Câu trả lời của Grey cho những câu hỏi anh ấy chưa từng được hỏi: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Tóm tắt video: Phần hỏi đáp nhanh đi từ meme, nghề nghiệp và năng suất đến cái chết, D&D, chủ nghĩa bộ lạc, tranh luận về cánh Balrog và triết học hài hước. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Dùng thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ “setting an impossibly high bar.” để phê phán kỳ vọng không thể đạt tới trong lời khuyên, mục tiêu hoặc tiêu chí đánh giá. 2. Nhận biết “comes down to” là cụm động từ quy vấn đề phức tạp về yếu tố quyết định; to theo sau đi với danh từ hoặc dạng -ing. 3. Dùng thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ “a double-edged sword.” cho điều vừa có lợi vừa gây hại, đồng thời theo dõi cách người nói phân tích cân bằng về chủ nghĩa bộ lạc.
Nội dung bài học
The internet for memes is the perfect Petri dish, Thành ngữ
0:07Internet là đĩa Petri hoàn hảo cho meme,
Petri dish như một phép ẩn dụ về môi trường phát triển
Ở đây, Petri dish là một phép ẩn dụ. Đĩa Petri thật là một dụng cụ nông trong phòng thí nghiệm dùng để nuôi vi sinh vật; internet không phải là một chiếc đĩa theo nghĩa đen. Việc gọi internet là the perfect Petri dish mô tả nó như một môi trường nơi meme có thể sinh sôi, biến đổi và cạnh tranh nhanh chóng. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a Petri dish for something, dùng để chỉ những điều kiện giúp một hiện tượng phát triển và lan rộng.
Luyện tập
Trong câu “The unmoderated forum became a Petri dish for dangerous rumors,” “Petri dish” có nghĩa là gì?
- Một môi trường nơi tin đồn có thể phát triển và lan rộng
- Một vật dụng phòng thí nghiệm thật sự được cất trên diễn đàn
- Một quy tắc xóa tin đồn ngay lập tức
Xem đáp án
Một môi trường nơi tin đồn có thể phát triển và lan rộng
growing, selecting, and randomizing the memest memes to meme in our minds.
0:11để nuôi cấy, chọn lọc và ngẫu nhiên hóa những meme mang tính meme nhất nhằm cấy vào tâm trí chúng ta.
Society has always been a war of memes, Thành ngữ
0:15Xã hội vốn luôn là một cuộc chiến của các meme,
a war of memes: sự cạnh tranh giữa những ý tưởng lan truyền
Ở đây, a war of memes là phép ẩn dụ cho sự cạnh tranh giữa các meme, tức những ý tưởng hoặc mẩu thông tin văn hóa truyền từ người này sang người khác. Meme ở đây có nghĩa rộng hơn một hình ảnh hài hước được chia sẻ trên mạng. Cấu trúc a war of X mô tả các thành viên hoặc phe khác nhau trong X như đang đấu tranh để giành sự chú ý, ảnh hưởng hoặc khả năng tồn tại. Nó khiến sự cạnh tranh trừu tượng nghe rất gay gắt nhưng không mô tả một cuộc xung đột vũ trang thật sự.
Luyện tập
Một cuộc tranh luận có nhiều khẩu hiệu đang cạnh tranh với nhau. Cụm từ nào mô tả các khẩu hiệu như những phe đang cạnh tranh?
- a slogan ban
- a war of slogans
- a war on slogans
Xem đáp án
a war of slogans
but before it was fought with sticks and stones.
0:17nhưng trước đây nó được chiến đấu bằng gậy gộc và gạch đá.
has arms raced that fight to trench warfare of meme-driven brains in many areas.
0:20đã leo thang cuộc chiến đó thành cuộc chạy đua vũ trang đến mức chiến tranh chiến hào của những bộ não bị meme điều khiển trong nhiều lĩnh vực.
They've not yet captured all fields of thought,
0:25Chúng chưa chiếm lĩnh tất cả các lĩnh vực tư tưởng,
but I fear the meme trenches will only expand.
0:27nhưng tôi e rằng các chiến hào meme sẽ chỉ ngày càng mở rộng.
I was asked what topic I've changed my mind on, Cụm từ
0:31có người hỏi tôi đã thay đổi suy nghĩ về chủ đề gì,
đổi ý về một chủ đề
Changed my mind on có nghĩa là ý kiến của người nói về một chủ đề cụ thể đã khác với trước đây. Ở đây, mind chỉ quan điểm hoặc ý kiến, không phải trạng thái tinh thần. on giới thiệu chủ đề liên quan đến sự thay đổi. Vì vậy, cụm từ này cho biết người nói đã thay đổi cách nhìn về vấn đề nào. Đây là cách diễn đạt có thể dùng trong nhiều tình huống nói về việc thay đổi ý kiến.
Luyện tập
changed my mind on a topic có nghĩa là gì? Hãy chọn lời giải thích đúng.
- Mất khả năng suy nghĩ rõ ràng về chủ đề đó
- Đưa ra quyết định về chủ đề đó lần đầu tiên
- Thay đổi ý kiến về chủ đề đó
Xem đáp án
Thay đổi ý kiến về chủ đề đó
and the unmitigated benefits of the internet sure is one of those things.
0:33và những lợi ích tuyệt đối của internet chắc chắn là một trong số đó.
then the ordering hierarchy is French toast before waffles before pancakes.
0:42thì thứ tự ưu tiên gọi món là bánh mì nướng kiểu Pháp rồi đến waffle, rồi đến pancake.
If ... then ... để nêu điều kiện và kết quả
If đưa ra một điều kiện: nó cho biết điều gì phải đúng thì kết quả tiếp theo mới được áp dụng. Then đưa ra kết quả xảy ra trong điều kiện đó. Trong câu này, If you know you're at a great restaurant đặt ra tiền đề, còn then đánh dấu thứ tự mà người nói đưa ra trong tình huống ấy. Ở đây, then có nghĩa là trong trường hợp đó hoặc vậy thì, không phải sau đó theo trình tự thời gian.
Luyện tập
Câu nào dùng khung if-then rõ ràng để nối một điều kiện với kết quả của nó?
- Then the weather clears, and we eat outside.
- If the weather clears, then we will eat outside.
- When the weather clears, we will eat outside.
Xem đáp án
If the weather clears, then we will eat outside.
and thus can't reach the repulsive troughs or sublime peaks of French toast. Thành ngữ
0:51và do đó không thể chạm đến mức thảm họa hay đỉnh cao xuất thần như bánh mì nướng kiểu Pháp.
repulsive troughs or sublime peaks như hai mức cực đoan của chất lượng
Cụm từ này dùng địa hình cao và thấp làm ẩn dụ cho hai mức cực đoan mà chất lượng món ăn có thể đạt tới. Trough là một điểm rất thấp, vì vậy repulsive troughs chỉ những kết quả cực kỳ tệ và khó chịu; peak là một điểm rất cao, vì vậy sublime peaks chỉ những kết quả đặc biệt xuất sắc. Từ or đưa ra hai đầu của một phạm vi rộng, chứ không nói về hai địa điểm có thật. Nói rộng hơn, peaks and troughs có thể miêu tả những điểm tốt nhất và tệ nhất của chất lượng, hiệu suất, tâm trạng hoặc trải nghiệm.
Luyện tập
repulsive troughs or sublime peaks có nghĩa gì trong câu này?
- Những nơi thấp và cao có thật trong một cảnh quan
- Những mức chất lượng cực kỳ tệ hoặc cực kỳ tốt
- Mức chất lượng trung bình thông thường
Xem đáp án
Những mức chất lượng cực kỳ tệ hoặc cực kỳ tốt
What makes you unique compared to 7 billion people on Earth?
0:55Điều gì làm bạn trở nên độc nhất so với 7 tỷ người trên Trái Đất?
If you could have a companion animal like The Golden Compass,
0:59Nếu bạn có thể có một con vật đồng hành như trong Chiếc La Bàn Vàng,
Maximize utility while minimizing inconvenience. Ngữ pháp
1:04Tối đa hóa tiện ích trong khi tối thiểu hóa sự bất tiện.
Maximize ... while minimizing ... để diễn đạt hai mục tiêu đi cùng nhau
Maximize utility while minimizing inconvenience đặt ra hai mục tiêu trong một câu ngắn gọn: tăng tính hữu dụng nhiều nhất có thể và đồng thời giảm sự bất tiện nhiều nhất có thể. Cấu trúc là maximize + danh từ while minimizing + danh từ. Động từ chính ở dạng mệnh lệnh, còn mệnh đề -ing dùng chung chủ ngữ được hiểu ngầm là you. Ở đây, while sắp xếp hai mục tiêu trái chiều nhưng được theo đuổi đồng thời; nghĩa chính của nó không phải là “trong một khoảng thời gian”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc maximize X while minimizing Y: We need to ____ safety ____ delays.
Xem đáp án
maximize · while minimizing
What common life advice do you disagree with?
1:07Bạn không đồng tình với lời khuyên cuộc sống phổ biến nào?
Follow your passion: theo đuổi đam mê
“Follow your passion” có nghĩa là để một mối quan tâm mạnh mẽ và lâu dài dẫn dắt những lựa chọn lớn, đặc biệt là lựa chọn về học tập hoặc công việc. Ở đây, follow có nghĩa là “dùng làm định hướng”, chứ không phải “đi theo phía sau”. Cụm từ này là một khẩu hiệu quen thuộc trong nội dung phát triển bản thân và lời khuyên nghề nghiệp, thường đi cùng “do what you love”. Trong ngữ cảnh này, việc gọi nó là một thông điệp giống meme được lặp đi lặp lại nhằm chuẩn bị cho lời phê phán rằng khẩu hiệu ấy tạo ra một chuẩn mực thiếu thực tế; đây không chỉ là lời khuyên hãy tận hưởng sở thích.
Luyện tập
Trong lời khuyên nghề nghiệp, “follow your passion” thường khuyến khích một người làm gì?
- Chỉ chọn những mục tiêu nhanh chóng và dễ dàng.
- Để một mối quan tâm mạnh mẽ dẫn dắt những lựa chọn lớn trong cuộc sống hoặc công việc.
- Đi bộ phía sau một người có công việc thú vị.
Xem đáp án
Để một mối quan tâm mạnh mẽ dẫn dắt những lựa chọn lớn trong cuộc sống hoặc công việc.
The word passion here is a disgusting perversion of language
1:12Từ đam mê ở đây là một sự xuyên tạc ngôn ngữ kinh tởm
And yes, there are people who are passionate, gross,
1:17Và vâng, có những người rất đam mê, ôi khiếp,
They're going to do whatever they're uh passionate about anyway.
1:23Dù sao thì họ cũng sẽ làm bất cứ thứ gì mà họ... ờ, đam mê.
So this advice is useless to those who are its exemplars
1:27Vì vậy, lời khuyên này vô dụng đối với những người vốn đã là tấm gương cho nó
making most people feel bad about their lives and their work by setting an impossibly high bar. Thành ngữ
1:33khiến hầu hết mọi người cảm thấy tồi tệ về cuộc sống và công việc của họ bằng cách đặt ra một tiêu chuẩn cao đến mức bất khả thi.
Setting an impossibly high bar: đặt ra tiêu chuẩn cao đến mức không thể đạt được
“To set a high bar” có nghĩa bóng là đặt ra một tiêu chuẩn khắt khe về thành công, chất lượng hoặc mức thể hiện được chấp nhận. Bar không phải thanh ngang thật, mà tượng trưng cho mức người ta được kỳ vọng phải đạt tới. Impossibly làm cho sự đánh giá mạnh hơn nhiều. “Setting an impossibly high bar” có nghĩa là tạo ra một tiêu chuẩn cực đoan đến mức không ai có thể đạt được trong thực tế; trong câu này, kỳ vọng bất công đó được xem là lý do khiến mọi người cảm thấy tồi tệ.
Luyện tập
Một công ty mong nhân viên mới thành thạo mọi nhiệm vụ ngay trong ngày đầu tiên. Câu nào phê phán kỳ vọng này phù hợp nhất?
- The company is lowering its expectations.
- The company is setting an impossibly high bar.
- The company is meeting a reasonable standard.
Xem đáp án
The company is setting an impossibly high bar.
it's better and more useful to think of life like fishing.
1:45sẽ tốt hơn và hữu ích hơn nếu coi cuộc sống như việc câu cá.
Dùng rather than expecting ... it's better and more useful to để đưa ra lời khuyên
Rather than expecting mở ra cách làm mà người nói bác bỏ: chờ đợi để khám phá một niềm đam mê ẩn giấu. Ở đây, sau rather than là expecting, một dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động không được khuyên làm. It's better and more useful to mở ra lựa chọn được đề xuất. Câu này trước tiên loại bỏ một lựa chọn, rồi đưa ra lời khuyên thực tế và mạnh hơn. Hai vế không cần có hình thức ngữ pháp giống nhau: rather than expecting và it is ... to think đều tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng đúng cấu trúc hai phần trong bài: ____ waiting for motivation, ____ to start with one small task.
Xem đáp án
Rather than · it's better and more useful
and in some spots your skills will catch fish,
1:49và ở một số nơi, kỹ năng của bạn sẽ câu được cá,
But you can't know where you'd like to spend time until you go there, Ngữ pháp
1:53Nhưng bạn không thể biết mình thích dành thời gian ở đâu cho đến khi bạn đến đó,
Dùng can't know ... until ... để chỉ ranh giới thời gian
Can't know cho biết ở giai đoạn hiện tại, ta chưa thể xác định câu trả lời. Where you'd like to spend time là nội dung chưa thể biết. Vì phần này nằm trong một câu trần thuật sau know, nó giữ trật tự từ của câu trần thuật chứ không dùng trật tự từ của câu hỏi. Until you go there đặt ra ranh giới thời gian: trước khi đến đó, bạn không thể biết; việc đến đó tạo cơ hội để tìm ra câu trả lời. Until cho biết khi nào tình huống có thể thay đổi, chứ không giải thích vì sao bạn không biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ ranh giới thời gian trong bài: You ____ which route is faster ____ you try both.
Xem đáp án
can't know · until
and you can't know how many fish you can catch there until you try.
1:56và bạn không thể biết mình có thể câu được bao nhiêu cá ở đó cho đến khi bạn thử nghiệm.
the more time you can spend sailing to different spots,
2:00bạn càng có nhiều thời gian để chèo thuyền đến những địa điểm khác nhau,
the more time you get to spend in places you know you like,
2:03bạn càng có nhiều thời gian để dành ở những nơi bạn biết mình thích,
Did you have a point in life that turned you around productivity-wise? Cách dùng từ
2:09Bạn có một thời điểm nào trong đời làm thay đổi bạn về mặt năng suất không?
Hậu tố -wise trong productivity-wise
Ở đây, productivity-wise có nghĩa là “xét về năng suất” hoặc “về mặt năng suất”. Danh từ productivity nêu rõ phương diện đang được nói đến, còn -wise giới hạn câu hỏi trong phương diện đó. Trong tiếng Anh thân mật, người nói có thể thêm -wise vào nhiều danh từ để tập trung vào một phương diện, như time-wise, money-wise hoặc schedule-wise. -wise ở đây không có nghĩa là “thông minh” hay “khôn ngoan”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách thêm -wise vào danh từ timing: The plan is fine ____, but it costs too much.
Xem đáp án
timing-wise
If so, what changed and what contributed to that change?
2:12Nếu có, điều gì đã thay đổi và điều gì góp phần tạo nên sự thay đổi đó?
I drifted through school without learning how to be organized, Thành ngữ
2:16Tôi đã trôi dạt suốt thời đi học mà không học được cách sống có tổ chức,
Nghĩa ẩn dụ của drifted through school
Trong drifted through school, drifted được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là người nói trải qua những năm đi học một cách thụ động, không có định hướng rõ ràng, không lập kế hoạch hoặc không thật sự tham gia tích cực. Cụm từ gợi ý rằng thời gian và các sự việc đã cuốn người nói đi, thay vì người nói chủ động định hình trải nghiệm của mình. Nó không diễn tả việc trôi nổi theo nghĩa đen và bản thân nó cũng không cho biết người nói có tốt nghiệp hay không.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “She drifted through her first year at college”?
- Cô ấy đi thuyền qua khuôn viên trường.
- Cô ấy trải qua năm đó mà không có nhiều định hướng hoặc kế hoạch chủ động.
- Cô ấy hoàn thành năm đó nhanh chóng và thành công.
Xem đáp án
Cô ấy trải qua năm đó mà không có nhiều định hướng hoặc kế hoạch chủ động.
because, despite what schools tell you about preparing you for the real world,
2:18bởi vì, bất chấp những gì trường học nói với bạn về việc chuẩn bị cho thế giới thực,
they're mostly a babysitting service obsessed with an endless game of Trivial Pursuit.
2:22chúng hầu hết chỉ là một dịch vụ trông trẻ bị ám ảnh bởi một trò chơi đố vui kiến thức không hồi kết.
I had no idea how to adult and needed to figure it out fast. Cách dùng từ
2:28tôi không biết làm thế nào để trở thành người lớn và cần phải tìm ra điều đó thật nhanh.
How to adult: dùng adult như một động từ không trang trọng
Trong how to adult, adult được dùng như một động từ. Nó có nghĩa là xử lý các trách nhiệm thực tế của cuộc sống người lớn, chẳng hạn như lập ngân sách, nấu ăn, đặt lịch hẹn hoặc chăm lo nhà cửa. Nó không chỉ có nghĩa là trở thành người lớn. Trong tiếng Anh, người ta đôi khi biến danh từ thành động từ để tạo cách nói ngắn gọn và vui vẻ. Cấu trúc how to + động từ nguyên mẫu cho thấy rõ chức năng này: adult là hành động mà người nói chưa biết cách thực hiện.
Luyện tập
Trong ví dụ, how to adult có nghĩa là gì?
- Cách xử lý các trách nhiệm của cuộc sống người lớn
- Cách đạt đến độ tuổi trưởng thành theo pháp luật
- Cách dạy một kỹ năng mới cho người lớn
Xem đáp án
Cách xử lý các trách nhiệm của cuộc sống người lớn
The single thing that changed me the most was keeping a paper notebook in my pocket Ngữ pháp
2:33Điều duy nhất làm tôi thay đổi nhiều nhất là giữ một cuốn sổ tay bằng giấy trong túi
The single thing that ... was keeping: nhấn mạnh một hành động chính
Cụm này sử dụng mẫu nhấn mạnh: The single thing + mệnh đề quan hệ + was + cụm từ -ing. The single thing báo hiệu rằng một yếu tố sẽ được chọn ra, còn that changed me the most cho biết tại sao yếu tố đó quan trọng. Ở đây, was là động từ nối. Keeping a paper notebook in my pocket là một cụm danh động từ nêu rõ điều quan trọng đó là gì; was keeping không diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu The single thing that ... was + danh động từ bằng prepare: The single thing that improved my mornings the most ____ breakfast the night before.
Xem đáp án
was preparing
and writing down my thoughts and simply looking back at that notebook on a regular basis. Cụm từ
2:36và viết ra những suy nghĩ của mình, rồi chỉ đơn giản là xem lại cuốn sổ đó một cách thường xuyên.
on a regular basis cho hành động lặp lại
Trong câu này, on a regular basis cho biết người nói xem lại cuốn sổ thường xuyên đến mức nào: lặp đi lặp lại như một thói quen bình thường, chứ không chỉ một lần. Hãy hiểu toàn bộ cụm này là trạng ngữ chỉ tần suất. Basis ở đây không có nghĩa là một cái đế vật lý; mẫu on a regular basis có nghĩa là “đều đặn, thường xuyên” và thường gợi ý một thói quen hoặc lịch trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “thường xuyên”: We check the emergency supplies ____.
Xem đáp án
on a regular basis
That loop booted me into a real human.
2:41Vòng lặp đó đã khởi động tôi trở thành một con người thực sự.
but it comes down to increasing communication between the past, present, and future you. Cụm động từ
2:44nhưng cốt lõi là tăng cường sự giao tiếp giữa bạn trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
comes down to + danh từ hoặc dạng -ing
Ở đây, comes down to nêu ra điểm cốt lõi sau một lời giải thích phức tạp hơn: ý tưởng này cuối cùng phụ thuộc vào việc tăng cường giao tiếp, hoặc có thể được tóm gọn thành điều đó. Trong thành ngữ này, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Theo sau nó có thể là danh từ, đại từ, mệnh đề nghi vấn hoặc dạng -ing: comes down to timing, comes down to us, comes down to whether we agree, comes down to communicating. Vì vậy, câu này dùng increasing chứ không dùng increase.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “cuối cùng được quyết định bởi”: After comparing the two plans, our decision ____ cost.
Xem đáp án
comes down to
That's how you direct change in yourself over time.
2:48Đó là cách bạn định hướng sự thay đổi trong chính mình theo thời gian.
What motivates you to do anything productive when everything is meaningless anyway?
2:52Điều gì thúc đẩy bạn làm bất cứ điều gì năng suất khi đằng nào mọi thứ cũng vô nghĩa?
This if we all die, what's the point meme is a bad one for brains.
2:56Cái meme "nếu tất cả chúng ta đều chết thì có ý nghĩa gì" này là một thứ tồi tệ cho não bộ.
Like, it's true that in the long run we are all naught but dust, Ghi chú
3:00Kiểu như, đúng là về lâu dài tất cả chúng ta sẽ chẳng còn gì ngoài cát bụi,
in the long run: xét kết quả tổng thể về lâu dài
In the long run có nghĩa là “khi xét kết quả tổng thể sau một khoảng thời gian dài”. Cụm này đặt góc nhìn dài hạn bên cạnh điều có vẻ quan trọng ở hiện tại. Ở đây, người nói trước hết thừa nhận một kết cục rất xa: con người cuối cùng sẽ trở thành cát bụi. Tuy nhiên, kết cục xa xôi đó không quyết định mọi vấn đề của cuộc sống hiện tại. Run là một phần của thành ngữ cố định, không diễn tả việc chạy thật sự.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất nếu người nói đang so sánh chi phí hôm nay với kết quả tổng thể sau một thời gian dài? This plan costs more now, but it will save us money ___.
- eventually
- in the long run
- over time
Xem đáp án
in the long run
naught but dust: hình ảnh văn chương về sự biến mất
Naught có nghĩa là “không có gì”, còn but ở đây có nghĩa là “ngoại trừ” hoặc “chỉ”. Vì vậy, naught but dust có nghĩa là “không có gì ngoài bụi”, hay nói tự nhiên hơn là “chỉ còn là cát bụi”. Cát bụi là hình ảnh truyền thống của cái chết, sự phân rã và biến mất. Ở đây, cụm từ mang tính văn chương nói rằng nếu xét trên một khoảng thời gian rất dài, đời người sẽ kết thúc và cơ thể trở về với cát bụi; nó không miêu tả con người ở hiện tại theo nghĩa đen.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh này: 'By dawn, the ghostly tower was naught but dust.' naught but dust có nghĩa là gì?
- Nó đang di chuyển rất nhanh qua đám bụi.
- Nó phủ đầy bụi nhưng ngoài ra không thay đổi.
- Nó đã biến thành bụi và không còn gì khác.
Xem đáp án
Nó đã biến thành bụi và không còn gì khác.
A sunset doesn't need meaning to be enjoyed. Ngữ pháp
3:10Một buổi hoàng hôn không cần ý nghĩa để được tận hưởng.
Hoàng hôn không cần có ý nghĩa thì vẫn có thể được thưởng thức
Ở đây, doesn't need meaning to be enjoyed bác bỏ ý cho rằng ý nghĩa là một điều kiện cần thiết. Mọi người vẫn có thể thưởng thức hoàng hôn ngay cả khi nó không có mục đích lớn lao hay thông điệp nào. Mẫu câu là something doesn't need X to be Y. X là điều kiện được cho là không cần thiết. Trong câu gốc, to be enjoyed là động từ nguyên mẫu ở thể bị động: hoàng hôn là đối tượng được thưởng thức, chứ không phải chủ thể đi thưởng thức thứ khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu để nói rằng không cần có lời thì mọi người vẫn có thể thưởng thức một bài hát. Dùng doesn't need X to be enjoyed: A song ____ words ____.
Xem đáp án
doesn't need · to be enjoyed
Using productivity to build a life you want to live is intrinsically meaningful,
3:14Sử dụng năng suất để xây dựng cuộc sống mà bạn muốn sống về bản chất đã là có ý nghĩa,
despite abyss swallowing us all in the end.
3:19bất chấp vực thẳm cuối cùng sẽ nuốt chửng tất cả chúng ta.
there's lots of small stuff you can do to start turning that around. Cụm động từ
3:23có rất nhiều điều nhỏ nhặt bạn có thể làm để bắt đầu xoay chuyển tình thế.
turning that around: cải thiện tình hình đó
Turn that around có nghĩa là làm cho tình trạng không tốt mà that nhắc đến trở nên tốt hơn. Ở đây, that chỉ trạng thái không ổn đã được đề cập trước đó. Turning it around có thể bắt đầu bằng những hành động nhỏ, chứ không nhất thiết là một giải pháp tức thì và hoàn toàn. Turn something around là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa turn và around: turn it around, turn them around hoặc turn that around.
Luyện tập
Câu nào dùng turn something around đúng với nghĩa cải thiện một tình huống xấu?
- The business had months of losses, but the new strategy helped turn it around.
- The business had months of losses, but the new strategy helped turn it away.
- The business had months of losses, but the new strategy helped turn around it.
Xem đáp án
The business had months of losses, but the new strategy helped turn it around.
On a Dungeons and Dragons alignment chart, Văn hóa
3:31Trên biểu đồ định hướng của Dungeons and Dragons (D&D),
Bảng xu hướng đạo đức trong Dungeons & Dragons
Bảng xu hướng đạo đức của Dungeons & Dragons là một lưới ba nhân ba dùng để mô tả lập trường đạo đức của nhân vật. Một trục đi từ trật tự đến hỗn loạn, còn trục kia đi từ thiện đến ác, tạo ra chín xu hướng như trật tự thiện hoặc hỗn loạn ác. Trong câu này, bảng đó là ví dụ về việc xếp những con người phức tạp vào các ô hai chiều đơn giản. Alignment ở đây có nghĩa là một nhóm xu hướng đạo đức, không phải việc căn chỉnh chữ hay đồ vật.
Luyện tập
Trong câu này, a Dungeons and Dragons alignment chart là gì?
- Một lưới chín phần phân loại nhân vật theo xu hướng đạo đức
- Một bản đồ các căn phòng trong hầm ngục kỳ ảo
- Một bảng dùng để căn chỉnh chữ trên trang
Xem đáp án
Một lưới chín phần phân loại nhân vật theo xu hướng đạo đức
so fun because of the endless disagreements over what the words lawful, chaotic, good, evil, and neutral mean.
3:36thật vui nhộn vì những bất đồng không hồi kết về ý nghĩa của các từ trật tự, hỗn loạn, thiện, ác và trung lập.
but so does the guy you're arguing with. Ngữ pháp
3:43nhưng người mà bạn đang tranh luận cũng nghĩ vậy.
so + trợ động từ + chủ ngữ: so does the guy
Cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ cho biết một người hoặc vật thứ hai cũng có tình trạng vừa được nhắc đến. Ở đây, so does the guy có nghĩa là “người đó cũng nghĩ điều này là hiển nhiên”; does thay cho cụm động từ ở thì hiện tại đơn đã xuất hiện trước đó. Hãy chọn trợ động từ phù hợp với mệnh đề trước: be, have, một động từ khiếm khuyết hoặc do/does/did. Sau so, trợ động từ đứng trước chủ ngữ mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt rằng Maya cũng nghĩ đáp án là hiển nhiên. Dùng so + trợ động từ + chủ ngữ: Leo thinks the answer is obvious, and ____.
Xem đáp án
so does Maya
or depending on how much you want to D&D rules lawyer the word chaos, Cách dùng từ
3:49hoặc tùy thuộc vào việc bạn muốn làm luật sư cãi lý về quy tắc D&D cho từ hỗn loạn đến mức nào,
Dùng D&D rules lawyer như một động từ
Ở đây, D&D rules lawyer được dùng như một động từ sau want to. Cụm này có nghĩa là xem xét và tranh luận về cách diễn đạt chính xác của một quy tắc hoặc thuật ngữ trong Dungeons & Dragons—trong trường hợp này là chaos—như thể mọi chi tiết nhỏ đều phải được giải quyết bằng luật chơi. Rules lawyer thường là danh từ chỉ người quá dựa vào các chi tiết kỹ thuật của luật. Biến cụm danh từ này thành động từ khiến lời nhận xét mang tính đùa vui và hơi trêu chọc; nó không liên quan đến luật sư thật hay công việc pháp lý.
Luyện tập
D&D rules lawyer có nghĩa gì trong câu này?
- Tranh luận về cách diễn đạt chính xác của một thuật ngữ D&D
- Làm cho luật chơi bớt chi tiết
- Nhờ một luật sư thật định nghĩa thuật ngữ đó
Xem đáp án
Tranh luận về cách diễn đạt chính xác của một thuật ngữ D&D
But the question ultimately presupposes the lie that people are consistent selves,
3:54Nhưng câu hỏi cuối cùng lại giả định một lời nói dối rằng con người là những bản ngã nhất quán,
and in reality our selves are situational,
3:59và thực tế thì bản ngã của chúng ta phụ thuộc vào tình huống,
and everyone is everything for a time or under the right circumstances. Cụm từ
4:01và ai cũng có thể là bất cứ thứ gì trong một thời gian hoặc trong những hoàn cảnh thích hợp.
under the right circumstances: trong hoàn cảnh phù hợp
Under the right circumstances là một cụm giới từ có nghĩa là “nếu có các điều kiện phù hợp” hoặc “khi tình huống thích hợp”. Ở đây, cụm này giới hạn phạm vi của nhận định: một người có thể thể hiện theo một cách nào đó trong một số tình huống, chứ không phải lúc nào cũng vậy. Under ở đây diễn tả điều kiện, không phải vị trí vật lý. Right có nghĩa là “phù hợp” hoặc “cần thiết”, không phải từ trái nghĩa với left và cũng không nhất thiết mang nghĩa đúng về mặt đạo đức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “nếu có các điều kiện phù hợp”: Even a shy person can lead the group ____.
Xem đáp án
under the right circumstances
It's easier and memesier to put people on a 2D grid, Cách dùng từ
4:07Sẽ dễ dàng và mang tính meme hơn khi đưa mọi người lên một hệ tọa độ 2D,
Memesier như một dạng so sánh hơn được tạo ra vui nhộn
Memesier là một dạng so sánh hơn được tạo ra theo cách vui nhộn. Người nói tạo từ này dựa trên meme để diễn đạt “phù hợp hơn để trở thành meme” hoặc “có khả năng lan truyền dưới dạng meme cao hơn”. Nó được đặt song song với easier: đưa mọi người vào một lưới đơn giản vừa dễ hơn, vừa thuận tiện hơn để tạo trò đùa trên mạng. Dù memesier không phải dạng chuẩn trong từ điển, đuôi so sánh hơn -er, được viết thành -ier ở đây, vẫn báo hiệu sự so sánh. Trong tiếng Anh thân mật, người nói đôi khi tạo từ mới theo cách này nếu ngữ cảnh giúp người nghe hiểu rõ nghĩa.
Luyện tập
Memesier có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó phù hợp hơn để trở thành hoặc lan truyền dưới dạng meme.
- Nó dễ được vẽ với kích thước chính xác hơn.
- Nó nghiêm túc hơn và ít có khả năng được chia sẻ hơn.
Xem đáp án
Nó phù hợp hơn để trở thành hoặc lan truyền dưới dạng meme.
and I've yet to see a D&D alignment chart for YouTube. Ngữ pháp
4:10và tôi vẫn chưa thấy một biểu đồ định hướng D&D nào cho YouTube cả.
I've yet to see: đến giờ vẫn chưa thấy
I've yet to see có nghĩa là “cho đến bây giờ tôi vẫn chưa thấy”. Cấu trúc have yet to + động từ cho biết một việc chưa xảy ra tính đến hiện tại, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng việc đó sẽ xảy ra sau này. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành nối trải nghiệm trong quá khứ của người nói với hiện tại. Trong cấu trúc này, yet đứng trước động từ nguyên mẫu có to; nó không có nghĩa là “nhưng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc have yet to để cho biết kết quả vẫn chưa được biết: The judges ____ announce the winner.
Xem đáp án
have yet to
I look forward to seeing your 2D D&D interpretations of the multifaceted people on this site. Cụm từ
4:18tôi rất mong được xem các diễn giải D&D 2D của các bạn về những con người đa diện trên trang web này.
look forward to seeing: cấu trúc look forward to + -ing
Look forward to seeing có nghĩa là cảm thấy vui và háo hức vì sẽ được thấy một điều gì đó trong tương lai. Trong câu này, seeing chỉ việc nhận và xem những cách diễn giải mà khán giả sẽ gửi sau này. Trong cấu trúc look forward to + danh từ/dạng -ing, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, seeing là dạng đúng: dùng look forward to seeing something, không dùng look forward to see something.
Luyện tập
Đổi hear sang dạng đúng để hoàn thành câu: I look forward to ____ from you after the meeting.
Xem đáp án
hearing
You are allowed to change the name of the seventh planet in our solar system.
4:23Bạn được phép đổi tên hành tinh thứ bảy trong hệ mặt trời của chúng ta.
If you could remove a single trait or characteristic from human beings as a species,
4:31Nếu bạn có thể loại bỏ một đặc điểm hoặc đặc tính duy nhất khỏi con người với tư cách là một giống loài,
Human tribalism is a double-edged sword. Thành ngữ
4:36Chủ nghĩa bộ lạc của con người là một con dao hai lưỡi.
a double-edged sword: lợi ích và tác hại
A double-edged sword là phép ẩn dụ chỉ một điều vừa có mặt hữu ích vừa có mặt gây hại. Trong câu này, chủ nghĩa bộ lạc của con người có thể giúp mọi người hợp tác trong cùng một nhóm, nhưng cũng có thể tạo ra sự thù địch với người ngoài nhóm. Hình ảnh này gợi ý rằng cùng một thứ có thể cắt theo hai hướng. Hãy dùng khi cả hai tác động đều quan trọng; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là một thứ gì đó nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: The new tool makes research faster but can spread errors, so it is ____.
Xem đáp án
a double-edged sword
There were 14,000 questions submitted to this Q&A on my the Reddit,
4:38Có 14.000 câu hỏi được gửi tới phần Hỏi & Đáp này trên Reddit của tôi,
and it's astounding to see how many are really asking,
4:44và thật đáng kinh ngạc khi thấy có bao nhiêu câu thực sự chỉ đang hỏi,
“Có thuộc phe của tôi hay không?” như một phép thử lòng trung thành
Trong câu hỏi này, my tribe là phép ẩn dụ chỉ nhóm có cùng niềm tin hoặc lòng trung thành với người nói. Thuộc nhóm đó có nghĩa là được xem là đứng cùng một phía, chứ thường không phải là thuộc một bộ lạc theo nghĩa đen. Phần or not? ở cuối buộc người nghe chọn có hoặc không: người trong nhóm hay người ngoài nhóm. Nó cho thấy một quan điểm phức tạp đang được đánh giá chủ yếu như một phép thử lòng trung thành với nhóm.
Luyện tập
Trong một cuộc tranh luận, có người hỏi: “Are you part of my tribe or not?” Khả năng cao nhất là họ đang hỏi điều gì?
- Bạn có thích đi du lịch theo nhóm không?
- Bạn có thuộc một bộ lạc được xác định trong lịch sử không?
- Bạn có ủng hộ cùng phe với tôi không?
Xem đáp án
Bạn có ủng hộ cùng phe với tôi không?
And it's disappointing to see how badly people react when the answer is no,
4:49Và thật đáng thất vọng khi thấy mọi người phản ứng tệ đến mức nào khi câu trả lời là không,
and teamwork is how we build civilizations.
4:59và tinh thần đồng đội là cách chúng ta xây dựng các nền văn minh.
Chuỗi lặp X is how we Y
Mẫu lặp X is how we Y trình bày X như phương tiện giúp Y xảy ra. Ở đây, chủ nghĩa bộ lạc được trình bày như phương tiện để phát triển khả năng làm việc nhóm, rồi khả năng làm việc nhóm trở thành phương tiện để xây dựng các nền văn minh. Việc lặp lại mẫu này biến kết quả của mệnh đề đầu, teamwork, thành điểm khởi đầu của mệnh đề thứ hai. Nhờ đó hình thành một chuỗi tiến triển từng bước: tribalism → teamwork → civilizations.
Luyện tập
Hoàn thành chuỗi nhân quả bằng cấu trúc X is how we Y được lặp lại: Daily practice ____ we build skill, and skill ____ we solve harder problems.
Xem đáp án
is how · is how
But tribes are so often motivated by the totem they construct of the other tribe to yell at.
5:02Nhưng các bộ lạc thường bị thúc đẩy bởi cái vật tổ mà họ dựng lên về bộ lạc kia để la hét chống lại.
So, if tribalism and the teamwork it creates could still exist when removing the tendency to build totems to burn in effigy, Văn hóa
5:07Vì vậy, nếu chủ nghĩa bộ lạc và tinh thần đồng đội do nó tạo ra vẫn có thể tồn tại trong khi loại bỏ đi xu hướng xây dựng vật tổ để đốt tượng,
burn in effigy: đốt hình nhân tượng trưng
Burn someone or something in effigy có nghĩa là đốt một bức hình, mô hình, hình nhân hoặc vật tượng trưng khác cho đối tượng đó để công khai bày tỏ sự tức giận hoặc phản đối mạnh mẽ. Người hoặc nhóm bị phản đối không thực sự bị đốt. Ở đây, các vật tổ được hình dung là biểu tượng của một kẻ thù mà nhóm có thể phá hủy. Cách nói này cho thấy lòng trung thành với nhóm có thể được củng cố bằng việc tạo ra một mục tiêu chung để thù ghét.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định: The crowd did not burn the ruler himself; they burned him ____.
Xem đáp án
in effigy
Can you wear a hat for the rest of the video?
5:15Bạn có thể đội một chiếc mũ trong phần còn lại của video không?
What's your opinion on whether Balrogs have wings?
5:17Ý kiến của bạn về việc Balrog có cánh hay không là gì?
Ah, the great Balrog debate of 2000 lives on. Ghi chú
5:19À, cuộc tranh luận vĩ đại về Balrog từ năm 2000 vẫn còn sống mãi.
the great Balrog debate of 2000: cuộc tranh luận lớn về Balrog năm 2000
Cụm từ này nhắc đến một cuộc tranh luận nổi tiếng, thường xuyên tái diễn giữa các độc giả của Tolkien về việc Balrog có cánh theo nghĩa đen hay không. Cuộc tranh luận bắt nguồn từ những đoạn miêu tả sử dụng hình ảnh giống đôi cánh nhưng vẫn để ngỏ nhiều cách hiểu khác nhau. Gọi đó là the great ... debate mang tính đùa vui và phóng đại. Of 2000 liên hệ cuộc tranh luận được nhắc lại với năm 2000; nó không phải tên mẫu hay loại Balrog. Điển tích này biến một câu hỏi đơn giản thành một vòng mới của cuộc tranh luận lâu đời trong cộng đồng người hâm mộ.
Luyện tập
The great Balrog debate of 2000 ở đây chỉ điều gì?
- Một mẫu Balrog được gọi là phiên bản 2000.
- Tên một cuốn sách của Tolkien được xuất bản năm 2000.
- Một cuộc tranh luận lâu đời giữa người hâm mộ Tolkien, ở đây được gắn với năm 2000, về việc Balrog có cánh thật hay không.
Xem đáp án
Một cuộc tranh luận lâu đời giữa người hâm mộ Tolkien, ở đây được gắn với năm 2000, về việc Balrog có cánh thật hay không.
lives on: tiếp tục vượt qua điểm kết thúc dự kiến
Ở đây, lives on có nghĩa là “tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục được ghi nhớ”. Cuộc tranh luận đã bắt đầu từ nhiều năm trước nhưng mọi người vẫn còn bàn về nó. Khi chủ ngữ là một điều trừu tượng như cuộc tranh luận, truyền thống, câu chuyện, ý tưởng hoặc ảnh hưởng, live on diễn tả việc điều đó tiếp tục sau thời điểm đáng lẽ có thể đã kết thúc. Nó không có nghĩa là chủ ngữ thực sự có sự sống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục được ghi nhớ”: Years after the radio show ended, its funniest characters still ____ in local stories.
Xem đáp án
live on
There's a good reason my Balrog is drawn the way it is.
5:23Có lý do chính đáng khiến con Balrog của tôi được vẽ theo cách đó.
and the shadow about the Balrog reached out like two vast wings.
5:30và cái bóng quanh con Balrog vươn ra giống như hai đôi cánh khổng lồ.
A shadow that's like wings isn't wings.
5:35Một cái bóng giống như đôi cánh không phải là đôi cánh.
not two paragraphs later: nhấn mạnh khoảng cách ngắn đến bất ngờ
Not two paragraphs later có nghĩa là chưa đi qua đủ hai đoạn văn thì lời khẳng định sau đã xuất hiện. Not giới hạn lượng văn bản nằm giữa hai điểm; nó không phủ định ý nghĩa tiến về phía sau của later. Mẫu not + lượng + later nhấn mạnh rằng một điều xảy ra sớm đến bất ngờ. Người viết thường dùng mẫu này để chỉ ra sự tương phản rõ rệt hoặc sự thiếu nhất quán giữa những lời khẳng định nằm gần nhau.
Luyện tập
Câu nào nói rằng sự mâu thuẫn xuất hiện trước khi đi qua đủ hai đoạn văn?
- Not until two paragraphs later, the author recommends the same method.
- Not two paragraphs later, the author recommends the same method.
- Two paragraphs later, the author recommends the same method.
Xem đáp án
Not two paragraphs later, the author recommends the same method.
The Balrog drew itself up to a great height, Cụm động từ
5:42Con Balrog vươn mình lên một độ cao lớn,
drew itself up: duỗi thẳng người để trông cao lớn hơn
Trong câu này, drew itself up có nghĩa là Balrog duỗi thẳng và nâng cơ thể lên để trông rất cao lớn và đầy vẻ uy lực. Drew là dạng quá khứ của draw, nhưng draw ở đây không có nghĩa là vẽ. Cấu trúc draw + đại từ phản thân + up miêu tả một người hoặc sinh vật làm cơ thể thẳng hơn hay cao hơn, thường để thể hiện sức mạnh, lòng kiêu hãnh, sự tức giận hoặc tự tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của draw oneself up: The captain ____ to her full height before speaking.
Xem đáp án
drew herself up
and its wings were spread from wall to wall.
5:44và đôi cánh của nó sải rộng từ bức tường này sang bức tường kia.
Or maybe not: rút lại sự chắc chắn vừa thể hiện
Ở đây, Or maybe not không chỉ đơn giản đưa ra một lựa chọn thứ hai. Or đưa người nghe quay lại nhận định trước đó, còn maybe not cho thấy nhận định ấy rốt cuộc có thể không đúng. Khi được đặt thành một câu ngắn sau một lời khẳng định đầy chắc chắn, cụm này tạo ra khoảng dừng và đảo hướng thông tin. Người nói có thể dùng cách tự sửa lời này để đưa vào sự nghi ngờ, hồi hộp, hài hước hoặc bằng chứng trái với điều vừa nói.
Luyện tập
Một người nói: “The path is completely safe. Or maybe not.” Câu thứ hai có tác dụng gì?
- Nó xác nhận nhận định trước đó mà không hề nghi ngờ.
- Nó đưa ra một con đường khác cũng an toàn.
- Nó rút lại sự chắc chắn trong nhận định trước đó.
Xem đáp án
Nó rút lại sự chắc chắn trong nhận định trước đó.
Are these wings the metaphorical wings from but 12 sentences earlier? Cách dùng từ
5:50Phải chăng đôi cánh này chính là đôi cánh ẩn dụ từ 12 câu trước đó?
but 12 sentences earlier = chỉ 12 câu trước đó
Trong but 12 sentences earlier, but có nghĩa là only hoặc merely, tức là “chỉ”. Từ này giới hạn số lượng 12 sentences, vì vậy cụm từ cho biết lần nhắc trước chỉ nằm cách câu hiện tại mười hai câu. But ở đây không phải là liên từ mở đầu một ý tương phản. Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng có rất ít văn bản nằm giữa hai lần nhắc.
Luyện tập
Trong 'The clue appeared but three pages earlier,' cụm 'but three pages earlier' có nghĩa là gì?
- chỉ ba trang trước
- ba trang trước, sau đó là một ý tương phản
- hơn ba trang trước
Xem đáp án
chỉ ba trang trước
Well, now this has become an argument about how big the room is
5:54Chà, giờ thì điều này đã trở thành một cuộc tranh luận về việc căn phòng phải lớn cỡ nào
that these real or metaphorical wings must stretch across.
5:58để những đôi cánh thực hay ẩn dụ này phải sải ngang qua.
Ngày, tháng, năm so với tháng, ngày, năm
Người nói đang so sánh hai định dạng ngày tháng chứ không hỏi ngày cụ thể. Trong day, month, year, số chỉ ngày đứng trước; trong month, day, year, tháng đứng trước. Thứ tự ngày-tháng-năm phổ biến ở Vương quốc Anh và nhiều nơi khác, còn tháng-ngày-năm phổ biến ở Hoa Kỳ. Vì vậy, một ngày viết hoàn toàn bằng số như 04/07/2026 có thể là ngày 4 tháng 7 hoặc ngày 7 tháng 4, tùy theo định dạng.
Luyện tập
Một thông báo của Anh dùng định dạng day, month, year. 04/07/2026 biểu thị ngày nào?
- 4 July 2026
- April 7, 2026
- Định dạng này không thể biểu thị một ngày
Xem đáp án
4 July 2026
the glass half full or half empty?: ẩn dụ về cách nhìn
Câu hỏi dùng một chiếc cốc có cùng một lượng nước để thể hiện hai cách nhìn về cùng một tình huống. Gọi nó là half full nghĩa là tập trung vào phần đang có và thường thể hiện sự lạc quan; gọi nó là half empty nghĩa là tập trung vào phần còn thiếu và thường thể hiện sự bi quan. Thông thường, câu hỏi này không yêu cầu đo lượng nước thật. Nó hỏi một người nhìn nhận các sự thật vừa có mặt tích cực vừa có mặt tiêu cực như thế nào: sự thật không đổi, nhưng cách đánh giá thay đổi.
Luyện tập
Một nhóm đã hoàn thành năm trong số mười nhiệm vụ. Lời nhận xét nào dùng ẩn dụ này để nhấn mạnh cách nhìn lạc quan?
- The glass metaphor means that all ten tasks are complete.
- We are looking at the glass as half full: five tasks are already done.
- We are looking at the glass as half empty: five tasks are still unfinished.
Xem đáp án
We are looking at the glass as half full: five tasks are already done.
judgment be passed?: dạng bị động của pass judgment
Pass judgment có nghĩa là hình thành hoặc bày tỏ ý kiến về việc một người hay sự việc là tốt hay xấu, đúng hay sai. Nó không có nghĩa là chuyền hoặc đưa judgment theo nghĩa vật lý. Ở đây, judgment là chủ ngữ của động từ bị động, theo cấu trúc Why + must + judgment + be + passed? Câu hỏi tu từ đầy đủ Why must judgment be passed? chất vấn sự cần thiết của việc đánh giá, chứ không hỏi ai sẽ thực hiện việc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi tu từ bằng dạng bị động của pass judgment: When we do not know the whole story, why must ____?
Xem đáp án
judgment be passed
an iron fist: sự cai trị hà khắc và độc đoán
“An iron fist” là phép ẩn dụ cho sự kiểm soát hà khắc và cưỡng ép. Người cai trị bằng bàn tay sắt đưa ra mệnh lệnh nghiêm khắc, hầu như không chấp nhận sự phản đối và có thể dùng hình phạt hoặc nỗi sợ để duy trì quyền lực. Cụm này không nói đến một nắm đấm làm bằng sắt hay sức mạnh thể chất. Ở đây, cụm này được đặt cạnh “compassion”, một phẩm chất gần như đối lập. Người nói trình bày lòng tốt và sự kiểm soát hà khắc như một phong cách cai trị duy nhất. Sự đối lập đó tạo nên tiếng cười, đồng thời gợi ra sự kết hợp đáng lo ngại giữa quan tâm và quyền lực độc đoán.
Luyện tập
“ruled with an iron fist” có nghĩa là gì trong câu này? “The governor ruled the island with an iron fist and punished anyone who objected.”
- Ông ta lãnh đạo nhẹ nhàng và hoan nghênh ý kiến bất đồng.
- Ông ta kiểm soát hà khắc và hầu như không chấp nhận sự phản đối.
- Ông ta bảo vệ hòn đảo bằng vũ khí kim loại.
Xem đáp án
Ông ta kiểm soát hà khắc và hầu như không chấp nhận sự phản đối.