Quá tải dân số – Giải mã sự bùng nổ của nhân loại: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Dữ liệu lịch sử giải thích sự bùng nổ dân số, chuyển đổi dân số và xu hướng chậm lại khi mức sinh giảm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Never before in history have there been: Ngữ pháp; nhận ra đảo ngữ sau cụm phủ định ở đầu câu để nhấn mạnh một sự thật chưa từng có trong nhận định lịch sử hoặc dữ liệu. 2. the demographic transition.: Bối cảnh thực tế; hiểu bốn giai đoạn khi tỷ lệ tử vong rồi tỷ lệ sinh giảm theo điều kiện sống được cải thiện. 3. had a head start.: Thành ngữ; hiểu nghĩa “bắt đầu sớm nên có lợi thế” và dùng để so sánh tiến bộ mà không hàm ý ưu thế bẩm sinh.
Nội dung bài học
Never before in history have there been so many people on Earth as right now. Ngữ pháp
0:01Chưa bao giờ trong lịch sử lại có nhiều người trên Trái Đất như lúc này.
Never before in history have there been: đảo ngữ phủ định
Never before in history có nghĩa là chưa từng có tình huống tương tự vào bất kỳ thời điểm nào trước đây. Đưa cụm thời gian mang nghĩa phủ định này lên đầu câu tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ rằng tình huống đó chưa từng có tiền lệ. Khi cụm từ được đưa lên đầu, trợ động từ have chuyển lên trước chủ ngữ giả there, tạo thành have there been. Đây là đảo ngữ phủ định trong câu trần thuật, không phải câu hỏi. Nếu không đưa cụm từ lên đầu, trật tự cơ bản là There have never before been so many people on Earth.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đảo ngữ chỉ sự tồn tại ở thì hiện tại hoàn thành: Never before in history ____ so many ways for people to communicate.
Xem đáp án
have there been
Our numbers have skyrocketed from 1 billion in 1800 to 2.3 billion in 1940, Cụm từ
0:06Số lượng của chúng ta đã tăng vọt từ 1 tỷ người vào năm 1800 lên 2,3 tỷ người vào năm 1940,
skyrocketed from ... to ... để diễn tả mức tăng mạnh
Skyrocketed có nghĩa là tăng rất nhanh và với mức độ lớn. Đây là một động từ giàu hình ảnh, mang nghĩa phi nghĩa đen; các con số không thực sự di chuyển như tên lửa. Cấu trúc from ... to ... cho biết giá trị đầu và giá trị cuối. Trong câu này, from giới thiệu 1 billion in 1800, còn to giới thiệu 2.3 billion in 1940. Cấu trúc này thể hiện cả hướng lẫn quy mô của sự thay đổi.
Luyện tập
Dùng động từ mạnh và cấu trúc from ... to ...: After the app went viral, downloads ____ 10,000 ____ 500,000 in one month.
Xem đáp án
skyrocketed from · to
The world population increased fourfold in the last century. Cách dùng từ
0:20Dân số thế giới đã tăng gấp bốn lần trong thế kỷ qua.
“increased fourfold”: tăng lên gấp bốn lần mức ban đầu
Ở đây, increased fourfold có nghĩa là tăng lên bằng bốn lần quy mô ban đầu. Nếu dân số lúc đầu là 1 tỷ người thì cuối cùng là 4 tỷ người. Cụm này diễn tả hệ số nhân, không phải tăng bốn điểm phần trăm. Phần tăng thêm bằng 300% lượng ban đầu, vì vậy lượng cuối cùng bằng 400% lượng ban đầu.
Luyện tập
Đọc tình huống sau: A town had 10,000 residents. Its population then increased fourfold. Dân số mới là bao nhiêu?
- 10.004 cư dân
- 50.000 cư dân
- 40.000 cư dân
Xem đáp án
40.000 cư dân
So, what can we expect for the next century?
0:24Vậy, chúng ta có thể mong đợi điều gì trong thế kỷ tới?
And what does population growth mean for our future?
0:27Và sự gia tăng dân số có ý nghĩa gì đối với tương lai của chúng ta?
overcrowded slums and megacities covering continents,
0:33những khu ổ chuột quá tải và những siêu đô thị bao phủ khắp các châu lục,
chaos and violence over energy, water, and food,
0:38sự hỗn loạn và bạo lực vì tranh giành năng lượng, nước và thức ăn,
and a human species focused only on sustaining itself?
0:41và một giống loài người chỉ tập trung vào việc duy trì sự sinh tồn của chính mình?
Will population growth destroy our way of life,
0:46Liệu sự gia tăng dân số có phá hủy lối sống của chúng ta,
or is this prophecy just ungrounded panic?
0:49hay lời tiên tri này chỉ là sự hoảng loạn vô căn cứ?
In the 1960s, population growth reached an unprecedented rate,
1:03Vào những năm 1960, tốc độ gia tăng dân số đạt mức chưa từng có,
The poor would procreate endlessly and overrun the developed world. Cách dùng từ
1:11Rằng người nghèo sẽ sinh sôi không ngừng và tràn ngập khắp thế giới phát triển.
“overrun the developed world”: tràn vào với số lượng lớn và áp đảo nơi đó
Trong câu này, overrun có nghĩa là đi vào hoặc lan khắp một nơi với số lượng lớn đến mức nơi đó dường như bị áp đảo hoặc chiếm giữ. Đây không phải là từ đồng nghĩa trung tính của move into. Động từ này tạo cho lời dự đoán giọng điệu gây hoảng sợ và thù địch: người nghèo bị mô tả như một mối đe dọa không thể kiểm soát. Câu này đang thuật lại câu chuyện dựa trên nỗi sợ đó, chứ không khẳng định nó như một sự thật trung lập.
Luyện tập
Đọc câu sau: The stadium was overrun by rioters. overrun gợi lên điều gì?
- Sân vận động trở nên lớn hơn.
- Một số người di chuyển ở gần đó mà không gây rối.
- Một nhóm lớn tràn vào và áp đảo địa điểm đó.
Xem đáp án
Một nhóm lớn tràn vào và áp đảo địa điểm đó.
The legend of overpopulation was born. Thành ngữ
1:16Huyền thoại về sự bùng nổ dân số quá đông đã ra đời.
Huyền thoại quá tải dân số đã ra đời
Ở đây, "legend" không có nghĩa là một câu chuyện truyền thống cũ hay một anh hùng nổi tiếng. Nó có nghĩa là một câu chuyện được tin rộng rãi về sự quá tải dân số. Cụm từ "was born" dùng sự sinh ra như một phép ẩn dụ: một ý tưởng trừu tượng được coi như một sinh vật bắt đầu tồn tại. Vì vậy câu này có nghĩa là câu chuyện về quá tải dân số này đã ra đời và bắt đầu lan truyền.
Luyện tập
"The legend of overpopulation was born" có nghĩa là gì trong video?
- Một người nổi tiếng tên Quá tải dân số đã được sinh ra.
- Một câu chuyện truyền thống về các vị vua và anh hùng đã bắt đầu.
- Ý tưởng về quá tải dân số bắt đầu lan truyền.
Xem đáp án
Ý tưởng về quá tải dân số bắt đầu lan truyền.
but rather part of a four-step process the whole world is going through, Cụm động từ
1:26mà là một phần của quy trình bốn bước mà toàn thế giới đang trải qua,
Nhưng hóa ra
"But it turns out" báo hiệu sự chuyển từ điều trước đây được tin hoặc mong đợi sang một sự thật mới, thường gây ngạc nhiên. Nó kết nối ý trước đó với một sự điều chỉnh: sau khi đưa ra giả định cũ, người nói dùng cụm từ này để cho thấy sự thật khác biệt. Trong câu này, nó giới thiệu tuyên bố rằng tỷ lệ sinh cao không phải là vĩnh viễn mà là một phần của quá trình toàn cầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu với cụm từ giới thiệu một sự điều chỉnh bất ngờ: "But it ____ that the exam was easier than expected."
Xem đáp án
turns out
not permanent ... but rather (không phải ... mà là)
Mẫu "not X, but rather Y" trước tiên phủ nhận một cách giải thích hoặc phân loại, sau đó đưa ra một phương án thay thế chính xác hơn hoặc được mong đợi hơn. Nó bảo người nghe gạt X sang một bên như nguyên nhân thực sự và tập trung vào Y. Trong câu này, người nói nói rằng tỷ lệ sinh cao và sự bùng nổ dân số không phải là đặc điểm vĩnh viễn của một số nền văn hóa. Thay vào đó, chúng là một phần của quy trình bốn bước mà cả thế giới đang trải qua. "Rather" củng cố sự tương phản, làm cho sự điều chỉnh trở nên rõ ràng. Ý nghĩa gần với "instead" hoặc "more accurately", không phải "somewhat".
Luyện tập
Hoàn thành câu với cấu trúc tương phản "not ... but rather". Dùng "not" ở chỗ trống thứ nhất và "but rather" ở chỗ trống thứ hai. The main cause is ____ a lack of money, ____ a lack of planning.
Xem đáp án
not · but rather
going through (đang trải qua)
"Go through" là một cụm động từ có nghĩa là trải qua hoặc chịu đựng một quá trình, thay đổi hoặc một khoảng thời gian. Nó không có nghĩa là đi bộ qua một nơi nào đó. Ở đây "the whole world" là chủ ngữ và "a four-step process" là tân ngữ. Người nói muốn nói rằng mọi quốc gia đều trải qua các giai đoạn giống nhau, không phải các quốc gia nằm trong một đường hầm vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu với dạng đúng của cụm động từ "go through". The whole world is currently ____ a four-step demographic process.
Xem đáp án
going through
demographic transition: sự thay đổi dân số theo thời gian
Demographic transition là một cụm danh từ mang tính chuyên môn, chỉ quá trình dài hạn chuyển từ tỷ lệ sinh và tử vong cao sang tỷ lệ thấp. Demographic liên quan đến dân số, còn transition cho thấy sự thay đổi này là một quá trình chứ không phải một sự kiện đơn lẻ. Trong câu này, cụm từ gọi tên mô hình biến đổi dân số đang được bàn đến. Khái niệm này thường được giải thích như một chuỗi giai đoạn, nên trọng tâm là tỷ lệ sinh và tử vong thay đổi theo thời gian như thế nào.
Luyện tập
Trong câu này, demographic transition mô tả điều gì?
- Một thay đổi dân số xảy ra chỉ sau một đêm
- Một kế hoạch đưa dân số sang một quốc gia khác
- Một quá trình dài hạn chuyển từ tỷ lệ sinh và tử vong cao sang tỷ lệ thấp
Xem đáp án
Một quá trình dài hạn chuyển từ tỷ lệ sinh và tử vong cao sang tỷ lệ thấp
Most developed countries have already made the transition,
1:32Hầu hết các nước phát triển đã hoàn thành quá trình chuyển đổi này,
while other countries are doing it right now.
1:35trong khi các nước khác đang thực hiện nó ngay bây giờ.
Let's go back to the 18th century, when the entire world, including Europe, Mạch ý
1:39Hãy quay lại thế kỷ 18, khi toàn bộ thế giới, bao gồm cả châu Âu,
Let's go back to: quay lại một thời điểm trước đó
Let's go back to là một cách diễn đạt dùng để tổ chức lời nói, hướng người nghe về một điểm trước đó trong dòng thời gian hoặc trong cuộc thảo luận. Trong câu này, cụm to the 18th century nêu thời điểm trong quá khứ sắp được giới thiệu; nó không yêu cầu ai di chuyển về đó theo nghĩa đen. Cụm từ này sắp xếp lời giải thích bằng cách rời khỏi chủ đề hiện tại để bắt đầu nhìn lại lịch sử. Trong những bối cảnh khác, cùng một cấu trúc có thể đưa cuộc thảo luận trở lại một chủ đề đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Trong câu “Let's go back to 2010, when the company first opened.”, người nói đang tổ chức một lời giải thích lịch sử, chứ không yêu cầu người nghe đi đến năm 2010.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
was in the first stage of the demographic transition.
1:42đang ở giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi nhân khẩu học.
By today's standards, Europe was worse off than a developing region, Cụm từ
1:45Theo tiêu chuẩn ngày nay, châu Âu khi đó còn tồi tệ hơn cả một khu vực đang phát triển,
By today's standards: dùng tiêu chuẩn hiện đại để đánh giá
By today's standards có nghĩa là “khi được đánh giá theo những gì con người ngày nay mong đợi hoặc xem là bình thường”. Ở đây, by đưa ra tiêu chuẩn dùng để so sánh; nó không chỉ thời hạn. Cụm từ này cho phép người nói đánh giá một sự vật thuộc thời đại hoặc hoàn cảnh khác từ góc nhìn hiện tại. Nó thường báo hiệu một nhận định có thể khác với cách nhìn của người sống vào thời đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được đánh giá theo kỳ vọng hiện đại”: ____, the phone's camera seems very basic.
Xem đáp án
By today's standards
worse off than: so sánh hoàn cảnh tổng thể
Be worse off than có nghĩa là “ở trong tình cảnh tổng thể bất lợi hơn so với”. Off là một phần của cụm cố định worse off, vì vậy ở đây nó không có nghĩa là “rời đi” hay “đã tắt”. Sự so sánh có thể liên quan đến tiền bạc, sức khỏe, khả năng tiếp cận dịch vụ, sự an toàn hoặc đời sống nói chung. Hãy dùng một dạng của be trước worse off than, chẳng hạn was worse off than hoặc are worse off than.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ việc ở trong một hoàn cảnh tổng thể bất lợi hơn: After the fees rose, small shops were ____ before.
Xem đáp án
worse off than
suffering from poor sanitation, poor diet, and poor medicine.
1:49phải chịu đựng điều kiện vệ sinh kém, chế độ dinh dưỡng nghèo nàn và y tế yếu kém.
A lot of people were born, but lots of them died just as fast,
1:54Rất nhiều người được sinh ra, nhưng cũng rất nhiều người chết đi nhanh chóng,
but only two of them would reach adulthood.
2:03nhưng chỉ có hai trong số đó sống được đến tuổi trưởng thành.
and brought the greatest change in human living conditions since the Agricultural Revolution.
2:09và mang lại sự thay đổi lớn nhất trong điều kiện sống của con người kể từ Cách mạng Nông nghiệp.
Cách mạng Công nghiệp ... Cách mạng Nông nghiệp
Ở đây, Cách mạng Nông nghiệp chỉ sự chuyển đổi từ rất lâu trước đó sang nông nghiệp và đời sống định cư. Cách mạng Công nghiệp chỉ sự chuyển đổi về sau sang sản xuất bằng máy móc và lao động nhà máy, ban đầu tập trung ở Anh. Khi nói kể từ Cách mạng Nông nghiệp, câu này dùng sự chuyển đổi trước đó làm mốc so sánh và trình bày Cách mạng Công nghiệp là thay đổi lớn nhất về điều kiện sống sau thời điểm ấy. Revolution ở đây có nghĩa là một sự chuyển đổi sâu rộng về xã hội và kinh tế, không nhất thiết là một cuộc nổi dậy chính trị.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với vai trò của hai tên gọi lịch sử trong câu?
- Cả hai tên gọi đều chỉ các cuộc nổi dậy chính trị xảy ra cùng lúc ở Vương quốc Anh.
- Cách mạng Công nghiệp được trình bày là một sự chuyển đổi xã hội và kinh tế to lớn, được đánh giá so với quá trình chuyển sang nông nghiệp trước đó.
- Cách mạng Nông nghiệp được trình bày là kết quả của lao động nhà máy.
Xem đáp án
Cách mạng Công nghiệp được trình bày là một sự chuyển đổi xã hội và kinh tế to lớn, được đánh giá so với quá trình chuyển sang nông nghiệp trước đó.
People went from being peasants to workers. Ngữ pháp
2:14Mọi người chuyển từ nông dân sang làm công nhân.
chuyển từ nông dân thành công nhân
Cấu trúc go from being A to B diễn tả sự thay đổi về thân phận, vai trò hoặc trạng thái. Ở đây, went là dạng quá khứ của go: mọi người chuyển từ vai trò nông dân sang vai trò công nhân. Cấu trúc này không diễn tả việc di chuyển giữa các địa điểm. Sau from, being giới thiệu thân phận ban đầu. Cặp from ... to ... đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của sự thay đổi. Trong cấu trúc rút gọn này, being thứ hai được hiểu ngầm: from being peasants to (being) workers.
Luyện tập
Dùng cấu trúc go from being A to B để hoàn thành câu tiếng Anh: Last year, after retraining, Maya ____ a cashier to a software tester.
Xem đáp án
went from being
Manufactured goods were mass produced and became widely available. Cách dùng từ
2:18Hàng hóa sản xuất được chế tạo hàng loạt và trở nên phổ biến rộng rãi.
Were mass produced: sản xuất công nghiệp quy mô lớn
Were mass produced là dạng bị động của mass-produce. Cụm này có nghĩa là hàng hóa được làm ra với số lượng rất lớn, thường bằng các phương pháp công nghiệp được tiêu chuẩn hóa. Ở đây, mass nói về quy mô sản xuất, không phải chất lượng hay trọng lượng của hàng hóa. Cụm từ cho biết hàng hóa được sản xuất như thế nào; nó không có nghĩa đó là những sản phẩm xuất sắc.
Luyện tập
Were mass produced có nghĩa là gì trong ví dụ?
- được làm với số lượng lớn bằng các phương pháp công nghiệp
- được đánh giá là sản phẩm chất lượng cao
- được làm thành những vật nặng bất thường
Xem đáp án
được làm với số lượng lớn bằng các phương pháp công nghiệp
The sciences flourished and advanced transportation, communication, and medicine.
2:22Khoa học nở rộ và thúc đẩy sự phát triển của giao thông, thông tin liên lạc và y tế.
The role of women in society shifted and created the conditions for their emancipation. Cụm từ
2:28Vai trò của phụ nữ trong xã hội đã thay đổi và tạo điều kiện cho sự giải phóng của họ.
Created the conditions for: tạo điều kiện cho thay đổi về sau
Created the conditions for có nghĩa là làm cho hoàn cảnh xung quanh trở nên đủ thuận lợi để một sự phát triển về sau có thể xảy ra. Cụm này mô tả một nguyên nhân tạo điều kiện hoặc nguyên nhân gián tiếp, chứ không bảo đảm rằng kết quả về sau đã xảy ra. Ở đây, for đứng trước danh từ emancipation; nó cũng có thể đứng trước một cụm danh từ khác hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của create the conditions for: The new funding ____ faster scientific progress.
Xem đáp án
created the conditions for
but also raised standards of living and health care for the poor working population. Cụm từ
2:38mà còn nâng cao mức sống và chăm sóc sức khỏe cho lực lượng lao động nghèo.
not only ... but also: không chỉ ... mà còn
Not only ... but also nối hai ý có cấu trúc song song và nhấn mạnh thêm ý thứ hai. Ở đây, tiến bộ kinh tế tạo ra hai kết quả: hình thành tầng lớp trung lưu và nâng cao mức sống cùng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Đặt not only trước thành phần thứ nhất và but also trước thành phần thứ hai. Trong câu này, formed và raised mở đầu hai cụm động từ ở quá khứ có cấu trúc song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối đi cùng not only: The new clinic not only shortened waiting times, ____ improved access to specialist care.
Xem đáp án
but also
standards of living: mức sống
Cụm standards of living chỉ mức độ đầy đủ về vật chất và điều kiện sống hằng ngày của người dân hoặc các nhóm người. Nó thường bao gồm thu nhập, nhà ở, thực phẩm và khả năng tiếp cận các dịch vụ. Trong câu này, raised standards of living có nghĩa là tiến bộ kinh tế đã cải thiện điều kiện sống của tầng lớp lao động. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị đã được dùng ổn định, không phải là các quy tắc hay tiêu chuẩn về cách sống.
Luyện tập
standards of living có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- số tiền cần thiết để chi trả các khoản cơ bản
- mức độ đầy đủ về vật chất và điều kiện sống hằng ngày của mọi người
- trạng thái tốt tổng thể của mọi người, bao gồm sự hài lòng và các mối quan hệ
Xem đáp án
mức độ đầy đủ về vật chất và điều kiện sống hằng ngày của mọi người
Better food supplies, hygiene, and medicine meant people stopped dying all the time,
2:46Nguồn cung cấp thực phẩm, vệ sinh và thuốc men tốt hơn đồng nghĩa với việc mọi người không còn chết liên tục nữa,
doubling the UK's population between 1750 and 1850. Ngữ pháp
2:55làm tăng gấp đôi dân số Vương quốc Anh trong khoảng thời gian từ năm 1750 đến năm 1850.
doubling the UK's population dưới dạng mệnh đề -ing chỉ kết quả
Trong câu này, doubling the UK's population between 1750 and 1850 là một mệnh đề -ing bổ sung dùng để nêu kết quả. Nó cho biết hệ quả của sự bùng nổ dân số: dân số đã tăng lên gấp đôi. Doubling không phải là một động từ chính đã chia khác. Mệnh đề này phụ thuộc vào phát biểu trước dấu phẩy, còn chủ thể hoặc nguyên nhân được hiểu ngầm là population explosion. Tương tự, “dấu phẩy + mệnh đề -ing” có thể bổ sung hệ quả cho một phát biểu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề -ing chỉ kết quả với động từ double: The town's population grew from 20,000 to 40,000, ____ in ten years.
Xem đáp án
doubling
The main reason families used to have lots of children was that only a few of them were likely to survive. Ngữ pháp
3:00Lý do chính khiến các gia đình trước đây thường sinh nhiều con là vì chỉ có một số ít trong số chúng có khả năng sống sót.
The main reason ... was that ... để nêu nguyên nhân chính
Khung The main reason + tình huống + was that + mệnh đề đặt trọng tâm vào một nguyên nhân. Ở đây, families used to have lots of children xác định tình huống cần được giải thích, còn mệnh đề sau that nêu nguyên nhân chính. Câu được xây dựng quanh động từ nối was: cụm danh từ dài bắt đầu bằng The main reason là chủ ngữ, còn mệnh đề that là bổ ngữ. That mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh; điều này không giống với việc thêm một mệnh đề because riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành khung nêu lý do bằng hai từ: The main reason the match was postponed ____ heavy rain made the field unsafe.
Xem đáp án
was that
used to have: tình trạng trong quá khứ nay đã thay đổi
Trong “families used to have lots of children”, used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ mà hiện nay không còn như trước. Ở đây, have có nghĩa là “có con”, nên cụm này nói về kiểu gia đình trước kia chứ không phải một sự việc chỉ xảy ra một lần trong quá khứ. Dùng used to + động từ nguyên mẫu khi đối chiếu quá khứ với hiện tại, kể cả khi sự thay đổi ở hiện tại được nêu ở phần sau thay vì trong cùng một câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ một tình trạng trong quá khứ hiện không còn đúng: Our town ____ have only one school, but now it has four.
Xem đáp án
used to
were likely to survive: khả năng trong quá khứ
Trong “only a few of them were likely to survive”, be likely to + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng xảy ra. Cụm này cho biết chỉ một số ít có cơ hội sống sót cao; nó không nói rằng họ chắc chắn sống sót. Dạng của be thể hiện sự hòa hợp với chủ ngữ và thời gian. Were đi với chủ ngữ số nhiều và đặt khả năng đó trong quá khứ; survive vẫn giữ dạng nguyên mẫu sau to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều ở quá khứ của be likely to: During last summer's heat wave, the young trees ____ die without enough water.
Xem đáp án
were likely to
so the third stage of the transition was set in motion. Thành ngữ
3:07nên giai đoạn thứ ba của quá trình chuyển đổi đã được khởi động.
was set in motion: khởi động một quá trình
Cụm was set in motion có nghĩa là “được khiến cho bắt đầu và phát triển”. Ở đây, cụm này diễn tả giai đoạn thứ ba của một quá trình chuyển đổi bắt đầu; không có vật gì thực sự bị đẩy hoặc di chuyển. Đây là dạng bị động của set something in motion. Dạng bị động tập trung vào giai đoạn bắt đầu thay vì người hoặc điều kiện đã kích hoạt nó. Set giữ nguyên dạng khi làm quá khứ phân từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng set in motion ở dạng bị động đúng: The investigation ____ after new evidence appeared.
Xem đáp án
was set in motion
Fewer people were dying, and fewer children were born,
3:17Ít người chết hơn, và ít trẻ em được sinh ra hơn,
so the death rate and birth rate became stable.
3:20do đó tỷ lệ tử vong và tỷ lệ sinh trở nên ổn định.
Britain had reached the fourth stage of the demographic transition.
3:23Vương quốc Anh đã đạt đến giai đoạn thứ tư của quá trình chuyển đổi nhân khẩu học.
More and more countries went through the four stages.
3:29Ngày càng có nhiều quốc gia trải qua bốn giai đoạn này.
Second, better living conditions leading to fewer deaths and a population explosion.
3:36Thứ hai, điều kiện sống tốt hơn dẫn đến ít người chết hơn và bùng nổ dân số.
Third, fewer deaths resulting in fewer births,
3:41Thứ ba, ít ca tử vong hơn kéo theo số ca sinh giảm đi,
First, Second, Third: đánh dấu một trình tự có thứ tự
First, Second và Third là các dấu hiệu chỉ trình tự. Mỗi từ báo hiệu điểm bắt đầu của giai đoạn tiếp theo theo thứ tự, giúp người nghe chia một phần giải thích dày đặc thành các phần được đánh số rõ ràng. Khi đứng đầu một mệnh đề hoặc đoạn câu, mỗi dấu hiệu thường được theo sau bởi dấu phẩy trong cách viết chuẩn. Chức năng của chúng là thể hiện cấu trúc và thứ tự, không phải mô tả chi tiết của từng giai đoạn.
Luyện tập
Phiên bản nào trình bày rõ ràng nhất ba bước theo thứ tự?
- Open the file. Also, check the numbers. Maybe save your changes.
- First, open the file. Second, check the numbers. Third, save your changes.
- Third, open the file. First, check the numbers. Second, save your changes.
Xem đáp án
First, open the file. Second, check the numbers. Third, save your changes.
Dùng But if ..., why ...? để hỏi về một mâu thuẫn bề ngoài
Mẫu But if X, why Y? xem X là một sự thật đã được chấp nhận hoặc một tiền đề mà người nói sẵn sàng công nhận. Ở đây, if gần với nghĩa “vì X là như vậy”, chứ không cho thấy người nói coi X là điều tưởng tượng. But tạo sự tương phản với nội dung trước đó, còn câu hỏi với why chỉ ra một kết quả có vẻ không phù hợp với X. Dùng mẫu này để nêu ra một mâu thuẫn bề ngoài và hỏi về lời giải thích còn thiếu.
Luyện tập
Giờ mở cửa được niêm yết xác nhận rằng cửa hàng đang mở. Câu nào chấp nhận sự thật đó và hỏi về một mâu thuẫn bề ngoài?
- Even though the store is open, the doors are locked.
- If the store opens, we will go inside.
- But if the store is open, why are the doors locked?
Xem đáp án
But if the store is open, why are the doors locked?
Well, the children born in the population explosion of the 70s and '80s are having kids themselves now,
3:53Chà, những đứa trẻ sinh ra trong thời kỳ bùng nổ dân số của những năm 70 và 80 giờ đây cũng đang có con,
leading to a noticeable spike in overall population. Cụm từ
3:58dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tổng dân số.
a noticeable spike in: sự tăng vọt rõ rệt
A noticeable spike in + danh từ mô tả sự tăng lên rõ rệt và đột ngột của một đại lượng đo được, thường trong khoảng thời gian tương đối ngắn. Trong câu này, overall population là đại lượng tăng lên. Spike gợi hình ảnh một đỉnh nhọn trên biểu đồ hoặc một bước nhảy đột ngột, chứ không phải bất kỳ sự gia tăng nào. Toàn bộ cụm danh từ có thể đứng sau các động từ như show, see, cause hoặc lead to.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất một biểu đồ gần như đi ngang rồi tăng mạnh trong một tuần?
- There was a noticeable spike in website visits.
- There was steady growth in website visits.
- There was a slight drop in website visits.
Xem đáp án
There was a noticeable spike in website visits.
But they are having far fewer children on average than their parents. Ngữ pháp
4:02Nhưng trung bình họ có ít con hơn rất nhiều so với cha mẹ mình.
Trung bình có ít con hơn cha mẹ rất nhiều
Trong far fewer children than ..., fewer là dạng so sánh hơn của few và bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều children. Far nhấn mạnh phép so sánh, cho thấy chênh lệch về số lượng là lớn chứ không nhỏ. On average cho biết đây là nhận định về mức trung bình của một nhóm, không phải về từng cá nhân. Than their parents so sánh số con của thế hệ này với số con mà cha mẹ họ từng có; những từ lặp lại được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu ngầm.
Luyện tập
Dùng far + dạng so sánh hơn của few để hoàn thành câu: The new process produces ____ defective parts than the old one.
Xem đáp án
far fewer
as khi thế hệ già đi và mức sinh tiếp tục giảm
Ở đây, as mở đầu hai thay đổi diễn ra dần dần và đồng thời: thế hệ này già đi và mức sinh tiếp tục giảm. Nó không chỉ nói về một thời điểm; những thay đổi này còn tạo thành nguyên nhân nền cho kết quả theo sau. Vì mệnh đề as đứng trước, nó thiết lập các điều kiện cho kết quả chính: tốc độ tăng dân số sẽ tiếp tục chậm lại. Cấu trúc này giúp liên kết một thay đổi đang diễn ra với hệ quả phát triển cùng với nó.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách trình bày hai thay đổi dần dần diễn ra cùng nhau và tạo thành nguyên nhân nền? ___ the storm gets closer and the wind grows stronger, flights may be delayed.
- As
- Although
- Unless
Xem đáp án
As
In the West, we tend to overlook progress in other regions of the world, Cụm từ
4:20Ở phương Tây, chúng ta có xu hướng bỏ qua sự tiến bộ ở các khu vực khác trên thế giới,
tend to overlook: có xu hướng bỏ qua
Trong câu này, tend to tạo ra một sự khái quát thận trọng: hành vi đó thường xảy ra hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không phải lần nào cũng vậy. Nhờ đó, lời khẳng định không mang tính tuyệt đối. Overlook có nghĩa là không nhận thấy hoặc không dành đủ sự chú ý cho điều gì đó. Ở đây, tend to overlook có nghĩa là thường không nhận thấy sự tiến bộ; không có nghĩa là nhìn xuống từ trên cao.
Luyện tập
Câu nào nói rằng mọi người thường không nhận thấy những dấu hiệu cảnh báo nhỏ, nhưng không nhất thiết lần nào cũng vậy?
- People tend to look over small warning signs.
- People always overlook small warning signs.
- People tend to overlook small warning signs.
Xem đáp án
People tend to overlook small warning signs.
but actually most of the world's countries have made it to the fourth stage.
4:24nhưng thực ra hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đã bước vào giai đoạn thứ tư.
but 25% of them would die before the age of five.
4:33nhưng 25% trong số chúng sẽ chết trước năm tuổi.
In 2015, the mortality rate was down to 3.8%, Cụm từ
4:36Năm 2015, tỷ lệ tử vong đã giảm xuống còn 3,8%,
was down to 3.8%: đã giảm xuống còn 3,8%
Khi đi với một đại lượng bằng số, be down to + giá trị cho biết đại lượng đó đã giảm và đạt đến giá trị được nêu. Ở đây, was down to 3.8% xác định 3,8% là mức cuối cùng thấp hơn tại thời điểm đó trong quá khứ. Giới từ to đánh dấu điểm cuối, không phải mức giảm. Ngữ cảnh có số liệu tạo ra nghĩa này cho down to; trong ngữ cảnh khác, be down to có thể mang nghĩa khác, chẳng hạn cho biết một việc là trách nhiệm của ai đó.
Luyện tập
Một tỷ lệ lỗi đã giảm từ 9% và hiện là 2%. Câu nào nêu đúng mức cuối cùng?
- The defect rate is down to 2%.
- The defect rate is down from 2%.
- The defect rate is down by 2%.
Xem đáp án
The defect rate is down to 2%.
This is the rule, not an exception: quy luật chung, không phải ngoại lệ
Ở đây, the rule có nghĩa là quy luật hoặc kiểu diễn biến thường thấy, không phải một quy định chính thức. This chỉ những thay đổi về mức sinh và tỷ lệ tử vong trẻ em được trình bày ở Bangladesh, đồng thời xem đó là một xu hướng chung chứ không phải trường hợp hiếm. Cấu trúc X is the rule, not an exception có chức năng tổ chức lập luận: nó hướng người nghe xem X là điều bình thường hoặc đúng trong nhiều trường hợp, chứ không phải bằng chứng chỉ đúng một lần.
Luyện tập
Hoàn thành phép đối lập bằng rule và exception: Across dozens of cases, the same pattern appears. This is the ____, not an ____.
Xem đáp án
rule · exception
had a head start: bắt đầu sớm hơn và có lợi thế
Had a head start có nghĩa là bắt đầu sớm hơn người khác nên đã có lợi thế. Had là dạng quá khứ của have; head start là một cụm danh từ mang nghĩa bóng, không phải chuyển động của đầu. Trong câu này, người nói phủ nhận rằng họ vốn đặc biệt. Họ giải thích sự tiến bộ sớm hơn là do bắt đầu quá trình chuyển đổi sớm hơn và vì thế có nhiều thời gian hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu sớm hơn nên có lợi thế”: Because Ana trained for a month before everyone else, she ____.
Xem đáp án
had a head start
It took developed countries about 80 years to reduce fertility from more than six children to less than three. Ngữ pháp
4:48Các nước phát triển phải mất khoảng 80 năm để giảm tỷ lệ sinh từ hơn sáu con xuống còn dưới ba con.
It took developed countries about 80 years to reduce ...: diễn đạt thời gian cần thiết
Trong cấu trúc It took + người hoặc nhóm + khoảng thời gian + to + động từ, It là chủ ngữ hình thức. Cụm động từ nguyên mẫu chỉ hành động, còn người hoặc nhóm cho biết ai thực hiện hành động đó. Ở đây, developed countries là nhóm tạo ra sự thay đổi, không phải là tân ngữ thông thường của took. Câu này cho biết việc giảm mức sinh xuống mức đã nêu cần khoảng 80 năm. Dùng cấu trúc này để nhấn mạnh một quá trình đã hoàn tất kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ thời gian cần thiết và tất cả các từ trong ngoặc: It ____ to finish the report. (our team / three weeks)
Xem đáp án
took our team three weeks
reduce fertility from ... to ...: giá trị ban đầu và giá trị cuối cùng
Reduce X from A to B cho biết đại lượng được đo, mức ban đầu và mức cuối cùng. Ở đây, X là fertility, được biểu thị bằng số con trung bình trên mỗi phụ nữ: bắt đầu ở mức hơn sáu và kết thúc dưới ba. Giá trị sau to là mức cuối cùng, không phải lượng giảm. Muốn tính mức giảm, cần so sánh hai giá trị.
Luyện tập
Điền hai giới từ đánh dấu giá trị ban đầu và giá trị cuối cùng: The new process reduced waiting time ____ 40 minutes ____ 15 minutes.
Xem đáp án
from · to
catching up fast: nhanh chóng thu hẹp khoảng cách
Trong câu này, catching up có nghĩa là tiến gần hơn đến những người hoặc quốc gia vốn đang dẫn trước. Từ up kết hợp với catch để tạo thành cụm động từ catch up; nó không có nghĩa là thực sự bắt lấy một vật ở phía trên. Fast cho biết khoảng cách đang được thu hẹp nhanh chóng. Cách diễn đạt này có thể mô tả sự tiến bộ về thành tích, phát triển, công việc hoặc bất kỳ vị trí nào có thể đo lường được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của catch up: Mia missed a week of class, but now she is ____ fast.
Xem đáp án
catching up
Malaysia and South Africa did it in only 34 years.
4:57Malaysia và Nam Phi đã làm điều đó chỉ trong 34 năm.
All these countries that are catching up didn't have to start from scratch, Thành ngữ
5:05Tất cả những quốc gia đang bắt kịp này không phải bắt đầu từ con số không,
start from scratch: bắt đầu khi chưa có nền tảng
Start from scratch có nghĩa là bắt đầu khi chưa có sẵn công việc, kế hoạch, vật liệu hoặc hệ thống hữu ích nào. Ở đây, scratch không phải là một vết xước hay hành động cào. Trong câu này, các quốc gia có thể sử dụng kiến thức và công nghệ đã được phát triển ở nơi khác, vì vậy họ không phải tạo ra mọi thứ từ con số không. Thành ngữ này cũng áp dụng cho dự án, kỹ năng, công thức nấu ăn và những tình huống khác không có nền tảng làm sẵn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng start from scratch: No files or templates survived, so we had to ____.
Xem đáp án
start from scratch
The more support ..., the faster ...: so sánh tương liên
Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai yếu tố cùng thay đổi. Ở đây, nhận được càng nhiều hỗ trợ thì họ càng bắt kịp nhanh hơn. Trong cấu trúc này, the không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ; nó đánh dấu hai vế của phép so sánh tương liên. Cần giữ đủ cả hai vế: vế đầu nêu điều kiện hoặc sự thay đổi, còn vế sau nêu kết quả hoặc sự thay đổi có liên quan. Tùy ngữ cảnh, mối quan hệ này có thể là nhân quả hoặc là sự tương quan chặt chẽ.
Luyện tập
Dùng more và faster để hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên: ____ support a new employee gets, ____ they learn the job.
Xem đáp án
The more · the faster
This is why programs that help lower child mortality or help poor nations develop are so important. Ghi chú
5:11Đây là lý do tại sao các chương trình giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em hoặc giúp các nước nghèo phát triển lại quan trọng đến vậy.
This is why: dẫn vào kết quả
This is why quay lại sự việc hoặc lý do vừa được đề cập rồi đưa ra kết luận hoặc kết quả theo sau. Ở đây, This chỉ mối quan hệ giữa việc nhận được nhiều hỗ trợ hơn và tiến bộ nhanh hơn; why có nghĩa là “lý do mà”, chứ không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Có thể hiểu dòng thông tin như sau: lý do hoặc sự việc trước đó -> This is why + kết luận được rút ra.
Luyện tập
Bạn vừa nói “Regular practice builds confidence.” Câu nào dẫn vào kết quả một cách tự nhiên?
- This is why the team performs more calmly under pressure.
- This is because the team performs more calmly under pressure.
- Why does the team perform more calmly under pressure?
Xem đáp án
This is why the team performs more calmly under pressure.
help lower ... / help ... develop: help + động từ nguyên thể không có to
Sau help, tiếng Anh có thể dùng dạng nguyên thể không có to. Trong help lower child mortality, lower là động từ mang nghĩa “giảm”, vì vậy cấu trúc là help + động từ nguyên thể. Trong help poor nations develop, poor nations là tân ngữ của help, theo sau là động từ nguyên thể develop: help + tân ngữ + động từ nguyên thể. Hai cụm có help ở hai bên or có cấu trúc song song. Help to lower và help poor nations to develop cũng đúng ngữ pháp, nhưng câu này lược bỏ to.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên thể của lower và develop để hoàn thành câu: These programs help ____ child mortality and help poor nations ____.
Xem đáp án
lower · develop
No matter what your motivation is: phần mở đầu chỉ sự nhượng bộ
No matter what your motivation is có nghĩa là “dù động cơ của bạn là gì”. Cụm này cho biết sự khác biệt về động cơ không thể thay đổi kết luận theo sau. No matter what mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Mệnh đề này có thể đứng trước mệnh đề chính và thường được theo sau bằng dấu phẩy: No matter what your motivation is, the same advice applies. Đừng hiểu no matter theo từng từ thành “không có vấn đề nào”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cùng một quy tắc vẫn áp dụng bất kể lý do của người đó là gì?
- No matter what your reason is, the rule still applies.
- It doesn't matter what is your reason, the rule still applies.
- No matter what is your reason, the rule still applies.
Xem đáp án
No matter what your reason is, the rule still applies.
or you just want fewer refugees coming to your country,
5:22hay bạn chỉ muốn có ít người tị nạn đến đất nước của mình hơn,
whether you dream of ... or you just want: hai khả năng cùng dẫn đến một kết luận
Whether ... or ... nối hai tình huống hoặc động cơ khác nhau. Trong câu này, một người có thể mong muốn tự do và thịnh vượng cho tất cả mọi người, còn người khác có thể chủ yếu muốn có ít người tị nạn hơn. Kết luận của người nói áp dụng trong cả hai trường hợp. Đây không phải câu hỏi có-không: whether mở ra khung lựa chọn và or giới thiệu khả năng thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần cho thấy lời khuyên áp dụng trong cả hai trường hợp: ____ you take the bus ____ walk, leave ten minutes early.
Xem đáp án
Whether · or
the simple truth is that it's beneficial to you personally if people on the other side of the globe can live a good life. Ghi chú
5:25sự thật đơn giản là bạn sẽ được hưởng lợi về mặt cá nhân nếu những người ở bên kia bán cầu có thể sống một cuộc sống tốt đẹp.
the simple truth is that: dấu hiệu đưa ra kết luận đầy quả quyết
The simple truth is that trình bày kết luận chính của người nói như một điều rõ ràng và khó bác bỏ. Ở đây, cụm từ chuyển từ hai động cơ có thể có sang nhận định chung rằng việc người khác sống tốt cũng mang lại lợi ích cho chính bạn. Cụm từ này tổ chức lập luận chứ không tự chứng minh nhận định. Simple mô tả cách người nói trình bày kết luận; nó không có nghĩa là toàn bộ vấn đề đều dễ dàng.
Luyện tập
'the simple truth is that' có chức năng diễn ngôn gì trong ví dụ?
- Cụm từ nói rằng toàn bộ vấn đề rất dễ giải quyết.
- Cụm từ trình bày nhận định theo sau như một kết luận trung tâm, rõ ràng.
- Cụm từ yêu cầu người nghe chọn giữa hai khả năng.
Xem đáp án
Cụm từ trình bày nhận định theo sau như một kết luận trung tâm, rõ ràng.
Cấu trúc it's beneficial to you personally if ...
Ở đây, it's beneficial to you personally có nghĩa là chính bạn nhận được lợi ích. Giới từ to giới thiệu người nhận lợi ích, còn personally nhấn mạnh rằng tác động đến trực tiếp từng cá nhân chứ không chỉ có lợi cho xã hội nói chung. Mệnh đề if nêu điều kiện tạo ra lợi ích đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là It is beneficial to + người nhận lợi ích + if + điều kiện.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu beneficial to ... if: It ____ Maria personally ____ the flexible schedule cuts her commuting time.
Xem đáp án
is beneficial to · if
Nghĩa thành ngữ của we are getting there
Ở đây, there không phải là một địa điểm thực tế. Nó đại diện cho mục tiêu đã được hiểu từ ngữ cảnh, và we are getting there có nghĩa là chúng ta đang tiến bộ theo hướng đạt được mục tiêu đó. Dạng tiếp diễn are getting cho thấy một quá trình đang diễn ra. Cụm này mang sắc thái khích lệ, nhưng cũng ngụ ý rằng mục tiêu vẫn chưa hoàn toàn đạt được.
Luyện tập
Một nhóm đã giải quyết được phần lớn vấn đề nhưng vẫn còn một ít việc phải làm. Câu nào diễn tả tiến độ đó một cách tự nhiên?
- We are already there.
- We are going there.
- We are getting there.
Xem đáp án
We are getting there.
The percentage of people living in extreme poverty has never been as low as today. Ngữ pháp
5:34Tỷ lệ người sống trong cảnh nghèo cùng cực chưa bao giờ thấp như ngày nay.
has never been as low as today: chưa bao giờ thấp như hiện nay
Thì hiện tại hoàn thành trong has been nối khoảng thời gian quá khứ với hiện tại, còn never đưa ra nhận định về toàn bộ khoảng thời gian đó: trước đây chưa từng có thời điểm nào tỷ lệ này thấp đến vậy. Cấu trúc as ... as lấy mức của hôm nay làm chuẩn so sánh. Cả cụm has never been as low as today cho biết con số hôm nay là mức thấp nhất trong khoảng thời gian tính đến hiện tại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng tỷ lệ lỗi hôm nay là thấp nhất trong toàn bộ thời gian tính đến hiện tại?
- The error rate was never been as low as today.
- The error rate has never been so low than today.
- The error rate has never been as low as today.
Xem đáp án
The error rate has never been as low as today.
không phải lời tiên tri tận thế... mà là một triển vọng đầy hứa hẹn
Câu đầu dùng not ... at all để bác bỏ hoàn toàn một cách nhìn. Câu rất ngắn It's a promise ngay sau đó đưa ra cách nhìn thay thế. Mẫu not X; it's Y tạo nên một sự chuyển hướng rõ rệt, giúp người nghe theo dõi lập luận và nhấn mạnh thêm vào Y. Ở đây, promise có nghĩa là một khả năng đầy hy vọng hoặc một triển vọng đáng khích lệ trong xu hướng tương lai, chứ không phải lời hứa giữa các cá nhân.
Luyện tập
Phần tiếp nối nào sử dụng cùng cách bác bỏ một cách nhìn rồi định hình lại nó?
- This is not a setback at all. It's a chance to improve.
- This is a setback, and it is not a chance to improve.
- This is a promise because I personally guarantee it.
Xem đáp án
This is not a setback at all. It's a chance to improve.
The UN forecasts that the 12th billionth human will never be born at all.
5:49Liên Hợp Quốc dự báo rằng con người thứ 12 tỷ sẽ không bao giờ được sinh ra.
And as the development level of the world rises,
5:54Và khi mức độ phát triển của thế giới tăng lên,
the number of people with a higher education will increase tenfold. Cách dùng từ
5:57số lượng người có trình độ học vấn đại học sẽ tăng gấp mười lần.
will increase tenfold: tăng lên gấp mười lần mức ban đầu
Ở đây, tenfold là trạng từ bổ nghĩa cho increase. Nếu số ban đầu là N thì increase tenfold có nghĩa là số mới bằng 10N. Cụm này diễn tả phép nhân, không phải tăng thêm mười điểm phần trăm. Phần tăng thêm bằng chín lần số ban đầu, còn mức cuối cùng bằng mười lần số ban đầu.
Luyện tập
Một thị trấn có 20.000 người. Một báo cáo nói rằng dân số sẽ increase tenfold. Dân số cuối cùng được dự đoán là bao nhiêu?
- 22.000 người
- 20.010 người
- 200.000 người
Xem đáp án
200.000 người
Countries who used to be in need will help advance development instead. Cụm từ
6:02Các quốc gia từng cần giúp đỡ sẽ quay lại hỗ trợ thúc đẩy sự phát triển.
used to be in need: trước đây từng cần được giúp đỡ
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một trạng thái hoặc tình huống lặp lại trong quá khứ nhưng hiện không còn đúng nữa. Trong used to be, be là động từ nguyên mẫu. In need là một cụm tính từ cố định, nghĩa là “cần được giúp đỡ hoặc cần các nguồn lực thiết yếu”. Cụm này không nêu một đồ vật cụ thể. Vì vậy, used to be in need có nghĩa là trước đây các quốc gia đó cần hỗ trợ và ngụ ý rằng tình hình hiện tại đã thay đổi.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cộng đồng đó từng cần hỗ trợ trong quá khứ nhưng hiện nay không còn cần nữa?
- The community is in need now.
- The community used to be in need.
- The community is used to being in need.
Xem đáp án
The community used to be in need.
More people is going to mean more people able to advance our species. Ngữ pháp
6:07Nhiều người hơn sẽ đồng nghĩa với việc có nhiều người hơn có khả năng thúc đẩy giống loài chúng ta tiến lên.
X is going to mean Y để diễn đạt kết quả được dự đoán
Ở đây, X is going to mean Y trình bày Y là kết quả được dự đoán từ X. More people đầu tiên nói đến toàn bộ tình huống có dân số lớn hơn, còn more people able to advance our species có nghĩa là “nhiều người hơn có khả năng thúc đẩy sự phát triển của loài chúng ta”. Trong văn viết chuẩn và cẩn thận, hãy đóng gói tình huống thành một mệnh đề số ít: Having more people is going to mean.... Cách này giữ được cấu trúc nguyên nhân-kết quả, đồng thời tránh sự không tương hợp bề mặt giữa people ở số nhiều và is.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ ràng và trang trọng nhất rằng việc có một đội ngũ lớn hơn sẽ dẫn đến kết quả là có thể hoàn thành nhiều nhiệm vụ hơn?
- More people are going to complete more tasks.
- Having more people is going to mean more tasks can be completed.
- More people are going to mean more tasks can be completed.
Xem đáp án
Having more people is going to mean more tasks can be completed.
This video was a collaboration with Max Roser and Our World in Data,
6:15Video này là sự hợp tác với Max Roser và Our World in Data,
where he explores the progress of humanity through research and data visualization.
6:18nơi ông khám phá sự tiến bộ của nhân loại thông qua nghiên cứu và trực quan hóa dữ liệu.
In 2016, we were able to make more and better content than ever before because of your support on patreon.com. Ngữ pháp
6:25Vào năm 2016, chúng tôi đã có thể tạo ra nhiều nội dung tốt hơn bao giờ hết nhờ sự hỗ trợ của các bạn trên patreon.com.
more and better... than ever before: nhiều hơn và tốt hơn bao giờ hết
Trong more and better content, more và better là hai dạng so sánh song song cùng bổ nghĩa cho danh từ content. More nói về số lượng, còn better nói về chất lượng, nên cụm này khẳng định sự cải thiện theo hai tiêu chí cùng lúc. Than ever before đặt tất cả các thời điểm trước đó làm mốc so sánh, chứ không chỉ thời điểm ngay trước đó. Toàn bộ lời khẳng định cho biết cả số lượng lẫn chất lượng đều đạt mức cao mới so với quá khứ.
Luyện tập
Câu nào khẳng định rõ rằng cả số lượng lẫn chất lượng của các báo cáo đều cao hơn bất kỳ thời điểm nào trước đó?
- The lab published more reports than ever before.
- The lab published more and better reports than ever before.
- The lab published better reports than ever before.
Xem đáp án
The lab published more and better reports than ever before.