Tại Sao Chúng Ta Có Lông Mu?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.326 từ 217 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích vì sao lông mu xuất hiện, xem xét vai trò đối với việc giữ ấm, ma sát và nhiễm trùng, rồi đối chiếu các giả thuyết ấy với xu hướng tẩy lông. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "precocious puberty," — Nghĩa và sắc thái từ vựng: học thuật ngữ y khoa trung tính chỉ tuổi dậy thì sớm bất thường và phân biệt với phát triển nhanh. 2. "smooth playing field," — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra ẩn dụ hài hước về da không có lông và cách nó định khung nguy cơ nhiễm trùng. 3. "To shave or not to shave, that is the question." — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra câu nhại Hamlet và cách trích dẫn ấy khép lại thế lưỡng nan giữa sức khỏe và thẩm mỹ.

Nội dung bài học

Pubic hair,

0:00

Lông mu,

the hair that grows around the genital area of an adolescent or adult human

0:00

loại lông mọc quanh vùng sinh dục của con người ở tuổi vị thành niên hoặc trưởng thành

and sometimes stretches beyond,

0:04

và đôi khi mọc vươn ra xa hơn,

seems not to be in vogue these days. Cụm từ

0:05

dường như không còn thịnh hành trong thời đại ngày nay.

Cụm từ

in vogue these days: thịnh hành trong thời gian gần đây

In vogue có nghĩa là hợp mốt hoặc được ưa chuộng rộng rãi vào một thời điểm nhất định. Trong câu này, seems not to be in vogue cho biết chủ ngữ không phù hợp với xu hướng thịnh hành hiện tại; vogue ở đây là danh từ chung mang nghĩa thời trang, không phải tên một tạp chí. These days giới hạn nhận định trong giai đoạn hiện tại và thường gợi ý sự tương phản với quá khứ. be in vogue these days là mẫu có thể tái sử dụng để mô tả một phong cách, ý tưởng hoặc cách làm đang được ưa chuộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “hiện đang hợp mốt”: Minimalist logos are ____ these days.

Xem đáp án

in vogue

We start to see it during what we call the puberty phase Cụm từ

0:07

Chúng ta bắt đầu thấy nó trong giai đoạn mà chúng ta gọi là tuổi dậy thì

of growing up,

0:10

của quá trình trưởng thành,

Cụm từ

what we call + một tên gọi

What we call giới thiệu tên gọi hoặc nhãn mà người nói đặt cho một giai đoạn, sự vật hoặc ý tưởng. Ở đây, toàn bộ mệnh đề what we call the puberty phase of growing up là tân ngữ của during, còn the puberty phase là tên gọi được đưa ra sau call; đây là một câu trần thuật, không phải câu hỏi. Khung có thể tái sử dụng là what we call + cụm danh từ. Nó cho phép người nói chèn thuật ngữ vào một câu lớn hơn mà không cần dừng lại để định nghĩa riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung đặt tên gồm ba từ trong bài học: The first few weeks are ____ the adjustment period.

Xem đáp án

what we call

when androgens in males and estrogens in females rise.

0:10

khi nội tiết tố androgen ở nam và estrogen ở nữ tăng lên.

Some girls will start to have early stages of pubic hair at around 8 years old,

0:14

Một số bé gái sẽ bắt đầu có những giai đoạn đầu của lông mu vào khoảng 8 tuổi,

and by the time they are 13, Ngữ pháp

0:18

và đến khi 13 tuổi,

most will have much thicker hair.

0:19

hầu hết sẽ có lông rậm hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

By the time ... most will have ... để chỉ mốc giới hạn tương lai

By the time they are 13 lấy tuổi 13 làm mốc giới hạn trong tương lai: lời dự đoán nói về trạng thái được kỳ vọng sẽ đúng muộn nhất là vào thời điểm đó. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn sau by the time, vì vậy dùng they are chứ không dùng they will be. Most will have dự đoán phần lớn mọi người sẽ có gì tại mốc đó. Ở đây, have là động từ chính mang nghĩa “có” hoặc “thể hiện”, không phải trợ động từ của thì hoàn thành; much thicker hair là tân ngữ của nó.

Luyện tập

Hoàn thành lời dự đoán bằng by the time và will have: ____ the trees are five years old, most ____ thick trunks.

Xem đáp án

By the time · will have

Boys will develop pubic hair at the earliest at age 9,

0:21

Bé trai sẽ phát triển lông mu sớm nhất là vào năm 9 tuổi,

but puberty more commonly starts for them at the age of 12.

0:24

nhưng tuổi dậy thì thường bắt đầu ở nam giới vào năm 12 tuổi.

Some youngsters develop fast,

0:27

Một số thanh thiếu niên phát triển nhanh,

which is known as precocious puberty, Cách dùng từ

0:29

điều này được gọi là dậy thì sớm,

Cách dùng từ

Precocious puberty với tư cách thuật ngữ y khoa

Precocious puberty là thuật ngữ y khoa chính thức chỉ tình trạng dậy thì bắt đầu sớm một cách bất thường. Trong câu này, develop fast là phần dẫn nhập bằng ngôn ngữ thông thường, còn which is known as giới thiệu tên gọi lâm sàng. Mặc dù precocious có thể miêu tả một đứa trẻ có năng lực phát triển vượt trội so với tuổi, đó không phải là nghĩa trong câu này. Trong thuật ngữ sức khỏe cố định này, từ đó có nghĩa là “sớm bất thường”.

Luyện tập

Trong một bài viết về sức khỏe, “precocious puberty” có nghĩa là gì?

  1. Dậy thì diễn tiến ở độ tuổi bình thường
  2. Dậy thì bắt đầu sớm một cách bất thường
  3. Một đứa trẻ thông minh khác thường
Xem đáp án

Dậy thì bắt đầu sớm một cách bất thường

and others are late to the starting gates. Thành ngữ

0:30

và một số khác thì lại muộn hơn.

Thành ngữ

Late to the starting gates như một ẩn dụ về sự phát triển bắt đầu muộn

Trong câu này, “late to the starting gates” dùng cuộc đua làm phép ẩn dụ cho việc bước vào giai đoạn phát triển muộn hơn những người khác. “Starting gates” là các cổng chắn mà ngựa lao ra khi cuộc đua bắt đầu, nhưng ở đây không có cuộc đua thật nào diễn ra. Vì vậy, “late” diễn tả sự phát triển muộn hoặc điểm bắt đầu đến sau, chứ không phải đến trễ một cuộc hẹn. Theo nghĩa rộng hơn, hình ảnh này có thể mô tả tiến trình cuộc đời như một cuộc đua, dù trên thực tế mọi người không tuân theo một lịch trình cố định giống nhau.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “others are late to the starting gates” có nghĩa là gì?

  1. Những người khác từ chối tham gia cuộc đua.
  2. Những người khác đến một trường đua thật muộn.
  3. Những người khác bắt đầu phát triển muộn hơn.
Xem đáp án

Những người khác bắt đầu phát triển muộn hơn.

Many adults these days shave,

0:32

Nhiều người trưởng thành ngày nay cạo,

crop,

0:34

tỉa,

style,

0:34

tạo kiểu,

and wax their bush, Cách dùng từ

0:35

và wax vùng lông nhạy cảm của họ,

Cách dùng từ

Bush là tiếng lóng thân mật để chỉ lông mu

Ở đây, “bush” là tiếng lóng thân mật để chỉ lông mu. Các động từ chỉ việc chăm sóc “shave, crop, style, and wax” cho thấy rõ từ này nói đến lông trên cơ thể chứ không phải bụi cây. Đây là cách nói gián tiếp, nhưng tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái bông đùa, thô tục hoặc tình dục. Nhận ra sắc thái đó giúp bạn hiểu cuộc trò chuyện giữa người lớn mà không xem “bush” là thuật ngữ giải phẫu trung tính.

Luyện tập

Một học sinh đang viết báo cáo sức khỏe trang trọng và dùng “bush” thay cho “pubic hair”. Đó có phải là lựa chọn văn phong phù hợp không?

  1. Có, cách dùng đó phù hợp.
  2. Không, cách dùng đó không phù hợp.
Xem đáp án

Không, cách dùng đó không phù hợp.

which might not always be the best decision.

0:36

điều này có thể không phải lúc nào cũng là quyết định tốt nhất.

Today,

0:38

Hôm nay,

we'll find out why.

0:38

chúng ta sẽ tìm hiểu lý do tại sao.

In this episode of the Infographic Show,

0:39

Trong tập này của The Infographic Show,

why do we have pubic hair?

0:41

tại sao chúng ta lại có lông mu?

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:42

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:44

để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

The reason we start growing pubic hair is like we said,

0:46

Lý do chúng ta bắt đầu mọc lông mu giống như chúng ta đã nói,

down to hormones.

0:49

là do hormone.

Girls become young women and boys become young men,

0:50

Các bé gái trở thành thiếu nữ và các bé trai trở thành thanh niên,

racing towards a stage in life in which together they can reproduce.

0:52

chạy đua đến một giai đoạn trong cuộc đời mà khi ở cùng nhau, họ có thể sinh sản.

While that doesn't happen too often when they reach puberty,

0:56

Mặc dù điều đó không xảy ra quá thường xuyên khi họ đến tuổi dậy thì,

it can.

0:58

nhưng nó có thể.

The age of consent usually is well after puberty in most countries, Văn hóa

0:59

Tuổi được phép đồng thuận thường là rất lâu sau tuổi dậy thì ở hầu hết các quốc gia,

Văn hóa

Thuật ngữ pháp lý age of consent

Age of consent là độ tuổi tối thiểu mà pháp luật công nhận một người có khả năng đưa ra sự đồng thuận có giá trị pháp lý đối với hoạt động tình dục. Trong câu này, cụm từ đó chỉ một ngưỡng pháp lý, không phải một giai đoạn phát triển thể chất. Độ tuổi chính xác và cách áp dụng quy định phụ thuộc vào khu vực tài phán, loại hoạt động, hoàn cảnh và luật có hiệu lực tại thời điểm đó. Câu này chỉ đưa ra một so sánh khái quát, không thiết lập một độ tuổi chung cho toàn thế giới.

Luyện tập

Trong một bản tin, thuật ngữ nào chỉ cụ thể độ tuổi tối thiểu theo pháp luật để đưa ra sự đồng thuận có giá trị đối với hoạt động tình dục?

  1. age of consent
  2. age of majority
  3. minimum marriage age
Xem đáp án

age of consent

with the world's lowest and highest being between 11 and 21,

1:03

với độ tuổi thấp nhất và cao nhất thế giới là từ 11 đến 21,

according to the organization Age of Consent.

1:06

theo tổ chức Age of Consent.

Shockingly,

1:09

Đáng ngạc nhiên là,

the youngest mother ever on record was only 5 and a half years old,

1:09

người mẹ trẻ nhất từng được ghi nhận chỉ mới 5 tuổi rưỡi,

with doctors stating that the Peruvian girl had entered very precocious puberty.

1:13

với các bác sĩ cho biết bé gái người Peru này đã bước vào tuổi dậy thì rất sớm.

The Huffington Post tells us the youngest father on record was an 11-year-old from New Zealand

1:17

The Huffington Post cho chúng ta biết người cha trẻ nhất từng được ghi nhận là một cậu bé 11 tuổi từ New Zealand

who impregnated his school friend's 36-year-old mother.

1:22

người đã làm mẹ của người bạn cùng trường 36 tuổi có thai.

He was also a very fast developer,

1:25

Cậu bé cũng là một người phát triển rất nhanh,

as most boys can't reproduce at that age.

1:27

vì hầu hết các cậu bé không thể sinh sản ở độ tuổi đó.

It's also likely the young man had hair around his genitals when he slept with that woman.

1:29

Cũng rất có thể chàng trai trẻ đã có lông quanh bộ phận sinh dục khi ngủ với người phụ nữ đó.

The question

1:33

Câu hỏi

today is why?

1:34

hôm nay là tại sao?

And not just why it actually grows,

1:35

Và không chỉ là tại sao nó thực sự mọc,

but what is the reason for having it?

1:37

mà lý do để có nó là gì?

This question was posed to Men's Health Magazine

1:39

Câu hỏi này đã được đặt ra cho tạp chí Men's Health Magazine

and the answer that came from the expert was,

1:41

và câu trả lời đến từ chuyên gia là,

"We don't really know."

1:43

"Chúng tôi thực sự không biết."

The respondent,

1:45

Người trả lời,

a PhD sex researcher,

1:46

một tiến sĩ nghiên cứu tình dục học,

did offer some hypotheses. Ghi chú

1:47

đã đưa ra một số giả thuyết.

Ngữ pháp

did nhấn mạnh trong did offer

Trong câu khẳng định ở quá khứ, did + động từ nguyên mẫu được dùng để nhấn mạnh. Did offer có nghĩa là ‘thực sự đã đưa ra’; cấu trúc này xác nhận hành động chứ không chỉ tường thuật hành động một cách trung tính. Ở đây, sự nhấn mạnh tạo ra ý nhượng bộ: chưa biết câu trả lời chính xác, nhưng nhà nghiên cứu vẫn đưa ra một số giả thuyết. Vì did đã mang dấu hiệu quá khứ nên offer giữ nguyên dạng cơ bản, không dùng offered.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng did nhấn mạnh và động từ nguyên mẫu offer: Although the analyst had no final answer, she ____ two possible explanations.

Xem đáp án

did offer

Cụm từ

offer some hypotheses: đưa ra các cách giải thích tạm thời

Trong câu này, offer some hypotheses có nghĩa là “đưa ra một số cách giải thích có thể đúng để mọi người xem xét”. Ở đây, offer là động từ tường thuật mang tính trang trọng: nhà nghiên cứu đóng góp ý tưởng chứ không phải trao một đồ vật cho ai đó. Giả thuyết là một cách giải thích tạm thời và có thể kiểm chứng. Nó không phải sự thật đã được chứng minh, nên cách diễn đạt này để ngỏ khả năng bằng chứng sau đó sẽ củng cố, điều chỉnh hoặc bác bỏ từng cách giải thích.

Luyện tập

Câu nào nêu một cách giải thích có thể đúng nhưng vẫn cần được kiểm chứng?

  1. The researchers offered a hypothesis for the unexpected temperature rise.
  2. The researchers proved that every possible cause was wrong.
  3. The researchers reported a measured temperature rise.
Xem đáp án

The researchers offered a hypothesis for the unexpected temperature rise.

One of these is that the pubic hair might keep our reproductive organs warm.

1:49

Một trong số đó là lông mu có thể giữ ấm cho cơ quan sinh sản của chúng ta.

Another was that the thicket of hair might trap pheromones, Ghi chú

1:53

Giả thuyết khác là bụi lông có thể giữ lại pheromone,

sexual signals we send to each other.

1:56

những tín hiệu tình dục mà chúng ta gửi cho nhau.

Thành ngữ

the thicket of hair: ẩn dụ ví lông rậm như bụi cây

Thicket theo nghĩa đen là một nhóm bụi cây hoặc cây nhỏ mọc dày và đan vào nhau. Trong the thicket of hair, tác giả dùng hình ảnh thực vật đó làm ẩn dụ cho một đám lông dày; of hair cho biết thứ gì tạo nên “bụi cây” mang nghĩa bóng này. Hình ảnh đó cũng chuẩn bị cho ý trap pheromones: một vùng dày đặc có vẻ như có thể giữ thứ gì đó bên trong. Tuy nhiên, might cho thấy đây chỉ là một cách giải thích có thể đúng, chứ không phải cơ chế sinh học đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng thicket theo nghĩa bóng để miêu tả một đám dày đặc và rối, thay vì cây cối thật?

  1. A thicket of wires filled the narrow cabinet.
  2. A thicket of thorny bushes grew beside the path.
  3. One loose wire lay across the empty cabinet.
Xem đáp án

A thicket of wires filled the narrow cabinet.

Cách dùng từ

Nghĩa sinh học của pheromones

Pheromone là những tín hiệu hóa học do một sinh vật giải phóng và có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc hoạt động sinh học của các cá thể khác cùng loài. Trong câu này, sexual signals là cách giải thích đơn giản cho thuật ngữ đó. Câu này chỉ nêu một giả thuyết: might trap có nghĩa là lớp lông có thể giữ lại những tín hiệu này. Câu không khẳng định rằng pheromone ở người chắc chắn tạo ra sự hấp dẫn.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất pheromones trong ví dụ?

  1. Hormone chỉ hoạt động bên trong cơ thể của một người.
  2. Tín hiệu hóa học có thể ảnh hưởng đến các cá thể khác cùng loài.
  3. Bất kỳ mùi dễ chịu nào mà người ta chọn sử dụng.
Xem đáp án

Tín hiệu hóa học có thể ảnh hưởng đến các cá thể khác cùng loài.

And another was that pubic hair is simply a marker that lets us know we are able to reproduce.

1:58

Và một giả thuyết khác là lông mu đơn giản là một dấu hiệu cho chúng ta biết rằng chúng ta có khả năng sinh sản.

In another article,

2:03

Trong một bài báo khác,

The Guardian went a bit further, Mạch ý

2:04

The Guardian đã tiến xa hơn một chút,

Mạch ý

went a bit further như một cách phát triển mạch trình bày

Ở đây, went a bit further không mô tả sự di chuyển trong không gian. Cụm từ này cho biết The Guardian đưa ra một nhận định mạnh hơn hoặc có phạm vi rộng hơn nguồn được nhắc đến trước đó. Cụm từ vừa so sánh các lập trường vừa đưa phần trình bày tiến lên. A bit làm nhẹ sự so sánh, cho thấy mức độ mạnh đã tăng nhưng không khiến thay đổi đó nghe quá lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn chữ trong bài học này có nghĩa là “đưa ra một nhận định mạnh hơn một chút”: The first review called the plan difficult. The second ____ and called it impossible.

Xem đáp án

went a bit further

stating that our pubic hair has a job to do Thành ngữ

2:05

tuyên bố rằng lông mu của chúng ta có một công việc phải làm

Thành ngữ

our pubic hair has a job to do: job mang nghĩa chức năng

Trong our pubic hair has a job to do, lông trên cơ thể được nhân hóa như thể nó có một nhiệm vụ được giao. Job ở đây có nghĩa là chức năng hoặc vai trò thực tế, không phải công việc được trả lương. Cấu trúc X has a job to do làm cho lời giải thích sinh động và báo hiệu rằng phần sau sẽ trình bày chi tiết về mục đích của X. Cấu trúc này cũng có thể mô tả mục đích của một bộ phận cơ thể, đồ vật hoặc quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhân hóa có nghĩa là bộ lọc phục vụ một mục đích thực tế: The filter ____: it traps dust before it enters the motor.

Xem đáp án

has a job to do

and we should stop getting rid of it for the sake of style. Ghi chú

2:07

và chúng ta nên ngừng loại bỏ nó vì lợi ích của phong cách.

Cụm động từ

getting rid of it: cụm cố định get rid of

Getting rid of it là dạng -ing của get rid of something, một cụm cố định có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn. Rid không được dùng riêng ở đây; of giới thiệu thứ bị loại bỏ, còn it trong câu này chỉ lông mu. Vì stop ở đây đi với dạng -ing nên get trở thành getting. Cấu trúc có thể vận dụng là stop getting rid of + tân ngữ, nghĩa là ngừng loại bỏ đối tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa “loại bỏ”: We need to ____ these duplicate entries before publishing the list.

Xem đáp án

get rid of

Cụm từ

for the sake of style: vì mục đích tạo kiểu

Trong for the sake of style, cấu trúc for the sake of + danh từ nêu mục đích hoặc điều được coi trọng dùng để biện minh cho một hành động: hành động được thực hiện nhằm đạt được, bảo vệ hoặc ưu tiên điều đó. Ở đây, cụm này có nghĩa là “chỉ để trông có phong cách”, và câu nói đặt vấn đề liệu có nên hy sinh một thứ hữu ích vì vẻ bề ngoài hay không. Sake ở đây có nghĩa là “mục đích, lợi ích hoặc lý do”, không phải đồ uống có cồn của Nhật Bản. Khung có thể áp dụng lại là for the sake of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Sắp xếp for, the sake và of theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: We reviewed the figures one more time ____ accuracy.

Xem đáp án

for the sake of

The article starts with evidence of the pubic hair grooming industry booming,

2:10

Bài báo bắt đầu bằng bằng chứng về sự bùng nổ của ngành công nghiệp chăm sóc lông mu,

stating that the clean and bare look is very much in vogue these days.

2:13

cho biết vẻ ngoài sạch sẽ và trần trụi rất được ưa chuộng hiện nay.

Whether you take a razor to your pubes Cụm từ

2:17

Cho dù bạn dùng dao cạo vùng lông mu của mình

Cụm từ

take a razor to your pubes: dùng dao cạo để cạo lông mu

Cấu trúc take + công cụ + to + đối tượng có nghĩa là “dùng công cụ đó lên đối tượng”, thường gợi cảm giác về một hành động mạnh hoặc triệt để. Vì vậy, take a razor to your pubes có nghĩa là dùng dao cạo để cạo lông mu; không có nghĩa là mang dao cạo đến một nơi nào đó. Ở đây, to giới thiệu đối tượng chịu tác động của công cụ. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các công cụ như a pair of scissors, a brush hoặc a scraper khi hành động được hiểu rõ từ công cụ. Pubes là cách nói rút gọn và thân mật của pubic hair.

Luyện tập

Sắp xếp take, a scrub brush và to theo cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: After the storm, she decided to ____ the muddy steps.

Xem đáp án

take a scrub brush to

or opt for waxing, Cụm từ

2:19

hay chọn wax lông,

Cụm từ

opt for waxing: chọn một phương pháp

Opt for waxing có nghĩa là chọn tẩy lông bằng sáp sau khi cân nhắc các phương án khác. Opt for trình bày waxing như phương pháp được chọn và thường nghe có vẻ cân nhắc kỹ hoặc trang trọng hơn choose một chút. Cấu trúc là opt for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, waxing là dạng -ing dùng để gọi tên phương pháp được chọn.

Luyện tập

Sau khi so sánh hai kế hoạch đi lại, câu nào diễn đạt đúng rằng họ đã chọn tàu hỏa?

  1. They opted to the train.
  2. They opted for the train.
  3. They opted for take the train.
Xem đáp án

They opted for the train.

depilatories,

2:20

kem tẩy lông,

or electrolysis,

2:21

hoặc điện phân,

some doctors say you are going to cause unnecessary irritation to the cleared site.

2:22

một số bác sĩ nói rằng bạn sẽ gây ra sự kích ứng không cần thiết cho vùng da đã được dọn sạch.

This could cause bacterial pathogens to appear

2:26

Điều này có thể khiến mầm bệnh vi khuẩn xuất hiện

or boils and abscesses,

2:29

hoặc nhọt và áp xe,

and there's a greater chance of herpes infection on a smooth playing field, Thành ngữ

2:30

và có nguy cơ nhiễm trùng herpes cao hơn trên một bề mặt nhẵn mịn,

Thành ngữ

smooth playing field như một phép ẩn dụ hài hước

Smooth playing field là một phép ẩn dụ hài hước được tạo ra theo ngữ cảnh này, không phải thuật ngữ y khoa hay một sân thể thao theo nghĩa đen. Smooth chỉ làn da không còn lông sau khi cạo hoặc tẩy bằng sáp, còn playing field hình dung vùng da đó như một bề mặt trống nơi diễn ra sự tiếp xúc. Trong câu này, hình ảnh đó khiến nhận định về nguy cơ nhiễm trùng trở nên sinh động và hơi hài hước. Ngữ cảnh tẩy lông xung quanh tạo ra ý nghĩa, vì vậy hãy hiểu cụm từ theo nghĩa bóng chứ không phải một cách diễn đạt cố định.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, smooth playing field chỉ điều gì?

  1. Làn da không còn lông sau khi tẩy lông
  2. Một sân thể thao có bề mặt bằng phẳng
  3. Một tình huống công bằng với cơ hội ngang nhau
Xem đáp án

Làn da không còn lông sau khi tẩy lông

says the article.

2:34

bài báo cho biết.

Our bed of hair stops friction of the skin,

2:35

Lớp lông của chúng ta ngăn chặn sự ma sát của da,

and without it we are more likely to get infections in the pubic area.

2:37

và không có nó, chúng ta dễ bị nhiễm trùng vùng kín hơn.

So, perhaps if we believe that,

2:40

Vì vậy, có lẽ nếu chúng ta tin vào điều đó,

then one reason we have pubic hair is so it doesn't happen.

2:42

thì một lý do chúng ta có lông mu là để điều đó không xảy ra.

In fact,

2:45

Thực tế,

if you look at all the possible reasons out there why we have pubic hair,

2:46

nếu bạn nhìn vào tất cả những lý do khả dĩ ngoài kia tại sao chúng ta có lông mu,

most experts believe in a handful of hypotheses. Cụm từ

2:49

hầu hết các chuyên gia đều tin vào một số ít các giả thuyết.

Cụm từ

A handful of + danh từ số nhiều: một số ít

A handful of có nghĩa là “một số ít”. Trong a handful of hypotheses, cụm từ chỉ số lượng này cho thấy các giả thuyết tạo thành một nhóm có giới hạn mà không nêu con số chính xác. Ở đây, handful được dùng theo nghĩa bóng, không phải thứ thực sự được giữ trong một bàn tay. Cụm này cũng không có nghĩa là đúng năm; nó chỉ cho biết người ta đang xem xét vài khả năng chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a handful of để cho thấy số lượng rất ít: Only ____ applicants had the required experience.

Xem đáp án

a handful of

These are trapping pheromones,

2:52

Đó là giữ lại pheromone,

unwanted friction,

2:53

ngăn ma sát không mong muốn,

keeping us warm,

2:54

giữ ấm cho chúng ta,

protecting us from bacteria and disease,

2:55

bảo vệ chúng ta khỏi vi khuẩn và bệnh tật,

and the indication that we have matured.

2:57

và dấu hiệu cho thấy chúng ta đã trưởng thành.

That seems like a good enough set of reasons.

2:59

Đó có vẻ là một tập hợp các lý do đủ tốt.

And if you think you look better without pubic hair,

3:01

Và nếu bạn nghĩ rằng bạn trông đẹp hơn khi không có lông mu,

you might bear in mind that by not trapping your magical pheromones, Cụm từ

3:03

bạn có thể nên nhớ rằng bằng cách không giữ lại pheromone ma thuật của mình,

you are actually making yourself less attractive.

3:06

bạn thực sự đang làm cho bản thân bớt hấp dẫn hơn.

Cụm từ

Might bear in mind that: lời nhắc nhẹ nhàng

Bear in mind that là một cụm cố định có nghĩa là “ghi nhớ và cân nhắc sự việc sau đây”. Bear ở đây là động từ, và cụm này mở đầu cho một mệnh đề chứa thông tin có thể ảnh hưởng đến nhận định hoặc quyết định. Might làm cho lời nhắc bớt trực tiếp hơn so với Bear in mind that.... Trong câu này, người nói nhẹ nhàng, dù hơi có ý nhấn mạnh, yêu cầu người nghe cân nhắc một kết quả ngoài ý muốn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng lời nhắc đã được làm dịu để nêu một sự việc mà người nghe cần cân nhắc?

  1. You might bear in the mind that the last train leaves at ten.
  2. You might bear in mind that the last train leaves at ten.
  3. You might bear that the last train leaves at ten.
Xem đáp án

You might bear in mind that the last train leaves at ten.

If you worry about pubic lice encroaching into your nether regions, Cách dùng từ

3:09

Nếu bạn lo lắng về rận mu xâm nhập vào vùng nhạy cảm của mình,

Cách dùng từ

Nether regions như một cách nói giảm hài hước

Ở đây, nether regions là cách nói giảm nói tránh mang tính hài hước để chỉ cơ quan sinh dục hoặc vùng mu. Việc nhắc đến rận mu cho thấy rõ bộ phận cơ thể được nói tới; cụm này không có nghĩa là một khu vực địa lý nằm phía dưới. Cụm từ này giúp người nói đề cập gián tiếp đến một phần riêng tư của cơ thể. Nhìn chung, nó có vẻ cố ý mơ hồ, hơi cổ và đùa vui, chứ không phải một thuật ngữ y khoa chính xác.

Luyện tập

Một bác sĩ đang viết báo cáo y khoa trang trọng và dùng nether regions thay vì nêu tên bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng. Đây có phải lựa chọn tốt nhất không?

  1. Không. Một thuật ngữ giải phẫu cụ thể sẽ rõ ràng và phù hợp hơn.
  2. Có. Cụm này chính xác và tiêu chuẩn trong văn bản lâm sàng.
Xem đáp án

Không. Một thuật ngữ giải phẫu cụ thể sẽ rõ ràng và phù hợp hơn.

you may heed some doctors that say,

3:12

bạn có thể lưu ý một số bác sĩ nói rằng,

"While incidents of crabs have gone down, Ghi chú

3:14

"Trong khi các trường hợp rận mu đã giảm xuống,

chlamydia and gonorrhea infections are up."

3:16

thì nhiễm trùng chlamydia và bệnh lậu lại tăng lên."

Mạch ý

While A has gone down, B is up để đối chiếu xu hướng

Ở đây, while mang nghĩa “trái lại”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Từ này đặt hai xu hướng dữ liệu đối lập cạnh nhau: số ca crabs, cách gọi thân mật của rận mu, đã giảm, nhưng số ca nhiễm chlamydia và lậu đang ở mức cao hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là While A has gone down, B is up. Mệnh đề while nêu một xu hướng trước, còn mệnh đề chính trình bày xu hướng đối lập. Have gone down nhìn lại sự giảm xuống trong một giai đoạn kéo dài đến hiện tại, còn are up mô tả trạng thái hiện tại. Cách tổ chức thông tin này nhấn mạnh rằng một chỉ số cải thiện không có nghĩa là mọi chỉ số liên quan đều đang cải thiện.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai xu hướng, thay vì mang nghĩa “trong cùng một khoảng thời gian”?

  1. While repair costs have gone down, customer complaints are up.
  2. While the mechanic was checking the engine, I waited outside.
  3. While the lights were off, the room stayed cool.
Xem đáp án

While repair costs have gone down, customer complaints are up.

Cách dùng từ

Crabs là cách gọi thân mật của rận mu

Ở đây, crabs là cách gọi thân mật của pubic lice, tức rận mu: tình trạng có rận thường sống ở vùng lông mu. Từ này không chỉ động vật sống dưới biển. Việc nhắc đến chlamydia và bệnh lậu ở gần đó cho thấy rõ nghĩa liên quan đến sức khỏe tình dục. Trong cách diễn đạt trung tính hoặc y khoa, hãy dùng pubic lice hoặc pubic lice infestation.

Luyện tập

Trong câu này, crabs chỉ điều gì?

  1. Chuột rút cơ
  2. Rận mu
  3. Động vật biển
Xem đáp án

Rận mu

Indeed,

3:19

Thật vậy,

the U.S. National Library of Medicine reports that

3:19

U.S. National Library of Medicine báo cáo rằng

a study found pubic hair removers have a higher rate of sexually transmitted infections.

3:22

một nghiên cứu phát hiện ra những người tẩy lông mu có tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục cao hơn.

One other reason we found that may be a reason for keeping your bush growing

3:27

Một lý do khác chúng tôi tìm thấy có thể là một lý do để giữ cho vùng lông của bạn tiếp tục mọc

is that it absorbs sweat,

3:30

là nó hấp thụ mồ hôi,

rather than a wet patch appearing on your shorts while strutting around the gym. Ngữ pháp

3:31

thay vì xuất hiện một mảng ướt trên quần đùi của bạn trong khi đi dạo quanh phòng tập thể dục.

Ngữ pháp

Rather than để đối chiếu các kết quả

Rather than đưa ra một phương án hoặc kết quả bị từ chối, được tránh đi hoặc ít được mong muốn hơn. Ở đây, kết quả có lợi là chất liệu thấm hút mồ hôi; kết quả đối lập là một mảng ướt xuất hiện trên quần đùi. Cụm này nối những ý có thể so sánh với nhau ngay cả khi cấu trúc ngữ pháp không hoàn toàn giống nhau. Trong câu này, mệnh đề đầy đủ it absorbs sweat được đối chiếu với một danh từ theo sau bởi dạng -ing: a wet patch appearing. Nó thể hiện sự đối lập, không phải thứ tự thời gian.

Luyện tập

Chọn từ nối đối chiếu đúng kết quả mong muốn với phương án không mong muốn: The jacket absorbs sweat ___ leaving a wet patch on your shirt.

  1. rather than
  2. because of
  3. and then
Xem đáp án

rather than

In general,

3:35

Nhìn chung,

most of the people in the know regarding our well-being and health Thành ngữ

3:36

hầu hết những người có chuyên môn liên quan đến hạnh phúc và sức khỏe của chúng ta

Thành ngữ

in the know: có thông tin đặc biệt

In the know có nghĩa là có thông tin đặc biệt, mới nhất hoặc thông tin nội bộ về một chủ đề. Ở đây, people in the know nói chung là những người hiểu về sức khỏe và trạng thái an lành, chứ không phải một nhóm nghề nghiệp được định nghĩa chính thức. Cụm từ này đứng sau để bổ nghĩa cho people: people in the know. Know ở đây là một phần của thành ngữ cố định, vì vậy không nên hiểu từng chữ là “ở bên trong sự biết”.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “có thông tin đặc biệt”: Only a few employees are ____ about the confidential plan.

Xem đáp án

in the know

tell us it's time to put the razor down and let it all hang out. Thành ngữ

3:39

nói với chúng ta rằng đã đến lúc đặt dao cạo xuống và để mọi thứ phát triển tự nhiên.

Thành ngữ

let it all hang out: tự do và trò đùa theo nghĩa đen

Let it all hang out là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là ngừng kiềm chế và tự do hành động, nói năng hoặc thể hiện bản thân mà không lo về vẻ bề ngoài. Ở đây, nó củng cố ý tưởng để cơ thể ở trạng thái tự nhiên và không bị gò bó. Vì câu nói trước hết đề cập đến put the razor down, hang out còn tạo ra một trò đùa hình ảnh theo nghĩa đen về việc để lông trên cơ thể lộ ra tự nhiên. It all là một phần mang tính khái quát của thành ngữ, không phải danh sách các vật riêng biệt cần được treo lên.

Luyện tập

Trong câu này, let it all hang out chủ yếu truyền đạt ý gì?

  1. Ngừng kiềm chế và để vẻ ngoài tự nhiên, không bị gò bó.
  2. Đưa ra danh sách hướng dẫn sức khỏe chi tiết.
  3. Treo vài đồ vật ra ngoài để chúng khô.
Xem đáp án

Ngừng kiềm chế và để vẻ ngoài tự nhiên, không bị gò bó.

By the way,

3:42

Nhân tiện,

hair in the anus area is not considered pubic hair.

3:43

lông ở vùng hậu môn không được coi là lông mu.

But if you want to know,

3:46

Nhưng nếu bạn muốn biết,

most experts believe that it is there to stop your butt cheeks from chafing, Ngữ pháp

3:47

hầu hết các chuyên gia tin rằng nó ở đó để ngăn chặn các má mông của bạn cọ xát,

Ngữ pháp

stop your butt cheeks from chafing: cấu trúc stop ... from -ing

Cấu trúc stop + người/vật + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn người hoặc vật đó làm một việc hay gặp một kết quả nào đó. Ở đây, nó có nghĩa là ngăn hai bên mông cọ xát đến mức bị đau hoặc kích ứng. Sau from, dùng dạng -ing: stop your butt cheeks from chafing, không dùng stop your butt cheeks from chafe. Cấu trúc này có thể dùng khi nói về việc phòng ngừa trong an toàn, sức khỏe và đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và dạng đúng của touch: The safety cover stops children ____ the hot surface.

Xem đáp án

from touching

keep us warm,

3:51

giữ ấm cho chúng ta,

and also again,

3:52

và một lần nữa,

it traps those wonderful pheromones.

3:53

nó giữ lại những pheromone tuyệt vời đó.

Women's Health magazines also provide all kinds of tips on getting rid of this hair

3:55

Các tạp chí Women's Health cũng cung cấp tất cả các loại mẹo về cách loại bỏ vùng lông này

that is essentially pubic hair growing around the back.

3:59

về cơ bản là lông mu mọc ở phía sau.

The same methods are used for removal,

4:01

Các phương pháp tẩy lông tương tự được sử dụng,

but might be somewhat more difficult,

4:03

nhưng có thể hơi khó khăn hơn,

dangerous,

4:05

nguy hiểm,

or embarrassing for some.

4:05

hoặc xấu hổ đối với một số người.

With all this in mind, Mạch ý

4:07

Với tất cả những điều này trong tâm trí,

why are so many people nowadays opting to have fashionable pubes or going completely bald?

4:08

tại sao ngày nay rất nhiều người lại chọn để kiểu lông mu thời trang hoặc cạo hoàn toàn?

Mạch ý

With all this in mind: dùng thông tin trước đó để định hướng phần tiếp theo

With all this in mind có nghĩa là cân nhắc mọi điều vừa được đề cập. Cụm này tập hợp các ý trước đó thành cơ sở chung cho phần tiếp theo; mind là một phần của cụm từ cố định, không chỉ một vị trí vật lý. Trong câu này, cụm từ đánh dấu sự chuyển tiếp từ việc xem lại các chức năng sức khỏe có thể có sang một câu hỏi mới về lựa chọn của mọi người. Nó thường mở đầu một kết luận, quyết định, đề xuất hoặc câu hỏi cần được đánh giá dựa trên thông tin trước đó.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý gồm năm từ mang nghĩa cân nhắc mọi điều vừa được thảo luận: ____, should we continue with the plan?

Xem đáp án

With all this in mind

Women seem to be under more pressure than men, Cụm từ

4:13

Phụ nữ dường như chịu nhiều áp lực hơn nam giới,

Cụm từ

under more pressure than men: chịu nhiều áp lực hơn nam giới

Be under pressure có nghĩa là phải chịu căng thẳng hoặc những yêu cầu nặng nề. Trong câu này, pressure là áp lực xã hội chứ không phải áp lực vật lý: phụ nữ được mô tả là phải đối mặt với những kỳ vọng cao hơn về ngoại hình và việc chăm sóc cơ thể. More ... than so sánh mức độ áp lực mà hai nhóm phải chịu. Than men là dạng lược bỏ của than men are under pressure. Cả câu nói rằng phụ nữ phải chịu loại áp lực này nhiều hơn nam giới.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng be under more pressure than để so sánh hai nhóm?

  1. New employees are under than senior staff more pressure.
  2. New employees are under more pressure than senior staff.
  3. New employees are more pressure under than senior staff.
Xem đáp án

New employees are under more pressure than senior staff.

and they have a much harder time keeping things trimmed. Ngữ pháp

4:15

và họ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc giữ cho mọi thứ được cắt tỉa.

Ngữ pháp

have a much harder time keeping things trimmed: khó khăn hơn nhiều trong việc giữ mọi thứ được cắt tỉa gọn gàng

Have a hard time doing something có nghĩa là thấy một hoạt động khó thực hiện. Sau time, hoạt động đó thường được diễn đạt bằng dạng -ing: have a hard time keeping. Much harder nhấn mạnh phép so sánh: mức độ khó lớn hơn đáng kể, còn vế so sánh kia được hiểu từ ngữ cảnh trước đó. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là nhiệm vụ cần nhiều thời gian thực tế hơn. Keeping things trimmed dùng cấu trúc keep + tân ngữ + quá khứ phân từ để diễn tả việc duy trì trạng thái đã được cắt tỉa gọn gàng. Ở đây, things được cố ý dùng một cách mơ hồ để gián tiếp chỉ lông hoặc những vùng cơ thể có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cảm thấy việc đó khó hơn đáng kể: During exam week, I ____ sleeping well than usual.

Xem đáp án

have a much harder time

It has for a long time been seen by many to be an ungainly sight to have hair in plain sight Cụm từ

4:17

Từ lâu, nhiều người đã coi việc để lộ lông ở những nơi dễ thấy là một cảnh tượng khó coi

Cụm từ

in plain sight: hiện rõ và không bị che giấu

In plain sight có nghĩa là hiện rõ và không bị che giấu. Trong câu này, cụm từ cho biết lông có thể được nhìn thấy trực tiếp thay vì được đồ bơi che lại. Cụm từ này cũng có thể hàm ý rằng một thứ rất rõ ràng vẫn bị phớt lờ hoặc không được chú ý. Plain mô tả mức độ công khai mà thứ đó được nhìn thấy; nó không có nghĩa là bình thường, đơn giản hay kém hấp dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hiện rõ và không bị che giấu”: The spare key was left ____ on the kitchen counter.

Xem đáp án

in plain sight

outside of what we call the bikini line. Cách dùng từ

4:22

bên ngoài những gì chúng ta gọi là đường viền bikini.

Cách dùng từ

the bikini line: thuật ngữ chỉ ranh giới trong chăm sóc cơ thể

The bikini line là thuật ngữ thông dụng, không thuộc y khoa, dùng để chỉ vùng quanh mép dưới của bikini, đặc biệt là nơi lông mu có thể vẫn lộ ra. Trong đoạn này, outside of the bikini line nói đến phần lông vượt ra ngoài vùng mà trang phục thường che phủ. Line ở đây gọi một ranh giới tương đối liên quan đến trang phục, không phải một sọc in trên bikini hay một đường ranh giới giải phẫu cố định.

Luyện tập

Trong phần mô tả của một cơ sở làm đẹp, the bikini line thường chỉ điều gì nhất?

  1. Một ranh giới y khoa chính xác trên cơ thể
  2. Một sọc trang trí được in trên bikini
  3. Vùng quanh mép dưới của bikini nơi lông cơ thể có thể lộ ra
Xem đáp án

Vùng quanh mép dưới của bikini nơi lông cơ thể có thể lộ ra

Elle Magazine talked about this pressure,

4:24

Tạp chí Elle Magazine đã nói về áp lực này,

stating in 2016 that 83% of women aged 16 to 24 in a survey

4:26

tuyên bố vào năm 2016 rằng 83% phụ nữ từ 16 đến 24 tuổi trong một cuộc khảo sát

said there was too much weight on their shoulders regarding pubic hair grooming and removal. Thành ngữ

4:31

nói rằng có quá nhiều gánh nặng trên vai họ liên quan đến việc chăm sóc và tẩy lông mu.

Thành ngữ

Too much weight on their shoulders: gánh nặng quá lớn

Cụm từ này ví áp lực tâm lý hoặc xã hội như một vật nặng thực sự đặt trên vai ai đó. Trong câu này, too much weight có nghĩa là những kỳ vọng về việc chăm sóc lông khiến người ta cảm thấy bị đè nặng quá mức, chứ không phải có người đang thực sự mang một đồ vật. Cấu trúc weight on someone's shoulders có thể diễn tả trách nhiệm, kỳ vọng, lo lắng hoặc áp lực. Các yếu tố nhấn mạnh như too much hoặc a heavy khiến gánh nặng nghe đặc biệt khó chịu đựng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng weight và hình thức sở hữu phù hợp: After the promotion, Maya felt there was too much ____ because everyone expected her to fix every problem.

Xem đáp án

weight on her shoulders

Another survey taken in the UK said half of all the women they talked to under the age of 35

4:36

Một cuộc khảo sát khác được thực hiện ở Vương quốc Anh cho biết một nửa số phụ nữ dưới 35 tuổi mà họ nói chuyện

got rid of their pubic hair completely.

4:41

đã loại bỏ hoàn toàn lông mu của họ.

In the USA,

4:43

Ở Mỹ,

one study in 2016 found that 80% of women groomed their pubic hair.

4:44

một nghiên cứu năm 2016 phát hiện ra rằng 80% phụ nữ có chăm sóc lông mu.

Elle itself interviewed its own staff and found

4:48

Bản thân Elle đã phỏng vấn chính nhân viên của mình và phát hiện ra

that 95% of its staff trimmed or shaved everything off.

4:50

rằng 95% nhân viên của họ tỉa hoặc cạo sạch mọi thứ.

It seems that men are less likely to shave down there or remove everything.

4:55

Có vẻ như nam giới ít có khả năng cạo ở dưới đó hoặc loại bỏ mọi thứ hơn.

And on some forums,

4:59

Và trên một số diễn đàn,

men said they did it only to make their appendage look bigger.

5:00

đàn ông nói rằng họ làm điều đó chỉ để làm cho 'cậu bé' của họ trông to hơn.

That said, Mạch ý

5:03

Tuy nhiên,

Mạch ý

That said: từ chuyển ý để bổ sung giới hạn

That said là một dấu hiệu diễn ngôn nhìn lại toàn bộ phát biểu trước đó. Nó có nghĩa là dù vẫn thừa nhận điểm ấy và báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ bổ sung giới hạn, thu hẹp hoặc cân bằng lại nội dung trước. Cụm này tổ chức lập luận bằng cách nêu một điểm khái quát trước, sau đó vẫn giữ nguyên giá trị của điểm đó trong khi thêm ngoại lệ hoặc một góc nhìn khác. Ở đây, that không chỉ một câu trích dẫn cụ thể và said không tường thuật một hành động nói mới.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng từ nối để vẫn giữ nguyên điểm đầu tiên đồng thời thêm một điểm tích cực để cân bằng?

  1. The apartment is small. Therefore, it is easy to heat.
  2. The apartment is small. That said, its location is excellent.
  3. The apartment is compact. In other words, it does not have much space.
Xem đáp án

The apartment is small. That said, its location is excellent.

when a study was taken which asked women about the pubic hair of the men they slept with,

5:03

khi một nghiên cứu được thực hiện hỏi phụ nữ về lông mu của những người đàn ông mà họ đã ngủ cùng,

it was revealed that 90% of the men had done some amount of manscaping in the pubic region. Ghi chú

5:07

người ta tiết lộ rằng 90% đàn ông đã thực hiện một số bước dọn dẹp ở vùng kín.

Ngữ pháp

it was revealed that: cấu trúc báo cáo vô nhân xưng

it was revealed that là cấu trúc bị động vô nhân xưng dùng để đưa ra thông tin. Chủ ngữ hình thức it không chỉ một vật cụ thể; nội dung chính nằm trong mệnh đề that. Revealed trình bày thông tin như điều đã được biết đến, còn người hoặc nguồn tiết lộ thông tin được đặt ở nền sau. Trong câu này, cấu trúc trên giới thiệu một kết quả khảo sát và tập trung vào tỷ lệ phần trăm cùng phát hiện đó, chứ không tập trung vào người đã đặt câu hỏi, phân tích dữ liệu hay công bố kết quả. Thể bị động chỉ mô tả hình thức ngữ pháp, không bảo đảm kết quả là đáng tin cậy.

Luyện tập

Câu nào dùng it was revealed that như một cấu trúc bị động vô nhân xưng để giới thiệu một phát hiện được báo cáo?

  1. It revealed the survey that more people had arrived.
  2. It was revealed that the survey reached more people than expected.
  3. The survey revealed that it reached more people than expected.
Xem đáp án

It was revealed that the survey reached more people than expected.

Cách dùng từ

manscaping: cách nói không trang trọng về việc chăm sóc lông nam giới

Manscaping là một từ không trang trọng được ghép từ man và landscaping. Từ này chỉ việc nam giới chăm sóc lông trên cơ thể bằng cách tỉa, cạo hoặc tạo hình, chứ không nhất thiết là loại bỏ toàn bộ lông. Trong câu này, in the pubic region thu hẹp nghĩa rộng của từ thành việc chăm sóc lông quanh cơ quan sinh dục nam, còn some amount of cho biết việc chăm sóc chỉ được thực hiện ở một mức độ nào đó. Từ ghép này tạo cảm giác thoải mái và hơi hài hước, không phải thuật ngữ lâm sàng.

Luyện tập

Câu nào dùng manscaping một cách tự nhiên để chỉ việc chăm sóc lông nam giới không trang trọng?

  1. Jordan did some manscaping to file his tax return.
  2. Jordan did some manscaping before the beach trip.
  3. Jordan did some manscaping to repair his bicycle.
Xem đáp án

Jordan did some manscaping before the beach trip.

Men, of course,

5:13

Tất nhiên, đàn ông

can be hairy just about everywhere,

5:13

có thể có lông ở gần như khắp mọi nơi,

and if they are,

5:15

và nếu họ như vậy,

it seems that some women like that and others don't,

5:16

có vẻ như một số phụ nữ thích điều đó và những người khác thì không,

according to media that asked women the question of if they liked a hairy guy.

5:19

theo phương tiện truyền thông đã hỏi phụ nữ câu hỏi liệu họ có thích một chàng trai nhiều lông không.

One Reddit post asked women what they preferred regarding men's pubic hair,

5:23

Một bài đăng trên Reddit hỏi phụ nữ họ thích gì liên quan đến lông mu của nam giới,

and just about all the respondents said that a trim was fine,

5:27

và hầu như tất cả những người được hỏi đều nói rằng tỉa tót là ổn,

but men should not go for a full shave.

5:30

nhưng nam giới không nên cạo sạch toàn bộ.

They gave a variety of reasons,

5:32

Họ đưa ra nhiều lý do khác nhau,

but many women said it looks too childlike,

5:34

nhưng nhiều phụ nữ nói rằng trông quá giống trẻ con,

and some said it doesn't feel good on different parts of the body when it turns into stubble.

5:36

và một số người nói rằng cảm giác không tốt ở các bộ phận khác nhau của cơ thể khi nó biến thành râu lởm chởm.

As for the question of does shaved or trimmed hair grow back thicker, Ghi chú

5:40

Về câu hỏi liệu lông được cạo hoặc cắt tỉa có mọc lại dày hơn không,

Mạch ý

As for the question of ...: khung chuyển chủ đề

As for đánh dấu sự chuyển chủ đề: người nói rời chủ đề trước và đưa một vấn đề mới vào trọng tâm. Khi thêm the question of, nội dung theo sau được trình bày như một vấn đề cụ thể cần xem xét hoặc trả lời. Toàn bộ khung As for the question of ... có chức năng tổ chức lời nói chứ không phải là một phần của khẳng định thực tế. Nó báo hiệu: “Bây giờ tôi sẽ xử lý vấn đề này.”

Luyện tập

Hoàn thành bằng khung chuyển chủ đề gồm năm từ đã học ở trên: ____ whether the plan is affordable, we need more data.

Xem đáp án

As for the question of

Cụm động từ

grow back: mọc lại sau khi mất đi hoặc bị loại bỏ

Grow back có nghĩa là mọc lại sau khi bị cắt, cạo, loại bỏ, tổn thương hoặc mất đi. Back diễn tả sự trở lại trạng thái từng hiện diện trước đó; nó không chỉ phần lưng của cơ thể. Trong ví dụ, grow back mô tả việc lông mọc trở lại. Thicker mô tả đặc điểm mà phần lông mọc lại được cho là có thể mang; từ này không thuộc nghĩa của cụm động từ.

Luyện tập

Chọn cụm động từ có nghĩa cụ thể là “mọc lại sau khi bị loại bỏ”: After the vet shaved a patch of the dog's fur, it began to ____.

  1. grow out
  2. grow up
  3. grow back
Xem đáp án

grow back

well,

5:44

chà,

that's just another myth that has made the rounds of mankind. Thành ngữ

5:44

đó chỉ là một lầm tưởng khác đã lan truyền trong nhân loại.

Thành ngữ

made the rounds: cách thông tin lan truyền

Trong câu này, made the rounds có nghĩa là “truyền từ người này sang người khác và trở nên được biết đến rộng rãi”. Vì chủ ngữ là another myth, cụm từ này miêu tả sự lan truyền của thông tin chứ không phải ai đó di chuyển theo vòng tròn. Cấu trúc là make the rounds. Cụm này thường có rumor, story, joke, image hoặc claim làm chủ ngữ. Made là dạng quá khứ, còn of mankind phóng đại mức độ lan truyền rộng rãi của quan niệm sai lầm đó.

Luyện tập

Dùng thành ngữ trong bài để hoàn thành câu tiếng Anh sau: After one misleading post was shared thousands of times, the rumor ____ within a day.

Xem đáp án

made the rounds

No, it doesn't.

5:47

Không, không hề.

So, there you go. Ý định

5:48

Vậy là bạn đã rõ.

Ý định

there you go: kết thúc một lời giải thích bằng lời nói

Ở đây, there you go báo hiệu rằng phần giải thích đã hoàn tất và kết luận của người nói giờ đã rõ. Cụm này hoạt động giống như “thế là vấn đề đã được giải quyết” hoặc “đó là câu trả lời”, với sắc thái nhẹ nhàng, mang tính hội thoại; nó không phải là chỉ dẫn đi đến một nơi nào đó. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này chỉ ngược lại kết quả hoặc lời giải thích vừa được trình bày. Ý nghĩa của nó đến từ thời điểm hội thoại chứ không phải nghĩa địa điểm theo mặt chữ của there.

Luyện tập

Trong một lời giải thích thân mật, người nói vừa bác bỏ một quan niệm sai lầm rồi nói: “So, there you go.” Cụm từ này đang thực hiện chức năng gì?

  1. Cụm này yêu cầu người nghe lặp lại lời giải thích.
  2. Cụm này khép lại phần giải thích và báo hiệu rằng kết luận đã rõ.
  3. Cụm này bảo người nghe di chuyển đến một nơi khác.
Xem đáp án

Cụm này khép lại phần giải thích và báo hiệu rằng kết luận đã rõ.

All you need to know about shaving your pubic hair.

5:49

Tất cả những gì bạn cần biết về việc cạo lông mu.

The conclusion,

5:51

Kết luận,

it seems,

5:52

có vẻ như,

is don't do it if you want optimum health.

5:52

là đừng làm điều đó nếu bạn muốn có sức khỏe tối ưu.

But in terms of what people want, Cụm từ

5:55

Nhưng xét về những gì mọi người muốn,

it also seems a little trim now and again will keep you popular.

5:56

có vẻ như thỉnh thoảng tỉa tót một chút cũng sẽ giúp bạn luôn được yêu thích.

Cụm từ

in terms of: giới hạn nhận định vào một tiêu chí

In terms of giới thiệu tiêu chí hoặc góc nhìn giới hạn phạm vi của một nhận định. Ở đây, in terms of what people want chuyển tiêu chí đánh giá từ sức khỏe sang sở thích phổ biến, vì vậy phần sau không nên được hiểu là kết luận về sức khỏe. Cấu trúc là in terms of + danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề có chức năng như danh từ. Nó báo cho người nghe rằng: “Chỉ đánh giá phần tiếp theo theo khía cạnh này.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn phép so sánh vào giá: “____ price, the basic plan is the best option.”

Xem đáp án

In terms of

In the aesthetic visual sense anyway,

5:59

Dù sao thì cũng theo nghĩa thẩm mỹ thị giác,

not in terms of how we sexually sense each other.

6:01

chứ không phải về cách chúng ta cảm nhận tình dục về nhau.

Thanks for watching and please let us know in the comments what your thoughts are on this subject.

6:03

Cảm ơn vì đã theo dõi và vui lòng cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về chủ đề này trong phần bình luận.

To shave or not to shave, Văn hóa

6:07

Cạo hay không cạo,

that is the question.

6:09

đó là một câu hỏi.

Văn hóa

To shave or not to shave... như một câu nhại Hamlet

Câu này thay be trong câu nói nổi tiếng của Shakespeare “To be, or not to be, that is the question” bằng shave, đồng thời giữ nguyên cấu trúc và nhịp điệu ban đầu. Nhận ra nguồn gốc đó là kiến thức nền tối thiểu cần có để hiểu phép ám chỉ này. Ngôn ngữ trang trọng của một tình thế tiến thoái lưỡng nan về sự tồn tại được áp dụng cho một lựa chọn chăm sóc cá nhân bình thường. Sự lệch tông đó tạo ra tính hài hước và khéo léo đóng khung chủ đề thành quyết định cạo hay không cạo.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có tác dụng gì trong ngữ cảnh?

  1. Câu này tinh nghịch biến đổi một câu nổi tiếng trong Hamlet để mô tả việc cạo như một tình thế khó xử.
  2. Câu này trích nguyên vẹn lời thoại gốc của Hamlet về sự tồn tại mà không thay đổi gì.
  3. Câu này đưa ra quy tắc chính thức rằng mọi người đều phải cạo.
Xem đáp án

Câu này tinh nghịch biến đổi một câu nổi tiếng trong Hamlet để mô tả việc cạo như một tình thế khó xử.

Also,

6:10

Ngoài ra,

be sure to check out our other video

6:10

hãy nhớ xem một video khác của chúng tôi

called How much do you poop in a lifetime?

6:12

có tên là How much do you poop in a lifetime?

Thanks for watching,

6:14

Cảm ơn vì đã theo dõi,

and as always,

6:14

và như mọi khi,

don't forget to like,

6:15

đừng quên thích,

share,

6:16

chia sẻ,

and subscribe.

6:17

và đăng ký.

See you next time.

6:17

Hẹn gặp lại lần sau.