Cách nói về các con số và ngày tháng - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
195 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích thực tế về sự khác nhau giữa số đếm và số thứ tự, tập trung vào thứ hạng, ngày tháng, cách phát âm và các đuôi chính xác dùng cho ngày trên lịch. Các điểm tiếng Anh chính: 1. speaker number five, và the fifth speaker. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách phân biệt số đếm được dùng như nhãn nhận diện với số thứ tự biểu thị vị trí của một người trong chuỗi. Nhờ đó, bạn có thể mô tả diễn giả hội nghị, người thi đấu và những người tham gia được đánh số khác mà không nhầm giữa số nhận diện và thứ tự xuất hiện. 2. we've been doing since a very young age. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Nhận biết cách thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn kết hợp với since để diễn tả một hoạt động bắt đầu tại một thời điểm trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại. Bạn có thể áp dụng mẫu này khi nói về thói quen lâu dài, trải nghiệm học tập và hoạt động lặp lại. 3. the 21st of June, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng số chỉ ngày trong ngày tháng được thể hiện bằng số thứ tự, vì vậy 21 phải có đuôi st. Điều này giúp bạn đọc và viết ngày tháng chính xác, đồng thời tránh dạng như 21 of June bị thiếu đuôi số thứ tự.

Nội dung bài học

times y to the power of five... Cách dùng từ

0:00

nhân y với lũy thừa năm...

Cách dùng từ

to the power of five: cách đọc số mũ

Trong y to the power of five, cụm to the power of five cho biết số mũ là năm. Cụm này có nghĩa là nhân năm thừa số y với nhau và có thể viết là y⁵. Mẫu có thể áp dụng lại là cơ số + to the power of + số mũ. Ở đây, power là thuật ngữ toán học, không phải ý nghĩa thông thường là sức mạnh hay quyền kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành cách đọc biểu thức toán học bằng mẫu trong bài: Two ____ three equals eight.

Xem đáp án

to the power of

Let's talk about numbers. Mạch ý

0:03

Chúng ta hãy nói về những con số.

Mạch ý

Let's talk about: cách mở đầu một chủ đề

Let's talk about + chủ đề là cách thông dụng để mở đầu một cuộc thảo luận hoặc chuyển sang chủ đề mới. Trong ví dụ, cấu trúc này hướng sự chú ý của người nghe đến numbers. Let's là dạng rút gọn của let us, nhưng ở đây không dùng để xin phép. Đây là lời mời thân thiện để mọi người cùng tập trung vào chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mở đầu chủ đề trong bài: ____ your favourite animals.

Xem đáp án

Let's talk about

Don't worry, I'm not here to give you a math lesson, Ý định

0:09

Đừng lo, tôi ở đây không phải để dạy bạn một bài học toán,

Ý định

I'm not here to + động từ: làm rõ mục đích

“I'm not here to + động từ nguyên mẫu” cho biết một hành động không phải là mục đích của người nói. Trong câu này, cách nói đó giúp người nghe yên tâm: nhắc đến các con số không có nghĩa là họ sắp phải học một tiết toán. Ở đây, here là một phần của cấu trúc nêu mục đích chứ không chủ yếu nói về địa điểm. Cấu trúc này thường được dùng để xóa bỏ một suy đoán trước khi người nói giải thích điều họ thật sự định làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để làm rõ mục đích: I'm ____ argue; I want us to solve the problem.

Xem đáp án

not here to

but I do want to talk about numbers. Ngữ pháp

0:12

nhưng tôi thực sự muốn nói về những con số.

Ngữ pháp

do want to: dùng do để nhấn mạnh

Trong “do want to”, từ do tạo thêm sự nhấn mạnh, khiến mong muốn của người nói mang nghĩa “thực sự muốn”. Về ngữ pháp, do là trợ động từ nhấn mạnh. Câu cơ bản là “I want to...”, nhưng do được nhấn giọng làm cho ý muốn đó rõ ràng hơn. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu trong câu khẳng định. Nó thường được dùng để sửa một suy đoán hoặc tạo sự tương phản với điều được nói trước đó. Ở đây, “do want” đối chiếu việc không dạy toán với việc thực sự muốn nói về các con số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh mục tiêu: I ____ hear your opinion, even if we disagree.

Xem đáp án

do want to

We all know how to count.

0:14

Tất cả chúng ta đều biết cách đếm.

It's something we've been doing since a very young age. Ngữ pháp

0:15

Đó là việc mà chúng ta đã làm từ khi còn rất nhỏ.

Ngữ pháp

we've been doing ... since ...: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại

“We've been doing” là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has been + động từ-ing. Cấu trúc này diễn tả một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại. “Since a very young age” cho biết mốc bắt đầu. Ở đây, since có nghĩa là “từ thời điểm đó đến nay”, không phải “bởi vì”. Cấu trúc này giúp nối một hoạt động kéo dài với thời điểm nó bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của “play” và từ chỉ mốc bắt đầu: Maya ____ the piano ____ she was five.

Xem đáp án

has been playing · since

I have 25 meetings today.

0:18

"Hôm nay tôi có 25 cuộc họp."

That would be a lot.

0:22

Vậy thì nhiều lắm đó.

But what about ordinal numbers? Ghi chú

0:23

Nhưng còn số thứ tự thì sao?

Mạch ý

But what about ...?: chuyển sang một điểm liên quan khác

“But what about + danh từ hoặc chủ đề?” chuyển cuộc thảo luận từ điểm hiện tại sang một điểm liên quan khác chưa được xem xét. Trong ví dụ này, chủ đề chuyển từ các số dùng để đếm sang số thứ tự. Ở đây, câu hỏi có chức năng tổ chức thông tin chứ không yêu cầu định nghĩa trong từ điển. “But” báo hiệu rằng điểm mới tạo ra sự đối chiếu, bổ sung điều còn thiếu hoặc đưa ra một vấn đề khác cần cân nhắc.

Luyện tập

Một nhóm đã thảo luận về địa điểm tổ chức sự kiện. Câu nào chuyển cuộc thảo luận sang chi phí một cách tự nhiên?

  1. But the cost is what?
  2. But what does cost mean?
  3. But what about the cost?
Xem đáp án

But what about the cost?

First, second, third.

0:25

Thứ nhất, thứ hai, thứ ba.

Cách dùng từ

ordinal numbers: first, second và third

Ordinal numbers chỉ vị trí trong một thứ tự. First, second và third cho biết một thứ ở vị trí thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba. Chúng khác với cardinal numbers như one, two và three, vốn cho biết số lượng. Số thứ tự thường được dùng cho thứ hạng, ngày tháng, tầng và các bước.

Luyện tập

Viết tên loại từ chỉ số: First, second, and third are ____.

Xem đáp án

ordinal numbers

If we run a race and I win,

0:27

Nếu chúng ta chạy đua và tôi thắng,

I come first. Cụm từ

0:30

tôi về đích đầu tiên (first).

Cụm từ

come first: về vị trí thứ nhất

Trong một cuộc đua hoặc cuộc thi, come first có nghĩa là về vị trí thứ nhất, nói cách khác là chiến thắng. Come ở đây không diễn tả chuyển động về phía người nói. Cấu trúc tương tự dùng để nói các kết quả khác: come second và come third. Với một sự kiện đã kết thúc, come đổi thành came: She came first.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come first để hoàn thành kết quả: Zara was the fastest runner and ____ in the race.

Xem đáp án

came first

If there are five speakers at a conference

0:31

Nếu có năm diễn giả tại một hội nghị

and I am speaker number five, Ngữ pháp

0:33

và tôi là diễn giả số năm (number five),

I am the fifth speaker.

0:36

tôi là diễn giả thứ năm (the fifth speaker).

Ngữ pháp

speaker number five ... the fifth speaker: số hiệu và thứ tự

Trong speaker number five, five là số đếm đứng sau number và đóng vai trò nhãn nhận diện: người đó được gán số 5. Trong the fifth speaker, fifth là số thứ tự và cho biết vị trí của người đó trong một chuỗi. Hai cách nói chỉ cùng một người trong câu này vì số được gán và vị trí tình cờ trùng nhau. Chúng không phải lúc nào cũng trùng. Trong các cấu trúc này, dùng danh từ + number + số đếm cho nhãn số và the + số thứ tự + danh từ cho vị trí.

Luyện tập

Trước tiên dùng six làm số phòng, sau đó dùng nó để biểu thị vị trí trong thứ tự: Room ____ is the ____ room in the row.

Xem đáp án

number six · sixth

Can you hear the difference in pronunciation?

0:38

Bạn có nghe thấy sự khác biệt trong cách phát âm không?

Some of my students struggle with this. Cụm từ

0:40

Một số học viên của tôi gặp khó khăn với phần này.

Cụm từ

struggle with this: gặp khó khăn với điều gì đó

Struggle with + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là thấy điều gì đó khó hiểu, khó làm hoặc khó xử lý. Ở đây, this chỉ lại sự khác biệt giữa hai dạng số đã được nói đến trước đó. Trong ngữ cảnh khác, struggle cũng có thể mang nghĩa đấu vật hoặc giằng co về thể chất, nhưng không phải trong câu này. Khi đi với một chủ đề hoặc vấn đề, nó thường diễn tả một khó khăn cần nhiều nỗ lực thực sự để vượt qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của struggle with: Maya still ____ spelling.

Xem đáp án

struggles with

Five has a long I sound for counting.

0:43

Chữ "Five" (số đếm) có âm "I" dài.

Fifth has a short I sound for the ordinal numbers.

0:46

Chữ "Fifth" (số thứ tự) có âm "I" ngắn.

We use this to talk about the order Cụm từ

0:50

Chúng ta dùng chúng để nói về thứ tự

and for dates.

0:52

và cho ngày tháng.

Cụm từ

to talk about the order: mô tả một thứ tự

Ở đây, to talk about the order có nghĩa là nói người hoặc vật nào đứng thứ nhất, thứ hai, thứ ba, v.v. this chỉ số thứ tự. Mẫu Use this to talk about... cho biết một thứ được dùng để làm gì. Ở đây, order có nghĩa là thứ tự hoặc vị trí, không phải mệnh lệnh hay việc gọi món ở nhà hàng.

Luyện tập

Trong “Let's talk about the order of the activities,” order có nghĩa là gì?

  1. Thứ tự diễn ra của các hoạt động
  2. Yêu cầu đồ ăn hoặc thức uống
  3. Mệnh lệnh mà ai đó phải tuân theo
Xem đáp án

Thứ tự diễn ra của các hoạt động

My birthday is the 5th of May. Cách dùng từ

0:54

Sinh nhật của tôi là ngày 5 tháng 5 (the 5th of May).

Cách dùng từ

the 5th of May: cấu trúc ngày tháng kiểu Anh

Trong the 5th of May, 5th là số thứ tự fifth. Nó chỉ ngày thứ năm trong tháng 5, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là “ngày 5 tháng 5”. Cấu trúc là the + ordinal number + of + month. Mặc dù 5th được viết bằng chữ số và th, khi đọc thành tiếng phải đọc là fifth, không phải five.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the + ordinal number + of + month cho 5 May: The meeting is on ____.

Xem đáp án

the fifth of May

The 25th of December is Christmas.

0:58

Ngày 25 tháng 12 (the 25th of December) là Giáng sinh.

Don't forget that for first, second, and third,

1:03

Đừng quên đối với thứ nhất (first), thứ hai (second), và thứ ba (third),

we also use these for dates.

1:06

chúng ta cũng dùng chúng cho ngày tháng.

So the 21st of June, Cách dùng từ

1:08

Vì vậy, ngày 21 tháng 6 (the 21st of June),

make sure to add that st. Cụm từ

1:10

hãy chắc chắn thêm đuôi "st" đó vào.

Cụm từ

make sure to + động từ: lời nhắc rõ ràng

Make sure to + động từ nguyên mẫu dùng để nhắc ai đó đừng quên thực hiện một hành động. Ở đây, make sure to add nhấn mạnh một bước dễ bị bỏ sót: thêm st. Đây là một lời chỉ dẫn rõ ràng, nhưng thường nghe giống lời nhắc hữu ích hơn là một mệnh lệnh thẳng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make sure to do something.

Luyện tập

Dùng cách nói nhắc nhở mục tiêu để hoàn thành câu: Before you leave, ____ lock the back door.

Xem đáp án

make sure to

It's not 21 of June.

1:12

Không phải là "21 of June".

Cách dùng từ

the 21st of June: dùng số thứ tự cho ngày trong tháng

Trong cụm the 21st of June, 21st là dạng số thứ tự của 21. Ngày cho biết vị trí của nó trong tháng, vì vậy 21st được đọc là twenty-first chứ không phải twenty-one. Cấu trúc đầy đủ là the + ngày ở dạng số thứ tự + of + tháng: the twenty-first of June. Hậu tố -st thuộc về dạng viết 21st; đó không phải phần trang trí hay một phần của tên tháng.

Luyện tập

Hoàn thành ngày tháng bằng số thứ tự đúng cho ngày 21 tháng 6: The event is on the ____ of June.

Xem đáp án

21st

Same with 22nd of March. Mạch ý

1:14

Tương tự với ngày 22 tháng 3 (22nd of March).

Mạch ý

Same with: áp dụng cùng một quy tắc cho ví dụ mới

Same with + một người, sự vật hoặc ví dụ có nghĩa là quy tắc hay tình huống vừa được nhắc đến cũng áp dụng cho trường hợp mới đó. Ở đây, 22nd of March là ví dụ mới thuộc cùng một ý chung. Đây là cách nối ngắn gọn trong lời nói, thay vì lặp lại toàn bộ quy tắc. Người nghe dựa vào phần giải thích trước đó để hiểu same chỉ điều gì.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Same with the second example. có nghĩa là gì?

  1. Ví dụ thứ hai đã bị xóa.
  2. Quy tắc tương tự cũng áp dụng cho ví dụ thứ hai.
  3. Ví dụ thứ hai cần một quy tắc khác.
Xem đáp án

Quy tắc tương tự cũng áp dụng cho ví dụ thứ hai.

We need to add that nd at the end.

1:17

Chúng ta cần thêm đuôi "nd" ở cuối.

It's not 22 March.

1:19

Không phải là "22 March".

And finally, 23rd, Mạch ý

1:21

Và cuối cùng, ngày 23 (23rd),

Mạch ý

And finally: giới thiệu mục cuối cùng

And finally là cụm chuyển ý dùng để giới thiệu mục, ví dụ hoặc bước cuối cùng trong một phần giải thích có thứ tự. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng 23rd là ví dụ cuối cùng trong chuỗi. Trong cách dùng này, finally có chức năng sắp xếp thông tin. Nó không nhất thiết có nghĩa là một việc chỉ xảy ra sau thời gian dài chờ đợi hoặc trì hoãn.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu bước cuối cùng trong một chuỗi chỉ dẫn một cách tự nhiên?

  1. And final, check your answer.
  2. And at finally, check your answer.
  3. And finally, check your answer.
Xem đáp án

And finally, check your answer.

we need to add that rd. the 23rd of July.

1:23

chúng ta cần thêm đuôi "rd". Ngày 23 tháng 7 (the 23rd of July).

There you go, everyone. Ý định

1:28

Vậy là xong rồi đó, mọi người.

Ý định

There you go: báo hiệu một việc đã hoàn tất

Trong câu này, “There you go” báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc và kết quả đã được đưa ra. Cụm từ này giống như “Thế là xong” hoặc “Xong rồi”, giúp kết thúc lời nói một cách thân thiện. Từ go ở đây không diễn tả sự di chuyển. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một tín hiệu trong hội thoại, với ý nghĩa cụ thể tùy vào việc vừa được hoàn thành hoặc món đồ vừa được trao.

Luyện tập

Một kỹ thuật viên thiết lập xong máy tính bảng của bạn rồi nói “There you go.” Cụm từ này có nghĩa gì ở đây?

  1. Máy tính bảng đã sẵn sàng để sử dụng.
  2. Bạn nên mang máy tính bảng đến một nơi khác.
  3. Kỹ thuật viên vẫn chưa bắt đầu.
Xem đáp án

Máy tính bảng đã sẵn sàng để sử dụng.

Counting numbers and ordinal numbers. Cách dùng từ

1:29

Số đếm và số thứ tự.

Cách dùng từ

Counting numbers và ordinal numbers: số lượng và thứ tự

Counting numbers như one, two và three cho biết có bao nhiêu. Trong ngữ pháp, chúng cũng thường được gọi là cardinal numbers. Ordinal numbers như first, second và third cho biết vị trí trong một thứ tự. Hãy chọn dạng số theo câu hỏi cần trả lời: “Có bao nhiêu?” cần counting number, còn “Ở vị trí thứ mấy?” cần ordinal number. Ví dụ, six runners biểu thị số lượng, còn the sixth runner biểu thị vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số đếm rồi đến dạng số thứ tự của 6: There are ____ runners, and Leo finished ____.

Xem đáp án

six · sixth