Tại Sao Bạn Lại Quên Tên Họ?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
399 từ 196 từ/phút

Giới thiệu: Vì sao khuôn mặt lưu lại lâu hơn tên mới nghe, qua hiệu ứng Baker, sự chú ý, giới hạn trí nhớ làm việc và quan tâm xã hội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Chances are — Cụm cố định và kết hợp từ: nêu việc nhớ mặt tốt hơn như khả năng cao, không phải điều chắc chắn. 2. take in — Cụm động từ: nghĩa là tiếp nhận và xử lý thông tin bằng trí óc; tập giới thiệu tranh sự chú ý cần để nghe tên. 3. “the more interest you have in something, the more likely your brain is to make new connections.” — Ngữ pháp và mẫu câu: nối hai thay đổi tỉ lệ; more likely thể hiện xác suất thay vì bảo đảm.

Nội dung bài học

You meet a new acquaintance Cách dùng từ

0:00

Bạn gặp một người mới quen

Cách dùng từ

acquaintance: người quen nhưng không thân

Ở đây, acquaintance là danh từ đếm được, chỉ một người bạn có biết nhưng không thân. A new acquaintance là người bạn chỉ mới gặp gần đây. Từ này mô tả mối quan hệ giữa người với người, không phải hành động làm quen. So với friend, nó thể hiện mức độ quen biết và gần gũi thấp hơn.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một người mà bạn nhận ra và thỉnh thoảng nói chuyện, nhưng không biết rõ?

  1. She is a stranger I have never met.
  2. She is a close friend I trust with everything.
  3. She is an acquaintance from my swimming class.
Xem đáp án

She is an acquaintance from my swimming class.

and as you go to shake hands Ghi chú

0:01

và khi bạn định bắt tay

Cụm từ

shake hands: cụm từ cố định chỉ hành động bắt tay

Shake hands là một cụm động từ cố định chỉ hành động qua lại, nghĩa là hai người nắm tay nhau trong chốc lát, thường để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng thuận. Trong câu này, cụm từ mô tả hành động được mong đợi sau khi giới thiệu; nó không có nghĩa là lắc hai bàn tay của chính mình. Cụm từ này thường dùng hands ở dạng số nhiều và không có mạo từ: shake hands. Động từ thay đổi theo thì, như trong shook hands, nhưng hands vẫn ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là chào ai đó bằng cách nắm tay họ: When you meet your new teammate, smile and ____.

Xem đáp án

shake hands

after introducing yourself, Cụm từ

0:02

sau khi giới thiệu bản thân,

Ngữ pháp

as you go to shake hands: thời điểm hai hành động diễn ra đồng thời

Trong câu này, as mở đầu một mệnh đề thời gian: as you go to shake hands xác định thời điểm sự việc chính xảy ra. Nó có nghĩa là while hoặc chính xác hơn là just when you are about to shake hands. Trong lối kể chuyện hội thoại, go to + động từ có thể diễn tả việc bắt đầu hoặc sắp thực hiện một hành động. Ở đây, cấu trúc này giúp hai sự việc cùng tiến triển; as không có nghĩa là because.

Luyện tập

Trong câu “As Nina went to answer the door, the lights went out,”, as diễn tả điều gì?

  1. Nó đánh dấu thời điểm hai sự việc diễn ra chồng lên nhau.
  2. Nó cho biết đèn tắt sau khi Nina đã mở cửa xong.
  3. Nó nêu lý do đèn tắt.
Xem đáp án

Nó đánh dấu thời điểm hai sự việc diễn ra chồng lên nhau.

Cụm từ

introducing yourself: sự phù hợp của đại từ phản thân trong introduce yourself

Introduce yourself có nghĩa là nói cho một người hoặc một nhóm biết bạn là ai, thường bằng cách cho biết tên và có thể thêm một số thông tin cơ bản. Yourself là đại từ phản thân: người thực hiện việc giới thiệu và người được giới thiệu là cùng một you số ít. Trong after introducing yourself, after đánh dấu hành động xảy ra trước, còn introducing là dạng -ing được dùng sau từ này. Khi chủ ngữ thay đổi, đại từ phản thân cũng thay đổi, như trong I introduced myself và we introduced ourselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng introduce và đại từ phản thân dành cho you số ít: Before the interview starts, please ____.

Xem đáp án

introduce yourself

you suddenly realize,

0:03

bạn chợt nhận ra:

"Wait, I already forgot their name." Ngữ pháp

0:05

“Khoan, mình quên mất tên người ấy rồi.”

Ngữ pháp

Their số ít để chỉ một người

Trong câu này, their chỉ lại một người mới quen, chứ không phải một nhóm người. Vì giới tính của người đó chưa được biết hoặc không quan trọng, tiếng Anh dùng they số ít và dạng từ hạn định sở hữu their. Để xác định đang nói về một người hay nhiều người, hãy xem danh từ mà their chỉ lại là số ít hay số nhiều; không nên chỉ dựa vào bản thân dạng their.

Luyện tập

Một giáo viên nói: "A new student left this notebook, but I don't know ___ name." Từ nào hoàn thành câu một cách tự nhiên mà không giả định giới tính của học sinh?

  1. our
  2. their
  3. they're
Xem đáp án

their

Why does this always happen

0:07

Tại sao chuyện này lúc nào cũng xảy ra

and what does it say about your brain? Cụm từ

0:09

và nó nói lên điều gì về bộ não của bạn?

Cụm từ

Cấu trúc What does X say about Y?

Ở đây, what does it say about your brain? hỏi trải nghiệm lặp lại đó tiết lộ hoặc gợi ý điều gì về bộ não. Say không nói đến lời được phát ra; nó có nghĩa là cho thấy hoặc cung cấp bằng chứng về điều gì đó. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn what does X say about Y? đi từ một quan sát X đến việc diễn giải xem quan sát đó có thể tiết lộ điều gì về một người, tình huống hoặc hệ thống Y.

Luyện tập

Một báo cáo cho thấy người dùng rời khỏi trang sau hai giây. Câu hỏi nào hỏi hành vi này tiết lộ điều gì?

  1. What does the page say to the users?
  2. What does that say about the page's design?
  3. What did the users say about the page's design?
Xem đáp án

What does that say about the page's design?

Chances are you can remember somebody's face over their name. Cụm từ

0:11

Rất có thể bạn nhớ khuôn mặt của một người dễ hơn nhớ tên người đó.

Cụm từ

Chances are + một mệnh đề hoàn chỉnh

Chances are mở đầu một nhận định mà người nói cho là có khả năng đúng nhưng không chắc chắn. Trong câu này, ý “dễ nhớ khuôn mặt hơn tên” được trình bày như một khái quát có xác suất cao, chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Cấu trúc là Chances are + một mệnh đề hoàn chỉnh. Chances ở đây không chỉ nhiều “cơ hội” theo nghĩa đen; toàn bộ cụm mở đầu có nghĩa là “rất có thể”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ xác suất trong bài học: Given how much Mia has practiced, ____ she'll remember every step.

Xem đáp án

chances are

Our brains are hardwired to recognize facial details. Thành ngữ

0:15

Não bộ của chúng ta vốn được lập trình để nhận diện các chi tiết trên khuôn mặt.

Thành ngữ

be hardwired to + động từ nguyên mẫu

Ở đây, be hardwired to do something dùng phép ẩn dụ từ hệ thống dây điện được lắp cố định. Cụm này có nghĩa là có một khuynh hướng mạnh mẽ, bẩm sinh hoặc được tích hợp về mặt sinh học để làm điều gì đó; vì vậy, câu này trình bày khả năng nhận ra các chi tiết trên khuôn mặt như một đặc điểm cơ bản trong cách bộ não con người hoạt động. Cấu trúc là be hardwired to + động từ nguyên mẫu. Nó diễn tả một khuynh hướng mặc định ăn sâu, không phải dây điện theo nghĩa đen và cũng không khẳng định rằng hành vi đó không bao giờ có thể thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học chỉ khuynh hướng bẩm sinh: Newborns are ____ respond to human voices.

Xem đáp án

hardwired to

Brain scans even show

0:18

Ảnh quét não thậm chí còn cho thấy

that individual brain cells are fired

0:19

từng tế bào não riêng lẻ được kích hoạt

in response to any given face. Ghi chú

0:21

khi phản ứng với một khuôn mặt nhất định.

Cụm từ

in response to: để phản ứng lại

In response to có nghĩa là “để phản ứng lại” hoặc cho biết một điều gì đó đã khơi ra phản ứng. Trong câu này, việc nhìn thấy một khuôn mặt là kích thích, còn việc tế bào não hoạt động là phản ứng. Cấu trúc là in response to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Từ to ở đây là giới từ nên không mở đầu cấu trúc động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “để phản ứng lại”: The company changed its policy ____ customer complaints.

Xem đáp án

in response to

Ngữ pháp

any given + danh từ số ít: bất kỳ một cái nào được chọn

Any given đứng trước danh từ đếm được số ít có nghĩa là bất kỳ một thành viên nào được chọn từ một nhóm; không thành viên nào được xem là đặc biệt. Trong câu này, any given face có nghĩa là bất kỳ một khuôn mặt nào được đưa ra xem xét. Cấu trúc any given + danh từ đếm được số ít giúp tạo ra nhận định khái quát: điều được nói về một thành viên được chọn tự do được trình bày là đúng với cả nhóm. Ở đây, given có nghĩa là “được xác định hoặc chọn để xem xét”, không phải “được cung cấp cho ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “bất kỳ một cái nào được chọn”: The safety rule applies in ____ laboratory.

Xem đáp án

any given

But when it comes to forgetting names, Cụm từ

0:23

Nhưng khi nói đến chuyện quên tên,

it may have to do with something Cụm từ

0:24

nguyên nhân có thể liên quan đến một thứ

called the "Baker effect". Văn hóa

0:26

được gọi là “hiệu ứng Baker”.

Cụm từ

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh mà người nói sắp bàn đến. Ở đây, nó chuyển phần giải thích từ việc nhớ khuôn mặt sang vấn đề cụ thể là quên tên. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to names; when it comes to forgetting names. Comes ở đây không diễn tả sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu chủ đề trong bài học: ____ choosing a team captain, fairness matters most.

Xem đáp án

When it comes to

Cụm từ

have to do with: sự liên quan, không phải nghĩa vụ

Have to do with hoạt động như một cụm từ hoàn chỉnh, có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Ở đây, nó cho thấy hiệu ứng Baker có thể giúp giải thích vấn đề. May làm cho nhận định mang tính dè dặt: mối liên hệ có thể tồn tại nhưng chưa chắc chắn. Đừng tách riêng have to và hiểu nó là nghĩa vụ; cụm từ này kéo dài đến with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “liên quan đến”: The noise may ____ the loose window.

Xem đáp án

have to do with

Văn hóa

"Hiệu ứng Baker": nhớ một nghề nghiệp so với một họ đồng âm

Hiệu ứng Baker là một kiểu hiện tượng của trí nhớ: mọi người thường dễ nhớ thông tin có ý nghĩa, chẳng hạn nghề baker (thợ làm bánh), hơn họ Baker có cùng cách phát âm. Một nghề nghiệp gợi ra những ý tưởng liên quan—công việc, bánh mì và các hoạt động hằng ngày—trong khi riêng một họ có thể tạo ra ít liên kết trong tâm trí hơn. Ở đây, thuật ngữ này gọi tên lý do một cách diễn đạt có thể dễ nhớ hơn. Nó không phải là hiệu ứng của việc nướng bánh và chỉ mô tả một xu hướng chung, không đảm bảo rằng mọi người mang họ Baker đều sẽ bị quên.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "hiệu ứng Baker" mô tả điều gì?

  1. Một mô tả nghề nghiệp có ý nghĩa có thể dễ nhớ hơn một họ có cùng cách phát âm.
  2. Nướng thức ăn làm cho trí nhớ của một người mạnh hơn.
  3. Mọi họ đồng thời là một từ chỉ nghề nghiệp đều không thể bị quên.
Xem đáp án

Một mô tả nghề nghiệp có ý nghĩa có thể dễ nhớ hơn một họ có cùng cách phát âm.

If I tell you I'm a baker, Mạch ý

0:27

Nếu tôi nói mình là thợ làm bánh,

I'm providing information about what I do Ngữ pháp

0:29

tôi đang cung cấp thông tin về công việc của mình

and how I spend my time.

0:31

và cách tôi sử dụng thời gian.

Ngữ pháp

what I do ... how I spend my time dưới dạng mệnh đề wh lồng ghép

What I do và how I spend my time là các mệnh đề wh lồng ghép. Chúng nêu nội dung của thông tin được cung cấp và được nối với nhau bằng and; cả hai cùng làm bổ ngữ cho giới từ about. Vì các mệnh đề này là một phần của câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp, chúng dùng trật tự chủ ngữ trước động từ: what I do và how I spend, không phải what do I do hay how do I spend.

Luyện tập

Hoàn thành câu trần thuật bằng dạng lồng ghép của các câu hỏi trực tiếp What do I do? và How do I spend my time?: I'm providing information about ____ and ____.

Xem đáp án

what I do · how I spend my time

But if I say my name is Baker,

0:32

Nhưng nếu tôi nói tên mình là Baker,

it has no mental links

0:34

cái tên đó không gợi ra mối liên hệ nào trong tâm trí

and is vulnerable to forgetting. Cụm từ

0:36

nên rất dễ bị lãng quên.

Mạch ý

Tương phản song song với "If I tell you ... But if I say ..."

Hai mệnh đề if tạo ra những khung tương ứng cho cùng một âm. Trong mệnh đề đầu, baker là một nghề; sau But, Baker là một họ. Việc lặp lại cấu trúc giúp người nghe dễ nhận ra một thay đổi quan trọng và cho thấy vì sao hai hình thức tạo ra số lượng liên kết trong tâm trí khác nhau. Mẫu này có thể tổ chức những lời giải thích khác: đưa ra một điều kiện và kết quả của nó, rồi dùng But if để giới thiệu một điều kiện rất tương đồng nhưng có kết quả tương phản. Ở đây, vulnerable to forgetting có nghĩa là “dễ bị quên hơn”, không phải “chắc chắn sẽ bị quên”.

Luyện tập

Lựa chọn nào sử dụng rõ nhất cùng một mẫu tương phản song song?

  1. But I send an email, I can include all the details. If I call, I can get an immediate response.
  2. If I send an email, I can include all the details. And messages can be saved for later.
  3. If I send an email, I can include all the details, because if I call, I can get an immediate response.
  4. If I send an email, I can include all the details. But if I call, I can get an immediate response.
Xem đáp án

If I send an email, I can include all the details. But if I call, I can get an immediate response.

Cụm từ

is vulnerable to forgetting: be vulnerable to + dạng -ing

Is vulnerable to forgetting có nghĩa là dễ rơi vào khả năng tiêu cực là bị lãng quên. Cụm này mô tả tính dễ bị ảnh hưởng, chứ không nói rằng sự việc đã xảy ra. Trong be vulnerable to, to là giới từ. Sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy forgetting đúng ở đây; forget thì không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của forget: Without strong mental links, a name is vulnerable to ____.

Xem đáp án

forgetting

After all, names are completely arbitrary Ghi chú

0:37

Suy cho cùng, tên gọi hoàn toàn mang tính tùy ý

and hold no specific information in them.

0:40

và không chứa thông tin cụ thể nào.

Mạch ý

After all dùng làm từ nối đưa ra lý do

After all đưa ra một lý do mà người nói cho rằng sẽ củng cố hoặc làm cho nhận định trước đó trở nên hợp lý. Ở đây, cụm từ này cho biết tính tùy ý của tên gọi là bằng chứng cho nhận định trước đó. Cụm từ này tổ chức lập luận chứ không sắp xếp trình tự thời gian: một nhận định hoặc kết luận được nêu trước, sau đó là after all cùng một lý do mà người nghe được kỳ vọng sẽ thấy thuyết phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ dùng để đưa ra lý do hỗ trợ: “We should take umbrellas. ____, the forecast says rain.”

Xem đáp án

After all

Cách dùng từ

Completely arbitrary: không có cơ sở vốn có

Ở đây, completely arbitrary có nghĩa là tên gọi không có mối liên hệ vốn có hoặc tất yếu với thông tin cụ thể mà người ta có thể kỳ vọng nó tiết lộ. Completely nhấn mạnh nhận định này: bản thân hình thức của một cái tên không quyết định đặc điểm hay vai trò của một người. Trong cách dùng mang tính phân tích, arbitrary mô tả một lựa chọn, quy tắc, nhãn hoặc ranh giới không dựa trên một nguyên tắc có liên quan. Từ này không tự động có nghĩa là ai đó lựa chọn cẩu thả, phi lý hoặc ngẫu nhiên, và cũng không khẳng định rằng tên gọi không bao giờ có thể gợi ra các liên tưởng xã hội.

Luyện tập

Một trường học chọn ngưỡng 83 điểm nhưng không đưa ra lý do có liên quan nào cho con số chính xác đó. Câu nào mô tả ngưỡng này đúng nhất?

  1. The cutoff seems random.
  2. The cutoff seems gradual.
  3. The cutoff seems arbitrary.
Xem đáp án

The cutoff seems arbitrary.

And if your brain can't make connections Ghi chú

0:43

Và nếu não bạn không thể tạo ra mối liên kết

between multiple pieces of information,

0:44

giữa nhiều mẩu thông tin,

Cụm từ

Tạo mối liên hệ giữa nhiều mẩu thông tin

Ở đây, make connections between multiple pieces of information có nghĩa là nhận ra hoặc xây dựng những mối quan hệ có ý nghĩa giữa các ý tưởng hay sự việc. Connections mang nghĩa trừu tượng, không phải quan hệ xã hội. Cấu trúc thường gặp là make a connection between A and B hoặc make connections between A and B. Between cũng có thể dùng với hơn hai đối tượng khi chúng được xem là những mục riêng biệt, như multiple pieces of information trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn đạt việc nhận ra mối liên hệ giữa các ý tưởng: During the discussion, we began to ____ the two reports.

Xem đáp án

make connections between

particularly things you already know

0:46

đặc biệt là với những điều bạn đã biết

or feel familiar with, Cụm từ

0:48

hoặc cảm thấy quen thuộc,

Cụm từ

familiar with và familiar to: ai biết điều gì

“Be/feel familiar with + danh từ” đặt người có cảm giác quen thuộc làm chủ ngữ: người đó biết, nhận ra hoặc có kinh nghiệm với người, vật, chủ đề hay hoạt động được giới thiệu sau with. Trong câu này, you là người có trải nghiệm, còn things là những điều đã biết. Cặp tính từ và giới từ cố định là be/feel familiar with something. Cấu trúc này có thể diễn tả sự quen thuộc với con người, công cụ, môn học hoặc tình huống.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp nói rằng Maya biết hoặc có kinh nghiệm với phần mềm này?

  1. The software is familiar to Maya.
  2. Maya is familiar with the software.
  3. Maya is familiar to the software.
Xem đáp án

Maya is familiar with the software.

then you're more likely to forget that information. Ngữ pháp

0:50

thì bạn càng dễ quên thông tin đó.

Ngữ pháp

if ... then ... more likely to để diễn đạt kết quả có khả năng xảy ra

Mệnh đề if đặt ra điều kiện: não không thể liên kết nhiều mẩu thông tin. Mệnh đề then nêu kết quả. Ở đây, then đánh dấu kết quả logic chứ không phải sự việc tiếp theo theo thời gian. More likely to forget có nghĩa là khả năng quên tăng lên, chứ không đảm bảo rằng việc quên chắc chắn xảy ra. Cụm từ chen vào với particularly xác định loại thông tin quan trọng nhất trong điều kiện; nó không làm gián đoạn cấu trúc if ... then ... Mẫu này liên kết rõ ràng một điều kiện với kết quả có khả năng xảy ra: If X, then Y is more likely.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ đánh dấu kết quả và cụm từ chỉ xác suất: If you review a little every day, ____ you'll be ____ remember the material.

Xem đáp án

then · more likely to

Ngữ pháp

more likely to + động từ: khả năng cao hơn, không phải chắc chắn

“Be more likely to + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là chủ ngữ có xác suất làm hoặc trải qua một điều gì đó cao hơn so với trong một điều kiện khác hoặc một nhóm so sánh khác. Ở đây, to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu forget, và câu này mô tả nguy cơ tăng lên chứ không phải một kết quả chắc chắn. More thể hiện sự so sánh ngay cả khi không có cụm từ chứa than. Nếu ngữ cảnh xung quanh đã cung cấp mốc so sánh, tiếng Anh có thể không nêu lại mốc đó; nếu chưa, cần nói rõ đối tượng hoặc điều kiện được so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “có khả năng cao hơn để”: Without reminders, people are ____ forget appointments.

Xem đáp án

more likely to

Of course, it doesn't help Cụm từ

0:52

Tất nhiên, cũng chẳng ích gì khi

that you're often focusing on introducing yourself. Cụm từ

0:53

bạn thường chỉ tập trung vào việc giới thiệu bản thân.

Cụm từ

it doesn't help that ...: thêm một yếu tố làm vấn đề tệ hơn

Trong câu này, it doesn't help that đưa ra một sự thật khiến tình huống vốn đã khó lại càng tệ hơn. Mệnh đề that nêu yếu tố làm tình hình xấu thêm: tập trung vào phần giới thiệu của chính mình làm phân tán sự chú ý đáng lẽ dành cho việc lắng nghe. Cụm này không dùng để nhờ giúp đỡ. Đây là một khung cấu trúc hướng tới thông tin phía sau: it chỉ tình huống được nêu trong mệnh đề that tiếp theo. Bạn có thể dùng nó để thêm một lý do khiến vấn đề khó hơn hoặc khiến một kết quả ít có khả năng xảy ra hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng để đưa ra một yếu tố bổ sung khiến vấn đề tệ hơn: The deadline is already tight, and ____ two team members are absent.

Xem đáp án

it doesn't help that

Cụm từ

focusing on introducing yourself: focus on + dạng -ing

Focus on có nghĩa là hướng sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó. Ở đây, introducing yourself nêu tên hoạt động nhận được sự chú ý ấy. Trong cấu trúc này, on là giới từ, vì vậy động từ đứng sau thường dùng dạng -ing: focus on introducing, không phải focus to introduce. Tân ngữ cũng có thể là danh từ, như trong focus on the task.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của introduce: Before the workshop, focus on ____ yourself clearly.

Xem đáp án

introducing

This is known as the next in line effect. Ghi chú

0:56

Điều này được gọi là “hiệu ứng người tiếp theo trong hàng”.

Cụm từ

known as + tên gọi hoặc danh tính

Trong câu này, is known as giới thiệu tên gọi đã được công nhận của hiện tượng: the next in line effect. Cấu trúc bị động be known as + tên gọi hoặc danh tính có nghĩa là “được gọi hoặc được công nhận bằng tên đó”. Cấu trúc này liên kết một người, sự vật hoặc hiện tượng với một nhãn gọi hay vai trò được thừa nhận. Ở đây, as giới thiệu tên gọi chứ không phải lý do khiến hiện tượng được biết đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có tên gọi đã được công nhận này”: This memory phenomenon is ____ the next-in-line effect.

Xem đáp án

known as

Văn hóa

The next in line effect: hiệu ứng khi sắp đến lượt mình

the next in line effect là một hiện tượng trí nhớ có thể xảy ra trong các tình huống lần lượt theo lượt, chẳng hạn như một nhóm người tự giới thiệu theo thứ tự. Khi sắp đến lượt một người, sự chú ý chuyển sang việc chuẩn bị sẽ nói hoặc làm gì, vì vậy người đó có thể nhớ ít hơn về những gì người ngay trước mình đã nói. Tên gọi này dựa trên next in line, nghĩa là “người có lượt tiếp theo”, nhưng toàn bộ cụm từ dùng để gọi hiệu ứng do việc chuẩn bị cho lượt sắp tới gây ra; nó không chỉ đơn thuần mô tả thứ tự xếp hàng.

Luyện tập

Trong câu này, the next in line effect chỉ điều gì?

  1. Thói quen ghi nhớ mọi người theo thứ tự họ phát biểu
  2. Một quy tắc nói rằng người đứng đầu hàng sẽ là người tiếp theo
  3. Một hiệu ứng trí nhớ trong đó việc chuẩn bị cho lượt của mình khiến bạn khó nhớ người ngay trước mình hơn
Xem đáp án

Một hiệu ứng trí nhớ trong đó việc chuẩn bị cho lượt của mình khiến bạn khó nhớ người ngay trước mình hơn

Instead of watching and listening to the other person, Ngữ pháp

0:59

Thay vì quan sát và lắng nghe người đối diện,

Ngữ pháp

Instead of watching and listening: instead of + các dạng -ing song song

Instead of giới thiệu hành động không xảy ra hoặc không được lựa chọn. Ở đây, quan sát và lắng nghe người kia là những hành động được mong đợi; câu này đối chiếu chúng với việc não chuyển sang chuẩn bị quy trình của chính mình. Instead of có chức năng như một giới từ, vì vậy động từ chỉ hành động theo sau thường dùng dạng -ing. Watching và listening được nối bằng and và giữ cùng một dạng ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng instead of và dạng đúng của watch: Mia read a book ____ TV.

Xem đáp án

instead of watching

your brain starts focusing on its own routine,

1:01

não bạn bắt đầu tập trung vào kịch bản của chính mình:

what you'll say, how you'll move, etc. Ngữ pháp

1:04

sẽ nói gì, cử động ra sao, vân vân.

Ngữ pháp

What you'll say, how you'll move: các mệnh đề wh lồng song song

What you'll say và how you'll move là hai mệnh đề wh lồng song song. Chúng nêu rõ hai phần trong quy trình riêng của não: lời định nói và chuyển động đã lên kế hoạch. Vì được lồng trong một câu trần thuật lớn hơn chứ không phải câu hỏi trực tiếp, chúng dùng trật tự câu trần thuật: từ wh + chủ ngữ + will + động từ. Vì vậy, ta có what you will say và how you will move, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng hai mệnh đề wh lồng song song?

  1. Before the presentation, plan what you'll say and how will you move.
  2. Before the presentation, plan what will you say and how will you move.
  3. Before the presentation, plan what you'll say and how you'll move.
Xem đáp án

Before the presentation, plan what you'll say and how you'll move.

And we simply aren't very good Cụm từ

1:06

Và đơn giản là chúng ta không giỏi lắm

at both disseminating information Cách dùng từ

1:08

trong việc vừa truyền đạt thông tin

Cụm từ

aren't very good at + danh từ hoặc dạng -ing

Be good at có nghĩa là “có kỹ năng về việc gì đó”. Sau at là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy disseminating ở đây gọi tên hoạt động đang được đánh giá. Aren't very good at đưa ra một đánh giá tiêu cực đã được làm nhẹ: nhóm này không thực hiện hoạt động đó một cách thành thạo, nhưng cách nói thường bớt thẳng thừng hơn are very bad at. Simply nhấn mạnh sự thừa nhận thẳng thắn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được làm nổi bật: We often get lost, so we ____ reading maps.

Xem đáp án

aren't very good at

Cách dùng từ

disseminating information: phổ biến thông tin

Disseminate information có nghĩa là phổ biến hoặc phân phối thông tin để thông tin đến được với người khác. Động từ disseminate trang trọng hơn share và thường gợi ý sự phổ biến có tổ chức hoặc trên phạm vi rộng. Ở đây, disseminating là dạng -ing gọi tên hành động đưa thông tin ra bên ngoài. Từ trang trọng này được dùng theo nghĩa rộng; trong câu này, nó không nhất thiết phải là một thông báo công khai quy mô lớn.

Luyện tập

Một cơ quan y tế công cộng đang phân phối hướng dẫn an toàn trên toàn quốc. Cụm từ nào mô tả phù hợp nhất hành động này trong một báo cáo trang trọng?

  1. withhold information
  2. disseminate information
  3. collect information
Xem đáp án

disseminate information

at the same time we try to take in Cụm động từ

1:09

vừa cố gắng tiếp nhận

and store new information.

1:11

và lưu trữ thông tin mới.

Cụm động từ

take in với nghĩa tiếp nhận và hiểu thông tin

Trong câu này, take in có nghĩa là tiếp nhận thông tin và bắt đầu hiểu hoặc xử lý thông tin đó. Cụm từ diễn tả giai đoạn đầu vào trước khi não lưu trữ thông tin. Ở đây, take in là một cụm động từ: in là một phần của nghĩa, không chỉ hướng chuyển động vào một nơi. new information là tân ngữ dùng chung cho hai động từ: take in new information và store new information.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “hiểu và tiếp thu”: The guide explained everything quickly, so I needed a minute to ____ all the details.

Xem đáp án

take in

Our brains have both short-term and long-term memory, Cách dùng từ

1:13

Não chúng ta có cả trí nhớ ngắn hạn lẫn dài hạn,

but the short-term memory

1:16

nhưng trí nhớ ngắn hạn,

or sometimes called working memory

1:17

đôi khi còn gọi là trí nhớ làm việc,

can only hold so much information Ngữ pháp

1:19

chỉ có thể chứa một lượng thông tin có hạn

Cách dùng từ

short-term memory, long-term memory và working memory

Trí nhớ ngắn hạn lưu thông tin trong thời gian ngắn, còn trí nhớ dài hạn giữ thông tin lâu hơn nhiều. Trong câu này, trọng tâm là lượng thông tin có giới hạn có thể được giữ tạm thời. Trí nhớ làm việc là không gian tinh thần chủ động dùng để giữ và xử lý thông tin trong khi thực hiện một nhiệm vụ. Câu này dùng nó như một tên gọi gần đúng của short-term memory. Cách đơn giản hóa này thường gặp trong lời giải thích phổ thông, nhưng trong khoa học nhận thức, hai thuật ngữ không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nghĩa.

Luyện tập

Thuật ngữ nào phù hợp nhất để gọi không gian tinh thần giữ thông tin trong khi bạn chủ động dùng thông tin đó để giải quyết một vấn đề?

  1. working memory
  2. short-term memory
  3. long-term memory
Xem đáp án

working memory

Ngữ pháp

can only hold so much information: diễn tả giới hạn dung lượng

Ở đây, can only hold so much information có nghĩa là trí nhớ làm việc có dung lượng tối đa. So much không phải là lời khen rằng số lượng rất lớn; khi đi với only, nó có nghĩa là “một lượng có giới hạn, dù giới hạn chính xác không được nêu ra”. Mẫu có thể áp dụng lại can only + động từ + so much + danh từ không đếm được trình bày một giới hạn thực tế: can only take so much pressure, can only spend so much time.

Luyện tập

Trong câu “This drive can only hold so much information,” can only ... so much có nghĩa là gì?

  1. Thông tin là thứ duy nhất mà ổ đĩa có thể lưu giữ.
  2. Ổ đĩa có giới hạn về lượng thông tin mà nó có thể lưu giữ.
  3. Ổ đĩa có thể lưu giữ một lượng thông tin lớn khác thường.
Xem đáp án

Ổ đĩa có giới hạn về lượng thông tin mà nó có thể lưu giữ.

and if you don't focus on it,

1:21

và nếu bạn không tập trung vào nó,

it fades away quickly. Cụm động từ

1:22

thông tin đó sẽ nhanh chóng phai mờ.

Cụm động từ

fades away: dần suy yếu cho đến khi biến mất

Trong câu này, fades away cho biết thông tin không được chú ý sẽ dần trở nên yếu hơn hoặc khó truy xuất hơn cho đến khi biến mất khỏi trí nhớ. Away đánh dấu kết quả cuối cùng là biến mất; nó không mô tả chuyển động theo một hướng vật lý. Fade away tập trung vào quá trình suy yếu. Cụm này có thể mô tả một ký ức, âm thanh, ánh sáng, cảm xúc hoặc hình ảnh dần mất đi cường độ, ngay cả khi quickly cho biết toàn bộ quá trình diễn ra trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mục tiêu có nghĩa là “dần trở nên yếu hơn cho đến khi biến mất”: As the train moved farther away, its whistle began to ____.

Xem đáp án

fade away

Finally, other research suggests that, Mạch ý

1:24

Cuối cùng, một số nghiên cứu khác cho rằng...

drum roll, Thành ngữ

1:26

xin một hồi trống...

you may just not care. Ý định

1:27

có thể đơn giản là bạn chẳng quan tâm.

Mạch ý

Research suggests that: bằng chứng hỗ trợ, không phải chứng minh

Trong cụm research suggests that, suggests trình bày mệnh đề that theo sau như một kết luận được bằng chứng hỗ trợ nhưng chưa được xác lập với độ chắc chắn tuyệt đối. Ở đây, suggest có nghĩa là “chỉ ra” hoặc “hướng đến”, chứ không phải “đề nghị”. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách đặt một dấu hiệu thận trọng dựa trên bằng chứng trước nhận định. Nó giúp người nói trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật trình bày một cách giải thích có khả năng đúng mà không gán cho nó sức nặng của một điều đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong câu này, research suggests that thể hiện thái độ nào?

  1. Bằng chứng hỗ trợ ý tưởng theo sau, nhưng nhận định không được trình bày như một điều chắc chắn.
  2. Nghiên cứu đã chứng minh dứt khoát nhận định theo sau.
  3. Nghiên cứu đang đưa ra lời khuyên cá nhân cho người nghe.
Xem đáp án

Bằng chứng hỗ trợ ý tưởng theo sau, nhưng nhận định không được trình bày như một điều chắc chắn.

Thành ngữ

Drum roll như tín hiệu vui trước khi tiết lộ

Drum roll là một tín hiệu bằng lời mang tính trình diễn, mô phỏng tiếng trống dồn trước một thông báo quan trọng. Khi được dùng như một lời xen vào, nó tạo sự hồi hộp và báo cho người nghe rằng sắp có điều được tiết lộ; đây không phải là yêu cầu đánh trống thật. Ở đây, phần chuẩn bị long trọng quá mức lại dẫn đến khả năng rất đơn giản là you may just not care. Sự không tương xứng đó tạo nên nét hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tín hiệu tiếng Anh gồm hai từ chỉ tiếng trống tưởng tượng trước thông báo: “____, please—the winner of the class poster contest is Leo!”

Xem đáp án

Drum roll

Ý định

may just not care: khả năng kết hợp với một lời giải thích đơn giản

Trong may just not care, may cho thấy kết luận chỉ là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Người nói đưa ra một lời giải thích nhưng không khẳng định rằng mình biết chắc động cơ của người nghe. Ở đây, just có nghĩa là “đơn giản là”: nó quy một tình huống có thể phức tạp về một lời giải thích trực tiếp. Khi đi cùng nhau, may và just khiến nhận xét nghe thẳng thắn nhưng không tuyệt đối. Just ở đây không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “you may just not care”?

  1. Có thể lời giải thích đơn giản là bạn không quan tâm.
  2. Chắc chắn bạn chỉ vừa mới ngừng quan tâm.
  3. Bạn bị yêu cầu phải không quan tâm.
Xem đáp án

Có thể lời giải thích đơn giản là bạn không quan tâm.

Honestly, you may be at a party

1:29

Thành thật mà nói, có thể bạn đang ở một bữa tiệc

in which you'll never see this person again

1:31

nơi bạn sẽ không bao giờ gặp lại người này

or just generally uninterested Cụm từ

1:33

hoặc nhìn chung là bạn không hứng thú

in forming a new relationship.

1:34

với việc tạo dựng một mối quan hệ mới.

Cụm từ

uninterested in forming: tính từ + in + dạng -ing

Uninterested là tính từ có nghĩa là “không hứng thú”. Từ này thường đi với in trước chủ đề hoặc hoạt động: be uninterested in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, forming là danh động từ sau in, nên uninterested in forming có nghĩa là không hứng thú với hoạt động hình thành một điều gì đó. Form a relationship là một kết hợp từ tự nhiên, có nghĩa là tạo dựng hoặc thiết lập một mối quan hệ. New bổ nghĩa cho relationship; nó không phải là một phần của cấu trúc ngữ pháp bắt buộc sau in.

Luyện tập

Dùng cụm tính từ và giới từ mục tiêu mang nghĩa “không hứng thú với” để hoàn thành câu: Nina is ____ joining the debate team.

Xem đáp án

uninterested in

Simply put, Mạch ý

1:36

Nói đơn giản,

the more interest you have in something, Ngữ pháp

1:36

bạn càng hứng thú với điều gì,

the more likely your brain is to make new connections.

1:38

não càng có khả năng tạo ra những liên kết mới.

Mạch ý

Simply put, để mở đầu một phần tóm tắt dễ hiểu

Simply put báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại một ý trước đó theo cách ngắn gọn và dễ hiểu hơn. Ở đây, cụm từ này mở đầu cho kết luận bằng ngôn ngữ đơn giản về sự hứng thú và việc não tạo ra các liên kết. Cụm từ này có tác dụng sắp xếp thông tin chứ không bổ sung bằng chứng: phần theo sau là một bản tóm tắt đã được đơn giản hóa. Put là một phần của cụm từ cố định, không phải lời yêu cầu đặt một vật ở đâu đó.

Luyện tập

Simply put báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang hướng dẫn cách đặt một đồ vật.
  2. Phát biểu tiếp theo là phần tóm tắt đơn giản hơn của một lời giải thích trước đó.
  3. Người nói đang đưa ra bằng chứng thực nghiệm mới.
Xem đáp án

Phát biểu tiếp theo là phần tóm tắt đơn giản hơn của một lời giải thích trước đó.

Ngữ pháp

the more ..., the more ... để diễn tả những thay đổi có liên hệ

Câu này dùng cấu trúc so sánh tương liên the more X, the more Y để liên kết hai mức độ cùng thay đổi. Khi mức độ hứng thú tăng lên, khả năng não tạo ra các liên kết mới cũng tăng lên. Mỗi the mở đầu một mệnh đề so sánh; the thứ hai cũng không phải là mạo từ. More likely diễn tả xác suất tăng lên, không đảm bảo rằng một liên kết mới sẽ được tạo ra trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả hai thay đổi có liên hệ bằng cùng một cụm từ so sánh trong cả hai chỗ trống: ____ time you spend reading, ____ words you learn.

Xem đáp án

The more · the more

As a result, Mạch ý

1:41

Do đó,

people who enjoy making new relationships

1:41

những người thích xây dựng các mối quan hệ mới

are tuned in and focused Cụm động từ

1:44

sẽ chú tâm và tập trung,

Mạch ý

Dùng As a result để giới thiệu kết quả

As a result cho người đọc biết rằng nội dung theo sau là hệ quả của nguyên nhân, bằng chứng hoặc tình huống đã nêu trước đó. Trong câu này, cụm từ đánh dấu trạng thái chú tâm và tập trung là kết quả của việc thích xây dựng và tham gia vào các mối quan hệ mới. Đây là một từ nối diễn ngôn: nó sắp xếp hai ý theo quan hệ nguyên nhân → kết quả, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu mối liên hệ logic thay vì bổ sung một sự kiện mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối ba từ trong bài học này dùng để giới thiệu kết quả: The bus broke down. ____, we arrived late.

Xem đáp án

As a result

Cụm động từ

tuned in: chú tâm và tham gia về mặt tinh thần

Ở đây, tuned in được dùng theo nghĩa bóng. Trong are tuned in, cụm này mô tả trạng thái tinh thần của mọi người: họ đang chú ý, tham gia vào điều đang diễn ra và sẵn sàng nhận ra hoặc phản hồi. Từ focused ở gần đó xác nhận ý nghĩa này. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc dò đài hoặc chỉnh tivi để thiết bị nhận được tín hiệu. Khi chủ ngữ là người và ngữ cảnh nói về sự chú ý hoặc nhận thức, tuned in có thể mở rộng hình ảnh đó mà không đề cập đến thiết bị hay kênh thực tế nào.

Luyện tập

tuned in có nghĩa gì trong câu này?: During the safety briefing, everyone was tuned in.

  1. Họ đang đổi đài phát thanh.
  2. Họ đến sau khi buổi hướng dẫn bắt đầu.
  3. Họ đang chú ý rất kỹ.
Xem đáp án

Họ đang chú ý rất kỹ.

and barely feel as if their memory Ghi chú

1:45

đến mức hầu như không cảm thấy trí nhớ của mình

is being used or tested.

1:47

đang được sử dụng hay kiểm tra.

Cách dùng từ

barely với nghĩa “hầu như không”

Trong câu này, barely bổ nghĩa cho feel và có nghĩa là “hầu như không”. Những người này thực sự cảm thấy trí nhớ của mình đang được sử dụng hoặc kiểm tra, nhưng cảm giác đó nhẹ đến mức họ gần như không nhận ra. Barely mang sắc thái gần phủ định. Phạm vi bổ nghĩa của nó rất quan trọng: barely feel diễn tả mức độ cảm nhận rất nhỏ, chứ không nhấn mạnh feel.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với ý này: nỗ lực là có thật, nhưng người nói chỉ cảm nhận được một chút rất nhỏ?

  1. I barely feel any effort.
  2. I almost start making an effort.
  3. I feel a great deal of effort.
Xem đáp án

I barely feel any effort.

Ngữ pháp

as if dùng để giới thiệu một tình huống có vẻ xảy ra

Trong cấu trúc feel as if + mệnh đề, as if giới thiệu tình huống có vẻ phù hợp với trải nghiệm của một người. Ở đây, trí nhớ thực sự có tham gia, nhưng họ hầu như không cảm thấy nó đang được sử dụng hoặc kiểm tra. As if đánh dấu vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng, chứ không khẳng định rằng mệnh đề theo sau chắc chắn là sai. Người nói trình bày quá trình này có vẻ như thế nào từ góc nhìn của những người đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày một điều như vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng, thay vì nguyên nhân hay điều kiện?

  1. If someone still lives there, the house may be warm.
  2. The house looks as if someone still lives there.
  3. The house is warm because someone still lives there.
Xem đáp án

The house looks as if someone still lives there.

So, how can you improve your ability Ghi chú

1:48

Vậy làm thế nào để bạn cải thiện khả năng

to remember names?

1:50

ghi nhớ tên người khác?

Mạch ý

Dùng So, how can you ...? để chuyển từ nguyên nhân sang giải pháp

Từ So ở đầu câu nối câu hỏi này với phần giải thích trước đó. Câu hỏi dùng how chuyển trọng tâm tổ chức nội dung từ lý do vì sao người ta quên tên sang việc có thể làm gì để giải quyết vấn đề ấy. Trong một bài nói, kiểu câu hỏi tổng kết này đóng vai trò như biển chỉ dẫn: nó khép lại phần nguyên nhân và báo trước phần giải pháp. Đây có thể là câu hỏi không yêu cầu người nghe trả lời, vì vậy người nói có thể tự trả lời ngay sau đó hoặc hướng người nghe đến lời khuyên khác. Chỉ riêng cách diễn đạt này không hứa hẹn một số lượng mẹo cụ thể.

Luyện tập

Một người vừa giải thích vì sao khu vườn của trường cứ bị khô và giờ muốn giới thiệu các giải pháp. Câu hỏi nào tạo ra sự chuyển ý rõ ràng nhất?

  1. So, how can we keep the garden watered?
  2. Why does the garden keep drying out?
  3. Did the garden dry out yesterday?
Xem đáp án

So, how can we keep the garden watered?

Cụm từ

improve your ability to remember names: cải thiện khả năng nhớ tên

Improve your ability to do something có nghĩa là nâng cao khả năng thực hiện hoạt động đó. Trong improve your ability to remember names, cụm nguyên mẫu to remember names xác định chính xác kỹ năng đang được cải thiện. Mẫu có thể áp dụng lại là improve + my/your/his/her/our/their ability + to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này cụ thể hơn improve yourself vì nó nêu rõ kỹ năng thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu improve your ability to + động từ nguyên mẫu: Daily practice can improve ____ speak clearly.

Xem đáp án

your ability to

We break down seven clever tips Cụm động từ

1:51

Chúng tôi phân tích bảy mẹo thông minh

to avoid forgetting names Ngữ pháp

1:53

giúp bạn tránh quên tên

Cụm động từ

break down: giải thích một điều thành những phần nhỏ hơn

Ở đây, break down có nghĩa là “phân tích hoặc giải thích một điều bằng cách chia nó thành những phần nhỏ hơn, dễ hiểu hơn”. Tân ngữ của cụm này là seven clever tips, nên câu hứa sẽ giải thích từng bước thay vì chỉ nêu tên các mẹo. Đây là cách dùng ngoại động từ mang nghĩa phân tích của cụm động từ này. Khi không có tân ngữ, break down còn có thể chỉ máy móc ngừng hoạt động hoặc một người mất kiểm soát cảm xúc, nhưng cả hai nghĩa đó đều không phù hợp với câu này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “phân tích thành những phần nhỏ hơn”: In today's workshop, we'll ____ the budget proposal step by step.

Xem đáp án

break down

Ngữ pháp

avoid + -ing: avoid forgetting names

Trong avoid forgetting names, avoid được theo sau bởi danh động từ forgetting. Names là tân ngữ của forgetting; sự việc không mong muốn là “quên tên”. Từ to xuất hiện trước đó trong tips to avoid biểu thị mục đích: các mẹo nhằm ngăn sự việc đó xảy ra. Nó không tạo thành avoid to forget; tiếng Anh chuẩn dùng avoid + danh từ hoặc avoid + dạng -ing, không dùng avoid + động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng avoid và dạng đúng của run: To protect your knees, ____ on hard pavement.

Xem đáp án

avoid running

in our newest AsapTHOUGHT video,

1:54

trong video AsapTHOUGHT mới nhất,

which you can check by clicking on the screen Ngữ pháp

1:56

mà bạn có thể xem bằng cách nhấp vào màn hình

or using the link in the description below.

1:58

hoặc dùng đường liên kết trong phần mô tả bên dưới.

Ngữ pháp

by clicking ... or using ... để nêu các cách thay thế nhau

Giới từ by giới thiệu phương pháp được dùng để làm một việc. Ở đây, by clicking on the screen trả lời cho câu hỏi “Bạn có thể xem video bằng cách nào?”. Or nối với phương pháp thứ hai: using the link in the description below. Clicking và using là hai dạng -ing song song. Có thể lược bỏ by được lặp lại trước using vì người nghe vẫn hiểu: by clicking ... or (by) using ....

Luyện tập

Dùng tap và choose ở các dạng -ing song song, chỉ đặt by trước phương pháp thứ nhất. Hoàn thành câu: Open the settings ____ the gear icon or ____ Settings from the menu.

Xem đáp án

by tapping · choosing

These tips have been so useful to us.

2:00

Những mẹo này đã giúp ích rất nhiều cho chúng tôi.

And subscribe for more weekly science videos.

2:02

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần.