Tại sao ong mật lại thích hình lục giác? - Zack Patterson và Andy Peterson: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
615 từ 180 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao ong mật xây tổ bằng các ô hình lục giác xếp khít nhau. Nội dung lần theo bài toán thực tế là tối đa hóa chỗ chứa mật trong khi giảm lượng sáp khó sản xuất xuống mức thấp nhất, đồng thời cho thấy phép so sánh hình học và quá trình tiến hóa lý giải thiết kế hiệu quả này như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not only the bees' home, but doubles as — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách not only ... but ... gói gọn hai chức năng trong một câu, đồng thời dùng doubles as để giải thích rằng một đồ vật hoặc địa điểm còn đảm nhiệm thêm một công dụng khác. 2. and taking matters into their own hands, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cụm này có nghĩa là tự mình xử lý vấn đề thay vì chờ người khác, và dùng nó để mô tả sự chủ động khi giải pháp hiện có không còn phù hợp. 3. calculated the areas of the triangle, the square, and the hexagon, and found that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nối phương pháp tính toán với kết luận thu được, nhờ đó có thể trình bày suy luận toán học, thí nghiệm hoặc phân tích dữ liệu theo một trình tự rõ ràng và hợp lý.

Nội dung bài học

Honeybees are fascinating creatures for a number of reasons: Mạch ý

0:07

Ong mật là những sinh vật hấp dẫn vì nhiều lý do:

Mạch ý

for a number of reasons: mở đầu danh sách nhiều lý do

Trong câu này, for a number of reasons cho biết có nhiều lý do củng cố nhận định rằng ong mật rất hấp dẫn. Dấu hai chấm báo hiệu rằng những lý do ấy sẽ xuất hiện ngay sau đó. Cách diễn đạt này tạo ra một cấu trúc thông tin rõ ràng: nêu nhận định chung, báo trước rằng có nhiều lý do, rồi liệt kê từng lý do. Cụm từ giúp người nghe hoặc người đọc dễ theo dõi phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ báo hiệu có nhiều lý do: The community garden is popular ____: fresh food, shared tools, and friendly neighbors.

Xem đáp án

for a number of reasons

their incredible work ethic, Cách dùng từ

0:10

đạo đức làm việc đáng kinh ngạc của chúng,

Cách dùng từ

incredible work ethic: khen ngợi thói quen làm việc chăm chỉ

Work ethic chỉ thói quen và thái độ của một cá nhân hoặc một nhóm đối với công việc, đặc biệt là sự chăm chỉ, tính tự giác và độ đáng tin cậy. Ở đây, cụm từ này không chỉ một bộ quy tắc đạo đức chính thức. Incredible làm lời khen mạnh hơn, cho thấy mức độ nỗ lực rất đáng kinh ngạc. Cụm từ này thường được dùng để nói về con người. Khi áp dụng cho ong mật, nó tạo ra phép nhân hóa, trình bày hoạt động không ngừng của chúng như một phẩm chất đáng khen của con người.

Luyện tập

Mô tả nào cho thấy rõ nhất rằng Maya has a strong work ethic?

  1. Maya thích nói về nghề nghiệp nhưng hiếm khi hoàn thành công việc của chính mình.
  2. Maya biết mọi quy tắc an toàn nhưng thường né tránh nhiệm vụ của mình.
  3. Maya làm việc chăm chỉ, giữ đúng cam kết và vẫn tập trung ngay cả khi không có ai giám sát.
Xem đáp án

Maya làm việc chăm chỉ, giữ đúng cam kết và vẫn tập trung ngay cả khi không có ai giám sát.

the sugary sweet syrup they produce,

0:12

loại mật ngọt ngào mà chúng tạo ra,

and their intricate social structure. Cách dùng từ

0:14

và cấu trúc xã hội phức tạp của chúng.

Cách dùng từ

intricate social structure: một hệ thống nhóm phức tạp và liên kết chặt chẽ

Intricate social structure là cách tổ chức một nhóm gồm nhiều vai trò, quy tắc và mối quan hệ liên kết với nhau. Intricate còn cho thấy các chi tiết kết hợp theo cách phức tạp và được sắp xếp kỹ lưỡng, chứ không chỉ có nghĩa là nhóm đó “rất thích giao tiếp”. Ở đây, social structure chỉ cách các thành viên trong nhóm được tổ chức và tương tác với nhau. Cụm từ này có thể dùng cho cả bầy đàn động vật, nhóm người và tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một hệ thống vai trò và mối quan hệ nhóm chi tiết, phức tạp”: The colony has an ____.

Xem đáp án

intricate social structure

But another reason is that honeybees are, in fact, Ghi chú

0:16

Nhưng một lý do khác là trên thực tế, ong mật là

excellent mathematicians.

0:20

những nhà toán học xuất sắc.

Mạch ý

But another reason is that: bổ sung một lời giải thích mới

But another reason is that là một dấu hiệu chuyển ý được dùng sau khi ít nhất một lý do hoặc lời giải thích đã được đề cập. Cụm này báo cho người nghe biết rằng người nói sắp bổ sung một lý do khác. But khiến sự chuyển ý mang tính đối lập hoặc hơi bất ngờ. Cấu trúc là another reason + is + mệnh đề có that, và mệnh đề hoàn chỉnh sau that nêu rõ lý do.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng một lý do mới mang tính đối lập sau lời giải thích trước đó?

  1. But another reason is the route safer at night.
  2. But another reason is that the route is safer at night.
  3. But another reason because the route is safer at night.
Xem đáp án

But another reason is that the route is safer at night.

Cụm từ

in fact: đánh dấu một sự thật gây bất ngờ hoặc điều chỉnh nhận định

In fact là một cụm từ được chèn vào câu, có nghĩa là «trên thực tế» hoặc «thật ra». Ở đây, cụm từ này đánh dấu nhận định ong mật là những nhà toán học xuất sắc như một sự thật đáng chú ý, vì điều đó có thể trái với dự đoán của người nghe. Nếu bỏ cụm từ này, câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Việc thêm in fact cho người nghe biết cách liên hệ nhận định với ý trước đó: coi đó là bằng chứng, lời làm rõ hoặc sự điều chỉnh một ấn tượng có thể có.

Luyện tập

Câu nào dùng in fact để điều chỉnh một dự đoán bằng sự thật?

  1. The test begins at nine. In fact, please bring a pencil.
  2. Many people think the test is easy. In fact, most students find it difficult.
  3. I enjoy drawing. In fact, my backpack is blue.
Xem đáp án

Many people think the test is easy. In fact, most students find it difficult.

Scientists claim the tiny insects can calculate angles

0:22

Các nhà khoa học khẳng định những loài côn trùng nhỏ bé này có thể tính toán các góc

and can even comprehend the roundness of the Earth. Mạch ý

0:25

và thậm chí có thể hiểu được độ tròn của Trái đất.

Mạch ý

can even comprehend: xếp khả năng gây bất ngờ hơn ở mức cao hơn

Trong can even comprehend, can diễn tả khả năng, còn even đánh dấu comprehend là khả năng gây bất ngờ hơn trong danh sách. Trước tiên, tác giả nói rằng những con côn trùng có thể tính toán các góc, rồi tăng mức độ bất ngờ bằng khả năng thứ hai. Mẫu có thể áp dụng là can A and can even B. B nên là khả năng mà người nói cho là ít được mong đợi hơn, cao hơn hoặc đáng chú ý hơn; even sắp xếp thông tin theo mức độ thay vì chỉ thêm một khả năng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu gồm hai từ để đánh dấu khả năng thứ hai là điều đáng ngạc nhiên hơn: This watch can tell the time and ____ measure your heart rate.

Xem đáp án

can even

But there's a particular mathematical bee genius

0:28

Nhưng có một thiên tài ong toán học đặc biệt

behind the most important aspect of honeybee life, Cách dùng từ

0:31

đằng sau khía cạnh quan trọng nhất của đời sống ong mật,

the hive.

0:33

tổ ong.

Cách dùng từ

behind the most important aspect ...: nguyên nhân hoặc cơ chế nền tảng

Ở đây, behind không mô tả vị trí trong không gian. Nó có nghĩa là “tài năng toán học của loài ong” chính là trí thông minh hoặc cơ chế nền tảng tạo nên tổ ong. Cấu trúc X is behind Y trình bày X như một nguyên nhân, động lực, ý tưởng hoặc nhân tố tổ chức quan trọng của Y. Trong câu này, the hive gọi tên cụ thể “the most important aspect of honeybee life”, vì vậy Y chính là tổ ong.

Luyện tập

Câu nào dùng behind để chỉ nguyên nhân hoặc động lực nền tảng?

  1. Nina stood behind her friend in line.
  2. The music room is behind the school office.
  3. Careful planning is behind the school fair's success.
Xem đáp án

Careful planning is behind the school fair's success.

Just like humans, Mạch ý

0:35

Giống như con người,

bees need food and shelter to stay alive.

0:36

loài ong cần thức ăn và nơi trú ẩn để tồn tại.

Mạch ý

Just like humans: trình bày thông tin mới bằng một phép so sánh quen thuộc

Just like humans là một khung so sánh đặt ở đầu câu. Nó cung cấp cho người nghe một điểm tham chiếu quen thuộc trước, sau đó mệnh đề chính nêu đặc điểm chung: cả con người và ong đều cần thức ăn và nơi trú ẩn. Cấu trúc có thể dùng lại là Just like + danh từ hoặc đại từ, chủ ngữ + động từ. Nó sắp xếp thông tin từ điều quen thuộc đến điều mới. Ở đây, just nhấn mạnh sự giống nhau; nó không có nghĩa là “chỉ” hay “vừa mới”.

Luyện tập

Câu nào mở đầu bằng Just like + danh từ để trình bày một đặc điểm chung của hai nhóm?

  1. Just like humans, dolphins need air to breathe.
  2. After watching the dolphins, the humans left.
  3. Unlike humans, dolphins can stay underwater for several minutes.
Xem đáp án

Just like humans, dolphins need air to breathe.

The hive is not only the bees' home, Ngữ pháp

0:39

Tổ không chỉ là nhà của ong,

but doubles as a place to store their honey.

0:41

mà còn đóng vai trò là nơi dự trữ mật của chúng.

Ngữ pháp

not only ... but doubles as: một vật có hai công dụng

Cấu trúc not only X, but doubles as Y cho biết một vật có hai công dụng. Ở đây, tổ ong là nhà của đàn ong và cũng được dùng làm nơi cất trữ mật. Double as có nghĩa là phục vụ thêm một mục đích hoặc đảm nhận một vai trò khác. But giới thiệu vai trò được bổ sung; không bắt buộc phải có also vì doubles as đã thể hiện rõ chức năng thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả một đồ vật có hai chức năng: The bench is ____ a seat, but ____ a storage box.

Xem đáp án

not only · doubles as

Since it's so central to survival, Cụm từ

0:44

Vì nó rất quan trọng đối với sự sinh tồn,

honeybees have to perfect the hive's architectural design. Cách dùng từ

0:46

loài ong mật phải hoàn thiện thiết kế kiến trúc của tổ.

Cụm từ

so central to survival: cực kỳ quan trọng đối với sự sống còn

Central to survival có nghĩa là thiết yếu đối với sự sống còn, chứ không phải nằm ở chính giữa về mặt vật lý. Tính từ central đi với to rồi đến danh từ hoặc dạng -ing để cho biết một điều có ý nghĩa quyết định đối với việc gì. So nhấn mạnh mức độ của central. Since trình bày ý này như nguyên nhân của mệnh đề chính: tầm quan trọng của tổ ong đối với sự sống còn tạo ra nhu cầu hoàn thiện thiết kế của nó.

Luyện tập

Trong “Clean water is central to public health,” central to có nghĩa là gì?

  1. Điều đó không liên quan gì đến sức khỏe cộng đồng.
  2. Điều đó nằm ở chính giữa sức khỏe cộng đồng về mặt vật lý.
  3. Điều đó cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Xem đáp án

Điều đó cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Cách dùng từ

perfect the hive's architectural design: perfect là động từ

Trong perfect the hive's architectural design, perfect là động từ, có nghĩa là “cải thiện một thứ cho đến khi nó đạt hiệu quả hoặc mức độ hoàn thiện cao nhất có thể”. Ong phải cải tiến thiết kế đó; câu này không nói rằng thiết kế đã hoàn hảo và không có khuyết điểm. Ngữ pháp xác nhận cách dùng động từ: sau have to là động từ nguyên mẫu, còn perfect nhận tân ngữ trực tiếp the hive's architectural design. Cách dùng này cũng áp dụng cho những thứ có thể được phát triển theo thời gian, chẳng hạn như phương pháp, kỹ năng, công thức hoặc hệ thống.

Luyện tập

Câu nào dùng perfect như một động từ với nghĩa “cải thiện cho đến khi tốt nhất có thể”?

  1. The developers ran hundreds of tests to perfect the safety system.
  2. The developers presented a perfect safety system.
  3. The developers said the safety system was perfect.
Xem đáp án

The developers ran hundreds of tests to perfect the safety system.

If you examine any piece of honeycomb, Ngữ pháp

0:50

Nếu bạn xem xét bất kỳ mảnh sáp ong nào,

you'll see that it's constructed from tightly packed hexagonal or six-sided cells. Ghi chú

0:52

bạn sẽ thấy nó được cấu tạo từ các lỗ tổ hình lục giác hoặc sáu cạnh xếp chặt vào nhau.

Ngữ pháp

If you examine ..., you'll see ...: mẫu quan sát và kết quả

Mẫu If you examine ..., you'll see ... trình bày một hành động như điều kiện để khám phá một kết quả có thể quan sát được. Mệnh đề if cho người nghe biết cần kiểm tra gì, còn mệnh đề chính nêu điều mà việc kiểm tra đó sẽ cho thấy. Với điều kiện có thật và có khả năng xảy ra này, dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if (examine), không dùng will examine, và dùng will hoặc 'll trong mệnh đề kết quả (you'll see). Examine còn mang ý xem xét kỹ chứ không chỉ nhìn lướt qua.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác mẫu quan sát-kết quả If you examine ..., you'll see ...: If you ____ the shell closely, ____ a spiral pattern.

Xem đáp án

examine · you'll see

Cụm từ

is constructed from tightly packed ...: mô tả một cấu trúc xếp khít

Ở đây, is constructed from cho biết một vật hoàn chỉnh được tạo nên từ các bộ phận nêu sau from. Dạng bị động tập trung vào cấu trúc chứ không vào người tạo ra nó. tightly packed mô tả cách các bộ phận được sắp xếp: chúng nằm rất sát nhau và hầu như không có khoảng trống. Mẫu có thể áp dụng là “toàn thể + be constructed from + tightly packed + bộ phận hoặc vật liệu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi để diễn tả thành phần và cách xếp sát nhau: The wall ____ stones.

Xem đáp án

is constructed from tightly packed

Cách dùng từ

hexagonal or six-sided: dùng or để diễn đạt lại bằng lời đơn giản

Ở đây, hexagonal và six-sided mô tả cùng một hình dạng. hexagonal là thuật ngữ chuyên môn hơn; six-sided lập tức nêu nghĩa của nó bằng từ ngữ đơn giản. Trong mẫu “thuật ngữ + or + lời giải thích đơn giản hơn”, or mở đầu một cách diễn đạt lại chứ không đưa ra lựa chọn giữa các loại ô khác nhau. Cách dùng này thường xuất hiện khi người nói vừa trình bày vừa giải thích từ vựng chưa quen thuộc.

Luyện tập

Điền một từ để mở đầu cách diễn đạt lại bằng ngôn ngữ đơn giản: The cells are spherical, ____ ball-shaped.

Xem đáp án

or

Of all the possible designs, Mạch ý

0:58

Trong tất cả các thiết kế có thể,

why do honeybees choose this one?

0:59

tại sao ong mật lại chọn cái này?

Mạch ý

Of all the possible designs: đặt lựa chọn trong khung so sánh nhiều phương án

Of all the possible designs trước hết xác định phạm vi so sánh: trước khi bàn về một phương án, cụm này đưa tất cả các thiết kế có thể sử dụng vào phạm vi đó. Cách mở đầu này báo hiệu rằng người nghe cần so sánh các phương án. Vì vậy, câu hỏi tiếp theo, why do honeybees choose this one?, thực chất hỏi tại sao thiết kế này được chọn thay vì những thiết kế khác. Nói chung, Of all + một cụm danh từ số nhiều có thể tạo khung cho câu hỏi về việc chọn một phương án từ một nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào tạo khung một cách tự nhiên cho câu hỏi về việc chọn một phương án trong số nhiều phương án?

  1. All the routes lead to the same place.
  2. Why is this route available to everyone?
  3. Of all the available routes, why did they choose this one?
Xem đáp án

Of all the available routes, why did they choose this one?

To understand, Mạch ý

1:01

Để hiểu được,

you need to think like a bee.

1:02

bạn cần suy nghĩ giống như một con ong.

Mạch ý

To understand ... think like a bee: chuyển đổi góc nhìn

To understand nêu mục đích: phần này cho người nghe biết cần suy nghĩ thế nào để hiểu câu hỏi. Điều cụ thể cần hiểu được xác định từ phần thảo luận xung quanh. Think like a bee yêu cầu người nghe tạm thời dùng góc nhìn của một con ong, tức là cân nhắc nhu cầu, giới hạn và mục tiêu của nó. Sự chuyển đổi góc nhìn này chuẩn bị cho phần giải thích tiếp theo; đây không phải là một chỉ dẫn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định think like + người: To make the website easier for beginners, think ____ a first-time user.

Xem đáp án

like

Bees need a secure place for their entire colony to live.

1:04

Loài ong cần một nơi an toàn cho toàn bộ bầy đàn của chúng sinh sống.

Similarly,

1:08

Tương tự như vậy,

there needs to be a place where their nectar can be stored and ripened suitably Ghi chú

1:09

cần có một nơi để mật hoa của chúng được cất giữ và ủ chín một cách thích hợp

until it turns into honey. Cụm động từ

1:12

cho đến khi nó biến thành mật ong.

Ngữ pháp

there needs to be a place where: nêu nhu cầu khách quan về không gian

Mẫu there needs to be ... cho biết một tình huống, hệ thống hoặc quá trình đòi hỏi một thứ gì đó phải tồn tại. Trọng tâm là điều kiện cần thiết, không phải nhu cầu của một người cụ thể. Trong a place where ..., where mở đầu mệnh đề mô tả điều có thể xảy ra tại nơi đó. Toàn bộ mẫu câu nêu cả không gian cần có lẫn mục đích của nó.

Luyện tập

Dùng mẫu there needs to be ... where để hoàn thành yêu cầu khách quan về không gian: There ____ a safe room ____ chemicals can be stored.

Xem đáp án

needs to be · where

Cách dùng từ

stored and ripened suitably: các hành động bị động song song

Stored và ripened là hai phân từ quá khứ được nối song song sau can be. Cả hai hành động đều tác động lên mật hoa: mật hoa có thể được lưu trữ và được làm chín. Suitably cho biết quá trình diễn ra theo cách hoặc trong điều kiện thích hợp. Ripen không chỉ dùng cho trái cây. Từ này cũng có thể mô tả thực phẩm hoặc một chất khác dần đạt trạng thái chín, hoàn thiện và sẵn sàng. Ở đây, mật hoa trải qua quá trình đó trước khi trở thành mật ong.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của store và ripen: Before sale, the cheese must be ____ and ____ under controlled conditions.

Xem đáp án

stored · ripened

Cụm động từ

until it turns into honey: cho đến khi nó biến thành mật ong

Trong câu này, until đánh dấu điểm kết thúc của một quá trình đang diễn ra: mật hoa được lưu trữ và ủ chín cho đến khi sự biến đổi hoàn tất. turn into + danh từ có nghĩa là “chuyển từ trạng thái, hình dạng hoặc thân phận này sang trạng thái, hình dạng hoặc thân phận khác”. Ở đây, it chỉ lại mật hoa, còn turns into honey nêu kết quả. Để nêu cả hai giai đoạn, dùng turn from A into B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng until + turn into ở dạng đúng: Leave the mixture to cool ____ a solid.

Xem đáp án

until it turns into

That means there's a need for some serious space efficiency. Cách dùng từ

1:15

Điều đó có nghĩa là có một nhu cầu về hiệu quả không gian nghiêm ngặt.

Cách dùng từ

there's a need for some serious space efficiency: cần hiệu quả sử dụng không gian rất cao

There's a need for ... trình bày một điều như một yêu cầu cần thiết. Ở đây, space efficiency có nghĩa là tận dụng tốt không gian hạn chế và giảm thiểu phần không gian bị lãng phí. Câu này tóm tắt một vấn đề thực tế thành mục tiêu thiết kế. Trong cụm some serious space efficiency, serious là từ nhấn mạnh mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “rất cao” hoặc “đáng kể”. Nó nhấn mạnh mức độ hiệu quả, chứ không miêu tả thái độ nghiêm nghị.

Luyện tập

some serious space efficiency ở đây có nghĩa là gì? A tiny workshop needs some serious space efficiency.

  1. Nơi đó cần công nhân thảo luận về không gian với vẻ mặt nghiêm nghị.
  2. Nơi đó cần một căn phòng lớn để tổ chức các cuộc họp nghiêm túc.
  3. Nơi đó cần tận dụng không gian hạn chế một cách cực kỳ hiệu quả.
Xem đáp án

Nơi đó cần tận dụng không gian hạn chế một cách cực kỳ hiệu quả.

A good solution is to build little storage units or cells Cách dùng từ

1:18

Một giải pháp tốt là xây dựng các đơn vị hoặc ngăn lưu trữ nhỏ

Cách dùng từ

storage units or cells: or giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn

Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn. Nó diễn đạt lại storage units bằng thuật ngữ chuyên môn hơn là cells, nên cả hai cụm từ đều chỉ cùng những cấu trúc nhỏ. Mẫu “cách mô tả đơn giản + or + thuật ngữ chuyên môn” giúp giới thiệu từ vựng chuyên ngành mà vẫn giữ cho ý tưởng dễ hiểu.

Luyện tập

Or có chức năng gì trong storage units or cells?

  1. Cho thấy người nói không chắc các cấu trúc này có thể chứa đồ hay không.
  2. Đưa ra hai thiết kế khác nhau và buộc phải chọn một.
  3. Giới thiệu cells như tên gọi chuyên môn hơn của storage units.
Xem đáp án

Giới thiệu cells như tên gọi chuyên môn hơn của storage units.

just big enough for a bee to fit into, Ngữ pháp

1:22

chỉ đủ lớn cho một con ong chui vừa,

Ngữ pháp

just big enough for a bee to fit into: diễn tả kích thước vừa đủ

Just big enough có nghĩa là “lớn vừa đủ cho mục đích đó”, gần với mức tối thiểu cần thiết; nó không có nghĩa là “rất lớn”. For a bee to fit into cho biết tiêu chuẩn của “đủ”: một con ong có thể đi vào không gian đang được mô tả. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ + enough + for + danh từ hoặc đại từ + to + động từ. Into ở cuối chỉ ngược lại storage unit hoặc cell đã được nhắc đến trước đó; để giới từ ở cuối như vậy là tự nhiên trong tiếng Anh.

Luyện tập

Sắp xếp just, big và enough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The cabinet is ____ for the printer to fit into.

Xem đáp án

just big enough

which can also double as the containers

1:24

đồng thời có thể đóng vai trò như các thùng chứa

in which nectar is stored. Ngữ pháp

1:26

nơi cất giữ mật hoa.

Ngữ pháp

in which nectar is stored: giới từ + đại từ quan hệ trang trọng

“In which nectar is stored” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “containers”. Giới từ “in” cho biết mối quan hệ: mật hoa được cất bên trong các vật chứa đó, còn “which” chỉ lại “containers”. Đặt giới từ trước “which” tạo nên cách diễn đạt trang trọng và gọn, thường gặp trong văn bản khoa học và các bài giải thích bằng văn viết. Thể bị động “is stored” tập trung vào mật hoa và nơi cất giữ, chứ không tập trung vào chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ, được tạo bởi “in” + một đại từ quan hệ: This is the cabinet ____ the samples are stored.

Xem đáp án

in which

The bees' very own honey jars. Thành ngữ

1:28

Những hũ mật ong của riêng bầy ong.

Thành ngữ

very own honey jars: phép ẩn dụ nhấn mạnh sự sở hữu

“Honey jars” là phép ẩn dụ chỉ các ô trong tổ ong: những ô này chứa mật giống như hũ dùng để chứa đồ. Câu này không có nghĩa là ong sử dụng hũ thủy tinh do con người làm ra. “Very own” nhấn mạnh mạnh mẽ ý sở hữu: các ô tổ ong được hình dung như những chiếc hũ đặc biệt của riêng loài ong. Cách dùng từ này khiến lời giải thích khoa học trở nên sinh động và vui hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “The bees' very own honey jars” có nghĩa là gì?

  1. Ong lấy hũ mật từ một loài động vật khác.
  2. Các ô trong tổ ong được hình dung như những hũ mật đặc biệt thuộc về loài ong.
  3. Ong sử dụng hũ thủy tinh do con người làm ra để chứa mật.
Xem đáp án

Các ô trong tổ ong được hình dung như những hũ mật đặc biệt thuộc về loài ong.

The next thing is to decide what the little cells should be made out of. Cụm động từ

1:30

Điều tiếp theo là quyết định những ngăn nhỏ đó nên được làm bằng gì.

Cụm động từ

be made out of: nêu vật liệu

Be made out of có nghĩa là “được làm ra bằng một vật liệu cụ thể”. Cấu trúc là be + made out of + vật liệu: The cells should be made out of wax. Trong what the little cells should be made out of, what dùng để hỏi về vật liệu. Tiếng Anh đưa what lên đầu câu hỏi gián tiếp này, vì vậy of được giữ lại ở cuối. Cách kết thúc như vậy là đầy đủ và tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ made out of: The model is ____ cardboard.

Xem đáp án

made out of

Bees don't have beaks or arms to pick up things, Cụm động từ

1:34

Loài ong không có mỏ hay cánh tay để nhặt đồ vật,

Cụm động từ

pick up things: nâng đồ vật lên

Ở đây, pick up things có nghĩa là “nâng hoặc lấy đồ vật khỏi vị trí của chúng”. Việc nhắc đến mỏ và cánh tay cho thấy pick up mô tả một hành động thể chất, chứ không phải nghĩa khác như đi đón một người. Pick up là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả pick up the box và pick the box up đều tự nhiên. Với đại từ, phải đặt đại từ vào giữa hai phần: pick it up, không phải pick up it.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pick up và đặt đại từ vào đúng vị trí: The coin was on the floor, so Ava ____.

Xem đáp án

picked it up

but they are capable of producing wax. Cụm từ

1:37

nhưng chúng có khả năng sản xuất sáp.

Cụm từ

be capable of producing: diễn tả năng lực trang trọng với of + -ing

are capable of producing có nghĩa là “có khả năng hoặc năng lực tạo ra”. Cấu trúc có thể áp dụng là be capable of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, of là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: capable of producing, không phải capable of produce hay capable to produce.

Luyện tập

Dùng cấu trúc capable trang trọng và động từ analyze để hoàn thành câu: This tool is ____ complex data.

Xem đáp án

capable of analyzing

The thing is, Mạch ý

1:40

Vấn đề là,

producing it is a lot of hard work.

1:40

sản xuất nó là một công việc rất cực nhọc.

Mạch ý

The thing is, ...: đưa ra vấn đề chính

The thing is, là một dấu hiệu định hướng trong hội thoại. Nó báo cho người nghe rằng mệnh đề tiếp theo chứa sự thật, vấn đề hoặc giới hạn chính cần được cân nhắc. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý từ điều có thể làm sang công sức cần bỏ ra. Nó không chỉ một “đồ vật” theo nghĩa đen; tùy ngữ cảnh, nó có chức năng như “điểm mấu chốt là” hoặc “vấn đề là”.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị đi bộ đường dài vào thứ Bảy, nhưng bạn cần nêu ra vấn đề chính. Câu trả lời nào dùng dấu hiệu hội thoại một cách tự nhiên?

  1. I'd like to go. In the same way, I have to work on Saturday.
  2. I'd like to go. For example, I have to work on Saturday.
  3. I'd like to go. The thing is, I have to work on Saturday.
Xem đáp án

I'd like to go. The thing is, I have to work on Saturday.

Bees have to consume 8 oz of honey Mạch ý

1:43

Loài ong phải tiêu thụ 8 ounce mật ong

to produce just 1 oz of wax.

1:45

để chỉ tạo ra 1 ounce sáp.

Mạch ý

consume 8 oz ... to produce just 1 oz: so sánh đầu vào và đầu ra

Mẫu consume 8 oz ... to produce just 1 oz ... đặt lượng đầu vào cạnh lượng đầu ra để so sánh. Các con số cho thấy việc tạo ra sáp cần nhiều mật ong hơn hẳn lượng sáp thu được, vì vậy phép so sánh nhấn mạnh rằng quá trình này tốn nhiều tài nguyên. Ở đây, to produce cho biết mật ong được tiêu thụ để làm gì và đưa ra phần đầu ra của phép so sánh. Just có nghĩa là “chỉ” và nhấn mạnh lượng đầu ra rất nhỏ; nó không có nghĩa là “vừa mới”. Oz là dạng viết tắt của ounce.

Luyện tập

Phép so sánh được nhấn mạnh trong câu này làm nổi bật điều gì?

  1. Việc tạo sáp dùng nhiều mật ong hơn hẳn lượng sáp được tạo ra.
  2. Một ao-xơ mật ong tạo ra tám ao-xơ sáp.
  3. Ong vừa mới bắt đầu tạo sáp.
Xem đáp án

Việc tạo sáp dùng nhiều mật ong hơn hẳn lượng sáp được tạo ra.

So they don't want to waste it.

1:48

Vì vậy, chúng không muốn lãng phí nó.

So,

1:50

Do đó,

they need a design that allows them Ngữ pháp

1:50

chúng cần một thiết kế cho phép chúng

to store the largest possible amount of honey Ngữ pháp

1:52

lưu trữ lượng mật ong lớn nhất có thể

using the least amount of wax.

1:55

bằng cách sử dụng lượng sáp ít nhất.

Ngữ pháp

a design that allows them to store: mô tả chức năng của một thiết kế

That allows them to store là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho design. That thay cho design và làm chủ ngữ của allows, vì vậy mệnh đề này cho biết thiết kế đó làm cho điều gì trở nên khả thi. Cấu trúc allow + người hoặc vật + to + động từ có thể mô tả chức năng chứ không chỉ nói về sự cho phép. Ở đây, thiết kế tạo ra điều kiện để ong lưu trữ mật; không có ai đang cho chúng sự cho phép.

Luyện tập

Sắp xếp allow, us và store theo đúng cấu trúc để hoàn thành câu: We need an app that ____ photos safely.

Xem đáp án

allows us to store

Ngữ pháp

the largest possible amount ... using the least amount: một mẫu diễn đạt tối ưu hóa

The largest possible amount of honey chỉ lượng mật ong lớn nhất có thể được dự trữ trong những giới hạn thực tế của thiết kế. Possible giới hạn ý nghĩa cao nhất: đó là mức tối đa thực sự có thể đạt được, không phải một lượng không giới hạn. Using the least amount of wax nêu nguồn lực cần được giảm đến mức tối thiểu trong khi đạt mục tiêu. Hai phần kết hợp thành một mẫu diễn đạt về tối ưu hóa: tối đa hóa kết quả đồng thời giảm thiểu vật liệu, thời gian, năng lượng hoặc tiền bạc được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành mục tiêu tối ưu hóa bằng mẫu được tô nổi bật: The purifier should clean ____ water using ____ electricity.

Xem đáp án

the largest possible amount of · the least amount of

What shape does that? Mạch ý

1:57

Hình dạng nào làm được điều đó?

Mạch ý

What shape does that?: dùng that để liên kết với mục tiêu trước đó

Trong câu hỏi này, What shape là chủ ngữ, does là động từ chính mang nghĩa đạt được hoặc thực hiện, còn that chỉ toàn bộ mục tiêu vừa được mô tả. Nghĩa đầy đủ là “Hình dạng nào tạo ra được kết quả đó?”. Câu hỏi ngắn này dùng that để gói gọn phần mô tả dài trước đó, rồi chuyển sự chú ý sang thông tin còn thiếu: hình dạng. Đây là cách tiếp tục phần giải thích mà không phải lặp lại toàn bộ mục tiêu.

Luyện tập

Người nói vừa mô tả một tác dụng mà hình dạng cần tạo ra. Câu hỏi tiếp theo What shape does that? hỏi điều gì?

  1. Hình dạng nào tạo ra tác dụng đã được nêu?
  2. Một vật cụ thể có hình dạng gì?
  3. Hình dạng đang được cho xem có tên là gì?
Xem đáp án

Hình dạng nào tạo ra tác dụng đã được nêu?

Imagining for a minute Mạch ý

1:58

Hãy tưởng tượng một phút

that all bees had to attend architecture academy

2:00

rằng tất cả các con ong đều phải theo học học viện kiến trúc

and go to math class.

2:02

và tham gia lớp học toán.

Mạch ý

Imagining for a minute: mở ra một bối cảnh giả định

“Imagining for a minute” đề nghị người nghe tạm thời hình dung một tình huống không có thật để phần giải thích có thể tiếp tục trong bối cảnh hư cấu đó. Ở đây, việc ong đi học là một thí nghiệm tư duy, không phải lời khẳng định về những con ong thật. “For a minute” có nghĩa là “trong chốc lát” hoặc “tạm chấp nhận ý tưởng này”; nó không yêu cầu đúng sáu mươi giây. Cụm -ing này đóng vai trò mở đầu trong lời nói và dẫn sang phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Chức năng chính của Imagining for a minute trong câu này là gì?

  1. Nó thông báo rằng ong thực sự đã học ở một trường kiến trúc.
  2. Nó tạm thời tạo ra một tình huống tưởng tượng để phục vụ việc giải thích.
  3. Nó yêu cầu người nghe tưởng tượng đúng sáu mươi giây.
Xem đáp án

Nó tạm thời tạo ra một tình huống tưởng tượng để phục vụ việc giải thích.

Let's say they asked their geometry teacher, Mạch ý

2:04

Giả sử chúng hỏi giáo viên hình học của mình,

Mạch ý

Let's say: đặt ra một giả định

“Let's say” đưa ra một tình huống mà mọi người có thể tạm coi là đúng để nêu ví dụ hoặc suy luận về điều có thể xảy ra. Ở đây, việc hỏi giáo viên hình học là một phần của bối cảnh tưởng tượng về những con ong, không phải lời kể về một sự kiện có thật. Cụm từ này sắp xếp phần giải thích: trước tiên nó đặt ra một điều kiện, sau đó người nói có thể xem xét câu hỏi hoặc kết quả dựa trên điều kiện đó.

Luyện tập

Câu nào dùng Let's say để đưa ra một giả thuyết?

  1. Let's say the bus is late. How will we get home?
  2. Let's say the words more loudly.
  3. Let's say 'good morning' together.
Xem đáp án

Let's say the bus is late. How will we get home?

"What shape would give us the most space to store our honey, Ngữ pháp

2:06

"Hình dạng nào sẽ cho chúng em không gian rộng nhất để chứa mật,

but require the least amount of wax?"

2:09

nhưng cần lượng sáp ít nhất?"

Ngữ pháp

would give us ... but require ... để so sánh lợi ích và chi phí

Trong câu hỏi này, would nêu kết quả dự kiến nếu chọn một hình dạng giả định. Nó không nói rằng hình dạng đã được chọn; câu hỏi đang hỏi hình dạng khả dĩ nào sẽ tạo ra các kết quả đó. Give và require có cùng chủ ngữ là what shape. But đặt lợi ích cạnh chi phí để đối chiếu: không gian lưu trữ lớn nhất so với lượng sáp ong ít nhất. Mẫu Which option would give/provide the most X but require/use the least Y? hữu ích khi so sánh các phương án theo hai tiêu chí.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh giả định. Dùng would một lần với provide và require: Which playground design ____ the most shade but ____ the least material?

Xem đáp án

would provide · require

And the geometry teacher replied,

2:12

Và giáo viên hình học trả lời,

"The shape that you're seeking is the circle." Ngữ pháp

2:14

"Hình dạng mà các em đang tìm kiếm là hình tròn."

Ngữ pháp

shape that you're seeking: danh từ theo sau bởi mệnh đề quan hệ

That you're seeking là mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ shape. Nó xác định người nói muốn nói đến hình dạng nào: không phải hình dạng bất kỳ, mà là hình dạng bạn đang tìm. Trong mệnh đề này, you là chủ ngữ, seeking là động từ và that là tân ngữ của seeking. Mẫu có thể áp dụng lại là noun + that + subject + verb. Khi that làm tân ngữ, thường có thể lược bỏ: The shape you're seeking is the circle.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ để xác định một chiếc áo khoác cụ thể?

  1. The jacket that you're seeking is by the door.
  2. The jacket that you're seek is by the door.
  3. The jacket what you're seeking is by the door.
Xem đáp án

The jacket that you're seeking is by the door.

Leaving the bees to return to their trial construction site Ngữ pháp

2:16

Để lại bầy ong quay trở lại địa điểm thử nghiệm xây dựng của chúng

and begin building their honeycomb using circular cells.

2:19

và bắt đầu xây dựng tầng tổ bằng các ngăn hình tròn.

Ngữ pháp

Leaving the bees to return ... and begin building: mệnh đề -ing liên kết kết quả

Mệnh đề -ing ở đầu nối phần này của lời kể với câu trước và trình bày tình huống mà sự việc trước đó đã gây ra hoặc tạo điều kiện cho xảy ra. Ở đây, leaving có nghĩa là “đặt những con ong vào tình thế có thể thực hiện hành động tiếp theo”, chứ không phải “rời đi”. Đây không phải là mệnh lệnh, và leaving cũng không phải là một động từ hữu hạn hoàn chỉnh ở đây. The bees là tân ngữ của leaving, đồng thời là chủ thể được hiểu ngầm của hai hành động song song: to return và (to) begin building. Khi hai động từ nguyên mẫu có to được nối bằng and, to thứ hai thường được lược bỏ.

Luyện tập

Trong lời kể này, Leaving the bees to return ... có vai trò ngữ pháp gì?

  1. Đó là một mệnh đề hoàn chỉnh ở thì quá khứ với the bees làm chủ ngữ.
  2. Đó là một mệnh đề -ing liên kết kết quả; những con ong sẽ quay lại và bắt đầu xây tổ.
  3. Đó là mệnh lệnh yêu cầu những con ong rời đi ngay lập tức.
Xem đáp án

Đó là một mệnh đề -ing liên kết kết quả; những con ong sẽ quay lại và bắt đầu xây tổ.

After a while,

2:23

Một lúc sau,

some of them might have noticed a problem with their design. Ngữ pháp

2:24

một số con trong số chúng có thể đã nhận ra một vấn đề với thiết kế của mình.

Ngữ pháp

might have noticed: khả năng không chắc chắn trong quá khứ

Might have noticed diễn tả một phỏng đoán thận trọng về sự việc trong quá khứ. Người nói cho rằng một vài con ong có thể đã nhận ra vấn đề trước đó, nhưng không khẳng định đây là sự thật chắc chắn. Cấu trúc là might + have + past participle. Trong trường hợp này, noticed là past participle của notice, còn have giữ nguyên dạng cơ bản sau động từ khuyết thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đầy đủ với might và miss để phỏng đoán về quá khứ: Nina arrived late. She ____ the earlier bus.

Xem đáp án

might have missed

Small gaps between the cells.

2:27

Những khe hở nhỏ giữa các ngăn.

"We can't even fit in there. Ý định

2:29

"Chúng ta thậm chí không thể chui lọt vào đó.

That's wasted space."

2:31

Đó là không gian lãng phí."

Ý định

can't even fit in there: even cho thấy một kỳ vọng cơ bản cũng không đạt được

Ở đây, fit in there có nghĩa là có kích thước phù hợp để đi vào hoặc nằm vừa trong một không gian vật lý. Nó không mang nghĩa hòa nhập về mặt xã hội với một nhóm. Trong can't even fit in there, even coi việc vào vừa là một kỳ vọng rất cơ bản rồi nhấn mạnh rằng ngay cả kỳ vọng đó cũng không đạt được. Người nói vừa ngạc nhiên vừa bực bội: không gian này vô dụng đến mức họ hoàn toàn không thể chui vào.

Luyện tập

Câu nào dùng fit để nói về không gian vật lý và dùng even để nhấn mạnh rằng một kỳ vọng cơ bản không đạt được?

  1. The suitcase is so large that it can't even fit in the trunk.
  2. The suitcase can fit in the trunk with room to spare.
  3. Leo is new and cannot yet fit in with his teammates.
Xem đáp án

The suitcase is so large that it can't even fit in the trunk.

They might have thought.

2:32

Chúng có thể đã nghĩ như vậy.

So,

2:33

Vì vậy,

ignoring the geometry lesson and taking matters into their own hands, Thành ngữ

2:34

phớt lờ bài học hình học và tự mình giải quyết vấn đề,

Thành ngữ

taking matters into their own hands: tự hành động thay vì chờ người khác

Take matters into one's own hands là một thành ngữ có nghĩa là ngừng chờ người khác xử lý vấn đề và tự mình hành động để kiểm soát hoặc giải quyết tình hình. Hands không được hiểu theo nghĩa đen. Trong câu này, taking có cấu trúc song song với ignoring, còn their phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I take matters into my own hands; she takes matters into her own hands.

Luyện tập

Dùng take matters into one's own hands và đổi từ sở hữu cho phù hợp với Maya: After three unanswered requests, Maya decided to ____ and arrange the repair herself.

Xem đáp án

take matters into her own hands

the bees went back to the drawing board Thành ngữ

2:38

bầy ong quay lại bàn vẽ

to rethink their beehive design.

2:39

để suy nghĩ lại về thiết kế tổ của chúng.

Thành ngữ

went back to the drawing board: suy nghĩ lại một kế hoạch thất bại

Go back to the drawing board là một thành ngữ có nghĩa là từ bỏ hoặc xem xét lại kỹ một kế hoạch đã thất bại rồi bắt đầu lập kế hoạch lại. Trong went back to the drawing board, went đánh dấu thì quá khứ. Cụm từ này không mang nghĩa đen và không cần có một tấm bảng vẽ thật. Ở đây, nó cho thấy những chú ong bắt đầu lại việc thiết kế tổ ong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ go back to the drawing board: Our first science-fair plan did not work, so we ____.

Xem đáp án

went back to the drawing board

One suggested triangles.

2:42

Một con đề xuất hình tam giác.

"We can use triangles.

2:43

"Chúng ta có thể sử dụng hình tam giác.

Look,

2:45

Hãy nhìn xem,

they fit together perfectly."

2:45

chúng khớp với nhau một cách hoàn hảo."

Another bee suggested squares.

2:47

Một con ong khác đề xuất hình vuông.

Finally,

2:49

Cuối cùng,

a third bee piped up and said, Cụm động từ

2:50

một con ong thứ ba cất tiếng và nói,

Cụm động từ

piped up: đột nhiên lên tiếng tham gia cuộc trò chuyện

Trong câu này, pipe up có nghĩa là đột nhiên lên tiếng sau khi im lặng hoặc tham gia phát biểu trong một cuộc trò chuyện nhóm. Piped up là dạng quá khứ. Cụm từ này tập trung vào khoảnh khắc một người bắt đầu nói. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể gợi ý việc chen lời, nhưng không tự động có nghĩa là người nói bất lịch sự. Ở đây, chú ong thứ ba tham gia bằng một lời nhận xét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pipe up: After staying quiet through most of the meeting, Omar finally ____ with an idea.

Xem đáp án

piped up

"Pentagons don't seem to work, Ngữ pháp

2:52

"Hình ngũ giác dường như không hiệu quả,

but hexagons do.

2:53

nhưng hình lục giác thì có.

Ngữ pháp

don't seem to work, but hexagons do: do thay cho cụm động từ

Ở cuối câu, do thay cho cụm động từ seem to work. Vì vậy, but hexagons do có nghĩa là but hexagons seem to work. Cách này giúp tránh lặp lại cùng một cụm từ. Mệnh đề đầu ở thể phủ định, còn mệnh đề sau ở thể khẳng định; but làm nổi bật sự tương phản. Dạng thay thế này thay đổi theo chủ ngữ và thì: hexagons do, one hexagon does, và ở quá khứ là did.

Luyện tập

Câu nào dùng do/does đúng cách để tránh lặp lại work well?

  1. These headphones don't work well, but the larger pair has.
  2. These headphones don't work well, but the larger pair is.
  3. These headphones don't work well, but the larger pair does.
Xem đáp án

These headphones don't work well, but the larger pair does.

We want the one that will use the least amount of wax Ngữ pháp

2:55

Chúng ta muốn một hình sẽ sử dụng ít sáp nhất

and be able to store the most amount of honey."

2:58

và có thể lưu trữ lượng mật ong nhiều nhất."

Ngữ pháp

will use ... and be able to: hai cụm động từ cùng dùng will

Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hai kết quả được mong đợi ở phương án đã chọn. Will áp dụng cho cả hai cụm động từ song song: use the least amount of wax và be able to store the most amount of honey. Vì hai cụm động từ cùng dùng will, không cần lặp lại will trước be able to. Cấu trúc là will use ... and be able to store ...; cả use và be đều giữ dạng nguyên mẫu sau will. Cấu trúc này nối gọn hai điều mà một thiết kế hoặc kế hoạch được kỳ vọng sẽ làm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be able to để will áp dụng cho cả hai phần song song: The new scanner will save time and ____ detect small defects.

Xem đáp án

be able to

"Yes,

3:00

"Đúng vậy,

I think that's the hexagon."

3:00

tôi nghĩ đó là hình lục giác."

"Why?"

3:03

"Tại sao?"

"It looks more like the circle than the others. Ngữ pháp

3:04

"Nó trông giống hình tròn hơn những hình khác.

Ngữ pháp

more like the circle than the others: so sánh mức độ giống nhau

Cấu trúc more like A than B cho biết một vật giống A hơn là giống B. Ở đây, like có nghĩa là “giống”, còn the others chỉ những lựa chọn hình dạng khác: nó giống hình tròn hơn những hình dạng còn lại. Phép so sánh này có thể nói về hình dạng, phong cách, hành vi, âm thanh hoặc ấn tượng chung, chứ không chỉ những đặc điểm đo được như kích thước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “giống lâu đài hơn”: The old library looks ____ a castle than a school.

Xem đáp án

more like

But how do we know for sure?" Ý định

3:06

Nhưng làm sao chúng ta biết chắc chắn?"

Ý định

How do we know for sure?: yêu cầu bằng chứng và sự chắc chắn

How do we know for sure? hỏi rằng bằng chứng đáng tin cậy hoặc cách kiểm tra nào giúp xác nhận một nhận định là đúng. For sure có nghĩa là “một cách chắc chắn”, chứ không chỉ là “có lẽ”. Thay vì nói thẳng rằng một nhận định sai, câu hỏi này hướng cuộc thảo luận sang bước kiểm chứng: sự thật, phép thử hoặc phép tính nào có thể xác nhận điều đó?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “một cách chắc chắn”: Maya thinks the key is in the drawer, but how do we know ____?

Xem đáp án

for sure

To find out, Mạch ý

3:08

Để tìm hiểu,

Mạch ý

To find out: chuyển từ câu hỏi sang bước kiểm chứng

To find out là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đứng đầu câu, nó cho biết vì sao hành động tiếp theo được thực hiện: để có câu trả lời hoặc khám phá thông tin chưa biết. Điều cần tìm hiểu có thể không được nói ra nếu câu hỏi trước đó đã làm rõ. Ở đây, cụm này nối câu hỏi trước đó với thí nghiệm, phép tính hoặc cuộc điều tra dùng để kiểm chứng câu trả lời. Dấu phẩy báo hiệu mệnh đề chính nêu hành động cụ thể sẽ theo sau. Find out nghĩa là biết được nhờ kiểm tra, không chỉ đơn giản là tìm thấy một đồ vật.

Luyện tập

Sau câu hỏi “Which design is strongest?”, câu nào chuyển sang bước kiểm chứng câu trả lời phù hợp nhất?

  1. Already knowing the answer, the team skipped every test.
  2. To find out, the team tested all three designs.
  3. To clean up, the team put the designs on a shelf.
Xem đáp án

To find out, the team tested all three designs.

the industrious insect architects Thành ngữ

3:09

những kiến trúc sư côn trùng cần mẫn

Thành ngữ

the industrious insect architects: ví ong như những thợ xây cần mẫn

Cụm từ này là cách gọi ẩn dụ dành cho loài ong. Industrious có nghĩa là “cần mẫn”, còn insect architects so sánh những con ong xây tổ với những người thiết kế công trình; architect ở đây không được dùng theo nghĩa nghề nghiệp thật. Ẩn dụ dùng nghề nghiệp của con người này biến một chủ đề khoa học thành những nhân vật sinh động và nhấn mạnh tổ ong có cấu trúc tinh vi đến mức nào. Nói rộng hơn, người viết có thể gán một chức danh nghề nghiệp của con người cho động vật để làm nổi bật một khả năng tương tự.

Luyện tập

Cụm từ the industrious insect architects có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Cụm từ nói rằng ong là thành viên có giấy phép của một nghề nghiệp dành cho con người.
  2. Cụm từ dùng hình ảnh ẩn dụ để miêu tả ong là những thợ xây cần mẫn và khéo léo.
  3. Đây là tên loài khoa học chính thức của những côn trùng này.
Xem đáp án

Cụm từ dùng hình ảnh ẩn dụ để miêu tả ong là những thợ xây cần mẫn và khéo léo.

calculated the areas of the triangle, Mạch ý

3:11

đã tính toán diện tích của hình tam giác,

the square,

3:13

hình vuông,

and the hexagon,

3:13

và hình lục giác,

and found that the hexagon was, in fact,

3:14

và phát hiện ra rằng trên thực tế, hình lục giác,

the shape that gave them the most storage space.

3:17

là hình dạng mang lại cho chúng không gian lưu trữ lớn nhất.

Mạch ý

calculated ... and found that: từ phương pháp đến kết luận

Chuỗi calculated ... and found that sắp xếp hai bước của quá trình suy luận. Calculated nêu phương pháp và đối tượng được đo; found that sau đó dẫn vào kết luận bằng một mệnh đề hoàn chỉnh. Cả hai động từ đều ở thì quá khứ. Liên từ and trình bày kết luận như kết quả của phép tính. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích toán học, thí nghiệm hoặc phân tích dữ liệu: calculate something and find that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi từ phương pháp đến kết luận bằng dạng quá khứ của calculate và find: We ____ the average travel time and ____ that the train was faster.

Xem đáp án

calculated · found

They agreed on an ideal size and returned to work. Cụm từ

3:20

Chúng đã thống nhất về một kích thước lý tưởng và quay trở lại làm việc.

Cụm từ

agreed on an ideal size: cùng thống nhất một kết quả

Agree on something có nghĩa là hai người trở lên cùng xem xét một vấn đề và đi đến cùng một quyết định về vấn đề đó. Trong câu này, an ideal size là kết quả họ cùng lựa chọn. Dùng people agree on + chủ đề hoặc kết quả được chọn, chẳng hạn như ngày, giá, kế hoạch hoặc kích thước. On cho biết điều mà mọi người thống nhất, không chỉ người hoặc ý kiến mà ai đó ủng hộ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cả nhóm đã cùng lựa chọn kích thước cuối cùng?

  1. After comparing the designs, the team agreed with the lead designer.
  2. After comparing the designs, the team agreed to use the lead designer's size.
  3. After comparing the designs, the team agreed on a final size.
Xem đáp án

After comparing the designs, the team agreed on a final size.

The space-efficient comb that is a bee's trademark today Cách dùng từ

3:23

Cấu trúc tổ ong tiết kiệm không gian vốn là thương hiệu của loài ong ngày nay

is probably the result of this trial and error, Cụm từ

3:26

có lẽ là kết quả của quá trình thử và sai này,

but over long periods of evolutionary history. Cách dùng từ

3:28

nhưng trong suốt thời gian dài của lịch sử tiến hóa.

Cách dùng từ

a bee's trademark today: một đặc điểm dễ nhận biết

Ở đây, trademark được dùng theo nghĩa bóng. a bee's trademark today có nghĩa là một đặc điểm ngày nay gắn liền với loài ong, chứ không phải một biểu tượng thương mại mà ong sở hữu về mặt pháp lý. Danh từ chính là comb. space-efficient mô tả cấu trúc tổ ong, còn mệnh đề quan hệ that is a bee's trademark today bổ sung rằng kiểu tổ này là một đặc điểm tiêu biểu của loài ong. Cùng một cấu trúc có thể gọi một thói quen, vẻ ngoài, âm thanh hoặc phong cách dễ nhận biết là someone's or something's trademark.

Luyện tập

Câu nào dùng trademark với nghĩa là một đặc điểm dễ nhận biết, thay vì một dấu hiệu được pháp luật bảo hộ?

  1. The lawyer checked whether the trademark was protected.
  2. Her quick sketches have become her trademark.
  3. The company registered its new logo as a trademark.
Xem đáp án

Her quick sketches have become her trademark.

Cụm từ

the result of this trial and error: kết quả từ những lần thử lặp lại

the result of this trial and error có nghĩa là cấu trúc tổ ong phát triển từ những lần thử lặp lại, các kết quả không thành công và sự điều chỉnh. Cấu trúc the result of X nêu X là quá trình hoặc nguyên nhân tạo ra một điều gì đó. trial and error là một cụm từ cố định. Ở đây, trial có nghĩa là “lần thử”, không phải một phiên tòa. Cụm từ này mô tả việc học hoặc giải quyết vấn đề bằng cách thử các khả năng, nhận ra điều gì không hiệu quả rồi thay đổi lần thử tiếp theo. Trong bối cảnh tiến hóa này, trial and error là cách nói ẩn dụ. Nó không có nghĩa là từng con ong có ý thức lập kế hoạch và thiết kế lại tổ của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết những lần thử lặp lại đã tạo ra kết quả: The final design was the ____.

Xem đáp án

result of trial and error

Cách dùng từ

over long periods of evolutionary history: qua những giai đoạn tiến hóa dài

Cụm over long periods of evolutionary history đặt một sự thay đổi hoặc quá trình phát triển trong những khoảng thời gian tiến hóa rất dài. Ở đây, over có nghĩa là “trong suốt và xuyên suốt”, không phải “ở phía trên”. Cụm này gợi ra một quá trình dần dần chứ không phải một sự kiện ngắn duy nhất. Từ but ở đầu nối khung thời gian này với một ý trái ngược trước đó: điều vừa được nói đến cần được hiểu theo thang thời gian tiến hóa.

Luyện tập

Câu nào đặt sự phát triển trong một thang thời gian tiến hóa dài?

  1. These traits stayed exactly the same for millions of years.
  2. These traits developed over long periods of evolutionary history.
  3. These traits developed during one brief experiment yesterday.
Xem đáp án

These traits developed over long periods of evolutionary history.

However,

3:31

Tuy nhiên,

it paid off. Cụm động từ

3:32

nó đã được đền đáp.

Cụm động từ

it paid off: nỗ lực đã mang lại kết quả tốt

Trong it paid off, pay off là cụm động từ nội động từ có nghĩa là “mang lại kết quả tốt sau khi bỏ ra công sức, thời gian hoặc chấp nhận rủi ro”. Đại từ it chỉ lại một hành động, kế hoạch hoặc quá trình đã được nhắc đến. However báo hiệu sự tương phản: quá trình trước đó có thể khó khăn, chậm hoặc không chắc chắn, nhưng kết quả cuối cùng cho thấy nó đáng với công sức đã bỏ ra. Ở đây pay không mang nghĩa “trả lại tiền”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pay off để cho thấy nỗ lực đã mang lại kết quả tốt: Months of careful practice finally ____.

Xem đáp án

paid off

Peek into any hive, Mạch ý

3:33

Hãy nhìn vào bất kỳ tổ ong nào,

with your protective goggles and netting on, Ý định

3:34

với kính bảo hộ và lưới che mặt của bạn,

of course,

3:36

tất nhiên rồi,

Mạch ý

Peek into any hive: dùng câu mệnh lệnh để hướng sự chú ý

Peek into any hive là câu mệnh lệnh: câu bắt đầu bằng dạng nguyên mẫu peek và lược bỏ chủ ngữ you. Ở đây, đó là lời mời thân thiện để người nghe quan sát, không phải một mệnh lệnh gay gắt. Chỉ dẫn này chuyển sự chú ý từ phần giải thích sang một điều có thể quan sát được. Peek into có nghĩa là “nhìn nhanh vào bên trong”, còn any hive cho biết chỉ cần một tổ ong bình thường bất kỳ là đủ để thấy được ý chính.

Luyện tập

Trong một phần giải thích khoa học, chỉ dẫn “Peek into any hive” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng không cần nhìn vào bên trong tổ ong.
  2. Nó ra lệnh nghiêm khắc phải kiểm tra mọi tổ ong.
  3. Nó hướng người nghe đến một ví dụ có thể quan sát được.
Xem đáp án

Nó hướng người nghe đến một ví dụ có thể quan sát được.

Ý định

with your protective goggles and netting on, of course: một điều kiện an toàn được xem là hiển nhiên

With your protective goggles and netting on dùng cấu trúc with + cụm danh từ + on để diễn tả trạng thái đi cùng hành động chính: thiết bị bảo hộ đã được đeo trong lúc bạn nhìn. Of course là lời chen thêm. Nó trình bày việc bảo hộ như một biện pháp phòng ngừa hiển nhiên và được mong đợi, nhờ đó lời nhắc nghe nhẹ nhàng, tự nhiên hơn trong hội thoại; nó không mang thông điệp chính của câu.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc an toàn bằng cụm từ có nghĩa là “trong khi đội mũ bảo hiểm”: You can ride the bike, ____, of course.

Xem đáp án

with your helmet on

and you'll see the end result,

3:37

và bạn sẽ thấy kết quả cuối cùng,

a beautiful compact honeycomb

3:38

một tầng tổ ong nhỏ gọn, tuyệt đẹp

that any architect would have been proud to design. Ngữ pháp

3:41

mà bất kỳ kiến trúc sư nào cũng sẽ tự hào khi thiết kế ra.

Ngữ pháp

that any architect would have been proud to design: lời khen qua tình huống giả định

Mệnh đề quan hệ that any architect would have been proud to design bổ nghĩa cho honeycomb. Trong mệnh đề này, that đại diện cho tổ ong và là tân ngữ của design. would have been proud to design hình dung một tình huống giả định đã hoàn tất: nếu một kiến trúc sư đã thiết kế thành quả này, người đó hẳn sẽ cảm thấy tự hào. Cấu trúc có thể áp dụng là would have been + tính từ + to-infinitive. Ở đây không có kiến trúc sư thật nào được xác định; cách nói này nhấn mạnh lời khen đối với chất lượng thiết kế của tổ ong.

Luyện tập

Câu nào khen một cây cầu đã hoàn thành bằng cách tưởng tượng người thiết kế nó hẳn sẽ cảm thấy thế nào?

  1. The bridge was so elegant that any engineer would have been proud to design it.
  2. Any engineer would be proud to design a bridge like this someday.
  3. The engineer was proud to design the bridge.
Xem đáp án

The bridge was so elegant that any engineer would have been proud to design it.