Đến Giờ Làm Bánh Vịt Rồi! 🐤 🍰 | Khoảnh Khắc Nướng Bánh Cùng Bluey | Tiêu Điểm Mùa 2 💙 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
292 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Bingo chọn chiếc bánh sinh nhật hình con vịt khó làm vì nó khiến cô bé vui. Bố đồng ý thử làm bánh, còn Bluey chỉ muốn tham gia phần làm bánh thú vị thay vì dọn đồ chơi. Vì vậy, bố đề xuất thưởng một nhãn dán vàng cho mỗi khu vực được dọn xong. Các điểm tiếng Anh chính: 1. deciding what cake to make — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách what + danh từ + động từ nguyên mẫu có to gói gọn nội dung cụ thể cần quyết định thành một cấu trúc danh từ súc tích. Mẫu này có thể được vận dụng tự nhiên khi nói về việc chọn món ăn cần gọi, món quà cần mua hoặc nhiệm vụ nên làm trước. 2. give it a crack. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói thân mật phổ biến trong tiếng Anh Úc và Anh, mang nghĩa sẵn sàng thử làm một việc dù khó và chưa chắc thành công. Nhờ đó, người học có thể nhận một thử thách với thái độ nhiệt tình nhưng thực tế mà không hiểu crack theo nghĩa đen. 3. What if — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng phần mở đầu này có thể dùng để đưa ra một giải pháp khả thi chứ không chỉ hỏi về một tình huống tưởng tượng. Cách nói này hữu ích khi thương lượng sự hợp tác, đưa ra đề nghị hấp dẫn hoặc nhẹ nhàng hóa giải sự phản đối, như lúc bố gắn mỗi khu vực được dọn với phần thưởng nhãn dán.

Nội dung bài học

We're deciding what cake to make for Bingo's birthday. Ngữ pháp

0:00

Chúng ta đang quyết định xem sẽ làm bánh gì cho sinh nhật của Bingo.

Ngữ pháp

deciding what cake to make: decide + cụm từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu có to

Trong deciding what cake to make, toàn bộ what cake to make làm tân ngữ của deciding và diễn tả việc chọn loại bánh sẽ làm. Đây là một cụm từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu có to được lồng vào câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không đảo sang trật tự câu hỏi và không dùng do. Mẫu có thể áp dụng là decide + từ nghi vấn (đôi khi có danh từ theo sau) + to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này đưa một lựa chọn chưa được quyết định vào trong một câu lớn hơn, như decide what to buy, decide which route to take và decide where to meet.

Luyện tập

Dùng decide cùng các từ what, snack và bring để hoàn thành câu: We need to ____ for the picnic.

Xem đáp án

decide what snack to bring

What do you reckon, Ý định

0:06

Con nghĩ sao,

Bingo?

0:06

Bingo?

Ý định

What do you reckon? — hỏi ý kiến một cách thân mật

Ở đây, What do you reckon? dùng để hỏi ý kiến của Bingo và có nghĩa là What do you think? Trong câu hỏi này, reckon có nghĩa là “nghĩ” hoặc “cho rằng”; câu này không yêu cầu Bingo tính toán. Câu hỏi này là lời mời thân thiện để người nghe phản hồi về một lựa chọn hoặc đề xuất. Có thể dùng riêng câu hỏi này khi các lựa chọn đã được nêu ra.

Luyện tập

Dùng reckon để hoàn thành câu hỏi xin ý kiến thân mật: We've looked at both options. ____?

Xem đáp án

What do you reckon

Rocket ship?

0:07

Tên lửa nhé?

No,

0:08

Dạ không,

thanks.

0:08

cảm ơn.

Princess?

0:09

Công chúa nhé?

No,

0:09

Dạ không,

thanks.

0:10

cảm ơn.

Sewing machine?

0:10

Máy khâu nhé?

No.

0:11

Không.

Keep going. Ý định

0:12

Lật tiếp đi ạ.

Ý định

Keep going: tiếp tục hoạt động hiện tại

Keep going bảo một người tiếp tục hoạt động đang diễn ra. Trong câu này, nó có nghĩa là tiếp tục xem các lựa chọn, không nhất thiết là tiếp tục đi bộ về phía trước. Tùy tình huống, cùng một cụm từ có thể mang nghĩa “tiếp tục nói”, “tiếp tục cố gắng” hoặc “tiếp tục làm nhiệm vụ”. Nó vừa có thể là một lời chỉ dẫn ngắn, vừa có thể là lời động viên.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ trong bài học: You're nearly finished, so ____.

Xem đáp án

keep going

Ooh,

0:13

Ồ,

what about swimming pool? Ý định

0:13

bể bơi thì sao?

Ý định

Dùng What about swimming pool? để đề xuất một lựa chọn

What about ...? đưa ra một lựa chọn để người khác cân nhắc. Ở đây, swimming pool là nhãn của một kiểu trang trí bánh, nên người nói đang đề xuất kiểu đó chứ không hỏi thông tin chung về hồ bơi. Dùng What about + cụm danh từ hoặc dạng -ing: What about Saturday? What about taking the train? Trong câu thông thường, danh từ đếm được số ít thường cần một từ như a hoặc the, chẳng hạn What about a swimming pool? Câu gốc lược bỏ mạo từ vì cụm từ này có chức năng như một nhãn trong danh sách lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng What about và động từ trong ngoặc: The bus is full. ____ the train instead? (take)

Xem đáp án

What about taking

No,

0:15

Dạ không,

thanks.

0:15

cảm ơn.

Oh, jet planes

0:16

Ồ, máy bay phản lực.

No,

0:17

Dạ không,

keep turning.

0:18

lật tiếp đi ạ.

Duck cake!

0:20

Bánh hình con vịt!

Yeah,

0:20

Đúng rồi,

duck cake!

0:21

bánh con vịt!

Oh, Bingo,

0:22

Ồ, Bingo,

are you sure? Ý định

0:23

con chắc chứ?

Ý định

Are you sure? để xác nhận một quyết định

Are you sure? dùng để đề nghị người kia xác nhận rằng họ thật sự muốn làm điều mình đã chọn. Ở đây, người nói nghĩ lựa chọn đó có thể khó, nên câu hỏi cũng là một lời nhắc nhẹ nhàng để suy nghĩ lại. Câu này không trực tiếp nói không hoặc cho rằng lựa chọn đó tệ. Giọng bình tĩnh có thể thể hiện sự quan tâm hoặc hơi nghi ngờ; giọng gay gắt có thể nghe như đang chất vấn.

Luyện tập

Một người bạn chọn nhiệm vụ rất khó. Are you sure? có khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Hỏi xem người bạn có biết một sự thật hay không.
  2. Ra lệnh cho người bạn đổi lựa chọn ngay lập tức.
  3. Lịch sự xác nhận xem người bạn có thật sự muốn lựa chọn đó không.
Xem đáp án

Lịch sự xác nhận xem người bạn có thật sự muốn lựa chọn đó không.

That looks hard to make. Ngữ pháp

0:24

Trông có vẻ khó làm đấy.

Ngữ pháp

looks hard to make: đánh giá độ khó qua vẻ ngoài

Trong looks hard to make, looks nối chủ ngữ với tính từ hard. Người nói dựa vào vẻ ngoài để nhận xét rằng việc làm ra nó sẽ khó. Động từ nguyên mẫu to make cho biết hành động nào là khó. Mẫu có thể áp dụng lại là look + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: This app looks easy to use. Ở đây, hard có nghĩa là khó, không phải với nhiều nỗ lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu look + tính từ + động từ nguyên mẫu có to, sử dụng easy và use: This new app ____.

Xem đáp án

looks easy to use

Yeah,

0:25

Dạ vâng,

I'm sure.

0:25

con chắc chắn.

Why do you want a duck cake?

0:26

Sao con lại muốn bánh hình con vịt?

Cuz it made my tail wag. Ghi chú

0:28

Vì nó làm đuôi con vẫy tít lên.

Cách dùng từ

Cuz là cách viết thân mật của because

Cuz là cách viết thân mật của because. Nó đưa ra lý do của người nói, vì vậy mệnh đề phía sau giải thích tại sao một lựa chọn hoặc cảm xúc xuất hiện. Khi Cuz đứng đầu một mệnh đề, hãy hiểu nó là because. Trong câu này, nghĩa và chức năng ngữ pháp của nó giống because.

Luyện tập

Từ nào nên thay cho Cuz trong phiên bản trang trọng của câu này: Cuz the road was closed, we took another route?

  1. cousin
  2. because
  3. cause
Xem đáp án

because

Văn hóa

made my tail wag: niềm vui qua ngôn ngữ cơ thể của nhân vật chó

Made my tail wag có nghĩa đen là một điều gì đó khiến đuôi của người nói chuyển động qua lại. Trong bối cảnh truyện thiếu nhi này, người nói là một nhân vật chó, và hành động vẫy đuôi được dùng như dấu hiệu rõ ràng của niềm vui hoặc sự hào hứng. Sự hài hước đến từ việc giải thích cảm xúc bằng phản ứng cơ thể có thể nhìn thấy của chú chó. Thông điệp quan trọng là nhân vật rất vui, còn chuyển động của chiếc đuôi tạo nên hình ảnh ngộ nghĩnh.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, nhân vật chó nói The surprise made my tail wag. Câu này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Chú chó muốn ai đó làm một chiếc đuôi mới.
  2. Điều bất ngờ làm đuôi của chú chó bị thương.
  3. Điều bất ngờ khiến chú chó cảm thấy vui và hào hứng.
Xem đáp án

Điều bất ngờ khiến chú chó cảm thấy vui và hào hứng.

Can't argue with that. Thành ngữ

0:30

Lý do rất thuyết phục.

Thành ngữ

Can't argue with that: chấp nhận một lý do thuyết phục

Can't argue with that có nghĩa là “Đó là một lý do hợp lý và tôi không có lời phản bác thuyết phục.” Trong câu này, người nói chấp nhận lý do của người kia chứ không định bắt đầu tranh luận. Trong lời đáp thân mật này, chủ ngữ I được lược bỏ, còn that chỉ ý kiến hoặc lý do vừa được nêu. Cụm này có thể thể hiện sự đồng ý thẳng thắn hoặc sự chấp nhận nhẹ nhàng, có chút thích thú.

Luyện tập

Một người bạn nói: “We should leave early because traffic gets heavy after five.” Khi đáp Can't argue with that, người nói có ý gì?

  1. Tôi chấp nhận lý do đó vì nó khó phản bác.
  2. Tôi muốn bắt đầu một cuộc tranh luận chính thức.
  3. Tôi từ chối nghe lý do đó.
Xem đáp án

Tôi chấp nhận lý do đó vì nó khó phản bác.

Duck cake it is. Cụm từ

0:32

Chốt là bánh hình con vịt nhé.

Cụm từ

Duck cake it is: xác nhận lựa chọn cuối cùng bằng X it is

X it is là mẫu câu hội thoại dùng để xác nhận một lựa chọn sau khi đã thảo luận các phương án. Duck cake it is có nghĩa là “Được rồi, chúng ta chọn bánh hình con vịt.” Mục được chọn, tức X, được đưa lên đầu để nhấn mạnh kết quả, sau đó là it is. Đây là mẫu câu xác nhận quyết định, không phải trật tự câu trần thuật thông thường It is X.

Luyện tập

Mọi người đã đưa ra lựa chọn cuối cùng. Hoàn thành lời đáp bằng mẫu X it is: Tea ____.

Xem đáp án

it is

Good luck.

0:33

Chúc anh may mắn.

What?

0:34

Cái gì?

I have to make it? Ngữ pháp

0:34

Anh phải làm á?

Ngữ pháp

have to: diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ

Have to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc là cần thiết hoặc bắt buộc. Ở đây, have to make có nghĩa là người nói chịu trách nhiệm làm chiếc bánh; have không mang nghĩa “sở hữu”. Trật tự của câu khẳng định kết hợp với dấu hỏi tạo thành một câu hỏi nhắc lại thân mật. Người nói vừa nhận ra nghĩa vụ của mình và đang ngạc nhiên hỏi lại để xác nhận. Câu hỏi đầy đủ, trung tính là Do I have to make it?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ have to: To catch the last bus, I ____ leave now.

Xem đáp án

have to

I have to take Bingo to mini hockey. Cụm từ

0:35

Em phải đưa Bingo đi tập khúc côn cầu mini rồi.

Cụm từ

take Bingo to mini hockey: đưa ai đó đến một hoạt động

Take + person + to + place or activity có nghĩa là đi cùng hoặc đưa một người đến địa điểm hay hoạt động đó. Trong câu này, Bingo là người được đưa đi và mini hockey là hoạt động đích; take không mang nghĩa “cầm một đồ vật lên rồi mang đi”. Cấu trúc là take + person + to + destination or activity. Nó có thể diễn tả việc đi bộ cùng, chở bằng xe hoặc đưa người đó đến nơi bằng cách khác, nhưng bản thân cấu trúc không cho biết bạn sẽ ở lại hay tham gia hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ và giới từ trong cấu trúc take + person + to + activity: Every Saturday, I ____ my daughter ____ swimming lessons.

Xem đáp án

take · to

Oh, look.

0:37

Ồ, nhìn kìa.

My tail loves mini hockey,

0:38

Đuôi em cũng thích khúc côn cầu mini,

too.

0:40

nữa này.

Plus, Mạch ý

0:41

Thêm vào đó,

you remember my clown cake?

0:41

anh còn nhớ cái bánh hề của em chứ?

Mạch ý

Plus ở đầu câu: thêm một lý do khác

Ở đầu câu, Plus là một dấu hiệu tổ chức lời nói, mang nghĩa “còn một ý nữa”. Nó cho người nghe biết người nói đang bổ sung thêm một lý do để củng cố điều đã nói trước đó. Ở đây, Plus giúp sắp xếp lập luận; nó không nói về phép cộng toán học.

Luyện tập

Plus ở đầu câu này có tác dụng gì?

  1. Hủy bỏ lý do mà người nói đã nêu trước đó.
  2. Bổ sung một lý do khác để ủng hộ ý của người nói.
  3. Yêu cầu người nghe làm phép tính.
Xem đáp án

Bổ sung một lý do khác để ủng hộ ý của người nói.

I remember.

0:44

Anh nhớ chứ.

He was not a funny clown. Cách dùng từ

0:45

Đó là một chú hề chẳng buồn cười chút nào.

Cách dùng từ

not a funny clown: funny mang nghĩa “gây cười”

Trong not a funny clown, funny có nghĩa là “hài hước” hoặc “có thể làm người khác bật cười”. Từ phủ định not cho biết chú hề đã không tạo ra hiệu quả thường được mong đợi đó. Funny cũng có thể mang nghĩa “kỳ lạ” hoặc “có gì đó không ổn”, vì vậy hãy dựa vào danh từ gần nó và tình huống để chọn nghĩa. Ở đây, câu nói đánh giá khả năng gây cười của chú hề nên funny mang nghĩa “hài hước”.

Luyện tập

Trong câu nào funny rõ ràng có nghĩa là “hài hước”?

  1. The comedian was funny, and the whole audience laughed.
  2. There's something funny about this lock, so let's check it.
  3. The milk smells funny, so don't drink it.
Xem đáp án

The comedian was funny, and the whole audience laughed.

All right,

0:48

Được rồi,

I'll give it a crack. Thành ngữ

0:48

anh sẽ thử sức.

Thành ngữ

give it a crack: cách nói thân mật mang nghĩa “thử làm”

Give it a crack là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “thử làm” hoặc “thử sức”. Đại từ it chỉ nhiệm vụ hoặc vấn đề đã được nhắc đến; crack ở đây không có nghĩa là vết nứt hay hành động làm vỡ một vật. I'll give it a crack cho thấy người nói sẵn sàng thử, thường là khi việc đó có vẻ khó hoặc chưa quen. Người nói cam kết sẽ thử chứ không đảm bảo sẽ thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật trong bài học: The puzzle looks difficult, but I'll ____.

Xem đáp án

give it a crack

Duck cake!

0:49

Bánh con vịt!

This episode of Bluey is called Duck Cake.

0:51

Tập phim này của Bluey có tên là Bánh Con Vịt.

Make sure it looks exactly like the picture. Cụm từ

0:54

Nhớ làm cho nó trông giống hệt như trong ảnh nhé.

Cụm từ

Make sure + mệnh đề: yêu cầu một kết quả trở thành sự thật

Make sure + mệnh đề có nghĩa là “kiểm tra hoặc hành động để nội dung của mệnh đề trở thành sự thật”. Trong câu này, cụm từ đưa ra kết quả bắt buộc: vật đã hoàn thành phải trông giống hệt như trong hình. Make sure hoạt động như một cụm động từ hoàn chỉnh; make ở đây không có nghĩa là “tạo ra”. Câu mệnh lệnh Make sure ... có thể là lời nhắc hoặc một chỉ dẫn dứt khoát, tùy vào giọng điệu và mối quan hệ giữa hai bên.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cách diễn đạt trong bài học: ____ the windows are closed before you leave.

Xem đáp án

Make sure

Cụm từ

looks exactly like the picture: vẻ ngoài khớp chính xác

Trong looks exactly like the picture, look like có nghĩa là “có vẻ ngoài giống hoặc tương tự với một thứ khác”. Like là giới từ dùng để đưa ra đối tượng so sánh, tức the picture; ở đây nó không có nghĩa là “thích”. Exactly nhấn mạnh mức độ so sánh, cho biết vẻ ngoài phải khớp chính xác với hình chứ không chỉ giống một cách sơ bộ. Dùng cấu trúc chủ ngữ + look(s) exactly like + danh từ hoặc đại từ khi muốn so sánh vẻ ngoài và nhấn mạnh sự giống nhau rất sát.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng mô hình đã hoàn thành có vẻ ngoài giống hệt bản thiết kế?

  1. The finished model looks exactly the design.
  2. The finished model likes exactly the design.
  3. The finished model looks exactly like the design.
Xem đáp án

The finished model looks exactly like the design.

I'll do my best. Cụm từ

0:57

Anh sẽ cố gắng hết sức.

Cụm từ

I'll do my best: hứa sẽ nỗ lực hết sức

I'll do my best là một cách nói cố định để hứa rằng “tôi sẽ nỗ lực hết mức có thể”. Đây là lời đáp tích cực trước một yêu cầu, thử thách hoặc kỳ vọng và thường thể hiện quyết tâm cao hơn so với việc chỉ nói I'll try. My best chỉ mức nỗ lực cao nhất của chính người nói. Nó không so sánh người nói với người khác, và lời hứa tập trung vào sự nỗ lực chứ không bảo đảm một kết quả hoàn hảo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời hứa rút gọn chính xác có nghĩa là “tôi sẽ nỗ lực hết mức”: The task is difficult, but ____.

Xem đáp án

I'll do my best

Don't worry, Dad, Ý định

0:58

Đừng lo, bố,

I can help you.

0:59

con có thể giúp bố.

Ý định

Don't worry để trấn an một người

Don't worry là cách nói phổ biến để trấn an một người. Trong câu này, nó có nghĩa là bố không cần cảm thấy lo lắng vì người nói sẵn sàng giúp đỡ. Dù có hình thức của một câu mệnh lệnh phủ định, chức năng giao tiếp ở đây là an ủi chứ không phải nghiêm khắc ra lệnh dừng một hành động. Thêm lý do, giải pháp hoặc lời đề nghị giúp đỡ sẽ khiến lời trấn an thể hiện sự hỗ trợ rõ hơn.

Luyện tập

Câu nào vừa trấn an một người một cách tự nhiên vừa đề nghị giúp đỡ thiết thực?

  1. Don't worry because I will not help.
  2. Don't worry at the instructions.
  3. Don't worry—I can show you how it works.
Xem đáp án

Don't worry—I can show you how it works.

You can help by clearing this mess up. Ghi chú

1:00

Con có thể giúp bằng cách dọn dẹp đống lộn xộn này.

Ngữ pháp

help by clearing: cấu trúc help by + động từ-ing

Trong help by clearing, by giới thiệu cách thức giúp đỡ: clearing this mess up là hành động tạo nên sự giúp đỡ. Cụm này trả lời câu hỏi “Bạn có thể giúp bằng cách nào?”. Dùng cấu trúc help by + động từ-ing. Vì by là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: help by clearing, không phải help by clear hay help by to clear.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wash: You can help by ____ the dishes.

Xem đáp án

washing

Cụm động từ

clearing this mess up: cụm động từ clear up có thể tách

Ở đây, clear this mess up có nghĩa là dọn những đồ vật nằm ngổn ngang và làm cho khu vực đó gọn gàng. This mess là tân ngữ của clear, còn up hoàn chỉnh cụm động từ. Với nghĩa này, clear up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở giữa hoặc sau up: clear this mess up hoặc clear up this mess. Đại từ phải đứng ở giữa: clear it up, không phải clear up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng clear ... up và đặt đại từ vào đúng vị trí: The playroom is a mess. Please ____ before dinner.

Xem đáp án

clear it up

Oh, why do I have to?

1:02

Ồ, sao con lại phải làm vậy?

I only did the zoo hospital! Cách dùng từ

1:04

Con chỉ bày bệnh viện sở thú thôi mà!

Cách dùng từ

only did the zoo hospital: do có nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh

Ở đây, did là cách dùng do với nghĩa rộng, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong trò chơi đóng vai, did the zoo hospital có nghĩa gần như dựng lên, chơi với hoặc phụ trách phần bệnh viện sở thú trong trò chơi. Câu này không có nghĩa là người nói đã xây một bệnh viện thật hoặc làm việc ở đó. Hành động cụ thể được hiểu từ tình huống mà mọi người cùng biết. Only cho biết đây là phần duy nhất người nói đã làm; người nói đang phủ nhận trách nhiệm đối với các phần khác.

Luyện tập

Một đứa trẻ chỉ vào một khu trong thành phố giả lập và nói: “I only did the fire station.” Câu này rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Đứa trẻ đã đến thăm một trạm cứu hỏa và không làm gì khác.
  2. Đứa trẻ đã hoàn thành một công việc chính thức tại trạm cứu hỏa thật.
  3. Đứa trẻ chỉ dựng lên hoặc chơi với phần trạm cứu hỏa trong trò chơi.
Xem đáp án

Đứa trẻ chỉ dựng lên hoặc chơi với phần trạm cứu hỏa trong trò chơi.

Bingo did the motel.

1:06

Bingo bày nhà nghỉ đấy.

Okay,

1:08

Được rồi,

you clean up your half.

1:08

con dọn nửa của con đi.

Bingo will do hers when she gets back. Cụm động từ

1:09

Bingo sẽ dọn phần của em ấy khi em ấy về.

Cụm động từ

gets back: quay lại một nơi

Trong câu này, gets back có nghĩa là một người quay lại nơi mình đã rời đi. Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when cho biết hành động sau đó xảy ra khi nào: Bingo sẽ làm phần của mình sau khi quay lại. Với nghĩa này, get back không có tân ngữ trực tiếp. Get something back là một cấu trúc khác, mang nghĩa lấy lại hoặc nhận lại vật đó, như trong get my book back.

Luyện tập

Trong “We'll start dinner when Leo gets back,” gets back có nghĩa là gì?

  1. lấy lại một đồ vật
  2. trả lời một tin nhắn
  3. quay lại
Xem đáp án

quay lại

See you soon.

1:12

Hẹn gặp lại nhé.

Mum,

1:13

Mẹ ơi,

how do animals with no tails know when they're happy? Ngữ pháp

1:13

làm sao những con vật không có đuôi biết được khi nào chúng đang vui ạ?

Ngữ pháp

animals with no tails: cấu trúc danh từ + with no ...

Cụm with no tails đứng sau animals và xác định những con vật đang được nói đến: những con vật không có đuôi. Đây là cụm bổ nghĩa đứng sau, nên phần miêu tả theo sau danh từ thay vì đứng trước danh từ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là danh từ + with no + danh từ, dùng để miêu tả người, động vật hoặc sự vật thiếu một đặc điểm hay đồ vật nào đó. Ở đây, no biểu thị số lượng bằng không, nên with no tails có nghĩa là không có đuôi.

Luyện tập

Cụm danh từ nào diễn đạt tự nhiên ý “một con chó không có vòng cổ”?

  1. a with no collar dog
  2. a dog with no collar
  3. a dog no with collar
Xem đáp án

a dog with no collar

Ngữ pháp

know when they're happy: mệnh đề nghi vấn với when được lồng sau know

Trong câu hỏi này, when they're happy là nội dung của know: cụm này cho biết con vật có thể nhận ra điều gì về chính mình. Nó không tách riêng để cho biết hành động “biết” xảy ra vào lúc nào. Vì đây là một câu hỏi lồng trong câu, mệnh đề when dùng trật tự của câu trần thuật: when + chủ ngữ + động từ, như trong when they are happy. Câu hỏi trực tiếp sẽ là When are they happy?, nhưng sau know ta nói know when they are happy. Mẫu này cũng dùng được với các chủ ngữ và động từ khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề nghi vấn với when sau know?

  1. Do you know when closes the library?
  2. Do you know when the library closes?
  3. Do you know when does the library close?
Xem đáp án

Do you know when the library closes?

Good question, Bingo.

1:17

Câu hỏi hay đấy, Bingo.

Okay, let's do this. Ý định

1:18

Được rồi, bắt đầu thôi.

Ý định

let's do this: câu hô hào trước khi bắt đầu

Let's do this là một câu hô hào thân mật được dùng ngay trước khi bắt đầu một nhiệm vụ, thử thách hoặc màn biểu diễn. Câu này có nghĩa gần như “chúng ta sẵn sàng rồi, bắt đầu thôi” và thường thể hiện quyết tâm hoặc hào hứng, chứ không chỉ là một lời đề nghị trung lập. This chỉ toàn bộ việc đang ở trước mắt người nói, không nhất thiết là một đồ vật cụ thể. Let's thường bao gồm cả người nói, vì vậy câu này kêu gọi cả nhóm cùng hành động. Một người cũng có thể nói câu này để tự động viên mình.

Luyện tập

Một đội sắp bắt đầu thử thách khó. Câu nào khuyến khích mọi người cùng bắt đầu phù hợp nhất?

  1. Let's do this!
  2. This has already been done.
  3. You do this by yourself.
Xem đáp án

Let's do this!

Okay,

1:23

OK,

just cut these pointy bits. Cách dùng từ

1:23

chỉ cần cắt những chỗ nhọn này đi.

Cách dùng từ

these pointy bits: bits thân mật để chỉ những phần nhỏ

Trong câu này, these pointy bits có nghĩa là những phần nhỏ có đầu hoặc góc nhọn. Pointy miêu tả hình dạng, còn bits là cách nói thân mật để chỉ các phần mà không cần gọi đúng tên cụ thể. Bits chỉ phần nào còn tùy vào đồ vật trước mặt người nói. Ở đây, từ này chỉ các phần vật lý của đồ vật, không phải đơn vị dữ liệu máy tính.

Luyện tập

Trong “Trim the pointy bits from the cardboard,” pointy bits có nghĩa là gì?

  1. những phần nhỏ có dạng nhọn
  2. dữ liệu máy tính
  3. những vùng trơn và bo tròn
Xem đáp án

những phần nhỏ có dạng nhọn

Hey, Dad.

1:26

Này, bố.

Can I help you now? Ý định

1:27

Bây giờ con giúp bố được chưa?

Ý định

Can I help you now?: xin phép được tham gia giúp

Ở đây, Can I help you now? dùng để xin phép được tham gia: bây giờ tôi giúp có được không? Câu này không hỏi liệu người nói có khả năng giúp hay không. Cấu trúc Can I + động từ nguyên mẫu...? là cách xin phép phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Now cho thấy người nói đang kiểm tra xem lúc này đã thích hợp chưa, thường là sau khi phải chờ hoặc trước đó chưa thể giúp.

Luyện tập

Bạn muốn xin phép giúp một người bạn đang mang các thùng đồ. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. Can I help you carry these boxes?
  2. Can you help me carry these boxes?
  3. I help you carry these boxes?
Xem đáp án

Can I help you carry these boxes?

Did you clean up the zoo hospital?

1:28

Con đã dọn xong bệnh viện sở thú chưa?

No.

1:30

Chưa ạ.

I want to help with the cake. Cụm từ

1:31

Con muốn giúp làm bánh cơ.

Cụm từ

help with the cake: help with + nhiệm vụ

help with + danh từ có nghĩa là giúp đỡ trong một nhiệm vụ, hoạt động hoặc vấn đề. Ở đây, with the cake nghĩa là giúp làm những việc liên quan đến việc làm bánh; không phải là vừa cầm chiếc bánh vừa giúp. Cấu trúc này không nói rõ bạn sẽ làm bước nào. Nếu muốn nêu cả người được giúp, hãy dùng help someone with something, như trong I helped Dad with the cake.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc hai từ help with + nhiệm vụ: Could you ____ my homework?

Xem đáp án

help with

You can't just help with the fun stuff, Ý định

1:33

Con không thể chỉ giúp những việc vui vẻ được,

Ý định

You can't just ...: đặt giới hạn cho hành vi chỉ chọn một phần

Trong You can't just + cụm động từ, can't đặt ra quy tắc hoặc đánh giá một hành vi là không thể chấp nhận được; nó không diễn tả việc không có khả năng thể chất. Just có nghĩa là “chỉ” và giới hạn lựa chọn đang bị phê bình. Ở đây, the fun stuff là những phần thú vị, nên người nói phản đối việc chỉ giúp ở những phần đó. Cấu trúc này thường chỉ ra một trách nhiệm còn thiếu: You can't just do X ngụ ý rằng chỉ làm X là chưa đủ và còn cần làm việc khác.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về việc chia sẻ công việc, You can't just do the fun part có nghĩa là gì?

  1. Bạn không có khả năng thể chất để làm phần thú vị.
  2. Chỉ chọn phần thú vị là điều không thể chấp nhận được.
  3. Phần thú vị là công việc duy nhất bạn cần làm.
Xem đáp án

Chỉ chọn phần thú vị là điều không thể chấp nhận được.

kid.

1:34

nhóc ạ.

Aw,

1:35

Ôi,

but the fun stuff's more fun.

1:35

nhưng việc vui vẻ thì vui hơn mà.

What if I give you stickers to tidy up? Ghi chú

1:37

Thế nếu bố cho con hình dán để dọn dẹp thì sao?

Ý định

What if ...?: đưa ra đề nghị mang tính thăm dò

Trong câu này, What if đưa ra một phương án có thể thực hiện: người nói đề nghị tặng nhãn dán để thuyết phục người nghe dọn dẹp. Cụm này có nghĩa gần như “Liệu cách này có được không?”, chứ không hỏi về một việc đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc What if + mệnh đề dùng để đưa ra một lựa chọn cho người khác cân nhắc. Ở đây, nó khiến đề nghị mang tính thăm dò và để ngỏ cho phản hồi, thay vì trở thành một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Dùng What if để đưa ra một đề nghị mang tính thăm dò: ____ we leave ten minutes earlier?

Xem đáp án

What if

Cụm động từ

tidy up: sắp xếp những đồ vật nằm rải rác

Tidy up có nghĩa là đặt những đồ vật nằm rải rác về đúng chỗ để một khu vực trông gọn gàng. Ở đây, cụm này chỉ việc cất đồ chơi hoặc vật dụng dùng khi chơi. Up là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Tidy up có thể đứng mà không cần tân ngữ: We need to tidy up. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả tidy up the room và tidy the room up. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: tidy it up.

Luyện tập

Sàn nhà không bẩn, nhưng sách và đồ chơi nằm rải rác. Cụm nào tập trung rõ nhất vào việc sắp xếp chúng cho gọn?

  1. tidy up
  2. wipe up
  3. clean up
Xem đáp án

tidy up

That might make it more fun. Ngữ pháp

1:39

Có thể nó sẽ vui hơn đấy.

Ngữ pháp

might make it more fun: diễn tả một tác động có thể xảy ra

Ở đây, might cho biết kết quả chỉ có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Người nói đang nhẹ nhàng gợi ý rằng ý tưởng này có thể làm cho hoạt động vui hơn. Trong make it more fun, make có nghĩa là “khiến trở nên”, không phải “chế tạo”. Cấu trúc là might + make + tân ngữ + cụm tính từ: it chỉ hoạt động đang được nói tới, còn more fun mô tả kết quả sau khi thay đổi. Cấu trúc này cũng dùng được trong might make it easier hoặc might make the room safer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might make: A short break ____ the journey more comfortable.

Xem đáp án

might make

Ooh, stickers.

1:41

Ồ, hình dán.

Okay,

1:43

Được ạ,

penguins, giraffes, monkey house.

1:43

chim cánh cụt, hươu cao cổ, nhà khỉ.

I'll give you one gold sticker for each. Cụm từ

1:45

Bố sẽ cho con một hình dán màu vàng cho mỗi cái.

Cụm từ

one gold sticker for each: phân bổ lần lượt cho từng mục

One gold sticker là phần thưởng, còn for each có nghĩa là mỗi phần đã được liệt kê trước đó sẽ nhận một nhãn dán. Ở đây, each đứng một mình vì những phần đó đã được nhắc đến. Cấu trúc có thể áp dụng lại là số lượng hoặc phần thưởng + for each (item), chẳng hạn two points for each hoặc one ticket for each. Cấu trúc này diễn tả việc phân bổ riêng cùng một số lượng cho từng mục, không phải một thứ dành chung cho tất cả mọi người trong nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng for each: There are five tasks, with one sticker ____.

Xem đáp án

for each

Oh, okay.

1:48

Ồ, vâng ạ.

But I'm not doing Bingo's. Ngữ pháp

1:49

Nhưng con không dọn phần của Bingo đâu nhé.

Ngữ pháp

Bingo's dùng để thay cho danh từ sở hữu được hiểu ngầm

Trong câu này, Bingo's là dạng sở hữu được dùng độc lập. Vì công việc đã được chia thành hai phía, danh từ theo sau được lược bỏ; ở đây nó có nghĩa là Bingo's side hoặc Bingo's part, tức phần hoặc phía của Bingo. Đây không phải tên địa điểm và 's ở đây không có nghĩa là is. Trong tiếng Anh, tên riêng hoặc danh từ số ít cộng với 's có thể thay cho một cụm danh từ sở hữu đã rõ: My coat is dry, but Sam's is wet. Người nghe dựa vào ngữ cảnh để hiểu danh từ bị lược bỏ.

Luyện tập

Dùng dạng sở hữu của Sam để thay cho danh từ coat đã được nhắc đến: My coat is dry, but ____ is still wet.

Xem đáp án

Sam's

Yeah, yeah, I know.

1:51

Ừ, ừ, bố biết rồi.

Just your side. Ý định

1:52

Chỉ phần của con thôi.

Ý định

Just your side. để giới hạn phạm vi trách nhiệm

Just your side. là một cụm rút gọn dùng trong hội thoại. Hành động được nhắc trước đó đã rõ, nên có thể hiểu đầy đủ là Just do your side hoặc Just tidy your side. Just giới hạn công việc ở phần của người nghe và xác nhận rằng phần còn lại không phải trách nhiệm của họ. Ở đây, side chỉ một phần của không gian vật lý dùng chung, không phải ý kiến hay đội nhóm. Cụm danh từ ngắn như vậy phù hợp khi hành động bị lược bỏ và cách chia công việc đã rõ.

Luyện tập

Hai người đang dọn cùng một chiếc bàn, mỗi người một nửa. Just your side. có nghĩa là gì?

  1. Chuyển sang phía đối diện ngay.
  2. Chỉ bảo vệ ý kiến của bạn.
  3. Chỉ dọn phần ở phía của bạn.
Xem đáp án

Chỉ dọn phần ở phía của bạn.

Oh, that was easy.

1:54

Ồ, dễ ợt mà.

Duck cake.

1:56

Bánh con vịt.