Lịch sử tóm tắt của pho mát - Paul Kindstedt: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo lịch sử phô mai từ hiện tượng sữa đông lại một cách tình cờ ở những người nông dân thời Đồ đá mới, đến nguồn dinh dưỡng có thể bảo quản, mặt hàng giao thương được nhiều nền văn hóa biến đổi, nghề thủ công trong tu viện và cuối cùng là sản phẩm công nghiệp toàn cầu vẫn được làm bằng tay tại các trang trại địa phương. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Before empires and royalty, before pottery and writing, before metal tools and weapons, there was cheese. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách ba mệnh đề song song mở đầu bằng before thiết lập một dòng thời gian lịch sử rộng lớn và tạo cảm giác chờ đợi trước khi mệnh đề chính ngắn gọn hé lộ chủ đề. Bạn có thể dùng lại khuôn mẫu này để tạo phần mở đầu tập trung, mang phong cách phim tài liệu. 2. though some conservative food cultures rejected the dairy delicacy, many more embraced — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách though đưa vào ý nhượng bộ, còn rejected và embraced làm nổi bật sự đối lập giữa phản ứng từ chối của thiểu số và mức độ đón nhận rộng rãi hơn. Cấu trúc này giúp bạn trình bày hai phản ứng xã hội trái ngược mà vẫn giữ vững luận điểm chính. 3. took production out of the monastery and into machinery. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ không gian này là sự chuyển đổi từ nghề thủ công trong tu viện sang sản xuất công nghiệp bằng máy móc. Bạn có thể điều chỉnh khuôn take X out of A and into B để mô tả những thay đổi lớn về công nghệ, thể chế hoặc phương thức làm việc.
Nội dung bài học
Before ..., before ..., there was ...: dẫn dắt rồi đưa ra chủ đề
Ba cụm before có cấu trúc song song cùng tạo thành một phần dẫn nhập. Chúng đặt đế chế, đồ gốm, chữ viết và công nghệ kim loại trên cùng một dòng thời gian cổ đại, chứ không trình bày ba sự thật không liên quan. Mệnh đề chính ngắn there was cheese đưa ra chủ đề sau phần dẫn nhập. Việc lặp lại before tạo nhịp điệu và sự chờ đợi; sau đó, there was ... làm nổi bật hơn ý cuối cùng. Có thể tái sử dụng cấu trúc này để giới thiệu một người, sự vật hoặc ý tưởng đã tồn tại trước nhiều bước phát triển quen thuộc.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng cách tổ chức thông tin: lặp lại các cụm before rồi mới đưa ra chủ đề chính?
- The river flowed past roads, maps, and cities.
- Before roads, before maps, before cities, there was the river.
- There was a river before the city built new roads.
Xem đáp án
Before roads, before maps, before cities, there was the river.
As early as + mốc thời gian: nhấn mạnh một sự việc có từ xa xưa đến mức nào
As early as + một mốc thời gian có nghĩa là “đã có từ thời điểm rất sớm đó” hoặc “có thể truy ngược ít nhất đến thời điểm xa xưa ấy”. Cụm này nhấn mạnh rằng sự kiện hoặc bằng chứng xuất hiện sớm hơn điều người nghe có thể dự đoán. Ở đây, năm 8000 trước Công nguyên được trình bày như một mốc rất sớm và đáng chú ý trên dòng thời gian. Trong cách diễn đạt thời gian này, as early as không phải phép so sánh thông thường mang nghĩa “sớm ngang bằng”. Đây là một khung diễn đạt thường gặp trong lịch sử, khảo cổ học, khoa học và tin tức.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rằng bằng chứng về việc định cư có thể được truy ngược đến một mốc thời gian sớm đáng ngạc nhiên?
- People lived in this valley by 5000 BCE.
- People lived in this valley in 5000 BCE.
- People lived in this valley as early as 5000 BCE.
Xem đáp án
People lived in this valley as early as 5000 BCE.
Neolithic farmers living in the Fertile Crescent: nông dân thời Đồ đá mới ở vùng Lưỡi liềm Màu mỡ
Neolithic farmers chỉ những người làm nông trong thời Đồ đá mới, khi nông nghiệp và các cộng đồng định cư đang phát triển. Ở đây, Neolithic cho biết thời kỳ lịch sử; nó không mô tả một loại nông dân hiện đại. The Fertile Crescent là tên gọi chính thức của một vùng hình vòng cung ở Tây Á, nơi một số cộng đồng nông nghiệp sơ khai phát triển. Cả cụm từ đặt những người nông dân vào một thời kỳ và khu vực tiền sử cụ thể.
Luyện tập
Neolithic farmers living in the Fertile Crescent cung cấp thông tin nền nào?
- Thợ kim loại từ một thành phố châu Âu thời trung cổ
- Nông dân thời Đồ đá mới ở một vùng nông nghiệp sơ khai của Tây Á
- Nông dân hiện đại làm việc trên một cánh đồng hình lưỡi liềm
Xem đáp án
Nông dân thời Đồ đá mới ở một vùng nông nghiệp sơ khai của Tây Á
began a legacy of cheese making: khởi đầu truyền thống làm phô mai lâu bền
Trong câu này, began a legacy of cheese making có nghĩa là bắt đầu một hoạt động làm phô mai có ảnh hưởng kéo dài về sau. Ở đây, legacy chỉ một truyền thống hoặc ảnh hưởng lâu bền, không phải tài sản để lại cho người thừa kế. Cheese making là một cụm danh từ chỉ hoạt động: cheese cho biết thứ được làm ra, còn making gọi tên hoạt động. Cụm này không có nghĩa là những người nông dân đang làm phô mai đúng vào thời điểm được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc began a legacy of + hoạt động: The workshop ____ that continued for generations.
Xem đáp án
began a legacy of violin making
which ancient farmers harvested for milk. Cách dùng từ
0:33những loài vật được những người nông dân cổ đại vắt sữa.
The rise of ... led to ...: mẫu nguyên nhân và kết quả
The rise of agriculture led to ... sắp xếp câu thành một chuỗi nguyên nhân và kết quả. The rise of agriculture là cụm danh từ gọi tên sự thay đổi trong lịch sử, còn led to giới thiệu kết quả do sự thay đổi đó tạo ra. Ở đây, domesticated sheep and goats là kết quả được thể hiện bằng một cụm danh từ sau led to. Có thể dễ dàng chuyển mẫu này sang các lời giải thích khác: the rise of X led to Y.
Luyện tập
Câu nào dùng led to đúng để nối một nguyên nhân với kết quả được thể hiện bằng cụm danh từ?
- The new irrigation system led to higher crop yields.
- The new irrigation system led farmers higher crop yields.
- The new irrigation system led to farmers improve crop yields.
Xem đáp án
The new irrigation system led to higher crop yields.
which ... harvested for milk: nghĩa rộng của harvest khi khai thác tài nguyên
Which chỉ trở lại domesticated sheep and goats và đóng vai trò tân ngữ của harvested trong mệnh đề quan hệ. Trong ngữ cảnh này, harvest được mở rộng ra ngoài nghĩa thu hoạch cây trồng để chỉ việc lấy một sản phẩm hữu ích từ nguồn tài nguyên được quản lý; for milk nêu mục đích. Ý định của câu là nông dân lấy sữa từ các con vật, chứ không phải cắt chúng như cây trồng. Trong tiếng Anh thông thường hơn, ý này thường được diễn đạt bằng milked the sheep and goats hoặc kept them for milk.
Luyện tập
Trong câu gốc, which ancient farmers harvested for milk có nghĩa là gì?
- Nông dân cắt những con vật như thể chúng là cây trồng.
- Nông dân cho cừu và dê uống sữa.
- Nông dân lấy sữa từ cừu và dê.
Xem đáp án
Nông dân lấy sữa từ cừu và dê.
when left in ...: mệnh đề when bị động rút gọn
Trong câu này, when left in warm conditions for several hours có nghĩa là “when it was left in warm conditions for several hours”. Chủ ngữ it bị lược bỏ chỉ that fresh milk, còn left có nghĩa là “được đặt hoặc để lại ở một nơi”, không phải “đã rời đi”. Một mệnh đề thời gian bị động có thể được rút gọn khi chủ ngữ được hiểu của nó giống với chủ ngữ mệnh đề chính: when + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ trở thành when + quá khứ phân từ. Dạng ngắn vẫn giữ quan hệ điều kiện và thời gian, đồng thời làm phần mô tả quá trình gọn hơn.
Luyện tập
Rút gọn “when it is stored in a cool place” để hoàn thành câu: ____, the medicine remains stable.
Xem đáp án
When stored in a cool place
began to sour: sour là động từ chỉ sự thay đổi trạng thái
Ở đây, sour là động từ có nghĩa là “trở nên chua”. Began to sour cho biết hương vị và trạng thái của sữa bắt đầu thay đổi; cụm này không diễn tả một người bắt đầu cảm nhận vị chua. Sau began, to sour là động từ nguyên mẫu có to. Milk là chủ ngữ trải qua sự thay đổi, vì vậy begin to + động từ đánh dấu sự bắt đầu của quá trình đó.
Luyện tập
Dùng sour như một động từ để hoàn thành câu: If the cream stays warm all afternoon, it may ____.
Xem đáp án
sour
Its lactic acids caused proteins to coagulate, Ngữ pháp
0:42Axit lactic trong sữa khiến protein đông tụ lại,
caused proteins to coagulate: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Mẫu cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một điều làm cho sự việc hoặc thay đổi xảy ra. Ở đây, lactic acids là nguyên nhân, proteins là tân ngữ chịu tác động, còn to coagulate cho biết điều gì xảy ra với chúng. Cụm nguyên mẫu có to làm bổ ngữ cho tân ngữ sau caused. Nó nêu kết quả được gây ra, không nêu mục đích như in order to coagulate. Mẫu này thường được dùng trong phần giải thích khoa học để nối nguyên nhân với một quá trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cause và dạng nguyên mẫu có to của freeze: Yesterday, the sudden cold ____ the water ____.
Xem đáp án
caused · to freeze
binding into soft clumps: cụm -ing bổ sung kết quả
Binding into soft clumps là một cụm -ing bổ sung thông tin. Cụm này cho biết điều gì xảy ra khi các protein đông tụ: chúng kết lại với nhau và tạo thành những cục mềm. Đây không phải là một câu hoàn chỉnh thứ hai. Chủ ngữ được hiểu của binding là proteins, và cụm này trình bày sự kết lại như một quá trình đồng thời là kết quả gắn với sự đông tụ.
Luyện tập
Câu nào dùng dấu phẩy + cụm -ing để bổ sung kết quả của mệnh đề đầu tiên?
- The steam cooled, forming tiny drops of water.
- The steam cooled before tiny drops of water formed.
- The steam cooled because tiny drops of water formed.
Xem đáp án
The steam cooled, forming tiny drops of water.
the farmers drained the remaining liquid,
0:50những người nông dân đã chắt bỏ phần chất lỏng còn lại,
Upon discovering this strange ...: mệnh đề thời gian trang trọng với upon + -ing
Upon discovering this strange transformation có nghĩa là “khi hoặc sau khi những người nông dân phát hiện ra sự biến đổi kỳ lạ này”. Ở đây, upon biểu thị thời gian chứ không phải vị trí vật lý, còn discovering là dạng -ing đứng sau giới từ. Mệnh đề upon + -ing đặt việc phát hiện trước hành động chính một cách ngắn gọn. Chủ thể ngầm hiểu của hành động -ing thường là chủ ngữ của mệnh đề chính: the farmers vừa phát hiện sự thay đổi vừa tháo chất lỏng. Cấu trúc này thường thể hiện hành động thứ hai như phản ứng tức thì trước hành động thứ nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng upon và dạng đúng của discover: ____ the leak, the engineer shut down the pump.
Xem đáp án
Upon discovering
and found the yellowish globs could be eaten fresh as a soft spreadable meal. Ngữ pháp
0:54và nhận thấy những cục hơi vàng có thể được ăn tươi như một món ăn phết mềm.
later named whey: cụm phân từ quá khứ chèn vào
later named whey là cụm phân từ quá khứ được chèn vào để bổ nghĩa cho the remaining liquid. Cụm này có nghĩa là chất lỏng ấy sau đó được đặt tên là whey, chứ không phải những người nông dân hay hành động tháo chất lỏng nhận tên đó. Có thể mở rộng cụm này thành “the remaining liquid, which was later named whey.” Mẫu câu ngắn gọn này giúp văn bản giải thích mô tả một thứ trước rồi bổ sung tên của nó. Whey là phần chất lỏng tách khỏi sữa đông trong quá trình làm phô mai.
Luyện tập
Trong câu này, later named whey bổ nghĩa cho phần nào?
- the act of draining
- the remaining liquid
- the farmers
Xem đáp án
the remaining liquid
could be eaten fresh as ...: dạng bị động với động từ tình thái và cụm as chỉ vai trò
Could be eaten theo cấu trúc could + be + quá khứ phân từ, nên đây là dạng bị động với động từ tình thái. Những khối này là thứ con người có thể ăn, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động ăn. Fresh mô tả trạng thái khi ăn: trước khi được ủ chín hoặc chế biến thêm. As a soft spreadable meal nêu vai trò mà chúng có thể đảm nhận. Mẫu có thể áp dụng lại là động từ tình thái + be + quá khứ phân từ + trạng thái + as + vai trò/công dụng, dùng để giải thích cách một món ăn, vật liệu hoặc sản phẩm có thể được tiêu thụ hay sử dụng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng dạng bị động với động từ tình thái, một từ chỉ trạng thái và as để mô tả cách phục vụ món ăn?
- The chickpeas can be eaten warm as a quick lunch.
- The chickpeas can be eaten warmly like a quick lunch.
- The chickpeas can eat warm as a quick lunch.
Xem đáp án
The chickpeas can be eaten warm as a quick lunch.
These clumps or curds became the building blocks of cheese, Thành ngữ
1:01Những cục hoặc sữa đông này trở thành nền tảng của pho mát,
became the building blocks of ...: ẩn dụ chỉ những thành phần nền tảng
Theo nghĩa đen, building blocks là những khối đơn giản dùng để tạo nên một cấu trúc lớn hơn. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: phần sữa đông trở thành nguyên liệu cơ bản để phô mai có thể phát triển. Mẫu the building blocks of X gọi tên những phần hoặc ý tưởng thiết yếu tạo nên X hoặc làm nền tảng cho X. Became cho thấy sự chuyển đổi sang vai trò nền tảng đó; không có nghĩa là phần sữa đông biến thành các khối đồ chơi.
Luyện tập
Câu nào dùng building blocks theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những nền tảng thiết yếu?
- The children put their building blocks in a box.
- The office stands between two concrete blocks.
- Trust and clear communication are building blocks of a strong team.
Xem đáp án
Trust and clear communication are building blocks of a strong team.
and whizzed into a diverse cornucopia of dairy delights. Thành ngữ
1:09và biến tấu thành muôn vàn món ngon tuyệt hảo từ sữa.
which would eventually be aged, pressed, ripened: kết quả về sau nhìn từ quá khứ
Đại từ quan hệ which chỉ ngược lại phần curds, tức những khối sữa đông đã được nhắc đến trước đó. Trong một câu chuyện được kể từ thời điểm quá khứ, would eventually trình bày việc ủ, ép và làm chín như những sự việc khi ấy còn nằm ở tương lai nhưng thực tế đã xảy ra về sau trong câu chuyện. Cấu trúc would eventually be + quá khứ phân từ kết hợp tương lai nhìn từ quá khứ với thể bị động: các khối sữa đông là đối tượng nhận những quy trình này. Would ở đây không dùng để đưa ra lời nhờ vả lịch sự hay điều kiện không có thật.
Luyện tập
Câu nào dùng would eventually để diễn tả một kết quả có thật về sau khi nhìn từ quá khứ?
- If the company had more money, it would open another office.
- Would you open the window, please?
- Founded in a garage in 1985, the company would eventually become a global brand.
Xem đáp án
Founded in a garage in 1985, the company would eventually become a global brand.
a diverse cornucopia of dairy delights: hình ảnh sinh động về sự phong phú
Ban đầu, cornucopia là chiếc sừng sung túc, một biểu tượng của sự dồi dào. Trong cấu trúc a cornucopia of + danh từ, từ này mang nghĩa bóng là một nguồn cung lớn và đa dạng. Ở đây, nó nhấn mạnh nhiều loại thực phẩm từ sữa đã được tạo ra. Diverse nhấn mạnh thêm tính đa dạng, còn delights tạo sắc thái hào hứng và trân trọng. Cụm từ này sinh động và hơi cường điệu, chứ không miêu tả theo nghĩa đen rằng thức ăn nằm trong một vật chứa.
Luyện tập
Câu nào dùng cornucopia một cách tự nhiên với nghĩa là sự đa dạng phong phú?
- The scale measured a cornucopia of exactly 2.4 grams.
- The festival offered a cornucopia of music, food, and art.
- The form asked us to select one cornucopia from the list.
Xem đáp án
The festival offered a cornucopia of music, food, and art.
The discovery of cheese gave Neolithic people an enormous survival advantage. Cụm từ
1:15Việc phát hiện ra pho mát mang lại cho người thời đồ đá mới một lợi thế sinh tồn to lớn.
gave Neolithic people an enormous survival advantage: mang lại cho người thời Đá mới một lợi thế sinh tồn rất lớn
Ở đây, gave Neolithic people an enormous survival advantage có nghĩa là phát hiện đó giúp những người ấy có vị thế thuận lợi hơn nhiều để sống sót. Gave diễn tả việc khiến ai đó có được lợi thế, chứ không phải thật sự trao một đồ vật cho họ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là give + người hoặc nhóm + an advantage. Từ đứng trước advantage có thể cho biết quy mô hoặc loại lợi thế: enormous cho biết lợi thế rất lớn, còn survival cho biết lợi thế đó liên quan đến sự sống còn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mẫu give + nhóm + an advantage, với nhóm là the rescue team: Better information ____ during the emergency.
Xem đáp án
gave the rescue team an advantage
Milk was rich with essential proteins, fats, and minerals, Cụm từ
1:19Sữa rất giàu protein, chất béo và khoáng chất thiết yếu,
rich with essential proteins, fats, and minerals: giàu protein, chất béo và khoáng chất thiết yếu
Trong câu này, was rich with có nghĩa là ‘chứa nhiều’. Rich diễn tả sự dồi dào của protein, chất béo và khoáng chất trong sữa; từ này không có nghĩa là ‘giàu tiền bạc’. Mẫu câu là be rich with + danh từ. Mẫu này mô tả chủ ngữ là thứ có nhiều thành phần hoặc nội dung được nêu tên.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong một mô tả dinh dưỡng thông thường, ‘Beans are rich with protein’ nhìn chung tự nhiên và thông dụng hơn ‘Beans are rich in protein.’
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
a sugar which is difficult to process for many ancient and modern stomachs. Ngữ pháp
1:28một loại đường rất khó tiêu hóa đối với dạ dày của nhiều người thời xưa và nay.
high quantities of lactose: cụm từ trang trọng chỉ số lượng
High quantities of lactose có nghĩa là một lượng lớn lactose. High bổ nghĩa cho quantities, còn of nối cụm từ chỉ lượng với lactose. Lactose là danh từ không đếm được, nhưng bản thân quantity có thể đếm được: one quantity, several quantities. Cụm danh từ này trang trọng và mang sắc thái báo cáo hơn a lot of lactose. Ở đây, nó trình bày lactose như một thành phần có mặt với lượng cao.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm từ trang trọng high quantities of?
- The report recorded high quantities lactose across the samples.
- The report recorded high quantities of lactose across the samples.
- The report recorded a high quantities of lactose across the samples.
Xem đáp án
The report recorded high quantities of lactose across the samples.
is difficult to process: chủ ngữ là tân ngữ được hiểu ngầm
Trong mệnh đề quan hệ which is difficult to process, which chỉ ngược lại a sugar, tức là lactose. Mệnh đề này dùng cấu trúc be + difficult + động từ nguyên mẫu có to. Lactose là chủ ngữ được mô tả, nhưng đồng thời cũng là tân ngữ được hiểu ngầm của process: many digestive systems find it difficult to process lactose. Vì vậy, tiếng Anh không lặp lại tân ngữ sau process. for many ancient and modern stomachs cho biết ai gặp khó khăn. Trong ngữ cảnh về thức ăn và cơ thể này, process có nghĩa là tiêu hóa hoặc xử lý về mặt sinh học, còn stomachs đại diện cho hệ tiêu hóa của con người.
Luyện tập
Viết lại “It is difficult to read this label” với this label làm chủ ngữ. Hoàn thành câu: This label ____.
Xem đáp án
is difficult to read
could provide all of milk's advantages with much less lactose.
1:34có thể cung cấp tất cả các lợi ích của sữa với lượng lactose ít hơn rất nhiều.
Cheese, however, đánh dấu sự tương phản bên trong câu
Trong Cheese, however, could provide ..., however báo cho người đọc chuyển từ ý trước sang một ý tương phản: sau khi nói về một vấn đề liên quan đến sữa, câu này bắt đầu giới thiệu lợi thế của phô mai. Ở đây, however là trạng từ liên kết được chèn sau chủ ngữ Cheese. Hai dấu phẩy cho biết đây là thành phần nối có tính chất xen vào, không phải phần thiết yếu của mệnh đề. Vị trí này thường gặp trong văn bản giải thích vì nó giữ Cheese làm chủ đề đồng thời báo hiệu hướng lập luận đã thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng however để đánh dấu sự tương phản bên trong câu: The tablet is light. Its battery, ____, does not last all day.
Xem đáp án
however
these essential nutrients could be eaten throughout scarce famines and long winters. Cụm từ
1:42những chất dinh dưỡng thiết yếu này có thể được ăn trong suốt những nạn đói hiếm hoi và những mùa đông dài.
since it could be preserved and stockpiled: since biểu thị nguyên nhân
Trong câu này, since có nghĩa là because và dùng để nêu lý do. It could be preserved and stockpiled giải thích vì sao các dưỡng chất vẫn có sẵn trong những thời kỳ khó khăn; đại từ it chỉ phô mai. Since cũng có thể đánh dấu điểm bắt đầu về thời gian, nhưng cách hiểu đó cần một mốc hoặc khoảng thời gian, như trong since 2020. Ở đây, mệnh đề since trả lời câu hỏi “tại sao”, vì vậy nó biểu thị nguyên nhân chứ không phải thời gian.
Luyện tập
Since có nghĩa gì trong câu này? Since the library is closed, we'll study at home.
- Nó có nghĩa là “sau đó”.
- Nó nêu lý do.
- Nó đánh dấu mốc bắt đầu về thời gian.
Xem đáp án
Nó nêu lý do.
throughout ... famines and long winters: bao phủ toàn bộ giai đoạn
Throughout + một khoảng thời gian hoặc sự kiện có nghĩa là trong toàn bộ khoảng thời gian đó hoặc từ đầu đến cuối. Ở đây, từ này trình bày nạn đói và những mùa đông dài như các giai đoạn khó khăn trọn vẹn mà trong suốt thời gian ấy, nguồn dinh dưỡng dự trữ vẫn có thể được sử dụng. Cấu trúc này có thể mô tả một trạng thái liên tục hoặc một hoạt động diễn ra xuyên suốt mọi phần của một giai đoạn: throughout the winter, throughout the year hoặc throughout the festival.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng throughout để nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian: The emergency shelter stayed open ____ the winter.
Xem đáp án
throughout
Some 7th millennium BCE pottery fragments found in Turkey
1:48Một số mảnh gốm từ thiên niên kỷ thứ 7 trước Công nguyên được tìm thấy ở Thổ Nhĩ Kỳ
still contain telltale residues of the cheese and butter they held. Cách dùng từ
1:52vẫn còn chứa những dấu vết cho thấy chúng từng đựng pho mát và bơ.
telltale residues: phần còn lại tiết lộ bằng chứng
Trong telltale residues, residues là một lượng nhỏ chất còn sót lại. Telltale cho biết những phần còn lại đó tiết lộ bằng chứng hữu ích; ở đây, chúng cho thấy đồ gốm từng chứa thứ gì. Telltale thường đứng trước những từ như signs, marks, traces hoặc symptoms. Nó không có nghĩa là kể một câu chuyện, mà là tiết lộ điều gì đó vốn có thể bị che giấu.
Luyện tập
telltale residues trong câu có nghĩa là gì?
- Rác được cố ý đặt vào trong đồ gốm
- Những phần còn lại tiết lộ đồ gốm từng chứa thứ gì
- Những hình trang trí kể một câu chuyện hư cấu
Xem đáp án
Những phần còn lại tiết lộ đồ gốm từng chứa thứ gì
cheese was a standard commodity in maritime trade throughout the eastern Mediterranean. Cách dùng từ
1:59pho mát là một mặt hàng tiêu chuẩn trong thương mại hàng hải trên khắp Đông Địa Trung Hải.
By the end of the Bronze Age như một mốc giới hạn thời gian
By the end of the Bronze Age lấy cuối Thời đại Đồ đồng làm mốc giới hạn thời gian. Cụm này có nghĩa là chậm nhất vào thời điểm đó, phô mai đã trở thành một mặt hàng thương mại thông thường. Cấu trúc by the end of + khoảng thời gian dùng để mô tả một kết quả hoặc trạng thái đã đạt được trước hạn chót hay cột mốc lịch sử. By không chỉ đơn thuần đặt một sự kiện vào khoảnh khắc cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ chỉ mốc giới hạn đã học trong bài này, để cho biết kết quả đã đạt được chậm nhất vào thời điểm đó: ____ the century, the city had doubled in size.
Xem đáp án
By the end of
a standard commodity in maritime trade: mặt hàng phổ biến trong thương mại hàng hải
Cụm từ này đặt phô mai vào một vai trò kinh tế: đó là mặt hàng thường xuyên được mua, bán và vận chuyển trong hoạt động buôn bán bằng đường biển. Commodity nghĩa là hàng hóa có thể giao dịch, còn maritime trade nghĩa là thương mại được thực hiện bằng đường biển. Ở đây, standard có nghĩa là đã trở nên quen thuộc hoặc được giao dịch thường xuyên. Nó không có nghĩa là mọi miếng phô mai đều tuân theo một tiêu chuẩn kỹ thuật chính thức duy nhất.
Luyện tập
Trong một bài viết về lịch sử thương mại, a standard commodity in maritime trade có nghĩa là gì?
- khoản phí chỉ được trả khi tàu đi vào cảng
- mặt hàng được làm theo một kích thước chính thức duy nhất
- mặt hàng thường xuyên được mua, bán và vận chuyển trong thương mại bằng đường biển
Xem đáp án
mặt hàng thường xuyên được mua, bán và vận chuyển trong thương mại bằng đường biển
In the densely populated city-states of Mesopotamia,
2:04Tại các thành bang đông dân cư của vùng Lưỡng Hà,
cheese became a staple of culinary and religious life. Cụm từ
2:07pho mát đã trở thành một thực phẩm chủ yếu của đời sống ẩm thực và tôn giáo.
a staple of culinary and religious life: yếu tố thiết yếu của đời sống ẩm thực và tôn giáo
Cụm a staple of diễn tả một thứ đã trở thành phần cơ bản, thường xuyên và quan trọng của một lĩnh vực hoặc hoạt động. Ở đây, phô mai giữ vai trò trung tâm không chỉ trong ăn uống và nấu nướng mà còn trong các hoạt động tôn giáo. Danh từ staple có thể chỉ lương thực chính, nhưng trong cấu trúc a staple of + lĩnh vực đời sống, nó thường chỉ một yếu tố cốt lõi tồn tại lâu dài chứ không nhất thiết là lương thực chính theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào dùng staple với nghĩa là một phần thường xuyên và quan trọng của một lĩnh vực đời sống?
- The weekly market is a staple of village life.
- The weekly market is a staple at village life.
- The weekly market is a stapler of village life.
Xem đáp án
The weekly market is a staple of village life.
listing a variety of cheeses for different rituals and populations across Mesopotamia. Ngữ pháp
2:16liệt kê nhiều loại pho mát cho các nghi lễ và tầng lớp dân cư khác nhau trên khắp vùng Lưỡng Hà.
administrative records of cheese quotas: hồ sơ hành chính về hạn ngạch phô mai
Administrative records là các tài liệu được lưu giữ để quản lý, thống kê hoặc phân phối nguồn lực. Ở đây, records of cheese quotas có nghĩa là những bản ghi về lượng phô mai được phân bổ hoặc cho phép. Cụm từ này cho thấy một số văn bản thời kỳ đầu có mục đích hành chính thực tế: lượng phô mai được theo dõi cho các nghi lễ và nhóm khác nhau. Quotas chỉ lượng đã được quy định, không phải các loại phô mai.
Luyện tập
administrative records of cheese quotas có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Những câu chuyện đặt tên cho các loại phô mai khác nhau
- Hồ sơ được các viên chức dùng để theo dõi lượng phô mai đã phân bổ
- Công thức riêng mô tả hương vị của phô mai
Xem đáp án
Hồ sơ được các viên chức dùng để theo dõi lượng phô mai đã phân bổ
listing a variety of cheeses ...: cụm -ing dùng để thêm chi tiết
Ở đây, listing a variety of cheeses ... là một cụm hiện tại phân từ, tức dạng -ing, bổ sung thông tin cho cụm danh từ đứng trước là administrative records. Cụm này có nghĩa là các ghi chép đó liệt kê nhiều loại phô mai dành cho các nghi lễ và cộng đồng khác nhau trên khắp vùng Lưỡng Hà. Listing không phải là một động từ chính mới. Văn bản giải thích thường dùng cấu trúc “danh từ + cụm -ing” để bổ sung ngắn gọn danh từ đó làm gì hoặc chứa nội dung gì; administrative records listing ... có thể được viết đầy đủ thành administrative records that list ....
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing sau một danh từ để bổ sung nội dung mà danh từ đó chứa?
- The guide includes three maps listing the difficulty of each trail.
- The guide lists the difficulty of each trail on three maps.
- The guide includes three maps because each trail has a different difficulty.
Xem đáp án
The guide includes three maps listing the difficulty of each trail.
Records from nearby civilizations in Turkey also reference rennet. Cách dùng từ
2:22Ghi chép từ các nền văn minh lân cận ở Thổ Nhĩ Kỳ cũng đề cập đến men dịch vị.
reference rennet: reference là động từ có nghĩa “đề cập”
Trong reference rennet, reference là một ngoại động từ có nghĩa là “đề cập” hoặc “nhắc đến”. Rennet là tân ngữ trực tiếp của động từ này, nên câu nói rằng các ghi chép có nhắc đến rennet. Ở đây reference không phải là danh từ mang nghĩa “nguồn tham khảo”. Rennet là hỗn hợp enzym được dùng để làm sữa đông lại khi sản xuất phô mai. Nghĩa cơ bản này giải thích vì sao các ghi chép lịch sử về phô mai lại nhắc đến nó.
Luyện tập
Câu nào dùng reference như một động từ có nghĩa là “đề cập”?
- The report is a reference for new researchers.
- The report has a useful reference section.
- The report references two earlier experiments.
Xem đáp án
The report references two earlier experiments.
can accelerate and control coagulation. Cụm từ
2:31có thể đẩy nhanh và kiểm soát quá trình đông tụ.
This animal byproduct produced in ...: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa phía sau
Trong This animal byproduct produced in the stomachs of certain mammals, produced in the stomachs of certain mammals là một cụm phân từ quá khứ đặt sau byproduct. Cụm này cung cấp thông tin nhận diện mang nghĩa bị động: phụ phẩm đó được tạo ra trong những chiếc dạ dày ấy. Có thể viết đầy đủ thành which is produced in the stomachs of certain mammals. Toàn bộ cụm danh từ This animal byproduct produced in the stomachs of certain mammals là chủ ngữ. Produced không phải là động từ chính; cụm động từ chính bắt đầu bằng can accelerate and control. Kiểu cấu trúc rút gọn này thường xuất hiện trong các định nghĩa khoa học.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm phân từ quá khứ sau danh từ và vẫn có một động từ chính riêng biệt?
- The enzyme produced by the bacteria breaking down sugar.
- The enzyme is produced by the bacteria breaks down sugar.
- The enzyme produced by the bacteria breaks down sugar.
Xem đáp án
The enzyme produced by the bacteria breaks down sugar.
can accelerate and control coagulation: các động từ song song sau can
Can chi phối cả accelerate và control. Hai động từ nguyên mẫu được nối bằng and và cùng nhận coagulation làm tân ngữ. Mệnh đề này cho biết chất đó vừa có thể đẩy nhanh quá trình, vừa có thể điều chỉnh cách quá trình diễn ra. Mẫu có thể áp dụng lại là can + động từ A + and + động từ B + tân ngữ chung. Các phần mô tả khoa học và kỹ thuật thường dùng mẫu này để liệt kê ngắn gọn hai chức năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng monitor trước rồi đến control: The device can ____ temperature.
Xem đáp án
monitor and control
this sophisticated cheese-making tool spread around the globe,
2:35công cụ làm pho mát tinh vi này đã lan rộng trên toàn cầu,
giving way to a wide variety of new harder cheeses. Cụm động từ
2:40mở đường cho nhiều loại pho mát cứng mới.
giving way to: kết quả được nhắm tới và nghĩa thay thế thông thường
Trong câu này, giving way to được dùng với ý định nối việc công cụ lan rộng với kết quả là nhiều loại phô mai mới và cứng hơn xuất hiện. Mệnh đề -ing bổ sung điều xảy ra do sự phát triển trước đó; nó không nói về việc nhường đường theo nghĩa vật lý. Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, give way to thường có nghĩa là “bị thay thế bởi” hoặc “nhường chỗ cho”. Vì vậy, cách diễn đạt này có thể khiến người nghe hiểu rằng công cụ đã bị phô mai thay thế. Để thể hiện rõ quan hệ nguyên nhân-kết quả được nhắm tới, giving rise to hoặc leading to sẽ phù hợp hơn.
Luyện tập
giving way to trong câu gốc được dùng với ý định thể hiện điều gì?
- Phô mai thay thế công cụ nên công cụ không còn được sử dụng.
- Sự phổ biến của công cụ đã dẫn đến nhiều loại phô mai cứng mới.
- Những miếng phô mai đã di chuyển công cụ ra khỏi đường theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Sự phổ biến của công cụ đã dẫn đến nhiều loại phô mai cứng mới.
many more embraced cheese and quickly added their own local flavors. Cụm từ
2:48nhiều nơi khác đã đón nhận pho mát và nhanh chóng thêm vào hương vị địa phương của riêng họ.
though ... rejected ..., many more embraced ...: ý nhượng bộ và ý chính
Though mở đầu một ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng một số nền văn hóa ẩm thực bảo thủ đã từ chối phô mai. Mệnh đề chính nêu điểm mà người kể muốn nhấn mạnh: có nhiều nền văn hóa hơn hẳn đã đón nhận nó. Mẫu có thể dùng lại là though + một sự thật tương phản, mệnh đề chính. Ở đây, some tương phản với many more về số lượng, còn rejected tương phản với embraced về thái độ. Khi though mở đầu mệnh đề phụ, không thêm but trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng though đúng để thừa nhận một quan điểm trước khi nói rằng một nhóm đông hơn có quan điểm ngược lại?
- Though some neighbors opposed the plan, but many more supported it.
- Though some neighbors opposed the plan, many more supported it.
- Though some neighbors opposing the plan, many more supported it.
Xem đáp án
Though some neighbors opposed the plan, many more supported it.
embraced cheese ... added their own local flavors: tiếp nhận và điều chỉnh theo địa phương
Ở đây, embraced cheese không có nghĩa là ôm phô mai theo nghĩa đen. Cụm này có nghĩa là đón nhận phô mai và đưa nó vào ẩm thực. Embrace thể hiện sự chấp nhận chủ động và tích cực. Added their own local flavors có nghĩa là sau đó người ta điều chỉnh món ăn bằng khẩu vị, nguyên liệu hoặc cách làm địa phương. Liên từ and nối hai bước của quá trình lan truyền văn hóa: tiếp nhận và điều chỉnh theo địa phương.
Luyện tập
Câu nào thể hiện tự nhiên cả việc tiếp nhận một món ăn mới lẫn điều chỉnh món đó theo khẩu vị địa phương?
- Local cooks rejected the dish because its spices were unfamiliar.
- Local cooks embraced the dish and added their own regional spices.
- Local cooks sampled the dish but kept the recipe exactly the same.
Xem đáp án
Local cooks embraced the dish and added their own regional spices.
Nomadic Mongolians used yaks' milk to create hard sun-dried wedges of Byaslag. Văn hóa
2:54Những người Mông Cổ du mục đã sử dụng sữa bò Tây Tạng để tạo ra những khối Byaslag cứng phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
yaks' milk ... wedges of Byaslag: sở hữu số nhiều và phô mai địa phương
Byaslag là một loại phô mai truyền thống của Mông Cổ. Câu này mô tả loại phô mai địa phương đó bằng cách nêu nguyên liệu, quá trình phơi nắng và kết cấu cứng, hình dạng miếng nêm cùng tên riêng của món ăn. Trong yaks' milk, yaks là danh từ số nhiều, còn dấu nháy đơn sau s đánh dấu sở hữu: sữa từ nhiều con yak. Trong wedges of Byaslag, of nối các miếng phô mai với loại phô mai có tên Byaslag.
Luyện tập
Dùng sở hữu cách số nhiều để viết lại 'milk from several goats': The farmer used ____ milk to make cheese.
Xem đáp án
goats'
Egyptians enjoyed goats' milk cottage cheese,
3:00Người Ai Cập thưởng thức pho mát tươi làm từ sữa dê,
straining the whey with reed mats: cụm -ing bổ sung một bước chuẩn bị
Cụm -ing sau dấu phẩy bổ sung một bước liên quan đến quá trình làm phô mai: người Ai Cập lọc phần whey bằng chiếu sậy. Trong chế biến thực phẩm, strain có nghĩa là cho hỗn hợp đi qua một vật lọc để tách chất lỏng khỏi chất rắn; ở đây từ này không có nghĩa là “kéo căng”. Chủ thể được hiểu của straining chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, Egyptians. Mẫu câu này hữu ích trong công thức và phần mô tả quy trình để thêm phương pháp hoặc một bước đi kèm mà không cần thêm một động từ đã chia khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của strain: The cook removed the seeds, ____ the sauce through a fine sieve.
Xem đáp án
straining
milk was coagulated with a variety of food acids, Cách dùng từ
3:08sữa được đông tụ bằng nhiều loại axit thực phẩm,
and then hung to dry into loaves of paneer. Ghi chú
3:14và sau đó được treo lên để làm khô thành những khối pho mát paneer.
milk was coagulated with ...: quy trình bị động sử dụng một vật liệu
Cụm bị động milk was coagulated tập trung vào milk, tức là thứ được xử lý. Ở đây, coagulate có nghĩa là làm cho protein trong sữa kết lại với nhau và tạo thành phần sữa đông. Trong with a variety of food acids, with giới thiệu vật liệu hoặc phương tiện được dùng để gây ra sự thay đổi đó, chứ không chỉ đối tượng đi cùng. Lemon juice, vinegar và yogurt là các ví dụ trong câu. Mẫu mô tả quy trình có thể áp dụng ở tình huống khác là: sự vật + be + quá khứ phân từ + with + vật liệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu mô tả quy trình bằng dạng bị động của coagulate và giới từ giới thiệu vật liệu: The warm milk was ____ lemon juice.
Xem đáp án
coagulated with
hung to dry: được treo lên cho khô
Ở đây, hung là quá khứ phân từ của hang và có nghĩa là “được treo lên”, không phải “bị hành quyết bằng cách treo cổ”. Từ này tiếp tục phần mô tả bị động về quy trình làm thực phẩm. Động từ nguyên mẫu to dry nêu mục đích: nguyên liệu được treo lên để thoát bớt độ ẩm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hang + tân ngữ + to dry; ở thể bị động là be hung + to dry.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hang và cụm chỉ mục đích to dry: After washing the wet towels, Mia ____ on the line.
Xem đáp án
hung them to dry
into loaves of paneer: hình dạng tạo thành
Into đánh dấu kết quả của quá trình: sau khi khô, paneer đã tạo thành những phần riêng biệt có hình dạng rõ ràng. Loaf thường chỉ một khối bánh mì đã được tạo hình, nhưng cũng có thể mô tả một loại thực phẩm rắn khác được làm thành khối dài hoặc tròn dày tương tự. Paneer là một loại phô mai tươi của Nam Á, vì vậy loaves of paneer có nghĩa là các khối paneer kết dính có dáng ổ bánh, chứ không phải bánh mì chứa paneer.
Luyện tập
into loaves of paneer cho biết điều gì về kết quả của quá trình?
- Paneer vẫn là những vụn rời rạc, không có hình dạng.
- Paneer được trộn vào những ổ bánh mì.
- Paneer trở thành những khối kết dính có dáng ổ bánh.
Xem đáp án
Paneer trở thành những khối kết dính có dáng ổ bánh.
or simply fried as a quick vegetarian dish.
3:22hoặc đơn giản là chiên lên như một món ăn chay nhanh gọn.
could be added ... or simply fried: một cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu, hai lựa chọn
Ở đây, could be + quá khứ phân từ nêu các cách có thể dùng hoặc chế biến phô mai. Could be added là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: phô mai nhận tác động và không cần nêu người thực hiện. Trong ngữ cảnh này, could diễn tả một lựa chọn, không phải khả năng trong quá khứ. Sau or, simply fried dùng chung could be với phần trước. Có thể hiểu là could be added ... or (could be) simply fried. Hai quá khứ phân từ added và fried được đặt song song để liệt kê hai cách sử dụng mà không lặp lại cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng could và dạng bị động của add: For a quick lunch, the beans ____ to soup or served over rice.
Xem đáp án
could be added
The Greeks produced bricks of salty brined feta cheese, Cách dùng từ
3:25Người Hy Lạp sản xuất những khối pho mát feta ngâm nước muối mặn,
bricks of salty brined feta cheese: hình dạng, vị và cách xử lý
Bricks of ở đây không chỉ vật liệu xây dựng. Brick được dùng như một từ chỉ hình dạng, nói về những khối hoặc phần phô mai đặc, có dạng gần giống hình chữ nhật. Trong cụm có of, salty cho biết vị, brined cho biết cách xử lý—ủ hoặc bảo quản trong nước muối—còn feta cheese là tên thực phẩm. Cụm từ tạo nên một mô tả chính xác bằng cách kết hợp hình dạng, vị, cách xử lý và loại thực phẩm.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với cụm bricks of salty brined feta cheese?
- những vụn phô mai feta ngọt được sấy khô không có muối
- những phần phô mai feta mặn có dạng khối, được ủ hoặc bảo quản trong nước muối
- gạch xây dựng được phủ phô mai feta và muối
Xem đáp án
những phần phô mai feta mặn có dạng khối, được ủ hoặc bảo quản trong nước muối
alongside a harder variety similar to today's Pecorino Romano. Cụm từ
3:29cùng với một loại cứng hơn tương tự như Pecorino Romano ngày nay.
alongside a harder variety: thêm một nhóm song song
Ở đây, alongside giới thiệu thêm một loại phô mai khác tồn tại hoặc được nhắc đến cùng với loại đã nói trước đó. Từ này có nghĩa là “cùng với” hoặc “ngoài ra còn có”, không nhất thiết là “ở ngay bên cạnh” về mặt vị trí. Cụm danh từ được thêm vào là a harder variety. Sau đó, similar to today's Pecorino Romano cho biết loại này có đặc điểm như thế nào. Cấu trúc này giúp đặt hai loại, đặc điểm hoặc quá trình phát triển song song với nhau trong phần giải thích.
Luyện tập
Câu nào dùng alongside để thêm một nhóm thứ hai hiện diện cùng với nhóm thứ nhất?
- The library offers printed maps because of a free navigation app.
- The library offers printed maps alongside a free navigation app.
- The library offers printed maps instead of a free navigation app.
Xem đáp án
The library offers printed maps alongside a free navigation app.
This grating cheese was produced in Sicily Cách dùng từ
3:34Loại pho mát dùng để bào này được sản xuất ở Sicily
and used in dishes all across the Mediterranean.
3:37và được sử dụng trong các món ăn trên khắp vùng Địa Trung Hải.
This grating cheese: dạng -ing chỉ mục đích sử dụng
Trong This grating cheese, grating là dạng -ing được đặt trước danh từ cheese để phân loại phô mai theo mục đích sử dụng. Grating cheese là loại phô mai thích hợp để bào lên thức ăn; nó vẫn có thể còn nguyên miếng. Cụm từ này không có nghĩa là phô mai đang tự thực hiện một hành động. Trong những tên gọi chỉ mục đích như walking shoes hoặc a washing machine, từ dạng -ing cho biết đồ vật được dùng để làm gì; grating cũng có chức năng như vậy ở đây.
Luyện tập
Bạn đang mua một miếng phô mai nguyên, cứng để bào sau. Câu nào chính xác nhất?
- I need some grated cheese for the recipe.
- I need a firm grating cheese for the recipe.
- I need a cheese grater for the recipe.
Xem đáp án
I need a firm grating cheese for the recipe.
became an essential ration for the nearly 500,000 soldiers Cách dùng từ
3:45đã trở thành khẩu phần thiết yếu cho gần 500.000 binh lính
guarding the vast borders of the Roman Empire.
3:50bảo vệ các đường biên giới rộng lớn của Đế chế La Mã.
Under Roman rule: under diễn tả sự cai trị
Trong Under Roman rule, under có nghĩa là “chịu sự cai trị của chính quyền La Mã” hoặc “trong thời kỳ La Mã cai trị”. Từ này diễn tả quan hệ quyền lực, không phải vị trí vật lý ở bên dưới một vật khác. Cấu trúc under + danh từ chỉ sự cai trị, lãnh đạo, quản lý hoặc hệ thống giúp xác lập bối cảnh quản lý cho thông tin theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng under với nghĩa “được cai trị hoặc quản lý bởi”?
- The keys are under the newspaper.
- The school improved under new leadership.
- The hikers rested under a bridge.
Xem đáp án
The school improved under new leadership.
dry cheese or caseus aridus: or dùng để giới thiệu tên khác
Ở đây, caseus aridus là tên tiếng Latinh được dùng cho dry cheese. Từ or nối hai tên gọi của cùng một loại thực phẩm; nó gần với nghĩa “còn gọi là”, chứ không phải “chọn một trong hai”. Văn bản cung cấp thông tin thường dùng cấu trúc tên thông thường + or + tên chuyên biệt để nối một thuật ngữ quen thuộc với tên khoa học, lịch sử hoặc kỹ thuật.
Luyện tập
Trong câu nào or giới thiệu một tên khác của cùng một thứ?
- Vitamin C, or ascorbic acid, is found in many fruits.
- Would you like tea or coffee?
- We can leave now or wait until noon.
Xem đáp án
Vitamin C, or ascorbic acid, is found in many fruits.
became an essential ration for ... soldiers: trở thành khẩu phần thiết yếu cho binh sĩ
Ở đây, ration là một phần thức ăn hoặc vật tư có số lượng cố định được cấp cho mỗi người, đặc biệt trong quân đội hoặc khi thiếu hụt. An essential ration cho biết đây là phần cần thiết trong nguồn tiếp tế thường xuyên của binh sĩ, chứ không chỉ là thức ăn theo nghĩa chung. Cấu trúc become a ration for + nhóm cho biết một thứ đã trở thành vật tư được phân phối cho nhóm đó. Ration nhấn mạnh việc kiểm soát khẩu phần và phân phát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ có nghĩa là “một phần thức ăn cố định được cấp cho mỗi người”: During the storm, each family received a daily ____ of rice and water.
Xem đáp án
ration
cheese-making continued to evolve in the manors that dotted the medieval European countryside. Thành ngữ
3:56việc làm pho mát tiếp tục phát triển tại các trang viên nằm rải rác khắp vùng nông thôn châu Âu thời trung cổ.
manors that dotted the medieval European countryside: các trang viên nằm rải rác ở vùng nông thôn châu Âu thời trung cổ
Ở đây, dotted có nghĩa là “nằm rải rác khắp” hoặc “xuất hiện tại nhiều địa điểm tách biệt”. Các trang viên được hình dung như những chấm nhỏ rải khắp vùng nông thôn; không có ai thực sự vẽ các chấm cả. Mệnh đề quan hệ that dotted the medieval European countryside bổ nghĩa cho manors. Mệnh đề này dùng cấu trúc chủ động places or objects dot an area. Cấu trúc bị động tương ứng là an area is dotted with places or objects.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của dot để miêu tả nhiều địa điểm nằm rải rác trên một khu vực: Small fishing villages ____ the coastline.
Xem đáp án
dotted
cheese-making practices, and aging processes that led to many of today's popular cheeses. Cụm từ
4:10phương pháp làm pho mát và quá trình ủ đã tạo ra nhiều loại pho mát phổ biến ngày nay.
Benedictine monasteries scattered across Europe: các tu viện Dòng Biển Đức nằm rải rác khắp châu Âu
Các tu viện Dòng Biển Đức là những cộng đồng nơi các tu sĩ tuân theo Luật Thánh Biển Đức sinh sống và làm việc. Để hiểu câu này, điều quan trọng là những tổ chức tồn tại lâu dài như vậy có thể lưu giữ kiến thức thực tế và dần cải tiến kỹ thuật chế biến thực phẩm. Scattered across Europe có nghĩa là “nằm ở nhiều khu vực khác nhau trên khắp châu Âu”. Ở đây, scattered diễn tả sự phân bố rộng, không có nghĩa là các tu viện lộn xộn hoặc bị phá hỏng.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất Benedictine monasteries scattered across Europe trong câu này?
- Các cộng đồng tôn giáo của tu sĩ Dòng Biển Đức nằm ở nhiều nơi trên khắp châu Âu.
- Những tu viện bị người châu Âu đập thành từng mảnh.
- Các nhóm người bán phô mai đi từ nước châu Âu này sang nước châu Âu khác.
Xem đáp án
Các cộng đồng tôn giáo của tu sĩ Dòng Biển Đức nằm ở nhiều nơi trên khắp châu Âu.
experimented endlessly with different types of milk: không ngừng thử nghiệm nhiều loại sữa
Experiment with + danh từ có nghĩa là thử một vật liệu, phương pháp hoặc ý tưởng theo nhiều cách để xem điều gì xảy ra. Cụm này có thể diễn tả quá trình thử và điều chỉnh trong thực tế, chứ không chỉ nói về thí nghiệm chính thức trong phòng thí nghiệm. Trong câu này, endlessly có nghĩa là lặp đi lặp lại trong một thời gian rất dài, chứ không phải hoàn toàn không có lúc nghỉ. Chỉ một giới từ with dẫn cả ba tân ngữ song song: different types of milk, cheese-making practices và aging processes.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng experiment và giới từ đúng: The chef likes to ____ unusual spices to create new flavors.
Xem đáp án
experiment with
that led to many of today's popular cheeses: nối các quá trình trong quá khứ với kết quả
Led to có nghĩa là gây ra hoặc góp phần tạo nên một kết quả. Led là dạng quá khứ của lead, vì vậy cụm từ này nối những lựa chọn về sữa, phương pháp làm phô mai và quy trình ủ chín trước đó với một kết quả về sau. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that mô tả những yếu tố trước đó. Today's popular cheeses có nghĩa là các loại phô mai phổ biến hiện nay, không phải phô mai được làm riêng trong ngày hôm nay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: Years of testing ____ a safer helmet design.
Xem đáp án
led to
Parmesan, Roquefort, Munster and several Swiss types
4:17Parmesan, Roquefort, Munster và một số loại của Thụy Sĩ
were all refined and perfected by these cheese-making clergymen. Ngữ pháp
4:20đều được tinh chỉnh và hoàn thiện bởi các giáo sĩ làm pho mát này.
were all refined and perfected by these cheese-making clergymen: nhấn mạnh kết quả bằng thể bị động quá khứ
Were refined and perfected là thể bị động ở thì quá khứ đơn: were + hai quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt các loại phô mai, tức những thứ được thay đổi, vào vị trí trung tâm và trình bày sự cải tiến của chúng như một kết quả lịch sử quan trọng. All cho biết mọi loại phô mai được liệt kê đều được bao gồm. By these cheese-making clergymen nêu những người đã thực hiện công việc. Ở đây refined có nghĩa là được cải tiến về phương pháp hoặc chất lượng; nó không miêu tả một người có học thức hay thanh lịch.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng thể bị động ở thì quá khứ đơn để tập trung vào công thức là thứ được cải tiến?
- The recipe was refine and perfect by generations of bakers.
- The recipe refined and perfected by generations of bakers.
- The recipe was refined and perfected by generations of bakers.
Xem đáp án
The recipe was refined and perfected by generations of bakers.
Swiss cheese-making was particularly successful,
4:26việc làm pho mát của Thụy Sĩ đặc biệt thành công,
producing a myriad of cow's milk cheeses. Cụm từ
4:29sản xuất ra vô số các loại pho mát làm từ sữa bò.
producing a myriad of ...: bổ sung kết quả và nhấn mạnh sự đa dạng
Dấu phẩy theo sau bởi producing ... tạo thành một mệnh đề phân từ -ing. Ở đây, mệnh đề này bổ sung kết quả của việc làm phô mai thành công: thành công đó dẫn đến việc sản xuất nhiều loại phô mai. Chủ ngữ được hiểu ngầm của producing là Swiss cheese-making, tình huống được mô tả trong mệnh đề chính. A myriad of có nghĩa là “một số lượng rất lớn hoặc rất nhiều loại”. Cụm từ này không nêu con số chính xác; ở đây, nó nhấn mạnh sự đa dạng của các loại phô mai từ sữa bò.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề kết quả dạng -ing và a myriad of để cho thấy một bước phát triển đã tạo ra nhiều kết quả đa dạng?
- The discovery opened a new field, creating a myriad of research opportunities.
- The discovery opening a new field, a myriad of research opportunities.
- The discovery opened a new field, created a myriad of research opportunities.
Xem đáp án
The discovery opened a new field, creating a myriad of research opportunities.
Alpine cheese from the Gruyère region of Switzerland
4:34pho mát núi cao từ vùng Gruyère của Thụy Sĩ
invaded the Gruyère highlands to take control of the growing cheese trade. Cụm từ
4:40đã xâm chiếm vùng cao nguyên Gruyère để nắm quyền kiểm soát hoạt động thương mại pho mát đang phát triển.
had become so profitable that: trạng thái đã hình thành trong quá khứ dẫn đến kết quả
Had become là thì quá khứ hoàn thành. Cụm từ có by đặt ra một mốc giới hạn trong quá khứ, còn quá khứ hoàn thành cho thấy trạng thái sinh lợi đã hình thành trước mốc đó và trước cuộc xâm chiếm được kể tiếp theo. So profitable that ... là cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: so + tính từ + mệnh đề that. Profitable diễn tả mức độ cao, còn mệnh đề that nêu hậu quả do mức độ đó gây ra hoặc thúc đẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thì quá khứ hoàn thành của become và cấu trúc kết quả so ... that: By 2015, the app ____ popular ____ the company needed more servers.
Xem đáp án
had become so · that
to take control of ... dưới dạng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
take control of có nghĩa là giành được quyền lực hoặc thẩm quyền để chỉ đạo, quản lý hay cai quản một điều gì đó. Cụm này không có nghĩa là cầm lấy “sự kiểm soát” theo nghĩa vật lý. Ở đây, tân ngữ là the growing cheese trade, nên cụm từ nói đến việc giành quyền chi phối hoạt động kinh doanh đó và lợi nhuận của nó. Cụm động từ nguyên mẫu to take control of ... diễn tả mục đích: nó giải thích lý do cuộc xâm chiếm diễn ra. Có thể đặt cấu trúc này sau một hành động để cho biết mục tiêu của hành động đó là giành quyền kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích có nghĩa là “bắt đầu kiểm soát”: The rescue coordinator stepped forward ____ the response.
Xem đáp án
to take control of
Cheese remained popular through the Renaissance, Cụm từ
4:46Pho mát vẫn giữ được sự phổ biến trong suốt thời Phục hưng,
remained popular through the Renaissance: một trạng thái tiếp diễn
remained là động từ nối, theo sau là tính từ popular. Cả cụm remained popular có nghĩa là trạng thái được ưa chuộng tiếp tục duy trì thay vì thay đổi. through the Renaissance là cụm từ chỉ thời gian. Ở đây, through có nghĩa là xuyên suốt cả giai đoạn, không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm. Mẫu remain + tính từ + through + khoảng thời gian hữu ích khi mô tả một trạng thái tiếp tục theo thời gian.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng thư viện vẫn mở cửa trong suốt mùa hè?
- The library remained opening through the summer.
- The library was remain open through the summer.
- The library remained open through the summer.
Xem đáp án
The library remained open through the summer.
and the Industrial Revolution took production out of the monastery and into machinery. Thành ngữ
4:49và Cách mạng Công nghiệp đã đưa hoạt động sản xuất ra khỏi tu viện và chuyển sang sử dụng máy móc.
take X out of A and into B: mô tả một sự chuyển đổi
Cấu trúc take X out of A and into B trình bày sự thay đổi như một chuyển động từ môi trường hoặc phương thức cũ sang môi trường hoặc phương thức mới. Trong câu này, X là production, A là the monastery và B là machinery. Sự chuyển động ở đây mang tính ẩn dụ: Cách mạng Công nghiệp đã chuyển hoạt động sản xuất từ công việc truyền thống tập trung trong các tu viện sang sản xuất cơ giới hóa. Cấu trúc này giúp một thay đổi trừu tượng trong cách làm việc trở nên cụ thể hơn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc take X out of A and into B: The new portal took the permit process ____ government offices ____ a fully online system.
Xem đáp án
out of · and into
produces roughly ... a year: báo cáo sản lượng hằng năm
Mẫu chủ ngữ + produces + roughly + số lượng + sản phẩm + a year dùng để báo cáo sản lượng hằng năm gần đúng. Ở đây, the world đại diện cho các nhà sản xuất trên toàn thế giới, còn 22 billion kilograms là lượng phô mai. Roughly cho biết con số này là ước tính chứ không phải giá trị chính xác. A year có nghĩa là “mỗi năm” hoặc “một năm”, cho biết kỳ báo cáo chứ không chỉ một năm dương lịch cụ thể.
Luyện tập
Câu nào báo cáo sản lượng hằng năm gần đúng và có tính lặp lại?
- The factory produced two million batteries in 2022.
- The factory produces roughly two million batteries a year.
- The factory can produce up to two million batteries.
Xem đáp án
The factory produces roughly two million batteries a year.
shipped and consumed around the globe: lời mô tả bị động được rút gọn
Hai phân từ quá khứ song song shipped và consumed bổ sung thông tin bị động về pho mát được nhắc đến trong mệnh đề trước: pho mát được chuyển đến nhiều nơi trên thế giới và được tiêu thụ ở đó. Pho mát là đối tượng nhận cả hai hành động. Cụm này không mở đầu một mệnh đề mới có động từ chia theo thì. Nó rút gọn một mệnh đề quan hệ đầy đủ hơn như “cheese, which is shipped and consumed around the globe”, một cách thường dùng trong văn bản cung cấp thông tin để thêm chi tiết mà không cần tạo thêm một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng các phân từ quá khứ song song để bổ sung thông tin bị động về những chiếc bát?
- The museum displays handmade bowls, painted by local artists and selling to visitors.
- The museum displays handmade bowls, paint by local artists and sold to visitors.
- The museum displays handmade bowls, painted by local artists and sold to visitors.
Xem đáp án
The museum displays handmade bowls, painted by local artists and sold to visitors.
handcrafting one of humanity's oldest and favorite foods. Mạch ý
5:10làm thủ công một trong những loại thực phẩm lâu đời và được yêu thích nhất của nhân loại.
following in the footsteps of their Neolithic ancestors: tiếp nối con đường của tổ tiên thời Đồ đá mới
Follow in someone's footsteps là một thành ngữ có nghĩa là chọn con đường tương tự hoặc tiếp nối công việc, phương pháp hay truyền thống của người khác. Nó không có nghĩa là thật sự bước lên dấu chân của người đó. Ở đây, các trang trại địa phương tiếp nối truyền thống làm pho mát gắn với tổ tiên thời Đồ đá mới. Still nhấn mạnh rằng sự tiếp nối này vẫn còn tồn tại ngay cả sau 10.000 năm.
Luyện tập
Dùng follow in someone's footsteps ở dạng đúng để hoàn thành câu: Lina's mother was a teacher, and Lina became one too, ____.
Xem đáp án
following in her mother's footsteps
handcrafting...: giải thích cách thực hiện bằng cụm -ing cuối câu
Dấu phẩy mở đầu cho cụm -ing ở cuối câu handcrafting one of humanity's oldest and favorite foods. Cụm này không mở ra một mệnh đề chính riêng; chủ thể được hiểu ngầm của nó là chủ ngữ trong mệnh đề chính, local farms. Nó giải thích các trang trại tiếp bước tổ tiên bằng cách nào: họ làm điều đó bằng cách tiếp tục làm món ăn này bằng tay. Đặt hành động cụ thể này ở cuối câu biến ý tưởng trừu tượng về việc tiếp bước tổ tiên thành một việc có thể hình dung rõ ràng. Cách sắp xếp này cũng khép lại câu bằng việc nối công việc ngày nay với một truyền thống lâu đời của nhân loại.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing ở cuối để cho biết chủ ngữ của mệnh đề chính duy trì một truyền thống bằng cách nào, đồng thời có chủ thể hành động rõ ràng?
- The potters keep their village tradition alive, shaping every bowl by hand.
- Shaping every bowl by hand, the pottery tradition remains important to the potters.
- The potters keep their village tradition alive, every bowl is shaped by hand.
Xem đáp án
The potters keep their village tradition alive, shaping every bowl by hand.
Find out how Swiss cheese gets its holes by watching this episode
5:15Cùng tìm hiểu cách pho mát Thụy Sĩ có được những lỗ hổng bằng cách xem tập này
or trace the fascinating and often cruel history of chocolate with this episode.
5:19hoặc theo dõi lịch sử hấp dẫn và thường là tàn khốc của sô cô la qua tập này.