Chạy Ra Xe! 🪶 | Đũa Phép Lông Chim | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
214 từ 161 từ/phút

Tổng quan video: Bingo dùng trò Featherwand để làm các đồ vật trở nên “nặng”, khiến gia đình chậm lên đường đến tiệc của Chloe. Sau khi chọn niềm vui do mình tạo ra, em chấp nhận rằng mình không nhận được túi quà của bữa tiệc rồi quay lại chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. heavied — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hãy xem cách trẻ em sáng tạo biến tính từ heavy thành một động từ dùng tạm thời với nghĩa “làm cho nặng”. Bạn sẽ biết cách dựa vào cấu tạo từ và hành động trong cảnh để suy ra nghĩa của những từ vui nhộn được đặt ra tức thời, ngay cả khi đó không phải cách dùng chuẩn trong từ điển. 2. don't mind missing out on — Ngữ pháp và mẫu câu: Học rằng mind được theo sau bởi dạng -ing, còn miss out on diễn tả việc mất cơ hội tham dự hoặc nhận được điều gì đó. Bạn có thể dùng toàn bộ cấu trúc để hỏi một cách tự nhiên liệu ai đó có thấy phiền khi phải từ bỏ một sự kiện, trải nghiệm hay lợi ích hay không. 3. party bag. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là túi nhỏ đựng bánh kẹo hoặc quà thường được tặng cho trẻ em đến dự tiệc sinh nhật. Bối cảnh văn hóa này giải thích vì sao Bingo hỏi có phần cho mình không và vì sao em không nhận được túi quà khi ở nhà.

Nội dung bài học

Yeah!

0:01

Yeah!

Yeah!

0:01

Yeah!

Huh?

0:03

Hả?

Heavy.

0:03

Nặng.

Whoa!

0:04

Á!

Oh.

0:04

Ồ.

This hat's heavy.

0:06

Cái mũ này nặng quá.

Almost there. Cụm từ

0:07

Sắp tới rồi.

Cụm từ

Almost there: gần đạt được mục tiêu

Almost there có nghĩa là chỉ còn một chút khoảng cách, thời gian hoặc công việc trước khi đạt mục tiêu. Trong câu này, mục tiêu là hoàn thành một hành động khó, nên cụm này có nghĩa là gần xong chứ không phải gần ở tại nơi đó. Khi được dùng như một câu ngắn, cụm này cũng có thể động viên người khác tiếp tục vì đích đến đã rất gần.

Luyện tập

Một người chỉ cần thêm một bước nữa để hoàn thành nhiệm vụ khó. Trong tình huống này, 'Almost there.' có nghĩa là gì?

  1. Nhiệm vụ gần hoàn thành.
  2. Nhiệm vụ chưa bắt đầu.
  3. Người đó đang ở sai chỗ.
Xem đáp án

Nhiệm vụ gần hoàn thành.

Yeah!

0:09

Yeah!

Gotcha. Ý định

0:13

Bắt được rồi nhé.

Ý định

Gotcha: “Bắt được bạn rồi” trong trò chơi

Gotcha là một dạng nói rất thân mật có liên quan đến got you. Trong cảnh chơi trò chơi này, người nói dùng từ đó ngay lúc bắt hoặc chặn được người chơi khác, nên nó có nghĩa là bắt được bạn rồi! Trong một cuộc trò chuyện khác, cùng từ này có thể có nghĩa là tôi hiểu rồi; sau một trò trêu chọc, nó cũng có thể có nghĩa là lừa được bạn rồi. Hành động và tình huống cho biết nghĩa nào được dùng ở đây.

Luyện tập

Một đứa trẻ bắt được bạn trong trò đuổi bắt rồi nói 'Gotcha!' Ở đây câu đó có nghĩa là gì?

  1. Tôi hiểu hướng dẫn rồi.
  2. Bây giờ tôi sẽ rời đi.
  3. Bắt được bạn rồi!
Xem đáp án

Bắt được bạn rồi!

We're in. Cụm từ

0:16

Chúng ta vào rồi.

Cụm từ

We're in: Báo rằng đã vào được hoặc được chấp nhận

We're in. là cách nói ngắn để thông báo rằng cả nhóm đã vào được thành công. Ở đây, in diễn tả trạng thái sau khi vượt qua chướng ngại và đi vào, vì vậy không cần nêu địa điểm nếu mọi người đều biết đó là đâu. Câu này cũng có thể thông báo một thành công không mang nghĩa địa điểm, chẳng hạn như được nhận vào một đội hoặc sự kiện. Trong cả hai cách dùng, nó có nghĩa là quyền tham gia hoặc tư cách thành viên mong muốn đã đạt được.

Luyện tập

Một đội nhận được email báo rằng đơn đăng ký đã được chấp nhận. Một thành viên nói: “We're in!” Câu này có nghĩa gì ở đây?

  1. Đội đã được chấp nhận.
  2. Đội đã quyết định không tham gia.
  3. Đội vẫn đang chờ ở bên ngoài.
Xem đáp án

Đội đã được chấp nhận.

Heavy.

0:17

Nặng.

Heavy.

0:17

Nặng.

Wow.

0:18

Chà.

Heavy.

0:18

Nặng.

She's got my BUMCHEEK!

0:19

Cô ấy chộp vào mông con rồi!

Okay, let's go. Ý định

0:22

Được rồi, đi thôi.

Ý định

Let's go: Bắt đầu một hành động chung

Let's go. không chỉ là một câu nói về tương lai. Cụm này mời hoặc thúc giục người nói và những người khác cùng rời đi hoặc bắt đầu hành động tiếp theo. Let's là dạng rút gọn của let us, vì vậy người nói thường cũng thuộc nhóm thực hiện hành động. Khi đứng sau Okay, cụm này khép lại giai đoạn hiện tại và đưa mọi người sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Mọi người đã thu dọn hành lý và bạn sẽ rời đi cùng họ. Câu nào mở đầu hành động chung này một cách tự nhiên?

  1. They went.
  2. Let's go.
  3. You can go.
Xem đáp án

Let's go.

Hey, Bluey.

0:23

Này, Bluey.

Come on. Ý định

0:24

Nhanh lên nào.

Ý định

Come on. dùng để thúc giục hành động hoặc tiếp tục di chuyển

Ở đây, Come on. là một lời thúc giục hoàn chỉnh trong lời nói, dùng để bảo ai đó hành động, nhanh lên hoặc tiếp tục di chuyển. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “đi về phía tôi”. Mức độ của lời nói phụ thuộc vào tình huống và ngữ điệu: giọng ấm áp có thể mang ý động viên, còn giọng ngắn và mạnh có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Trong cảnh này, câu nói thúc người kia bắt đầu di chuyển hoặc theo kịp.

Luyện tập

Một người đang chờ bạn đồng hành theo kịp và nói Come on. Cụm từ này có nghĩa gì ở đây?

  1. Người nói đang thông báo rằng hoạt động đã kết thúc.
  2. Người nói đang thúc người bạn đi nhanh lên và tiếp tục di chuyển.
  3. Người nói đang đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen, yêu cầu người bạn đi về phía mình.
Xem đáp án

Người nói đang thúc người bạn đi nhanh lên và tiếp tục di chuyển.

Bingo heavied Chloe's present. Cách dùng từ

0:26

Bingo làm quà của Chloe nặng rồi.

Cách dùng từ

heavied: động từ vui được tạo với nghĩa “làm cho nặng”

Trong trò chơi này, heavied là một động từ tạm thời và vui nhộn được tạo từ tính từ heavy. Nó có nghĩa là “làm cho thứ gì đó trở nên nặng”: Bingo đã khiến món quà của Chloe trở nên nặng. Dạng -ed đánh dấu hành động được sáng tạo này là hành động trong quá khứ. Đây là một ví dụ về chuyển loại từ: người nói dùng một từ quen thuộc như một từ loại mới và dựa vào bối cảnh trò chơi chung để làm rõ nghĩa.

Luyện tập

Hãy đọc "Bingo heavied Chloe's present." Động từ được sáng tạo heavied có nghĩa gì trong trò chơi này?

  1. Bingo mang món quà của Chloe đi.
  2. Bingo làm món quà của Chloe trở nên nặng.
  3. Bingo mở món quà của Chloe.
Xem đáp án

Bingo làm món quà của Chloe trở nên nặng.

Oh, no.

0:29

Ôi không.

That's it. Ý định

0:31

Thế là xong.

Ý định

Dùng That's it. để kết thúc một lần thử

Trong câu này, That's it. đánh dấu việc kết thúc lần thử: người nói muốn nói “Đủ rồi, chúng ta sẽ không thử nữa.” Câu tiếp theo, We give up., xác nhận rằng đây là quyết định dừng lại, chứ không phải đang chỉ một đồ vật. Cụm này cũng có thể thông báo rằng việc gì đó đã hoàn tất hoặc xác định đúng một thứ. Hãy dựa vào tình huống và giọng điệu để chọn nghĩa phù hợp.

Luyện tập

Người nói nói That's it. rồi nói tiếp We give up. Trong trường hợp này, That's it. có nghĩa là gì?

  1. Họ đã sẵn sàng bắt đầu lại.
  2. Họ đã xác định đúng đồ vật.
  3. Họ đã quyết định ngừng cố gắng.
Xem đáp án

Họ đã quyết định ngừng cố gắng.

We give up. Cụm động từ

0:33

Bố mẹ bỏ cuộc.

Cụm động từ

give up: ngừng cố gắng

give up là cụm động từ có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc thừa nhận rằng mình sẽ không tiếp tục. Trong We give up., dạng hiện tại trực tiếp thông báo quyết định ngay tại thời điểm nói: “Chúng tôi không thử nữa.” Ở đây, up là một tiểu từ, không chỉ phương hướng. Hãy hiểu give up như một đơn vị thay vì diễn giải give và up riêng rẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này có nghĩa là “ngừng cố gắng”: After ten attempts, Maya decided to ____.

Xem đáp án

give up

You win, Bingo.

0:34

Con thắng rồi, Bingo.

Hooray!

0:36

Hoan hô!

Unheavy. Cách dùng từ

0:37

Nhẹ lại.

Cách dùng từ

“Unheavy.”: cách đảo ngược vui nhộn bằng un-

Trong mệnh lệnh của trò chơi giả vờ này, Unheavy là một động từ vui nhộn được tạo ra ngay lúc đó: un- đảo ngược hiệu ứng heavy trước đó, nên mệnh lệnh có nghĩa là “xóa hiệu ứng ấy và làm cho vật đó không còn nặng nữa”. Nó không chỉ miêu tả một thứ là “không nặng”. Tiếng Anh đôi khi dùng un- để đảo ngược một hành động, như trong untie hoặc unlock. Trong ngôn ngữ vui chơi, người nói có thể mở rộng mẫu này sang một từ mới khi bối cảnh chung cho thấy rõ điều gì cần được hủy bỏ.

Luyện tập

Trong một trò chơi giả vờ, phép thuật vừa làm một món đồ chơi trở nên nặng. Mệnh lệnh “Unheavy.” có khả năng làm gì nhất?

  1. Đảo ngược hiệu ứng phép thuật đã làm món đồ chơi nặng lên.
  2. Giấu món đồ chơi đi.
  3. Làm món đồ chơi nặng hơn nữa.
Xem đáp án

Đảo ngược hiệu ứng phép thuật đã làm món đồ chơi nặng lên.

Unheavy.

0:38

Nhẹ lại.

Off you go. Ý định

0:39

Đi đi nào.

Ý định

“Off you go.”: cho phép lên đường

Off you go là một cách nói cố định trong hội thoại, dùng để cho phép ai đó rời đi hoặc thúc họ bắt đầu di chuyển. Ở đây, nó có nghĩa là “Bây giờ bạn có thể đi rồi”, kèm một sự thúc đẩy nhẹ nhàng và khích lệ để họ lên đường. Trật tự off + you + go là một phần của cách nói này. Hãy hiểu nó như một cụm hoàn chỉnh, không phải một câu trần thuật thông thường hay một mệnh lệnh được dịch từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cách nói gồm ba từ trong bài học này, dùng để nhẹ nhàng cho ai đó lên đường: The lesson is over, and the teacher lets the children leave: “____!”

Xem đáp án

Off you go

What?

0:40

Cái gì?

You mean we can go? Ý định

0:41

Ý con là chúng ta có thể đi ư?

Ý định

You mean ...? để kiểm tra cách hiểu

You mean ...? là cách nói trong hội thoại dùng để diễn đạt lại điều bạn cho rằng người khác đã nói hoặc ngụ ý, rồi yêu cầu họ xác nhận. Phần sau mean nêu cách hiểu của bạn; ở đây là we can go. Vì sự cho phép này nằm ngoài dự đoán, câu hỏi còn thể hiện sự ngạc nhiên và chưa chắc chắn. Câu này không hỏi định nghĩa của từ mean.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu gồm hai từ dùng để diễn đạt lại và xác nhận ý của người khác: ____ the class starts at nine?

Xem đáp án

You mean

Yeah.

0:42

Vâng.

This isn't a trick? Ý định

0:43

Đây không phải là trò lừa chứ?

Ý định

This isn't a trick? để xác nhận với sự nghi ngờ

This isn't a trick? dùng trật tự từ của một câu trần thuật phủ định cùng với ngữ điệu nghi vấn, tạo thành câu hỏi trần thuật phủ định. Người nói hy vọng hoặc dự đoán rằng đây không phải là trò lừa, nhưng vẫn muốn được xác nhận để yên tâm. Ở đây, trick chỉ một kế hoạch hoặc hành động nhằm đánh lừa ai đó. Vì vậy, câu này thể hiện sự nghi ngờ và cảnh giác chứ không phải một yêu cầu thông tin trung lập.

Luyện tập

Người nói thể hiện thái độ gì khi hỏi This isn't a trick?

  1. Người nói đang hỏi cách thực hiện một trò ảo thuật.
  2. Người nói chắc chắn rằng đây là một trò lừa.
  3. Người nói nghi ngờ có sự lừa dối và muốn được xác nhận rằng đây không phải là trò lừa.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ có sự lừa dối và muốn được xác nhận rằng đây không phải là trò lừa.

You don't mind missing out on the party? Ghi chú

0:45

Con không buồn vì lỡ bữa tiệc sao?

Ngữ pháp

don't mind missing out on: mind theo sau bởi danh động từ

Ở đây, mind là động từ mang nghĩa “ngại” hoặc “cảm thấy phiền”. Cụm don't mind missing out on cho biết người đó không phiền khi bỏ lỡ bữa tiệc; câu hỏi dùng để xác nhận xem điều này có thật không. Khi mind đi trước một hành động, dùng danh động từ theo cấu trúc mind + động từ-ing. Vì vậy, câu này dùng missing chứ không dùng dạng nguyên thể miss hay to miss.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wait sau mind: I don't mind ____ for a few minutes.

Xem đáp án

waiting

Cụm động từ

missing out on: bỏ lỡ cơ hội hoặc trải nghiệm

miss out on something có nghĩa là không thể tham gia, nhận hoặc tận hưởng một điều vốn có sẵn, thường là sự kiện, trải nghiệm, cơ hội hoặc lợi ích. Ở đây, missing out on the party nghĩa là không tham dự bữa tiệc và vì thế mất đi trải nghiệm đó. Hãy xem miss out on là một cụm hoàn chỉnh. Sau on là danh từ hoặc danh động từ, như trong miss out on the trip và miss out on meeting everyone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ mang nghĩa “mất cơ hội trải nghiệm”: If we leave early, we'll ____ the fireworks.

Xem đáp án

miss out on

No.

0:47

Không ạ.

I made my own fun. Cụm từ

0:48

Con tự tìm được niềm vui rồi.

Cụm từ

made my own fun: tự tạo niềm vui cho mình

Make your own fun có nghĩa là tự tìm hoặc tạo ra những việc thú vị để làm thay vì chờ người khác giúp mình vui. Ở đây, make không có nghĩa là sản xuất một đồ vật cụ thể mà là tạo ra một trải nghiệm vui vẻ. Trong I made my own fun, made là dạng quá khứ của make, còn my own nhấn mạnh rằng người nói tự mình làm điều đó. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ, như our own fun hoặc their own fun.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đổi cụm make your own fun sang quá khứ và cho phù hợp với chủ ngữ we: The campsite had no internet or television, so we ____ by telling stories and inventing games.

Xem đáp án

made our own fun

You sure did. Ý định

0:49

Chắc chắn là vậy rồi.

Ý định

You sure did: đồng tình mạnh về một hành động trong quá khứ

You sure did là lời đáp nhấn mạnh rằng người kia thực sự đã thực hiện hành động trong quá khứ vừa được nhắc đến. Sure đóng vai trò là từ nhấn mạnh thân mật, gần nghĩa với certainly hoặc definitely. Did thay cho cụm động từ ở quá khứ đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, did thay cho made your own fun, nhờ vậy người nói không phải lặp lại cả cụm; nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc vào câu trước.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng sure và động từ thay thế cho hành động quá khứ đã nhắc đến trước đó: "I finished the whole puzzle." "You ____."

Xem đáp án

sure did

Okay, let's go.

0:51

Được rồi, đi thôi.

Do we have to? Ngữ pháp

0:52

Chúng ta bắt buộc phải đi ạ?

Ngữ pháp

have to? để hỏi một việc có bắt buộc hay không

Trong have to, have là một phần của cấu trúc diễn tả rằng một hành động là cần thiết do quy định, kế hoạch hoặc tình huống. Ở đây, have không có nghĩa là “sở hữu”. Trong câu đầy đủ, cụm này được theo sau bởi động từ nguyên mẫu: We have to leave. Trong Do we have to?, hành động được lược bỏ vì đã rõ từ cuộc trò chuyện. Câu hỏi dùng để xác nhận xem hành động đó có thật sự cần thiết hay không và thường ngụ ý rằng người nói không muốn làm nếu có thể tránh được.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giao tiếp hằng ngày bằng cấu trúc have to. Bạn đang kiểm tra một quy định an toàn: ____ wear helmets?

Xem đáp án

Do we have to

Huh?

0:54

Hả?

I think I want to stay. Ý định

0:55

Con nghĩ con muốn ở nhà.

Ý định

I think để khiến một mong muốn nghe có vẻ dè dặt

I think có thể dùng để mở đầu một ý kiến, nhưng ở đây nó còn làm nhẹ cách nói I want to stay. Nó khiến mong muốn nghe có vẻ dè dặt, như thể người nói vẫn đang quyết định hoặc đang nhẹ nhàng thăm dò phản ứng của người kia. Đặt I think trước một quan điểm, mong muốn hoặc sở thích khi bạn muốn trình bày điều đó bớt trực tiếp hơn. Cụm này không xóa đi ý nghĩa theo sau: người nói vẫn muốn ở lại, nhưng diễn đạt mong muốn đó với ít sự chắc chắn và ít sức nặng hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả mong muốn rời đi theo cách dè dặt và bớt trực tiếp nhất?

  1. I am leaving now, and that is final.
  2. You have to leave now.
  3. I think I'd like to leave now.
Xem đáp án

I think I'd like to leave now.

You don't want to go to Chloe's party?

0:56

Con không muốn đến tiệc của Chloe nữa à?

I do, Mạch ý

0:58

Con muốn chứ,

but I just don't want to miss out on playing Featherwand either.

1:00

nhưng con cũng không muốn bỏ lỡ trò chơi Đũa phép Lông vũ.

Mạch ý

I do, but ...: đồng ý trước rồi thêm một ý xung đột

I do trả lời khẳng định cho câu hỏi trước đó. Ở đây, do thay cho cụm động từ want to go to Chloe's party đã được nhắc đến, nên có nghĩa là “I do want to go”; nó không giới thiệu một hành động mới. Sau đó, but chuyển sang một mong muốn khác đang xung đột: không muốn bỏ lỡ trò chơi. Mẫu I do, but ... giúp người nói trước tiên công nhận một ý, rồi thêm giới hạn, mâu thuẫn hoặc trở ngại mà không rút lại sự công nhận ban đầu.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Do you want to come to the concert?” Câu trả lời nào trước tiên đồng ý, rồi nêu một điều cân nhắc khác đang xung đột?

  1. I don't; concerts are too loud for me.
  2. I do, and I am completely free tonight.
  3. I do, but I promised to help my sister tonight.
Xem đáp án

I do, but I promised to help my sister tonight.

Well, this is a pickle. Thành ngữ

1:05

Chà, rắc rối rồi đây.

Thành ngữ

this is a pickle: cách nhẹ nhàng để gọi tên một tình huống khó khăn

Trong câu This is a pickle, a pickle là một danh từ mang tính thành ngữ và thân mật, nghĩa là một tình huống khó khăn hoặc khó xử, đặc biệt là tình huống khó quyết định hay giải quyết. Nó không nói về đồ ăn. Well khiến lời nhận xét nghe như một khoảng dừng để đánh giá vấn đề. Cách nói này thường diễn tả một tình thế khó khăn hằng ngày bằng giọng nhẹ nhàng hoặc hơi hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng pickle với nghĩa là một tình huống khó khăn thay vì đồ ăn?

  1. We've booked two meetings for the same time, so we're in a pickle.
  2. The pickle in this jar is very sour.
  3. She sliced a pickle and put it in the sandwich.
Xem đáp án

We've booked two meetings for the same time, so we're in a pickle.

Yeah, Bingo.

1:07

Đúng vậy, Bingo.

When you make your own fun,

1:08

Khi con tự tìm niềm vui,

you certainly make your own fun. Mạch ý

1:09

con chắc chắn đã tìm được rất nhiều niềm vui.

Mạch ý

you certainly make your own fun: phép lặp để đưa ra đánh giá

Cụm make your own fun ở vế sau cố ý lặp lại cụm ở vế trước. Mệnh đề có when đưa ra một ý, còn mệnh đề chính lặp lại ý đó với certainly thay vì bổ sung một sự việc riêng biệt. Sự lặp lại này khiến certainly thể hiện lời đánh giá, gần với nghĩa “bạn đúng là biết tự tạo niềm vui”. Ở đây, giọng điệu hơi cường điệu và trêu vui, tạo thành một lời nhắc lại hài hước về điều vừa xảy ra. Cách lặp tương tự có thể dùng để nhấn mạnh và bình luận về một cụm từ đã xuất hiện trước đó.

Luyện tập

Sự lặp lại trong When you make your own fun, you certainly make your own fun chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó sửa lỗi ngữ pháp trong mệnh đề đầu tiên.
  2. Nó giới thiệu một hoạt động thứ hai không liên quan.
  3. Nó nhắc lại cụm từ trước một cách hài hước và nhấn mạnh lời đánh giá của người nói.
  4. Nó cho thấy người nói không chắc điều gì đã xảy ra.
Xem đáp án

Nó nhắc lại cụm từ trước một cách hài hước và nhấn mạnh lời đánh giá của người nói.

What are we gonna do? Cách dùng từ

1:11

Chúng ta nên làm gì đây?

Cách dùng từ

gonna: dạng nói không trang trọng của going to

Gonna là cách viết không trang trọng thể hiện dạng nói phổ biến của going to khi đứng trước động từ nguyên mẫu. Trong What are we gonna do?, are we gonna do tương đương với are we going to do và dùng để hỏi về hành động tiếp theo. Hãy hiểu gonna là một dạng dùng trong hội thoại và cần nhận ra khi nghe, chứ không phải một động từ mới. Cấu trúc gốc là một dạng của be + going to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành dạng viết chuẩn của câu không trang trọng này: What are we gonna do? → What are we ____ do?

Xem đáp án

going to

It's okay, Bluey. Ý định

1:13

Không sao đâu, Bluey.

Ý định

It's okay dùng để trấn an

Trong câu này, It's okay dùng để trấn an, mang nghĩa “Đừng lo” hoặc “Đây không phải vấn đề nghiêm trọng”. Người nói không đánh giá một thứ nào đó là chỉ tạm ổn. Hãy dùng câu đáp ngắn này để làm giảm sự lo lắng của người khác trước khi thêm lời hứa, lời giải thích hoặc cách giải quyết.

Luyện tập

Một người bạn đang lo về lỗi nhỏ mà hai người có thể sửa được. Câu trả lời nào có chức năng trấn an giống It's okay trong ví dụ?

  1. It's okay. We can fix it together.
  2. You need to leave now.
  3. The meal is okay, but not very exciting.
  4. The painting is of average quality.
Xem đáp án

It's okay. We can fix it together.

You won't miss out.

1:14

Con sẽ không bỏ lỡ đâu.

When you get back, Cụm từ

1:15

Khi con quay về,

we can

1:16

chúng ta có thể

we can play Featherwand.

1:17

chúng ta có thể chơi Đũa phép Lông vũ.

Cụm từ

When you get back: mệnh đề thời gian trong tương lai

When you get back có nghĩa là “khi bạn quay lại” hoặc “sau khi bạn trở về”. Ở đây, get back không có tân ngữ và mang nghĩa một người quay lại nơi mình đã rời đi, chứ không phải lấy lại một món đồ. Mệnh đề này xác định thời điểm của hành động chính. Khi nói về kế hoạch tương lai, mệnh đề với when dùng thì hiện tại đơn: When you get back, không dùng will get back. Mệnh đề chính có thể dùng can hoặc will: When you get back, we can play.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một kế hoạch trong tương lai sẽ thực hiện sau khi người nghe quay lại?

  1. When you will get back, we'll finish the game.
  2. When you got back tomorrow, we'll finish the game.
  3. When you get back, we'll finish the game.
  4. When you getting back, we'll finish the game.
Xem đáp án

When you get back, we'll finish the game.

Ooh, okay.

1:19

Ồ, được ạ.

Let's go, Mum.

1:20

Đi thôi mẹ.

Oh.

1:21

Ồ.

Oh.

1:21

Ồ.

Okay.

1:22

Được rồi.

Bye.

1:24

Tạm biệt.

See you soon. Cụm từ

1:26

Gặp lại sau nhé.

Cụm từ

See you soon: lời tạm biệt trước khi sớm gặp lại

See you soon. là một lời chào tạm biệt thông dụng. Câu này cho biết bạn mong sẽ sớm gặp lại hoặc nói chuyện lại với người kia. Ở đây, See you là một cách nói rút gọn theo quy ước. Đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu người kia nhìn bạn, và khi chào tạm biệt, bạn không cần đổi nó thành I will see you soon.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào tạm biệt tự nhiên khi bạn mong sẽ sớm gặp lại người kia: I have to go now, but I'll be back this afternoon. ____!

Xem đáp án

See you soon

Uh, what did you whisper to Bluey?

1:31

Ơ, con thì thầm gì với Bluey thế?

You'll find out. Cụm động từ

1:33

Rồi bố sẽ biết.

Cụm động từ

find out: biết được đáp án sau đó

Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó chưa biết. Trong You'll find out., find out là một cụm động từ, còn thông tin bị lược bỏ đã được hiểu từ cuộc trò chuyện nên không cần có tân ngữ theo sau. Khi dùng làm câu trả lời ngắn, You'll find out. tạm thời không tiết lộ đáp án và cho biết một sự việc hoặc trải nghiệm sau đó sẽ làm đáp án được sáng tỏ. Cụm này không nói về việc tìm thấy vị trí của một đồ vật.

Luyện tập

Điền cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “biết được thông tin trước đó chưa biết”: The result is secret now, but we'll ____ who won when the host announces it.

Xem đáp án

find out

Hey, a little help. Ý định

1:35

Này, giúp một tay với.

Ý định

a little help như một lời nhờ rút gọn

Ở đây, a little help không chỉ là một cụm danh từ nói đến một ít sự giúp đỡ. Nó hoạt động như một lời nhờ vả được rút gọn: Can I get a little help? hoặc Could you help me? Vì tình huống đã cho thấy rõ cần giúp việc gì, người nói bỏ đi câu hỏi đầy đủ. Cách nói này ngắn gọn và thân mật; a little làm cho lời nhờ có vẻ nhỏ hơn, dù giọng gay gắt vẫn có thể khiến nó nghe thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với lời nhờ ngắn A little help?

  1. Bạn đang khó nhấc một chiếc hộp và người bạn của bạn nhìn thấy vấn đề đó.
  2. Bạn đang mô tả mức hỗ trợ mà một dự án đã nhận được.
  3. Bạn đang hỏi một người lạ về tư vấn pháp lý chi tiết trong một cuộc họp trang trọng.
  4. Bạn muốn nói với ai đó rằng một cuốn hướng dẫn hơi hữu ích.
Xem đáp án

Bạn đang khó nhấc một chiếc hộp và người bạn của bạn nhìn thấy vấn đề đó.

There's a house with a wall

1:37

Có một ngôi nhà với bức tường

with a wall

1:39

với bức tường

with a wall

1:40

với bức tường

there's a house with a...

1:41

có một ngôi nhà với một...

Bingo, look.

1:42

Bingo, nhìn này.

I got a party bag. Văn hóa

1:43

Chị có túi quà tiệc này.

Văn hóa

party bag được tặng cuối bữa tiệc trẻ em

Trong tiếng Anh Anh, party bag là một túi nhỏ đựng kẹo, đồ chơi hoặc những món quà khác, được tặng cho trẻ em mang về khi bữa tiệc kết thúc, nhất là tiệc sinh nhật. Vì vậy, I got a party bag có nghĩa là người nói đã nhận món quà mang về này. Cụm từ thường không chỉ chiếc túi dùng để đựng đồ trang trí hoặc vật dụng cho bữa tiệc.

Luyện tập

party bag trong câu này là gì?

  1. Một túi nhỏ đựng bánh kẹo hoặc quà tặng cho một vị khách nhỏ tuổi sau bữa tiệc
  2. Một chiếc túi mà chủ tiệc dùng để cất thiệp mời
  3. Một chiếc túi lớn dùng để chở đồ trang trí tiệc
  4. Một chiếc túi xách được chọn để hợp với quần áo dự tiệc
Xem đáp án

Một túi nhỏ đựng bánh kẹo hoặc quà tặng cho một vị khách nhỏ tuổi sau bữa tiệc

Ooh.

1:45

Ồ.

Is there one for me? Ngữ pháp

1:46

Có phần của em không?

Ngữ pháp

one for me?: dùng one cho một vật đã được nhắc đến

Trong câu này, one thay cho một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến trước đó, tức là party bag. Nhờ vậy, người nói không phải lặp lại danh từ. Trọng tâm không phải là số một. Is there one for me? hỏi xem một món đồ cùng loại có được dành cho người nói hay không. Người nghe phải dựa vào ngữ cảnh để biết one chỉ vật gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cách dùng one thay cho a party hat và giữ lại for me: The other children have party hats. Is there ____?

Xem đáp án

one for me

Oh, no.

1:47

Ồ, không.

Sorry.

1:48

Xin lỗi nhé.

You missed out.

1:49

Em lỡ mất rồi.

Oh.

1:51

Ồ.

Uh, that's okay. Ý định

1:52

Ờ, không sao đâu.

Ý định

that's okay: lịch sự chấp nhận một kết quả đáng thất vọng

Ở đây, That's okay là lời đáp lịch sự trước một kết quả không như mong muốn. Người nói chấp nhận kết quả đó và tránh trách móc hoặc làm người kia khó xử; câu này không có nghĩa là kết quả thực sự tốt. Sự ngập ngừng Uh có thể cho thấy một thoáng thất vọng trước khi chấp nhận. Trong những tình huống tương tự, That's okay có thể giúp người khác yên tâm hoặc cho thấy người nói sẽ không làm lớn chuyện vì một vấn đề nhỏ.

Luyện tập

Một người bạn xin lỗi vì đến muộn vài phút. Hãy判断 xem That's okay có phải là lời đáp tự nhiên để chấp nhận sự bất tiện nhỏ này không.

  1. Không, câu này có nghĩa việc đến muộn là một kết quả tuyệt vời.
  2. Có, câu này tự nhiên trong tình huống đó.
Xem đáp án

Có, câu này tự nhiên trong tình huống đó.

Good girl, Bingo. Ý định

1:53

Ngoan lắm, Bingo.

Ý định

Good girl là lời khen của người chăm sóc dành cho trẻ nhỏ

Good girl là lời khen ngắn nói trực tiếp với một bé gái, thường là trẻ nhỏ. Ở đây, câu này cho thấy người lớn tán thành cách Bingo phản ứng: em bình tĩnh chấp nhận một kết quả đáng thất vọng. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là ai đó đã làm tốt một việc. Nó còn đặt người nói vào vai trò người chăm sóc hoặc người có quyền đánh giá, đồng thời nhận xét hành vi của đứa trẻ là ngoan hoặc cư xử tốt.

Luyện tập

Cách dùng Good girl nào là phù hợp?

  1. Người quản lý nói Good girl với một nhân viên nữ trưởng thành sau khi cô ấy hoàn thành báo cáo.
  2. Một người lạ nói Good girl với một phụ nữ trưởng thành làm theo chỉ dẫn.
  3. Cha hoặc mẹ nói Good girl với cô con gái nhỏ đã giữ được bình tĩnh.
Xem đáp án

Cha hoặc mẹ nói Good girl với cô con gái nhỏ đã giữ được bình tĩnh.

Can we play Featherwand now?

1:55

Bây giờ chúng ta chơi Đũa phép Lông vũ được chưa?

Yeah.

1:56

Được chứ.