Sự Kinh Hoàng Của Loài Kiến Bắt Nô Lệ: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.366 từ 168 từ/phút

Tổng quan: Polyergus đột kích tổ Formica, tạo dấu ấn hóa học lên ấu trùng rồi chiếm tổ mới, cho thấy sự lệ thuộc vào kiến thợ bị nô dịch duy trì vòng cướp bóc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Dùng đối lập Ngữ pháp & Mẫu câu “What used to be a thriving colony is now a captured country.” để cô đọng chuyển biến từ trạng thái cũ sang kết quả hiện tại. 2. Nhận ra “Hold that thought, though,” là Ngữ dụng hội thoại & Thái độ: người nói tạm gác một ý, đưa ra giải thích cần thiết rồi hứa quay lại, hữu ích khi tổ chức thảo luận. 3. Học Cụm động từ “taking over” với nghĩa giành quyền kiểm soát sau khi lãnh đạo cũ bị loại bỏ, không phải cầm một vật, và dùng cho tổ kiến, công ty, hệ thống hoặc chính quyền.

Nội dung bài học

Everything changed when the slaver nation attacked. Văn hóa

0:00

Mọi thứ đã thay đổi khi quốc gia chủ nô tấn công.

Văn hóa

Everything changed when the slaver nation attacked: một liên tưởng văn hóa đại chúng

Câu này phỏng theo lời mở đầu nổi tiếng “Everything changed when the Fire Nation attacked.” Từ “Fire” được thay bằng “slaver”, khiến cuộc xung đột giữa các loài kiến nghe như một cuộc chiến sử thi. Khuôn câu kịch tính quen thuộc cũng tạo ra sự hài hước. Ở đây, “slaver nation” là một tên gọi tạm thời được tạo riêng cho chủ đề của video, không phải tên gọi lịch sử chính thức. Nói rộng hơn, việc thay đổi một phần quan trọng trong câu trích dẫn quen thuộc giúp người sáng tạo mượn không khí của câu gốc và áp dụng nó cho chủ đề mới.

Luyện tập

Việc thay “Fire” bằng “slaver” trong câu này chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?

  1. Nó hỏi quốc gia nào đã tấn công trước.
  2. Nó gợi lại một câu nói nổi tiếng và khiến cuộc xung đột nghe vừa sử thi vừa hài hước.
  3. Nó đưa ra tên gọi lịch sử chính thức của một quốc gia có thật.
Xem đáp án

Nó gợi lại một câu nói nổi tiếng và khiến cuộc xung đột nghe vừa sử thi vừa hài hước.

What used to be a thriving colony is now a captured country. Ngữ pháp

0:04

Nơi từng là một thuộc địa thịnh vượng giờ đây là một quốc gia bị bắt giữ.

Ngữ pháp

What used to be X is now Y: sự đối chiếu giữa trước đây và hiện tại

Trong “What used to be X is now Y”, toàn bộ mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, what có nghĩa là “vật hoặc nơi mà…”, vì vậy đây là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi. “Used to be X” nêu một trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng, còn “is now Y” đưa ra trạng thái hiện tại. Đặt cả hai trong một câu tạo nên sự đối chiếu ngắn gọn và mạnh mẽ giữa trước đây và hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “used to” và dạng đúng của be: What ____ a quiet warehouse is now a lively art center.

Xem đáp án

used to be

Slaves do the work,

0:09

Những nô lệ làm công việc,

serving their new masters until they die,

0:10

phục vụ những người chủ mới của chúng cho đến lúc chết,

only to be replaced by new victims harvested in brutal raids. Ngữ pháp

0:13

chỉ để được thay thế bằng những nạn nhân mới thu hoạch được trong các cuộc đột kích tàn bạo.

Ngữ pháp

only to be replaced: một kết quả bất ngờ

Trong câu này, only to be replaced trình bày điều xảy ra sau khi những người nô lệ chết: các nạn nhân mới thế chỗ họ. Dạng bị động be replaced giữ trọng tâm ở những người bị thay thế, thay vì người thực hiện việc thay thế. Ở đây, only to + động từ nguyên mẫu dẫn vào một kết quả xảy ra sau đó và mang tính bất ngờ, khắc nghiệt hoặc đáng thất vọng. Nó không nêu mục đích: họ không chết để được thay thế.

Luyện tập

Câu nào dùng only to để thể hiện một kết quả bất ngờ thay vì mục đích?

  1. Leo rushed to the station in order to catch the last train.
  2. Leo rushed to the station only after dinner.
  3. Leo rushed to the station, only to find that the last train had left.
Xem đáp án

Leo rushed to the station, only to find that the last train had left.

But let's go back to the beginning. Mạch ý

0:17

Nhưng hãy quay lại từ đầu.

Mạch ý

let's go back to the beginning: đưa dòng thời gian của câu chuyện về điểm đầu

Let's go back to the beginning là một dấu hiệu dẫn dắt câu chuyện, đưa người nghe từ một sự kiện về sau hoặc phần xem trước trở lại điểm sớm nhất của câu chuyện. Let's đưa người nghe cùng tham gia vào sự chuyển hướng đó, còn go back mô tả sự thay đổi trong phần giải thích hoặc dòng thời gian, chứ không phải chuyển động thật sự. Dùng câu chuyển tiếp này để giúp người nghe dễ theo dõi một câu chuyện được kể không theo thứ tự. Sau khi cho thấy kết quả trước, hãy báo hiệu việc quay lại trước khi giải thích các sự kiện theo trình tự thời gian.

Luyện tập

Một người thuyết trình cho thấy robot đã hoàn thành trước, rồi muốn giải thích quá trình từ bước thiết kế sớm nhất. Câu chuyển tiếp nào phù hợp nhất?

  1. Let's go back to the workshop.
  2. Let's stay with the final result.
  3. Let's go back to the beginning.
Xem đáp án

Let's go back to the beginning.

The World War of the ants is claiming millions of lives every day.

0:28

Thế chiến của loài kiến cướp đi hàng triệu sinh mạng mỗi ngày.

But in the brutal world of ants,

0:32

Nhưng trong thế giới tàn khốc của loài kiến,

straight up war is not the only way.

0:34

chiến tranh trực diện không phải là cách duy nhất.

Around 50 ant species practice slavery,

0:36

Khoảng 50 loài kiến thực hành chế độ nô lệ,

the most extreme division of labor.

0:40

sự phân công lao động cực đoan nhất.

We don't know how this began,

0:43

Chúng ta không biết điều này bắt đầu như thế nào,

but some ant species perfected this cruel trade.

0:44

nhưng một số loài kiến đã hoàn thiện hành vi tàn nhẫn này.

Meet Polyergus,

0:48

Hãy làm quen với Polyergus,

the most intense of the slaver ant tribes.

0:50

bộ tộc kiến nô lệ khắc nghiệt nhất.

There are different species,

0:54

Có nhiều loài khác nhau,

but generally they're 4 to 10 mm long

0:55

nhưng nhìn chung chúng dài từ 4 đến 10 mm

with brown to blackish bodies and sickle-shaped mandibles.

0:57

với cơ thể màu nâu đến đen nhạt và hàm dưới hình lưỡi liềm.

Polyergus has specialized in slavery so much that they've lost their ability to care for themselves.

1:01

Polyergus chuyên biệt hóa trong việc bắt các loài kiến khác làm nô lệ đến mức chúng mất khả năng tự chăm sóc bản thân.

They don't clean,

1:07

Chúng không dọn dẹp,

build nests,

1:08

không xây tổ,

care for their brood,

1:09

không chăm sóc con non,

or feed themselves.

1:10

hay tự kiếm ăn.

They only exist for raiding.

1:12

Chúng chỉ tồn tại để đột kích.

Slaves make up 80 to 90% of the ants in their colonies, Cụm động từ

1:14

Nô lệ chiếm từ 80 đến 90% số kiến trong đàn của chúng,

Cụm động từ

make up: diễn đạt tỷ lệ trong một tổng thể

Trong câu này, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “tạo thành một phần của tổng thể”. Những con kiến bị bắt làm nô lệ là phần được tính, còn 80 to 90% of the ants in their colonies cho biết tỷ lệ mà chúng chiếm trong tổng thể. Cấu trúc là phần + make up + tỷ lệ + of + tổng thể: X makes up 30% of Y. Một tỷ lệ phần trăm theo sau bởi cụm có of thường báo hiệu nghĩa này, chứ không phải nghĩa “bịa ra” hay “làm hòa”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “cấu thành”: Renewable sources ____ 40% of the city's electricity supply.

Xem đáp án

make up

so a few hundred Polyergus and a single queen control thousands of slave ants.

1:18

nên vài trăm con Polyergus và một kiến chúa duy nhất điều khiển hàng ngàn con kiến nô lệ.

We'll summarize and simplify what we know about Polyergus into one grand story.

1:23

Chúng tôi sẽ tóm tắt và đơn giản hóa những gì chúng ta biết về Polyergus thành một câu chuyện hoành tráng.

You can find more information in our sources.

1:29

Bạn có thể tìm thêm thông tin trong các nguồn của chúng tôi.

So now,

1:32

Vậy bây giờ,

let's witness the cruel banality of nature.

1:33

hãy cùng chứng kiến sự tàn khốc tầm thường của tự nhiên.

The raid.

1:36

Cuộc đột kích.

It all begins on a mild summer morning on a sunny field. Mạch ý

1:38

Mọi chuyện bắt đầu vào một buổi sáng mùa hè ôn hòa trên một cánh đồng đầy nắng.

Mạch ý

It all begins: mở đầu một chuỗi sự kiện

Ở đây, it chỉ toàn bộ sự kiện hoặc câu chuyện mà người kể sắp mô tả theo nghĩa rộng. All nhấn mạnh ý đó: toàn bộ chuỗi sự việc bắt đầu tại điểm này, chứ không chỉ một vật hay một hành động riêng lẻ. Người kể dùng It all begins... để thiết lập cảnh mở đầu và báo hiệu rằng các sự kiện sau đó sẽ diễn ra theo trình tự thời gian. Cụm từ này hướng sự chú ý của người nghe vào phần mở đầu của một quá trình hoặc câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu một câu chuyện bằng cách đánh dấu điểm bắt đầu của toàn bộ chuỗi sự kiện?

  1. It all ends when Maya locks the door.
  2. It all seems strange to Maya.
  3. It all begins when Maya finds a key under the stairs.
Xem đáp án

It all begins when Maya finds a key under the stairs.

Witness this colony of over 10,000 Formica ants,

1:42

Hãy chứng kiến đàn kiến hơn 10.000 con Formica này,

genetically cousins of Polyergus,

1:46

về mặt di truyền là anh em họ của Polyergus,

who build a thriving nest underground.

1:48

những kẻ xây dựng một cái tổ thịnh vượng dưới lòng đất.

They are a widespread genus.

1:51

Chúng là một chi phân bố rộng rãi.

Some species are good fighters,

1:52

Một số loài là những chiến binh giỏi,

some great builders,

1:54

một số là những nhà xây dựng vĩ đại,

and some cattle farmers,

1:56

và một số là những nông dân chăn nuôi,

often welcomed by humans because they hunt vermin that hurt forests.

1:57

thường được con người chào đón vì chúng săn các loài sâu bọ gây hại cho rừng.

Nobody noticed the lone Polyergus scout that briefly showed up this morning

2:02

Không ai chú ý đến con kiến trinh sát Polyergus đơn độc xuất hiện chớp nhoáng vào sáng nay

before she bolted away again. Cụm động từ

2:06

trước khi cô ta lại chạy biến đi.

Cụm động từ

bolted away: bất ngờ chạy vụt đi

Ở đây, bolted away có nghĩa là bất ngờ chạy vụt đi rất nhanh. Cụm này khiến việc con kiến trinh sát rời đi có vẻ đột ngột và khẩn cấp, chứ không bình tĩnh hay được lên kế hoạch trước. Bolt là động từ, còn away bổ sung hướng di chuyển ra xa địa điểm hoặc người quan sát. Dùng bolt away khi một người hoặc động vật bất ngờ rời đi với tốc độ cao, thường vì sợ hãi, bất ngờ hoặc tình huống khẩn cấp.

Luyện tập

Trong câu này, bolted away cho thấy con kiến trinh sát di chuyển như thế nào?

  1. Nó có nghĩa là con kiến vẫn ở nguyên chỗ.
  2. Nó có nghĩa là con kiến bất ngờ chạy đi rất nhanh.
  3. Nó có nghĩa là con kiến chậm rãi và bình tĩnh quay lại.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là con kiến bất ngờ chạy đi rất nhanh.

The attack begins in the early afternoon.

2:08

Cuộc tấn công bắt đầu vào đầu giờ chiều.

The scout returned from her mission to find the Formica nests.

2:11

Trinh sát đã trở về từ nhiệm vụ tìm kiếm các tổ Formica.

She dances erratically and spreads pheromones that excite and mass recruit more and more ants

2:15

Cô ta nhảy múa một cách thất thường và phát tán pheromone kích thích và tuyển mộ hàng loạt ngày càng nhiều kiến

until a large raiding party of a thousand warrioresses has formed.

2:20

cho đến khi một đội đột kích lớn gồm một ngàn nữ chiến binh được hình thành.

A close-packed, well-organized column up to 10 m long begins to move. Cụm từ

2:24

Một đội hình tập hợp sát nhau, được tổ chức tốt, dài tới 10 mét bắt đầu di chuyển.

Cụm từ

Up to 10 m long: nêu chiều dài tối đa

Up to 10 m long có nghĩa là mười mét là chiều dài tối đa mà đoàn quân có thể đạt tới. Chiều dài thực tế có thể ngắn hơn; không nhất thiết phải đúng mười mét. Cấu trúc là up to + số hoặc số đo + tính từ chỉ kích thước. Tính từ long đứng sau số đo và cho biết kích thước đang được đo là chiều dài.

Luyện tập

"The tunnel is up to 2 km long" có nghĩa là gì?

  1. Nó dài hơn 2 km.
  2. Nó dài đúng 2 km.
  3. Chiều dài tối đa có thể có là 2 km.
Xem đáp án

Chiều dài tối đa có thể có là 2 km.

As the Polyergus raiding party arrives at the Formica colony,

2:29

Khi đội đột kích Polyergus đến được đàn Formica,

the attack begins almost immediately.

2:33

cuộc tấn công bắt đầu gần như ngay lập tức.

Dozens of attackers begin digging and clearing up debris from the nest entrance

2:36

Hàng chục kẻ tấn công bắt đầu đào bới và dọn sạch các mảnh vụn từ lối vào tổ

to make it easier to storm.

2:40

để dễ dàng xông vào hơn.

As soon as they're done, Ngữ pháp

2:42

Ngay khi chúng hoàn tất,

Ngữ pháp

As soon as: hành động ngay sau khi hoàn tất

As soon as mở đầu cho mệnh đề chỉ thời gian. Cụm này cho biết một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác, gần như không có độ trễ: hành động trước vừa kết thúc thì hành động sau bắt đầu. Ở đây, they're done nghĩa là họ đã hoàn thành công việc được nhắc đến trước đó. Vì vậy, cụm từ này nối rõ ràng việc hoàn tất một bước với việc bắt đầu bước tiếp theo.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng hành động thứ hai sẽ bắt đầu ngay sau khi xe buýt đến? _____ the bus arrives, we will leave.

  1. When
  2. Until
  3. As soon as
  4. While
Xem đáp án

As soon as

hundreds of the attackers rush inside.

2:43

hàng trăm kẻ tấn công lao vào bên trong.

The defenders vastly outnumber their attackers

2:46

Những kẻ phòng thủ áp đảo hoàn toàn những kẻ tấn công về số lượng

and are formidable warriors able to shoot acid.

2:49

và là những chiến binh đáng gờm có khả năng bắn axit.

But instead of fighting back effectively, Cụm động từ

2:52

Nhưng thay vì đánh trả một cách hiệu quả,

Cụm động từ

fighting back: chống lại cuộc tấn công hoặc áp lực

Cụm động từ fight back có nghĩa là chống lại hoặc đáp trả một cuộc tấn công, lời chỉ trích, áp lực hay một sức ép khó khăn khác. Cụm này cụ thể hơn fight vì nó trình bày hành động như một phản ứng trước điều gì đó đang hướng vào mình. Trong câu này, fighting back effectively có nghĩa là đáp trả một cách hiệu quả, chứ không chỉ bắt đầu đánh nhau. Sau instead of dùng danh động từ, vì vậy fighting gọi tên hành động thay thế bị từ chối.

Luyện tập

Câu nào dùng fight back đúng với nghĩa chống lại một cuộc tấn công hoặc áp lực?

  1. He fought back the shop for his lost jacket.
  2. The basketball team fought back after falling behind.
  3. The children fought back the homework before dinner.
  4. She fought back the unfair accusation.
Xem đáp án

The basketball team fought back after falling behind.

they seem confused and scatter rather than fighting back. Ngữ pháp

2:55

chúng lại có vẻ bối rối và bỏ chạy tán loạn thay vì phản kháng.

Ngữ pháp

rather than + -ing cho một hành động không được chọn

Ở đây, rather than đối chiếu việc chúng thực sự làm với hành động khác mà chúng không chọn. Chúng tản ra; chúng không chống trả. Cụm này có nghĩa là “thay vì”, không phải “muộn hơn”. Trong câu này, scatter là động từ chính, còn fighting là dạng -ing sau rather than. Một mẫu thông dụng có thể áp dụng ở tình huống khác là do A rather than doing B, trong đó B là hành động bị loại bỏ hoặc tránh thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của press: Nina read the instructions ____ the buttons at random.

Xem đáp án

rather than pressing

Polyergus also seems to be somewhat resistant to the acid sprays of the defenders.

2:59

Polyergus dường như cũng có phần nào khả năng kháng lại các tia axit của những kẻ phòng thủ.

And so even if a defense is forming,

3:04

Và vì vậy ngay cả khi một tuyến phòng thủ đang hình thành,

the attackers use their mandibles to pierce and kill.

3:07

những kẻ tấn công vẫn sử dụng hàm dưới của chúng để xuyên thủng và tiêu diệt.

There are a few different ideas as to why Polyergus attacks are so efficient, Cụm từ

3:10

Có một vài ý tưởng khác nhau về lý do tại sao các cuộc tấn công của Polyergus lại hiệu quả đến vậy,

Cụm từ

ideas as to why + trật tự từ của câu trần thuật

Ở đây, ideas as to why có nghĩa là những lời giải thích hoặc giả thuyết về lý do một việc xảy ra. as to giới thiệu chủ đề, còn why bắt đầu một câu hỏi nằm trong câu lớn hơn, được gọi là câu hỏi gián tiếp. Sau why, hãy dùng trật tự từ của câu trần thuật: why Polyergus attacks are so efficient, không phải why are Polyergus attacks so efficient. Cấu trúc này giúp chuyển từ một sự thật sang các nguyên nhân có thể có của nó.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành trang trọng phù hợp nhất: The report presents several ideas ___ the new policy caused confusion.

  1. as to why did
  2. as why to
  3. as to why
Xem đáp án

as to why

and one of the most fascinating ones is chemical warfare.

3:14

và một trong những ý tưởng hấp dẫn nhất là chiến tranh hóa học.

Instead of relying on brute force, Thành ngữ

3:18

Thay vì dựa vào sức mạnh vũ phu,

Thành ngữ

brute force: sức mạnh thuần túy thay vì chiến lược

Trong câu này, brute force có nghĩa là dùng sức mạnh trực tiếp thay vì một phương pháp khéo léo, chính xác hoặc có tổ chức. Đây là một cụm danh từ cố định: brute bổ nghĩa cho force chứ không dùng để chỉ một người. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Trong giải quyết vấn đề hoặc công nghệ, nó có thể chỉ việc dùng rất nhiều công sức hoặc thử nhiều khả năng để ép ra kết quả, thay vì sử dụng một chiến lược hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là dùng sức mạnh trực tiếp hoặc nỗ lực vét cạn thay vì một phương pháp khéo léo: We can test every possible code by ____, but it may take hours.

Xem đáp án

brute force

they release a propaganda pheromone that makes the defenders panic,

3:21

chúng giải phóng một loại pheromone tuyên truyền khiến những kẻ phòng thủ hoảng loạn,

unable to mount an organized defense. Cụm từ

3:25

không thể tổ chức một cuộc phòng thủ có tổ chức.

Cụm từ

mount an organized defense: tổ chức và bắt đầu một phản ứng phòng thủ có phối hợp

Ở đây, mount có nghĩa là tổ chức và bắt đầu một nỗ lực nghiêm túc. Mount an organized defense nghĩa là đưa một phản ứng phòng thủ có phối hợp vào hoạt động; organized nhấn mạnh rằng mọi người hành động theo kế hoạch. Trong cấu trúc trang trọng này, mount thường đi với một danh từ chỉ nỗ lực như defense, campaign hoặc challenge. Ở đây, nó không có nghĩa là cưỡi lên hay gắn một thứ gì đó.

Luyện tập

mount an organized defense có nghĩa là gì trong câu này? The small company had little time to mount an organized defense against the lawsuit.

  1. Cưỡi lên trên một vật bảo vệ
  2. Tổ chức và bắt đầu một phản ứng có phối hợp
  3. Gắn thiết bị bảo vệ vào một bề mặt
Xem đáp án

Tổ chức và bắt đầu một phản ứng có phối hợp

The attackers have nothing to gain from intense ant to ant combat, Ngữ pháp

3:27

Những kẻ tấn công chẳng thu được lợi ích gì từ cuộc chiến khốc liệt giữa kiến với kiến,

other than immense casualties.

3:31

ngoài những thương vong to lớn.

Ngữ pháp

have nothing to gain from ... other than: không có lợi ích, chỉ có một kết quả xấu

Cấu trúc have nothing to gain from X có nghĩa là làm X không mang lại lợi ích thực sự nào. Trong câu này, X là “intense ant to ant combat”. other than Y biến Y thành ngoại lệ của nothing, tức là trình bày Y như kết quả duy nhất còn lại. Vì “immense casualties” là tổn thất chứ không phải lợi ích, người nói dùng lối mỉa mai để nhấn mạnh rằng cuộc chiến vừa vô ích vừa phải trả giá đắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần trong bài học: “The shortcut is dangerous. We ____ taking it, ____ a greater chance of getting lost.”

Xem đáp án

have nothing to gain from · other than

What's more, Mạch ý

3:33

Hơn nữa,

Mạch ý

What's more với vai trò từ nối bổ sung và củng cố ý

What's more là một cụm từ nối cố định. Nó báo cho người nghe rằng ý tiếp theo bổ sung cho ý trước và làm cho lập luận có sức nặng hơn. Mặc dù có hình thức giống câu hỏi, cụm này không dùng để hỏi thông tin ở đây. Dấu phẩy báo hiệu sự chuyển ý: hãy hiểu nó là “ngoài ra, và điểm tiếp theo này cũng quan trọng”.

Luyện tập

Câu nào dùng What's more làm từ nối để bổ sung một luận điểm hỗ trợ mạnh hơn?

  1. The plan is affordable. What's more, it can be finished by Friday.
  2. What's more expensive, the blue bike or the red one?
  3. What else should we pack for the trip?
Xem đáp án

The plan is affordable. What's more, it can be finished by Friday.

they actually want their victims to survive

3:34

chúng thực sự muốn các nạn nhân của mình sống sót

so that they can be raided again in a few weeks.

3:36

để có thể bị đột kích lại trong một vài tuần tới.

As the raid unfolds,

3:39

Khi cuộc đột kích mở ra,

the attackers breach deep into the colony,

3:41

những kẻ tấn công xâm nhập sâu vào tổ,

looking for their most valuable possession,

3:43

tìm kiếm tài sản quý giá nhất của chúng,

the colony's babies.

3:46

những đứa trẻ của bầy kiến.

They grab the pupae and larvae that will make up the next generation of Formica

3:48

Chúng tóm lấy nhộng và ấu trùng sẽ tạo nên thế hệ tiếp theo của Formica

and carry them out of the nest.

3:52

và mang chúng ra khỏi tổ.

Hundreds are abducted and brought back to the Polyergus colony in this raid alone.

3:54

Hàng trăm con bị bắt cóc và mang về đàn Polyergus chỉ trong cuộc đột kích này.

Well, most of them.

3:59

Chà, hầu hết trong số chúng.

A few unlucky ones are eaten as a sort of snack.

4:01

Một số ít không may mắn sẽ bị ăn như một món ăn vặt.

The surviving victims will be turned into slaves.

4:05

Những nạn nhân sống sót sẽ biến thành nô lệ.

After about an hour,

4:09

Sau khoảng một giờ,

the raid is over and the Formica can begin to recover.

4:10

cuộc đột kích kết thúc và Formica có thể bắt đầu phục hồi.

It seems their only strategy is to make even more ants.

4:14

Có vẻ như chiến lược duy nhất của chúng là tạo ra nhiều kiến hơn nữa.

A decent-sized colony can forfeit thousands of pupae in a single raiding season and still survive.

4:17

Một đàn kiến kích thước khá có thể mất đi hàng ngàn con nhộng trong một mùa đột kích mà vẫn sống sót.

Although in this case,

4:24

Mặc dù trong trường hợp này,

while the raid was going on,

4:25

trong lúc cuộc đột kích đang diễn ra,

something even more sinister happened.

4:26

một điều gì đó thậm chí còn nham hiểm hơn đã xảy ra.

Hold that thought, though, Ý định

4:29

Nhưng hãy tạm dừng suy nghĩ đó,

Ý định

Hold that thought, though: tạm dừng một chủ đề và quay lại sau

Hold that thought không mang nghĩa đen là “giữ lấy ý nghĩ đó”. Cụm này yêu cầu người nghe ghi nhớ ý tưởng hoặc câu hỏi hiện tại trong khi người nói tạm gác nó lại. Though ở cuối câu tạo một bước chuyển nhẹ: dù vừa nêu điểm đó, người nói sẽ chuyển sang nội dung khác trước. Cả cụm giúp sắp xếp thứ tự cuộc nói chuyện và cho thấy người nói dự định quay lại chủ đề này.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, Hold that thought, though thường báo hiệu điều gì?

  1. Kết thúc chủ đề này và không bao giờ nhắc lại.
  2. Tạm dừng chủ đề này và quay lại sau.
  3. Giải thích chủ đề này ngay lập tức mà không chuyển hướng.
Xem đáp án

Tạm dừng chủ đề này và quay lại sau.

because how are Polyergus turning ants into slaves?

4:30

vì làm thế nào Polyergus lại biến những con kiến thành nô lệ?

How to brainwash ant slaves.

4:35

Cách tẩy não kiến nô lệ.

Ants conquered almost the entire planet over 100 million years ago.

4:38

Loài kiến đã chinh phục gần như toàn bộ hành tinh hơn 100 triệu năm trước.

They owe their success to being social animals that perfected chemical communication. Cụm từ

4:42

Chúng có được thành công là nhờ là động vật xã hội đã hoàn thiện giao tiếp hóa học.

Cụm từ

owe their success to being ...: quy một kết quả cho nguyên nhân

Trong cấu trúc owe A to B, A là một kết quả hoặc lợi thế, còn B được trình bày là nguyên nhân. Ở đây, their success là A và being social animals là lý do được cho là tạo nên thành công; owe không nói đến việc nợ tiền. To là một giới từ, vì vậy sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing. Đó là lý do câu dùng to being chứ không phải to be.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc quy kết nguyên nhân: The team owes its smooth launch ____ planning every step carefully.

Xem đáp án

to

Chemical signals and cues let ants know what their colony needs

4:47

Các tín hiệu và dấu hiệu hóa học cho kiến biết tổ của chúng cần gì

and what each individual should do.

4:51

và mỗi cá thể nên làm gì.

And most importantly in this case,

4:53

Và quan trọng nhất trong trường hợp này,

who is a friend or foe.

4:55

ai là bạn hay thù.

Slave-making ants are much less social than other ant species.

4:57

Những con kiến bắt nô lệ ít mang tính xã hội hơn nhiều so với các loài kiến khác.

Some species miss a lot of the genes other ants have to make communication possible.

5:02

Một số loài thiếu rất nhiều gen mà những loài kiến khác có để có thể giao tiếp được.

In a sense, Mạch ý

5:07

Theo một nghĩa nào đó,

they are bad at talking to each other.

5:07

chúng rất tệ trong việc nói chuyện với nhau.

Mạch ý

In a sense: giới hạn một nhận định

“In a sense” giới hạn nhận định theo sau. Cụm từ này cho biết nhận định đó đúng theo một cách nhìn cụ thể, chứ không đúng ở mọi khía cạnh. Ở đây, cụm từ làm nhẹ đi ý khái quát rằng những con kiến “không giỏi nói chuyện”. Nó giúp người nói đưa ra một phép so sánh hữu ích mà không trình bày đó như một sự thật theo nghĩa đen hoặc tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào trình bày một cách thận trọng rằng ý tưởng coi rô-bốt là đồng đội chỉ đúng theo một góc nhìn?

  1. In a sense, the robot is a teammate because it helps us solve problems.
  2. I sense that the robot is nearby because I can hear it moving.
  3. The robot is certainly a teammate in every respect.
Xem đáp án

In a sense, the robot is a teammate because it helps us solve problems.

So it may be that as Polyergus ancestors started to abduct other ants, Ngữ pháp

5:10

Vì vậy có thể là khi tổ tiên của Polyergus bắt đầu đi bắt cóc những con kiến khác,

they lost the ability to collaborate and work together productively.

5:14

chúng đã mất khả năng cộng tác và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

Ngữ pháp

It may be that: đưa ra lời giải thích có thể đúng

“It may be that + mệnh đề” đưa ra một lời giải thích có thể đúng mà không khẳng định rằng nó đã được chứng minh. It là chủ ngữ phi nhân xưng giữ vị trí, còn ý chính nằm trong mệnh đề với that. Ở đây, may diễn tả sự không chắc chắn về một lời giải thích tiến hóa, chứ không phải sự cho phép. Sau that, hãy dùng trật tự từ bình thường của câu trần thuật.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một lời giải thích chưa được xác nhận thay vì một sự thật hoặc sự cho phép?

  1. You may leave the garden now.
  2. It may be that the colder weather delayed the flowers.
  3. The colder weather definitely delayed the flowers.
Xem đáp án

It may be that the colder weather delayed the flowers.

Soon after the stolen Formica offspring have been brought to the slaver colony,

5:18

Ngay sau khi những con non Formica bị đánh cắp được đưa đến tổ kiến nô lệ,

they are progressively covered in Polyergus pheromones.

5:22

chúng dần dần bị bao phủ trong pheromone của Polyergus.

They are chemically imprinted,

5:25

Chúng được in dấu hóa học,

similar to a duckling who imprints on its mother after birth.

5:27

tương tự như một con vịt con gắn bó với mẹ mình sau khi sinh.

When the new slaves hatch,

5:31

Khi những nô lệ mới nở ra,

they behave as though they are part of the Polyergus colony Ngữ pháp

5:32

chúng cư xử như thể chúng là một phần của đàn Polyergus

and begin to work for them unconditionally,

5:36

và bắt đầu làm việc cho chúng vô điều kiện,

Ngữ pháp

behave as though + mệnh đề: vẻ bề ngoài chưa được xác nhận là sự thật

Behave as though mở đầu một mệnh đề mô tả điều mà hành động của ai đó dường như cho thấy. Ở đây, những con kiến hành động giống như cách chúng sẽ hành động nếu thuộc đàn Polyergus, nhưng cách diễn đạt này không khẳng định rằng chúng thực sự thuộc đàn đó. Cấu trúc behave as though + mệnh đề có thể dùng để suy ra một vai trò, niềm tin hoặc tình huống từ hành vi, đồng thời vẫn giữ khoảng cách giữa vẻ bề ngoài và sự thật.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy hành vi của chú chó con gợi ra một tình huống nhưng không xác nhận tình huống đó: The puppy behaved ___ it had always lived there.

  1. because
  2. as though
  3. until
Xem đáp án

as though

keeping the nest clean,

5:38

giữ cho tổ sạch sẽ,

caring for the next generation of slaves and masters,

5:39

chăm sóc thế hệ nô lệ và chủ nhân tiếp theo,

hunting for food,

5:42

săn lùng thức ăn,

and feeding their enslavers mouth-to-mouth.

5:43

và mớm thức ăn bằng miệng cho những kẻ bắt chúng làm nô lệ.

This sort of brainwashing goes so far that if they encounter free Formica ants in the wild, Ngữ pháp

5:46

Kiểu tẩy não này đi xa đến mức nếu chúng gặp phải kiến Formica tự do trong tự nhiên,

they will treat them as enemies.

5:51

chúng sẽ coi chúng như kẻ thù.

Ngữ pháp

goes so far that + mệnh đề kết quả

Goes so far that đánh dấu một mức độ cực đoan rồi mở đầu kết quả bất ngờ cho thấy tình huống đã đi xa đến mức nào. Ở đây, kết quả là những con kiến đã bị điều kiện hóa thậm chí coi kiến Formica tự do là kẻ thù. Cấu trúc là go so far that + chủ ngữ + động từ. Far chỉ mức độ hoặc giới hạn đã đạt tới, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành mở đầu đúng một mệnh đề kết quả đầy đủ: The argument went ___ the neighbors called the police.

  1. so far that
  2. as far as
  3. so far as to
Xem đáp án

so far that

In a sense,

5:53

Theo một nghĩa nào đó,

they're not true slaves as they serve willingly and show no interest in freedom.

5:54

chúng không phải là những nô lệ thực sự vì chúng phục vụ một cách tự nguyện và không tỏ ra quan tâm đến tự do.

It's more like violent abduction and adoption,

5:59

Nó giống như một vụ bắt cóc bạo lực và nhận nuôi hơn,

which doesn't make things that much better. Ngữ pháp

6:02

điều này cũng không làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn bao nhiêu.

Ngữ pháp

that much better trong phép so sánh phủ định

Trong that much better, that much là cụm từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn better. Ở đây, that chỉ mức độ lớn được ngầm gợi ra từ cách đổi tên được đề xuất; nó không mở đầu một mệnh đề. Vì cụm này đứng sau doesn't, câu nói cho biết cách mô tả mới không cải thiện tình hình được bao nhiêu. Cách nói có phần kiềm chế và hơi mỉa mai: thay đổi nhãn gọi vẫn không làm cho hành động bên dưới bớt xấu.

Luyện tập

doesn't make things that much better có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tình hình cải thiện nhiều đúng như mức độ được gợi ra.
  2. Tình hình trở nên hoàn toàn có thể chấp nhận được.
  3. Tình hình chỉ cải thiện một chút, nếu thực sự có cải thiện.
Xem đáp án

Tình hình chỉ cải thiện một chút, nếu thực sự có cải thiện.

And as the Formica only live for a few months,

6:04

Và vì Formica chỉ sống được vài tháng,

a constant new supply of victims is necessary.

6:07

nên cần phải có một nguồn cung cấp nạn nhân mới liên tục.

To survive,

6:10

Để sinh tồn,

Polyergus can never stop enslaving.

6:11

Polyergus không bao giờ có thể ngừng việc bắt nô lệ.

How to make new slave colonies.

6:14

Cách tạo ra các đàn nô lệ mới.

How are new Polyergus colonies created?

6:17

Các đàn Polyergus mới được tạo ra như thế nào?

After all, Mạch ý

6:20

Rốt cuộc,

Polyergus workers are so useless that a queen can't start a new colony without slaves.

6:21

những con kiến thợ Polyergus vô dụng đến mức kiến chúa không thể bắt đầu một đàn mới nếu không có nô lệ.

Mạch ý

After all với vai trò từ nối đưa ra lý do

After all là từ nối diễn ngôn dùng để đưa ra một lý do mà người nghe lẽ ra đã biết hoặc sẵn sàng chấp nhận. Ở đây, sự thật về kiến thợ Polyergus được dùng làm bằng chứng rằng câu hỏi trước đó thực sự nêu ra một vấn đề: kiến chúa không thể dựa vào những con kiến thợ này để tự lập tổ mới. Khi đứng đầu câu, cụm này thường có nghĩa là “hãy nhớ sự thật có liên quan này”, chứ không phải “sau tất cả mọi thứ”.

Luyện tập

Câu nào dùng After all làm từ nối để đưa ra một lý do hỗ trợ?

  1. We finished all the work after lunch.
  2. After all the guests left, we cleaned the room.
  3. The plan may work. After all, we have enough time.
Xem đáp án

The plan may work. After all, we have enough time.

But how does she make slaves without warriors?

6:26

Nhưng làm thế nào nó tạo ra nô lệ khi không có chiến binh?

It turns out there are two main strategies. Mạch ý

6:29

Hóa ra có hai chiến lược chính.

Mạch ý

It turns out: tiết lộ kết quả được phát hiện về sau

It turns out giới thiệu thông tin chỉ trở nên rõ ràng sau một câu hỏi, cuộc điều tra hoặc phát hiện về sau. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng câu trả lời sắp được tiết lộ: có hai chiến lược chính. Cụm từ này cũng giúp tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ một câu hỏi còn bỏ ngỏ sang kết quả đã được tìm ra. Cấu trúc thường gặp là It turns out (that) + mệnh đề; trong hội thoại, that thường được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu một kết quả được phát hiện về sau: We expected the test to be difficult, but ____ it was quite easy.

Xem đáp án

it turns out

The more dangerous one might unfold during a raid like the one we witnessed before.

6:32

Chiến lược nguy hiểm hơn có thể mở ra trong một cuộc đột kích giống như cuộc đột kích chúng ta đã chứng kiến trước đó.

A young Polyergus queen silently follows the raiding party.

6:37

Một kiến chúa Polyergus trẻ âm thầm theo sau đội đột kích.

Using the chaos of the invasion,

6:41

Sử dụng sự hỗn loạn của cuộc xâm lược,

she's able to find her way to the Formica queen and kill her,

6:43

cô ta có thể tìm đường đến chỗ kiến chúa Formica và giết cô ta,

taking over the shaken colony. Cụm động từ

6:46

tiếp quản đàn kiến đang chấn động.

Cụm động từ

taking over: giành quyền kiểm soát như một kết quả

Taking over có nghĩa là giành quyền kiểm soát một nhóm, địa điểm, tổ chức, chức vụ hoặc hệ thống. Ở đây, quyền kiểm soát đàn kiến chuyển sang kiến chúa trẻ. Mệnh đề -ing taking over the shaken colony bổ sung kết quả của những hành động trước đó: cô ấy giết kiến chúa và vì thế giành quyền kiểm soát. Loại mệnh đề -ing này có thể cho biết điều xảy ra do hành động trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take over với nghĩa tiếp quản quyền kiểm soát: After the manager left, Priya ____ the project and became its new leader.

Xem đáp án

took over

Although such a victory may be very short-lived.

6:48

Mặc dù một chiến thắng như vậy có thể rất ngắn ngủi.

Polyergus do not tolerate other slaver colonies within their hunting ground.

6:51

Polyergus không chấp nhận sự hiện diện của các đàn kiến bắt nô lệ khác trong khu vực săn bắn của chúng.

They raid each other fiercely, too,

6:55

Chúng cũng đột kích lẫn nhau một cách khốc liệt,

and can destroy the competing colonies nearby.

6:57

và có thể tiêu diệt các đàn cạnh tranh gần đó.

So while this tactic sometimes works, Ngữ pháp

7:00

Vì vậy trong khi chiến thuật này đôi khi hiệu quả,

it is pretty dangerous.

7:03

nó lại khá nguy hiểm.

Ngữ pháp

while this tactic sometimes works, với chức năng nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề while trước hết thừa nhận một điểm tích cực có giới hạn: chiến thuật này đôi khi thực sự hiệu quả. Đặt sự nhượng bộ đó lên trước để chuẩn bị cho ý tương phản. Mệnh đề chính sau đó nêu đánh giá quan trọng hơn của người nói: chiến thuật này vẫn khá nguy hiểm. Hãy dùng mẫu này để công nhận một điểm trước khi nêu đánh giá chính.

Luyện tập

Mệnh đề while được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Nói rằng chiến thuật chỉ hiệu quả trong một khoảng thời gian cụ thể.
  2. Thừa nhận rằng chiến thuật có thể hiệu quả trước khi nhấn mạnh sự nguy hiểm.
  3. Giải thích lý do chiến thuật này nguy hiểm.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng chiến thuật có thể hiệu quả trước khi nhấn mạnh sự nguy hiểm.

Another young queen is going for a different strategy. Cụm từ

7:05

Một kiến chúa trẻ khác đang thực hiện một chiến lược khác.

Cụm từ

going for a different strategy: chọn một chiến lược khác

Going for a different strategy có nghĩa là chọn và thử một kế hoạch khác. Ở đây, go for không diễn tả sự di chuyển về phía một địa điểm; for giới thiệu phương án được chọn. Thì hiện tại tiếp diễn is going for cho thấy đây là một quyết định ở hiện tại hoặc một hướng hành động đang hình thành. Mẫu go for + phương án có thể dùng khi chọn món ăn, thiết kế, cách tiếp cận hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của go for để hoàn thành câu: I don't want anything spicy, so I'm ____ the tomato soup.

Xem đáp án

going for

She's looking for a Formica colony that is further from her birthplace,

7:08

Cô ta đang tìm kiếm một đàn Formica ở xa nơi cô sinh ra hơn,

attacking a whole colony on her own. Cụm từ

7:12

tấn công cả một đàn một mình.

Cụm từ

on her own: hành động một mình không cần giúp đỡ

On her own có nghĩa là nó hành động một mình, không có sự giúp đỡ hay bạn đồng hành. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng nó tự mình tấn công cả đàn kiến. Mẫu on + từ chỉ sở hữu + own thay đổi theo người được nói đến: on my own, on your own, on their own. Mẫu này cũng có thể nói về tính tự lập nói chung, nhưng ý chính ở đây là “không có người giúp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng on one's own phù hợp với Lina: No one helped Lina. She built the model ____.

Xem đáp án

on her own

She bolts through an entrance,

7:15

Cô ta lao qua một lối vào,

pushing aside confused ants that try to stop her, Cụm động từ

7:16

đẩy sang một bên những con kiến đang bối rối cố gắng ngăn cản cô ta,

Cụm động từ

pushing aside: đẩy một vật ra khỏi đường

Ở đây, pushing aside có nghĩa là đẩy những con kiến đang bối rối sang một bên để chúng không còn chặn lối vào. Aside cho biết kết quả của hành động: những con kiến được đưa ra khỏi đường đi, chứ không chỉ bị chạm hoặc ấn vào. Dạng -ing cho thấy hành động này xảy ra trong lúc nó lao qua lối vào.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của push aside và thay the boxes bằng một đại từ: The boxes blocked the door, so I ____ to make a path.

Xem đáp án

pushed them aside

releasing a powerful appeasement pheromone that drives defenders away. Cụm động từ

7:19

giải phóng một loại pheromone xoa dịu mạnh mẽ xua đuổi những kẻ phòng thủ.

Cụm động từ

drive defenders away: xua những kẻ bảo vệ đi

Ở đây, drives defenders away có nghĩa là “khiến những con kiến bảo vệ phải rời đi”. Drive không mang nghĩa lái xe; nó diễn tả một nguyên nhân mạnh đẩy hoặc buộc ai đó phải tránh xa. Cấu trúc là drive + người hoặc nhóm + away. Tân ngữ cho biết ai bị buộc phải rời đi: drives + defenders + away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng các từ sau ở dạng và thứ tự thích hợp: drive, the hikers, away. Dùng thì quá khứ: The sudden storm ____.

Xem đáp án

drove the hikers away

She has only a short time window to find the Formica queen deep in the hostile nest. Cụm từ

7:23

Cô ta chỉ có một khung thời gian ngắn để tìm thấy kiến chúa Formica sâu bên trong cái tổ thù địch.

Cụm từ

a short time window: khoảng thời gian cơ hội ngắn

A short time window là một khoảng thời gian giới hạn mà trong đó một hành động có thể diễn ra hoặc thành công. Window được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cơ hội mở ra trong một lúc rồi khép lại. So với việc chỉ nói little time, time window tập trung vào cơ hội có thể tận dụng hoặc khoảng thời gian được phép, chứ không chỉ là lượng thời gian.

Luyện tập

Một loại thuốc phải được dùng trong khoảng từ 8:00 đến 8:15. Cụm từ nào mô tả đúng nhất cơ hội có giới hạn này?

  1. a distant deadline
  2. an open-ended schedule
  3. a short time window
Xem đáp án

a short time window

Once she finds her target,

7:29

Một khi tìm thấy mục tiêu,

both queens engage in a fight to the death. Cụm từ

7:31

cả hai kiến chúa đều lao vào một cuộc chiến sinh tử.

Cụm từ

a fight to the death: cuộc chiến đến khi một bên chết

A fight to the death là một cụm từ cố định chỉ cuộc chiến tiếp diễn cho đến khi một trong hai bên chết. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa đen: hai con kiến chúa đang thực sự giao chiến đến mức chết chóc, chứ không chỉ cạnh tranh quyết liệt. Cấu trúc to the death cho biết điểm kết thúc hoặc kết quả cuối cùng của cuộc chiến. Nó không có nghĩa là chiến đấu với death như thể cái chết là một đối thủ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là cuộc chiến tiếp diễn cho đến khi một người chết: The two warriors fought ____.

Xem đáp án

to the death

The Polyergus queen is well equipped with her sharp mandibles. Cụm từ

7:35

Kiến chúa Polyergus được trang bị tốt với cặp hàm dưới sắc bén.

Cụm từ

well equipped with: được trang bị đầy đủ với

Be well equipped with something có nghĩa là có những công cụ, đặc điểm hoặc năng lực hiệu quả cần thiết cho một nhiệm vụ. Trong câu này, đôi hàm sắc bén của kiến chúa là đặc điểm cơ thể hữu ích mà nó có để chiến đấu. Cấu trúc là be + well equipped + with + những vật hoặc đặc tính sẵn có. Cấu trúc này có thể mô tả người, tổ chức, phương tiện hoặc thiết bị; cụm danh từ sau with cho biết họ hoặc vật đó có gì.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng phòng thí nghiệm có sẵn những công cụ hữu ích?

  1. The laboratory is well equipped by modern microscopes.
  2. The laboratory is well equipped for modern microscopes.
  3. The laboratory is well equipped with modern microscopes.
Xem đáp án

The laboratory is well equipped with modern microscopes.

She bites and rips into her victim for about half an hour Cụm động từ

7:38

Cô ta cắn và xé nát nạn nhân của mình trong khoảng nửa giờ

before she finally calms down.

7:41

trước khi cô ta cuối cùng bình tĩnh lại.

Cụm động từ

rips into: một cuộc tấn công thể chất dữ dội

Trong câu này, rips into diễn tả một cuộc tấn công thể chất dữ dội: nó dùng răng cắn xé nạn nhân. Các từ bites và victim ở gần đó làm rõ nghĩa thể chất, còn cụm từ này thể hiện mức độ bạo lực và sức mạnh lớn hơn một động từ trung tính như attacks. Trong ngữ cảnh khác, rip into someone or something có thể có nghĩa là chỉ trích ai hoặc điều gì đó rất gay gắt. Hãy xem các từ xung quanh đang nói về hành động cơ thể hay lời nói và ý kiến để phân biệt nghĩa thể chất với nghĩa bóng.

Luyện tập

Trong câu 'The critic ripped into the film for its weak ending,' ripped into có nghĩa là gì?

  1. Dùng răng xé nó ra
  2. Quan sát nó cẩn thận
  3. Chỉ trích nó rất gay gắt
Xem đáp án

Chỉ trích nó rất gay gắt

Between her bites,

7:43

Giữa những lần cắn,

she licks the chemical surface of the dead Formica queen,

7:44

cô ta liếm bề mặt hóa học của kiến chúa Formica đã chết,

covering herself in her pheromones.

7:47

bao phủ cơ thể mình bằng pheromone của cô ta.

When she's done with this macabre ritual,

7:50

Khi cô ta hoàn tất nghi lễ rùng rợn này,

Formica workers approach her.

7:52

những con kiến thợ Formica tiến lại gần cô ta.

Subdued by her intense smells, Ngữ pháp

7:54

Bị khuất phục bởi mùi hương mãnh liệt của cô ta,

they start grooming and feeding her

7:56

chúng bắt đầu chải chuốt và cho cô ta ăn

Ngữ pháp

Subdued by her intense smells: mệnh đề phân từ mang nghĩa bị động

Subdued by her intense smells là một mệnh đề phân từ quá khứ. Cụm này cho thấy chủ ngữ của mệnh đề chính, they, là bên chịu tác động: mùi hương lấn át hoặc kiểm soát chúng. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này rút gọn một nguyên nhân hoặc trạng thái bị động. Ở đây có thể viết đầy đủ là Because they are subdued by her intense smells, they start grooming and feeding her. Vì vậy, chủ ngữ ngầm hiểu của subdued phải là they, không phải her.

Luyện tập

Câu nào cho thấy đúng rằng những người đi bộ đường dài đã kiệt sức vì đoạn dốc đứng?

  1. Exhausting the steep climb, the hikers stopped to rest.
  2. Exhausted by the steep climb, the hikers stopped to rest.
  3. Exhausted by the steep climb, the guide gave the hikers water.
Xem đáp án

Exhausted by the steep climb, the hikers stopped to rest.

as though pledging their allegiance to their new ruler.

7:58

như thể đang thề trung thành với người cai trị mới của chúng.

She still might not be done, though.

8:01

Tuy nhiên, cô ta vẫn có thể chưa xong việc.

Formica colonies often have multiple queens

8:03

Các đàn Formica thường có nhiều kiến chúa

who all need to be defeated,

8:06

tất cả đều cần phải bị đánh bại,

which is not guaranteed.

8:07

điều mà không có gì đảm bảo.

Often, attacking queens will be stopped by a phalanx of workers

8:09

Thông thường, những kiến chúa tấn công sẽ bị chặn lại bởi đội hình kiến thợ

that rip her apart or are defeated in royal battle.

8:13

chúng sẽ xé xác cô ta ra hoặc cô ta bị đánh bại trong trận chiến hoàng gia.

But if she does manage to kill all the queens, Ngữ pháp

8:17

Nhưng nếu cô ta thực sự giết được tất cả các kiến chúa,

Ngữ pháp

does nhấn mạnh trong does manage to

Trong mệnh đề if khẳng định này, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó thêm ý “thực sự” hoặc “quả thật”: việc giết tất cả kiến chúa có vẻ khó hoặc ít khả năng xảy ra, nhưng người nói vẫn tính đến khả năng cô ấy thật sự thành công. Sau does dùng để nhấn mạnh, manage giữ nguyên dạng cơ bản, và sau manage to cũng là động từ cơ bản kill. Cấu trúc là chủ ngữ + does + động từ nguyên mẫu; đây không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của manage to để cho thấy kết quả thực sự xảy ra dù có khó khăn: The route is difficult, but she ____ reach the top.

Xem đáp án

does manage to

the colony has been taken over

8:19

đàn kiến đã bị tiếp quản

and the enslaved brood will begin to serve a new queen,

8:20

và bầy con non bị bắt làm nô lệ sẽ bắt đầu phục vụ một kiến chúa mới,

the usurper.

8:24

kẻ soán ngôi.

She now begins laying eggs that are cared for by her new slaves

8:26

Giờ đây cô ta bắt đầu đẻ những quả trứng được chăm sóc bởi những nô lệ mới của mình

until new Polyergus ants hatch

8:29

cho đến khi những con kiến Polyergus mới nở ra

that will soon start new raids on neighboring colonies.

8:31

để rồi sẽ sớm bắt đầu những cuộc đột kích mới vào các đàn kiến lân cận.

No matter what we humans do, Ngữ pháp

8:35

Bất kể con người chúng ta làm gì,

quietly below our feet,

8:37

lặng lẽ dưới chân chúng ta,

the World War of the ants is raging Thành ngữ

8:38

Thế chiến của loài kiến đang diễn ra ác liệt

with wild and horrible strategies

8:41

với những chiến lược hoang dã và khủng khiếp

fought by billions of individuals every single day.

8:43

được chiến đấu bởi hàng tỷ cá thể mỗi ngày.

Ngữ pháp

No matter what cho một kết quả không thay đổi

No matter what mở đầu một mệnh đề nhượng bộ không có ngoại lệ. Cấu trúc này bao gồm mọi điều con người có thể làm: bất kể hành động của họ là gì, nội dung trong mệnh đề chính vẫn đúng. What ở đây không dùng để hỏi trực tiếp. Sau nó là trật tự câu trần thuật—No matter what + chủ ngữ + động từ—rồi thêm một mệnh đề chính nêu kết quả không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết kết quả không thay đổi trước mọi hành động có thể có: ____ you do, the safety rule still applies.

Xem đáp án

No matter what

Thành ngữ

World War of the ants như một ẩn dụ chiến tranh

World War of the ants là một ẩn dụ: cụm từ này mô tả những cuộc xung đột lớn và lặp đi lặp lại giữa các đàn kiến như thể đó là một cuộc thế chiến của con người. World War làm tăng cảm giác về quy mô và mức độ bạo lực; of the ants cho biết bên chiến đấu là loài kiến. Đây không phải tên chính thức của một cuộc chiến có thật trong lịch sử. Khi nhắc lại cụm từ này, người kể dùng ngôn ngữ chiến tranh để định hình cách ta hiểu hành vi của kiến và biến nó thành ý chính của câu chuyện.

Luyện tập

World War of the ants có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các đàn kiến được mô tả là đang chiến đấu trên quy mô khổng lồ như trong một cuộc chiến.
  2. Đó là tên khoa học của một loài kiến.
  3. Đó là tên một cuộc chiến có thật của con người được ghi lại trong lịch sử.
Xem đáp án

Các đàn kiến được mô tả là đang chiến đấu trên quy mô khổng lồ như trong một cuộc chiến.

Polyergus will continue to hunt for slaves

8:47

Polyergus sẽ tiếp tục săn bắt nô lệ

as to stop raiding would be their demise.

8:50

vì việc dừng các cuộc đột kích sẽ là sự kết thúc của chúng.

And in the War of the Ants,

8:52

Và trong Cuộc Chiến của Loài Kiến,

there is no giving up. Cụm động từ

8:55

không bao giờ có chuyện bỏ cuộc.

Cụm động từ

giving up: ngừng cố gắng

Trong there is no giving up, giving up là dạng -ing của cụm động từ give up. Sau no, nó gọi tên một hành động được xem là không tồn tại hoặc không thể xảy ra: không ai ngừng cố gắng, kháng cự hoặc chiến đấu. Vì no áp dụng cho toàn bộ hành động, câu này có sắc thái tuyệt đối và nhấn mạnh. Ở đây give up không có tân ngữ, nên nó không mang nghĩa đưa một món đồ cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng cố gắng”: The puzzle is difficult, but I will not ____.

Xem đáp án

give up