Chất béo là gì? - George Zaidan: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
728 từ 199 từ/phút

Tổng quan video: Thông qua việc đối chiếu dầu ô liu với hỗn hợp làm bánh kếp, video giải thích vì sao tổng lượng chất béo không tự nó quyết định tác động đến sức khỏe. Video liên hệ hình dạng phân tử của chất béo bão hòa, không bão hòa, dạng cis và dạng trans với cách chúng hoạt động trong cơ thể, rồi cho thấy danh sách thành phần đôi khi tiết lộ nhiều hơn tuyên bố dinh dưỡng nổi bật trên nhãn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. doesn't impact our weight or our cholesterol or our risk of heart disease nearly as much as what kind of fat we eat. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận biết và dùng doesn't ... nearly as much as ... để so sánh hai yếu tố, đồng thời nhấn mạnh rằng tác động của yếu tố thứ nhất nhỏ hơn đáng kể chứ không chỉ đơn thuần khác với yếu tố thứ hai. 2. Don't let nutrition labels or advertising fool you. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu mẫu cảnh báo trực tiếp này và dùng Don't let ... fool you để khuyên người khác không nên vội tin nhãn mác, quảng cáo, vẻ bề ngoài hoặc những thông tin có khả năng gây hiểu lầm. 3. The point is this. It's not how much fat you eat, it's what kind of fat. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách The point is this kết hợp với It's not ..., it's ... để khép lại phần giải thích, bác bỏ một trọng tâm phổ biến nhưng sai lệch và thay bằng điểm phân biệt cốt lõi mà người nói muốn người nghe ghi nhớ.

Nội dung bài học

Olive oil is 100% fat.

0:13

Dầu ô liu là 100% chất béo.

There's nothing else in it.

0:16

Không có gì khác trong đó cả.

Pancake mix, on the other hand, Mạch ý

0:17

Mặt khác, bột trộn bánh pancake,

is only about 11% fat.

0:18

chỉ chứa khoảng 11% chất béo.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu mặt tương phản

on the other hand là cụm từ chuyển ý từ sự vật hoặc luận điểm trước sang một mặt khác tương phản với nó. Ở đây, tỉ lệ chất béo của dầu ô liu vừa được nêu ra, và cụm từ này đặt bột trộn sẵn làm bánh kếp vào cùng một khung so sánh. Hãy hiểu cả cụm như một dấu hiệu không mang nghĩa đen: hand ở đây không có nghĩa là một bàn tay thật.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ bốn từ trong bài học này: The train is faster. ____, the bus is much cheaper.

Xem đáp án

On the other hand

And yet, olive oil is good for you Mạch ý

0:20

Tuy nhiên, dầu ô liu lại tốt cho bạn

and pancake mix is not.

0:22

còn bột trộn bánh pancake thì không.

Mạch ý

And yet: báo hiệu kết quả trái với kỳ vọng

And yet tiếp nối mạch trình bày đồng thời đưa ra một sự thật hoặc kết luận trái với kỳ vọng do thông tin trước đó tạo nên. Ở đây, tỉ lệ chất béo có thể khiến người nghe nghĩ rằng bột trộn sẵn làm bánh kếp tốt cho sức khỏe hơn, nhưng đánh giá về sức khỏe lại đi theo hướng ngược lại. And giữ mối liên hệ với thông tin trước, còn yet thêm ý nhượng bộ gần với “mặc dù vậy”. Cụm này tạo sự chuyển hướng mạnh hơn một and thông thường. Trong cách dùng này, yet không có nghĩa là “cho đến bây giờ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này để báo hiệu một kết quả bất ngờ: The map looked simple. ____, we still took the wrong road.

Xem đáp án

And yet

Mạch ý

olive oil is good for you ... pancake mix is not: sự tương phản song song và phép lược

Hai mệnh đề đẳng lập tạo ra sự tương phản trực tiếp: dầu ô liu được đánh giá tích cực về sức khỏe, còn bột trộn bánh kếp nhận đánh giá tiêu cực. Trong pancake mix is not, các từ good for you được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ mệnh đề đầu; nghĩa đầy đủ là pancake mix is not good for you. Mẫu X is ..., and Y is not đưa sự tương phản ra trước phần giải thích. Ở đây, nó đóng vai trò câu dẫn gây chú ý: khiến người nghe tự hỏi vì sao hai loại thực phẩm được đánh giá trái ngược và chuẩn bị cho câu hỏi chính ở phần sau.

Luyện tập

pancake mix is not có nghĩa gì ở đây, và sự tương phản này tổ chức phần giải thích như thế nào?

  1. Nó có nghĩa là pancake mix is not good for you và đặt ra một câu hỏi cho phần giải thích tiếp theo.
  2. Nó có nghĩa là pancake mix contains no olive oil và khép lại chủ đề.
  3. Nó có nghĩa là pancake mix is not a food và mở ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là pancake mix is not good for you và đặt ra một câu hỏi cho phần giải thích tiếp theo.

Why is that?

0:25

Tại sao lại như vậy?

As it turns out, Cụm từ

0:27

Hóa ra,

the amount of fat we eat

0:28

lượng chất béo mà chúng ta ăn

doesn't impact our weight Ngữ pháp

0:29

không ảnh hưởng đến cân nặng

or our cholesterol or our risk of heart disease

0:31

hay lượng cholesterol hoặc nguy cơ mắc bệnh tim

nearly as much as what kind of fat we eat.

0:33

nhiều bằng loại chất béo mà chúng ta ăn.

Cụm từ

As it turns out: dẫn vào một sự thật mới được phát hiện hoặc bất ngờ

As it turns out là một cụm cố định ở đầu câu, dùng khi tình hình thực tế trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, tìm hiểu thêm hoặc quan sát điều gì xảy ra. Ở đây, cụm này dẫn vào phát hiện rằng loại chất béo quan trọng hơn lượng chất béo rất nhiều. Cụm này thường dùng để sửa một giả định trước đó hoặc tiết lộ thông tin có thể gây bất ngờ. Turn ở đây không mang nghĩa đen; cả cụm báo cho người nghe rằng mệnh đề theo sau là sự thật đã được làm sáng tỏ về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ dùng để dẫn vào một sự thật được phát hiện sau đó: ____, the library stays open until nine.

Xem đáp án

As it turns out

Ngữ pháp

doesn't impact ... nearly as much as ...: so sánh mức độ tác động

Cấu trúc A doesn't impact X nearly as much as B so sánh mức độ của hai tác động. Cấu trúc này có nghĩa là A tác động đến X ít hơn B rất nhiều. Trong câu này, A là lượng chất béo và B là loại chất béo. Nearly làm cho phép so sánh phủ định mạnh hơn: not nearly as much as có nghĩa là “ít hơn rất nhiều”, chứ không chỉ là “ít hơn”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng màu phòng ảnh hưởng đến khả năng tập trung ít hơn rất nhiều so với tiếng ồn bên ngoài?

  1. Room color and outside noise affect concentration equally.
  2. Room color affects concentration almost as much as outside noise does.
  3. Room color doesn't affect concentration nearly as much as outside noise does.
Xem đáp án

Room color doesn't affect concentration nearly as much as outside noise does.

But let's back up. Mạch ý

0:36

Nhưng hãy quay lại một chút.

What is fat?

0:37

Chất béo là gì?

Mạch ý

Let's back up: quay lại một điểm trước đó trước khi tiếp tục

Let's back up là một cách chuyển ý để sắp xếp phần giải thích. Cụm từ này tạm dừng chủ đề hiện tại và quay lại một điểm trước đó hoặc cơ bản hơn để người nghe có thông tin nền cần thiết trước khi tiếp tục. Câu hỏi tiếp theo, What is fat?, cho thấy sự chuyển hướng này: người nói tạm rời phần thảo luận về tác động và trước tiên giải thích chủ đề cơ bản. Back up được dùng theo nghĩa bóng ở đây; không ai được yêu cầu thực sự đi lùi lại.

Luyện tập

Trong một cuộc họp, có người nói: “Let's back up and review the goal.” Người đó muốn làm gì?

  1. Kết thúc cuộc họp mà không thảo luận về mục tiêu.
  2. Quay lại một điểm cơ bản trước khi tiếp tục.
  3. Yêu cầu mọi người lùi lại vài bước.
Xem đáp án

Quay lại một điểm cơ bản trước khi tiếp tục.

If we were to zoom in on a salmon, Ghi chú

0:39

Nếu chúng ta phóng to một con cá hồi,

Ngữ pháp

If we were to zoom in: thiết lập một quan sát giả định

If we were to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như điều được tưởng tượng, chứ không phải việc đang thực sự xảy ra. Ở đây, cấu trúc này mời người nghe hình dung việc phóng to để quan sát cá hồi; were không đưa hành động về quá khứ. Mệnh đề if này thường mở ra một kết quả có thể xảy ra với would hoặc could. Cấu trúc tạo giả định một cách có chủ ý, nên thường xuất hiện trong lời giải thích và thí nghiệm tư duy.

Luyện tập

Câu nào dùng were to đúng để diễn tả một quan sát giả định?

  1. If we were examine the leaf closely, we would notice tiny hairs.
  2. If we were to examine the leaf closely, we would notice tiny hairs.
  3. If we were to examined the leaf closely, we would notice tiny hairs.
Xem đáp án

If we were to examine the leaf closely, we would notice tiny hairs.

which is a fatty fish,

0:41

vốn là một loài cá béo,

Cụm động từ

zoom in on: nêu đối tượng cần quan sát gần hơn

Zoom in on + danh từ có nghĩa là làm cho một người, vật hoặc khu vực cụ thể trông gần hơn để có thể quan sát kỹ. Trong câu này, on giới thiệu đối tượng là a salmon; hãy học zoom in on như một cụm hoàn chỉnh thay vì dịch riêng in và on. Cụm này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Zoom in on a problem có nghĩa là thu hẹp sự chú ý vào chính vấn đề cụ thể đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp zoom, in và on theo đúng thứ tự: The map is crowded, so let's ____ the station entrance.

Xem đáp án

zoom in on

past the organs, Mạch ý

0:42

xuyên qua các cơ quan,

past the tissues, into the cells,

0:43

xuyên qua các mô, vào sâu trong các tế bào,

Mạch ý

past the organs, past the tissues, into the cells: một lộ trình không gian qua từng lớp

Chuỗi past the organs, past the tissues, into the cells dẫn người nghe qua ba giai đoạn của một cảnh phóng to tưởng tượng. Các cụm past lặp lại đánh dấu những lớp mà góc nhìn đi qua; into đánh dấu chuyển động cuối cùng vào bên trong tế bào. Ở đây, past là giới từ không gian có nghĩa là “đi qua” hoặc “vượt qua”, không nói về thời gian trước đây như trong in the past. Việc lặp lại cùng một cấu trúc giúp người nghe dễ hình dung và theo dõi thứ tự thông tin.

Luyện tập

Chuỗi nào diễn tả việc đi qua hai mốc rồi cuối cùng đi vào một điểm đến?

  1. past the fountain, past the front desk, into the conference room
  2. past the fountain, past the front desk, away from the conference room
  3. out of the conference room, past the front desk, past the fountain
Xem đáp án

past the fountain, past the front desk, into the conference room

we would see that the stuff we call fat Cách dùng từ

0:45

chúng ta sẽ thấy thứ mà ta gọi là chất béo

is actually made up of molecules called triglycerides, Cụm từ

0:47

thực chất được tạo thành từ các phân tử gọi là triglyceride,

Cách dùng từ

the stuff we call fat: cách gọi đời thường trước thuật ngữ khoa học

Trong the stuff we call fat, stuff là một từ khái quát, thân mật dùng để chỉ vật chất đang được nói đến. Ở đây, từ này không có nghĩa là nhiều đồ vật riêng biệt. Người nói bắt đầu bằng một cách gọi quen thuộc trong đời sống rồi mới giải thích vật chất đó bằng thuật ngữ khoa học. We call fat bổ nghĩa cho stuff và có nghĩa là that we call fat, tức “mà chúng ta gọi là chất béo”. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ; đây là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh: the stuff (that) we call fat.

Luyện tập

stuff có nghĩa là gì trong the stuff we call fat?

  1. Một từ khái quát, thân mật để chỉ vật chất được gọi là chất béo.
  2. Nhiều đồ vật riêng biệt được cất bên trong con cá.
  3. Tên khoa học của một phân tử triglyceride đơn lẻ.
Xem đáp án

Một từ khái quát, thân mật để chỉ vật chất được gọi là chất béo.

Cụm từ

be made up of ... called ... để chỉ thành phần và tên gọi

Cấu trúc be made up of + các bộ phận cho biết một tổng thể được cấu thành từ những bộ phận đó. Trong câu này, tổng thể được cấu thành từ các phân tử. Ở đây, made up of diễn tả thành phần, không có nghĩa là “bịa ra”. Called triglycerides đứng sau molecules và cho biết tên khoa học của các phân tử đó. Nhờ vậy, một câu có thể vừa giải thích một vật gồm những gì vừa cho biết các bộ phận ấy được gọi là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thành phần made up of, sau đó dùng từ chỉ tên gọi called: The science kit is ____ small tools ____ probes.

Xem đáp án

made up of · called

and they are not all alike. Cụm từ

0:50

và chúng không hoàn toàn giống nhau.

Cụm từ

not all alike: phủ định một phần trong một nhóm

Are not all alike có nghĩa là các thành viên trong một nhóm không hoàn toàn giống nhau. Ở đây, they chỉ các triglyceride vừa được nhắc đến, và câu này chuẩn bị cho người nghe biết rằng trong nhóm đó có những điểm khác biệt. Not all là phủ định một phần: nó bác bỏ ý rằng mọi thành viên đều giống nhau. Nó không nói rằng không có thành viên nào giống nhau, vì vậy một số thành viên vẫn có thể tương tự nhau.

Luyện tập

“The samples are not all alike” có nghĩa là gì?

  1. Có ít nhất một điểm khác biệt, mặc dù một số mẫu vẫn có thể giống nhau.
  2. Mọi mẫu đều giống hệt nhau.
  3. Không có hai mẫu nào có thể giống nhau.
Xem đáp án

Có ít nhất một điểm khác biệt, mặc dù một số mẫu vẫn có thể giống nhau.

Here's one example.

0:52

Đây là một ví dụ.

Those three carbons on the left,

0:53

Ba nguyên tử carbon ở bên trái,

that's glycerol.

0:55

đó là glycerol.

Now, you can think of that as the backbone Ghi chú

0:55

Bạn có thể coi đó là bộ khung

that holds the rest of the molecule together.

0:57

giữ phần còn lại của phân tử lại với nhau.

Cụm từ

you can think of that as the backbone: thiết lập một phép so sánh

Think of A as B có nghĩa là “dùng B làm mô hình trong đầu để hiểu A”. Ở đây, A là that, chỉ glycerol, còn B là the backbone, tức bộ khung nâng đỡ phần còn lại của phân tử. You can biến cách nói này thành một lời mời thử nhìn sự việc theo hướng dễ hiểu hơn, chứ không khẳng định glycerol thực sự là một cột sống. Cấu trúc này hữu ích khi một bộ phận hoặc quá trình trừu tượng có thể được giải thích bằng một vai trò hay hình ảnh quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc think of A as B: You can think ____ a firewall ____ a security guard for a network.

Xem đáp án

of · as

Thành ngữ

the backbone that holds ... together: cấu trúc nâng đỡ cốt lõi

Backbone có nghĩa đen là “cột sống”. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ về cấu trúc: glycerol được trình bày như bộ khung trung tâm của phân tử, còn các phần khác kết nối xung quanh nó. Mệnh đề quan hệ that holds the rest of the molecule together giải thích vì sao backbone phù hợp. Trong hóa học, backbone là thuật ngữ phổ biến chỉ khung chính của phân tử; trong các bối cảnh khác, từ này có thể chỉ chỗ dựa thiết yếu của một hệ thống, tổ chức hoặc lập luận.

Luyện tập

Trong câu "Reliable public transportation is the backbone of the city," backbone có nghĩa là gì?

  1. Một phần bổ sung không quan trọng của thành phố
  2. Chỗ dựa chính mà thành phố phụ thuộc vào
  3. Một hàng xương thật nằm dưới đường phố
Xem đáp án

Chỗ dựa chính mà thành phố phụ thuộc vào

The three long chains on the right

0:59

Ba chuỗi dài ở bên phải

are called fatty acids,

1:01

được gọi là axit béo,

and it's subtle differences in the structures of these chains Ngữ pháp

1:02

và chính những khác biệt tinh tế trong cấu trúc của các chuỗi này

that determine whether a fat is, let's say, Ngữ pháp

1:05

sẽ quyết định xem một loại chất béo, giả sử,

solid or liquid,

1:07

ở dạng rắn hay lỏng,

whether or not it goes rancid quickly, Cách dùng từ

1:09

có nhanh bị ôi thiu hay không,

Cách dùng từ

goes rancid quickly: bị ôi trong thời gian ngắn

Trong go rancid, go có nghĩa là “trở nên”, không phải “di chuyển”. Rancid mô tả dầu hoặc thực phẩm nhiều chất béo sau khi phần chất béo bị hỏng và tạo ra mùi hoặc vị ôi cũ khó chịu. Ở đây, goes hòa hợp với chủ ngữ số ít it, còn quickly cho biết sự thay đổi diễn ra nhanh đến mức nào. Vì vậy, cụm này hỏi liệu một thứ có bị ôi trong thời gian ngắn hay không.

Luyện tập

Điền go cùng với tính từ chỉ chất béo đã có mùi hoặc vị ôi cũ khó chịu: Keep the nuts in a cool place so they don't ____.

Xem đáp án

go rancid

and, most importantly,

1:11

và quan trọng nhất,

how good or how bad it is for you.

1:12

là nó tốt hay xấu cho cơ thể bạn.

Ngữ pháp

It's ... differences ... that determine ...: câu chẻ để nhấn mạnh trọng tâm

Mẫu It is X that Y là một câu chẻ dùng để nhấn mạnh. Ở đây, X là subtle differences in the structures of these chains, nên câu nhấn mạnh rằng chính những khác biệt này, chứ không phải một đặc điểm dễ thấy hơn, là yếu tố quyết định các kết quả được liệt kê sau determine. Từ it không chỉ một sự vật nào. Nó là một phần của khung tạo trọng tâm. Nếu bỏ khung này, câu cơ bản là Subtle differences in the structures of these chains determine .... Câu chẻ thay đổi trọng tâm thông tin chứ không thay đổi quan hệ nguyên nhân–kết quả cơ bản.

Luyện tập

Câu nào dùng câu chẻ đúng cách để nhấn mạnh nguyên nhân thực sự?

  1. It refers to small changes in temperature, and that determines the reaction.
  2. It is small changes in temperature that determine how fast the reaction occurs.
  3. Small changes in temperature are determined by how fast the reaction occurs.
Xem đáp án

It is small changes in temperature that determine how fast the reaction occurs.

Ngữ pháp

whether ... whether or not ... and how ...: các mệnh đề nghi vấn gián tiếp song song

Động từ determine nhận ba mệnh đề nghi vấn gián tiếp được nối song song: whether a fat is solid or liquid, whether or not it goes rancid quickly và how good or how bad it is for you. Chúng gom ba kết quả dưới cùng một động từ: trạng thái vật lý, sự ôi hóa và ảnh hưởng đến sức khỏe. Các mệnh đề này là những phần của một câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp dành cho người nghe, nên chúng dùng trật tự từ của câu trần thuật: whether a fat is ... và how ... it is. Phần chen vào let's say giới thiệu solid or liquid như một cách thuận tiện để diễn đạt kết quả đầu tiên, còn most importantly xếp kết quả cuối cùng là quan trọng nhất.

Luyện tập

Câu nào phối hợp đúng ba mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau affects?

  1. The design affects whether the device is stable, whether or not it overheats, and how long it lasts.
  2. The design affects whether is the device stable, does it overheat, and how long does it last.
  3. The design affects is the device stable, whether or not it overheats, and it lasts how long.
Xem đáp án

The design affects whether the device is stable, whether or not it overheats, and how long it lasts.

Let's take a look at some of these differences. Cụm từ

1:15

Hãy cùng xem xét một số khác biệt này.

Cụm từ

Let's take a look at: mời người khác cùng xem xét một điều gì đó

Let's take a look at ... là lời mời thân thiện để cùng xem xét hoặc thảo luận một điều gì đó. Take a look là một cụm cố định, còn at giới thiệu đối tượng được xem xét; take không có nghĩa là cầm một vật bằng tay. Người nói thường dùng cụm này để dẫn người nghe sang ví dụ, kết quả hoặc chủ đề tiếp theo. Let's tạo cảm giác cùng tham gia và được dẫn dắt, thay vì khiến câu nói giống một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng take và có nghĩa là “xem xét”: Let's ____ the next example.

Xem đáp án

take a look at

One is length.

1:17

Một là chiều dài.

Fatty acids can be short or long.

1:18

Axit béo có thể ngắn hoặc dài.

Another, more important difference, Mạch ý

1:20

Một sự khác biệt khác, quan trọng hơn,

is the type of bond between the carbon atoms.

1:21

là loại liên kết giữa các nguyên tử carbon.

Mạch ý

Another, more important difference: thêm một điểm mới và nâng mức độ quan trọng

Another cho người nghe biết rằng người nói đang thêm một mục mới vào danh sách các điểm khác biệt. Từ này liên kết điểm khác biệt mới với một điểm đã được nhắc đến, thay vì mở đầu một chủ đề không liên quan. More important xếp điểm khác biệt mới ở mức quan trọng cao hơn điểm trước đó. Khi kết hợp, Another, more important difference đóng vai trò như một dấu hiệu tổ chức thông tin: chuyển sang điểm tiếp theo nhưng dành nhiều sự chú ý hơn cho điểm đó.

Luyện tập

Dấu hiệu Another, more important difference cho người nghe biết điều gì?

  1. Cụm này rút lại điểm khác biệt trước đó vì cho rằng nó sai.
  2. Cụm này nhắc lại điểm khác biệt trước đó với mức độ quan trọng không đổi.
  3. Cụm này giới thiệu thêm một điểm khác biệt và xếp nó quan trọng hơn điểm trước đó.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu thêm một điểm khác biệt và xếp nó quan trọng hơn điểm trước đó.

Some fatty acids have only single bonds.

1:24

Một số axit béo chỉ có liên kết đơn.

Others have both single and double bonds.

1:27

Những loại khác có cả liên kết đơn và liên kết đôi.

Fatty acids with only single bonds are called saturated, Ghi chú

1:29

Axit béo chỉ có liên kết đơn được gọi là bão hòa,

and those with one or more double bonds are called unsaturated.

1:33

và những loại có một hoặc nhiều liên kết đôi được gọi là không bão hòa.

Ngữ pháp

with only single bonds ... those with one or more double bonds: phân loại theo đặc điểm

Các cụm with only single bonds và with one or more double bonds đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa. Ở đây, with có nghĩa là có hoặc chứa, không có nghĩa là cùng với. Cấu trúc “danh từ + with + đặc điểm” thường được dùng trong cách phân loại khoa học. Trong mệnh đề thứ hai, those thay cho danh từ số nhiều fatty acids. Hai mệnh đề song song ghép mỗi đặc điểm với một tên gọi: một nhóm được gọi là saturated, còn nhóm kia được gọi là unsaturated.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc “with + đặc điểm” để phân loại một nhóm?

  1. Fatty acids with one or more double bonds are called unsaturated.
  2. Fatty acids together with one or more double bonds call unsaturated.
  3. Fatty acids are with one or more double bonds called unsaturated.
Xem đáp án

Fatty acids with one or more double bonds are called unsaturated.

Cụm từ

are called saturated ... are called unsaturated: định nghĩa thuật ngữ

Mẫu be called + tên hoặc thuật ngữ có nghĩa là “mang tên đó” và thường được dùng trong các định nghĩa. Vì chủ ngữ fatty acids ở dạng số nhiều, câu dùng are called trước các thuật ngữ saturated và unsaturated. Ở đây, called là dạng bị động của call với nghĩa “đặt tên hoặc gọi là”, không phải “gọi điện thoại”. Dùng X is called Y cho một sự vật và X are called Y cho nhiều sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của be called: Animals that eat only plants ____ herbivores.

Xem đáp án

are called

Now, most unsaturated fats are good for you,

1:36

Hầu hết các chất béo không bão hòa đều tốt cho bạn,

while saturated fats are bad for you in excess. Ghi chú

1:39

trong khi chất béo bão hòa sẽ có hại nếu dùng quá mức.

Mạch ý

while ... in excess: đối lập có giới hạn

Ở đây, while mở đầu mệnh đề thứ hai để đối lập với mệnh đề thứ nhất: chất béo không bão hòa được đánh giá tích cực, còn chất béo bão hòa được đánh giá tiêu cực. Từ này sắp xếp hai sự thật khác nhau; nó không có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”. Cụm in excess giới hạn phạm vi của nhận định tiêu cực. Nó có nghĩa là chất béo bão hòa có hại khi lượng tiêu thụ quá lớn; câu không nói rằng mọi lượng tiêu thụ đều có hại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Câu nói rằng hai tác động sức khỏe xảy ra cùng lúc thay vì đối lập chúng.
  2. Câu đối lập hai loại chất béo nhưng nói rằng chất béo bão hòa có hại ở mọi mức tiêu thụ.
  3. Câu đối lập hai loại chất béo và giới hạn tác hại ở việc tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa.
Xem đáp án

Câu đối lập hai loại chất béo và giới hạn tác hại ở việc tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa.

Cách dùng từ

in excess: vượt quá giới hạn hợp lý

In excess có nghĩa là “với lượng vượt quá mức lành mạnh, an toàn hoặc hợp lý”. Trong câu này, cụm từ giới hạn phạm vi của nhận định: chất béo bão hòa được mô tả là có hại khi tiêu thụ quá nhiều, chứ không phải ở mọi mức tiêu thụ. Cụm từ này thường đứng sau một hành động hoặc nhận định và cho biết điều kiện khiến rủi ro xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo sức khỏe bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “vượt quá lượng hợp lý”: Salt can be harmful when consumed ____.

Xem đáp án

in excess

For saturated fats, the story pretty much ends there. Mạch ý

1:42

Đối với chất béo bão hòa, câu chuyện khá đơn giản và dừng lại ở đó.

But not for unsaturated fats.

1:45

Nhưng với chất béo không bão hòa thì không.

Mạch ý

For X, the story pretty much ends there. But not for Y.: kết thúc một chủ đề và tiếp tục chủ đề khác

Ở đây, the story là cách nói ẩn dụ chỉ phần giải thích hoặc chuỗi sự kiện về một chủ đề. For saturated fats đánh dấu chủ đề có phần giải thích gần hoàn tất, còn pretty much làm nhẹ mức độ tuyệt đối của ends there để tạo nghĩa “gần như kết thúc ở đó”. But not for unsaturated fats lược bỏ những từ có thể hiểu từ câu đầu. Câu này có nghĩa là sự kết thúc đó không áp dụng cho chất béo không bão hòa. Hai câu kết thúc một nhánh giải thích và báo hiệu rằng nhánh còn lại cần thêm chi tiết.

Luyện tập

Hai câu này thực hiện chức năng gì trong việc tổ chức nội dung?

  1. Chúng kết thúc phần giải thích về cả hai loại chất béo.
  2. Chúng gần như kết thúc phần giải thích về chất béo bão hòa và báo hiệu rằng chất béo không bão hòa cần được bàn thêm.
  3. Chúng mở đầu một câu chuyện hư cấu về hai loại chất béo.
Xem đáp án

Chúng gần như kết thúc phần giải thích về chất béo bão hòa và báo hiệu rằng chất béo không bão hòa cần được bàn thêm.

The double bonds in these molecules have kind of a weird property. Ghi chú

1:47

Các liên kết đôi trong những phân tử này có một đặc tính khá kỳ lạ.

Cách dùng từ

have ... a weird property: property trong ngữ cảnh khoa học

Trong câu này, property có nghĩa là một tính chất hoặc cách hoạt động của một đối tượng khoa học. Các liên kết đôi có một đặc điểm cấu trúc mà người nói sắp giải thích; property không có nghĩa là thứ mà chúng sở hữu. Cấu trúc have a property có nghĩa là “có một tính chất nhất định”. Các danh từ khoa học molecules và double bonds báo hiệu nghĩa này.

Luyện tập

Đọc câu này: The coating has a useful property: it reflects heat. property có nghĩa là gì?

  1. Tòa nhà nơi lớp phủ được sản xuất
  2. Một đặc điểm của lớp phủ
  3. Thứ thuộc quyền sở hữu hợp pháp của lớp phủ
Xem đáp án

Một đặc điểm của lớp phủ

They're rigid.

1:50

Chúng rất cứng nhắc.

Ý định

kind of a weird property ... They're rigid: gợi mở thân mật rồi giải thích chính xác

Ở đây, kind of là cách nói giảm nhẹ trong hội thoại, có nghĩa gần như “hơi” hoặc “phần nào”. Nó làm nhẹ mức độ đánh giá của weird, chứ không xếp tính chất này vào một loại. Người nói trước tiên dùng kind of a weird property để đưa ra lời gợi mở thân mật, dễ hiểu, rồi dùng They're rigid để cung cấp thông tin khoa học chính xác. Cách trình bày hai bước —gợi mở dễ tiếp cận rồi nêu thông tin chính xác— giúp giới thiệu một ý tưởng kỹ thuật.

Luyện tập

Người nói đạt được hiệu quả gì ở đây? It has kind of an odd feature. It blocks ultraviolet light.

  1. Tạo ra một loại khoa học có tên odd
  2. Đưa ra lời gợi mở thân mật, giảm nhẹ rồi nêu đặc điểm chính xác
  3. Tránh đưa ra mọi thông tin chính xác
Xem đáp án

Đưa ra lời gợi mở thân mật, giảm nhẹ rồi nêu đặc điểm chính xác

So, that means that there are two ways Mạch ý

1:52

Vì vậy, điều đó có nghĩa là có hai cách

to arrange every double bond.

1:54

để sắp xếp mỗi liên kết đôi.

Mạch ý

So, that means that ...: rút ra kết luận

So báo hiệu rằng một kết quả sắp được nêu ra, còn that means that trình bày nội dung tiếp theo như điều được suy ra từ sự thật trước đó. Trong câu này, việc có hai cách sắp xếp được trình bày như một kết luận, chứ không phải một thông tin mới không liên quan. Trong phần giải thích, mẫu này sắp xếp thông tin theo trình tự sự thật rồi đến kết luận: nêu sự thật trước, sau đó dùng So, that means that + mệnh đề để cho biết có thể suy ra điều gì. That thứ hai mở đầu mệnh đề kết luận.

Luyện tập

So, that means that có chức năng gì trong phần giải thích này? The road is closed. So, that means that we need another route.

  1. Cụm này sửa cách diễn đạt của câu trước.
  2. Cụm này đưa ra một kết luận dựa trên sự thật trước đó.
  3. Cụm này thêm một chi tiết không liên quan.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một kết luận dựa trên sự thật trước đó.

The first is like this,

1:56

Cách đầu tiên là thế này,

where both hydrogens are on the same side Cụm từ

1:57

nơi mà cả hai nguyên tử hydro đều ở cùng một phía

and both carbons are on the same side.

1:58

và cả hai nguyên tử carbon đều ở cùng một phía.

Cụm từ

where ... are on the same side: mô tả vị trí tương đối

On the same side mô tả một vị trí tương đối chung: hai vật trở lên nằm về cùng một phía so với một điểm, đường hoặc vật làm mốc. Trong câu này, mỗi cặp được mô tả bằng cấu trúc both + danh từ số nhiều + are on the same side. Mệnh đề bắt đầu bằng where bổ sung các chi tiết trực quan xác định cách sắp xếp thứ nhất. Cần giữ từ side trong cụm này: same đứng một mình chỉ có nghĩa là giống nhau và không diễn tả quan hệ không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là hai ngôi sao nằm về cùng một phía của đường thẳng: In the diagram, both stars are ____ of the line.

Xem đáp án

on the same side

The second way is like this.

2:00

Cách thứ hai là thế này.

Now, the hydrogens and carbons

2:03

Giờ thì, hydro và carbon

are on opposite sides of the double bond. Cụm từ

2:04

nằm ở hai phía đối diện của liên kết đôi.

Cụm từ

nằm ở hai phía đối diện của liên kết đôi

Cấu trúc be on opposite sides of X cho biết hai hoặc nhiều vật nằm ở hai phía đối diện của điểm hay vật được dùng làm mốc X. Opposite sides ở dạng số nhiều vì mối quan hệ này gồm hai phía, còn of giới thiệu vật được dùng làm mốc vị trí. Trong câu này, cụm từ mô tả vị trí thực trong không gian quanh liên kết đôi: các nguyên tử hoặc nhóm liên quan được sắp xếp ở hai phía của liên kết chứ không ở cùng một phía. Nó không nói về sự đối lập trong quan điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nằm ở hai phía đối diện”: The pharmacy and the bakery are ____ the street.

Xem đáp án

on opposite sides of

Now, even though both of these molecules Ngữ pháp

2:07

Mặc dù cả hai phân tử này

are made up of exactly the same building blocks, Cụm từ

2:08

được tạo thành từ chính xác các khối cấu trúc giống nhau,

Cụm từ

are made up of exactly the same building blocks: được cấu tạo từ những thành phần cơ bản hoàn toàn giống nhau

Be made up of có nghĩa là “được cấu tạo từ”. Ở đây, cụm từ này cho biết hai dạng phân tử chứa các phần cơ bản hoàn toàn giống nhau; exactly nhấn mạnh rằng không có phần nào khác biệt. Building blocks được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó chỉ những đơn vị cơ bản tạo nên một thứ lớn hơn, chứ không phải các khối đồ chơi. Cách nói ẩn dụ này cũng có thể mô tả các phần của phần mềm, tổ chức và kiến thức.

Luyện tập

are made up of exactly the same building blocks có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng được cấu tạo từ những phần cơ bản hoàn toàn giống nhau.
  2. Chúng hoạt động theo cách hoàn toàn giống nhau.
  3. Chúng được xây từ những khối đồ chơi giống hệt nhau.
Xem đáp án

Chúng được cấu tạo từ những phần cơ bản hoàn toàn giống nhau.

they are two completely different substances

2:11

chúng lại là hai chất hoàn toàn khác biệt

and they behave completely differently inside of us. Cụm từ

2:13

và hoạt động hoàn toàn khác nhau bên trong cơ thể chúng ta.

Ngữ pháp

even though ... được tạo nên từ những thành phần cơ bản giống hệt nhau

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề này đưa ra một sự thật thường có thể khiến ta mong đợi một kết quả khác. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả bất ngờ hoặc trái ngược. Cấu trúc thường gặp là even though + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Ở đây, các thành phần cơ bản giống nhau tạo ra dự đoán rằng hai phân tử có thể giống nhau, nhưng mệnh đề chính cho biết chúng là những chất khác nhau và hoạt động khác nhau. Even though không nêu nguyên nhân của kết quả đó mà tạo ra sự tương phản với nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ trong bài: ____ the two laptops look identical, one has a much faster processor.

Xem đáp án

Even though

Cụm từ

behave completely differently inside of us: hoạt động hoàn toàn khác nhau bên trong cơ thể

Ở đây, behave có nghĩa là “hoạt động hoặc thể hiện theo một cách nhất định”, dù chủ ngữ là một chất chứ không phải con người. Từ này mô tả cách các chất hoạt động khi đã ở bên trong cơ thể. Completely differently nhấn mạnh sự khác biệt lớn trong cách chúng hoạt động hoặc tác động đến cơ thể. Cách dùng behave với chủ ngữ không phải con người này cũng áp dụng được cho vật liệu, máy móc và hệ thống trong những điều kiện cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng behave một cách tự nhiên để mô tả cách vật liệu hoạt động trong một điều kiện?

  1. The plastic behaves politely when it gets hot.
  2. The plastic behaves a different behavior when it gets hot.
  3. The plastic behaves differently when it gets hot.
Xem đáp án

The plastic behaves differently when it gets hot.

The configuration on the left is called cis, Văn hóa

2:16

Cấu hình ở bên trái được gọi là cis,

which you've probably never heard of. Ý định

2:19

loại mà bạn có thể chưa bao giờ nghe tới.

The one on the right is called trans,

2:20

Loại ở bên phải được gọi là trans,

Văn hóa

được gọi là cis ... được gọi là trans: cấu hình cùng phía và đối diện

Trong ngữ cảnh hóa học này, cis và trans là tên của hai cách sắp xếp tương đối quanh một phần của phân tử không thể quay tự do, chẳng hạn như liên kết đôi. Trong hình, cis đặt các nhóm liên quan ở cùng một phía, còn trans đặt chúng ở hai phía đối diện. Kiến thức nền này giải thích trans trong trans fats: trans nói đến cách sắp xếp của phân tử. Bản thân từ này không cho biết một chất có tốt cho sức khỏe hay không, và ở đây nó không được dùng theo nghĩa liên quan đến bản dạng xã hội.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh hóa học này, trans cho biết điều gì?

  1. Chất này không chứa nguyên tử carbon.
  2. Chất này chắc chắn tốt cho sức khỏe.
  3. Các nhóm liên quan nằm ở hai phía đối diện.
Xem đáp án

Các nhóm liên quan nằm ở hai phía đối diện.

and you probably have heard of trans fats before.

2:22

và có lẽ bạn đã từng nghe về chất béo trans trước đây.

Ý định

you've probably never heard of ... you probably have heard of: định hướng kỳ vọng

Hai mệnh đề này không chỉ đơn thuần nói về những gì người nghe có thể biết. Người nói đánh dấu cis là thông tin có lẽ còn xa lạ, rồi liên kết trans với cụm từ trans fats quen thuộc hơn. Cách này chuyển phần giải thích từ thông tin mới sang kiến thức có thể được chia sẻ và hướng sự chú ý vào trans fats. Probably khiến cả hai nhận định mang tính phỏng đoán thay vì xem trải nghiệm của mọi người nghe là điều chắc chắn. Heard of có nghĩa là “biết một thứ tồn tại hoặc nhận ra tên của nó”, không phải “nghe thấy một âm thanh”.

Luyện tập

Người nói chủ yếu làm gì với hai mệnh đề chứa probably ... heard of?

  1. Khẳng định rằng mọi người nghe đều đã học cả hai thuật ngữ.
  2. Kết nối một thuật ngữ xa lạ với điều mà người nghe có thể đã biết.
  3. Giải thích cách phát âm cis và trans.
Xem đáp án

Kết nối một thuật ngữ xa lạ với điều mà người nghe có thể đã biết.

They don't go rancid, Mạch ý

2:24

Chúng không bị ôi thiu,

they're more stable during deep frying, Cụm từ

2:26

chúng ổn định hơn khi chiên ngập dầu,

Cụm từ

more stable during deep frying: độ ổn định trong một điều kiện nấu cụ thể

Trong ngữ cảnh khoa học thực phẩm, stable mô tả một chất có khả năng chống lại sự thay đổi trong những điều kiện nhất định. Ở đây, more stable có nghĩa là chất béo chuyển hóa ít có khả năng bị phân hủy, phản ứng hoặc thay đổi tính chất khi gia nhiệt hơn các chất béo được dùng để so sánh; từ này không mô tả trạng thái cảm xúc. during deep frying nêu điều kiện mà độ ổn định này được thể hiện. deep frying chỉ cụ thể việc nấu thực phẩm khi thực phẩm ngập trong một lượng lớn dầu nóng, vì vậy nghĩa của nó hẹp hơn frying nói chung.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, they're more stable during deep frying có nghĩa là gì?

  1. Chất béo khiến người nấu cảm thấy bình tĩnh hơn trong lúc chiên.
  2. Chất béo ít thay đổi hoặc phân hủy hơn khi thực phẩm được nấu ngập trong dầu nóng.
  3. Chất béo trở nên tốt cho sức khỏe hơn mỗi khi được làm nóng trong bất kỳ loại chảo nào.
Xem đáp án

Chất béo ít thay đổi hoặc phân hủy hơn khi thực phẩm được nấu ngập trong dầu nóng.

and they can change the texture of foods Cụm từ

2:28

và chúng có thể thay đổi kết cấu của thực phẩm

in ways that other fats just can't.

2:29

theo những cách mà các chất béo khác không thể làm được.

Mạch ý

don't go rancid ... more stable ... change the texture: liệt kê ba lợi thế trong chế biến

Câu này dùng ba mệnh đề đẳng lập để tạo thành một danh sách: chất béo chuyển hóa không bị ôi, ổn định hơn khi chiên ngập dầu và có thể làm thay đổi kết cấu thực phẩm. Kết hợp lại, các mệnh đề giải thích vì sao chất béo chuyển hóa có thể hữu ích trong chế biến thực phẩm. Đây là những lợi thế về bảo quản, chế biến ở nhiệt độ cao và kết cấu, không phải những khẳng định về sức khỏe. Việc trình bày lợi ích thực tế trước giúp người nghe hiểu lý do chúng được sử dụng và chuẩn bị cho sự đối lập với các nguy cơ sức khỏe được nêu sau đó.

Luyện tập

Ba mệnh đề đẳng lập trong câu này có chức năng chính là gì?

  1. Chúng liệt kê các lợi thế của chất béo chuyển hóa trong chế biến và chuẩn bị cho sự đối lập với các nguy cơ sức khỏe được nêu sau đó.
  2. Chúng cho thấy chất béo chuyển hóa tốt cho sức khỏe vì hoạt động tốt khi nấu ăn.
  3. Chúng mô tả ba loại chất béo không liên quan đến nhau.
Xem đáp án

Chúng liệt kê các lợi thế của chất béo chuyển hóa trong chế biến và chuẩn bị cho sự đối lập với các nguy cơ sức khỏe được nêu sau đó.

Cụm từ

change the texture of foods: thay đổi kết cấu của thực phẩm

Khi nói về thực phẩm, change the texture of foods có nghĩa là thay đổi cảm giác vật lý của thức ăn khi cắn, nhai hoặc chạm vào, chẳng hạn làm thức ăn giòn hơn, mịn hơn, mềm hơn hoặc dai hơn. Ở đây, texture không chỉ là hoa văn nhìn thấy trên bề mặt. Mẫu câu có thể dùng lại change the texture of + thực phẩm nói về tác động lên cấu trúc vật lý hoặc cảm giác trong miệng; ngữ cảnh sẽ cho biết thay đổi đó tốt hay xấu.

Luyện tập

Thay đổi nào được mô tả chính xác nhất là sự thay đổi kết cấu của thực phẩm?

  1. Món súp có vị mặn hơn.
  2. Nước ép có mùi cam đậm hơn.
  3. Bánh quy giòn hơn.
Xem đáp án

Bánh quy giòn hơn.

They're also terrible for your health,

2:32

Chúng cũng rất tồi tệ đối với sức khỏe của bạn,

by far worse than saturated fat, Cụm từ

2:34

tệ hơn nhiều so với chất béo bão hòa,

even though technically they're a type of unsaturated fat. Ngữ pháp

2:36

mặc dù về mặt kỹ thuật, chúng là một loại chất béo không bão hòa.

Cụm từ

by far worse than saturated fat: tệ hơn chất béo bão hòa rất nhiều

By far nhấn mạnh dạng so sánh hơn worse. By far worse than saturated fat có nghĩa là tệ hơn chất béo bão hòa với mức chênh lệch rất lớn, chứ không chỉ tệ hơn một chút. Mẫu câu có thể dùng lại là by far + dạng so sánh hơn + than: by far safer than, by far more expensive than. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rõ mức độ chênh lệch về nguy cơ sức khỏe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by far, dạng so sánh hơn của reliable và than: This backup system is ____ the old one.

Xem đáp án

by far more reliable than

Ngữ pháp

even though technically ...: thừa nhận cách phân loại nhưng vẫn giữ kết luận trái ngược

Even though đưa ra một sự thật có vẻ như sẽ ủng hộ kết luận ngược lại. Ở đây, chất béo chuyển hóa thuộc nhóm chất béo không bão hòa, nhưng ý chính vẫn là chúng có hại cho sức khỏe hơn. Technically ở đây có nghĩa là “theo đúng định nghĩa hoặc cách phân loại”, không phải “theo cách liên quan đến công nghệ”. Mẫu even though technically X giúp thừa nhận một nhãn gọi hoặc sự thật theo quy tắc, đồng thời cho thấy kết luận thực tế lại khác.

Luyện tập

Dùng mẫu được tô đậm để hoàn thành câu: The app is not suitable for children, ____ it is rated for all ages.

Xem đáp án

even though technically

Now, I know that seems crazy, Ý định

2:40

Tôi biết điều đó nghe có vẻ điên rồ,

but your body doesn't care what a molecule looks like on paper. Thành ngữ

2:41

nhưng cơ thể bạn không quan tâm một phân tử trông như thế nào trên giấy.

Ý định

I know that seems crazy: dự đoán sự nghi ngờ của người nghe

I know that seems crazy dự đoán rằng người nghe có thể thấy một ý tưởng khó tin. Người nói trước hết thể hiện rằng mình hiểu phản ứng đó, rồi dùng but để chuyển sang phần giải thích hoặc điều chỉnh cách hiểu. Ở đây, crazy là cách nói thân mật, có nghĩa là “rất đáng ngạc nhiên hoặc nghe có vẻ vô lý”; nó không phải là chẩn đoán y khoa. Seems làm nhẹ lời khẳng định: lúc đầu ý tưởng có vẻ khó tin, nhưng người nói không cho rằng nó thực sự hoàn toàn vô lý.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận phù hợp nhất rằng một ý tưởng nghe có vẻ khó tin trước khi đưa ra lời giải thích?

  1. I know that seems crazy, but there is a simple reason for it.
  2. I know the answer, and nobody should question it.
  3. That idea is crazy, so there is no reason to explain it.
Xem đáp án

I know that seems crazy, but there is a simple reason for it.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong your body doesn't care ... on paper

Ở đây, your body doesn't care là cách nhân hóa. Cơ thể không thực sự suy nghĩ hay có cảm giác quan tâm; câu này có nghĩa là phản ứng vật lý của cơ thể không bị chi phối bởi cách con người vẽ phân tử. On paper chỉ một sơ đồ phẳng hoặc cách biểu diễn trên lý thuyết. Điểm chính là hình biểu diễn không giống với hoạt động ba chiều thực tế của phân tử trong cơ thể.

Luyện tập

Câu được nhấn mạnh có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Cơ thể chỉ phản ứng với các phân tử được in trên giấy.
  2. Cơ thể đánh giá xem một phân tử có được vẽ ngay ngắn hay không.
  3. Phản ứng vật lý của cơ thể phụ thuộc vào hoạt động thực tế của phân tử, chứ không phải sơ đồ trên giấy.
Xem đáp án

Phản ứng vật lý của cơ thể phụ thuộc vào hoạt động thực tế của phân tử, chứ không phải sơ đồ trên giấy.

All that matters is the 3D shape, Ngữ pháp

2:44

Tất cả những gì quan trọng là hình dạng 3D,

where the molecule fits, where it doesn't, Mạch ý

2:46

phân tử đó khớp ở đâu, không khớp ở đâu,

and what pathways it interferes with. Cách dùng từ

2:48

và nó can thiệp vào những con đường trao đổi chất nào.

Ngữ pháp

All that matters is ... để nêu yếu tố then chốt

All that matters is ... có nghĩa là “điều duy nhất quan trọng là...”. Trong cấu trúc ngữ pháp, that matters mô tả all. Cụm All that matters cùng làm chủ ngữ, còn is nối chủ ngữ đó với thông tin chính theo sau. Cấu trúc này tập trung sự chú ý vào yếu tố quyết định và gạt các chi tiết khác sang một bên. Ở đây, nó trước hết chỉ ra hình dạng ba chiều của phân tử, rồi câu nói bổ sung nơi phân tử khớp vào và những gì nó tác động đến.

Luyện tập

Dùng cấu trúc bốn từ trong ví dụ, bắt đầu bằng All, để hoàn thành câu: ____ that we did our best.

Xem đáp án

All that matters is

Mạch ý

where ..., where ..., and what ... như một khung thông tin song song

Ba mệnh đề tạo thành một danh sách song song gồm các phương diện dùng để giải thích hoạt động của phân tử: nó phù hợp ở đâu, không phù hợp ở đâu và can thiệp vào những con đường nào. Việc lặp lại where rồi chuyển sang what giúp người nghe dễ theo dõi ba phương diện trong một câu tổng kết dài. Ở đây, where không nhất thiết chỉ một địa điểm địa lý. Nó chỉ vị trí, cấu trúc hoặc môi trường mà phân tử có thể hoặc không thể phù hợp; what dẫn vào những con đường chịu tác động.

Luyện tập

Cấu trúc song song được nhấn mạnh có tác dụng gì trong câu?

  1. Cấu trúc này sắp xếp ba phương diện hoạt động của phân tử thành một danh sách.
  2. Cấu trúc này nêu ba địa điểm địa lý nơi phân tử được tìm thấy.
  3. Cấu trúc này nói rằng hình dạng của phân tử quan trọng nhưng tác động của nó thì không.
Xem đáp án

Cấu trúc này sắp xếp ba phương diện hoạt động của phân tử thành một danh sách.

Cách dùng từ

pathways it interferes with: các quá trình sinh học bị gián đoạn

Trong ngữ cảnh khoa học này, pathways là những chuỗi sự kiện sinh học hoặc hóa học có liên kết với nhau, không phải những con đường thực để đi lại. Interfere with có nghĩa là làm gián đoạn hoặc cản trở hoạt động bình thường của chúng. Trong pathways it interferes with, pathways được hiểu là tân ngữ của with. Dạng đầy đủ là pathways that it interferes with; từ quan hệ that được lược bỏ và it chỉ phân tử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “làm gián đoạn hoạt động bình thường của”: This chemical ____ an important biological pathway.

Xem đáp án

interferes with

So, how do you know if a food has trans fat in it? Mạch ý

2:50

Vậy, làm sao bạn biết một loại thực phẩm có chứa chất béo trans?

Mạch ý

So, how do you know if ...?: chuyển sang hướng dẫn thực tế

Ở đây, So nối câu hỏi với phần giải thích trước đó. How do you know if ...? chuyển nội dung từ các sự thật và nguyên nhân sang vấn đề thực tế là làm thế nào để nhận biết một điều gì đó. Người nói không chỉ đơn thuần chờ khán giả trả lời. Loại câu hỏi này đóng vai trò như một biển chỉ dẫn cho mạch trình bày: nó báo trước rằng phần tiếp theo sẽ đưa ra phương pháp hoặc hướng dẫn kiểm tra.

Luyện tập

Chức năng tổ chức nội dung chính của câu hỏi này là gì?

  1. Nó yêu cầu khán giả định nghĩa thuật ngữ trans fat.
  2. Nó báo hiệu rằng chủ đề đã kết thúc.
  3. Nó chuyển từ phần giải thích sang một cách kiểm tra thực tế.
Xem đáp án

Nó chuyển từ phần giải thích sang một cách kiểm tra thực tế.

Well, the only sure way to know Cụm từ

2:53

Cách duy nhất để chắc chắn

is if you see the words partially hydrogenated Văn hóa

2:54

là nếu bạn nhìn thấy cụm từ "được hydro hóa một phần"

in the ingredients list.

2:57

trong danh sách thành phần.

Cụm từ

the only sure way to know: phương pháp đáng tin cậy duy nhất

the only sure way to know có nghĩa là “phương pháp đáng tin cậy duy nhất để biết”. Ở đây, way có nghĩa là “phương pháp”, không phải con đường thật, còn sure có nghĩa là “đáng tin cậy”. Cụm này mở đầu cho việc cần làm để có câu trả lời đáng tin cậy. Mẫu thường gặp là the only sure way to know is to + động từ. Trong phụ đề, mệnh đề if nêu dấu hiệu kiểm tra: nhìn thấy partially hydrogenated trong danh sách thành phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “phương pháp đáng tin cậy duy nhất”: After the storm, ____ whether the pool is open is to call the front desk.

Xem đáp án

the only sure way to know

Văn hóa

partially hydrogenated trong danh sách thành phần: dấu hiệu về chất béo chuyển hóa

Trong câu này, partially hydrogenated là cụm từ cần tìm trong ingredients list, tức danh sách thành phần được in trên bao bì thực phẩm. Từ partially cho biết dầu đã được hydro hóa nhưng chưa hoàn toàn. Trong lịch sử, dầu hydro hóa một phần là một nguồn chất béo chuyển hóa công nghiệp quan trọng, nên cụm từ này đóng vai trò là dấu hiệu cảnh báo thực tế. Nó xác định một thành phần và cách xử lý thành phần đó, chứ không cho biết chính xác số gam có trong thực phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ trên nhãn đã học: Look for the words ____ in the ingredients list.

Xem đáp án

partially hydrogenated

Don't let nutrition labels or advertising fool you. Ý định

2:59

Đừng để nhãn hiệu dinh dưỡng hoặc quảng cáo đánh lừa bạn.

Ý định

Don't let ... fool you: cảnh báo ai đó đừng để bị đánh lừa

Cấu trúc Don't let + danh từ hoặc đại từ + động từ nguyên mẫu bảo ai đó không để người hay vật ấy gây ra tác động được nêu. Trong câu này, nutrition labels or advertising đứng sau let, còn fool dùng ở dạng nguyên mẫu không có to. Ở đây, fool you nghĩa là khiến bạn tin vào điều sai hoặc không đầy đủ, chứ không phải làm bạn cười hay đùa với bạn. Người nói đang đưa ra lời cảnh báo trực tiếp: hãy kiểm tra kỹ hơn thay vì chỉ tin vào ấn tượng mà nhãn hoặc quảng cáo tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cấu trúc trong bài: ____ a low price ____.

Xem đáp án

Don't let · fool you

The FDA allows manufacturers to claim Văn hóa

3:02

FDA cho phép các nhà sản xuất tuyên bố

that their products contain quote 0 g of trans fat

3:04

rằng sản phẩm của họ chứa "0 g chất béo trans"

even if they actually have up to half a gram per serving. Ghi chú

3:08

ngay cả khi chúng thực sự có tới nửa gram mỗi khẩu phần.

Văn hóa

The FDA allows manufacturers to claim: sự cho phép theo quy định ghi nhãn

FDA là Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, một cơ quan liên bang quản lý nhiều loại nhãn thực phẩm. Ở đây, The FDA allows manufacturers to claim có nghĩa là các quy định cho phép nhà sản xuất ghi tuyên bố tiếp theo lên nhãn. Động từ allows diễn tả sự cho phép về mặt pháp lý hoặc quy định, không phải sự tán thành về đạo đức hay bằng chứng rằng con số đó chính xác theo nghĩa tuyệt đối trong mọi khẩu phần. Cấu trúc có thể áp dụng là allow + người hoặc tổ chức + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Trong câu này, The FDA allows manufacturers to claim có nghĩa là gì?

  1. FDA yêu cầu nhà sản xuất đưa ra tuyên bố đó trên nhãn.
  2. FDA bảo đảm rằng mỗi khẩu phần chứa chính xác bằng không chất béo chuyển hóa.
  3. Các quy định cho phép nhà sản xuất đưa ra tuyên bố đó trên nhãn.
Xem đáp án

Các quy định cho phép nhà sản xuất đưa ra tuyên bố đó trên nhãn.

Ngữ pháp

even if ...: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: kết quả chính vẫn đúng bất kể điều kiện đó có đúng hay không. Ở đây, một sản phẩm thực tế có thể chứa tới nửa gam trong mỗi khẩu phần, nhưng khả năng đó không làm thay đổi tuyên bố trước đó rằng nhãn vẫn có thể ghi 0 g. Even if không nêu nguyên nhân. Khung có thể áp dụng là kết quả chính + even if + điều kiện: điều kiện đó thường có vẻ như có thể ngăn kết quả xảy ra, nhưng thực tế không ngăn được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa một điều kiện có thể xảy ra sẽ không làm thay đổi kết quả: The game will continue ____ it starts to rain.

Xem đáp án

even if

Cụm từ

up to half a gram per serving: tối đa nửa gam trong mỗi khẩu phần

Trong câu này, up to half a gram cho biết lượng tối đa: lượng thực tế trong một khẩu phần có thể thấp hơn nhưng không được vượt quá nửa gam. Cụm này không có nghĩa là mỗi khẩu phần chắc chắn chứa đúng nửa gam. Per serving cho biết đơn vị dùng để áp dụng giới hạn. Con số này áp dụng cho từng khẩu phần được ghi, chứ không tự động chỉ tổng lượng trong cả bao bì.

Luyện tập

Một nhãn ghi: "This drink contains up to 5 grams of sugar per serving." Điều đó có nghĩa là gì?

  1. Mỗi khẩu phần chứa chính xác 5 gam.
  2. Cả chai chứa không quá 5 gam.
  3. Mỗi khẩu phần có thể chứa 5 gam hoặc ít hơn.
Xem đáp án

Mỗi khẩu phần có thể chứa 5 gam hoặc ít hơn.

But there are no hard and fast rules Thành ngữ

3:12

Nhưng không có quy định cứng nhắc và rõ ràng nào

about how small a serving can be,

3:14

về việc một khẩu phần ăn có thể nhỏ đến mức nào,

Thành ngữ

But there are no hard and fast rules: không có tiêu chuẩn cố định

Hard and fast là một thành ngữ có nghĩa là cố định, rõ ràng và không dễ thay đổi. Vì vậy, there are no hard and fast rules có nghĩa là không có một bộ quy tắc nghiêm ngặt duy nhất luôn phải tuân theo; vẫn có chỗ cho sự linh hoạt. Trong câu này, But tạo sự tương phản: một con số tính theo khẩu phần có thể trông rất chính xác, nhưng không có quy tắc cố định nào quyết định một khẩu phần có thể nhỏ đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là không có yêu cầu cố định, không thể thay đổi: There are no ____ about how long the presentation must be.

Xem đáp án

hard and fast rules

and that means you'll have to rely on seeing those keywords, Cụm từ

3:15

và điều đó có nghĩa là bạn sẽ phải dựa vào việc tìm kiếm những từ khóa đó,

partially hydrogenated,

3:19

"hydro hóa một phần",

because that's how trans fats are made, Mạch ý

3:20

bởi vì đó là cách chất béo trans được tạo ra,

by partially hydrogenating unsaturated fats.

3:22

bằng cách hydro hóa một phần các chất béo không bão hòa.

Cụm từ

have to rely on seeing ...: dùng manh mối nhìn thấy được làm cơ sở

Have to thể hiện sự cần thiết, còn rely on có nghĩa là dùng một điều gì đó làm cơ sở để quyết định. Ở đây, người xem phải tìm cụm partially hydrogenated; những từ khóa này là bằng chứng để nhận biết chất béo chuyển hóa. Sau rely on, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing để nêu điều mà mình dựa vào. Vì vậy, câu dùng rely on seeing chứ không phải rely on see.

Luyện tập

Dùng rely on và dạng đúng của check để hoàn thành câu: When product details are unclear, we have to ____ the ingredient list.

Xem đáp án

rely on checking

Mạch ý

because that's how ... are made, by ...: nối lý do với phương pháp

Because nối phần giải thích này với lời khuyên trước đó: nó cho biết vì sao cụm partially hydrogenated là một dấu hiệu hữu ích. That's how trans fats are made tóm tắt quá trình sản xuất trước khi câu nêu ra phương pháp cụ thể. Sau đó, cụm từ bắt đầu bằng by cung cấp phương pháp cụ thể: by partially hydrogenating unsaturated fats. Ở đây, by + -ing trả lời câu hỏi "How are they made?" và trực tiếp giải thích how; đó không phải là một chi tiết bổ sung không liên quan.

Luyện tập

Dùng by và dạng đúng của trap để hoàn thành phần giải thích: That's how the filter cleans the air, ____ dust and pollen.

Xem đáp án

by trapping

So, let's go back to our olive oil Mạch ý

3:26

Vì vậy, hãy quay lại với dầu ô liu

and pancake mix from before.

3:27

và bột trộn bánh pancake của chúng ta lúc trước.

Mạch ý

Dùng Let's go back to ... from before để trở lại chủ đề trước đó

So báo hiệu rằng phần giải thích đang chuyển sang bước tiếp theo. Let's go back to X đưa sự chú ý của người nghe trở lại một chủ đề hoặc ví dụ đã được đề cập; cụm này không nhất thiết có nghĩa là quay lại một địa điểm theo nghĩa vật lý. From before cho biết X đã được giới thiệu trước đó. Toàn bộ cụm từ giúp người nói kết thúc một phần giải thích thêm và tiếp tục ví dụ trước đó để người nghe kết nối các ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng go back to ... from before: Let's ____ the science question ____.

Xem đáp án

go back to · from before

Olive oil is 100% fat.

3:29

Dầu ô liu là 100% chất béo.

Pancake mix is only 11% fat.

3:31

Bột trộn bánh pancake chỉ có 11% chất béo.

But olive oil is mostly unsaturated fat, Cụm từ

3:34

Nhưng dầu ô liu hầu hết là chất béo không bão hòa,

and it has no trans fat at all.

3:37

và nó hoàn toàn không chứa chất béo trans.

Cụm từ

Mostly ... và no ... at all để diễn đạt tỉ lệ cao và số lượng bằng không

Mostly có nghĩa là “chủ yếu” hoặc “phần lớn”. Mostly unsaturated fat cho biết chất béo không bão hòa chiếm tỉ lệ cao, nhưng không khẳng định rằng mọi phần chất béo đều là chất béo không bão hòa. No trans fat at all có nghĩa là lượng chất béo chuyển hóa bằng không. At all nhấn mạnh từ phủ định no; hai phần này tạo sự đối lập giữa tỉ lệ cao và hoàn toàn không có.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là rau chiếm tỉ lệ lớn nhưng không nhất thiết là 100%, đồng thời bữa ăn hoàn toàn không có thịt?

  1. The meal is mostly vegetables and has no meat at all.
  2. The meal is mostly vegetables and has hardly any meat.
  3. The meal is all vegetables and has no meat at all.
Xem đáp án

The meal is mostly vegetables and has no meat at all.

On the other hand, Mạch ý

3:39

Mặt khác,

more than half the fat in pancake mix Ngữ pháp

3:40

hơn một nửa lượng chất béo trong bột trộn bánh pancake

is either saturated or trans fat.

3:43

là chất béo bão hòa hoặc chất béo trans.

Mạch ý

On the other hand: giới thiệu mặt tương phản còn lại

On the other hand là dấu hiệu diễn ngôn dùng để chuyển từ một ý sang một mặt tương phản của cùng vấn đề. Ở đây, cụm này báo hiệu sự chuyển đổi từ thông tin trước đó về dầu ô liu sang thành phần chất béo khác của hỗn hợp làm bánh kếp. Cụm từ này tổ chức phép so sánh chứ không nói đến một bàn tay theo nghĩa đen. Khi nghe thấy nó, hãy chờ đợi thông tin tiếp theo khác với thông tin trước đó hoặc bổ sung điều kiện cho thông tin ấy.

Luyện tập

Tuyến đường thứ nhất ngắn hơn, nhưng tuyến đường thứ hai an toàn hơn. Từ chuyển ý nào phù hợp nhất để giới thiệu tuyến thứ hai như một mặt khác của phép so sánh?

  1. In addition
  2. On the other hand
  3. On the contrary
Xem đáp án

On the other hand

Ngữ pháp

more than half ... is either ... or ...: tỷ lệ kết hợp phân loại

More than half + cụm danh từ có nghĩa là trên 50% nhóm hoặc lượng được nhắc đến có đặc điểm được nêu. Trong câu này, danh từ chính fat là danh từ không đếm được, vì vậy động từ ở dạng số ít: is. Either A or B xếp lượng chất béo đó vào hai loại được nêu: chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa. Trong cách tóm tắt theo loại như thế này, hỗn hợp có thể chứa một lượng thuộc cả hai loại; câu này không nói rằng toàn bộ sản phẩm chỉ chứa một loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cấu trúc chỉ tỷ lệ và phân loại của bài học: ____ the furniture is ____ wooden ____ metal.

Xem đáp án

More than half · either · or

And so, even though olive oil Ngữ pháp

3:45

Và vì thế, mặc dù dầu ô liu

has 10 times as much fat as pancake mix, Ngữ pháp

3:46

có lượng chất béo gấp 10 lần so với bột trộn bánh pancake,

Ngữ pháp

10 times as much fat as ...: so sánh lượng không đếm được

Mẫu số lần + as much + danh từ không đếm được + as dùng để so sánh lượng. Trong 10 times as much fat as pancake mix, fat được xem là một chất không đếm được, vì vậy ta dùng much. Cụm này cho biết lượng chất béo trong dầu ô liu gấp mười lần lượng có trong hỗn hợp bột bánh kếp. Cần giữ cả hai từ as. Với danh từ đếm được số nhiều, hãy dùng as many ... as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu as much ... as để diễn đạt rằng bể này chứa lượng nước gấp bốn lần bể nhỏ: This tank holds ____ the small tank.

Xem đáp án

four times as much water as

it's healthy for you,

3:49

nó vẫn tốt cho sức khỏe của bạn,

whereas pancake mix is not. Mạch ý

3:50

trong khi bột trộn bánh pancake thì không.

Ngữ pháp

even though ...: thừa nhận một sự thật trước kết quả bất ngờ

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó nêu một sự thật vốn thường khiến người nghe dự đoán kết quả ngược lại. Trong câu này, lượng chất béo lớn hơn nhiều là sự thật được thừa nhận, còn mệnh đề chính vẫn mô tả dầu ô liu là tốt cho sức khỏe. Hãy hiểu mệnh đề even though là một trở ngại đối với kết luận, không phải nguyên nhân của kết luận. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là Even though A, B: A là thật, nhưng B vẫn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài này: ____ the trail was steep, we reached the top before noon.

Xem đáp án

Even though

Mạch ý

whereas ... is not: đánh dấu sự tương phản rõ ràng

Whereas nối nhận định phía trước với một nhận định trái ngược: một thứ tốt cho sức khỏe, còn bột trộn sẵn làm bánh kếp thì không. Từ này báo hiệu cho người nghe rằng hai kết luận cần được so sánh trực tiếp. Cụm is not thay cho is not healthy for you đã xuất hiện trước đó, nhờ vậy người nói không phải lặp lại toàn bộ phần mô tả. Ở đây, whereas dùng để sắp xếp thông tin tương phản, không chỉ địa điểm hay thời gian.

Luyện tập

Trong câu “The library is quiet, whereas the café is lively,” whereas có chức năng gì?

  1. Nó giải thích tại sao quán cà phê sôi động.
  2. Nó cho biết khi nào thư viện trở nên yên tĩnh.
  3. Nó đặt hai đặc điểm khác nhau vào thế tương phản trực tiếp.
Xem đáp án

Nó đặt hai đặc điểm khác nhau vào thế tương phản trực tiếp.

Now, I'm not trying to pick on pancake mix. Ý định

3:52

Bây giờ, tôi không có ý định bắt lỗi bột trộn bánh pancake.

Ý định

I'm not trying to pick on ...: làm nhẹ lời phê bình

I'm not trying to pick on ... có nghĩa là người nói không định nhắm vào ai hoặc điều gì một cách bất công hay liên tục chỉ trích đối tượng đó. Ở đây, người nói cho biết bột trộn sẵn làm bánh kếp chỉ là một ví dụ, chứ không phải mục tiêu của một cuộc công kích cá nhân. Câu này đóng vai trò như lời nói trước hoặc sau một ý phê bình: nó cố gắng làm người nghe bớt phòng thủ bằng cách làm rõ ý định của người nói. Pick on là một cụm động từ, không chỉ đơn giản có nghĩa là chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “nhắm vào một cách bất công”: I'm not trying to ____ this one company; it is only an example.

Xem đáp án

pick on

There are lots of foods with this type of fat profile. Cách dùng từ

3:54

Có rất nhiều loại thực phẩm có cấu trúc chất béo kiểu này.

Cách dùng từ

fat profile: thành phần các loại chất béo

Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, fat profile chỉ sự kết hợp tổng thể và lượng tương đối của các loại chất béo khác nhau trong một thực phẩm. Ở đây, this type nói đến kiểu thành phần chất béo vừa được mô tả trước câu này. Trong cách dùng này, profile có nghĩa là bản tóm lược hoặc kiểu phân bố các đặc điểm. Nó không có nghĩa là tài khoản cá nhân hay trang mạng xã hội, và fat profile cũng không giống với tổng lượng chất béo trong thực phẩm.

Luyện tập

Trong câu "This snack has a healthier fat profile," fat profile có nghĩa là gì?

  1. hình dạng của bao bì thực phẩm
  2. sự kết hợp tổng thể của các loại chất béo khác nhau
  3. một trang mạng xã hội về món ăn nhẹ
  4. tổng trọng lượng của món ăn nhẹ
Xem đáp án

sự kết hợp tổng thể của các loại chất béo khác nhau

The point is this. Mạch ý

3:57

Vấn đề là ở chỗ này.

It's not how much fat you eat, Ngữ pháp

3:58

Không phải là bạn ăn bao nhiêu chất béo,

it's what kind of fat.

4:00

mà là bạn ăn loại chất béo nào.

Mạch ý

The point is this. It's not ..., it's ...: chỉ ra trọng tâm thật sự

The point is this báo cho người nghe biết rằng người nói sắp nêu ra kết luận chính. Cụm này gom phần giải thích trước đó thành một thông điệp đáng chú ý. Sau đó, It's not A, it's B bác bỏ A, một điểm có thể bị tập trung nhầm, rồi thay bằng B, điểm mà người nói thực sự muốn nhấn mạnh. Ở đây, sự đối chiếu chuyển sự chú ý từ lượng chất béo sang loại chất béo.

Luyện tập

Cấu trúc "The point is this. It's not A, it's B" tổ chức thông điệp như thế nào?

  1. Nó đưa ra một lời đề nghị lịch sự rồi xin lỗi.
  2. Nó mở đầu một câu chuyện mới và sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian.
  3. Nó đánh dấu kết luận, bác bỏ A là trọng tâm sai và thay bằng B.
  4. Nó cho thấy A và B là những chi tiết phụ không liên quan.
Xem đáp án

Nó đánh dấu kết luận, bác bỏ A là trọng tâm sai và thay bằng B.

Ngữ pháp

It's not A, it's B: chuyển trọng tâm sang điều quan trọng

Cấu trúc It's not A, it's B dùng để điều chỉnh trọng tâm: người nói bác bỏ A là vấn đề chính và chỉ ra B mới là điều quan trọng. Ở đây, how much fat you eat tập trung vào số lượng, còn what kind of fat tập trung vào loại. Trong mỗi mệnh đề, it là một phần của khung ngữ pháp dùng để xác định trọng tâm liên quan; nó không chỉ một vật cụ thể. Mệnh đề thứ hai lược bỏ những từ bị lặp và được hiểu đầy đủ là it's what kind of fat you eat.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều chỉnh trọng tâm: It's ____ how quickly you finish, ____ how carefully you work.

Xem đáp án

not · it's

And what makes a particular fat healthy or unhealthy Ngữ pháp

4:02

Và điều làm cho một loại chất béo nhất định trở nên lành mạnh hay không lành mạnh

is its shape.

4:05

chính là hình dạng của nó.

Ngữ pháp

What makes X + adjective is Y: nêu yếu tố quyết định

Cấu trúc what makes X + adjective is Y có nghĩa là yếu tố khiến X có tính chất đó chính là Y. Ở đây, X là a particular fat, healthy or unhealthy nêu các tính chất có thể có, còn Y là its shape. Ở đây, make không có nghĩa là sản xuất. Trong cấu trúc make X + adjective, từ này có nghĩa là khiến X ở trạng thái đó hoặc trở nên như vậy. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ, còn phần bổ ngữ sau is nêu câu trả lời hoặc yếu tố quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc mục tiêu: What ____ this backpack comfortable ____ its padded straps.

Xem đáp án

makes · is