Những Vụ NỔ Của SpaceX: Tại Sao Nó Quan Trọng - Smarter Every Day 138: tài liệu học tiếng Anh
SmarterEveryDay
Giới thiệu video: ba vụ phóng hàng lên ISS thất bại cho thấy dự trữ vững chắc và lỗi được phát hiện trước chuyến bay có người lái có thể tăng an toàn. Điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu thành ngữ don't really grow on trees.: bộ đồ du hành hiếm và khó thay thế, không phải lời nói theo nghĩa đen về cây cối. 2. Dùng khung ngữ dụng I would submit to you that để nêu ý kiến còn có thể tranh luận bằng giọng trang trọng và tôn trọng, không khẳng định chắc chắn tuyệt đối. 3. Nhận ra cụm động từ double down. là tăng cam kết sau trở ngại; ở đây là đưa bài học từ tên lửa chở hàng vào chuyến bay có người lái, không phải đánh cược hay cố chấp mù quáng.
Nội dung bài học
you're probably aware that we just failed for the third time in 8 months to get cargo vehicles up to the International Space Station,
0:03bạn có thể biết rằng chúng ta vừa thất bại lần thứ ba trong vòng 8 tháng khi cố gắng đưa các tàu chở hàng lên Trạm Vũ trụ Quốc tế,
which means that cargo didn't make it up there.
0:09điều đó có nghĩa là hàng hóa đã không đến được đó.
Depending on where ... để đặt điều kiện
Depending on where đưa ra một điều kiện: nội dung theo sau có thể thay đổi khi địa điểm, nguồn thông tin hoặc lựa chọn thay đổi. Ở đây, where you get your media nói đến nguồn mà bạn nhận tin tức. Vì vậy, người nói muốn nói rằng việc có biết tin này hay không có thể tùy thuộc vào nguồn truyền thông. Depending có dạng -ing, nhưng cụm mở đầu này không diễn tả một hành động đang xảy ra. Cấu trúc là Depending on + danh từ hoặc mệnh đề wh-, rồi đến mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu chính xác gồm ba từ, mang nghĩa kết quả thay đổi tùy theo nguồn: ____ you get your news, you may hear a different version.
Xem đáp án
Depending on where
Now, the media's really negative about this,
0:11Hiện tại, truyền thông đang rất tiêu cực về vấn đề này,
It's never good to blow up rockets. Cụm động từ
0:14Việc làm nổ tung tên lửa không bao giờ là điều tốt.
blow up với nghĩa “phát nổ”
Trong câu này, blow up có nghĩa là “nổ” hoặc “làm cho nổ”, chứ không phải “thổi không khí vào”. Vì rockets đứng sau cụm động từ với vai trò tân ngữ, về mặt ngữ pháp, một người hoặc một vật nào đó khiến các tên lửa phát nổ. Trong ngữ cảnh, người nói đang nhận xét chung về các vụ nổ tên lửa và những nhiệm vụ thất bại.
Luyện tập
Chọn câu có nghĩa là tên lửa đã phát nổ.
- The rocket blew up on the launch pad.
- The rocket lifted off from the launch pad.
- The rocket blasted off from the launch pad.
Xem đáp án
The rocket blew up on the launch pad.
I think I'm a little bit more positive about this.
0:19Tôi nghĩ mình tích cực hơn một chút về chuyện này.
my day job: nghề nghiệp chính có trả lương
Ở đây, my day job có nghĩa là nghề nghiệp có trả lương thường xuyên hoặc nghề nghiệp chính của một người. Người nói xác định việc thử nghiệm tên lửa là công việc chuyên môn của mình, nên quan điểm đó xuất phát từ kinh nghiệm nghề nghiệp chứ không phải sự quan tâm nhất thời. Trong cách diễn đạt này, day không có nghĩa là công việc chỉ được thực hiện vào ban ngày. Cụm từ thường dùng để phân biệt công việc thường mang lại thu nhập với sở thích, dự án phụ hoặc hoạt động công chúng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là nghề nghiệp có trả lương thường xuyên: I perform at local clubs in the evening, but graphic design is my ____.
Xem đáp án
day job
And the reason is because I've always learned more from rocket failures than from successes. Ngữ pháp
0:21Và lý do là vì tôi luôn học được nhiều điều từ những thất bại của tên lửa hơn là từ thành công.
the reason is because trong lời nói và văn viết trang trọng
Trong câu nói này, the reason is because dùng để nêu nguyên nhân: người nói lạc quan hơn vì đã học được nhiều điều từ thất bại hơn là từ thành công. Cụm danh từ the reason làm chủ ngữ, is nối nó với phần giải thích, còn because mở đầu mệnh đề nêu nguyên nhân. Mẫu này phổ biến và dễ hiểu trong hội thoại, dù một số biên tập viên cho rằng reason và because bị trùng ý. Trong văn viết trang trọng, được biên tập cẩn thận, the reason is that + mệnh đề thường được ưu tiên; This is because + mệnh đề là một lựa chọn khác khi giải thích một phát biểu trước đó.
Luyện tập
Chọn câu phù hợp nhất cho một báo cáo viết trang trọng.
- The reason why the delay because the safety check took longer than expected.
- The reason for the delay is because the safety check took longer than expected.
- The reason for the delay is that the safety check took longer than expected.
Xem đáp án
The reason for the delay is that the safety check took longer than expected.
Staging: tách các tầng tên lửa
Trong câu này, staging là quá trình hàng không vũ trụ trong đó tên lửa hoạt động bằng các phần riêng biệt gọi là stage, tức các tầng. Sau khi một tầng dùng hết nhiên liệu, tầng đó được tách ra và tầng tiếp theo tiếp tục chuyến bay. Việc bỏ các thùng nhiên liệu rỗng và thiết bị liên quan giúp tên lửa không phải mang theo khối lượng không cần thiết. Ở đây, staging không có nghĩa là dàn dựng sân khấu hay chuẩn bị một sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu của kỹ sư bằng danh từ kỹ thuật trong bài này chỉ quá trình tách các tầng tên lửa đã sử dụng: "The vehicle gets lighter through ____ as empty sections fall away."
Xem đáp án
staging
imagine you've got this rocket and you got really big propellant tanks and you've got engines on it,
0:29hãy tưởng tượng bạn có một quả tên lửa, bạn có những thùng chứa nhiên liệu rất lớn và có các động cơ trên đó,
At some point along the way: một thời điểm không xác định trong quá trình
At some point along the way có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong một quá trình hoặc chuỗi sự kiện”. At some point không nêu một thời điểm chính xác, còn along the way trình bày quá trình đó như một hành trình. Hành trình có thể là hành trình thật, nhưng thường mang nghĩa ẩn dụ, như một dự án, sự nghiệp hoặc quá trình học kỹ năng. Cụm từ này giúp người nói tiếp tục phần giải thích khi không biết thời điểm chính xác hoặc thời điểm đó không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm sáu từ trong bài này, có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong quá trình”: "____, the team realized the plan needed to change."
Xem đáp án
At some point along the way
Rocket engineers figured out a long time ago that if they drop off all that extra weight Cụm động từ
0:39Các kỹ sư tên lửa đã tìm ra từ lâu rằng nếu họ loại bỏ hết phần trọng lượng dư thừa đó
and they switch over to another rocket engine and smaller tanks Cụm động từ
0:43và chuyển sang một động cơ tên lửa khác cùng với các thùng chứa nhỏ hơn
that they can get to orbit more efficiently.
0:46thì họ có thể tiến vào quỹ đạo một cách hiệu quả hơn.
drop off với nghĩa “thả và để lại phía sau”
Ở đây, drop off có nghĩa là khiến tên lửa thả, loại bỏ và để lại phía sau một bộ phận hoặc tải trọng. Tân ngữ all that extra weight chỉ các bình lớn đã rỗng và những tầng liên quan không còn cần thiết. Ý nghĩa của cụm động từ này được xác định bằng tân ngữ và tình huống. Khi đi với phần cứng tên lửa có thể tách rời, nó mô tả việc tách và loại bỏ phần đó khỏi phương tiện, chứ không phải đưa ai đó đến một điểm đến hay giảm về số lượng.
Luyện tập
drop off có nghĩa gì trong câu về tên lửa?
- Tên lửa thả và để lại phía sau phần trọng lượng không cần thiết.
- Tên lửa đặt phần trọng lượng đó phía trên một động cơ khác.
- Tên lửa giao phần trọng lượng đó đến một điểm đã định.
- Lượng trọng lượng tự giảm dần.
Xem đáp án
Tên lửa thả và để lại phía sau phần trọng lượng không cần thiết.
switch over to để chuyển đổi hệ thống
Switch over to có nghĩa là ngừng sử dụng hoặc phụ thuộc vào một hệ thống rồi bắt đầu sử dụng hệ thống khác. Trong câu này, cấu hình mới là một động cơ tên lửa khác cùng các bình nhỏ hơn. Over thể hiện sự thay đổi như một quá trình chuyển từ cấu hình này sang cấu hình thay thế, còn to giới thiệu cấu hình mới. Các mẫu có thể áp dụng lại là switch over to B và switch over from A to B; over ở đây không có nghĩa là “ở phía trên”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chuyển khỏi hệ thống hiện tại và bắt đầu sử dụng một hệ thống khác”: At midnight, the data center will ____ its backup power system.
Xem đáp án
switch over to
and it works because of something called the rocket equation. Cụm từ
0:49và nó hoạt động được là nhờ vào một thứ gọi là phương trình tên lửa.
something called + một tên gọi
Cấu trúc something called + name giới thiệu một sự vật hoặc ý tưởng rồi cho biết tên của nó. Ở đây, something hướng đến the rocket equation ở phía sau, còn called có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên”. Cấu trúc này hữu ích khi một thuật ngữ có thể còn mới với người nghe: trước tiên báo hiệu rằng có một khái niệm như vậy, sau đó nêu tên mà chưa cần đưa ra định nghĩa đầy đủ.
Luyện tập
Trong “The telescope uses something called adaptive optics,”, something called có chức năng gì?
- Giới thiệu tên của một sự vật mà người nghe có thể chưa biết.
- Nói rằng sự vật đó không có tên.
- Nói rằng kính thiên văn đã gọi điện thoại.
Xem đáp án
Giới thiệu tên của một sự vật mà người nghe có thể chưa biết.
The first failure was an Orbital Sciences Antares vehicle carrying the Cygnus spacecraft.
0:53Thất bại đầu tiên là tên lửa Antares của Orbital Sciences mang theo tàu vũ trụ Cygnus.
this vehicle was interesting because it used Russian engines that were literally 40 years old. Cách dùng từ
0:58tên lửa này thú vị ở chỗ nó sử dụng động cơ của Nga đã được 40 năm tuổi theo đúng nghĩa đen.
literally 40 years old: cách hiểu theo sự thật
Literally cho biết “40 years old” là một mô tả đúng theo sự thật, không phải cách nói hình tượng hay phóng đại. Những động cơ đó thực sự đã có tuổi đời như vậy. Trong lời giải thích cẩn trọng, literally yêu cầu người nghe hiểu các từ theo nghĩa thông thường và đúng với sự thật. Từ này có thể nhấn mạnh một nhận định gây ngạc nhiên bằng cách loại bỏ cách hiểu không theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào dùng literally theo cùng nghĩa sự thật như câu trong video?
- I laughed so hard that I literally exploded, but I was fine.
- The records show that the clock is 205 years old, so it is literally more than 200 years old.
- My slow laptop feels 20 years old.
Xem đáp án
The records show that the clock is 205 years old, so it is literally more than 200 years old.
and these were actually really efficient engines.
1:07và thực ra đây là những động cơ rất hiệu quả.
catastrophic failure: một sự cố cực kỳ nghiêm trọng
Catastrophic failure là một cụm từ trang trọng chỉ sự cố gây thiệt hại thảm khốc, tổn thất hoàn toàn hoặc mất kiểm soát. Trong câu này, cụm từ cho thấy việc tân trang vẫn không ngăn được loại sự cố nghiêm trọng nhất. Tính từ catastrophic thể hiện quy mô và hậu quả của sự cố. Hãy dùng cả cụm khi mức độ nghiêm trọng tột cùng là điều quan trọng, đặc biệt khi mô tả máy móc, công trình, nhiệm vụ hoặc hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ bằng tính từ có nghĩa là “gây ra hậu quả thảm khốc”: After the explosion destroyed the entire test vehicle, engineers called it a ____ failure.
Xem đáp án
catastrophic
a lot of stuff didn't make it to the space station.
1:14rất nhiều đồ đạc đã không đến được trạm vũ trụ.
The second failure was a Russian vehicle called Progress 59.
1:17Thất bại thứ hai là một tàu vũ trụ của Nga có tên Progress 59.
but somewhere up there there was a failure on the third stage,
1:23nhưng ở đâu đó trên kia đã xảy ra lỗi ở tầng thứ ba,
cattywampus: xiêu vẹo hoặc mất trật tự
Cattywampus là một từ tiếng Anh Mỹ giàu hình ảnh và không trang trọng, có nghĩa là nghiêng, sai vị trí, lộn xộn hoặc mất trật tự. Ở đây, went cattywampus có nghĩa là mọi thứ chuyển từ trạng thái bình thường, có kiểm soát sang hỗn loạn. Cấu trúc go/went + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái, như trong go wrong. Cattywampus tạo thêm sắc thái vui đùa và dân dã, nên người nói mô tả sự mất trật tự nghiêm trọng theo cách sinh động và hơi hài hước.
Luyện tập
Sau một lần chuyển nhà xóc nảy, có người nói: "Everything in the room is cattywampus." Họ có ý gì?
- Mọi thứ được sắp xếp hoàn hảo.
- Mọi thứ đã được sửa chữa chuyên nghiệp.
- Đồ đạc lộn xộn, mất trật tự hoặc xiêu vẹo.
Xem đáp án
Đồ đạc lộn xộn, mất trật tự hoặc xiêu vẹo.
and the vehicle eventually burned up in the Earth's atmosphere. Cụm động từ
1:29và con tàu cuối cùng đã bốc cháy trong bầu khí quyển của Trái Đất.
regain control: lấy lại quyền kiểm soát sau khi đánh mất
Regain control có nghĩa là có thể điều khiển hoặc quản lý một thứ gì đó trở lại sau khi đã mất quyền kiểm soát. Trong câu này, các kỹ sư đã mất quyền điều khiển phương tiện và không thể khôi phục nó. Động từ regain vốn đã có nghĩa là giành lại, vì vậy cấu trúc đúng là regain control, không phải regain back control.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng việc lấy lại quyền kiểm soát sau khi đã mất?
- The operator gained again back control of the robot.
- The operator regained control of the robot.
- The operator regained back control of the robot.
Xem đáp án
The operator regained control of the robot.
burned up: bị lửa hoặc nhiệt phá hủy hoàn toàn
Ở đây, burned up có nghĩa là phương tiện đã cháy hoàn toàn đến mức bị phá hủy. Tiểu từ up bổ sung ý nghĩa hoàn tất hoặc bị thiêu rụi hoàn toàn; nó không mô tả chuyển động hướng lên. Phương tiện là thứ tự cháy, vì vậy burned up được dùng không có tân ngữ trong câu này.
Luyện tập
Trong câu “The small satellite burned up during reentry,” điều gì đã xảy ra?
- Nó di chuyển lên trên trong lúc cháy.
- Nó trở nên tức giận.
- Nó bị nhiệt phá hủy hoàn toàn.
Xem đáp án
Nó bị nhiệt phá hủy hoàn toàn.
there were a lot of toilet repair parts on that Progress vehicle,
1:32có rất nhiều bộ phận sửa chữa bồn cầu trên tàu Progress đó,
Among other things: nêu một ví dụ trong một nhóm lớn hơn
Among other things là cụm từ tạo khung dùng để giới thiệu một ví dụ được chọn từ một nhóm sự việc hoặc vật thể lớn hơn. Ở đây, cụm từ này cho biết các linh kiện sửa chữa nhà vệ sinh chỉ là một phần của hàng hóa, chứ không phải toàn bộ danh sách. Cụm từ này giúp người nói chuyển từ một chủ đề rộng sang một chi tiết tiêu biểu mà không cần liệt kê mọi thứ. Among ở đây không diễn tả rằng các linh kiện sửa chữa nằm ở vị trí vật lý giữa những vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ, bắt đầu bằng Among và đánh dấu một ví dụ trong một nhóm lớn hơn: ____, the update improves battery life.
Xem đáp án
Among other things
The most recent failure was of a Falcon 9 rocket made by SpaceX.
1:37Thất bại gần đây nhất là của tên lửa Falcon 9 do SpaceX chế tạo.
and then it seemed to vent something out the side that looked like liquid oxygen,
1:43và rồi nó dường như xả một thứ gì đó ra ngoài từ bên hông trông giống như oxy lỏng,
I'm not going to speculate on why it exploded because I'm not a system expert.
1:49Tôi sẽ không suy đoán lý do tại sao nó phát nổ vì tôi không phải là chuyên gia về hệ thống.
there was a lot of normal supplies and scientific gear,
1:55có rất nhiều nhu yếu phẩm thông thường và thiết bị khoa học,
In terms of: giới hạn một nhận định ở một khía cạnh
In terms of giới thiệu khía cạnh hoặc phạm trù giới hạn nội dung của phát biểu theo sau. Trong câu này, tổn thất phần cứng là phạm trù được chọn, vì vậy danh sách mô tả thiết bị bị mất chứ không phải mọi hậu quả của sự việc. Khung diễn đạt này giúp tổ chức phần phân tích bằng cách tránh để một nhận định về một khía cạnh nghe như lời đánh giá toàn bộ chủ đề. Ở đây, nó có nghĩa là “về” hoặc “khi xét đến”, chứ không phải “bằng cách dùng thuật ngữ của”.
Luyện tập
Câu nào giới hạn nhận định ở một khía cạnh thay vì đánh giá toàn bộ sản phẩm?
- In terms of price, the basic model is the best choice.
- The basic model is the best choice in every way.
- The price uses special terms for the basic model.
Xem đáp án
In terms of price, the basic model is the best choice.
Ý nghĩa của don't really grow on trees
Trong “Space suits don't really grow on trees”, don't really grow on trees là một thành ngữ cho biết bộ đồ du hành vũ trụ rất hiếm, đắt tiền và khó thay thế. Câu này không nói về cây cối. Mẫu thường gặp là “X doesn't/don't grow on trees”. Ở đây, really khiến lời cảnh báo mang giọng trò chuyện, hơi hài hước, đồng thời nhấn mạnh rằng không thể đơn giản kiếm ngay một bộ đồ khác.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cho biết linh kiện thay thế có hạn: “These custom parts ____, so don't lose one.”
Xem đáp án
don't grow on trees
let's talk about what this means for the space station because there's a lot of chow that didn't make it up there. Cách dùng từ
2:04hãy nói về ý nghĩa của điều này đối với trạm vũ trụ vì có rất nhiều thức ăn đã không được đưa lên đó.
chow: từ thân mật trong tiếng Anh Mỹ chỉ thức ăn
Trong câu này, chow là một từ thân mật trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa là “thức ăn”. Ở đây, từ này chỉ thực phẩm dành cho phi hành gia đã không đến được trạm, chứ không phải tên của một món ăn cụ thể. Từ ngữ đời thường này khiến phần thảo luận nghe thân thiện và hài hước hơn so với khi dùng từ trung tính food.
Luyện tập
Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, chow có nghĩa là gì trong “Let's get some chow after practice”?
- thức ăn
- thiết bị
- một món ăn cụ thể
Xem đáp án
thức ăn
Their job is to know exactly what is where on the International Space Station.
2:12Công việc của họ là biết chính xác vật gì đang ở đâu trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.
ISO: Nhân viên Kiểm kê và Sắp xếp
Ở đây, ISO là viết tắt của Inventory and Stowage Officer, một vị trí trong bộ phận điều khiển sứ mệnh hỗ trợ Trạm Vũ trụ Quốc tế. Nhân viên này theo dõi vật tư và biết các đồ vật được cất ở đâu. Tên đầy đủ của vị trí sau dấu phẩy giải thích từ viết tắt. Cấu trúc này giúp bạn nhận ra nghĩa của một từ viết tắt ít quen thuộc từ những từ xuất hiện ngay sau nó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh về trạm vũ trụ này, ISO chỉ điều gì?
- Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
- Một phòng chứa đồ trên trạm
- Nhân viên Kiểm kê và Sắp xếp
Xem đáp án
Nhân viên Kiểm kê và Sắp xếp
When it comes time to + động từ nguyên mẫu
When it comes time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khi đến lúc làm một việc gì đó” hoặc “khi giai đoạn đó trong một quy trình bắt đầu”. Ở đây, cụm này báo hiệu bước thường lệ tiếp theo: ăn trên trạm vũ trụ. Dùng động từ nguyên mẫu sau to: When it comes time to eat. Cấu trúc này tự nhiên khi nói về một giai đoạn đã được dự kiến trong thói quen hoặc quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc thời gian đã học ở đây: ____ pack up the classroom, everyone helps.
Xem đáp án
When it comes time to
That tells the ISO that that bag is now open.
2:24Điều đó báo cho ISO biết rằng chiếc túi đó hiện đang được mở.
and they'll start eating food out of that bag,
2:28và họ sẽ bắt đầu ăn thức ăn từ trong chiếc túi đó,
and that bag will last them about a week. Cách dùng từ
2:30và chiếc túi đó sẽ đủ cho họ dùng trong khoảng một tuần.
last someone + một khoảng thời gian: đủ cho ai dùng trong khoảng thời gian đó
Trong câu này, last là ngoại động từ: chiếc túi chứa đủ đồ dùng cho họ trong khoảng một tuần. Them chỉ những người sử dụng nguồn cung, còn about a week cho biết nguồn cung sẽ đủ dùng trong bao lâu. Dùng mẫu something + lasts + someone + a length of time khi nói về một nguồn lực có giới hạn như thức ăn, tiền, thuốc hoặc năng lượng pin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu: This pack of batteries should ____ us a month.
Xem đáp án
last
They try to plan at least 60 days ahead of the next cargo vehicle. Cụm từ
2:32Họ cố gắng lên kế hoạch trước ít nhất 60 ngày cho tàu chở hàng tiếp theo.
plan + một khoảng thời gian + ahead of + sự kiện: cho biết việc lập kế hoạch được thực hiện sớm bao lâu
Ở đây, plan at least 60 days ahead of the next cargo vehicle có nghĩa là lập kế hoạch trước khi tàu đó đến 60 ngày hoặc hơn. At least đặt ra mức tối thiểu, 60 days đo khoảng cách thời gian, còn ahead of đưa vào sự kiện làm mốc. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là plan + amount of time + ahead of + event. Mẫu này cho biết việc lập kế hoạch diễn ra sớm bao lâu, chứ không cho biết việc lập kế hoạch kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng nhóm lập kế hoạch trước ít nhất 30 ngày so với thời điểm ra mắt sản phẩm?
- The team spends at least 30 days planning the product launch.
- The team starts planning 30 days after the product launch.
- The team plans at least 30 days ahead of the product launch.
Xem đáp án
The team plans at least 30 days ahead of the product launch.
compressed it down to + giá trị cuối
Trong câu này, compressed it down to có nghĩa là họ làm cho khoảng thời gian 60 ngày ngắn lại, với kết quả mới là khoảng 45 ngày. Đại từ it chỉ khoảng thời gian đó. Cấu trúc compress something down to + giá trị cuối tập trung vào điểm kết thúc sau khi giảm. Giá trị sau to là kích thước, độ dài hoặc thời lượng cuối cùng, không phải lượng đã bị cắt giảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để chỉ thời lượng cuối mới: The original plan was ten weeks long, but the team ____ six weeks.
Xem đáp án
compressed it down to
This is an internal discussion that these guys have to manage their assets.
2:43Đây là một cuộc thảo luận nội bộ mà những người này phải thực hiện để quản lý tài sản của họ.
The good news is there's no longer three astronauts on the American side of the space station eating up all the food. Cụm động từ
2:47Tin tốt là không còn ba phi hành gia ở khu vực của Mỹ trên trạm vũ trụ đang ăn hết thức ăn nữa.
eating up nguồn cung có hạn
Ở đây, eating up có nghĩa là tiêu thụ nguồn thực phẩm có hạn của trạm. Up làm cho hành động tập trung vào kết quả: thực phẩm đang được dùng đi và lượng còn lại ngày càng ít, thậm chí có thể tiến gần đến mức hết sạch. Trong ngữ cảnh này, đây là cách nói nhẹ nhàng và hài hước để giải thích vì sao ít người hơn sẽ giúp đồ tiếp tế dùng được lâu hơn. Bản thân cách nói này không buộc tội các phi hành gia tham ăn.
Luyện tập
Trong câu 'Cloud backups can eat up your storage space,' eat up có nghĩa là gì?
- Để dành tài nguyên dùng sau
- Dùng một lượng lớn tài nguyên có hạn
- Ăn một bữa bình thường
Xem đáp án
Dùng một lượng lớn tài nguyên có hạn
Scott Kelly can't eat three astronauts worth of food. Ngữ pháp
2:55Scott Kelly không thể ăn lượng thức ăn của ba phi hành gia cộng lại được.
three astronauts' worth of food: mốc tham chiếu + worth of
Ở đây, three astronauts worth of food có nghĩa là lượng thức ăn mà ba phi hành gia thường ăn hoặc cần dùng. Worth chỉ một lượng tương đương, chứ không đánh giá giá trị của các phi hành gia. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là mốc tham chiếu + worth of + danh từ. Mốc tham chiếu có thể là một khoảng thời gian, một số tiền hoặc lượng mà một người hay một nhóm thường sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ số lượng đã học ở đây: We packed three days' ____ food for the camping trip.
Xem đáp án
worth of
The fact that we've lost three vehicles pretty much in a row,
2:58Thực tế là chúng ta đã mất ba con tàu gần như liên tiếp,
and we still have plenty of supplies on the space station,
3:01mà chúng ta vẫn còn rất nhiều đồ tiếp tế trên trạm vũ trụ,
speaks to how awesome these engineers and mission planners are. Cụm từ
3:03nói lên sự tuyệt vời của những kỹ sư và những người lên kế hoạch cho sứ mệnh này.
speaks to how: bằng chứng về mức độ
Ở đây, speaks to how có nghĩa là “đưa ra bằng chứng cho thấy nhiều đến đâu hoặc ở mức độ nào”. Việc vẫn còn đủ vật tư là bằng chứng về năng lực của các kỹ sư và người lập kế hoạch; không có thứ gì thực sự đang nói cả. Cấu trúc là bằng chứng hoặc kết quả + speaks to how + mệnh đề có tính từ hoặc trạng từ. How đưa ra mức độ được đánh giá, còn speaks to trình bày chủ ngữ như bằng chứng hỗ trợ cho đánh giá đó.
Luyện tập
Trong câu “The spotless classroom speaks to how carefully the children cleaned it,” speaks to how có nghĩa là gì?
- Phòng học thực sự nói cho các em biết cách dọn dẹp.
- Phòng học sạch không tì vết là bằng chứng cho thấy các em đã dọn dẹp rất cẩn thận.
- Phòng học mô tả các bước dọn dẹp.
Xem đáp án
Phòng học sạch không tì vết là bằng chứng cho thấy các em đã dọn dẹp rất cẩn thận.
I would submit to you that this might be the perfect time for it to happen if it has to. Ý định
3:11tôi xin trình bày với bạn rằng đây có thể là thời điểm hoàn hảo để điều đó xảy ra nếu nó bắt buộc phải xảy ra.
I would submit to you that: trịnh trọng trình bày một nhận định
Trong câu này, I would submit to you that mở đầu cho một nhận định đã được người nói cân nhắc: nếu sự việc không thể tránh khỏi thì đây có thể là thời điểm tốt nhất. Submit ở đây có nghĩa là “trịnh trọng đưa ra để xem xét”, không phải “nộp tài liệu” hay “khuất phục”. Cách nói này vừa vững vàng vừa chừng mực. I would làm dịu một lời khẳng định trực tiếp, to you thể hiện sự hướng đến người nghe, còn that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc có thể áp dụng là I would submit to you that + mệnh đề.
Luyện tập
Cách mở đầu nào phù hợp nhất để trình bày một nhận định có thể gây tranh luận theo cách trang trọng và chừng mực?
- You are clearly wrong; the evidence supports a different conclusion.
- I have submitted the evidence for a different conclusion.
- I would submit to you that the evidence supports a different conclusion.
Xem đáp án
I would submit to you that the evidence supports a different conclusion.
The cargo vehicle program has been incredibly reliable,
3:15Chương trình tàu chở hàng đã cực kỳ đáng tin cậy,
These reliability rates are right on par for the non-human-rated rocket business. Cụm từ
3:21Tỷ lệ độ tin cậy này hoàn toàn ngang ngửa với ngành kinh doanh tên lửa không chở người.
right on par for: hoàn toàn bình thường đối với một loại
right on par for có nghĩa là “hoàn toàn ở mức thông thường hoặc được mong đợi đối với”. Trong câu này, các tỷ lệ độ tin cậy khớp với mức bình thường trong ngành tên lửa không được chứng nhận cho chuyến bay có người lái. Right nhấn mạnh on par và mang nghĩa “chính xác, hoàn toàn”, không phải “đúng” hay một phương hướng. Cấu trúc có thể áp dụng là be right on par for + loại hoặc tình huống. Phần sau for nêu loại sự vật có mức bình thường được dùng làm chuẩn so sánh.
Luyện tập
Hãy chọn câu có nghĩa là mức giá hoàn toàn bình thường đối với loại sự kiện này.
- The ticket price is below par for a major summer festival.
- The ticket price is right on par for a major summer festival.
- The ticket price is on par with last year's price.
Xem đáp án
The ticket price is right on par for a major summer festival.
There are billions of Wi-Fi connections all over the world,
3:26Có hàng tỷ kết nối Wi-Fi trên toàn thế giới,
still don't have it figured out. That's crazy. Cụm động từ
3:35vẫn chưa giải quyết được nó. Thật điên rồ.
have it figured out: đã hiểu rõ hoặc giải quyết xong
Trong have it figured out, cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ mô tả một trạng thái đã đạt được: đối tượng đã được hiểu rõ hoặc vấn đề đã có giải pháp khả thi. Cấu trúc này gợi ý rằng đã có quá trình suy nghĩ, thử nghiệm hoặc giải quyết vấn đề, chứ không chỉ đơn giản là nhận biết một sự thật. Phần được nhấn mạnh nằm trong still don't have it figured out. Vì vậy, cả câu có nghĩa là con người vẫn chưa hiểu đầy đủ hoặc giải quyết vấn đề Wi-Fi một cách đáng tin cậy; câu này không nói rằng vấn đề đã được giải quyết.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc have + tân ngữ + figured out: After several tests, we now ____ the timing ____.
Xem đáp án
have · figured out
If you had ..., would you expect ...?: một tình huống giả định
Ở đây, had là dạng quá khứ dùng để đánh dấu một tình huống không có thật hoặc mang tính giả định cao ở hiện tại, chứ không phải một sự kiện trong quá khứ. Cấu trúc là If + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề if đưa ra điều kiện tưởng tượng, còn câu hỏi với would hỏi về kết quả tưởng tượng của điều kiện đó. Vì một triệu bộ phận chuyển động không có thật, would you expect it to work? là câu hỏi tu từ hướng người nghe đến câu trả lời “không”. I wouldn't xác nhận câu trả lời được ngầm hướng tới. Cấu trúc tương tự có thể dùng để xem xét hệ quả của bất kỳ giả định khó xảy ra nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện hiện tại không có thật này bằng dạng đúng của have và would: If the phone ____ ten moving buttons, ____ you expect it to survive a fall?
Xem đáp án
had · would
You compute your guidance and control algorithm based on a huge rocket to hit the right course.
3:52Bạn tính toán thuật toán dẫn đường và kiểm soát của mình dựa trên một quả tên lửa khổng lồ để bay đúng hướng.
recalibrate your entire guidance and control scheme,
4:02hiệu chỉnh lại toàn bộ sơ đồ kiểm soát và dẫn đường của bạn,
and make sure that one's on the same track.
4:06và đảm bảo động cơ đó vẫn đi trên cùng một quỹ đạo.
did your center of gravity just move halfway down your vehicle?
4:08có phải trọng tâm của bạn vừa di chuyển xuống một nửa con tàu không?
By the way như một lời nói thêm cố tình nhẹ nhàng
By the way là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa vào một ý bổ sung như thể đó chỉ là lời nói thêm tình cờ, thay vì bước chính tiếp theo. Ở đây, câu hỏi được thêm vào thực chất nêu ra một vấn đề điều khiển lớn. Cách chuyển ý cố tình nhẹ nhàng tương phản với mức độ nghiêm trọng của thông tin, tạo ra sự hài hước và tăng sức tác động; điều đó không có nghĩa là vấn đề không quan trọng.
Luyện tập
Trong ví dụ, by the way có tác dụng gì?
- Cho thấy người nói đang quay lại chủ đề chính ban đầu.
- Cho thấy sự thay đổi trọng tâm không quan trọng.
- Đưa vào một vấn đề nghiêm trọng khác theo cách cố tình nhẹ nhàng.
Xem đáp án
Đưa vào một vấn đề nghiêm trọng khác theo cách cố tình nhẹ nhàng.
You're doing this while you're on a collision course with the ground, Cụm từ
4:11Bạn đang làm điều này trong khi đang trên quỹ đạo lao xuống đất,
On a Collision Course With: va chạm vẫn còn ở phía trước
On a collision course with có nghĩa là đang đi theo một quỹ đạo được dự đoán sẽ kết thúc bằng việc va vào đối tượng được nêu. Trong câu này, mặt đất là điểm kết thúc theo nghĩa đen, nên cụm từ mô tả nguy hiểm vật lý chứ không phải một điểm đến thông thường. Cấu trúc này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng: người, kế hoạch hoặc chính sách on a collision course đang phát triển theo hướng dẫn đến xung đột nghiêm trọng. Nó gợi ý một cuộc đối đầu có khả năng xảy ra trong tương lai, chứ không phải cuộc đối đầu đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh năm từ có nghĩa là một vụ va chạm được dự đoán sẽ xảy ra: The two aircraft are ____ each other.
Xem đáp án
on a collision course with
and you're going several times the speed of sound using materials that were the lightest you had available,
4:13và bạn đang bay gấp vài lần tốc độ âm thanh bằng cách sử dụng những vật liệu nhẹ nhất mà bạn có sẵn,
and you shaved every single gram you could so you could get more payload to orbit. Cách dùng từ
4:18và bạn đã cắt gọt từng gram mà bạn có thể để có thể đưa thêm nhiều tải trọng lên quỹ đạo.
Shaved every single gram: cắt giảm tỉ mỉ từng gam
Trong câu này, shaved every single gram có nghĩa là loại bỏ từng gam trọng lượng có thể loại bỏ khỏi thiết kế. Shave được dùng theo nghĩa ẩn dụ và nhận trực tiếp số đo bị giảm làm tân ngữ. Cụm từ này gợi ý sự tối ưu hóa tỉ mỉ, từng chút một, chứ không phải bỏ hẳn một bộ phận lớn. Every single nhấn mạnh rằng ngay cả mức giảm rất nhỏ cũng quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng shaved với nghĩa giảm một lượng nhỏ nhờ tối ưu hóa cẩn thận?
- She shaved chocolate over the cake.
- He shaved his beard before the interview.
- The engineers shaved 50 grams off the camera mount.
Xem đáp án
The engineers shaved 50 grams off the camera mount.
what do these failures mean for human space flight?
4:22những thất bại này có ý nghĩa gì đối với các chuyến bay vũ trụ có người lái?
cargo vehicles are not human-rated vehicles. Cách dùng từ
4:25tàu chở hàng không phải là tàu được xếp hạng cho con người.
For one thing: giới thiệu một lý do không mang tính liệt kê đầy đủ
Ở đầu câu trả lời này, for one thing giới thiệu một lý do hoặc điểm khác biệt có liên quan trong một tập hợp lớn hơn. Nó giúp sắp xếp lời giải thích mà không khẳng định đây là điểm duy nhất hoặc danh sách sẽ đầy đủ. Cụm này thường gợi ý rằng có thể còn những lý do khác, nhưng người nói không bắt buộc phải nói tiếp for another thing. Ở đây, việc được chứng nhận để chở người được nêu là một lý do quan trọng để không coi phương tiện chở hàng và phương tiện có người lái là tương đương.
Luyện tập
Dùng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ trong bài để giới thiệu một lý do mà không có ý liệt kê hết: ____, this route is safer after dark.
Xem đáp án
For one thing
human-rated vehicles: phương tiện đạt chuẩn an toàn để chở người
Human-rated là một tính từ ghép mang tính kỹ thuật. Từ này cho biết một phương tiện đã được thiết kế, thử nghiệm và xác minh để đáp ứng các yêu cầu an toàn khi chở người. Nó không có nghĩa là “được con người chấm điểm”. Ở đây, not human-rated giải thích vì sao phương tiện chở hàng có thể tuân theo các yêu cầu ít nghiêm ngặt hơn phương tiện được chế tạo cho nhiệm vụ có người lái. Thuật ngữ này mô tả tiêu chuẩn an toàn của phương tiện, chứ không nói rằng có người tình cờ ở trên phương tiện trong một chuyến bay cụ thể hay không.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất câu “This spacecraft is human-rated”?
- Có phi hành đoàn trên phương tiện trong chuyến bay cụ thể này.
- Nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết để chở người.
- Mọi người đã cho nó điểm đánh giá rất cao.
Xem đáp án
Nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết để chở người.
Once ..., the rules change: khi điều kiện được đáp ứng, các quy tắc thay đổi
Once giới thiệu điều kiện mở ra một giai đoạn mới: đưa con người lên tên lửa. Mệnh đề chính the rules change nêu kết quả được áp dụng sau thời điểm đó. Cấu trúc Once + mệnh đề ở thì hiện tại, mệnh đề chính thường đánh dấu một ngưỡng thay đổi. Khi điều kiện trở thành sự thật, một kết quả hoặc một bộ quy tắc mới sẽ xuất hiện. Ở đây, the rules change có nghĩa là các yêu cầu an toàn trở nên khác và nghiêm ngặt hơn.
Luyện tập
Nhóm đã quyết định sẽ bổ sung hành khách. Từ nối nào nhấn mạnh rõ nhất rằng các quy tắc nghiêm ngặt hơn được áp dụng từ lúc họ có mặt trên phương tiện? “___ passengers are on board, the safety rules become stricter.”
- If
- Once
- Because
Xem đáp án
Once
a cargo vehicle might have two guidance computers,
4:32một tàu chở hàng có thể có hai máy tính dẫn đường,
Human-rated vehicles might have extra valves so you can isolate a problem with propellant. Cụm từ
4:37Tàu chở người có thể có thêm van để bạn có thể cô lập một vấn đề liên quan đến nhiên liệu.
Nghĩa kỹ thuật của isolate a problem with propellant
Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, isolate a problem có nghĩa là tách phần bị lỗi ra và ngăn ảnh hưởng của nó lan khắp hệ thống. Các van bổ sung có thể đóng đường ống hoặc khu vực chất đẩy bị ảnh hưởng. Ở đây, with propellant cho biết lĩnh vực của vấn đề: đó là một vấn đề liên quan đến chất đẩy của tên lửa. Vì vậy, isolate mang ý nghĩa nhiều hơn việc chỉ nhận ra hoặc nghiên cứu vấn đề.
Luyện tập
Các van bổ sung đóng một đường nhiên liệu bị rò rỉ để chỗ rò không ảnh hưởng đến phần còn lại của phương tiện. isolate the problem có nghĩa là gì trong trường hợp này?
- Sửa chữa hoàn toàn sự cố
- Phát hiện có sự cố nhưng không khoanh vùng ảnh hưởng
- Khoanh vùng sự cố bằng cách tách khu vực bị ảnh hưởng
Xem đáp án
Khoanh vùng sự cố bằng cách tách khu vực bị ảnh hưởng
If something goes squirrely with the big rocket, Cách dùng từ
4:46Nếu có sự cố xảy ra với quả tên lửa lớn,
goes squirrely: trở nên bất ổn hoặc khó đoán
Trong câu này, goes squirrely có nghĩa là trở nên bất thường, không ổn định hoặc khó đoán. Cụm từ này gợi ý rằng tên lửa gặp vấn đề nghiêm trọng, chứ không liên quan đến con sóc theo nghĩa đen. Cấu trúc go + tính từ mô tả sự thay đổi trạng thái: ban đầu mọi thứ bình thường, sau đó trở nên bất ổn. Cách nói thân mật này khiến một sự cố kỹ thuật nghe gần với lời nói hằng ngày hơn, dù ngữ cảnh vẫn cho thấy có thể cần hủy vụ phóng.
Luyện tập
Một kỹ thuật viên viết câu này trong báo cáo sự cố chính thức: The guidance system went squirrely. went squirrely có phù hợp với tài liệu đó không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
you can just punch the launch abort system, Cách dùng từ
4:48bạn chỉ cần kích hoạt hệ thống hủy bỏ phóng,
punch the launch abort system: nhanh chóng kích hoạt bộ điều khiển
Ở đây, punch có nghĩa là nhấn hoặc kích hoạt nhanh chóng và dứt khoát. Tân ngữ gọi tên hệ thống hủy phóng, nhưng hành động được nói đến là vận hành bộ điều khiển của hệ thống; nó không có nghĩa là dùng nắm đấm đánh vào phần cứng của tàu vũ trụ. Cách dùng thân mật này thường xuất hiện với button, key hoặc control. Nó làm cho thao tác có vẻ tức thời và mạnh mẽ, phù hợp với một phản ứng khẩn cấp.
Luyện tập
Trong chỉ dẫn When the warning light flashes, punch the red stop button, punch có nghĩa là gì?
- Dùng nắm đấm đánh vào toàn bộ máy
- Báo cáo rằng nút đã hỏng
- Nhanh chóng nhấn nút để kích hoạt bộ điều khiển
Xem đáp án
Nhanh chóng nhấn nút để kích hoạt bộ điều khiển
Chức năng của launch abort system
launch abort system là hệ thống an toàn khẩn cấp dành cho phi hành đoàn, được sử dụng trong một vụ phóng có người lái. Nếu phương tiện phóng gặp sự cố nguy hiểm, hệ thống sẽ nhanh chóng tách khoang phi hành đoàn và đưa nó ra xa tên lửa. Trong tên gọi này, abort có nghĩa là chấm dứt nỗ lực phóng để bảo vệ phi hành đoàn. Nó không có nghĩa là khiến toàn bộ tên lửa dừng chuyển động ngay lập tức. Trong câu, hệ thống ở trên cùng kéo khoang tàu ra xa.
Luyện tập
Nhiệm vụ chính của launch abort system trong tình huống khẩn cấp của tên lửa có người lái là gì?
- Duy trì dòng chất đẩy bổ sung đến mọi động cơ
- Làm toàn bộ tên lửa dừng ngay giữa không trung
- Nhanh chóng đưa khoang phi hành đoàn ra xa tên lửa đang gặp sự cố
Xem đáp án
Nhanh chóng đưa khoang phi hành đoàn ra xa tên lửa đang gặp sự cố
but I'm a little excited that these failures happened exactly when they did.
4:53nhưng tôi hơi phấn khích vì những thất bại này xảy ra đúng vào lúc này.
“My words might not be right” như lời mở đầu thể hiện sự cân nhắc
Ở đây, “my words might not be right” chủ yếu không phải là nghi ngờ sự thật. Cụm từ thừa nhận rằng cách diễn đạt tiếp theo, đặc biệt là gọi những thất bại là điều “exciting”, có thể nghe thiếu nhạy cảm hoặc tạo ấn tượng sai. Lời mở đầu này làm giảm độ mạnh của phát biểu và đề nghị người nghe cân nhắc ý thực sự tinh tế hơn mà người nói muốn truyền đạt. Cách tự điều chỉnh như vậy hữu ích trước khi nêu một quan điểm phức tạp về cảm xúc hoặc trái với trực giác.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì với “my words might not be right”?
- Ăn mừng những thất bại mà không quan tâm đến hậu quả.
- Cảnh báo rằng lời nói tiếp theo có thể nghe thiếu nhạy cảm dù ý thực sự muốn nói tinh tế hơn.
- Thừa nhận rằng các dữ kiện về những thất bại có thể không chính xác.
Xem đáp án
Cảnh báo rằng lời nói tiếp theo có thể nghe thiếu nhạy cảm dù ý thực sự muốn nói tinh tế hơn.
we are stressing the system in a way we did not anticipate. Cách dùng từ
4:58chúng ta đang tạo áp lực lên hệ thống theo một cách mà chúng ta không hề dự đoán trước.
“Stressing the system” trong kỹ thuật
Trong kỹ thuật, “stressing the system” có nghĩa là đặt hệ thống dưới những yêu cầu nặng, bất thường hoặc gần giới hạn để làm lộ rõ năng lực và điểm yếu của nó. Cụm từ không có nghĩa là hệ thống đang cảm thấy căng thẳng về mặt cảm xúc. Ở đây, những sự cố tiếp tế ngoài dự kiến đang tạo ra áp lực đó, chứ không phải một phép thử có kế hoạch. Stress là ngoại động từ: một tải trọng hoặc điều kiện bên ngoài stresses the system.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kỹ thuật được nhấn mạnh. The unexpected traffic surge is ____ and revealing its capacity limits.
Xem đáp án
stressing the system
We stressed the system in a way we didn't expect,
5:08Chúng ta đã gây áp lực lên hệ thống theo cách mà chúng ta không ngờ tới,
just before we transition to human flight,
5:25ngay trước khi chúng ta chuyển sang chuyến bay có người lái,
Take a really stinking hard look at: xem xét cực kỳ nghiêm túc và kỹ lưỡng
To take a hard look at something có nghĩa là xem xét một việc một cách nghiêm túc và kỹ lưỡng, nhất là khi có thể có vấn đề hoặc cần đưa ra một quyết định quan trọng. Ở đây, really và stinking đều nhấn mạnh hard. Stinking không nói về mùi hôi; nó tạo sắc thái nhấn mạnh mạnh, thân mật và cho thấy người nói quyết tâm điều tra.
Luyện tập
Trong câu này, take a really stinking hard look at có nghĩa là gì?
- Liếc nhìn một việc trong chốc lát.
- Xem xét một việc cực kỳ nghiêm túc và kỹ lưỡng.
- Kiểm tra xem một vật có mùi hôi hay không.
Xem đáp án
Xem xét một việc cực kỳ nghiêm túc và kỹ lưỡng.
that flaw in the system or in that part would still be there,
5:31thì lỗ hổng trong hệ thống hay trong bộ phận đó vẫn sẽ ở đó,
If ... had kept working, ... would still be there: quá khứ trái thực tế và kết quả hiện tại
Mệnh đề if dùng had kept working ở thì quá khứ hoàn thành để hình dung một quá khứ không xảy ra: các tên lửa thực tế không tiếp tục hoạt động trong mọi lần. Would still be there nêu một kết quả giả định ở hiện tại. Đây là câu điều kiện hỗn hợp: một điều kiện trái thực tế trong quá khứ dẫn đến trạng thái hiện tại được tưởng tượng. Bản thân cấu trúc này không xác nhận rằng một lỗi cụ thể thật sự tồn tại; nó chỉ nói điều gì sẽ đúng theo điều kiện giả định.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện hỗn hợp bằng would, still và be: If Nina had not repaired the server yesterday, it ____ offline now.
Xem đáp án
would still be
it's a really good thing that it happened right now
5:37đó thực sự là một điều tốt khi nó xảy ra ngay lúc này
before we put humans on these rockets.
5:39trước khi chúng ta đưa con người lên những quả tên lửa này.
and my mom found something really cool this week in the basement.
5:43và mẹ tôi đã tìm thấy một thứ rất tuyệt vào tuần này dưới tầng hầm.
It is a coin made from materials that flew with Apollo 8 around the moon.
5:45Đó là một đồng xu được làm từ những vật liệu đã bay cùng Apollo 8 vòng quanh mặt trăng.
thanking the people that made his rocket for their dedication to safety. Cụm từ
5:54cảm ơn những người đã chế tạo tên lửa của ông vì sự cống hiến của họ đối với sự an toàn.
dedication to safety: sự cam kết nghề nghiệp bền bỉ
“Dedication to safety” có nghĩa là sự cam kết nghiêm túc và bền bỉ trong việc đặt an toàn lên hàng đầu. Trong câu này, cụm từ khen ngợi những người chế tạo tên lửa vì họ luôn làm việc theo cách bảo vệ con người, chứ không chỉ vì một lần nỗ lực. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là dedication to + danh từ hoặc dạng -ing, như dedication to quality và dedication to serving customers. Ở đây, dedication có nghĩa là “sự tận tâm” hoặc “cam kết”, không phải lời đề tặng viết cho ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa cam kết lâu dài trong việc giữ an toàn cho mọi người: The award recognizes the crew's ____.
Xem đáp án
dedication to safety
It's a lunar landing celebration invitation from Dr. Wernher von Braun.
5:59Đó là thiệp mời dự lễ kỷ niệm hạ cánh lên mặt trăng từ Tiến sĩ Wernher von Braun.
in closing như dấu hiệu cho lời phát biểu cuối
“In closing” là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, có nghĩa là “ở phần cuối” hoặc “khi người nói hay người viết sắp kết thúc”. Ở đây, cụm từ chỉ cho người xem vị trí cần đọc trong lá thư: những lời cuối, chứ không phải một vật đang đóng lại. Cụm từ tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu sự chuyển sang ý cuối cùng, phần tóm tắt, lời đề nghị hoặc lời cảm ơn. Nó cũng có thể mở đầu phần cuối của một bài phát biểu hoặc lá thư: In closing, I'd like to thank everyone.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu trang trọng gồm hai từ, mang nghĩa “khi tôi kết thúc phần phát biểu”: “____, I want to thank every volunteer.”
Xem đáp án
In closing
"My greatest hope is that together we can work on ever greater ventures in the future."
6:07"Hy vọng lớn nhất của tôi là cùng nhau chúng ta có thể làm việc vì những sứ mệnh vĩ đại hơn trong tương lai."
That's exactly what the International Space Station is.
6:12Đó chính xác là ý nghĩa của Trạm Vũ trụ Quốc tế.
It transcends ... It transcends ...: nhấn mạnh bằng cấu trúc song hành
Ở đây, transcend có nghĩa là vượt lên trên những giới hạn hoặc sự chia cắt do một điều gì đó tạo ra. Câu này khẳng định rằng Trạm Vũ trụ Quốc tế có thể kết nối mọi người bất chấp khác biệt về chính trị và ngôn ngữ, chứ không phải chính trị hay ngôn ngữ không còn tồn tại. Việc lặp lại cấu trúc ngắn “It transcends + danh từ” tạo ra phép song hành. Câu đầu nêu một ranh giới, còn câu sau mở rộng cùng một nhận định sang ranh giới khác, tạo nhịp điệu có chủ ý và khiến lập luận trở nên bao quát, mạnh mẽ hơn.
Luyện tập
Tác dụng chính của việc lặp lại “It transcends ...” trong ví dụ là gì?
- Nó cho thấy câu thứ hai sửa một lỗi về sự thật trong câu thứ nhất.
- Nó có nghĩa là chính trị và ngôn ngữ đã hoàn toàn biến mất.
- Nó tạo nhịp điệu song hành và mở rộng nhận định sang hai loại ranh giới.
Xem đáp án
Nó tạo nhịp điệu song hành và mở rộng nhận định sang hai loại ranh giới.
ask yourself: hướng câu hỏi vào chính mình
Trong ví dụ này, ask yourself có nghĩa là tự mình suy xét một câu hỏi một cách nghiêm túc và thành thật, thay vì hỏi người khác để lấy thông tin. Yourself là tân ngữ phản thân vì người đặt câu hỏi và người nhận câu hỏi là cùng một người. Người nói thường dùng “you have got to ask yourself” hoặc dạng mệnh lệnh ngắn hơn “ask yourself” để kéo người nghe vào quá trình lập luận trước một câu hỏi tu từ hoặc giả định. Cụm này mời người nghe suy ngẫm, chứ không nhất thiết yêu cầu họ trả lời thành tiếng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm phản thân gồm hai từ, mang nghĩa hướng câu hỏi vào chính mình: Before accepting the offer, ____ whether it fits your long-term goals.
Xem đáp án
ask yourself
double down sau một trở ngại
Trong câu này, double down có nghĩa là phản ứng trước một trở ngại bằng cách cam kết mạnh mẽ hơn với cùng một hướng đi thay vì lùi bước. Cụm từ này bắt nguồn từ việc đặt cược, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Nó diễn tả quyết tâm hoặc nỗ lực tăng lên; bản thân cụm từ không cho biết lựa chọn đó là dũng cảm, sáng suốt hay cố chấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cam kết mạnh mẽ hơn sau khi bị chỉ trích: After investors questioned the plan, the founder decided to ____ on the same strategy.
Xem đáp án
double down
I think he would realize that he could learn from mistakes in these resupply vehicles
6:26Tôi nghĩ ông ấy sẽ nhận ra rằng ông ấy có thể học hỏi từ những sai lầm ở các tàu tiếp tế này
and roll that knowledge into the human space flight effort. Cụm động từ
6:31và đưa kiến thức đó vào nỗ lực thực hiện chuyến bay vũ trụ có người lái.
roll that knowledge into: tích hợp kiến thức vào một dự án lớn hơn
Ở đây, roll that knowledge into the human space flight effort có nghĩa là lấy những điều đã học được và tích hợp chúng vào chương trình lớn hơn để chúng định hướng cho công việc sau này. Cấu trúc có thể vận dụng là roll + resource or input + into + larger whole. Khi đi với các tân ngữ trừu tượng như knowledge, feedback, costs hoặc features, roll được dùng theo nghĩa bóng: nội dung được tích hợp chứ không bị di chuyển theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu roll X into Y để hoàn thành câu: We will ____ the survey findings ____ next month's product redesign.
Xem đáp án
roll · into
I hope you enjoyed this episode of Smarter Every Day.
6:35Tôi hy vọng các bạn thích tập này của Smarter Every Day.
where you can get a free audiobook by going to audible.com/smarter.
6:39nơi bạn có thể nhận được một sách nói miễn phí bằng cách truy cập audible.com/smarter.
I read this book because I saw a space station astronaut reading this book on one of the tours I watched online.
6:45Tôi đọc cuốn sách này vì tôi thấy một phi hành gia trên trạm vũ trụ đọc cuốn sách này trong một chuyến tham quan mà tôi đã xem trực tuyến.
They were stuck trying to cross Antarctica by land. Ngữ pháp
6:52Họ bị mắc kẹt khi cố gắng băng qua Nam Cực bằng đường bộ.
Stuck trying to: tiếp tục cố gắng nhưng không tiến triển
Trong cấu trúc be stuck trying to + động từ nguyên mẫu, stuck có nghĩa là không thể tiến triển, chứ không nhất thiết là bị mắc kẹt về thể chất. Người đó vẫn đang nỗ lực, nhưng có điều gì đó ngăn họ đạt được mục tiêu. Cấu trúc này nhấn mạnh một khó khăn kéo dài hơn so với cách nói đơn giản bằng couldn't. Trong câu này, cross là mục tiêu họ đang cố thực hiện nhưng không thể tiến triển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là không thể tiến triển dù vẫn tiếp tục cố gắng: After three failed attempts, Maya was ____ submit the online form.
Xem đáp án
stuck trying to
Survive on: phụ thuộc vào nguồn lực hạn chế
Survive on + nguồn lực có nghĩa là duy trì sự sống bằng cách phụ thuộc vào thực phẩm, tiền bạc, thiết bị hoặc nguồn cung đó. On giới thiệu thứ giúp việc tiếp tục sống sót trở nên khả thi, và cụm từ này thường hàm ý rằng nguồn lực sẵn có rất hạn chế. Trong câu này, what they had chỉ những vật tư họ đã có sẵn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu những nguồn lực hạn chế giúp duy trì sự sống: During the blackout, the family had to ____ canned food and bottled water.
Xem đáp án
survive on
There's penguins that they would kill and eat.
6:58Có những con chim cánh cụt mà họ phải giết và ăn thịt.
I'm not going to tell you if they eat the dogs,
7:00Tôi sẽ không nói cho bạn biết liệu họ có ăn thịt chó hay không đâu,