Houdini đã CHẾT như thế nào (Quay chậm) - Smarter Every Day 108: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.091 từ 218 từ/phút

Giới thiệu video: Destin liên hệ cái chết của Houdini với cú đấm bất ngờ, bệnh viêm phúc mạc, phẫu thuật muộn và giao tiếp y khoa, qua cảnh quay chậm cùng lời giải thích của bác sĩ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. did him in. - Cụm động từ: Cách nói thân mật này cho biết một điều cuối cùng đã đánh bại hoặc gây ra cái chết của ai đó; không dịch riêng do và in. 2. bedside manner. - Nghĩa và sắc thái sử dụng: Học thuật ngữ y khoa chỉ cách nhân viên y tế trò chuyện và trấn an bệnh nhân, điều có thể ảnh hưởng đến việc chấp nhận điều trị. 3. caught off guard - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dùng khi ai đó bất ngờ và chưa sẵn sàng, không có thời gian gồng cơ thể trước một cú đánh.

Nội dung bài học

Hey, it's me Destin.

0:00

Này, tôi là Destin đây.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:01

Chào mừng bạn quay lại với Smarter Every Day.

So, did you realize that Harry Houdini was the first person to fly an airplane in Australia? Ngữ pháp

0:02

Bạn có biết rằng Harry Houdini là người đầu tiên lái máy bay ở Úc không?

Ngữ pháp

the first person to fly: xác định người đạt thành tích sớm nhất

Trong the first person to fly, first bổ nghĩa cho person, còn to fly là cụm động từ nguyên mẫu nêu thành tích. Toàn bộ cụm từ chỉ người đã thực hiện hành động đó trước tất cả những người khác trong phạm vi liên quan; ở câu này, phạm vi là nước Úc. Cấu trúc có thể áp dụng là the first + người hoặc vai trò + to + động từ nguyên mẫu: the first scientist to discover it, the first guest to arrive. Phạm vi quyết định “đầu tiên” được hiểu theo nghĩa nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the first person to + động từ nguyên mẫu: In our club, Nia was ____ win the regional prize.

Xem đáp án

the first person to

I didn't either. Ngữ pháp

0:06

Tôi cũng không biết điều đó.

Ngữ pháp

I didn't either: đồng tình phủ định với either

Trong I didn't either, didn't thay cho một cụm động từ ở quá khứ đã được hiểu từ ngữ cảnh, còn either cho biết cùng một sự việc phủ định cũng đúng với người nói. Trong ngữ cảnh này, câu có nghĩa là “Tôi cũng không biết hoặc không nhận ra điều đó”. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + trợ động từ phủ định + either. Hãy chọn trợ động từ phù hợp với câu trước: I can't either, I haven't either hoặc I wasn't either.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I didn't hear the announcement.” Câu trả lời nào đồng tình tự nhiên với câu phủ định đó?

  1. I didn't too.
  2. I did too.
  3. Neither I did.
  4. I didn't either.
Xem đáp án

I didn't either.

That's crazy.

0:07

Thật điên rồ.

In fact, this guy's whole life was interesting

0:08

Thực tế thì, toàn bộ cuộc đời của anh chàng này đều thú vị

because he lived it out daily cheating death in front of thousands of people. Thành ngữ

0:09

bởi vì anh ta sống mỗi ngày với việc đánh lừa tử thần trước mặt hàng ngàn người.

Thành ngữ

cheating death: thoát chết

Cheating death là một thành ngữ chỉ việc sống sót sau một mối nguy hiểm có thể khiến bạn thiệt mạng. Thành ngữ này hình dung cái chết như một đối thủ đã thất bại trong nỗ lực đánh bại bạn. Trong câu này, thành ngữ mô tả Houdini nhiều lần thoát khỏi những tình huống đe dọa tính mạng khi biểu diễn trước công chúng. Nó nhấn mạnh cả nguy hiểm có thật lẫn việc ông liên tục sống sót; nó không có nghĩa là gian lận theo nghĩa đen hoặc nghĩa pháp lý.

Luyện tập

Cheating death có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nhiều lần sống sót qua những tình huống có thể khiến bạn thiệt mạng
  2. Chọn đặt bản thân vào nguy hiểm để mua vui
  3. Lén vi phạm một quy tắc sau khi có người qua đời
Xem đáp án

Nhiều lần sống sót qua những tình huống có thể khiến bạn thiệt mạng

Now, this eventually caught up

0:13

Nhưng cuối cùng điều này cũng bắt kịp anh ta

What's in your ear?

0:15

Trong tai bạn có gì vậy?

Oh, it's a rock in your ear.

0:16

Ồ, có một hòn đá trong tai bạn.

Magic.

0:18

Ảo thuật.

So, this is convenient because Harry Houdini was Jewish,

0:19

Vậy điều này cũng thật hợp lý vì Harry Houdini là người Do Thái,

and it's a Jewish custom

0:23

và đây là một phong tục của người Do Thái

if you're going to honor the dead to go and lay a rock on top of their tombstone. Văn hóa

0:24

nếu bạn muốn tưởng nhớ người đã khuất, hãy đến và đặt một hòn đá lên mộ của họ.

Văn hóa

lay a rock on top of their tombstone: đặt một viên đá lên bia mộ

To lay a rock on top of a tombstone có nghĩa là đặt một viên đá nhỏ lên bề mặt trên của bia mộ. Cấu trúc là lay + tân ngữ + địa điểm: lay a rock on top of the tombstone. Trong câu này, người nói đang giải thích một phong tục tang lễ của người Do Thái. Việc để lại một viên đá có thể cho thấy ai đó đã đến thăm mộ và vẫn nhớ người đã khuất. Ở đây lay có nghĩa là đặt và giữ nguyên dạng cơ bản sau to trong to go and lay.

Luyện tập

Câu nào dùng lay đúng với nghĩa là đặt một vật?

  1. Visitors lay beside the memorial.
  2. Visitors lie flowers beside the memorial.
  3. Visitors lay flowers beside the memorial.
Xem đáp án

Visitors lay flowers beside the memorial.

Why don't we do that? Ý định

0:27

Tại sao chúng ta không làm như vậy nhỉ?

Ý định

Why don't we ...? để đưa ra lời đề nghị cùng làm

Why don't we + động từ nguyên mẫu...? có hình thức câu hỏi, nhưng ở đây được dùng để thân thiện đề nghị người nói và người nghe cùng hành động. “That” chỉ hành động mà hai bên vừa nhắc đến. Hãy hiểu câu này là “Chúng ta làm vậy nhé”, chứ không phải yêu cầu giải thích lý do không làm. Ngữ cảnh hợp tác và giọng điệu thân thiện làm rõ ý nghĩa đề nghị.

Luyện tập

Dùng mẫu Why don't we...? để hoàn thành lời đề nghị cùng làm mang tính thân thiện: ____ take a short break?

Xem đáp án

Why don't we

Let's go to Queens, New York,

0:28

Hãy đến Queens, New York,

where he has a really cool tombstone,

0:30

nơi ông ấy có một ngôi mộ rất tuyệt,

and we'll lay this rock there,

0:31

và chúng ta sẽ đặt hòn đá này ở đó,

and I'll explain to you how Harry Houdini died.

0:32

và tôi sẽ giải thích cho bạn nghe về cái chết của Harry Houdini.

Houdini was a genius.

0:36

Houdini là một thiên tài.

He became famous by putting himself in seemingly impossible situations,

0:37

Ông trở nên nổi tiếng bằng cách tự đặt mình vào những tình huống dường như không thể,

and then he would miraculously appear as though he had just cheated death. Ngữ pháp

0:40

và sau đó ông xuất hiện một cách kỳ diệu như thể vừa thoát khỏi cái chết.

Ngữ pháp

appear as though + mệnh đề để diễn tả ấn tượng chưa được xác nhận

Appear as though + mệnh đề có nghĩa là “trông như thể...”. Cấu trúc này trình bày ấn tượng mà một người hoặc sự vật tạo ra về hành động hay trạng thái của họ, thay vì xác nhận đó là sự thật. Trong câu này, ông ấy trông như vừa thoát chết; cách diễn đạt mô tả hiệu ứng do màn trình diễn tạo ra. Mệnh đề sau as though có thể có chủ ngữ và thì riêng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của appear as though để hoàn thành câu: From the street, it ____ everyone had gone home.

Xem đáp án

appeared as though

So, what put him in the ground here in New York? Thành ngữ

0:44

Vậy, điều gì đã khiến ông ấy nằm xuống lòng đất ở New York này?

Thành ngữ

Put Him in the Ground: hỏi về nguyên nhân tử vong

Trong câu hỏi này, what put him in the ground có nghĩa là “điều gì đã khiến ông ấy chết?”. Chủ ngữ what dùng để hỏi nguyên nhân. Put him in the ground miêu tả kết quả—ông ấy đã chết và được chôn cất—chứ không hỏi về hành động hạ thi thể xuống mộ. Cụm từ này dùng hình ảnh chôn cất để nói về cái chết một cách sinh động. Khi hỏi về một người đã qua đời, nó có thể gián tiếp hỏi bệnh tật, thương tích hoặc sự kiện nào đã gây ra cái chết.

Luyện tập

Trước một ngôi mộ, có người hỏi: “What put him in the ground?” Người đó đang hỏi điều gì?

  1. Ai đã đào rồi lấp ngôi mộ?
  2. Tại sao ông ấy được chôn ở New York?
  3. Điều gì đã khiến ông ấy chết?
Xem đáp án

Điều gì đã khiến ông ấy chết?

Since many people had a fear of drowning,

0:46

Vì nhiều người sợ chết đuối,

Houdini often did tricks that involved being chained up underwater. Cụm động từ

0:48

Houdini thường biểu diễn những tiết mục bị trói bằng xích dưới nước.

Cụm động từ

Chained Up: bị trói bằng xích

Chained up có nghĩa là bị cố định hoặc trói chặt bằng xích, khiến việc di chuyển hoặc thoát ra trở nên khó khăn. Ở đây, chained là quá khứ phân từ của cụm động từ chain up, được dùng sau being để tạo cấu trúc bị động. Tiểu từ up không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Nó bổ sung ý nghĩa bị cố định hoàn toàn. Vì vậy, being chained up underwater gọi tên một tình trạng nguy hiểm trong các màn biểu diễn: bị xích dưới nước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bị trói chặt bằng xích”: Before the escape act began, the performer was ____.

Xem đáp án

chained up

His most famous trick was called the Chinese Water Torture Trick.

0:51

Tiết mục nổi tiếng nhất của ông có tên là Màn tra tấn bằng nước của Trung Quốc.

For some reason,

0:55

Vì lý do nào đó,

I thought that he had drowned when this trick went horribly wrong, Cụm từ

0:55

tôi từng nghĩ ông ấy đã chết đuối khi tiết mục này xảy ra lỗi khủng khiếp,

Cụm từ

went horribly wrong: thất bại một cách nghiêm trọng

Trong went horribly wrong, went là dạng quá khứ của go. Cấu trúc something goes wrong có nghĩa là một sự kiện, kế hoạch hoặc quá trình diễn biến tồi tệ hay thất bại thay vì xảy ra như dự kiến. Horribly khiến sự thất bại nghe cực kỳ nghiêm trọng, chứ không chỉ gây bất tiện. Ở đây, wrong mô tả cách màn biểu diễn diễn biến; nó không có nghĩa là một người đã hành động sai trái về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “thất bại theo cách rất nghiêm trọng”: The safety test ____, so the engineers stopped the launch.

Xem đáp án

went horribly wrong

but in actuality, Mạch ý

0:58

nhưng thực tế,

it was only a punch to the gut that did him in. Cụm động từ

0:59

chỉ một cú đấm vào bụng đã kết liễu đời ông.

Mạch ý

in actuality: đưa ra sự thật để đính chính

In actuality giới thiệu sự thật sau khi một niềm tin hoặc ấn tượng trước đó đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này báo hiệu một sự đính chính: điều thực sự xảy ra khác với điều người nói nghĩ lúc đầu. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, in actuality tổ chức sự tương phản giữa vẻ bề ngoài hoặc niềm tin và thực tế. Nó có nghĩa gần với actually, nhưng thường nghe trang trọng và có chủ ý hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu trang trọng gồm hai từ dùng để giới thiệu tình huống thực tế: Everyone assumed the old bridge was unsafe. ____, it had passed every inspection.

Xem đáp án

In actuality

Cụm động từ

did him in: cụm động từ thân mật chỉ việc gây ra cái chết

Trong câu này, did him in có nghĩa là “khiến ông ấy chết” hoặc “giết ông ấy”. Cụm từ này chỉ sự việc gây hại cuối cùng đã dẫn đến cái chết, chứ không phải nghĩa đen của do và in ghép lại. Cấu trúc là do + người + in. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: do him in, did her in. Trong ngữ cảnh khác, cùng cụm động từ này có thể mang nghĩa “làm ai đó kiệt sức”, vì vậy kết quả được nhắc đến trong ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ do ... in ở quá khứ, mang nghĩa “khiến ông ấy chết”: In the mystery novel, the poison eventually ____.

Xem đáp án

did him in

Houdini was famous for being able to take a punch, Cụm từ

1:01

Houdini nổi tiếng vì khả năng chịu đòn tốt,

Cụm từ

take a punch: nhận và chịu được một cú đấm

Trong take a punch, take có nghĩa là nhận và chịu đựng, không phải mang đi. Cụm này mô tả việc một người bị đánh nhưng có thể chịu được cú đấm, thường không ngã xuống hoặc dừng lại ngay lập tức. Cấu trúc này cũng có thể mở rộng ra ngoài tình huống đánh nhau: một người can take a punch có thể được hiểu theo nghĩa bóng là có khả năng đối phó với lời chỉ trích, áp lực hoặc thất bại.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là nhận và chịu đựng một cú đánh?

  1. throw a punch
  2. take a punch
  3. land a punch
Xem đáp án

take a punch

but on October 22nd, 1926,

1:04

nhưng vào ngày 22 tháng 10 năm 1926,

while he was laying on a couch backstage in Montreal,

1:06

khi ông đang nằm trên ghế sofa ở hậu trường tại Montreal,

a man punched him several times before he had a chance to brace himself. Cụm từ

1:09

một người đàn ông đã đấm ông nhiều cái trước khi ông kịp có cơ hội chuẩn bị tư thế phòng thủ.

Cụm từ

brace himself: gồng người chuẩn bị chịu lực tác động

Trong brace himself, brace có nghĩa là gồng và giữ cơ thể vững để chịu một cú đánh hoặc lực tác động bất ngờ. Himself chỉ ngược lại người đàn ông đó, nên đây là hành động ông ấy thực hiện với chính cơ thể mình. Mẫu câu là brace oneself, trong đó đại từ phản thân thay đổi theo người: brace myself, brace yourself, brace herself, v.v. Cụm này cũng có thể mang nghĩa chuẩn bị tinh thần cho điều khó chịu, như trong brace yourself for bad news.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của brace oneself: When Leo saw the ball flying toward him, he ____ for the impact.

Xem đáp án

braced himself

According to his death certificate, Mạch ý

1:12

Theo giấy chứng tử của ông,

he died on Halloween from something called peritonitis. Cách dùng từ

1:13

ông qua đời vào ngày Halloween do một căn bệnh gọi là viêm phúc mạc.

Mạch ý

According to his death certificate: theo giấy chứng tử của ông ấy

Cụm mở đầu According to his death certificate xác định nguồn trước khi đưa ra thông tin chính. Giấy chứng tử là hồ sơ chính thức, vì vậy câu này trình bày nguyên nhân tử vong như thông tin được ghi trong tài liệu đó, chứ không phải kết luận riêng của người nói. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là according to + nguồn. Đặt cụm này ở đầu câu rồi thêm dấu phẩy giúp sắp xếp thông tin bằng cách tách nguồn được nêu ra khỏi nội dung dựa trên nguồn đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày thời gian đến như thông tin lấy từ một nguồn chính thức?

  1. According to the station notice, the last train leaves at 11:30.
  2. In my opinion, the last train leaves at 11:30.
  3. According to me, the last train leaves at 11:30.
Xem đáp án

According to the station notice, the last train leaves at 11:30.

Cách dùng từ

peritonitis: tình trạng viêm lớp màng trong ổ bụng

Trong câu này, peritonitis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm phúc mạc, lớp màng mỏng bên trong ổ bụng bao phủ nhiều cơ quan vùng bụng. Từ này gọi tên một bệnh lý cụ thể có thể đe dọa tính mạng, chứ không phải đau bụng thông thường. Viêm ruột thừa là một bệnh khác, dù ruột thừa bị vỡ có thể gây viêm phúc mạc.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với peritonitis?

  1. Tình trạng viêm chỉ giới hạn ở ruột thừa
  2. Tình trạng viêm lớp màng bên trong ổ bụng
  3. Bất kỳ cơn đau thông thường nào ở vùng dạ dày
Xem đáp án

Tình trạng viêm lớp màng bên trong ổ bụng

So, how could a punch in the stomach lead to Houdini's death when he had done it before?

1:17

Vậy làm thế nào một cú đấm vào bụng lại dẫn đến cái chết của Houdini trong khi ông đã từng chịu đòn như vậy trước đây?

Okay, we're back in Alabama to figure this out.

1:20

Được rồi, chúng ta quay trở lại Alabama để tìm hiểu chuyện này.

We have come to the hospital.

1:23

Chúng tôi đã đến bệnh viện.

We're going to meet a surgeon that I've known for a long time. Ngữ pháp

1:24

Chúng tôi sẽ gặp một bác sĩ phẫu thuật mà tôi đã biết từ lâu.

Ngữ pháp

I've known ... for a long time: mối quan hệ tiếp diễn đến hiện tại

Trong I've known ... for a long time, I've known là dạng hiện tại hoàn thành của know: have + known. Cấu trúc này cho biết mối quan hệ bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng ở hiện tại. Mệnh đề quan hệ that I've known for a long time bổ nghĩa cho a surgeon, còn that là tân ngữ của known. Mẫu có thể áp dụng là have/has + quá khứ phân từ + for + khoảng thời gian cho một trạng thái tiếp diễn đến hiện tại.

Luyện tập

Hãy dùng dạng hiện tại hoàn thành của know. Tình bạn bắt đầu từ mười năm trước và vẫn tiếp tục đến bây giờ: I ____ Elena for ten years.

Xem đáp án

have known

He's known for his steady hand and his good bedside manner. Cách dùng từ

1:27

Ông ấy nổi tiếng với đôi tay vững vàng và thái độ cư xử tốt với bệnh nhân.

Cách dùng từ

bedside manner: cách nhân viên y tế giao tiếp với bệnh nhân

Bedside manner chỉ cách bác sĩ, y tá hoặc nhân viên y tế khác giao tiếp và đối xử với bệnh nhân. Điều này bao gồm lắng nghe, giải thích rõ ràng, thể hiện sự đồng cảm và giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái. Trong câu này, good bedside manner là một điểm mạnh khác với steady hand: bác sĩ không chỉ giỏi thực hiện thủ thuật mà còn giao tiếp tốt với bệnh nhân. Cụm từ này mô tả phong cách tương tác lâm sàng nói chung, chứ không chỉ là thái độ lịch sự bên cạnh giường bệnh.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một bác sĩ có good bedside manner?

  1. Người thực hiện thủ thuật nhanh nhưng không bao giờ nói chuyện với bệnh nhân
  2. Người giải thích rõ ràng, biết lắng nghe và giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái
  3. Người luôn giữ khu vực bên cạnh mọi giường bệnh thật gọn gàng
Xem đáp án

Người giải thích rõ ràng, biết lắng nghe và giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái

Let's go meet Dr. Gilbert.

1:30

Hãy đi gặp Bác sĩ Gilbert.

Long time no see. Cụm từ

1:32

Lâu quá không gặp.

Cụm từ

Long time no see: Lâu rồi không gặp

Long time no see là một lời chào thân mật có cấu trúc cố định, nghĩa là “Tôi đã lâu không gặp bạn”. Người ta nói câu này khi gặp lại một người quen sau một khoảng thời gian khá dài. Hãy học toàn bộ cụm từ như một thành ngữ cố định. Trật tự từ của nó không tuân theo ngữ pháp tiếng Anh hiện đại chuẩn, vì vậy hãy dùng nguyên cụm thay vì bắt chước cấu trúc đó để tạo câu mới.

Luyện tập

Bạn gặp một người bạn mà mình đã không gặp trong hai năm. Hoàn thành lời chào thân mật cố định: Long time no ____!

Xem đáp án

see

How you been? Ngữ pháp

1:32

Ông dạo này thế nào?

Ngữ pháp

“How you been?” là dạng rút gọn thân mật

How you been? là dạng nói rút gọn, thân mật của How have you been? Chủ ngữ you vẫn được giữ lại, nhưng trợ động từ have bị lược bỏ. Câu này hỏi về tình trạng hoặc cuộc sống của một người từ lần trò chuyện gần nhất cho đến hiện tại. Đây là cách hỏi thăm khi gặp lại, không phải câu hỏi về một sự việc riêng lẻ đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để dùng câu hỏi rút gọn “How you been?”?

  1. Dùng “How you been?” để hỏi về một sự việc đã kết thúc vào hôm qua.
  2. Viết “How you been?” trong email trang trọng đầu tiên gửi cho khách hàng mới.
  3. Nói “How you been?” với một người bạn thân sau nhiều tháng không gặp.
Xem đáp án

Nói “How you been?” với một người bạn thân sau nhiều tháng không gặp.

Long time.

1:33

Lâu quá.

You look good, man.

1:33

Trông anh khỏe đấy, anh bạn.

Oh, thank you.

1:34

Ồ, cảm ơn.

put a little weight, huh?

1:35

Tăng cân một chút rồi hả?

Oh, thanks.

1:36

Ồ, cảm ơn.

I appreciate that.

1:36

Tôi rất trân trọng điều đó.

She's fattened you up a little bit. Cụm động từ

1:37

Cô ấy chăm anh béo lên một chút rồi.

Cụm động từ

“fattened you up”: ý nghĩa và trật tự từ

Trong fattened you up, fatten someone up có nghĩa là làm cho ai đó tăng cân, thường bằng cách cho họ ăn nhiều. Ở đây, fattened là quá khứ phân từ theo sau She’s, và She’s trong câu này có nghĩa là She has. Cụm động từ này có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa fattened và up: fattened you up, không phải fattened up you. Trong câu này, lời nhận xét về cơ thể mang ý trêu đùa giữa những người quen thân, không phải một nhận định y khoa trung lập.

Luyện tập

Dùng fatten ... up ở thì quá khứ và đặt đại từ vào đúng vị trí: The foster family ____ before the underweight puppy was adopted.

Xem đáp án

fattened it up

That's good.

1:39

Thế thì tốt.

Okay, so clearly I've known Dr. Gilbert for a long time.

1:40

Được rồi, rõ ràng là tôi đã biết Bác sĩ Gilbert từ lâu.

He let me in his O.R.

1:42

Ông ấy cho phép tôi vào phòng phẫu thuật của ông.

So, uh I've asked you to tell me about Houdini's death,

1:43

Vậy, ờ tôi đã nhờ ông kể cho tôi nghe về cái chết của Houdini,

and we know it's,

1:47

và chúng ta biết đó là,

how do you say it, Peritonitis.

1:48

gọi là gì nhỉ, Viêm phúc mạc.

Peritonitis.

1:50

Viêm phúc mạc.

Okay. Peritonitis.

1:51

Được rồi. Viêm phúc mạc.

So, let's say he got punched in the guts, Mạch ý

1:52

Vậy, giả sử ông ấy bị đấm vào bụng,

Mạch ý

let's say + mệnh đề để nêu giả định

Let's say mở ra một tình huống tưởng tượng mà người nói muốn dùng làm điểm xuất phát. Mệnh đề he got punched in the guts chỉ là một trường hợp để xem xét, không phải lời khẳng định rằng việc đó thực sự đã xảy ra. Ở đây, cụm từ này tổ chức phần giải thích theo trình tự: trước tiên đặt ra điều kiện, sau đó bàn xem chuyện gì sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm gì. Trong cách dùng này, nghĩa của nó gần với suppose hoặc imagine, chứ không phải đề nghị mọi người cùng nói những từ ấy.

Luyện tập

let's say có chức năng gì trong câu Let's say the meeting runs late. How will we get home?

  1. Nó đặt ra một tình huống giả định để thảo luận.
  2. Nó yêu cầu mọi người lặp lại cùng một câu.
  3. Nó thông báo rằng sự việc chắc chắn đã xảy ra.
Xem đáp án

Nó đặt ra một tình huống giả định để thảo luận.

Houdini's laying on this table right now.

1:53

Houdini đang nằm trên bàn này ngay bây giờ.

And, uh what do you do?

1:56

Và, ờ ông sẽ làm gì?

Well, Houdini, once he gets to this table,

1:58

Chà, Houdini, một khi ông ấy đã lên chiếc bàn này,

he's already consented to surgery. Cụm từ

2:00

tức là ông ấy đã đồng ý phẫu thuật.

Cụm từ

consented to surgery: sự cho phép chính thức với consent to

Trong he's already consented to surgery, consented to surgery có nghĩa là anh ấy đã chính thức cho phép thực hiện ca phẫu thuật. Cụm này nói về việc trao sự cho phép, không chỉ là sẵn lòng hay nhận được lời khuyên y khoa. Consent thường đi với to trước tên một thủ thuật hoặc sự việc: consent to surgery. Trước một hành động, dùng consent to + -ing, như consent to sharing the records; không nói consent surgery.

Luyện tập

Dùng consent theo cấu trúc đúng để hoàn thành câu y khoa trang trọng này: The patient has already ____.

Xem đáp án

consented to surgery

Oh.

2:02

Ồ.

The first thing you have to do is get him to

2:02

Điều đầu tiên anh phải làm là bảo ông ấy

We have to examine him. say you do have peritonitis.

2:05

Chúng tôi phải khám cho ông ấy. Giả sử anh thực sự bị viêm phúc mạc.

You have an irritation of your abdominal lining.

2:08

Anh bị kích ứng niêm mạc bụng.

Okay.

2:11

Được.

And you clearly have a surgical problem.

2:11

Và rõ ràng là anh có một vấn đề cần phẫu thuật.

It could have been appendicitis,

2:13

Đó có thể là viêm ruột thừa,

but appendicitis typically doesn't happen because of trauma.

2:15

nhưng viêm ruột thừa thường không xảy ra do chấn thương.

It would have been a serendipitous occasion after the trauma.

2:18

Nó có thể chỉ là một sự kiện tình cờ sau chấn thương.

What he might very well have had is a rupture of his intestine. Ngữ pháp

2:23

Điều mà ông ấy rất có thể đã mắc phải là vỡ ruột.

Ngữ pháp

might very well have had: một phỏng đoán mạnh về quá khứ

Trong might very well have had, might thể hiện sự không chắc chắn, have had đặt tình trạng có thể xảy ra vào quá khứ, còn very well làm tăng mức độ khả dĩ. Cả cụm cho biết tình trạng vỡ ruột được xem là khá có khả năng, nhưng chưa được xác nhận. Ở đây, very well bổ nghĩa cho đánh giá của người nói về khả năng xảy ra. Nó không có nghĩa là anh ấy có thứ gì đó một cách khéo léo hay thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might, very well và dạng perfect của have: Based on the symptoms, he ____ a reaction to the medicine.

Xem đáp án

might very well have had

So, when you take a punch in your gut,

2:26

Vậy, khi bạn nhận một cú đấm vào bụng,

what's happening there?

2:29

chuyện gì đang xảy ra ở đó?

I know muscles have something to do with it.

2:30

Tôi biết cơ bắp có liên quan đến việc này.

If you're prepared.

2:31

Nếu anh có chuẩn bị.

You're going to tense up your muscles, Cụm động từ

2:32

Anh sẽ gồng cơ bắp lên,

Cụm động từ

tense up: làm cho cơ bắp căng cứng

Tense up có nghĩa là làm cho cơ thể hoặc một nhóm cơ trở nên căng cứng. Trong câu này, người đó chủ động gồng cơ để chuẩn bị đón một cú va chạm. Cụm này có thể được dùng không có tân ngữ, như trong My shoulders tense up, hoặc có một bộ phận cơ thể làm tân ngữ, như trong tense up your stomach. Up là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tạo từ tense: Before the impact, the athlete began to ____ her abdominal muscles.

Xem đáp án

tense up

and they are absorbing almost all of the energy of the punch, Cụm từ

2:34

và chúng sẽ hấp thụ gần như toàn bộ lực của cú đấm,

Cụm từ

absorbing almost all of the energy: hấp thụ gần như toàn bộ năng lượng

Trong câu này, absorbing energy có nghĩa là tiếp nhận và phân tán năng lượng do cú đấm truyền đến, nhờ đó ít năng lượng truyền thẳng vào các mô dễ tổn thương hơn. Đây là nghĩa vật lý của absorb, không phải nghĩa tiếp thu kiến thức hay thấm hút chất lỏng. Almost all nghĩa là gần như toàn bộ, chứ không phải tuyệt đối tất cả. Dạng are absorbing cho thấy các cơ đang gồng thực hiện chức năng này trong lúc va chạm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The foam pads ____ when the helmet hits the ground.

Xem đáp án

absorb energy

and your internal organs are seeing much less of that energy.

2:38

và các cơ quan nội tạng của anh sẽ nhận được ít năng lượng đó hơn nhiều.

So, it's like distributing that load around your abdomen.

2:42

Vậy là giống như phân tán lực đó ra xung quanh bụng.

That's right.

2:45

Đúng vậy.

Now, if he's caught off guard by somebody who really knows how to throw a punch Ghi chú

2:46

Nhưng nếu ông ấy bị bất ngờ bởi một người thực sự biết cách tung cú đấm

Thành ngữ

caught off guard: bất ngờ khi chưa kịp chuẩn bị

Caught off guard có nghĩa là bị bất ngờ vào lúc chưa sẵn sàng phản ứng. Ở đây, anh ấy không có thời gian gồng người để chuẩn bị đón cú đấm. Guard chỉ trạng thái cảnh giác và sẵn sàng, không phải nhân viên bảo vệ. Cụm này thường xuất hiện dưới dạng be caught off guard hoặc get caught off guard. Trong câu chủ động, một người, câu hỏi hoặc sự kiện có thể catch someone off guard.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một câu hỏi bất ngờ khiến Maya ngạc nhiên trước khi cô ấy kịp chuẩn bị?

  1. The unexpected question caught Maya off guard.
  2. Maya let her guard down when the interview became friendly.
  3. Maya stood guard outside the interview room.
Xem đáp án

The unexpected question caught Maya off guard.

Cụm từ

Throw a punch: kết hợp từ tự nhiên để diễn tả hành động tung cú đấm

Trong câu này, throw a punch có nghĩa là thực hiện động tác đánh bằng nắm đấm, tức là tung một cú đấm. Throw diễn tả động tác đánh về phía trước; punch là một cú đánh chứ không phải một vật thể bị ném đi. Đây là một kết hợp động từ–danh từ phổ biến khi nói về quyền Anh, đánh nhau và trình diễn kỹ thuật. Cụm này diễn tả việc tung hoặc cố tung cú đấm, nhưng tự nó không cho biết cú đấm có trúng mục tiêu hay không.

Luyện tập

Hoàn thành kết hợp từ tự nhiên có nghĩa là 'đánh bằng nắm đấm': During the argument, he shouted, but he did not ____.

Xem đáp án

throw a punch

and really prepare

2:51

và thực sự chuẩn bị kỹ

for he could be hurt.

2:53

vì thế ông ấy có thể bị thương.

I've punched a guy in the stomach,

2:55

Tôi từng đấm vào bụng một anh chàng,

and I recorded it on high speed.

2:57

và tôi đã quay lại nó ở tốc độ cao.

I was trying to figure out how to transition to it,

2:58

Tôi đang cố nghĩ cách chuyển sang chủ đề này,

but you kind of alluded to the fact that I don't know how to throw a punch. Cụm từ

3:00

nhưng có vẻ như ông đang ám chỉ sự thật là tôi không biết cách đấm.

Cụm từ

Alluded to the fact that: đề cập gián tiếp đến một nhận định hoàn chỉnh

Alluded to the fact that có nghĩa là đề cập gián tiếp đến một ý, thay vì nói rõ ý đó. Mệnh đề sau that nêu toàn bộ sự việc hoặc nhận định đang được ám chỉ. Ở đây, kind of làm lời nhận xét nhẹ đi thêm, khiến nó giống một nhận xét nhẹ nhàng, có phần đùa vui hơn là một lời buộc tội trực tiếp. Mẫu có thể áp dụng lại là allude to + danh từ hoặc ý tưởng; dùng allude to the fact that + mệnh đề khi nội dung được ám chỉ là một phát biểu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm có nghĩa là 'đã đề cập gián tiếp đến sự việc': The report ____ several safety checks had been skipped, but it never said this directly.

Xem đáp án

alluded to the fact that

Well, no.

3:03

À, không.

I wasn't saying that. Ý định

3:04

Tôi không có ý đó.

Ý định

I wasn't saying that: đính chính cách hiểu

I wasn't saying that bác bỏ ý nghĩa mà người khác vừa quy cho lời của người nói. Ở đây, saying chỉ ý chính hoặc thông điệp, chứ không chỉ những từ đã được nói ra, nên người nói vẫn có thể thừa nhận một sự thật liên quan nào đó. Thì quá khứ tiếp diễn wasn't saying nhìn lại đoạn hội thoại vừa diễn ra và làm rõ ý định của người nói. Câu này gián tiếp sửa suy luận của người nghe bằng cách cho biết đó không phải là điều người nói muốn truyền đạt.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: ‘So you're saying the plan is hopeless.’ Bạn muốn làm rõ rằng đó không phải là ý mình. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. I won't say that.
  2. I didn't say anything.
  3. I wasn't saying that.
Xem đáp án

I wasn't saying that.

Okay, this is Mike from SixPackShortcuts

3:06

Được rồi, đây là Mike từ SixPackShortcuts

He's about to hit my stomach, right? Ngữ pháp

3:08

Anh ấy sắp đánh vào bụng tôi, đúng không?

Ngữ pháp

be about to + động từ trong about to hit

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động được dự đoán sẽ xảy ra gần như ngay lập tức. Trong câu này, He's chứa he is, còn hit là động từ nguyên mẫu, vì vậy about to hit cho thấy cú đánh chỉ còn cách vài khoảnh khắc. Ở đây, about là một phần của cấu trúc cố định; nó không có nghĩa là khoảng chừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be about to và động từ ring: The phone ____.

Xem đáp án

is about to ring

I got to hit your stomach.

3:09

Tôi phải đánh vào bụng anh.

All right.

3:10

Được thôi.

So, so Mike,

3:10

Vậy, vậy Mike,

he's that like sexy guy you always see in the sidebar

3:11

anh ấy giống như anh chàng quyến rũ mà bạn luôn thấy trên thanh bên

that really irritates people like me cuz I don't look like that.

3:13

điều đó thực sự làm những người như tôi phát cáu vì tôi không trông như thế.

Stop it.

3:16

Thôi đi.

All right.

3:20

Được thôi.

You think we got it?

3:21

Anh nghĩ chúng ta quay được chưa?

You good?

3:21

Anh ổn chứ?

I'm great.

3:22

Tôi rất tuyệt.

You can take that?

3:23

Anh chịu được không?

Yes.

3:23

Được.

Okay.

3:24

Được rồi.

All right.

3:24

Được rồi.

Let's see.

3:24

Cùng xem nào.

Now, watch Mike's muscles absorb this punch at 3200 frames per second.

3:25

Bây giờ, hãy xem cơ bắp của Mike hấp thụ cú đấm này ở tốc độ 3200 khung hình mỗi giây.

He just socked me in the stomach, Cách dùng từ

3:59

Anh ấy vừa đấm mạnh vào bụng tôi,

Cách dùng từ

socked me: cách nói thân mật mang nghĩa “đánh tôi thật mạnh”

Ở đây, socked là dạng quá khứ của động từ thân mật sock, có nghĩa là “đánh mạnh”, thường bằng nắm đấm. Socked me có nghĩa là ai đó đã đánh người nói; từ này không liên quan đến quần áo. Cấu trúc là sock + người. Có thể thêm một bộ phận cơ thể để cho biết cú đánh trúng vào đâu: sock someone in the stomach.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với socked me trong phụ đề?

  1. Ai đó đã đi chậm bên cạnh tôi.
  2. Ai đó đã mang tất vào chân cho tôi.
  3. Ai đó đã đánh tôi rất mạnh, có lẽ bằng nắm đấm.
Xem đáp án

Ai đó đã đánh tôi rất mạnh, có lẽ bằng nắm đấm.

and we just watched in slow-mo, Cách dùng từ

4:02

và chúng tôi vừa xem ở chế độ chuyển động chậm,

Cách dùng từ

in slow-mo: xem một nội dung ở chế độ chuyển động chậm

Slow-mo là dạng rút gọn thân mật của slow motion. In slow-mo có nghĩa là hành động được chiếu hoặc xem ở tốc độ phát chậm hơn, giúp dễ nhìn thấy các chi tiết diễn ra nhanh. Ở đây, in giới thiệu cách trình bày. Cụm từ này mô tả cách xem đoạn phim, không phải máy quay hay một thiết bị khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thân mật của in slow motion: Let's watch the goal ____.

Xem đáp án

in slow-mo

and it was awesome.

4:03

và nó thật tuyệt vời.

And now we're about to watch your boobs bounce, right?

4:05

Và bây giờ chúng ta chuẩn bị xem ngực của anh nảy lên, phải không?

Yes.

4:07

Đúng vậy.

Moobies are about to bounce in high speed.

4:08

Ngực đàn ông chuẩn bị nảy lên ở tốc độ cao.

All right.

4:10

Được thôi.

Okay, before you go watch Mike's boobs bounce,

4:11

Được rồi, trước khi bạn đi xem ngực Mike nảy lên,

which is something I hope I never say again,

4:13

đây là điều mà tôi hy vọng mình sẽ không bao giờ nói lại nữa,

and before you see Dr. Gilbert teach me how to throw a punch,

4:15

và trước khi bạn thấy Bác sĩ Gilbert dạy tôi cách tung cú đấm,

I figured I'd mention this book,

4:17

Tôi nghĩ tôi nên nhắc đến cuốn sách này,

which was instrumental in making this video. Cách dùng từ

4:18

cuốn sách đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm ra video này.

Cách dùng từ

“instrumental in”: đóng vai trò then chốt

Trong câu này, instrumental in có nghĩa là “đóng vai trò then chốt trong việc khiến điều gì đó xảy ra”. Cuốn sách cung cấp sự trợ giúp hoặc thông tin quan trọng để video có thể được thực hiện; instrumental ở đây không liên quan đến âm nhạc. Dùng cấu trúc be instrumental in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, in making this video chỉ kết quả hoặc quá trình mà cuốn sách đã góp phần tạo nên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đóng vai trò then chốt”: Her careful records were ____ finding the source of the error.

Xem đáp án

instrumental in

Go to audible.com/smarter,

4:21

Hãy truy cập audible.com/smarter,

and you can download The Secret Life of Houdini.

4:22

và bạn có thể tải xuống The Secret Life of Houdini.

It's a pretty cool book,

4:24

Đó là một cuốn sách khá thú vị,

and it's one of the more expensive audiobooks. Ngữ pháp

4:25

và là một trong những sách nói đắt tiền hơn.

Ngữ pháp

“one of the more expensive audiobooks”: cách so sánh thận trọng

Cấu trúc one of the more + tính từ + danh từ số nhiều đặt một đối tượng vào một nhóm nằm tương đối cao trên một thang đo. Ở đây, sách nói này thuộc nhóm sách nói có giá tương đối cao. Đây là cách so sánh thận trọng, không phải xếp hạng tuyệt đối. More expensive không khẳng định rằng sách nói này thuộc nhóm có giá cao nhất; one of the most expensive sẽ đưa ra khẳng định mạnh hơn đó.

Luyện tập

Câu nào thận trọng xếp một môn học vào nhóm tương đối khó mà không khẳng định nó ở mức khó nhất tuyệt đối?

  1. This is a more challenging course than the introductory class.
  2. This is one of the more challenging courses in the program.
  3. This is one of the most challenging courses in the program.
Xem đáp án

This is one of the more challenging courses in the program.

So, you can use your free trial at audible.com to download this thing.

4:27

Vì vậy, bạn có thể sử dụng bản dùng thử miễn phí của mình tại audible.com để tải cuốn này.

It's probably worth it. Cụm từ

4:31

Có lẽ nó rất đáng giá.

Cụm từ

worth it: khi lợi ích xứng đáng với chi phí

Ở đây, worth it có nghĩa là lợi ích của việc có được sách nói đủ lớn để xứng đáng với chi phí, công sức hoặc việc dùng một lượt tín dụng dùng thử miễn phí. it chỉ lựa chọn đang được đánh giá, chứ không chỉ bản thân món đồ. Probably làm cho nhận định bớt chắc chắn và lời đề xuất thận trọng hơn. Mẫu có thể áp dụng là be worth it: dùng khi kết quả khiến chi phí, thời gian chờ, rủi ro hoặc công sức trở nên xứng đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là kết quả xứng đáng với công sức: The hike was exhausting, but the view was ____.

Xem đáp án

worth it

Anyway, it taught me about how Houdini's personality played a factor into his death Ngữ pháp

4:32

Dù sao đi nữa, nó đã dạy tôi về việc tính cách của Houdini đã đóng vai trò như thế nào dẫn đến cái chết của ông

Ngữ pháp

Dùng play a role in / be a factor in, không dùng play a factor into

Cụm played a factor into là sự pha trộn vô ý của hai mẫu chuẩn: play a role in và be a factor in. Ý định của người nói là tính cách của Houdini đã góp phần dẫn đến cái chết của ông; into không bổ sung ý nghĩa đặc biệt nào ở đây. Để tạo ra tiếng Anh rõ ràng và có thể áp dụng lại, hãy giữ nguyên vẹn một trong hai mẫu: Houdini's personality played a role in his death hoặc Houdini's personality was a factor in his death.

Luyện tập

Câu nào dùng kết hợp từ tiếng Anh chuẩn để diễn đạt rằng tính cách đã góp phần tạo ra kết quả?

  1. His personality played a role in his death.
  2. His personality was a factor into his death.
  3. His personality played a factor into his death.
Xem đáp án

His personality played a role in his death.

because initially he refused surgery.

4:35

vì ban đầu ông từ chối phẫu thuật.

His personality had to be a very strong personality,

4:38

Tính cách của ông chắc hẳn là một tính cách rất mạnh mẽ,

and a man that obviously takes risks.

4:41

và rõ ràng là một người dám chấp nhận rủi ro.

He actually refused treatment,

4:44

Thực ra ông ấy đã từ chối điều trị,

and that was part of the problem, right?

4:45

và đó là một phần của vấn đề, phải không?

That was the problem.

4:47

Đó chính là vấn đề.

But he needed it framed in the proper way. Cách dùng từ

4:48

Nhưng cần phải khuyên nhủ ông ấy đúng cách.

Cách dùng từ

Trình bày điều gì đó theo cách phù hợp bằng frame

Ở đây, frame có nghĩa là sắp xếp và trình bày thông tin theo một góc nhìn cụ thể để người nghe dễ hiểu hoặc chấp nhận hơn. Câu này cho biết thông điệp phải được trình bày theo cách phù hợp với người đó; nó không nói đến việc đặt một đồ vật vào khung thật. Framing có thể thay đổi điều được nhấn mạnh, bối cảnh được cung cấp, hoặc việc lợi ích hay rủi ro được nêu trước. Sự thật có thể vẫn giữ nguyên, nhưng người nghe được định hướng để hiểu theo một cách nhất định.

Luyện tập

Câu nào dùng frame với nghĩa “trình bày thông tin theo một góc nhìn cụ thể”?

  1. The teacher framed the mistake as a useful chance to learn.
  2. The carpenter framed the new doorway.
  3. The editor framed the photo and hung it on the wall.
Xem đáp án

The teacher framed the mistake as a useful chance to learn.

So, you're saying that the bedside manner

4:52

Vậy ý ông là thái độ của bác sĩ

how a patient and a doctor interact is very important.

4:54

cách bệnh nhân và bác sĩ tương tác với nhau là rất quan trọng.

That's what you're trying to tell me.

4:57

Đó là điều ông đang cố nói với tôi.

Yes.

4:58

Đúng vậy.

Yes.

4:58

Đúng vậy.

And depending on the personality of the physician

4:59

Và tùy thuộc vào tính cách của bác sĩ

with a very strong patient such as Houdini,

5:02

với một bệnh nhân rất cá tính như Houdini,

I could see that it may have been very difficult for the physician to have made his point. Cụm từ

5:04

tôi có thể hiểu rằng có thể rất khó khăn để bác sĩ có thể thuyết phục được ông ấy.

Cụm từ

Make one's point: truyền đạt rõ ý chính

Make one's point có nghĩa là truyền đạt ý chính hoặc lập luận chính đủ rõ để người khác hiểu. Trong câu này, made his point cho biết vị bác sĩ có thể đã gặp khó khăn khi truyền đạt tính cấp bách; nó không có nghĩa là ông ấy tạo ra một ý tưởng mới. Từ sở hữu thay đổi theo người nói: make my point, make your point, make her point, v.v. Cụm này có thể tập trung vào việc giải thích ý tưởng rõ ràng hoặc vào việc khẳng định thành công ý tưởng đó trong một cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ theo mẫu make + từ sở hữu, có nghĩa là “truyền đạt rõ ý chính của anh ấy”: Even after two examples, the lawyer struggled to ____.

Xem đáp án

make his point

That's pretty crazy, isn't it?

5:09

Điều đó khá điên rồ, phải không?

Anyway, check out this book,

5:10

Dù sao đi nữa, hãy xem qua cuốn sách này,

The Secret Life of Houdini,

5:11

The Secret Life of Houdini,

at audible.com/smarter.

5:12

tại audible.com/smarter.

Listening to audiobooks is probably something you should be doing anyway.

5:14

Việc nghe sách nói có lẽ là việc bạn oh nên làm dù sao đi nữa.

You might as well help Smarter Every Day out Ghi chú

5:17

Bạn cũng có thể giúp đỡ Smarter Every Day

by downloading one at audible.com/smarter.

5:18

bằng cách tải xuống một cuốn tại audible.com/smarter.

Ngữ pháp

might as well để đưa ra một gợi ý thực tế, nhẹ nhàng

Ở đây, might as well mở đầu cho một lời gợi ý thực tế: vì việc tải một cuốn sách nói vốn đã là một lựa chọn có thể thực hiện, ủng hộ kênh là bước tiếp theo rất tự nhiên. Cụm này không có nghĩa là “có thể bạn sẽ giúp”, mà là gần như không có lý do gì để không làm. Cụm từ này có thể mang sắc thái nhẹ như “đã vậy thì làm luôn” hoặc hơi cam chịu. Trong câu này, người nói dùng nó như một lời gợi ý thân thiện, không gây áp lực, chứ không phải mệnh lệnh mạnh.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để diễn đạt một lời gợi ý thực tế với ý “không có lý do chính đáng để không làm”? We have already paid for the ticket, so we ___ stay for the whole show.

  1. would rather
  2. should
  3. might as well
  4. might
Xem đáp án

might as well

Cụm động từ

help ... out là cụm động từ có thể tách

Help ... out là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa giúp đỡ thực tế cho một người hoặc một nhóm, đặc biệt khi họ cần được hỗ trợ. Trong câu này, help Smarter Every Day out có nghĩa là ủng hộ kênh bằng cách tải một cuốn sách nói; out không chỉ sự di chuyển ra ngoài. Khi tân ngữ là danh từ, nó có thể đứng giữa help và out, như trong help the team out, hoặc đứng sau toàn bộ cụm, như trong help out the team. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: help them out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “giúp đỡ thực tế cho ai đó”. Đại từ phải ở giữa: Could you ____? I can't carry all these boxes alone。

Xem đáp án

help me out

Anyway, back to your uh the weird thing you want to watch.

5:21

Dù sao đi nữa, quay lại với cái thứ kỳ quặc mà anh muốn xem.

Okay, I must admit this is the first time I've ever focused on a man's nipple. Ghi chú

5:24

Được rồi, tôi phải thừa nhận đây là lần đầu tiên tôi tập trung vào núm vú của một người đàn ông.

Ý định

must admit: mở đầu một lời thừa nhận chân thành nhưng hơi miễn cưỡng

Trong I must admit, must không diễn tả một quy tắc hay nghĩa vụ từ bên ngoài. Toàn bộ cụm từ là một dấu hiệu diễn ngôn báo trước rằng người nói sắp thành thật thừa nhận điều gì đó. Cụm này thường cho thấy lời thừa nhận có phần ngượng ngùng, bất ngờ hoặc miễn cưỡng. Ở đây, nó dẫn vào một nhận xét cá nhân hơi khó xử, khiến lời nói nghe chân thành hơn và bớt đột ngột.

Luyện tập

Câu nào dùng must admit để mở đầu một lời thừa nhận chân thành nhưng hơi miễn cưỡng?

  1. My badge says I must enter through the main door.
  2. The host admitted us through the main door.
  3. I must admit, the new design is easier to use than I expected.
Xem đáp án

I must admit, the new design is easier to use than I expected.

Ngữ pháp

the first time I've ever focused on: trải nghiệm đầu tiên tính đến hiện tại

Cấu trúc This is the first time + thì hiện tại hoàn thành diễn tả một trải nghiệm xảy ra lần đầu ngay tại thời điểm hiện tại. Trong I've ever focused on, thì hiện tại hoàn thành kết nối trải nghiệm với hiện tại, còn ever mở rộng khoảng thời gian ra toàn bộ cuộc đời của người nói cho đến bây giờ. Dùng cấu trúc này khi sự việc hiện tại là lần đầu tiên trong trải nghiệm của bạn. Cụm first time không tự động đòi hỏi thì quá khứ đơn nếu góc nhìn thời gian vẫn kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ever, dạng rút gọn của I have và quá khứ phân từ của lead: This is the first time ____ a team meeting.

Xem đáp án

I've ever led

Uh

5:28

Ờ

This is messed up. Cách dùng từ

5:32

Thật lộn xộn.

Cách dùng từ

messed up như một lời đánh giá thân mật

Trong câu này, messed up là một lời đánh giá thân mật: người nói thấy tình huống đáng khó chịu, sai trái nghiêm trọng hoặc vô lý. Cụm từ thể hiện phản ứng đối với tình huống chứ không mô tả chính xác một trục trặc kỹ thuật. Nghĩa cụ thể của cụm từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở những ngữ cảnh khác, nó cũng có thể mang nghĩa lộn xộn, hư hỏng, nhầm lẫn hoặc bất ổn về cảm xúc, vì vậy không nên lúc nào cũng dịch bằng một từ cố định.

Luyện tập

Một người thấy một trò đùa tàn nhẫn rồi nói: “That's messed up.” Người đó đang thể hiện điều gì?

  1. Căn phòng bừa bộn.
  2. Máy quay đã ngừng hoạt động.
  3. Trò đùa đáng khó chịu hoặc sai trái nghiêm trọng.
Xem đáp án

Trò đùa đáng khó chịu hoặc sai trái nghiêm trọng.

Put your shirt on now.

5:34

Mặc áo vào ngay đi.

This is Master Burwell.

5:52

Đây là Võ sư Burwell.

He is our taekwondo master.

5:54

Ông ấy là võ sư taekwondo của chúng tôi.

Yes, sir.

5:57

Vâng, thưa ngài.

That's fancy.

5:57

Thật đẹp mắt.

Tell me what you think.

5:58

Cho tôi biết anh nghĩ gì.

No hit reaction.

6:01

Không có phản ứng đánh.

Your wrist caved.

6:03

Cổ tay của anh đã gập xuống.

Earlier when you did it

6:04

Lúc nãy khi anh làm điều đó

you did this.

6:05

anh đã làm thế này.

Okay.

6:06

Được rồi.

You collapsed cuz you didn't lock your wrist. Cách dùng từ

6:07

Anh đã sụp xuống vì anh không khóa cổ tay mình.

Cách dùng từ

lock your wrist trong hướng dẫn thể thao

Trong chỉ dẫn này của huấn luyện viên, lock your wrist có nghĩa là giữ khớp cổ tay thẳng hàng và ổn định khi lực truyền tới bàn tay. Lock mô tả việc cố định có kiểm soát, chứ không phải dùng khóa để khóa cổ tay. Chỉ dẫn này nói về thời điểm then chốt của động tác. Thông thường, nó không có nghĩa là làm cổ tay cứng hoàn toàn trong suốt hoạt động.

Luyện tập

Trong một buổi học quyền Anh, “Lock your wrist as your fist reaches the pad” có nghĩa là gì?

  1. Giữ cổ tay thẳng hàng và ổn định tại thời điểm va chạm.
  2. Gắn một ổ khóa quanh cổ tay.
  3. Giữ cổ tay cứng hoàn toàn trong mọi động tác.
Xem đáp án

Giữ cổ tay thẳng hàng và ổn định tại thời điểm va chạm.

Wrist maintained straight.

6:09

Cổ tay luôn giữ thẳng.

So, your wrist didn't fold.

6:12

Vì vậy, cổ tay của anh không bị gập.

Not at all.

6:14

Không hề.

So, there you have it. Mạch ý

6:16

Vậy là, mọi chuyện là thế.

Houdini was killed by a punch

6:17

Houdini đã bị giết bởi một cú đấm

and possibly just a little bit of his own ego. Mạch ý

6:19

và có thể chỉ là một chút cái tôi của chính ông.

Mạch ý

There you have it như một công thức kết lời

Trong câu này, there you have it là một công thức diễn ngôn cố định dùng để khép lại phần giải thích. Nó cho biết các sự kiện và lập luận liên quan đã được trình bày xong, vì vậy người nói có thể đưa ra kết luận. Cụm này không diễn tả việc sở hữu một vật ở một địa điểm. Nó giúp tổ chức thông tin bằng cách chỉ lại những gì người nghe vừa nghe và báo hiệu: “Đó là toàn bộ lời giải thích.”

Luyện tập

Hoàn thành câu kết bằng công thức bốn từ bắt đầu bằng there, mang nghĩa phần giải thích đã hoàn tất: And ____—that is how the safety lock works.

Xem đáp án

there you have it

Mạch ý

Possibly just a little bit of his own ego: cách giảm nhẹ nhiều lớp

Possibly đánh dấu sự không chắc chắn, còn just và a little bit làm giảm mức độ hoặc sức nặng của nhận định. Khi kết hợp thành possibly just a little bit of his own ego, cụm này trình bày cái tôi như một ảnh hưởng nhỏ và chưa chắc chắn đối với những lựa chọn của ông, do đó chỉ là một yếu tố có thể đã góp phần. Người nói không khẳng định cái tôi đã trực tiếp hoặc chắc chắn giết chết ông. Việc xếp chồng các từ giảm nhẹ một cách thận trọng tạo ra giọng điệu kiềm chế; khi đi cùng một kết luận kịch tính, nó cũng có thể tạo sắc thái mỉa mai nhẹ và khô.

Luyện tập

“possibly just a little bit of his own ego” truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Cái tôi của ông ấy có thể đã góp một phần nhỏ, nhưng người nói không chắc chắn.
  2. Người nói đang sửa từ ego và thay nó bằng một nguyên nhân khác.
  3. Cái tôi của ông ấy là nguyên nhân trực tiếp, duy nhất và đã được chứng minh dẫn đến cái chết.
Xem đáp án

Cái tôi của ông ấy có thể đã góp một phần nhỏ, nhưng người nói không chắc chắn.