Tinh thể hoạt động như thế nào? - Graham Baird: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
639 từ 139 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao tinh thể liên tục phát triển thành những hình học đặc trưng. Qua galen, thạch anh, kim cương, thủy tinh và đá granit, nội dung liên hệ hình dạng nhìn thấy được với cấu trúc nguyên tử có trật tự, đồng thời cho thấy nhiệt độ, áp suất, môi trường hóa học, tốc độ làm nguội và không gian ảnh hưởng đến sự phát triển ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Part of the answer lies in — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách đưa ra một yếu tố giải thích mà không khẳng định đó là toàn bộ câu trả lời. Cách chuyển ý thận trọng này giúp bạn triển khai lập luận khoa học theo từng bước và đi tự nhiên từ hiện tượng quan sát được đến một trong các nguyên nhân nền tảng. 2. Which shape a particular diamond grows into — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết câu hỏi gián tiếp được dùng trọn vẹn làm chủ ngữ của một phát biểu. Mẫu này cho phép biến câu hỏi “nó phát triển thành hình nào?” thành chủ đề để giải thích những điều kiện quyết định kết quả. 3. is locked in upon cooling. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng locked in mô tả sự sắp xếp nguyên tử ngẫu nhiên trở nên cố định, còn upon đi với dạng -ing đánh dấu thời điểm thay đổi. Bạn có thể dùng tổ hợp ngắn gọn, trang trọng này để mô tả trạng thái được thiết lập trong một quá trình vật lý.

Nội dung bài học

Deep beneath the geysers and hot springs of Yellowstone caldera Ghi chú

0:06

Nằm sâu bên dưới các mạch nước phun và suối nước nóng của hõm chảo Yellowstone

Văn hóa

Yellowstone caldera: một vùng trũng núi lửa lớn

Yellowstone caldera là tên của vùng trũng núi lửa lớn tại Yellowstone. Trong cụm này, Yellowstone xác định một cấu trúc địa chất cụ thể chứ không chỉ nói đến vườn quốc gia. Caldera hình thành khi mặt đất phía trên một hệ thống magma sụp xuống, thường là sau khi một vụ phun trào lớn đẩy một lượng lớn magma ra ngoài. Kiến thức nền này giải thích vì sao khu vực được nhắc đến cùng với magma, mạch phun và suối nước nóng.

Luyện tập

caldera trong Yellowstone caldera có nghĩa là gì?

  1. một thung lũng bình thường trong vườn quốc gia
  2. một vùng trũng núi lửa lớn hình thành do sụp đổ
  3. một suối nước nóng phun theo lịch cố định
Xem đáp án

một vùng trũng núi lửa lớn hình thành do sụp đổ

lies a magma chamber produced by a hotspot in the Earth's mantle. Cách dùng từ

0:11

là một khoang magma được tạo ra bởi một điểm nóng trong lớp phủ của Trái Đất.

Ngữ pháp

Deep beneath ... lies ...: đảo ngữ với cụm chỉ nơi chốn ở đầu câu

Cụm mở đầu Deep beneath the geysers and hot springs of Yellowstone caldera là thành phần chỉ nơi chốn được đưa lên trước. Tiếp theo là động từ lies, còn chủ ngữ thật sự, a magma chamber, xuất hiện sau động từ. Theo trật tự thông thường, mệnh đề bắt đầu bằng A magma chamber lies deep beneath ... Cấu trúc nơi chốn + động từ chỉ vị trí + chủ ngữ giới thiệu bối cảnh trước, rồi mới đưa ra sự vật nằm ở đó. Cấu trúc này thường gặp trong văn miêu tả trang trọng và văn bản khoa học.

Luyện tập

Cụm nào là chủ ngữ ngữ pháp của lies trong ví dụ?

  1. a magma chamber
  2. the geysers and hot springs
  3. Yellowstone caldera
Xem đáp án

a magma chamber

Cách dùng từ

hotspot in the Earth's mantle: nghĩa địa chất của hotspot

Trong ngữ cảnh địa chất này, hotspot là một vùng cục bộ nơi vật chất lớp phủ nóng bất thường dâng lên và có thể góp phần tạo ra magma. Cụm hotspot in the Earth's mantle xác định nguồn đã tạo nên buồng magma. Các từ gần đó như magma chamber và mantle chọn nghĩa khoa học này. Hotspot ở đây không nói về sự nổi tiếng hay việc truy cập internet.

Luyện tập

Trong câu này, hotspot chỉ điều gì?

  1. một vùng cục bộ chứa vật chất lớp phủ nóng bất thường có thể tạo ra magma
  2. một thiết bị cung cấp kết nối internet không dây
  3. một địa điểm hiện đang được du khách ưa chuộng
Xem đáp án

một vùng cục bộ chứa vật chất lớp phủ nóng bất thường có thể tạo ra magma

As the magma moves towards the Earth's surface, Ngữ pháp

0:16

Khi magma di chuyển về phía bề mặt Trái Đất,

it crystallizes to form young, hot, igneous rocks. Cụm từ

0:19

nó kết tinh lại để tạo thành các khối đá magma trẻ và nóng.

Ngữ pháp

As the magma moves...: as mang nghĩa ‘trong khi hai quá trình cùng diễn ra’

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề thời gian phụ thuộc. As the magma moves towards the Earth's surface tạo bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính it crystallizes to form young, hot, igneous rocks. Sự di chuyển và kết tinh diễn ra trong cùng một khoảng thời gian, vì vậy as có nghĩa là trong khi hoặc khi quá trình này tiếp tục. Mệnh đề bắt đầu bằng As không thể đứng một mình trong câu này. Ngữ cảnh thể hiện thời gian và sự phát triển song song, không nêu rõ nguyên nhân; thay As bằng Because sẽ làm thay đổi mối quan hệ.

Luyện tập

As thể hiện mối quan hệ nào trong câu gốc?

  1. Sự di chuyển và kết tinh diễn ra trong cùng một quá trình.
  2. Sự di chuyển được nêu là nguyên nhân trực tiếp của sự kết tinh.
  3. Câu này đối lập sự di chuyển với sự kết tinh.
Xem đáp án

Sự di chuyển và kết tinh diễn ra trong cùng một quá trình.

Cụm từ

crystallizes to form: động từ nguyên mẫu diễn tả kết quả

Trong crystallizes to form, crystallizes gọi tên sự biến đổi, còn to form giới thiệu thứ được tạo ra từ sự biến đổi đó: những khối đá mácma mới và nóng. Mặc dù to + động từ có thể diễn tả mục đích, ở đây nó diễn tả kết quả. Mácma không có ý định; nó kết tinh và đá được hình thành như một kết quả tự nhiên.

Luyện tập

to form có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra lý do để dừng quá trình kết tinh.
  2. Nó nêu điều mácma có ý định làm.
  3. Nó nêu kết quả của quá trình kết tinh.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của quá trình kết tinh.

The heat from these rocks drives groundwater towards the surface. Cụm từ

0:23

Nhiệt lượng từ những tảng đá này đẩy nước ngầm lên bề mặt.

Cụm từ

drives groundwater towards the surface: drive chỉ lực gây ra chuyển động

Ở đây, drives có nghĩa là “làm cho hoặc buộc một vật chuyển động”, không phải “lái một phương tiện”. The heat là nguyên nhân, groundwater là thứ được đẩy đi và towards the surface chỉ hướng chuyển động. Mẫu câu có thể dùng lại là drive + tân ngữ + hướng. Trong giải thích khoa học, drive cũng có thể mang nghĩa “cung cấp lực hoặc nguyên nhân khiến một quá trình xảy ra”.

Luyện tập

Câu nào dùng drive với cùng nghĩa nguyên nhân như trong ví dụ?

  1. Air pressure drives the water through the pipe.
  2. The hikers drive to camp at sunrise.
  3. Maya drives the bus through the city.
Xem đáp án

Air pressure drives the water through the pipe.

As the water cools,

0:27

Khi nước nguội đi,

ions precipitate out as mineral crystals, Cách dùng từ

0:29

các ion kết tủa dưới dạng tinh thể khoáng vật,

Cách dùng từ

precipitate out as mineral crystals: tách khỏi dung dịch và tạo thành tinh thể

Trong ngữ cảnh khoa học, precipitate out có nghĩa là chất đã hòa tan tách khỏi dung dịch và trở thành chất rắn. Chất đó không biến mất mà tách khỏi chất lỏng. Ở đây, as mineral crystals cho biết dạng chất rắn tạo thành là tinh thể khoáng. Các ion tách khỏi nước đang nguội và tạo thành tinh thể khoáng, chứ không làm nước rơi xuống như mưa.

Luyện tập

Trong câu này, ions precipitate out as mineral crystals có nghĩa là gì?

  1. Các ion biến mất trong khi nước không thay đổi.
  2. Các ion làm cho nước rơi xuống thành mưa.
  3. Các ion rời khỏi dung dịch và tạo thành tinh thể khoáng ở thể rắn.
Xem đáp án

Các ion rời khỏi dung dịch và tạo thành tinh thể khoáng ở thể rắn.

including quartz crystals from silicon and oxygen.

0:32

bao gồm các tinh thể thạch anh từ silic và oxy.

Feldspar from potassium, aluminum, silicon, and oxygen.

0:36

Fenspat từ kali, nhôm, silic và oxy.

Galena from lead and sulfur.

0:42

Galen từ chì và lưu huỳnh.

Many of these crystals have signature shapes. Cụm từ

0:45

Nhiều tinh thể trong số này có những hình dạng đặc trưng.

Cụm từ

have signature shapes: có hình dạng đặc trưng và dễ nhận biết

Trong signature shapes, signature bổ nghĩa cho shapes. Từ này có nghĩa là “đặc trưng, dễ nhận ra và gắn chặt với một loại tinh thể nhất định”, nên hình dạng có thể giúp nhận biết loại tinh thể. Cấu trúc signature + danh từ không nói về chữ ký viết tay. signature style, signature dish, signature sound hoặc signature feature là thứ đặc biệt dễ nhận biết và đại diện cho một người, địa điểm, thương hiệu hoặc loại nào đó.

Luyện tập

signature trong signature shapes có nghĩa là gì?

  1. bình thường và dễ thay đổi
  2. đặc trưng và dễ nhận ra
  3. tên của một người được viết bằng tay
Xem đáp án

đặc trưng và dễ nhận ra

Take this cascade of pointed quartz, Mạch ý

0:47

Lấy ví dụ như một dãy thạch anh sắc nhọn,

or this pile of galena cubes.

0:50

hay một đống khối lập phương galen.

Mạch ý

Take this ..., or this ... để giới thiệu ví dụ

Ở đầu một phần giải thích, Take this ... có nghĩa là “hãy xét ví dụ này” hoặc “hãy nhìn ví dụ này”. Cụm này hướng sự chú ý của người nghe vào thạch anh nhọn, rồi dùng or để thêm ví dụ thứ hai là các khối galen hình lập phương. Ở đây, take dùng để tổ chức thông tin chứ không diễn tả sự di chuyển của đồ vật. Cấu trúc này giúp chuyển một ý khái quát thành một hoặc nhiều trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Trong ví dụ, “Take this ..., or this ...” yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Chọn một khoáng vật để mua
  2. Xem xét hai ví dụ cụ thể
  3. Mang hai mẫu khoáng vật đi
Xem đáp án

Xem xét hai ví dụ cụ thể

But what causes them to grow into these shapes again and again? Ghi chú

0:52

Nhưng điều gì khiến chúng lặp đi lặp lại việc phát triển thành những hình dạng này?

Ngữ pháp

causes them to grow into: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong causes them to grow into, them là tân ngữ của causes, còn to grow là động từ nguyên mẫu có to cho biết điều gì xảy ra với tân ngữ đó. Cấu trúc là cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: một điều gì đó khiến người hoặc vật thực hiện một hành động. Grow into bổ sung kết quả của một thay đổi dần dần: các tinh thể phát triển cho đến khi có những hình dạng này. Phải giữ to sau cause: causes them to grow, không phải causes them grow.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp causes, the metal và to expand theo đúng thứ tự: Heat ____.

Xem đáp án

causes the metal to expand

Cụm từ

again and again: sự việc lặp lại

again and again là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “nhiều lần”. Cụm này trình bày các sự việc lặp lại như một quy luật, chứ không chỉ là thêm một lần nữa. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho grow into these shapes. Câu hỏi muốn biết tại sao cùng một kiểu hình dạng cứ tiếp tục xuất hiện, nên sự lặp lại gợi ý một nguyên nhân có quy luật thay vì một sự tình cờ chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tạo bằng cách lặp lại again: The same warning appeared ____.

Xem đáp án

again and again

Part of the answer lies in their atoms. Mạch ý

0:57

Một phần câu trả lời nằm ở các nguyên tử của chúng.

Mạch ý

Part of the answer lies in ...: giới thiệu một yếu tố

Part of the answer giới hạn phạm vi của nhận định: người nói sắp đưa ra một yếu tố, chứ không phải lời giải thích đầy đủ. lies in có nghĩa là “nằm ở” hoặc “được giải thích bởi”. Cả cấu trúc Part of the answer lies in ... nối câu hỏi trước đó với yếu tố đứng sau in; ở đây, their atoms trở thành trọng tâm tiếp theo. Trong cấu trúc này, lies không có nghĩa là “nói dối”.

Luyện tập

Cấu trúc trong “Part of the answer lies in the soil” cho biết điều gì?

  1. Đất là một yếu tố và có thể còn những yếu tố khác.
  2. Đất đang đưa ra một tuyên bố sai.
  3. Đất là lời giải thích duy nhất có thể có.
Xem đáp án

Đất là một yếu tố và có thể còn những yếu tố khác.

Every crystal's atoms are arranged in a highly organized repeating pattern. Cụm từ

1:00

Nguyên tử của mọi tinh thể đều được sắp xếp theo một kiểu mẫu lặp lại có tính tổ chức cao.

Cụm từ

are arranged in a ... pattern: được sắp xếp theo một mô hình

Cấu trúc be arranged in a pattern mô tả cách các vật được bố trí: chúng tuân theo một trật tự hoặc thiết kế nhất định. Trong câu này, are arranged tập trung vào trạng thái cấu trúc của các nguyên tử; nó không hàm ý rằng một người đã sắp xếp chúng. highly organized và repeating đều bổ nghĩa cho pattern. Kết hợp lại, chúng cho biết cách sắp xếp nguyên tử có trật tự và lặp đi lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa 'tuân theo một mô hình lặp lại': In this fabric, the dots ____ a repeating pattern.

Xem đáp án

are arranged in

This pattern is the defining feature of a crystal Cụm từ

1:05

Kiểu mẫu này là đặc điểm xác định của một tinh thể

Cụm từ

the defining feature: đặc điểm xác định một sự vật

Defining feature là đặc điểm giúp xác định một vật là gì hoặc thuộc loại nào. Defining có nghĩa mạnh và cụ thể hơn việc chỉ nói rằng một đặc điểm quan trọng hoặc dễ nhận thấy. Ở đây, mô hình nguyên tử lặp lại được trình bày như đặc điểm giúp nhận diện một tinh thể là tinh thể. Mạo từ the chỉ đặc điểm cụ thể được xem là yếu tố quyết định trong lời giải thích này.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với the defining feature?

  1. một tính chất chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
  2. một đặc điểm giúp xác định một vật là gì
  3. một chi tiết chỉ được thêm vào để trang trí
Xem đáp án

một đặc điểm giúp xác định một vật là gì

and isn't restricted to minerals. Cụm từ

1:08

và không chỉ giới hạn ở khoáng vật.

Cụm từ

isn't restricted to minerals: phủ định một giới hạn quá hẹp

Be restricted to có nghĩa là “bị giới hạn trong” một nhóm hoặc phạm vi cụ thể. Khi có isn't, isn't restricted to minerals cho biết mô thức này cũng xuất hiện ngoài khoáng vật. Ở đây, cụm từ này sửa một giả định quá hẹp: khoáng vật có nằm trong phạm vi được nói đến, nhưng không phải là vật liệu duy nhất có thể mang mô thức đặc trưng của tinh thể này. Có thể dùng not be restricted to khi một điều áp dụng rộng hơn một nhóm đã được nêu tên.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu mới: The museum program ____ school groups.

Xem đáp án

isn't restricted to

Sand, ice, sugar, chocolate, ceramics, metals, DNA,

1:10

Cát, băng, đường, socola, gốm sứ, kim loại, DNA,

and even some liquids have crystalline structures. Mạch ý

1:15

và thậm chí một số chất lỏng cũng có cấu trúc tinh thể.

Mạch ý

and even some liquids: đánh dấu mục cuối gây bất ngờ

Even đánh dấu some liquids là phần bổ sung gây bất ngờ nhất trong danh sách. And nối mục cuối cùng, còn even cho biết ví dụ này vượt quá điều người nghe thường dự đoán. Nếu không có even, câu vẫn nêu chất lỏng như một sự thật, nhưng sẽ mất đi sự nhấn mạnh “đáng ngạc nhiên là chất lỏng cũng vậy”. Trong phần giải thích khoa học, even thường hướng sự chú ý vào một ví dụ trái với trực giác chứ không làm thay đổi tính đúng sai của phát biểu.

Luyện tập

Trong câu này, even cho người đọc biết điều gì?

  1. Một số chất lỏng là những thứ duy nhất có cấu trúc tinh thể.
  2. Một số chất lỏng nên bị loại khỏi danh sách.
  3. Một số chất lỏng là ví dụ gây bất ngờ hơn những mục đứng trước.
Xem đáp án

Một số chất lỏng là ví dụ gây bất ngờ hơn những mục đứng trước.

Each crystalline material's atomic arrangement falls into one of six different families. Cách dùng từ

1:19

Sự sắp xếp nguyên tử của mỗi vật liệu tinh thể thuộc một trong sáu nhóm khác nhau.

Cách dùng từ

falls into one of six different families: thuộc một trong sáu họ

Falls into one of six different families có nghĩa là “thuộc một trong sáu nhóm phân loại”. Ở đây, family là thuật ngữ phân loại chuyên môn chỉ một lớp có các thành viên cùng chia sẻ đặc điểm cấu trúc, chứ không phải một gia đình gồm những người họ hàng. Mẫu có thể áp dụng lại là fall into one of + số lượng + danh từ nhóm số nhiều. Động từ phải phù hợp với chủ ngữ: atomic arrangement là số ít nên câu dùng falls.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của fall into one of: In this system, each report ____ three categories.

Xem đáp án

falls into one of

Cubic, tetragonal, orthorhombic,

1:25

Hệ lập phương, hệ bốn phương, hệ trực thoi,

monoclinic, triclinic, and hexagonal.

1:29

hệ đơn nghiêng, hệ ba nghiêng và hệ lục phương.

Given the appropriate conditions, Ngữ pháp

1:32

Trong điều kiện thích hợp,

crystals will grow into geometric shapes Cụm từ

1:34

các tinh thể sẽ phát triển thành các hình học

Ngữ pháp

Given the appropriate conditions: trong điều kiện thích hợp

Given the appropriate conditions có nghĩa là “nếu các điều kiện phù hợp” hoặc “khi có đủ các điều kiện thích hợp”. Cụm từ mở đầu đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính; given ở đây không có nghĩa là ai đó đã trao các điều kiện cho người khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Given + cụm danh từ, mệnh đề chính. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn thay cho mệnh đề điều kiện dùng if.

Luyện tập

Dùng Given và các từ clear instructions để hoàn thành điều kiện: ____, anyone can assemble the shelf.

Xem đáp án

Given clear instructions

Cụm từ

grow into geometric shapes: phát triển để trở thành một kết quả

Ở đây, grow into có nghĩa là “dần lớn lên hoặc phát triển để đạt đến một kết quả nhất định”. Phần bổ sung geometric shapes gọi tên những hình dạng cuối cùng của các tinh thể. Trong cấu trúc grow into + danh từ, into đánh dấu trạng thái hoặc hình dạng kết quả, chứ không chỉ sự di chuyển về phía một địa điểm. Cấu trúc này có thể mô tả cả sự lớn lên về thể chất lẫn quá trình phát triển lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow into: Over several years, the small club ____ a national organization.

Xem đáp án

grew into

that reflect the arrangement of their atoms. Cách dùng từ

1:36

phản ánh sự sắp xếp của các nguyên tử trong chúng.

Cách dùng từ

reflect the arrangement of their atoms: cho thấy cấu trúc bên dưới

Ở đây, reflect có nghĩa là “cho thấy hoặc bộc lộ”. Hình dạng nhìn thấy được của tinh thể cung cấp thông tin về cách các nguyên tử được sắp xếp. Khi reflect có tân ngữ trừu tượng như arrangement, change hoặc condition, từ này thường liên kết một kết quả có thể quan sát với nguyên nhân hoặc cấu trúc bên dưới. Trong câu này, nó không có nghĩa là ánh sáng bị phản xạ trở lại.

Luyện tập

reflects có nghĩa là gì trong câu này? The exterior pattern reflects the material's internal structure.

  1. Nó che giấu hoàn toàn cấu trúc bên trong.
  2. Nó cho thấy một điều gì đó về cấu trúc bên trong.
  3. Nó phản xạ ánh sáng trở lại từ vật liệu.
Xem đáp án

Nó cho thấy một điều gì đó về cấu trúc bên trong.

Take galena,

1:39

Lấy galen làm ví dụ,

which has a cubic structure composed of lead and sulfur atoms. Cụm từ

1:40

nó có cấu trúc lập phương bao gồm các nguyên tử chì và lưu huỳnh.

Cụm từ

composed of lead and sulfur atoms: được cấu tạo từ các nguyên tử chì và lưu huỳnh

Composed of lead and sulfur atoms bổ nghĩa cho cubic structure và cho biết cấu trúc đó gồm những gì. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: a cubic structure that is composed of lead and sulfur atoms. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác, be composed of + các thành phần, có nghĩa là “được cấu tạo từ”. Ở đây, composed bắt nguồn từ compose với nghĩa “tạo thành hoặc cấu thành”, không có nghĩa là “điềm tĩnh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be composed of: The committee is ____ teachers, parents, and students.

Xem đáp án

composed of

The relatively large lead atoms are arranged in a three-dimensional grid Cụm từ

1:44

Các nguyên tử chì tương đối lớn được sắp xếp trong một lưới không gian ba chiều

Cụm từ

arranged in a three-dimensional grid: được sắp xếp trong một mạng lưới ba chiều

Are arranged in a three-dimensional grid mô tả kiểu sắp xếp trong không gian của các nguyên tử. Are arranged là cấu trúc bị động: trọng tâm nằm ở trạng thái sắp xếp tạo thành, không phải ở người hay vật đã sắp xếp các nguyên tử. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác, be arranged in + hình mẫu, thứ tự hoặc cấu trúc, cho biết các vật được bố trí như thế nào. Ở đây, three-dimensional có nghĩa là mạng lưới mở rộng trong không gian, vì vậy grid không chỉ có nghĩa là một bảng phẳng hoặc một tập hợp ô vuông hai chiều.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các bóng đèn được bố trí thành một hình tròn?

  1. The lights are arranged on a circle.
  2. The lights are arranged in a circle.
  3. The lights arrange in a circle.
Xem đáp án

The lights are arranged in a circle.

90 degrees from one another. Cụm từ

1:48

cách nhau 90 độ.

Cụm từ

90 degrees from one another: góc tương đối

Cụm này cho biết các vật thể hoặc các hướng tạo với nhau một góc 90 độ. Nó thường đứng sau be hoặc một động từ mô tả vị trí. From one another diễn tả hướng của mỗi vật thể so với những vật thể còn lại. Ở đây, from không chỉ điểm xuất phát hay sự di chuyển.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt tự nhiên rằng hướng của hai tấm bảng tạo với nhau một góc 90 độ.

  1. The two panels are positioned 90 meters from one another.
  2. The two panels are positioned 90 degrees from one another.
  3. The two panels came from one another at 90 degrees.
Xem đáp án

The two panels are positioned 90 degrees from one another.

While the relatively small sulfur atoms fit neatly between them. Cụm từ

1:50

Trong khi các nguyên tử lưu huỳnh tương đối nhỏ nằm gọn gàng giữa chúng.

Cụm từ

fit neatly between them: vừa khít trong khoảng trống giữa chúng

Ở đây, fit có nghĩa là “có kích thước hoặc hình dạng phù hợp với một khoảng trống”, chứ không chỉ là quần áo “vừa vặn”. Các nguyên tử lưu huỳnh nhỏ hơn có thể chiếm các khe giữa những nguyên tử chì lớn hơn. Neatly bổ sung ý rằng cách sắp xếp gọn gàng và khít. Between them đặt các nguyên tử lưu huỳnh vào những khoảng trống ngăn cách các nguyên tử chì đó, còn them chỉ các nguyên tử chì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fit neatly between: The narrow cabinet ____ the desk and the wall.

Xem đáp án

fits neatly between

As the crystal grows,

1:55

Khi tinh thể phát triển,

locations like these attract sulfur atoms,

1:57

những vị trí như thế này thu hút nguyên tử lưu huỳnh,

while lead will tend to bond to these places. Cụm từ

2:00

trong khi chì sẽ có xu hướng liên kết với những vị trí này.

Cụm từ

tend to bond to: diễn tả xu hướng tạo liên kết

Trong tend to bond to, tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kiểu thường gặp hoặc xu hướng được dự đoán, chứ không phải kết quả xảy ra mọi lần. Ở đây, cụm này cho biết nguyên tử chì thường tạo liên kết hóa học với các vị trí đó. Will đánh dấu một dự đoán, nhưng tend to giới hạn mức độ chắc chắn: will tend to có nghĩa là một điều được dự đoán sẽ xảy ra như một xu hướng chung, không phải chắc chắn sẽ xảy ra. Sau bond to là vị trí hoặc hạt mà chì kết nối về mặt hóa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng cụm từ mục tiêu để diễn tả một kiểu liên kết thường xảy ra nhưng không chắc chắn: Under these conditions, the particles ____ the metal surface.

Xem đáp án

tend to bond to

Eventually, they will complete the grid of bonded atoms. Cụm từ

2:03

Cuối cùng, chúng sẽ hoàn thành mạng lưới các nguyên tử liên kết.

Cụm từ

complete the grid of bonded atoms: làm cho cấu trúc trở nên trọn vẹn

Trong complete the grid, complete là ngoại động từ có nghĩa là làm cho mạng lưới trở nên trọn vẹn bằng cách thêm phần còn thiếu. Từ này mô tả kết quả của một quá trình, chứ không chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ được giao. Cụm of bonded atoms cho biết mạng lưới được tạo thành từ gì. Bonded là quá khứ phân từ được dùng như tính từ: các nguyên tử được nối với nhau bằng liên kết hóa học.

Luyện tập

Câu nào dùng complete với nghĩa làm cho một cấu trúc trở nên trọn vẹn?

  1. The final panel completes the frame.
  2. The final panel completes with the frame.
  3. The final panel is complete the frame.
Xem đáp án

The final panel completes the frame.

This means the 90 degree grid pattern of galena's crystalline structure Mạch ý

2:07

Điều này có nghĩa là kiểu lưới 90 độ của cấu trúc tinh thể galen

is reflected in the visible shape of the crystal. Cụm từ

2:11

được phản ánh qua hình dạng hữu hình của tinh thể.

Mạch ý

This means: rút ra kết luận từ thông tin trước đó

Ở đây, This quay lại chỉ cách các nguyên tử được sắp xếp theo góc 90 độ đã nêu trước đó. means giới thiệu nội dung theo sau như là kết quả hoặc điều có thể suy ra từ thông tin ấy. Trong phần giải thích, This means đưa người đọc từ một sự thật, quá trình hoặc bằng chứng đến kết luận có thể rút ra. Nó báo hiệu rằng ý tiếp theo phải được nối với thông tin trước đó, chứ không phải là một chủ đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng tín hiệu chỉ kết quả gồm hai từ đã học ở đây: The last bus has gone. ____ we have to walk home.

Xem đáp án

This means

Cụm từ

is reflected in the visible shape: đặc điểm bên trong thể hiện qua hình dạng bên ngoài

Trong câu này, is reflected in the visible shape có nghĩa là mô hình lưới 90 độ bên trong tinh thể có thể được nhìn thấy qua hình dạng bên ngoài. Mô hình là đặc điểm được thể hiện, còn hình dạng nhìn thấy được là nơi ảnh hưởng của nó xuất hiện. Đây là nghĩa trừu tượng của be reflected in: một phẩm chất, nguyên nhân hoặc trạng thái trở nên dễ nhận thấy trong một kết quả có thể quan sát. Ở đây, cụm từ không nói về ánh sáng hay gương.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng hiện tại đúng của be reflected in: The team's priorities ____ its budget.

Xem đáp án

are reflected in

Quartz, meanwhile, has a hexagonal crystalline structure. Mạch ý

2:14

Trong khi đó, thạch anh lại có cấu trúc tinh thể lục phương.

Mạch ý

Quartz, meanwhile: chuyển sang đối tượng so sánh khác

Trong câu này, meanwhile chuyển trọng tâm từ khoáng vật được nói đến trước đó sang thạch anh và đặt hai đối tượng cạnh nhau để so sánh. Ở đây, từ này gần với “còn thạch anh thì” hoặc “trái lại”, chứ chủ yếu không có nghĩa là “cùng lúc”. Khi được chèn sau chủ ngữ Quartz và ngăn cách bằng dấu phẩy, meanwhile báo hiệu rằng một thông tin tương ứng về đối tượng thứ hai sắp được đưa ra.

Luyện tập

Câu nào dùng meanwhile để chuyển sang đối tượng thứ hai trong phép so sánh, thay vì chỉ các sự việc diễn ra đồng thời?

  1. The standard room faces the street. The deluxe room, meanwhile, overlooks the garden.
  2. I cooked dinner. Meanwhile, my brother set the table.
  3. The standard room overlooks the garden because the deluxe room faces the street.
Xem đáp án

The standard room faces the street. The deluxe room, meanwhile, overlooks the garden.

This means that on one plane, Cách dùng từ

2:17

Điều này có nghĩa là trên một mặt phẳng,

its atoms are arranged in hexagons.

2:19

các nguyên tử của nó được sắp xếp thành các hình lục giác.

Cách dùng từ

on one plane: plane với nghĩa là mặt phẳng hình học

Ở đây, on one plane có nghĩa là “trên một bề mặt phẳng, hai chiều duy nhất”. Cụm từ này giới hạn nội dung mô tả ở cách sắp xếp nhìn thấy trong lớp hình học đó. Vì câu nói về các nguyên tử và hình lục giác, plane là thuật ngữ hình học chỉ “mặt phẳng”, không phải máy bay. Sau đó, góc nhìn hai chiều này có thể được so sánh với toàn bộ cấu trúc ba chiều.

Luyện tập

Trong câu “The four points all lie on one plane,”, plane có nghĩa là gì?

  1. một chiếc máy bay
  2. một vật thể rắn ba chiều
  3. một bề mặt phẳng hai chiều
Xem đáp án

một bề mặt phẳng hai chiều

In three dimensions, Cách dùng từ

2:22

Trong không gian ba chiều,

these hexagons are composed of many interlocking pyramids

2:23

những hình lục giác này bao gồm nhiều hình chóp đan xen nhau

Cách dùng từ

In three dimensions: thiết lập khung không gian ba chiều

Ở đầu câu, In three dimensions thiết lập khung không gian cho phần mô tả phía sau. Cụm từ này yêu cầu bạn hình dung cấu trúc có chiều dài, chiều rộng và chiều cao, chứ không phải một hình phẳng. Ở đây, dimensions chỉ các hướng độc lập trong không gian. Từ này không nói đến các số đo cụ thể về kích thước của một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh ba từ trong bài có nghĩa là “có chiều dài, chiều rộng và chiều cao”: The scan shows the object ____.

Xem đáp án

in three dimensions

made up of one silicon atom and four oxygen atoms. Cụm từ

2:27

được tạo thành từ một nguyên tử silic và bốn nguyên tử oxy.

Cụm từ

made up of: liệt kê các phần của một toàn thể

Made up of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Ở đây, nó là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho pyramids: pyramids made up of atoms có nghĩa là pyramids that are made up of atoms. Khi dùng cấu trúc đầy đủ, hãy đặt toàn thể trước be made up of và các thành phần sau of: The system is made up of several parts. Từ of là phần không thể thiếu ở đây. Nếu không có of, made-up có thể mô tả một thứ được bịa ra, nhưng made up of không mang nghĩa đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh ba từ cho biết một toàn thể gồm nhiều phần: A byte is ____ eight bits.

Xem đáp án

made up of

So the signature shape of a quartz crystal

2:31

Vì vậy, hình dạng đặc trưng của một tinh thể thạch anh

is a six-sided column with pointed tips. Cách dùng từ

2:34

là một cột sáu cạnh có đầu nhọn.

Cách dùng từ

six-sided column with pointed tips: cột sáu mặt có các đầu nhọn

Six-sided là tính từ ghép đứng trước column, có nghĩa là có sáu mặt. Trong từ ghép này, side được giữ ở dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch nối khi đứng trước danh từ. Column gọi tên hình dạng chính, còn with pointed tips bổ sung đặc điểm của các đầu. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là [số]-sided + danh từ chỉ hình dạng + with + đặc điểm nhìn thấy được.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng một tòa tháp có tám mặt và phần đỉnh phẳng?

  1. an eight-sided with tower a flat top
  2. an eight-sides tower with a flat top
  3. an eight-sided tower with a flat top
Xem đáp án

an eight-sided tower with a flat top

Depending on environmental conditions, Ngữ pháp

2:39

Tùy thuộc vào điều kiện môi trường,

most crystals have the potential to form multiple geometric shapes. Cụm từ

2:41

hầu hết các tinh thể đều có khả năng hình thành nhiều hình dạng hình học.

Ngữ pháp

Depending on environmental conditions: tùy thuộc vào điều kiện môi trường

Depending on environmental conditions là một cụm từ -ing ngắn gọn dùng để đặt ra điều kiện. Cụm từ này cho biết điều xảy ra tiếp theo có thể thay đổi tùy theo môi trường; mệnh đề chính theo sau nêu kết quả có thể xảy ra. Sau Depending on là một danh từ hoặc cụm danh từ, ở đây là environmental conditions. Cụm từ này không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Nó cũng có thể đứng sau mệnh đề chính: Most crystals can form different shapes depending on environmental conditions.

Luyện tập

Câu nào dùng Depending on đúng cách để cho biết kết quả có thể thay đổi tùy theo thời tiết?

  1. Depending the weather, the class may eat outside.
  2. Depending on the weather, the class may eat outside.
  3. Depending on the weather.
Xem đáp án

Depending on the weather, the class may eat outside.

Cụm từ

have the potential to form: khả năng chưa được hiện thực hóa

Have the potential to form có nghĩa là “có khả năng hình thành hoặc có thể hình thành trong điều kiện phù hợp”. Cấu trúc là have/has the potential to + động từ nguyên mẫu; ở đây, to mở đầu dạng nguyên mẫu nên form được giữ ở dạng cơ bản. Potential chỉ một kết quả có thể xảy ra hoặc chưa được hiện thực hóa. Cụm từ này không khẳng định rằng mọi tinh thể thực sự tạo thành nhiều hình dạng hoặc kết quả đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have the potential to và động từ reduce: This new coating ____ heat loss.

Xem đáp án

has the potential to reduce

For example, diamonds, which form deep in the Earth's mantle, Ngữ pháp

2:46

Ví dụ, kim cương hình thành sâu trong lớp phủ Trái Đất,

Ngữ pháp

which form deep in the Earth's mantle: mệnh đề bổ sung thông tin

Which form deep in the Earth's mantle là mệnh đề quan hệ không hạn định. Mệnh đề này bổ sung thông tin nền về diamonds thay vì xác định đang nói đến những viên kim cương nào; dấu phẩy tách phần thông tin bổ sung này ra. Which thay cho danh từ số nhiều diamonds, còn form là động từ bên trong mệnh đề quan hệ nên phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Để nhận ra cấu trúc của câu lớn, hãy tạm bỏ qua mệnh đề nằm giữa hai dấu phẩy và tiếp tục tìm động từ chính đi với diamonds.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề which không hạn định để bổ sung thông tin về một danh từ đã được xác định?

  1. The library, which closes at six, is across from the park.
  2. Which closes at six, the library is across from the park.
  3. The library which closes at six is across from the park.
Xem đáp án

The library, which closes at six, is across from the park.

have a cubic crystalline structure

2:50

có cấu trúc tinh thể lập phương

and can grow into either cubes or octahedrons. Ngữ pháp

2:52

và có thể phát triển thành hình lập phương hoặc bát diện.

Ngữ pháp

either cubes or octahedrons: nối hai khả năng

Either ... or ... đưa ra hai khả năng trong cùng một cấu trúc. Ở đây, các hình dạng có thể có là hình lập phương và hình bát diện. Các thành phần đứng sau either và or cần song song về mặt ngữ pháp. Trong câu này, cả hai đều là danh từ số nhiều: cubes và octahedrons.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either ... or: We can meet ____ on Saturday ____ on Sunday.

Xem đáp án

either · or

Which shape a particular diamond grows into Ngữ pháp

2:56

Hình dạng mà một viên kim cương cụ thể phát triển thành

depends on the conditions where it grows, Cụm từ

2:58

phụ thuộc vào điều kiện nơi nó phát triển,

Ngữ pháp

Which shape a particular diamond grows into: mệnh đề nghi vấn lồng ghép làm chủ ngữ

Which shape a particular diamond grows into là một mệnh đề nghi vấn được lồng vào trong câu. Toàn bộ mệnh đề này làm chủ ngữ của depends on. Nó biến câu hỏi về hình dạng cuối cùng của viên kim cương thành một phần của câu trần thuật lớn hơn. Bên trong mệnh đề nghi vấn lồng ghép, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: a particular diamond grows, không phải does a particular diamond grow. Into vẫn nằm ở cuối vì grow into có nghĩa là “phát triển thành một hình dạng cụ thể”.

Luyện tập

Chọn câu có mệnh đề nghi vấn lồng ghép được dùng đúng làm chủ ngữ.

  1. Do we take which route depends on the weather.
  2. Which route we take depends on the weather.
  3. Which route do we take depends on the weather.
Xem đáp án

Which route we take depends on the weather.

Cụm từ

depends on the conditions where it grows: phụ thuộc vào điều kiện phát triển

Trong câu này, depends on có nghĩa là “được quyết định hoặc bị ảnh hưởng bởi”. Kết quả đang được nói đến có thể thay đổi khi điều kiện phát triển của một viên kim cương cụ thể thay đổi. where it grows bổ nghĩa cho conditions và xác định những điều kiện nào đang được nhắc đến. Phần này không mở đầu một câu hỏi riêng mà chỉ môi trường nơi viên kim cương phát triển; it chỉ viên kim cương cụ thể đó.

Luyện tập

Câu nào dùng depend on đúng để diễn đạt rằng điều kiện phát triển quyết định một kết quả?

  1. The plant's size depends on the conditions where it grows.
  2. The plant's size depends the conditions where it grows.
  3. The plant's size depends from the conditions where it grows.
Xem đáp án

The plant's size depends on the conditions where it grows.

including pressure, temperature, and chemical environment. Mạch ý

3:01

bao gồm áp suất, nhiệt độ và môi trường hóa học.

Mạch ý

including pressure, temperature, and chemical environment: đưa ra ví dụ về các điều kiện cụ thể

Including đưa ra các ví dụ cụ thể cho conditions, một nhóm điều kiện rộng hơn vừa được nhắc đến. Pressure, temperature và chemical environment được trình bày như những thành phần của nhóm lớn đó. Cụm từ bắt đầu bằng including bổ sung chi tiết cho phát biểu trước đó chứ không tạo thành một câu hoàn chỉnh mới. Including thường cho biết danh sách này đưa ra các ví dụ và có thể chưa liệt kê hết mọi thành phần.

Luyện tập

Câu nào dùng including đúng để thêm các ví dụ vào một nhóm rộng hơn?

  1. The safety check covers several risks, include heat, pressure, and toxic gases.
  2. Including heat, pressure, and toxic gases.
  3. The safety check covers several risks, including heat, pressure, and toxic gases.
Xem đáp án

The safety check covers several risks, including heat, pressure, and toxic gases.

While we can't directly observe growth conditions in the mantle, Mạch ý

3:05

Mặc dù chúng ta không thể trực tiếp quan sát điều kiện phát triển trong lớp phủ,

laboratory experiments have shown some evidence Cụm từ

3:09

nhưng các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã cho thấy một số bằng chứng

that diamonds tend to grow into cubes at lower temperatures Ngữ pháp

3:11

rằng kim cương có xu hướng phát triển thành hình lập phương ở nhiệt độ thấp hơn

Cụm từ

experiments have shown some evidence that: dẫn hỗ trợ thực nghiệm một cách thận trọng

Từ experiments cho biết cơ sở hỗ trợ đến từ đâu: các thí nghiệm là nguồn của bằng chứng. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nhận định được nghiên cứu hỗ trợ. have shown ở thì hiện tại hoàn thành, liên kết các thí nghiệm đã thực hiện với những gì hiện nay đã biết. some evidence làm cho phát biểu thận trọng hơn: nó cho biết có cơ sở hỗ trợ, chứ chưa phải bằng chứng kết luận. Evidence thường là danh từ không đếm được với nghĩa này, vì vậy dùng some evidence hoặc a piece of evidence, không dùng an evidence hoặc evidences.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để dẫn chứng một cách thận trọng: Several controlled trials ____ regular sleep may improve memory.

Xem đáp án

have shown some evidence that

and octahedrons at higher temperatures.

3:15

và thành hình bát diện ở nhiệt độ cao hơn.

Mạch ý

While we can't directly observe: thừa nhận hạn chế trước khi đưa ra bằng chứng

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một hạn chế: không thể trực tiếp quan sát các điều kiện phát triển trong lớp phủ. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra bằng chứng từ phòng thí nghiệm bất chấp hạn chế đó. Cấu trúc nhượng bộ “While + hạn chế, nhận định hoặc bằng chứng chính” sắp xếp lập luận bằng cách thừa nhận điều chưa chắc chắn trước, rồi nêu điều vẫn có thể được chứng minh bằng bằng chứng.

Luyện tập

Cụm mở đầu While we can't directly observe có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng việc quan sát trực tiếp đã gây ra các thí nghiệm trong phòng.
  2. Cụm này nói rằng việc quan sát và các thí nghiệm diễn ra cùng lúc.
  3. Cụm này trước hết thừa nhận một hạn chế, rồi chuẩn bị đưa ra bằng chứng thực nghiệm vẫn hỗ trợ cho một nhận định.
Xem đáp án

Cụm này trước hết thừa nhận một hạn chế, rồi chuẩn bị đưa ra bằng chứng thực nghiệm vẫn hỗ trợ cho một nhận định.

Ngữ pháp

at lower temperatures ... at higher temperatures: các điều kiện song song

Đoạn này hoàn tất sự đối chiếu giữa cubes at lower temperatures và octahedrons at higher temperatures. Hai cụm có at gắn mỗi hình dạng với một điều kiện nhiệt độ khác nhau. At thứ hai giữ cho cấu trúc cân đối: kết quả A + at + điều kiện A, và kết quả B + at + điều kiện B. Trong các mô tả tương tự, việc lặp lại giới từ giúp người đọc dễ ghép từng kết quả với đúng điều kiện.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc đối chiếu song song: The crystals are cubic at lower temperatures and octahedral ____ higher temperatures.

Xem đáp án

at

Trace amounts of water, silicon, germanium, Cách dùng từ

3:18

Một lượng nhỏ nước, silic, germani,

or magnesium might also influence a diamond's shape. Ngữ pháp

3:22

hoặc magie cũng có thể ảnh hưởng đến hình dạng của kim cương.

Cách dùng từ

Trace amounts of: lượng cực nhỏ

Trace amounts of có nghĩa là “một lượng cực nhỏ của”. Ở đây, trace bổ nghĩa cho amounts; nó không chỉ hành động đi theo hoặc theo dõi một thứ gì đó. Cấu trúc là trace amounts of + một hoặc nhiều chất, như trong trace amounts of water. Cụm này thường được dùng khi báo cáo lượng rất nhỏ trong phép đo hoặc xét nghiệm khoa học.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một lượng chì cực nhỏ đã được phát hiện?

  1. The lab detected a large amount of lead in the water.
  2. The lab tracked changes in the amount of lead in the water.
  3. The lab detected trace amounts of lead in the water.
Xem đáp án

The lab detected trace amounts of lead in the water.

Ngữ pháp

might also influence: thận trọng bổ sung một yếu tố khác

Ở đây, might influence có nghĩa là một yếu tố có thể tạo ra ảnh hưởng. Cụm này trình bày các chất có hàm lượng rất nhỏ như những yếu tố có khả năng tác động, chứ không phải các nguyên nhân đã được chứng minh hoặc chắc chắn. Cách diễn đạt thận trọng này thường được dùng khi bằng chứng khoa học chưa đủ để đưa ra khẳng định mạnh hơn. Also cho biết các chất này là một yếu tố bổ sung bên cạnh một yếu tố đã được đề cập. Trong might also influence, also đứng sau động từ khuyết thiếu might và trước động từ chính influence.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: trong ví dụ, might also influence có nghĩa là các chất có hàm lượng rất nhỏ chắc chắn ảnh hưởng đến hình dạng của kim cương.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

And diamonds never naturally grow into the shapes Cách dùng từ

3:26

Và kim cương không bao giờ tự nhiên phát triển thành các hình dạng

found in jewelry.

3:29

được tìm thấy trong đồ trang sức.

Cách dùng từ

never naturally grow into the shapes found in jewelry: phát triển tự nhiên và kiểu cắt trang sức

Cụm never naturally grow into cho biết quá trình phát triển tự nhiên của tinh thể không tạo ra những hình dạng hoàn thiện đã được cắt và đánh bóng như trong đồ trang sức. Naturally giới hạn nhận định ở sự phát triển không có con người tạo hình, qua đó đối lập sự hình thành tự nhiên với việc cắt và đánh bóng về sau. Trong the shapes found in jewelry, found in jewelry là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho shapes, có nghĩa là “được thấy trong đồ trang sức”. Câu này không nói rằng kim cương thô không có hình dạng; nó nói rằng dạng tinh thể tự nhiên khác với kiểu cắt hoàn thiện của trang sức.

Luyện tập

Ví dụ nói gì về hình dạng của một viên kim cương?

  1. Hình dạng được đánh bóng trong đồ trang sức được tạo ra về sau bằng cách cắt, chứ không phải bằng sự phát triển tự nhiên.
  2. Kim cương phát triển tự nhiên với những hình dạng được đánh bóng như thấy trong đồ trang sức.
  3. Kim cương tự nhiên không có hình dạng cho đến khi con người biến chúng thành đồ trang sức.
Xem đáp án

Hình dạng được đánh bóng trong đồ trang sức được tạo ra về sau bằng cách cắt, chứ không phải bằng sự phát triển tự nhiên.

Those diamonds have been cut Ngữ pháp

3:31

Những viên kim cương đó đã được cắt gọt

to showcase sparkle and clarity. Cụm từ

3:33

để phô diễn độ lấp lánh và độ tinh khiết.

Ngữ pháp

have been cut to showcase: hiện tại hoàn thành bị động + động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Have been cut là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc have/has been + quá khứ phân từ. Kim cương là đối tượng nhận hành động, vì vậy câu tập trung vào việc cắt đã hoàn tất và kết quả hiện tại, chứ không tập trung vào người đã cắt chúng. To showcase là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó giải thích vì sao kim cương được cắt. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + have/has been + quá khứ phân từ + to + động từ nguyên mẫu: một việc đã được thực hiện để đạt kết quả nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của design và động từ nguyên mẫu chỉ mục đích có improve: The rooms ____ airflow.

Xem đáp án

have been designed to improve

Cụm từ

showcase sparkle and clarity: showcase dùng như động từ

Showcase ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ tủ kính trưng bày. Showcase sparkle and clarity có nghĩa là trình bày những phẩm chất đó theo cách khiến mọi người chú ý và đánh giá cao chúng. Mẫu showcase + phẩm chất, kỹ năng, tính năng hoặc kết quả thường nhấn mạnh một thế mạnh. Các cách kết hợp phổ biến gồm showcase talent, showcase new features và showcase the results.

Luyện tập

Câu nào dùng showcase tự nhiên với nghĩa trình bày một thế mạnh để mọi người chú ý đến nó?

  1. The portfolio stores Maya's strongest illustrations.
  2. The portfolio hides Maya's strongest illustrations.
  3. The portfolio showcases Maya's strongest illustrations.
Xem đáp án

The portfolio showcases Maya's strongest illustrations.

Environmental conditions can also influence whether crystals form at all. Ngữ pháp

3:36

Điều kiện môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến việc tinh thể có hình thành hay không.

Ngữ pháp

whether crystals form at all: hỏi liệu điều gì đó có xảy ra hay không

Whether crystals form at all là một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của influence. Cụm này trình bày sự hình thành tinh thể như một câu hỏi có-không chưa có đáp án chắc chắn: tinh thể có thể hình thành hoặc không. At all tăng sự nhấn mạnh vào việc sự kiện cơ bản có xảy ra hay không. Câu này nói về việc có bất kỳ tinh thể nào hình thành không, chứ không nói về số lượng, hình dạng hay chất lượng.

Luyện tập

Câu nào tập trung vào việc có hạt nào nảy mầm hay không, thay vì tốc độ hoặc số lượng?

  1. The amount of light may determine whether the seeds sprout at all.
  2. The amount of light may determine how quickly the seeds sprout.
  3. The amount of light may determine how many seeds sprout.
Xem đáp án

The amount of light may determine whether the seeds sprout at all.

Glass is made of melted quartz sand, Cụm từ

3:41

Thủy tinh được làm từ cát thạch anh nung chảy,

Cụm từ

is made of melted quartz sand: nêu vật liệu

Be made of + vật liệu cho biết vật liệu được dùng để làm một thứ. Trong is made of, is là dạng của be dùng với chủ ngữ không đếm được glass, còn made là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động. Ở đây, melted quartz sand là cụm từ chỉ vật liệu. Melted mô tả trạng thái của cát sau khi được nung đến khi thành chất lỏng; toàn bộ cụm này đứng sau of.

Luyện tập

Dùng be made of ở thì hiện tại để hoàn thành câu: This bowl ____ recycled glass.

Xem đáp án

is made of

but it isn't crystalline.

3:44

nhưng nó không phải là tinh thể.

That's because glass cools relatively quickly Mạch ý

3:45

Đó là bởi vì thủy tinh nguội đi tương đối nhanh

Mạch ý

That's because: giới thiệu nguyên nhân của kết quả đã nêu

That's because... liên kết trở lại một sự thật hoặc kết quả vừa được nêu. Ở đây, That chỉ sự thật rằng thủy tinh không có cấu trúc tinh thể, còn mệnh đề sau because đưa ra nguyên nhân: thủy tinh nguội tương đối nhanh. Cụm nối này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết quả-nguyên nhân: trước tiên nêu điều đang xảy ra, rồi giải thích tại sao.

Luyện tập

Chọn câu dùng That's because theo đúng thứ tự từ kết quả đến nguyên nhân.

  1. It rained overnight. That's because the road is wet.
  2. The road is wet. That's because it rained overnight.
  3. The road is wet. That's why it rained overnight.
Xem đáp án

The road is wet. That's because it rained overnight.

and the atoms do not have time to arrange themselves Ngữ pháp

3:48

và các nguyên tử không có thời gian để tự sắp xếp

into the ordered structure of a quartz crystal.

3:51

thành cấu trúc có trật tự của một tinh thể thạch anh.

Ngữ pháp

do not have time to arrange themselves: không đủ thời gian để tự sắp xếp

Do not have time to arrange themselves có nghĩa là các nguyên tử nguội quá nhanh nên không đủ thời gian hoàn tất quá trình sắp xếp. Cấu trúc have time to + động từ nguyên thể có nghĩa là “có đủ thời gian để làm việc gì đó”; dạng phủ định cho biết không có đủ thời gian cần thiết. Themselves chỉ ngược lại chủ ngữ số nhiều the atoms. Arrange themselves into... có nghĩa là các nguyên tử tự tạo thành một cấu trúc có trật tự, chứ không phải một thứ khác trực tiếp sắp xếp chúng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của not have time to arrange oneself và đại từ phản thân số nhiều phù hợp: The molecules cooled so quickly that they ____ into a stable pattern.

Xem đáp án

did not have time to arrange themselves

Instead, the random arrangement of the atoms in the melted glass

3:54

Thay vào đó, sự sắp xếp ngẫu nhiên của các nguyên tử trong thủy tinh nóng chảy

is locked in upon cooling. Cụm từ

3:58

bị khóa lại khi nguội.

Cụm từ

is locked in upon cooling: được cố định khi nguội đi

Ở đây, is locked in là cấu trúc bị động, nghĩa là “được cố định thành một trạng thái lâu dài”. Cụm này cho biết sự sắp xếp ngẫu nhiên của các nguyên tử không thể tái tổ chức nữa, chứ không phải các nguyên tử bị nhốt thật sự ở một nơi nào đó. Upon cooling là cụm từ chỉ thời gian ngắn gọn và trang trọng, nghĩa là “khi thủy tinh nguội đi” hoặc “trong lúc nó nguội dần”. Cả cụm cho thấy quá trình nguội đi là giai đoạn mà sự sắp xếp ngẫu nhiên được cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu: The candle's shape ____.

Xem đáp án

is locked in upon cooling

Many crystals don't form geometric shapes

4:00

Nhiều tinh thể không tạo thành hình dạng hình học

because they grow in extremely close quarters with other crystals. Thành ngữ

4:03

vì chúng phát triển trong không gian cực kỳ chật hẹp với các tinh thể khác.

Thành ngữ

in extremely close quarters with other crystals: trong không gian rất chật hẹp cùng các tinh thể khác

In close quarters là một cách diễn đạt cố định, nghĩa là ở trong không gian chật hẹp, nơi người hoặc vật ở rất gần nhau. Extremely nhấn mạnh mức độ chen chúc, còn with other crystals cho biết những thứ nằm sát xung quanh mỗi tinh thể là các tinh thể khác. Ở đây, các tinh thể phát triển quá sát nhau nên không có đủ chỗ để tạo ra đường nét hình học rõ ràng. Trong cách diễn đạt này, quarters không có nghĩa là khoảng thời gian ba tháng hay một phần tư.

Luyện tập

Câu nào cho biết thủy thủ đoàn ngủ chen chúc trong một không gian chật hẹp?

  1. The crew slept nearby below deck.
  2. The crew slept in separate cabins below deck.
  3. The crew slept in close quarters below deck.
Xem đáp án

The crew slept in close quarters below deck.

Rocks like granite are full of crystals, Mạch ý

4:08

Các loại đá như đá granite chứa đầy các tinh thể,

but none have recognizable shapes.

4:10

nhưng không có cái nào có hình dạng rõ ràng.

Mạch ý

Sự tương phản trong are full of crystals, but none have recognizable shapes

Mệnh đề đầu cho biết các loại đá như đá granit chứa nhiều tinh thể, điều này có thể tạo ra dự đoán rằng ta sẽ nhìn thấy các hình dạng tinh thể rõ ràng. But đưa ra sự điều chỉnh bất ngờ: không một tinh thể nào trong số đó có hình dạng có thể nhận biết rõ. None thay cho danh từ số nhiều crystals và có nghĩa là không một cái nào trong số đó. Cấu trúc sự thật A + but + sự thật B ngoài dự đoán giúp văn bản giải thích sửa lại một giả định dễ nảy sinh nhưng sai.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một cấu trúc: có một lượng lớn thứ gì đó, nhưng kết quả được mong đợi lại không xuất hiện?

  1. The tray is full of seeds, but none have sprouted.
  2. The tray has no seeds, so none have sprouted.
  3. The tray is full of seeds, and every seed has sprouted.
Xem đáp án

The tray is full of seeds, but none have sprouted.

As magma cools and solidifies,

4:13

Khi magma nguội đi và đông đặc lại,

many minerals within it crystallize at the same time

4:15

nhiều khoáng vật bên trong nó kết tinh cùng một lúc

and quickly run out of space. Cụm động từ

4:19

và nhanh chóng hết không gian.

Cụm động từ

quickly run out of space: nhanh chóng hết chỗ

Run out of space có nghĩa là đi đến tình trạng toàn bộ không gian có sẵn đã được sử dụng và không còn chỗ trống. Run ở đây không diễn tả chuyển động chạy theo nghĩa đen; run out of hoạt động như một cụm nhiều từ thống nhất. Cấu trúc là chủ ngữ + run out of + nguồn lực có giới hạn. Trong câu này, many minerals là chủ ngữ, space là nguồn lực, còn quickly cho biết không gian trở nên không còn sử dụng được chỉ trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm được tô nổi bật: If we keep every video, the phone may quickly ____.

Xem đáp án

run out of space

And certain crystals, like turquoise,

4:21

Và một số tinh thể nhất định, như ngọc lam,

don't grow into any discernible geometric shape Cách dùng từ

4:23

không phát triển thành bất kỳ hình dạng hình học rõ ràng nào

in most environmental conditions,

4:26

trong hầu hết các điều kiện môi trường,

Cách dùng từ

any discernible geometric shape: bất kỳ hình dạng hình học nào có thể nhận ra

Discernible có nghĩa là đủ rõ để nhận ra hoặc phân biệt. Khi nằm trong phạm vi phủ định của don't, any discernible geometric shape có nghĩa là không có hình dạng hình học nào đủ rõ để nhận diện được hình thành. Bản thân tinh thể vẫn có thể nhìn thấy. Ý chính là đường nét bên ngoài của nó không thể được nhận ra như một hình dạng hình học cụ thể.

Luyện tập

Trong câu “A faint but discernible pattern appeared in the enlarged image,” discernible có nghĩa là gì?

  1. Hoàn toàn không nhìn thấy
  2. Được quyết định chính thức
  3. Đủ rõ để nhận ra
Xem đáp án

Đủ rõ để nhận ra

even given adequate space. Ngữ pháp

4:28

ngay cả khi có đủ không gian.

Ngữ pháp

even given adequate space: ngay cả khi có đủ không gian

Given + cụm danh từ có thể đưa ra một điều kiện được giả định hoặc cung cấp. Ở đây, given adequate space có nghĩa là “nếu các tinh thể có đủ không gian”. Even khiến điều kiện mang ý nhượng bộ: kết quả phủ định trước đó vẫn đúng bất chấp điều kiện thuận lợi này. Cụm từ bổ sung một điều kiện cho mệnh đề chính đứng trước; bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even given + adequate space: The plant remained small, ____.

Xem đáp án

even given adequate space

Every crystal's atomic structure has unique properties,

4:31

Cấu trúc nguyên tử của mỗi tinh thể đều có những tính chất độc đáo,

and while these properties may not have any bearing on human emotional needs, Thành ngữ

4:34

và mặc dù những tính chất này có thể không liên quan gì đến nhu cầu cảm xúc của con người,

Thành ngữ

have any bearing on human emotional needs: liên quan đến nhu cầu cảm xúc của con người

Have a bearing on có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có ảnh hưởng đến”. Trong may not have any bearing on, not ... any tạo ra ý phủ định mạnh: những đặc tính này có thể hoàn toàn không liên quan đến nhu cầu cảm xúc của con người. Ở đây, cụm từ này tạo ra một lời thừa nhận mang chút hài hước. Trước khi nói về các ứng dụng thực tế, người nói tách sự an ủi về cảm xúc khỏi tính hữu ích về khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến”: The color of the test paper does not ____ your final score.

Xem đáp án

have any bearing on

they do have powerful applications Ngữ pháp

4:39

chúng lại có những ứng dụng mạnh mẽ

in materials science and medicine. Văn hóa

4:41

trong khoa học vật liệu và y học.

Ngữ pháp

they do have: do dùng để nhấn mạnh

Trong they do have, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa “làm”. Nó làm cho câu khẳng định mạnh hơn: những đặc tính này thực sự có các ứng dụng quan trọng. Sự nhấn mạnh này đáp lại khả năng người nghe hình thành một dự đoán tiêu cực từ ý nhượng bộ trước đó. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu, vì vậy have giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của have: These gloves look thin, but they ____ a warm lining.

Xem đáp án

do have

Văn hóa

in materials science and medicine: nêu lĩnh vực ứng dụng

Ở đây, in materials science and medicine nêu hai lĩnh vực mà kiến thức về tính chất của tinh thể có thể được ứng dụng trong thực tế. Tên các lĩnh vực cho biết phạm vi ứng dụng, chứ không chỉ đơn giản liệt kê hai môn học mà ai đó quan tâm. Trong cách dùng này, in có nghĩa là “trong lĩnh vực”. Tiếng Anh thường dùng in + lĩnh vực sau những từ như applications hoặc useful, chẳng hạn applications in medicine và useful in engineering.

Luyện tập

Câu nào dùng in materials science and medicine để nêu các lĩnh vực mà một điều gì đó có thể được ứng dụng?

  1. This discovery may have applications in materials science and medicine.
  2. The history of materials science and medicine is fascinating.
  3. She reads about materials science and medicine every weekend.
Xem đáp án

This discovery may have applications in materials science and medicine.

Have you ever wondered why you can see through glass, Mạch ý

4:45

Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao mình có thể nhìn xuyên qua kính,

Mạch ý

Have you ever wondered why ...: cách mở đầu khơi gợi tò mò

Have you ever wondered why ... theo nghĩa đen hỏi người nghe đã bao giờ nghĩ đến lý do của một điều gì đó chưa. Trong câu này, chức năng chính của nó là tạo hiệu ứng tu từ: biến một hiện tượng hằng ngày thành câu hỏi, khơi gợi sự tò mò và dẫn người xem đến phần giải thích tiếp theo. Sau wondered why, hãy dùng trật tự của câu hỏi gián tiếp: chủ ngữ đứng trước động từ, như why you can see, chứ không phải why can you see. Mẫu câu này có thể giới thiệu một câu hỏi mới trong video, bài nói, bài học hoặc bài viết.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu video khoa học này bằng cụm năm từ khơi gợi tò mò trong bài học: ____ some birds migrate at night?

Xem đáp án

Have you ever wondered why

or what fire is made of? Ngữ pháp

4:48

hoặc ngọn lửa được tạo thành từ gì chưa?

Ngữ pháp

what fire is made of: trật tự câu kể trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, what fire is made of là một câu hỏi gián tiếp, nêu điều mà ai đó thắc mắc. Từ để hỏi what mở đầu mệnh đề, fire là chủ ngữ và is made of là cụm động từ. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu kể. Vì vậy, sau các động từ như wonder, know hoặc ask, ta dùng what fire is made of. Câu hỏi trực tiếp là What is fire made of?, nhưng phép đảo ngữ biến mất khi câu hỏi trở thành một phần của câu lớn hơn.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp What is fire made of? thành câu hỏi gián tiếp: I've often wondered ____.

Xem đáp án

what fire is made of

Did you know gold doesn't originally come from our planet? Mạch ý

4:50

Bạn có biết rằng vàng ban đầu không đến từ hành tinh của chúng ta không?

Mạch ý

Did you know ...?: câu mở đầu để giới thiệu một sự thật bất ngờ

Ở đây, Did you know ...? chủ yếu đóng vai trò là câu mở đầu thu hút sự chú ý. Người nói trình bày thông tin tiếp theo dưới dạng câu hỏi để gây chú ý và báo hiệu rằng sự thật đó có thể gây bất ngờ, rồi tiếp tục giải thích. Câu hỏi này vẫn có thể được trả lời theo nghĩa đen, nhưng trong video khoa học, bài học, bài nói và truyền thông đại chúng, chức năng chính của nó thường là sắp xếp thông tin: trước tiên khơi gợi sự tò mò, sau đó đưa ra sự thật mới.

Luyện tập

Câu nào dùng Did you know ...? phù hợp nhất làm lời mở đầu trước một sự thật bất ngờ?

  1. Could you tell me when the museum closes?
  2. Do you know where I left my keys?
  3. Did you know that octopuses have three hearts?
Xem đáp án

Did you know that octopuses have three hearts?

Find out more about the fascinating makeup of our environment

4:53

Tìm hiểu thêm về cấu tạo hấp dẫn của môi trường xung quanh chúng ta

with this playlist.

4:57

với danh sách phát này.