Pure OCD là gì?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
845 từ 159 từ/phút

Giới thiệu: Video mô tả những ý nghĩ xâm nhập liên quan đến OCD thuần túy, so sánh cách tiếp cận của tâm thần học, CBT và liệu pháp tâm lý, rồi trình bày quan điểm rằng sự xấu hổ và thiếu tin tưởng bản thân nằm dưới các ý nghĩ đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Trong Ngữ pháp & Mẫu câu, So burdened are they by these thoughts, thể hiện đảo ngữ nhấn mạnh sau so + tính từ và nối đau khổ mạnh với hậu quả. 2. Trong Thành ngữ & Cách nói hình tượng, what is actually at stake chỉ vấn đề thật sự phía sau một chủ đề hay nỗi sợ bề mặt. 3. Trong Thành ngữ & Cách nói hình tượng, casts a generous and sympathetic eye on them, diễn tả việc nhìn một người lâu dài bằng lòng rộng lượng và cảm thông, không chỉ đơn thuần nhìn họ.

Nội dung bài học

Few mental afflictions are as humbling or as terrifying as what is known as pure OCD or more colloquially intrusive thoughts. Ghi chú

0:00

Rất ít căn bệnh tâm thần nào gây tủi nhục hoặc đáng sợ như những gì được biết đến là OCD thuần túy, hay dân dã hơn là những ý nghĩ xâm nhập.

Ngữ pháp

as humbling or as terrifying as: so sánh hai tính chất

Cấu trúc as A or as B as đặt hai tính từ vào hai vế so sánh song song. as thứ nhất đứng trước A, as thứ hai đứng trước B, còn as cuối cùng đưa ra đối tượng được so sánh. Trong câu này, or cho biết chỉ cần đạt đến mức độ của một trong hai tính chất là đủ. Few bổ sung ý rằng có rất ít nỗi khổ tinh thần đạt đến mức đó.

Luyện tập

Chọn câu dùng as A or as B as để so sánh một chủ thể với hai tính chất có thể có.

  1. Few life changes are as stressful or as confusing as starting at a new school.
  2. Few life changes are as stressful and confusing as starting at a new school.
Xem đáp án

Few life changes are as stressful or as confusing as starting at a new school.

Cụm từ

what is known as: giới thiệu một tên gọi

What is known as + một tên gọi dùng để giới thiệu cách một sự vật được gọi hoặc được nhận biết. Ở đây, what chỉ nỗi khổ tinh thần đã được nhắc đến, còn cụm từ này giới thiệu pure OCD như tên của nó; đây không phải là một câu hỏi. Known as có nghĩa là được gọi là hoặc được biết đến với tên. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu thuật ngữ chuyên môn, tên mô tả hoặc cách gọi thân mật hơn như cách gọi ở phần sau của câu.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và giới thiệu tên của bức tranh: The painting is _____.

  1. known what as a triptych
  2. what is familiar with a triptych
  3. what is known as a triptych
Xem đáp án

what is known as a triptych

Cách dùng từ

more colloquially: Giới thiệu cách gọi đời thường hơn

more colloquially dùng để giới thiệu một cách gọi phổ biến hơn trong hội thoại hằng ngày hoặc ít mang tính chuyên môn hơn thuật ngữ vừa nêu. Ở đây, cụm từ này trình bày intrusive thoughts như một cách mô tả quen thuộc hơn, chứ không khẳng định đó là thuật ngữ y khoa chính xác hơn hay hoàn toàn tương đương. Cụm từ này so sánh các cách gọi cùng một vấn đề: tên gọi thứ nhất thuộc văn phong trang trọng hoặc chuyên môn, còn tên gọi sau gần với lời nói thường ngày hơn. Nó giải thích vì sao người nói chuyển sang một thuật ngữ khác.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để giới thiệu một cách gọi đời thường, quen thuộc sau một thuật ngữ kỹ thuật?

  1. more precisely
  2. more confidentially
  3. more colloquially
Xem đáp án

more colloquially

In standard obsessive-compulsive disorder,

0:09

Trong chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế tiêu chuẩn,

a person is haunted by a worry Thành ngữ

0:12

một người bị ám ảnh bởi một nỗi lo lắng

that compels them to repeat Ngữ pháp

0:14

điều đó buộc họ phải lặp lại

an often counterproductive or fruitless action with manic intensity. Cách dùng từ

0:15

một hành động thường phản tác dụng hoặc vô ích với cường độ cuồng loạn.

Thành ngữ

haunted by: Ẩn dụ cho nỗi đau dai dẳng

Haunted by có nghĩa là liên tục bị một ý nghĩ, nỗi sợ, ký ức hoặc cảm xúc khác làm khổ. Đây là một cấu trúc bị động mang tính ẩn dụ: trải nghiệm gây đau khổ được hình dung như thể cứ quay trở lại giống một con ma. Vì vậy, haunted by mạnh và gợi hình hơn rất nhiều so với chỉ dùng bothered by. Trong câu này, nỗi lo không nói đến một sự việc siêu nhiên. Nó liên tục xâm nhập vào tâm trí người đó và thúc đẩy họ thực hiện một hành động, ngay cả khi hành động ấy không có ích.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu và diễn tả mạnh mẽ một ký ức đau buồn cứ quay trở lại: Even after ten years, Leo was ___ the sound of the alarm.

  1. bothered by
  2. proud of
  3. haunted by
Xem đáp án

haunted by

Ngữ pháp

compels them to repeat: compel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Compel someone to do something có nghĩa là một sức mạnh, quy tắc, cảm xúc hoặc hoàn cảnh mạnh mẽ khiến người đó gần như không có lựa chọn thực tế. Trong câu này, nỗi lo tạo ra một thôi thúc mạnh đến mức người đó lặp lại hành động. Cấu trúc là compel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: compels them to repeat. Them chỉ lại a person ở số ít theo cách trung tính về giới, và không được lược bỏ to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compel và đại từ cần thiết: Leo knows the door is locked, but a powerful urge ____ check it again.

Xem đáp án

compels him to

Cách dùng từ

counterproductive or fruitless: phản tác dụng có hại và không có kết quả

Counterproductive và fruitless đều đánh giá một hành động theo hướng tiêu cực, nhưng mô tả hai kiểu thất bại khác nhau. Counterproductive nghĩa là hành động đi ngược lại chính mục tiêu của nó và có thể làm vấn đề tệ hơn; fruitless nghĩa là hành động không tạo ra kết quả hữu ích nào. Trong counterproductive or fruitless, or đưa ra hai kết quả có thể xảy ra của hành động lặp lại: nó có thể phản tác dụng hoặc đơn giản là không đạt được gì.

Luyện tập

Một trường giao nhiều bài tập về nhà đến mức học sinh quá mệt để học tốt. Tính từ nào mô tả chính sách này phù hợp nhất?

  1. inefficient
  2. fruitless
  3. counterproductive
Xem đáp án

counterproductive

Hand-washing, turning off gas pipes, checking their pulse and so on.

0:20

Rửa tay, tắt ống dẫn gas, kiểm tra mạch của họ và vân vân.

But in pure OCD,

0:24

Nhưng trong OCD thuần túy,

there is no outward physical action.

0:26

không có hành động thể chất nào biểu hiện ra bên ngoài.

The problem unfolds,

0:28

Vấn đề diễn ra,

hence the name, Mạch ý

0:30

do đó mà có tên gọi,

purely in the mind.

0:31

hoàn toàn trong tâm trí.

Mạch ý

hence the name: lời giải thích ngắn gọn về nguồn gốc tên gọi

Lời chú thích chen giữa “hence the name” nối một sự thật với lý do của một tên gọi. Ở đây, việc vấn đề hoàn toàn diễn ra trong tâm trí được trình bày là lý do của tên gọi được nhắc đến trong ngữ cảnh. Ở đây, “hence” có nghĩa là “do đó” hoặc “vì lý do đó”. Cụm từ này giải thích ngắn gọn nguồn gốc tên gọi trong khi câu vẫn tiếp tục phần miêu tả chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài học, mang nghĩa “sự thật này giải thích tên gọi”: Our running club meets before sunrise—____, Dawn Runners.

Xem đáp án

hence the name

Yet, it is, if anything, Mạch ý

0:33

Tuy nhiên, nếu có,

an even more distressing condition.

0:34

đó là một tình trạng thậm chí còn đau buồn hơn.

Mạch ý

if anything: điều chỉnh theo hướng nhận định mạnh hơn

“If anything” là một dấu hiệu diễn ngôn chen giữa, không phải điều kiện theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là “nếu có điểm nào khác với điều vừa được gợi ra”. Cụm này sửa lại một kết luận có thể được dự đoán và hướng đến một nhận định mạnh hơn hoặc ngược lại. Ở đây, việc không có hành động biểu hiện ra ngoài không khiến tình trạng này bớt đau khổ; người nói cho rằng nó còn gây đau khổ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng “if anything” làm dấu hiệu diễn ngôn để sửa một giả định bằng nhận định mạnh hơn?

  1. Please tell me if anything changes before noon.
  2. There were few, if any, empty seats.
  3. The delay did not make the trip easier; if anything, it made the trip more tiring.
Xem đáp án

The delay did not make the trip easier; if anything, it made the trip more tiring.

The pure OCD sufferer is tortured by thoughts that they want to do or have done Ngữ pháp

0:37

Người mắc OCD thuần túy bị hành hạ bởi những suy nghĩ rằng họ muốn làm hoặc đã làm

some of the most censored and abhorred acts in our societies,

0:42

một số hành vi bị kiểm duyệt và đáng ghê tởm nhất trong xã hội chúng ta,

acts that they themselves despise and fear at an intellectual level. Cụm từ

0:46

những hành vi mà chính họ cũng coi thường và sợ hãi ở mức độ lý trí.

Ngữ pháp

want to do or have done: động từ nguyên mẫu đơn và nguyên mẫu hoàn thành

Sau want, to dẫn vào hai dạng động từ song song: do và have done. Trong want to [do or have done], hai dạng này dùng chung to, vì vậy phần thứ hai vẫn mang nghĩa to have done dù to không được lặp lại. Động từ nguyên mẫu đơn do trình bày hành động như điều đang tồn tại hoặc vẫn có thể xảy ra so với thời điểm mong muốn. Động từ nguyên mẫu hoàn thành have done trình bày hành động như đã hoàn tất trước mốc nhìn liên quan. Ở đây, cả hai khả năng đều là nội dung do những ý nghĩ gây ám ảnh áp đặt lên người đó, chứ không xác nhận mong muốn thật hay hành động có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu hoàn thành của submit: Nora appears ____ the form already.

Xem đáp án

to have submitted

Cụm từ

at an intellectual level: hiểu bằng lý trí, không phải mức độ thông minh

At an intellectual level có nghĩa là xét từ góc độ hiểu biết có ý thức và lý trí. Ở đây, cụm từ cho biết người đó dùng lý trí để nhận ra rằng những hành vi ấy đáng ghê tởm và đáng sợ. Cụm từ này phân biệt điều một người biết hoặc đánh giá theo logic với điều họ có thể cảm thấy về mặt cảm xúc hoặc bản năng. Nó không đánh giá người đó thông minh đến mức nào.

Luyện tập

Đúng hay sai? Hãy xem câu sau: "At an intellectual level, I know the bridge is safe, but I still feel afraid." Cụm từ mô tả sự hiểu biết bằng lý trí chứ không phải trí thông minh của người nói.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

They grow convinced of their wish, for example,

0:50

Chẳng hạn, họ dần tin vào mong muốn của mình,

to murder a loved one,

0:53

là giết hại người thân yêu,

harm a child sexually,

0:54

xâm hại tình dục trẻ em,

or assault a stranger.

0:56

hoặc tấn công một người lạ.

They cannot shut out the idea Cụm động từ

0:58

Họ không thể loại bỏ ý nghĩ

that they may become or have already shown signs that they are

1:00

rằng họ có thể trở thành hoặc đã có dấu hiệu cho thấy họ là

a psychopath,

1:03

một kẻ thái nhân cách,

a rapist,

1:04

một kẻ hiếp dâm,

or a pedophile.

1:04

hoặc một kẻ ấu dâm.

Cụm động từ

shut out: Giữ một ý nghĩ ngoài nhận thức

Shut out có nghĩa là cố ý ngăn một điều gì đó đi vào sự chú ý hoặc nhận thức. Trong câu này, họ cố giữ một ý nghĩ đáng sợ ở ngoài tâm trí nhưng không thành công; cannot cho thấy rõ sự thất bại đó. Đây là cụm động từ ngoại động từ có thể tách: shut something out hoặc shut out something. Tân ngữ có thể là một ý nghĩ, ký ức, tiếng ồn, ánh sáng, yếu tố gây xao nhãng hoặc một người; ngữ cảnh quyết định chính xác kiểu ngăn chặn hay loại trừ nào được nói đến.

Luyện tập

Trong câu “She tried to shut out the painful memory,” shut out có nghĩa là gì?

  1. Mô tả ký ức đó một cách chi tiết
  2. Chấp nhận rằng ký ức đó chắc chắn là thật
  3. Cố ý giữ ký ức đó ngoài nhận thức của cô ấy
Xem đáp án

Cố ý giữ ký ức đó ngoài nhận thức của cô ấy

They scan their minds ceaselessly,

1:06

Họ không ngừng dò xét tâm trí mình,

looking for evidence to confirm their dreadful apprehension. Cụm từ

1:08

tìm kiếm bằng chứng để xác nhận sự e ngại tồi tệ của họ.

Cụm từ

looking for evidence to confirm: Tìm kiếm bằng chứng ủng hộ

Looking for evidence to confirm X có nghĩa là tìm kiếm thông tin có thể củng cố rằng X là đúng. Ở đây, X là nỗi lo sợ khủng khiếp của họ, vì vậy cụm này nêu mục tiêu của việc tìm kiếm; nó không nói rằng họ đã tìm thấy bằng chứng như vậy. Mệnh đề -ing looking for... giải thích họ đang làm gì trong lúc dò xét tâm trí. Nói chung, mẫu này bổ sung một hành động xảy ra đồng thời để cho thấy phương thức hoặc mục đích của hành động chính.

Luyện tập

“The analyst looked for evidence to confirm her theory” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Cô ấy tìm thông tin có thể củng cố cho lý thuyết.
  2. Cô ấy muốn biết định nghĩa của từ theory.
  3. Cô ấy đã chứng minh lý thuyết đó là đúng.
Xem đáp án

Cô ấy tìm thông tin có thể củng cố cho lý thuyết.

So burdened are they by these thoughts, Ngữ pháp

1:13

Họ gánh nặng bởi những suy nghĩ này đến nỗi,

they may not be able to go anywhere near children Cụm từ

1:15

họ có thể không thể đến gần trẻ em

or may take fright at the sight of a knife in a drawer. Cụm từ

1:17

hoặc có thể hoảng sợ khi nhìn thấy một con dao trong ngăn kéo.

Ngữ pháp

So burdened are they: đảo ngữ với so + tính từ được đưa lên đầu

Ở đây, so có nghĩa là “đến mức như vậy”, không phải “vì vậy”. Phân từ quá khứ burdened hoạt động như một tính từ: những suy nghĩ này tạo ra gánh nặng tinh thần lớn cho họ. Khi đưa So burdened lên đầu câu, cấu trúc đảo ngữ xuất hiện: are đứng trước chủ ngữ they. Trật tự thông thường là They are so burdened by these thoughts. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Cụm từ chỉ mức độ được đưa lên đầu nhấn mạnh mạnh mẽ gánh nặng tinh thần và dẫn đến hệ quả trong phần còn lại của câu: gánh nặng lớn đến mức họ có thể tránh xa trẻ em hoặc dao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ trang trọng So + tính từ: ____ that she could not say a word.

Xem đáp án

So nervous was she

Cụm từ

go anywhere near: nhấn mạnh tránh xa trong ngữ cảnh phủ định

Trong may not be able to go anywhere near, ý phủ định bao trùm toàn bộ cụm từ. Anywhere làm near mạnh hơn: họ có thể không đến gần trẻ em dù chỉ một chút. Đây là cách diễn đạt sự tránh né mạnh. Nó không có nghĩa là chọn bất kỳ địa điểm nào; trong ngữ cảnh phủ định và cảnh báo, anywhere near có nghĩa là ở gần dù ở mức độ nào đối với người, địa điểm, vật hoặc tình huống được nêu sau đó, tức là có đến gần hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi để thể hiện sự tránh né hoàn toàn: Because the wires are exposed, I will not ____ them.

Xem đáp án

go anywhere near

Cụm từ

take fright at the sight of: đột nhiên sợ hãi khi nhìn thấy điều gì đó

Trong câu này, take fright at the sight of có nghĩa là “đột nhiên sợ hãi ngay khi nhìn thấy một thứ gì đó”. Toàn bộ cụm từ diễn tả một tác nhân thị giác: việc nhìn thấy con dao gây ra phản ứng sợ hãi tức thì. Take fright là một thành ngữ, không có nghĩa là “mang theo nỗi sợ”. At the sight of có nghĩa là “khi nhìn thấy” hoặc “ngay khi nhìn thấy”, vì vậy cấu trúc là take fright at the sight of + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của “take fright at the sight of”: The hikers ____ the snake on the path.

Xem đáp án

took fright at the sight of

Left alone with a colleague,

1:20

Nếu ở một mình với một đồng nghiệp,

they may panic that they could lose control

1:22

họ có thể hoảng sợ rằng họ có thể mất kiểm soát

and lunge inappropriately at them.

1:24

và lao vào họ một cách không thích hợp.

At the station,

1:26

Ở nhà ga,

they're flooded with anxiety with the feeling Thành ngữ

1:27

họ tràn ngập sự lo lắng với cảm giác

that they may push their partner or their child

1:29

rằng họ có thể đẩy bạn đời hoặc con của họ

under a train.

1:32

xuống gầm tàu hỏa.

Thành ngữ

flooded with anxiety: bị nỗi lo âu mãnh liệt lấn át

Ở đây, flooded with anxiety có nghĩa là đột nhiên tràn ngập nỗi lo âu mãnh liệt, như thể cảm xúc ùa đến nhanh hơn khả năng kiểm soát của người đó. Đây là nghĩa bóng, không phải một trận lụt thật. Mẫu be flooded with + danh từ diễn tả một lượng hoặc cường độ áp đảo. Trong câu này, with anxiety bổ nghĩa hoàn chỉnh cho flooded; cụm with the feeling ở sau bắt đầu một cụm khác.

Luyện tập

Câu “Lena was flooded with anxiety before the exam” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy nhận thấy một chút lo lắng nhưng vẫn hoàn toàn bình tĩnh.
  2. Nước tràn vào phòng thi và khiến cô ấy lo lắng.
  3. Cô ấy đột nhiên cảm thấy một nỗi lo âu dữ dội đến mức choáng ngợp.
Xem đáp án

Cô ấy đột nhiên cảm thấy một nỗi lo âu dữ dội đến mức choáng ngợp.

Having to think of oneself in these terms

1:33

Phải nghĩ về bản thân theo những cách này

quickly drains life of any of its pleasure. Thành ngữ

1:35

nhanh chóng rút cạn mọi niềm vui của cuộc sống.

Thành ngữ

drains life of any of its pleasure: cấu trúc drain X of Y

Trong câu này, drains life of any of its pleasure có nghĩa là cách suy nghĩ này dần lấy đi toàn bộ niềm vui khỏi cuộc sống. Niềm vui được hình dung như một thứ có thể bị rút cạn, vì vậy drains khiến sự mất mát trở nên triệt để và đầy mệt mỏi. Cấu trúc là drain X of Y. X là người hoặc vật cuối cùng bị mất đi một thứ gì đó, còn Y là thứ bị lấy mất. Ở đây, X là life và Y là any of its pleasure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drain và giới từ mà cấu trúc drain X of Y yêu cầu: Last season, repeated setbacks ____ the team ____ its confidence.

Xem đáp án

drained · of

The pure OCD sufferer wakes up every morning

1:38

Người mắc OCD thuần túy thức dậy mỗi sáng

certain that they are one of the worst people ever to have walked on the planet.

1:41

với sự chắc chắn rằng họ là một trong những người tồi tệ nhất từng bước đi trên hành tinh này.

There is not, as yet, Cụm từ

1:46

Cho đến nay, vẫn chưa có

a foolproof way of treating the condition.

1:48

một cách hoàn hảo nào để điều trị tình trạng này.

Cụm từ

as yet: dấu hiệu thời gian trang trọng nghĩa là cho đến hiện tại

As yet có nghĩa là 'cho đến thời điểm hiện tại'. Khi đi với there is not, cụm này cho biết hiện chưa có phương pháp điều trị nào chắc chắn hiệu quả, nhưng vẫn để ngỏ khả năng sẽ có trong tương lai. Ở đây, nó là một thành phần chỉ thời gian được chèn vào: hai dấu phẩy tách nó ra, nhưng nó vẫn giới hạn nhận định phủ định ở giai đoạn hiện tại thay vì đưa ra dự đoán mang tính vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo trạng thái trang trọng bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là 'cho đến hiện tại': No final date has been announced ____.

Xem đáp án

as yet

But discussions of how to approach it reveal large differences

1:51

Nhưng những cuộc thảo luận về cách tiếp cận nó cho thấy những khác biệt lớn

in assessments of how the mind operates.

1:54

trong các đánh giá về cách tâm trí hoạt động.

Psychiatrists tend to prescribe antidepressants

1:58

Các bác sĩ tâm thần thường kê đơn thuốc chống trầm cảm

in order to lift the general mood of sufferers Ngữ pháp

2:00

nhằm nâng cao tâm trạng chung của người bệnh

and thereby lessen the tendency to ruminate to the point of exhaustion. Ghi chú

2:03

và qua đó giảm thiểu xu hướng suy nghĩ miên man đến mức kiệt sức.

Ngữ pháp

in order to + động từ nguyên mẫu: nêu rõ mục đích

in order to dùng để giới thiệu mục đích của một hành động. Trong câu này, các bác sĩ tâm thần kê thuốc chống trầm cảm nhằm cải thiện tâm trạng chung của người bệnh; sau in order to là động từ nguyên mẫu lift. Cụm từ này làm cho quan hệ mục đích trong một câu dài trở nên đặc biệt rõ ràng. Ở đây, order không có nghĩa là mệnh lệnh hay thứ tự; nó là một phần của cấu trúc cố định dùng để nói về mục đích.

Luyện tập

Chọn cụm từ nêu rõ mục đích và phù hợp với chỗ trống: The clinic changed its schedule ___ give patients more time.

  1. because
  2. in order to
  3. although
Xem đáp án

in order to

Mạch ý

thereby lessen: nối phương tiện với kết quả

Thereby có nghĩa là “bằng cách đó” hoặc “do hành động đó mà”. Trong câu này, việc cải thiện tâm trạng chung của người bệnh được nêu như một phương tiện, còn thereby lessen đưa ra kết quả là làm giảm xu hướng suy nghĩ dai dẳng. Lessen ở dạng nguyên mẫu vì nó được phối hợp với lift dưới in order to. Cách diễn đạt này nén một chuỗi nguyên nhân và kết quả vào cùng một câu. Nó không chỉ có nghĩa là “sau đó”; nó nhấn mạnh rằng hành động trước tạo ra kết quả sau.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu “The school added shaded areas, thereby making outdoor breaks more comfortable”, thereby cho thấy những giờ nghỉ thoải mái hơn là kết quả của việc thêm bóng râm.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Ngữ pháp

Cấu trúc chỉ mức độ to the point of exhaustion

To the point of + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả kết quả cực độ hoặc giới hạn mà một hành động hay trạng thái đạt tới. Ở đây, kết quả là exhaustion: người bệnh có thể suy nghĩ lặp đi lặp lại nhiều đến mức kiệt sức. Point ở đây có nghĩa là một mức độ hoặc ngưỡng, không phải quan điểm hay địa điểm thực tế. Cấu trúc này cụ thể hơn very vì nó nêu rõ kết quả cho thấy sự việc đã đi xa đến đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu to the point of + danh từ để diễn tả “cho đến khi cô ấy kiệt sức”: After answering emails for hours, Maya kept working ____.

Xem đáp án

to the point of exhaustion

CBT psychologists will try to argue closely with the intrusive thoughts,

2:07

Các nhà tâm lý học CBT sẽ cố gắng tranh luận chặt chẽ với những suy nghĩ xâm nhập,

so that eventually sufferers can logically acknowledge

2:12

để cuối cùng người bệnh có thể nhận ra một cách hợp lý

that they truly have no intention of harming anyone Cụm từ

2:15

rằng họ thực sự không có ý định làm hại ai

or doing anything obscene.

2:18

hoặc làm bất cứ điều gì tục tĩu.

Cụm từ

have no intention of harming: phủ nhận một kế hoạch

Have no intention of + -ing có nghĩa là một người không lên kế hoạch hoặc không có chủ ý thực hiện hành động đó. Đây là cách phủ nhận một kế hoạch có chủ đích một cách rõ ràng và dứt khoát. Trong câu này, have no intention of harming cho biết những suy nghĩ xâm nhập không phải là ý định thật sự của người bệnh. Sau danh từ intention, dùng of rồi đến danh động từ harming. Anyone là tân ngữ của harming, còn doing anything obscene là một cụm -ing song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của have no intention of + -ing để cho biết Lena chắc chắn không có kế hoạch từ chức: Lena ____ before the project is finished.

Xem đáp án

has no intention of resigning

But it is psychotherapists Ngữ pháp

2:20

Nhưng chính các nhà tâm lý trị liệu

who have what is perhaps the most imaginative and unexpected solution.

2:22

mới là những người có lẽ có giải pháp giàu trí tưởng tượng và bất ngờ nhất.

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn mạnh it is psychotherapists who ...

Đây là câu chẻ với it (it-cleft): It is + người hoặc nhóm được nhấn mạnh + who + phần còn lại của mệnh đề. it ở đầu câu là từ dùng để tạo cấu trúc; nó không thay cho một sự vật nào. Theo trật tự thông thường, mệnh đề chính sẽ là Psychotherapists have what is perhaps the most imaginative and unexpected solution. Câu chẻ đặt psychotherapists vào tiêu điểm tương phản. Kết hợp với But, nó tách họ khỏi các nhóm khác và nhấn mạnh rằng chính họ là những người có giải pháp, thay vì chỉ đơn thuần thông báo họ có gì.

Luyện tập

Câu nào dùng câu chẻ với it để nhấn mạnh người đã giải quyết vấn đề?

  1. Lena solved the problem.
  2. The problem that Lena solved was difficult.
  3. It was Lena who solved the problem.
Xem đáp án

It was Lena who solved the problem.

They don't target the thoughts themselves

2:26

Họ không nhắm mục tiêu vào bản thân những suy nghĩ đó

or argue with them directly.

2:29

hay trực tiếp tranh luận với chúng.

They don't try to reassure people logically

2:31

Họ không cố gắng trấn an mọi người một cách hợp lý

that they're not about to murder a loved one or harm a child

2:33

rằng họ không chuẩn bị sát hại một người thân yêu hoặc làm hại một đứa trẻ

because they don't believe that this is what is actually at stake Thành ngữ

2:37

bởi vì họ không tin rằng đây thực sự là vấn đề cốt lõi

and judge that offering reassurance on these points

2:40

và đánh giá rằng việc đưa ra sự trấn an về những điểm này

only legitimates a pattern of thinking that has no basis in reality. Cụm từ

2:43

chỉ hợp pháp hóa một kiểu suy nghĩ không có cơ sở trong thực tế.

Thành ngữ

Cụm thành ngữ what is actually at stake

What is at stake chỉ vấn đề, lợi ích, giá trị hoặc hệ quả thực sự có thể bị ảnh hưởng bởi một tình huống. Ở đây, what có nghĩa là 'the thing that', còn actually nhấn mạnh điều mà người nói xem là vấn đề thật sự, chứ không chỉ là chủ đề bề mặt. Trong câu này, các nhà trị liệu tâm lý cho rằng những điểm đang được trấn an không phải là vấn đề sâu xa. Cụm từ chuyển sự chú ý từ mối lo bề mặt sang điều thực sự quan trọng trong lối suy nghĩ đó.

Luyện tập

Trong câu 'Before we vote, we need to understand what is at stake,' what is at stake có nghĩa là gì?

  1. Những người đã bỏ phiếu
  2. Những lợi ích hoặc hệ quả quan trọng mà cuộc bỏ phiếu có thể tác động
  3. Chủ đề được nhắc đến gần đây nhất
Xem đáp án

Những lợi ích hoặc hệ quả quan trọng mà cuộc bỏ phiếu có thể tác động

Cụm từ

has no basis in reality: không có cơ sở trong thực tế

Has no basis in reality có nghĩa là một điều gì đó không được các sự thật hoặc bằng chứng trong thế giới thực ủng hộ. Basis chỉ lý do hoặc nền tảng để tin vào điều gì đó, chứ không phải một cái đế vật lý. Động từ hòa hợp với chủ ngữ: a claim has no basis in reality, còn claims have no basis in reality. Trong câu này, chủ ngữ là a pattern of thinking. Cụm từ bác bỏ nền tảng thực tế của kiểu suy nghĩ đó; nó không nói rằng nỗi đau khổ hay cảm xúc của người mắc bệnh là không có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “không được các sự thật trong thế giới thực ủng hộ”: The investigators found that the rumor was invented. The rumor ____.

Xem đáp án

has no basis in reality

They locate the origin of the problem somewhere quite different.

2:48

Họ xác định nguồn gốc của vấn đề ở một nơi hoàn toàn khác.

The sufferer of pure OCD has first and foremost Mạch ý

2:52

Người mắc OCD thuần túy trước hết có

a problem with self-esteem and shame.

2:56

một vấn đề về lòng tự trọng và sự xấu hổ.

Mạch ý

first and foremost: trước hết và quan trọng nhất

First and foremost đánh dấu một điểm vừa là điều đầu tiên cần xem xét, vừa là điều quan trọng nhất. Ở đây, cụm từ đặt lòng tự trọng và sự xấu hổ ở mức ưu tiên cao nhất trong phần phân tích của người nói. Hãy hiểu first and foremost là một dấu hiệu diễn ngôn cố định, không phải hai bước riêng biệt. Nó có thể mở đầu một mệnh đề hoặc nằm bên trong mệnh đề như trong câu này để xếp một cách mô tả cao hơn những cách mô tả khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “với tư cách là ưu tiên đầu tiên và quan trọng nhất”: ____, we need to keep everyone safe.

Xem đáp án

First and foremost

The unfortunate person feels,

2:59

Người bất hạnh cảm thấy,

at some level,

3:01

ở một mức độ nào đó,

utterly disgusting and beyond the pale Thành ngữ

3:02

vô cùng kinh tởm và không thể chấp nhận được

and will, in the background,

3:05

và, trong bối cảnh,

have been feeling like this for a long time.

3:06

đã cảm thấy như vậy trong một thời gian dài.

Thành ngữ

beyond the pale: vượt quá giới hạn có thể chấp nhận

Beyond the pale là một thành ngữ cố định, có nghĩa là hoàn toàn nằm ngoài những gì xã hội hoặc một nhóm người xem là có thể chấp nhận, đặc biệt về mặt đạo đức. Trong thành ngữ này, pale mang nghĩa lịch sử là “ranh giới”, chứ không phải màu nhợt nhạt. Ở đây, thành ngữ diễn tả nỗi xấu hổ mà chính người đó cảm nhận: họ thấy bản thân vô cùng đáng ghê tởm và nằm ngoài ranh giới đạo đức của cộng đồng. Câu này thuật lại sự tự phán xét ấy, chứ không đưa ra kết luận khách quan của người kể.

Luyện tập

Một đồng nghiệp cố ý thay đổi dữ liệu an toàn. Câu nào đưa ra sự phán xét đạo đức mạnh mẽ rằng hành động đó nằm ngoài giới hạn có thể chấp nhận?

  1. That was beyond the pale.
  2. That was beyond the deadline.
  3. That made the data look pale.
Xem đáp án

That was beyond the pale.

Somewhere in their past,

3:10

Đâu đó trong quá khứ của họ,

normally as a result of very traumatic and degrading childhood relationships,

3:11

thông thường do những mối quan hệ thời thơ ấu rất đau buồn và mất phẩm giá,

they will have derived an impression

3:16

họ sẽ rút ra một ấn tượng

that they did not deserve to exist.

3:18

rằng họ không đáng được tồn tại.

Their current thoughts are not plans for the future.

3:21

Những suy nghĩ hiện tại của họ không phải là kế hoạch cho tương lai.

They are attempts by the mind to find a match

3:24

Chúng là những nỗ lực của tâm trí để tìm ra sự phù hợp

between their basic sense of self

3:27

giữa ý thức cơ bản của họ về bản thân

and what would be needed by their society

3:29

và những gì xã hội của họ cần

to concur with it.

3:31

để đồng tình với nó.

They are a move to bring about a form of dreadful inner equilibrium, Cụm động từ

3:33

Chúng là một động thái mang lại một hình thức cân bằng nội tâm tồi tệ,

ensuring that the judgment of the world

3:38

đảm bảo rằng sự phán xét của thế giới

falls in line with the judgment of the self. Thành ngữ

3:40

phù hợp với sự phán xét của bản thân.

Cụm động từ

bring about: tạo ra một kết quả

Bring about có nghĩa là khiến điều gì đó xảy ra hoặc tạo ra một kết quả. Đây là cụm động từ ngoại động từ, và tân ngữ của nó thường chỉ một sự thay đổi, tác động, trạng thái hoặc kết quả khác. Ở đây, kết quả được nhắm tới là một trạng thái cân bằng nội tâm khủng khiếp: sự phán xét của thế giới trở nên giống với sự phán xét của người đó về chính mình. Bring about trình bày trạng thái cân bằng này như kết quả mà hành động ấy muốn tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “khiến xảy ra”: The campaign could ____ lasting change.

Xem đáp án

bring about

Thành ngữ

falls in line with: trở nên phù hợp với một điểm tham chiếu

Trong câu này, falls in line with có nghĩa là trở nên phù hợp với một chuẩn mực, phán xét hoặc kỳ vọng. Phán xét của thế giới được đưa đến chỗ phù hợp với phán xét của chính mình; cụm này không nói về việc mọi người xếp thành một hàng theo nghĩa đen. Cụm từ này trình bày sự phù hợp như kết quả của việc đi vào cùng một đường với điều đã được xem là điểm tham chiếu. Điều quan trọng ở đây là các phán xét tương ứng với nhau, không nhất thiết là có sự vâng lời một mệnh lệnh.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu này với nghĩa “trở nên phù hợp với”: The updated timetable [expression] the school calendar.

  1. falls behind
  2. falls out of line with
  3. falls in line with
Xem đáp án

falls in line with

Cases of pure OCD are sometimes diagnosed

3:43

Các trường hợp OCD thuần túy đôi khi được chẩn đoán

just after sufferers have achieved something rather positive in the eyes of others. Thành ngữ

3:46

ngay sau khi người bệnh đạt được điều gì đó khá tích cực trong mắt người khác.

Thành ngữ

in the eyes of others: theo đánh giá của người khác

Trong câu này, in the eyes of others có nghĩa là theo cách người khác đánh giá hoặc coi trọng một điều gì đó. Một điều có thể tích cực trong mắt người khác nhưng không nhất thiết khiến người đạt được điều đó cảm thấy tích cực. Cụm từ này đặt câu nói trong góc nhìn từ bên ngoài. Nó không có nghĩa là sự việc được nhìn bằng mắt theo nghĩa đen và cũng không khẳng định rằng đánh giá đó là sự thật khách quan.

Luyện tập

In the eyes of the review panel có nghĩa gì trong câu này? In the eyes of the review panel, the quiet design was the most convincing.

  1. Hội đồng thẩm định nhìn thấy thiết kế bằng mắt nhưng không đưa ra đánh giá.
  2. Hội đồng thẩm định cho rằng thiết kế đơn giản là thiết kế thuyết phục nhất.
  3. Người thiết kế đích thân cho rằng thiết kế đó là thiết kế thuyết phục nhất.
Xem đáp án

Hội đồng thẩm định cho rằng thiết kế đơn giản là thiết kế thuyết phục nhất.

They have been promoted or begun a fulfilling relationship

3:51

Họ được thăng chức hoặc bắt đầu một mối quan hệ viên mãn

or mastered a project.

3:54

hoặc thành thạo một dự án.

It should be a cause for celebration, Cụm từ

3:55

Đó nên là lý do để ăn mừng,

but happiness simply feels unwarranted.

3:57

nhưng hạnh phúc đơn giản là cảm thấy không chính đáng.

Cụm từ

a cause for celebration: một lý do để ăn mừng

A cause for celebration là một cụm danh từ dùng để nói rằng một sự việc đem lại lý do rõ ràng để ăn mừng. Trong câu này, It được đánh giá là một điều khách quan đáng để ăn mừng, chứ không trực tiếp mô tả cảm xúc của người nói. Should be diễn tả điều đáng lẽ phải xảy ra theo mong đợi hoặc lẽ thường. Tuy nhiên, but tạo ra sự đối lập: dù có lý do khách quan để ăn mừng, người nói vẫn cảm thấy niềm hạnh phúc ấy không có căn cứ.

Luyện tập

Cụm từ nào trong bài học thích hợp nhất để hoàn thành câu sau? The successful launch was ___, so the team held a small party.

  1. a cause for celebration
  2. an excuse to cancel the celebration
  3. a cause for concern
Xem đáp án

a cause for celebration

By latching onto thoughts of complete illegality, Cụm động từ

4:00

Bằng cách bám vào những suy nghĩ hoàn toàn bất hợp pháp,

one is assured that one's self-esteem

4:03

một người được đảm bảo rằng lòng tự trọng của họ

will remain at rock bottom. Thành ngữ

4:05

sẽ vẫn ở mức đáy.

Cụm động từ

latching onto: bám chặt vào một ý tưởng

Latching onto có nghĩa là bám chặt vào một ý tưởng, chi tiết hoặc thông tin và tiếp tục không buông nó ra. Đây là một cách ẩn dụ giàu hình ảnh: tâm trí giống như bị móc chặt vào một thứ gì đó. Trong câu này, latching onto thoughts of complete illegality có nghĩa là cứ mắc kẹt trong suy nghĩ rằng mọi thứ hoàn toàn bất hợp pháp thay vì buông suy nghĩ đó ra. Cấu trúc by + động từ thêm -ing trình bày sự bám víu này như cách khiến lòng tự trọng tiếp tục ở mức thấp nhất; cụm từ gợi ý sự tập trung dai dẳng và có thể không có ích, chứ không chỉ là thoáng nhận ra.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất để cho thấy Maya cứ ám ảnh về một lỗi nhỏ? Maya keeps ___ one small mistake and ignoring the rest.

  1. noticing
  2. glancing at
  3. latching onto
Xem đáp án

latching onto

Thành ngữ

At rock bottom: ở mức thấp nhất có thể

At rock bottom có nghĩa là ở mức thấp nhất có thể. Ở đây, cụm từ cho biết lòng tự trọng của người đó vẫn cực kỳ thấp; rock bottom là điểm thấp nhất theo nghĩa bóng, không phải một địa điểm thật. Cấu trúc thường gặp là be, remain hoặc stay at rock bottom. Cụm từ có thể mô tả sự tự tin, tinh thần, giá cả, lòng tin hoặc tình trạng của một mối quan hệ, và mạnh hơn very low.

Luyện tập

Câu nào dùng thành ngữ một cách tự nhiên để nói rằng niềm tin của nhà đầu tư đang ở mức thấp nhất có thể?

  1. After months of losses, investor confidence was at rock bottom.
  2. After months of losses, investor confidence was on rock bottom.
  3. After months of losses, investor confidence was at a rock bottom.
Xem đáp án

After months of losses, investor confidence was at rock bottom.

Interestingly, in societies that find religious transgression particularly abhorrent,

4:08

Thú vị thay, trong những xã hội coi sự vi phạm tôn giáo là đặc biệt đáng ghê tởm,

pure OCD sufferers will be haunted by feelings

4:13

người mắc OCD thuần túy sẽ bị ám ảnh bởi cảm giác

that they have offended God

4:16

rằng họ đã xúc phạm Chúa

and are about to be outed as sinners. Cụm động từ

4:18

và sắp bị phanh phui là kẻ có tội.

Cụm động từ

Be outed as sinners: bị công khai ngoài ý muốn

Trong be outed as sinners, out là động từ có nghĩa là công khai một danh tính hoặc nhãn gán vốn bị che giấu hay thuộc đời tư. Dạng bị động be outed tập trung vào người bị phơi bày; as giới thiệu danh tính hoặc loại mà người khác gán cho họ. Ở đây, người mắc chứng bệnh sợ rằng người khác sẽ công khai xem họ là kẻ có tội. Câu này thuật lại nỗi sợ đó chứ không khẳng định họ thật sự có tội. Nói chung, be outed as X thường hàm ý rằng việc tiết lộ diễn ra mà không có sự đồng ý của người đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người khác đã công khai danh tính bị che giấu của Maya, có lẽ khi chưa được cô ấy đồng ý?

  1. Maya was outed as the anonymous author.
  2. Maya was introduced as the anonymous author.
  3. Maya came out as the anonymous author.
Xem đáp án

Maya was outed as the anonymous author.

Behind pure OCD is a person's need

4:20

Đằng sau OCD thuần túy là nhu cầu của một người

to find a reason to feel awful.

4:23

tìm một lý do để cảm thấy tồi tệ.

It isn't about this or that condemned act. Cụm từ

4:26

Nó không phải về hành động bị lên án này hay hành động khác.

Cụm từ

Cách dùng “this or that” trong “It isn't about this or that condemned act.”

“this or that” là một cặp từ chỉ định được dùng theo cách khái quát, nghĩa là một điều cụ thể này hoặc một điều khác, mà không nhấn mạnh chính xác là điều nào. Trong câu này, cụm từ gộp các hành vi đáng lên án thành những ví dụ riêng lẻ thay vì nêu đích danh một hành vi cụ thể. Ở đây, cụm từ không đưa ra một lựa chọn thực sự giữa hai phương án đã biết. Nó chuyển trọng tâm khỏi các trường hợp cụ thể sang vấn đề rộng hơn đang được bàn đến.

Luyện tập

Trong câu “The policy is not about this or that isolated mistake”, “this or that” có tác dụng gì?

  1. Chỉ các ví dụ riêng lẻ theo cách khái quát thay vì đưa ra một lựa chọn thực sự
  2. Yêu cầu người nghe chọn giữa hai lỗi được nêu tên
  3. Nói rằng cả hai lỗi đều nghiêm trọng như nhau
Xem đáp án

Chỉ các ví dụ riêng lẻ theo cách khái quát thay vì đưa ra một lựa chọn thực sự

And as the definition of awful changes, Ngữ pháp

4:29

Và khi định nghĩa về tồi tệ thay đổi,

so too will the manifest content of the intrusive thoughts.

4:32

thì nội dung biểu hiện của những suy nghĩ xâm nhập cũng vậy.

Ngữ pháp

Cách dùng “as ... so too will ...” trong “And as the definition of awful changes, so too will the manifest content of the intrusive thoughts.”

Cấu trúc “as A changes, so too will B” cho biết B sẽ thay đổi cùng với A hoặc song song với A. Ở đây, as mở đầu cho thời điểm hoặc điều kiện của sự thay đổi: khi định nghĩa về điều khủng khiếp thay đổi, nội dung của những suy nghĩ đó cũng thay đổi theo. Đây không phải là as dùng để chỉ vai trò hay thân phận, và bản thân cấu trúc này không trực tiếp khẳng định quan hệ nhân quả. Mệnh đề thứ hai dùng đảo ngữ mang tính trang trọng. “So too will B” tương đương với “B will change too”. So too thêm ý “cũng” hoặc “theo cùng cách”; will đứng trước chủ ngữ vì mệnh đề bắt đầu bằng so too, còn động từ change được hiểu từ mệnh đề đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng “as A changes, so too will B” để cho thấy hai sự phát triển tiến triển cùng nhau?

  1. As the city grows, so too will the demand for public transport.
  2. As the city grows, the demand for public transport will stay the same.
  3. Because the city grows, the demand for public transport will rise.
Xem đáp án

As the city grows, so too will the demand for public transport.

The disease is anchored in self-loathing, Thành ngữ

4:35

Căn bệnh này bắt nguồn từ sự chán ghét bản thân,

not in blasphemy,

4:38

không phải ở tội báng bổ,

incipient pedophilia,

4:39

ấu dâm mới chớm,

or murderous intent.

4:41

hoặc ý định giết người.

Thành ngữ

Be anchored in: một nền tảng sâu và ổn định

Trong be anchored in, hình ảnh chiếc neo được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một điều gì đó được giữ vững bởi một nền tảng sâu và ổn định. Ở đây, self-loathing được trình bày là nguồn gốc sâu xa của căn bệnh, còn những nội dung sau not in bị loại bỏ khỏi vị trí nền tảng thực sự. Tân ngữ sau in chỉ nền tảng chứ không phải địa điểm. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích một ý tưởng, bản sắc, tổ chức, quyết định hoặc vấn đề bắt rễ sâu trong điều gì.

Luyện tập

Dùng anchored in để hoàn thành câu: Her confidence is ____ years of careful practice.

Xem đáp án

anchored in

This analysis opens the way to treatment. Thành ngữ

4:43

Phân tích này mở đường cho việc điều trị.

Thành ngữ

Open the way to: làm cho bước tiếp theo trở nên khả thi

Trong opens the way to, way là một con đường mang nghĩa ẩn dụ. Phân tích này loại bỏ trở ngại hoặc tạo ra những điều kiện giúp việc điều trị trở nên khả thi. Cụm từ này biểu thị việc tạo điều kiện chứ không phải sự hoàn tất hay chắc chắn: việc điều trị có thể diễn ra sau đó, nhưng câu không nói rằng nó đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ thành công. Ở đây, to là giới từ nên có thể theo sau bởi một cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bằng chứng mới khiến việc xét xử lại trở nên khả thi, thay vì nói rằng việc đó sẽ xảy ra hoặc đã kết thúc?

  1. The new evidence shows that the retrial is over.
  2. The new evidence will lead to a retrial.
  3. The new evidence opens the way to a retrial.
Xem đáp án

The new evidence opens the way to a retrial.

What the sufferer of pure OCD needs,

4:46

Điều mà người mắc OCD thuần túy cần,

above all else, Mạch ý

4:48

trên hết,

is to begin to repair their self-loathing and shame.

4:49

là bắt đầu chữa lành sự chán ghét bản thân và sự xấu hổ của họ.

Mạch ý

above all else để đánh dấu mức ưu tiên cao nhất

Above all else là dấu hiệu chỉ mức độ ưu tiên, mang nghĩa quan trọng hơn bất kỳ điều gì khác. Cụm này cho biết nhu cầu hoặc hành động liên quan có mức ưu tiên cao nhất. Trong câu này, nó đặc biệt nhấn mạnh việc bắt đầu chữa lành sự căm ghét bản thân và cảm giác xấu hổ. Above ở đây không mô tả vị trí trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu chỉ mức độ ưu tiên được tô đậm: ____, make sure everyone leaves the building safely.

Xem đáp án

above all else

They need to learn,

4:53

Họ cần học hỏi,

through repeated encounters with an outsider

4:54

thông qua những lần gặp gỡ lặp đi lặp lại với một người ngoài

who casts a generous and sympathetic eye on them, Thành ngữ

4:56

người hướng cái nhìn rộng lượng và đồng cảm vào họ,

that they're not the worthless being they take themselves for. Cụm từ

4:59

rằng họ không phải là một sinh vật vô giá trị như họ tự nhận.

Thành ngữ

casts a generous and sympathetic eye on them: nhìn bằng sự rộng lượng và cảm thông

Cấu trúc cast a/an + tính từ + eye on someone có nghĩa là nhìn nhận hoặc đánh giá một người với thái độ được tính từ đó mô tả. A generous and sympathetic eye chỉ một góc nhìn tử tế và thấu hiểu. Ở đây, casts mang nghĩa ẩn dụ: người bên ngoài không ném thứ gì cả, và cụm này mô tả cách họ nhìn nhận người kia nhiều lần, chứ không phải một cái liếc nhanh.

Luyện tập

Câu nào dùng cast an ... eye on để mô tả thái độ đánh giá của một người, thay vì việc theo dõi hoặc xem xét nhanh?

  1. The coach kept an eye on the injured player during practice.
  2. She cast an eye over the report before lunch.
  3. The editor cast a patient and encouraging eye on the young writer's draft.
Xem đáp án

The editor cast a patient and encouraging eye on the young writer's draft.

Cụm từ

take themselves for X với phần bổ ngữ được đưa lên trước

Take someone for X có nghĩa là nhận diện hoặc đánh giá một người là X, thường là một cách hiểu sai. Với themselves, người đưa ra đánh giá và người bị đánh giá là cùng một nhóm người. Quan hệ đầy đủ ở đây là they take themselves for the worthless being. Trong the worthless being [they take themselves for], phần bổ ngữ xuất hiện trước mệnh đề quan hệ, còn for vẫn nằm ở cuối. Mẫu này cho phép một danh từ được theo sau bởi mệnh đề giải thích danh tính hoặc phẩm chất mà ai đó gán cho người ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ gồm ba từ của take someone for X: Because of his uniform, I ____ a police officer.

Xem đáp án

took him for

Their problem began with a deficit of love

5:03

Vấn đề của họ bắt đầu bằng sự thiếu hụt tình yêu

and needs to be healed by a loving act of witnessing.

5:06

và cần được chữa lành bằng một hành động chứng kiến đầy yêu thương.

Pure OCD thoughts are not wishes.

5:11

Những suy nghĩ OCD thuần túy không phải là mong muốn.

They are symptoms of radical self-distrust,

5:14

Chúng là triệu chứng của sự thiếu tự tin tận gốc rễ,

and these will start to lift Cách dùng từ

5:17

và những điều này sẽ bắt đầu vơi đi

once the afflicted learn

5:20

một khi người mắc bệnh học được

that most vital of arts,

5:21

môn nghệ thuật quan trọng nhất đó,

being a friend to oneself. Cụm từ

5:24

là trở thành bạn của chính mình.

Cách dùng từ

start to lift: bắt đầu thuyên giảm hoặc tan đi

Ở đây, lift là nội động từ: không có vật nào được nâng lên. Khi các triệu chứng, sương mù, sự căng thẳng, vẻ u ám hoặc tâm trạng nặng nề lift, chúng yếu đi hoặc bắt đầu biến mất. These chỉ symptoms, vì vậy start to lift có nghĩa là các triệu chứng sẽ bắt đầu thuyên giảm. Start to + động từ nhấn mạnh lúc sự cải thiện bắt đầu, chứ không nhất thiết là đã cải thiện hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng lift với nghĩa “trở nên ít nghiêm trọng hơn hoặc bắt đầu biến mất”?

  1. The elevator carried us to the tenth floor.
  2. The tension began to lift after the apology.
  3. She lifted the suitcase onto the table.
Xem đáp án

The tension began to lift after the apology.

Cụm từ

being a friend to oneself: trở thành người bạn của chính mình

Trong câu này, being a friend to oneself giải thích cụ thể nghệ thuật quan trọng nhất được nhắc đến trước đó là gì. Cụm từ có nghĩa là dành cho bản thân sự kiên nhẫn, động viên và công bằng mà bạn sẽ dành cho một người bạn tốt, thay vì đối xử với mình như kẻ thù. Oneself là dạng phản thân trang trọng và mang nghĩa khái quát, dùng khi không nói đến một người cụ thể. Trong câu trực tiếp, hãy dùng đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ: I need to be a friend to myself; Be a friend to yourself.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là đối xử với bản thân như một người bạn luôn hỗ trợ: The first step in self-compassion is ____.

Xem đáp án

being a friend to oneself

Our book What is Psychotherapy

5:30

Cuốn sách What is Psychotherapy của chúng tôi

tells us exactly what going through therapy is like Cụm động từ

5:32

cho chúng ta biết chính xác trải nghiệm trị liệu là như thế nào

and why it is so important.

5:35

và tại sao nó lại quan trọng đến vậy.

Cụm động từ

going through therapy: trải qua quá trình trị liệu

Ở đây, going through therapy có nghĩa là đích thân trải qua trị liệu như một quá trình, bao gồm các giai đoạn, nỗ lực và thay đổi trong đó. Cụm từ không nói đến việc di chuyển xuyên qua một địa điểm. Cụm -ing going through therapy làm chủ ngữ trong cấu trúc what ... is like: cuốn sách giải thích trải nghiệm ấy mang lại cảm giác như thế nào. Mẫu có thể áp dụng là go through + một quá trình hoặc giai đoạn, như go through training hoặc go through a difficult time.

Luyện tập

Câu nào dùng going through với nghĩa đích thân trải qua một quá trình?

  1. Going through the training program taught Mina how to lead a team.
  2. I went through the report and corrected three dates.
  3. We went through the side door because the front door was locked.
Xem đáp án

Going through the training program taught Mina how to lead a team.