Khoa học về loài Mèo: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
555 từ 206 từ/phút

Giới thiệu video: Bản tóm lược nói về bạc hà mèo, phản xạ tư thế, tín hiệu mùi, thị giác yếu, màu lông và bí ẩn tiếng rừ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “land on their feet.” - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Phân biệt mèo tiếp đất bằng chân với người thoát khỏi khó khăn nhờ chủ ngữ và ngữ cảnh. 2. “rub up against” - Cụm động từ: Nhận ra hành động áp cơ thể rồi cọ vào người hoặc vật, và gọi đúng đối tượng tiếp xúc. 3. “may be a low-energy mechanism” - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết may trình bày tiếng rừ như một khả năng khoa học, rồi giảm mức chắc chắn của khẳng định khi bằng chứng chưa cho phép kết luận.

Nội dung bài học

The internet loves cats,

0:00

Internet mê mèo,

but did you know the print on a cat's nose has a unique rigid pattern just like a fingerprint? Ghi chú

0:01

nhưng bạn có biết dấu mũi của mỗi con mèo có một kiểu đường vân độc nhất, hệt như dấu vân tay không?

Mạch ý

Did you know ...? dùng làm móc dẫn thông tin

Ở đây, did you know không chủ yếu yêu cầu câu trả lời có hoặc không. Cụm này giới thiệu sự thật bất ngờ ở ngay sau đó và hướng sự chú ý của người nghe vào sự thật ấy. Cách mở đầu dưới dạng câu hỏi này là một móc dẫn thông tin. Khi người nói cung cấp sự thật ngay sau đó, hãy hiểu did you know + một câu trần thuật là “đây là một sự thật thú vị”.

Luyện tập

Khi người nói tiếp tục giải thích sự thật, chức năng chính của Did you know trong “Did you know octopuses have three hearts?” là gì?

  1. Giới thiệu một sự thật bất ngờ để thu hút sự chú ý của người nghe
  2. Kiểm tra xem sự việc có xảy ra trong quá khứ hay không
  3. Yêu cầu người nghe cho biết số lượng trái tim còn thiếu
Xem đáp án

Giới thiệu một sự thật bất ngờ để thu hút sự chú ý của người nghe

Cách dùng từ

Print trong the print on a cat's nose

Trong the print on a cat's nose, print có nghĩa là hoa văn hoặc các dấu nhìn thấy được trên bề mặt mũi. Từ này không có nghĩa là chữ in hay hành động sử dụng máy in. Danh từ print có thể gọi tên hoa văn trên một bề mặt hoặc dấu để lại khi bề mặt có hoa văn chạm vào một vật khác. Ở đây, on a cat's nose cho biết hoa văn nằm ngay trên mũi mèo.

Luyện tập

Nghĩa nào của print phù hợp với câu này? “A vet photographed the print on the dog's nose for identification.”

  1. Một hình ảnh được tạo ra bằng máy in
  2. Hoa văn gồm các dấu trên bề mặt mũi
  3. Dấu do bàn chân chó để lại
Xem đáp án

Hoa văn gồm các dấu trên bề mặt mũi

Or that catnip really is like a drug for cats?

0:06

Hay cỏ bạc hà mèo thực sự có tác dụng như chất gây nghiện đối với mèo?

One of its volatile oils called nepetalactone enters the cat's nasal tissue

0:08

Một loại tinh dầu dễ bay hơi trong đó, gọi là nepetalactone, đi vào mô mũi của mèo

and acts like an artificial cat pheromone. Cụm từ

0:12

và hoạt động như pheromone nhân tạo của mèo.

Cụm từ

Acts like + danh từ để diễn tả chức năng tương tự

Trong cấu trúc acts like + danh từ, act có nghĩa là “hoạt động” hoặc “tạo ra tác động”, còn like giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh. Cấu trúc này cho biết một thứ tạo ra loại tác động tương tự một thứ khác, chứ không khẳng định hai thứ là một. Ở đây, chủ ngữ là nepetalactone: chất này tác động lên mô mũi của mèo theo cách tương tự một pheromone nhân tạo của mèo. Câu không có nghĩa là chất đó cố ý giả vờ làm pheromone.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “hoạt động theo cách tương tự”: The reflective roof ____ a mirror by sending sunlight away from the building.

Xem đáp án

acts like

The sensory neurons are stimulated and ultimately trigger a behavioral and sexual response in the brain and body in around 80% of cats, Cụm từ

0:15

Các tế bào thần kinh cảm giác bị kích thích và cuối cùng gây ra phản ứng về hành vi lẫn tình dục trong não bộ và cơ thể của khoảng 80% số mèo,

Cụm từ

Trigger a behavioral and sexual response: gây ra phản ứng về hành vi và tình dục

Trigger a response có nghĩa là “làm cho một phản ứng bắt đầu”. Ở đây, trigger là động từ và response là tân ngữ của nó, vì vậy chủ ngữ chỉ nguyên nhân. Behavioral và sexual là hai tính từ đẳng lập cùng bổ nghĩa cho danh từ số ít response. Trong câu này, chúng mô tả hai khía cạnh của cùng một phản ứng; cấu trúc ngữ pháp không trình bày chúng như hai phản ứng được tính riêng.

Luyện tập

“trigger a behavioral and sexual response” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Gây ra một phản ứng có cả khía cạnh hành vi và tình dục.
  2. Mô tả phản ứng sau khi nó đã kết thúc.
  3. Phản ứng trước một tác nhân hành vi và tình dục riêng biệt.
Xem đáp án

Gây ra một phản ứng có cả khía cạnh hành vi và tình dục.

which must be nice considering cats spend around 85% of their day doing absolutely nothing. Ghi chú

0:22

điều này hẳn khá tuyệt, vì mèo dành khoảng 85% thời gian trong ngày để chẳng làm gì cả.

Ý định

must be nice considering: kết luận đùa vui cùng lý do

Trong câu này, must be nice không diễn tả nghĩa vụ. Must đánh dấu một kết luận khá chắc chắn dựa trên sự việc đã biết: người nói cho rằng cuộc sống của mèo thật dễ chịu hoặc nhàn nhã. Considering đưa ra bằng chứng cho nhận xét đó. Vì bằng chứng là mèo hầu như không làm gì trong phần lớn thời gian của ngày, lời bình nghe như một câu trêu đùa nhẹ nhàng chứ không phải sự ghen tị nghiêm túc. Mẫu có thể áp dụng lại là nhận xét + considering + lý do.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Your new job must be nice, considering you get free lunch every day.” Người nói có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Người nói chắc chắn công việc đó rất tệ mặc dù có bữa trưa miễn phí.
  2. Bạn có nghĩa vụ làm cho công việc trở nên dễ chịu vì bữa trưa được miễn phí.
  3. Người nói suy ra công việc đó dễ chịu và đưa ra lý do, có thể với giọng đùa vui.
Xem đáp án

Người nói suy ra công việc đó dễ chịu và đưa ra lý do, có thể với giọng đùa vui.

Ngữ pháp

spend + thời gian + doing: mô tả cách phân bổ thời gian

Trong cấu trúc spend + lượng hoặc tỷ lệ thời gian + doing, phần sau spend trước hết cho biết bao nhiêu thời gian được sử dụng, còn dạng -ing cho biết hoạt động. Ở đây, around 85% of their day là lượng thời gian, còn doing absolutely nothing là hoạt động. Dạng -ing hoàn chỉnh nội dung của spend; nó không phải một động từ chính riêng biệt. Mẫu câu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + spend(s) + cụm từ chỉ thời gian + động từ-ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu spend + thời gian + -ing. Dùng spend, twenty minutes và stretch: Before practice, we ____.

Xem đáp án

spend twenty minutes stretching

Drinking, eating, defecating, and even mating only take up about 4% combined. Cụm động từ

0:27

Uống, ăn, đại tiện và thậm chí giao phối cộng lại chỉ chiếm khoảng 4% thời gian.

Cụm động từ

take up để nói thời gian, không gian hoặc tỷ lệ bị chiếm

Trong câu này, take up có nghĩa là “sử dụng hoặc chiếm”. Bốn hoạt động cộng lại chiếm khoảng 4% tổng thời gian. Dùng take up khi một việc hoặc một vật chiếm một khoảng thời gian hay không gian nhất định: Homework takes up an hour, and a bed takes up most of a room. Trong câu này, cần hiểu cụm động từ như một đơn vị; nó không có nghĩa là “nhặt lên” hay “bắt đầu một sở thích”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “chiếm”: These boxes ____ half the closet.

Xem đáp án

take up

But when they are moving,

0:32

Nhưng khi vận động,

they always seem to land on their feet. Thành ngữ

0:33

chúng dường như luôn tiếp đất bằng chân.

Thành ngữ

land on their feet: tiếp đất bằng chân và vượt khó ổn thỏa

Ở đây, land on their feet mang nghĩa đen: mèo rơi xuống với chân ở phía dưới cơ thể thay vì tiếp đất bằng một bộ phận khác. Khi dùng với người, land on your feet còn là một thành ngữ, nghĩa là vượt qua một thay đổi khó khăn và cuối cùng ở trong tình trạng an toàn hoặc thành công. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I land on my feet; she lands on her feet.

Luyện tập

Trong câu After the shop closed, Maya found a better job and landed on her feet., landed on her feet có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy thực sự bị ngã và chân chạm đất trước.
  2. Cô ấy quyết định ngừng đi bộ.
  3. Cô ấy đã vượt qua khó khăn thành công.
Xem đáp án

Cô ấy đã vượt qua khó khăn thành công.

This is because of something called the righting reflex. Cách dùng từ

0:35

Đó là nhờ một cơ chế gọi là phản xạ chỉnh thế.

Cách dùng từ

Ý nghĩa của righting reflex

Trong righting reflex, righting bắt nguồn từ động từ right, có nghĩa là “đưa một vật hoặc chính cơ thể mình trở lại tư thế thẳng đứng hay đúng vị trí”. Từ này không liên quan đến writing. Righting reflex là phản ứng tự động của cơ thể giúp động vật lấy lại hướng bình thường khi bị lật hoặc đang rơi. Ở đây, thuật ngữ này gọi tên cơ chế giúp mèo chuyển về tư thế chân hướng xuống dưới.

Luyện tập

Trong câu này, righting reflex có nghĩa là gì?

  1. Khả năng phân biệt bên trái và bên phải
  2. Một phương pháp đã học để viết nhanh
  3. Phản ứng tự động đưa cơ thể trở lại hướng thẳng đứng
Xem đáp án

Phản ứng tự động đưa cơ thể trở lại hướng thẳng đứng

Not only do cats have very sensitive motion and gravity sensing abilities allowing them to determine which way is down, Ngữ pháp

0:38

Mèo không chỉ có khả năng cảm nhận chuyển động và trọng lực cực kỳ nhạy bén, giúp chúng xác định hướng nào là phía dưới,

they also have an extremely flexible backbone and no collarbone.

0:44

mà còn có cột sống vô cùng linh hoạt và không có xương đòn.

Ngữ pháp

Not only đứng đầu với they also

Khi Not only đứng đầu một mệnh đề hoàn chỉnh, nó được đưa lên trước để nhấn mạnh và làm đảo vị trí giữa chủ ngữ với trợ động từ: dùng Not only do cats have..., không dùng Not only cats have.... Vì have ở thì hiện tại đơn, do đứng trước cats và have giữ nguyên dạng cơ bản. Phần thứ hai trở lại trật tự câu khẳng định bình thường: they also have.... Toàn bộ cấu trúc Not only...also nêu một sự thật rồi thêm một sự thật khác như điều đặc biệt quan trọng hoặc đáng ngạc nhiên. But thường mở đầu mệnh đề thứ hai, nhưng có thể được lược bỏ khi mối liên hệ đã rõ như trong câu này.

Luyện tập

Dùng cấu trúc not only...also được đưa lên đầu và trợ động từ hiện tại đơn để hoàn thành câu: Not only ____ Lena speak French, but she ____ speaks Italian.

Xem đáp án

does · also

Ngữ pháp

allowing them to determine: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Trong câu này, allowing them to determine... là một mệnh đề phân từ hiện tại gắn với sensing abilities ở ngay trước đó. Nó giải thích những khả năng ấy giúp điều gì trở nên khả thi: chúng cho phép những con mèo, đối tượng mà them chỉ đến, xác định hướng xuống. Mệnh đề -ing giúp nén thông tin về kết quả vào cùng một câu. Nó không song song với have; mẫu câu là abilities + allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, và allow cần tân ngữ them đứng trước to determine.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của allow để thể hiện kết quả: The app translates signs instantly, ____ travelers to understand them.

Xem đáp án

allowing

Ngữ pháp

which way is down: trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

Which way is down là một mệnh đề hỏi wh gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của determine. Nó có nghĩa là hướng được xem là hướng xuống, trong đó down chỉ hướng mà trọng lực hướng đến. Câu hỏi gián tiếp là một phần của mệnh đề lớn hơn, vì vậy nó thường dùng trật tự trần thuật thay vì đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Hãy giữ nguyên mẫu đầy đủ determine + which way is down; không thêm it hoặc cấu trúc trợ động từ do.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp làm tân ngữ của determine?

  1. They can determine which way is it down.
  2. They can determine which way is down.
  3. They can determine which way does down.
Xem đáp án

They can determine which way is down.

By bending in the middle and using fast-twitch muscle fibers, Ghi chú

0:47

Bằng cách gập phần giữa cơ thể và sử dụng các sợi cơ co nhanh,

Ngữ pháp

By bending ... and using: diễn tả cách thức

Cấu trúc by + dạng động từ -ing cho biết phương pháp được dùng để làm cho một việc xảy ra. Ở đây, By bending trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”, chứ không phải “Khi nào?” hay “Ai đã làm?”. And nối bending và using thành hai hành động ngang hàng. By áp dụng cho cả hai, vì vậy cấu trúc đầy đủ là by bending ... and (by) using ..., nhưng trong tiếng Anh, by thứ hai thường không được lặp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing và dùng and để nối hai hành động nhằm cho biết một việc được thực hiện bằng cách nào?

  1. She reached the shelf to standing on a stool and stretching her arm.
  2. She reached the shelf by stand on a stool and stretch her arm.
  3. She reached the shelf by standing on a stool and stretching her arm.
Xem đáp án

She reached the shelf by standing on a stool and stretching her arm.

Cách dùng từ

fast-twitch muscle fibers: các sợi cơ co nhanh

Các sợi cơ co nhanh co lại rất nhanh và tạo ra những chuyển động mạnh, đột ngột. Chúng hữu ích cho những đợt vận động ngắn, bùng nổ nhưng thường mệt sớm hơn. Trong cụm danh từ này, fast-twitch bổ nghĩa cho muscle fibers. Cụm từ này gọi tên một loại sợi cơ; nó không có nghĩa là con vật đang co giật hoặc run rẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chính xác chỉ các sợi cơ co nhanh và mạnh: A sprinter uses many ____ for an explosive start.

Xem đáp án

fast-twitch muscle fibers

they can whip around without ever changing their net angular momentum. Ghi chú

0:50

chúng có thể xoay mình cực nhanh mà không hề làm thay đổi tổng mômen động lượng.

Cụm động từ

Whip around: xoay rất nhanh và đột ngột

Trong câu này, whip around có nghĩa là “xoay hoặc ngoắt người rất nhanh và đột ngột”. Cụm từ này làm cho chuyển động có vẻ nhanh và mạnh. Ở đây, whip không có nghĩa là dùng roi đánh. Dùng whip around khi một người, con vật hoặc đồ vật đổi hướng nhanh và dứt khoát. Cách nói này sinh động hơn so với chỉ dùng turn around.

Luyện tập

Whip around có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Di chuyển chậm mà không quay lại.
  2. Dùng roi đánh một vật gì đó.
  3. Xoay hoặc ngoắt người rất nhanh và đột ngột.
Xem đáp án

Xoay hoặc ngoắt người rất nhanh và đột ngột.

Ngữ pháp

Without ever changing: không hề thay đổi vào bất kỳ lúc nào

Cấu trúc without + dạng -ing cho biết một hành động hoặc trạng thái không xảy ra trong khi một việc khác đang diễn ra. Ở đây, changing là dạng -ing sau without: chúng xoay người trong khi tổng mômen động lượng không thay đổi. Ever nhấn mạnh ý phủ định. Without ever changing có nghĩa là “không thay đổi ở bất kỳ thời điểm nào”, chứ không phải “sau khi thay đổi một lần” hoặc “đã từng thay đổi trước đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác gồm ba từ mang nghĩa “không thay đổi ở bất kỳ thời điểm nào”: The compass kept pointing north ____ its direction.

Xem đáp án

without ever changing

And did you know that when a cat lifts its tail while being pet, Ngữ pháp

0:54

Và bạn có biết khi một con mèo dựng đuôi lên lúc được vuốt ve,

it's really inviting you to smell its behind? Cách dùng từ

0:56

thực ra nó đang mời bạn ngửi mông nó không?

Ngữ pháp

while being pet: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

Trong câu này, while being pet có nghĩa là “trong lúc con mèo đang được vuốt ve”. While dẫn vào một hành động xảy ra đồng thời với lúc con mèo nhấc đuôi. Being + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động đang diễn ra: con mèo là bên nhận hành động vuốt ve. Mệnh đề rút gọn lược bỏ chủ ngữ và dạng hữu hạn của be khỏi dạng đầy đủ while the cat is being pet vì chủ ngữ được hiểu ngầm chính là con mèo làm chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, pet là động từ, không phải danh từ mang nghĩa “thú cưng”.

Luyện tập

Lựa chọn nào có nghĩa là con mèo nhận hành động vuốt ve trong lúc nó nhấc đuôi?

  1. while being pet
  2. while it pets you
  3. while petting
Xem đáp án

while being pet

Cách dùng từ

behind là danh từ giảm nhẹ chỉ phần mông

Ở đây, behind là danh từ chỉ phần sau cơ thể hoặc mông của con mèo. Từ chỉ sở hữu its đứng ngay trước behind cho thấy một bộ phận cơ thể đang được gọi tên. Cách dùng danh từ này là một lối nói giảm nhẹ: nó tránh một từ trực diện hơn về bộ phận cơ thể và phù hợp với cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thân thiện với gia đình. Nó không có nghĩa là “trong khoảng không phía sau con mèo”.

Luyện tập

Trong câu “The puppy landed on its behind,”, its behind có nghĩa là gì?

  1. đuôi của chú chó con
  2. một nơi phía sau chú chó con
  3. phần mông của chú chó con
Xem đáp án

phần mông của chú chó con

Cats use scent to communicate and this exposes glands and pheromones holding their signature smell, Cách dùng từ

1:00

Mèo giao tiếp bằng mùi hương, và động tác này để lộ các tuyến cùng pheromone mang mùi đặc trưng của chúng,

a nice alternative to a hug or a handshake. Cụm từ

1:05

một cách khá hay để thay cho ôm hoặc bắt tay.

Cách dùng từ

Signature trong signature smell

Ở đây, signature mô tả một đặc điểm khác biệt đến mức có thể giúp nhận ra chủ nhân của nó. Signature smell của một con mèo là mùi riêng dễ nhận biết của nó, không phải mùi liên quan đến việc viết tên hay ký tên. Cách dùng như tính từ này thường đứng trước danh từ, như trong signature style hoặc signature dish. Nó có nghĩa là “đặc biệt tiêu biểu cho người, địa điểm hoặc thương hiệu này”.

Luyện tập

Trong câu “The red hat is Mia's signature look,”, signature có nghĩa là gì?

  1. Một diện mạo đã được Mia chính thức chấp thuận
  2. Một diện mạo đặc trưng mà mọi người nhận ra là của Mia
  3. Một diện mạo có chữ ký viết tay của Mia
Xem đáp án

Một diện mạo đặc trưng mà mọi người nhận ra là của Mia

Cụm từ

An alternative to + danh từ hoặc dạng -ing

An alternative to something chỉ một lựa chọn khác có thể được dùng thay cho một thứ. Trong câu này, việc giao tiếp bằng mùi hương được mô tả một cách vui nhộn như phiên bản của loài mèo dành cho cái ôm hoặc cái bắt tay của con người. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Sau nó có thể là danh từ, như trong an alternative to a handshake, hoặc dạng -ing nếu nói về hành động, như trong an alternative to driving. Ở đây không dùng dạng nguyên mẫu của động từ sau to.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh tự nhiên sử dụng alternative to đúng cách.

  1. Walking is a healthy alternative than taking the bus.
  2. Walking is a healthy alternative to take the bus.
  3. Walking is a healthy alternative to taking the bus.
Xem đáp án

Walking is a healthy alternative to taking the bus.

They also rub up against you to spread these pheromones. Cụm động từ

1:07

Chúng cũng cọ người vào bạn để phát tán các pheromone này.

Cụm động từ

rub up against để diễn tả sự tiếp xúc cơ thể sát nhau

Rub up against có nghĩa là áp hoặc cọ cơ thể dọc theo một người hay vật, thường với chuyển động nhẹ sang bên hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu này, mèo tiếp xúc theo cách đó để truyền mùi của chúng sang người. Cụm up against thể hiện sự tiếp xúc cơ thể sát với một đối tượng. Ở đây, against không có nghĩa là chống lại ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rub up against: As I squeezed through the narrow hallway, my shoulder ____ the wall.

Xem đáp án

rubbed up against

The glands on their face, tail, and body help them to claim you with their scent, Cách dùng từ

1:10

Các tuyến trên mặt, đuôi và cơ thể giúp chúng đánh dấu bạn bằng mùi của mình,

Cách dùng từ

claim you with their scent: dùng mùi đánh dấu là của mình

Trong claim you with their scent, claim được dùng theo nghĩa ẩn dụ: động vật để lại mùi nhằm đánh dấu bạn là một phần lãnh thổ hoặc nhóm xã hội của chúng. With their scent nêu phương tiện chúng dùng để tạo dấu hiệu đó. Đây là cách nhân hóa vui, không phải quyền sở hữu pháp lý hay một lời tuyên bố bằng miệng. Nói rộng hơn, claim + tân ngữ có thể mang nghĩa lấy, chiếm hoặc đánh dấu đối tượng đó là của mình khi ngữ cảnh liên quan đến sự sở hữu hoặc kiểm soát.

Luyện tập

Trong câu nào claim có cùng nghĩa mở rộng như trong ví dụ?

  1. Please claim your coat at the front desk.
  2. Nora claimed that the train had left early.
  3. The wolf claimed the clearing by leaving its scent there.
Xem đáp án

The wolf claimed the clearing by leaving its scent there.

while also leaving nearby cats signals about their identity, sexual availability, and territory.

1:14

đồng thời để lại tín hiệu cho những con mèo gần đó về danh tính, tình trạng sẵn sàng giao phối và lãnh thổ của chúng.

On the other hand, Mạch ý

1:19

Mặt khác,

cats bury their poop in an attempt to hide its smell. Cụm từ

1:20

mèo chôn phân để cố che giấu mùi.

Mạch ý

On the other hand giới thiệu một mặt tương phản

On the other hand đưa ra một ý tương phản với điều vừa được nói đến. Trước đó, nội dung nói rằng mèo phát tán mùi của mình; câu này chuyển sang hành vi ngược lại là che giấu mùi. Cụm từ này giúp sắp xếp hai mặt khác nhau của cùng một chủ đề. Bạn vẫn có thể dùng nó ngay cả khi ý trước không được mở đầu bằng on the one hand.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành quan hệ tương phản phù hợp nhất: “The new playground is farther away. ______, it has safer equipment.”

  1. For example
  2. In addition
  3. On the other hand
Xem đáp án

On the other hand

Cụm từ

in an attempt to + động từ để nêu kết quả mong muốn

in an attempt to + động từ nguyên mẫu giải thích mục tiêu mà một người hoặc một vật đang cố đạt được. Trong câu này, che giấu mùi là mục tiêu của việc chôn phân. Cụm từ này thể hiện ý định chứ không bảo đảm kết quả. Nó trang trọng hơn và nhấn mạnh nỗ lực nhiều hơn một cụm chỉ mục đích đơn giản với to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ được tạo với attempt, diễn tả một kết quả được mong muốn nhưng không được bảo đảm: “The team changed the design ____ make it safer.”

Xem đáp án

in an attempt to

This evolutionary instinct is not only to avoid attracting predators, Ngữ pháp

1:23

Bản năng tiến hóa này không chỉ giúp tránh thu hút thú săn mồi,

but to show that they are submissive to a dominant cat in the wild. Cụm từ

1:27

mà còn cho thấy chúng phục tùng một con mèo thống trị trong tự nhiên.

Ngữ pháp

not only to avoid ... but to show để diễn đạt hai mục đích

Ở đây, not only to avoid ... but to show nối hai động từ nguyên mẫu chỉ mục đích đứng sau is. Bản năng này có hai mục đích: tránh động vật săn mồi và thể hiện sự phục tùng. Việc lặp lại to trước show giúp hai phần có cấu trúc song song. Not only đưa ra mục đích thứ nhất và báo hiệu rằng vẫn còn thông tin tiếp theo; but bổ sung mục đích thứ hai. Khi một việc có hai mục đích, có thể dùng not only to + động từ, but (also) to + động từ. Vì not only nằm bên trong mệnh đề ở đây, không cần dùng trật tự từ giống câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng hai mục đích dưới dạng động từ nguyên mẫu song song?

  1. The clinic opens early not only to serve workers, but it reduces waiting times.
  2. The clinic opens early not only serving workers, but to reduce waiting times.
  3. The clinic opens early not only to serve workers, but to reduce waiting times.
Xem đáp án

The clinic opens early not only to serve workers, but to reduce waiting times.

Cụm từ

submissive to a dominant cat: phục tùng một con mèo thống trị

Submissive to có nghĩa là chấp nhận sự kiểm soát của một người hoặc con vật khác và không thách thức đối phương. Trong câu này, chúng hành động như bên có vị trí thấp hơn một dominant cat trong thứ bậc của mèo hoang. Dùng be submissive to + người, con vật, nhóm hoặc người có thẩm quyền. Dominant chỉ bên có nhiều quyền lực hoặc khả năng kiểm soát hơn trong mối quan hệ này; nó không có nghĩa là đông nhất về số lượng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng con sói trẻ chấp nhận sự kiểm soát của con đầu đàn?

  1. The younger wolf was polite to the pack leader.
  2. The younger wolf was submissive with the pack leader.
  3. The younger wolf was submissive to the pack leader.
Xem đáp án

The younger wolf was submissive to the pack leader.

In the case of your house, Mạch ý

1:30

Còn trong nhà bạn,

this is your cat's way of recognizing you as dominant. Cụm từ

1:31

đây là cách mèo thừa nhận bạn là bên có vị thế thống trị.

Mạch ý

In the case of: thu hẹp một ý chung vào tình huống cụ thể

“In the case of” giới thiệu tình huống hoặc đối tượng cụ thể mà phát biểu tiếp theo áp dụng. Ở đây, cụm từ chuyển trọng tâm từ phần thảo luận chung về thứ bậc sang bối cảnh cụ thể tại nhà bạn. Dùng “in the case of + cụm danh từ” để tổ chức thông tin: nêu một quy luật chung, sau đó thu hẹp phạm vi vào một ví dụ, nhóm hoặc hoàn cảnh. “Case” ở đây có nghĩa là trường hợp hay tình huống, không phải vụ án pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thu hẹp quy tắc chung vào một nhóm cụ thể: “The standard deadline is Friday. ____ international applicants, it is Monday.”

Xem đáp án

In the case of

Cụm từ

Recognize A as B: recognizing you as dominant

“Recognize A as B” có nghĩa là chấp nhận, công nhận hoặc xem A là đối tượng có danh tính, địa vị, thẩm quyền hoặc phẩm chất B. Trong câu này, “you” là A, còn “dominant” là địa vị mà con mèo gán cho bạn. Cấu trúc này khác với “recognize someone” mang nghĩa nhận ra một người quen thuộc. Thành phần sau “as” cho biết vai trò, địa vị hoặc phân loại nào đang được công nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “recognize A as B”: “After checking his credentials, the board ____ Omar ____ a certified specialist.”

Xem đáp án

recognized · as

Also, in complete darkness, Cách dùng từ

1:34

Ngoài ra, trong bóng tối hoàn toàn,

cats can't actually see, Ý định

1:36

mèo thực ra không thể nhìn thấy,

though they can see much better than you and I in dim light. Ngữ pháp

1:37

dù trong ánh sáng mờ, chúng nhìn rõ hơn chúng ta rất nhiều.

Cách dùng từ

in complete darkness so với in dim light

In complete darkness có nghĩa là ở một nơi hoàn toàn không có ánh sáng. Trong câu này, mèo không thể nhìn thấy trong điều kiện đó. In dim light có nghĩa là vẫn còn một ít ánh sáng. Sự đối lập này tạo ra ranh giới rõ ràng: mèo tận dụng ánh sáng yếu tốt hơn con người, nhưng chúng vẫn cần một chút ánh sáng để nhìn thấy.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng sự khác biệt này?

  1. Cả hai cụm đều có nghĩa là hoàn toàn không có ánh sáng.
  2. in complete darkness có nghĩa là có ánh sáng yếu; in dim light có nghĩa là không có ánh sáng.
  3. in complete darkness có nghĩa là không có ánh sáng; in dim light có nghĩa là vẫn còn một lượng ánh sáng nhỏ.
Xem đáp án

in complete darkness có nghĩa là không có ánh sáng; in dim light có nghĩa là vẫn còn một lượng ánh sáng nhỏ.

Ý định

Actually mang ý đính chính trong can't actually see

Ở đây, actually đánh dấu một sự đính chính. Người nghe có thể nghĩ rằng mèo nhìn thấy trong bóng tối hoàn toàn, nhưng người nói đưa ra sự thật: chúng không thể nhìn thấy. Actually không mô tả khả năng nhìn tốt đến mức nào. Trong cấu trúc can't actually + động từ, từ này có thể cho thấy một điều được cho là có thể xảy ra nhưng thực tế lại không đúng.

Luyện tập

Một người bạn tin rằng một con vật có thể nhìn thấy khi không có ánh sáng. Câu trả lời nào dùng actually để đính chính niềm tin đó?

  1. It usually sees better after sunset.
  2. It can't actually see in complete darkness.
  3. It can actually see very clearly in complete darkness.
Xem đáp án

It can't actually see in complete darkness.

Ngữ pháp

much better than: nhấn mạnh mức chênh lệch lớn khi so sánh

Ở đây, much nhấn mạnh dạng so sánh hơn better. Cụm này cho biết thị lực của mèo trong ánh sáng mờ tốt hơn rất nhiều, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là much + tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Much bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn, còn than giới thiệu người hoặc vật được dùng làm đối tượng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ much + dạng so sánh hơn + than để thể hiện sự chênh lệch lớn: This train is ____ the bus.

Xem đáp án

much faster than

Cats have a layer of cells behind the retina called the tapetum lucidum, Ghi chú

1:40

Mèo có một lớp tế bào phía sau võng mạc gọi là tapetum lucidum,

Ngữ pháp

called the tapetum lucidum: mệnh đề rút gọn dùng để nêu tên

Trong câu này, called the tapetum lucidum đứng sau a layer of cells và cho biết tên của lớp đó. Called là quá khứ phân từ, vì vậy cụm này có chức năng giống mệnh đề quan hệ rút gọn which is called the tapetum lucidum. Động từ chính là have: Cats have a layer. Called không có nghĩa là các tế bào đang thực hiện hành động gọi ai đó. Mẫu ngắn gọn danh từ + called + tên này thường được dùng khi giới thiệu thuật ngữ và tên gọi.

Luyện tập

Trong câu “The museum has a room called the Discovery Lab,” called the Discovery Lab có chức năng gì?

  1. Cụm này nêu tên của căn phòng được mô tả bằng cụm danh từ.
  2. Cụm này là động từ chính của câu.
  3. Cụm này nói rằng căn phòng đã hét gọi ai đó.
Xem đáp án

Cụm này nêu tên của căn phòng được mô tả bằng cụm danh từ.

Cách dùng từ

tapetum lucidum: lớp phản quang phía sau võng mạc

Tapetum lucidum là một lớp mô phản quang nằm phía sau võng mạc ở nhiều loài động vật, trong đó có mèo. Tên tiếng Latinh này có nghĩa là “tấm thảm sáng” hoặc “lớp phát sáng”. Trong câu này, called the tapetum lucidum dùng để gọi tên lớp tế bào đó. Lớp này phản chiếu phần ánh sáng chưa được sử dụng trở lại qua võng mạc, giúp mắt tận dụng ánh sáng hiện có thêm một lần nữa; nó không phải là võng mạc và không giúp nhìn được trong bóng tối hoàn toàn.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng tapetum lucidum?

  1. Một nguồn sáng bên trong mắt
  2. Một lớp phản quang phía sau võng mạc
  3. Bản thân võng mạc
Xem đáp án

Một lớp phản quang phía sau võng mạc

which acts like a mirror reflecting extra light back at the retina.

1:44

hoạt động như một tấm gương, phản chiếu thêm ánh sáng trở lại võng mạc.

In near darkness,

1:47

Trong điều kiện gần như tối hoàn toàn,

this gives their eyes a second chance to pick up more light, Ghi chú

1:48

lớp này cho mắt chúng thêm một cơ hội để thu nhận nhiều ánh sáng hơn,

Thành ngữ

a second chance to + động từ: thêm một cơ hội

A second chance to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thêm một cơ hội để thực hiện hành động đó. Ở đây, ánh sáng phản chiếu lại đến võng mạc, vì vậy mắt có thêm một cơ hội để thu nhận ánh sáng. Cách nói này mang tính hình tượng: mắt không đưa ra quyết định hay thực sự cố gắng hai lần. Chance ở đây có nghĩa là cơ hội bổ sung, không phải xác suất.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là thêm một cơ hội để thử: After his first shot missed, Leo got ____ score.

Xem đáp án

a second chance to

Cụm động từ

pick up more light: phát hiện hoặc thu nhận nhiều ánh sáng hơn

Ở đây, pick up có nghĩa là “phát hiện” hoặc “thu nhận”. Mắt của chúng có thể ghi nhận nhiều hơn lượng ánh sáng hiện có; cụm từ này không nói đến hành động nâng một vật lên. Cụm động từ này có thể diễn tả việc một giác quan, một người hoặc một thiết bị tiếp nhận thứ gì đó yếu hoặc mờ nhạt, chẳng hạn như ánh sáng, âm thanh, mùi hoặc tín hiệu.

Luyện tập

Trong “Their eyes can pick up more light”, “pick up” có nghĩa là gì?

  1. phát hiện hoặc thu nhận nhiều ánh sáng hơn
  2. nhấc nhiều ánh sáng hơn lên khỏi mặt đất
  3. bật đèn
Xem đáp án

phát hiện hoặc thu nhận nhiều ánh sáng hơn

but without any light present, Ngữ pháp

1:51

nhưng khi không có chút ánh sáng nào,

they can't see any more than we can. Ngữ pháp

1:53

chúng cũng không thể nhìn rõ hơn chúng ta.

Ngữ pháp

without any light present: without + cụm danh từ + tính từ

Without any light present là một cụm từ nêu điều kiện ngắn gọn. Cụm này theo cấu trúc without + cụm danh từ + tính từ: any light là cụm danh từ, còn present mô tả trạng thái của ánh sáng đó. Ở đây, present có nghĩa là “tồn tại” hoặc “có mặt ở đó”. Nó không phải động từ chính và không có nghĩa là “hiện tại” hay “món quà”. Dạng mệnh đề đầy đủ sẽ là when no light is present.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là “ở đó hoặc có mặt”: Without anyone ____, we postponed the vote.

Xem đáp án

present

Ngữ pháp

can't see any more than we can: so sánh phủ định và lược bỏ

Trong 'can't see any more than we can,' mèo không có khả năng nhìn tốt hơn con người khi không có ánh sáng. Ở đây, 'any more than' so sánh mức độ hoặc khả năng; nó không có nghĩa là 'không còn nữa.' Từ 'can' ở cuối thay cho 'can see.' Trong cấu trúc so sánh, tiếng Anh thường lược bỏ động từ chính đã xuất hiện sau trợ động từ, vì vậy 'than we can' được hiểu là 'than we can see.'

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ để tạo phép so sánh phủ định: Without a map, Lena can't find the cabin ____ I can.

Xem đáp án

any more than

And if you ever see a cat with three distinct colors, Ý định

1:54

Và nếu bạn từng thấy một con mèo có ba màu riêng biệt,

often called a calico or tortoiseshell cat, Cách dùng từ

1:57

thường được gọi là mèo tam thể hoặc mèo đồi mồi,

you can bet it's female.

1:59

bạn có thể chắc chắn đó là mèo cái.

Ý định

if you ever see ... you can bet: từ quan sát đến suy luận chắc chắn

'If you ever see ...' giới thiệu một tình huống có thể xảy ra mà người nghe có thể gặp bất cứ lúc nào. Ở đây, 'ever' có nghĩa là 'bất cứ lúc nào tình cờ gặp,' chứ không nói về tần suất xảy ra. 'You can bet ...' trình bày kết luận như một điều rất có khả năng hoặc gần như chắc chắn. Đây là cách nói hội thoại thể hiện sự tin chắc, không phải lời đề nghị đánh cược. Khi kết hợp, hai cụm từ biến một điều quan sát được thành một suy luận đầy tự tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai cụm từ trong bài: trước tiên nêu một điều có thể quan sát được, sau đó đưa ra kết luận với độ tin chắc cao: ____ a trail covered in fresh footprints, ____ someone passed by recently.

Xem đáp án

If you ever see · you can bet

Cách dùng từ

Mèo calico hoặc tortoiseshell

“Calico” và “tortoiseshell” là tên của các kiểu màu lông, không phải giống mèo. Mèo calico thường có các mảng riêng biệt mang hai màu, phổ biến là đen và cam, trên bộ lông có nhiều màu trắng dễ thấy. Mèo tortoiseshell thường có hai màu hòa lẫn hoặc loang sát nhau hơn, với rất ít hoặc không có màu trắng. Ranh giới phân loại có thể khác nhau trong cách dùng hằng ngày, nhưng sự đối lập này đủ để hiểu câu: cả hai tên đều chỉ những con mèo có hơn một màu không phải màu trắng trên bộ lông.

Luyện tập

Một con mèo có các mảng đen và cam lớn trên bộ lông chủ yếu màu trắng. Tên gọi nào thường phù hợp hơn?

  1. a tortoiseshell cat
  2. a breed called calico
  3. a calico cat
Xem đáp án

a calico cat

The fur color gene is located on the X chromosome.

2:00

Gen quy định màu lông nằm trên nhiễm sắc thể X.

This means females can have two colors in addition to white Cụm từ

2:03

Điều này có nghĩa là mèo cái có thể có thêm hai màu ngoài màu trắng

because they have two X chromosomes.

2:06

vì chúng có hai nhiễm sắc thể X.

Cụm từ

in addition to

In addition to có nghĩa là người, vật hoặc hành động theo sau được thêm vào một điều đã được nhắc đến. Ở đây, white được thêm riêng vào two colors, vì vậy cụm này có nghĩa là hai màu cộng với màu trắng; màu trắng không phải là một trong hai màu đó. Cấu trúc là in addition to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: in addition to white, in addition to that, in addition to studying. Cụm này hoạt động như một cụm giới từ, không phải từ nối chỉ kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng In và có nghĩa là “ngoài”: ____ the free breakfast, the hotel offers airport transportation.

Xem đáp án

In addition to

The male Y chromosome on the other hand does not have any color genes.

2:08

Trong khi đó, nhiễm sắc thể Y của mèo đực không có bất kỳ gen màu nào.

As a result, Mạch ý

2:12

Vì vậy,

males will generally only have one color along with white,

2:12

mèo đực thường chỉ có một màu đi kèm với màu trắng,

though in rare genetic cases it is possible for them to have more. Mạch ý

2:15

dù trong một số trường hợp di truyền hiếm gặp, chúng vẫn có thể có nhiều màu hơn.

Mạch ý

As a result: nêu kết quả

As a result là từ nối chỉ kết quả. Nó cho người đọc biết rằng phát biểu phía sau bắt nguồn từ thông tin vừa được nêu trước đó. Ở đây, kiểu màu lông thông thường được trình bày như kết quả của phần giải thích trước về nhiễm sắc thể. Từ nối này sắp xếp logic theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau. Nó không chỉ đơn thuần đánh dấu sự việc tiếp theo.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất? The power went out. ___ the room became dark. Câu thứ hai phải được thể hiện là kết quả.

  1. Because
  2. As a result,
  3. Then,
Xem đáp án

As a result,

Mạch ý

though in rare genetic cases: thêm một ngoại lệ có giới hạn

Though mở đầu một ý nhượng bộ: thông tin phía sau khác với điều người đọc có thể dự đoán từ phát biểu chung. Ở đây, cụm từ này thêm một ngoại lệ ít gặp vào quy luật về màu sắc của con đực. In rare genetic cases giới hạn ngoại lệ vào một phạm vi rất nhỏ. Khi đi cùng nhau, các từ này giúp phát biểu bớt tuyệt đối: quy luật chung vẫn đúng nhưng không đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Chọn từ nối bổ sung một ngoại lệ có giới hạn: Most of these plants need full sun, ___ a few varieties grow well in shade.

  1. because
  2. as a result
  3. though
Xem đáp án

though

Interestingly, we still don't really know why cats purr. Ngữ pháp

2:19

Điều thú vị là chúng ta vẫn chưa thực sự biết tại sao mèo lại phát ra tiếng rừ rừ.

Ngữ pháp

don't really know why ...: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi lồng ghép

Sau know, why cats purr là một câu hỏi lồng ghép: nó nêu lý do chưa được biết trong một câu trần thuật lớn hơn. Câu hỏi lồng ghép dùng trật tự câu trần thuật, vì vậy chủ ngữ cats đứng trước động từ purr; không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp why do cats purr ở đây. Still cho thấy câu hỏi này vẫn chưa được giải đáp cho đến hiện tại. Really làm cho nhận định bớt tuyệt đối, gần với nghĩa “chúng ta không biết chắc hoặc không biết đủ chi tiết”, đồng thời vẫn nhấn mạnh rằng chưa có câu trả lời được xác lập.

Luyện tập

Dùng why, the engine và stalls để hoàn thành câu hỏi lồng ghép: Mechanics still don't really know ____.

Xem đáp án

why the engine stalls

In fact, cats purr both during pleasurable situations, Ngữ pháp

2:21

Thực tế, mèo phát ra tiếng rừ rừ cả khi cảm thấy dễ chịu,

but also while they're in distress or injured. Cụm từ

2:24

lẫn khi chúng đau khổ hoặc bị thương.

Ngữ pháp

both ... but also ... và cấu trúc chuẩn both ... and ...

Trong câu này, both during ... giới thiệu tình huống thứ nhất, còn but also while ... bổ sung tình huống thứ hai đầy bất ngờ. During được theo sau bởi một cụm danh từ, trong khi while mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng; dù vậy, cả hai phần đều đóng vai trò là thành phần chỉ thời gian. Cách diễn đạt này pha trộn hai cấu trúc tương liên phổ biến: both X and Y và not only X but also Y. Kiểu pha trộn này có thể xuất hiện trong lời nói tự nhiên, nhưng văn viết cẩn thận thường dùng both during pleasurable situations and while they're in distress or injured.

Luyện tập

Câu nào là lựa chọn tốt nhất cho văn viết cẩn thận và đã được biên tập?

  1. Cats purr both when they are relaxed, but also when they are injured.
  2. Cats purr both when they are relaxed and when they are injured.
  3. Cats purr not only when they are relaxed and also when they are injured.
Xem đáp án

Cats purr both when they are relaxed and when they are injured.

Cụm từ

in distress: đau khổ nghiêm trọng hoặc gặp nguy hiểm

In distress có nghĩa là đang ở trong trạng thái đau đớn nghiêm trọng về thể chất, khổ sở về tinh thần hoặc gặp nguy hiểm. Trong câu này, cụm từ được đặt đối lập với pleasurable situations, cho thấy tiếng gừ gừ không phải lúc nào cũng báo hiệu sự dễ chịu. Cụm từ cố định in distress mạnh hơn việc chỉ đơn giản là upset. Nó thường cho thấy một người hoặc con vật có thể cần được giúp đỡ, chú ý hoặc bảo vệ.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo cứu hộ bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đang gặp khó khăn nghiêm trọng hoặc đau khổ”: The hikers used a flare to show that they were ____.

Xem đáp án

in distress

While many believe it's a means to communicate passivity or pleasure, Ghi chú

2:27

Dù nhiều người tin đó là cách thể hiện sự phục tùng hoặc hài lòng,

Cách dùng từ

a means to communicate: means ở số ít

Trong a means to communicate, means là danh từ đếm được số ít, có nghĩa là 'một phương pháp' hoặc 'một cách thức'. Mạo từ a cho thấy rõ đây là số ít; đuôi -s là một phần trong hình thức của danh từ chứ không biến nó thành số nhiều. Dạng số nhiều cũng là means: one means, two means. Cấu trúc a means to + động từ nguyên thể chỉ một phương pháp được dùng để thực hiện hành động, như trong a means to communicate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là 'một phương pháp được dùng để': For Maya, drawing was ____ express feelings that were hard to say aloud.

Xem đáp án

a means to

one interesting theory suggests that the frequency that purrs occur at 24 to 140 Hz Ngữ pháp

2:30

một giả thuyết thú vị cho rằng tần số tiếng rừ rừ, nằm trong khoảng 24 đến 140 Hz,

promotes healthy bone growth and healing. Cụm từ

2:35

thúc đẩy xương phát triển khỏe mạnh và mau lành.

Mạch ý

While many believe ... one interesting theory suggests that ...: chuyển sang một cách giải thích thay thế thận trọng

Ở đây, While many believe ... đặt một cách giải thích được nhiều người tin tưởng lên trước để làm nền, đồng thời báo hiệu rằng một cách giải thích tương phản hoặc bổ sung sắp được đưa ra. While ở đây có nghĩa là “mặc dù” hoặc “trong khi đó”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cụm one interesting theory suggests that ... thận trọng giới thiệu cách giải thích thay thế. Theory và suggests trình bày nó như một khả năng đáng xem xét, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Cấu trúc này đưa người đọc từ quan điểm phổ biến sang một phương án thay thế còn mang tính tạm thời.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một cấu trúc để nêu quan điểm phổ biến rồi đưa ra một cách giải thích thay thế còn mang tính tạm thời?

  1. While many students believe the class plant needs more sunlight, one experiment proves that it may need more water.
  2. While many students believe the class plant needs more sunlight, one experiment suggests that it needs more water.
  3. Many students believe the plant needs more sunlight while they water it after lunch.
Xem đáp án

While many students believe the class plant needs more sunlight, one experiment suggests that it needs more water.

Ngữ pháp

frequency that purrs occur at: mệnh đề quan hệ có at ở cuối

Trong frequency that purrs occur at, frequency là danh từ được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ that purrs occur at. Cụm động từ ban đầu là occur at a frequency, vì vậy at vẫn liên kết với frequency dù frequency xuất hiện trước mệnh đề. Để at ở cuối là cách dùng chuẩn trong hội thoại và văn bản giải thích thông thường. Phiên bản trang trọng hơn là frequency at which purrs occur. Khi giới từ được đặt trước từ quan hệ, hãy dùng which chứ không dùng that. That mang chức năng quan hệ này nằm trong cụm danh từ và khác với that ở trước, từ dùng để dẫn nội dung mà giả thuyết đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ: The temperature ____ the medicine must be stored is printed on the label.

Xem đáp án

at which

Cụm từ

promotes healthy bone growth and healing: thúc đẩy sự phát triển xương khỏe mạnh và quá trình lành thương

Trong promotes healthy bone growth and healing, promotes có nghĩa là “giúp một quá trình xảy ra hoặc phát triển”. Chủ ngữ là frequency, còn hai kết quả được hỗ trợ là sự phát triển xương khỏe mạnh và quá trình lành thương. Ở đây, promote nói về việc hỗ trợ một kết quả, không phải quảng bá một thứ gì đó hay thăng chức cho ai đó. Vì câu nói rằng một giả thuyết đề xuất tác dụng này, promotes thể hiện nhận định của giả thuyết chứ không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong câu “Regular sleep promotes healing,” promotes có nghĩa là gì?

  1. quảng bá việc lành thương
  2. giúp quá trình lành thương xảy ra
  3. cho việc lành thương một chức vụ cao hơn
Xem đáp án

giúp quá trình lành thương xảy ra

Because cats have adapted to a lifestyle with frequent rest and sleep, Cụm từ

2:37

Vì mèo đã thích nghi với lối sống thường xuyên nghỉ ngơi và ngủ,

Cụm từ

adapted to a lifestyle: thích nghi với một lối sống

Adapted to a lifestyle có nghĩa là dần thay đổi để trở nên phù hợp với kiểu sống đó. Ở đây, mèo trở nên thích nghi với cuộc sống thường xuyên nghỉ ngơi và ngủ; điều này không có nghĩa là chúng chủ động lựa chọn lối sống ấy. Dùng cấu trúc adapt to + danh từ hoặc dạng -ing: adapt to a lifestyle, adapt to cold weather hoặc adapt to working at night. To là giới từ giới thiệu điều mà một người hoặc một vật thích nghi với.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của adapt và giới từ đúng: After moving to a colder city, Maya slowly ____ the new climate.

Xem đáp án

adapted to

this may be a low-energy mechanism to promote muscle and bone health. Mạch ý

2:41

đây có thể là một cơ chế ít tốn năng lượng giúp tăng cường sức khỏe cơ và xương.

Mạch ý

may be a low-energy mechanism: đánh dấu khả năng trong diễn giải khoa học

Trong may be a low-energy mechanism, may diễn đạt khả năng: nó cho thấy cơ chế được đề xuất chỉ là một cách giải thích có thể đúng, chứ chưa phải kết luận đã được xác lập. Ở đây, may không diễn đạt sự cho phép. Cách diễn đạt này tổ chức lời giải thích bằng cách tách ý tưởng được đề xuất khỏi mức độ chắc chắn của kết luận. Trong văn bản khoa học hoặc dựa trên bằng chứng, may be cho phép người nói đưa ra một cách lý giải hợp lý mà không khẳng định quan hệ nhân quả đã được chứng minh.

Luyện tập

may be truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Mèo được phép sử dụng cơ chế này.
  2. Cơ chế này là một lời giải thích có thể đúng, không phải một kết luận đã được chứng minh.
  3. Cơ chế này đã được chứng minh là giúp tăng cường sức khỏe cơ và xương.
Xem đáp án

Cơ chế này là một lời giải thích có thể đúng, không phải một kết luận đã được chứng minh.

Got a burning question you want answered? Ghi chú

2:45

Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

a burning question: câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp

Trong a burning question, burning được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này chỉ một câu hỏi mà ai đó vô cùng muốn có lời giải đáp, thường vì nó có vẻ quan trọng, hấp dẫn hoặc cấp thiết. Cụm từ này thường được dùng để mời khán giả tham gia hoặc giới thiệu một chủ đề theo cách đầy hào hứng. Thông thường, nó không có nghĩa là câu hỏi thật sự đang cháy, nguy hiểm hay chứa sự tức giận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “một câu hỏi mà bạn vô cùng muốn có lời giải đáp”: "At the end of the talk, Mia said, 'I have ____ about black holes.'"

Xem đáp án

a burning question

Ngữ pháp

“you want answered?”: want + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong “a burning question you want answered”, “you want answered” đứng sau “question” và xác định câu hỏi được nói đến. Đây là mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ: “a question that you want answered”. Ở đây, “that” thay cho “question” trong khung “you want that answered”. Cấu trúc cốt lõi là want + tân ngữ + quá khứ phân từ. Tân ngữ là đối tượng nhận hành động, nên nghĩa là bạn muốn câu hỏi được trả lời, có thể bởi người khác; không có nghĩa là bạn muốn tự mình trả lời câu hỏi đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tập trung vào kết quả bằng quá khứ phân từ của “fix”: The printer is broken, and I want it ____ before the meeting.

Xem đáp án

fixed

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

2:47

Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And subscribe for more weekly science videos.

2:49

Và đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.