Niềm vui tốc độ cao và phản ứng của ruồi với sóng xung kích | Smarter Every Day 55: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
525 từ 220 từ/phút

Giới thiệu: Màn quay nhanh với đồ ăn vặt trở thành phân tích cách con ruồi chỉnh hướng sau khi sóng xung kích lướt qua cánh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what the common theme was was destroying snack foods — Ngữ pháp và mẫu câu: hai từ was thuộc hai mệnh đề khác nhau; tạo câu nhấn trọng tâm với mệnh đề what làm chủ ngữ. 2. get our hands on — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nghĩa là kiếm hoặc tiếp cận được, không phải chạm bằng tay; dùng cho vật liệu hay nguồn lực. 3. center of gravity và center of pressure — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: phân biệt điểm cân bằng khối lượng với điểm tác dụng của lực khí động để theo dõi con ruồi chỉnh hướng và lấy lại kiểm soát.

Nội dung bài học

Hey, it's me, Destin.

0:00

Này, là tôi đây, Destin.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:01

Chào mừng bạn quay trở lại với Smarter Every Day.

So, I'm in the middle of the California desert Cụm từ

0:02

Hiện tại, tôi đang ở giữa sa mạc California

Cụm từ

in the middle of: giữa sa mạc California

in the middle of cho biết một người hoặc vật đang ở bên trong một khu vực, thường tạo cảm giác được khu vực đó bao quanh. Ở đây, cụm từ đặt người nói ở trong vùng sa mạc California rộng lớn; nó không khẳng định người nói đang ở đúng tâm hình học của sa mạc. Cụm từ này cũng có thể chỉ phần giữa của một khoảng thời gian hoặc hoạt động, như trong in the middle of a meeting. Danh từ sau of giúp xác định đó là địa điểm, khoảng thời gian hay tình huống đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The hikers were ____ the forest when night fell.

Xem đáp án

in the middle of

and the sun is setting and it's beautiful.

0:04

và mặt trời đang lặn và cảnh tượng thật đẹp.

So, I'll just let you see that

0:06

Vì vậy, tôi sẽ để các bạn chiêm ngưỡng cảnh đó

while I set this video up for you. Cụm động từ

0:08

trong khi tôi chuẩn bị video này cho bạn.

Cụm động từ

set this video up: chuẩn bị phần dẫn cho video này

set this video up là cụm động từ có thể tách: tân ngữ đứng giữa set và up, như trong set the presentation up. Trong câu này, nó có nghĩa là chuẩn bị video sắp xem cho người xem bằng cách đưa ra phần mở đầu hoặc bối cảnh, để họ hiểu nội dung tiếp theo. For you cho biết việc chuẩn bị này dành cho người xem. Set up cũng có thể có nghĩa là sắp xếp thiết bị, tổ chức sự kiện hoặc thiết lập hệ thống. Ngữ cảnh ở đây chọn nghĩa chuẩn bị phần dẫn cho người xem, không phải tải video lên hay chỉ bắt đầu phát video.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu. Điền một từ vào mỗi chỗ trống: I'll ____ the presentation ____ before the guests arrive.

Xem đáp án

set · up

So, um a guy named Jeff,

0:10

Thế này nhé, có một anh chàng tên là Jeff,

he's Taofledermaus on YouTube,

0:12

anh ấy là Taofledermaus trên YouTube,

which is German for bat, Cụm từ

0:14

từ đó trong tiếng Đức có nghĩa là con dơi,

Cụm từ

Mẫu “X is German for Y”

“X is German for Y” cho biết X là một từ hoặc cách diễn đạt trong tiếng Đức có nghĩa tiếng Anh là Y. Trong câu này, which chỉ lại tên đã nhắc đến trước đó, còn bat nêu nghĩa tiếng Anh của tên ấy. Mẫu “X is [language] for Y” cũng dùng được với tên các ngôn ngữ khác. Ở đây, for nối một cách diễn đạt với bản dịch của nó; từ này không chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ cho biết một từ có nghĩa gì trong tiếng Đức: Danke ____ thank you.

Xem đáp án

is German for

which is flying mammal.

0:15

là một loài động vật có vú biết bay.

Anyway, he asked me if I would participate Ghi chú

0:17

Dù sao thì, anh ấy đã hỏi liệu tôi có tham gia

Ngữ pháp

asked me if I would participate: câu hỏi có/không được thuật lại

Mẫu ask someone if + clause dùng để thuật lại một câu hỏi có câu trả lời có hoặc không. Ở đây, câu này có nghĩa là anh ấy hỏi liệu tôi có sẵn lòng tham gia hay không. Trong cách dùng này, if có nghĩa như whether; nó không nêu điều kiện. Vì asked đặt lời thuật lại ở quá khứ, would trình bày khả năng tham gia từ góc nhìn của thời điểm quá khứ đó và cũng có thể thể hiện sự sẵn lòng. Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự của câu trần thuật: I would participate, không phải would I participate.

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng một câu hỏi có/không về việc Leo có sẵn lòng tham gia hay không?

  1. Maya asked Leo if he would participate.
  2. Maya asked Leo if would he participate.
  3. Maya asked Leo to if he would participate.
Xem đáp án

Maya asked Leo if he would participate.

in an international high-speed video collaboration

0:19

một dự án hợp tác video quay chậm (high-speed) quốc tế

Cụm từ

Participate in + một hoạt động

Participate in có nghĩa là tham gia một hoạt động, dự án, nghiên cứu hoặc sự hợp tác. Trong câu này, người nói được đề nghị tham gia và đóng góp vào một dự án hợp tác video quốc tế. Dùng cấu trúc participate in + hoạt động. Với nghĩa này, participate không nhận hoạt động làm tân ngữ trực tiếp; giới từ in là một phần của cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Maya wants to ____ the science fair.

Xem đáp án

participate in

in an effort to promote a lot of smaller channels Cụm từ

0:21

nhằm nỗ lực quảng bá nhiều kênh nhỏ hơn

that study things with high-speed video cameras,

0:24

những kênh nghiên cứu mọi thứ bằng máy quay video tốc độ cao,

Cụm từ

In an effort to + động từ nguyên mẫu

In an effort to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như một nỗ lực nhằm đạt được mục tiêu. Ở đây, quảng bá các kênh nhỏ hơn là mục tiêu của sự hợp tác. Cụm từ này nhấn mạnh nỗ lực có chủ đích chứ không đảm bảo kết quả. Nó làm rõ ý “cố gắng” hơn so với một to-infinitive đơn giản chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trang trọng chỉ mục đích trong bài học: The museum added evening hours ____ attract more visitors.

Xem đáp án

in an effort to

which I love.

0:27

điều mà tôi rất yêu thích.

So, of course, I'm gonna do that.

0:27

Vì vậy, tất nhiên, tôi sẽ làm điều đó.

So, what the common theme was was destroying snack foods Ngữ pháp

0:30

Và chủ đề chung là phá hủy đồ ăn vặt

Ngữ pháp

what the common theme was was ...: hai vai trò ngữ pháp của was

Ở đây, toàn bộ what the common theme was là chủ ngữ của câu. Bên trong mệnh đề chủ ngữ đó, was thứ nhất nối the common theme với nội dung mà nó thực sự là. Was thứ hai là động từ nối của mệnh đề chính. Bổ ngữ destroying snack foods cho biết chủ đề đó là gì. Mẫu câu là What X was + was + Y, vì vậy hai từ was đứng cạnh nhau thuộc hai tầng ngữ pháp khác nhau, không phải sự lặp lại do nhầm lẫn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hai tầng tương tự: What the hardest part was ____ staying calm under pressure.

Xem đáp án

was

because we could all get our hands on snack foods Thành ngữ

0:33

vì tất cả chúng ta đều có thể dễ dàng mua đồ ăn vặt

Thành ngữ

get our hands on: cố gắng để có được một thứ gì đó

Get our hands on có nghĩa là cố gắng để có được hoặc tiếp cận được một thứ gì đó. Trong câu này, cụm từ cho biết mọi người đều có thể kiếm được đồ ăn vặt; nó không mang nghĩa đen là đặt tay lên đồ ăn. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: get my, your, our hoặc their hands on; thứ được lấy nằm sau on. Cụm từ thường gợi ý rằng món đồ đó được mong muốn, hữu ích, khan hiếm hoặc cần tốn công tìm kiếm, dù could ở đây cho thấy mọi người đều có thể lấy được nó.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mục tiêu bằng từ sở hữu phù hợp với you: If you can ____ a copy of the report, please send it to me.

Xem đáp án

get your hands on

and we all like to destroy things.

0:35

và tất cả chúng ta đều thích phá hủy đồ đạc.

So, it was an easy one.

0:36

Do đó, đây là một chủ đề dễ dàng.

My thought going in was, Cụm động từ

0:38

Suy nghĩ ban đầu của tôi là,

oh, great.

0:39

ồ, tuyệt quá.

Cụm động từ

going in để nói về kỳ vọng ban đầu

Ở đây, going in có nghĩa là vào lúc bắt đầu, trước khi mọi việc diễn ra, và nói về kỳ vọng hoặc thái độ ban đầu chứ không phải hành động đi vào một nơi nào đó. Người nói đang nhìn lại suy nghĩ lúc đầu: trước khi buổi quay thực sự bắt đầu, người đó nghĩ mọi việc sẽ dễ dàng và thú vị. Cụm từ này thường nêu ra điểm xuất phát rồi tạo sự đối lập với những gì xảy ra sau đó.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh Going in, I thought the interview would last ten minutes, going in cho biết điều gì?

  1. Nó mô tả một thay đổi kế hoạch xảy ra sau đó.
  2. Nó cho biết kỳ vọng ban đầu của tôi.
  3. Nó nói rằng tôi đã rời buổi phỏng vấn sớm.
  4. Nó nói rằng tôi đã bước vào phòng phỏng vấn.
Xem đáp án

Nó cho biết kỳ vọng ban đầu của tôi.

I can just have fun with high-speed video

0:40

Mình có thể chỉ việc vui vẻ với video tốc độ cao

and I don't have to worry about Ngữ pháp

0:41

và không phải lo lắng về việc

trying to educate or learn something.

0:42

cố gắng giáo dục hay học hỏi một điều gì đó.

Ngữ pháp

don't have to để diễn đạt không có nghĩa vụ

Don't have to có nghĩa là một hành động không bắt buộc hoặc không cần thiết. Người đó vẫn có thể làm hành động ấy; cụm từ này không cấm hành động ấy. Trong câu này, người nói nghĩ rằng mình không phải chịu trách nhiệm dạy người khác hoặc học điều gì đó. Cấu trúc này nói về nghĩa vụ, không nói về việc không có khả năng làm.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh You don't have to bring a printed ticket; the code on your phone is enough, don't have to có nghĩa là gì?

  1. Hành động đó là không thể.
  2. Hành động đó bị cấm.
  3. Hành động đó là bắt buộc.
  4. Hành động đó là tùy chọn.
Xem đáp án

Hành động đó là tùy chọn.

But, I was wrong

0:44

Nhưng, tôi đã nhầm

because I learned something.

0:45

vì tôi thực sự đã học được một điều.

So, here's what I'm gonna do.

0:47

Vậy, đây là những gì tôi sẽ làm.

I'm gonna show you the video that me and Trevor, my neighbor, made Ngữ pháp

0:48

Tôi sẽ cho bạn xem video mà tôi và Trevor, hàng xóm của tôi, đã làm

Ngữ pháp

me and Trevor làm chủ ngữ ghép thân mật

Trong mệnh đề quan hệ "that me and Trevor, my neighbor, made", me and Trevor là chủ ngữ ghép của made. Cụm này cho biết ai đã làm video; me ở đây không phải là tân ngữ. Trong lời nói thân mật, người nói thường dùng me trong chủ ngữ ghép và có thể nhắc đến mình trước. Trong tiếng Anh viết trang trọng, dạng chuẩn là "that Trevor and I made".

Luyện tập

Câu nào dùng dạng chủ ngữ chuẩn trong tiếng Anh viết trang trọng?

  1. Trevor and I made the video.
  2. Trevor and me made the video.
  3. Me and Trevor made the video.
Xem đáp án

Trevor and I made the video.

just goofing off trying to destroy snack foods Cụm động từ

0:51

chỉ là nghịch ngợm cố gắng phá hủy đồ ăn vặt

Cụm động từ

goofing off: đùa nghịch thay vì làm việc

Goof off là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là dành thời gian vui chơi, làm những việc ngớ ngẩn hoặc tránh công việc nghiêm túc. Trong goofing off, dạng -ing thể hiện một hoạt động đang diễn ra, còn off là một phần của động từ. Ở đây, just khiến lời mô tả trở nên nhẹ nhàng: họ đang đùa nghịch cho vui chứ không bị buộc tội làm điều gì nghiêm trọng.

Luyện tập

Dùng goof off ở dạng đúng để hoàn thành câu: We were ____ instead of cleaning the garage.

Xem đáp án

goofing off

and then all of a sudden, bam, Mạch ý

0:53

và rồi đột nhiên, bùm,

I learned something.

0:55

tôi học được một điều.

Mạch ý

all of a sudden: đánh dấu bước ngoặt bất ngờ trong câu chuyện

all of a sudden đánh dấu một thay đổi đột ngột và bất ngờ trong câu chuyện. Ở đây, cụm từ này giới thiệu khoảnh khắc trải nghiệm của người nói chuyển từ đang chơi sang bất ngờ phát hiện ra điều gì đó; “bam” đứng sau làm sự chuyển đổi có cảm giác tức thì và sinh động. Cụm từ này nhấn mạnh việc sự việc xảy ra không hề báo trước, chứ không chỉ là xảy ra nhanh. Bạn có thể dùng nó để báo hiệu một sự kiện mới và đáng ngạc nhiên trong lời kể hoặc hội thoại.

Luyện tập

Câu nào dùng all of a sudden để cho thấy một thay đổi bất ngờ?

  1. All of a sudden, the lights went out. (Đột nhiên, đèn tắt.)
  2. I finished the report right away. (Tôi hoàn thành báo cáo ngay lập tức.)
  3. The train will arrive soon. (Tàu sẽ sớm đến.)
Xem đáp án

All of a sudden, the lights went out. (Đột nhiên, đèn tắt.)

So, I hope you learn it with me.

0:56

Vì vậy, tôi hy vọng bạn cũng học được điều đó cùng tôi.

Uh well, I'll just let you watch. Ngữ pháp

0:58

Ờ thì, tôi sẽ để các bạn xem thôi.

Ngữ pháp

let you watch: cấu trúc let + người + động từ nguyên mẫu không to

Trong “let you watch”, sau let là người nhận được sự cho phép hoặc cơ hội, tức là you, rồi đến động từ nguyên mẫu không to watch. Người nói đang nhường phần tiếp theo cho người nghe: thay vì giải thích thêm, họ sẽ để người nghe trực tiếp tự xem. Sau let, không dùng to: nói “let you watch”, không nói “let you to watch”. Ở đây, let diễn tả sự cho phép hoặc trao cơ hội, chứ không phải sự ép buộc.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc let + người + động từ nguyên mẫu không to để cho phép ai đó làm một việc?

  1. Please let me to borrow your charger.
  2. Please let me borrowing your charger.
  3. Please let me borrow your charger.
Xem đáp án

Please let me borrow your charger.

Check this out. Cụm động từ

1:00

Xem cái này đi.

Cụm động từ

Check this out. để thu hút sự chú ý một cách thân mật

Check this out. là cách nói thân mật để thu hút sự chú ý và mời người nghe xem hoặc để ý đến điều mà người nói cho là thú vị. Xét như một cụm hoàn chỉnh, check this out báo hiệu nội dung sắp xuất hiện và tạo cảm giác giới thiệu hoặc mong đợi. Nó có thể chỉ một đồ vật, một đoạn video, một ý tưởng hoặc thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thân mật dùng để thu hút sự chú ý bằng tiểu từ mang nghĩa ‘hãy xem hoặc chú ý đến điều thú vị này’: Check this ____.

Xem đáp án

out

If you grew up in the South,

1:01

Nếu bạn lớn lên ở miền Nam,

you know what a Zebco 33 is. Văn hóa

1:02

bạn sẽ biết Zebco 33 là gì.

Văn hóa

a Zebco 33: mẫu máy câu cá quen thuộc ở Hoa Kỳ

Zebco 33 là một mẫu máy câu cá spincast dạng kín nổi tiếng. Loại máy câu này dễ sử dụng và ở Hoa Kỳ thường gắn với trải nghiệm bắt đầu học câu cá. Người nói dùng tên này như một nét văn hóa quen thuộc với nhiều người lớn lên quanh hoạt động câu cá ở miền Nam Hoa Kỳ. Điểm chính là cảm giác nhận ra và hoài niệm, chứ không phải mọi người miền Nam đều bắt buộc phải biết. 33 là một phần của tên mẫu, không phải thành ngữ về con số.

Luyện tập

Zebco 33 trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một mẫu máy câu cá spincast dạng kín nổi tiếng
  2. Một thành ngữ Mỹ có nghĩa là ai đó lớn lên rất nhanh
  3. Một mẫu máy quay được thiết kế để ghi hình tốc độ cao
Xem đáp án

Một mẫu máy câu cá spincast dạng kín nổi tiếng

All right.

1:04

Được rồi.

So, donut,

1:04

Vậy, bánh donut,

high-speed camera,

1:07

máy quay tốc độ cao,

ooh, sprinkles,

1:10

ồ, kẹo cốm,

and a bow.

1:11

và một cây cung.

I'll get it sitting perfectly. Ngữ pháp

1:17

Tôi sẽ đặt nó ngồi thật hoàn hảo.

Ngữ pháp

get it sitting perfectly: cấu trúc get + tân ngữ + -ing

Trong cấu trúc get + tân ngữ + -ing, get có nghĩa là “làm cho một vật chuyển sang một trạng thái” hoặc “điều chỉnh để vật đạt trạng thái đó”. Ở đây, get it sitting có nghĩa là điều chỉnh chiếc bánh vòng cho đến khi nó nằm ổn định ở vị trí mong muốn. Sitting mô tả trạng thái đặt của đồ vật sau khi điều chỉnh, không phải việc một người ngồi xuống. Perfectly cho biết vị trí hoặc độ thẳng hàng hoàn toàn phù hợp.

Luyện tập

Bạn đang điều chỉnh máy quay trước khi ghi hình. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn sẽ làm cho máy quay nằm cân bằng trên chân máy?

  1. I'll keep the camera sitting level on the tripod.
  2. I'll find the camera sitting level on the tripod.
  3. I'll get the camera sitting level on the tripod.
Xem đáp án

I'll get the camera sitting level on the tripod.

By the way, we also have another camera here Mạch ý

1:30

Nhân tiện, chúng ta cũng có một máy quay khác ở đây

on the bow.

1:32

gắn trên cung.

Mạch ý

By the way: mở đầu một thông tin bổ sung ngắn

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để tạm rời khỏi mạch chính và bổ sung thông tin hữu ích. Ở đây, nó cho biết chi tiết về chiếc camera khác có liên quan đến tình huống nhưng không phải ý chính của người nói. Khi đứng đầu câu, nó thường tạo thành một cụm mở đầu riêng và theo sau là dấu phẩy. Nó báo cho người nghe rằng sắp có một thông tin phụ ngắn; không mô tả đường đi hay vị trí thực tế.

Luyện tập

Bạn đã giải thích xong kế hoạch du lịch rồi nhớ ra một chi tiết hữu ích nhưng thứ yếu. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng chi tiết đó là một lời bổ sung ngắn?

  1. By the way, the museum closes at five.
  2. Anyway, the museum closes at five.
  3. By then, the museum closes at five.
Xem đáp án

By the way, the museum closes at five.

Cocked, locked, Thành ngữ

1:33

Lên dây, khóa,

ready to rock.

1:34

sẵn sàng hành động.

Thành ngữ

Cocked, locked, ready to rock như một tín hiệu vui nhộn để bắt đầu

“Cocked” cho thấy cung hoặc cơ cấu đã được kéo vào vị trí sẵn sàng, còn “locked” cho biết nó đã được cố định chắc chắn. Việc lược bỏ chủ ngữ và các dạng be lặp lại khiến câu này giống một chuỗi báo cáo kiểm tra nhanh hơn là một câu đầy đủ. “Ready to rock” là phần kết vui nhộn. Ở đây, “rock” có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó với nhiều năng lượng, chứ không phải chơi nhạc rock. Vần điệu và ba nhịp nhấn khiến ý “mọi thứ đã sẵn sàng, bắt đầu thôi” nghe hào hứng hơn.

Luyện tập

Trong “Cocked, locked, ready to rock”, “ready to rock” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một vật đang bắt đầu rung lắc.
  2. Ai đó sắp biểu diễn nhạc rock.
  3. Mọi thứ đã sẵn sàng và đã đến lúc bắt đầu.
Xem đáp án

Mọi thứ đã sẵn sàng và đã đến lúc bắt đầu.

We've decided we're gonna shoot

1:45

Chúng tôi quyết định sẽ bắn

the side of a sprinkle donut.

1:46

vào cạnh của một chiếc bánh donut rắc cốm.

If Trevor would quit eating the donuts. Ý định

1:48

Giá như Trevor ngừng ăn những chiếc bánh donut.

Ý định

If Trevor would quit ... như một lời phàn nàn đứng riêng

Đây là một mệnh đề if được dùng riêng; mệnh đề chính đáng lẽ đi kèm đã không được nói ra. Dựa vào tình huống, người nghe tự bổ sung một kết quả như “then we could continue”. Trong tiếng Anh nói, phần kết quả thường được lược bỏ khi nó đã quá rõ. “Would quit” trình bày việc dừng lại như một thay đổi mà Trevor có thể chủ động chọn, đồng thời thêm sắc thái thiếu kiên nhẫn hoặc trêu chọc: người nói muốn anh ấy dừng lại. Vì vậy, đoạn này không phải một điều kiện trung tính mà là lời phàn nàn và thúc giục mang tính đùa vui.

Luyện tập

Đoạn đứng riêng “If Trevor would quit eating the donuts” có khả năng cao nhất truyền đạt điều gì?

  1. Câu này vừa đùa vừa phàn nàn rằng việc Trevor ăn đang cản trở bước tiếp theo.
  2. Câu này hỏi Trevor có muốn một chiếc bánh vòng hay không.
  3. Câu này báo một cách trung tính rằng Trevor có thể ăn bánh vòng sau đó.
Xem đáp án

Câu này vừa đùa vừa phàn nàn rằng việc Trevor ăn đang cản trở bước tiếp theo.

Mountain Dew.

2:02

Mountain Dew.

So, here's Dew in your eye.

2:06

Vậy, đây là Dew bắn vào mắt bạn.

It did a helicopter thing.

2:17

Nó quay vòng vòng như máy bay trực thăng.

So, what do you think we should call this video?

2:21

Vậy, bạn nghĩ chúng ta nên đặt tên video này là gì?

Well, this one's gonna be mountain spew. Thành ngữ

2:23

Chà, cái này sẽ là Mountain Spew.

Thành ngữ

Cách đổi tên chơi chữ “mountain spew”

“Mountain spew” là một câu đùa được tạo ra ngay lúc đó từ tên thương hiệu Mountain Dew. Người nói thay Dew bằng spew vì đồ uống đang phun tung tóe; spew có thể mang nghĩa đẩy chất lỏng ra mạnh và lộn xộn. Điểm gây cười nằm ở việc giữ lại hình thức quen thuộc và vần của tên cũ nhưng thay đổi các âm đầu của từ thứ hai. Trong lời thoại trên các phương tiện truyền thông, kiểu đổi tên vui nhộn này báo hiệu rằng cần liên hệ từ mới tạo ra với một cái tên quen thuộc và sự việc đang diễn ra trên màn hình.

Luyện tập

“Mountain spew” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Đổi Mountain Dew một cách vui nhộn để phù hợp với cảnh đồ uống phun ra.
  2. Gọi tên một hương vị chính thức của Mountain Dew.
  3. Miêu tả một vụ phun trào thật trên núi.
Xem đáp án

Đổi Mountain Dew một cách vui nhộn để phù hợp với cảnh đồ uống phun ra.

Don't worry,

2:51

Đừng lo lắng,

I don't waste food.

2:52

tôi không lãng phí thức ăn đâu.

A little bit of lead in it, though. Mạch ý

2:57

Dù rằng có một chút chì trong đó.

Mạch ý

Though ở cuối câu để bổ sung ý tương phản

Khi đứng cuối câu, though có nghĩa là “tuy vậy” hoặc “dù vậy”. Từ này đánh dấu phát biểu thứ hai là một ý tương phản được bổ sung sau: trước hết người nói trấn an người nghe rằng thức ăn không bị lãng phí, rồi thêm vào vấn đề quan trọng là thức ăn có chứa chì. Though ở cuối câu này không mở đầu một mệnh đề với though. Nó quay lại ý trước đó và báo cho người nghe rằng cần điều chỉnh hoặc giới hạn cách hiểu ấy, thường tạo hiệu ứng hài khô hoặc hơi mỉa mai trong lời thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mang tính hội thoại đứng cuối câu để bổ sung ý tương phản sau đó: The café is expensive. The coffee is excellent, ____.

Xem đáp án

though

Okay, so now's the part where I learn something. Mạch ý

2:59

Được rồi, bây giờ là phần tôi học được điều mới.

Mạch ý

Now's the part where... đánh dấu một giai đoạn mới

Now's the part where... báo cho người nghe biết một giai đoạn mới đang bắt đầu. Ở đây, người nói chuyển từ việc chỉ trình chiếu một điều thú vị sang học hỏi từ điều đó hoặc giải thích nó. Trong mẫu này, where giới thiệu điều xảy ra trong phần đó: the part where I learn something. Where bổ nghĩa cho part dù part chỉ một giai đoạn của hoạt động chứ không phải địa điểm cụ thể. Khung có thể áp dụng lại là Now's the part where + mệnh đề.

Luyện tập

Trong câu "Now's the part where the chef explains the sauce," where giới thiệu điều gì?

  1. Lý do đầu bếp làm nước xốt
  2. Hành động xảy ra trong phần này
  3. Vị trí cụ thể của nhà bếp
Xem đáp án

Hành động xảy ra trong phần này

Right before I fired this P22 pistol at this donut,

3:01

Ngay trước khi tôi bắn khẩu súng ngắn P22 này vào chiếc bánh donut này,

this fly started buzzing around the donut.

3:04

con ruồi này bắt đầu vo ve quanh chiếc bánh donut.

And I decided, you know, it'd be cool Ngữ pháp

3:07

Và tôi quyết định, bạn biết đấy, sẽ rất ngầu

if I waited until he was at the correct depth of field Cách dùng từ

3:08

nếu tôi đợi cho đến khi nó ở đúng độ sâu trường ảnh

Ngữ pháp

It'd be cool if I waited: một ý tưởng giả định

It'd có nghĩa là it would. It'd be cool trình bày một hành động được tưởng tượng là thú vị, hữu ích hoặc hấp dẫn, thay vì khẳng định rằng hành động đó thực sự đã xảy ra. Mệnh đề if dùng dạng quá khứ đơn waited để tạo khoảng cách giả định: it'd be cool if I waited. Ở đây, waited không có nghĩa là việc chờ đợi đã xảy ra; toàn bộ mẫu nhìn một kế hoạch có thể thực hiện từ góc độ gián tiếp và dè dặt hơn.

Luyện tập

Bạn chỉ đang tưởng tượng một kế hoạch có thể thực hiện, chứ không nói rằng ảnh đã được chụp. Câu nào phù hợp nhất?

  1. It'll be cool when I take a photo from the roof.
  2. It was cool that I took a photo from the roof.
  3. It'd be cool if I took a photo from the roof.
Xem đáp án

It'd be cool if I took a photo from the roof.

Cách dùng từ

depth of field: khoảng cách trông rõ nét

Trong nhiếp ảnh, depth of field (độ sâu trường ảnh) là khoảng cách từ gần đến xa trong cảnh trông đủ rõ nét. Đây là một vùng kéo dài ra phía trước và phía sau khoảng cách lấy nét chính xác, không phải một địa điểm hay cánh đồng ngoài trời. Ở đây, at the correct depth of field nghĩa là nằm trong vùng rõ nét đã chọn trước để máy ảnh có thể ghi lại chủ thể rõ ràng. Nhìn chung, độ sâu trường ảnh lớn giữ cho một khoảng cách rộng hơn được rõ nét, còn độ sâu trường ảnh nông chỉ giữ rõ nét một khoảng hẹp.

Luyện tập

Hoàn thành câu về thiết lập máy ảnh bằng thuật ngữ kỹ thuật: For this landscape shot, a smaller aperture will give us a greater ____, so more of the scene looks sharp.

Xem đáp án

depth of field

and I would fire and let the blast wave propagate over his wings Cách dùng từ

3:11

và tôi sẽ bắn rồi để sóng xung kích lan truyền qua đôi cánh của nó

Cách dùng từ

blast wave: áp suất lan ra từ một vụ nổ

Blast wave (sóng nổ) là một nhiễu động di chuyển nhanh trong không khí hoặc môi trường khác, kèm theo sự thay đổi áp suất đột ngột, do một vụ nổ hoặc sự phóng thích mạnh như phát súng tạo ra. Ở đây, propagate nghĩa là nhiễu động áp suất này truyền qua cánh. Câu này mô tả sóng đi qua cánh chứ không phải viên đạn bắn trúng cánh. Trong cách dùng kỹ thuật này, wave là sự thay đổi áp suất đang lan truyền, không phải động tác vẫy tay hay một con sóng nước thông thường.

Luyện tập

Chọn thuật ngữ gọi đúng nhất hiện tượng trong câu này: After the controlled detonation, instruments measured a rapid pressure disturbance moving outward through the air.

  1. blast wave
  2. muzzle flash
  3. bullet trajectory
Xem đáp án

blast wave

Cách dùng từ

propagate over: sóng lan qua một khu vực

Ở đây, propagate có nghĩa là sóng xung kích lan ra ngoài qua không khí xung quanh. Đây là động từ mang tính kỹ thuật và khá trang trọng, dùng để nói về sự chuyển động của sóng, tín hiệu, nhiễu động hoặc tác động; nó không có nghĩa là “sinh sản”. Cấu trúc propagate over + một bề mặt hoặc khu vực mô tả đường đi mà sóng bao phủ. Vì vậy, over his wings cho biết sóng đi qua khu vực có đôi cánh của anh ta, chứ không phải một sinh vật đang chủ động di chuyển vật gì lên trên cánh.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả một sóng hoặc nhiễu động kỹ thuật lan rộng qua một bề mặt?

  1. propagate through
  2. handle it
  3. propagate over
  4. move over
Xem đáp án

propagate over

and see how he handles it in his flight. Cách dùng từ

3:14

và xem nó xử lý như thế nào khi đang bay.

Cách dùng từ

handles it: quản lý một tình huống khó khăn

Ở đây, handles it có nghĩa là đối phó hoặc xử lý thành công sóng xung kích. Cụm này mô tả phản ứng của một người trước một sự kiện khó khăn, chứ không phải hành động dùng tay cầm một vật. Đại từ it chỉ sự nhiễu động do sóng nổ gây ra. Trong cả câu, handles it in his flight có nghĩa là anh ta xử lý sự nhiễu động đó trong khi vẫn tiếp tục bay.

Luyện tập

Câu nào dùng handles it với nghĩa đối phó với một tình huống khó khăn?

  1. The pressure rises and handles it well.
  2. The technician holds it carefully in one hand.
  3. The technician passes it over the system.
  4. The control system handles it well when the pressure suddenly rises.
Xem đáp án

The control system handles it well when the pressure suddenly rises.

And he handled it quite well.

3:16

Và nó đã xử lý khá tốt.

So, what he did is the blast wave came over his wings

3:18

Vậy, những gì nó làm là sóng xung kích lướt qua cánh của nó

and it tucked and rolled him just a little bit. Cụm từ

3:20

và làm nó co lại và cuộn vòng một chút.

Cụm từ

tucked and rolled him: hai chuyển động do lực bên ngoài gây ra

“tucked and rolled him” dùng hai động từ ngoại động ở thì quá khứ, nối với nhau bằng and. The blast wave là chủ ngữ còn him là tân ngữ: sóng xung kích khiến con ruồi co người lại và lăn đi. Cụm này gói gọn hai chuyển động thành một chuỗi liên tiếp, chứ không diễn tả những hành động do con ruồi chủ động lựa chọn. Có thể dùng cấu trúc này khi một người, lực tác động hoặc sự việc khiến một đối tượng thực hiện hai chuyển động liên quan với nhau.

Luyện tập

Trong câu mục tiêu, tucked and rolled him ở đây có nghĩa là gì?

  1. Có người đang bảo nó co người lại và lăn đi.
  2. Nó đã tự chọn co người lại và lăn đi sau khi dừng lại.
  3. Sóng xung kích khiến nó co người lại và lăn đi.
Xem đáp án

Sóng xung kích khiến nó co người lại và lăn đi.

But, instead of trying to compensate, Ngữ pháp

3:22

Nhưng, thay vì cố gắng lấy lại thăng bằng,

he just stops and he waits.

3:24

nó chỉ dừng lại và chờ đợi.

Ngữ pháp

instead of trying to compensate: chọn một hành động khác

Instead of + -ing giới thiệu một hành động không được chọn và đặt hành động đó đối lập với hành động theo sau. Ở đây, instead of trying to compensate có nghĩa là nó không cố gắng chống lại tác động gây lệch hướng mà chọn dừng lại và chờ đợi. Cấu trúc này không có nghĩa là trying xảy ra trước về mặt thời gian. Dùng dạng -ing vì trying gọi tên hành động thay thế đứng sau instead of.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng instead of + -ing để cho thấy việc kiểm tra bản đồ thay cho việc đoán đường.

  1. He checked the map before trying to guess the route.
  2. He checked the map instead of trying to guess the route.
  3. He checked the map instead of try to guess the route.
Xem đáp án

He checked the map instead of trying to guess the route.

And when he waits,

3:27

Và khi nó chờ đợi,

he's letting his center of gravity overcome the flow of air Cách dùng từ

3:28

nó để trọng tâm của mình vượt qua luồng không khí

over his center of pressure

3:31

nằm phía trên tâm áp lực của nó

Cách dùng từ

trọng tâm ... tâm áp suất

center of gravity là điểm cân bằng có thể coi là nơi trọng lượng của một vật tập trung tác dụng; center of pressure là vị trí lực khí động tổng hợp do áp suất không khí tác dụng lên vật. Đây là hai điểm quy chiếu khác nhau, không phải hai tên gọi của cùng một tâm. Trong câu này, người nói đối chiếu tác động của trọng lực với luồng không khí: khi con ruồi không chủ động chỉnh lại tư thế, nó để chuyển động do trọng lượng của mình lấn át tác động khí động quanh tâm áp suất. Các thuật ngữ này giải thích sự thay đổi hướng của nó; pressure ở đây không có nghĩa là áp lực tâm lý hay xã hội.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng thuật ngữ chỉ điểm được xác định bởi trọng lượng của một vật?

  1. Kỹ thuật viên di chuyển pin để thay đổi center of gravity của máy bay không người lái.
  2. Kỹ thuật viên di chuyển pin để thay đổi air pressure của máy bay không người lái.
  3. Kỹ thuật viên di chuyển pin để thay đổi center of pressure của máy bay không người lái.
Xem đáp án

Kỹ thuật viên di chuyển pin để thay đổi center of gravity của máy bay không người lái.

and then he paddles to the side just a little bit. Cách dùng từ

3:33

và sau đó nó chèo sang một bên một chút.

Cách dùng từ

paddles to the side: khua nhẹ sang một bên

Trong paddles to the side, paddles là động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cách nói này ví những chuyển động nhỏ của cánh con ruồi với động tác khua như chèo thuyền, còn to the side cho biết hướng điều chỉnh. Cụm từ mô tả một lần chỉnh nhẹ sang bên, không phải chuyển động thật sự trên mặt nước hay việc sử dụng một dụng cụ. Nó khiến chuyển động có vẻ nhỏ, có kiểm soát và dễ quan sát.

Luyện tập

Trong câu này, paddles to the side có nghĩa là gì? The tiny robot paddles to the side to avoid the moving arm.

  1. Nó cầm mái chèo và di chuyển trên mặt nước.
  2. Nó thực hiện một chuyển động nhỏ về một phía.
  3. Nó dừng chuyển động và chờ đợi.
Xem đáp án

Nó thực hiện một chuyển động nhỏ về một phía.

And once he does that,

3:35

Và một khi nó làm được điều đó,

he regains control authority Cách dùng từ

3:37

nó giành lại quyền kiểm soát

Cách dùng từ

regains control authority trong hệ thống bay

Trong ngôn ngữ hàng không và hệ thống điều khiển, control authority là khả năng của một bề mặt điều khiển, bộ chấp hành hoặc chuyển động trong việc tạo ra đủ lực hay phản ứng để thay đổi hoặc hiệu chỉnh chuyển động. Ở đây, regains có nghĩa là lấy lại khả năng có hiệu quả đó sau khi tạm thời mất đi. Vì vậy, regains control authority không có nghĩa là nhận được sự cho phép chính thức hoặc có quyền lực đối với người khác. Cụm này có nghĩa là con ruồi lại có thể thực hiện những chuyển động hiệu chỉnh có hiệu quả.

Luyện tập

Trong câu 'And once he does that, he regains control authority,' cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Nó tự tin hơn dù các chuyển động vẫn chưa tạo ra tác dụng.
  2. Nó lại có thể thực hiện những chuyển động hiệu chỉnh có hiệu quả.
  3. Nó nhận được quyền chính thức để ra lệnh.
Xem đáp án

Nó lại có thể thực hiện những chuyển động hiệu chỉnh có hiệu quả.

and then he just takes back off. Cụm động từ

3:39

và sau đó nó lại cất cánh.

Cụm động từ

takes back off: cất cánh trở lại

Trong take back off, cụm động từ cơ sở là take off, có nghĩa là rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay. Back được chèn vào như một trạng từ mang nghĩa quay lại một hoạt động hoặc trạng thái trước đó. Toàn bộ cụm cho biết chủ ngữ bắt đầu bay hoặc rời đi lần nữa sau một khoảng gián đoạn ngắn. Hãy phân tích takes back off thành takes + back + off nhưng vẫn giữ take off làm đơn vị nghĩa. Back không có nghĩa là di chuyển lùi lại, và cụm này không phải là cụm động từ riêng back off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của cấu trúc được nhấn mạnh, với nghĩa “bắt đầu bay lại”: After a short rest on the roof, the bird ____.

Xem đáp án

takes back off

And all this happens in an instant. Cụm từ

3:40

Và tất cả những điều này xảy ra trong chớp mắt.

Cụm từ

in an instant: trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn

in an instant có nghĩa là “trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn”. Trong câu này, cụm từ cho biết mọi thay đổi xảy ra nhanh đến mức gần như không thể nhìn thấy ở tốc độ bình thường; đoạn phim quay chậm chỉ giúp chúng ta nhìn thấy những thay đổi đó. Cụm từ này mô tả sự việc diễn ra trong bao lâu, không phải thời điểm ai đó bắt đầu hành động. Có thể dùng cụm từ này cho một thay đổi đột ngột hoặc một kết quả xảy ra rất nhanh.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào phù hợp nhất để nói rằng một thay đổi xảy ra trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn?

  1. in an instant
  2. little by little
  3. right away
Xem đáp án

in an instant

It was marvelous.

3:42

Thật kỳ diệu.

It was pretty amazing.

3:43

Điều đó khá là đáng kinh ngạc.

So, anyway, watch the footage

3:44

Vì vậy, dù sao thì, hãy xem đoạn phim

and after you see the footage, Ngữ pháp

3:46

và sau khi bạn xem đoạn phim,

I will put the link to the playlist

3:48

tôi sẽ đặt liên kết đến danh sách phát

Ngữ pháp

after you see ... I will: mệnh đề thời gian tương lai và mệnh đề chính

After you see the footage dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề bắt đầu bằng after, dù việc xem sẽ diễn ra trong tương lai. Mệnh đề chính, I will put the link to the playlist, dùng will để đánh dấu tương lai. Cả câu sắp xếp các sự việc theo trình tự: trước tiên bạn xem video, sau đó người nói sẽ thêm liên kết. Mẫu này cũng áp dụng cho các mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai bắt đầu bằng when, before và once.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một chuỗi sự việc trong tương lai theo tiếng Anh chuẩn?

  1. After you will see the footage, I will put the link to the playlist.
  2. After you see the footage, I will put the link to the playlist.
  3. After you saw the footage, I will put the link to the playlist.
Xem đáp án

After you see the footage, I will put the link to the playlist.

for the high-speed collaboration video.

3:51

cho video hợp tác quay chậm này.

So, you can see things that are pretty cool

3:52

Như vậy, bạn có thể thấy những điều khá thú vị

like, I don't know,

3:54

như là, tôi không biết nữa,

how to shoot a slingshot with one hand.

3:55

cách bắn súng cao su bằng một tay.

Anyway, enjoy this video.

3:57

Dù sao thì, hãy tận hưởng video này.

I learned something. Mạch ý

3:59

Tôi đã học được một điều.

Mạch ý

“I learned something.” như một câu nhắc lại ở phần kết

Ở đây, “I learned something.” không chỉ đơn thuần thông báo một kết quả. Vì chính câu này đã xuất hiện ở bước ngoặt của câu chuyện, việc lặp lại nó ở câu cuối đưa người xem trở lại khoảnh khắc đó và làm nổi bật ý tưởng về một bài học bất ngờ. Đây là cách nhắc lại có chủ đích: người nói lặp lại ở phần kết một câu ngắn, dễ nhớ đã dùng trước đó để khép lại nội dung và củng cố chủ đề chính. Câu được lặp lại tạo thành một khung ngôn từ, khiến phần kết gắn với phần trước thay vì chỉ dừng lại đột ngột.

Luyện tập

Trong một video, câu “I learned something.” xuất hiện ở bước ngoặt rồi được lặp lại làm câu cuối. Tác dụng chính của sự lặp lại này là gì?

  1. Nó tạo ra sự gợi nhắc về phần trước, khép lại video và củng cố chủ đề trung tâm.
  2. Nó cho thấy người nói đã quên rằng mình từng nói câu này.
  3. Nó sửa lỗi ngữ pháp của câu trước đó.
  4. Nó giới thiệu một chủ đề hoàn toàn mới chưa từng được nhắc đến.
Xem đáp án

Nó tạo ra sự gợi nhắc về phần trước, khép lại video và củng cố chủ đề trung tâm.