Thực Phẩm Hữu Cơ Có Tệ Hơn Cho Bạn Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
717 từ 171 từ/phút

Giới thiệu video: Phần phân tích so sánh nhãn hữu cơ, thuốc trừ sâu tự nhiên, năng suất, dinh dưỡng và việc thu hồi thực phẩm. Tác động phụ thuộc vào cách canh tác và lối sống, không chỉ một nhãn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Only when a label says 100% organic does it contain purely organic ingredients. (Ngữ pháp và mẫu câu) Nhận ra đảo ngữ sau Only when để nhấn mạnh điều kiện cần thiết. 2. orders of magnitude lower (Nghĩa và sắc thái) Hiểu là chênh lệch nhiều lũy thừa của mười, không chỉ “thấp hơn”. 3. the be-all and end-all. (Thành ngữ và hình ảnh) Hiểu thực phẩm hữu cơ không phải đáp án quyết định duy nhất, dù có thể có lợi ích.

Nội dung bài học

Many people buy organic food hoping to feel healthier Ngữ pháp

0:00

Nhiều người mua thực phẩm hữu cơ với hy vọng cơ thể khỏe mạnh hơn

and potentially have a positive impact on the environment. Cụm từ

0:03

và có thể tạo tác động tích cực đến môi trường.

Ngữ pháp

hoping to feel healthier: cụm chỉ động cơ cùng chủ ngữ

Trong câu này, hoping to feel healthier giải thích lý do Many people buy organic food: những người này hy vọng cảm thấy khỏe mạnh hơn. Chủ ngữ ngầm của hoping là chủ ngữ của mệnh đề chính, Many people, chứ không phải organic food. Cụm -ing thêm động cơ một cách ngắn gọn sau mệnh đề chính. Cụm này diễn tả một kết quả được kỳ vọng, không phải kết quả đã xảy ra.

Luyện tập

Điền một cụm thể hiện hy vọng của Maya và có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính: Maya joined the club ____ new friends.

Xem đáp án

hoping to make

Cụm từ

have a positive impact on: diễn tả tác động có lợi

Have a positive impact on có nghĩa là tác động đến một điều gì đó theo hướng có lợi. Trong câu này, mọi người hy vọng lựa chọn thực phẩm của họ có thể mang lại lợi ích cho môi trường; potentially cho thấy kết quả đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Ở đây, impact là danh từ nên nó đứng trong cấu trúc have a ... impact. Đối tượng chịu tác động được giới thiệu bằng on: have a positive impact on the environment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là tác động có lợi đến một điều gì đó: The clean-water project could ____ local families.

Xem đáp án

have a positive impact on

But are organic foods even better for you

0:06

Nhưng thực phẩm hữu cơ có thực sự tốt hơn cho bạn

and the environment in the first place? Thành ngữ

0:08

và cho môi trường hay không?

Thành ngữ

in the first place?: chất vấn giả định ban đầu

Trong câu hỏi này, in the first place quay lại ý tưởng ban đầu rằng thực phẩm hữu cơ tốt hơn. Trước khi bàn về những điều dựa trên ý tưởng đó, cụm từ này hỏi xem bản thân ý tưởng ấy có thật sự đúng hay không. Ở cuối kiểu câu hỏi này, cụm từ thường mang nghĩa “thật sự” hoặc “ngay từ đầu”. Nó không dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách.

Luyện tập

in the first place có nghĩa gì trong câu “Why did we agree to this plan in the first place?”

  1. Câu này giới thiệu bước đầu tiên của kế hoạch.
  2. Câu này chất vấn tại sao kế hoạch lại được đồng ý ngay từ đầu.
  3. Câu này nói rằng thỏa thuận xảy ra sớm hơn dự kiến.
Xem đáp án

Câu này chất vấn tại sao kế hoạch lại được đồng ý ngay từ đầu.

For plants,

0:11

Đối với thực vật,

the term organic basically means something grown Văn hóa

0:11

thuật ngữ hữu cơ về cơ bản chỉ những thứ được trồng

without the use of synthetic fertilizers or pesticides, Cụm từ

0:14

mà không sử dụng phân bón hay thuốc trừ sâu tổng hợp,

Văn hóa

Thuật ngữ organic trên nhãn thực phẩm và nông nghiệp

Ở đây, the term organic cho thấy organic có nghĩa cụ thể trong nông nghiệp và trên nhãn thực phẩm; nó không chỉ là từ đồng nghĩa chung chung của “tự nhiên”. Trong định nghĩa cơ bản này, từ đó chỉ cây trồng không sử dụng phân bón hoặc thuốc trừ sâu tổng hợp. Nông nghiệp hữu cơ vẫn có thể cho phép một số thuốc trừ sâu tự nhiên hoặc thuốc diệt nấm đã được phê duyệt. Vì vậy, organic không giống pesticide-free, và chỉ riêng nhãn này không chứng minh thực phẩm an toàn hơn hoặc tốt cho sức khỏe hơn.

Luyện tập

Một túi cà rốt được dán nhãn organic. Nhãn đó hỗ trợ kết luận nào?

  1. Không sử dụng bất kỳ loại thuốc trừ sâu nào.
  2. Chúng được sản xuất theo các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ liên quan.
  3. Chúng tự động tốt cho sức khỏe hơn mọi loại cà rốt không hữu cơ.
Xem đáp án

Chúng được sản xuất theo các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ liên quan.

Cụm từ

without the use of + danh từ

Without the use of có nghĩa là “mà không sử dụng”, tương đương về ý nghĩa với without using. Cụm này giới thiệu vật hoặc phương pháp không được dùng; ở đây, synthetic fertilizers or pesticides bị loại trừ. Use là danh từ trong cấu trúc without the use of + danh từ. Vì vậy, the đứng trước use và of đứng trước thứ không được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng without the use of + danh từ?

  1. The sample was cleaned without the use harsh chemicals.
  2. The sample was cleaned without the use of harsh chemicals.
  3. The sample was cleaned without use the harsh chemicals.
Xem đáp án

The sample was cleaned without the use of harsh chemicals.

but this is a little bit misleading. Ý định

0:17

nhưng cách hiểu này có phần gây nhầm lẫn.

Ý định

a little bit misleading như một lời sửa nhẹ nhàng

Trong a little bit misleading, a little bit làm nhẹ mức độ của tính từ tiêu cực misleading. Người nói cho biết định nghĩa đơn giản có thể tạo ra ấn tượng sai, nhưng đưa ra lời sửa theo cách bớt thẳng thừng hơn. Cụm này thường đóng vai trò làm dịu lời nói: nó điều chỉnh giọng điệu thay vì đo chính xác mức độ của sai sót. Nó không nhất thiết có nghĩa là vấn đề thật sự nhỏ.

Luyện tập

Mục đích có khả năng cao nhất của a little bit trong “That explanation is a little bit misleading” là gì?

  1. Cáo buộc người nói cố tình nói dối
  2. Chứng minh rằng lời giải thích có đúng một lỗi thực tế nhỏ
  3. Thể hiện sự hoàn toàn đồng ý với lời giải thích
  4. Làm nhẹ lời sửa trong khi cho biết lời giải thích có thể tạo ra ấn tượng sai
Xem đáp án

Làm nhẹ lời sửa trong khi cho biết lời giải thích có thể tạo ra ấn tượng sai

You see, many consumers buy organic

0:19

Bạn thấy đấy, nhiều người mua thực phẩm hữu cơ

to avoid pesticides altogether, Cách dùng từ

0:21

để tránh hoàn toàn thuốc trừ sâu,

Cách dùng từ

altogether: hoàn toàn, không phải all together

Trong to avoid pesticides altogether, altogether có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “triệt để”. Từ này nhấn mạnh avoid: người tiêu dùng mong không tiếp xúc với thuốc trừ sâu chút nào. Ở đây, altogether được viết thành một từ và bổ nghĩa cho toàn bộ ý tránh thuốc trừ sâu. Nó thường đứng sau cụm động từ mà nó nhấn mạnh.

Luyện tập

Chọn dạng đúng: Because of her allergy, Nina stopped eating peanuts ____.

  1. all together
  2. altogether
Xem đáp án

altogether

but the truth is organic farmers Mạch ý

0:23

nhưng sự thật là nông dân canh tác hữu cơ

can still use pesticides and fungicides

0:25

vẫn có thể dùng thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm

to prevent insects from destroying their crops. Ngữ pháp

0:27

để ngăn côn trùng phá hoại mùa màng.

Mạch ý

the truth is: mở đầu một lời điều chỉnh

The truth is báo hiệu rằng người nói sắp sửa điều chỉnh một niềm tin hoặc kỳ vọng đã nêu trước đó. Ở đây, cụm này chuyển từ điều người tiêu dùng có thể cho là đúng sang sự thật rằng nông dân hữu cơ vẫn có thể dùng một số loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm. Là một cụm dùng để sắp xếp thông tin, nó nhắn người nghe rằng: “Bây giờ hãy chú ý đến thực tế làm thay đổi cách nhìn về vấn đề.” Thông tin mới chính nằm sau cụm này.

Luyện tập

Hoàn thành lời điều chỉnh bằng cụm ba từ trong bài học: Many people think this job takes one day. ____, it usually takes a full week.

Xem đáp án

The truth is

Ngữ pháp

prevent insects from destroying: prevent + tân ngữ + from + dạng -ing

Prevent + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn một hành động xảy ra. Ở đây, insects là tân ngữ sau prevent, còn destroying là dạng -ing sau from. Vật bị tác động nằm sau động từ dạng -ing: destroying their crops. Dùng cấu trúc này để nói một quy tắc, công cụ hoặc hành động ngăn ai hay vật gì làm điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ enter và cấu trúc đầy đủ prevent + tân ngữ + from + dạng -ing: The screen prevents flies ____ the room.

Xem đáp án

from entering

They just can't be synthetically made.

0:30

Chỉ là chúng không được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp.

There are over 20 chemicals approved for organic use in the US

0:32

Tại Mỹ, có hơn 20 hóa chất được phê duyệt để dùng trong canh tác hữu cơ

derived from natural sources like plants, Cụm từ

0:36

có nguồn gốc tự nhiên, chẳng hạn từ thực vật,

Cụm từ

derived from natural sources với vai trò phần bổ nghĩa rút gọn

Derived from natural sources bổ nghĩa cho chemicals. Đây là dạng rút gọn của that are derived from natural sources, nên derived là quá khứ phân từ chứ không phải động từ chính. Be derived from có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc được lấy từ một nguồn. Cụm này chỉ cho biết nguồn gốc; tự nó không có nghĩa là thứ đó an toàn hay vô hại.

Luyện tập

Hoàn thành phần bổ nghĩa cho danh từ bằng dạng đúng của derive và giới từ chỉ nguồn gốc from: We sell soap ____ coconut oil.

Xem đáp án

derived from

but studies have shown that some natural pesticides Mạch ý

0:38

nhưng các nghiên cứu cho thấy một số thuốc trừ sâu tự nhiên

are actually a more serious health and environmental risk Ngữ pháp

0:40

thực ra gây rủi ro nghiêm trọng hơn cho sức khỏe và môi trường

than man-made ones.

0:43

so với các loại do con người tạo ra.

Mạch ý

studies have shown that: quy một nhận định cho kết quả nghiên cứu

Studies have shown that mở đầu một nhận định bằng cách nêu nghiên cứu, chứ không phải người nói, là nguồn thông tin. Cấu trúc này báo cho người đọc biết rằng mệnh đề sau that trình bày một phát hiện nghiên cứu. Thì hiện tại hoàn thành trong have shown liên kết các nghiên cứu trước đây với một kết luận vẫn quan trọng ở hiện tại. Cấu trúc này chỉ nêu nguồn bằng chứng; bản thân nó không cho biết nghiên cứu có chất lượng ra sao hoặc kết luận có đúng trong mọi trường hợp hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ dùng để quy kết phát hiện cho nghiên cứu: ____ regular sleep helps children concentrate.

Xem đáp án

Studies have shown that

Ngữ pháp

a more serious ... risk than ... ones: so sánh và thay thế danh từ

Trong a more serious health and environmental risk than man-made ones, more serious so sánh mức độ nghiêm trọng của rủi ro; nó không có nghĩa là số lượng rủi ro nhiều hơn. Cụm danh từ theo mẫu a + more + tính từ + cụm danh từ + than, còn health and environmental nêu hai lĩnh vực có thể chịu tổn hại. Ones thay cho danh từ đếm được số nhiều pesticides đã được nhắc đến, vì vậy man-made ones có nghĩa là man-made pesticides. Dùng one hoặc ones để tránh lặp lại danh từ đếm được khi người nghe có thể dễ dàng xác định danh từ đó từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng more + tính từ + danh từ + than và thay danh từ số nhiều helmets bị lặp lại bằng ones?

  1. These bike helmets are a more reliable choice than the old them.
  2. These bike helmets are a more reliable choice than the old ones.
  3. These bike helmets are more a reliable choice than the old ones.
Xem đáp án

These bike helmets are a more reliable choice than the old ones.

Not to say they're all bad, Ý định

0:45

Không phải tất cả chúng đều có hại,

but simply that natural

0:46

mà đơn giản là tự nhiên

doesn't always mean better for you or the environment. Ngữ pháp

0:48

không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tốt hơn cho bạn hay môi trường.

Ý định

Dùng Not to say... để giới hạn nhận định

Not to say they're all bad là một lời đính chính rút gọn. Nó có nghĩa là người nói không khẳng định rằng tất cả chúng đều xấu. Ở đây, nó ngăn lời phê bình theo sau bị hiểu thành sự bác bỏ hoàn toàn đối với thuốc trừ sâu tự nhiên. Mẫu Not to say X, but Y thu hẹp phạm vi của một nhận định trước khi nêu ý thực sự của người nói. Đây là cách mở đầu diễn ngôn, không phải một câu hoàn chỉnh nói về việc ai đó có thực sự nói nguyên văn X hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách mở đầu lời đính chính trong bài này: ____ the plan is perfect, but it is the best option we have.

Xem đáp án

Not to say

Ngữ pháp

doesn't always mean: phủ định có giới hạn, không tuyệt đối

Trong doesn't always mean, phạm vi phủ định của not bao gồm always. Nhận định này nói rằng mối liên hệ không đúng trong mọi trường hợp, nên nó vẫn có thể đúng trong một số trường hợp. Trong câu này, tự nhiên đôi khi có thể tốt hơn, nhưng nhãn natural không phải là sự bảo đảm. Dùng X doesn't always mean Y để phản bác một sự khái quát hóa quá mức mà không biến nhận định ngược lại thành điều tuyệt đối. Cấu trúc này nhẹ và thận trọng hơn X never means Y.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận thận trọng bằng cấu trúc trong bài này: A high price ____ better quality.

Xem đáp án

doesn't always mean

On top of this, Mạch ý

0:51

Ngoài ra,

not all organic foods are even completely organic.

0:51

không phải mọi thực phẩm hữu cơ đều hoàn toàn hữu cơ.

Mạch ý

Dùng On top of this, để thêm một ý khác

On top of this là cụm từ nối dùng để thêm một ý nữa vào thông tin đã được nêu. Ở đây, this chỉ lại lập luận trước đó, và cụm từ này đưa ra thêm một lý do khiến tình huống trở nên phức tạp hơn. Trong câu này, cụm từ không mô tả vị trí vật lý. Có thể hiểu nó là “ngoài ra”, thường mang sắc thái rằng ý bổ sung làm vấn đề nghiêm trọng hơn hoặc củng cố lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối bốn từ trong bài học: ____, the repair will take another week.

Xem đáp án

On top of this

If a label simply says organic, Văn hóa

0:55

Nếu nhãn chỉ ghi “hữu cơ”,

it only has to contain 95% organic ingredients. Ngữ pháp

0:57

sản phẩm chỉ cần chứa 95% thành phần hữu cơ.

Ngữ pháp

only has to contain: chỉ cần đáp ứng yêu cầu tối thiểu

Trong only has to contain 95% organic ingredients, only bổ nghĩa cho has to. Phần bị giới hạn là yêu cầu: đáp ứng điều kiện 95% là đủ để dùng nhãn đó, và quy định này không yêu cầu tỷ lệ cao hơn. Ở đây, 95% là ngưỡng chứ không phải mức tối đa. Nếu chuyển only đến cạnh 95%, phạm vi bổ nghĩa sẽ thay đổi và có thể gợi ý rằng lượng bị giới hạn ở mức 95%.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tám điểm là đủ nhưng người chơi vẫn được phép ghi nhiều điểm hơn?

  1. The player only scores eight points.
  2. The player only has to score eight points.
  3. The player has to score only eight points.
Xem đáp án

The player only has to score eight points.

The label made with organic ingredients

1:00

Nhãn “được làm từ nguyên liệu hữu cơ”

on items like bread may only contain 70%,

1:02

trên các sản phẩm như bánh mì có thể chỉ tương ứng với 70% hữu cơ,

while containing organic ingredients

1:06

còn nhãn “có chứa nguyên liệu hữu cơ”

may only have 50%.

1:08

có thể chỉ tương ứng với 50%.

Văn hóa

Ngưỡng của organic, made with organic ingredients và containing organic ingredients

Ba cách ghi nhãn này không đồng nghĩa với nhau. Theo quy định ghi nhãn được mô tả trong video, organic tương ứng với ngưỡng 95% thành phần hữu cơ, made with organic ingredients với 70%, và containing organic ingredients với 50%. Hãy đọc toàn bộ cụm từ, không chỉ riêng từ organic. Không cách ghi nào trong ba cách tự động có nghĩa là mọi thành phần đều hữu cơ, và các tỷ lệ này chỉ là thông tin nền cho video chứ không phải quy tắc áp dụng cho mọi quốc gia.

Luyện tập

Theo các tỷ lệ ghi nhãn được giải thích trong bài, cách diễn đạt nào tương ứng với ngưỡng 70% thành phần hữu cơ?

  1. made with organic ingredients
  2. containing organic ingredients
  3. organic
Xem đáp án

made with organic ingredients

Only when a label says 100% organic Ngữ pháp

1:10

Chỉ khi nhãn ghi “100% hữu cơ”

does it contain purely organic ingredients.

1:13

sản phẩm mới hoàn toàn được làm từ nguyên liệu hữu cơ.

Ngữ pháp

Only when ... does it ...: đảo ngữ sau điều kiện ở đầu câu

Only when a label says 100% organic cho biết điều kiện đó là cần thiết để kết quả xảy ra. Đưa mệnh đề only when lên đầu câu tạo sự nhấn mạnh mạnh vào điều kiện. Sau mệnh đề only when ở đầu câu, hãy đảo chủ ngữ và trợ động từ trong mệnh đề chính: does it contain. Giữ trật tự bình thường trong mệnh đề when: a label says. Phiên bản không đưa điều kiện lên đầu là It contains purely organic ingredients only when a label says 100% organic.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp may, the students và leave theo đúng thứ tự: Only when the bell rings ____.

Xem đáp án

may the students leave

And for what it's worth, Ý định

1:15

Và nói thêm,

the term free range also only requires evidence Văn hóa

1:17

thuật ngữ “nuôi thả tự do” cũng chỉ yêu cầu bằng chứng

of access to the outdoors

1:20

cho thấy vật nuôi được ra ngoài trời

for a minimum of 5 minutes per day.

1:21

tối thiểu 5 phút mỗi ngày.

Ý định

Dùng “for what it's worth” để bổ sung thông tin một cách thận trọng

Ở đây, for what it's worth mở đầu một thông tin bổ sung mà người nói nghĩ có thể hữu ích cho người nghe. Nó gần giống với việc nói: “Hãy dùng thông tin này nếu nó giúp ích.” Cụm từ này làm cho ý bổ sung nghe bớt mạnh mẽ hơn. Người nói đưa ra ý đó mà không khẳng định rằng nó sẽ quyết định toàn bộ cuộc thảo luận. Worth ở đây nói về mức độ hữu ích hoặc quan trọng, không phải giá tiền.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên mà không ép người nghe phải chấp nhận?

  1. For what it's worth, the earlier bus is usually quieter.
  2. You have to take the earlier bus.
  3. The earlier bus is the only good choice.
Xem đáp án

For what it's worth, the earlier bus is usually quieter.

Văn hóa

“Free range” bảo đảm điều gì trên nhãn thực phẩm

“Free range” là thuật ngữ dùng trong chăn nuôi và trên nhãn thực phẩm. Nhìn chung, nó có nghĩa là động vật có một mức độ tiếp cận không gian ngoài trời; nó không thực sự bảo đảm rằng động vật dành phần lớn thời gian tự do đi lại bên ngoài. Trong câu này, người nói nhấn mạnh ý nghĩa của nhãn có thể hạn chế đến mức nào: yêu cầu được nêu là bằng chứng về việc động vật được ra ngoài trời ít nhất năm phút mỗi ngày. Tiêu chuẩn pháp lý hoặc chứng nhận cụ thể có thể thay đổi theo địa điểm và sản phẩm, vì vậy chỉ riêng nhãn này không bảo đảm không gian rộng, thời gian dài ngoài trời hoặc mọi điều kiện phúc lợi khác.

Luyện tập

Một hộp trứng ghi “free-range eggs”. Chỉ riêng các từ free range có thể chứng minh điều gì?

  1. Gà mái dành cả ngày trong một cánh đồng rộng lớn.
  2. Gà mái có một mức độ tiếp cận không gian ngoài trời theo tiêu chuẩn ghi nhãn có liên quan.
  3. Trứng tự động được xem là sản phẩm hữu cơ.
Xem đáp án

Gà mái có một mức độ tiếp cận không gian ngoài trời theo tiêu chuẩn ghi nhãn có liên quan.

Huh.

1:24

Hừm.

Interestingly,

1:24

Điều thú vị là

a meta-analysis conducted in 2012 Cách dùng từ

1:25

một phân tích tổng hợp được thực hiện vào năm 2012

found that organic crop yields are 25% lower Cách dùng từ

1:28

cho thấy năng suất cây trồng hữu cơ thấp hơn 25%

on average than conventional ones,

1:31

so với cây trồng thông thường, tính theo mức trung bình,

Cách dùng từ

meta-analysis: kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu

Meta-analysis là phương pháp nghiên cứu thu thập các kết quả bằng số từ nhiều nghiên cứu về cùng một câu hỏi rồi kết hợp chúng bằng phương pháp thống kê để ước tính xu hướng chung. Đây không phải là một thí nghiệm riêng lẻ. Trong câu này, conducted in 2012 cho biết phân tích gộp được thực hiện khi nào, còn found that dẫn vào kết luận tổng hợp. Nhận ra thuật ngữ này giúp người đọc biết rằng nhận định dựa trên một nhóm nghiên cứu, dù độ vững chắc vẫn phụ thuộc vào các nghiên cứu được đưa vào và phương pháp được sử dụng.

Luyện tập

Nguồn nào được gọi chính xác là meta-analysis?

  1. Một lời bình luận không trang trọng về cách nghiên cứu được phân tích
  2. Một bài báo kết hợp bằng thống kê kết quả của 18 nghiên cứu riêng biệt
  3. Một báo cáo về một thí nghiệm có 18 người tham gia
Xem đáp án

Một bài báo kết hợp bằng thống kê kết quả của 18 nghiên cứu riêng biệt

Cách dùng từ

crop yields: lượng cây trồng được sản xuất

Trong crop yields, yield là danh từ đếm được thuộc lĩnh vực nông nghiệp, chỉ lượng cây trồng được sản xuất hoặc thu hoạch, thường trong một khu vực hay mùa vụ cụ thể. Dạng số nhiều yields có thể chỉ mức sản lượng của các loại cây trồng, địa điểm hoặc phương pháp canh tác khác nhau. Trong câu này, organic crop yields được so sánh với conventional ones; ones thay cho crop yields. Yield ở đây không có nghĩa là “nhượng bộ” và cũng không phải tỷ suất lợi nhuận tài chính.

Luyện tập

Trong câu "Drought reduced crop yields," crop yields có nghĩa là gì?

  1. lượng cây trồng được thu hoạch
  2. tỷ suất lợi nhuận theo phần trăm của một khoản đầu tư nông trại
  3. quyết định nhượng bộ của những người nông dân
Xem đáp án

lượng cây trồng được thu hoạch

though differences vary greatly between types of crops. Mạch ý

1:33

dù chênh lệch thay đổi rất nhiều tùy loại cây trồng.

Mạch ý

Though: giới hạn một kết quả khái quát

Ở đây, though thể hiện quan hệ nhượng bộ: nghiên cứu trước tiên đưa ra một kết quả trung bình, rồi bổ sung một thông tin giới hạn phạm vi áp dụng của kết quả trung bình đó. Sự khác biệt giữa từng loại cây không bác bỏ con số trung bình 25%. Nó nhắc người đọc rằng không nên chờ đợi mức chênh lệch đúng 25% ở mọi loại cây.

Luyện tập

Though có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra lý do khiến năng suất cây trồng hữu cơ thấp hơn.
  2. Nó giới hạn kết luận về mức trung bình bằng cách cho biết độ lớn của chênh lệch thay đổi tùy theo loại cây.
  3. Nó nói rằng con số trung bình 25% hoàn toàn sai.
Xem đáp án

Nó giới hạn kết luận về mức trung bình bằng cách cho biết độ lớn của chênh lệch thay đổi tùy theo loại cây.

For example,

1:36

Ví dụ,

organic vegetable yields are typically 33% lower

1:36

năng suất rau hữu cơ thường thấp hơn 33%

than conventional ones,

1:40

so với năng suất rau trồng theo phương pháp thông thường,

putting a greater strain on the natural environment Cụm từ

1:41

gây áp lực lớn hơn lên môi trường tự nhiên

as more farmland is required. Ngữ pháp

1:43

vì cần nhiều đất canh tác hơn.

Cụm từ

Putting a greater strain on: gây thêm áp lực

Putting a greater strain on có nghĩa là khiến một đối tượng phải chịu gánh nặng lớn hơn hoặc nhiều áp lực hơn. Ở đây, năng suất thấp hơn đồng nghĩa với việc cần nhiều đất hơn, vì vậy môi trường tự nhiên phải chịu gánh nặng lớn hơn. Mệnh đề -ing putting a greater strain on... trình bày kết quả của tình huống được nêu trước đó. Greater so sánh gánh nặng này với một gánh nặng nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ trong bài học: Compared with last year, the heavier workload is ____ the small team.

Xem đáp án

putting a greater strain on

Ngữ pháp

as chỉ nguyên nhân: as more farmland is required

Ở đây, as giới thiệu nguyên nhân của kết quả trong mệnh đề chính và có nghĩa là because: cần thêm đất nông nghiệp, và nhu cầu đó gây áp lực lớn hơn lên môi trường tự nhiên. Ý nghĩa được xác định bằng quan hệ nguyên nhân–kết quả trong ngữ cảnh. Câu này không chỉ nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu "The game was canceled as the field was flooded," as diễn đạt điều gì?

  1. Chỉ là quan hệ thời gian: hai sự việc đơn giản xảy ra cùng nhau.
  2. Một lý do: sân bị ngập giải thích việc trận đấu bị hủy.
  3. Sự so sánh giữa trận đấu và sân.
Xem đáp án

Một lý do: sân bị ngập giải thích việc trận đấu bị hủy.

However,

1:45

Tuy nhiên,

organic legume yields are only 5% lower

1:46

năng suất cây họ đậu hữu cơ chỉ thấp hơn 5%

as they're more efficient at absorbing nitrogen Cụm từ

1:48

vì chúng hấp thụ nitơ hiệu quả hơn

from organic fertilizers.

1:50

từ phân bón hữu cơ.

Cụm từ

more efficient at absorbing: cấu trúc efficient at + -ing

Cấu trúc là be efficient at + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này cho biết một người hoặc một vật thực hiện tốt một hoạt động, thường với ít lãng phí hoặc tạo ra kết quả hữu ích cao. Ở đây, absorbing gọi tên hoạt động. More đánh dấu sự so sánh: cây họ đậu hấp thụ nitơ hiệu quả hơn nhóm so sánh được ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Sau at, dùng dạng -ing như absorbing; không dùng to absorbing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh của efficient và giới từ trong cấu trúc này: This filter is ____ removing dust than the old one.

Xem đáp án

more efficient at

Of course, Ý định

1:52

Tất nhiên,

many organic farming practices like crop rotations Văn hóa

1:53

nhiều phương thức canh tác hữu cơ như luân canh cây trồng

and mixed planting as opposed to using monocultures Cụm từ

1:56

và trồng xen canh thay vì độc canh

are better for the soil and the environment.

1:59

tốt hơn cho đất và môi trường.

Ý định

Of course, như một sự nhượng bộ tạo thế cân bằng

Trong câu này, “Of course,” mở đầu một sự nhượng bộ: người nói công khai thừa nhận rằng nhiều phương pháp canh tác hữu cơ có lợi cho đất và môi trường. Sự thừa nhận này khiến phần phê bình xung quanh nghe cân bằng thay vì một chiều. Ở đầu một lập luận, “Of course,” có thể đánh dấu một ý mà người nói xem là hợp lý hoặc đã được chia sẻ, trước khi giới hạn nhận định rộng hơn. Ở đây, nó có nghĩa là “điểm tích cực này cần được công nhận”, chứ không phải “tôi khó chịu vì bạn hỏi”.

Luyện tập

“Of course,” ở đầu ví dụ có chức năng gì?

  1. Nó thừa nhận một sự thật tích cực trước khi lập luận rộng hơn tiếp tục.
  2. Nó khẳng định rằng mọi phương pháp canh tác hữu cơ đều tốt hơn cho môi trường.
  3. Nó cho thấy người nói khó chịu vì một câu hỏi bị lặp lại.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một sự thật tích cực trước khi lập luận rộng hơn tiếp tục.

Văn hóa

crop rotations, mixed planting và monocultures

Các thuật ngữ này phân biệt những cách tổ chức canh tác khác nhau. “crop rotations” là trồng các loại cây khác nhau trên cùng một mảnh đất theo trình tự được lên kế hoạch qua các mùa hoặc các năm. “mixed planting” là trồng từ hai loại cây trở lên cùng nhau trong một khu vực. “monocultures” là các hệ thống do một loại cây trồng chiếm ưu thế, thường trên diện tích lớn. Câu này nhóm crop rotations và mixed planting thành những phương án thay cho monocultures, đồng thời nói rằng hai loại phương pháp đầu tốt hơn cho đất và môi trường. Điểm chính là các phương pháp cụ thể, chứ không phải sự so sánh bao quát giữa mọi thứ được gắn nhãn hữu cơ và mọi thứ được gắn nhãn thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào khớp chính xác với cả ba thuật ngữ được đánh dấu?

  1. crop rotations thay đổi cây trồng qua thời gian; mixed planting kết hợp các loại cây trong một khu vực; monocultures tập trung vào một loại cây.
  2. crop rotations kết hợp các loại cây cùng lúc; mixed planting thay đổi cây mỗi năm; monocultures tránh trồng cây.
  3. crop rotations và mixed planting đều có nghĩa là trồng một loại cây, còn monocultures có nghĩa là trồng nhiều loại cây.
Xem đáp án

crop rotations thay đổi cây trồng qua thời gian; mixed planting kết hợp các loại cây trong một khu vực; monocultures tập trung vào một loại cây.

Cụm từ

as opposed to: nêu rõ một lựa chọn khác

Trong câu này, “as opposed to” có nghĩa là “thay vì”. Cụm từ này đối chiếu việc luân canh và trồng xen với lựa chọn chỉ trồng một loại cây. “To” ở đây là giới từ, vì vậy theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: “as opposed to using”. Hãy dùng cấu trúc này để thể hiện lựa chọn hoặc sự đối lập một cách rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng as và thể hiện phương pháp thứ hai là lựa chọn khác: The city planted many kinds of trees ____ using only one kind.

Xem đáp án

as opposed to

But are they better for you?

2:01

Nhưng chúng có tốt hơn cho bạn không?

After analyzing 237 studies, Ngữ pháp

2:02

Sau khi phân tích 237 nghiên cứu,

researchers concluded that organic fruit and veggies

2:05

các nhà nghiên cứu kết luận rằng rau quả hữu cơ

are no more nutritious than conventionally grown food. Ngữ pháp

2:07

không bổ dưỡng hơn nông sản được trồng theo cách thông thường.

Ngữ pháp

After analyzing 237 studies: liên kết hành động trước đó với kết quả

“After analyzing 237 studies” cho biết điều gì xảy ra trước khi các nhà nghiên cứu đi đến kết luận. Đây là một cụm từ chỉ thời gian được rút gọn, có nghĩa là “after they analyzed 237 studies”. Chủ thể thực hiện analyzing tuy không được nêu trực tiếp nhưng phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức researchers. Điều này giúp câu rõ ràng và tránh làm cho cụm mở đầu có vẻ như đang mô tả sai đối tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm After + -ing ở đầu câu để cùng một người thực hiện cả hai hành động?

  1. After checking the map, Nina chose the shortest route.
  2. After checking the map, the shortest route was clear to Nina.
  3. After checked the map, Nina chose the shortest route.
Xem đáp án

After checking the map, Nina chose the shortest route.

Ngữ pháp

no more nutritious than: không bổ dưỡng hơn

Cấu trúc no more + adjective + than so sánh hai đối tượng và cho biết đối tượng thứ nhất không có phẩm chất đó ở mức cao hơn đối tượng thứ hai. Ở đây, câu không khẳng định rằng trái cây và rau hữu cơ bổ dưỡng hơn thực phẩm được trồng theo phương pháp thông thường. Cách diễn đạt này cho phép đối tượng thứ nhất bổ dưỡng ngang bằng hoặc kém hơn đối tượng thứ hai. Chỉ riêng cấu trúc này không chứng minh rằng hai loại thực phẩm giống hệt nhau ở mọi chỉ số dinh dưỡng.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp với nghĩa của no more nutritious than trong ví dụ?

  1. Trái cây và rau hữu cơ bổ dưỡng hơn thực phẩm được trồng theo phương pháp thông thường.
  2. Trái cây và rau hữu cơ không bổ dưỡng hơn thực phẩm được trồng theo phương pháp thông thường.
  3. Trái cây và rau hữu cơ hoàn toàn giống thực phẩm được trồng theo phương pháp thông thường ở mọi chỉ số dinh dưỡng.
Xem đáp án

Trái cây và rau hữu cơ không bổ dưỡng hơn thực phẩm được trồng theo phương pháp thông thường.

However,

2:11

Tuy nhiên,

long-term studies of purely organic diets are difficult

2:11

rất khó tiến hành các nghiên cứu dài hạn về chế độ ăn hoàn toàn hữu cơ

as most people eat a mixture of foods

2:15

vì hầu hết mọi người ăn kết hợp nhiều loại thực phẩm

with non-organic ingredients.

2:16

có chứa cả thành phần không hữu cơ.

Those on short-term organic diets Ngữ pháp

2:18

Những người theo chế độ ăn hữu cơ trong thời gian ngắn

do show higher levels of carotenoids, Ngữ pháp

2:20

quả thực có hàm lượng carotenoid cao hơn,

Ngữ pháp

Those on short-term organic diets: những người theo chế độ ăn hữu cơ trong thời gian ngắn

Ở đây, Those thay cho those people, tức là “những người đó”. Cụm giới từ on short-term organic diets thu hẹp nghĩa để chỉ những người đang theo các chế độ ăn đó. Toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của do show. Trong on a diet, on có nghĩa là làm theo hoặc tham gia một kế hoạch ăn uống, chứ không phải ở trên một vật theo nghĩa vị trí.

Luyện tập

Trong câu "Those on the school trip need packed lunches," Those chỉ ai?

  1. Các phần ăn trưa được chuẩn bị cho chuyến đi.
  2. Mọi người trong trường.
  3. Những người tham gia chuyến đi của trường.
Xem đáp án

Những người tham gia chuyến đi của trường.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do show

Ở đây, do là trợ động từ nhấn mạnh trong một câu khẳng định. Those ... do show có nghĩa là các mức cao hơn thực sự được quan sát thấy, mặc dù ngữ cảnh xung quanh đã nêu ra những giới hạn hoặc nghi ngờ. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Trợ động từ mang thông tin về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, vì vậy show vẫn ở dạng nguyên mẫu. Do không mô tả một hành động riêng và không biến mệnh đề thành câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của show: The sample is small, but the results ____ a consistent pattern.

Xem đáp án

do show

polyphenols, vitamin C and E,

2:22

cùng polyphenol, vitamin C và E,

LDL cholesterol, antioxidant activity,

2:24

cholesterol LDL, hoạt tính chống oxy hóa,

immune system markers,

2:27

các chỉ dấu của hệ miễn dịch,

and even higher semen quality.

2:28

và thậm chí cả chất lượng tinh dịch cao hơn.

But the differences are clinically insignificant. Cách dùng từ

2:30

Nhưng những khác biệt này không có ý nghĩa lâm sàng.

Cách dùng từ

Ý nghĩa y khoa của clinically insignificant

Clinically insignificant có nghĩa là một khác biệt quan sát được quá nhỏ để tạo ra hậu quả đáng kể đối với sức khỏe, triệu chứng, kết quả của bệnh nhân hoặc quyết định điều trị. Trong câu này, các số đo có thể khác nhau, nhưng khác biệt đó không tạo thành lợi ích hoặc tác hại y khoa quan trọng trong thực tế. Cụm từ này đánh giá tầm quan trọng y khoa trong thực tế, chứ không chỉ đánh giá liệu có thể phát hiện một khác biệt về số liệu hay không.

Luyện tập

Một phương pháp điều trị làm thay đổi một chỉ số xét nghiệm với mức rất nhỏ, nhưng sự thay đổi đó không ảnh hưởng đến triệu chứng hoặc quyết định điều trị. Cách mô tả nào phù hợp nhất?

  1. The difference is statistically insignificant.
  2. The difference is clinically insignificant.
  3. The difference is clinically significant.
Xem đáp án

The difference is clinically insignificant.

Children placed on organic diets for 10 days Ghi chú

2:33

Trẻ em ăn theo chế độ hữu cơ trong 10 ngày

have lower levels of organophosphates in their urine,

2:36

có hàm lượng organophosphate trong nước tiểu thấp hơn,

Ngữ pháp

Children placed on organic diets: mệnh đề bị động rút gọn

Trong Children placed on organic diets, placed on organic diets là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho Children. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động Children who were placed on organic diets. Vì cụm từ mang nghĩa bị động nên trẻ em là bên nhận hành động; một người hoặc nhóm nghiên cứu không được nhắc đến đã chỉ định chế độ ăn. Động từ chính là have, không phải placed.

Luyện tập

Trong ví dụ, Children placed on organic diets có nghĩa là gì?

  1. Trẻ em được chỉ định áp dụng chế độ ăn hữu cơ.
  2. Trẻ em chỉ định chế độ ăn hữu cơ cho người khác.
  3. Trẻ em đặt các chế độ ăn ở một vị trí cụ thể.
Xem đáp án

Trẻ em được chỉ định áp dụng chế độ ăn hữu cơ.

Cụm từ

Cách dùng place someone on a diet

Place someone on a diet có nghĩa là sắp xếp hoặc yêu cầu một người tuân theo một chế độ ăn cụ thể. Trong dạng bị động placed on organic diets, trẻ em là những người được chỉ định áp dụng chế độ đó. Mẫu có thể tái sử dụng là place + người + on + chế độ ăn, thuốc hoặc kế hoạch điều trị khác. Ở đây, on có nghĩa là người đó đang tuân theo hoặc tiếp nhận kế hoạch, chứ không nói về vị trí vật lý.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của place và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: For the study, researchers ____ the volunteers ____ a low-sodium diet.

Xem đáp án

placed · on

which in higher concentrations are associated with neurological problems, Cụm từ

2:38

mà ở nồng độ cao có liên quan đến các vấn đề thần kinh,

Cụm từ

are associated with: báo cáo mối liên hệ mà không khẳng định nguyên nhân

Trong câu này, are associated with cho biết nồng độ cao hơn của các hợp chất phospho hữu cơ và các vấn đề thần kinh được quan sát thấy cùng nhau hoặc có mối quan hệ thống kê. Cấu trúc bị động mang tính thận trọng là be associated with + cụm danh từ. Câu này không nói rằng các hợp chất phospho hữu cơ đã được chứng minh là nguyên nhân gây ra những vấn đề đó. Khi đọc nghiên cứu, hãy hiểu association là bằng chứng về một mối liên hệ; để khẳng định quan hệ nhân quả cần bằng chứng mạnh hơn.

Luyện tập

Are associated with trong phụ đề có nghĩa là gì?

  1. Cụm từ này nói rằng các vấn đề thần kinh luôn tạo ra nồng độ cao hơn.
  2. Cụm từ này chứng minh các hợp chất phospho hữu cơ gây ra vấn đề thần kinh ở mọi nồng độ.
  3. Cụm từ này báo cáo một mối liên hệ, nhưng tự nó không chứng minh quan hệ nhân quả.
Xem đáp án

Cụm từ này báo cáo một mối liên hệ, nhưng tự nó không chứng minh quan hệ nhân quả.

but both levels are orders of magnitude lower Cách dùng từ

2:42

nhưng nồng độ ở cả hai nhóm đều thấp hơn nhiều bậc độ lớn

than the amount needed to cause clinical harm.

2:45

so với lượng cần thiết để gây tác hại lâm sàng.

Cách dùng từ

orders of magnitude lower: chênh lệch quy mô rất lớn

Orders of magnitude lower có nghĩa là thấp hơn theo nhiều lũy thừa của mười, chứ không chỉ thấp hơn một chút. Một bậc độ lớn tương ứng với hệ số khoảng 10; hai bậc là khoảng 100; ba bậc là khoảng 1.000. Ở đây, cả hai mức đo được đều thấp hơn rất nhiều so với lượng cần thiết để gây tác hại lâm sàng. Dạng số nhiều orders cho thấy khoảng cách rất lớn, nhưng nếu không có số liệu thực tế, cụm từ này không cho biết hệ số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cách diễn đạt thang đo khoa học trong bài học: The impurity level is ____ than the safety limit—about one millionth as high.

Xem đáp án

orders of magnitude lower

And just because something is organic, Ngữ pháp

2:47

Và chỉ vì thứ gì đó là hữu cơ

doesn't make it better.

2:50

không có nghĩa là nó tốt hơn.

Ngữ pháp

Chỉ vì một thứ là hữu cơ không có nghĩa là nó tốt hơn

Trong câu này, just because đưa ra một sự thật hoặc nhãn có thể đúng: một thứ là hữu cơ. Câu không phủ nhận sự thật đó. Nó bác bỏ kết luận vội vàng rằng chỉ riêng sự thật ấy đã làm cho thứ đó tốt hơn. Cấu trúc là Just because A doesn't make X Y: A có thể đúng, nhưng riêng A không khiến hoặc chứng minh rằng X là Y. Ở đây, make có nghĩa là 'khiến trở thành' hoặc 'cho thấy là', không phải 'tạo ra'.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có dạng rút gọn trong cấu trúc mục tiêu: Just because a game is difficult ____ it bad.

Xem đáp án

doesn't make

A bag of organic chips, for example,

2:51

Ví dụ, một túi khoai tây chiên hữu cơ

is still just deep-fried carbohydrates

2:53

vẫn chỉ là carbohydrate được chiên ngập dầu

with very little nutritional value. Ngữ pháp

2:55

với rất ít giá trị dinh dưỡng.

Ngữ pháp

Rất ít giá trị dinh dưỡng

Trong very little nutritional value, little mô tả lượng, còn value được dùng như một danh từ không đếm được. Very nhấn mạnh little, vì vậy cụm này có nghĩa là 'gần như không có giá trị dinh dưỡng' và thể hiện đánh giá tiêu cực. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là very little + danh từ không đếm được, như very little time hoặc very little information.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng very little với một danh từ không đếm được?

  1. The report gives very little useful informations.
  2. The report gives very few useful information.
  3. The report gives very little useful information.
Xem đáp án

The report gives very little useful information.

Most surprising is that organic food has a higher incidence Mạch ý

2:57

Điều đáng ngạc nhiên nhất là tỷ lệ thực phẩm hữu cơ

of being dangerous.

3:00

gây nguy hiểm lại cao hơn.

Mạch ý

Most surprising is that: nhấn mạnh một phát hiện bất ngờ

Most surprising is that đặt lời đánh giá Most surprising trước mệnh đề nội dung. Mệnh đề có that đưa ra toàn bộ sự việc được đánh giá là đáng ngạc nhiên; Most surprising không miêu tả một hành động do chủ ngữ thực hiện. Trật tự này báo cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo là bước chuyển bất ngờ nhất trong phần giải thích hoặc lập luận, qua đó hướng sự chú ý vào thông tin ấy.

Luyện tập

Trong câu “Most surprising is that the smallest team finished first,” cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lý do đội đó về nhất.
  2. Nó nói rằng đội nhỏ nhất đang cảm thấy ngạc nhiên.
  3. Nó đánh dấu sự việc theo sau là phát hiện bất ngờ nhất.
Xem đáp án

Nó đánh dấu sự việc theo sau là phát hiện bất ngờ nhất.

Though organic foods account for only 1% of agricultural acreage or space, Cụm động từ

3:02

Dù thực phẩm hữu cơ chỉ chiếm 1% diện tích hoặc không gian nông nghiệp,

they account for 7% of recalled food units in 2015.

3:06

chúng lại chiếm 7% số sản phẩm thực phẩm bị thu hồi trong năm 2015.

Cụm động từ

account for: diễn đạt tỷ trọng trong một tổng thể

Ở đây, account for có nghĩa là “tạo thành hoặc đại diện cho một phần của tổng thể”. Việc lặp lại mẫu chủ ngữ + account for + phần trăm + of + tổng thể đặt hai con số 1% và 7% song song với nhau. Mỗi tỷ lệ phần trăm phải được hiểu theo tổng thể riêng đã nêu: diện tích nông nghiệp đối với 1% và số đơn vị thực phẩm bị thu hồi đối với 7%. Sự lặp lại tạo ra thế đối chiếu, nhưng không có nghĩa là hai tỷ lệ dùng cùng một mẫu số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của account for: Rent ____ 30% of our monthly budget.

Xem đáp án

accounts for

For example,

3:11

Ví dụ,

this year several flavors of Clif Bars were recalled from stores Cách dùng từ

3:12

năm nay, một số vị Clif Bars đã bị thu hồi khỏi các cửa hàng

Cách dùng từ

were recalled from stores: thu hồi sản phẩm chính thức

Ở đây, were recalled có nghĩa là các sản phẩm đã chính thức bị rút khỏi việc bán vì có thể có vấn đề về an toàn hoặc chất lượng. Cụm này không có nghĩa là “được nhớ lại”. Cấu trúc bị động be + recalled tập trung vào các sản phẩm bị ảnh hưởng; công ty hoặc cơ quan đưa ra quyết định có thể không được nhắc đến. From stores cho biết sản phẩm đã bị đưa ra khỏi các cửa hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của recall: The toy had a dangerous loose part, so it ____ from stores.

Xem đáp án

was recalled

due to organic sunflower kernels that were potentially contaminated with listeria, Cụm từ

3:15

do hạt hướng dương hữu cơ có khả năng nhiễm vi khuẩn Listeria,

Cụm từ

potentially contaminated with: có thể nhưng chưa được xác nhận

Potentially contaminated with có nghĩa là một thứ có thể chứa hoặc đã tiếp xúc với chất hay sinh vật có hại. Potentially thể hiện khả năng, không phải một sự việc đã được xác nhận. Cấu trúc là be + potentially contaminated with + tác nhân gây ô nhiễm. Ở đây, with đưa ra listeria là tác nhân có thể gây ô nhiễm.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, cho biết sự ô nhiễm có thể xảy ra nhưng chưa được xác nhận: Tests are still under way, so the water is ____ harmful bacteria.

Xem đáp án

potentially contaminated with

a bacterium which kills hundreds in the US each year.

3:20

loại vi khuẩn khiến hàng trăm người tử vong ở Mỹ mỗi năm.

Another study found E. coli in 10% of organic produce Cách dùng từ

3:23

Một nghiên cứu khác phát hiện E. coli trong 10% nông sản hữu cơ

compared to 2% in conventional ones.

3:26

so với 2% nông sản thông thường.

Cách dùng từ

organic produce: produce là danh từ chỉ thực phẩm

Trong organic produce, produce là danh từ không đếm được, chỉ rau củ quả tươi được trồng để bán hoặc tiêu thụ. Organic mô tả cách những thực phẩm đó được trồng. Ở đây, produce không phải là động từ mang nghĩa sản xuất hay tạo ra, đồng thời cũng không chỉ chung mọi loại sản phẩm công nghiệp. Nghĩa liên quan đến thực phẩm này thường gặp trong siêu thị và các nội dung về nông nghiệp, an toàn thực phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ mục tiêu có nghĩa là rau củ quả tươi: This market sells locally grown ____.

Xem đáp án

produce

The truth is,

3:28

Sự thật là

eating organic foods can be good for you

3:29

ăn thực phẩm hữu cơ có thể tốt cho bạn

and in some ways better for the environment, Ý định

3:31

và ở một số khía cạnh còn tốt hơn cho môi trường,

but it's not the be-all and end-all. Thành ngữ

3:33

nhưng đó không phải là câu trả lời cho mọi thứ.

Ý định

in some ways: giới hạn phạm vi so sánh

In some ways giới hạn nhận định better for the environment trong những khía cạnh cụ thể. Người nói thừa nhận thực phẩm hữu cơ có thể có một số lợi ích đối với môi trường nhưng không khẳng định rằng nó tốt hơn về mọi mặt. Ở đây, ways có nghĩa là khía cạnh hoặc phương diện, không phải phương pháp. Cụm từ giới hạn này hữu ích khi một đánh giá chỉ đúng một phần và cần được giới hạn phạm vi rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa trong một số khía cạnh: The update is ____ easier to use, but it still has major problems.

Xem đáp án

in some ways

Thành ngữ

not the be-all and end-all: không phải giải pháp tuyệt đối

Trong câu này, not the be-all and end-all có nghĩa là ‘không phải điều quan trọng nhất hay câu trả lời trọn vẹn’. Người nói trước hết thừa nhận thực phẩm hữu cơ có thể có ích, rồi giới hạn nhận định đó: nó hữu ích nhưng không giải quyết được mọi vấn đề. Thành ngữ cố định này thường đứng sau một dạng của be: X is not the be-all and end-all. Nó giúp phản bác một quan điểm phóng đại mà không nói rằng X hoàn toàn không có giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là ‘không phải câu trả lời trọn vẹn’: Organic food can help, but it is not ____.

Xem đáp án

the be-all and end-all

Production methods vary greatly for both organic and conventional foods

3:36

Phương pháp sản xuất của cả thực phẩm hữu cơ lẫn thông thường rất khác nhau

from one farm to another Ngữ pháp

3:39

giữa trang trại này với trang trại khác

or from local farms to factory farms.

3:40

hoặc giữa trang trại địa phương với trang trại công nghiệp.

Ngữ pháp

từ trang trại này đến trang trại khác... từ trang trại địa phương đến trang trại công nghiệp

Cả hai phần được nhấn mạnh đều dùng cấu trúc cặp from X to Y. Ở đây, cấu trúc này chỉ phạm vi mà phương pháp sản xuất có sự khác nhau; nó không diễn tả việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Hai cấu trúc giống nhau được đặt song song. Cấu trúc thứ nhất so sánh từng trang trại, còn cấu trúc thứ hai bổ sung sự đối chiếu cụ thể hơn giữa các loại trang trại. Việc lặp lại cùng một cấu trúc giúp người nghe dễ theo dõi thông tin bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai cấu trúc chỉ phạm vi bằng from và to: Weather can change ____ one day ____ the next and ____ the coast ____ the mountains.

Xem đáp án

from · to · from · to

And it's likely a combination of methods

3:43

Và nhiều khả năng sự kết hợp của nhiều phương pháp

that will lead to the greatest results

3:45

sẽ mang lại kết quả tốt nhất

for your health and the environment.

3:47

cho sức khỏe của bạn và môi trường.

Organic and conventional foods can coexist

3:49

Thực phẩm hữu cơ và thông thường có thể cùng tồn tại

and don't have to be at odds with one another. Thành ngữ

3:52

và không nhất thiết phải đối chọi với nhau.

Thành ngữ

be at odds with one another: xung đột với nhau

Ở đây, be at odds with one another có nghĩa là “xung đột hoặc không tương thích với nhau”. One another làm cho mối quan hệ mang tính tương hỗ: mỗi bên đều đối lập với bên kia. Câu này thừa nhận rằng hai cách tiếp cận có thể khác nhau, nhưng bác bỏ ý tưởng rằng chúng phải cạnh tranh như những lựa chọn loại trừ lẫn nhau. Cấu trúc này có thể mô tả xung đột giữa con người, mục tiêu, chính sách, lập luận hoặc hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học có nghĩa là “xung đột với nhau”: The two plans can be different without having to ____.

Xem đáp án

be at odds with one another

Anyone who tells you with 100% certainty Cụm từ

3:54

Bất kỳ ai khẳng định với bạn một cách chắc chắn 100%

that one way is fully better than the other

3:56

rằng một phương pháp hoàn toàn tốt hơn phương pháp kia

is ignoring the science.

3:59

đều đang phớt lờ khoa học.

Cụm từ

with 100% certainty: chắc chắn 100%

With 100% certainty có nghĩa là “hoàn toàn không có chút nghi ngờ nào”. Cụm giới từ with certainty mô tả cách thức hoặc mức độ tự tin của tells, còn 100% tăng mức độ chắc chắn thành một khẳng định tuyệt đối. Trong câu này, cách diễn đạt tuyệt đối đó được trình bày với ý phê phán: người nói cho rằng bằng chứng không đủ để khẳng định một phương pháp hoàn toàn tốt hơn về mọi mặt. Tỷ lệ phần trăm là sự nhấn mạnh về mặt tu từ, không phải mức độ tin cậy thống kê được báo cáo.

Luyện tập

Cụm nào trình bày một kết luận là hoàn toàn không có gì đáng nghi ngờ?

  1. with a high degree of confidence
  2. probably
  3. with 100% certainty
Xem đáp án

with 100% certainty

When it comes to your own health, Cụm từ

4:00

Khi nói đến sức khỏe của chính bạn,

it's really a combination of diet, exercise,

4:02

đó thực sự là sự kết hợp giữa chế độ ăn, tập luyện,

various other lifestyle choices,

4:04

nhiều lựa chọn lối sống khác,

and of course, your genetics.

4:06

và tất nhiên là cả yếu tố di truyền.

Cụm từ

When it comes to + một chủ đề

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc phạm vi mà phát biểu tiếp theo sẽ đề cập. Trong câu này, cụm từ thu hẹp phần thảo luận vào sức khỏe của chính bạn trước khi giải thích các yếu tố liên quan. Dùng When it comes to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cụm này có nghĩa là “khi nói đến...” chứ không miêu tả sự di chuyển thực tế về phía một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu chủ đề trong bài học: ____ planning a trip, checking the weather early can prevent problems.

Xem đáp án

When it comes to

Need more science?

4:08

Muốn xem thêm nội dung khoa học chứ?

Here's a playlist of our latest videos

4:09

Đây là danh sách phát các video mới nhất của chúng tôi

that you can binge-watch. Cách dùng từ

4:11

để bạn có thể xem liền một mạch.

Cách dùng từ

binge-watch: xem nhiều video liên tục trong thời gian ngắn

Binge-watch có nghĩa là xem nhiều tập phim hoặc video nối tiếp nhau trong một khoảng thời gian khá ngắn. Trong câu này, danh sách phát được giới thiệu như một nội dung mà người xem có thể tiếp tục xem liên tục. Binge- bổ sung ý nghĩa làm một việc gì đó với số lượng lớn trong thời gian ngắn. Từ này không chỉ dùng cho phim truyền hình; xem liên tục một nhóm video trực tuyến cũng có thể gọi là binge-watch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ thân mật có nghĩa là “xem nhiều tập liên tiếp”: We stayed home and ____ the whole series on Saturday.

Xem đáp án

binge-watched

And if you never want to miss our videos,

4:12

Và nếu bạn không bao giờ muốn bỏ lỡ video của chúng tôi,

simply go to our channel on your device's YouTube app

4:13

chỉ cần vào kênh của chúng tôi trên ứng dụng YouTube ở thiết bị của bạn

and hit the little bell, Cách dùng từ

4:16

rồi nhấn vào biểu tượng chuông nhỏ,

which turns on notifications for our videos. Cụm động từ

4:17

thao tác này sẽ bật thông báo cho video của chúng tôi.

Cách dùng từ

Hit the little bell: lời hướng dẫn giao diện thân mật

Ở đây, hit có nghĩa là “chạm, nhấp hoặc nhấn”, còn the little bell là biểu tượng thông báo hình chiếc chuông. Lời hướng dẫn yêu cầu bạn kích hoạt biểu tượng đó, chứ không phải đánh vào một chiếc chuông thật. Trong hướng dẫn giao diện thân mật, hit có thể mang nghĩa “chọn nút điều khiển này để nó hoạt động”. Thao tác thực tế tùy thuộc vào thiết bị: dùng ngón tay chạm vào màn hình, dùng chuột để nhấp hoặc nhấn một nút.

Luyện tập

Trong một bài hướng dẫn ứng dụng thân mật, “hit the little bell” yêu cầu bạn làm gì?

  1. Đánh vào một chiếc chuông thật.
  2. Giảm âm lượng của thiết bị.
  3. Chạm hoặc nhấp vào biểu tượng chiếc chuông.
Xem đáp án

Chạm hoặc nhấp vào biểu tượng chiếc chuông.

Cụm động từ

Turns on notifications: kích hoạt một tính năng

Turns on notifications có nghĩa là “bật thông báo”, nhờ đó các cảnh báo có thể bắt đầu xuất hiện. Turn on diễn tả việc kích hoạt một thiết bị, cài đặt hoặc tính năng; ở đây không có vật nào thực sự bị xoay. Turn on là một cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ (turn on notifications) hoặc ở giữa (turn notifications on). Với nghĩa này, đại từ phải đứng ở giữa: turn them on, không phải turn on them. Trong câu gốc, which chỉ lại hành động nhấn vào biểu tượng chuông. Hành động duy nhất đó là chủ ngữ của turns on notifications, vì vậy động từ có -s.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn để câu có nghĩa là “bật thông báo”: To get weather alerts, turn ____ notifications.

Xem đáp án

on

YouTube will send you a message

4:20

YouTube sẽ gửi tin nhắn cho bạn

each time we release a video.

4:21

mỗi khi chúng tôi phát hành video.

And subscribe for more weekly science videos.

4:22

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.