Học tiếng Anh cùng Taylor Swift! - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Giới thiệu video: Phân tích lời bài hát của Taylor Swift về danh tiếng trước công chúng và mối quan hệ của cô với báo chí, qua đó cho thấy những lựa chọn ngữ pháp rất nhỏ, ngôn ngữ hình tượng và sắc thái thân mật định hình cách cô đáp lại sự đổ lỗi, chỉ trích và tin đồn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Look what you made me do — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng mẫu câu mang tính buộc tội này không chỉ nêu quan hệ nguyên nhân–kết quả. Nó trình bày một hành động không mong muốn như điều do người khác ép buộc hoặc kích động, vì vậy có thể thể hiện sự trách móc, tự biện minh hoặc thách thức. Nhờ đó, bạn có thể đánh giá lập trường và mức độ gay gắt của người nói trước khi dùng câu này trong một cuộc xung đột thật sự. 2. read you like a magazine. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu phép so sánh này là cách nói dí dỏm rằng có thể dễ dàng nhìn thấu một người, chứ không phải đọc theo nghĩa đen. Bạn sẽ liên hệ nghĩa mở rộng của read — hiểu suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó — với hình ảnh tạp chí trong truyền thông, đồng thời nhận ra những lối so sánh tương tự trong bài hát và hội thoại. 3. Ain't it funny, — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Nhận biết ain't là dạng thân mật, phi chuẩn, ở đây được dùng như isn't trong một câu hỏi tu từ. Bạn có thể hiểu sắc thái khẩu ngữ, âm nhạc và phương ngữ của nó trong lời hát hoặc lời nói, đồng thời biết vì sao không nên tự động dùng nó thay các dạng phủ định chuẩn trong văn viết trang trọng.
Nội dung bài học
Taylor Swift's Eras Tour was one of the most successful of all time. Ghi chú
0:00Chuyến lưu diễn Eras Tour của Taylor Swift là một trong những chuyến lưu diễn thành công nhất mọi thời đại.
Eras Tour: chuyến lưu diễn qua các thời kỳ âm nhạc của Taylor Swift
Eras Tour là tên chính thức của chuyến lưu diễn hòa nhạc của Taylor Swift. Trong tên này, eras chỉ những giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp âm nhạc của cô, thường gắn với các album và phong cách khác nhau. Hãy hiểu Eras Tour là một tên riêng hoàn chỉnh. Ở đây, eras không chỉ đơn giản là các thời kỳ trong lịch sử thế giới, còn tour là một chuỗi buổi hòa nhạc được tổ chức tại nhiều nơi.
Luyện tập
Trong câu này, Eras Tour chỉ điều gì?
- Một loạt chương trình truyền hình về các thời kỳ lịch sử.
- Chuyến lưu diễn của Taylor Swift được xây dựng quanh những giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp âm nhạc của cô.
- Một album chỉ gồm các bài hát từ một giai đoạn duy nhất.
Xem đáp án
Chuyến lưu diễn của Taylor Swift được xây dựng quanh những giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp âm nhạc của cô.
one of the most successful of all time: nằm trong số những đối tượng xuất sắc nhất mọi thời đại
One of the most successful of all time cho biết chuyến lưu diễn thuộc nhóm có mức độ thành công cao nhất. Cụm này không nói rằng đó là chuyến lưu diễn duy nhất đứng đầu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều, như one of the best films. Trong phụ đề, tours được hiểu sau successful nên được lược bỏ. Of all time mở rộng phạm vi so sánh đến mọi thời kỳ tính đến hiện tại.
Luyện tập
Dùng cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều cùng với popular và film để hoàn thành câu: This is ____ of all time.
Xem đáp án
one of the most popular films
There's no doubt that our Queen Tay Tay is on top of the world. Ghi chú
0:04Không nghi ngờ gì khi Nữ hoàng Tay Tay của chúng ta đang ở trên đỉnh thế giới.
There's no doubt that: mở đầu một nhận định chắc chắn
There's no doubt that... có nghĩa là “hoàn toàn chắc chắn rằng...”. Cụm no doubt loại bỏ sự không chắc chắn; nó không nêu ra một nghi vấn thực sự. Mệnh đề với that trình bày nhận định mà người nói khẳng định mạnh mẽ. Cách mở đầu này khiến ý tiếp theo được xem là rõ ràng hoặc không thể tranh cãi, thay vì chỉ nói I think.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “hoàn toàn chắc chắn”: ____ regular sleep helps children learn.
Xem đáp án
There's no doubt that
our Queen Tay Tay: biệt danh trìu mến của người hâm mộ
our Queen Tay Tay là cách người hâm mộ gọi Taylor Swift một cách trìu mến và đầy hào hứng. Queen là lời khen phóng đại dành cho một người được ngưỡng mộ trong văn hóa đại chúng, không phải tước hiệu hoàng gia; Tay Tay là biệt danh vui vẻ được tạo từ Taylor. Từ our đặt người nói vào trong cộng đồng người hâm mộ và gợi ý rằng mọi người có chung tình cảm yêu mến. Cả cụm từ nghe ấm áp, vui mừng và cố ý phóng đại.
Luyện tập
our Queen Tay Tay truyền đạt điều gì trong câu này?
- Một biệt danh trìu mến của người hâm mộ thể hiện sự ngưỡng mộ chung.
- Tên đầy đủ của một album của cô ấy.
- Tước hiệu hoàng gia chính thức của Taylor Swift.
Xem đáp án
Một biệt danh trìu mến của người hâm mộ thể hiện sự ngưỡng mộ chung.
on top of the world: ở đỉnh cao thành công
On top of the world là một thành ngữ có nghĩa là cực kỳ thành công hoặc đang ở một vị thế rất tốt. Trong câu này, thành ngữ cho biết sự nghiệp của Taylor Swift và sự chú ý của công chúng dành cho cô đang ở đỉnh cao. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Nó không mô tả vị trí thực tế của một người ở trên đỉnh của hành tinh.
Luyện tập
Câu nào dùng on top of the world để diễn tả thành công lớn?
- After releasing her third hit album, Nia was on top of the world.
- After releasing her third hit album, Nia bought a map of the world.
- After releasing her third hit album, Nia put it on the highest shelf.
Xem đáp án
After releasing her third hit album, Nia was on top of the world.
Even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: điều kiện đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng, nhưng không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, việc không chủ động nghe các bài hát của cô ấy không làm thay đổi nhận định rằng bạn đã từng nghe thấy chúng. Cụm từ sắp xếp ý theo cấu trúc “Even if X, Y vẫn đúng”; nó không nêu nguyên nhân của Y.
Luyện tập
Một huấn luyện viên không biết trời có mưa hay không, nhưng đội vẫn sẽ tập trong nhà dù thế nào. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?
- Even though it is raining, the team will practise indoors.
- Because it will rain, the team will practise indoors.
- Even if it rains, the team will practise indoors.
Xem đáp án
Even if it rains, the team will practise indoors.
you have: lược bỏ cụm động từ khi đính chính
Trong you have, have là trợ động từ của cụm hiện tại hoàn thành have heard them. Phần lặp lại heard them được lược bỏ vì đã rõ từ mệnh đề trước; ý đầy đủ là you have heard them. Mệnh đề ngắn này trực tiếp đính chính you think you haven't. Ở đây have không có nghĩa là “sở hữu”; nó thay cho cụm động từ trước và chuyển ý từ phủ định sang khẳng định.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng trợ động từ hiện tại hoàn thành: "Mia thinks she hasn't seen this film, but she ____."
Xem đáp án
has
Look, we all know our Queen writes great songs about boys and heartbreak.
0:22Nghe này, tất cả chúng ta đều biết Nữ hoàng của chúng ta viết những bài hát rất hay về những chàng trai và sự tan vỡ trái tim.
But she also writes great songs about her relationship with the media
0:28Nhưng cô ấy cũng viết những bài hát tuyệt vời về mối quan hệ của cô ấy với giới truyền thông
her reputation: hình ảnh công chúng và album Reputation
Ở đây, reputation trước hết mang nghĩa thông thường: ý kiến chung mà mọi người và giới truyền thông có về cô ấy, tức danh tiếng hoặc hình ảnh công chúng của cô ấy. Phần tiếp theo cho biết Reputation cũng là tên album chứa bài hát đầu tiên. Người nói dùng cùng một từ để nối hình ảnh công chúng của cô ấy với tên album. Khi là tên tác phẩm, Reputation được viết hoa.
Luyện tập
Vì sao reputation có hai lớp nghĩa trong câu này?
- Đó là tên công ty truyền thông làm việc với cô ấy.
- Nó chỉ có nghĩa là số album cô ấy đã bán.
- Nó có nghĩa là hình ảnh công chúng của cô ấy và cũng chỉ tên album Reputation.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là hình ảnh công chúng của cô ấy và cũng chỉ tên album Reputation.
I'm going to explain some of my favorite Taylor Swift lyrics
0:41Tôi sẽ giải thích một số lời bài hát Taylor Swift mà tôi yêu thích nhất
that are about her reputation and her relationship with the press. Cách dùng từ
0:44nói về danh tiếng và mối quan hệ của cô ấy với báo chí.
the press: các cơ quan báo chí và nhà báo
Trong câu này, the press là cách gọi mang nghĩa tập hợp, chỉ các cơ quan báo chí và những nhà báo đưa tin. Her relationship with the press nói đến cách cô ấy làm việc với giới báo chí và cách giới báo chí đưa tin về cô ấy. Ở đây, press là danh từ liên quan đến báo chí, không phải động từ press có nghĩa là “ấn xuống”. Từ the giúp cho thấy người nói đang nhắc đến cả giới báo chí.
Luyện tập
Trong câu 'The mayor answered questions from the press,' the press có nghĩa là gì?
- hành động ấn một vật gì đó
- một chiếc máy dùng để in
- các cơ quan báo chí và nhà báo
Xem đáp án
các cơ quan báo chí và nhà báo
Look what you made me do: lời trách móc đầy kịch tính
Look what you made me do kết hợp Look what... với cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu. Made me do có nghĩa là ai đó khiến hoặc ép người nói hành động; do vẫn giữ dạng nguyên mẫu sau made. Xét cả câu, người nói chỉ vào một kết quả và trách người kia đã gây ra kết quả đó. Câu này thường ngụ ý: “Tôi không muốn làm việc này, nhưng hành động của bạn đã đẩy tôi đến chỗ phải làm”, vì vậy nó cũng có thể nghe như đang đẩy trách nhiệm sang người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói trách móc mục tiêu: You startled me, and I dropped the box. ____!
Xem đáp án
Look what you made me do
turned into something: chuyển sang một trạng thái mới
Turn into có nghĩa là “trở thành” hoặc “biến thành”: chủ ngữ chuyển từ một trạng thái, hình dạng hoặc danh tính sang một trạng thái khác. Từ hoặc cụm từ sau into nêu kết quả. Ở đây, turned là dạng quá khứ và something else có nghĩa là một kiểu người hoặc trạng thái khác. Cụm này mô tả sự thay đổi trong con người cô ấy, không phải động tác xoay người hay đổi hướng di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn into: The caterpillar ____ a butterfly.
Xem đáp án
turned into
like she stopped trusting people as much. Ngữ pháp
1:09giống như cô ấy không còn tin tưởng mọi người nhiều nữa.
Look what you made me: kết quả, không phải hành động
Ở đây, what hỏi về kết quả sau made me, tức là “bạn đã khiến tôi trở thành kiểu người nào”. Phần theo sau, she turned into something else, làm rõ cách hiểu theo kết quả này. Không có do, cụm này không nói đến một hành động. Nó hướng tới danh tính hoặc trạng thái đã thay đổi của người nói. Về ngữ pháp, what điền vào vị trí kết quả trong cấu trúc make + người + kết quả.
Luyện tập
Dựa vào gợi ý she turned into something else, Look what you made me tập trung vào điều gì?
- Một đồ vật mà ai đó làm cho người nói.
- Hành động mà người nói bị buộc phải làm.
- Kiểu người hoặc trạng thái mà người nói bị khiến phải trở thành.
Xem đáp án
Kiểu người hoặc trạng thái mà người nói bị khiến phải trở thành.
stopped trusting people as much: mức độ tin tưởng giảm đi
Stop + dạng -ing cho biết hành động hoặc trạng thái được diễn tả bằng dạng -ing đã thay đổi hoặc chấm dứt. Trong stopped trusting people as much, điều thay đổi là mức độ cô ấy tin người khác. Ở đây, as much dùng để so sánh mức độ. Phần so sánh được hiểu ngầm là as much as before, “nhiều như trước”. Vì vậy, cụm này có nghĩa là cô ấy trở nên ít tin người hơn, chứ không nhất thiết là hoàn toàn không còn tin bất kỳ ai.
Luyện tập
Câu “After the betrayal, Nina stopped trusting people as much” thể hiện rõ nhất ý nào?
- Cô ấy tin người khác ít hơn trước.
- Cô ấy tạm dừng một hoạt động khác để có thể tin người khác.
- Cô ấy bắt đầu hoàn toàn tin tưởng tất cả mọi người.
Xem đáp án
Cô ấy tin người khác ít hơn trước.
The play on words: lối chơi chữ
A play on words là cách sử dụng khéo léo âm thanh, cách viết, hình thức hoặc nhiều nghĩa của một từ để tạo ra nghĩa bổ sung hoặc tiếng cười. Ở đây, cụm này chỉ nghĩa mới được tạo ra bởi thay đổi nhỏ giữa made me do và made me. Người nói đang khen cách dùng từ đó thông minh và dễ nhớ; play không có nghĩa là một trò chơi thật sự.
Luyện tập
a play on words trong “The slogan contains a play on words” có nghĩa là gì?
- Một hiệu ứng ngôn ngữ khéo léo dựa trên âm thanh, hình thức hoặc nhiều nghĩa.
- Một quy tắc yêu cầu mọi từ đều phải được nói chậm.
- Một trò chơi thật dùng các thẻ có in từ.
Xem đáp án
Một hiệu ứng ngôn ngữ khéo léo dựa trên âm thanh, hình thức hoặc nhiều nghĩa.
calm down: bình tĩnh lại và chú ý đến giọng điệu
Calm down là một cụm động từ có nghĩa là “bớt tức giận, sợ hãi hoặc kích động”, tức là bình tĩnh lại. Down ở đây không chỉ chuyển động thật sự theo hướng xuống; calm down hoạt động như một đơn vị để diễn tả mức độ cảm xúc giảm đi. Trong You need to calm down, người nói yêu cầu người kia kiểm soát những cảm xúc đó. Need to biến câu này thành lời đánh giá trực tiếp về việc người kia nên làm gì, chứ không phải một lời miêu tả trung lập.
Luyện tập
Nhận định nào về cách dùng calm down là đúng?
- Nói thẳng Calm down với một người đang rất kích động có thể nghe như xem nhẹ cảm xúc hoặc ra lệnh.
- Calm down luôn là một cách nhẹ nhàng và lịch sự để an ủi người khác.
Xem đáp án
Nói thẳng Calm down với một người đang rất kích động có thể nghe như xem nhẹ cảm xúc hoặc ra lệnh.
You're being too loud: tập trung vào hành vi hiện tại
You're being too loud. dùng be + being + tính từ để tập trung vào hành vi đang được thể hiện lúc này. Being không thừa: nó trình bày sự ồn ào như hành vi hiện tại của người đó, chứ không nhất thiết là đặc điểm thường xuyên. Too loud có nghĩa là âm lượng vượt quá mức có thể chấp nhận, vì vậy cả câu phê bình điều người đó đang làm vào lúc ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be + being + tính từ để tập trung vào hành vi diễn ra hôm nay?
- You're be unusually quiet today.
- You're being unusually quietly today.
- You're being unusually quiet today.
Xem đáp án
You're being unusually quiet today.
This song was written about the fight she had with the rapper
1:31Bài hát này được viết về cuộc tranh cãi mà cô ấy đã có với rapper
When the media responded to how she talked about that
1:38Khi giới truyền thông phản ứng về cách cô ấy nói về chuyện đó
was being too much: hành vi bị xem là quá mức
Was being too much có nghĩa là người nói thấy hành vi của cô ấy vào lúc đó quá mức—có thể là quá mãnh liệt, quá kịch tính, đòi hỏi quá nhiều hoặc quá gây chú ý. Ở đây, too much đánh giá hành vi chứ không nói về số lượng. Dạng quá khứ tiếp diễn was being giới hạn lời đánh giá vào hành vi của cô ấy tại thời điểm đó, chứ không nhất thiết nói rằng đây là tính cách không thay đổi. Tuy vậy, nó vẫn là một nhận xét tiêu cực và mang tính chủ quan.
Luyện tập
Trong câu này, "she was being too much" có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Hành vi của cô ấy bị xem là quá mức hoặc khó đối phó.
- Có nhiều người đến hơn dự kiến.
- Cô ấy có một lượng lớn thứ gì đó.
Xem đáp án
Hành vi của cô ấy bị xem là quá mức hoặc khó đối phó.
The being too loud part could be taken figuratively or literally. Cách dùng từ
1:51Phần being too loud có thể được hiểu theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen.
taken figuratively or literally: hai cách diễn giải từ ngữ
Trong could be taken figuratively or literally, taken có nghĩa là được hiểu hoặc được diễn giải, chứ không phải được mang đi theo nghĩa vật lý. Cụm từ này đưa ra hai cách hiểu có thể có. Cách hiểu theo nghĩa bóng tìm một ý nghĩa mở rộng, còn cách hiểu theo nghĩa đen giữ nguyên ý nghĩa trực tiếp của từ ngữ. Ở đây, being too loud có thể chỉ âm lượng thực sự lớn hoặc, theo nghĩa bóng, chỉ cách hành động táo bạo và rất gây chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng cho cả cách hiểu theo nghĩa bóng và nghĩa đen: Depending on the context, the line could be ____.
Xem đáp án
taken figuratively or literally
too much, too extra: Nhận xét một hành vi là quá mức
Trong câu này, too much và too extra đều đánh giá hành vi của một người là quá mức. You're being too much có nghĩa là cách hành xử của người đó đã vượt quá mức người nói có thể chấp nhận; too extra làm lời phê bình mạnh hơn bằng cách mô tả hành vi là quá kịch tính, phô trương hoặc quá gượng ép. Ở đây, extra là một tính từ mang tính đánh giá và không trang trọng, không phải từ có nghĩa là “thêm”. Cấu trúc be extra mô tả thái độ hoặc hành vi của một người, còn You're being ... tập trung vào cách người đó đang hành xử ở thời điểm hiện tại.
Luyện tập
Câu nào dùng extra với nghĩa “quá kịch tính hoặc phô trương”?
- His entrance was so extra, with fireworks and a ten-minute speech.
- The café charged an extra pound for oat milk.
- She packed an extra shirt for the trip.
Xem đáp án
His entrance was so extra, with fireworks and a ten-minute speech.
Too loud is often used against members of the LGBTQ+ community Ý định
2:03Too loud thường được dùng để nhắm vào các thành viên của cộng đồng LGBTQ+
Too loud như lời phê phán sự thể hiện LGBTQ+ dễ thấy
Ở đây, Too loud đang được nói đến như một cụm từ, và loud không nhất thiết có nghĩa là âm lượng cao. Trong bối cảnh xã hội này, cụm từ đó có thể gán cho người LGBTQ+ hoặc cách họ thể hiện bản thân là quá dễ thấy, quá công khai, quá mạnh dạn hoặc quá nổi bật. Khi được dùng để chống lại một cộng đồng theo cách này, cụm từ có thể gây áp lực buộc mọi người phải che giấu bản dạng hoặc làm cho cách thể hiện công khai của họ ít dễ thấy hơn. Vì vậy, một lời nhận xét có vẻ chỉ nói về cách hành xử có thể thực sự mang chức năng loại trừ hoặc khiến người khác phải im tiếng.
Luyện tập
Nhận định nào đúng về Too loud trong bối cảnh này?
- Trong bối cảnh này, Too loud có thể phê phán sự thể hiện bản thân dễ thấy thay vì âm lượng thật.
- Too loud chỉ có thể mô tả âm thanh có âm lượng cao về mặt vật lý.
Xem đáp án
Trong bối cảnh này, Too loud có thể phê phán sự thể hiện bản thân dễ thấy thay vì âm lượng thật.
GLAAD: tổ chức vận động LGBTQ+ trên truyền thông
GLAAD là tên của một tổ chức vận động phi lợi nhuận. Tổ chức này hoạt động để người LGBTQ+ được thể hiện công bằng, chính xác trên truyền thông và được xã hội chấp nhận rộng rãi hơn. Trong câu này, việc nhắc đến GLAAD liên kết tác phẩm của Taylor với sự ủng hộ quyền LGBTQ+ và phản đối phân biệt đối xử. GLAAD là một tên riêng được viết bằng chữ in hoa, không phải tính từ tiếng Anh glad có nghĩa là “vui”. Tên này bắt đầu từ một dạng viết tắt, nhưng hiện nay tổ chức dùng GLAAD làm tên chính thức.
Luyện tập
GLAAD trong câu này chỉ điều gì?
- Tên chính thức của một bài quốc ca
- Tên của một tổ chức vận động cho quyền LGBTQ+ và sự thể hiện công bằng trên truyền thông
- Một tính từ nói rằng Taylor cảm thấy vui
Xem đáp án
Tên của một tổ chức vận động cho quyền LGBTQ+ và sự thể hiện công bằng trên truyền thông
and she has the cast of Queer Eye in the video.
2:17và cô ấy đã mời dàn diễn viên của Queer Eye xuất hiện trong video.
So, this song became somewhat of an anti-hate anthem. Cách dùng từ
2:21Vì vậy, bài hát này phần nào đã trở thành một bài hát chống lại sự thù ghét.
anti-hate anthem: bài hát đại diện cho một mục tiêu chung
Anti-hate anthem là một bài hát dần trở thành biểu tượng cho thông điệp chung chống lại sự thù ghét và có thể gắn kết mọi người quanh thông điệp đó. Anti-hate bổ nghĩa cho anthem và cho biết bài hát đại diện cho điều gì. Trong văn hóa đại chúng, anthem có thể chỉ một bài hát nổi tiếng gắn với một nhóm, phong trào hoặc thái độ, chứ không chỉ là một bài quốc ca chính thức. Gọi bài hát này là anti-hate anthem nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng và khả năng tập hợp mọi người của nó.
Luyện tập
anti-hate anthem có nghĩa là gì trong câu này?
- Một bài hát khuyến khích sự thù ghét
- Bài quốc ca chính thức của một đất nước tên là Anti-Hate
- Một bài hát đại diện và gắn kết mọi người quanh thông điệp chống lại sự thù ghét
Xem đáp án
Một bài hát đại diện và gắn kết mọi người quanh thông điệp chống lại sự thù ghét
What an icon!: lời khen mạnh với What an...
What an icon! dùng mẫu câu cảm thán What + a/an + danh từ đếm được số ít. Đây là dạng rút gọn của What an icon she is!, trong đó chủ ngữ và động từ be được lược bỏ. Ở đây, icon chỉ một người rất được ngưỡng mộ, có ảnh hưởng hoặc mang tính đại diện, chứ không phải biểu tượng trên máy tính. Người nói đang bày tỏ lời khen mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu cảm thán bằng What a/an + icon: That singer changed pop music. ____!
Xem đáp án
What an icon
Lyric number three is one of the first songs that made me pay attention to Taylor.
2:27Lời bài hát số ba là một trong những bài hát đầu tiên khiến tôi chú ý đến Taylor.
shake it off: gạt bỏ cảm xúc tiêu cực
Ở đây, shake it off có nghĩa là không để lời chỉ trích, sự thất vọng hoặc một trải nghiệm khó chịu khác tiếp tục làm mình bận lòng. Shake không mô tả chuyển động cơ thể thật; cả cụm mang nghĩa bóng là loại bỏ ảnh hưởng của chuyện đó. Đây là câu mệnh lệnh nên nghe như lời động viên hoặc lời khuyên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa shake và off: shake it off hoặc shake them off, không nói shake off it.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm ba từ có nghĩa là “không để nó tiếp tục làm bạn bận lòng”: One rude comment doesn't have to ruin your day—____ and keep going.
Xem đáp án
shake it off
she's talking about her relationship with the media
2:35cô ấy đang nói về mối quan hệ của mình với giới truyền thông
and about how the media loves to criticize her,
2:37và về việc truyền thông thích chỉ trích cô ấy như thế nào,
let it bother: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Trong let it bother her, let dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, it chỉ những lời chỉ trích, bother có nghĩa là “làm buồn hoặc lo lắng”, còn her là người chịu ảnh hưởng. Sau let phải dùng bother, không dùng to bother. Khi có not, not let something bother someone diễn tả việc lựa chọn không để một lời nhận xét hoặc sự việc tiêu cực ảnh hưởng đến cảm xúc. Có thể dùng lại cấu trúc này bằng cách thay sự việc và người chịu ảnh hưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng let it bother me: I won't ____.
Xem đáp án
let it bother me
She's going to forget about it and continue with her life.
2:42Cô ấy sẽ quên nó đi và tiếp tục cuộc sống của mình.
new money: những người hoặc gia đình mới trở nên giàu có
New money là cách nói về tầng lớp xã hội, chỉ những người, gia đình hoặc nhóm trở nên giàu có trong thời gian tương đối gần đây. Trong câu này, cụm từ dùng để gọi một kiểu người hoặc nhóm xã hội, chứ không có nghĩa là tiền mới được in. Cụm từ này có thể mang ý đánh giá tiêu cực. Nó có thể gợi ý rằng những người đó có tiền nhưng thiếu địa vị xã hội lâu đời hoặc gu truyền thống. Ý đánh giá này phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về tầng lớp xã hội, new money có nghĩa là gì?
- Những gia đình được thừa kế tài sản qua nhiều thế hệ
- Những người hoặc gia đình trở nên giàu có trong thời gian tương đối gần đây
- Tiền giấy vừa mới được in
Xem đáp án
Những người hoặc gia đình trở nên giàu có trong thời gian tương đối gần đây
suit and tie như một hình ảnh công sở chỉn chu, trang trọng
Theo nghĩa đen, suit and tie gọi tên hai thành phần trang phục: bộ com-lê và cà vạt. Ở đây, trang phục đại diện cho một hình ảnh chỉn chu, trang trọng và chuyên nghiệp, tức vẻ ngoài có thể gợi lên địa vị và sự đáng kính. Đây là phép hoán dụ: một vật có liên quan được dùng để đại diện cho một con người hoặc ý niệm rộng hơn. Khi được đặt cạnh những dấu hiệu khác của sự giàu có, cụm này nhấn mạnh vẻ bề ngoài chứ không chỉ cho biết một người đang mặc gì.
Luyện tập
Trong câu này, suit and tie còn gợi lên điều gì ngoài bản thân trang phục?
- Một hình ảnh công sở chỉn chu và trang trọng
- Lời phàn nàn rằng quần áo không thoải mái
- Hướng dẫn mặc hai món trang phục
Xem đáp án
Một hình ảnh công sở chỉn chu và trang trọng
I can read you like a magazine. Thành ngữ
2:53I can read you like a magazine (Tôi có thể nhìn thấu bạn như đọc một cuốn tạp chí).
read you like a magazine: dễ dàng nhìn thấu một người
Động từ read có thể mang nghĩa đoán ra một người đang nghĩ hoặc cảm thấy gì dựa vào các dấu hiệu như nét mặt, giọng nói hoặc hành vi. Ở đây, read you có nghĩa là “nhìn thấu bạn”, không phải “đọc thành tiếng cho bạn nghe”. Phép so sánh like a magazine gợi ý rằng suy nghĩ của người kia dễ đọc như chữ trên một trang giấy. Người nói tỏ ra rất tự tin rằng mình có thể nhìn thấu đối phương.
Luyện tập
I can read you like a magazine có nghĩa là gì trong câu này?
- Người nói có thể dễ dàng biết người kia đang nghĩ hoặc cảm thấy gì.
- Người nói thấy những từ trong tạp chí hoàn toàn không thể hiểu được.
- Người nói sẽ đọc to một cuốn tạp chí cho người kia nghe.
Xem đáp án
Người nói có thể dễ dàng biết người kia đang nghĩ hoặc cảm thấy gì.
Ain't it funny: dạng thân mật của Isn't it funny
Trong câu này, Ain't it funny? có nghĩa là Isn't it funny? Câu hỏi hướng người nghe chú ý rằng một điều gì đó gây bất ngờ, kỳ lạ hoặc mang tính trớ trêu; funny không nhất thiết phải có nghĩa là buồn cười đến mức khiến người ta bật cười. Ain't là một dạng phủ định phi chuẩn có thật trong cách dùng. Ở đây, nó thay cho isn't và khiến câu nói nghe rất thân mật, đậm chất hội thoại.
Luyện tập
Nhận định nào phù hợp với giới hạn sử dụng của ain't?
- Ain't it funny? phù hợp với mọi tình huống trang trọng lẫn thân mật.
- Trong bài viết chính thức ở trường, hãy dùng Isn't it funny? thay vì Ain't it funny?.
Xem đáp án
Trong bài viết chính thức ở trường, hãy dùng Isn't it funny? thay vì Ain't it funny?.
rumors fly: tin đồn lan nhanh
Rumors fly có nghĩa là những câu chuyện chưa được xác nhận lan truyền rất nhanh từ người này sang người khác. Fly được dùng theo nghĩa bóng: tin đồn không thật sự bay trong không khí như chim. Cụm từ này nhấn mạnh sự lan truyền nhanh và khó kiểm soát, thường không nêu rõ ai là người truyền những câu chuyện đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài học, mang nghĩa những câu chuyện chưa được xác nhận lan truyền nhanh chóng: When nobody explains the change, ____.
Xem đáp án
rumors fly
and I know you heard about me.
2:57and I know you heard about me (và tôi biết bạn đã nghe nói về tôi).
New money, suit and tie refers to superficial material things Cụm từ
3:03New money, suit and tie đề cập đến những thứ vật chất hời hợt
refers to: giải thích ý nghĩa của một biểu đạt
Trong cấu trúc X refers to Y, X là một từ, cụm từ, ký hiệu hoặc ý tưởng, còn Y là ý nghĩa hoặc đối tượng mà X chỉ đến. Ở đây, refers to dẫn vào ý nghĩa của những từ được trích dẫn: chúng được cho là đại diện cho những thứ vật chất hời hợt. Refer hòa hợp với chủ ngữ: dùng refers với chủ ngữ số ít và refer với chủ ngữ số nhiều. Ở đây, phần từ ngữ phía trước được xem là một biểu đạt được trích dẫn duy nhất, nên dùng dạng số ít refers.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của refer to: The word 'habitat' ____ the natural home of a plant or animal.
Xem đáp án
refers to
have no depth: thiếu sự phức tạp hoặc ý nghĩa
Have no depth dùng độ sâu vật lý làm phép ẩn dụ. Ở đây, cụm từ này nói rằng các mối quan hệ thiếu cảm xúc chân thật, sự phức tạp hoặc nội dung có ý nghĩa; câu tiếp theo, They're just superficial, xác nhận ý nghĩa này. Ý tưởng tương tự có thể dùng để mô tả các mối quan hệ, cuộc trò chuyện, nhân vật hoặc ý tưởng. Dạng của cụm từ thay đổi theo chủ ngữ: it has no depth với chủ ngữ số ít và they have no depth với chủ ngữ số nhiều.
Luyện tập
Đọc câu và chọn nghĩa của have no depth: The characters have no depth, so it is hard to care about them.
- Các nhân vật thấp hơn dự kiến.
- Các nhân vật đang đứng trong vùng nước nông.
- Các nhân vật không phức tạp hoặc chưa được xây dựng đầy đủ.
Xem đáp án
Các nhân vật không phức tạp hoặc chưa được xây dựng đầy đủ.
she's directly referring to a form of media here,
3:19cô ấy đang trực tiếp ám chỉ đến một dạng truyền thông ở đây,
Ain't và AAVE: tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi
AAVE là chữ viết tắt của African American Vernacular English (tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi). Đây là một biến thể tiếng Anh có quy tắc, gắn với các cộng đồng người Mỹ gốc Phi và có những kiểu mẫu nhất quán riêng; nó không đơn giản chỉ là “tiếng Anh sai”. Câu này liên hệ ain't với AAVE. Ain't thực sự được dùng trong AAVE và trong âm nhạc chịu ảnh hưởng từ truyền thống của người Mỹ gốc Phi. Tuy nhiên, nói rằng nó “bắt nguồn từ AAVE” là quá đơn giản hóa: ain't có lịch sử rộng hơn và cũng xuất hiện trong các biến thể tiếng Anh theo vùng miền và xã hội khác. Chỉ một từ không thể xác định biến thể ngôn ngữ hay danh tính của người nói.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả chính xác AAVE và ain't?
- Mọi người Mỹ gốc Phi đều dùng chính xác cùng một dạng AAVE trong mọi tình huống.
- AAVE là tập hợp những lỗi ngẫu nhiên, và mỗi lần dùng ain't đều chứng minh người nói đang dùng AAVE.
- AAVE là một biến thể tiếng Anh có quy tắc, và ain't không chỉ thuộc riêng AAVE.
Xem đáp án
AAVE là một biến thể tiếng Anh có quy tắc, và ain't không chỉ thuộc riêng AAVE.
be no exception: cùng tuân theo một xu hướng chung
Be no exception có nghĩa là một người hoặc một sự vật cũng tuân theo xu hướng chung vừa được nhắc đến, tức là “không phải ngoại lệ”. Câu này trước hết nói rằng ain't xuất hiện trong nhiều bài hát, rồi bổ sung rằng các bài hát của Taylor cũng vậy. Cấu trúc thông thường là X is no exception với chủ ngữ số ít và X are no exception với chủ ngữ số nhiều. Ở đây, Taylor's thay cho Taylor's songs, vì vậy are phù hợp với danh từ số nhiều songs được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu. Cụm từ này giúp chuyển từ một nhận định chung sang một ví dụ cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học: Most children need encouragement, and Mia is ____.
Xem đáp án
no exception
about how news, especially gossip or rumors,
3:51về cách tin tức, đặc biệt là những lời đàm tiếu hoặc tin đồn,
get told again and again: dạng bị động hội thoại diễn ra lặp lại
Ở đây, get told có nghĩa là “được kể” hoặc “được truyền đi bằng lời nói”. Cấu trúc get + quá khứ phân từ tạo thành dạng bị động dùng trong hội thoại, vì vậy trọng tâm là điều xảy ra với tin tức, chuyện phiếm hoặc tin đồn, chứ không phải người kể. Again and again có nghĩa là “lặp đi lặp lại”. Cả cụm cho thấy cùng một thông tin được truyền đi nhiều lần.
Luyện tập
Câu nào dùng dạng bị động trong hội thoại để nói rằng mọi người kể đi kể lại câu chuyện?
- People tell the story again and again.
- The story gets people to tell it again and again.
- The story gets told again and again.
Xem đáp án
The story gets told again and again.
you've heard about me: biết tin tức về một người
You've là dạng rút gọn của you have. Thì hiện tại hoàn thành trong you've heard nối việc đã tiếp nhận thông tin trước đó với điều bạn biết ở hiện tại. Hear about someone có nghĩa là biết tin tức, sự việc hoặc lời đồn về người đó. Cụm này không có nghĩa là trực tiếp nghe thấy giọng của họ.
Luyện tập
Câu nào nói rằng bạn biết một số tin tức về Maya, chứ không phải đã nghe giọng của cô ấy?
- I've heard Maya.
- I've heard Maya sing.
- I've heard about Maya.
Xem đáp án
I've heard about Maya.
because Taylor is often the topic of gossip columns. Cách dùng từ
3:59bởi vì Taylor thường là chủ đề của các mục buôn chuyện.
the topic of gossip columns: chủ đề của các chuyên mục chuyện phiếm
Cụm the topic of gossip columns chỉ người hoặc sự việc được các chuyên mục chuyện phiếm về người nổi tiếng nhắc đi nhắc lại. Ở đây, Taylor là người mà những chuyên mục đó viết về. Column ở đây là một chuyên mục thường kỳ trên báo, tạp chí hoặc trang web, không phải cột trụ đỡ một tòa nhà. Gossip columns tập trung vào đời tư, các mối quan hệ và tin đồn về người nổi tiếng.
Luyện tập
Câu nào dùng gossip columns với nghĩa truyền thông giống như trong ví dụ?
- The museum replaced two damaged stone columns near the entrance.
- The actor became the topic of gossip columns after the surprise wedding.
- The scientist organized figures into columns in a spreadsheet.
Xem đáp án
The actor became the topic of gossip columns after the surprise wedding.
Many Swifties believe that because Travis Kelce is her 13th boyfriend, Văn hóa
4:03Nhiều Swifties tin rằng vì Travis Kelce là người bạn trai thứ 13 của cô ấy,
Swifties: tên gọi người hâm mộ Taylor Swift
Swifties là tên gọi số nhiều dành cho người hâm mộ Taylor Swift; dạng số ít là Swiftie. Trong câu này, Many Swifties có nghĩa là nhiều thành viên của cộng đồng người hâm mộ đó. Đây là một tên gọi trong văn hóa đại chúng được tạo từ họ Swift, không phải tính từ thông thường swift mang nghĩa nhanh. Trong tin giải trí và mạng xã hội, tên cộng đồng người hâm mộ thường thể hiện bản sắc chung của nhóm.
Luyện tập
Ai được gọi chính xác là Swiftie?
- Một người hâm mộ Taylor Swift thường xuyên theo dõi âm nhạc của cô ấy.
- Một phóng viên viết mọi câu chuyện về người nổi tiếng.
- Bất kỳ ai di chuyển rất nhanh.
Xem đáp án
Một người hâm mộ Taylor Swift thường xuyên theo dõi âm nhạc của cô ấy.
no more blank spaces: cách chơi chữ giữa chỗ trống và tên bài hát Blank Space
Nghĩa thông thường của blank spaces là những chỗ trống vẫn có thể được điền thêm tên. Ở đây, Blank Space cũng gợi đến tên một bài hát của Taylor Swift, vì vậy cùng một cụm từ vừa tạo ra hình ảnh theo nghĩa đen vừa nhắc đến tên tác phẩm. Kết hợp với ý gần đó rằng không còn tên nào để viết, câu này đùa rằng không còn chỗ cho tên của một người bạn trai khác. Đây là cách diễn giải vui của người hâm mộ, ngụ ý rằng người yêu hiện tại có thể là người cuối cùng, chứ không phải bằng chứng về một thông báo chính thức.
Luyện tập
Tại sao no more blank spaces lại có hai nghĩa ở đây?
- Cụm từ chỉ thông báo rằng một biểu mẫu in sẵn đã hết chỗ.
- Cụm từ xác nhận Taylor Swift đã chính thức công bố mối quan hệ cuối cùng của mình.
- Cụm từ kết hợp ý về chỗ trống dành cho những cái tên khác với sự liên hệ đến tên bài hát Blank Space.
Xem đáp án
Cụm từ kết hợp ý về chỗ trống dành cho những cái tên khác với sự liên hệ đến tên bài hát Blank Space.
as in: đưa ra lời giải thích chính xác
as in là dấu hiệu dùng để làm rõ ý trong hội thoại. Nó báo cho người nghe rằng “Đây là nghĩa cụ thể mà tôi muốn nói” và có thể hiểu là “ý là” hoặc “nói cách khác”. Ở đây, he's endgame giải thích ý trước đó rằng không còn tên nào để viết: người nói muốn nói anh ấy có thể là người bạn đời cuối cùng. Sau as in có thể là một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ làm rõ gồm hai từ trong bài học: The room is cool—____, slightly cold, not fashionable.
Xem đáp án
as in
he's endgame: người bạn đời cuối cùng
Trong ngữ cảnh tình cảm, he's endgame có nghĩa anh ấy là người mà mọi người cho rằng hoặc hy vọng cô ấy sẽ gắn bó lâu dài. Endgame chỉ kết quả cuối cùng được hình dung cho mối quan hệ, chứ không phải giai đoạn cuối của một trò chơi. Cụm này thể hiện dự đoán hoặc cách nhìn về mối quan hệ. Bản thân nó không xác nhận việc đính hôn, kết hôn hay một cam kết vĩnh viễn.
Luyện tập
Khi nói về một cặp đôi, 'Leo is her endgame' có nghĩa là gì?
- Cô ấy tin Leo đang chơi phần cuối của một trò chơi.
- Cô ấy tin Leo đã quyết định kết thúc cuộc trò chuyện của họ.
- Cô ấy tin Leo là người cuối cùng cô ấy sẽ gắn bó lâu dài.
Xem đáp án
Cô ấy tin Leo là người cuối cùng cô ấy sẽ gắn bó lâu dài.
So, did I leave out any of your favorite Taylor lyrics? Cụm động từ
4:15Vậy, tôi có bỏ sót lời bài hát Taylor nào mà bạn yêu thích không?
leave out: bỏ sót hoặc không đưa vào
Ở đây, leave out có nghĩa là bỏ sót hoặc không đưa vào. Người nói hỏi liệu có lời bài hát yêu thích nào bị thiếu trong những nội dung mình đã đề cập hay không. Cụm động từ này có thể tách ra để đặt tân ngữ vào giữa: leave out a detail hoặc leave a detail out. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: leave it out, không nói leave out it.
Luyện tập
Dùng cụm động từ hai từ trong bài này với nghĩa “không đưa vào”: I checked the guest list twice, but did I ____ anyone?
Xem đáp án
leave out
Write them in the comments: lời chỉ dẫn trả lời trực tuyến
Write them in the comments là một lời chỉ dẫn trực tiếp, yêu cầu người xem đăng những nội dung đó trong phần bình luận bên dưới video hoặc bài đăng. Ở đây, the comments chỉ khu vực bình luận trực tuyến, chứ không chỉ mang nghĩa chung là các ý kiến. Them thay cho nhiều hơn một nội dung đã được nhắc đến. Nếu chỉ có một nội dung, dùng it: Write it in the comments. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Write + object + in the comments.
Luyện tập
Người dẫn video muốn khán giả đăng ba câu trả lời bên dưới video. Lời chỉ dẫn nào phù hợp?
- Write it in the comments.
- Write them in the comments.
- Write them in your notebook.
Xem đáp án
Write them in the comments.
have a sing-along: tổ chức hoạt động hát tập thể
Have a sing-along có nghĩa là tổ chức hoặc tham gia một khoảng thời gian mà mọi người cùng hát với nhau. Ở đây, have mang nghĩa “thực hiện hoặc tổ chức một hoạt động”, không phải “sở hữu”. Sing-along là danh từ đếm được đứng sau a. Từ này thường chỉ việc nhiều người cùng hát theo những bản nhạc quen thuộc, chứ không phải chỉ một người hát.
Luyện tập
Câu nào dùng sing-along như một danh từ chỉ hoạt động hát tập thể?
- We listened to a solo after dinner.
- We sang along after dinner.
- We had a sing-along after dinner.
Xem đáp án
We had a sing-along after dinner.