lợi nhỏ được mô tả là kém giá trị hơn thời gian Gates phải bỏ ra để nhặt tờ tiền. Từ sở hữu thay đổi theo người có thời gian đang được đánh giá: worth my time to check, worth her time to apply. Dạng phủ định nhấn mạnh chi phí cơ hội chứ không nói rằng hành động đó là bất khả thi. Các con số ở đây chỉ là minh họa phóng đại, không phải phép tính chính xác.
Luyện tập
Một tư vấn viên có thể giải quyết vấn đề trong hai phút, nhưng thủ tục giấy tờ sẽ mất ba giờ. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng lợi ích của thủ tục đó quá nhỏ, không xứng với thời gian của tư vấn viên?
- She wouldn't have time to complete the paperwork.
- It wouldn't be worth her time to complete the paperwork.
- The paperwork wouldn't be worth for her time.
Xem đáp án
It wouldn't be worth her time to complete the paperwork.
But Gates is no believer in the supposition that lots of money makes you happy.
6:04Nhưng Gates không phải là người tin vào giả định rằng nhiều tiền sẽ khiến bạn hạnh phúc.
In fact, he says he's only leaving his children about $10 million from his fortune,
6:07Trên thực tế, ông nói rằng ông chỉ để lại cho các con khoảng 10 triệu đô la từ tài sản của mình,
"Leaving kids massive amounts of money is not a favor to them."
6:12"Để lại cho trẻ em số lượng tiền khổng lồ không phải là một đặc ân đối với chúng."
Regardless, his three children should do okay
6:15Dù sao đi nữa, ba người con của ông vẫn sẽ ổn thôi
the average salary in America is $35,000 a year.
6:19mức lương trung bình ở Mỹ là 35.000 đô la một năm.
That's $1,400,000 for 40 years hard graft. Cách dùng từ
6:22Đó là 1.400.000 đô la cho 40 năm làm việc vất vả.
hard graft với nghĩa lao động vất vả
Trong tiếng Anh Anh thân mật, hard graft có nghĩa là công việc nặng nhọc và kéo dài. Trong câu này, 40 years hard graft trình bày số tiền đó như thu nhập tích lũy qua nhiều thập kỷ nỗ lực. Graft ở đây không chỉ mô được cấy ghép, việc ghép cây hay lợi ích từ tham nhũng. Cụm cố định hard graft cùng ngữ cảnh về công việc và thu nhập xác định nghĩa “lao động vất vả”.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “Their success came after years of hard graft,” hard graft có nghĩa là gì?
- tiền có được nhờ tham nhũng
- mô được cấy ghép
- công việc nặng nhọc và kéo dài
Xem đáp án
công việc nặng nhọc và kéo dài
While Gates is not an ostentatious spender, Cách dùng từ
6:26Mặc dù Gates không phải là một người tiêu xài phô trương,
ostentatious spender: tiêu tiền để phô bày sự giàu có
Ostentatious spender là người cố ý tiêu tiền theo cách phô trương để người khác chú ý đến sự giàu có của mình. Ostentatious nhấn mạnh việc khoe ra và thu hút sự chú ý, chứ không chỉ nói rằng món đồ có giá cao. Trong câu này, cụm từ cho biết Gates thường không được biết đến như một người khoe của thông qua chi tiêu. Ông vẫn có thể sở hữu những thứ đắt tiền như xe hơi mà không khiến mọi giao dịch đắt tiền đều bị xem là màn phô diễn sự giàu có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác gồm hai từ, chỉ một người tiêu tiền để phô bày sự giàu có: The profile describes Victor as an ____ who buys diamond-covered gadgets just to attract attention.
Xem đáp án
ostentatious spender
He said to sometimes drive his Ford Focus to work,
6:29Người ta nói rằng đôi khi ông lái chiếc Ford Focus của mình đi làm,
but his most cherished vehicle is his $225,000 Porsche 959.
6:31nhưng chiếc xe ông trân trọng nhất là chiếc Porsche 959 trị giá 225.000 đô la.
a few more than the average American household,
6:37nhiều hơn một chút so với hộ gia đình Mỹ trung bình,
his big splurge is his private plane, Cách dùng từ
6:44khoản chi tiêu mạnh tay lớn nhất của ông là chiếc máy bay tư nhân,
big splurge: một khoản chi xa xỉ lớn hơn bình thường rất nhiều
Big splurge là một khoản chi không thiết yếu, lớn hơn bình thường rất nhiều và được tự nguyện lựa chọn vì niềm vui hoặc sự thoải mái. Splurge hàm ý rằng người đó biết mình đang chi nhiều hơn thường lệ nhưng vẫn cho phép bản thân tận hưởng một điều đặc biệt. Ở đây, máy bay riêng được trình bày như khoản chi xa xỉ nổi bật nhất của ông. Cụm từ này không có nghĩa mọi tài sản đắt tiền đều là splurge và thường chỉ một giao dịch hoặc dịp cụ thể, chứ không phải các chi phí thường xuyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác gồm hai từ, chỉ một khoản chi đặc biệt, lớn hơn bình thường rất nhiều và nhằm chiều chuộng bản thân: After cooking at home all year, our ____ was a weekend at a luxury hotel.
Xem đáp án
big splurge
but the Gates's main property was hardly a paltry acquisition. Mạch ý
6:46nhưng bất động sản chính của gia đình Gates cũng không phải là một món đồ mua rẻ tiền.
hardly a paltry acquisition: nói giảm để nhấn mạnh một thương vụ rất lớn
Ở đây, hardly có nghĩa là “chắc chắn không”, còn paltry có nghĩa là “rất nhỏ hoặc không đáng kể”. Ghép lại, hardly a paltry acquisition cho biết bất động sản đó hoàn toàn không phải là một thương vụ nhỏ. Người kể dùng một cách phủ định kiềm chế thay vì nói thẳng “một thương vụ đắt khủng khiếp”. Lối nói giảm này khiến quy mô và chi phí trở nên ấn tượng hơn, thường kèm sắc thái hài hước tỉnh khô.
Luyện tập
Bảo tàng trả 80 triệu đô la cho một bức tranh. Người kể gọi đó là “hardly a paltry acquisition”. Cụm từ này có nghĩa gì?
- Nó có giá thấp nhưng có ý nghĩa quan trọng.
- Nó gần như miễn phí.
- Đó chắc chắn không phải là một thương vụ nhỏ hoặc không đáng kể.
Xem đáp án
Đó chắc chắn không phải là một thương vụ nhỏ hoặc không đáng kể.
princely $120 million: khoản tiền hoành tráng và lớn đầy ấn tượng
Princely theo nghĩa đen liên quan đến một hoàng tử, nhưng khi đứng trước một khoản tiền, từ này có thể mang nghĩa “rất lớn, hào phóng hoặc ấn tượng”. Trong princely $120 million, từ này đánh giá con số là khổng lồ; nó không xác định ai sở hữu số tiền. Từ này tạo cho con số một sắc thái hoành tráng, gần như mang màu sắc hoàng gia. Ở đây, sự so sánh với giá trung bình của một căn nhà càng làm nổi bật cảm giác xa hoa.
Luyện tập
Câu nào dùng princely để đánh giá một khoản tiền là lớn đầy ấn tượng?
- The report lists a total of $3 million.
- The rare comic book sold for a princely $3 million.
- The prince's $3 million was placed in a trust.
Xem đáp án
The rare comic book sold for a princely $3 million.
Gates likes to maintain that he is just an average guy. Cách dùng từ
7:03Gates thích duy trì quan điểm rằng ông ấy chỉ là một người bình thường.
For all + cụm danh từ để mở đầu ý nhượng bộ
For all + cụm danh từ ở đầu câu có thể mở đầu một ý nhượng bộ. Ở đây, “For all his grand accomplishments and indisputable genius” tương đương với “despite all of his impressive achievements and clear genius”, nghĩa là “mặc dù ông có mọi thành tựu ấn tượng và tài năng rõ ràng ấy”. Cấu trúc này tạo ra một kỳ vọng rồi đưa ra mệnh đề chính có kết quả tương phản đáng ngạc nhiên: dù có những phẩm chất ấy, Gates vẫn tự mô tả mình là người bình thường. Hãy dùng cấu trúc này khi cụm danh từ khiến người đọc chờ đợi một kết quả khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng biểu thức nhượng bộ trong bài: ____ his years of experience, Marcus still gets nervous before a presentation.
Xem đáp án
For all
maintain that + mệnh đề: tiếp tục khẳng định một quan điểm
Trong maintain that + mệnh đề, maintain có nghĩa là “tiếp tục nói hoặc khăng khăng rằng điều gì đó là đúng”, thường dùng khi người khác có thể chất vấn điều đó. Ở đây, Gates trình bày “he is just an average guy” như một quan điểm mà ông tiếp tục giữ; maintain không nói về việc bảo trì. Cấu trúc là maintain(s/ed) that + chủ ngữ + động từ. Nó thuật lại quan điểm mà một người đã nêu ra chứ không chứng minh quan điểm đó, và thường gợi ý rằng quan điểm ấy không thay đổi theo thời gian.
Luyện tập
maintains that có nghĩa gì trong câu này: “The company maintains that the product is safe.”?
- tiếp tục khẳng định rằng sản phẩm an toàn
- chứng minh chắc chắn rằng sản phẩm an toàn
- giữ sản phẩm ở tình trạng vật lý tốt
Xem đáp án
tiếp tục khẳng định rằng sản phẩm an toàn
and has a liking for watching reruns of the spoof documentary Spinal Tap.
7:08và có sở thích xem lại phim tài liệu châm biếm Spinal Tap.
be fond of và have a liking for
Cả hai cụm từ được nhấn mạnh đều có nghĩa là ai đó thích hoặc tận hưởng điều gì. Trong câu này, chúng giúp người viết mô tả hai sở thích mà không lặp lại like. Cấu trúc là be fond of + danh từ hoặc dạng -ing và have a liking for + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cấu trúc thứ hai, liking là danh từ và cụm từ thông dụng cần có a.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu. Dùng be fond of ở chỗ trống đầu tiên và have a liking for ở chỗ thứ hai: Leo ____ old maps and ____ solving logic puzzles.
Xem đáp án
is fond of · has a liking for
"Money has no utility to me beyond a certain point," Cụm từ
7:11"Tiền không còn hữu ích đối với tôi vượt qua một ngưỡng nhất định,"
beyond a certain point: sau một giới hạn nhất định
Beyond a certain point có nghĩa là sau khi vượt qua một ngưỡng không được nêu rõ. Ở đây, tiền có thể hữu ích đến một mức nào đó, nhưng có nhiều hơn mức ấy không làm tăng giá trị sử dụng đối với người nói. Cấu trúc beyond + cụm từ chỉ giới hạn chuyển ý nghĩa sang phía bên kia của một ranh giới trên thang đo. Point ở đây là một ngưỡng trừu tượng, không phải địa điểm hay điểm số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sau một giới hạn không được nêu rõ”: Extra features can help, but ____, they make the app harder to use.
Xem đáp án
beyond a certain point
do the dishes: cách diễn đạt hằng ngày về một việc nhà
Do the dishes là cách diễn đạt thông dụng hằng ngày để nói về việc rửa đĩa, cốc, bát và dao nĩa đã dùng sau bữa ăn. Ở đây, dishes chỉ chung tất cả đồ dùng ăn uống cần rửa, chứ không chỉ riêng đĩa. Trong cụm từ này, do mang nghĩa hoàn thành một việc nhà. Hãy học do the dishes như một cụm hoàn chỉnh thay vì dịch riêng từng từ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Mia rửa đồ ăn uống đã dùng sau bữa tối?
- Mia does the dishes after dinner.
- Mia does the plates after dinner.
- Mia makes the dishes after dinner.
Xem đáp án
Mia does the dishes after dinner.
keeps his feet firmly on the ground. Thành ngữ
7:19vẫn luôn giữ cho đôi chân của mình vững vàng trên mặt đất.
testament to the fact that: kết nối bằng chứng với kết luận
Testament to the fact that kết nối một ví dụ hoặc điều quan sát được với kết luận thể hiện bằng một mệnh đề that hoàn chỉnh. Trong cấu trúc X is (a) testament to the fact that + mệnh đề, X được xem là bằng chứng mạnh hoặc dấu hiệu rõ ràng cho thấy kết luận đó là đúng. Ở đây, thói quen hằng ngày được trình bày như bằng chứng rằng người đó vẫn thực tế và khiêm nhường. Testament được dùng theo nghĩa ẩn dụ; nó không có nghĩa là di chúc hay một văn bản pháp lý khác.
Luyện tập
Đọc câu: "The full donation box is testament to the fact that the community wants to help." Ở đây, testament to the fact that có nghĩa là gì?
- Điều đó bắt buộc cộng đồng phải giúp đỡ theo pháp luật.
- Điều đó có nghĩa là hộp quyên góp đang trống.
- Đó là bằng chứng mạnh cho thấy cộng đồng muốn giúp đỡ.
Xem đáp án
Đó là bằng chứng mạnh cho thấy cộng đồng muốn giúp đỡ.
Keeps His Feet Firmly on the Ground: Vẫn thực tế và khiêm tốn
keep one's feet on the ground là một thành ngữ có nghĩa là vẫn tỉnh táo, thực tế và khiêm tốn, đặc biệt khi thành công hoặc phấn khích có thể khiến một người quá tự mãn. Trong câu này, keeps hòa hợp với chủ ngữ số ít, còn his thay đổi theo người được nói đến: có thể cần dùng your, her hoặc their. firmly làm hình ảnh về sự vững vàng mạnh hơn: anh ấy vẫn bám sát thực tế và không để thành công ảnh hưởng đến khả năng phán đoán. Câu này đánh giá tích cực về tính cách của anh ấy, chứ không mô tả vị trí thật của đôi chân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep one's feet firmly on the ground và đổi keep sang thì quá khứ: Even after her first book became a bestseller, Lina ____.
Xem đáp án
kept her feet firmly on the ground
So how do you compare to the man from Seattle?
7:21Vậy bạn so sánh thế nào với người đàn ông đến từ Seattle này?
Also, please consider heading over to our Patreon.
7:34Ngoài ra, vui lòng cân nhắc việc truy cập Patreon của chúng tôi.
We are currently raising money to hire more writers
7:36Chúng tôi hiện đang huy động tiền để thuê thêm người viết kịch bản
so that we can continue bringing you this bi-weekly show.
7:38để chúng tôi có thể tiếp tục mang đến cho bạn chương trình hai tuần một lần này.