Tại sao chúng ta khóc?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
446 từ 191 từ/phút

Giới thiệu video: Vì sao con người khóc? Video so sánh giả thuyết tín hiệu xã hội và giải phóng căng thẳng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “start the waterworks” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu đây là cách nói hài hước cho “bắt đầu khóc”, không phải hệ thống cấp nước theo nghĩa đen. 2. “are thought to strengthen” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng cấu trúc tường thuật bị động để trình bày thận trọng một tác dụng còn là giả thuyết, không phải sự thật đã chứng minh. 3. “some say” + “the research here is limited and not yet conclusive.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra lời giới hạn bằng chứng thu hẹp giả thuyết về căng thẳng và phân biệt cơ chế hợp lý với kết luận đã xác lập.

Nội dung bài học

Whether it's during a sad movie you swore you would never tear up in Ghi chú

0:00

Dù là khi xem một bộ phim buồn mà bạn từng thề rằng mình sẽ không bao giờ rơi lệ

Cụm động từ

Tear up: rưng rưng hoặc bắt đầu khóc

Trong câu này, tear up có nghĩa là mắt bắt đầu ngấn lệ hoặc một người bắt đầu khóc vì xúc động. Cụm từ này thường mô tả dấu hiệu đầu tiên có thể nhìn thấy của việc khóc, nên mức độ có thể nhẹ hơn khóc thành tiếng hoặc nức nở. Ở đây, cụm từ không có tân ngữ: một người tears up. Ngữ cảnh về bộ phim buồn cho thấy đây là nghĩa liên quan đến cảm xúc.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Chú ý nguyên âm trong tear và xem up có đứng ngay sau từ đó hay không.

  1. The old photograph always makes me tear it up.
  2. The old photograph always makes me tear up.
Xem đáp án

The old photograph always makes me tear up.

or a heart-wrenching breakup following your first love, Thành ngữ

0:03

hay khi trải qua cuộc chia tay đau thắt lòng sau mối tình đầu,

Thành ngữ

Tính từ heart-wrenching

Heart-wrenching là một tính từ ghép có nghĩa là “gây ra nỗi buồn hoặc sự đau đớn tinh thần vô cùng mạnh mẽ”. Trong ví dụ này, từ đó bổ nghĩa cho breakup và nhấn mạnh cảm giác đau đớn khi mối tình đầu kết thúc. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ: wrench gợi ý hành động vặn hoặc kéo thật mạnh, như thể trái tim bị vặn lại một cách đau đớn. Từ này mô tả tác động về cảm xúc, không phải tổn thương thật sự đối với tim.

Luyện tập

Trong câu “The film includes a heart-wrenching farewell,”, heart-wrenching có nghĩa là gì?

  1. Mô tả tổn thương vật lý đối với tim
  2. Tạo ra cảm giác vui vẻ và thư thái
  3. Gây ra nỗi đau tinh thần hoặc nỗi buồn sâu sắc
Xem đáp án

Gây ra nỗi đau tinh thần hoặc nỗi buồn sâu sắc

crying may seem like a strange physical response to your emotional turmoil.

0:05

khóc có vẻ là một phản ứng thể chất kỳ lạ trước những xáo trộn cảm xúc.

Ngữ pháp

Whether ... or ...: các khả năng có cùng kết quả

Whether ... or ... đưa ra hai tình huống khác nhau. Ở đây, một tình huống là khóc khi xem phim buồn và tình huống kia là khóc sau một cuộc chia tay đau lòng. Mệnh đề chính, crying may seem like a strange physical response, đúng trong cả hai tình huống. Trong cấu trúc này, whether không dùng để đặt câu hỏi có hoặc không; toàn bộ cấu trúc cho biết kết luận vẫn đúng bất kể tình huống nào xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần cho biết kết quả không thay đổi: ____ we travel by train ____ by bus, we'll arrive before noon.

Xem đáp án

Whether · or

Why do we start the waterworks when we feel really sad? Thành ngữ

0:09

Tại sao nước mắt chúng ta lại tuôn trào khi ta thật sự buồn?

Thành ngữ

Thành ngữ start the waterworks

Start the waterworks là một thành ngữ mang giọng vui đùa, có nghĩa là “bắt đầu khóc” hoặc “bắt đầu rơi nước mắt”. Ở đây, start đánh dấu sự bắt đầu, còn the waterworks hài hước hình dung nước mắt như nước chảy ra từ một hệ thống. Phép ẩn dụ này làm cho câu hỏi nghe nhẹ nhàng và gần với hội thoại. Câu hỏi muốn biết tại sao con người bắt đầu khóc khi cảm thấy rất buồn, chứ không nói về một hệ thống cấp nước thật sự.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “I started the waterworks during the sad movie”?

  1. Tôi bắt đầu khóc.
  2. Tôi ngừng xem vì cảm thấy chán.
  3. Tôi bật hệ thống nước của một tòa nhà.
Xem đáp án

Tôi bắt đầu khóc.

Is there a biological advantage or purpose other than washing your face or streaking your mascara? Cụm từ

0:12

Ngoài việc rửa mặt hay làm nhòe mascara, khóc còn có lợi ích hoặc mục đích sinh học nào không?

Cụm từ

other than: loại một khả năng và hỏi về những khả năng khác

Trong câu hỏi này, other than nêu ra những khả năng đã biết—rửa mặt hoặc làm nhòe mascara—rồi tạm gạt chúng sang một bên. Người nói đang hỏi liệu nước mắt có thêm lợi ích hay mục đích sinh học nào khác không. Mẫu X other than Y có thể loại Y khỏi một nhóm hoặc hỏi về những khả năng ngoài Y. Ở đây, vì nó đứng sau Is there ...?, nó mang nghĩa “ngoài” hoặc “ngoài ra”, chứ không phải là một phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ngoài”: Is there any reason ____ cost to choose this plan?

Xem đáp án

other than

Well, crying doesn't only happen when you're emotional. Ngữ pháp

0:17

Thật ra, chúng ta không chỉ khóc khi xúc động.

Ngữ pháp

doesn't only happen when: sửa giả định rằng điều gì đó chỉ xảy ra khi…

doesn't only happen when dùng phủ định với only để bác bỏ một điều kiện quá hẹp. Câu này vẫn thừa nhận rằng một người có thể khóc khi xúc động; nó nói rằng những lúc xúc động không phải là những lúc duy nhất việc khóc xảy ra. Mẫu có thể áp dụng lại là X doesn't/don't only happen when Y. Mẫu này báo hiệu cho người nghe rằng sẽ có một điều kiện khác, thường được nêu tiếp bằng also, can hoặc một ví dụ khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng mệt là một nguyên nhân gây ra sai sót, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất?

  1. Mistakes don't happen when you're tired.
  2. Mistakes don't only happen when you're tired.
  3. Mistakes only happen when you're tired.
Xem đáp án

Mistakes don't only happen when you're tired.

There are actually three types of tears.

0:20

Nước mắt thực sự có ba loại.

Basal tears are perpetually lubricating your eyes, Cách dùng từ

0:21

Nước mắt nền liên tục bôi trơn đôi mắt,

keeping them from drying out, Ngữ pháp

0:24

giúp mắt không bị khô,

Ngữ pháp

keeping them from drying out: keep + tân ngữ + from + -ing

Mệnh đề -ing keeping them from drying out cho biết kết quả của hành động trước đó: việc liên tục bôi trơn ngăn mắt bị khô. Them chỉ your eyes. Cấu trúc có thể áp dụng là keep + tân ngữ + from + -ing. Nó có nghĩa là ngăn tân ngữ làm hoặc trải qua điều gì đó. Sau from, dùng dạng -ing như from drying, không dùng dạng nguyên mẫu dry.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của keep, sau đó là it và from: The tight lid protects the soup, ____ spilling on the way home.

Xem đáp án

keeping it from

while reflex tears act in response to an irritant like onions or dust. Cụm từ

0:25

còn nước mắt phản xạ xuất hiện để đáp lại tác nhân kích thích như hành tây hoặc bụi.

Cách dùng từ

Phân biệt basal tears và reflex tears

Basal tears tạo thành lớp ẩm mỏng luôn hiện diện để bôi trơn mắt. Ở đây, basal có nghĩa là cơ bản và tồn tại liên tục, không phải nước mắt do cảm xúc gây ra. Reflex tears là lượng nước mắt bổ sung mà mắt tự động tạo ra khi gặp thứ gây kích ứng như bụi hoặc hành. Reflex chỉ một phản ứng bảo vệ tự động. Loại này khác với emotional tears do cảm xúc mạnh gây ra.

Luyện tập

Bụi bay vào mắt Mia khiến mắt cô ấy đột ngột chảy nước. Thuật ngữ nào gọi đúng nhất loại nước mắt này?

  1. Emotional tears
  2. Basal tears
  3. Reflex tears
Xem đáp án

Reflex tears

Cụm từ

act in response to + tác nhân kích hoạt

Trong câu này, act in response to có nghĩa là “làm điều gì đó vì một kích thích hoặc sự kiện cụ thể đã xảy ra”. Nước mắt phản xạ được trình bày như một phản ứng do tác nhân gây kích ứng tạo ra. Cấu trúc là chủ ngữ + act in response to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, to là giới từ dùng để giới thiệu tác nhân kích hoạt: một chất gây kích ứng như hành tây hoặc bụi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “phản ứng vì một điều gì đó”: Some safety systems ____ sudden changes in pressure.

Xem đáp án

act in response to

They begin a chain reaction, Cụm từ

0:29

Các tác nhân này khởi động một chuỗi phản ứng,

releasing hormones from the brain,

0:31

khiến não giải phóng hormone,

which then trigger a tear response from the glands in the eyelids.

0:32

rồi hormone kích hoạt phản ứng tiết nước mắt từ các tuyến trong mí mắt.

Cụm từ

begin a chain reaction: bắt đầu phản ứng dây chuyền

Begin a chain reaction có nghĩa là “bắt đầu một chuỗi trong đó một sự kiện gây ra sự kiện khác, rồi sự kiện đó lại gây ra sự kiện tiếp theo”. Cụm từ này có thể mô tả quá trình hóa học, nhưng ở đây được dùng rộng hơn cho một loạt sự kiện sinh học có liên kết với nhau. Mệnh đề -ing theo sau, releasing hormones from the brain, và mệnh đề với which giải thích các mắt xích tiếp theo trong chuỗi. Cấu trúc này cho phép người nói nêu tên toàn bộ quá trình nhân quả trước, rồi cho thấy quá trình đó diễn ra như thế nào.

Luyện tập

Phương án nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện rằng một sự kiện bắt đầu chuỗi mà mỗi sự kiện gây ra sự kiện tiếp theo? One false alarm can ____, with each alert triggering another alert.

  1. begin a chain reaction
  2. produce several unrelated events
  3. have no further effect
Xem đáp án

begin a chain reaction

And these tears help to get rid of the irritant. Cụm từ

0:35

Những giọt nước mắt này giúp loại bỏ tác nhân kích thích.

Cụm từ

get rid of: loại bỏ hoặc thoát khỏi

Trong get rid of, ba từ kết hợp thành một cụm động từ cố định, có nghĩa là “loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn”. Trong câu này, nước mắt rửa chất gây kích ứng ra khỏi mắt; get không có nghĩa là “nhận được”. Cấu trúc thường dùng là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Tân ngữ có thể là vật cụ thể như những chiếc hộp cũ, hoặc điều trừu tượng như một vấn đề hay thói quen xấu. Không được bỏ of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “loại bỏ hoặc vứt đi”: The broken chair is unsafe, so let's ____ it.

Xem đáp án

get rid of

But tears of sadness?

0:38

Còn nước mắt vì buồn thì sao?

Strangely, this leaky face phenomenon is exclusive to humans Cụm từ

0:39

Lạ thay, hiện tượng khuôn mặt “rò nước” này chỉ có ở con người

Cụm từ

exclusive to humans: chỉ có ở con người

Ở đây, is exclusive to humans có nghĩa là “chỉ được tìm thấy ở con người”. Exclusive to đặt ra một giới hạn: hiện tượng đó chỉ thuộc về, xảy ra ở hoặc dành cho một nhóm chứ không phải các nhóm khác. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là be exclusive to + nhóm, địa điểm, tổ chức hoặc hệ thống. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể mô tả giới hạn khoa học, nghĩa là “chỉ được tìm thấy ở đó”, hoặc giới hạn tiếp cận, nghĩa là “chỉ dành cho họ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “chỉ dành cho”: This lounge is ____ hotel guests.

Xem đáp án

exclusive to

with a couple different theories as to why. Cụm từ

0:43

và có vài giả thuyết khác nhau lý giải nguyên nhân.

Cụm từ

as to why: nêu câu hỏi tại sao

Trong câu này, as to why đưa ra câu hỏi cụ thể mà các giả thuyết đang cố giải thích: tại sao nước mắt do cảm xúc lại xuất hiện. As to có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “về vấn đề”, vì vậy bản thân cụm này không nêu ra nguyên nhân. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ hoặc lời khẳng định + as to + từ để hỏi hoặc mệnh đề whether: theories as to why..., uncertainty as to how..., disagreement as to whether.... Đây là cách ngắn gọn để đặt ra một vấn đề chưa được giải quyết.

Luyện tập

Dùng cụm từ tương đối trang trọng có nghĩa là “liên quan đến câu hỏi tại sao” để hoàn thành câu: The researchers offered three theories ____ the birds migrate at night.

Xem đáp án

as to why

And one is strikingly similar to the reason we blush, Cụm từ

0:45

Một giả thuyết giống đến bất ngờ với lý do khiến chúng ta đỏ mặt,

Cụm từ

strikingly similar to: giống nhau một cách đáng chú ý

Strikingly similar to có nghĩa là giống nhau đến mức sự tương đồng được nhận thấy ngay lập tức, thường kèm sắc thái bất ngờ. Ở đây, strikingly bổ nghĩa cho similar; nó không liên quan đến hành động đánh một vật về mặt thể chất. Cấu trúc là strikingly similar to + danh từ hoặc đại từ. Similar thường đi với to, vì vậy cụm này so sánh một giả thuyết với lý do con người đỏ mặt và nhấn mạnh một điểm tương đồng rõ rệt.

Luyện tập

Dùng cụm từ chỉ sự tương đồng rõ ràng và đáng chú ý để hoàn thành câu: Although they were made decades apart, the two chairs are ____ each other.

Xem đáp án

strikingly similar to

which we described in a previous video here.

0:48

điều mà chúng tôi đã giải thích trong một video trước đây.

In many cases, Mạch ý

0:50

Trong nhiều trường hợp,

emotional tears are able to act as a signal to others of our genuine sadness or distress. Cụm từ

0:51

nước mắt do cảm xúc có thể báo hiệu cho người khác biết nỗi buồn hay đau khổ của chúng ta là chân thật.

Mạch ý

In many cases: giới hạn phạm vi của một sự khái quát

In many cases là cụm từ chỉ phạm vi được đặt ở đầu câu. Nó cho biết nhận định đúng trong nhiều tình huống, đồng thời chủ ý chừa chỗ cho các ngoại lệ. Khi đứng trước nhận định chính, cụm từ này cho người nghe biết nên hiểu toàn bộ nội dung theo sau với phạm vi rộng đến đâu. Nó làm cho sự khái quát thận trọng hơn so với một nhận định tuyệt đối dùng all hoặc always.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ phạm vi có nghĩa là “trong nhiều tình huống, nhưng không phải tất cả”: ____, reading the instructions first helps students avoid mistakes.

Xem đáp án

In many cases

Cụm từ

act as a signal to others: diễn đạt một chức năng

Ở đây, act as có nghĩa là đóng vai trò hoặc thực hiện chức năng của một thứ gì đó, chứ không phải diễn xuất hay giả vờ. Nước mắt không cố ý thực hiện một hành động; chúng có chức năng như một tín hiệu. Cấu trúc act as + vai trò hoặc chức năng cho biết một thứ có tác dụng gì. Trong a signal to others, to others chỉ những người nhận được thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “thực hiện chức năng như”: A blanket can ____ a tent during an indoor game.

Xem đáp án

act as

That's not always easy to fake. Ngữ pháp

0:56

Điều đó không phải lúc nào cũng dễ làm giả.

Ngữ pháp

Phủ định một phần trong “not always easy to fake”

Trong not always easy to fake, not tác động lên always. Cụm này có nghĩa là việc giả vờ tạo ra tín hiệu đó không dễ trong mọi trường hợp; nó vẫn để ngỏ khả năng rằng trong một số trường hợp, việc ấy có thể làm được hoặc thậm chí khá dễ. Đây là một nhận định được giảm nhẹ và không tuyệt đối. Nó cho thấy có khó khăn thực sự nhưng không nói rằng việc giả vờ lúc nào cũng bất khả thi.

Luyện tập

Câu “That's not always easy to fake.” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Lần nào giả vờ cũng dễ.
  2. Không thể giả vờ trong bất kỳ tình huống nào.
  3. Việc giả vờ có thể khó, nhưng câu này vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ.
Xem đáp án

Việc giả vờ có thể khó, nhưng câu này vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ.

Your tears blur your vision,

0:58

Nước mắt làm mờ tầm nhìn,

essentially handicapping any aggressive or defensive actions, Cách dùng từ

0:59

về cơ bản cản trở mọi hành động tấn công hoặc phòng thủ,

Cách dùng từ

Handicapping là động từ mang nghĩa hạn chế nghiêm trọng

Ở đây, handicapping là dạng -ing của động từ handicap. Nó có nghĩa là hạn chế nghiêm trọng hoặc cản trở khả năng hành động của một người: tầm nhìn bị mờ làm cho các hành động tấn công hoặc phòng thủ kém hiệu quả hơn. Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải chẩn đoán hay mô tả theo nghĩa đen về tình trạng khuyết tật. Mẫu có thể áp dụng lại là handicap someone or something, tức hạn chế một người hoặc một việc bằng cách làm suy giảm một khả năng hoặc lợi thế quan trọng.

Luyện tập

Trong “Your tears blur your vision, essentially handicapping any aggressive or defensive actions,”, handicapping có nghĩa là gì?

  1. Làm cho những hành động đó trở nên hung hăng hơn
  2. Hạn chế nghiêm trọng mức độ hiệu quả của những hành động đó
  3. Xếp những hành động đó vào một danh mục chính thức
Xem đáp án

Hạn chế nghiêm trọng mức độ hiệu quả của những hành động đó

sending those nearby a signal of need, appeasement, or attachment.

1:03

đồng thời gửi đến những người ở gần tín hiệu rằng ta cần giúp đỡ, muốn xoa dịu tình hình hoặc tìm kiếm sự gắn kết.

From an evolutionary perspective, Mạch ý

1:07

Xét từ góc độ tiến hóa,

this increases communication with those close to you

1:09

điều này tăng cường giao tiếp với những người thân cận

and ultimately your chance of survival.

1:11

và cuối cùng nâng cao cơ hội sống sót của bạn.

Mạch ý

From an evolutionary perspective: nêu góc độ phân tích

Cụm từ mở đầu cho biết lời giải thích sẽ sử dụng góc nhìn nào. Ở đây, evolutionary có nghĩa là xem một hành vi có thể giúp ích cho việc giao tiếp và sinh tồn theo thời gian như thế nào. Vì vậy, phần còn lại của câu được trình bày như một lợi ích có thể có đối với sự sinh tồn. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là From a/an + adjective + perspective, theo sau là dấu phẩy. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu góc độ phân tích; perspective ở đây không có nghĩa là địa điểm hay hướng nhìn.

Luyện tập

Cụm mở đầu “From an evolutionary perspective” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó cho biết địa điểm thực tế mà người nói đang nhìn từ đó.
  2. Nó cho biết sự việc xảy ra vào lúc nào.
  3. Nó lấy tiến hóa và sinh tồn làm góc độ phân tích.
Xem đáp án

Nó lấy tiến hóa và sinh tồn làm góc độ phân tích.

Some experiments have even taken photos of people crying

1:14

Một số thí nghiệm thậm chí còn chụp ảnh những người đang khóc

and made copies with the tears digitally removed. Ngữ pháp

1:16

rồi tạo ra các bản sao đã xóa nước mắt bằng kỹ thuật số.

Ngữ pháp

with the tears digitally removed: with + tân ngữ + quá khứ phân từ

Cụm từ này dùng cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ: with + the tears + digitally removed. Nó mô tả trạng thái của các bản sao sau khi chỉnh sửa: nước mắt trong ảnh đã chịu tác động xóa nên không còn nhìn thấy nữa. Removed không phải là một động từ chính khác của experiments hay photos. Nó là quá khứ phân từ mô tả tân ngữ the tears. Cấu trúc gọn này hữu ích khi trạng thái kết quả quan trọng hơn người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm có cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ. Dùng các từ glare, digitally và removed: The editor returned the portrait ____.

Xem đáp án

with the glare digitally removed

Not surprisingly,

1:19

Không có gì đáng ngạc nhiên,

people rated the pictures with tears to be more sad,

1:20

mọi người đánh giá những bức ảnh có nước mắt là buồn hơn,

while the ones without were often confused with puzzlement, awe, or other expressions. Ghi chú

1:23

còn biểu cảm trong ảnh không có nước mắt thường bị nhầm là vẻ bối rối, kinh ngạc hoặc những biểu cảm khác.

Ngữ pháp

while the ones without: đối lập và tỉnh lược

Trong câu này, while đặt hai kết quả trong thế đối lập: những bức ảnh có nước mắt được đánh giá là buồn hơn, còn những bức ảnh không có nước mắt lại được hiểu thành các biểu cảm khác. The ones thay cho danh từ đếm được số nhiều pictures. Without không có tân ngữ được nói rõ vì có thể suy ra tears từ cụm pictures with tears trước đó. Ý đầy đủ tương đương với while the pictures without tears, nhưng tiếng Anh tránh lặp lại pictures và tears. Mẫu này dùng while, một hình thức thay thế danh từ và thành phần được lược bỏ nhưng có thể suy ra từ ngữ cảnh để giữ rõ hai nhóm đối lập mà không lặp từ không cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành bằng while và the ones, đồng thời không lặp lại từ hoods sau without: The jackets with hoods sold first, ____ were discounted.

Xem đáp án

while the ones without

Cách dùng từ

were confused with puzzlement: bị nhận diện sai, không phải cảm thấy bối rối

Ở đây, were confused with là cấu trúc bị động, có nghĩa là “bị nhầm là” hoặc “bị nhận diện thành”. Người ta hiểu những bức ảnh không có nước mắt là đang thể hiện vẻ bối rối, kinh ngạc hoặc một biểu cảm khác. Mẫu câu là A is/was confused with B: A bị cho là B một cách sai lầm. Nó không nói rằng bản thân A cảm thấy bối rối. Puzzlement là biểu cảm được gán cho bức ảnh, không phải trạng thái cảm xúc của người xem.

Luyện tập

Trong câu “The blue cable was confused with the black cable”, câu này có nghĩa là gì?

  1. Ai đó không chắc cách sử dụng cả hai dây cáp.
  2. Dây cáp màu xanh dương không hiểu dây cáp màu đen.
  3. Ai đó đã nhầm dây cáp màu xanh dương với dây cáp màu đen.
Xem đáp án

Ai đó đã nhầm dây cáp màu xanh dương với dây cáp màu đen.

But what about tears of joy?

1:28

Vậy còn những giọt nước mắt hạnh phúc?

Well, perhaps they aren't so different.

1:29

Có lẽ chúng không khác đến thế.

After all, Mạch ý

1:31

Suy cho cùng,

tears of happiness may still be used as social signals for how we feel

1:32

nước mắt hạnh phúc vẫn có thể được dùng như tín hiệu xã hội thể hiện cảm xúc của chúng ta

Mạch ý

After all, để đưa ra lý do hỗ trợ

Ở đây, After all đưa ra một sự thật hỗ trợ cho nhận định trước đó. Nó nhắc người nghe cân nhắc lý do liên quan này khi đánh giá điều vừa được nói. Đây là từ nối diễn ngôn, không phải cách diễn đạt thời gian. Mẫu thường gặp là: nhận định. After all, lý do hỗ trợ.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp nhất để đưa ra lý do hỗ trợ cho câu trước trong ngữ cảnh này? You should bring a jacket. ___, it gets cold after sunset.

  1. Finally
  2. After all
  3. Although
Xem đáp án

After all

and are thought to strengthen bonds between people. Ghi chú

1:35

và được cho là giúp thắt chặt mối quan hệ giữa người với người.

Ngữ pháp

are thought to strengthen: cách tường thuật bị động thận trọng

Trong are thought to strengthen, are thought là dạng tường thuật bị động, còn to strengthen là hành động được gán cho chủ ngữ tears of happiness. Cấu trúc là subject + be + thought + to-infinitive. Cấu trúc này tường thuật một quan điểm chung hoặc cách diễn giải dựa trên nghiên cứu mà không nêu ai giữ quan điểm đó, đồng thời trình bày nhận định như một sự đánh giá chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Ở đây, nghĩa là nước mắt hạnh phúc được cho là làm cho mối quan hệ giữa mọi người bền chặt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bị động gồm ba từ, thể hiện nhận định là một quan điểm chung nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn: Regular walks ____ improve sleep quality.

Xem đáp án

are thought to

Cụm từ

strengthen bonds between people: làm các mối quan hệ gần gũi hơn

Ở đây, “strengthen bonds between people” có nghĩa là làm cho các mối liên hệ về cảm xúc hoặc xã hội giữa mọi người trở nên gần gũi và bền chặt hơn. “Bonds” là các mối quan hệ trừu tượng, không phải dây buộc hữu hình hay trái phiếu tài chính. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là strengthen bonds between/among + people or groups. “Strengthen” cho thấy một mối liên hệ đã tồn tại và đang trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “làm cho các mối quan hệ hiện có bền chặt hơn”: Working through problems together can ____ between teammates.

Xem đáp án

strengthen bonds

Also,

1:38

Ngoài ra,

both emotions see activity in similar regions of the brain, Cách dùng từ

1:38

cả hai cảm xúc đều kích hoạt những vùng não tương tự,

Cách dùng từ

both emotions see activity: cách dùng see không mang nghĩa thị giác

Trong “both emotions see activity”, see không mang nghĩa thị giác. Cụm này có nghĩa là cả hai trạng thái cảm xúc đều liên quan đến hoặc cho thấy hoạt động ở những vùng não tương tự. Mẫu tường thuật trang trọng này cho phép một chủ đề, giai đoạn, địa điểm hoặc hiện tượng làm chủ ngữ của see: X sees an increase, change, or activity. Chủ ngữ không thực sự nhìn vào bất cứ thứ gì.

Luyện tập

Trong “The coastal town saw rapid growth over the decade,”, saw có nghĩa là gì?

  1. Thị trấn đã ngăn chặn sự thay đổi đó.
  2. Thị trấn đã nhìn một thứ gì đó bằng mắt.
  3. Thị trấn đã trải qua sự thay đổi đó.
Xem đáp án

Thị trấn đã trải qua sự thay đổi đó.

such as the hypothalamus and basal ganglia,

1:42

chẳng hạn như vùng dưới đồi và hạch nền,

which just happen to be connected to your tear glands. Cụm từ

1:44

mà tình cờ lại kết nối với tuyến lệ.

Cụm từ

just happen to be connected to: tình cờ được kết nối với

Ở đây, happen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó đúng hoặc xảy ra một cách tình cờ, chứ không phải một sự việc xảy đến với ai đó. Just nhấn mạnh tính trùng hợp: các vùng não này tình cờ được kết nối với các tuyến lệ. Cấu trúc là just happen to be + thành phần bổ sung. Trong câu này, connected to chỉ mối liên hệ về thể chất hoặc chức năng. Cấu trúc này giúp người nói trình bày một sự thật có liên quan như một sự trùng hợp đáng chú ý.

Luyện tập

Trong câu “The two neighbors just happen to work at the same hospital”, “just happen to work” có nghĩa là gì?

  1. Một sự việc đã xảy đến với họ khi họ đang làm việc.
  2. Họ bị ép phải làm việc ở đó.
  3. Họ tình cờ cùng làm việc ở đó.
Xem đáp án

Họ tình cờ cùng làm việc ở đó.

Another theory suggests that crying is one of your body's mechanisms Mạch ý

1:47

Một giả thuyết khác cho rằng khóc là một trong những cơ chế mà cơ thể sử dụng

to literally shed your stress. Thành ngữ

1:50

để trút bỏ căng thẳng theo đúng nghĩa đen.

Mạch ý

Another theory suggests that: một giả thuyết khác cho rằng

Another theory mở ra một hướng giải thích mới bên cạnh hướng đã được đề cập. Cụm này báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ cách giải thích trước sang một khả năng khác, chứ không chỉ bổ sung thêm chi tiết cho cách giải thích đầu tiên. Suggests that thuật lại nhận định của giả thuyết với mức độ chắc chắn có giới hạn. Nội dung theo sau được trình bày như một cách giải thích hợp lý, không phải một sự thật đã được xác nhận. Cấu trúc này hữu ích khi sắp xếp các cách giải thích cạnh tranh mà vẫn làm rõ trạng thái của chúng.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu cách giải thích thứ hai có thể đúng nhưng chưa được chứng minh?

  1. Evidence shows that
  2. Another theory suggests that
  3. The first explanation states that
Xem đáp án

Another theory suggests that

Thành ngữ

shed your stress như một ẩn dụ về sự giải tỏa

Trong câu này, shed your stress miêu tả căng thẳng như một thứ hữu hình mà cơ thể có thể rũ bỏ. Cách nói này cũng gợi đến shed tears: việc khóc được trình bày như một cách buông bỏ gánh nặng cảm xúc, chứ không phải thật sự thải hết một chất có thể đo lường gọi là căng thẳng. Nói rộng hơn, shed có thể mở rộng từ nghĩa làm rơi lớp phủ hoặc vật chất bên ngoài sang nghĩa loại bỏ điều không mong muốn, chẳng hạn như cân nặng, chi phí hoặc hình ảnh cũ. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác ở đây là thoát khỏi một gánh nặng.

Luyện tập

shed your stress có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chảy nước mắt vì căng thẳng đã biến thành chất lỏng
  2. Che giấu căng thẳng để không ai nhận ra
  3. Buông bớt căng thẳng cảm xúc như thể đó là một gánh nặng
Xem đáp án

Buông bớt căng thẳng cảm xúc như thể đó là một gánh nặng

Interestingly,

1:52

Điều thú vị là

reflex tears and emotional tears have very different compositions.

1:53

nước mắt phản xạ và nước mắt cảm xúc có thành phần rất khác nhau.

Emotional tears have much higher levels of proteins, Cụm từ

1:56

Nước mắt cảm xúc có hàm lượng protein cao hơn nhiều,

Cụm từ

much higher levels of: nhấn mạnh mức chênh lệch lớn

Levels of chỉ lượng hoặc nồng độ protein được đo. Higher đánh dấu sự so sánh với một loại nước mắt khác, còn much nhấn mạnh dạng so sánh hơn, vì vậy câu này thể hiện rằng mức chênh lệch rất lớn. Mẫu có thể tái sử dụng là much + comparative adjective + levels of + noun. Much bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn, không trực tiếp bổ nghĩa cho levels. Tiếng Anh dùng much, far hoặc a lot để nhấn mạnh dạng so sánh hơn; very higher không phải cách dùng chuẩn.

Luyện tập

Chọn cụm từ tự nhiên cho biết lượng protein đo được lớn hơn nhiều so với mẫu cũ: The new sample contains ____ protein than the older one.

  1. much high levels of
  2. much higher levels of
  3. very higher levels of
Xem đáp án

much higher levels of

in particular some called adrenocorticotropic hormones, Ngữ pháp

1:59

đặc biệt là một số loại được gọi là hormone hướng vỏ thượng thận,

Ngữ pháp

some called ... như một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong some called adrenocorticotropic hormones, some chỉ một phần trong số proteins đã được nhắc đến trước đó. called adrenocorticotropic hormones bổ sung tên của nhóm nhỏ này; called không phải là động từ chính và không mang nghĩa có người đang gọi điện thoại. Cụm này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: some that are called adrenocorticotropic hormones được rút gọn thành some called adrenocorticotropic hormones. Văn bản khoa học và giải thích thường dùng cấu trúc này để thêm thông tin nhận diện ngắn gọn cho danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Đọc câu sau: The garden contains several flowers, some called daisies. some called daisies có nghĩa là gì?

  1. một số bông hoa dùng để gọi điện thoại
  2. một số người đã gọi những bông hoa là daisies
  3. một số bông hoa được gọi là daisies
Xem đáp án

một số bông hoa được gọi là daisies

which are linked to high stress levels. Cụm từ

2:02

vốn có liên quan đến mức độ căng thẳng cao.

Cụm từ

are linked to: mối liên hệ, không phải nguyên nhân đã được chứng minh

are linked to có nghĩa là có liên quan hoặc có mối liên hệ với nhau. Ở đây, which chỉ adrenocorticotropic hormones, vì vậy mệnh đề này nói rằng các hormone đó có mối liên hệ được quan sát thấy với mức độ căng thẳng cao. Cách diễn đạt này chủ ý thận trọng: một mối liên hệ tự nó không chứng minh rằng sự việc này gây ra sự việc kia. Trong văn bản khoa học và tin tức, be linked to cho phép người nói báo cáo một mối liên hệ mà không khẳng định nguyên nhân đã được chứng minh.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện hai sự việc xảy ra cùng nhau nhưng chưa chứng minh quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo kết quả chính xác?

  1. Poor sleep causes difficulty concentrating.
  2. Poor sleep is linked to difficulty concentrating.
  3. Poor sleep is identical to difficulty concentrating.
Xem đáp án

Poor sleep is linked to difficulty concentrating.

And some say crying helps Mạch ý

2:05

Một số người còn cho rằng khóc giúp

to release these stress chemicals from the body.

2:06

đào thải các hóa chất liên quan đến căng thẳng này ra khỏi cơ thể.

But the research here is limited and not yet conclusive.

2:08

Tuy nhiên, nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế và chưa đưa ra kết luận chắc chắn.

Mạch ý

some say ... the research here is limited and not yet conclusive

Ở đây, some say giới thiệu một nhận định như điều mà một số người nói hoặc tin, nhưng không nêu nguồn và không trình bày nó như một sự thật đã được xác lập. Cách dùng này tạo khoảng cách giữa người viết và nhận định đó. Sau đó, But chuyển trọng tâm từ nhận định sang chất lượng bằng chứng. The research here is limited có nghĩa là bằng chứng hiện có cho ý tưởng cụ thể này quá ít hoặc có phạm vi quá hẹp, còn not yet conclusive có nghĩa là hiện chưa thể dùng nó để đưa ra câu trả lời chắc chắn. Ý tưởng này chưa được xác nhận, nhưng cách diễn đạt đó cũng không nói rằng nó đã bị bác bỏ.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một nhận định mà không coi đó là sự thật đã được xác lập, rồi giới hạn rõ mức độ chắc chắn của bằng chứng?

  1. Some say the supplement improves memory, but the research is limited and not yet conclusive.
  2. The supplement cannot improve memory because no study has proved that it does.
  3. Research proves that the supplement improves memory, although some people disagree.
Xem đáp án

Some say the supplement improves memory, but the research is limited and not yet conclusive.

So go on, Ý định

2:11

Vậy thì cứ tự nhiên,

have a good cry. Cụm từ

2:12

khóc một trận thật thoải mái.

Ý định

go on, để khuyến khích ai đó hành động

Ở đây, go on là lời thúc giục trong hội thoại dùng để khuyến khích hoặc cho phép người nghe thực hiện hành động tiếp theo, tức là have a good cry. Nó gần với “nào, làm đi” hoặc “cứ làm đi”. Nghĩa này xuất phát từ vị trí của cụm từ trước một câu mệnh lệnh mới. Nó không có nghĩa là di chuyển về phía trước và cũng không chỉ đơn giản là bảo ai đó tiếp tục một hoạt động đã bắt đầu.

Luyện tập

Bạn của bạn đang do dự chưa muốn mở quà. Hãy hoàn thành lời khuyến khích bằng cụm hai từ trong bài học: “____, open it!”

Xem đáp án

Go on

Cụm từ

have a good cry: khóc một trận thật thỏa để nhẹ lòng

Cụm từ cố định have a good cry có nghĩa là dành một khoảng thời gian để khóc thật tự do và trọn vẹn, thường cho đến khi cảm thấy cảm xúc đã được giải tỏa. Ở đây, good mang nghĩa thỏa lòng hoặc giúp nhẹ nhõm, chứ không nói rằng việc khóc là đúng về mặt đạo đức hay vui vẻ. Trong cụm này, cry là danh từ đếm được, chỉ một lần khóc. Trong câu, cụm từ nhẹ nhàng khuyến khích người nghe cho phép mình rơi nước mắt thay vì giữ cảm xúc bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “khóc tự do để giải tỏa cảm xúc”: After the difficult week, Maya went home to ____.

Xem đáp án

have a good cry

Let the world know how you feel

2:13

Hãy cho cả thế giới biết bạn cảm thấy thế nào

and potentially let out that stress. Cụm động từ

2:14

và biết đâu còn giải tỏa được căng thẳng.

Cụm động từ

let out that stress: giải tỏa sự căng thẳng tích tụ

Trong let out that stress, let out có nghĩa là giải phóng điều gì đó đã tích tụ bên trong. Stress được hình dung theo nghĩa ẩn dụ như một áp lực có thể rời khỏi cơ thể hoặc tâm trí; cụm từ này không có nghĩa là đem sự căng thẳng đặt ra ngoài trời. Ở đây, let out là cụm động từ ngoại động có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cụm động từ, như trong let out that stress, nhưng đại từ phải đứng giữa hai phần: dùng let it out, không dùng let out it. Tân ngữ cũng quyết định nghĩa: let the dog out có nghĩa là cho con chó ra ngoài, không phải giải tỏa cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “giải phóng hoặc bộc lộ”: Talking to a friend helped Leo ____ the anger he had been holding in.

Xem đáp án

let out

Got a burning question you want answered? Ghi chú

2:17

Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi rất muốn được giải đáp

Trong câu này, a burning question là một câu hỏi có vẻ đặc biệt quan trọng, cấp thiết hoặc rất gây tò mò, khiến người ta vô cùng muốn biết câu trả lời. Burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không có gì thực sự đang cháy và cụm từ này cũng không nhất thiết báo hiệu nguy hiểm. Ở đây, cụm từ này khiến lời mời đặt câu hỏi trở nên sinh động và thu hút hơn. Nó thường xuất hiện trong trò chuyện thân mật, phỏng vấn, phần hỏi đáp và lời kêu gọi tương tác trên truyền thông.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: “I have a ____ about the ending.”

Xem đáp án

burning question

Ngữ pháp

want + tân ngữ + quá khứ phân từ trong question you want answered

Question you want answered chứa một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: question (that) you want answered. Question là danh từ được mô tả và cũng là đối tượng tiếp nhận hành động trả lời. Cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là muốn tân ngữ tiếp nhận một hành động hoặc đạt đến trạng thái đã hoàn thành: you want the question to be answered. Người thực hiện hành động không được nêu rõ và không nhất thiết phải là you.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của check để cho thấy một người khác nên thực hiện hành động: “I want this form ____ before I submit it.”

Xem đáp án

checked

Ask it in the comments or on Facebook

2:19

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook

and Twitter and subscribe for more weekly science videos.

2:21

và Twitter, đồng thời đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần.