Lịch sử vs. Augustus - Peta Greenfield & Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
750 từ 169 từ/phút

Tổng quan video: Một phiên tòa giả định đặt các thành tựu quản trị và sự ổn định của La Mã dưới thời Augustus bên cạnh việc ông tập trung quyền lực và phá bỏ nền Cộng hòa, rồi đi đến câu hỏi liệu một cá nhân có nên nắm quyền lực lớn đến vậy hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. marked the beginning of và the end of — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách đặt một sự khởi đầu và một sự kết thúc trong cấu trúc song song để khắc họa một triều đại như bước ngoặt lịch sử có hai hệ quả đối lập. Cách tương phản cân xứng này giúp bạn mở ra tranh luận và cho thấy cùng một nhân vật hay sự kiện có thể là tiến bộ đối với nhóm này nhưng lại là mất mát đối với nhóm khác. 2. have any other choice? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra câu hỏi tu từ không thực sự nhằm tìm kiếm thông tin mà để nghi ngờ liệu những lời ca ngợi công khai có được đưa ra một cách tự nguyện hay không. Nhờ đó, bạn có thể suy ra thái độ hoài nghi từ ngữ cảnh và dùng một câu hỏi ngắn để chất vấn bằng chứng hoặc gợi ý rằng có sức ép mà không cần trực tiếp buộc tội. 3. to put history itself on trial. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu cách một cách nói có nghĩa đen trong tòa án trở thành ẩn dụ cho việc xem xét những giả định đằng sau sự phán xét lịch sử. Bạn có thể dùng put something on trial để chất vấn một thể chế, tư tưởng hoặc câu chuyện vốn được chấp nhận, thay vì chỉ đánh giá thành tựu của một cá nhân.

Nội dung bài học

His reign marked the beginning of one of history's greatest empires and the end of one of its first republics. Mạch ý

0:06

Triều đại của ông đánh dấu sự khởi đầu của một trong những đế chế vĩ đại nhất lịch sử và sự kết thúc của một trong những nền cộng hòa đầu tiên.

Mạch ý

marked the beginning of ... and the end of ... như một cấu trúc tương phản song song

Ở đây, marked có nghĩa là “đánh dấu” hoặc “trở thành ranh giới lịch sử của”, chứ không phải “vẽ một dấu lên”. Chủ ngữ His reign được trình bày như thời điểm mà hai thay đổi lớn trở nên rõ ràng. Câu này đặt marked the beginning of ... song song với the end of .... Sự tương phản giữa beginning và end mang lại cho triều đại hai ý nghĩa lịch sử: một trật tự chính trị nổi lên trong khi một trật tự khác khép lại. Cấu trúc này giúp văn viết lịch sử và phân tích đặt các hệ quả trái ngược của cùng một sự kiện cạnh nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tương phản song song bằng cấu trúc mục tiêu: The treaty ____ a new era of cooperation and ____ the conflict.

Xem đáp án

marked the beginning of · the end of

Was Rome's first emperor a visionary leader who guaranteed his civilization's place in history or a tyrant who destroyed its core values? Ghi chú

0:13

Liệu vị hoàng đế đầu tiên của La Mã là một nhà lãnh đạo nhìn xa trông rộng đã bảo đảm vị thế nền văn minh của mình trong lịch sử, hay là một bạo chúa đã phá hủy những giá trị cốt lõi của nó?

Mạch ý

Was ... a visionary leader ... or a tyrant ...? như một khuôn khổ tranh luận

Câu này dùng Was X A or B? để sắp xếp hai cách diễn giải đối lập về cùng một người: một nhà lãnh đạo có tầm nhìn và một bạo chúa. Mỗi mệnh đề who bổ sung kết quả được cho là cơ sở của nhãn đánh giá tương ứng. Đây không chỉ là câu hỏi về một sự thật chưa biết. Nó đặt ra vấn đề trung tâm cho cuộc thảo luận và cho khán giả biết cần theo dõi sự đối lập nào. Lập luận phía sau có thể ủng hộ một phía, kết hợp cả hai hoặc chất vấn chính cách phân chia nhị nguyên này.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi Was ... or ...? trong ví dụ là gì?

  1. Nó chỉ hỏi về tước hiệu chính thức của vị hoàng đế.
  2. Nó đóng khung cuộc thảo luận quanh hai cách diễn giải đối lập.
  3. Nó chứng minh rằng cả hai cách mô tả đều đúng như nhau.
Xem đáp án

Nó đóng khung cuộc thảo luận quanh hai cách diễn giải đối lập.

Cụm từ

place in history: vị thế lâu dài trong lịch sử

Place in history của một người, một nhóm hoặc một nền văn minh là vị thế của họ trong ký ức và sự đánh giá lịch sử của các thế hệ sau. Đây không phải là một địa điểm vật lý. Trong câu hỏi này, guaranteed his civilization's place in history có nghĩa là bảo đảm nền văn minh đó vẫn có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử và được ghi nhớ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là someone's place in history.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu chỉ tầm quan trọng lâu dài trong lịch sử: The discovery earned her a ____.

Xem đáp án

place in history

Cụm từ

core values: các nguyên tắc định hướng nền tảng

Core values là những nguyên tắc nền tảng nhất, định hướng điều mà một cá nhân, tổ chức, thể chế hoặc xã hội coi là quan trọng và đúng đắn. Ở đây, core có nghĩa là trung tâm hoặc thiết yếu, không phải một tâm điểm vật lý. Trong câu hỏi, destroyed its core values có nghĩa là làm suy yếu nghiêm trọng các nguyên tắc cơ bản của nền văn minh đó. Các giá trị là khái niệm trừu tượng, vì vậy destroyed được dùng theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu chỉ các nguyên tắc định hướng nền tảng: Honesty and respect are two of our ____.

Xem đáp án

core values

Find out in History versus Augustus.

0:23

Hãy cùng tìm hiểu trong Lịch sử đối đầu Augustus.

Order, order. Văn hóa

0:26

Trật tự, trật tự.

Văn hóa

Order, order.: lời yêu cầu giữ im lặng trang trọng

Cụm từ cố định này yêu cầu những người trong tòa án, nghị viện hoặc một thủ tục trang trọng khác ngừng nói để phiên họp có thể tiếp tục một cách trật tự. Ở đây, order có nghĩa là trạng thái có tổ chức và được kiểm soát, không phải một mệnh lệnh hay một lần gọi món trong nhà hàng. Trong câu này, lời gọi lập tức tạo ra bối cảnh một phiên tòa giả định: người nói hành động như một viên chức đang điều hành thủ tục.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Order, order.”?

  1. Yêu cầu giữ im lặng để một thủ tục chính thức có thể tiếp tục
  2. Đưa ra cùng một mệnh lệnh hai lần
  3. Gọi hai món trong nhà hàng
Xem đáp án

Yêu cầu giữ im lặng để một thủ tục chính thức có thể tiếp tục

The defendant today is Gaius Octavius, Gaius Julius Caesar. Văn hóa

0:28

Bị cáo hôm nay là Gaius Octavius, hay Gaius Julius Caesar.

Văn hóa

The defendant today: gọi tên người đang bị xét xử

The defendant today xác định người được giao vai trò bị cáo hoặc bị đơn trong thủ tục hiện tại. Defendant là người hoặc bên phải trả lời một cáo buộc hình sự hay một yêu cầu pháp lý. Ở đây, thuật ngữ pháp lý này đặt một nhân vật lịch sử vào khuôn khổ phiên tòa giả định. Nó tổ chức cuộc thảo luận giống như một vụ án; không có nghĩa đây là đoạn phim về một phiên tòa có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ vai trò pháp lý trong bài học này: In today's mock trial, the ____ will respond to the accusation.

Xem đáp án

defendant

Do we have the wrong guy?

0:33

Chúng ta có bắt nhầm người không?

No, your honor. Ý định

0:34

Không, thưa quan tòa.

Ý định

Your Honor: cách xưng hô trang trọng với thẩm phán

Your Honor là cách xưng hô theo thông lệ khi nói trực tiếp với thẩm phán. Ở đây, your không biểu thị sự sở hữu và honor không có nghĩa là một phần thưởng hay danh dự cá nhân; hai từ kết hợp với nhau thành một cách xưng hô thống nhất. Trong No, your honor., người nói đưa ra câu trả lời phủ định rồi kính cẩn xưng hô với thẩm phán, qua đó duy trì quan hệ vai trò trang trọng trong phòng xử án.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời tại tòa bằng cách xưng hô trang trọng tiêu chuẩn dành cho thẩm phán: No, ____.

Xem đáp án

Your Honor

Gaius Octavius born in 63 BCE Văn hóa

0:36

Gaius Octavius sinh năm 63 trước Công Nguyên

Văn hóa

Cách đọc 63 BCE là một năm trước Công nguyên

BCE là dạng viết tắt của Before Common Era, nghĩa là “Trước Công nguyên”. Trong 63 BCE, chữ viết tắt đứng sau con số và cho biết năm đó nằm trước Công nguyên. Đối với các năm BCE, số lớn hơn biểu thị thời điểm sớm hơn: 100 BCE sớm hơn 63 BCE. Các con số giảm dần khi dòng thời gian tiến gần đến Công nguyên.

Luyện tập

Năm nào sớm hơn: 100 BCE hay 63 BCE?

  1. 100 BCE
  2. 63 BCE
  3. Hai mốc là cùng một năm.
Xem đáp án

100 BCE

was the grand-nephew of Julius Caesar.

0:39

là cháu họ của Julius Caesar.

He became Gaius Julius Caesar

0:41

Ông trở thành Gaius Julius Caesar

upon being named his great uncle's adoptive son and heir. Ghi chú

0:43

sau khi được chỉ định làm con nuôi và là người thừa kế của ông trẻ mình.

Ngữ pháp

upon being named: mệnh đề thời gian bị động mang tính trang trọng

Ở đây, upon being named có nghĩa là “khi được chính thức chỉ định” hoặc “ngay sau khi được chỉ định”. Cụm này giới thiệu sự kiện dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Cấu trúc upon + -ing dùng dạng bị động being named ở đây vì chủ ngữ là người nhận hành động. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là upon being + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng upon being và dạng đúng của appoint: Lena began her duties ____ chair of the committee.

Xem đáp án

upon being appointed

Cách dùng từ

adoptive son and heir: hai tư cách pháp lý gắn liền

Trong cách diễn đạt mang tính lịch sử và pháp lý này, adoptive son là người con trai theo quan hệ nhận nuôi, còn heir là người có quyền hoặc được chính thức chỉ định để thừa kế tài sản, tước vị hay một địa vị khác. And cho biết một người đồng thời giữ cả hai tư cách. Hai tư cách này giải thích vì sao ông có thể mang tên Caesar và đòi quyền đối với di sản cũng như địa vị của Caesar; việc nhận nuôi nói về quan hệ gia đình, còn heir nói về quyền kế thừa.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Marcus vừa có quan hệ gia đình hình thành qua việc nhận nuôi, vừa có quyền thừa kế?

  1. Marcus became Elena's heir.
  2. Marcus became Elena's adopted son.
  3. Marcus became Elena's adoptive son and heir.
Xem đáp án

Marcus became Elena's adoptive son and heir.

And he gained the title Augustus in 27 BCE Văn hóa

0:47

Và ông nhận được tước hiệu Augustus vào năm 27 trước Công Nguyên

when the Senate granted him additional honors.

0:51

khi Thượng viện trao cho ông những vinh dự bổ sung.

Văn hóa

gained the title ... granted him additional honors: nhận và chính thức trao danh hiệu

Trong gained the title Augustus, gained có nghĩa là “đã có được” hoặc “đã nhận được”. Augustus được trình bày như một danh hiệu mà ông nhận về sau, chứ không phải tên khai sinh. Trong the Senate granted him additional honors, grant có nghĩa là một chủ thể có thẩm quyền chính thức trao một thứ gì đó. Cấu trúc là grant + người + vật: him là người nhận, còn additional honors là những danh dự hoặc sự ghi nhận chính thức. Hai mệnh đề cùng cho thấy danh hiệu này đến từ một hành động mang tính thể chế.

Luyện tập

Câu nào mô tả hội đồng là bên chính thức trao danh hiệu cho Lena?

  1. The council received the title of honorary chair from Lena.
  2. Lena gained the title of honorary chair after the council's vote.
  3. The council granted Lena the title of honorary chair.
Xem đáp án

The council granted Lena the title of honorary chair.

You mean when he established sole authority Ghi chú

0:53

Ý bạn là khi ông thiết lập quyền lực độc tôn

and became emperor of Rome?

0:55

và trở thành hoàng đế của La Mã?

Ý định

You mean when ...? để định khung lại theo hướng phê phán

You mean when...? có thể là một câu hỏi chân thành nhằm kiểm tra xem người nói đã xác định đúng sự kiện mà người kia muốn nói hay chưa. Mệnh đề sau when đưa ra cách diễn đạt của chính người nói về sự kiện đó. Ở đây, cách diễn đạt ấy trực tiếp và mang tính phê phán hơn: việc nhận được vinh dự được nói lại thành thiết lập quyền lực tuyệt đối và trở thành hoàng đế. Vì vậy, câu hỏi không chỉ làm rõ thông tin mà còn thách thức cách mô tả trước đó bằng một cách nhìn kém tích cực hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, người nói chủ yếu làm gì bằng You mean when...?

  1. Nói lại cách mô tả trước đó bằng những từ ngữ mang tính phê phán hơn.
  2. Hỏi ngày tháng của một sự kiện không liên quan.
  3. Thể hiện hoàn toàn đồng ý mà không thay đổi cách mô tả.
Xem đáp án

Nói lại cách mô tả trước đó bằng những từ ngữ mang tính phê phán hơn.

Cách dùng từ

established sole authority: thiết lập quyền kiểm soát độc tôn

Trong câu này, established sole authority có nghĩa là tạo lập và củng cố một hệ thống trong đó chỉ một người cai trị nắm quyền lực cao nhất, không chia sẻ với đối thủ hay cơ quan quản lý khác. Sole có nghĩa là “duy nhất” hoặc “độc quyền”, không phải “thuộc về tinh thần”. Establish trang trọng và chính xác hơn get: từ này thể hiện quyền lực như một cơ chế được công nhận và duy trì lâu dài, chứ không chỉ là khoảnh khắc ai đó trở nên có quyền lực.

Luyện tập

established sole authority trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Ông ấy được kính trọng vì trí tuệ tinh thần của mình.
  2. Ông ấy tạo ra một hệ thống trong đó chỉ mình ông nắm quyền cai trị.
  3. Ông ấy đồng ý chia sẻ quyền cai trị bình đẳng với những người khác.
Xem đáp án

Ông ấy tạo ra một hệ thống trong đó chỉ mình ông nắm quyền cai trị.

Is that bad?

0:58

Như vậy có tệ không?

Didn't every place have some king or emperor back then? Cụm từ

0:59

Chẳng phải thời đó nơi nào cũng có vua hay hoàng đế sao?

Cụm từ

back then: chỉ một giai đoạn trước đây

Back then có nghĩa là “vào thời điểm đó trong quá khứ”. Then chỉ một giai đoạn đã được nhắc đến hoặc có thể hiểu rõ từ ngữ cảnh, còn back thể hiện góc nhìn từ hiện tại quay về quá khứ. Trong câu này, cụm từ giới hạn câu hỏi về vua và hoàng đế trong giai đoạn lịch sử đang được bàn đến; nó không có nghĩa là nhận định đó đúng ở mọi thời đại.

Luyện tập

Câu nào dùng back then để chỉ một giai đoạn quá khứ đã được nhắc đến trước đó?

  1. Put the book back, then close the door.
  2. We moved here in 2005. The streets were much quieter back then.
  3. The meeting starts tomorrow. Please call me back then.
Xem đáp án

We moved here in 2005. The streets were much quieter back then.

Actually, your honor,

1:02

Thực ra, thưa quan tòa,

the Roman people had overthrown their kings centuries before Ngữ pháp

1:03

người La Mã đã lật đổ các vị vua của họ từ nhiều thế kỷ trước

to establish a republic,

1:06

để thiết lập một nền cộng hòa,

Ngữ pháp

had overthrown ... centuries before: sắp xếp các sự kiện quá khứ xảy ra sớm hơn

Had overthrown là thì quá khứ hoàn thành, có cấu trúc had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc lật đổ các vị vua trước một thời điểm quá khứ khác trong toàn bộ câu chuyện lịch sử. Centuries before làm rõ khoảng cách giữa hai thời điểm. Trong văn kể lịch sử, thì quá khứ hoàn thành giúp người nói tạm lùi về một bối cảnh xảy ra sớm hơn rồi quay lại dòng thời gian quá khứ chính.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của leave để thể hiện hành động xảy ra trước: By the time the meeting began, the manager ____.

Xem đáp án

had left

a government meant to serve the people, Ngữ pháp

1:08

một chính phủ với mục đích phục vụ nhân dân,

Ngữ pháp

government meant to serve the people: mệnh đề quan hệ rút gọn

Meant to serve the people là một cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho government. Dạng đầy đủ là a government that was meant to serve the people; phần that was đã được lược bỏ. Ở đây, be meant to + động từ diễn tả mục đích được định sẵn hoặc chức năng đúng của một sự vật. Cấu trúc này cho biết chính phủ được thiết kế hoặc được kỳ vọng làm gì, chứ không nói rằng chính phủ nảy ra một kế hoạch cá nhân tạm thời.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của that is meant to: We need a policy ____ first-time renters.

Xem đáp án

meant to support

not the privilege of a ruling family. Mạch ý

1:10

chứ không phải vì đặc quyền của một gia tộc thống trị.

Mạch ý

not the privilege of a ruling family: sự tương phản A, not B

Cụm not the privilege of a ruling family đứng sau serve the people như tân ngữ thứ hai được đặt trong thế tương phản. Ý nghĩa của serve áp dụng cho cả hai phần: phục vụ người dân, chứ không phục vụ đặc quyền của một gia đình cầm quyền. Đặt A và not B trong cùng một cấu trúc giúp tổ chức lập luận như một lời đính chính rõ ràng: A được nêu là mục tiêu đúng, còn B bị loại bỏ dứt khoát. Cách này làm sự tương phản tập trung hơn so với việc diễn đạt ý phủ định trong một câu riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu A, not B để nêu một mục tiêu và bác bỏ một mục tiêu cạnh tranh khác?

  1. The policy should protect the public, not the profits of one company.
  2. The policy should protect neither the public nor a single company's profits.
  3. The policy should protect the public because one company is profitable.
Xem đáp án

The policy should protect the public, not the profits of one company.

And it was Octavius who destroyed this tradition. Ngữ pháp

1:13

Và chính Octavius là người đã phá hủy truyền thống này.

Ngữ pháp

it was Octavius who destroyed: câu chẻ it-cleft xác định trách nhiệm

It was Octavius who destroyed... là câu chẻ it-cleft theo mẫu It was + người được nhấn mạnh + who + mệnh đề. Câu thông thường Octavius destroyed this tradition diễn đạt cùng một sự việc cơ bản, nhưng câu chẻ đặt Octavius vào vị trí trọng tâm. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc cho biết chính Octavius là người đã làm việc đó. Trong lập luận, cấu trúc này có thể xác định hoặc đính chính người đáng được ghi công hay phải chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ it-cleft ở quá khứ với who để nhấn mạnh Maya: ____ Maya ____ found the missing document.

Xem đáp án

It was · who

Octavius was a model public servant. Cách dùng từ

1:16

Octavius là một công chức mẫu mực.

Cách dùng từ

a model public servant: model mang nghĩa “gương mẫu”

Trong a model public servant, model đứng trước danh từ chỉ vai trò public servant và có nghĩa là “xuất sắc, đáng để noi theo”. Ở đây, từ này có chức năng như một tính từ; nó không chỉ người trình diễn quần áo hoặc mô hình thu nhỏ của một vật. Toàn bộ cụm danh từ thể hiện lời khen rất tích cực. Cấu trúc có thể áp dụng model + danh từ chỉ vai trò dùng để mô tả người có cách hành xử làm chuẩn mực cho người khác, như trong model employee hoặc model citizen.

Luyện tập

Câu nào dùng model với nghĩa “gương mẫu và đáng để noi theo”?

  1. He works as a model for a clothing brand.
  2. Rina is a model employee who is always prepared.
  3. The architect displayed a model of the new library.
Xem đáp án

Rina is a model employee who is always prepared.

At 16 he was elected to the College of Pontiffs Ghi chú

1:19

Mới 16 tuổi, ông đã được bầu vào Hội đồng Tư tế

Ngữ pháp

was elected to: cấu trúc bị động để gia nhập thông qua bầu cử

Was elected là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của elect. Chủ ngữ he là người nhận kết quả bầu chọn, chứ không phải người thực hiện việc lựa chọn. Trong was elected to the College of Pontiffs, to giới thiệu tổ chức mà ông được chọn để gia nhập. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be elected to + hội đồng hoặc tổ chức, như trong She was elected to the council.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của elect và giới từ phù hợp: After the members voted, Lena ____ the board.

Xem đáp án

was elected to

that supervised religious worship.

1:21

chuyên giám sát việc thờ cúng tôn giáo.

Văn hóa

College of Pontiffs: tổ chức tôn giáo của La Mã cổ đại

College of Pontiffs là một tổ chức gồm các tư tế La Mã cổ đại, có nhiệm vụ giám sát các hoạt động tôn giáo công cộng. Trong tên gọi lịch sử này, College chỉ một nhóm có tổ chức, trong đó các thành viên cùng đảm nhiệm một chức vụ chính thức, chứ không phải trường học. Được bầu vào tổ chức này có nghĩa là ông nhận một chức vụ tôn giáo công khi còn trẻ, chứ không phải nhập học tại một cơ sở giáo dục.

Luyện tập

College of Pontiffs trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một tổ chức tư tế La Mã cổ đại giám sát việc thờ cúng tôn giáo
  2. Một trường đại học hiện đại nơi các tư tế nhận bằng cấp
  3. Một khoa trong trường chuyên nghiên cứu lịch sử La Mã
Xem đáp án

Một tổ chức tư tế La Mã cổ đại giám sát việc thờ cúng tôn giáo

He fought for Rome in Hispania

1:23

Ông đã chiến đấu vì La Mã ở Hispania

alongside his great uncle Caesar

1:25

sát cánh cùng người ông trẻ Caesar

and took up the responsibility of avenging Caesar's death Cụm từ

1:27

và đảm nhận trách nhiệm trả thù cho cái chết của Caesar

Cụm từ

took up the responsibility of + -ing: nhận trách nhiệm làm việc gì

Ở đây, took up the responsibility of có nghĩa là chấp nhận một trách nhiệm và bắt đầu thực hiện trách nhiệm đó. Cụm từ này trình bày việc báo thù cho cái chết của Caesar như một nghĩa vụ mà người đó đảm nhận. Cấu trúc có thể áp dụng là take up the responsibility of + danh từ hoặc dạng -ing. Took là dạng quá khứ, còn avenging là dạng -ing đứng sau giới từ of.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ để hoàn thành câu: During the storm, Nia ____ coordinating the emergency shelter.

Xem đáp án

took up the responsibility of

when the corrupt oligarchs in the Senate betrayed and murdered him. Cách dùng từ

1:31

khi những kẻ độc tài tham nhũng trong Thượng viện phản bội và sát hại ông ấy.

Cách dùng từ

corrupt oligarchs in the Senate như một nhãn chính trị

Trong câu này, oligarchs không phải là tên một chức vụ chính thức trong Viện Nguyên lão. Từ này gán cho những người đó tư cách thành viên của một nhóm nhỏ nhưng đầy quyền lực đang kiểm soát chính trị; corrupt bổ sung lời buộc tội rằng họ lạm dụng quyền lực một cách gian dối hoặc vì lợi ích riêng. Vì vậy, toàn bộ cụm từ thể hiện một số người trong Viện Nguyên lão qua góc nhìn hết sức thù địch của người nói, chứ không xác định tất cả nguyên lão một cách trung lập.

Luyện tập

corrupt oligarchs in the Senate hàm ý điều gì trong câu này?

  1. Một nhóm nhỏ đầy quyền lực trong Viện Nguyên lão đang bị cáo buộc cai trị một cách gian dối.
  2. Tất cả nguyên lão đang được gọi bằng một chức danh chính thức trung lập.
  3. Một nhóm nhân viên của Viện Nguyên lão đang được khen vì chia sẻ quyền lực.
Xem đáp án

Một nhóm nhỏ đầy quyền lực trong Viện Nguyên lão đang bị cáo buộc cai trị một cách gian dối.

Caesar had been a power-hungry tyrant Cách dùng từ

1:35

Caesar từng là một bạo chúa khao khát quyền lực

Cách dùng từ

power-hungry tyrant và cấu trúc danh từ + -hungry

Power-hungry tyrant có nghĩa là một người cai trị tàn nhẫn hoặc áp bức, có ham muốn quá mức trong việc giành lấy hoặc duy trì quyền lực. Cả hai phần đều mang ý nghĩa rất tiêu cực: tyrant lên án cách người đó cai trị, còn power-hungry lên án ham muốn kiểm soát của người đó. Ở đây, power-hungry là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho tyrant. Cấu trúc danh từ + -hungry có nghĩa là “rất khao khát thứ được danh từ đó gọi tên”, như attention-hungry hoặc publicity-hungry. Power-hungry thường thể hiện sự không tán thành và hàm ý ham muốn quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép trong bài có nghĩa là “muốn có quá nhiều quyền lực”: The mayor kept removing every limit on his authority, and critics called him a ____ leader.

Xem đáp án

power-hungry

who tried to make himself a king Ngữ pháp

1:37

người đã cố gắng biến mình thành vua

Ngữ pháp

tried to make himself a king: make + tân ngữ + danh từ chỉ danh tính

Trong tried to make himself a king, make nhận himself làm tân ngữ và a king làm bổ ngữ cho tân ngữ. Cụm danh từ này nêu danh tính mà người đó muốn tự trao cho mình. Vì vậy, cụm từ có nghĩa là cố khiến bản thân trở thành vua, chứ không phải cố tạo ra một vị vua. Himself quay lại chỉ chính người đang thực hiện nỗ lực đó. Mẫu khái quát make + tân ngữ + danh từ chỉ danh tính diễn tả việc khiến ai đó nhận một vai trò hoặc địa vị; tried to chỉ cho biết có sự cố gắng, không khẳng định kết quả thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make và đại từ phản thân phù hợp: Leo wanted to ____ the team's captain.

Xem đáp án

make himself

while consorting with his Egyptian queen Cleopatra. Cách dùng từ

1:39

trong khi dan díu với nữ hoàng Ai Cập Cleopatra.

Cách dùng từ

consorting with: sự giao du trang trọng mang sắc thái không tán thành

Ở đây, consorting with có nghĩa là dành thời gian với Cleopatra hoặc duy trì quan hệ gần gũi với bà. Động từ này không trung tính: nó thể hiện mối quan hệ đó là không phù hợp, đáng ngờ hoặc có thể gây tai tiếng. Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, cách dùng từ khiến mối liên hệ chính trị và cá nhân giữa Caesar với Cleopatra trở nên gây tranh cãi. Nói rộng hơn, consort with thường cho thấy người nói không tán thành những người hoặc liên minh đang được nhắc đến.

Luyện tập

Câu này hàm ý điều gì? The adviser was criticized for consorting with corrupt officials.

  1. Cố vấn trở thành người phối ngẫu hợp pháp của một nhà cai trị.
  2. Cố vấn có mối quan hệ gần gũi mà những người khác đánh giá tiêu cực.
  3. Cố vấn chỉ tham dự một cuộc họp công khai bình thường, không có hàm ý chỉ trích.
Xem đáp án

Cố vấn có mối quan hệ gần gũi mà những người khác đánh giá tiêu cực.

After his death,

1:42

Sau khi ông chết,

Octavius joined his general Mark Antony Cụm từ

1:43

Octavius đã liên minh với vị tướng của ông, Mark Antony

in starting a civil war that tore Rome apart, Cụm động từ

1:46

châm ngòi cho một cuộc nội chiến xé nát La Mã,

Cụm từ

join someone in doing something: cùng ai đó tham gia một hành động

Join someone in doing something có nghĩa là tham gia một hành động cùng với người đó. Ở đây, Octavius cùng Mark Antony tham gia vào việc phát động một cuộc nội chiến. Sau người được nhắc đến, dùng in rồi đến động từ dạng -ing: join + someone + in + doing something. Trong câu này, joined ở thì quá khứ và starting đứng sau in.

Luyện tập

Dùng clean để hoàn thành cấu trúc join someone in doing something: After the storm, our neighbors joined us ____ the park.

Xem đáp án

in cleaning

Cụm động từ

tore Rome apart: khiến La Mã chia rẽ nghiêm trọng

That tore Rome apart là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho civil war. Tear something apart có thể mang nghĩa đen là xé một vật thành nhiều mảnh, nhưng dạng quá khứ tore ở đây được dùng theo nghĩa bóng: cuộc chiến khiến La Mã chia rẽ nghiêm trọng và bị tàn phá. Cấu trúc tear + một quốc gia, cộng đồng, gia đình hoặc nhóm khác + apart thường miêu tả xung đột phá hủy sự đoàn kết.

Luyện tập

Câu nào dùng tear apart theo nghĩa bóng để diễn tả một cuộc xung đột khiến một nhóm bị chia rẽ nghiêm trọng?

  1. The child tore the paper apart for the collage.
  2. The long dispute tore the community apart.
  3. The organizers divided the guests into three teams.
Xem đáp án

The long dispute tore the community apart.

then stabbed his ally in the back Thành ngữ

1:49

rồi sau đó đâm sau lưng đồng minh của mình

to increase his own power.

1:51

nhằm gia tăng quyền lực cho bản thân.

Thành ngữ

stab someone in the back: phản bội người tin tưởng mình

Stab someone in the back là một thành ngữ có nghĩa là phản bội người tin tưởng mình, thường bằng cách hành động bí mật hoặc bất ngờ. Ở đây, stabbed his ally in the back cho biết người này đã phản bội một đồng minh để giành thêm quyền lực; câu không miêu tả một vụ tấn công bằng dao theo nghĩa đen. Hình ảnh này ví sự phản bội như một cuộc tấn công từ hướng mà nạn nhân không thể nhìn thấy, vì vậy nó nhấn mạnh việc lòng tin bị phá vỡ và nạn nhân không được báo trước.

Luyện tập

stabbed his ally in the back trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Người đó giúp đồng minh hồi phục sau chấn thương.
  2. Người đó công khai bất đồng với một người mình không quen biết.
  3. Người đó đã bí mật phản bội một đồng minh vốn tin tưởng mình.
Xem đáp án

Người đó đã bí mật phản bội một đồng minh vốn tin tưởng mình.

Antony was a fool.

1:53

Antony là một kẻ ngốc.

He waged a disastrous campaign in Parthia Cụm từ

1:54

Ông ta đã tiến hành một chiến dịch thảm khốc ở Parthia

Cụm từ

wage a campaign: thực hiện một nỗ lực có tổ chức và kéo dài

To wage a campaign có nghĩa là thực hiện một chuỗi hành động có tổ chức và kéo dài nhằm hướng tới một mục tiêu. Trong câu lịch sử này, campaign mang nghĩa quân sự, vì vậy He waged a disastrous campaign cho biết ông ta đã tiến hành một chiến dịch quân sự có kết quả rất tồi tệ. Wage ở đây là động từ và tạo thành một kết hợp từ vựng chặt chẽ với campaign, giống như với war. Nó gợi một nỗ lực hoặc cuộc xung đột kéo dài, chứ không phải một hành động đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wage và danh từ trong kết hợp từ mục tiêu: The group ____ against online bullying.

Xem đáp án

waged a campaign

and plotted to turn Roman territories Ngữ pháp

1:57

và âm mưu biến các vùng lãnh thổ của La Mã

into personal kingdoms for himself and Cleopatra.

1:59

thành những vương quốc riêng cho ông ta và Cleopatra.

Ngữ pháp

plotted to turn X into Y: âm mưu biến X thành Y

Ở đây, turn X into Y có nghĩa là “thay đổi X để X trở thành Y”. Roman territories nằm ở vị trí X, còn personal kingdoms mô tả kết quả được nhắm tới. Plotted to có nghĩa là “bí mật lên kế hoạch”, thường hàm ý một mục đích có hại hoặc không chính đáng. Cả cụm trình bày việc thay đổi lãnh thổ như một âm mưu bí mật bị cáo buộc, chứ không phải một kế hoạch trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng plot to và turn X into Y: They plotted ____ the empty warehouse ____ a private casino.

Xem đáp án

to turn · into

Isn't that what Caesar had been accused of? Ngữ pháp

2:03

Đó chẳng phải là những gì Caesar từng bị buộc tội sao?

Ngữ pháp

had been accused of: bị động quá khứ hoàn thành

Accuse someone of something có nghĩa là “cáo buộc ai đó đã làm điều sai trái”. Trong câu bị động, người nhận lời cáo buộc trở thành chủ ngữ: someone had been accused of something. Had been accused là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt lời cáo buộc trước một mốc quá khứ khác đang được nói tới. Trong câu hỏi, what cung cấp nội dung còn thiếu sau of, nên giới từ of được giữ tự nhiên ở cuối: what Caesar had been accused of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ hoàn thành của accuse of: By the time the investigation reopened, the official ____ corruption.

Xem đáp án

had been accused of

Well, so Octavius destroyed Antony for trying to become a king Mạch ý

2:05

Chà, vậy ra Octavius tiêu diệt Antony vì ông ta cố gắng làm vua

and then became one himself?

2:08

rồi sau đó chính mình lại trở thành một vị vua?

Mạch ý

Well, so ... and then ...?: câu hỏi tóm tắt làm lộ ra mâu thuẫn

Well, so báo hiệu rằng người nói sắp sắp xếp lại thông tin vừa được nêu thành một kết luận. Câu hỏi đặt hai hành động vào cùng một chuỗi: Octavius tiêu diệt Antony vì Antony định trở thành vua, nhưng sau đó chính Octavius lại trở thành vua. Dù có hình thức là một câu hỏi, câu này không chỉ dùng để yêu cầu thông tin. Khi trình bày phần tóm tắt dưới dạng câu hỏi, người nói yêu cầu đối phương chấp nhận hoặc giải thích sự mâu thuẫn có vẻ tồn tại. One thay cho a king, còn himself nhấn mạnh rằng chính Octavius đã làm điều đang bị chất vấn.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này là gì?

  1. Câu hỏi sắp xếp lại hai hành động thành một phần tóm tắt nhằm chất vấn tiêu chuẩn kép có vẻ tồn tại.
  2. Câu hỏi chỉ hỏi một cách trung lập về ngày chính xác Octavius trở thành vua.
  3. Câu hỏi chuyển chủ đề mà không rút ra kết luận nào từ hành động trước đó.
Xem đáp án

Câu hỏi sắp xếp lại hai hành động thành một phần tóm tắt nhằm chất vấn tiêu chuẩn kép có vẻ tồn tại.

That's right.

2:10

Đúng vậy.

You can see the megalomania even in his adopted title, Cách dùng từ

2:11

Bạn có thể thấy sự vĩ cuồng ngay cả trong tước hiệu mà ông ta nhận,

"the illustrious one". Văn hóa

2:14

"đấng tôn nghiêm".

Cách dùng từ

the megalomania: lên án sự tự đại cực đoan và ham muốn quyền lực

Megalomania chỉ cảm giác cực đoan và phóng đại về tầm quan trọng của bản thân, thường gắn với những tưởng tượng về địa vị hoặc quyền lực phi thường. Cụm từ xác định the megalomania trình bày khuynh hướng đó như một đặc điểm có thể nhận diện và đã được nhắc đến. Ở đây, người nói xem danh hiệu khoa trương mà nhân vật tự chọn là bằng chứng cho đặc điểm đó. Vì vậy, từ này biến danh hiệu thành đối tượng bị chỉ trích và mỉa mai; nó mạnh và tiêu cực hơn nhiều so với việc nói ai đó tự tin hoặc có tham vọng.

Luyện tập

the megalomania thể hiện thái độ gì trong câu này?

  1. Cụm từ chỉ trích mạnh mẽ danh hiệu đó như bằng chứng của sự tự đại cực đoan và ham muốn quyền lực.
  2. Cụm từ chỉ xác định một cách trung lập cách viết chính thức của danh hiệu.
  3. Cụm từ ca ngợi danh hiệu như một biểu hiện khiêm tốn của sự tự tin lành mạnh.
Xem đáp án

Cụm từ chỉ trích mạnh mẽ danh hiệu đó như bằng chứng của sự tự đại cực đoan và ham muốn quyền lực.

That was a religious honorific.

2:16

Đó là một tước hiệu tôn giáo.

Văn hóa

“the illustrious one” với tư cách một tôn xưng tôn giáo

The illustrious one có nghĩa là “người vô cùng lỗi lạc hoặc được tôn kính”. Ở đây, one đại diện cho một người, và cụm từ này giải thích ý nghĩa mà Augustus mang với tư cách một tước hiệu. Religious honorific là một tôn xưng thể hiện sự kính trọng và gắn với lòng tôn kính tôn giáo. Vì vậy, người nói không trình bày Augustus như một tên riêng thông thường, mà như một tước hiệu làm tăng danh dự và uy tín tôn giáo.

Luyện tập

Trong câu này, religious honorific có nghĩa là gì?

  1. Một tôn xưng thể hiện sự kính trọng và có ý nghĩa tôn giáo
  2. Tên thông thường được đặt cho một người khi sinh ra
  3. Một công việc liên quan đến việc tổ chức nghi lễ tôn giáo
Xem đáp án

Một tôn xưng thể hiện sự kính trọng và có ý nghĩa tôn giáo

And Augustus didn't seek power for his own sake? Cụm từ

2:18

Vậy Augustus không hề mưu cầu quyền lực vì lợi ích cá nhân sao?

Cụm từ

seek power for his own sake: theo đuổi quyền lực vì lợi ích của mình

Trong cụm đầy đủ seek power for his own sake, seek power có nghĩa là “cố gắng giành được quyền lực hoặc sự kiểm soát”, còn for his own sake có nghĩa là “vì lợi ích của chính mình”. Câu hỏi muốn biết liệu việc Augustus theo đuổi quyền lực có xuất phát từ tư lợi hay không. Vì đây là câu hỏi phủ định, nó chất vấn ý kiến trước đó rằng ông không ích kỷ. Câu này có thể ngụ ý: “Chẳng phải ông ấy làm việc đó vì bản thân mình sao?”

Luyện tập

Câu nào nói rằng ông ấy theo đuổi quyền lực vì lợi ích cá nhân?

  1. He sought power for its own sake.
  2. He sought power for his own sake.
  3. He sought power for the country's sake.
Xem đáp án

He sought power for his own sake.

As winner of the civil war and commander of the most troops, Ngữ pháp

2:21

Là người chiến thắng trong cuộc nội chiến và là chỉ huy của đội quân đông đảo nhất,

it was his duty to restore law and order to Rome Cụm từ

2:24

nhiệm vụ của ông là khôi phục luật pháp và trật tự cho La Mã

Ngữ pháp

As winner ... it was his duty to ...: liên kết vai trò với nghĩa vụ

Trong As winner ... and commander ..., As giới thiệu vai trò hoặc địa vị được dùng để xem xét người đó. Hai cụm danh từ nối với nhau bằng and tạo cơ sở cho nghĩa vụ ở phần sau; ở đây As có nghĩa là “với tư cách là”, không phải “trong khi” hay “bởi vì” đi cùng một mệnh đề. It was his duty to ... dùng it làm chủ ngữ hình thức đứng trước nội dung thật. Nội dung thực sự của nghĩa vụ nằm trong động từ nguyên mẫu có to: hành động sau to cho biết người đó có nghĩa vụ làm gì. Mẫu câu trang trọng này liên kết vai trò của một người với điều mà vai trò ấy yêu cầu.

Luyện tập

Câu nào dùng As + vai trò làm cơ sở cho một nghĩa vụ được diễn đạt bằng it was someone’s duty to?

  1. Like the team captain, Maya knew it was the players’ duty to speak.
  2. As team captain, Maya knew it was her duty to speak for the players.
  3. As team captain, Maya knew she wanted to speak for the players.
Xem đáp án

As team captain, Maya knew it was her duty to speak for the players.

Cụm từ

restore law and order: khôi phục sự ổn định công cộng

Trong restore law and order, restore có nghĩa là đưa trở lại một tình trạng từng tồn tại nhưng sau đó bị phá vỡ. Vì vậy, cụm này được dùng tự nhiên sau chiến tranh, bạo loạn hoặc sự sụp đổ của chính quyền. Law and order là một kết hợp cố định trong lĩnh vực công, nói rộng đến việc thực thi pháp luật hiệu quả và sự ổn định xã hội. Ở đây, nó hoạt động như một ý niệm kết hợp duy nhất, không chỉ là hai danh từ không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách diễn đạt cố định trong lĩnh vực công có nghĩa là “khôi phục quyền lực của pháp luật và sự ổn định xã hội”: After three days of unrest, the authorities moved quickly to ____.

Xem đáp án

restore law and order

so that other factions didn't continue fighting. Ngữ pháp

2:27

để các phe phái khác không tiếp tục giao tranh.

Ngữ pháp

so that other factions didn't continue: nêu mục đích ngăn một kết quả xấu

So that mở đầu một mệnh đề đầy đủ để nêu kết quả được nhắm tới của một hành động trước đó. Ở đây, mệnh đề phủ định cho biết hành động ấy nhằm ngăn điều gì: các phe phái khác tiếp tục giao tranh. Mệnh đề này có chủ ngữ riêng là other factions và dùng dạng quá khứ didn't continue. Cấu trúc này hữu ích khi người thực hiện hành động đầu tiên khác với những người chịu tác động từ mục đích của hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ thể hiện kết quả được nhắm tới: I saved a copy of the file ____ my team didn't lose the data.

Xem đáp án

so that

He didn't restore the law,

2:30

Ông ta không hề khôi phục luật pháp,

he made it subordinate to him. Ngữ pháp

2:31

ông ta bắt luật pháp phải phục tùng mình.

Ngữ pháp

he made it subordinate to: make + tân ngữ + tính từ

Made ở đây mang nghĩa gây khiến: make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ ở trong trạng thái đó. It là tân ngữ và chỉ lại the law; subordinate là tính từ mô tả vị trí mới của nó. Subordinate to một người hoặc tổ chức có nghĩa là có quyền hạn thấp hơn và nằm dưới sự kiểm soát của thẩm quyền cao hơn đó. Vì vậy, he made it subordinate to him nói rằng ông ta đặt luật pháp dưới quyền lực cá nhân của mình, chứ không khôi phục sức mạnh độc lập của luật pháp.

Luyện tập

Dùng subordinate và giới từ bắt buộc đi kèm để hoàn thành câu: The new policy made local offices ____ headquarters.

Xem đáp án

subordinate to

Not true.

2:33

Không đúng.

Augustus worked to restore the Senate's prestige, Cụm từ

2:34

Augustus đã nỗ lực khôi phục uy tín của Thượng viện,

Cụm từ

restore the Senate's prestige: khôi phục uy tín của một tổ chức

Trong câu này, restore the Senate's prestige có nghĩa là khôi phục sự tôn trọng của công chúng và vị thế cao mà Viện Nguyên lão từng có. Restore cho thấy sự trở lại một trạng thái trước đây, còn prestige là sự kính trọng của công chúng gắn với địa vị hoặc thành tựu. Trong cấu trúc restore + a person's or institution's prestige, prestige là đối tượng được khôi phục, còn dạng sở hữu cho biết uy tín đó thuộc về ai.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các cuộc cải cách nhằm khôi phục vị thế trước đây của tòa án trong mắt công chúng?

  1. The reforms were intended to expand the court's building.
  2. The reforms were intended to restore the court's prestige.
  3. The reforms were intended to protect the court's documents.
Xem đáp án

The reforms were intended to restore the court's prestige.

improved food security for the lower classes, Cách dùng từ

2:37

cải thiện an ninh lương thực cho tầng lớp thấp,

Cách dùng từ

food security: khả năng tiếp cận ổn định với đủ lương thực

Food security là thuật ngữ chính sách công chỉ khả năng thường xuyên có được và đủ tiền mua lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ. Trong câu này, cải thiện food security có nghĩa là giúp các tầng lớp thấp hơn tiếp cận thực phẩm một cách ổn định hơn. Ở đây, security nói đến sự ổn định lâu dài của khả năng tiếp cận và nguồn cung; nó không có nghĩa là thực phẩm được canh giữ về mặt vật lý.

Luyện tập

Thuật ngữ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này: The drought is threatening the region's _____ by reducing its food supply?

  1. food security
  2. food storage
  3. food safety
Xem đáp án

food security

and relinquished control of the army Cụm từ

2:39

và từ bỏ quyền kiểm soát quân đội

when he resigned his consul post.

2:42

khi ông từ chức tổng tài.

Cụm từ

relinquished control of the army: chính thức từ bỏ quyền lực

Trong relinquished control of the army, relinquished có nghĩa là chính thức từ bỏ một thứ mà người đó từng nắm giữ. Tân ngữ control chỉ quyền kiểm soát, còn of the army cho biết quyền đó được thực thi đối với quân đội. Cấu trúc có thể áp dụng lại là relinquish control of + danh từ. Cấu trúc này thường gợi ý việc chuyển giao quyền lực một cách có chủ ý, chính thức hoặc lâu dài, chứ không chỉ tạm thời giao một nhiệm vụ cho người khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc trang trọng relinquish control of?

  1. After the sale, the founder agreed to resign control of the company.
  2. After the sale, the founder agreed to relinquish control of the company.
  3. After the sale, the founder agreed to relinquish the company of control.
Xem đáp án

After the sale, the founder agreed to relinquish control of the company.

Mere optics. Thành ngữ

2:44

Chỉ là bề ngoài thôi.

Thành ngữ

Mere optics: vẻ bề ngoài không đi kèm thay đổi thực tế

Mere optics. là một nhận xét tỉnh lược, có nghĩa là một việc chỉ nhằm tạo ra hình ảnh đẹp trong mắt công chúng. Trong các cuộc thảo luận về chính trị, truyền thông và doanh nghiệp, optics có thể chỉ hình ảnh hoặc nhận thức của công chúng, chứ không phải ngành khoa học về ánh sáng. Mere bổ sung sắc thái xem nhẹ, mang nghĩa ‘không hơn gì ngoài’. Người nói cho rằng một hành động chỉ tạo ra ấn tượng nhưng có rất ít hoặc không có tác dụng thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng optics với nghĩa hình ảnh trong mắt công chúng thay vì ngành khoa học về ánh sáng?

  1. The report studied the optics of laser beams.
  2. The rebranding was mere optics; the company changed none of its policies.
  3. The new lens improved the camera's optics in low light.
Xem đáp án

The rebranding was mere optics; the company changed none of its policies.

He used his military influence and personal wealth

2:45

Ông ta đã sử dụng ảnh hưởng quân sự và sự giàu có của cá nhân mình

to stack the Senate in his favor Thành ngữ

2:48

để cài cắm người vào Thượng viện theo hướng có lợi cho mình

Thành ngữ

stack the Senate in his favor: thao túng thành phần để có lợi cho mình

To stack the Senate in his favor có nghĩa là cố ý tác động đến việc ai được tham gia Viện Nguyên lão để có thêm nhiều thành viên ủng hộ ông ta và khiến các quyết định dễ có lợi cho ông ta hơn. Ở đây, stack được dùng theo nghĩa bóng: cố ý sắp xếp một nhóm người hoặc quy trình để tạo lợi thế không công bằng, chứ không phải xếp đồ vật thành chồng. Cấu trúc stack + cơ quan hoặc nhóm + in someone's favor trong ví dụ này cho biết cả đối tượng bị thao túng lẫn người được hưởng lợi. Trong câu này, ảnh hưởng quân sự và tài sản cá nhân là phương tiện được dùng để thay đổi thành phần Viện Nguyên lão.

Luyện tập

Câu nào dùng stack a group in someone's favor với nghĩa thao túng thành phần của nhóm để tạo lợi thế không công bằng?

  1. The director won the panel's support by answering every question clearly.
  2. The director stacked the selection panel in her favor by appointing only close allies.
  3. The director stacked the chairs in her favor before the interview.
Xem đáp án

The director stacked the selection panel in her favor by appointing only close allies.

while retaining the powers of a tribune Văn hóa

2:50

trong khi vẫn giữ các quyền lực của một quan bảo dân

Văn hóa

retaining the powers of a tribune: giữ lại quyền lực chính trị La Mã

Retaining the powers of a tribune có nghĩa là tiếp tục nắm giữ quyền lực gắn với một quan hộ dân ở La Mã cổ đại; retaining nhấn mạnh rằng những quyền lực này không bị trao đi hoặc mất đi. Trong ngữ cảnh này, tribune chỉ quan hộ dân, một chức quan có quyền bảo vệ tầng lớp bình dân và ngăn chặn một số hành động chính thức. Cụm từ này tách biệt chức vụ chính thức với quyền lực thực tế: chức danh hoặc vị trí có thể thay đổi trong khi quyền lực quan trọng vẫn được giữ lại.

Luyện tập

Trong một văn bản về La Mã cổ đại, câu sau có nghĩa là gì: He no longer held the office but retained the powers of a tribune?

  1. Ông từ bỏ toàn bộ quyền lực chính trị khi rời chức vụ.
  2. Ông vẫn giữ các quyền lực quan trọng gắn với quan hộ dân dù không còn giữ chức vụ đó.
  3. Ông trở thành nhà xuất bản của một tờ báo tên là Tribune.
Xem đáp án

Ông vẫn giữ các quyền lực quan trọng gắn với quan hộ dân dù không còn giữ chức vụ đó.

and the right to celebrate military triumphs. Văn hóa

2:52

và quyền tổ chức các lễ diễu hành chiến thắng quân sự.

Văn hóa

quyền tổ chức lễ khải hoàn quân sự

Trong ngữ cảnh lịch sử La Mã này, military triumphs không chỉ đơn giản là “những chiến thắng quân sự”. triumph là một nghi lễ công khai chính thức và cuộc diễu hành nhằm tôn vinh một vị chỉ huy chiến thắng. The right to celebrate them diễn tả quyền hạn hoặc đặc quyền được công nhận để tổ chức những nghi lễ đó. Đặc quyền này đem lại uy tín trước công chúng và có ý nghĩa chính trị.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với the right to celebrate military triumphs trong câu này?

  1. Đặc quyền chính thức để tổ chức các nghi lễ chiến thắng của La Mã
  2. Quyền chỉ huy mọi quân đoàn La Mã
  3. Quyền được vui mừng sau bất kỳ thành công quân sự nào
Xem đáp án

Đặc quyền chính thức để tổ chức các nghi lễ chiến thắng của La Mã

He kept control of provinces with the most legions. Văn hóa

2:55

Ông ta giữ quyền kiểm soát các tỉnh có nhiều quân đoàn nhất.

Văn hóa

quyền kiểm soát các tỉnh có nhiều quân đoàn nhất

Legions là những đơn vị lớn và cơ bản của quân đội La Mã. Vì vậy, provinces with the most legions là những tỉnh có lực lượng La Mã tập trung đông nhất, chứ không nhất thiết là những tỉnh lớn nhất hoặc đông dân nhất. Bằng cách giữ quyền kiểm soát các tỉnh đó, ông tiếp tục duy trì ảnh hưởng thực tế đối với phần lớn quân đội. Vì thế, câu này trình bày việc kiểm soát các tỉnh như một cách duy trì quyền lực quân sự, chứ không chỉ là quản lý dân sự.

Luyện tập

Suy luận nào giải thích đúng nhất tầm quan trọng của việc kiểm soát những tỉnh có nhiều quân đoàn nhất?

  1. Ông cai trị những tỉnh có dân số thường dân lớn nhất.
  2. Việc kiểm soát các tỉnh có lực lượng đồn trú đông đảo giúp ông duy trì quyền lực quân sự.
  3. Ông từ bỏ ảnh hưởng đối với quân đội vì chỉ giữ lại các nhiệm vụ hành chính.
Xem đáp án

Việc kiểm soát các tỉnh có lực lượng đồn trú đông đảo giúp ông duy trì quyền lực quân sự.

And if that wasn't enough, Mạch ý

2:59

Và nếu thế vẫn chưa đủ,

Mạch ý

And if that wasn't enough: bổ sung bằng chứng mạnh hơn

And if that wasn't enough là một dấu hiệu diễn ngôn liên kết với những sự việc đã nêu và đưa thêm một bằng chứng nữa. Điểm mới được trình bày như thông tin bổ sung và thường mạnh hơn, tệ hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Mệnh đề if ở đây thường mang tính tu từ. Người nói không chờ câu trả lời xem thông tin trước đó đã “đủ” hay chưa; cụm này báo hiệu rằng “vẫn còn nữa”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu tăng tiến trong bài này: The hotel room was dirty. ____, the door would not lock.

Xem đáp án

And if that wasn't enough

he assumed the consul position twice more Cách dùng từ

3:00

ông ta còn đảm nhận vị trí tổng tài thêm hai lần nữa

Cách dùng từ

assumed the consul position: assume với nghĩa “nhận một chức vụ”

Trong assumed the consul position, assumed có nghĩa là “nhận và bắt đầu giữ” một chức vụ chính thức. Cụm danh từ sau assume cho biết ông ấy nhận vai trò nào, vì vậy đây là việc bước vào một chức vụ chứ không phải đưa ra phỏng đoán. Nghĩa tương tự xuất hiện trong assume office, assume command và assume responsibility.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của assume để hoàn thành cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “bắt đầu giữ chức vụ”: After the board voted, Elena ____ of chairperson.

Xem đáp án

assumed the position

to promote his grandchildren.

3:02

để thăng tiến cho các cháu trai của mình.

He was clearly trying to establish a dynasty. Cụm từ

3:04

Ông ta rõ ràng đang cố gắng thiết lập một triều đại.

Cụm từ

establish a dynasty: lập nên một dòng người cai trị trong gia đình

To establish a dynasty nghĩa là bắt đầu một dòng người cai trị mà trong đó quyền lực có thể được truyền lại trong cùng một gia đình qua nhiều thế hệ. Establish nhấn mạnh việc tạo ra một hệ thống lâu dài, còn dynasty mang ý nghĩa kế vị trong gia đình chứ không chỉ là sự cai trị của một người. Trong câu này, cụm từ mô tả hành động của ông ấy như một nỗ lực nhằm duy trì quyền kiểm soát của gia đình mình sau thời của ông ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng establish a dynasty một cách tự nhiên với nghĩa bắt đầu một dòng người cai trị trong cùng một gia đình?

  1. By naming his daughter as heir, the queen hoped to establish a dynasty.
  2. The historian used a map to establish a dynasty.
  3. The mayor scheduled one meeting to establish a dynasty.
Xem đáp án

By naming his daughter as heir, the queen hoped to establish a dynasty.

But what did he do with all that power?

3:07

Nhưng ông đã làm gì với tất cả quyền lực đó?

Glad you asked, your honor.

3:09

Thật vui vì ngài đã hỏi, thưa quan tòa.

Augustus's accomplishments were almost too many to name. Cụm từ

3:11

Những thành tựu của Augustus nhiều đến mức khó mà kể hết.

Cụm từ

almost too many to name: nhiều đến mức khó liệt kê hết

Almost too many to name nghĩa là có nhiều mục đến mức khó liệt kê từng mục một. Ở đây, name có nghĩa là đề cập hoặc xác định trong một danh sách, chứ không phải đặt tên cho một vật. Cấu trúc be + too many + to + động từ cho biết số lượng lớn khiến hành động trở nên khó khăn hoặc không thực tế. Almost làm nhẹ lời khẳng định: người nói nhấn mạnh số lượng lớn nhưng không quả quyết rằng việc liệt kê tất cả thực sự là bất khả thi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bảo tàng có nhiều báu vật đến mức khó liệt kê tất cả?

  1. The museum has almost too many treasures to name.
  2. The museum has almost named too many treasures.
  3. The museum has too many treasures without names.
Xem đáp án

The museum has almost too many treasures to name.

He established consistent taxation for all provinces, Cách dùng từ

3:14

Ông đã thiết lập hệ thống thuế nhất quán cho tất cả các tỉnh,

Cách dùng từ

established consistent taxation: thiết lập các quy tắc thuế thống nhất

Trong câu này, established consistent taxation có nghĩa là thiết lập một hệ thống thuế theo cách ổn định và thống nhất ở tất cả các tỉnh. Established cho thấy hệ thống này được chính thức tạo lập hoặc tổ chức. Ở đây, consistent mô tả các quy tắc hoặc cách áp dụng được giữ thống nhất giữa các địa phương. Từ này không có nghĩa là một người “kiên trì”; taxation chỉ hệ thống hoặc hoạt động thu thuế, chứ không phải một khoản thuế riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cùng một quy tắc thuế được áp dụng ở các khu vực khác nhau?

  1. The reform established consistent taxation across all regions.
  2. The reform imposed constant tax collection without any breaks.
  3. The reform let every region set unrelated tax rules.
Xem đáp án

The reform established consistent taxation across all regions.

ending private exploitation by local tax officials. Cách dùng từ

3:18

chấm dứt tình trạng bóc lột tư nhân bởi các quan chức thuế địa phương.

Cách dùng từ

ending private exploitation by local tax officials: chấm dứt hành vi lạm quyền vì tư lợi

Cụm từ này có nghĩa là các quan chức thuế địa phương không còn có thể lạm dụng chức vụ để lấy tiền hoặc lợi ích khác cho bản thân. Trong bối cảnh quản trị này, exploitation mang nghĩa tiêu cực rõ rệt, còn private chỉ lợi ích cá nhân chứ không phải nguồn thu công hợp pháp. Ending là phân từ dạng -ing dùng để nêu kết quả của cuộc cải cách trước đó: cuộc cải cách đã chấm dứt hành vi lạm dụng ấy. By local tax officials xác định những người chịu trách nhiệm cho sự bóc lột là các quan chức thuế địa phương.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng nhất “ending private exploitation by local tax officials”?

  1. Allowing private companies to explore a region for new resources.
  2. Stopping local tax officials from abusing their power for personal gain.
  3. Giving local tax officials permission to create public tax rates.
Xem đáp án

Stopping local tax officials from abusing their power for personal gain.

He personally financed a network of roads Cụm từ

3:21

Ông đích thân tài trợ xây dựng một mạng lưới đường bộ

Cụm từ

financed a network of roads: tài trợ cho một hệ thống đường sá kết nối

Ở đây, financed là dạng quá khứ của động từ finance, có nghĩa là ông đã trả hoặc thu xếp số tiền cần thiết để xây dựng các con đường. Personally nhấn mạnh rằng chính ông chịu trách nhiệm về việc tài trợ, chứ không có nghĩa là ông trực tiếp thiết kế hay thi công đường. A network of roads là một hệ thống đường sá kết nối với nhau và bao phủ một khu vực. Network nhấn mạnh rằng các con đường cùng hoạt động như một hệ thống hạ tầng, thay vì là những con đường riêng lẻ không liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng financed a network of để nói rằng ai đó đã cung cấp tiền cho một hệ thống có liên kết?

  1. The foundation financed a network of health clinics across the region.
  2. The foundation visited a network of health clinics to request donations.
  3. The foundation mapped a network of health clinics but did not fund it.
Xem đáp án

The foundation financed a network of health clinics across the region.

and employed couriers so news and troops Ngữ pháp

3:24

và sử dụng những người đưa tin để tin tức và quân đội

could travel easily throughout the realm.

3:26

có thể di chuyển dễ dàng trên toàn bờ cõi.

Ngữ pháp

so news and troops could travel: diễn tả mục đích trong quá khứ

Trong so news and troops could travel, so mở đầu phần nói về mục đích hoặc kết quả dự kiến của việc thuê người đưa tin: sự sắp xếp này nhằm giúp việc truyền tin và di chuyển trở nên dễ dàng hơn. Cấu trúc là hành động trong quá khứ + so + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu. Could phù hợp với bối cảnh quá khứ và diễn tả khả năng do hành động trước đó tạo ra; travel giữ nguyên dạng sau could.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mục đích bằng so + chủ ngữ + could, dùng everyone làm chủ ngữ: We moved the meeting online ____ attend.

Xem đáp án

so everyone could

And it was under Augustus that many of Rome's famous public buildings were constructed. Ngữ pháp

3:28

Và chính dưới thời Augustus, nhiều tòa nhà công cộng nổi tiếng của La Mã đã được xây dựng.

Ngữ pháp

It was under Augustus that...: nhấn mạnh một thời kỳ cai trị

It was + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề là cấu trúc chẻ, hay cấu trúc nhấn mạnh. Ở đây, under Augustus được đặt vào vị trí tiêu điểm, vì vậy câu nhấn mạnh thời kỳ Augustus cai trị là lúc các công trình được xây dựng. Under Augustus có nghĩa là trong thời kỳ Augustus cai trị hoặc khi Augustus nắm quyền. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, câu cơ bản là Many of Rome's famous public buildings were constructed under Augustus. It không chỉ một sự vật cụ thể mà giúp tạo nên cấu trúc chẻ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chẻ để nhấn mạnh thời kỳ lãnh đạo: ____ under the new director ____ the museum expanded its education program.

Xem đáp án

It was · that

The writers of the time were nearly unanimous Cụm từ

3:34

Các nhà văn đương thời gần như đồng lòng

in praising his rule.

3:36

ca ngợi sự cai trị của ông.

Cụm từ

nearly unanimous in praising: gần như hoàn toàn nhất trí khi ca ngợi

Trong nearly unanimous in praising, unanimous mô tả quan điểm chung của một nhóm, còn in praising nêu hành động mà họ đồng thuận. Mẫu câu là nhóm + be + unanimous in + -ing. Nearly làm cho nhận định bớt tuyệt đối. Nó cho biết gần như tất cả mọi người đều ca ngợi sự cai trị đó nhưng vẫn để ngỏ khả năng có một vài ngoại lệ; nó không có nghĩa là lời ca ngợi thiếu mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để cho biết gần như tất cả người đánh giá đều tán thành: The reviewers were ____ the new design.

Xem đáp án

nearly unanimous in praising

Did the writers have any other choice? Ý định

3:38

Các nhà văn có lựa chọn nào khác sao?

Ý định

have any other choice?: câu hỏi tu từ ngụ ý không còn lựa chọn khác

Trong câu này, Did the writers have any other choice? là một câu hỏi tu từ. Người nói ngầm chờ đợi câu trả lời là “không” chứ không hỏi để lấy thông tin mới. Bằng cách nêu sự hoài nghi dưới dạng câu hỏi, người nói chất vấn quan điểm cho rằng những người viết đã tự do ca ngợi Augustus. Nói chung, việc hỏi ai đó có lựa chọn nào khác không có thể ngụ ý rằng hành động của họ bị ép buộc bởi áp lực hoặc hoàn cảnh.

Luyện tập

Câu hỏi này chủ yếu ngụ ý điều gì trong câu trên?

  1. Những người viết được tự do như nhau trong việc ca ngợi hoặc chỉ trích Augustus.
  2. Những người viết có lẽ không còn lựa chọn nào khác vừa an toàn vừa thực tế.
  3. Người nói muốn có danh sách những nghề nghiệp khác của những người viết.
Xem đáp án

Những người viết có lẽ không còn lựa chọn nào khác vừa an toàn vừa thực tế.

Augustus exiled plenty of people on vague charges, Cách dùng từ

3:40

Augustus đã lưu đày rất nhiều người với những tội danh mơ hồ,

Cách dùng từ

on vague charges: cáo buộc mơ hồ làm căn cứ trừng phạt

On vague charges có nghĩa là “dựa trên những cáo buộc không được nêu rõ”. Ở đây, charge là một cáo buộc pháp lý, còn on dẫn vào lý do hoặc căn cứ được đưa ra để đày ải những người đó. Vague thể hiện đánh giá mang tính phê phán: các cáo buộc thiếu chi tiết rõ ràng, vì vậy hình phạt có thể tùy tiện hoặc dễ bị lạm dụng. Tuy nhiên, riêng từ này không chứng minh rằng các cáo buộc là sai sự thật.

Luyện tập

Câu nào dùng on vague charges với cùng nghĩa pháp lý và sắc thái phê phán?

  1. The journalist was detained on vague charges that officials never explained.
  2. The lawyer presented specific charges supported by dates and documents.
  3. The hotel added several unexpected charges to the final bill.
Xem đáp án

The journalist was detained on vague charges that officials never explained.

including Ovid, one of Rome's greatest poets.

3:44

bao gồm cả Ovid, một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của La Mã.

And you forgot to mention the intrusive laws Ghi chú

3:47

Và bạn quên đề cập đến những đạo luật mang tính xâm phạm

regarding citizens' personal lives,

3:49

liên quan đến cuộc sống cá nhân của công dân,

Ý định

you forgot to mention: chỉ ra thông tin bị bỏ sót

Ở đây, you forgot to mention không chỉ nói về việc quên do trí nhớ. Cụm từ này phản bác lời trình bày của người kia bằng cách chỉ ra một sự thật quan trọng đã bị bỏ sót, làm cho lời trình bày đó yếu đi hoặc trở nên phức tạp hơn. Dùng cấu trúc You forgot to mention + danh từ hoặc mệnh đề that để đưa ra thông tin bị thiếu. Vì trực tiếp gọi người nghe là you, cách nói này thường ngụ ý rằng lời trình bày của họ chưa đầy đủ.

Luyện tập

Người nói chủ yếu làm gì khi dùng you forgot to mention trong câu này?

  1. Khen người kia vì đã trình bày mọi sự thật liên quan
  2. Kiểm tra xem người kia có nhớ chính xác câu chữ của một đạo luật hay không
  3. Chỉ ra rằng lời trình bày của người kia bỏ sót một sự thật quan trọng làm nó yếu đi
Xem đáp án

Chỉ ra rằng lời trình bày của người kia bỏ sót một sự thật quan trọng làm nó yếu đi

Cách dùng từ

các luật can thiệp vào đời sống riêng tư của công dân

Trong cụm danh từ này, intrusive mô tả laws là những điều đi vào các lĩnh vực riêng tư của cuộc sống theo cách không được mong muốn hoặc quá mức. Đây là từ mang tính đánh giá chứ không trung lập: người nói đang chỉ trích các luật đó vì vượt qua ranh giới cá nhân. Regarding có nghĩa là concerning hoặc about và nối laws với chủ đề citizens' personal lives. Citizens' là dạng sở hữu số nhiều, nên đời sống riêng tư ở đây thuộc về các công dân với tư cách một nhóm.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất cả ý nghĩa lẫn thái độ của người nói?

  1. Các luật về đời sống riêng tư của công dân bị xem là can thiệp quá mức
  2. Các luật do công dân bí mật soạn để sử dụng trong nhà riêng của họ
  3. Các luật liệt kê một cách trung lập thông tin công khai về công dân
Xem đáp án

Các luật về đời sống riêng tư của công dân bị xem là can thiệp quá mức

punishing adultery, restricting marriage between social classes, Mạch ý

3:51

trừng phạt tội ngoại tình, hạn chế hôn nhân giữa các tầng lớp xã hội,

even penalties for remaining unmarried.

3:55

thậm chí có cả hình phạt đối với những người không chịu kết hôn.

Mạch ý

punishing..., restricting..., even penalties...: phép liệt kê tăng cấp với even

Hai mục đầu dùng các dạng -ing song song là punishing... và restricting... để tích lũy những ví dụ về sự kiểm soát. Cụm danh từ cuối even penalties... tiếp tục cùng một phép liệt kê, đồng thời đẩy nội dung đến một mức cực đoan và bất ngờ hơn. Even báo hiệu rằng mục cuối đặc biệt ngoài dự đoán. Bằng cách đặt nó ở cuối, người nói biến một danh sách sự việc thành các bằng chứng tăng dần về mức độ và củng cố lập luận phê phán.

Luyện tập

Even và vị trí của mục cuối củng cố lập luận như thế nào?

  1. Sắp xếp các ví dụ theo thời điểm chúng xảy ra.
  2. Dùng mục cuối để phủ nhận hai mục đầu.
  3. Để mục gây bất ngờ nhất ở cuối và dẫn vào bằng even.
Xem đáp án

Để mục gây bất ngờ nhất ở cuối và dẫn vào bằng even.

He was trying to improve the citizenry and instill discipline. Cách dùng từ

3:58

Ông ấy đang cố gắng cải thiện công dân và thiết lập tính kỷ luật.

Cách dùng từ

improve the citizenry and instill discipline: ngôn ngữ quản trị trang trọng

Citizenry là danh từ tập hợp mang sắc thái trang trọng, chỉ toàn bộ công dân của một nơi như một nhóm. Instill discipline có nghĩa là dần hình thành thái độ hoặc thói quen có kỷ luật thông qua giáo dục, huấn luyện hoặc kiểm soát. Khi đi cùng nhau, improve the citizenry and instill discipline trình bày xã hội từ góc nhìn quản lý trên xuống: con người được xem là một cộng đồng cần được uốn nắn. Câu này chỉ thuật lại mục tiêu đó, chứ bản thân nó không thể hiện sự tán thành.

Luyện tập

improve the citizenry and instill discipline thể hiện mục tiêu quản trị nào ở đây?

  1. Để mỗi công dân tự tạo ra một bộ quy tắc riêng
  2. Dần uốn nắn cộng đồng và phát triển hành vi có kỷ luật
  3. Lập tức trừng phạt mọi công dân vi phạm quy tắc
Xem đáp án

Dần uốn nắn cộng đồng và phát triển hành vi có kỷ luật

And he succeeded.

4:01

Và ông ấy đã thành công.

His legacy speaks for itself. Thành ngữ

4:03

Di sản của ông tự nó đã chứng minh tất cả.

Thành ngữ

His legacy speaks for itself: bằng chứng rõ ràng, không cần giải thích thêm

Speaks for itself là một thành ngữ có nghĩa là bản thân chủ ngữ đưa ra bằng chứng rõ ràng đến mức không cần giải thích hay biện hộ thêm. Một di sản không thực sự biết nói; chính những thành tựu hoặc hậu quả lâu dài của người đó làm cơ sở cho nhận định. Chỉ riêng câu này không cho biết di sản ấy đáng ngưỡng mộ hay có hại. Bằng chứng trong ngữ cảnh quyết định đây là lời khen hay lời chỉ trích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ speak for ...: The results ____; no extra explanation is needed.

Xem đáp án

speak for themselves

40 years of internal stability,

4:04

40 năm ổn định nội bộ,

a professional army that expanded Rome's frontiers in all directions, Cụm từ

4:07

một đội quân chuyên nghiệp đã mở rộng biên giới La Mã ra mọi hướng,

Cụm từ

expanded Rome's frontiers: làm cho ranh giới vươn xa hơn

Trong expanded Rome's frontiers, expanded có nghĩa là làm cho lãnh thổ dưới quyền kiểm soát của La Mã vươn xa hơn, còn frontiers là các ranh giới bên ngoài của lãnh thổ đó. Đội quân đã mở rộng phạm vi lãnh thổ của La Mã. Cấu trúc expand the frontiers of X cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là vượt qua những giới hạn trước đây trong các lĩnh vực như khoa học, tri thức hoặc công nghệ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của expand để hoàn thành cụm từ: The discovery ____ of medicine.

Xem đáp án

expanded the frontiers

and a government still remembered as a model of civic virtue. Cách dùng từ

4:11

và một chính phủ vẫn được nhớ đến như một hình mẫu của đạo đức công dân.

Cách dùng từ

a model of civic virtue: hình mẫu về trách nhiệm công cộng

Cụm a model of X có nghĩa là “một ví dụ đặc biệt tốt về X và đáng để noi theo”. Ở đây, model không có nghĩa là một vật mô hình hay một bản thiết kế. Civic virtue chỉ những phẩm chất và hành động hỗ trợ đời sống công cộng, chẳng hạn như tinh thần trách nhiệm, sự liêm chính, tôn trọng pháp luật và quan tâm đến lợi ích chung. Gọi một chính quyền là a model of civic virtue là một lời khen mạnh mẽ: chính quyền đó được ghi nhớ vì đã thể hiện những giá trị công cộng này.

Luyện tập

Trong câu này, a model of civic virtue có nghĩa là gì?

  1. hồ sơ về thói quen riêng tư của một người cai trị
  2. một hình mẫu về hành vi có trách nhiệm và đạo đức trong đời sống công cộng
  3. một bản thiết kế các tòa nhà chính quyền
Xem đáp án

một hình mẫu về hành vi có trách nhiệm và đạo đức trong đời sống công cộng

His legacy was an empire that would go on to wage endless conquest Ngữ pháp

4:15

Di sản của ông là một đế chế sẽ tiếp tục tiến hành vô số cuộc chinh phạt

Ngữ pháp

would go on to wage endless conquest: một bước phát triển về sau

Trong lời kể về quá khứ, would go on to + động từ nguyên mẫu nhìn từ một thời điểm trong quá khứ tới một sự kiện xảy ra sau đó. Cấu trúc này cho người đọc biết cuối cùng điều gì đã xảy ra; would ở đây diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, không phải một điều kiện không có thật. Go on to do trình bày hành động sau đó như một giai đoạn hoặc bước phát triển mới. Wage có nghĩa là “tiến hành”, đặc biệt là chiến tranh hoặc chiến dịch; vì vậy, wage endless conquest mô tả lịch sử về sau của đế chế như một quá trình bành trướng quân sự liên tục.

Luyện tập

Câu nào dùng would go on to + động từ nguyên mẫu để nhìn từ một giai đoạn trong quá khứ tới một bước phát triển về sau?

  1. She directed the research center and went on directing it for another year.
  2. She began as a lab assistant and would go on to direct the research center.
  3. She began as a lab assistant and would go on direct the research center.
Xem đáp án

She began as a lab assistant and would go on to direct the research center.

until it collapsed in a tradition of military autocracy. Cách dùng từ

4:18

cho đến khi nó sụp đổ trong truyền thống độc tài quân sự.

Cách dùng từ

a tradition of military autocracy: truyền thống chuyên chế quân sự

Autocracy là một hệ thống chính trị trong đó quyền lực tập trung cao độ vào một người cai trị hoặc một nhóm nhỏ và hầu như không có cơ chế kiểm soát hữu hiệu. Military autocracy là chế độ chuyên chế do quyền lực quân sự lãnh đạo, hỗ trợ hoặc chi phối. A tradition of... cho thấy đây không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một khuôn mẫu tiếp diễn và dần trở nên cố hữu. Tradition ở đây không mang nghĩa tích cực; toàn bộ cụm từ thể hiện một đánh giá lịch sử tiêu cực.

Luyện tập

a tradition of military autocracy có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cơ quan quân sự thông thường chỉ chịu trách nhiệm về quốc phòng
  2. Một khuôn mẫu cai trị chuyên chế đã trở nên cố hữu, do quyền lực quân sự lãnh đạo hoặc hỗ trợ
  3. Một chính phủ trong đó mọi công dân trực tiếp đưa ra quyết định
Xem đáp án

Một khuôn mẫu cai trị chuyên chế đã trở nên cố hữu, do quyền lực quân sự lãnh đạo hoặc hỗ trợ

Any time a dictator in a general's uniform Ngữ pháp

4:23

Bất cứ khi nào một kẻ độc tài mặc quân phục tướng lĩnh

commits atrocities while claiming to act on behalf of the people, Cụm từ

4:25

thực hiện tội ác trong khi tuyên bố hành động nhân danh nhân dân,

Ngữ pháp

Any time ... while claiming to act on behalf of the people: mỗi khi... trong khi tuyên bố hành động thay mặt nhân dân

Any time ở đây có nghĩa là whenever, tức “mỗi khi” hoặc “bất cứ khi nào”. Cụm này mở đầu một điều kiện thời gian mang tính khái quát: mọi lần tình huống đó xảy ra đều được tính đến. Vì vậy, người nói đang mô tả một khuôn mẫu lặp lại chứ không phải một sự kiện duy nhất có ngày tháng cụ thể. Mệnh đề chính theo sau sẽ đưa ra kết quả hoặc cách diễn giải. while claiming to act... là dạng rút gọn của while the dictator is claiming to act.... Chủ ngữ được hiểu ngầm của claiming là a dictator. Cấu trúc này đặt lời tuyên bố diễn ra đồng thời với commits atrocities, còn claim chỉ thuật lại lời biện minh của nhà độc tài mà không coi đó là sự thật. on behalf of the people có nghĩa là “với tư cách đại diện cho nhân dân” hoặc “vì lợi ích của nhân dân”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài mang nghĩa “mỗi khi... trong khi tuyên bố rằng...”: ____ a leader silences critics ____ defend freedom, we should be cautious.

Xem đáp án

Any time · while claiming to

Cụm từ

act on behalf of the people: sự đại diện chính thức

Act on behalf of the people có nghĩa là hành động với tư cách đại diện cho nhân dân hoặc nhân danh họ. Cụm giới từ on behalf of được theo sau bởi người hoặc nhóm được đại diện. Trong câu này, claiming to cho thấy đó chỉ là lời khẳng định của người thực hiện hành động. Cụm từ này không xác nhận rằng nhân dân thực sự trao quyền hoặc đồng tình với những hành động đó.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng người nói đang đại diện cho cả nhóm?

  1. I am speaking about the whole team.
  2. I am speaking in front of the whole team.
  3. I am speaking on behalf of the whole team.
Xem đáp án

I am speaking on behalf of the whole team.

we have Augustus Caesar to thank. Thành ngữ

4:29

chúng ta đều phải "cảm ơn" Augustus Caesar.

Thành ngữ

we have Augustus Caesar to thank: ghi nhận chân thành hay quy trách nhiệm mỉa mai

Cấu trúc have someone to thank xác định người mà người nói cho là chịu trách nhiệm về một kết quả. Khi kết quả tốt, cấu trúc này thường chân thành ghi nhận công lao của người đó: We have Lena to thank for the quick fix. Ở đây, ngữ cảnh nói về những hành động tàn ác dưới chế độ độc tài, vì vậy thank mang tính mỉa mai. Người nói không bày tỏ lòng biết ơn mà quy trách nhiệm cho Augustus Caesar như nguồn gốc của truyền thống có hại đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh về hành động tàn ác và chế độ độc tài, We have Augustus Caesar to thank rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Một người đang được chân thành khen ngợi vì kết quả tốt.
  2. Một người hoặc một sự việc đang bị quy trách nhiệm một cách mỉa mai cho kết quả xấu.
  3. Người nói không biết điều gì đã gây ra kết quả.
Xem đáp án

Một người hoặc một sự việc đang bị quy trách nhiệm một cách mỉa mai cho kết quả xấu.

So, you're saying Augustus was a good emperor?

4:32

Vậy, bạn đang nói Augustus là một vị hoàng đế tốt?

And you're saying there's no such thing? Cụm từ

4:35

Và bạn đang nói là không có vị hoàng đế nào tốt cả?

Cụm từ

there's no such thing: nói rằng một thứ không tồn tại

There's no such thing có nghĩa là loại sự vật, ý tưởng hoặc tình huống vừa được nhắc đến không tồn tại. Such thing chỉ lại một nội dung đã rõ trong cuộc trò chuyện. Trong câu hỏi này, And you're saying...? dùng để xác nhận hoặc chất vấn lời khẳng định của người kia. Nó có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ chứ không chỉ đơn thuần hỏi thông tin một cách trung lập.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một khoản đầu tư hoàn toàn không có rủi ro là không tồn tại?

  1. There has no such thing as a completely risk-free investment.
  2. There is no such thing as a completely risk-free investment.
  3. There is no so thing as a completely risk-free investment.
Xem đáp án

There is no such thing as a completely risk-free investment.

We're used to celebrating historical leaders Ngữ pháp

4:37

Chúng ta vẫn quen ca ngợi các nhà lãnh đạo lịch sử

for their achievements and victories,

4:40

vì những thành tựu và chiến thắng của họ,

Ngữ pháp

We're used to celebrating...: be used to + -ing

Be used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là quen với một điều gì đó. Ở đây, We're used to celebrating... cho biết việc ca ngợi các nhà lãnh đạo trong lịch sử hiện đã trở nên bình thường hoặc quen thuộc với chúng ta. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên celebrate chuyển thành celebrating. Cụm từ này diễn tả trạng thái đã quen ở hiện tại, chứ bản thân nó không diễn tả thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của work để hoàn thành câu: After several busy seasons, our team is used to ____ under pressure.

Xem đáp án

working

but to ask whether an individual should have such power in the first place Ghi chú

4:42

nhưng khi đặt câu hỏi liệu một cá nhân có nên nắm giữ thứ quyền lực như vậy ngay từ đầu hay không

Mạch ý

to ask whether ... in the first place: tái định hướng lập luận

Cụm nguyên mẫu to ask whether... đưa ra một câu hỏi ở cấp độ cao hơn để thay thế hướng bàn luận trước đó vốn hẹp hơn. Whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp có thể trả lời có hoặc không: liệu một cá nhân có nên nắm loại quyền lực này không? Việc thêm in the first place chuyển trọng tâm từ hành động của một người trở lại chính tiền đề của vấn đề. Khi dùng để kết luận, cụm này tái định hướng lập luận: thay vì đánh giá một người đã sử dụng quyền lực thế nào, nó xem xét liệu ngay từ đầu quyền lực đó có nên được trao cho một cá nhân hay không.

Luyện tập

Cụm được tô nổi bật có tác dụng gì trong lập luận?

  1. Chuyển trọng tâm từ cách một người sử dụng quyền lực sang việc liệu bất kỳ cá nhân nào có nên nắm quyền lực đó hay không.
  2. Bổ sung một ví dụ khác về cách người đó sử dụng quyền lực.
  3. Hỏi người đó lần đầu có quyền lực vào lúc nào.
Xem đáp án

Chuyển trọng tâm từ cách một người sử dụng quyền lực sang việc liệu bất kỳ cá nhân nào có nên nắm quyền lực đó hay không.

Cụm từ

in the first place: chất vấn tiền đề ban đầu

Ở đây, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “ở cấp độ căn bản nhất”. Cụm này đưa người nghe trở lại tiền đề ban đầu: liệu quyền lực như vậy có nên từng được trao cho một cá nhân hay không? Cụm này thường xuất hiện trong các câu hỏi và lời phê bình về lý do, lựa chọn hoặc điều kiện ban đầu. Nó không chỉ đơn thuần đánh dấu sự việc đầu tiên trong một chuỗi sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định dùng để chất vấn quyết định ban đầu: Why did we approve the plan ____?

Xem đáp án

in the first place

is to put history itself on trial. Thành ngữ

4:47

chính là đưa bản thân lịch sử ra xét xử.

Thành ngữ

put history itself on trial: một ẩn dụ mạnh mẽ

To put someone on trial theo nghĩa đen là đưa một người ra trước tòa để nhận phán quyết pháp lý. Trong câu này, history được đối xử như thể có thể trở thành bị cáo, vì vậy đây là một cách nói ẩn dụ: nó có nghĩa là xem xét nghiêm khắc những cách kể và đánh giá lịch sử vốn đã được xác lập. Đại từ nhấn mạnh itself tập trung sự chất vấn vào toàn bộ lịch sử, chứ không chỉ một nhân vật hay sự kiện trong quá khứ. Vì vậy, cụm từ này gợi ý việc chất vấn các câu chuyện và tiêu chuẩn được dùng để đánh giá quyền lực trong quá khứ.

Luyện tập

Một nhà phê bình nói rằng mục tiêu là to put history itself on trial. Ẩn dụ này có nghĩa là gì?

  1. Xem xét và chất vấn những cách kể và đánh giá lịch sử vốn đã được xác lập
  2. Cho học sinh làm bài kiểm tra về các mốc thời gian lịch sử
  3. Khởi kiện thật sự những người từng sống trong quá khứ
Xem đáp án

Xem xét và chất vấn những cách kể và đánh giá lịch sử vốn đã được xác lập

Check out this playlist for more episodes of our History Versus series,

4:50

Hãy xem danh sách phát này để biết thêm các tập trong loạt phim Lịch sử Đối đầu của chúng tôi,

where we put famous figures like Cleopatra,

4:55

nơi chúng tôi đưa ra xét xử những nhân vật nổi tiếng như Cleopatra,

Vladimir Lenin, and Genghis Khan on trial.

4:58

Vladimir Lenin và Thành Cát Tư Hãn.