Hẹn hò khi bạn có một tuổi thơ bất hạnh: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.030 từ 160 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận liên hệ nỗi lo hẹn hò khi trưởng thành với thất bại gắn bó thuở nhỏ. Sự từ chối quen thuộc có thể khiến ta chọn người không sẵn sàng hoặc tự phá hỏng quan hệ; tách tổn thương cũ khỏi hiện tại giúp lời mời bình thường trở nên chịu đựng được. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “won't be any the wiser,” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu rằng ai đó không nhận ra hay biết thêm gì, chứ không kém thông minh hơn. 2. “far from putting us off,” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng “far from + V-ing” khi tác động dự kiến không xảy ra và điều ngược lại có thể xuất hiện. 3. “might you be free on Friday?” — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: đưa ra lời mời ít áp lực bằng động từ tình thái, để người kia có thể từ chối.

Nội dung bài học

In the course of any adult life, Cụm từ

0:04

Trong suốt cuộc đời của bất kỳ người trưởng thành nào,

Cụm từ

In the course of: trong khi một giai đoạn đang diễn tiến

In the course of + cụm danh từ có nghĩa là “trong khi” một khoảng thời gian, hoạt động hoặc quá trình đang diễn ra. Ở đây, cụm từ đặt tình huống vào dòng thời gian của một cuộc đời trưởng thành đang dần mở ra; course chỉ sự tiến triển của thời gian, không phải khóa học hay tuyến đường. Cụm từ này thường thể hiện thời gian như một quá trình có các giai đoạn hoặc sự phát triển, chứ không phải một thời điểm riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu “In the course of the investigation, new evidence appeared,” cụm “In the course of” chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Dọc theo tuyến đường thực tế của cuộc điều tra
  2. Trong khi cuộc điều tra đang tiến triển
  3. Trong một khóa học về cuộc điều tra
Xem đáp án

Trong khi cuộc điều tra đang tiến triển

there will be periods when we'll end up involved in that slightly odd, Cụm động từ

0:06

sẽ có những khoảng thời gian chúng ta thấy mình vướng vào một hoạt động hơi kỳ lạ,

Cụm động từ

end up involved in: một kết quả cuối cùng thường không được lên kế hoạch

End up đánh dấu kết quả cuối cùng của một chuỗi sự việc, thường là kết quả không được lên kế hoạch. Involved in có nghĩa là có liên quan đến hoặc tham gia vào điều gì đó. Kết hợp lại, end up involved in có nghĩa là một người cuối cùng nhận ra mình đã tham gia vào một việc nào đó. Cấu trúc là end up + cụm tính từ. Involved in ... là cụm tính từ đó, còn in giới thiệu hoạt động dưới dạng cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “cuối cùng trở thành một phần của”: We went to ask one question, but we ____ planning the whole event.

Xem đáp án

ended up involved in

slightly unrepresentative,

0:10

hơi khác thường,

and invariably slightly challenging activity,

0:12

và luôn mang tính thử thách một chút,

looking.

0:16

đó là tìm kiếm đối tác.

Most people around us won't be any the wiser, Thành ngữ

0:17

Hầu hết những người xung quanh sẽ không hề hay biết,

Thành ngữ

won't be any the wiser: vẫn không hề hay biết

Trong câu này, won't be any the wiser có nghĩa là “sẽ không biết, nhận ra hoặc hiểu thêm điều gì.” Những người xung quanh người nói vẫn sẽ không hay biết dù có chuyện gì đó đang xảy ra gần họ. Ở đây, wiser không đánh giá mức độ thông minh. Cấu trúc not be any the wiser cho thấy một sự việc hoặc thông tin không làm thay đổi điều mà một người biết hoặc nhận ra.

Luyện tập

won't be any the wiser trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Hầu hết mọi người sẽ trở nên kém thông minh hơn.
  2. Hầu hết mọi người sẽ đưa ra lời khuyên khôn ngoan hơn.
  3. Hầu hết mọi người sẽ không nhận ra hoặc biết thêm điều gì.
Xem đáp án

Hầu hết mọi người sẽ không nhận ra hoặc biết thêm điều gì.

but with greater or lesser subtlety, Cụm từ

0:20

nhưng với mức độ tinh tế nhiều hay ít,

Cụm từ

with greater or lesser subtlety: diễn đạt một khoảng mức độ

With greater or lesser subtlety có nghĩa là “với mức độ tinh tế hoặc kín đáo khác nhau.” Hành vi chung là giống nhau, nhưng cách thực hiện không hoàn toàn giống nhau: một số người kín đáo hoặc gián tiếp hơn, còn những người khác thì ít hơn. Cấu trúc with + tính từ so sánh hơn + or + tính từ so sánh hơn + danh từ tạo ra một khoảng mức độ cân đối. Greater và lesser đều bổ nghĩa cho subtlety; lesser không mô tả con người.

Luyện tập

Một tác giả viết: "The teams handled the change with greater or lesser success." Câu này có nghĩa là gì?

  1. Chỉ những đội ít thành công hơn mới xử lý sự thay đổi.
  2. Các đội có mức độ thành công khác nhau.
  3. Mọi đội đều thành công hoàn toàn.
Xem đáp án

Các đội có mức độ thành công khác nhau.

we will be scanning,

0:22

chúng ta sẽ quan sát xung quanh,

suggesting coffees and lunches,

0:23

rủ rê đi cà phê và ăn trưa,

accepting every invitation,

0:25

chấp nhận mọi lời mời,

giving out our email addresses Cụm động từ

0:27

đưa địa chỉ email của mình cho người khác

Cụm động từ

giving out: cung cấp hoặc phân phát một thứ gì đó

Ở đây, giving out có nghĩa là cung cấp hoặc chia sẻ một thứ gì đó với người khác. Tân ngữ our email addresses cho thấy give out được dùng theo nghĩa ngoại động từ là phân phát hoặc cung cấp.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: At registration, volunteers will ___ visitor badges.

  1. give out
  2. give up
  3. give in
Xem đáp án

give out

and thinking with unusual care about where to sit on train journeys.

0:29

và cẩn thận suy nghĩ một cách bất thường về chỗ ngồi trên những chuyến tàu.

Sometimes the rigmarole will be joyful, Cách dùng từ

0:34

Đôi khi quá trình rườm rà này sẽ mang lại niềm vui,

at times a bore.

0:36

có lúc lại thật nhàm chán.

Cách dùng từ

the rigmarole: một quá trình dài và mệt mỏi

The rigmarole chỉ toàn bộ chuỗi bước dài và phức tạp vừa được nhắc đến. Từ này gợi ý rằng quá trình ấy gây mệt mỏi, không cần thiết hoặc hơi vô lý, chứ không chỉ đơn thuần là có nhiều giai đoạn. Việc dùng the đặt tên cho một quá trình cụ thể mà người nghe có thể nhận ra. Rigmarole thể hiện sự đánh giá hơi thiếu kiên nhẫn nhưng có tính hài hước, thay vì mô tả quá trình một cách trung lập.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất với giọng điệu bực bội nhưng hơi hài hước: After three forms, two phone calls, and another password reset, Maya complained about the whole ___.

  1. rigmarole
  2. procedure
  3. shortcut
Xem đáp án

rigmarole

But for a portion of us,

0:38

Nhưng đối với một bộ phận trong chúng ta,

as many as one in four,

0:40

lên tới một phần tư,

it will count as one of the hardest things we ever have to do. Cụm từ

0:41

nó sẽ được coi là một trong những việc khó khăn nhất mà chúng ta từng phải làm.

Cụm từ

count as: được xem là thuộc một loại

Trong câu này, count as có nghĩa là “được xem hoặc được xếp loại là”. Sự việc được đặt vào nhóm one of the hardest things we ever have to do; count ở đây không có nghĩa là tính toán một con số. Cấu trúc thông thường là count as + danh từ hoặc cụm danh từ. Cần giữ as: nói count as one of the hardest things, không nói count one of the hardest things.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu count as: Under the school rules, work at the animal shelter can ____ community service.

Xem đáp án

count as

Fun won't remotely come into it. Thành ngữ

0:45

Sự vui vẻ sẽ không hề xuất hiện ở đây.

Thành ngữ

won't remotely come into it: hoàn toàn không phải là một yếu tố

Ở đây, come into it có nghĩa là “có liên quan đến tình huống” hoặc “trở thành một yếu tố trong đó”. Câu này nói rằng niềm vui sẽ không đóng vai trò nào trong trải nghiệm ấy; nó không mô tả một vật đi vào một nơi theo nghĩa vật lý. Trong câu phủ định, remotely làm mạnh thêm sự phủ định và có nghĩa là “dù chỉ một chút” hoặc “hoàn toàn”. Vì vậy, won't remotely come into it mạnh hơn việc chỉ nói won't come into it.

Luyện tập

won't remotely come into it có nghĩa gì ở đây? Price won't remotely come into it; we'll choose the safest option.

  1. Giá cả hoàn toàn không ảnh hưởng đến lựa chọn.
  2. Giá cả sẽ được xem xét sau yếu tố an toàn.
  3. Giá cả sẽ ảnh hưởng một chút đến lựa chọn.
Xem đáp án

Giá cả hoàn toàn không ảnh hưởng đến lựa chọn.

This will be closer to trauma.

0:48

Nó sẽ gần giống với một tổn thương tâm lý hơn.

And it will be so for a reason that can feel more humiliating still,

0:50

Và sở dĩ như vậy là vì một lý do có thể còn khiến chúng ta thấy bẽ mặt hơn nữa,

because a long time ago now,

0:55

bởi vì cách đây rất lâu rồi,

we had a very bad childhood,

0:57

chúng ta đã có một tuổi thơ rất tồi tệ,

one whose impact and legacy we still haven't yet wholly mastered. Cụm từ

0:59

một tuổi thơ mà tác động và di chứng của nó chúng ta vẫn chưa hoàn toàn vượt qua được.

Cụm từ

impact and legacy: ảnh hưởng và những gì còn lại theo thời gian

Trong câu này, impact chỉ những ảnh hưởng mà một tuổi thơ khó khăn gây ra cho một người, còn legacy chỉ những hệ quả hoặc khuôn mẫu vẫn tồn tại rất lâu về sau. Ở đây, legacy không có nghĩa là tiền bạc hoặc tài sản được để lại sau khi qua đời. Ghép impact and legacy giúp người nói bao quát hai khoảng thời gian: trải nghiệm đó gây ra điều gì và nó tiếp tục để lại điều gì. Cụm này hữu ích khi phân tích một sự kiện, quyết định hoặc trải nghiệm có ảnh hưởng không nhanh chóng chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học chỉ cả ảnh hưởng lẫn hệ quả lâu dài: The exhibition examines the movement's ____.

Xem đáp án

impact and legacy

It may not look like it, Mạch ý

1:05

Có thể trông không giống như vậy,

but babies are also looking out for love. Cụm động từ

1:06

nhưng trẻ sơ sinh cũng đang tìm kiếm tình yêu.

Mạch ý

It may not look like it, but: thừa nhận vẻ bề ngoài trước một nhận định bất ngờ

Cấu trúc It may not look like it, but trước hết thừa nhận rằng vẻ bề ngoài gợi đến một kết luận, rồi đưa ra một nhận định trái với ấn tượng đó. Ở đây, bề ngoài các em bé dường như không tìm kiếm tình yêu, nhưng người nói cho biết thực tế là có. It đầu tiên là chủ ngữ chung cho tình huống, còn it thứ hai thay cho ý được diễn đạt sau but; cả hai đều không gọi tên một vật cụ thể. Cấu trúc này giúp sắp xếp sự tương phản mà không thẳng thừng nói với người nghe rằng ấn tượng ban đầu của họ là sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc trong bài học: trước tiên thừa nhận vẻ ngoài gây hiểu lầm rồi đảo ngược nó: ____, ____ this old laptop still runs every program I need.

Xem đáp án

It may not look like it · but

Cụm động từ

looking out for trong looking out for love: tìm kiếm, không phải cảnh báo nguy hiểm

Trong câu này, looking out for love có nghĩa là chủ động tìm kiếm tình yêu và sẵn sàng đón nhận cơ hội gặp một người có thể trao yêu thương. Câu này không cảnh báo các em bé về nguy hiểm. Nghĩa của cụm động từ look out for thay đổi theo tân ngữ và tình huống. Ở đây, tân ngữ love khiến nghĩa tìm kiếm trở thành cách hiểu tự nhiên.

Luyện tập

Trong ví dụ, looking out for love có nghĩa là gì?

  1. Tìm kiếm tình yêu và sẵn sàng đón nhận tình yêu.
  2. Đề phòng một mối nguy do tình yêu gây ra.
  3. Chăm sóc một người khác.
Xem đáp án

Tìm kiếm tình yêu và sẵn sàng đón nhận tình yêu.

They're not going out in party smocks

1:10

Chúng không ra ngoài trong những bộ váy dự tiệc

or slipping strangers their phone numbers.

1:11

hay lén lút đưa số điện thoại cho người lạ.

They are lying more or less immobile in cribs

1:14

Chúng nằm gần như bất động trong nôi

and are capable of little besides the occasional devastatingly cute smile. Ngữ pháp

1:17

và ngoài một nụ cười thi thoảng dễ thương đến rụng rời ra thì chẳng làm được gì nhiều.

Ngữ pháp

capable of little besides: hầu như không làm được gì ngoài một ngoại lệ

Cấu trúc be capable of little besides X có nghĩa là hầu như không thể làm gì ngoài X. Ở đây, khả năng duy nhất được nhắc đến là thỉnh thoảng nở một nụ cười cực kỳ đáng yêu. Little có nghĩa là hầu như không có gì, không phải nhỏ về kích thước. Besides đưa ra một ngoại lệ chính, còn X có thể là danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng trong bài để hoàn thành câu: The damaged robot is ____ moving its head.

Xem đáp án

capable of little besides

But they too are looking out for someone's arms to feel safe in,

1:22

Nhưng chúng cũng đang tìm kiếm một vòng tay để cảm thấy an toàn,

for someone who can soothe them,

1:26

tìm một ai đó có thể xoa dịu chúng,

someone who can stroke their head,

1:28

một ai đó có thể vuốt ve đầu chúng,

tell them it will all be okay when things feel desperate,

1:30

nói với chúng rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi khi mọi thứ có vẻ tuyệt vọng,

and at points lend them a breast to suck on.

1:33

và đôi khi cho chúng bầu ngực để bú.

They are looking,

1:35

Chúng đang tìm cách,

as the psychologists call it, Mạch ý

1:36

như các nhà tâm lý học gọi,

to get attached. Văn hóa

1:38

là để gắn bó.

Mạch ý

as the psychologists call it: cho biết nguồn của thuật ngữ

Cụm as the psychologists call it được đặt giữa hai dấu phẩy và đóng vai trò là thành phần chen vào. Nó tạm ngắt mệnh đề chính They are looking ... to get attached và cho biết cách diễn đạt ở gần đó được trình bày như tên gọi mà các nhà tâm lý học dùng cho hành vi này. Ở đây call có nghĩa là “gọi tên” hoặc “mô tả”, không phải “gọi điện”. Mẫu có thể tái sử dụng as + người hoặc nhóm + call(s) it cho phép người nói dùng một thuật ngữ đồng thời chỉ rõ đó là cách nói của ai; thường có thể bỏ phần này mà không làm hỏng cấu trúc câu chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu as + group + call it, dùng doctors làm nhóm: After waking unable to move, Maya learned that the episode was sleep paralysis, ____.

Xem đáp án

as doctors call it

Văn hóa

get attached: hình thành mối gắn bó giữa em bé và người chăm sóc

Trong ngữ cảnh tâm lý học phát triển này, get attached có nghĩa là bắt đầu hình thành mối gắn kết tình cảm với người chăm sóc chính. Nhờ mối gắn kết đó, em bé dần tìm đến người này để được an ủi, bảo vệ và có cảm giác an toàn. Get đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái: em bé trở nên attached. Ở đây attached không có nghĩa là được gắn cố định về mặt vật lý, và mối gắn kết này cũng không chỉ quan hệ tình cảm lãng mạn.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về sự phát triển của trẻ sơ sinh, hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của câu sau: The baby is starting to get attached to her caregiver.

  1. Em bé đang hình thành một mối gắn kết tình cảm giúp bé tìm kiếm sự an toàn và an ủi.
  2. Em bé chỉ mới học cách nhận ra khuôn mặt của người chăm sóc.
  3. Em bé đang bị gắn vào người chăm sóc về mặt vật lý.
Xem đáp án

Em bé đang hình thành một mối gắn kết tình cảm giúp bé tìm kiếm sự an toàn và an ủi.

But unfortunately,

1:40

Nhưng thật không may,

for one in four of us,

1:42

đối với một phần tư chúng ta,

the process goes spectacularly wrong.

1:43

quá trình này diễn ra sai lệch một cách khủng khiếp.

There is no one on hand to care properly. Thành ngữ

1:47

Không có ai ở bên để chăm sóc đúng cách.

Thành ngữ

on hand: có mặt gần đó và sẵn sàng hỗ trợ hoặc sử dụng

On hand có nghĩa là một người hoặc một vật có mặt tại đó hay ở gần và sẵn sàng giúp đỡ hoặc được sử dụng. Trong câu này, không có người chăm sóc nào sẵn sàng phản ứng và chăm sóc đúng cách. Cụm từ này không có nghĩa là một vật thực sự nằm trên tay ai đó. Dùng on hand cho người, vật tư hoặc sự hỗ trợ có thể được tiếp cận ngay. Hai cấu trúc phổ biến là have + danh từ + on hand và be + on hand.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là có sẵn ở gần và sẵn sàng sử dụng: The clinic keeps extra blankets ____ so nurses can use them immediately.

Xem đáp án

on hand

The crying goes on unheeded, Cụm động từ

1:50

Tiếng khóc cứ kéo dài không ai ngó ngàng,

the hunger unassuaged.

1:52

cơn đói không được xoa dịu.

Cụm động từ

goes on unheeded: tiếp tục mà không được phản hồi

Trong câu này, goes on có nghĩa là tiếp tục, còn unheeded có nghĩa là không nhận được sự chú ý hoặc phản hồi. Kết hợp lại, cụm từ cho biết tiếng khóc vẫn tiếp diễn nhưng không ai hành động; go on ở đây không phải là lời mời ai đó tiếp tục nói. unheeded mô tả trạng thái của tiếng khóc khi nó tiếp diễn. Cụm tiếp theo, the hunger unassuaged, lược bỏ goes on trong một cấu trúc song song rút gọn: cơn đói cũng tiếp tục mà không được xoa dịu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những tiếng gọi vẫn tiếp tục nhưng không nhận được sự chú ý hoặc phản hồi?

  1. The hikers' calls were too quiet for anyone to hear.
  2. The hikers' calls went on unheeded through the night.
  3. The hikers stopped calling before dark.
Xem đáp án

The hikers' calls went on unheeded through the night.

No one smiles reliably or cuddles confidently.

1:54

Không ai mỉm cười một cách đáng tin cậy hay ôm ấp một cách tự tin.

There is no welcoming breast.

1:57

Không có bầu ngực chào đón nào cả.

In the eyes of the caregiver,

1:59

Trong mắt người chăm sóc,

there is depression or anger where there should have been delight and reassurance. Ngữ pháp

2:01

chỉ có sự trầm cảm hoặc tức giận ở nơi lẽ ra phải là niềm vui và sự an ủi.

Ngữ pháp

where there should have been: trạng thái quá khứ được mong đợi nhưng đã vắng mặt

Mệnh đề bắt đầu bằng where đánh dấu vị trí, vai trò hoặc một phần của mối quan hệ mà tại đó người ta mong đợi một điều gì đó. Nó không nhất thiết phải chỉ một địa điểm vật lý. Should have been + cụm danh từ diễn tả một trạng thái đáng lẽ đã tồn tại trong quá khứ nhưng thực tế lại không có. Ở đây, ánh mắt của người chăm sóc đáng lẽ phải thể hiện niềm vui và sự trấn an, nhưng thay vào đó lại có sự trầm uất hoặc tức giận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết một yếu tố được mong đợi trong quá khứ đã không xuất hiện: The report offered excuses ____ a clear plan.

Xem đáp án

where there should have been

And as a result,

2:06

Và kết quả là,

a fear of existence takes hold for the long term, Thành ngữ

2:07

nỗi sợ hãi về sự tồn tại bám rễ lâu dài,

Thành ngữ

takes hold: trở nên vững chắc hoặc có ảnh hưởng

Take hold ở đây không mang nghĩa đen: một cảm xúc, ý tưởng, thói quen hoặc sự thay đổi bắt đầu trở nên vững chắc và tác động đến những gì xảy ra. Chủ ngữ là a fear of existence. Takes hòa hợp với danh từ số ít fear, còn for the long term cho thấy nỗi sợ này không nhanh chóng biến mất.

Luyện tập

Câu nào dùng take hold với cùng nghĩa bóng như trong ví dụ?

  1. After weeks of uncertainty, panic began to take hold in the town.
  2. The conference will take place in June.
  3. She used both hands to take hold of the rope.
Xem đáp án

After weeks of uncertainty, panic began to take hold in the town.

and dating becomes a very hard business indeed.

2:10

và việc hẹn hò thực sự trở thành một việc rất khó khăn.

For those of us who experienced early letdowns,

2:15

Đối với những người trong chúng ta từng trải qua sự thất vọng sớm,

there is simply little in us that can ever believe that a search for love will go well,

2:18

hầu như không có gì trong chúng ta có thể tin rằng quá trình tìm kiếm tình yêu sẽ suôn sẻ,

and we will therefore bring an unholy commitment to bear on ensuring that it doesn't. Cụm từ

2:23

và do đó chúng ta sẽ mang theo một sự quyết tâm tai hại để đảm bảo rằng nó sẽ không suôn sẻ.

Cụm từ

bring an unholy commitment to bear on: dồn một quyết tâm không lành mạnh vào mục tiêu

Trong cấu trúc bring X to bear on Y, X là sức mạnh, phẩm chất, kỹ năng hoặc nguồn lực, còn Y là mục tiêu. Cấu trúc này có nghĩa là áp dụng X vào Y hoặc khiến X tác động đến Y. Ở đây, người nói hướng quyết tâm của mình vào việc bảo đảm rằng kết quả tình cảm mong muốn sẽ không xảy ra. Unholy ở đây không mang nghĩa tôn giáo theo nghĩa đen. Từ này phóng đại quyết tâm ấy thành thứ cực đoan, không lành mạnh hoặc mạnh đến mức đáng lo ngại, qua đó tạo sắc thái phê phán hài hước đen tối. Quyết tâm này hướng tới việc tự phá hoại chứ không phải thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bring ... to bear on: The response team will ____ all its expertise ____ solving the crisis.

Xem đáp án

bring · to bear on

The dating game becomes the royal occasion when we can confirm our deepest suspicion, Thành ngữ

2:29

Trò chơi hẹn hò trở thành một dịp hoàng kim để chúng ta có thể xác nhận sự nghi ngờ sâu sắc nhất của mình,

that we are unworthy of love.

2:35

rằng chúng ta không xứng đáng được yêu.

Thành ngữ

the royal occasion như một cách phóng đại mỉa mai

Trong câu này, the royal occasion không có nghĩa là một sự kiện liên quan đến vua, nữ hoàng hoặc hoàng gia. Royal được dùng theo nghĩa bóng để khiến dịp này có vẻ lớn lao, đặc biệt và gần như mang tính nghi lễ. Sự lớn lao ấy mang tính mỉa mai: việc hẹn hò trở thành cơ hội được cho là hoàn hảo để xác nhận nỗi sợ sâu kín nhất của người nói rằng mình không xứng đáng được yêu. Cụm từ biến một khuôn mẫu đau đớn thành kiểu hài hước đen tối và đầy kịch tính.

Luyện tập

the royal occasion có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một cuộc hẹn do vua hoặc nữ hoàng lựa chọn
  2. Một cơ hội được phóng đại thành vô cùng trọng đại để xác nhận một niềm tin đau đớn
  3. Một sự kiện chính thức có thành viên hoàng gia tham dự
  4. Một lễ kỷ niệm chứng minh người nói xứng đáng được yêu
Xem đáp án

Một cơ hội được phóng đại thành vô cùng trọng đại để xác nhận một niềm tin đau đớn

We may, for example,

2:38

Ví dụ, chúng ta có thể

fixate on a candidate who is, Cụm từ

2:40

ám ảnh với một ứng viên mà,

Cụm từ

Quá ám ảnh với một ứng viên

Fixate on nghĩa là dồn sự chú ý quá mức và trong thời gian dài vào một người hoặc một việc. Cụm này thường cho thấy sự chú ý mất cân đối hoặc khó chuyển sang điều khác, chứ không chỉ đơn giản là tập trung. Ở đây, fixate on a candidate biến ứng viên đó thành đối tượng của sự chú ý mãnh liệt. Theo ngữ cảnh, sự quan tâm này có vẻ quá mức, nhất là khi đối phương không đáp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh thể hiện sự chú ý quá mức và khó chuyển hướng: The article made him ____ one minor detail.

Xem đáp án

fixate on

to more attuned eyes, Thành ngữ

2:42

trong mắt những người nhạy bén hơn,

obviously not interested.

2:43

rõ ràng là không hề hứng thú.

Thành ngữ

to more attuned eyes với vai trò đánh dấu góc nhìn

To more attuned eyes có nghĩa là “từ góc nhìn của những người quan sát tinh ý hơn”. Eyes tượng trưng cho khả năng nhận ra và diễn giải tín hiệu của một người, chứ không chỉ là thị lực. Attuned có nghĩa là nhạy với một loại thông tin cụ thể. More thể hiện sự so sánh: những người quan sát này nhận ra các dấu hiệu mà người kém tinh ý hơn bỏ lỡ. Ở đây, dấu hiệu đó là người kia không hứng thú.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu này tốt nhất để cho thấy những người quan sát tinh ý đã nhận ra một dấu hiệu tinh tế? The hidden hesitation was obvious ___, even though others missed it.

  1. with more attuned eyes
  2. at more attuned eyes
  3. to more attuned eyes
Xem đáp án

to more attuned eyes

Their coldness and indifference,

2:45

Sự lạnh lùng và hờ hững của họ,

their married-status or incompatible background or age,

2:47

tình trạng đã kết hôn hoặc hoàn cảnh, tuổi tác không tương thích của họ,

far from putting us off, Ngữ pháp

2:51

thay vì khiến chúng ta lùi bước,

will be precisely what feels familiar,

2:53

lại chính là thứ mang lại cảm giác thân thuộc,

Ngữ pháp

far from putting us off: không những không làm chúng ta nản lòng

Far from + -ing có nghĩa là “không hề gây ra X, mà thường còn tạo ra kết quả ngược lại”. Ở đây, putting us off nghĩa là khiến chúng ta mất hứng thú, nản lòng hoặc cảm thấy bị đẩy ra xa. Vì vậy, những trở ngại này không làm người nói chùn bước; trái lại, chúng khiến tình huống có vẻ quen thuộc và hấp dẫn. Đây là cách diễn đạt khá trang trọng và có tính nhấn mạnh để trình bày một kết quả trái với dự đoán: đặc điểm tưởng như là lý do để từ chối ai đó lại trở thành một phần sức hấp dẫn của họ.

Luyện tập

Trong câu này, far from putting us off có nghĩa là gì?

  1. Nó giữ chúng ta ở xa về mặt vật lý.
  2. Nó không làm chúng ta nản lòng; nó khiến tình huống có vẻ quen thuộc và hấp dẫn.
  3. Nó khiến chúng ta trì hoãn quyết định.
Xem đáp án

Nó không làm chúng ta nản lòng; nó khiến tình huống có vẻ quen thuộc và hấp dẫn.

necessary,

2:55

cần thiết,

and sexually a bit thrilling.

2:56

và có chút kích thích về mặt tình dục.

This is exactly what is meant to happen when we love. Cách dùng từ

2:58

Đây chính xác là những gì được cho là sẽ xảy ra khi chúng ta yêu.

Cách dùng từ

what is meant to happen: điều đáng lẽ phải xảy ra

Be meant to happen trình bày một kết quả như điều được dự định, được mong đợi hoặc được cho là đáng lẽ sẽ xảy ra. Trong what is meant to happen, what là một mệnh đề quan hệ tự do, nghĩa là “điều đáng lẽ phải xảy ra”; toàn bộ mệnh đề đóng vai trò bổ ngữ cho is. Exactly dùng để nhấn mạnh. Trong ngữ cảnh này, câu nói truyền đạt một niềm tin về kiểu mẫu thường thấy của tình yêu; phần ngữ cảnh xung quanh khiến nó mang tính mỉa mai, chứ không phải lời khẳng định của tác giả rằng tình yêu nên gây ra đau khổ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, what is meant to happen gợi ý điều gì?

  1. Người nói cho rằng tình yêu chắc chắn sẽ khiến con người đau khổ.
  2. Người nói cho rằng kết quả này không thể tránh khỏi vì số phận.
  3. Người nói trình bày điều này như kiểu mẫu tình yêu được mong đợi hoặc được cho là có chủ đích, chứ không phải một quy luật đã được chứng minh.
Xem đáp án

Người nói trình bày điều này như kiểu mẫu tình yêu được mong đợi hoặc được cho là có chủ đích, chứ không phải một quy luật đã được chứng minh.

It should hurt atrociously

3:02

Nó phải đau đớn tột cùng

and go nowhere.

3:04

và không đi đến đâu cả.

Or,

3:06

Hoặc,

in the presence of a potentially kind-hearted and available candidate,

3:07

khi đối diện với một ứng viên tiềm năng tốt bụng và độc thân,

we may become so demanding and uncontained, Ngữ pháp

3:10

chúng ta có thể trở nên quá đòi hỏi và không thể kiểm soát,

so unreasonable and urgent in our requests,

3:13

quá vô lý và cấp bách trong những yêu cầu của mình,

that no sane soul would remain in contention. Thành ngữ

3:16

đến mức không một người tỉnh táo nào muốn tiếp tục ở lại.

Ngữ pháp

so ... so ... that: cấu trúc mức độ–kết quả

Cấu trúc so + tính từ ... that + kết quả nối một mức độ cao với hệ quả của nó. Ở đây, so bổ nghĩa cho hai nhóm tính từ song song: so demanding and uncontained và so unreasonable and urgent in our requests. Uncontained có nghĩa là cảm xúc và đòi hỏi không được giữ trong giới hạn hợp lý. Trong cách dùng này, so có nghĩa là “đến mức như vậy”, chứ không phải “vì vậy”. Việc lặp lại so làm tăng dần cường độ trước khi that giới thiệu kết quả: không ứng viên tỉnh táo nào sẽ tiếp tục tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc mức độ–kết quả: The instructions were ____ confusing ____ everyone asked for help.

Xem đáp án

so · that

Thành ngữ

remain in contention: vẫn còn cơ hội cạnh tranh

Remain in contention có nghĩa là tiếp tục có cơ hội thực tế để thắng hoặc được chọn. Remain bổ sung ý rằng trạng thái này vẫn còn đúng sau khi cuộc thi hoặc quá trình tuyển chọn đã diễn ra một phần. Trong câu này, việc hẹn hò được diễn đạt như một cuộc cạnh tranh: một ứng viên tỉnh táo sẽ không còn tiếp tục trong cuộc đua. Contention ở đây chỉ khả năng cạnh tranh, không phải một cuộc tranh cãi.

Luyện tập

Sau trận bán kết, huấn luyện viên nói: “We remain in contention for the championship.” Câu này có nghĩa gì?

  1. Chúng ta vẫn có cơ hội thực tế để thắng.
  2. Chúng ta vẫn đang tranh cãi về chức vô địch.
  3. Chúng ta đã bị loại.
Xem đáp án

Chúng ta vẫn có cơ hội thực tế để thắng.

We will spoil any potentially good impression Cụm từ

3:20

Chúng ta sẽ phá hỏng bất kỳ ấn tượng tốt đẹp tiềm năng nào

by bringing a lifetime of self-doubt and loneliness Thành ngữ

3:22

bằng cách trút cả một đời hoài nghi bản thân và cô đơn

Cụm từ

spoil any potentially good impression: phá hỏng ấn tượng tốt có thể hình thành

Ở đây, spoil có nghĩa là “phá hỏng”, còn impression là nhận định mà người khác đang bắt đầu hình thành. Cụm từ cho biết một hành động có thể phá hủy cái nhìn tích cực trước khi nó trở nên vững chắc; potentially cho thấy ấn tượng tốt ấy vẫn chỉ là một khả năng. Cấu trúc spoil + a good impression hữu ích khi ban đầu một người có vẻ dễ mến hoặc có năng lực, nhưng hành vi sau đó làm thay đổi nhận định ấy. Spoil ở đây không nói về việc thức ăn bị hỏng.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất để diễn đạt rằng một hành động có thể phá hỏng nhận định tích cực vẫn đang hình thành? One careless comment could ___ during the meeting.

  1. make a potentially good impression
  2. spoil a potentially good impression
  3. leave a potentially good impression
Xem đáp án

spoil a potentially good impression

onto the shoulders of an innocent stranger.

3:26

lên vai một người lạ vô tội.

Thành ngữ

bringing ... onto the shoulders of ... như một ẩn dụ về gánh nặng

Cụm từ biến sự hoài nghi bản thân và nỗi cô đơn thành một gánh nặng. Bringing them onto someone's shoulders không có nghĩa là đặt chúng lên vai theo nghĩa vật lý, mà là khiến người đó phải chịu áp lực cảm xúc hoặc trách nhiệm cho những vấn đề không thực sự nằm trên vai họ. A lifetime of nhấn mạnh rằng những cảm xúc này đã tích tụ trong nhiều năm. Trong câu này, người xa lạ bị đối xử bất công: một gánh nặng cá nhân lớn được đặt lên người không gây ra nó.

Luyện tập

bringing self-doubt and loneliness onto another person's shoulders có nghĩa là gì?

  1. Khiến người đó phải chịu một gánh nặng cảm xúc không do họ tạo ra.
  2. Đặt đồ vật thật lên vai người đó.
  3. Cho người đó lời khuyên hữu ích về những cảm xúc khó khăn.
Xem đáp án

Khiến người đó phải chịu một gánh nặng cảm xúc không do họ tạo ra.

Alternatively,

3:29

Mặt khác,

unable to tolerate the appalling anxiety of not yet quite knowing where we stand, Thành ngữ

3:30

vì không thể chịu đựng được nỗi lo âu khủng khiếp khi chưa biết rõ vị trí của mình,

Thành ngữ

Knowing where we stand: hiểu rõ tình trạng giữa chúng ta

Ở đây, knowing where we stand có nghĩa là hiểu rõ tình trạng hiện tại của một mối quan hệ cũng như thái độ hoặc ý định của mỗi người. Stand diễn tả một vị thế trừu tượng, không phải vị trí đứng theo nghĩa vật lý. Về ngữ pháp, where we stand là mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau knowing. Nó giữ trật tự của câu trần thuật: where we stand, không phải where do we stand.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “hiểu tình trạng hiện tại giữa chúng ta”: After our honest conversation, we finally know ____.

Xem đáp án

where we stand

we may decide to settle the matter by ourselves, Cụm từ

3:35

chúng ta có thể quyết định tự mình giải quyết vấn đề,

Cụm từ

Settle the matter: giải quyết dứt điểm một vấn đề

Settle the matter có nghĩa là giải quyết một vấn đề cụ thể để nó không còn bị bỏ ngỏ hoặc gây ra sự bất định. Ở đây, settle là ngoại động từ: the matter là vấn đề được kết thúc; cụm này không có nghĩa là chuyển đến một nơi để sinh sống. Trong câu này, by ourselves cho biết người nói sẽ tự tạo ra cách giải quyết thay vì chờ thêm thông tin. Một matter có thể được xem là settled ngay cả khi cách giải quyết được chọn không phải sáng suốt nhất, vì trọng tâm là chấm dứt sự bất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “chấm dứt vấn đề chưa được giải quyết”: The managers met privately to ____ before the announcement.

Xem đáp án

settle the matter

preferring to crash the plane Thành ngữ

3:37

thà đâm rơi chiếc máy bay

rather than see how it might land.

3:39

còn hơn là xem nó có thể hạ cánh như thế nào.

Thành ngữ

“Crash the plane rather than see how it might land” như một phép ẩn dụ về mối quan hệ

Ở đây, crash the plane là phép ẩn dụ cho việc cố ý chấm dứt hoặc phá hỏng một mối quan hệ. Chiếc máy bay đại diện cho mối quan hệ có kết quả chưa chắc chắn, chứ không phải một chiếc máy bay thật. Rather than đặt hành động được chọn đối lập với hành động bị né tránh: người đó chọn một kết quả xấu mà mình có thể kiểm soát thay vì chờ xem mối quan hệ sẽ phát triển thế nào. Hình ảnh này thể hiện hành vi tự phá hoại do nỗi sợ sự bất định gây ra.

Luyện tập

Phép ẩn dụ về chiếc máy bay ở đây thể hiện điều gì?

  1. Người nói muốn giải quyết một vấn đề có thật trong chuyến bay.
  2. Người nói tin chắc rằng mối quan hệ sẽ kết thúc tốt đẹp.
  3. Người nói thà chủ động chấm dứt mối quan hệ chưa chắc chắn còn hơn chờ biết kết quả.
Xem đáp án

Người nói thà chủ động chấm dứt mối quan hệ chưa chắc chắn còn hơn chờ biết kết quả.

We'll interpret every ambiguous moment negatively,

3:42

Chúng ta sẽ giải thích tiêu cực mọi khoảnh khắc mơ hồ,

because sadness is so much easier to take than hope. Cách dùng từ

3:45

bởi vì nỗi buồn dễ chấp nhận hơn hy vọng rất nhiều.

Cách dùng từ

“Easier to take than” để so sánh mức độ khó chịu đựng về cảm xúc

Ở đây, take có nghĩa là “chịu đựng” hoặc “đối phó với”, chứ không phải cầm lấy một vật. Tân ngữ của nó là một trải nghiệm cảm xúc: nỗi buồn. Mẫu A is easier to take than B so sánh mức độ khó chịu đựng của hai trải nghiệm. Người nói cho rằng nỗi buồn quen thuộc dễ chịu đựng hơn về mặt cảm xúc so với niềm hy vọng không chắc chắn, dù nỗi buồn không hề dễ chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ so sánh trong bài học: For Mia, a clear rejection was ____ another week of uncertain hope.

Xem đáp án

easier to take than

The slightly late reply must mean that they've found somebody else.

3:49

Lời hồi đáp hơi muộn chắc hẳn có nghĩa là họ đã tìm được người khác.

Their busyness must be a disguise for sudden hatred. Thành ngữ

3:53

Sự bận rộn của họ hẳn là lớp vỏ bọc cho một sự chán ghét bất chợt.

Thành ngữ

a disguise for: vẻ bề ngoài che giấu một thực tế khác

Trong câu này, a disguise for có nghĩa là một vẻ bề ngoài che giấu một thực tế khác. Việc họ bận rộn không được xem là lý do thật sự khiến họ giữ khoảng cách, mà là thứ che đậy sự căm ghét đột ngột. Mẫu X is a disguise for Y xem X là bề mặt có thể nhìn thấy và Y là động cơ, cảm xúc hoặc trạng thái bị che giấu. Mẫu này thường thể hiện sự nghi ngờ chứ không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng a disguise for để nói rằng một hành vi bên ngoài che giấu một cảm xúc khác?

  1. His jokes were a disguise for his nervousness.
  2. His jokes were a sign of his confidence.
  3. His jokes were an excuse for leaving early.
Xem đáp án

His jokes were a disguise for his nervousness.

The missing kiss at the end of their message

3:57

Sự thiếu vắng nụ hôn ở cuối tin nhắn

is conclusive evidence that they've seen through our sham facade. Thành ngữ

3:59

là bằng chứng thuyết phục rằng họ đã nhìn thấu lớp vỏ bọc giả tạo của chúng ta.

Thành ngữ

seen through our sham facade: nhìn thấu một hình ảnh giả

Trong they've seen through, have + seen tạo thành thì hiện tại hoàn thành của cụm động từ see through, có nghĩa là nhận ra sự thật đằng sau một vẻ ngoài đánh lừa người khác. Our sham facade là hình ảnh giả mà người nói cho rằng họ đã thể hiện, không phải mặt trước của một tòa nhà. Sham vốn đã có nghĩa là “giả”, vì vậy sham facade cố ý nhấn mạnh ý giả vờ. Câu này thể hiện nỗi sợ rằng người kia đã nhận ra điều nằm sau hình ảnh ấy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người quản lý nhận ra hình ảnh trau chuốt đó mang tính đánh lừa?

  1. The manager admired the polished facade.
  2. The manager stood behind the polished facade.
  3. The manager saw through the polished facade.
Xem đáp án

The manager saw through the polished facade.

To master the terror of another letdown,

4:03

Để chế ngự nỗi khiếp sợ về một sự thất vọng khác,

we go cold. Thành ngữ

4:05

chúng ta trở nên lạnh nhạt.

Thành ngữ

Go cold để diễn tả sự rút lui về cảm xúc

Trong câu này, go cold có nghĩa là trở nên xa cách về cảm xúc và ít phản hồi hơn. Cụm từ này diễn tả sự rút lui về cảm xúc, không phải nhiệt độ cơ thể giảm xuống; ở đây, việc rút lui được dùng để tự bảo vệ trước một lần thất vọng khác. Cấu trúc go + tính từ thường đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái mới. Khi một người, giọng điệu hoặc mối quan hệ goes cold, sự ấm áp, cởi mở hoặc quan tâm trước đó biến mất.

Luyện tập

Trong câu After weeks of warm messages, Maya suddenly went cold and stopped replying, went cold có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy bắt đầu cảm thấy lạnh về thể chất.
  2. Cô ấy trở nên quan tâm và trìu mến hơn.
  3. Cô ấy trở nên xa cách về cảm xúc và không còn phản hồi nồng nhiệt.
Xem đáp án

Cô ấy trở nên xa cách về cảm xúc và không còn phản hồi nồng nhiệt.

We respond sarcastically to sincere compliments,

4:06

Chúng ta phản hồi một cách mỉa mai những lời khen chân thành,

and we insist with aggression that they don't really care for us at all,

4:09

và hung hăng khăng khăng rằng họ thực sự không hề quan tâm đến chúng ta chút nào,

thereby ensuring that they eventually won't. Mạch ý

4:13

qua đó đảm bảo rằng cuối cùng họ sẽ không quan tâm thật.

Mạch ý

Thereby ensuring that: nối một hành động với kết quả của nó

Thereby ensuring that giới thiệu một kết quả do hành động vừa được nhắc đến gây ra. Thereby có nghĩa là thông qua hành động đó hoặc do đó, còn ensuring that trình bày kết quả như một điều được tạo ra rõ rệt hoặc được làm cho chắc chắn. Cấu trúc là mệnh đề, thereby + động từ -ing + mệnh đề that. Cấu trúc này không chỉ sắp xếp sự việc theo thứ tự mà còn giải thích cơ chế nối hành động đầu tiên với kết quả về sau. Ở đây, những lời buộc tội hung hăng góp phần tạo ra chính sự mất quan tâm mà người nói lo sợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ trong bài học này, cho thấy hành động đầu tiên làm cho kết quả xảy ra: He never backed up the files, ____ he lost everything when the computer crashed.

Xem đáp án

thereby ensuring that

To escape these debilitating cycles,

4:16

Để thoát khỏi những vòng lặp suy kiệt này,

we need to accept that we're searching for someone to love us

4:18

chúng ta cần chấp nhận rằng chúng ta đang tìm kiếm một người yêu mình

while wrestling with the most fateful of background suspicions, Thành ngữ

4:21

trong khi vẫn phải vật lộn với những nghi ngờ sâu xa và định mệnh nhất,

that we don't actually deserve love.

4:25

rằng chúng ta thực sự không xứng đáng được yêu.

Thành ngữ

wrestling with: vật lộn với một xung đột nội tâm chưa được giải quyết

Ở đây, wrestling with có nghĩa là cố gắng đối mặt với một mối hoài nghi đau đớn vẫn chưa được giải quyết. Hình ảnh này bắt nguồn từ một cuộc vật lộn thể chất, nhưng sự đấu tranh trong câu là về tinh thần, không phải theo nghĩa đen. Dùng wrestle with + một vấn đề, quyết định, cảm xúc hoặc ý tưởng khi việc đối mặt với nó đòi hỏi nỗ lực kéo dài.

Luyện tập

Trong câu 'Maya is wrestling with whether to tell the truth,' wrestling with có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đang đấu vật bằng cơ thể với một người khác.
  2. Cô ấy đã đưa ra một quyết định dễ dàng.
  3. Cô ấy đang vật lộn với một quyết định khó khăn chưa được giải quyết.
Xem đáp án

Cô ấy đang vật lộn với một quyết định khó khăn chưa được giải quyết.

It's only by properly mastering what once happened to us, Ngữ pháp

4:28

Chỉ bằng cách làm chủ đúng đắn những gì đã từng xảy ra với chúng ta,

the letdown we first experienced as infants,

4:32

sự thất vọng đầu tiên chúng ta trải qua khi còn là trẻ sơ sinh,

that we can start to separate out past trauma from present reality, Cụm động từ

4:35

chúng ta mới có thể bắt đầu tách biệt tổn thương trong quá khứ khỏi thực tại hiện tại,

Ngữ pháp

It's only by ... that we can ...: nhấn mạnh một phương thức cần thiết

Mẫu It's only by + dạng -ing hoặc cụm danh từ + that + mệnh đề cho biết phương thức sau by là điều cần thiết để đạt được kết quả. Trong câu này, việc hiểu đúng trải nghiệm quá khứ được trình bày như con đường cần thiết để tách chấn thương quá khứ khỏi thực tại hiện tại. Đây là một cấu trúc câu chẻ dùng để nhấn mạnh. Mệnh đề that nêu kết quả chứ không phải nguyên nhân và giữ trật tự từ thông thường: that we can ..., không phải that can we ....

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: It's only ____ reading the instructions carefully ____ we can avoid this error.

Xem đáp án

by · that

Cụm động từ

separate out A from B: phân biệt A với B

Ở đây, separate out A from B có nghĩa là nhận ra A và B đã bị trộn lẫn, sau đó phân biệt cái này với cái kia. Tiểu từ out bổ sung ý nhận diện hoặc tách một nhóm ra khỏi một tổng thể gây nhầm lẫn. Cấu trúc là separate out + A + from + B. Cấu trúc này có thể dùng với cảm xúc và nhận thức như trong câu này, cũng như với sự thật, dữ liệu, nguyên nhân hoặc tín hiệu.

Luyện tập

Trong câu "We need to separate out reliable signals from background noise," separate out ... from có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển cả hai nhóm sang một địa điểm khác.
  2. Nhận diện hai nhóm đang bị trộn lẫn và phân biệt nhóm này với nhóm kia.
  3. Loại bỏ mọi thứ trong cả hai nhóm.
Xem đáp án

Nhận diện hai nhóm đang bị trộn lẫn và phân biệt nhóm này với nhóm kia.

and therefore learn to navigate the ambiguities and occasional risks of adult dating. Thành ngữ

4:39

và do đó học cách vượt qua những sự mơ hồ và những rủi ro đôi khi xảy ra trong việc hẹn hò của người trưởng thành.

Thành ngữ

navigate the ambiguities and occasional risks: xử lý sự mơ hồ và rủi ro

Navigate được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó có nghĩa là vượt qua một tình huống phức tạp bằng cách đưa ra phán đoán cẩn thận và điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi, chứ không phải đi theo bản đồ. Các tân ngữ ambiguities and occasional risks cho biết điều cần được xử lý: một số thông tin chưa rõ ràng và một số lựa chọn có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Navigate gợi ý việc tiếp tục tiến lên dù có những khó khăn đó, chứ không phải loại bỏ chúng trước.

Luyện tập

Một nhóm phải tiếp tục làm việc khi các quy định chưa rõ ràng và có thể thay đổi. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?

  1. The team must resolve every ambiguity before doing any work.
  2. The team must navigate the office with a map.
  3. The team must navigate the ambiguities of the new rules.
Xem đáp án

The team must navigate the ambiguities of the new rules.

It isn't that we've been told that we don't deserve to exist. Mạch ý

4:45

Không phải là chúng ta từng bị bảo rằng mình không xứng đáng tồn tại.

They're just busy tonight.

4:49

Tối nay họ chỉ bận thôi.

Mạch ý

It isn't that + mệnh đề: bác bỏ một lời giải thích bị suy đoán

“It isn't that + mệnh đề” dùng để bác bỏ một lời giải thích mà người nghe có thể suy đoán. Mệnh đề sau that nêu cách hiểu đang bị phủ định; nó không được trình bày như một sự thật. Ở đây, người nói bác bỏ lời giải thích có phần cực đoan rằng họ đã bị bảo là không đáng tồn tại, rồi đưa ra lý do đơn giản hơn: “They're just busy tonight.” Mẫu “It isn't that X; it's just Y” trước tiên sửa một hiểu lầm, sau đó định hình lại cách nhìn về tình huống.

Luyện tập

Phương án nào trước tiên bác bỏ một lời giải thích có thể có, rồi đưa ra lý do thật sự?

  1. I dislike the plan, and I also need more time to check the details.
  2. It isn't that I dislike the plan; I just need more time to check the details.
  3. It's just that I dislike the plan, so I need more time to check the details.
Xem đáp án

It isn't that I dislike the plan; I just need more time to check the details.

They don't loathe us.

4:50

Họ không ghét bỏ chúng ta.

They're married to somebody else,

4:52

Họ đã kết hôn với người khác,

as lots of people who we've carefully chosen not to look at,

4:54

cũng giống như rất nhiều người mà chúng ta đã cẩn thận chọn không nhìn đến,

happen not to be.

4:57

tình cờ lại chưa kết hôn.

They're not peculiar.

4:59

Họ không hề kỳ lạ.

It's just unfair and overwhelming

5:00

Chỉ là quá bất công và quá sức

to ask someone you've known for 12 hours

5:02

khi yêu cầu một người bạn mới quen được 12 tiếng

to make up for a lifetime of loneliness. Cụm động từ

5:05

bù đắp cho cả một đời cô đơn.

Cụm động từ

make up for + cụm danh từ: bù đắp cho mất mát hoặc thiếu hụt

“Make up for + cụm danh từ” có nghĩa là bù đắp cho một mất mát, vấn đề, sự thiếu vắng hoặc tổn hại bằng cách cung cấp điều gì đó giúp giảm tác động của nó. Trong câu này, “a lifetime of loneliness” là sự thiếu hụt cần được bù đắp. Người nói cho rằng thật vô lý khi mong đợi một người mới quen được 12 giờ chữa lành cả một quá khứ cảm xúc kéo dài như vậy.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: “The airline offered meal vouchers to ___ the long delay.”

  1. make up with
  2. make up for
  3. make it up to
  4. make up
Xem đáp án

make up for

We need to see that this is not the first time we have been,

5:08

Chúng ta cần hiểu rằng đây không phải là lần đầu tiên chúng ta,

in inverted commas, dating. Cách dùng từ

5:12

trong ngoặc kép, hẹn hò.

Cách dùng từ

“in inverted commas” như một tín hiệu tạo khoảng cách với cách dùng từ

Trong tiếng Anh Anh, in inverted commas có nghĩa là “đặt trong dấu ngoặc kép”. Ở đây, cụm từ này cho biết dating là một nhãn gọi được chủ ý mượn dùng, chứ không phải một cuộc hẹn lãng mạn theo nghĩa đen. Người nói có thể dùng cụm từ này ngay cả khi trên màn hình không có dấu ngoặc kép thực tế. Nó tạo khoảng cách với từ ngữ: từ đó không hoàn toàn chính xác nhưng hữu ích cho phép so sánh.

Luyện tập

Người nói thể hiện điều gì khi dùng “in inverted commas” với dating?

  1. dating là một nhãn gọi gần đúng dùng để so sánh, không phải một cuộc hẹn lãng mạn theo nghĩa đen.
  2. Từ dating phải được viết giữa hai dấu phẩy.
  3. Trước đây họ đã có vài cuộc hẹn lãng mạn thực sự.
Xem đáp án

dating là một nhãn gọi gần đúng dùng để so sánh, không phải một cuộc hẹn lãng mạn theo nghĩa đen.

We've done it before,

5:14

Chúng ta đã từng làm thế,

long ago,

5:15

từ rất lâu rồi,

and it was the ways in which it went very wrong Ngữ pháp

5:16

và chính cái cách mà mọi thứ từng diễn ra vô cùng tồi tệ

that holds the key to our adult errors, Thành ngữ

5:19

là chìa khóa giải thích cho những sai lầm khi trưởng thành của chúng ta,

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn mạnh “It was X that...” và “hold the key to”

Mẫu It was X that Y là câu chẻ dùng để tạo điểm nhấn. Nó đưa X vào trọng tâm: giữa các thông tin xung quanh, X được trình bày như yếu tố quyết định đứng sau Y. Ở đây, X là the ways in which it went very wrong. Hold the key to có nghĩa là “cung cấp lời giải thích hoặc giải pháp then chốt”. Khi kết hợp, hai phần này nhấn mạnh rằng những cách sự việc diễn ra sai lầm là nguồn quan trọng để hiểu các lỗi lầm sau này khi trưởng thành.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu chẻ để nhấn mạnh các manh mối quyết định và tuân theo quy tắc hòa hợp chủ ngữ–động từ chuẩn?

  1. It is the error logs that holds the key to solving the problem.
  2. It is the error logs that hold the key to solving the problem.
  3. It are the error logs that hold the key to solving the problem.
Xem đáp án

It is the error logs that hold the key to solving the problem.

Thành ngữ

holds the key to: nắm giữ manh mối hoặc giải pháp then chốt

Trong câu này, holds the key to có nghĩa là “cung cấp manh mối then chốt để hiểu”. Những phương diện mà trải nghiệm trước đó diễn ra không tốt được xem là bằng chứng có thể giải thích các sai lầm về sau khi trưởng thành; câu này không nói đến một chiếc chìa khóa thật. Mẫu có thể áp dụng lại là X holds the key to Y. X là người, sự thật hoặc bằng chứng giúp ta tiếp cận câu trả lời, còn Y thường là danh từ hoặc dạng -ing gọi tên vấn đề hay mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “cung cấp manh mối then chốt để hiểu”: The final data set ____ the mystery.

Xem đáp án

holds the key to

our intensity,

5:22

sự mãnh liệt của chúng ta,

our coldness,

5:23

sự lạnh lùng của chúng ta,

or our lack of judgment.

5:24

hay sự thiếu đánh giá của chúng ta.

The catastrophe we fear will happen, Mạch ý

5:26

Thảm họa mà chúng ta sợ sẽ xảy ra,

has already happened.

5:29

đã xảy ra rồi.

Mạch ý

will happen ... has already happened: đảo ngược dòng thời gian

Chủ ngữ là toàn bộ cụm danh từ The catastrophe we fear will happen. Bên trong cụm này, will happen đặt sự việc đáng sợ ở tương lai. Sau đó, cụm động từ chính has already happened đảo ngược kỳ vọng ấy bằng cách trình bày sự việc như đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Sự đảo ngược từ tương lai sang thì hiện tại hoàn thành này sắp xếp lập luận thành hai bước: nỗi sợ trước, sự điều chỉnh sau. Trong ngữ cảnh, câu này có nghĩa là người nói đã trải qua cùng một kiểu thảm họa cảm xúc trước đây; nó không khẳng định mọi chi tiết của một sự việc tương lai đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng kiểu đảo ngược, từ một sự việc tương lai đáng sợ sang lời khẳng định rằng nó đã xảy ra?

  1. The failure we fear may happen tomorrow.
  2. The failure has happened, but we no longer fear it.
  3. The failure we feared happened last year.
  4. The failure we fear will happen has already happened.
Xem đáp án

The failure we fear will happen has already happened.

The challenges we set up for ourselves are attempts to get back in touch with a trauma Ghi chú

5:31

Những thử thách mà chúng ta đặt ra cho chính mình là những nỗ lực để kết nối lại với một tổn thương

we haven't either understood or mourned.

5:36

mà chúng ta chưa hề hiểu hay than khóc.

Cụm động từ

set up challenges for ourselves: tự tạo ra thử thách cho mình

Cấu trúc set up + something + for someone có nghĩa là “tạo ra hoặc sắp xếp một thứ gì đó cho người ấy”. Ở đây, we là chủ ngữ, challenges là thứ được tạo ra, còn for ourselves cho biết chính những người ấy cũng sẽ đối mặt với các thử thách đó. Trong ngữ cảnh suy ngẫm này, cụm từ cho thấy con người có thể tạo ra những tình huống khó khăn cho chính mình mà không nhất thiết phải cố ý. Nói rộng hơn, cấu trúc này có thể dùng khi thiết lập một nhiệm vụ, hệ thống, cơ hội hoặc trở ngại cho bản thân hay người khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chúng ta tạo ra các nhiệm vụ khó cho chính nhóm của mình?

  1. We arrange difficult tasks for another team.
  2. We prepare ourselves to handle difficult tasks.
  3. We set up difficult tasks for ourselves.
Xem đáp án

We set up difficult tasks for ourselves.

Thành ngữ

get back in touch with: kết nối lại với

Get back in touch with có nghĩa là kết nối lại sau một khoảng thời gian xa cách hoặc mất kết nối. Khi đi với một người, cụm này thường có nghĩa là liên lạc trở lại. Khi đi với cảm xúc, ý tưởng, giá trị hoặc trải nghiệm trong quá khứ, nó có nghĩa là nhận thức lại hoặc cảm thấy kết nối lại với điều đó. Ở đây, tân ngữ là a trauma nên ý nghĩa mang tính tâm lý: các thử thách đưa con người trở lại gần một trải nghiệm mà họ chưa hiểu đầy đủ hoặc chưa trải qua nỗi đau buồn về nó. Cụm này không có nghĩa là liên lạc với sang chấn như thể nó là một người.

Luyện tập

Trong câu nào get back in touch with có nghĩa là kết nối lại với một cảm xúc hoặc phẩm chất bên trong, thay vì liên lạc với một người?

  1. During the quiet retreat, Maya got back in touch with her creativity.
  2. Please get back in touch with the clinic tomorrow.
  3. After months abroad, Maya got back in touch with her family.
Xem đáp án

During the quiet retreat, Maya got back in touch with her creativity.

We can in time learn to ask people on a date Cụm từ

5:39

Dần dần chúng ta có thể học cách mời mọi người đi hẹn hò

because we grasp that we're not thereby asking them what we think we're asking. Mạch ý

5:42

vì chúng ta hiểu rằng chúng ta không hề hỏi họ những gì chúng ta nghĩ mình đang hỏi.

Cụm từ

ask someone on a date: mời ai đó đi hẹn hò

Ask someone on a date có nghĩa là mời người đó dành thời gian với bạn theo hướng lãng mạn. Trong ví dụ, people là tân ngữ của ask, còn on a date nêu hoạt động được dự định. Mẫu có thể áp dụng lại là ask + person + on a date. Giới từ on là một phần của cách diễn đạt này; trong tiếng Anh, người ta thường không dùng ask + person + a date với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu ask + person + on a date: Maya decided to ask Leo ____.

Xem đáp án

on a date

Mạch ý

thereby ... what we think we're asking: qua đó... điều ta tưởng mình đang hỏi

Ở đây, thereby có nghĩa là “bằng cách làm điều đó” hoặc “thông qua hành động đó”. Từ này liên kết hành động có thể nhìn thấy—mời ai đó đi hẹn hò—với một ý nghĩa sâu xa được cho là tồn tại. Câu này phủ nhận mối liên hệ ấy: bản thân việc đưa ra lời mời không phải là đặt câu hỏi lớn hơn về giá trị của chính mình mà người nói có thể cảm thấy rằng lời mời đang đặt ra. What we think we're asking có nghĩa là “câu hỏi mà chúng ta tưởng mình đang hỏi”. Đây không phải là một câu hỏi khác được nói thành lời. Việc lặp lại ask phân biệt yêu cầu thực tế, chẳng hạn như hỏi xem ai đó có rảnh không, với ý nghĩa cảm xúc lớn hơn nhiều được gán cho yêu cầu đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “we're not thereby asking them what we think we're asking”?

  1. Lời mời bí mật chứa một câu hỏi thứ hai đã thực sự được nói thành lời.
  2. Chúng ta không thể nhớ những từ đã dùng khi đưa ra lời mời.
  3. Bản thân việc đưa ra lời mời không phải là đặt câu hỏi sâu xa mà chúng ta tưởng lời mời đó đang đặt ra.
Xem đáp án

Bản thân việc đưa ra lời mời không phải là đặt câu hỏi sâu xa mà chúng ta tưởng lời mời đó đang đặt ra.

Do I deserve to exist?

5:47

Tôi có xứng đáng tồn tại không?

No.

5:49

Không.

We're asking something far more innocent Ngữ pháp

5:49

Chúng ta đang hỏi một điều vô tư hơn nhiều

and far more survivable with the answer to be negative.

5:51

và dễ sống sót hơn nhiều nếu câu trả lời là tiêu cực.

Ngữ pháp

far more innocent and far more survivable: nhấn mạnh song song bằng far more

Trong cấu trúc far more + tính từ, far là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa chênh lệch rất lớn. Nó nhấn mạnh sự so sánh trong more innocent và more survivable, chứ không nói về khoảng cách vật lý. Dù không có cụm từ với than, đối tượng so sánh vẫn có thể được hiểu từ ngữ cảnh. Việc lặp lại far more trước cả hai tính từ tạo ra sự nhấn mạnh song song và làm nổi bật riêng từng đặc điểm. Ở đây, innocent có nghĩa là lời đề nghị ít đòi hỏi hoặc ít gây áp lực cảm xúc hơn, còn survivable có nghĩa là một câu trả lời từ chối sẽ dễ chấp nhận hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được lặp lại trong bài để thể hiện mức chênh lệch lớn: The new plan is ____ practical and ____ affordable than the old one.

Xem đáp án

far more · far more

We're asking,

5:55

Chúng ta đang hỏi,

might you be free on Friday? Ý định

5:56

thứ Sáu này bạn có rảnh không?

Ý định

might you be free on Friday?: câu hỏi thăm dò về thời gian rảnh

Might you be free on Friday? có nghĩa là “Có khả năng bạn rảnh vào thứ Sáu không?”. Người nói tránh giả định về lịch của người nghe, vì vậy câu hỏi mang tính thăm dò và ít gây áp lực. Cấu trúc là might + chủ ngữ + be free + thời gian. Động từ tình thái và chủ ngữ được đảo vị trí để tạo câu hỏi có-không. Ở đây, might diễn tả sự không chắc chắn và lịch sự, không diễn tả thời quá khứ.

Luyện tập

Bạn muốn hỏi một đồng nghiệp mới xem họ có rảnh cho một cuộc họp ngắn hay không theo cách thăm dò nhất có thể. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. Are you free for a brief meeting on Tuesday?
  2. Might you be free for a brief meeting on Tuesday?
  3. You will be free for a brief meeting on Tuesday, won't you?
Xem đáp án

Might you be free for a brief meeting on Tuesday?

And we can survive

5:58

Và chúng ta có thể sống sót

because even though we once got terribly hurt in the nursery, Ngữ pháp

5:59

bởi vì mặc dù chúng ta từng bị tổn thương khủng khiếp trong phòng trẻ,

we are now that most resilient of things, Mạch ý

6:02

chúng ta bây giờ đã là sinh vật kiên cường nhất,

an adult.

6:05

một người trưởng thành.

Ngữ pháp

even though: trở ngại có thật nhưng không thay đổi kết quả

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề theo sau được trình bày như một sự thật, nhưng sự thật đó không ngăn cản kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, tổn thương trong quá khứ được thừa nhận là có thật, trong khi các ý chính we can survive và we are now ... an adult vẫn được giữ nguyên. Dùng even though khi muốn thừa nhận một trở ngại lớn rồi nhấn mạnh kết quả vẫn đúng bất chấp trở ngại đó.

Luyện tập

Câu nào xem trời mưa là một sự thật nhưng cho biết điều đó không ngăn trận đấu tiếp tục?

  1. Even though it was raining heavily, the match continued.
  2. Because it was raining heavily, the match continued.
  3. Even if it rains heavily, the match will continue.
Xem đáp án

Even though it was raining heavily, the match continued.

Mạch ý

that most resilient of things: cụm từ tu từ với thành phần đồng vị được trì hoãn

Trong that most resilient of things, that đóng vai trò từ hạn định bên trong một cụm danh từ mang tính tu từ và trang trọng; nó không chỉ đơn giản chỉ vào một vật thể ở xa. Most resilient of things trình bày đối tượng được nói đến như một ví dụ tột bậc về sự kiên cường. Từ khái quát things tạm thời chưa cho biết danh tính cụ thể, rồi thành phần đồng vị an adult theo sau mới tiết lộ điều đó. Cách sắp xếp này đặt nhận xét về sự kiên cường lên trước và giữ danh tính đến cuối câu, nhờ đó tạo sự nhấn mạnh cùng một chút hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu tu từ, với một cụm từ khái quát theo sau bởi thành phần đồng vị tiết lộ đối tượng cụ thể?

  1. She faced a very awkward duty because she was late.
  2. Apologizing to her neighbor was awkward, but necessary.
  3. She faced that most awkward of duties, apologizing to her neighbor.
Xem đáp án

She faced that most awkward of duties, apologizing to her neighbor.

So we have many other options.

6:06

Vì vậy, chúng ta có rất nhiều lựa chọn khác.

We won't,

6:08

Chúng ta sẽ không,

as we once feared,

6:09

như chúng ta từng lo sợ,

die of loneliness if it doesn't work.

6:10

chết vì cô đơn nếu điều đó không thành công.

We can take our time. Thành ngữ

6:12

Chúng ta có thể từ từ.

Thành ngữ

take our time: từ từ, không vội

Take our time là một thành ngữ có nghĩa là tiến hành mà không vội vàng và sử dụng lượng thời gian cần thiết. Ở đây, our cho thấy người nói và người đối diện có thể cùng quyết định nhịp độ. Cụm này thường dùng để trấn an rằng không có thời hạn gấp hay áp lực trước mắt. Nó không có nghĩa đen là lấy thời gian làm tài sản của mình.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “tiến hành mà không vội vàng”: We have all afternoon, so we can ____.

Xem đáp án

take our time

We can allow things to emerge.

6:14

Chúng ta có thể để mọi thứ tự nảy sinh.

We can tolerate ambiguity.

6:16

Chúng ta có thể bao dung sự mơ hồ.

And with such security in mind, Cụm từ

6:18

Và với cảm giác an toàn đó trong tâm trí,

we can begin to do that most momentous of things,

6:20

chúng ta có thể bắt đầu làm điều quan trọng nhất,

without risking our sanity,

6:24

mà không mạo hiểm với sự tỉnh táo của mình,

see if someone we like might,

6:26

xem liệu người mà chúng ta thích có thể,

after all, Mạch ý

6:28

rốt cuộc,

want to go out tonight. Cụm động từ

6:29

muốn đi chơi tối nay không.

Cụm từ

with such security in mind: với cảm giác an tâm ấy trong đầu

With such security in mind có nghĩa là “trong khi vẫn coi cảm giác an tâm đó là một điều quan trọng cần cân nhắc”. Khung with + cụm danh từ + in mind trình bày một sự thật, mục tiêu hoặc mối lo làm nền tảng suy nghĩ cho phần theo sau. Ở đây, cụm này nối cảm giác an tâm đã nói trước đó với quyết định được mở đầu bằng we can begin. Nó tổ chức lập luận theo thứ tự: trước hết xác lập một tiền đề giúp an tâm, rồi hành động dựa trên tiền đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung cố định with ... in mind để cho thấy sự an toàn đã định hướng lựa chọn: ____, we booked a daytime flight.

Xem đáp án

With safety in mind

Mạch ý

after all: xem xét lại một dự đoán trước đó

Ở đây, after all tổ chức mạch ý bằng cách cho thấy người nói đang xem xét lại một kết luận trước đó. Những lo lắng trước đó khiến việc hẹn hò có vẻ khó xảy ra; việc đặt after all vào giữa might ... want cho thấy khả năng tích cực này đáng được cân nhắc lại. Cụm này không có nghĩa là “sau khi mọi thứ kết thúc”. Trong cách dùng này, nó gần với “mặc dù trước đó chúng ta đã nghĩ như vậy” và dẫn người nghe từ sự nghi ngờ đến một kết luận đã được điều chỉnh.

Luyện tập

Trong câu “We assumed Nina was busy, but she might, after all, join us,”, after all có chức năng gì?

  1. Cụm này cho thấy Nina đã đưa ra quyết định cuối cùng.
  2. Cụm này nói rằng Nina chỉ tham gia sau khi tất cả sự việc khác kết thúc.
  3. Cụm này điều chỉnh dự đoán trước đó và mở lại khả năng ấy.
Xem đáp án

Cụm này điều chỉnh dự đoán trước đó và mở lại khả năng ấy.

Cụm động từ

go out tonight: lời mời cho một buổi hẹn cụ thể

Ở đây, go out tonight có nghĩa là gặp nhau để đi chơi theo hướng lãng mạn hoặc hẹn hò vào tối đó. Cách hiểu lãng mạn xuất phát từ someone we like và câu hỏi liệu người ấy có muốn đi cùng hay không; go out không chỉ là hành động bước ra khỏi một căn phòng. Từ tonight chỉ một dịp cụ thể. Bản thân cụm này không nói rằng hai người đã hẹn hò với nhau hoặc đang có quan hệ tình cảm.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong “Maya asked Leo if he wanted to go out tonight,”, câu này nhất thiết có nghĩa là Maya và Leo đã là một cặp.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Our online shop has a range of books and gifts

6:32

Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi có nhiều sách và quà tặng

that address the most important and often neglected areas of life,

6:35

giải quyết các lĩnh vực quan trọng và thường bị lãng quên nhất trong cuộc sống,

such as finding a good enough partner.

6:40

chẳng hạn như việc tìm kiếm một người bạn đời đủ tốt.

Click now to learn more.

6:42

Hãy nhấp ngay bây giờ để tìm hiểu thêm.