Con Suối Tuyệt Đẹp 💙 | Con Suối | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
155 từ 168 từ/phút

Giới thiệu video: Bên một con lạch, bọn trẻ chuyển từ chỗ không biết nên chơi thế nào sang quan sát các sinh vật nhỏ và dựng nên một spa ban ngày giả tưởng bằng bùn. Đến lúc ra về, khung cảnh thiên nhiên đã hấp dẫn chúng hơn việc quay lại sân chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. are we supposed to — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng be supposed to trong câu hỏi dùng để hỏi về hành động được mong đợi, chỉ dẫn hoặc sự sắp xếp đã có, chứ không đơn thuần hỏi điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. Người học có thể dùng mẫu này để hỏi mình nên làm gì hoặc được yêu cầu làm gì khi luật chơi, vai trò hay kế hoạch hoạt động chưa rõ ràng. 2. mud pack — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận ra đây là một liệu pháp spa trong đó bùn được đắp lên mặt hoặc cơ thể, không phải một gói hay cục bùn thông thường. Nghĩa thuộc bối cảnh chăm sóc sắc đẹp này giúp người học hiểu vì sao bọn trẻ biến bùn ở con lạch thành một phần của dịch vụ trong spa tưởng tượng. 3. all to yourself. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Cụm này diễn tả việc một người được sử dụng hoặc tận hưởng một nơi hay một đồ vật một mình, không cần chia sẻ hoặc tranh giành với ai. Học cả cụm giúp người học diễn đạt tự nhiên tình huống có riêng một căn phòng, bãi biển, xích đu hoặc tiện ích nào đó cho mình.

Nội dung bài học

So, what are we supposed to play? Ngữ pháp

0:00

Vậy, chúng ta định chơi gì đây?

Ngữ pháp

are we supposed to: hỏi điều được mong đợi phải làm

Cấu trúc be supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được mong đợi vì quy tắc, kế hoạch, chỉ dẫn hoặc tình huống. Ở đây, are we supposed to hỏi cả nhóm được yêu cầu hoặc dự kiến chơi gì, chứ không chỉ hỏi sau đó họ sẽ chơi gì. Trong câu hỏi, đặt dạng thích hợp của be trước chủ ngữ: từ để hỏi + be + chủ ngữ + supposed to + động từ nguyên mẫu. Supposed ở đây không mang nghĩa đen là “được phỏng đoán hoặc giả định”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng đúng của be supposed to: What ____ bring for the picnic?

Xem đáp án

are we supposed to

Uh, don't know.

0:03

Ờ, không biết nữa.

It's the creek. Cách dùng từ

0:04

Đây là con suối mà.

Cách dùng từ

creek: một dòng nước tự nhiên nhỏ

Ở đây, creek là danh từ chỉ một dòng nước tự nhiên nhỏ. Câu này xác định con suối là địa điểm ngoài trời mà những người nói đã đến. Hãy hình dung một nơi nhỏ giống con suối mà mọi người có thể khám phá, chứ không phải một con sông lớn hay một địa danh trừu tượng.

Luyện tập

Trong câu "Let's follow the creek through the woods," creek có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một con sông lớn
  2. Một kênh đào nhân tạo
  3. Một dòng nước tự nhiên nhỏ
Xem đáp án

Một dòng nước tự nhiên nhỏ

You just sort of muck around. Ghi chú

0:05

Cứ nghịch ngợm quanh đây thôi.

Ý định

sort of: làm cho lời nói bớt tuyệt đối

Trong câu này, sort of bổ nghĩa cho muck around. Nó có nghĩa là “theo một cách tương đối hoặc không quá rõ ràng”: người nói đang mô tả một cách thoải mái chứ không đưa ra quy tắc chính xác về việc phải làm gì. Ở đây, sort of là cách nói giảm mức độ chắc chắn trong khẩu ngữ, không phải cụm danh từ a sort of mang nghĩa “một loại”. Cách nói này cũng có thể đứng trước động từ hoặc tính từ để giảm độ chắc chắn, như trong I sort of understand và It's sort of strange.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này để thể hiện rằng bạn chưa hiểu hoàn toàn: I ____ understand the plan, but I still have questions.

Xem đáp án

sort of

Cụm động từ

muck around: chơi mà không có mục đích rõ ràng

Muck around là một cụm động từ không trang trọng. Ở đây, nó có nghĩa là chơi hoặc dành thời gian theo cách không có sắp xếp và không có mục tiêu rõ ràng. Người nói đang mô tả một hoạt động thoải mái, không phải công việc liên quan đến bùn đất hay chất bẩn. Hãy hiểu muck around như một đơn vị hoàn chỉnh; không thể suy ra nghĩa của cả cụm chỉ từ danh từ muck.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của muck around để hoàn thành câu: The kids spent the afternoon ____ in the garden.

Xem đáp án

mucking around

Ah, yeah.

0:07

À, đúng rồi.

Okay, but how do we

0:10

Được rồi, nhưng chúng ta làm sao...

Tadpoles.

0:11

Nòng nọc.

Huh?

0:12

Hả?

Look at the little fellas. Cách dùng từ

0:15

Nhìn mấy bé nhỏ xíu kìa.

Cách dùng từ

little fellas: cách gọi trìu mến dành cho động vật nhỏ

Trong câu này, little fellas có nghĩa là “những sinh vật nhỏ bé” hoặc “mấy anh bạn nhỏ”. Người nói đang trìu mến nhắc đến những con vật nhỏ, chứ không xác định chúng là những người đàn ông trưởng thành. Fellas là dạng số nhiều thân mật của fella, một từ có liên quan đến fellow. Khi dùng cho động vật, từ này nhân hóa chúng một cách vui vẻ như những con người bé nhỏ, còn little tạo thêm cảm giác ấm áp và yêu mến.

Luyện tập

little fellas truyền đạt ý nghĩa gì trong câu này?

  1. Cách xưng hô trang trọng với một nhóm đàn ông trưởng thành.
  2. Tên khoa học của những con vật đó.
  3. Cách gọi thân mật và trìu mến dành cho những con vật nhỏ.
Xem đáp án

Cách gọi thân mật và trìu mến dành cho những con vật nhỏ.

They're nibbling my toes. Cách dùng từ

0:17

Chúng đang rỉa ngón chân cháu này.

Cách dùng từ

nibbling my toes: cắn nhẹ và lặp lại vào các ngón chân

Trong nibbling my toes, nibbling diễn tả những con vật đang cắn nhẹ từng chút vào các ngón chân của người nói. Hành động này nhẹ và lặp lại, không phải một cuộc tấn công nghiêm trọng. Cấu trúc là nibble + tân ngữ, như trong nibble my toes. They're nibbling dùng thì hiện tại tiếp diễn, nên hành động đang xảy ra vào thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của nibble để diễn tả những cú cắn nhỏ và nhẹ: The hamster is ____ a sunflower seed.

Xem đáp án

nibbling

Wow.

0:26

Oa.

So beautiful.

0:27

Đẹp quá.

Still want to head back to the playground, kiddo? Ghi chú

0:29

Vẫn muốn quay lại sân chơi chứ, nhóc?

Cụm từ

head back to + địa điểm: quay lại một nơi

Trong cấu trúc head back to + địa điểm, head là động từ có nghĩa là “đi” hoặc “hướng đến”. Back thêm ý quay lại, còn to giới thiệu điểm đến. Trong câu này, head back to the playground có nghĩa là quay lại sân chơi. Đây là cách nói tự nhiên trong hội thoại để diễn tả ai đó quay lại hoặc bắt đầu đi trở lại một nơi. Cụm này thường nhấn vào sự di chuyển hơn go back to một chút, nhưng cả hai đều có thể được dùng tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng head back to: The park is closing, so let's ____ the car.

Xem đáp án

head back to

Cách dùng từ

kiddo: cách gọi trẻ em thân mật và trìu mến

Kiddo là cách gọi thân mật, trìu mến dành cho một đứa trẻ. Khi đứng cuối câu hỏi này, từ đó gọi trực tiếp đứa trẻ và khiến giọng của người lớn nghe gần gũi, nhẹ nhàng hơn. Từ này không cần thiết để hoàn chỉnh ngữ pháp của câu hỏi; nó thể hiện mối quan hệ và thái độ giữa những người nói.

Luyện tập

Dùng kiddo ở đây có phù hợp không? Một nhân viên nói với vị giám đốc công ty mà họ vừa gặp: 'Good morning, kiddo.'

  1. Không, cách gọi đó không phù hợp.
  2. Có, cách gọi đó phù hợp.
Xem đáp án

Không, cách gọi đó không phù hợp.

No, I like it here.

0:31

Không, cháu thích ở đây.

Wow.

0:48

Oa.

Ah,

1:00

A,

so relaxing.

1:01

thư giãn quá đi.

It's good of you to join us in our new day spa. Ghi chú

1:03

Thật vui vì chú đã tham gia spa mới của bọn cháu.

Ngữ pháp

It's good of you to...: khen hành động của một người

Mẫu It is + adjective + of + person + to-infinitive đánh giá việc một người làm khi tính từ nhận xét về hành vi hoặc tính cách. Mẫu này thường ngụ ý rằng hành động đó thể hiện một phẩm chất như lòng tốt hoặc sự chu đáo. Ở đây, It's good of you to join us vừa lịch sự khen người nghe vừa cảm ơn họ vì đã tham gia. of you chỉ người có hành động đang được đánh giá. Cụm này không có nghĩa là việc tham gia có lợi cho người đó.

Luyện tập

Câu nào khen một người vì đã giúp bạn mang vài chiếc hộp?

  1. It's good of you to help me carry these boxes.
  2. It's good from you to help me carry these boxes.
  3. It's good for you to help me carry these boxes.
Xem đáp án

It's good of you to help me carry these boxes.

Văn hóa

day spa: nơi chăm sóc sắc đẹp và thư giãn trong ngày

Day spa là cơ sở nơi mọi người đến để sử dụng các liệu pháp làm đẹp hoặc thư giãn như mát-xa, chăm sóc da mặt, chăm sóc cơ thể hay làm móng rồi có thể về trong ngày. Dịch vụ lưu trú qua đêm không phải là trọng tâm. Trong cảnh đóng vai này, cụm day spa khiến những lời nói sau đó về móng tay, mặt nạ bùn và lỗ chân lông được hiểu là các liệu pháp spa giả vờ, chứ không chỉ là trò chơi với bùn thông thường.

Luyện tập

day spa có nghĩa là gì trong câu này?

  1. nhà tắm công cộng không có dịch vụ chăm sóc
  2. nơi cung cấp các liệu pháp làm đẹp và thư giãn mà không yêu cầu lưu trú qua đêm
  3. khách sạn nơi mọi khách đều phải ở lại qua đêm
Xem đáp án

nơi cung cấp các liệu pháp làm đẹp và thư giãn mà không yêu cầu lưu trú qua đêm

You're our very first customer. Cụm từ

1:06

Chú là khách hàng đầu tiên của bọn cháu đấy.

Cụm từ

very first customer: đặc biệt nhấn mạnh vị khách đầu tiên

Very first có nghĩa là “đầu tiên, với sự nhấn mạnh đặc biệt”. Trong very first customer, very làm cho first mạnh hơn: người đó không chỉ là khách hàng số một mà còn được xem là một vị khách đặc biệt hoặc đáng nhớ. Cấu trúc very first + danh từ thường được dùng cho các cột mốc và trải nghiệm đầu tiên, như my very first job. Ở đây, very không mang nghĩa thông thường là “ở mức độ rất cao”; nó nhấn mạnh điểm bắt đầu thực sự của một trình tự.

Luyện tập

Dùng very để nhấn mạnh first trong câu sau: This was my ____ ride on a train.

Xem đáp án

very first

Ah, it's a delight. Cụm từ

1:08

À, thật là tuyệt vời.

Cụm từ

it's a delight: lời khen ấm áp cho một trải nghiệm thú vị

It's a delight có nghĩa là “điều này rất thú vị” hoặc “đây thật sự là một niềm vui”. Ở đây, delight là danh từ chỉ một điều mang lại niềm vui. Vì đây là danh từ đếm được số ít, tiếng Anh dùng a delight. Cụm này nghe ấm áp và trau chuốt hơn một chút so với It's nice. Trong cảnh này, người nói dùng cách diễn đạt giống một vị khách để phản hồi tích cực về dịch vụ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt một cách ấm áp và lịch sự rằng vở kịch ở trường rất thú vị?

  1. The school play was a delight.
  2. The school play was delight.
  3. The school play was a delighted.
Xem đáp án

The school play was a delight.

Do you like your nails, Bluey's Dad?

1:10

Chú có thích móng tay của mình không, bố của Bluey?

Oh, I do. Ngữ pháp

1:12

Ồ, chú thích lắm.

Ngữ pháp

I do: câu trả lời khẳng định ngắn với do

I do là câu trả lời khẳng định ngắn cho câu hỏi ở thì hiện tại đơn như Do you like your nails? Trợ động từ do thay cho cụm động từ like my nails để tránh lặp lại; ở đây do không có nghĩa là “làm”. Trong câu trả lời ngắn, hãy dùng trợ động từ có trong câu hỏi. Do you...? đi với (Yes,) I do. Oh thể hiện phản ứng hoặc tạo cảm giác thân thiện, vì vậy Oh, I do giàu cảm xúc hơn một câu Yes, I do đơn thuần.

Luyện tập

Đâu là câu trả lời khẳng định ngắn tự nhiên cho “Do you like this song?”

  1. Yes, I like.
  2. Yes, I do.
  3. Yes, I am.
Xem đáp án

Yes, I do.

They're amazing.

1:13

Chúng tuyệt lắm.

This mud pack will make you very beautiful. Ghi chú

1:15

Mặt nạ bùn này sẽ làm chú đẹp lắm đấy.

Cách dùng từ

mud pack: phương pháp làm đẹp bằng bùn

Mud pack là phương pháp làm đẹp bằng bùn được thoa lên mặt hoặc cơ thể, hoặc lớp bùn được dùng cho phương pháp đó. Trong ngữ cảnh spa này, pack không có nghĩa là ba lô hay một gói đồ thông thường. Ở đây, cụm từ này gọi tên một phương pháp làm đẹp trong trò chơi giả vờ: bùn thật được xem như một loại mud pack mỹ phẩm. Các dấu hiệu liên quan đến spa và chăm sóc da giúp nhận ra nghĩa này.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh spa hoặc chăm sóc da, mud pack là gì?

  1. Một gói bùn làm vườn thông thường
  2. Phương pháp làm đẹp bằng bùn được thoa lên da
  3. Một chiếc túi dùng để đựng đất
Xem đáp án

Phương pháp làm đẹp bằng bùn được thoa lên da

Ngữ pháp

make you very beautiful: make + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến ai đó hoặc vật gì đó trở nên như thế nào”. Trong make you very beautiful, you là tân ngữ, còn very beautiful miêu tả trạng thái kết quả. Ở đây, make có nghĩa là “khiến cho”, không phải “tạo ra” hay “chế tạo”. Cấu trúc này cũng dùng được với các tân ngữ và tính từ khác: make me happy, make the instructions clear và make the room brighter.

Luyện tập

Chỉ dùng make, us và happy theo thứ tự make + tân ngữ + tính từ để hoàn thành câu: The funny movie will ____.

Xem đáp án

make us happy

Oh, thanks, Cassiopeia.

1:18

Ồ, cảm ơn Cassiopeia nhé.

There you go. Ý định

1:19

Xong rồi đó.

Ý định

There you go: “đây nhé” hoặc “xong rồi”

There you go là một cụm từ cố định trong hội thoại. Cụm này được dùng khi bạn đưa đồ cho ai đó hoặc vừa làm xong một việc nhỏ giúp họ. Tùy theo hành động, nó có thể có nghĩa là “đây nhé”, “xong rồi” hoặc “mọi thứ đã sẵn sàng”. Trong câu này, người nói vừa hoàn thành một dịch vụ, nên cụm từ báo rằng công việc đã xong. Nó không có nghĩa đen là bảo người nghe đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Bạn vừa sửa xong ba lô của một người bạn và đưa lại cho họ. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. Here we go.
  2. Off you go.
  3. There you go.
Xem đáp án

There you go.

Oh, I'm out of mud. Cụm từ

1:20

Ôi, cháu hết bùn rồi.

Cụm từ

I'm out of mud: be out of + danh từ

Be out of + danh từ có nghĩa là không còn thứ đó để dùng hoặc thứ đó hiện không có sẵn. Ở đây, I'm out of mud nghĩa là người nói không còn bùn để tiếp tục hoạt động; out of không diễn tả vị trí trong không gian. Khi một nguồn cung đã hết, chủ ngữ có thể là một người, một gia đình, một cửa hàng hoặc một thiết bị: be + out of + vật cần dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be out of để cho biết không còn giấy: The printer has stopped because we're ____ paper.

Xem đáp án

out of

Oh, I'll get some more. Ý định

1:22

Ồ, cháu sẽ đi lấy thêm.

Ý định

I'll get some more: I'll cho quyết định tức thời

I'll get some more dùng I'll (I will) để diễn tả một quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Sau khi nghe rằng một thứ đã hết, người nói chủ động nhận đi lấy hoặc tìm thêm. Vì vậy, I'll còn thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ chứ không chỉ nói về thời gian tương lai. Some more có nghĩa là một lượng bổ sung của thứ đã được xác định rõ qua ngữ cảnh. Nhờ đó, không cần lặp lại danh từ.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: "We're out of clean cups." Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên rằng người nói vừa quyết định giúp đỡ ngay lúc đó?

  1. I'll get some more.
  2. I got some more yesterday.
  3. I get some more every day.
Xem đáp án

I'll get some more.

I can feel my pores opening. Ngữ pháp

1:24

Chú cảm nhận được lỗ chân lông đang mở ra luôn nè.

Ngữ pháp

can feel my pores opening: feel + tân ngữ + -ing

Cấu trúc feel + tân ngữ + -ing diễn tả việc bạn cảm nhận một hành động hoặc sự thay đổi khi nó đang diễn ra. Trong can feel my pores opening, cụm danh từ my pores là tân ngữ của feel, còn opening mô tả sự thay đổi đang diễn ra mà người nói cảm nhận được. Ở đây, dạng -ing là bổ ngữ cho tân ngữ, không phải động từ chính của câu. Cấu trúc này cũng dùng với âm thanh, chuyển động, nhiệt độ hoặc những cảm giác cơ thể khác, như feel the wind blowing và feel the ground shaking.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của hum trong cấu trúc feel + tân ngữ + -ing: I can feel the engine ____ under my feet.

Xem đáp án

humming

Ah.

1:27

A.

The creek is beautiful.

1:40

Con suối này đẹp thật đấy.

Hey, look, gang.

1:48

Này, nhìn kìa, mấy đứa.

You got the swings all to yourself. Thành ngữ

1:49

Mấy đứa bao nguyên dàn xích đu rồi đó.

Thành ngữ

all to yourself: một thứ chỉ dành riêng cho bạn sử dụng

Cấu trúc have/get + something + all to yourself có nghĩa là không ai khác cùng chia sẻ hoặc sử dụng đồ vật hay địa điểm đó. Ở đây, got the swings all to yourself cho biết những chiếc xích đu đang trống và một đứa trẻ có thể sử dụng chúng một mình. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I had the room all to myself; she had it all to herself; we had the place all to ourselves. Ý chính là quyền sử dụng độc quyền, chứ không chỉ là ở một mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng all và có nghĩa là “chỉ dành cho bạn sử dụng”: The other visitors have left, so you have the garden ____.

Xem đáp án

all to yourself

Do you want one last go before we head home? Ghi chú

1:51

Có muốn chơi lần cuối trước khi về nhà không?

Cách dùng từ

one last go: một lượt hoặc một lần thử cuối cùng

Ở đây, go là danh từ đếm được, chỉ một lượt hoặc một lần thử trong một hoạt động. One last go có nghĩa là cơ hội cuối cùng để làm hoạt động đó trước khi dừng lại; trong câu này, go không chỉ sự di chuyển. Hoạt động cụ thể được xác định qua ngữ cảnh. Cụm này có thể nói đến việc chơi một trò ở khu vui chơi thêm một lần, chơi thêm một ván hoặc thử hoàn thành một nhiệm vụ thêm một lần.

Luyện tập

One last go có nghĩa là gì trong câu này?

  1. sự cho phép rời đi ngay lập tức
  2. một chuyến về nhà cuối cùng
  3. một lượt hoặc một lần thử cuối cùng
Xem đáp án

một lượt hoặc một lần thử cuối cùng

Ngữ pháp

before we head home: thiết lập giới hạn thời gian trong tương lai

Before we head home là một mệnh đề chỉ thời gian. Before đặt lời đề nghị trong mệnh đề chính trước sự việc tiếp theo, nhờ đó tạo ra một giới hạn rõ ràng: vẫn còn thời gian cho một hoạt động nữa, sau đó những người nói sẽ về nhà. Khi mệnh đề với before nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn: before we head home, không phải before we will head home. Head home có nghĩa là “bắt đầu đi về nhà”; home có chức năng như trạng từ ở đây nên thường không có to phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian có nghĩa là “sớm hơn sự việc tiếp theo”: Let's take one photo ____ we head home.

Xem đáp án

before

No, thanks, Dad. Ý định

1:53

Dạ thôi, cảm ơn bố.

Ý định

No, thanks, Dad. — lịch sự từ chối một lời đề nghị

No, thanks là cách ngắn gọn và lịch sự để từ chối một lời đề nghị hoặc gợi ý. Thanks thể hiện sự cảm kích đối với lời đề nghị; nó không có nghĩa là người nói đồng ý nhận. Dad là từ dùng để gọi trực tiếp người nghe. Từ này giữ cho câu trả lời có vẻ thân tình và cho biết người nói đang nói với ai; khi viết, từ gọi trực tiếp được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Một người trong gia đình hỏi: “Would you like another turn?” Câu trả lời nào từ chối lời đề nghị một cách lịch sự?

  1. No. Don't ask again.
  2. Yes, thanks.
  3. No, thanks.
Xem đáp án

No, thanks.

Yeah, I'm a bit tired. Cụm từ

1:54

Vâng, cháu cũng hơi mệt.

Cụm từ

a bit tired: diễn tả mức độ nhẹ

Trong a bit tired, a bit có nghĩa là “ở mức độ nhỏ” và bổ nghĩa cho tính từ tired. Ở đây, a bit là một cụm từ chỉ mức độ, không phải danh từ bit mang nghĩa “một mảnh nhỏ”. So với I'm tired, I'm a bit tired nghe nhẹ hơn. Câu này thể hiện sự mệt mỏi ở mức hạn chế hoặc làm lời nói bớt thẳng, dù đôi khi ngữ cảnh và giọng điệu có thể khiến nó trở thành cách nói giảm mức độ thực tế.

Luyện tập

Dùng a bit để làm câu nói nhẹ hơn: I'm ____ tired after the walk.

Xem đáp án

a bit

I didn't think you got tired, Mackenzie. Ý định

1:56

Bố không nghĩ là cháu cũng biết mệt đấy, Mackenzie.

Ý định

didn't think you got tired: sự ngạc nhiên thân thiện qua cách nói phóng đại

Trong câu này, I didn't think you got tired là một cách nói phóng đại mang tính trêu đùa. Người nói ngạc nhiên vì Mackenzie thường có vẻ tràn đầy năng lượng đến mức dường như việc mệt mỏi là điều gần như không thể. Đây không phải lời khẳng định nghiêm túc rằng Mackenzie không thể cảm thấy mệt. Ở đây, get tired có nghĩa là “trở nên mệt” hoặc “bắt đầu cảm thấy mệt”; get + tính từ thường diễn tả sự thay đổi trạng thái. Trong lời khái quát hài hước này, you got tired được hiểu là “bạn cũng có lúc mệt”, còn didn't think cho thấy đó là ấn tượng trước đây của người nói và giờ đã được chứng minh là không đúng.

Luyện tập

Một người bạn vốn luôn tràn đầy năng lượng nói: "I need a rest." Câu trả lời nào thể hiện sự ngạc nhiên thân thiện mà không trực tiếp phủ nhận cảm giác của người bạn đó?

  1. I didn't think you got tired!
  2. I knew you were exhausted.
  3. I don't think you're tired.
Xem đáp án

I didn't think you got tired!