Những Điều Đau Đớn Nhất Một Người Có Thể Trải Qua: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.535 từ 238 từ/phút

Giới thiệu video: Nghiên cứu, danh sách và lời kể được dùng để so sánh nhiều cơn đau dữ dội, đồng thời cho thấy khả năng chịu đau và phản ứng cơ thể khác nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. was thought to be — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc bị động thuật lại quan niệm cũ mà không nêu nguồn, rồi phân biệt với quan điểm hiện tại của người kể. 2. put together — Cụm động từ: hiểu nghĩa “thu thập và biên soạn” khi NHS tạo danh sách, rồi dùng cho báo cáo và kế hoạch. 3. what doesn't kill you might not necessarily make you stronger. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra câu nói quen thuộc được cố ý biến đổi; not necessarily làm yếu kết luận dự kiến và tạo bước chuyển hoài nghi.

Nội dung bài học

Have you ever wondered how much pain you could endure? Ngữ pháp

0:00

Bạn đã bao giờ tự hỏi mình có thể chịu đựng được bao nhiêu đau đớn chưa?

Ngữ pháp

Have you ever wondered how much ...? làm phần mở đầu gợi suy ngẫm

Have you ever wondered ...? dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi liệu một ý nghĩ đã từng xuất hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong trải nghiệm của ai đó hay chưa. Khi dùng để mở đầu, cấu trúc này mời người nghe suy ngẫm trước khi giới thiệu chủ đề chính nên tạo cảm giác dẫn dắt hơn một câu hỏi trực tiếp. Sau wondered, how much mở đầu một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Mệnh đề này giữ trật tự của câu trần thuật: how much pain you could endure, không phải how much pain could you endure.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu mang tính suy ngẫm bằng cấu trúc mục tiêu: “____ time we spend waiting each year?”

Xem đáp án

Have you ever wondered how much

It's not such a merry subject to muse upon, Cách dùng từ

0:02

Đó không phải là một chủ đề vui vẻ gì để ngẫm nghĩ,

Cách dùng từ

muse upon: suy ngẫm sâu sắc trong văn phong văn chương

To muse upon something có nghĩa là suy nghĩ về điều gì đó một cách chậm rãi và sâu sắc. Ở đây, muse là động từ, còn upon giới thiệu đối tượng của sự suy ngẫm; trong a subject to muse upon, subject là điều người ta sẽ suy ngẫm. Cụm từ này mang tính văn chương và trang trọng hơn think about. Khi đi cùng not such a merry subject, nó khiến phần bàn luận về nỗi đau có giọng điệu châm biếm kín đáo và mang màu sắc hài hước đen tối.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với muse upon trong phụ đề?

  1. Nó có nghĩa là lớn tiếng phàn nàn về điều gì đó và mang sắc thái suồng sã.
  2. Nó gọi tên một nguồn cảm hứng nghệ thuật và đóng vai trò là danh từ.
  3. Nó có nghĩa là suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó và mang sắc thái văn chương.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó và mang sắc thái văn chương.

but you can be sure whatever kinds of physical distress you have imagined,

0:04

nhưng bạn có thể chắc chắn rằng bất kể loại đau đớn thể xác nào bạn từng tưởng tượng ra,

someone somewhere on the planet at one point in time had to suffer it.

0:07

một ai đó ở đâu đó trên hành tinh này tại một thời điểm nào đó đã phải gánh chịu nó.

When imagining such gruesome scenarios,

0:10

Khi tưởng tượng ra những viễn cảnh rùng rợn như vậy,

we often invoke methods of torture.

0:12

chúng ta thường liên tưởng đến các phương pháp tra tấn.

The grim fiction of Hollywood films depicting ad hoc tooth extraction Cách dùng từ

0:14

Sự hư cấu tàn khốc của các bộ phim Hollywood miêu tả cảnh nhổ răng sống

Cách dùng từ

ad hoc: cho một mục đích cụ thể trước mắt

Trong câu này, ad hoc mô tả việc nhổ răng được thực hiện để xử lý một tình huống cụ thể trước mắt, chứ không phải là một phần của hệ thống thông thường. Ý chính là “được tạo ra hoặc sắp xếp cho một mục đích cụ thể”, và cách sắp xếp này thường chỉ mang tính tạm thời. Ad hoc là một cụm từ tiếng Latinh được dùng trong tiếng Anh. Nó thường đứng trước danh từ, như trong an ad hoc solution, an ad hoc meeting hoặc an ad hoc committee; nó cũng có thể đứng sau động từ nối, như trong the arrangement was ad hoc.

Luyện tập

Câu nào dùng ad hoc đúng với nghĩa thông thường?

  1. The hospital called its permanent department ad hoc because it had existed for twenty years.
  2. The hospital created an ad hoc team to handle the sudden equipment failure.
  3. The hospital made an ad hoc choice by picking a room number with no plan or purpose.
Xem đáp án

The hospital created an ad hoc team to handle the sudden equipment failure.

or the fingernails being ripped from their rightful place.

0:17

hay móng tay bị xé toạc khỏi vị trí của chúng.

We might also cast our minds back to ancient and medieval history when humans were burnt at the stake, Ghi chú

0:19

Chúng ta cũng có thể hồi tưởng lại lịch sử thời cổ đại và trung cổ khi con người bị thiêu sống trên cọc,

Thành ngữ

cast our minds back to: chủ động nhớ lại quá khứ

Cast our minds back to là cách nói ẩn dụ mang nghĩa “chủ động nhớ lại hoặc nghĩ về một thời điểm trước đây”. Trong câu này, nó chuyển cuộc thảo luận từ chủ đề hiện tại sang lịch sử cổ đại và trung cổ; cast không mang nghĩa ném một vật hay chọn diễn viên. Từ chỉ sở hữu và mind hoặc minds thường phải phù hợp với chủ ngữ: I cast my mind back, she cast her mind back và we cast our minds back. Back to giới thiệu thời điểm, sự kiện hoặc tình huống trong quá khứ đang được nhớ lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hồi tưởng trong bài học: Let's ____ the day our town opened its first library.

Xem đáp án

cast our minds back to

Văn hóa

burnt at the stake: bị trói vào cọc và thiêu chết

Burnt at the stake có nghĩa là bị hành quyết bằng cách trói vào một cọc gỗ rồi châm lửa đốt. Ở đây, stake là chiếc cọc dùng để giữ người bị xử tại chỗ. Cụm từ lịch sử cố định này mô tả một phương thức hành quyết, đặc biệt trong các câu chuyện về sự đàn áp hoặc trừng phạt. Nó không chỉ có nghĩa là ai đó bị bỏng hoặc bị thương do lửa.

Luyện tập

Trong một ghi chép lịch sử, "They were burnt at the stake" có nghĩa là gì?

  1. Họ bị hành quyết bằng cách trói vào cọc rồi châm lửa đốt.
  2. Họ bị bỏng nhẹ gần một chiếc cọc gỗ.
  3. Họ có nguy cơ mất một thứ có giá trị.
Xem đáp án

Họ bị hành quyết bằng cách trói vào cọc rồi châm lửa đốt.

had their limbs ripped off, or their hearts ripped out.

0:24

bị xé toạc tay chân, hoặc bị moi tim.

Today we will focus not so much on those macabre aspects of human nature, Ngữ pháp

0:26

Hôm nay chúng ta sẽ không tập trung nhiều vào những khía cạnh rùng rợn đó của bản chất con người,

but on pains any one of us could suffer today.

0:30

mà tập trung vào những nỗi đau mà bất kỳ ai trong chúng ta cũng có thể phải gánh chịu ngày nay.

Ngữ pháp

not so much A, but B: chuyển trọng tâm từ A sang B

Trong not so much A, but B, người nói không phủ nhận hoàn toàn A. Cấu trúc này chuyển trọng tâm chính từ A sang B: A có thể đúng hoặc liên quan ở một mức độ nào đó, nhưng B là cách mô tả phù hợp hơn hoặc là điểm quan trọng hơn. Ở đây, người nói thừa nhận ngắn gọn mặt rùng rợn của bản chất con người, rồi lấy những nỗi đau ở thời hiện đại làm chủ đề chính. Đây là sự điều chỉnh trọng tâm, không phải sự so sánh về số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuyển trọng tâm gồm hai phần trong bài học: The problem was ____ the new software, ____ the lack of training.

Xem đáp án

not so much · but

Join us on this excruciating tour of how much we can hurt.

0:32

Hãy cùng chúng tôi tham gia vào chuyến hành trình đau đớn tột cùng này về việc chúng ta có thể bị tổn thương đến mức nào.

In this episode of The Infographics Show,

0:35

Trong tập này của The Infographics Show,

The Most Painful Things a Human Can Experience.

0:37

Những Điều Đau Đớn Nhất Mà Một Con Người Có Thể Trải Qua.

Don't forget to subscribe and click the bell button so that you can be part of our notification squad.

0:40

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

First of all, we should talk a little about pain itself.

0:45

Trước hết, chúng ta nên nói một chút về bản thân nỗi đau.

We all deal with it differently.

0:47

Tất cả chúng ta đối mặt với nó theo những cách khác nhau.

While some studies show men seem to tolerate it better.

0:48

Trong khi một số nghiên cứu cho thấy nam giới dường như chịu đựng nó tốt hơn.

For a long time it was thought to be the opposite as women's bodies and minds are equipped to deal with childbirth. Ghi chú

0:50

Trong một thời gian dài, người ta lại nghĩ ngược lại vì cơ thể và tâm trí của phụ nữ được trang bị để đối phó với việc sinh con.

Ngữ pháp

was thought to be: thuật lại một niềm tin trong quá khứ

Was thought to be là cấu trúc tường thuật bị động: it + was thought + to be + bổ ngữ. Cấu trúc này cho biết trong quá khứ mọi người nhìn chung tin vào một điều gì đó mà không nêu rõ ai là người có niềm tin ấy. Trong câu này, quan điểm được thuật lại là thực tế “the opposite”. For a long time đặt niềm tin đó vào một giai đoạn trước đây, vì vậy câu đang thuật lại một quan điểm cũ chứ không trình bày nó như sự thật hiện tại được người nói xác nhận.

Luyện tập

“it was thought to be the opposite” cho biết điều gì?

  1. Người nói đã tự mình chứng minh rằng điều ngược lại là đúng.
  2. Trong quá khứ mọi người nhìn chung có niềm tin đó, nhưng câu không trình bày nó như một sự thật đã được chứng minh.
  3. Hiện giờ mọi người vẫn đồng ý rằng điều ngược lại là đúng.
Xem đáp án

Trong quá khứ mọi người nhìn chung có niềm tin đó, nhưng câu không trình bày nó như một sự thật đã được chứng minh.

Cụm từ

are equipped to deal with: có khả năng ứng phó

Be equipped to deal with something có nghĩa là có những năng lực, phẩm chất hoặc sự chuẩn bị cần thiết để xử lý một việc. Equipped được dùng theo nghĩa bóng ở đây: cơ thể và tâm trí được mô tả là có khả năng ứng phó, chứ không phải mang theo thiết bị vật chất. Cấu trúc là be equipped to + động từ; hành động ở đây là to deal with childbirth. So với can deal with, cấu trúc này nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc năng lực vốn có và nghe trang trọng hơn một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be equipped to deal with và biến đổi be cho phù hợp với chủ ngữ: After months of training, the rescue team ____ unexpected emergencies.

Xem đáp án

is equipped to deal with

The outcome of the studies was also said to be the result of men tolerating more pain

0:55

Kết quả của các nghiên cứu cũng được cho là kết quả của việc nam giới chịu đựng nhiều đau đớn hơn

because of prescribed social notions of masculinity and not necessarily having a natural endowment to tolerate more pain. Cách dùng từ

0:59

bởi vì những quan niệm xã hội áp đặt về sự nam tính chứ không hẳn là có năng khiếu tự nhiên để chịu đựng đau đớn hơn.

Cách dùng từ

Ý nghĩa của “prescribed social notions of masculinity”

Trong cụm này, prescribed có nghĩa là “được các kỳ vọng xã hội đặt ra, yêu cầu hoặc áp đặt”, chứ không phải “được bác sĩ kê đơn”. Notions chỉ những quan niệm hoặc niềm tin chung, không phải một ý nghĩ cá nhân thoáng qua. Toàn bộ cụm prescribed social notions of masculinity chỉ những quan niệm được xã hội chấp thuận về cách đàn ông được kỳ vọng phải cư xử. Cụm này xem những quan niệm đó là các chuẩn mực mà người ta có thể cảm thấy bị áp lực phải tuân theo, chứ không phải sự thật tự nhiên.

Luyện tập

prescribed social notions of masculinity có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chỉ dẫn y khoa để điều trị cơn đau ở đàn ông
  2. Những kỳ vọng xã hội quy định cách đàn ông được cho là nên cư xử
  3. Những suy nghĩ riêng tư, thoáng qua mà một người đàn ông tình cờ có
Xem đáp án

Những kỳ vọng xã hội quy định cách đàn ông được cho là nên cư xử

How do we even find subjects to test pain limits so we can quantify pain?

1:04

Làm thế nào chúng ta có thể tìm được đối tượng để kiểm tra giới hạn đau đớn để từ đó định lượng được nó?

Subjects at Cornell University did just that in the 1940s

1:08

Các đối tượng tại Đại học Cornell đã làm chính điều đó vào những năm 1940

in what was called Studies On Pain,

1:11

trong cái được gọi là Nghiên cứu về Đau đớn,

A New Method for Measuring Pain Threshold.

1:13

Một Phương pháp Mới để Đo lường Ngưỡng Đau.

Childbirth was measured against burning with a pregnant woman being burned as she was giving birth. Cụm từ

1:15

Nỗi đau khi sinh con được đo bằng cách so sánh với việc bị bỏng khi một phụ nữ mang thai bị bỏng trong lúc sinh con.

Cụm từ

Dùng “measure X against Y” với một tiêu chuẩn tham chiếu

Ở đây, measure X against Y có nghĩa là “so sánh hoặc đánh giá X bằng cách dùng Y làm điểm tham chiếu”. Trong cấu trúc bị động X is measured against Y, against đưa ra tiêu chuẩn đối chiếu; nó không diễn tả sự phản đối. Vì vậy, câu này nói rằng việc sinh con được đánh giá bằng cách so sánh nỗi đau của nó với nỗi đau do bị đốt. Cách dùng này nói về một tiêu chuẩn so sánh, không phải việc đo kích thước vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần measure ... against, thay đổi dạng động từ nếu cần: “The judges will ____ each design ____ the same safety standards.”

Xem đáp án

measure · against

Tech media Gizmodo writes,

1:20

Trang công nghệ Gizmodo viết,

as the heat blistered her hand,

1:21

khi sức nóng làm phồng rộp tay cô ấy,

the subject helped establish a value of pain intensity in childbirth.

1:23

đối tượng đã giúp thiết lập một giá trị về cường độ đau trong quá trình sinh nở.

The problem was, in other studies on pain,

1:26

Vấn đề là, trong các nghiên cứu khác về nỗi đau,

people just couldn't take the level of pain further and so it couldn't be measured.

1:29

mọi người đơn giản là không thể chịu đựng thêm mức độ đau đớn nào nữa và vì vậy không thể đo lường được.

There have been various scales to measure pain,

1:32

Đã có nhiều thang đo khác nhau để đo lường nỗi đau,

but none are conclusive.

1:34

nhưng không có thang đo nào mang tính quyết định.

For instance,

1:35

Ví dụ,

some people might pass out quicker than others due to excessive pain. Cụm động từ

1:36

một số người có thể ngất xỉu nhanh hơn những người khác do đau đớn quá mức.

Cụm động từ

pass out: mất ý thức

Trong câu này, pass out có nghĩa là “mất ý thức” hoặc “ngất đi”. Cơn đau quá mức được nêu là nguyên nhân, còn quicker cho biết điều này có thể xảy ra sớm hơn với một số người. Ở đây, pass out không có tân ngữ: chính người làm chủ ngữ là người mất ý thức. Cách dùng nội động từ này thường gặp trong những lời mô tả hằng ngày về sức nóng, cơn đau, nỗi sợ hoặc bệnh tật.

Luyện tập

Câu nào dùng pass out với nghĩa “mất ý thức”?

  1. Please pass out the worksheets before class.
  2. Jordan passed the bakery on the way home.
  3. The heat made Jordan pass out during the hike.
Xem đáp án

The heat made Jordan pass out during the hike.

This happens when the stress on the body affects the blood flow to the brain.

1:39

Điều này xảy ra khi căng thẳng trên cơ thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến não.

You pass out and your body gives you a well deserved break.

1:42

Bạn ngất đi và cơ thể cho bạn một sự nghỉ ngơi xứng đáng.

While you were out,

1:44

Trong khi bạn bất tỉnh,

your brain starts releasing serotonin and endorphins,

1:45

não của bạn bắt đầu giải phóng serotonin và endorphin,

so you'll wake up in a better state.

1:48

để bạn sẽ thức dậy trong trạng thái tốt hơn.

Going into shock is quite common. Cụm từ

1:49

Việc rơi vào trạng thái sốc là khá phổ biến.

Cụm từ

Going into shock: rơi vào tình trạng sốc y khoa

Trong câu này, go into shock có nghĩa là “bắt đầu bị sốc y khoa”, một tình trạng thể chất nguy hiểm khi các cơ quan trong cơ thể không nhận đủ lưu lượng máu. Cụm này không chỉ có nghĩa là “trở nên rất ngạc nhiên”. Going into shock là một mệnh đề -ing dùng để gọi tên sự việc, và toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của is quite common. Nói chung hơn, go into + trạng thái diễn tả sự bắt đầu của một tình trạng mới.

Luyện tập

Câu nào mô tả sự bắt đầu của một tình trạng y khoa?

  1. After severe blood loss, the patient went into shock.
  2. The patient was shocked by the unexpected bill.
  3. The patient went into the office for an appointment.
Xem đáp án

After severe blood loss, the patient went into shock.

So if you've ever been unfortunate enough to see anyone lose a limb or limbs, Ngữ pháp

1:51

Vì vậy, nếu bạn đã từng không may nhìn thấy ai đó mất đi một hoặc nhiều chi,

Ngữ pháp

Be unfortunate enough to do something: không may phải trải qua điều gì đó

Trong câu này, be unfortunate enough to + động từ có nghĩa là không may phải làm hoặc trải qua điều gì đó. Enough cho biết tình huống đã đi đến mức sự việc xấu thực sự xảy ra; nó không hàm ý năng lực, sự chuẩn bị hay một cơ hội đáng mong muốn. Cấu trúc này giúp người nói mô tả một trải nghiệm đau buồn theo cách gián tiếp và đầy cảm thông. Chủ ngữ là người chịu ảnh hưởng của điều không may, còn động từ nguyên mẫu xác định sự việc khó chịu đó.

Luyện tập

Ở đây, “you've been unfortunate enough to see someone lose a limb” có nghĩa là gì?

  1. Bạn cố tình tìm cơ hội để xem việc đó.
  2. Bạn đã không may phải chứng kiến việc đó.
  3. Bạn có đủ khả năng để hiểu việc đó.
  4. Bạn không ở đủ gần để nhìn thấy việc đó.
Xem đáp án

Bạn đã không may phải chứng kiến việc đó.

you might not see them screaming.

1:54

bạn có thể không thấy họ la hét.

The brain has its own painkiller system when you are in dire need of it. Cụm từ

1:56

Bộ não có hệ thống giảm đau riêng khi bạn đang rất cần nó.

Cụm từ

In dire need of: vô cùng khẩn cấp cần một thứ gì đó

In dire need of + danh từ có nghĩa là cần một thứ gì đó vô cùng khẩn cấp vì tình hình nghiêm trọng hoặc nguy hiểm. Dire làm tăng mức độ của need, còn thành phần sau of cho biết thứ đang được cần đến. Ở đây, cụm từ này cho biết hệ thống giảm đau của não trở nên quan trọng khi cơ thể khẩn thiết cần sự giảm đau đó. Nó không liên quan đến phương hướng, và dire mạnh hơn nhiều so với một nhu cầu thông thường.

Luyện tập

Nguồn cung ôxy của một bệnh viện gần như đã cạn. Câu nào diễn tả rõ nhất rằng nhu cầu vừa nghiêm trọng vừa cấp bách?

  1. The hospital has a dire need about oxygen.
  2. The hospital is directing its need toward oxygen.
  3. The hospital is in dire need of oxygen.
  4. The hospital is in need of oxygen.
Xem đáp án

The hospital is in dire need of oxygen.

While we cannot measure the most painful experience,

1:59

Mặc dù chúng ta không thể đo lường trải nghiệm đau đớn nhất,

we do tend to agree on what are the worst kinds of pain. Ngữ pháp

2:01

nhưng chúng ta có xu hướng đồng ý về những loại đau đớn tồi tệ nhất là gì.

Ngữ pháp

Sự nhấn mạnh và thận trọng trong do tend to agree on

Do mang tính nhấn mạnh trong câu khẳng định này: nó làm lời khẳng định mạnh hơn và có thể gợi ý rằng “dù vừa đề cập đến sự không chắc chắn, điều này vẫn thực sự đúng”. Sau do là động từ nguyên mẫu tend. Tend to giữ cho lời khẳng định thận trọng: sự đồng thuận là một xu hướng chung chứ không phải quy luật không có ngoại lệ. Agree on giới thiệu chủ đề mà mọi người có chung quan điểm. Vì vậy, do tend to agree on có nghĩa là “thực sự thường có xu hướng đồng ý về”, kết hợp sự nhấn mạnh với cách nói có chừng mực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu năm từ nhấn mạnh một xu hướng có thật nhưng không tuyệt đối: “Most reviewers ____ the main strengths of the plan.”

Xem đáp án

do tend to agree on

Perhaps being burned is one thing we all fear,

2:04

Có lẽ bị bỏng là một điều mà tất cả chúng ta đều sợ hãi,

especially the specter of being engulfed in flames. Cụm từ

2:06

đặc biệt là bóng ma của việc bị nhấn chìm trong biển lửa.

Cụm từ

engulfed in flames: bị lửa bao quanh hoàn toàn

Engulfed in flames là dạng bị động của engulf. Cụm này có nghĩa là bị lửa bao quanh và phủ kín hoàn toàn, như thể ngọn lửa đã nuốt chửng người hoặc vật đó. Trong câu này, cụm từ tạo nên hình ảnh sống động về lửa lan ra quanh toàn bộ nạn nhân, chứ không chỉ một vùng nhỏ đang cháy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bị lửa bao quanh và phủ kín hoàn toàn”: “By the time firefighters arrived, the empty warehouse was ____.”

Xem đáp án

engulfed in flames

There are different types or grades of burns

2:08

Có nhiều loại hoặc cấp độ bỏng khác nhau

and perhaps some good news is that the worse the burn, Ngữ pháp

2:10

và có lẽ một số tin tốt là vết bỏng càng nặng,

the lesser pain you might have due to damage to your nerve endings.

2:13

bạn có thể càng ít đau do các đầu dây thần kinh của bạn bị tổn thương.

Ngữ pháp

the worse..., the less...: so sánh tương quan và less trước pain

Cấu trúc the + comparative..., the + comparative... liên kết hai sự thay đổi: khi một yếu tố thay đổi, yếu tố kia cũng thay đổi theo. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là vết bỏng nặng hơn có thể đi kèm với cảm giác đau ít hơn. Trước danh từ không đếm được pain, tiếng Anh chuẩn dùng less chứ không dùng lesser. Cách nói tự nhiên là the worse the burn, the less pain you might have. Lesser thường có nghĩa là thấp hơn về tầm quan trọng, thứ bậc hoặc mức độ, và không phải từ chỉ lượng thường dùng trước pain.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh tương quan chuẩn: Because damaged nerves send fewer signals, the worse the injury, ____ pain a person may feel.

Xem đáp án

the less

So fourth degree burns that have basically barbecued you and sent you into shock

2:15

Vì vậy, những vết bỏng độ bốn về cơ bản đã thiêu rụi bạn và khiến bạn bị sốc

may not be as painful as third or even second degree burns. Ngữ pháp

2:19

có thể không đau đớn bằng bỏng độ ba hoặc thậm chí độ hai.

Ngữ pháp

may not be as painful as: một phép so sánh thận trọng

May not be as + adjective + as kết hợp sự không chắc chắn với phép so sánh. Not as painful as đặt chủ thể ở mức thấp hơn đối tượng so sánh về độ đau, còn may cho thấy đây chỉ là một khả năng, không phải sự thật đã được xác nhận. Trong ngữ cảnh này, người nói đang đưa ra một nhận định thận trọng: vết bỏng có thể ít đau hơn bỏng độ hai hoặc độ ba, nhưng cách diễn đạt này không đảm bảo kết quả chắc chắn như vậy.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một phép so sánh thận trọng, không chắc chắn thay vì một lời khẳng định dứt khoát?

  1. The new treatment is as effective as the standard one.
  2. The new treatment is not as effective as the standard one.
  3. The new treatment may not be as effective as the standard one.
Xem đáp án

The new treatment may not be as effective as the standard one.

Most pain victims will tell you the worst part is the treatment.

2:22

Hầu hết các nạn nhân bị đau sẽ nói với bạn rằng phần tồi tệ nhất là quá trình điều trị.

One of the worst realizations is that the pain only gets worse when the fire is out,

2:24

Một trong những nhận thức tồi tệ nhất là nỗi đau chỉ trở nên tồi tệ hơn khi lửa đã tắt,

said one man on a Reddit thread discussing burns.

2:28

một người đàn ông trên một chuỗi bình luận Reddit thảo luận về các vết bỏng cho biết.

Another agreed, the really excruciating part is the treatment.

2:30

Một người khác đồng ý, phần thực sự đau đớn tột cùng là quá trình điều trị.

Some insect stings,

2:33

Một số vết côn trùng đốt,

in fact,

2:34

trên thực tế,

are supposed to hurt as much as burns.

2:35

được cho là đau ngang với vết bỏng.

Of all the stings out there,

2:37

Trong tất cả các vết đốt ngoài kia,

the bullet ant delivers the worst of the worst. Thành ngữ

2:38

kiến đạn mang lại nỗi đau tồi tệ nhất trong những điều tồi tệ nhất.

Thành ngữ

the worst of the worst: cách nhấn mạnh mức độ cực đoan

Cấu trúc the worst of the worst không chỉ đơn giản là lặp lại worst. Nó đặt một sự vật ở điểm cực đoan nhất trong một nhóm vốn đã bị xem là rất tệ hoặc nghiêm trọng. Ở đây, nó mô tả vết đốt của kiến đạn là đau nhất trong số những vết đốt côn trùng vốn đã rất đau. Cách nói này nhấn mạnh rất mạnh và thường mang tính tu từ. Nó thể hiện một thứ hạng cực đoan, nhưng bản thân cụm từ không chứng minh rằng thứ hạng đó là một sự thật khoa học chính xác.

Luyện tập

Câu nào mô tả một trường hợp là thành viên cực đoan nhất của một nhóm vốn đã rất tệ?

  1. This storm was the worst of the worst.
  2. This storm was one of the worst.
  3. This storm was not the worst.
Xem đáp án

This storm was the worst of the worst.

Dr. Justin O. Schmidt,

2:40

Tiến sĩ Justin O. Schmidt,

who created the insect sting pain index,

2:41

người đã tạo ra chỉ số đau do côn trùng đốt,

put the bullet ant at the top Cụm từ

2:43

đã đặt kiến đạn ở vị trí đầu tiên

Cụm từ

put the bullet ant at the top: xếp A ở vị trí cao nhất

Trong put the bullet ant at the top, put có nghĩa là làm cho một sự vật chiếm một vị trí trong bảng xếp hạng, còn at the top có nghĩa là vị trí cao nhất. Cấu trúc là put + tân ngữ + at the top, trong đó danh sách hoặc thang đo được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này mô tả hành động xếp hạng hoặc đặt ưu tiên, chứ không phải di chuyển con kiến lên một bề mặt phía trên theo nghĩa vật lý. Chủ ngữ thực hiện put có thể là người, hệ thống, bằng chứng hoặc kết quả đã gán vị trí cao đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put ... at the top: Based on the final scores, the judges ____ Maya ____.

Xem đáp án

put · at the top

stating that being stung feels like fire walking over flaming charcoal with a 3-inch rusty nail in your heel. Mạch ý

2:45

và cho biết việc bị đốt có cảm giác như đi chân trần trên than hồng với một chiếc đinh gỉ dài 3 inch cắm vào gót chân.

Mạch ý

feels like ...: biến cơn đau thành hình ảnh cảm giác

Ở đây, feels like mở đầu một phép so sánh cảm giác được triển khai dài: nó liên hệ một cơn đau bên trong, khó đo lường với một cảnh tượng cụ thể mà người nghe có thể hình dung. Những từ sau like kết hợp thành một hình ảnh được tăng cường dần. Fire walking chỉ hoạt động đi trên than nóng; nó không có nghĩa là lửa đang thực sự bước đi. Than cháy và chiếc đinh gỉ làm phép so sánh thêm dữ dội, vì vậy đây là cách miêu tả giàu biểu cảm chứ không phải lời kể về những sự việc thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Phần được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Biến một cơn đau dữ dội, khó đo lường thành phép so sánh cảm giác sống động
  2. Giải thích từng bước nguyên nhân khoa học của vết đốt
  3. Kể rằng người đó thực sự đi qua lửa với một chiếc đinh cắm trong gót chân
Xem đáp án

Biến một cơn đau dữ dội, khó đo lường thành phép so sánh cảm giác sống động

A Brazilian tribal initiation asks tribe members to put their hand into a bullet ant glove.

2:50

Một nghi lễ trưởng thành của bộ lạc Brazil yêu cầu các thành viên trong bộ lạc đưa tay vào một chiếc găng tay chứa đầy kiến đạn.

See for yourself online how one gutsy Westerner deals with it, Cụm từ

2:55

Hãy tự mình xem trên mạng cách một người phương Tây gan dạ đối phó với nó,

Cụm từ

See for yourself: tự mình kiểm chứng

Trong câu mệnh lệnh này, See for yourself có nghĩa là tự mình xem xét bằng chứng hiện có hoặc trực tiếp trải nghiệm, rồi đưa ra nhận định riêng. for yourself bổ sung ý nghĩa tự kiểm chứng: đừng chỉ dựa vào lời người khác nói. Ở đây, online cho biết nơi cần kiểm tra. Cụm từ này không có nghĩa là “chỉ xem vì lợi ích của riêng mình” hay “xem khi ở một mình”; yourself chỉ người cần tự mình kiểm chứng lời khẳng định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tự mình kiểm tra bằng chứng”: Don't just take my word for it—open the photos and ____.

Xem đáp án

see for yourself

which is not very well.

2:58

đó là không tốt cho lắm.

What looks even worse is a cluster headache. Ngữ pháp

2:59

Điều có vẻ còn tồi tệ hơn là đau đầu từng cụm.

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn trọng tâm What looks even worse is ...

Ở đây, What không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. What looks even worse là một mệnh đề quan hệ tự do có nghĩa là “điều có vẻ còn tệ hơn”, và toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ của is. Mẫu mệnh đề what + be này trì hoãn thông tin nhận diện chính đến sau be, tức là a cluster headache. Nó giúp người nói nối tiếp một phép so sánh trước đó, tạo trọng tâm và đưa kết luận mới vào cuối câu.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất What looks even worse is trong câu?

  1. Đây là một mệnh đề thời gian giải thích khi nào chứng đau đầu từng cụm bắt đầu.
  2. Đây là một mệnh đề what làm chủ ngữ và theo sau là be, với thông tin mới được nhấn mạnh đặt sau be.
  3. Đây là một câu hỏi trực tiếp yêu cầu người nghe xác định điều gì tệ hơn.
Xem đáp án

Đây là một mệnh đề what làm chủ ngữ và theo sau là be, với thông tin mới được nhấn mạnh đặt sau be.

Women who have experienced childbirth have said they are the worst pain imaginable.

3:01

Những phụ nữ từng sinh con đã nói rằng đó là nỗi đau tồi tệ nhất có thể tưởng tượng được.

They happen on one side of the head and can last up to 3 hours.

3:04

Chúng xảy ra ở một bên đầu và có thể kéo dài tới 3 giờ.

Many television shows have illustrated the absolute agony people can go through, Cụm động từ

3:07

Nhiều chương trình truyền hình đã minh họa sự đau đớn tuyệt đối mà mọi người có thể phải trải qua,

Cụm động từ

Go through với nghĩa trải qua hoặc chịu đựng

Ở đây, go through có nghĩa là “trải qua và chịu đựng”, đặc biệt là một điều đau đớn hoặc khó khăn. Tân ngữ của nó là the absolute agony: people can go through that agony; câu không nói đến việc di chuyển qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. Trong cụm the absolute agony people can go through, people can go through là một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ: the agony (that) people can go through. Nhận ra mối liên kết bị lược bỏ này giúp xác định điều đang được trải qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “trải qua và chịu đựng”: After the flood, the family had to ____ months of uncertainty.

Xem đáp án

go through

filming sufferers screaming and rolling around on the floor.

3:11

quay cảnh những người mắc bệnh la hét và lăn lộn trên sàn nhà.

According to the Migraine Trust,

3:14

Theo Migraine Trust,

they only affect about one or two out of every 1,000 people, Ngữ pháp

3:15

chúng chỉ ảnh hưởng đến khoảng một hoặc hai trong số 1.000 người,

Ngữ pháp

one or two out of every 1,000 people: một hoặc hai người trong mỗi 1.000 người

One or two out of every 1,000 people diễn tả một tỷ lệ: trong một nhóm 1.000 người, chỉ có một hoặc hai người bị ảnh hưởng. Ở đây, out of chỉ một phần trong tổng số; nó không có nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc dùng hết thứ gì đó. About cho biết con số chỉ là ước tính, còn one or two đưa ra một khoảng nhỏ thay vì một số lượng chính xác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “số lượng + out of every + tổng số + danh từ số nhiều chỉ nhóm”, như trong 3 out of every 100 households.

Luyện tập

Câu nào dùng out of every đúng để diễn tả tỷ lệ xấp xỉ hai người tham gia trong mỗi nhóm 500 người?

  1. Exactly two out of every 500 participants reported this side effect.
  2. About two out of every 500 participants reported this side effect.
  3. About 500 out of every two participants reported this side effect.
Xem đáp án

About two out of every 500 participants reported this side effect.

but the bad news is that they are thought to be incurable.

3:18

nhưng tin xấu là chúng được cho là không thể chữa khỏi.

Victims won't die or even suffer anything other than the pain itself.

3:20

Nạn nhân sẽ không chết hoặc thậm chí không phải chịu đựng bất cứ điều gì khác ngoài chính nỗi đau đó.

Writing on one treatment forum, Ngữ pháp

3:24

Viết trên một diễn đàn điều trị,

a sufferer of these headaches said heroin, morphine,

3:25

một người mắc chứng đau đầu này cho biết heroin, morphin,

or Oxycontin didn't help him at all.

3:27

hoặc Oxycontin không giúp gì được cho anh ta cả.

Ngữ pháp

Writing on one treatment forum: chủ ngữ của cụm -ing đầu câu

Writing on one treatment forum là một cụm hiện tại phân từ (-ing) đứng đầu câu. Cụm này cung cấp bối cảnh cho lời phát biểu chính: người đó đưa ra lời phát biểu trong lúc viết trên diễn đàn. Chủ thể được hiểu ngầm của writing phải là chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó, a sufferer of these headaches. Vì thế, cụm này không miêu tả forum. Trong một câu có thể áp dụng sang tình huống khác như Walking home, Maya called her brother, người đang đi bộ là Maya.

Luyện tập

Câu nào khiến chủ ngữ của mệnh đề chính trở thành người thực hiện hành động -ing ở đầu câu một cách chính xác?

  1. Walking to school, Maya saw a rainbow.
  2. Walking to school, Maya's backpack felt unusually heavy.
  3. Walking to school, the rain began.
Xem đáp án

Walking to school, Maya saw a rainbow.

Some progress has been made using alternative and mostly illegal treatments

3:30

Một số tiến bộ đã đạt được khi sử dụng các phương pháp điều trị thay thế và phần lớn là bất hợp pháp

such as psilocybin mushrooms and LSD.

3:33

chẳng hạn như nấm psilocybin và LSD.

According to the Daily Beast,

3:35

Theo Daily Beast,

LSD's discoverer Albert Hofmann was actually looking for a way to treat headaches and migraines.

3:36

người phát hiện ra LSD, Albert Hofmann thực sự đang tìm kiếm một phương pháp để điều trị chứng đau đầu và chứng đau nửa đầu.

Britain's National Health Service has done us all a favor Cụm từ

3:41

Dịch vụ Y tế Quốc gia của Anh (NHS) đã giúp tất cả chúng ta một việc

Cụm từ

đã giúp tất cả chúng ta

Do someone a favor nghĩa là làm một việc có ích cho người khác. Ở đây, done là quá khứ phân từ của do sau has, còn us all chỉ những người nhận được sự giúp đỡ: tất cả mọi người trong nhóm của người nói hoặc trong số khán giả. Cấu trúc là do + someone + a favor. Người nhận sự giúp đỡ đứng giữa do và a favor, vì vậy done us all a favor có nghĩa là “đã giúp tất cả chúng ta”, chứ không phải “đã thiên vị chúng ta”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định do someone a favor, đổi do sang quá khứ và dùng us all: The neighbors ____ by moving the fallen branch.

Xem đáp án

did us all a favor

and put together a list of what it says are the world's worst conditions in terms of pain. Ghi chú

3:44

và tổng hợp một danh sách những gì họ nói là những tình trạng tồi tệ nhất thế giới về mặt đau đớn.

Cụm động từ

lập một danh sách

Put together ở đây có nghĩa là thu thập và sắp xếp thông tin để tạo thành một kết quả hoàn chỉnh. Khi tân ngữ là a list, cụm này có nghĩa là “tổng hợp hoặc lập một danh sách”, chứ không chỉ đơn giản là đặt các đồ vật cạnh nhau. Cụm động từ này có thể tách ra: put together a list và put a list together đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: put it together, không nói put together it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “đã tổng hợp”: From three interviews, Lena ____ a clear summary for the team.

Xem đáp án

put together

Cụm từ

in terms of: giới hạn đánh giá trong một tiêu chí

In terms of đưa ra tiêu chí được dùng để đánh giá hoặc so sánh. Ở đây, danh sách gọi các tình trạng này là tồi tệ nhất thế giới chỉ khi xét theo mức độ đau đớn. Cụm từ này thu hẹp phạm vi của nhận định: nó không nói rằng các tình trạng đó tồi tệ nhất về tỷ lệ tử vong, độ khó điều trị hay mức độ nghiêm trọng tổng thể. Hãy hiểu X is better/worse in terms of Y là “X tốt hơn/tệ hơn khi lấy Y làm tiêu chí”.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một sản phẩm chỉ tốt hơn khi xét theo tiêu chí thời lượng pin?

  1. The first phone is better in every important way.
  2. The first phone is better in terms of battery life.
  3. According to the battery test, the first phone is better.
Xem đáp án

The first phone is better in terms of battery life.

You might be surprised to hear that above cluster headaches or cancer, Mạch ý

3:48

Bạn có thể ngạc nhiên khi nghe nói rằng xếp trên đau đầu từng cụm hoặc ung thư,

Mạch ý

You might be surprised to hear that: chuẩn bị cho một sự thật bất ngờ

Khung diễn đạt này báo trước rằng thông tin tiếp theo có thể trái với dự đoán của người nghe. Nó tổ chức thông tin bằng cách tạo ra một khoảng chênh ngắn giữa điều được dự đoán và sự thật trước khi người nói tiết lộ sự thật đó. Ở đây, might làm nhẹ lời phỏng đoán của người nói về phản ứng của người nghe. Nó không có nghĩa là nhận định theo sau chưa chắc chắn; điều chưa chắc chắn là người nghe có ngạc nhiên hay không.

Luyện tập

Cách mở đầu nào chuẩn bị tốt nhất cho người nghe tiếp nhận một sự thật có thể gây bất ngờ mà không khiến họ nghĩ rằng bản thân sự thật đó còn đáng ngờ?

  1. The school garden might produce food all winter, but nobody knows.
  2. You might be surprised to hear that the school garden produces food all winter.
  3. You must be surprised to hear that the school garden produces food all winter.
Xem đáp án

You might be surprised to hear that the school garden produces food all winter.

a heart attack,

3:51

đau tim,

gout,

3:52

bệnh gút,

the NHS puts shingles.

3:52

NHS xếp bệnh zona.

Shingles occurs when the virus that caused the itchy nightmare of chickenpox reactivates,

3:54

Bệnh zona xảy ra khi loại vi-rút gây ra cơn ác mộng ngứa ngáy của bệnh thủy đậu tái hoạt động,

like a Hollywood horror movie sequel.

3:58

giống như phần tiếp theo của một bộ phim kinh dị Hollywood.

When it comes back again,

4:00

Khi nó quay trở lại,

it's worse than before.

4:01

nó tồi tệ hơn trước.

A more common painful condition is kidney stones.

4:02

Một tình trạng đau đớn phổ biến hơn là sỏi thận.

A Reddit thread asked people to state what the most painful thing they had ever experienced was Ngữ pháp

4:04

Một chủ đề trên Reddit đã yêu cầu mọi người cho biết điều đau đớn nhất họ từng trải qua là gì

Ngữ pháp

Trật tự nghi vấn gián tiếp trong what ... was

Sau state, mệnh đề what ... was là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, và toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ cho state. Vì nó được lồng trong một câu khác thay vì được hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ dài the most painful thing they had ever experienced đứng trước was, nên was nằm ở cuối mệnh đề. Trong cụm danh từ đó, had ever experienced ở thì quá khứ hoàn thành. Nó nhìn lại mọi trải nghiệm xảy ra trước thời điểm trong quá khứ khi mọi người trả lời; ever mở rộng khoảng thời gian đến toàn bộ cuộc đời của họ tính đến lúc ấy.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành đúng câu sau: The interviewer asked the athlete ____.

  1. what was the biggest challenge she had ever faced
  2. what the biggest challenge had she ever faced was
  3. what the biggest challenge she had ever faced was
Xem đáp án

what the biggest challenge she had ever faced was

and quite a few people said kidney stones.

4:08

và khá nhiều người nói là sỏi thận.

The stones form when calcium and other substances in your urine build up. Cụm động từ

4:10

Sỏi hình thành khi canxi và các chất khác trong nước tiểu của bạn tích tụ lại.

Cụm động từ

build up với nghĩa tích tụ dần dần

Ở đây, build up là cụm động từ nội động từ mang nghĩa tích tụ dần dần. Canxi và các chất khác trở nên đậm đặc hơn hoặc tập trung lại theo thời gian, cho đến khi có đủ vật chất để hình thành sỏi. Nó không có nghĩa là các chất đó chủ động xây dựng một thứ gì. Chủ ngữ gọi tên vật chất đang tích tụ và không có tân ngữ trực tiếp sau build up. Mẫu này cũng được dùng tự nhiên với bụi bẩn, áp lực, giao thông, nợ nần và những thứ tương tự tăng lên từng chút một.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là tích tụ dần dần: Without regular cleaning, mineral deposits can ____ inside the pipe.

Xem đáp án

build up

They can be as big as a ping pong ball

4:13

Chúng có thể lớn bằng một quả bóng bàn

and if they break up, Cụm động từ

4:15

và nếu chúng vỡ ra,

it can cause intense pain as you try to pass them through the urinary tract.

4:16

chúng có thể gây đau dữ dội khi bạn cố gắng đẩy chúng qua đường tiết niệu.

Cụm động từ

break up: vỡ về mặt vật lý thành những phần nhỏ hơn

Trong câu này, they chỉ sỏi thận. Nếu các viên sỏi break up, chúng vỡ thành những phần nhỏ hơn. Cụm động từ ở đây là nội động từ: chính các viên sỏi trải qua sự thay đổi và không có tân ngữ trực tiếp theo sau break up. Chủ ngữ và ngữ cảnh quyết định nghĩa. Khi chủ ngữ của break up là một vật thể như viên sỏi, cụm từ này có thể diễn tả sự vỡ vụn về mặt vật lý chứ không phải sự kết thúc của một mối quan hệ hay một nhóm.

Luyện tập

Trong câu “The tablet may break up in water,” “break up” có nghĩa là gì?

  1. kết thúc một mối quan hệ tình cảm
  2. tách thành những phần nhỏ hơn
  3. can thiệp để ngăn một cuộc đánh nhau
Xem đáp án

tách thành những phần nhỏ hơn

If it's too big,

4:19

Nếu nó quá lớn,

it can be blasted into smaller pieces using shockwave therapy.

4:20

nó có thể được phá vỡ thành các mảnh nhỏ hơn bằng liệu pháp sóng xung kích.

It's probably better you don't get to that stage,

4:23

Có lẽ tốt hơn là bạn không nên để đến giai đoạn đó,

so drink lots of water every day.

4:25

vì vậy hãy uống nhiều nước mỗi ngày.

You might be too fit or young for kidney stones,

4:26

Bạn có thể quá khỏe mạnh hoặc quá trẻ để bị sỏi thận,

but that won't prevent bone breaks.

4:29

nhưng điều đó sẽ không ngăn ngừa được gãy xương.

We've all seen sportsmen with flapping limbs looking more stunned than in pain. Ngữ pháp

4:30

Tất cả chúng ta đều đã thấy các vận động viên với tay chân lủng lẳng trông choáng váng hơn là đau đớn.

Ngữ pháp

more X than Y: so sánh hai trạng thái biểu hiện ra bên ngoài

More X than Y cho biết X mạnh hơn, dễ nhận thấy hơn hoặc là cách mô tả chính xác hơn Y. Ở đây, các vận động viên trông sửng sốt nhiều hơn là trông đau đớn; câu này không khẳng định rằng họ hoàn toàn không đau. X và Y cần là những cách mô tả có thể so sánh về mặt ý nghĩa cho cùng một chủ ngữ, nhưng không cần có hình thức ngữ pháp giống nhau. Stunned là tính từ, còn in pain là cụm giới từ, và looking liên kết các vận động viên với cả hai cách mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên phép so sánh more X than Y: She looked ____ confused ____ angry.

Xem đáp án

more · than

But what is the most painful bone to break?

4:34

Nhưng gãy xương nào là đau nhất?

A broken fibula might only hurt for a few days,

4:35

Gãy xương mác có thể chỉ đau trong vài ngày,

but a broken rib could cause weeks of nagging pain and sleepless nights. Cụm từ

4:38

nhưng gãy xương sườn có thể gây ra những cơn đau dai dẳng nhiều tuần và những đêm mất ngủ.

Cụm từ

Nagging pain: cơn đau dai dẳng và khó chịu

Trong câu này, nagging pain có nghĩa là cơn đau kéo dài hoặc liên tục tái diễn, gây khó chịu cho người bệnh trong một khoảng thời gian. Nagging mô tả tính dai dẳng, khó phớt lờ của cảm giác khó chịu, chứ không nhất thiết nói rằng cơn đau cực kỳ dữ dội. Tính từ này bắt nguồn từ ý tưởng về một thứ cứ liên tục làm phiền bạn. Ở đây, nó bổ nghĩa cho pain; nó không có nghĩa là một người đang liên tục cằn nhằn hoặc chỉ trích.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả chính xác nhất cảm giác khó chịu ở mức nhẹ nhưng cứ làm phiền một người trong vài tuần?

  1. a sharp pain
  2. nagging pain
  3. a brief pain
Xem đáp án

nagging pain

According to American football players and forums detailing the pain of broken bones,

4:41

Theo các cầu thủ bóng bầu dục Mỹ và các diễn đàn trình bày chi tiết về nỗi đau gãy xương,

the second worst break you can have is a ruptured Achilles. Cách dùng từ

4:45

vết gãy tồi tệ thứ hai mà bạn có thể mắc phải là đứt gân gót chân (Achilles).

Cách dùng từ

Ruptured Achilles: cách nói rút gọn chỉ đứt gân Achilles

Trong ngữ cảnh thể thao và y khoa, a ruptured Achilles là cách nói rút gọn của a ruptured Achilles tendon: chiếc gân khỏe nối cơ bắp chân với xương gót đã bị rách. Ở đây, Achilles chỉ chiếc gân chứ không phải một người, và từ tendon bị lược đi được hiểu ngầm. Ruptured được dùng cho mô mềm bị rách. Từ này không mô tả tình trạng gãy xương, vì vậy break trong phụ đề chỉ chung một chấn thương nghiêm trọng chứ không phải tên chẩn đoán chuyên môn.

Luyện tập

Trong một bản tin về chấn thương thể thao, a ruptured Achilles có nghĩa là gì?

  1. Chấn thương của một người tên Achilles
  2. Gãy xương gót
  3. Vết rách nghiêm trọng ở gân Achilles
Xem đáp án

Vết rách nghiêm trọng ở gân Achilles

Former Oakland football star Ronald Curry described the pain as instantly excruciating

4:47

Cựu ngôi sao bóng bầu dục Oakland, Ronald Curry, đã mô tả nỗi đau đó là đau đớn tột cùng ngay lập tức

with the months to follow significantly worse.

4:51

với những tháng sau đó tồi tệ hơn đáng kể.

The winner on the worst break list, though,

4:54

Tuy nhiên, quán quân trong danh sách các vết gãy xương tồi tệ nhất,

was the femur,

4:55

đó là xương đùi,

the biggest bone in the body.

4:56

xương lớn nhất trong cơ thể.

Stubbing your toe on a rusty nail could also be disastrous. Cụm từ

4:58

Vấp ngón chân vào một chiếc đinh gỉ cũng có thể là một thảm họa.

Cụm từ

Stubbing your toe: vô tình va ngón chân một cách đau đớn

To stub your toe có nghĩa là phần trước hoặc đầu ngón chân đột ngột va vào một vật cứng, thường là do vô ý. Cụm này thường gợi một cú va mạnh và đau, chứ không phải chỉ chạm nhẹ. Ở đây, stubbing là thành phần trung tâm của cụm danh động từ làm chủ ngữ cho could also be disastrous, còn your toe là tân ngữ của stubbing. Mẫu có thể áp dụng lại là stub + từ hạn định sở hữu + toe, thường theo sau bởi on hoặc against + vật bị va vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách nói thông dụng chỉ việc vô tình va ngón chân. Dùng stub ở thì quá khứ: I ____ on the bed frame in the dark.

Xem đáp án

stubbed my toe

There's a good reason we keep our tetanus vaccinations up to date. Cụm từ

5:00

Có một lý do chính đáng mà chúng ta luôn cập nhật tiêm vắc-xin uốn ván.

Cụm từ

Keep our tetanus vaccinations up to date: duy trì tình trạng tiêm phòng uốn ván theo khuyến nghị mới nhất

Keep our tetanus vaccinations up to date có nghĩa là liên tục quản lý tình trạng tiêm chủng để chúng ta đã nhận đủ các liều hiện được khuyến nghị và vẫn tuân thủ lịch mới nhất. Up to date không có nghĩa đen là trước hôm nay; nó có nghĩa là hiện hành theo thông tin hoặc yêu cầu liên quan. Mẫu cấu trúc là keep + tân ngữ + bổ ngữ tính từ: keep [our tetanus vaccinations] [up to date]. Cấu trúc này trình bày sự cập nhật như một trạng thái được duy trì theo thời gian, nên cũng dùng tự nhiên với hồ sơ, phần mềm, giấy phép và bằng cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng keep + đại từ + up to date: Our clinic reviews the patient records every month to ____.

Xem đáp án

keep them up to date

The CDC reports that hardly anyone dies of tetanus due to the shots we have, Ngữ pháp

5:03

CDC báo cáo rằng hầu như không ai chết vì uốn ván nhờ các mũi tiêm mà chúng ta có,

Ngữ pháp

hardly anyone: số người cực kỳ ít

Hardly anyone có nghĩa là “hầu như không ai”: số người cực kỳ ít, nhưng không nhất thiết phải bằng không. Hardly đã tạo nghĩa phủ định cho cụm từ này. Mặc dù hardly trông có vẻ liên quan đến hard, ở đây nó không có nghĩa là “một cách nỗ lực”. Trong câu này, cụm từ cho biết số ca tử vong do uốn ván hiện rất hiếm nhờ việc tiêm vắc-xin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài này có nghĩa là “hầu như không ai”: ____ at the picnic knew first aid.

Xem đáp án

Hardly anyone

but sporadic cases do happen from time to time.

5:07

nhưng thỉnh thoảng vẫn xảy ra các trường hợp lẻ tẻ.

It starts with lockjaw

5:09

Nó bắt đầu với cứng hàm

and then soon your whole body is suffering from spasms and locking up. Cụm động từ

5:10

và sau đó chẳng bao lâu toàn bộ cơ thể của bạn sẽ bị co thắt và tê liệt.

Cụm động từ

locking up: trở nên cứng hoặc không thể cử động

Ở đây, locking up có nghĩa là trở nên cứng đờ và không thể cử động bình thường. Chính cơ thể trải qua sự thay đổi này, vì vậy lock up được dùng như một động từ không có tân ngữ trong trường hợp này. Cụm từ này có thể mô tả một bộ phận cơ thể, máy móc hoặc hệ thống máy tính có chuyển động hay hoạt động bị chặn lại. Trong câu này, nó không nói đến việc bỏ tù hay khóa một vật bằng chìa khóa.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “My knee locked up during the run,” locked up có nghĩa là gì?

  1. Có người bỏ nó vào tù.
  2. Có người khóa nó bằng chìa khóa.
  3. Nó trở nên cứng và không thể cử động bình thường.
Xem đáp án

Nó trở nên cứng và không thể cử động bình thường.

According to the WHO,

5:13

Theo WHO,

hundreds of cases happen each year around the world.

5:15

hàng trăm trường hợp xảy ra mỗi năm trên khắp thế giới.

If not treated early, Ngữ pháp

5:17

Nếu không được điều trị sớm,

tetanus will kill between 10 and 20% of its victims.

5:18

bệnh uốn ván sẽ giết chết từ 10 đến 20% số nạn nhân của nó.

Ngữ pháp

If not treated early: mệnh đề if bị động rút gọn

“If not treated early” là một điều kiện bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là “if tetanus is not treated early”: chủ ngữ “tetanus” và dạng của “be” là “is” được lược bỏ, còn “treated” vẫn giữ nghĩa bị động. Trong cấu trúc này, if + quá khứ phân từ nêu điều kiện để kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Trước khi xác định ai hoặc điều gì chịu tác động, hãy khôi phục chủ ngữ bị lược bỏ từ mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng dạng bị động rút gọn của “if the battery is not installed correctly”: “If ____, the battery may overheat.”

Xem đáp án

not installed correctly

And what doesn't kill you might not necessarily make you stronger. Thành ngữ

5:21

Và những gì không giết chết bạn có thể không nhất thiết làm bạn mạnh mẽ hơn.

Thành ngữ

What doesn't kill you might not necessarily make you stronger: chất vấn một câu nói quen thuộc

Câu này cố ý viết lại câu nói quen thuộc “What doesn’t kill you makes you stronger”, vốn cho rằng việc vượt qua nghịch cảnh sẽ khiến con người mạnh mẽ hơn. Việc giữ nguyên phần mở đầu khiến người nghe chờ đợi câu nói quen thuộc, nhưng “might not necessarily” cắt ngang phần kết được mong đợi và đặt câu hỏi về sự lạc quan của nó. “Might” biểu thị khả năng, còn “not necessarily” có nghĩa là “không phải trong mọi trường hợp” hoặc “không tự động xảy ra”. Người nói không khẳng định rằng sống sót không bao giờ có thể khiến ai đó mạnh mẽ hơn; ý chính là chỉ riêng việc sống sót không bảo đảm kết quả ấy.

Luyện tập

“might not necessarily make you stronger” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sống sót qua nghịch cảnh không tự động khiến một người mạnh mẽ hơn.
  2. Sống sót qua nghịch cảnh luôn khiến một người mạnh mẽ hơn.
  3. Sống sót qua nghịch cảnh không bao giờ có thể khiến một người mạnh mẽ hơn.
Xem đáp án

Sống sót qua nghịch cảnh không tự động khiến một người mạnh mẽ hơn.

Many people on pain forums state that tooth abscesses are the worst,

5:24

Nhiều người trên các diễn đàn về nỗi đau nói rằng áp xe răng là tồi tệ nhất,

although one condition apparently tops it. Cách dùng từ

5:27

mặc dù có một tình trạng dường như vượt lên trên nó.

Cách dùng từ

tops it: động từ top mang nghĩa “vượt hơn”

Ở đây, tops là động từ có nghĩa là “vượt hơn” hoặc “xếp trên”. Đại từ it chỉ chứng áp xe răng đã được nhắc đến trước đó, vì vậy một tình trạng khác được mô tả là còn đau đớn hơn. X tops Y là cấu trúc ngắn gọn để so sánh thứ hạng, điểm số, số lượng hoặc cường độ. Cấu trúc này không có nghĩa là đặt nắp hay phần trên lên Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của top mang nghĩa “vượt hơn”: In the latest survey, reliability ____ price as buyers' main concern.

Xem đáp án

tops

This is called trigeminal neuralgia,

5:29

Đó được gọi là đau dây thần kinh sinh ba,

a disease that affects around one in every 15 to 20,000 people

5:31

một căn bệnh ảnh hưởng đến khoảng một trong số 15 đến 20.000 người

and has been dubbed the suicide disease as that's what it will make you want to do. Cách dùng từ

5:34

và được mệnh danh là căn bệnh tự tử vì đó là điều nó sẽ khiến bạn muốn làm.

Cách dùng từ

has been dubbed the suicide disease: dub + nhãn gọi

Ở đây, has been dubbed có nghĩa là “đã được đặt tên hoặc biệt danh”. Cấu trúc bị động là subject + be dubbed + label: tình trạng bệnh nhận một nhãn gọi, chứ không phải tự đặt tên cho thứ khác. Nhãn gọi này thể hiện mức độ nghiêm trọng của cơn đau và nguy cơ tự sát liên quan. Đây là cách gọi mang cảm xúc mạnh, không phải một chẩn đoán y khoa trung tính; dub ở đây cũng không liên quan đến việc thay lời thoại trong phim bằng một ngôn ngữ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của dub: Over the years, the island ____ the Grey Isle by local sailors.

Xem đáp án

has been dubbed

People have said it's like lightning striking you in the face, Thành ngữ

5:37

Mọi người đã nói nó giống như bị sét đánh vào mặt,

Thành ngữ

it's like lightning striking you in the face: một phép so sánh sống động

It's like mở đầu một phép so sánh trực tiếp: người nói ví cơn đau với tia sét đánh vào mặt. Những đặc điểm chung là tác động đột ngột, cảm giác sắc buốt và cường độ cực mạnh. Hình ảnh này mang nghĩa bóng. Nó mô tả cảm giác của cơn đau, không nói rằng sét thực sự đã đánh trúng và cũng không giải thích cơ chế y khoa.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng khung so sánh hai từ trong bài học: The pain hits without warning; ____ lightning striking my hand.

Xem đáp án

it's like

describing the shock attacks when the skull's largest nerve is distressed.

5:40

mô tả các cơn sốc đau đớn khi dây thần kinh lớn nhất của hộp sọ bị chèn ép.

A 63-year-old woman from Wales said in an interview,

5:43

Một phụ nữ 63 tuổi đến từ xứ Wales cho biết trong một cuộc phỏng vấn,

it's the worst pain known to man, Cách dùng từ

5:46

đó là nỗi đau tồi tệ nhất mà con người từng biết,

Cách dùng từ

known to man: cách nói truyền thống của known to humanity

Known to man có nghĩa là “được loài người biết đến” hoặc “nằm trong phạm vi hiểu biết của con người”. Ở đây, cụm từ đứng sau pain và mô tả đó là một cơn đau thuộc hiểu biết hoặc trải nghiệm của con người. Trong cách diễn đạt truyền thống này, man chỉ loài người nói chung chứ không phải một người đàn ông cụ thể. Khi kết hợp với the worst, nó tạo ra một nhận định nhấn mạnh và thường mang tính cường điệu, chứ không chứng minh một thứ hạng khách quan.

Luyện tập

Một báo cáo y tế công cộng hiện đại muốn dùng cách diễn đạt bao quát và trung tính. Phần kết nào phù hợp nhất với mục tiêu đó? Migraine is one of the oldest conditions...

  1. known to one man.
  2. known to humanity.
  3. known to man.
Xem đáp án

known to humanity.

stating that neither treatment nor pain drugs have done anything to help her with this lifelong disease. Ngữ pháp

5:47

và nói rằng cả phương pháp điều trị lẫn thuốc giảm đau đều không giúp ích gì cho bà đối với căn bệnh suốt đời này.

Ngữ pháp

neither treatment nor pain drugs: cấu trúc neither A nor B

Neither A nor B nối hai lựa chọn và phủ định cả hai. Trong câu này, cụm từ cho biết việc điều trị không giúp được cô ấy và thuốc giảm đau cũng không giúp được cô ấy. Toàn bộ cụm neither treatment nor pain drugs là chủ ngữ kép của have done. Với cấu trúc cặp này, trong cách dùng cẩn thận, động từ thường hòa hợp với chủ ngữ ở gần hơn; pain drugs ở số nhiều nên have là lựa chọn tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc phủ định theo cặp: ____ the printer ____ the scanner is working.

Xem đáp án

Neither · nor

My head goes back and I can hear screaming,

5:52

Đầu tôi ngửa ra sau và tôi có thể nghe thấy tiếng la hét,

she said,

5:54

bà ấy nói,

adding it's only later that I realized that it was me that was screaming out in pain. Ngữ pháp

5:54

và nói thêm rằng chỉ sau đó tôi mới nhận ra rằng chính tôi là người đang la hét vì đau đớn.

Ngữ pháp

It's only later that I realized: nhấn mạnh sự nhận thức muộn màng

Cấu trúc it is only later that ... là một câu chẻ với it, đặt cụm từ chỉ thời gian only later vào vị trí trọng tâm. Trong câu này, người nói không nhận ra điều đó khi sự việc đau đớn đang diễn ra mà chỉ nhận ra sau đó. Only giới hạn later chứ không giới hạn realized. Ý nghĩa có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “mãi đến một thời điểm sau đó tôi mới nhận ra...”, thường được dùng để biến sự nhận thức muộn màng thành một tình tiết hé lộ trong câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng việc nhận ra xảy ra muộn hơn?

  1. Only I realized later that the key was missing.
  2. It was only later that I realized the key was missing.
  3. I later realized that only the key was missing.
Xem đáp án

It was only later that I realized the key was missing.

Ngữ pháp

It was me that was screaming: câu chẻ với it nhấn mạnh người thực hiện hành động

Đây là cấu trúc câu chẻ với it: it + be + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề that. Thành phần được nhấn mạnh là me, còn mệnh đề that nêu hành động gắn với người đó. Ở đây, it chỉ giữ vị trí về mặt cấu trúc chứ không chỉ một vật cụ thể. Câu kể thông thường là I was screaming. Câu chẻ làm thay đổi trọng tâm thông tin: nó sửa lại sự nhầm lẫn về danh tính và nhấn mạnh rằng chính người nói, chứ không phải ai khác, là người đã la hét.

Luyện tập

Mọi người đều nghĩ Nina đã mở cổng. Câu nào xác định đúng rằng người nói mới là người đã mở cổng?

  1. It was Nina that opened the gate.
  2. It was me that closed the gate.
  3. It was me that opened the gate.
Xem đáp án

It was me that opened the gate.

The Trigeminal Neuralgia Association in the UK called it the most painful condition in the world.

5:58

Hiệp hội Đau dây thần kinh sinh ba ở Anh gọi đây là tình trạng đau đớn nhất trên thế giới.

In 2013,

6:02

Vào năm 2013,

the Daily Mail reported that 27% of sufferers kill themselves.

6:03

tờ Daily Mail đưa tin 27% người mắc bệnh này đã tự tử.

While a few of the pains above are said to be worse than childbirth,

6:06

Mặc dù một vài trong số những nỗi đau ở trên được cho là tồi tệ hơn cả sinh con,

it comes very high on the pain scale. Cụm từ

6:09

nó nằm ở mức rất cao trên thang điểm đau.

Cụm từ

Comes very high on the pain scale: dùng come để diễn đạt thứ hạng cao

Trong come high on a scale/list, come có nghĩa là “được xếp ở một vị trí” hoặc “đứng ở một thứ hạng”, chứ không phải di chuyển đến một nơi. High mô tả vị trí gần phía trên của khung đo lường. Ở đây, pain scale là thước đo, vì vậy comes very high có nghĩa là “được đánh giá là cực kỳ đau đớn”. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + come(s) + high/low + on + scale/list.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có dùng come và very, mang nghĩa “xếp gần đầu”: Safety ____ our list of priorities.

Xem đáp án

comes very high on

Thankfully, not as high as the suicide disease

6:10

May mắn thay, không cao bằng căn bệnh tự tử

as a lot of children would be motherless.

6:12

bởi vì rất nhiều trẻ em sẽ không có mẹ.

In one interview,

6:14

Trong một cuộc phỏng vấn,

a 49-year-old woman said the final push is not the worst part. Cách dùng từ

6:14

một phụ nữ 49 tuổi cho biết lần rặn cuối cùng không phải là phần tồi tệ nhất.

Cách dùng từ

the final push trong bối cảnh sinh con

Trong bối cảnh sinh con, the final push chỉ giai đoạn rặn chủ động cuối cùng ngay trước khi em bé chào đời. Ở đây, push là danh từ: nó chỉ nỗ lực thể chất khi rặn, chứ không phải hành động đẩy một đồ vật. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa nỗ lực tập trung cuối cùng trước khi đạt một mục tiêu bất kỳ. Vì vậy, bối cảnh sinh con quyết định nghĩa đen của cụm từ trong câu này.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về sinh con, the final push thường chỉ điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Giai đoạn nỗ lực chủ động cuối cùng trước khi em bé chào đời
  2. Ai đó thực sự đẩy cơ thể người mẹ di chuyển
  3. Lần co thắt cuối cùng của tử cung mà không có nỗ lực chủ động
Xem đáp án

Giai đoạn nỗ lực chủ động cuối cùng trước khi em bé chào đời

The labor bit,

6:17

Cái đoạn đau đẻ ấy,

she said,

6:18

cô ấy nói,

is like something squeezing the crap out of your guts on a timer for what seems like eternity Ghi chú

6:18

giống như có thứ gì đó đang ép cứt ra khỏi ruột của bạn theo một bộ đếm thời gian cho một khoảng thời gian có vẻ như dài vô tận

Cách dùng từ

the crap out of dùng để nhấn mạnh trong squeezing the crap out of your guts

Trong squeezing the crap out of your guts, cấu trúc động từ + the crap out of + tân ngữ làm tăng mức độ của động từ: nó có nghĩa là siết một thứ gì đó cực kỳ mạnh hoặc dữ dội. Cấu trúc này không nói rằng chất thải thực sự rời khỏi cơ thể. Ở đây, guts là cách nói thân mật chỉ nội tạng hoặc vùng bụng. Toàn bộ hình ảnh phóng đại cảm giác bị đè siết và cơn đau do các cơn co thắt gây ra.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào thể hiện đúng nhất squeezing the crap out of your guts trong câu này?

  1. Miêu tả một lực nhẹ tác động lên bên ngoài bụng
  2. Nói theo nghĩa đen rằng chất thải đang được lấy ra khỏi cơ thể
  3. Miêu tả một thứ gì đó siết phần bên trong cơ thể cực kỳ mạnh bằng lối phóng đại thô tục
Xem đáp án

Miêu tả một thứ gì đó siết phần bên trong cơ thể cực kỳ mạnh bằng lối phóng đại thô tục

Thành ngữ

for what seems like eternity: khoảng thời gian chủ quan tưởng như vô tận

Trong for what seems like eternity, what seems like cho biết độ dài thời gian là cảm nhận của người nói chứ không phải một phép đo khách quan. Eternity là cách cố ý nói phóng đại: trải nghiệm đó có cảm giác như không bao giờ kết thúc, dù thực tế vẫn có điểm kết thúc. Dùng cấu trúc for what seems/seemed like + cụm từ chỉ thời lượng khi sự chờ đợi, cơn đau hoặc áp lực khiến thời gian có vẻ trôi chậm bất thường. Chọn seems cho góc nhìn hiện tại và seemed cho góc nhìn quá khứ.

Luyện tập

Cụm nào cho thấy rõ rằng sự chờ đợi kéo dài là cảm nhận chủ quan chứ không phải thời lượng theo nghĩa đen hoặc chính xác?

  1. for eternity
  2. for what seems like eternity
  3. for exactly thirty minutes
Xem đáp án

for what seems like eternity

until you're delirious with exhaustion. Cụm từ

6:23

cho đến khi bạn mê sảng vì kiệt sức.

Cụm từ

delirious with exhaustion: sự rối loạn nhận thức do mệt mỏi cực độ

Delirious with exhaustion có nghĩa là mệt đến mức cực độ, khiến bạn trở nên bối rối, mất phương hướng hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng. Delirious mô tả trạng thái, còn with exhaustion nêu nguyên nhân của trạng thái đó. Cụm này mạnh hơn very tired rất nhiều. Trong câu này, nó chỉ sự suy giảm nhận thức do mệt mỏi, chứ không mang nghĩa thân mật của delirious là phấn khích đến mất kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đầu óc bối rối vì mệt mỏi cực độ”: After being awake for nearly two days, Maya was ____.

Xem đáp án

delirious with exhaustion

Others have described it as similar to pooping a watermelon or bowling ball.

6:25

Những người khác đã mô tả nó tương tự như việc ỉa ra một quả dưa hấu hoặc quả bóng bowling.

The worst thing is,

6:28

Điều tồi tệ nhất là,

it's probably the most common and natural of intense pains.

6:29

đó có lẽ là nỗi đau dữ dội phổ biến và tự nhiên nhất.

So, what's the worst pain you've ever experienced?

6:32

Vậy, nỗi đau tồi tệ nhất mà bạn từng trải qua là gì?

Let us know in the comments.

6:34

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận nhé.

Also, be sure to check out our other video called Surprisingly High Paying Jobs.

6:35

Ngoài ra, hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên là Những Công Việc Có Mức Lương Cao Đáng Ngạc Nhiên.

Thanks for watching and as always, don't forget to like, share, and subscribe.

6:38

Cảm ơn các bạn đã xem và như mọi khi, đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:41

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.